Rảnh rỗi ngồi làm lại mấy cái giấy mời cho các bạn bè trong đợt dịch chuẩn bị cho đợt đi du lịch nước ngoài tiếp theo của team admin khochat.comdulichdau.com, admin mới thấy vốn tiếng anh đã đã hơi quên do cả 2 năm nay dịch không thể đi du lịch. Do đó bài viết này là serial 120.000 từ tiếng anh thông dụng admin sưu tầm lại. Nếu bạn nào muốn file excel để tiện tra cứu và bỏ túi, hãy nhắn tin bên dưới để lấy file miễn phí nhé!

Để tìm nhanh từ bạn muốn, đơn giản hãy gõ lên thanh tìm kiếm ở bên trên website là nhanh nhất nhé!

Top 120.000 từ tiếng anh thông dụng sử dụng thường xuyên 2021 (P8)



62068. optometrist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đo thị lực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ optometrist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh optometrist danh từ|- người đo thị lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:optometrist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔptɔmitrist]
  • Nghĩa tiếng việt của optometrist là: danh từ|- người đo thị lực

62069. optometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép đo thị lực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ optometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh optometry danh từ|- phép đo thị lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:optometry
  • Phiên âm (nếu có): [ɔptɔmitri]
  • Nghĩa tiếng việt của optometry là: danh từ|- phép đo thị lực

62070. optophone nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy nghe đọc (giúp người mù có thể đọc sách)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ optophone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh optophone danh từ|- máy nghe đọc (giúp người mù có thể đọc sách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:optophone
  • Phiên âm (nếu có): [ɔpjuləns]
  • Nghĩa tiếng việt của optophone là: danh từ|- máy nghe đọc (giúp người mù có thể đọc sách)

62071. opulence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giàu có, sự phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ opulence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh opulence danh từ|- sự giàu có, sự phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:opulence
  • Phiên âm (nếu có): [ɔpjuləns]
  • Nghĩa tiếng việt của opulence là: danh từ|- sự giàu có, sự phong phú

62072. opulent nghĩa tiếng việt là tính từ|- giàu có, phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ opulent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh opulent tính từ|- giàu có, phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:opulent
  • Phiên âm (nếu có): [ɔpjulənt]
  • Nghĩa tiếng việt của opulent là: tính từ|- giàu có, phong phú

62073. opulently nghĩa tiếng việt là phó từ|- về sang trọng|- về phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ opulently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh opulently phó từ|- về sang trọng|- về phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:opulently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của opulently là: phó từ|- về sang trọng|- về phong phú

62074. opus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt) op., số nhiều của opera|- tác phẩm (nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ opus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh opus danh từ|- (viết tắt) op., số nhiều của opera|- tác phẩm (nhạc...)|=opus magnum|+ tác phẩm chính (của nhà văn, nghệ sĩ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:opus
  • Phiên âm (nếu có): [oupəs]
  • Nghĩa tiếng việt của opus là: danh từ|- (viết tắt) op., số nhiều của opera|- tác phẩm (nhạc...)|=opus magnum|+ tác phẩm chính (của nhà văn, nghệ sĩ...)

62075. opuscule nghĩa tiếng việt là danh từ|- tác phẩm ngắn (nhạc, văn...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ opuscule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh opuscule danh từ|- tác phẩm ngắn (nhạc, văn...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:opuscule
  • Phiên âm (nếu có): [ɔpʌskju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của opuscule là: danh từ|- tác phẩm ngắn (nhạc, văn...)

62076. or nghĩa tiếng việt là danh từ|- vàng (ở huy hiệu)|* giới từ & liên từ|- (từ cổ,ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ or là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh or danh từ|- vàng (ở huy hiệu)|* giới từ & liên từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) trước, trước khi|* liên từ|- hoặc, hay là; (thơ ca) hoặc... hoặc...|=in the heart or in the head|+ hoặc ở trong tim hoặc ở trong đầu|- nếu không|=make haste, or else you will be late|+ nhanh lên, nếu không anh sẽ bị chậm|- tức là|=a dug-out or a hollowed-tree boat|+ một chiếc thuyền độc mộc, tức là một chiếc thuyền bằng một thân cây đục thành||@or|- hay là, hoặc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:or
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của or là: danh từ|- vàng (ở huy hiệu)|* giới từ & liên từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) trước, trước khi|* liên từ|- hoặc, hay là; (thơ ca) hoặc... hoặc...|=in the heart or in the head|+ hoặc ở trong tim hoặc ở trong đầu|- nếu không|=make haste, or else you will be late|+ nhanh lên, nếu không anh sẽ bị chậm|- tức là|=a dug-out or a hollowed-tree boat|+ một chiếc thuyền độc mộc, tức là một chiếc thuyền bằng một thân cây đục thành||@or|- hay là, hoặc

62077. or-gate nghĩa tiếng việt là sơ đồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ or-gate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh or-gatesơ đồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:or-gate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của or-gate là: sơ đồ

62078. ora nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem os|- (sinh vật học) bờ|= ora serrata|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ora là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ora danh từ|- số nhiều|- xem os|- (sinh vật học) bờ|= ora serrata|+ bờ răng cưa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ora
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ora là: danh từ|- số nhiều|- xem os|- (sinh vật học) bờ|= ora serrata|+ bờ răng cưa

62079. orach nghĩa tiếng việt là xem orache(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orachxem orache. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orach
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orach là: xem orache

62080. orache nghĩa tiếng việt là cách viết khác : orach(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orache là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orachecách viết khác : orach. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orache
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orache là: cách viết khác : orach

62081. oracle nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên (…)


Nghĩa tiếng việt của từ oracle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oracle danh từ|- lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri|- nhà tiên tri|- người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn|- miếu thờ (nơi xin thẻ dạy)|- mớm lời thầy bói|- (nghĩa bóng) chạy thầy, chạy thợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oracle
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrəkl]
  • Nghĩa tiếng việt của oracle là: danh từ|- lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri|- nhà tiên tri|- người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn|- miếu thờ (nơi xin thẻ dạy)|- mớm lời thầy bói|- (nghĩa bóng) chạy thầy, chạy thợ

62082. oracular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) lời sấm, (thuộc) thẻ bói|- (thuộc) lời ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oracular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oracular tính từ|- (thuộc) lời sấm, (thuộc) thẻ bói|- (thuộc) lời tiên tri|- uyên thâm như một nhà tiên tri|- tối nghĩa, khó hiểu, bí hiểm|- mang điềm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oracular
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrækjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của oracular là: tính từ|- (thuộc) lời sấm, (thuộc) thẻ bói|- (thuộc) lời tiên tri|- uyên thâm như một nhà tiên tri|- tối nghĩa, khó hiểu, bí hiểm|- mang điềm

62083. oracularity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất tiên tri (của một câu nói)|- tính chất uy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oracularity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oracularity danh từ|- tính chất tiên tri (của một câu nói)|- tính chất uyên thâm|- sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự bí hiểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oracularity
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ,rækjulæriti]
  • Nghĩa tiếng việt của oracularity là: danh từ|- tính chất tiên tri (của một câu nói)|- tính chất uyên thâm|- sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự bí hiểm

62084. oral nghĩa tiếng việt là tính từ|- bằng lời nói, nói miệng|- (giải phẫu) (thuộc) miê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oral tính từ|- bằng lời nói, nói miệng|- (giải phẫu) (thuộc) miệng|* danh từ|- (thông tục) thi nói, thi vấn đáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oral
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rəl]
  • Nghĩa tiếng việt của oral là: tính từ|- bằng lời nói, nói miệng|- (giải phẫu) (thuộc) miệng|* danh từ|- (thông tục) thi nói, thi vấn đáp

62085. orally nghĩa tiếng việt là phó từ|- bằng cách nói miệng, bằng lời|- bằng đường miệng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orally phó từ|- bằng cách nói miệng, bằng lời|- bằng đường miệng (uống thuốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orally
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rəli]
  • Nghĩa tiếng việt của orally là: phó từ|- bằng cách nói miệng, bằng lời|- bằng đường miệng (uống thuốc)

62086. orang nghĩa tiếng việt là #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orang #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orang
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rəɳu:tæɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của orang là: #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi

62087. orang-outan nghĩa tiếng việt là như orang-utan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orang-outan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orang-outannhư orang-utan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orang-outan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orang-outan là: như orang-utan

62088. orang-outang nghĩa tiếng việt là #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orang-outang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orang-outang #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orang-outang
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rəɳu:tæɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của orang-outang là: #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi

62089. orang-utan nghĩa tiếng việt là #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orang-utan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orang-utan #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orang-utan
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rəɳu:tæɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của orang-utan là: #-utan) /ɔ:rəɳu:tæn/|* danh từ|- (động vật học) con đười ươi

62090. orange nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả cam|- cây cam|- màu da cam|- vắt kiệt (hết tinh t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange danh từ|- quả cam|- cây cam|- màu da cam|- vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)|- quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))|* tính từ|- có màu da cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của orange là: danh từ|- quả cam|- cây cam|- màu da cam|- vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)|- quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))|* tính từ|- có màu da cam

62091. orange lily nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) huệ tây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange lily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange lily danh từ|- (thực vật học) huệ tây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange lily
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤlili]
  • Nghĩa tiếng việt của orange lily là: danh từ|- (thực vật học) huệ tây

62092. orange-ade nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước ngọt có mùi vị cam và ga(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange-ade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange-ade danh từ|- nước ngọt có mùi vị cam và ga. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange-ade
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orange-ade là: danh từ|- nước ngọt có mùi vị cam và ga

62093. orange-blossom nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoa cam (để trang điểm cho cô dâu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange-blossom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange-blossom danh từ|- hoa cam (để trang điểm cho cô dâu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange-blossom
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤ,blɔsəm]
  • Nghĩa tiếng việt của orange-blossom là: danh từ|- hoa cam (để trang điểm cho cô dâu)

62094. orange-peel nghĩa tiếng việt là danh từ|- vỏ cam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange-peel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange-peel danh từ|- vỏ cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange-peel
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤpi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của orange-peel là: danh từ|- vỏ cam

62095. orange-squash nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước ngọt có vị cam, không sủi bọt, làm bằng nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orange-squash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orange-squash danh từ|- nước ngọt có vị cam, không sủi bọt, làm bằng nước quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orange-squash
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orange-squash là: danh từ|- nước ngọt có vị cam, không sủi bọt, làm bằng nước quả

62096. orangeade nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước cam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orangeade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orangeade danh từ|- nước cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orangeade
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤeid]
  • Nghĩa tiếng việt của orangeade là: danh từ|- nước cam

62097. orangery nghĩa tiếng việt là danh từ|- vườn cam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orangery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orangery danh từ|- vườn cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orangery
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤəri]
  • Nghĩa tiếng việt của orangery là: danh từ|- vườn cam

62098. orangy nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vị cam; giống cam|- có màu da cam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orangy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orangy tính từ|- có vị cam; giống cam|- có màu da cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orangy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrindʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của orangy là: tính từ|- có vị cam; giống cam|- có màu da cam

62099. orate nghĩa tiếng việt là nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orate nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:reit]
  • Nghĩa tiếng việt của orate là: nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết

62100. oration nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài diễn văn, bài diễn thuyết|=funeral oration|+ bài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oration danh từ|- bài diễn văn, bài diễn thuyết|=funeral oration|+ bài điếu văn|- (ngôn ngữ học) lời nói; lời văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oration
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:reiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của oration là: danh từ|- bài diễn văn, bài diễn thuyết|=funeral oration|+ bài điếu văn|- (ngôn ngữ học) lời nói; lời văn

62101. orator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện|- người nói chuyê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orator danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện|- người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học ôc-phớt và căm-brít). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orator
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrətə]
  • Nghĩa tiếng việt của orator là: danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện|- người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học ôc-phớt và căm-brít)

62102. oratorical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện|- h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratorical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratorical tính từ|- (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện|- hùng hồn|- thích diễn thuyết, thích dùng văn hùng hồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratorical
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrətɔrikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của oratorical là: tính từ|- (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện|- hùng hồn|- thích diễn thuyết, thích dùng văn hùng hồn

62103. oratorically nghĩa tiếng việt là phó từ|- hùng hồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratorically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratorically phó từ|- hùng hồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratorically
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrətɔrikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của oratorically là: phó từ|- hùng hồn

62104. oratorio nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) ôratô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratorio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratorio danh từ|- (âm nhạc) ôratô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratorio
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrətɔ:riou]
  • Nghĩa tiếng việt của oratorio là: danh từ|- (âm nhạc) ôratô

62105. oratorise nghĩa tiếng việt là nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratorise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratorise nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratorise
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:reit]
  • Nghĩa tiếng việt của oratorise là: nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết

62106. oratorize nghĩa tiếng việt là nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratorize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratorize nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratorize
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:reit]
  • Nghĩa tiếng việt của oratorize là: nội động từ|-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết

62107. oratory nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà thờ nhỏ|- nhà thờ riêng|* danh từ|- nghệ thuậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratory danh từ|- nhà thờ nhỏ|- nhà thờ riêng|* danh từ|- nghệ thuật diễn thuyết; tài hùng biện|- văn hùng hồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratory
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của oratory là: danh từ|- nhà thờ nhỏ|- nhà thờ riêng|* danh từ|- nghệ thuật diễn thuyết; tài hùng biện|- văn hùng hồn

62108. oratress nghĩa tiếng việt là danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện (đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratress danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện (đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratress
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrətris]
  • Nghĩa tiếng việt của oratress là: danh từ|- người diễn thuyết; nhà hùng biện (đàn bà)

62109. oratrix nghĩa tiếng việt là danh từ|- như oratress(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oratrix là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oratrix danh từ|- như oratress. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oratrix
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oratrix là: danh từ|- như oratress

62110. orb nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình cầu, quả cầu|- thiên thể|- (thơ ca) con mắt, câ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orb danh từ|- hình cầu, quả cầu|- thiên thể|- (thơ ca) con mắt, cầu mắt|- tổng thể|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn|- quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua)|- (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất|- (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể)|* ngoại động từ|- tạo thành hình cầu|- bao vây, vây tròn|* nội động từ|- thành hình tròn, thành hình cầu|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo||@orb|- hình cầu, quả cầu, vòng tròn; quỹ đạo, sự quay quanh thiên đề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orb
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:b]
  • Nghĩa tiếng việt của orb là: danh từ|- hình cầu, quả cầu|- thiên thể|- (thơ ca) con mắt, cầu mắt|- tổng thể|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn|- quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua)|- (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất|- (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể)|* ngoại động từ|- tạo thành hình cầu|- bao vây, vây tròn|* nội động từ|- thành hình tròn, thành hình cầu|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo||@orb|- hình cầu, quả cầu, vòng tròn; quỹ đạo, sự quay quanh thiên đề

62111. orbicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình cầu|- tròn, theo đường tròn|- (nghĩa bóng) hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbicular tính từ|- hình cầu|- tròn, theo đường tròn|- (nghĩa bóng) hợp thành tổng thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbicular
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:bikjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của orbicular là: tính từ|- hình cầu|- tròn, theo đường tròn|- (nghĩa bóng) hợp thành tổng thể

62112. orbicularis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) học cơ vòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbicularis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbicularis danh từ|- (giải phẫu) học cơ vòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbicularis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orbicularis là: danh từ|- (giải phẫu) học cơ vòng

62113. orbicularity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất hình cầu|- tính chất tròn|- (nghĩa bóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbicularity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbicularity danh từ|- tính chất hình cầu|- tính chất tròn|- (nghĩa bóng) tính chất tổng thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbicularity
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:bikjulæriti]
  • Nghĩa tiếng việt của orbicularity là: danh từ|- tính chất hình cầu|- tính chất tròn|- (nghĩa bóng) tính chất tổng thể

62114. orbiculate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hình mắt chim (lá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbiculate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbiculate tính từ|- (thực vật học) hình mắt chim (lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbiculate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:bikjulit]
  • Nghĩa tiếng việt của orbiculate là: tính từ|- (thực vật học) hình mắt chim (lá)

62115. orbit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) ổ mắt|- (sinh vật học) mép viền mắt ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbit danh từ|- (giải phẫu) ổ mắt|- (sinh vật học) mép viền mắt (chim, sâu bọ)|- quỹ đạo|- (nghĩa bóng) lĩnh vực hoạt động|* ngoại động từ|- đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo|* ngoại động từ|- đưa vào quỹ đạo (con tàu vũ trụ...)||@orbit|- quỹ đạo; (hình học) mặt chuyển tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbit
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:bit]
  • Nghĩa tiếng việt của orbit là: danh từ|- (giải phẫu) ổ mắt|- (sinh vật học) mép viền mắt (chim, sâu bọ)|- quỹ đạo|- (nghĩa bóng) lĩnh vực hoạt động|* ngoại động từ|- đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo|* ngoại động từ|- đưa vào quỹ đạo (con tàu vũ trụ...)||@orbit|- quỹ đạo; (hình học) mặt chuyển tiếp

62116. orbital nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) ổ mắt|- (thuộc) quỹ đạo||@orb(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbital là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbital tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) ổ mắt|- (thuộc) quỹ đạo||@orbital|- (thuộc) quỹ đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbital
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:bitl]
  • Nghĩa tiếng việt của orbital là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) ổ mắt|- (thuộc) quỹ đạo||@orbital|- (thuộc) quỹ đạo

62117. orbiter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người/vật đi theo quỹ đạo|- tàu vũ trụ bay theo quy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbiter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbiter danh từ|- người/vật đi theo quỹ đạo|- tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo (mặt trăng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbiter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orbiter là: danh từ|- người/vật đi theo quỹ đạo|- tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo (mặt trăng...)

62118. orbitomalar nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc xương hàm - ổ mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbitomalar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbitomalar tính từ|- thuộc xương hàm - ổ mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbitomalar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orbitomalar là: tính từ|- thuộc xương hàm - ổ mắt

62119. orbitonasal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc mũi - ổ mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orbitonasal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orbitonasal tính từ|- thuộc mũi - ổ mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orbitonasal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orbitonasal là: tính từ|- thuộc mũi - ổ mắt

62120. orc nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orc là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orc danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orc
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của orc là: danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái

62121. orca nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orca là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orca danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orca
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của orca là: danh từ|- loại cá kình|- loài thuỷ quái

62122. orcadian nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuộc đảo okney (ở irland)|- người đảo okney(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orcadian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orcadian danh từ|- thuộc đảo okney (ở irland)|- người đảo okney. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orcadian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orcadian là: danh từ|- thuộc đảo okney (ở irland)|- người đảo okney

62123. orch nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của orchestra|- dàn nhạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orch danh từ|- vt của orchestra|- dàn nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orch là: danh từ|- vt của orchestra|- dàn nhạc

62124. orchard nghĩa tiếng việt là danh từ|- vườn cây ăn quả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchard danh từ|- vườn cây ăn quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchard
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:tʃəd]
  • Nghĩa tiếng việt của orchard là: danh từ|- vườn cây ăn quả

62125. orcharding nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách làm vườn cây ăn quả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orcharding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orcharding danh từ|- cách làm vườn cây ăn quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orcharding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orcharding là: danh từ|- cách làm vườn cây ăn quả

62126. orchardist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trồng cây ăn quả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchardist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchardist danh từ|- người trồng cây ăn quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchardist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:tʃədist]
  • Nghĩa tiếng việt của orchardist là: danh từ|- người trồng cây ăn quả

62127. orchardman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trồng cây ăn quả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchardman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchardman danh từ|- người trồng cây ăn quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchardman
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:tʃədist]
  • Nghĩa tiếng việt của orchardman là: danh từ|- người trồng cây ăn quả

62128. orchesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghệ thuật biên đạo múa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchesis danh từ|- nghệ thuật biên đạo múa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchesis là: danh từ|- nghệ thuật biên đạo múa

62129. orchesography nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) thuật biên đạo múa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchesography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchesography danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) thuật biên đạo múa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchesography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchesography là: danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) thuật biên đạo múa

62130. orchestic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự nhảy múa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestic tính từ|- (thuộc) sự nhảy múa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kestik]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestic là: tính từ|- (thuộc) sự nhảy múa

62131. orchestics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa nhảy múa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa nhảy múa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestics
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kestiks]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa nhảy múa

62132. orchestra nghĩa tiếng việt là danh từ|- ban nhạc, dàn nhạc|- khoang nhạc (trong rạp hát)|- v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestra danh từ|- ban nhạc, dàn nhạc|- khoang nhạc (trong rạp hát)|- vòng bán nguyệt trước sân khấu ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp dành cho ban đồng ca múa hát). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestra
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kistrə]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestra là: danh từ|- ban nhạc, dàn nhạc|- khoang nhạc (trong rạp hát)|- vòng bán nguyệt trước sân khấu ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp dành cho ban đồng ca múa hát)

62133. orchestral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestral tính từ|- (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestral
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kistrəl]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestral là: tính từ|- (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc

62134. orchestral pit nghĩa tiếng việt là danh từ|- sàn nhà hát; chỗ dàn nhạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestral pit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestral pit danh từ|- sàn nhà hát; chỗ dàn nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestral pit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchestral pit là: danh từ|- sàn nhà hát; chỗ dàn nhạc

62135. orchestral stalls nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu ghế ngồi gần khoang nhạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestral stalls là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestral stalls danh từ|- khu ghế ngồi gần khoang nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestral stalls
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchestral stalls là: danh từ|- khu ghế ngồi gần khoang nhạc

62136. orchestrate nghĩa tiếng việt là động từ|- (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc, s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestrate động từ|- (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc, soạn cho dàn nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestrate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kistreit]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestrate là: động từ|- (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc, soạn cho dàn nhạc

62137. orchestration nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestration danh từ|- (âm nhạc) sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn nhạc, sự soạn cho dàn nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestration
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kestreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestration là: danh từ|- (âm nhạc) sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn nhạc, sự soạn cho dàn nhạc

62138. orchestrina nghĩa tiếng việt là danh từ|- đàn ông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestrina là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestrina danh từ|- đàn ông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestrina
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kistri:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestrina là: danh từ|- đàn ông

62139. orchestrion nghĩa tiếng việt là danh từ|- đàn ông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchestrion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchestrion danh từ|- đàn ông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchestrion
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kistri:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của orchestrion là: danh từ|- đàn ông

62140. orchic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tinh hoàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchic tính từ|- thuộc tinh hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchic là: tính từ|- thuộc tinh hoàn

62141. orchid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây lan, cây phong lan ((cũng) orchis)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchid danh từ|- (thực vật học) cây lan, cây phong lan ((cũng) orchis). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchid
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kid]
  • Nghĩa tiếng việt của orchid là: danh từ|- (thực vật học) cây lan, cây phong lan ((cũng) orchis)

62142. orchidaceae nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- khoa lan, họ lan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidaceae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidaceae danh từ|- số nhiều|- khoa lan, họ lan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidaceae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchidaceae là: danh từ|- số nhiều|- khoa lan, họ lan

62143. orchidaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ lan|- như hoa lan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidaceous tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ lan|- như hoa lan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidaceous
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kideiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của orchidaceous là: tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ lan|- như hoa lan

62144. orchidalgia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh đau thần kinh tinh hoàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidalgia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidalgia danh từ|- (y học) bệnh đau thần kinh tinh hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidalgia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchidalgia là: danh từ|- (y học) bệnh đau thần kinh tinh hoàn

62145. orchidist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trồng lan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidist danh từ|- người trồng lan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kidist]
  • Nghĩa tiếng việt của orchidist là: danh từ|- người trồng lan

62146. orchidologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà lan học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidologist danh từ|- nhà lan học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orchidologist là: danh từ|- nhà lan học

62147. orchidology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu về lan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidology danh từ|- khoa nghiên cứu về lan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidology
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kidɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của orchidology là: danh từ|- khoa nghiên cứu về lan

62148. orchidotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật mở tinh hoàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchidotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchidotomy danh từ|- (y học) thuật mở tinh hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchidotomy
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:kidɔtəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của orchidotomy là: danh từ|- (y học) thuật mở tinh hoàn

62149. orchil nghĩa tiếng việt là danh từ|- ocxen (chất màu lấy từ địa y)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchil danh từ|- ocxen (chất màu lấy từ địa y). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchil
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:tʃil]
  • Nghĩa tiếng việt của orchil là: danh từ|- ocxen (chất màu lấy từ địa y)

62150. orchis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) (như) orchid|- lan tướng quân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchis danh từ|- (thực vật học) (như) orchid|- lan tướng quân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchis
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kis]
  • Nghĩa tiếng việt của orchis là: danh từ|- (thực vật học) (như) orchid|- lan tướng quân

62151. orchitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm tinh hoàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orchitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orchitis danh từ|- (y học) viêm tinh hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orchitis
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:kaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của orchitis là: danh từ|- (y học) viêm tinh hoàn

62152. orcin nghĩa tiếng việt là cách viết khác : orcinol(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orcin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orcincách viết khác : orcinol. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orcin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orcin là: cách viết khác : orcinol

62153. orcinol nghĩa tiếng việt là xem orcin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orcinol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orcinolxem orcin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orcinol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orcinol là: xem orcin

62154. orcus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (cổ la mã) hạ giới; âm phủ|- diêm vương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orcus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orcus danh từ|- (cổ la mã) hạ giới; âm phủ|- diêm vương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orcus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orcus là: danh từ|- (cổ la mã) hạ giới; âm phủ|- diêm vương

62155. ordain nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- định xếp sắp|- ra lệnh; ban hành (luật), quy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordain ngoại động từ|- định xếp sắp|- ra lệnh; ban hành (luật), quy định|=to observe what the laws ordain|+ tuân theo những điều luật pháp qui định|- (tôn giáo) phong chức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordain
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dein]
  • Nghĩa tiếng việt của ordain là: ngoại động từ|- định xếp sắp|- ra lệnh; ban hành (luật), quy định|=to observe what the laws ordain|+ tuân theo những điều luật pháp qui định|- (tôn giáo) phong chức

62156. ordainment nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ban hành luật pháp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordainment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordainment danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ban hành luật pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordainment
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:deinmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của ordainment là: danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ban hành luật pháp

62157. ordeal nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thử thách|=to experience a serve ordeal|+ trải qua (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordeal danh từ|- sự thử thách|=to experience a serve ordeal|+ trải qua một sự thử thách gay go|- (sử học) cách thử tội (bắt tội nhân nhúng tay vào nước sôi...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordeal
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:di:l]
  • Nghĩa tiếng việt của ordeal là: danh từ|- sự thử thách|=to experience a serve ordeal|+ trải qua một sự thử thách gay go|- (sử học) cách thử tội (bắt tội nhân nhúng tay vào nước sôi...)

62158. order nghĩa tiếng việt là danh từ|- thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp|=the highe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order danh từ|- thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp|=the higher order|+ giai cấp trên|=all orders and degree of men|+ người ở mọi tầng lớp|=close order|+ (quân sự) hàng xếp mau|=open order|+ (quân sự) hàng xếp thưa|- (toán học) bậc|=equation of the first order|+ phương trình bậc một|- thứ tự|=in alphabetical order|+ theo thứ tự abc|=to follow the order of events|+ theo thứ tự của sự kiện|- trật tự, nội quy, thủ tục (ở nghị viện, ở hội trường...)|=to restore law and order|+ lập lại an ninh và trật tự|=to call to order|+ nhắc phải theo đúng nội quy|- sai nội qui rồi, không đúng thủ tục rồi!|- sự ngăn nắp, sự gọn gàng|- chế độ|=the old order has changed|+ chế độ cũ đã thay đổi|- mệnh lệnh|=order of the day|+ nhật lệnh|- huân chương|- huân chương lao động hạng nhất|- huân chương lê-nin|- sự đặt hàng; đơn đặt hàng|=to give someone an order for goods|+ đặt mua hàng của người nào|=to fill an order|+ thực hiện đơn đặt hàng|- phiếu|=postal order; money order|+ phiếu chuyển tiền|- (thực vật học) bộ (đơn vị phân loại)|- (tôn giáo) phẩm chức|=to take orders; to be in orders|+ thụ giới|- (tôn giáo) dòng tu|- (kiến trúc) kiểu|- (quân sự) (the order) tư thế bỏ súng xuống để áp vào đùi|- (từ cổ,nghĩa cổ) biện pháp|- xấu, hỏng (máy)|- trật tự, ngăn nắp|- tốt, chạy tốt|- đúng nội quy, đúng thủ tục|- xấu, hỏng (máy)|- không đúng nội quy, không đúng thủ tục|- cốt để, mục đích để|- để mà, cốt để mà|- (xem) short|- (thông tục) một việc khó|- làm theo đơn, làm theo yêu cầu (của khách hàng)|=clothes made to order|+ quần áo may đo|- (quân sự) trang phục hành quân|- chương trình làm việc; nhật lệnh; (nghĩa bóng) hiện tình|=industry is the order of the day|+ công nghiệp là vấn đề trọng tâm hiện nay|- (quân sự) trang phục duyệt binh|- ngừng cuộc thảo luận để nghiên cứu về một điểm thủ tục|* ngoại động từ|- ra lệnh|=to order an enquiry|+ ra lệnh điều tra|=to be ordered to the dront|+ được lệnh ra mặt trận|=to be ordered abroad|+ được lệnh ra nước ngoài|- chỉ dẫn; cho, cho dùng (thuốc...)|=the doctor ordered a purge|+ bác sĩ cho uống thuốc xổ|- gọi (món ăn, thức uống...), bảo người hầu đưa (thức ăn...); đặt (hàng...)|=to order two roast chickens and five bottles of beer|+ gọi hai con gà quay và năm chai bia|- định đoạt (số mệnh...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) thu xếp, sắp đặt|- (quân sự) bỏ súng xuống áp vào đùi!|- sai ai chạy như cờ lông công||@order|- thứ tự, trình tự; cấp; bậc; (máy tính) lệnh o. by fist difference thứ tự điểm,. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:də]
  • Nghĩa tiếng việt của order là: danh từ|- thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp|=the higher order|+ giai cấp trên|=all orders and degree of men|+ người ở mọi tầng lớp|=close order|+ (quân sự) hàng xếp mau|=open order|+ (quân sự) hàng xếp thưa|- (toán học) bậc|=equation of the first order|+ phương trình bậc một|- thứ tự|=in alphabetical order|+ theo thứ tự abc|=to follow the order of events|+ theo thứ tự của sự kiện|- trật tự, nội quy, thủ tục (ở nghị viện, ở hội trường...)|=to restore law and order|+ lập lại an ninh và trật tự|=to call to order|+ nhắc phải theo đúng nội quy|- sai nội qui rồi, không đúng thủ tục rồi!|- sự ngăn nắp, sự gọn gàng|- chế độ|=the old order has changed|+ chế độ cũ đã thay đổi|- mệnh lệnh|=order of the day|+ nhật lệnh|- huân chương|- huân chương lao động hạng nhất|- huân chương lê-nin|- sự đặt hàng; đơn đặt hàng|=to give someone an order for goods|+ đặt mua hàng của người nào|=to fill an order|+ thực hiện đơn đặt hàng|- phiếu|=postal order; money order|+ phiếu chuyển tiền|- (thực vật học) bộ (đơn vị phân loại)|- (tôn giáo) phẩm chức|=to take orders; to be in orders|+ thụ giới|- (tôn giáo) dòng tu|- (kiến trúc) kiểu|- (quân sự) (the order) tư thế bỏ súng xuống để áp vào đùi|- (từ cổ,nghĩa cổ) biện pháp|- xấu, hỏng (máy)|- trật tự, ngăn nắp|- tốt, chạy tốt|- đúng nội quy, đúng thủ tục|- xấu, hỏng (máy)|- không đúng nội quy, không đúng thủ tục|- cốt để, mục đích để|- để mà, cốt để mà|- (xem) short|- (thông tục) một việc khó|- làm theo đơn, làm theo yêu cầu (của khách hàng)|=clothes made to order|+ quần áo may đo|- (quân sự) trang phục hành quân|- chương trình làm việc; nhật lệnh; (nghĩa bóng) hiện tình|=industry is the order of the day|+ công nghiệp là vấn đề trọng tâm hiện nay|- (quân sự) trang phục duyệt binh|- ngừng cuộc thảo luận để nghiên cứu về một điểm thủ tục|* ngoại động từ|- ra lệnh|=to order an enquiry|+ ra lệnh điều tra|=to be ordered to the dront|+ được lệnh ra mặt trận|=to be ordered abroad|+ được lệnh ra nước ngoài|- chỉ dẫn; cho, cho dùng (thuốc...)|=the doctor ordered a purge|+ bác sĩ cho uống thuốc xổ|- gọi (món ăn, thức uống...), bảo người hầu đưa (thức ăn...); đặt (hàng...)|=to order two roast chickens and five bottles of beer|+ gọi hai con gà quay và năm chai bia|- định đoạt (số mệnh...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) thu xếp, sắp đặt|- (quân sự) bỏ súng xuống áp vào đùi!|- sai ai chạy như cờ lông công||@order|- thứ tự, trình tự; cấp; bậc; (máy tính) lệnh o. by fist difference thứ tự điểm,

62159. order-book nghĩa tiếng việt là danh từ|- sổ đặt hàng|- sổ ghi các đề nghị (ở nghị viện an(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-book là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-book danh từ|- sổ đặt hàng|- sổ ghi các đề nghị (ở nghị viện anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-book
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəbuk]
  • Nghĩa tiếng việt của order-book là: danh từ|- sổ đặt hàng|- sổ ghi các đề nghị (ở nghị viện anh)

62160. order-cleck nghĩa tiếng việt là danh từ|- thư ký nhận đơn đặt hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-cleck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-cleck danh từ|- thư ký nhận đơn đặt hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-cleck
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəkɑ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của order-cleck là: danh từ|- thư ký nhận đơn đặt hàng

62161. order-form nghĩa tiếng việt là danh từ|- mẫu đặt hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-form là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-form danh từ|- mẫu đặt hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-form
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəfɔ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của order-form là: danh từ|- mẫu đặt hàng

62162. order-paper nghĩa tiếng việt là danh từ|- bản chương trình làm việc (in hay viết tay)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-paper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-paper danh từ|- bản chương trình làm việc (in hay viết tay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-paper
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:də,peipə]
  • Nghĩa tiếng việt của order-paper là: danh từ|- bản chương trình làm việc (in hay viết tay)

62163. order-preserving nghĩa tiếng việt là bảo toàn thứ tự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-preserving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-preservingbảo toàn thứ tự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-preserving
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của order-preserving là: bảo toàn thứ tự

62164. order-statistics nghĩa tiếng việt là (thống kê) thống kê thứ tự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-statistics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-statistics(thống kê) thống kê thứ tự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-statistics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của order-statistics là: (thống kê) thống kê thứ tự

62165. order-type nghĩa tiếng việt là (logic học) kiểu thứ tự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ order-type là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh order-type(logic học) kiểu thứ tự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:order-type
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của order-type là: (logic học) kiểu thứ tự

62166. ordered nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngăn nắp||@ordered|- được sắp, được lệnh|- cyclicall(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordered là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordered tính từ|- ngăn nắp||@ordered|- được sắp, được lệnh|- cyclically o. được sắp xilic|- dimensionally o. có thứ tự theo chiều|- naturally o. (đại số) được sắp xếp tự nhiên|- normallly o. được sắp chuẩn tắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordered
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordered là: tính từ|- ngăn nắp||@ordered|- được sắp, được lệnh|- cyclically o. được sắp xilic|- dimensionally o. có thứ tự theo chiều|- naturally o. (đại số) được sắp xếp tự nhiên|- normallly o. được sắp chuẩn tắc

62167. orderer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ra lệnh; tư lệnh; người chỉ huy|- người chỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orderer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderer danh từ|- người ra lệnh; tư lệnh; người chỉ huy|- người chỉnh lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orderer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orderer là: danh từ|- người ra lệnh; tư lệnh; người chỉ huy|- người chỉnh lý

62168. ordering nghĩa tiếng việt là (econ) xếp thứ tự.|+ là việc liệt kê các sự kiện, hàng hoá,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordering(econ) xếp thứ tự.|+ là việc liệt kê các sự kiện, hàng hoá, dự án… sao cho cái gì được ưa thích nhất thì được đưa lên đầu danh sách.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordering là: (econ) xếp thứ tự.|+ là việc liệt kê các sự kiện, hàng hoá, dự án… sao cho cái gì được ưa thích nhất thì được đưa lên đầu danh sách.

62169. ordering nghĩa tiếng việt là sắp thứ tự|- partial o. sự xắp bộ phận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderingsắp thứ tự|- partial o. sự xắp bộ phận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordering là: sắp thứ tự|- partial o. sự xắp bộ phận

62170. orderliness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thứ tự, sự ngăn nắp|- sự phục tùng kỷ luật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orderliness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderliness danh từ|- sự thứ tự, sự ngăn nắp|- sự phục tùng kỷ luật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orderliness
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəlinis]
  • Nghĩa tiếng việt của orderliness là: danh từ|- sự thứ tự, sự ngăn nắp|- sự phục tùng kỷ luật

62171. orderling nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bài trí, an bài, chỉnh lý, điều chỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orderling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderling danh từ|- sự bài trí, an bài, chỉnh lý, điều chỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orderling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orderling là: danh từ|- sự bài trí, an bài, chỉnh lý, điều chỉnh

62172. orderly nghĩa tiếng việt là tính từ|- thứ tự, ngăn nắp|- phục tùng kỷ luật|- (quân sự) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orderly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderly tính từ|- thứ tự, ngăn nắp|- phục tùng kỷ luật|- (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh|=orderly book|+ sổ nhật lệnh|=orderly officer|+ sĩ quan trực nhật|=orderly room|+ bàn giấy đại đội (ở trại)|* danh từ|- lính liên lạc|- người phục vụ (ở bệnh viện quân y)|- công nhân quét đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orderly
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəli]
  • Nghĩa tiếng việt của orderly là: tính từ|- thứ tự, ngăn nắp|- phục tùng kỷ luật|- (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh|=orderly book|+ sổ nhật lệnh|=orderly officer|+ sĩ quan trực nhật|=orderly room|+ bàn giấy đại đội (ở trại)|* danh từ|- lính liên lạc|- người phục vụ (ở bệnh viện quân y)|- công nhân quét đường

62173. orderly bin nghĩa tiếng việt là danh từ|- sọt rác, thùng rác (ngoài đường)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orderly bin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orderly bin danh từ|- sọt rác, thùng rác (ngoài đường). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orderly bin
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dəlibin]
  • Nghĩa tiếng việt của orderly bin là: danh từ|- sọt rác, thùng rác (ngoài đường)

62174. ordinal nghĩa tiếng việt là tính từ|- chỉ thứ tự (số)|- (sinh vật học) (thuộc) bộ|* da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinal tính từ|- chỉ thứ tự (số)|- (sinh vật học) (thuộc) bộ|* danh từ|- số thứ tự|- (tôn giáo) sách kinh phong chức||@ordinal|- thứ tự; số thứ tự|- limiting o. số siêu hạn, giới hạn, số siêu hạn loại hai |- non-limiting o. số siêu hạn không giới hạn, số siêu hạn loại một. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinal
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dinl]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinal là: tính từ|- chỉ thứ tự (số)|- (sinh vật học) (thuộc) bộ|* danh từ|- số thứ tự|- (tôn giáo) sách kinh phong chức||@ordinal|- thứ tự; số thứ tự|- limiting o. số siêu hạn, giới hạn, số siêu hạn loại hai |- non-limiting o. số siêu hạn không giới hạn, số siêu hạn loại một

62175. ordinal utility nghĩa tiếng việt là (econ) độ thoả dụng theo thứ tự.|+ hàng hóa nào có độ thoả (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinal utility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinal utility(econ) độ thoả dụng theo thứ tự.|+ hàng hóa nào có độ thoả dụng cao nhất thì được xếp trên hàng hoá có độ thoả dụng cao nhất tiếp theo và cứ tiếp tục như vậy. độ thoả dụng theo thứ tự là nền tảng cho học thuyết tân cổ điển về cầu của người tiêu dùng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinal utility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinal utility là: (econ) độ thoả dụng theo thứ tự.|+ hàng hóa nào có độ thoả dụng cao nhất thì được xếp trên hàng hoá có độ thoả dụng cao nhất tiếp theo và cứ tiếp tục như vậy. độ thoả dụng theo thứ tự là nền tảng cho học thuyết tân cổ điển về cầu của người tiêu dùng.

62176. ordinalism nghĩa tiếng việt là (econ) chủ nghĩa thứ tự.|+ là học thuyết cho rằng các độ tho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinalism(econ) chủ nghĩa thứ tự.|+ là học thuyết cho rằng các độ thoả dụng chỉ cớ thể được xếp theo số thứ tự.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinalism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinalism là: (econ) chủ nghĩa thứ tự.|+ là học thuyết cho rằng các độ thoả dụng chỉ cớ thể được xếp theo số thứ tự.

62177. ordinance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sắc lệnh, quy định|- lễ nghi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinance danh từ|- sắc lệnh, quy định|- lễ nghi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bố cục (trong kiến trúc, tác phẩm văn học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinance
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dinəns]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinance là: danh từ|- sắc lệnh, quy định|- lễ nghi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bố cục (trong kiến trúc, tác phẩm văn học)

62178. ordinance datum nghĩa tiếng việt là danh từ|- mực mặt biển (được quy định để vẽ bản đồ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinance datum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinance datum danh từ|- mực mặt biển (được quy định để vẽ bản đồ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinance datum
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnənsdeitəm]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinance datum là: danh từ|- mực mặt biển (được quy định để vẽ bản đồ)

62179. ordinance survey nghĩa tiếng việt là danh từ|- sở đo đạc (của anh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinance survey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinance survey danh từ|- sở đo đạc (của anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinance survey
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnənssə:vi]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinance survey là: danh từ|- sở đo đạc (của anh)

62180. ordinand nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) người thụ chức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinand danh từ|- (tôn giáo) người thụ chức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinand
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:dinænd]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinand là: danh từ|- (tôn giáo) người thụ chức

62181. ordinarily nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo cách bình thường|- nói chung, thông thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinarily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinarily phó từ|- theo cách bình thường|- nói chung, thông thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinarily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinarily là: phó từ|- theo cách bình thường|- nói chung, thông thường

62182. ordinariness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất thường, tính chất thông thường, tính chấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinariness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinariness danh từ|- tính chất thường, tính chất thông thường, tính chất bình thường, tính chất tầm thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinariness
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnrinis]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinariness là: danh từ|- tính chất thường, tính chất thông thường, tính chất bình thường, tính chất tầm thường

62183. ordinary nghĩa tiếng việt là tính từ|- thường, thông thường, bình thường, tầm thường|=an o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinary tính từ|- thường, thông thường, bình thường, tầm thường|=an ordinary days work|+ công việc bình thường|=in an ordinary way|+ theo cách thông thường|- (quân sự) ((viết tắt) o.s) binh nhì hải quân|* danh từ|- điều thông thường, điều bình thường|=out of the ordinary|+ khác thường|- cơm bữa (ở quán ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quán ăn, quán rượu|- xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)|- the ordinary chủ giáo, giám mục|- sách lễ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) linh mục (ở) nhà tù|- (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)|- bác sĩ thường nhiệm||@ordinary|- thường, thông thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinary
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnri]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinary là: tính từ|- thường, thông thường, bình thường, tầm thường|=an ordinary days work|+ công việc bình thường|=in an ordinary way|+ theo cách thông thường|- (quân sự) ((viết tắt) o.s) binh nhì hải quân|* danh từ|- điều thông thường, điều bình thường|=out of the ordinary|+ khác thường|- cơm bữa (ở quán ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quán ăn, quán rượu|- xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)|- the ordinary chủ giáo, giám mục|- sách lễ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) linh mục (ở) nhà tù|- (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)|- bác sĩ thường nhiệm||@ordinary|- thường, thông thường

62184. ordinary least square (ols) nghĩa tiếng việt là (econ) phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường.|+ là phươn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinary least square (ols) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinary least square (ols)(econ) phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường.|+ là phương pháp phổ biến nhất được sử dụng để ước lượng những thông số trong một phương trình hồi quy tuyến tính.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinary least square (ols)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinary least square (ols) là: (econ) phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường.|+ là phương pháp phổ biến nhất được sử dụng để ước lượng những thông số trong một phương trình hồi quy tuyến tính.

62185. ordinary level nghĩa tiếng việt là danh từ|- kỳ thi cấp cơ sở lấy chứng chỉ giáo dục phổ thông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinary level là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinary level danh từ|- kỳ thi cấp cơ sở lấy chứng chỉ giáo dục phổ thông (ở anh trước đây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinary level
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinary level là: danh từ|- kỳ thi cấp cơ sở lấy chứng chỉ giáo dục phổ thông (ở anh trước đây)

62186. ordinary seaman nghĩa tiếng việt là danh từ|- os|- binh nhì hải quân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinary seaman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinary seaman danh từ|- os|- binh nhì hải quân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinary seaman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinary seaman là: danh từ|- os|- binh nhì hải quân

62187. ordinary share nghĩa tiếng việt là (econ) cổ phiếu thường.|+ xem equities, financial capital.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinary share là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinary share(econ) cổ phiếu thường.|+ xem equities, financial capital.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinary share
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinary share là: (econ) cổ phiếu thường.|+ xem equities, financial capital.

62188. ordinate nghĩa tiếng việt là (econ) tung độ.|+ là giá trị trên trục tung của một điểm trên (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinate(econ) tung độ.|+ là giá trị trên trục tung của một điểm trên một đồ thị hai chiều.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordinate là: (econ) tung độ.|+ là giá trị trên trục tung của một điểm trên một đồ thị hai chiều.

62189. ordinate nghĩa tiếng việt là danh từ|- điều thông thường, điều bình thường|=out of the ordin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinate danh từ|- điều thông thường, điều bình thường|=out of the ordinate|+ khác thường|- cơm bữa (ở quán ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quán ăn, quán rượu|- xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)|- (the ordinate) chủ giáo, giám mục|- sách lễ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) linh mục (ở) nhà tù|- (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)|- bác sĩ thường nhiệm|* danh từ|- (toán học) tung độ, đường tung||@ordinate|- tung độ|- end o. tung độ biên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnit]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinate là: danh từ|- điều thông thường, điều bình thường|=out of the ordinate|+ khác thường|- cơm bữa (ở quán ăn)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quán ăn, quán rượu|- xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)|- (the ordinate) chủ giáo, giám mục|- sách lễ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) linh mục (ở) nhà tù|- (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)|- bác sĩ thường nhiệm|* danh từ|- (toán học) tung độ, đường tung||@ordinate|- tung độ|- end o. tung độ biên

62190. ordination nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sắp xếp, sự xếp loại|- sự ban lệnh, sự định đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordination danh từ|- sự sắp xếp, sự xếp loại|- sự ban lệnh, sự định đoạt|- (tôn giáo) lễ thụ chức, lễ tôn phong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordination
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:dineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ordination là: danh từ|- sự sắp xếp, sự xếp loại|- sự ban lệnh, sự định đoạt|- (tôn giáo) lễ thụ chức, lễ tôn phong

62191. ordinee nghĩa tiếng việt là danh từ|- mục sư mới được phong chức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordinee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordinee danh từ|- mục sư mới được phong chức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordinee
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:dini:]
  • Nghĩa tiếng việt của ordinee là: danh từ|- mục sư mới được phong chức

62192. ordines nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem ordo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordines là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordines danh từ|- số nhiều|- xem ordo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordines
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordines là: danh từ|- số nhiều|- xem ordo

62193. ordnance nghĩa tiếng việt là danh từ|- pháo, súng lớn|- ban quân nhu, ban hậu cần|- (từ mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordnance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordnance danh từ|- pháo, súng lớn|- ban quân nhu, ban hậu cần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) súng ống đạn dược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordnance
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dnəns]
  • Nghĩa tiếng việt của ordnance là: danh từ|- pháo, súng lớn|- ban quân nhu, ban hậu cần|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) súng ống đạn dược

62194. ordnance survey nghĩa tiếng việt là danh từ|- cục bản đồ; bản đồ chính xác và chi tiết (của an(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordnance survey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordnance survey danh từ|- cục bản đồ; bản đồ chính xác và chi tiết (của anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordnance survey
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordnance survey là: danh từ|- cục bản đồ; bản đồ chính xác và chi tiết (của anh)

62195. ordo nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều ordos, ordines|- danh sách các ngày lễ hộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordo danh từ|- số nhiều ordos, ordines|- danh sách các ngày lễ hội của công giáo trong năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordo là: danh từ|- số nhiều ordos, ordines|- danh sách các ngày lễ hội của công giáo trong năm

62196. ordonnance nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp luật) sự bố trí, phối hợp, trình bày|- phá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordonnance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordonnance danh từ|- (pháp luật) sự bố trí, phối hợp, trình bày|- pháp lệnh, pháp điển; mệnh lệnh tư pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordonnance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordonnance là: danh từ|- (pháp luật) sự bố trí, phối hợp, trình bày|- pháp lệnh, pháp điển; mệnh lệnh tư pháp

62197. ordos nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem ordo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordos danh từ|- số nhiều|- xem ordo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordos
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordos là: danh từ|- số nhiều|- xem ordo

62198. ordure nghĩa tiếng việt là danh từ|- phân, cứt|- lời tục tĩu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordure danh từ|- phân, cứt|- lời tục tĩu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordure
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:djuə]
  • Nghĩa tiếng việt của ordure là: danh từ|- phân, cứt|- lời tục tĩu

62199. ordurous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem ordure, thuộc phân, rác, chất thải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ordurous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ordurous tính từ|- xem ordure, thuộc phân, rác, chất thải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ordurous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ordurous là: tính từ|- xem ordure, thuộc phân, rác, chất thải

62200. ore nghĩa tiếng việt là danh từ|- quặng|- (thơ ca) kim loại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ore danh từ|- quặng|- (thơ ca) kim loại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ore
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của ore là: danh từ|- quặng|- (thơ ca) kim loại

62201. ore-bearing nghĩa tiếng việt là tính từ|- chứa quặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ore-bearing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ore-bearingtính từ|- chứa quặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ore-bearing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ore-bearing là: tính từ|- chứa quặng

62202. ore-crusher nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy nghiền quặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ore-crusher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ore-crusher danh từ|- máy nghiền quặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ore-crusher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ore-crusher là: danh từ|- máy nghiền quặng

62203. ore-stamp nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy đảo quặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ore-stamp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ore-stamp danh từ|- máy đảo quặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ore-stamp
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ore-stamp là: danh từ|- máy đảo quặng

62204. oread nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) nữ thần núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oread danh từ|- (thần thoại,thần học) nữ thần núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oread
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:riæd]
  • Nghĩa tiếng việt của oread là: danh từ|- (thần thoại,thần học) nữ thần núi

62205. orectic nghĩa tiếng việt là tính từ|- triết, (y học) (thuộc) sự muốn, thèm muốn|- làm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orectic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orectic tính từ|- triết, (y học) (thuộc) sự muốn, thèm muốn|- làm cho ăn ngon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orectic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrektik]
  • Nghĩa tiếng việt của orectic là: tính từ|- triết, (y học) (thuộc) sự muốn, thèm muốn|- làm cho ăn ngon

62206. oreide nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng thau giả vàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreide danh từ|- đồng thau giả vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreide
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:riid]
  • Nghĩa tiếng việt của oreide là: danh từ|- đồng thau giả vàng

62207. oreographic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreographic danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreographic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrougræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của oreographic là: danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi

62208. oreographical nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreographical danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreographical
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrougræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của oreographical là: danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi

62209. oreography nghĩa tiếng việt là danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreography danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreography
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của oreography là: danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi

62210. oreological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreological tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreological
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của oreological là: tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi

62211. oreologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreologist danh từ|- nhà nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreologist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của oreologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu núi

62212. oreology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oreology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oreology danh từ|- khoa nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oreology
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của oreology là: danh từ|- khoa nghiên cứu núi

62213. orexigenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm ngon miệng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orexigenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orexigenic tính từ|- làm ngon miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orexigenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orexigenic là: tính từ|- làm ngon miệng

62214. orexin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) orexin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orexin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orexin danh từ|- (hoá học) orexin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orexin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orexin là: danh từ|- (hoá học) orexin

62215. orexis nghĩa tiếng việt là danh từ|- dục vọng; sự thèm ăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orexis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orexis danh từ|- dục vọng; sự thèm ăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orexis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orexis là: danh từ|- dục vọng; sự thèm ăn

62216. orfray nghĩa tiếng việt là danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orfray là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orfray danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orfray
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fri]
  • Nghĩa tiếng việt của orfray là: danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu)

62217. organ nghĩa tiếng việt là danh từ|- đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp (có tay quay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ danh từ|- đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp (có tay quay) ((cũng) barrel organ)|- (sinh vật học) cơ quan|=organs of speech|+ cơ quan phát âm|- cơ quan, cơ quan ngôn luận, cơ quan nhà nước|- giọng nói|=to have a magnificent organ|+ có giọng nói to. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gən]
  • Nghĩa tiếng việt của organ là: danh từ|- đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp (có tay quay) ((cũng) barrel organ)|- (sinh vật học) cơ quan|=organs of speech|+ cơ quan phát âm|- cơ quan, cơ quan ngôn luận, cơ quan nhà nước|- giọng nói|=to have a magnificent organ|+ có giọng nói to

62218. organ-blower nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cho chạy bộ phận thổi đàn ống|- bộ phận má(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ-blower là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ-blower danh từ|- người cho chạy bộ phận thổi đàn ống|- bộ phận máy thổi đàn ống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ-blower
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gən,blouə]
  • Nghĩa tiếng việt của organ-blower là: danh từ|- người cho chạy bộ phận thổi đàn ống|- bộ phận máy thổi đàn ống

62219. organ-builder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm đàn ống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ-builder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ-builder danh từ|- người làm đàn ống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ-builder
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gən,bildə]
  • Nghĩa tiếng việt của organ-builder là: danh từ|- người làm đàn ống

62220. organ-grinder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người quay đàn hộp (đi rong ở phố)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ-grinder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ-grinder danh từ|- người quay đàn hộp (đi rong ở phố). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ-grinder
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gən,graində]
  • Nghĩa tiếng việt của organ-grinder là: danh từ|- người quay đàn hộp (đi rong ở phố)

62221. organ-loft nghĩa tiếng việt là danh từ|- phòng để đàn ống (trong nhà thờ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ-loft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ-loft danh từ|- phòng để đàn ống (trong nhà thờ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ-loft
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənlɔft]
  • Nghĩa tiếng việt của organ-loft là: danh từ|- phòng để đàn ống (trong nhà thờ)

62222. organ-pipe nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống đàn ống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organ-pipe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organ-pipe danh từ|- ống đàn ống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organ-pipe
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənpaip]
  • Nghĩa tiếng việt của organ-pipe là: danh từ|- ống đàn ống

62223. organa nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organa danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organa là: danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều

62224. organdie nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải phin nõn ocganđi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organdie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organdie danh từ|- vải phin nõn ocganđi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organdie
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gəndi]
  • Nghĩa tiếng việt của organdie là: danh từ|- vải phin nõn ocganđi

62225. organdy nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải phin nõn ocganđi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organdy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organdy danh từ|- vải phin nõn ocganđi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organdy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gəndi]
  • Nghĩa tiếng việt của organdy là: danh từ|- vải phin nõn ocganđi

62226. organelle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan (cơ quan tử); cơ quan tế b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organelle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organelle danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan (cơ quan tử); cơ quan tế bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organelle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organelle là: danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan (cơ quan tử); cơ quan tế bào

62227. organic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cơ quan|- có cơ quan, có tổ chức|- (hoá họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organic tính từ|- (thuộc) cơ quan|- có cơ quan, có tổ chức|- (hoá học), (y học) hữu cơ|=organic chemistry|+ hoá học hữu cơ|=organic disease|+ bệnh hữu cơ|- (pháp lý) cơ bản, có kết cấu|=the organic law|+ luật cơ bản|- có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ|=an organic whole|+ một tổng thể hữu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gænik]
  • Nghĩa tiếng việt của organic là: tính từ|- (thuộc) cơ quan|- có cơ quan, có tổ chức|- (hoá học), (y học) hữu cơ|=organic chemistry|+ hoá học hữu cơ|=organic disease|+ bệnh hữu cơ|- (pháp lý) cơ bản, có kết cấu|=the organic law|+ luật cơ bản|- có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ|=an organic whole|+ một tổng thể hữu cơ

62228. organic chemistry nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoá học hữu cơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organic chemistry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organic chemistry danh từ|- hoá học hữu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organic chemistry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organic chemistry là: danh từ|- hoá học hữu cơ

62229. organic composition of capital nghĩa tiếng việt là (econ) thành phần hữu cơ của vốn.|+ là thuật ngữ do c.mác dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organic composition of capital là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organic composition of capital(econ) thành phần hữu cơ của vốn.|+ là thuật ngữ do c.mác dùng để gọi tỷ số giữa vốn cố định với vốn khả biến và là khái niệm gần giống nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với khái niệm hiện đại về tỉ suất vốn-lao động vì vốn cố định chỉ thể hiện được vốn và nguyên liệu đã được sử dụng trong quá trình sản suất chứ khong thể hiện được tổng số vốn và nguyên liệu sẵn có cho lao động.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organic composition of capital
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organic composition of capital là: (econ) thành phần hữu cơ của vốn.|+ là thuật ngữ do c.mác dùng để gọi tỷ số giữa vốn cố định với vốn khả biến và là khái niệm gần giống nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với khái niệm hiện đại về tỉ suất vốn-lao động vì vốn cố định chỉ thể hiện được vốn và nguyên liệu đã được sử dụng trong quá trình sản suất chứ khong thể hiện được tổng số vốn và nguyên liệu sẵn có cho lao động.

62230. organical nghĩa tiếng việt là xem organic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organicalxem organic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organical là: xem organic

62231. organically nghĩa tiếng việt là phó từ|- hữu cơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organically phó từ|- hữu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organically
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gænikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của organically là: phó từ|- hữu cơ

62232. organice nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organice ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn|* nội động từ|- thành tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organice
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của organice là: ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn|* nội động từ|- thành tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn

62233. organicism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học); (triết học) thuyết hữu cơ|- (y học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organicism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organicism danh từ|- (sinh vật học); (triết học) thuyết hữu cơ|- (y học) thuyết tổn thương cơ quan, thuyết hữu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organicism
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənisizm]
  • Nghĩa tiếng việt của organicism là: danh từ|- (sinh vật học); (triết học) thuyết hữu cơ|- (y học) thuyết tổn thương cơ quan, thuyết hữu cơ

62234. organise nghĩa tiếng việt là xem organize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organisexem organize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organise là: xem organize

62235. organism nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơ thể; sinh vật|- cơ quan, tổ chức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organism danh từ|- cơ thể; sinh vật|- cơ quan, tổ chức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organism
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của organism là: danh từ|- cơ thể; sinh vật|- cơ quan, tổ chức

62236. organist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đánh đàn ống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organist danh từ|- người đánh đàn ống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənist]
  • Nghĩa tiếng việt của organist là: danh từ|- người đánh đàn ống

62237. organizable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể tổ chức được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organizable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organizable tính từ|- có thể tổ chức được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organizable
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənaizəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của organizable là: tính từ|- có thể tổ chức được

62238. organization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tổ chức, sự cấu tạo|- tổ chức, cơ quan|=world o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization danh từ|- sự tổ chức, sự cấu tạo|- tổ chức, cơ quan|=world organizations|+ các tổ chức quốc tế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của organization là: danh từ|- sự tổ chức, sự cấu tạo|- tổ chức, cơ quan|=world organizations|+ các tổ chức quốc tế

62239. organization for european economic co-operation (oeec) nghĩa tiếng việt là (econ) tổ chức hợp tác kinh tế châu âu.|+ năm 1947, sau khi có s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization for european economic co-operation (oeec) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization for european economic co-operation (oeec)(econ) tổ chức hợp tác kinh tế châu âu.|+ năm 1947, sau khi có sự gợi ý ban đầu của marshall, bộ trưởng ngoại giao mỹ về một chương trình hỗ trợ của mỹ nhằm phục hôi của kinh tế châu âu sau chiến tranh, 16 nước châu âu đã thành lâp uỷ ban hợp tác kinh tế châu âu để quản lí và điều phối chương trình phục hồi châu âu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization for european economic co-operation (oeec)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organization for european economic co-operation (oeec) là: (econ) tổ chức hợp tác kinh tế châu âu.|+ năm 1947, sau khi có sự gợi ý ban đầu của marshall, bộ trưởng ngoại giao mỹ về một chương trình hỗ trợ của mỹ nhằm phục hôi của kinh tế châu âu sau chiến tranh, 16 nước châu âu đã thành lâp uỷ ban hợp tác kinh tế châu âu để quản lí và điều phối chương trình phục hồi châu âu.

62240. organization of arab petroleum exporting countries nghĩa tiếng việt là (econ) (oapec) - tổ chức các nước ả rập xuất khẩu dầu mỏ.|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization of arab petroleum exporting countries là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization of arab petroleum exporting countries(econ) (oapec) - tổ chức các nước ả rập xuất khẩu dầu mỏ.|+ là một tổ chức hàng hoá quốc tế được thành lập vào năm 1968, có nhiệm vụ điều phối các chính sách kinh tế về dầu mỏ và khuyến khích hợp tác kinh tế giữa các nước ả rập sản xuất dầu mỏ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization of arab petroleum exporting countries
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organization of arab petroleum exporting countries là: (econ) (oapec) - tổ chức các nước ả rập xuất khẩu dầu mỏ.|+ là một tổ chức hàng hoá quốc tế được thành lập vào năm 1968, có nhiệm vụ điều phối các chính sách kinh tế về dầu mỏ và khuyến khích hợp tác kinh tế giữa các nước ả rập sản xuất dầu mỏ.

62241. organization of economic co-operation and development (oecd) nghĩa tiếng việt là (econ) tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế.|+ là một tổ c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization of economic co-operation and development (oecd) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization of economic co-operation and development (oecd)(econ) tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế.|+ là một tổ chức liên chinh phủ được thành lập năm 1961 để thay thế và mở rộng tổ chức hợp tác kinh tế châu âu (oeec) theo các điều khoản của cong ước ký tại paris năm 1960 bởi các nước thành viên ban đầu của oeec gồm canada, tây ban nha và mỹ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization of economic co-operation and development (oecd)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organization of economic co-operation and development (oecd) là: (econ) tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế.|+ là một tổ chức liên chinh phủ được thành lập năm 1961 để thay thế và mở rộng tổ chức hợp tác kinh tế châu âu (oeec) theo các điều khoản của cong ước ký tại paris năm 1960 bởi các nước thành viên ban đầu của oeec gồm canada, tây ban nha và mỹ.

62242. organization of petroleum exporting countries nghĩa tiếng việt là (econ) (opec) - tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.|+ là một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization of petroleum exporting countries là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization of petroleum exporting countries(econ) (opec) - tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.|+ là một tổ chức hàng hoá quốc tế có nhiệm vụ điều phối các chính sách sản xuất và định giá dầu mỏ tại các nước thành viên của các nước xuất khẩu dầu mỏ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization of petroleum exporting countries
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organization of petroleum exporting countries là: (econ) (opec) - tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.|+ là một tổ chức hàng hoá quốc tế có nhiệm vụ điều phối các chính sách sản xuất và định giá dầu mỏ tại các nước thành viên của các nước xuất khẩu dầu mỏ.

62243. organization slack nghĩa tiếng việt là (econ) sự lỏng lẻo về tổ chức.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organization slack là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organization slack(econ) sự lỏng lẻo về tổ chức.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organization slack
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organization slack là: (econ) sự lỏng lẻo về tổ chức.

62244. organizational nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tổ chức, cơ quan|- (thuộc) sự tổ chức, cấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organizational là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organizational tính từ|- (thuộc) tổ chức, cơ quan|- (thuộc) sự tổ chức, cấu tạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organizational
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organizational là: tính từ|- (thuộc) tổ chức, cơ quan|- (thuộc) sự tổ chức, cấu tạo

62245. organize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organize ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn|* nội động từ|- thành tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organize
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của organize là: ngoại động từ|- tổ chức, cấu tạo, thiết lập|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn|* nội động từ|- thành tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn

62246. organized nghĩa tiếng việt là tính từ|- có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu|- được sắp xếp, c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organized là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organized tính từ|- có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu|- được sắp xếp, chuẩn bị|- có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organized
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organized là: tính từ|- có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu|- được sắp xếp, chuẩn bị|- có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân)

62247. organizer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người tổ chức n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organizer danh từ|- người tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organizer
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənaizə]
  • Nghĩa tiếng việt của organizer là: danh từ|- người tổ chức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn

62248. organogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- nguyên tố chất sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organogen danh từ|- nguyên tố chất sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organogen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organogen là: danh từ|- nguyên tố chất sống

62249. organogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organogenesis danh từ|- (sinh vật học) sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənoudʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của organogenesis là: danh từ|- (sinh vật học) sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan

62250. organogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) phát sinh cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organogenic tính từ|- (sinh vật học) phát sinh cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organogenic là: tính từ|- (sinh vật học) phát sinh cơ quan

62251. organography nghĩa tiếng việt là danh từ (sinh vật học)|- sự mô tả cơ quan|- khoa hình thái cơ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ organography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organography danh từ (sinh vật học)|- sự mô tả cơ quan|- khoa hình thái cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organography
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của organography là: danh từ (sinh vật học)|- sự mô tả cơ quan|- khoa hình thái cơ quan

62252. organoid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan; cơ quan tế bào|* tính tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organoid danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan; cơ quan tế bào|* tính từ|- (sinh vật học) có cấu trúc cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organoid là: danh từ|- (sinh vật học) hạt cơ quan; cơ quan tế bào|* tính từ|- (sinh vật học) có cấu trúc cơ quan

62253. organoleptic nghĩa tiếng việt là tính từ|- khả năng nhận cảm (bằng cơ quan)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organoleptic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organoleptic tính từ|- khả năng nhận cảm (bằng cơ quan). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organoleptic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organoleptic là: tính từ|- khả năng nhận cảm (bằng cơ quan)

62254. organology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) khoa nghiên cứu cơ quan, cơ quan học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organology danh từ|- (sinh vật học) khoa nghiên cứu cơ quan, cơ quan học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organology
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của organology là: danh từ|- (sinh vật học) khoa nghiên cứu cơ quan, cơ quan học

62255. organometallics nghĩa tiếng việt là danh từ|- hợp chất hữu cơ kim loại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organometallics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organometallics danh từ|- hợp chất hữu cơ kim loại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organometallics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organometallics là: danh từ|- hợp chất hữu cơ kim loại

62256. organon nghĩa tiếng việt là danh từ|- phương tiện tư duy|- hệ thống lôgic; bản luận về lôg(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organon danh từ|- phương tiện tư duy|- hệ thống lôgic; bản luận về lôgic|- tập sách công cụ (của a-ri-xtốt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organon
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gənɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của organon là: danh từ|- phương tiện tư duy|- hệ thống lôgic; bản luận về lôgic|- tập sách công cụ (của a-ri-xtốt)

62257. organonomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh lý hữu cơ; sinh lý học hữu cơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organonomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organonomy danh từ|- sinh lý hữu cơ; sinh lý học hữu cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organonomy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organonomy là: danh từ|- sinh lý hữu cơ; sinh lý học hữu cơ

62258. organons nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organons là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organons danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organons
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organons là: danh từ|- số nhiều|- xem organon|- danh từ, số nhiều

62259. organophyly nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) nguồn gốc phát sinh cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organophyly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organophyly danh từ|- (sinh vật học) nguồn gốc phát sinh cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organophyly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organophyly là: danh từ|- (sinh vật học) nguồn gốc phát sinh cơ quan

62260. organoplastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạo cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organoplastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organoplastic tính từ|- tạo cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organoplastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organoplastic là: tính từ|- tạo cơ quan

62261. organotherapeutics nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organotherapeutics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organotherapeutics danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organotherapeutics
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənou,θerəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của organotherapeutics là: danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng

62262. organotherapy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organotherapy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organotherapy danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organotherapy
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənou,θerəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của organotherapy là: danh từ|- (y học) phép chữa bằng phủ tạng

62263. organotrophic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) nuôi cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organotrophic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organotrophic tính từ|- (sinh vật học) nuôi cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organotrophic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organotrophic là: tính từ|- (sinh vật học) nuôi cơ quan

62264. organotypic nghĩa tiếng việt là tính từ|- kiểu cơ quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organotypic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organotypic tính từ|- kiểu cơ quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organotypic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organotypic là: tính từ|- kiểu cơ quan

62265. organule nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) thành phần cơ quan; cơ quan nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organule danh từ|- (sinh vật học) thành phần cơ quan; cơ quan nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organule là: danh từ|- (sinh vật học) thành phần cơ quan; cơ quan nhỏ

62266. organza nghĩa tiếng việt là danh từ|- lụa ni lông giống vải sa ocgandi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organza là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organza danh từ|- lụa ni lông giống vải sa ocgandi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organza
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của organza là: danh từ|- lụa ni lông giống vải sa ocgandi

62267. organzine nghĩa tiếng việt là danh từ|- tơ xe hai lần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ organzine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh organzine danh từ|- tơ xe hai lần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:organzine
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:gənzi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của organzine là: danh từ|- tơ xe hai lần

62268. orgasm nghĩa tiếng việt là danh từ|- lúc cực khoái (khi giao cấu)|- tình trạng bị khích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgasm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgasm danh từ|- lúc cực khoái (khi giao cấu)|- tình trạng bị khích động đến cực điểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgasm
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gæzm]
  • Nghĩa tiếng việt của orgasm là: danh từ|- lúc cực khoái (khi giao cấu)|- tình trạng bị khích động đến cực điểm

62269. orgasmic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem orgasmic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgasmic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgasmic tính từ|- xem orgasmic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgasmic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orgasmic là: tính từ|- xem orgasmic

62270. orgastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) lúc cực khoái (khi giao cấu)|- cực điểm, k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgastic tính từ|- (thuộc) lúc cực khoái (khi giao cấu)|- cực điểm, kịch liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgastic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gæstik]
  • Nghĩa tiếng việt của orgastic là: tính từ|- (thuộc) lúc cực khoái (khi giao cấu)|- cực điểm, kịch liệt

62271. orgeat nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước lúa mạch ướp hoa cam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgeat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgeat danh từ|- nước lúa mạch ướp hoa cam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgeat
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:ʤɑ:(t)]
  • Nghĩa tiếng việt của orgeat là: danh từ|- nước lúa mạch ướp hoa cam

62272. orgiac nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem orgy, chỉ thuộc về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgiac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgiac tính từ|- xem orgy, chỉ thuộc về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgiac
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orgiac là: tính từ|- xem orgy, chỉ thuộc về

62273. orgiastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- trác táng, truy hoan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgiastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgiastic tính từ|- trác táng, truy hoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgiastic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:gæstik]
  • Nghĩa tiếng việt của orgiastic là: tính từ|- trác táng, truy hoan

62274. orgulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ cổ nghĩa cổ) kiêu hãnh; vênh váo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orguloustính từ|- (từ cổ nghĩa cổ) kiêu hãnh; vênh váo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgulous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orgulous là: tính từ|- (từ cổ nghĩa cổ) kiêu hãnh; vênh váo

62275. orgy nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- cuộc chè chén say sưa, cuộc tru(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orgy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orgy danh từ, (thường) số nhiều|- cuộc chè chén say sưa, cuộc truy hoan, cuộc trác táng|- ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp) cuộc truy hoan của thần rượu|- (nghĩa bóng) sự lu bù|=an orgy of parties|+ liên hoan lu bù|=an orgy of work|+ công việc bù đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orgy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:dʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của orgy là: danh từ, (thường) số nhiều|- cuộc chè chén say sưa, cuộc truy hoan, cuộc trác táng|- ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp) cuộc truy hoan của thần rượu|- (nghĩa bóng) sự lu bù|=an orgy of parties|+ liên hoan lu bù|=an orgy of work|+ công việc bù đầu

62276. oriantate nghĩa tiếng việt là định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriantate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriantateđịnh hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriantate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oriantate là: định hướng

62277. oriantation-reversing nghĩa tiếng việt là đổi ngược hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriantation-reversing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriantation-reversingđổi ngược hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriantation-reversing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oriantation-reversing là: đổi ngược hướng

62278. orianted nghĩa tiếng việt là (tô pô) được định hướng|- non-concordantly o. định hướng không ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orianted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orianted(tô pô) được định hướng|- non-concordantly o. định hướng không phù hợp |- oppositely o. định hướng ngược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orianted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orianted là: (tô pô) được định hướng|- non-concordantly o. định hướng không phù hợp |- oppositely o. định hướng ngược

62279. oricycle nghĩa tiếng việt là đường cực hạn, vòng cực hạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oricycle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oricycleđường cực hạn, vòng cực hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oricycle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oricycle là: đường cực hạn, vòng cực hạn

62280. oriel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) cửa sổ lồi (ở tầng trên) ((cũng) oriel(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriel danh từ|- (kiến trúc) cửa sổ lồi (ở tầng trên) ((cũng) oriel window). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriel
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:riəl]
  • Nghĩa tiếng việt của oriel là: danh từ|- (kiến trúc) cửa sổ lồi (ở tầng trên) ((cũng) oriel window)

62281. orient nghĩa tiếng việt là danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orient danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- ngọc trai (loại quý nhất)|- (thơ ca) hướng đông|* tính từ|- (thơ ca) (thuộc) phương đông|- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)|- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)|* ngoại động từ+ (orientate) /ɔ:rienteit/|- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông|- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)|- định hướng, đặt hướng|=to orient oneself|+ định hướng, định vị trí đứng|* nội động từ|- quay về hướng đông||@orient|- định hướng // phương đông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orient
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:riənt]
  • Nghĩa tiếng việt của orient là: danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- ngọc trai (loại quý nhất)|- (thơ ca) hướng đông|* tính từ|- (thơ ca) (thuộc) phương đông|- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)|- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)|* ngoại động từ+ (orientate) /ɔ:rienteit/|- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông|- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)|- định hướng, đặt hướng|=to orient oneself|+ định hướng, định vị trí đứng|* nội động từ|- quay về hướng đông||@orient|- định hướng // phương đông

62282. orientability nghĩa tiếng việt là (tô pô) tính định hướng được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientability(tô pô) tính định hướng được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orientability là: (tô pô) tính định hướng được

62283. orientable nghĩa tiếng việt là định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientableđịnh hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orientable là: định hướng

62284. oriental nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở phương đông|* danh từ|- người phương đông|- lóng l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriental tính từ|- ở phương đông|* danh từ|- người phương đông|- lóng lánh, óng ánh (ngọc trai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriental
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rientl]
  • Nghĩa tiếng việt của oriental là: tính từ|- ở phương đông|* danh từ|- người phương đông|- lóng lánh, óng ánh (ngọc trai)

62285. oriental stitch nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũi khâu vắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriental stitch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriental stitch danh từ|- mũi khâu vắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriental stitch
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rientlstitʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của oriental stitch là: danh từ|- mũi khâu vắt

62286. orientalise nghĩa tiếng việt là xem orientalize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientalise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientalisexem orientalize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientalise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orientalise là: xem orientalize

62287. orientalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- đông phương học|- phong cách phương đông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientalism danh từ|- đông phương học|- phong cách phương đông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientalism
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rientəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của orientalism là: danh từ|- đông phương học|- phong cách phương đông

62288. orientalist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà đông phương học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientalist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientalist danh từ|- nhà đông phương học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientalist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rientəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của orientalist là: danh từ|- nhà đông phương học

62289. orientalize nghĩa tiếng việt là động từ|- đông phương hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientalize động từ|- đông phương hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientalize
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rientəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của orientalize là: động từ|- đông phương hoá

62290. orientate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientate danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- ngọc trai (loại quý nhất)|- (thơ ca) hướng đông|* tính từ|- (thơ ca) (thuộc) phương đông|- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)|- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)|* ngoại động từ+ (orientate) /ɔ:rienteit/|- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông|- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)|- định hướng, đặt hướng|=to orient oneself|+ định hướng, định vị trí đứng|* nội động từ|- quay về hướng đông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:riənt]
  • Nghĩa tiếng việt của orientate là: danh từ|- (the orient) phương đông|- nước ánh (của ngọc trai)|- ngọc trai (loại quý nhất)|- (thơ ca) hướng đông|* tính từ|- (thơ ca) (thuộc) phương đông|- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)|- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)|* ngoại động từ+ (orientate) /ɔ:rienteit/|- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông|- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)|- định hướng, đặt hướng|=to orient oneself|+ định hướng, định vị trí đứng|* nội động từ|- quay về hướng đông

62291. orientation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự định hướng||@orientation|- sự định hướng|- o. of (…)


Nghĩa tiếng việt của từ orientation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orientation danh từ|- sự định hướng||@orientation|- sự định hướng|- o. of space sự định hướng không gian|- angular o. sự định hướng góc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orientation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:fienteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của orientation là: danh từ|- sự định hướng||@orientation|- sự định hướng|- o. of space sự định hướng không gian|- angular o. sự định hướng góc

62292. orienteering nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn chạy định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orienteering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orienteering danh từ|- môn chạy định hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orienteering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orienteering là: danh từ|- môn chạy định hướng

62293. orifice nghĩa tiếng việt là danh từ|- lỗ, miệng (bình...)||@orifice|- lỗ; khẩu độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orifice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orifice danh từ|- lỗ, miệng (bình...)||@orifice|- lỗ; khẩu độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orifice
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrifis]
  • Nghĩa tiếng việt của orifice là: danh từ|- lỗ, miệng (bình...)||@orifice|- lỗ; khẩu độ

62294. orificial nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem orifice chỉ thuộc về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orificial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orificial tính từ|- xem orifice chỉ thuộc về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orificial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orificial là: tính từ|- xem orifice chỉ thuộc về

62295. orificium nghĩa tiếng việt là danh từ|- lổ, miệng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orificium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orificium danh từ|- lổ, miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orificium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orificium là: danh từ|- lổ, miệng

62296. oriflamme nghĩa tiếng việt là danh từ|- cờ hiệu (của vua pháp thời xưa)|- (nghĩa bóng) ngọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriflamme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriflamme danh từ|- cờ hiệu (của vua pháp thời xưa)|- (nghĩa bóng) ngọn cờ đại nghĩa, ngọn cờ tập hợp|- vật nổi bật; màu sắc sáng loáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriflamme
  • Phiên âm (nếu có): [ɔriflæm]
  • Nghĩa tiếng việt của oriflamme là: danh từ|- cờ hiệu (của vua pháp thời xưa)|- (nghĩa bóng) ngọn cờ đại nghĩa, ngọn cờ tập hợp|- vật nổi bật; màu sắc sáng loáng

62297. origami nghĩa tiếng việt là từ loại|- nghệ thuật xếp giấy của nhật bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ origami là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh origamitừ loại|- nghệ thuật xếp giấy của nhật bản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:origami
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của origami là: từ loại|- nghệ thuật xếp giấy của nhật bản

62298. origan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ origan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh origan danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:origan
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrigən]
  • Nghĩa tiếng việt của origan là: danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại

62299. origanum nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ origanum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh origanum danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:origanum
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrigən]
  • Nghĩa tiếng việt của origanum là: danh từ|- (thực vật học) cây kinh giới dại

62300. origin nghĩa tiếng việt là danh từ|- gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên|- dòng dõi|=(…)


Nghĩa tiếng việt của từ origin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh origin danh từ|- gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên|- dòng dõi|=man of noble origin|+ người dòng dõi quý tộc||@origin|- (nguồn) gốc, nguyên bản|- o. of coordinates gốc toạ độ|- arbitrary o. gốc (toạ độ) tuỳ ý |- computing o. (thống kê) gốc tính toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:origin
  • Phiên âm (nếu có): [ɔridʤin]
  • Nghĩa tiếng việt của origin là: danh từ|- gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên|- dòng dõi|=man of noble origin|+ người dòng dõi quý tộc||@origin|- (nguồn) gốc, nguyên bản|- o. of coordinates gốc toạ độ|- arbitrary o. gốc (toạ độ) tuỳ ý |- computing o. (thống kê) gốc tính toán

62301. original nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ original là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh original tính từ|- (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên|- (thuộc) nguyên bản chính|=where is the original picture?|+ bức ảnh chính ở đâu?|- độc đáo|=original remark|+ lời nhận xét độc đáo|* danh từ|- nguyên bản|=to read dickens in the original|+ đọc những nguyên bản của đích-ken|- người độc đáo; người lập dị||@original|- gốc; nguyên thủy; nguyên bản|- o. of a set under a transformation nguyên bản của một tập hợp trong một phép biến đổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:original
  • Phiên âm (nếu có): [əridʤənl]
  • Nghĩa tiếng việt của original là: tính từ|- (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên|- (thuộc) nguyên bản chính|=where is the original picture?|+ bức ảnh chính ở đâu?|- độc đáo|=original remark|+ lời nhận xét độc đáo|* danh từ|- nguyên bản|=to read dickens in the original|+ đọc những nguyên bản của đích-ken|- người độc đáo; người lập dị||@original|- gốc; nguyên thủy; nguyên bản|- o. of a set under a transformation nguyên bản của một tập hợp trong một phép biến đổi

62302. original sin nghĩa tiếng việt là danh từ|- tội tổ tông (tội lỗi của adam và eva thời xưa trong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ original sin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh original sin danh từ|- tội tổ tông (tội lỗi của adam và eva thời xưa trong cơ đốc giáo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:original sin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của original sin là: danh từ|- tội tổ tông (tội lỗi của adam và eva thời xưa trong cơ đốc giáo)

62303. originality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ originality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh originality danh từ|- tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên|- tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo|- cái độc đáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:originality
  • Phiên âm (nếu có): [ə,ridʤinæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của originality là: danh từ|- tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên|- tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo|- cái độc đáo

62304. originally nghĩa tiếng việt là phó từ|- với tính chất gốc; về nguồn gốc|- bắt đầu, khởi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ originally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh originally phó từ|- với tính chất gốc; về nguồn gốc|- bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu|- đầu tiên, trước tiên|- độc đáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:originally
  • Phiên âm (nếu có): [əridʤnəli]
  • Nghĩa tiếng việt của originally là: phó từ|- với tính chất gốc; về nguồn gốc|- bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu|- đầu tiên, trước tiên|- độc đáo

62305. originate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bắt đầu, khởi đầu|- phát minh tạo thành|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ originate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh originate ngoại động từ|- bắt đầu, khởi đầu|- phát minh tạo thành|* nội động từ|- bắt ngồn, gốc ở, do ở|- hình thành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:originate
  • Phiên âm (nếu có): [əridʤineit]
  • Nghĩa tiếng việt của originate là: ngoại động từ|- bắt đầu, khởi đầu|- phát minh tạo thành|* nội động từ|- bắt ngồn, gốc ở, do ở|- hình thành

62306. origination nghĩa tiếng việt là danh từ|- nguồn gốc, căn nguyên|- sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ origination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh origination danh từ|- nguồn gốc, căn nguyên|- sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ|- sự phát minh, sự tạo thành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:origination
  • Phiên âm (nếu có): [ə,ridʤineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của origination là: danh từ|- nguồn gốc, căn nguyên|- sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ|- sự phát minh, sự tạo thành

62307. originative nghĩa tiếng việt là tính từ|- khởi đầu, khởi thuỷ|- phát sinh, tạo thành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ originative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh originative tính từ|- khởi đầu, khởi thuỷ|- phát sinh, tạo thành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:originative
  • Phiên âm (nếu có): [əridʤineitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của originative là: tính từ|- khởi đầu, khởi thuỷ|- phát sinh, tạo thành

62308. originator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người khởi đầu, người khởi thuỷ|- người tạo thành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ originator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh originator danh từ|- người khởi đầu, người khởi thuỷ|- người tạo thành, người sáng tạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:originator
  • Phiên âm (nếu có): [əridʤineitə]
  • Nghĩa tiếng việt của originator là: danh từ|- người khởi đầu, người khởi thuỷ|- người tạo thành, người sáng tạo

62309. orinasal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng âm)|* danh từ|- âm m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orinasal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orinasal tính từ|- (ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng âm)|* danh từ|- âm mồm mũi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orinasal
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:rineizl]
  • Nghĩa tiếng việt của orinasal là: tính từ|- (ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng âm)|* danh từ|- âm mồm mũi

62310. oriole nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim vàng anh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriole danh từ|- (động vật học) chim vàng anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriole
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:rioul]
  • Nghĩa tiếng việt của oriole là: danh từ|- (động vật học) chim vàng anh

62311. orion nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thiên văn học) chòm sao o-ri-on|- sao thiên lang, sao x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orion danh từ|- (thiên văn học) chòm sao o-ri-on|- sao thiên lang, sao xi-ri-út. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orion
  • Phiên âm (nếu có): [əraiən]
  • Nghĩa tiếng việt của orion là: danh từ|- (thiên văn học) chòm sao o-ri-on|- sao thiên lang, sao xi-ri-út

62312. orison nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- bài kinh, lời cầu nguyện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orison là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orison danh từ, (thường) số nhiều|- bài kinh, lời cầu nguyện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orison
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrizən]
  • Nghĩa tiếng việt của orison là: danh từ, (thường) số nhiều|- bài kinh, lời cầu nguyện

62313. oriya nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngôn ngữ indic vùng orixa (ấn độ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oriya là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oriya danh từ|- ngôn ngữ indic vùng orixa (ấn độ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oriya
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oriya là: danh từ|- ngôn ngữ indic vùng orixa (ấn độ)

62314. orle nghĩa tiếng việt là danh từ|- bờ trong cái khiên nhưng không chạm đến bờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orle danh từ|- bờ trong cái khiên nhưng không chạm đến bờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orle là: danh từ|- bờ trong cái khiên nhưng không chạm đến bờ

62315. orleans nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) mận oolêăng|- vải bông oolêăng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orleans là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orleans danh từ|- (thực vật học) mận oolêăng|- vải bông oolêăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orleans
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:liɔnz]
  • Nghĩa tiếng việt của orleans là: danh từ|- (thực vật học) mận oolêăng|- vải bông oolêăng

62316. orlon nghĩa tiếng việt là danh từ|- ooclông (một loại vải)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orlon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orlon danh từ|- ooclông (một loại vải). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orlon
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:lɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của orlon là: danh từ|- ooclông (một loại vải)

62317. orlop nghĩa tiếng việt là danh từ|- sàn thấp nhất (tàu thuỷ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orlop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orlop danh từ|- sàn thấp nhất (tàu thuỷ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orlop
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:lɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của orlop là: danh từ|- sàn thấp nhất (tàu thuỷ)

62318. ormazd nghĩa tiếng việt là danh từ|- tên vị thần thiện tối cao của ba tư giáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ormazd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ormazd danh từ|- tên vị thần thiện tối cao của ba tư giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ormazd
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ormazd là: danh từ|- tên vị thần thiện tối cao của ba tư giáo

62319. ormer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) loài tai biển (động vật chân đầu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ormer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ormer danh từ|- (động vật học) loài tai biển (động vật chân đầu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ormer
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của ormer là: danh từ|- (động vật học) loài tai biển (động vật chân đầu)

62320. ormolu nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng giả vàng|- đồng thiếp (một chất có đồng, dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ormolu là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ormolu danh từ|- đồng giả vàng|- đồng thiếp (một chất có đồng, dùng thiếp đồ gỗ)|- đồ đồng giả vàng|- đồ gỗ thiếp vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ormolu
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:məlu:]
  • Nghĩa tiếng việt của ormolu là: danh từ|- đồng giả vàng|- đồng thiếp (một chất có đồng, dùng thiếp đồ gỗ)|- đồ đồng giả vàng|- đồ gỗ thiếp vàng

62321. ornament nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự tran(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornament là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornament danh từ|- đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng|=a tower rich in ornament|+ cái tháp trang hoàng lộng lẫy|- niềm vinh dự|=to be an ornament to ones country|+ là niềm vinh dự cho nước mình; làm vẻ vang cho đất nước mình|- (số nhiều) (âm nhạc) nét hoa mỹ|- (số nhiều) (tôn giáo) đồ thờ|* ngoại động từ|- trang hoàng, trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornament
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:nəment]
  • Nghĩa tiếng việt của ornament là: danh từ|- đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng|=a tower rich in ornament|+ cái tháp trang hoàng lộng lẫy|- niềm vinh dự|=to be an ornament to ones country|+ là niềm vinh dự cho nước mình; làm vẻ vang cho đất nước mình|- (số nhiều) (âm nhạc) nét hoa mỹ|- (số nhiều) (tôn giáo) đồ thờ|* ngoại động từ|- trang hoàng, trang trí

62322. ornamental nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tính chất trang hoàng, có tính chất trang trí,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornamental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornamental tính từ|- có tính chất trang hoàng, có tính chất trang trí, có tính chất trang sức; để trang trí, để trang sức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornamental
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:nəmentl]
  • Nghĩa tiếng việt của ornamental là: tính từ|- có tính chất trang hoàng, có tính chất trang trí, có tính chất trang sức; để trang trí, để trang sức

62323. ornamentalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật trang hoàng, thuật trang trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornamentalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornamentalism danh từ|- thuật trang hoàng, thuật trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornamentalism
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:nəmentəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của ornamentalism là: danh từ|- thuật trang hoàng, thuật trang trí

62324. ornamentalist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trang trí; hoạ sĩ trang trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornamentalist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornamentalist danh từ|- người trang trí; hoạ sĩ trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornamentalist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:nəmentəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của ornamentalist là: danh từ|- người trang trí; hoạ sĩ trang trí

62325. ornamentation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trang hoàng, sự trang trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornamentation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornamentation danh từ|- sự trang hoàng, sự trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornamentation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:nəmenteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ornamentation là: danh từ|- sự trang hoàng, sự trang trí

62326. ornamenter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người/vật trang trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornamenter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornamenter danh từ|- người/vật trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornamenter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornamenter là: danh từ|- người/vật trang trí

62327. ornate nghĩa tiếng việt là tính từ|- trang trí công phu, trang sức lộng lẫy|- hoa mỹ (văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornate tính từ|- trang trí công phu, trang sức lộng lẫy|- hoa mỹ (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:neit]
  • Nghĩa tiếng việt của ornate là: tính từ|- trang trí công phu, trang sức lộng lẫy|- hoa mỹ (văn)

62328. ornately nghĩa tiếng việt là phó từ|- trang hoàng, trang trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornately phó từ|- trang hoàng, trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornately là: phó từ|- trang hoàng, trang trí

62329. ornateness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất lộng lẫy|- tính chất hoa mỹ (văn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornateness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornateness danh từ|- tính chất lộng lẫy|- tính chất hoa mỹ (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornateness
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:neitnis]
  • Nghĩa tiếng việt của ornateness là: danh từ|- tính chất lộng lẫy|- tính chất hoa mỹ (văn)

62330. ornery nghĩa tiếng việt là tính từ|- (mỹ, (thông tục)) xấu tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornery tính từ|- (mỹ, (thông tục)) xấu tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornery
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornery là: tính từ|- (mỹ, (thông tục)) xấu tính

62331. ornithic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) loài chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithic tính từ|- (thuộc) loài chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:niθik]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithic là: tính từ|- (thuộc) loài chim

62332. ornitholite nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim hoá thạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornitholite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornitholite danh từ|- chim hoá thạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornitholite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornitholite là: danh từ|- chim hoá thạch

62333. ornithological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithological tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithological
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:niθəlɔdʤikl]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithological là: tính từ|- (thuộc) khoa nghiên cứu chim

62334. ornithologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithologist danh từ|- nhà nghiên cứu chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithologist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:niθɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu chim

62335. ornithology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithology danh từ|- khoa nghiên cứu chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithology
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:niθɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithology là: danh từ|- khoa nghiên cứu chim

62336. ornithomancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa bói chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithomancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithomancy danh từ|- khoa bói chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithomancy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:niθə,mænsi]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithomancy là: danh từ|- khoa bói chim

62337. ornithophilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ưa chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithophilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithophilous tính từ|- ưa chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithophilous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornithophilous là: tính từ|- ưa chim

62338. ornithopod nghĩa tiếng việt là danh từ|- khủng long chân chim|* tính từ|- thuộc khủng long châ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithopod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithopod danh từ|- khủng long chân chim|* tính từ|- thuộc khủng long chân chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithopod
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornithopod là: danh từ|- khủng long chân chim|* tính từ|- thuộc khủng long chân chim

62339. ornithopter nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy bay cánh chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithopter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithopter danh từ|- máy bay cánh chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithopter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornithopter là: danh từ|- máy bay cánh chim

62340. ornithorhynchus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) thú mỏ vịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithorhynchus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithorhynchus danh từ|- (động vật học) thú mỏ vịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithorhynchus
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:niθcuriɳkəs]
  • Nghĩa tiếng việt của ornithorhynchus là: danh từ|- (động vật học) thú mỏ vịt

62341. ornithosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh virut do chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ornithosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ornithosis danh từ|- bệnh virut do chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ornithosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ornithosis là: danh từ|- bệnh virut do chim

62342. oro- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là núi: orology sơn học|- hình thái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ oro- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oro-hình thái ghép có nghĩa là núi: orology sơn học|- hình thái ghép có nghĩa là miệng: oronasal thuộc miệng-mũi|- hình thái ghép có nghĩa là núi: orology sơn học|- hình thái ghép có nghĩa là miệng: oronasal thuộc miệng-mũi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oro-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oro- là: hình thái ghép có nghĩa là núi: orology sơn học|- hình thái ghép có nghĩa là miệng: oronasal thuộc miệng-mũi|- hình thái ghép có nghĩa là núi: orology sơn học|- hình thái ghép có nghĩa là miệng: oronasal thuộc miệng-mũi

62343. orogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogenesis danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrədʤənisis]
  • Nghĩa tiếng việt của orogenesis là: danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi

62344. orogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạo núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogenetic tính từ|- (địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạo núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogenetic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrədʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của orogenetic là: tính từ|- (địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạo núi

62345. orogenetically nghĩa tiếng việt là phó từ|- xem orogenetic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogenetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogenetically phó từ|- xem orogenetic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogenetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orogenetically là: phó từ|- xem orogenetic

62346. orogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem orogenetic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogenic tính từ|- xem orogenetic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orogenic là: tính từ|- xem orogenetic

62347. orogenically nghĩa tiếng việt là phó từ|- xem orogenic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogenically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogenically phó từ|- xem orogenic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogenically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orogenically là: phó từ|- xem orogenic

62348. orogeny nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orogeny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orogeny danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orogeny
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrədʤənisis]
  • Nghĩa tiếng việt của orogeny là: danh từ|- (địa lý,địa chất) sự tạo núi

62349. orograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ tính độ cao và khoảng cách của núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orograph danh từ|- dụng cụ tính độ cao và khoảng cách của núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orograph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orograph là: danh từ|- dụng cụ tính độ cao và khoảng cách của núi

62350. orographic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orographic danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orographic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔrougræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của orographic là: danh từ|- (thuộc) sơn văn học|- (thuộc) địa hình núi

62351. orographical nghĩa tiếng việt là xem orographic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orographicalxem orographic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orographical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orographical là: xem orographic

62352. orography nghĩa tiếng việt là danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orography danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orography
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của orography là: danh từ|- sơn văn học, khoa mô ta núi

62353. orohippi nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem orohippus(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orohippi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orohippi danh từ|- số nhiều|- xem orohippus. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orohippi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orohippi là: danh từ|- số nhiều|- xem orohippus

62354. orohippus nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều orohippi|- (động vật học) ngựa núi (hoá t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orohippus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orohippus danh từ|- số nhiều orohippi|- (động vật học) ngựa núi (hoá thạch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orohippus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orohippus là: danh từ|- số nhiều orohippi|- (động vật học) ngựa núi (hoá thạch)

62355. oroide nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng vàng (hợp chất đồng và kẽm có màu như vàng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oroide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oroide danh từ|- đồng vàng (hợp chất đồng và kẽm có màu như vàng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oroide
  • Phiên âm (nếu có): [ourouid]
  • Nghĩa tiếng việt của oroide là: danh từ|- đồng vàng (hợp chất đồng và kẽm có màu như vàng)

62356. orological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orological tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orological
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của orological là: tính từ|- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi

62357. orologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orologist danh từ|- nhà nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orologist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của orologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu núi

62358. orology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orology danh từ|- khoa nghiên cứu núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orology
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của orology là: danh từ|- khoa nghiên cứu núi

62359. orometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ đo núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orometer danh từ|- dụng cụ đo núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orometer
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của orometer là: danh từ|- dụng cụ đo núi

62360. orometric nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem orometry, thuộc khoa đo núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orometric tính từ|- xem orometry, thuộc khoa đo núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orometric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orometric là: tính từ|- xem orometry, thuộc khoa đo núi

62361. oronasal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc miệng - mũi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oronasal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oronasal tính từ|- thuộc miệng - mũi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oronasal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oronasal là: tính từ|- thuộc miệng - mũi

62362. oropharyngeal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc miệng - hầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oropharyngeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oropharyngeal tính từ|- thuộc miệng - hầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oropharyngeal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oropharyngeal là: tính từ|- thuộc miệng - hầu

62363. orotund nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa trương, cầu kỳ (văn)|- oang oang, sang sảng (giọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orotund là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orotund danh từ|- khoa trương, cầu kỳ (văn)|- oang oang, sang sảng (giọng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orotund
  • Phiên âm (nếu có): [ɔroutʌnd]
  • Nghĩa tiếng việt của orotund là: danh từ|- khoa trương, cầu kỳ (văn)|- oang oang, sang sảng (giọng)

62364. orphan nghĩa tiếng việt là tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphan tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động từ+ (orphanize) /ɔ:fənaiz/|- làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphan
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fən]
  • Nghĩa tiếng việt của orphan là: tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động từ+ (orphanize) /ɔ:fənaiz/|- làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ

62365. orphanage nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh mồ côi|- trại mồ côi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphanage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphanage danh từ|- cảnh mồ côi|- trại mồ côi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphanage
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fənidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của orphanage là: danh từ|- cảnh mồ côi|- trại mồ côi

62366. orphanhood nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh mồ côi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphanhood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphanhood danh từ|- cảnh mồ côi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphanhood
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fənhud]
  • Nghĩa tiếng việt của orphanhood là: danh từ|- cảnh mồ côi

62367. orphanize nghĩa tiếng việt là tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphanize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphanize tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động từ+ (orphanize) /ɔ:fənaiz/|- làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphanize
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fən]
  • Nghĩa tiếng việt của orphanize là: tính từ|- mồ côi|* danh từ|- đứa trẻ mồ côi|* ngoại động từ+ (orphanize) /ɔ:fənaiz/|- làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ

62368. orphean nghĩa tiếng việt là tính từ ((cũng) orphean)|- (thuộc) oócphê|- mê ly, du dương (như(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphean tính từ ((cũng) orphean)|- (thuộc) oócphê|- mê ly, du dương (như nhạc của oócphê). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphean
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fi:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của orphean là: tính từ ((cũng) orphean)|- (thuộc) oócphê|- mê ly, du dương (như nhạc của oócphê)

62369. orphic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (như) orphean|- thần bí, bí hiểm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphic tính từ|- (như) orphean|- thần bí, bí hiểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fik]
  • Nghĩa tiếng việt của orphic là: tính từ|- (như) orphean|- thần bí, bí hiểm

62370. orphrey nghĩa tiếng việt là danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orphrey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orphrey danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orphrey
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:fri]
  • Nghĩa tiếng việt của orphrey là: danh từ|- dải viền thêu (để viền áo thầy tu)

62371. orpiment nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất), (hội họa) opiment(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orpiment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orpiment danh từ|- (khoáng chất), (hội họa) opiment. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orpiment
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:pimənt]
  • Nghĩa tiếng việt của orpiment là: danh từ|- (khoáng chất), (hội họa) opiment

62372. orpin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orpin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orpin danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orpin
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:pin]
  • Nghĩa tiếng việt của orpin là: danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên

62373. orpine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orpine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orpine danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orpine
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:pin]
  • Nghĩa tiếng việt của orpine là: danh từ|- (thực vật học) cỏ cảnh thiên

62374. orpington nghĩa tiếng việt là danh từ|- gà opinton(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orpington là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orpington danh từ|- gà opinton. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orpington
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:piɳtən]
  • Nghĩa tiếng việt của orpington là: danh từ|- gà opinton

62375. orra nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ê-cốt) lẻ (không thành đôi, không thành bộ...)|- th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orra tính từ|- (ê-cốt) lẻ (không thành đôi, không thành bộ...)|- thỉnh thoảng mới xảy ra|- linh tinh, thêm, ph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orra
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrə]
  • Nghĩa tiếng việt của orra là: tính từ|- (ê-cốt) lẻ (không thành đôi, không thành bộ...)|- thỉnh thoảng mới xảy ra|- linh tinh, thêm, ph

62376. orrery nghĩa tiếng việt là danh từ|- mô hình vũ trụ (chạy bằng dây cót)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orrery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orrery danh từ|- mô hình vũ trụ (chạy bằng dây cót). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orrery
  • Phiên âm (nếu có): [ɔrəri]
  • Nghĩa tiếng việt của orrery là: danh từ|- mô hình vũ trụ (chạy bằng dây cót)

62377. orris nghĩa tiếng việt là danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)|- (thực vật học) cây irit thơm|*(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orris là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orris danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)|- (thực vật học) cây irit thơm|* danh từ|- đăng ten vàng, đăng ten bạc|- đồ thêu vàng, đồ thêu bạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orris
  • Phiên âm (nếu có): [ɔris]
  • Nghĩa tiếng việt của orris là: danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)|- (thực vật học) cây irit thơm|* danh từ|- đăng ten vàng, đăng ten bạc|- đồ thêu vàng, đồ thêu bạc

62378. orris-root nghĩa tiếng việt là danh từ|- rễ irit thơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orris-root là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orris-root danh từ|- rễ irit thơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orris-root
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orris-root là: danh từ|- rễ irit thơm

62379. ort nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- (tiếng địa phương); (từ cổ,nghi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ort là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ort danh từ, (thường) số nhiều|- (tiếng địa phương); (từ cổ,nghĩa cổ) rác rưởi, vật thừa, đồ bỏ đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ort
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của ort là: danh từ, (thường) số nhiều|- (tiếng địa phương); (từ cổ,nghĩa cổ) rác rưởi, vật thừa, đồ bỏ đi

62380. orthal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthal tính từ|- thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthal là: tính từ|- thẳng

62381. orthaxial nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc trục thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthaxial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthaxial tính từ|- thuộc trục thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthaxial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthaxial là: tính từ|- thuộc trục thẳng

62382. orthoamitosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trực phân thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoamitosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoamitosis danh từ|- sự trực phân thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoamitosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoamitosis là: danh từ|- sự trực phân thẳng

62383. orthoblastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) thuộc dãi mầm thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoblastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoblastic tính từ|- (sinh vật học) thuộc dãi mầm thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoblastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoblastic là: tính từ|- (sinh vật học) thuộc dãi mầm thẳng

62384. orthocentre nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) trực tâm||@orthocentre|- trực tâm|- o. of a(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocentre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocentre danh từ|- (toán học) trực tâm||@orthocentre|- trực tâm|- o. of a triangle trực tâm của một tam giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocentre
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthocentre là: danh từ|- (toán học) trực tâm||@orthocentre|- trực tâm|- o. of a triangle trực tâm của một tam giác

62385. orthocentric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) trực tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocentric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocentric tính từ|- (toán học) trực tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocentric
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θousentrik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthocentric là: tính từ|- (toán học) trực tâm

62386. orthocephalic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocephalic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocephalic tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocephalic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoukefælik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthocephalic là: tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn

62387. orthocephalous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocephalous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocephalous tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocephalous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoukefælik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthocephalous là: tính từ|- (giải phẫu) đầu tròn

62388. orthocephaly nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tính đầu hướng thẳng trục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocephaly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocephaly danh từ|- (sinh vật học) tính đầu hướng thẳng trục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocephaly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthocephaly là: danh từ|- (sinh vật học) tính đầu hướng thẳng trục

62389. orthochromatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- chính sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthochromatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthochromatic tính từ|- chính sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthochromatic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoukrəmætik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthochromatic là: tính từ|- chính sắc

62390. orthoclase nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) octocla(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoclase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoclase danh từ|- (khoáng chất) octocla. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoclase
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoukleis]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoclase là: danh từ|- (khoáng chất) octocla

62391. orthocomplement nghĩa tiếng việt là (đại số) phần bù trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthocomplement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthocomplement(đại số) phần bù trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthocomplement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthocomplement là: (đại số) phần bù trực giao

62392. orthodontia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodontia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodontia danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodontia
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudɔnʃiə]
  • Nghĩa tiếng việt của orthodontia là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng

62393. orthodontic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuật chỉnh răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodontic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodontic tính từ|- (thuộc) thuật chỉnh răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodontic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthodontic là: tính từ|- (thuộc) thuật chỉnh răng

62394. orthodontics nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodontics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodontics danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodontics
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudɔnʃiə]
  • Nghĩa tiếng việt của orthodontics là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh răng

62395. orthodontist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bác sĩ chỉnh răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodontist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodontist danh từ|- (y học) bác sĩ chỉnh răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodontist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudɔntist]
  • Nghĩa tiếng việt của orthodontist là: danh từ|- (y học) bác sĩ chỉnh răng

62396. orthodox nghĩa tiếng việt là tính từ|- chính thống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodox là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodox tính từ|- chính thống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodox
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θədɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của orthodox là: tính từ|- chính thống

62397. orthodoxy nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất chính thống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodoxy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodoxy danh từ|- tính chất chính thống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodoxy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θədɔksi]
  • Nghĩa tiếng việt của orthodoxy là: danh từ|- tính chất chính thống

62398. orthodromic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) thuận dòng/chiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthodromic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthodromic tính từ|- (sinh vật học) thuận dòng/chiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthodromic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthodromic là: tính từ|- (sinh vật học) thuận dòng/chiều

62399. orthoenteric nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc ruột thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoenteric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoenteric tính từ|- thuộc ruột thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoenteric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoenteric là: tính từ|- thuộc ruột thẳng

62400. orthoepic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) chính âm, (thuộc) phép phát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoepic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoepic tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) chính âm, (thuộc) phép phát âm đúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoepic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θouepik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoepic là: tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) chính âm, (thuộc) phép phát âm đúng

62401. orthoepist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) nhà chính âm học, nhà nghiên cứu phe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoepist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoepist danh từ|- (ngôn ngữ học) nhà chính âm học, nhà nghiên cứu phép phát âm đúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoepist
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θouepist]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoepist là: danh từ|- (ngôn ngữ học) nhà chính âm học, nhà nghiên cứu phép phát âm đúng

62402. orthoepy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) phép chính âm, phép phát âm đúng|- k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoepy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoepy danh từ|- (ngôn ngữ học) phép chính âm, phép phát âm đúng|- khoa chính âm, khoa phát âm đúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoepy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θouepi]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoepy là: danh từ|- (ngôn ngữ học) phép chính âm, phép phát âm đúng|- khoa chính âm, khoa phát âm đúng

62403. orthoevolution nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tiến hoá thẳng/định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoevolution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoevolution danh từ|- sự tiến hoá thẳng/định hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoevolution
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoevolution là: danh từ|- sự tiến hoá thẳng/định hướng

62404. orthogamous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogamous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogamous tính từ|- (sinh vật học) trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogamous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔgəməs]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogamous là: tính từ|- (sinh vật học) trực giao

62405. orthogamy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogamy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogamy danh từ|- (sinh vật học) sự trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogamy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔgəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogamy là: danh từ|- (sinh vật học) sự trực giao

62406. orthogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogenesis danh từ|- sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogenesis là: danh từ|- sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng

62407. orthogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- trực sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogenetic tính từ|- trực sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogenetic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogenetic là: tính từ|- trực sinh

62408. orthogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- trực sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogenic tính từ|- trực sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogenic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoudʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogenic là: tính từ|- trực sinh
#VALUE!

62410. orthognathism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng có hàm thắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthognathism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthognathism danh từ|- tình trạng có hàm thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthognathism
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔnəθizm]
  • Nghĩa tiếng việt của orthognathism là: danh từ|- tình trạng có hàm thắng

62411. orthognathous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hàm thắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthognathous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthognathous tính từ|- có hàm thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthognathous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔgnəθəs]
  • Nghĩa tiếng việt của orthognathous là: tính từ|- có hàm thắng

62412. orthogonal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) trực giao||@orthogonal|- trực giao, thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogonal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogonal tính từ|- (toán học) trực giao||@orthogonal|- trực giao, thẳng góc|- completely o. hoàn toàn trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogonal
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔgənl]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogonal là: tính từ|- (toán học) trực giao||@orthogonal|- trực giao, thẳng góc|- completely o. hoàn toàn trực giao

62413. orthogonality nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) tính trực giao||@orthogonality|- tính trự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogonality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogonality danh từ|- (toán học) tính trực giao||@orthogonality|- tính trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogonality
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:,θɔgənæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của orthogonality là: danh từ|- (toán học) tính trực giao||@orthogonality|- tính trực giao

62414. orthogonalization nghĩa tiếng việt là sự trực giao hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogonalization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogonalizationsự trực giao hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogonalization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthogonalization là: sự trực giao hoá

62415. orthogonalize nghĩa tiếng việt là trực giao hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogonalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogonalizetrực giao hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogonalize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthogonalize là: trực giao hoá

62416. orthogonally nghĩa tiếng việt là phó từ|- trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthogonally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthogonally phó từ|- trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthogonally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthogonally là: phó từ|- trực giao

62417. orthograde nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đi đứng thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthograde là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthograde danh từ|- người đi đứng thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthograde
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthograde là: danh từ|- người đi đứng thẳng

62418. orthograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- chính tả|- sự chiếu thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthograph danh từ|- chính tả|- sự chiếu thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthograph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthograph là: danh từ|- chính tả|- sự chiếu thẳng

62419. orthographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người văn tự học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographer danh từ|- người văn tự học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthographer là: danh từ|- người văn tự học

62420. orthographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographic tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthographic là: tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực giao

62421. orthographical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographical tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographical
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthographical là: tính từ|- (thuộc) phép chính tả|- (thuộc) phép chiếu trực giao

62422. orthographical projection nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép chiếu trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographical projection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographical projection danh từ|- phép chiếu trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographical projection
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θəgræfikəlprodzekʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của orthographical projection là: danh từ|- phép chiếu trực giao

62423. orthographically nghĩa tiếng việt là phó từ|- hợp thức, viết đúng cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographically phó từ|- hợp thức, viết đúng cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthographically là: phó từ|- hợp thức, viết đúng cách

62424. orthographist nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem orthographer(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthographist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthographist danh từ|- xem orthographer. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthographist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthographist là: danh từ|- xem orthographer

62425. orthography nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép chính tả|- phép chiếu trực giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthography danh từ|- phép chính tả|- phép chiếu trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthography
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của orthography là: danh từ|- phép chính tả|- phép chiếu trực giao

62426. orthohelium nghĩa tiếng việt là danh từ|- octoheli(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthohelium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthohelium danh từ|- octoheli. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthohelium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthohelium là: danh từ|- octoheli

62427. orthohydrogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- octohidro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthohydrogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthohydrogen danh từ|- octohidro. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthohydrogen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthohydrogen là: danh từ|- octohidro

62428. orthomorphism nghĩa tiếng việt là (đại số) phép trực cấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthomorphism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthomorphism(đại số) phép trực cấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthomorphism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthomorphism là: (đại số) phép trực cấu

62429. orthonorrmal nghĩa tiếng việt là trực chuẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthonorrmal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthonorrmaltrực chuẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthonorrmal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthonorrmal là: trực chuẩn

62430. orthopaedic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopaedic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopaedic tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopaedic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoupi:dik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopaedic là: tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình

62431. orthopaedics nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopaedics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopaedics danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopaedics
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoupi:di]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopaedics là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình

62432. orthopaedist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopaedist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopaedist danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopaedist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoupi:dist]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopaedist là: danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình

62433. orthopaedy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopaedy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopaedy danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopaedy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoupi:di]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopaedy là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình

62434. orthopedic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopedic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopedic tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopedic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoupi:dik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopedic là: tính từ|- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình

62435. orthopedics nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopedics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopedics danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopedics
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoupi:di]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopedics là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình

62436. orthopedist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopedist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopedist danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopedist
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θoupi:dist]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopedist là: danh từ|- (y học) nhà chuyên khoa chỉnh hình

62437. orthopedy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopedy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopedy danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopedy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θoupi:di]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopedy là: danh từ|- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình

62438. orthophony nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỉnh thanh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthophony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthophony danh từ|- chỉnh thanh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthophony
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthophony là: danh từ|- chỉnh thanh học

62439. orthophoria nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhìn cân đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthophoria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthophoria danh từ|- sự nhìn cân đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthophoria
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthophoria là: danh từ|- sự nhìn cân đối

62440. orthophosphate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) octophôtphat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthophosphate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthophosphate danh từ|- (hoá học) octophôtphat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthophosphate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthophosphate là: danh từ|- (hoá học) octophôtphat

62441. orthophosphoric nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) octophôtphoric|= orthophosphoric acid|+ axit o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthophosphoric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthophosphoric danh từ|- (hoá học) octophôtphoric|= orthophosphoric acid|+ axit octophôtphoric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthophosphoric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthophosphoric là: danh từ|- (hoá học) octophôtphoric|= orthophosphoric acid|+ axit octophôtphoric

62442. orthophyre nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng vật học) octofia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthophyre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthophyre danh từ|- (khoáng vật học) octofia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthophyre
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthophyre là: danh từ|- (khoáng vật học) octofia

62443. orthoploidy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tính thể bội chỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoploidy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoploidy danh từ|- (sinh vật học) tính thể bội chỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoploidy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoploidy là: danh từ|- (sinh vật học) tính thể bội chỉnh

62444. orthopnea nghĩa tiếng việt là xem orthopnoea(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopnea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopneaxem orthopnoea. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopnea
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthopnea là: xem orthopnoea

62445. orthopneic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopneic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopneic tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó thở nằm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopneic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θɔpni:ik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopneic là: tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó thở nằm

62446. orthopnoea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng khó thở nằm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopnoea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopnoea danh từ|- (y học) chứng khó thở nằm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopnoea
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θɔpni:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopnoea là: danh từ|- (y học) chứng khó thở nằm

62447. orthopnoeic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopnoeic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopnoeic tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó thở nằm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopnoeic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θɔpni:ik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopnoeic là: tính từ|- (y học) (thuộc) chứng khó thở nằm; mắc chứng khó thở nằm

62448. orthopole nghĩa tiếng việt là trực chuẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopoletrực chuẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthopole là: trực chuẩn

62449. orthoptera nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) bộ cánh thẳng (sâu bọ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoptera là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoptera danh từ|- (động vật học) bộ cánh thẳng (sâu bọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoptera
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔptərə]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoptera là: danh từ|- (động vật học) bộ cánh thẳng (sâu bọ)

62450. orthopteran nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem orthoptera|* tính từ|- thuộc bộ cánh thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopteran là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopteran danh từ|- xem orthoptera|* tính từ|- thuộc bộ cánh thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopteran
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthopteran là: danh từ|- xem orthoptera|* tính từ|- thuộc bộ cánh thẳng

62451. orthopterist nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem orthopteran, người nghiên cứu bộ cánh thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopterist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopterist danh từ|- xem orthopteran, người nghiên cứu bộ cánh thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopterist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthopterist là: danh từ|- xem orthopteran, người nghiên cứu bộ cánh thẳng

62452. orthopteroid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng cánh thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopteroid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopteroid tính từ|- dạng cánh thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopteroid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthopteroid là: tính từ|- dạng cánh thẳng

62453. orthopteron nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) sâu bọ cánh thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopteron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopteron danh từ|- (động vật học) sâu bọ cánh thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopteron
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔptərən]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopteron là: danh từ|- (động vật học) sâu bọ cánh thẳng

62454. orthopterous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) (thuộc) bộ cánh thẳng (sâu bọ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthopterous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthopterous tính từ|- (động vật học) (thuộc) bộ cánh thẳng (sâu bọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthopterous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔptərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của orthopterous là: tính từ|- (động vật học) (thuộc) bộ cánh thẳng (sâu bọ)

62455. orthoptic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự nhìn bình thường; để nhìn bình thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoptic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoptic tính từ|- (thuộc) sự nhìn bình thường; để nhìn bình thường||@orthoptic|- phương khuy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoptic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔptik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoptic là: tính từ|- (thuộc) sự nhìn bình thường; để nhìn bình thường||@orthoptic|- phương khuy

62456. orthoradial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) toả tròn đều/cân đối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoradial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoradial tính từ|- (sinh vật học) toả tròn đều/cân đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoradial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoradial là: tính từ|- (sinh vật học) toả tròn đều/cân đối

62457. orthoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- kính trực quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoscope danh từ|- kính trực quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoscope là: danh từ|- kính trực quan

62458. orthoscopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý) không méo ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoscopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoscopic tính từ|- (vật lý) không méo ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoscopic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔ:θouskɔpik]
  • Nghĩa tiếng việt của orthoscopic là: tính từ|- (vật lý) không méo ảnh

62459. orthoselection nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chọn lọc định hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthoselection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthoselection danh từ|- sự chọn lọc định hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthoselection
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthoselection là: danh từ|- sự chọn lọc định hướng

62460. orthosomatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc thân thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthosomatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthosomatic tính từ|- thuộc thân thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthosomatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthosomatic là: tính từ|- thuộc thân thẳng

62461. orthospermous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) có hạt thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthospermous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthospermous tính từ|- (sinh vật học) có hạt thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthospermous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthospermous là: tính từ|- (sinh vật học) có hạt thẳng

62462. orthospiral nghĩa tiếng việt là tính từ|- thẳng xoắn; thuộc thanh nhiễm sắc ghép xoắn song s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthospiral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthospiral tính từ|- thẳng xoắn; thuộc thanh nhiễm sắc ghép xoắn song song. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthospiral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthospiral là: tính từ|- thẳng xoắn; thuộc thanh nhiễm sắc ghép xoắn song song

62463. orthostatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tư thế đứng thẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthostatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthostatic tính từ|- thuộc tư thế đứng thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthostatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthostatic là: tính từ|- thuộc tư thế đứng thẳng

62464. orthostichous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xếp thẳng hàng; xếp thẳng dây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthostichous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthostichous tính từ|- xếp thẳng hàng; xếp thẳng dây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthostichous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthostichous là: tính từ|- xếp thẳng hàng; xếp thẳng dây

62465. orthostichy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) hàng thắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthostichy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthostichy danh từ|- (thực vật học) hàng thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthostichy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔθɔstiki]
  • Nghĩa tiếng việt của orthostichy là: danh từ|- (thực vật học) hàng thắng

62466. orthotelomitic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tư thế thẳng đứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthotelomitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthotelomitic tính từ|- thuộc tư thế thẳng đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthotelomitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthotelomitic là: tính từ|- thuộc tư thế thẳng đứng

62467. orthotopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thẳng (cây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthotopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthotopic tính từ|- thẳng (cây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthotopic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthotopic là: tính từ|- thẳng (cây)

62468. orthotropic nghĩa tiếng việt là tính từ|- đúng hướng; thẳng đứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthotropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthotropic tính từ|- đúng hướng; thẳng đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthotropic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của orthotropic là: tính từ|- đúng hướng; thẳng đứng

62469. orthotropism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tính hướng thắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthotropism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthotropism danh từ|- (thực vật học) tính hướng thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthotropism
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔtrəpizm]
  • Nghĩa tiếng việt của orthotropism là: danh từ|- (thực vật học) tính hướng thắng

62470. orthotropous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) thắng (noãn trong bầu hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ orthotropous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh orthotropous tính từ|- (thực vật học) thắng (noãn trong bầu hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:orthotropous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:θɔtrəpəs]
  • Nghĩa tiếng việt của orthotropous là: tính từ|- (thực vật học) thắng (noãn trong bầu hoa)

62471. ortolan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim sẻ vườn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ortolan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ortolan danh từ|- (động vật học) chim sẻ vườn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) bobolink. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ortolan
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:tələn]
  • Nghĩa tiếng việt của ortolan là: danh từ|- (động vật học) chim sẻ vườn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) bobolink

62472. oryx nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) linh dương sừng kiếm (ở châu phi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oryx là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oryx danh từ|- (động vật học) linh dương sừng kiếm (ở châu phi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oryx
  • Phiên âm (nếu có): [ɔriks]
  • Nghĩa tiếng việt của oryx là: danh từ|- (động vật học) linh dương sừng kiếm (ở châu phi)

62473. os nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của ordinary seaman|- vt của odnance survey|- ngoại (…)


Nghĩa tiếng việt của từ os là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh os danh từ|- vt của ordinary seaman|- vt của odnance survey|- ngoại cỡ, quá khổ (outside)||@os/2|- một hệ điều hành đa nhiệm đối với máy tính loại tương thích với ibm pc, đã phá vỡ hàng rào 640 k ram, cung cấp khả năng bảo vệ cho các chương trình chạy đồng thời, cho phép tiến hành trao đổi động các dữ liệu giữa các os/ 2 ứng dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:os
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của os là: danh từ|- vt của ordinary seaman|- vt của odnance survey|- ngoại cỡ, quá khổ (outside)||@os/2|- một hệ điều hành đa nhiệm đối với máy tính loại tương thích với ibm pc, đã phá vỡ hàng rào 640 k ram, cung cấp khả năng bảo vệ cho các chương trình chạy đồng thời, cho phép tiến hành trao đổi động các dữ liệu giữa các os/ 2 ứng dụng

62474. oscan-umbrian nghĩa tiếng việt là danh từ|- adj|- nhánh oxcan-umbri (thuộc họ ấn-âu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscan-umbrian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscan-umbrian danh từ|- adj|- nhánh oxcan-umbri (thuộc họ ấn-âu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscan-umbrian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscan-umbrian là: danh từ|- adj|- nhánh oxcan-umbri (thuộc họ ấn-âu)

62475. oscar nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (điện ảnh) giải thưởng về diễn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscar danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (điện ảnh) giải thưởng về diễn xuất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscar
  • Phiên âm (nếu có): [ɔskə]
  • Nghĩa tiếng việt của oscar là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (điện ảnh) giải thưởng về diễn xuất

62476. oscillate nghĩa tiếng việt là động từ|- lung lay, đu đưa|- lưỡng lự, do dự; dao động|- (kỹ t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillate động từ|- lung lay, đu đưa|- lưỡng lự, do dự; dao động|- (kỹ thuật) dao động||@oscillate|- dao động, rung động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsileit]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillate là: động từ|- lung lay, đu đưa|- lưỡng lự, do dự; dao động|- (kỹ thuật) dao động||@oscillate|- dao động, rung động

62477. oscillation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lung lay, sự đu đưa|- sự lưỡng lự, sự do dự; sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillation danh từ|- sự lung lay, sự đu đưa|- sự lưỡng lự, sự do dự; sự dao động|- (kỹ thuật) sự dao động||@oscillation|- (sự) dao động; dao độ o. at a point dao động tại một điểm |- o. of a function dao động của một hàm |- damped o. (vật lí) dao động tắt dần|- discontinuous o. dao động không liên tục, dao động gián đoạn |- exponential o. dao động theo luật mũ |- forced o. (vật lí) dao động cưỡng bức |- free o. dao động tự do|- harmonic o. dao động điều hoà|- natural o. dao động riêng|- pitching o. (cơ học) dao động [dọc, chòng chành],(tàu biển, máy bay)|- principal o. dao động chính |- residual o. dao động còn dư|- steady-state o. (vật lí) dao động ổn định|- tidal o. dao động thuỷ triều|- transient o. dao động nhất thời|- undamped o. dao động không tắt dần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔsileiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillation là: danh từ|- sự lung lay, sự đu đưa|- sự lưỡng lự, sự do dự; sự dao động|- (kỹ thuật) sự dao động||@oscillation|- (sự) dao động; dao độ o. at a point dao động tại một điểm |- o. of a function dao động của một hàm |- damped o. (vật lí) dao động tắt dần|- discontinuous o. dao động không liên tục, dao động gián đoạn |- exponential o. dao động theo luật mũ |- forced o. (vật lí) dao động cưỡng bức |- free o. dao động tự do|- harmonic o. dao động điều hoà|- natural o. dao động riêng|- pitching o. (cơ học) dao động [dọc, chòng chành],(tàu biển, máy bay)|- principal o. dao động chính |- residual o. dao động còn dư|- steady-state o. (vật lí) dao động ổn định|- tidal o. dao động thuỷ triều|- transient o. dao động nhất thời|- undamped o. dao động không tắt dần

62478. oscillator nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy dao động||@oscillator|- (vật lí) cái dao động, m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillator danh từ|- máy dao động||@oscillator|- (vật lí) cái dao động, máy (phát) dao động|- coupled o.s cái dao động ngẫu hợp|- damped harmonic o. máy dao động điều hoà tắt dần|- harmonic o. máy dao động điều hoà|- linear o. cái dao động tuyến tính|- simple o. cái dao động đơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillator
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsileitə]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillator là: danh từ|- máy dao động||@oscillator|- (vật lí) cái dao động, máy (phát) dao động|- coupled o.s cái dao động ngẫu hợp|- damped harmonic o. máy dao động điều hoà tắt dần|- harmonic o. máy dao động điều hoà|- linear o. cái dao động tuyến tính|- simple o. cái dao động đơn

62479. oscillatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- lung lay, lúc lắc|- (kỹ thuật) dao động||@oscillator(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillatory tính từ|- lung lay, lúc lắc|- (kỹ thuật) dao động||@oscillatory|- dao động; chấn động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillatory
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsilətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillatory là: tính từ|- lung lay, lúc lắc|- (kỹ thuật) dao động||@oscillatory|- dao động; chấn động

62480. oscillogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện học) biểu đồ dao động||@oscillogram|- (vật lí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillogram danh từ|- (điện học) biểu đồ dao động||@oscillogram|- (vật lí) biểu đồ dao động, hình sóng hiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillogram
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsiləgræm]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillogram là: danh từ|- (điện học) biểu đồ dao động||@oscillogram|- (vật lí) biểu đồ dao động, hình sóng hiện

62481. oscillograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện học) máy ghi dao động||@oscillograph|- máy ghi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillograph danh từ|- (điện học) máy ghi dao động||@oscillograph|- máy ghi dao động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillograph
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsiləgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của oscillograph là: danh từ|- (điện học) máy ghi dao động||@oscillograph|- máy ghi dao động

62482. oscillography nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dao động/sóng biển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillography danh từ|- sự dao động/sóng biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscillography là: danh từ|- sự dao động/sóng biển

62483. oscillometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) dao động kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscillometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscillometer danh từ|- (y học) dao động kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscillometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscillometer là: danh từ|- (y học) dao động kế

62484. oscilloscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện học) cái nghiệm dao động||@oscilloscope|- máy (…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscilloscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscilloscope danh từ|- (điện học) cái nghiệm dao động||@oscilloscope|- máy hiện dọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscilloscope
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsiləskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của oscilloscope là: danh từ|- (điện học) cái nghiệm dao động||@oscilloscope|- máy hiện dọc

62485. oscilloscopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem oscilloscope, thuộc máy hiện sóng/dao động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscilloscopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscilloscopic tính từ|- xem oscilloscope, thuộc máy hiện sóng/dao động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscilloscopic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscilloscopic là: tính từ|- xem oscilloscope, thuộc máy hiện sóng/dao động

62486. oscitance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ngáp|- sự lơ đễnh, không chú ý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscitance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscitance danh từ|- sự ngáp|- sự lơ đễnh, không chú ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscitance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscitance là: danh từ|- sự ngáp|- sự lơ đễnh, không chú ý

62487. oscitancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem oscitance(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscitancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscitancy danh từ|- xem oscitance. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscitancy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscitancy là: danh từ|- xem oscitance

62488. oscitation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ngáp|- sự không chú ý, sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscitation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscitation danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ngáp|- sự không chú ý, sự cẩu thả, sự lơ đễnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscitation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔsiteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của oscitation là: danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ngáp|- sự không chú ý, sự cẩu thả, sự lơ đễnh

62489. oscula nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem osculum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscula danh từ|- số nhiều|- xem osculum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscula
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscula là: danh từ|- số nhiều|- xem osculum

62490. osculant nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) cùng chung tính chất|- trung gian về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculant tính từ|- (sinh vật học) cùng chung tính chất|- trung gian về mặt tính chất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculant
  • Phiên âm (nếu có): [ɔskjulənt]
  • Nghĩa tiếng việt của osculant là: tính từ|- (sinh vật học) cùng chung tính chất|- trung gian về mặt tính chất

62491. oscular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) miệng|-(đùa cợt) (thuộc) sự h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscular tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) miệng|-(đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít|- (toán học) mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscular
  • Phiên âm (nếu có): [ɔskjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của oscular là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) miệng|-(đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít|- (toán học) mật tiếp

62492. osculate nghĩa tiếng việt là động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) hôn, hôn nhau|- (sin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculate động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) hôn, hôn nhau|- (sinh vật học) cùng chung tính chất|- (toán học) mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔskjuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của osculate là: động từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) hôn, hôn nhau|- (sinh vật học) cùng chung tính chất|- (toán học) mật tiếp

62493. osculating nghĩa tiếng việt là (hình học) mật tiếp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculating(hình học) mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculating
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osculating là: (hình học) mật tiếp

62494. osculation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít|- (từ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculation danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít|- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) cái hôn|- (toán học) sự mật tiếp||@osculation|- (hình học) sự mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔskjuleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của osculation là: danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít|- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) cái hôn|- (toán học) sự mật tiếp||@osculation|- (hình học) sự mật tiếp

62495. osculatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) mật tiếp||@osculatory|- (hình học) mật (…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculatory tính từ|- (toán học) mật tiếp||@osculatory|- (hình học) mật tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculatory
  • Phiên âm (nếu có): [ɔskjulətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của osculatory là: tính từ|- (toán học) mật tiếp||@osculatory|- (hình học) mật tiếp

62496. osculatrix nghĩa tiếng việt là danh từ|- (cơ học) tuyến tiếp xúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculatrix là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculatrix danh từ|- (cơ học) tuyến tiếp xúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculatrix
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osculatrix là: danh từ|- (cơ học) tuyến tiếp xúc

62497. oscule nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) lổ nhỏ, lổ bào tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oscule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oscule danh từ|- (sinh vật học) lổ nhỏ, lổ bào tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oscule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oscule là: danh từ|- (sinh vật học) lổ nhỏ, lổ bào tử

62498. osculum nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều oscula|- lổ; lổ thoát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osculum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osculum danh từ|- số nhiều oscula|- lổ; lổ thoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osculum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osculum là: danh từ|- số nhiều oscula|- lổ; lổ thoát

62499. osier nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây liễu|- (định ngữ) bằng liễu gio(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osier danh từ|- (thực vật học) cây liễu|- (định ngữ) bằng liễu giỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osier
  • Phiên âm (nếu có): [ouʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của osier là: danh từ|- (thực vật học) cây liễu|- (định ngữ) bằng liễu giỏ

62500. osmatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc khứu giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmatic tính từ|- thuộc khứu giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmatic là: tính từ|- thuộc khứu giác

62501. osmesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ngửi; khứu giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmesis danh từ|- sự ngửi; khứu giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmesis là: danh từ|- sự ngửi; khứu giác

62502. osmeteria nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem osmeterium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmeteria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmeteria danh từ|- số nhiều|- xem osmeterium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmeteria
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmeteria là: danh từ|- số nhiều|- xem osmeterium

62503. osmeterium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều osmeteria|- (sinh vật học) mấu tuyến mùi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmeterium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmeterium danh từ|- số nhiều osmeteria|- (sinh vật học) mấu tuyến mùi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmeterium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmeterium là: danh từ|- số nhiều osmeteria|- (sinh vật học) mấu tuyến mùi

62504. osmic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) osimic|=osmic acid|+ axit osimic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmic tính từ|- (hoá học) osimic|=osmic acid|+ axit osimic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmik]
  • Nghĩa tiếng việt của osmic là: tính từ|- (hoá học) osimic|=osmic acid|+ axit osimic

62505. osmics nghĩa tiếng việt là danh từ|- khứu vị học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmics danh từ|- khứu vị học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmics là: danh từ|- khứu vị học

62506. osmiophil nghĩa tiếng việt là tính từ|- ưa axit osimic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmiophil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmiophil tính từ|- ưa axit osimic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmiophil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmiophil là: tính từ|- ưa axit osimic

62507. osmiophilic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem osmiophil(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmiophilic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmiophilic tính từ|- xem osmiophil. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmiophilic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmiophilic là: tính từ|- xem osmiophil

62508. osmium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) osimi (nguyên số hoá học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmium danh từ|- (hoá học) osimi (nguyên số hoá học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmium
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmiəm]
  • Nghĩa tiếng việt của osmium là: danh từ|- (hoá học) osimi (nguyên số hoá học)

62509. osmometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- thẩm thấu kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmometer danh từ|- thẩm thấu kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmometer là: danh từ|- thẩm thấu kế

62510. osmoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- thẩm thấu nghiệm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmoscope danh từ|- thẩm thấu nghiệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmoscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmoscope là: danh từ|- thẩm thấu nghiệm

62511. osmose nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmose danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmose
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmous]
  • Nghĩa tiếng việt của osmose là: danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu

62512. osmosensivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính nhạy cảm thẩm thấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmosensivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmosensivity danh từ|- tính nhạy cảm thẩm thấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmosensivity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmosensivity là: danh từ|- tính nhạy cảm thẩm thấu

62513. osmosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmosis danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmosis
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmous]
  • Nghĩa tiếng việt của osmosis là: danh từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu

62514. osmotaxis nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính theo áp suất thẩm thấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmotaxis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmotaxis danh từ|- tính theo áp suất thẩm thấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmotaxis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmotaxis là: danh từ|- tính theo áp suất thẩm thấu

62515. osmotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) thấm lọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmotic tính từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) thấm lọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmotic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmɔtik]
  • Nghĩa tiếng việt của osmotic là: tính từ|- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) thấm lọc

62516. osmund nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây vi (dương xỉ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmund là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmund danh từ|- (thực vật học) cây vi (dương xỉ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmund
  • Phiên âm (nếu có): [ɔzmənd]
  • Nghĩa tiếng việt của osmund là: danh từ|- (thực vật học) cây vi (dương xỉ)

62517. osmundacae nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) môn học cây vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osmundacae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osmundacae danh từ|- (thực vật học) môn học cây vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osmundacae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osmundacae là: danh từ|- (thực vật học) môn học cây vi

62518. osphradium nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơ quan nhận cảm hoá học|- thể nhận mùi; thể ngửi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osphradium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osphradium danh từ|- cơ quan nhận cảm hoá học|- thể nhận mùi; thể ngửi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osphradium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osphradium là: danh từ|- cơ quan nhận cảm hoá học|- thể nhận mùi; thể ngửi

62519. osphresiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn học khứu giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osphresiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osphresiology danh từ|- môn học khứu giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osphresiology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osphresiology là: danh từ|- môn học khứu giác

62520. osphresis nghĩa tiếng việt là danh từ|- khứu giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osphresis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osphresis danh từ|- khứu giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osphresis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osphresis là: danh từ|- khứu giác

62521. osprey nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim ưng biển ((cũng) ossifrage)|- lôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osprey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osprey danh từ|- (động vật học) chim ưng biển ((cũng) ossifrage)|- lông cắm mũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osprey
  • Phiên âm (nếu có): [ɔspri]
  • Nghĩa tiếng việt của osprey là: danh từ|- (động vật học) chim ưng biển ((cũng) ossifrage)|- lông cắm mũ

62522. ossa nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem os(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossa danh từ|- số nhiều|- xem os. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossa là: danh từ|- số nhiều|- xem os

62523. ossature nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) sườn (một công trình)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossature là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossature danh từ|- (kiến trúc) sườn (một công trình). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossature
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossature là: danh từ|- (kiến trúc) sườn (một công trình)

62524. ossein nghĩa tiếng việt là danh từ|- oxein; chất xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossein là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossein danh từ|- oxein; chất xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossein
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossein là: danh từ|- oxein; chất xương

62525. osselet nghĩa tiếng việt là danh từ|- xương nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osselet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osselet danh từ|- xương nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osselet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osselet là: danh từ|- xương nhỏ

62526. osseous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có xương|- hoá xương|- có nhiều xương hoá đá (tầng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osseous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osseous tính từ|- có xương|- hoá xương|- có nhiều xương hoá đá (tầng đất...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osseous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsiəs]
  • Nghĩa tiếng việt của osseous là: tính từ|- có xương|- hoá xương|- có nhiều xương hoá đá (tầng đất...)

62527. ossianic nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống như của nhà ca sĩ gaelic cổ oxian(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossianic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossianic tính từ|- giống như của nhà ca sĩ gaelic cổ oxian. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossianic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossianic là: tính từ|- giống như của nhà ca sĩ gaelic cổ oxian

62528. ossicle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) xương nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossicle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossicle danh từ|- (giải phẫu) xương nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossicle
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsikl]
  • Nghĩa tiếng việt của ossicle là: danh từ|- (giải phẫu) xương nhỏ

62529. ossicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc xương nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossicular tính từ|- thuộc xương nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossicular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossicular là: tính từ|- thuộc xương nhỏ

62530. ossiferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossiferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossiferous tính từ|- có xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossiferous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossiferous là: tính từ|- có xương

62531. ossific nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoá xương; tạo xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossific là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossific tính từ|- hoá xương; tạo xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossific
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossific là: tính từ|- hoá xương; tạo xương

62532. ossification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoá xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossification danh từ|- sự hoá xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossification
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔsifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ossification là: danh từ|- sự hoá xương

62533. ossifrage nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim ưng biển ((cũng) osprey)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossifrage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossifrage danh từ|- chim ưng biển ((cũng) osprey). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossifrage
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsifridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của ossifrage là: danh từ|- chim ưng biển ((cũng) osprey)

62534. ossify nghĩa tiếng việt là động từ|- hoá xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossify động từ|- hoá xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossify
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsifai]
  • Nghĩa tiếng việt của ossify là: động từ|- hoá xương

62535. ossivorous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossivorous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossivorous tính từ|- ăn xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossivorous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ossivorous là: tính từ|- ăn xương

62536. ossuary nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ để hài cốt|- tiểu, bình đựng hài cốt|- hang c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ossuary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ossuary danh từ|- chỗ để hài cốt|- tiểu, bình đựng hài cốt|- hang có nhiều hài cốt xưa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ossuary
  • Phiên âm (nếu có): [ɔsjuəri]
  • Nghĩa tiếng việt của ossuary là: danh từ|- chỗ để hài cốt|- tiểu, bình đựng hài cốt|- hang có nhiều hài cốt xưa

62537. osteal nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống xương; thuộc xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteal tính từ|- giống xương; thuộc xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteal là: tính từ|- giống xương; thuộc xương

62538. osteitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteitis danh từ|- (y học) viêm xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteitis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của osteitis là: danh từ|- (y học) viêm xương

62539. ostembryon nghĩa tiếng việt là danh từ|- thai hoá đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostembryon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostembryon danh từ|- thai hoá đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostembryon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostembryon là: danh từ|- thai hoá đá

62540. ostensibility nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem ostensible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensibility danh từ|- xem ostensible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensibility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostensibility là: danh từ|- xem ostensible

62541. ostensible nghĩa tiếng việt là tính từ|- bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensible tính từ|- bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật)|=his ostensible errand was to...|+ mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là.... Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensible
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstensəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của ostensible là: tính từ|- bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật)|=his ostensible errand was to...|+ mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là...

62542. ostensibly nghĩa tiếng việt là phó từ|- có vẻ là, bề ngoài là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensibly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensibly phó từ|- có vẻ là, bề ngoài là. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensibly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostensibly là: phó từ|- có vẻ là, bề ngoài là

62543. ostensive nghĩa tiếng việt là tính từ|- lộ liễu; bề ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensive tính từ|- lộ liễu; bề ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostensive là: tính từ|- lộ liễu; bề ngoài

62544. ostensoria nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem ostensorium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensoria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensoria danh từ|- số nhiều|- xem ostensorium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensoria
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostensoria là: danh từ|- số nhiều|- xem ostensorium

62545. ostensorium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều ostensoria|- xem ostensory(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensorium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensorium danh từ|- số nhiều ostensoria|- xem ostensory. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensorium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostensorium là: danh từ|- số nhiều ostensoria|- xem ostensory

62546. ostensory nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) bình bày bánh thánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostensory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostensory danh từ|- (tôn giáo) bình bày bánh thánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostensory
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstensəri]
  • Nghĩa tiếng việt của ostensory là: danh từ|- (tôn giáo) bình bày bánh thánh

62547. ostentation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phô trương, sự khoe khoang, sự vây vo, sự làm cho (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostentation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostentation danh từ|- sự phô trương, sự khoe khoang, sự vây vo, sự làm cho người ta phải để ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostentation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstenteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ostentation là: danh từ|- sự phô trương, sự khoe khoang, sự vây vo, sự làm cho người ta phải để ý

62548. ostentatious nghĩa tiếng việt là tính từ|- phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostentatious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostentatious tính từ|- phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải để ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostentatious
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstenteiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của ostentatious là: tính từ|- phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải để ý

62549. ostentatiously nghĩa tiếng việt là phó từ|- phô trương, khoe khoang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostentatiously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostentatiously phó từ|- phô trương, khoe khoang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostentatiously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostentatiously là: phó từ|- phô trương, khoe khoang

62550. osteo-arthritis nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh viêm khớp xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteo-arthritis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteo-arthritis danh từ|- bệnh viêm khớp xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteo-arthritis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteo-arthritis là: danh từ|- bệnh viêm khớp xương

62551. osteoarthritic nghĩa tiếng việt là tính từ|- viêm khớp xương mãn tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoarthritic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoarthritic tính từ|- viêm khớp xương mãn tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoarthritic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoarthritic là: tính từ|- viêm khớp xương mãn tính

62552. osteoarthritis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm xương khớp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoarthritis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoarthritis danh từ|- (y học) viêm xương khớp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoarthritis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiouɑ:θraitis]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoarthritis là: danh từ|- (y học) viêm xương khớp

62553. osteoblast nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) tế bào tạo xương, nguyên bào xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoblast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoblast danh từ|- (giải phẫu) tế bào tạo xương, nguyên bào xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoblast
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstiəblɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoblast là: danh từ|- (giải phẫu) tế bào tạo xương, nguyên bào xương

62554. osteoblastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem osteoblast, thuộc tế bào tạo xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoblastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoblastic tính từ|- xem osteoblast, thuộc tế bào tạo xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoblastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoblastic là: tính từ|- xem osteoblast, thuộc tế bào tạo xương

62555. osteochondral nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc xương sụn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteochondral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteochondral tính từ|- thuộc xương sụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteochondral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteochondral là: tính từ|- thuộc xương sụn

62556. osteoclasis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự huỷ xương|- phương pháp chỉnh xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoclasis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoclasis danh từ|- (y học) sự huỷ xương|- phương pháp chỉnh xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoclasis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiɔkləsis]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoclasis là: danh từ|- (y học) sự huỷ xương|- phương pháp chỉnh xương

62557. osteoclast nghĩa tiếng việt là danh từ|- tế bào hủy xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoclast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoclast danh từ|- tế bào hủy xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoclast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoclast là: danh từ|- tế bào hủy xương

62558. osteoclastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem osteoclast, thuộc tế bào hủy xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoclastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoclastic tính từ|- xem osteoclast, thuộc tế bào hủy xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoclastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoclastic là: tính từ|- xem osteoclast, thuộc tế bào hủy xương

62559. osteocope nghĩa tiếng việt là (y học) nhức xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteocope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteocope(y học) nhức xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteocope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteocope là: (y học) nhức xương

62560. osteocranium nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc xương sọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteocranium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteocranium tính từ|- thuộc xương sọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteocranium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteocranium là: tính từ|- thuộc xương sọ

62561. osteocyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- tế bào xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteocyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteocyte danh từ|- tế bào xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteocyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteocyte là: danh từ|- tế bào xương

62562. osteodentine nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất xương răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteodentine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteodentine danh từ|- chất xương răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteodentine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteodentine là: danh từ|- chất xương răng

62563. osteogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự tạo xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteogenesis danh từ|- (sinh vật học) sự tạo xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstioudʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của osteogenesis là: danh từ|- (sinh vật học) sự tạo xương

62564. osteogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) tạo xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteogenetic tính từ|- (sinh vật học) tạo xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteogenetic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstioudʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của osteogenetic là: tính từ|- (sinh vật học) tạo xương

62565. osteogeny nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem osteogenesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteogeny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteogeny danh từ|- xem osteogenesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteogeny
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteogeny là: danh từ|- xem osteogenesis

62566. osteography nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa mô tả xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteography danh từ|- khoa mô tả xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteography
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của osteography là: danh từ|- khoa mô tả xương

62567. osteoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- tựa xương, giống xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoid tính từ|- tựa xương, giống xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoid
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstiɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoid là: tính từ|- tựa xương, giống xương

62568. osteolite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng vật học) oteolit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteolite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteolite danh từ|- (khoáng vật học) oteolit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteolite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteolite là: danh từ|- (khoáng vật học) oteolit

62569. osteological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) khoa xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteological tính từ|- (thuộc) khoa xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteological
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstilɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của osteological là: tính từ|- (thuộc) khoa xương

62570. osteology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteology danh từ|- khoa xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteology
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của osteology là: danh từ|- khoa xương

62571. osteoma nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) u xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoma danh từ|- (y học) u xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoma
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstioumə]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoma là: danh từ|- (y học) u xương

62572. osteomalacia nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng nhuyễn xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteomalacia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteomalacia danh từ|- chứng nhuyễn xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteomalacia
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiouməleiʃiə]
  • Nghĩa tiếng việt của osteomalacia là: danh từ|- chứng nhuyễn xương

62573. osteomere nghĩa tiếng việt là danh từ|- đốt xương sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteomere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteomere danh từ|- đốt xương sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteomere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteomere là: danh từ|- đốt xương sống

62574. osteomyelitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm xương tuỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteomyelitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteomyelitis danh từ|- (y học) viêm xương tuỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteomyelitis
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstiou,maiəlaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của osteomyelitis là: danh từ|- (y học) viêm xương tuỷ

62575. osteopath nghĩa tiếng việt là danh từ|- người (biết thuật) nắn xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteopath là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteopath danh từ|- người (biết thuật) nắn xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteopath
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstiəpæθ]
  • Nghĩa tiếng việt của osteopath là: danh từ|- người (biết thuật) nắn xương

62576. osteopathic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc thuật nắn xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteopathic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteopathic tính từ|- thuộc thuật nắn xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteopathic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteopathic là: tính từ|- thuộc thuật nắn xương

62577. osteopathy nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật nắn xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteopathy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteopathy danh từ|- thuật nắn xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteopathy
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiɔpəθi]
  • Nghĩa tiếng việt của osteopathy là: danh từ|- thuật nắn xương

62578. osteoplastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạo xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoplastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoplastic tính từ|- tạo xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoplastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoplastic là: tính từ|- tạo xương

62579. osteoplasty nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự tạo hình xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoplasty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoplasty danh từ|- (y học) sự tạo hình xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoplasty
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstiə,plæsti]
  • Nghĩa tiếng việt của osteoplasty là: danh từ|- (y học) sự tạo hình xương

62580. osteoporosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng loãng xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteoporosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteoporosis danh từ|- chứng loãng xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteoporosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteoporosis là: danh từ|- chứng loãng xương

62581. osteosarcoma nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều osteosarcomata|- xacôm xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteosarcoma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteosarcoma danh từ|- số nhiều osteosarcomata|- xacôm xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteosarcoma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteosarcoma là: danh từ|- số nhiều osteosarcomata|- xacôm xương

62582. osteosarcomata nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem osteosarcoma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteosarcomata là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteosarcomata danh từ|- số nhiều|- xem osteosarcoma. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteosarcomata
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteosarcomata là: danh từ|- số nhiều|- xem osteosarcoma

62583. osteospongium nghĩa tiếng việt là danh từ|- xương xốp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteospongium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteospongium danh từ|- xương xốp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteospongium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteospongium là: danh từ|- xương xốp

62584. osteosuture nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường nối xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteosuture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteosuture danh từ|- đường nối xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteosuture
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteosuture là: danh từ|- đường nối xương

62585. osteotome nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đục xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteotome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteotome danh từ|- cái đục xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteotome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của osteotome là: danh từ|- cái đục xương

62586. osteotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ osteotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh osteotomy danh từ|- (y học) thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:osteotomy
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstiɔtəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của osteotomy là: danh từ|- (y học) thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương

62587. ostia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem ostium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostia danh từ|- số nhiều|- xem ostium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostia là: danh từ|- số nhiều|- xem ostium

62588. ostial nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc miệng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostial tính từ|- thuộc miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostial là: tính từ|- thuộc miệng

62589. ostiary nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) la mã người gác cổng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostiary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostiary danh từ|- (sử học) la mã người gác cổng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostiary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostiary là: danh từ|- (sử học) la mã người gác cổng

62590. ostiolar nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc miệng nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostiolar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostiolar tính từ|- thuộc miệng nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostiolar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostiolar là: tính từ|- thuộc miệng nhỏ

62591. ostiolate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có miệng nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostiolate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostiolate tính từ|- có miệng nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostiolate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostiolate là: tính từ|- có miệng nhỏ

62592. ostiole nghĩa tiếng việt là danh từ|- miệng nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostiole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostiole danh từ|- miệng nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostiole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostiole là: danh từ|- miệng nhỏ

62593. ostiolum nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem ostiole(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostiolum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostiolum danh từ|- xem ostiole. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostiolum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostiolum là: danh từ|- xem ostiole

62594. ostium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều ostia|- miệng; lổ hở; khe tim (chân khớp)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostium danh từ|- số nhiều ostia|- miệng; lổ hở; khe tim (chân khớp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostium là: danh từ|- số nhiều ostia|- miệng; lổ hở; khe tim (chân khớp)

62595. ostler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostler danh từ|- người coi chuồng ngựa (ở quán trọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostler
  • Phiên âm (nếu có): [ɔslə]
  • Nghĩa tiếng việt của ostler là: danh từ|- người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)

62596. ostomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách mổ để tạo nên hậu môn nhân tạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostomy danh từ|- cách mổ để tạo nên hậu môn nhân tạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostomy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostomy là: danh từ|- cách mổ để tạo nên hậu môn nhân tạo

62597. ostosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự hoá xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostosis danh từ|- (sinh vật học) sự hoá xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostosis là: danh từ|- (sinh vật học) sự hoá xương

62598. ostpolitik nghĩa tiếng việt là danh từ|- chính sách bình thường hoá quan hện của phương tây (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostpolitik là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostpolitik danh từ|- chính sách bình thường hoá quan hện của phương tây với đông âu và liên xô (vào những năm 1970). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostpolitik
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostpolitik là: danh từ|- chính sách bình thường hoá quan hện của phương tây với đông âu và liên xô (vào những năm 1970)

62599. ostracea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) loại hàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracea danh từ|- (động vật học) loại hàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracea
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostracea là: danh từ|- (động vật học) loại hàu

62600. ostracean nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc loại hàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostraceantính từ|- thuộc loại hàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracean
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostracean là: tính từ|- thuộc loại hàu

62601. ostracion nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá nóc hòm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracion danh từ|- (động vật học) cá nóc hòm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostracion là: danh từ|- (động vật học) cá nóc hòm

62602. ostracise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracise ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracise
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstrəsaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của ostracise là: ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...)

62603. ostracism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đày, sự phát vãng|- sự khai trừ, sự tẩy chay; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracism danh từ|- sự đày, sự phát vãng|- sự khai trừ, sự tẩy chay; sự loại ra ngoài (tổ chức...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracism
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstrəsizm]
  • Nghĩa tiếng việt của ostracism là: danh từ|- sự đày, sự phát vãng|- sự khai trừ, sự tẩy chay; sự loại ra ngoài (tổ chức...)

62604. ostracize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracize ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracize
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstrəsaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của ostracize là: ngoại động từ|- đày, phát vãng|- khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...)

62605. ostracode nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) bộ vỏ xíu (động vật thân giáp)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracode danh từ|- (động vật học) bộ vỏ xíu (động vật thân giáp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostracode là: danh từ|- (động vật học) bộ vỏ xíu (động vật thân giáp)

62606. ostracoderm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) bộ cá giáp (hoá thạch)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostracoderm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostracoderm danh từ|- (động vật học) bộ cá giáp (hoá thạch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostracoderm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostracoderm là: danh từ|- (động vật học) bộ cá giáp (hoá thạch)

62607. ostreiculture nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nuôi trai sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostreiculture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostreiculture danh từ|- sự nuôi trai sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostreiculture
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstriikʌltʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của ostreiculture là: danh từ|- sự nuôi trai sò

62608. ostreiculturist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nuôi trai sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostreiculturist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostreiculturist danh từ|- người nuôi trai sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostreiculturist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostreiculturist là: danh từ|- người nuôi trai sò

62609. ostreophagous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn trai sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostreophagous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostreophagous tính từ|- ăn trai sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostreophagous
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔstriɔfəgəs]
  • Nghĩa tiếng việt của ostreophagous là: tính từ|- ăn trai sò

62610. ostrich nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) đà điểu châu phi|- có bộ máy tiêu h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrich là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrich danh từ|- (động vật học) đà điểu châu phi|- có bộ máy tiêu hoá tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrich
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstritʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của ostrich là: danh từ|- (động vật học) đà điểu châu phi|- có bộ máy tiêu hoá tốt

62611. ostrich-farm nghĩa tiếng việt là danh từ|- trại nuôi đà điểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrich-farm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrich-farm danh từ|- trại nuôi đà điểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrich-farm
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstritʃfɑ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của ostrich-farm là: danh từ|- trại nuôi đà điểu

62612. ostrich-like nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng đà điểu (ăn nhiều)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrich-like là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrich-like tính từ|- dạng đà điểu (ăn nhiều). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrich-like
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostrich-like là: tính từ|- dạng đà điểu (ăn nhiều)

62613. ostrich-plum nghĩa tiếng việt là danh từ|- lông đà điểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrich-plum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrich-plum danh từ|- lông đà điểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrich-plum
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstritʃplu:m]
  • Nghĩa tiếng việt của ostrich-plum là: danh từ|- lông đà điểu

62614. ostrich-policy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chính sách đà điểu (tự mình dối mình)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrich-policy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrich-policy danh từ|- chính sách đà điểu (tự mình dối mình). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrich-policy
  • Phiên âm (nếu có): [ɔstritʃpɔlisi]
  • Nghĩa tiếng việt của ostrich-policy là: danh từ|- chính sách đà điểu (tự mình dối mình)

62615. ostrichism nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem ostrich-policy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrichism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrichism danh từ|- xem ostrich-policy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrichism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostrichism là: danh từ|- xem ostrich-policy

62616. ostrogothic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem ostrogoth thuộc người đông-gốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostrogothic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostrogothic tính từ|- xem ostrogoth thuộc người đông-gốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostrogothic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostrogothic là: tính từ|- xem ostrogoth thuộc người đông-gốt

62617. ostyak nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng oxtiăc (họ ugo ở tây xibia)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ostyak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ostyak danh từ|- tiếng oxtiăc (họ ugo ở tây xibia). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ostyak
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ostyak là: danh từ|- tiếng oxtiăc (họ ugo ở tây xibia)

62618. ot nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của old testament|- kinh cựu ước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ot danh từ|- vt của old testament|- kinh cựu ước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ot là: danh từ|- vt của old testament|- kinh cựu ước

62619. otalgia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự đau tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otalgia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otalgia danh từ|- (y học) sự đau tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otalgia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otalgia là: danh từ|- (y học) sự đau tai

62620. otalgic nghĩa tiếng việt là danh từ|- đau tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otalgic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otalgic danh từ|- đau tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otalgic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otalgic là: danh từ|- đau tai

62621. otalgy nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh đau tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otalgy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otalgy danh từ|- bệnh đau tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otalgy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otalgy là: danh từ|- bệnh đau tai

62622. otary nghĩa tiếng việt là danh từ|- con sư tử biển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otary danh từ|- con sư tử biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otary là: danh từ|- con sư tử biển

62623. other nghĩa tiếng việt là tính từ|- khác|=we have other evidence|+ chúng tôi có chứng cớ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ other là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other tính từ|- khác|=we have other evidence|+ chúng tôi có chứng cớ khác|=it was none other than nam|+ không phải ai khác mà chính là nam|- kia|=now open the other eye|+ bây giờ mở mắt kia ra|- (xem) every|- (xem) day|- mặt khác|* danh từ & đại từ|- người khác, vật khác, cái khác|=the six other are late|+ sáu người kia đến chậm|=give me some others|+ đưa cho tôi một vài cái khác|* phó từ|- khác, cách khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðə]
  • Nghĩa tiếng việt của other là: tính từ|- khác|=we have other evidence|+ chúng tôi có chứng cớ khác|=it was none other than nam|+ không phải ai khác mà chính là nam|- kia|=now open the other eye|+ bây giờ mở mắt kia ra|- (xem) every|- (xem) day|- mặt khác|* danh từ & đại từ|- người khác, vật khác, cái khác|=the six other are late|+ sáu người kia đến chậm|=give me some others|+ đưa cho tôi một vài cái khác|* phó từ|- khác, cách khác

62624. other than nghĩa tiếng việt là giới từ|- trừ, ngoài|- khác với, không(…)


Nghĩa tiếng việt của từ other than là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other than giới từ|- trừ, ngoài|- khác với, không. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other than
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của other than là: giới từ|- trừ, ngoài|- khác với, không

62625. other thíng equal nghĩa tiếng việt là (econ) các điều kiện khác không đổi.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ other thíng equal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other thíng equal(econ) các điều kiện khác không đổi.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other thíng equal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của other thíng equal là: (econ) các điều kiện khác không đổi.

62626. other world nghĩa tiếng việt là danh từ|- thế giới bên kia, kiếp sau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ other world là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other world danh từ|- thế giới bên kia, kiếp sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other world
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðəwə:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của other world là: danh từ|- thế giới bên kia, kiếp sau

62627. other-directed nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bị ảnh hưởng bên ngoài chi phí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ other-directed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other-directed tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bị ảnh hưởng bên ngoài chi phí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other-directed
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðədi,rektid]
  • Nghĩa tiếng việt của other-directed là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bị ảnh hưởng bên ngoài chi phí

62628. other-world nghĩa tiếng việt là #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ other-world là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other-world #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other-world
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðəwə:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của other-world là: #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau

62629. other-worldly nghĩa tiếng việt là #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ other-worldly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh other-worldly #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:other-worldly
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðəwə:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của other-worldly là: #-worldly) /ʌðə,wə:ldli/|* tính từ|- (thuộc) thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau

62630. otherness nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt|- vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherness danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt|- vật khác (với vật đang nói đến...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherness
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðənis]
  • Nghĩa tiếng việt của otherness là: danh từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt|- vật khác (với vật đang nói đến...)

62631. others nghĩa tiếng việt là đại từ|- những người khác; những vật khác|= some people like c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ others là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh othersđại từ|- những người khác; những vật khác|= some people like cars, others like motorbikes|+ một số người thích xe ô tô, những người khác thì thích xe gắn máy|= we must help others needier than ourselves|+ chúng ta phải giúp đỡ những người khác túng thiếu hơn chúng ta|- (the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia|= he is the only person to help poor pupils - none of the others bothered|+ ông ta là người duy nhất giúp đỡ học sinh nghèo - những người khác chẳng ai quan tâm đến|= i went swimming while the others played tennis|+ tôi đi bơi, còn những người khác chơi quần vợt|= i cant do the fourth and fifth questions but ive done all the others|+ tôi không làm được câu hỏi thứ tư và thứ năm, nhưng đã làm được tất cả các câu hỏi khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:others
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của others là: đại từ|- những người khác; những vật khác|= some people like cars, others like motorbikes|+ một số người thích xe ô tô, những người khác thì thích xe gắn máy|= we must help others needier than ourselves|+ chúng ta phải giúp đỡ những người khác túng thiếu hơn chúng ta|- (the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia|= he is the only person to help poor pupils - none of the others bothered|+ ông ta là người duy nhất giúp đỡ học sinh nghèo - những người khác chẳng ai quan tâm đến|= i went swimming while the others played tennis|+ tôi đi bơi, còn những người khác chơi quần vợt|= i cant do the fourth and fifth questions but ive done all the others|+ tôi không làm được câu hỏi thứ tư và thứ năm, nhưng đã làm được tất cả các câu hỏi khác

62632. otherwhence nghĩa tiếng việt là phó từ|- từ nơi khác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherwhence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherwhence phó từ|- từ nơi khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherwhence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otherwhence là: phó từ|- từ nơi khác

62633. otherwhere nghĩa tiếng việt là phó từ|- ở nơi khác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherwhere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherwhere phó từ|- ở nơi khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherwhere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otherwhere là: phó từ|- ở nơi khác

62634. otherwhile nghĩa tiếng việt là phó từ|- vào lúc khác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherwhile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherwhile phó từ|- vào lúc khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherwhile
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otherwhile là: phó từ|- vào lúc khác

62635. otherwise nghĩa tiếng việt là phó từ|- khác, cách khác|=he could not have acted otherwise|+ an(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherwise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherwise phó từ|- khác, cách khác|=he could not have acted otherwise|+ anh ta đã không hành động khác được|- nếu không thì...|=seize the chance, otherwise you will regret it|+ nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc|- mặt khác, về mặt khác|=he is unruly, but not otherwise blameworthy|+ nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách||@otherwise|- cách khác, khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherwise
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðəwaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của otherwise là: phó từ|- khác, cách khác|=he could not have acted otherwise|+ anh ta đã không hành động khác được|- nếu không thì...|=seize the chance, otherwise you will regret it|+ nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc|- mặt khác, về mặt khác|=he is unruly, but not otherwise blameworthy|+ nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách||@otherwise|- cách khác, khác

62636. otherwise-minded nghĩa tiếng việt là tính từ|- có xu hướng khác, có ý kiến khác (với thông thườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otherwise-minded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otherwise-minded tính từ|- có xu hướng khác, có ý kiến khác (với thông thường). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otherwise-minded
  • Phiên âm (nếu có): [ʌðəwaizmaindid]
  • Nghĩa tiếng việt của otherwise-minded là: tính từ|- có xu hướng khác, có ý kiến khác (với thông thường)

62637. othman nghĩa tiếng việt là như ottoman(…)


Nghĩa tiếng việt của từ othman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh othmannhư ottoman. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:othman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của othman là: như ottoman

62638. otic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otic tính từ|- (thuộc) tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otic
  • Phiên âm (nếu có): [outik]
  • Nghĩa tiếng việt của otic là: tính từ|- (thuộc) tai

62639. otidium nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi thính giác; túi thăng bằng (bình nang)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otidium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otidium danh từ|- túi thính giác; túi thăng bằng (bình nang). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otidium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otidium là: danh từ|- túi thính giác; túi thăng bằng (bình nang)

62640. otiose nghĩa tiếng việt là tính từ|- lười biếng|- rỗ rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vô íc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otiose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otiose tính từ|- lười biếng|- rỗ rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vô ích, vô tác dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otiose
  • Phiên âm (nếu có): [ouʃious]
  • Nghĩa tiếng việt của otiose là: tính từ|- lười biếng|- rỗ rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vô ích, vô tác dụng

62641. otioseness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otioseness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otioseness danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất vô ích, tính chất vô tác dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otioseness
  • Phiên âm (nếu có): [ouʃiousnis]
  • Nghĩa tiếng việt của otioseness là: danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất vô ích, tính chất vô tác dụng

62642. otiosity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otiosity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otiosity danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất vô ích, tính chất vô tác dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otiosity
  • Phiên âm (nếu có): [ouʃiousnis]
  • Nghĩa tiếng việt của otiosity là: danh từ|- sự lười biếng|- sự rỗi rãi|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất vô ích, tính chất vô tác dụng

62643. otitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otitis danh từ|- (y học) viêm tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otitis
  • Phiên âm (nếu có): [outaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của otitis là: danh từ|- (y học) viêm tai

62644. otitis media nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm tai giữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otitis media là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otitis media danh từ|- (y học) viêm tai giữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otitis media
  • Phiên âm (nếu có): [outaitismediə]
  • Nghĩa tiếng việt của otitis media là: danh từ|- (y học) viêm tai giữa

62645. oto- nghĩa tiếng việt là xem ot-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oto- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oto-xem ot-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oto-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oto- là: xem ot-

62646. otocyst nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem otidium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otocyst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otocyst danh từ|- xem otidium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otocyst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otocyst là: danh từ|- xem otidium

62647. otolaryngology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) khoa tai họng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otolaryngology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otolaryngology danh từ|- (y học) khoa tai họng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otolaryngology
  • Phiên âm (nếu có): [outə,læriɳgɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của otolaryngology là: danh từ|- (y học) khoa tai họng

62648. otolith nghĩa tiếng việt là danh từ|- sỏi thính giác; sỏi tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otolith là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otolith danh từ|- sỏi thính giác; sỏi tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otolith
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otolith là: danh từ|- sỏi thính giác; sỏi tai

62649. otolithic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem otolith, chỉ thuộc về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otolithic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otolithic tính từ|- xem otolith, chỉ thuộc về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otolithic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otolithic là: tính từ|- xem otolith, chỉ thuộc về

62650. otological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) khoa tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otological tính từ|- (y học) (thuộc) khoa tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otological
  • Phiên âm (nếu có): [,outəlɔdʤikel]
  • Nghĩa tiếng việt của otological là: tính từ|- (y học) (thuộc) khoa tai

62651. otologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bác sĩ khoa tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otologist danh từ|- (y học) bác sĩ khoa tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otologist
  • Phiên âm (nếu có): [outɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của otologist là: danh từ|- (y học) bác sĩ khoa tai

62652. otology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) khoa tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otology danh từ|- (y học) khoa tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otology
  • Phiên âm (nếu có): [outɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của otology là: danh từ|- (y học) khoa tai

62653. otolpathy nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otolpathy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otolpathy danh từ|- bệnh tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otolpathy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otolpathy là: danh từ|- bệnh tai

62654. otophone nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống nghe (cho người nghễnh ngãng...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otophone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otophone danh từ|- ống nghe (cho người nghễnh ngãng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otophone
  • Phiên âm (nếu có): [outəfoun]
  • Nghĩa tiếng việt của otophone là: danh từ|- ống nghe (cho người nghễnh ngãng...)

62655. otorhinolaryngologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otorhinolaryngologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otorhinolaryngologist danh từ|- bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otorhinolaryngologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otorhinolaryngologist là: danh từ|- bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng

62656. otorhinolaryngology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) khoa tai mũi họng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otorhinolaryngology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otorhinolaryngology danh từ|- (y học) khoa tai mũi họng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otorhinolaryngology
  • Phiên âm (nếu có): [outə,rainəlæriɳgɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của otorhinolaryngology là: danh từ|- (y học) khoa tai mũi họng

62657. otorrhea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng chảy nước tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otorrhea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otorrhea danh từ|- (y học) chứng chảy nước tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otorrhea
  • Phiên âm (nếu có): [,outəri:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của otorrhea là: danh từ|- (y học) chứng chảy nước tai

62658. otosclerosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng xơ cứng tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otosclerosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otosclerosis danh từ|- (y học) chứng xơ cứng tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otosclerosis
  • Phiên âm (nếu có): [,outəskliərousis]
  • Nghĩa tiếng việt của otosclerosis là: danh từ|- (y học) chứng xơ cứng tai

62659. otoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) ống soi tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otoscope danh từ|- (y học) ống soi tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otoscope
  • Phiên âm (nếu có): [outəskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của otoscope là: danh từ|- (y học) ống soi tai

62660. ottava rima nghĩa tiếng việt là danh từ|- đoạn thơ tám câu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ottava rima là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ottava rima danh từ|- đoạn thơ tám câu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ottava rima
  • Phiên âm (nếu có): [ɔttɑ:vəri:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của ottava rima là: danh từ|- đoạn thơ tám câu

62661. otter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con rái cá|- bộ lông rái cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otter danh từ|- (động vật học) con rái cá|- bộ lông rái cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otter
  • Phiên âm (nếu có): [ɔtə]
  • Nghĩa tiếng việt của otter là: danh từ|- (động vật học) con rái cá|- bộ lông rái cá

62662. otter-dog nghĩa tiếng việt là #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otter-dog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otter-dog #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otter-dog
  • Phiên âm (nếu có): [ɔtədɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của otter-dog là: #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá

62663. otter-hound nghĩa tiếng việt là #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otter-hound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otter-hound #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otter-hound
  • Phiên âm (nếu có): [ɔtədɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của otter-hound là: #-hound) /ɔtəhaund/|* danh từ|- chó săn rái cá

62664. otter-skin nghĩa tiếng việt là danh từ|- da rái cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otter-skin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otter-skin danh từ|- da rái cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otter-skin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của otter-skin là: danh từ|- da rái cá

62665. otter-spear nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái lao đâm rái cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otter-spear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otter-spear danh từ|- cái lao đâm rái cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otter-spear
  • Phiên âm (nếu có): [ɔtəspiə]
  • Nghĩa tiếng việt của otter-spear là: danh từ|- cái lao đâm rái cá

62666. otto nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh dầu hoa hồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ otto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh otto danh từ|- tinh dầu hoa hồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:otto
  • Phiên âm (nếu có): [ætə]
  • Nghĩa tiếng việt của otto là: danh từ|- tinh dầu hoa hồng

62667. ottoman nghĩa tiếng việt là danh từ|- ghế dài có đệm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ottoman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ottoman danh từ|- ghế dài có đệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ottoman
  • Phiên âm (nếu có): [ɔtəmən]
  • Nghĩa tiếng việt của ottoman là: danh từ|- ghế dài có đệm

62668. ou nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của open university|- trường đại học mở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ou là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ou danh từ|- vt của open university|- trường đại học mở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ou
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ou là: danh từ|- vt của open university|- trường đại học mở

62669. ouananiche nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá hồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouananiche là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouananiche danh từ|- (động vật học) cá hồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouananiche
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ouananiche là: danh từ|- (động vật học) cá hồi

62670. oubit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) woobut(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oubit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oubit danh từ|- (như) woobut. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oubit
  • Phiên âm (nếu có): [u:bit]
  • Nghĩa tiếng việt của oubit là: danh từ|- (như) woobut

62671. oubliette nghĩa tiếng việt là danh từ|- hầm giam bí mật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oubliette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oubliette danh từ|- hầm giam bí mật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oubliette
  • Phiên âm (nếu có): [,u:bliet]
  • Nghĩa tiếng việt của oubliette là: danh từ|- hầm giam bí mật

62672. ouch nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu)|- ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouch danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu)|- ngọc nạm, kim cương nạm (vào nữ trang). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouch
  • Phiên âm (nếu có): [autʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của ouch là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu)|- ngọc nạm, kim cương nạm (vào nữ trang)

62673. ought nghĩa tiếng việt là trợ động từ|- phải|=we ought to love our fatherland|+ chúng ta p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ought là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ought trợ động từ|- phải|=we ought to love our fatherland|+ chúng ta phải yêu tổ quốc|- nên|=you ought to go and see him|+ anh nên đi thăm nó|* danh từ|- nuôi ,4æʃ!æɔ5ɜɜ8θaught. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ought
  • Phiên âm (nếu có): [ɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của ought là: trợ động từ|- phải|=we ought to love our fatherland|+ chúng ta phải yêu tổ quốc|- nên|=you ought to go and see him|+ anh nên đi thăm nó|* danh từ|- nuôi ,4æʃ!æɔ5ɜɜ8θaught

62674. ouija nghĩa tiếng việt là danh từ|- bảng chữ để xin thẻ thánh, bảng thẻ ((cũng) ouija (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouija là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouija danh từ|- bảng chữ để xin thẻ thánh, bảng thẻ ((cũng) ouija board). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouija
  • Phiên âm (nếu có): [wi:dʤɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của ouija là: danh từ|- bảng chữ để xin thẻ thánh, bảng thẻ ((cũng) ouija board)

62675. ounce nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt) oz|- aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ounce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ounce danh từ|- (viết tắt) oz|- aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)|* (thơ ca)|- giống mèo rừng|- (động vật học) báo tuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ounce
  • Phiên âm (nếu có): [auns]
  • Nghĩa tiếng việt của ounce là: danh từ|- (viết tắt) oz|- aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)|* (thơ ca)|- giống mèo rừng|- (động vật học) báo tuyết

62676. ouphe nghĩa tiếng việt là danh từ|- yêu ma; ác quỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouphe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouphe danh từ|- yêu ma; ác quỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouphe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ouphe là: danh từ|- yêu ma; ác quỉ

62677. our nghĩa tiếng việt là tính từ sở hữu|- của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ our là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh our tính từ sở hữu|- của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình|=in our opinion|+ theo ý kiến chúng tôi|- của trẫm (vua chúa...)|- thượng đế|- đức chúa giê-xu (đối với người theo đạo thiên chúa)|- đức mẹ đồng trinh (đối với người theo đạo thiên chúa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:our
  • Phiên âm (nếu có): [auə]
  • Nghĩa tiếng việt của our là: tính từ sở hữu|- của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình|=in our opinion|+ theo ý kiến chúng tôi|- của trẫm (vua chúa...)|- thượng đế|- đức chúa giê-xu (đối với người theo đạo thiên chúa)|- đức mẹ đồng trinh (đối với người theo đạo thiên chúa)

62678. our-station nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạm tiền tiêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ our-station là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh our-station danh từ|- trạm tiền tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:our-station
  • Phiên âm (nếu có): [autsteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của our-station là: danh từ|- trạm tiền tiêu

62679. ours nghĩa tiếng việt là đại từ sở hữu|- cái của chúng ta, cái của chúng tôi, cái c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ours là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ours đại từ sở hữu|- cái của chúng ta, cái của chúng tôi, cái của chúng mình|=ours is a large family|+ gia đình chúng tôi là một gia đình lớn|- trung đoàn của chúng ta, đội của chúng ta, trung đoàn của chúng tôi, đội của chúng tôi|=jones of ours|+ giôn ở đội của chúng tôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ours
  • Phiên âm (nếu có): [auəz]
  • Nghĩa tiếng việt của ours là: đại từ sở hữu|- cái của chúng ta, cái của chúng tôi, cái của chúng mình|=ours is a large family|+ gia đình chúng tôi là một gia đình lớn|- trung đoàn của chúng ta, đội của chúng ta, trung đoàn của chúng tôi, đội của chúng tôi|=jones of ours|+ giôn ở đội của chúng tôi

62680. ourself nghĩa tiếng việt là đại từ phản thân|- số ít của ourselves (chỉ dùng khi một vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ourself là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ourself đại từ phản thân|- số ít của ourselves (chỉ dùng khi một vị vua chúa tự xưng, hoặc trường hợp này cũng dùng số nhiều khi một nhà báo, một người bình thường tự xưng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ourself
  • Phiên âm (nếu có): [,auəself]
  • Nghĩa tiếng việt của ourself là: đại từ phản thân|- số ít của ourselves (chỉ dùng khi một vị vua chúa tự xưng, hoặc trường hợp này cũng dùng số nhiều khi một nhà báo, một người bình thường tự xưng)

62681. ourselves nghĩa tiếng việt là đại từ phản thân|- bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ourselves là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ourselves đại từ phản thân|- bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình|=we ourselves will see to it|+ bản thân chúng tôi sẽ chăm lo việc đó|- chúng tôi, chúng mình (khi nói trước công chúng, khi viết một bài báo không ký tên)|=it will do good to all and to ourselves|+ cái đó sẽ có lợi cho mọi người và cho chúng mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ourselves
  • Phiên âm (nếu có): [,auəselvz]
  • Nghĩa tiếng việt của ourselves là: đại từ phản thân|- bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình|=we ourselves will see to it|+ bản thân chúng tôi sẽ chăm lo việc đó|- chúng tôi, chúng mình (khi nói trước công chúng, khi viết một bài báo không ký tên)|=it will do good to all and to ourselves|+ cái đó sẽ có lợi cho mọi người và cho chúng mình

62682. ousel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim hét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ousel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ousel danh từ|- (động vật học) chim hét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ousel
  • Phiên âm (nếu có): [u:zl]
  • Nghĩa tiếng việt của ousel là: danh từ|- (động vật học) chim hét

62683. oust nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đuổi, trục xuất; hất cẳng|- tước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oust là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oust ngoại động từ|- đuổi, trục xuất; hất cẳng|- tước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oust
  • Phiên âm (nếu có): [aust]
  • Nghĩa tiếng việt của oust là: ngoại động từ|- đuổi, trục xuất; hất cẳng|- tước

62684. ouster nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự trục xuất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouster danh từ|- (pháp lý) sự trục xuất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đuổi, sự trục xuất; sự hất cẳng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kẻ đuổi, kẻ trục xuất; kẻ hất cẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouster
  • Phiên âm (nếu có): [austə]
  • Nghĩa tiếng việt của ouster là: danh từ|- (pháp lý) sự trục xuất|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đuổi, sự trục xuất; sự hất cẳng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kẻ đuổi, kẻ trục xuất; kẻ hất cẳng

62685. out nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngoài, ở ngoài, ra ngoài|=to be out in the rain|+ ở n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out phó từ|- ngoài, ở ngoài, ra ngoài|=to be out in the rain|+ ở ngoài mưa|=to be out|+ đi vắng|=to put out to sea|+ ra khơi|=to be out at sea|+ ở ngoài khơi|- ra|=the war broke out|+ chiến tranh nổ ra|=to spread out|+ trải rộng ra|=to lenngthen out|+ dài ra|=to dead out|+ chia ra|=to pick out|+ chọn ra|- hẳn, hoàn toàn hết|=to dry out|+ khô hẳn|=to be tired out|+ mệt lử|=to die out|+ chết hẳn|=before the week is out|+ trước khi hết tuần|=have you read it out?|+ anh ta đã đọc hết cuốn sách đó chưa?|=he would not hear me out|+ nó nhất định không nghe tôi nói hết đã|- không nắm chính quyền|=tories are out|+ đảng bảo thủ (anh) không nắm chính quyền|- đang bãi công|=miners are out|+ công nhân mỏ đang bãi công|- tắt, không cháy|=the fire is out|+ đám cháy tắt|=to turn out the light|+ tắt đèn|- không còn là mốt nữa|=top hats are out|+ mũ chóp cao không còn là mốt nữa|- to thẳng, rõ ra|=to sing out|+ hát to|=to speak out|+ nói to; nói thẳng|=to have it out with somebody|+ giải thích cho rõ ra với ai, nói thẳng ra với ai|- sai khớp, trật khớp, trẹo xương|=arm is out|+ cánh tay bị trẹo xương|- gục, bất tỉnh|=to knock out|+ đánh gục, đánh bất tỉnh, cho đo ván|=to pass out|+ ngất đi, bất tỉnh|- sai, lầm|=to be out in ones calculations|+ sai trong sự tính toán|- không như bình thường, bối rối, luống cuống, lúng túng|=the news put him out|+ tin đó làm anh ra bối rối|=i have forgotten my part and i am out|+ tôi quên mất phần vở (kịch) của tôi và tôi cuống lên|- đã xuất bản (sách); đã nở (gà con); đã được cho ra giao du (con gái mới lớn lên); đã truyền đi (bức điện)|- (thông tục) hoàn toàn, hết sức, hết lực; toàn tâm toàn ý|- đã dậy ra ngoài được (sau khi ốm khỏi)|- bỏ xa, không thể so sánh được với|- đang đi tìm cái gì; theo đuổi cái gì; quyết tâm kiếm bằng được cái gì|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) thoát khỏi cảnh khó khăn, thoát khỏi cảnh hiểm nghèo|- ra ngoài, ra khỏi, ngoài|=out of the house|+ ra khỏi nhà|=out of reach|+ ngoài tầm với|=out of danger|+ thoát khỏi cảnh hiểm nguy|- vì|=out of curiosity|+ vì tò mò|=out of pity|+ vì lòng trắc ẩn|=out of mecessity|+ vì cần thiết|- bằng|=made out of stone|+ làm bằng đá|- cách xa, cách|=three kilometers out of hanoi|+ cách hà nội ba kilômet|=out of sight out of mind|+ xa mặt cách lòng|- sai lạc|=to sing out of tune|+ hát sai, hát lạc điệu|=out of drawing|+ vẽ sai|- trong, trong đám|=nine out of ten|+ chín trong mười cái (lần...)|=to take one out of the lot|+ lấy ra một cái trong đám|- hết; mất|=to be out of money|+ hết tiền|=to be out of patience|+ không kiên nhẫn được nữa, không nhịn được nữa|=to be out of ones mind|+ mất bình tĩnh|=to cheat someone out of his money|+ lừa ai lấy hết tiền|- không|=out of doubt|+ không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn|=out of number|+ không đếm xuể, vô số|=out of place|+ không đúng chỗ, không đúng lúc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quyết tâm, gắng sức (làm điều gì)|- cút đi, cút khỏi, ra khỏi|=out with him!|+ tống cổ nó ra!|=out with it!|+ nói ra đi!, cứ nói đi!|- bất hoà, xích mích, không thân thiện|=to be out with somebody|+ xích mích với ai, không thân thiện với ai|* danh từ|- từ ở... ra, từ... ra|=from out the room came a voice|+ một giọng nói vọng từ trong buồng ra|- ở ngoài, ngoài|=out this window|+ ở ngoài cửa sổ này|* tính từ|- ở ngoài, ở xa|=an out match|+ một trận đấu ở sân khác (không phải ở sân nhà)|- quả|=out size|+ cỡ quá khổ|* danh từ|- (số nhiều) (chính trị) (the outs) đảng không nắm chính quyền|- (ngành in) sự bỏ sót chữ; chữ bỏ sót|- (thể dục,thể thao) quả bóng đánh ra ngoài sân (quần vợt)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) lối thoát; cách cáo từ, cách thoái thác|- (xem) in|* ngoại động từ (từ lóng)|- (thông tục) tống cổ nó đi|- (thể dục,thể thao) cho nó đo ván (quyền anh)|* nội động từ|- lộ ra (điều bí mật...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out
  • Phiên âm (nếu có): [aut]
  • Nghĩa tiếng việt của out là: phó từ|- ngoài, ở ngoài, ra ngoài|=to be out in the rain|+ ở ngoài mưa|=to be out|+ đi vắng|=to put out to sea|+ ra khơi|=to be out at sea|+ ở ngoài khơi|- ra|=the war broke out|+ chiến tranh nổ ra|=to spread out|+ trải rộng ra|=to lenngthen out|+ dài ra|=to dead out|+ chia ra|=to pick out|+ chọn ra|- hẳn, hoàn toàn hết|=to dry out|+ khô hẳn|=to be tired out|+ mệt lử|=to die out|+ chết hẳn|=before the week is out|+ trước khi hết tuần|=have you read it out?|+ anh ta đã đọc hết cuốn sách đó chưa?|=he would not hear me out|+ nó nhất định không nghe tôi nói hết đã|- không nắm chính quyền|=tories are out|+ đảng bảo thủ (anh) không nắm chính quyền|- đang bãi công|=miners are out|+ công nhân mỏ đang bãi công|- tắt, không cháy|=the fire is out|+ đám cháy tắt|=to turn out the light|+ tắt đèn|- không còn là mốt nữa|=top hats are out|+ mũ chóp cao không còn là mốt nữa|- to thẳng, rõ ra|=to sing out|+ hát to|=to speak out|+ nói to; nói thẳng|=to have it out with somebody|+ giải thích cho rõ ra với ai, nói thẳng ra với ai|- sai khớp, trật khớp, trẹo xương|=arm is out|+ cánh tay bị trẹo xương|- gục, bất tỉnh|=to knock out|+ đánh gục, đánh bất tỉnh, cho đo ván|=to pass out|+ ngất đi, bất tỉnh|- sai, lầm|=to be out in ones calculations|+ sai trong sự tính toán|- không như bình thường, bối rối, luống cuống, lúng túng|=the news put him out|+ tin đó làm anh ra bối rối|=i have forgotten my part and i am out|+ tôi quên mất phần vở (kịch) của tôi và tôi cuống lên|- đã xuất bản (sách); đã nở (gà con); đã được cho ra giao du (con gái mới lớn lên); đã truyền đi (bức điện)|- (thông tục) hoàn toàn, hết sức, hết lực; toàn tâm toàn ý|- đã dậy ra ngoài được (sau khi ốm khỏi)|- bỏ xa, không thể so sánh được với|- đang đi tìm cái gì; theo đuổi cái gì; quyết tâm kiếm bằng được cái gì|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) thoát khỏi cảnh khó khăn, thoát khỏi cảnh hiểm nghèo|- ra ngoài, ra khỏi, ngoài|=out of the house|+ ra khỏi nhà|=out of reach|+ ngoài tầm với|=out of danger|+ thoát khỏi cảnh hiểm nguy|- vì|=out of curiosity|+ vì tò mò|=out of pity|+ vì lòng trắc ẩn|=out of mecessity|+ vì cần thiết|- bằng|=made out of stone|+ làm bằng đá|- cách xa, cách|=three kilometers out of hanoi|+ cách hà nội ba kilômet|=out of sight out of mind|+ xa mặt cách lòng|- sai lạc|=to sing out of tune|+ hát sai, hát lạc điệu|=out of drawing|+ vẽ sai|- trong, trong đám|=nine out of ten|+ chín trong mười cái (lần...)|=to take one out of the lot|+ lấy ra một cái trong đám|- hết; mất|=to be out of money|+ hết tiền|=to be out of patience|+ không kiên nhẫn được nữa, không nhịn được nữa|=to be out of ones mind|+ mất bình tĩnh|=to cheat someone out of his money|+ lừa ai lấy hết tiền|- không|=out of doubt|+ không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn|=out of number|+ không đếm xuể, vô số|=out of place|+ không đúng chỗ, không đúng lúc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quyết tâm, gắng sức (làm điều gì)|- cút đi, cút khỏi, ra khỏi|=out with him!|+ tống cổ nó ra!|=out with it!|+ nói ra đi!, cứ nói đi!|- bất hoà, xích mích, không thân thiện|=to be out with somebody|+ xích mích với ai, không thân thiện với ai|* danh từ|- từ ở... ra, từ... ra|=from out the room came a voice|+ một giọng nói vọng từ trong buồng ra|- ở ngoài, ngoài|=out this window|+ ở ngoài cửa sổ này|* tính từ|- ở ngoài, ở xa|=an out match|+ một trận đấu ở sân khác (không phải ở sân nhà)|- quả|=out size|+ cỡ quá khổ|* danh từ|- (số nhiều) (chính trị) (the outs) đảng không nắm chính quyền|- (ngành in) sự bỏ sót chữ; chữ bỏ sót|- (thể dục,thể thao) quả bóng đánh ra ngoài sân (quần vợt)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) lối thoát; cách cáo từ, cách thoái thác|- (xem) in|* ngoại động từ (từ lóng)|- (thông tục) tống cổ nó đi|- (thể dục,thể thao) cho nó đo ván (quyền anh)|* nội động từ|- lộ ra (điều bí mật...)

62686. out of bounds nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngoài giới hạn đã định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out of bounds là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out of bounds phó từ|- ngoài giới hạn đã định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out of bounds
  • Phiên âm (nếu có): [autəvbaundz]
  • Nghĩa tiếng việt của out of bounds là: phó từ|- ngoài giới hạn đã định

62687. out of date nghĩa tiếng việt là phó từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out of date là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out of date phó từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out of date
  • Phiên âm (nếu có): [autəvdeit]
  • Nghĩa tiếng việt của out of date là: phó từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời

62688. out of doors nghĩa tiếng việt là phó từ|- ở ngoài trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out of doors là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out of doors phó từ|- ở ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out of doors
  • Phiên âm (nếu có): [autəvdɔ:z]
  • Nghĩa tiếng việt của out of doors là: phó từ|- ở ngoài trời

62689. out of pocket nghĩa tiếng việt là phó từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thiếu tiền, túng tiền|- không lã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out of pocket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out of pocket phó từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thiếu tiền, túng tiền|- không lãi, lỗ vốn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out of pocket
  • Phiên âm (nếu có): [autəvpɔkit]
  • Nghĩa tiếng việt của out of pocket là: phó từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thiếu tiền, túng tiền|- không lãi, lỗ vốn

62690. out-and-out nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoàn toàn|=an out-and-out lie|+ một lời nói dối hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-and-out là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-and-out tính từ|- hoàn toàn|=an out-and-out lie|+ một lời nói dối hoàn toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-and-out
  • Phiên âm (nếu có): [autəndaut]
  • Nghĩa tiếng việt của out-and-out là: tính từ|- hoàn toàn|=an out-and-out lie|+ một lời nói dối hoàn toàn

62691. out-and-outer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) tay cừ, tay cự phách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-and-outer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-and-outer danh từ|- (từ lóng) tay cừ, tay cự phách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-and-outer
  • Phiên âm (nếu có): [autəndautə]
  • Nghĩa tiếng việt của out-and-outer là: danh từ|- (từ lóng) tay cừ, tay cự phách

62692. out-argue nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lập luận vững hơn (ai), thắng (ai) trong tranh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-argue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-argue ngoại động từ|- lập luận vững hơn (ai), thắng (ai) trong tranh luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-argue
  • Phiên âm (nếu có): [autɑ:gju:]
  • Nghĩa tiếng việt của out-argue là: ngoại động từ|- lập luận vững hơn (ai), thắng (ai) trong tranh luận

62693. out-at-elbows nghĩa tiếng việt là tính từ|- cũ rích; lam lũ (quần áo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-at-elbows là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-at-elbows tính từ|- cũ rích; lam lũ (quần áo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-at-elbows
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của out-at-elbows là: tính từ|- cũ rích; lam lũ (quần áo)

62694. out-distance nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vượt xa (ai trong cuộc đua)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-distance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-distance ngoại động từ|- vượt xa (ai trong cuộc đua). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-distance
  • Phiên âm (nếu có): [autdistəns]
  • Nghĩa tiếng việt của out-distance là: ngoại động từ|- vượt xa (ai trong cuộc đua)

62695. out-gate nghĩa tiếng việt là (máy tính) van ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-gate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-gate(máy tính) van ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-gate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của out-gate là: (máy tính) van ra

62696. out-group nghĩa tiếng việt là danh từ|- những người ngoài nhóm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-group là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-group danh từ|- những người ngoài nhóm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-group
  • Phiên âm (nếu có): [autgru:p]
  • Nghĩa tiếng việt của out-group là: danh từ|- những người ngoài nhóm

62697. out-herod nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hống hách hơn cả hê-rốt, hơn (ai) về (một ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-herod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-herod ngoại động từ|- hống hách hơn cả hê-rốt, hơn (ai) về (một cái gì quá quắt)|=to out-herod judas in perfidy|+ thâm độc hơn cả giu-đa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-herod
  • Phiên âm (nếu có): [autherəd]
  • Nghĩa tiếng việt của out-herod là: ngoại động từ|- hống hách hơn cả hê-rốt, hơn (ai) về (một cái gì quá quắt)|=to out-herod judas in perfidy|+ thâm độc hơn cả giu-đa

62698. out-jockey nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- mưu mẹo hơn (ai), láu cá hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-jockey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-jockey ngoại động từ|- mưu mẹo hơn (ai), láu cá hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-jockey
  • Phiên âm (nếu có): [autdʤɔki]
  • Nghĩa tiếng việt của out-jockey là: ngoại động từ|- mưu mẹo hơn (ai), láu cá hơn (ai)

62699. out-of-bounds nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thể dục,thể thao) ở ngoài biên|- vượt quá giới h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-bounds là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-bounds tính từ|- (thể dục,thể thao) ở ngoài biên|- vượt quá giới hạn, quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-bounds
  • Phiên âm (nếu có): [autəvbaundz]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-bounds là: tính từ|- (thể dục,thể thao) ở ngoài biên|- vượt quá giới hạn, quá mức

62700. out-of-date nghĩa tiếng việt là tính từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-date là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-date tính từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-date
  • Phiên âm (nếu có): [autəvdeit]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-date là: tính từ|- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời

62701. out-of-door nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngoài trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-door là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-door tính từ|- ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-door
  • Phiên âm (nếu có): [autəvdɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-door là: tính từ|- ngoài trời

62702. out-of-doors nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu vực bên người (của một toà nhà...)|- ngoài trờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-doors là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-doors danh từ|- khu vực bên người (của một toà nhà...)|- ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-doors
  • Phiên âm (nếu có): [autəvdɔ:z]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-doors là: danh từ|- khu vực bên người (của một toà nhà...)|- ngoài trời

62703. out-of-fashion nghĩa tiếng việt là tính từ|- lỗi thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-fashion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-fashion tính từ|- lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-fashion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-fashion là: tính từ|- lỗi thời

62704. out-of-pocket nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trả bằng tiền mặt, nợ tiền mặ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-pocket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-pocket tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trả bằng tiền mặt, nợ tiền mặt|- không có vốn, không có của. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-pocket
  • Phiên âm (nếu có): [autəvpɔkit]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-pocket là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trả bằng tiền mặt, nợ tiền mặt|- không có vốn, không có của

62705. out-of-print nghĩa tiếng việt là tính từ|- không xuất bản nữa|* danh từ|- tài liệu không xuấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-print là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-print tính từ|- không xuất bản nữa|* danh từ|- tài liệu không xuất bản nữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-print
  • Phiên âm (nếu có): [autəvpɔkit]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-print là: tính từ|- không xuất bản nữa|* danh từ|- tài liệu không xuất bản nữa

62706. out-of-the-way nghĩa tiếng việt là tính từ|- xa xôi, hẻo lánh|=an out-of-the-way p[lace|+ vùng hẻo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-the-way là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-the-way tính từ|- xa xôi, hẻo lánh|=an out-of-the-way p[lace|+ vùng hẻo lánh|- lạ, khác thường|- không chỉnh, không phải lối, không đúng lề lối; làm mếch lòng|=out-of-the-way remarks|+ những lời nhận xét làm mếch lòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-the-way
  • Phiên âm (nếu có): [autəvðəwei]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-the-way là: tính từ|- xa xôi, hẻo lánh|=an out-of-the-way p[lace|+ vùng hẻo lánh|- lạ, khác thường|- không chỉnh, không phải lối, không đúng lề lối; làm mếch lòng|=out-of-the-way remarks|+ những lời nhận xét làm mếch lòng

62707. out-of-truth nghĩa tiếng việt là tính từ|- (kỹ thuật) không khớp|* phó từ|- không đúng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-truth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-truth tính từ|- (kỹ thuật) không khớp|* phó từ|- không đúng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-truth
  • Phiên âm (nếu có): [autəvtru:θ]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-truth là: tính từ|- (kỹ thuật) không khớp|* phó từ|- không đúng

62708. out-of-work nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có việc làm, thất nghiệp|* danh từ|- người (…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-of-work là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-of-work tính từ|- không có việc làm, thất nghiệp|* danh từ|- người thất nghiệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-of-work
  • Phiên âm (nếu có): [autəvwə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của out-of-work là: tính từ|- không có việc làm, thất nghiệp|* danh từ|- người thất nghiệp

62709. out-relief nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền trợ cấp cho những người không ở trại tế bần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-relief là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-relief danh từ|- tiền trợ cấp cho những người không ở trại tế bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-relief
  • Phiên âm (nếu có): [autri,li:f]
  • Nghĩa tiếng việt của out-relief là: danh từ|- tiền trợ cấp cho những người không ở trại tế bần

62710. out-sentry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) người lính gác ở xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-sentry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-sentry danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) người lính gác ở xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-sentry
  • Phiên âm (nếu có): [aut,setlmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của out-sentry là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) người lính gác ở xa

62711. out-talk nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nói lâu hơn; nói hay hơn; nói nhiều hơn; nói (…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-talk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-talk ngoại động từ|- nói lâu hơn; nói hay hơn; nói nhiều hơn; nói át (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-talk
  • Phiên âm (nếu có): [auttɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của out-talk là: ngoại động từ|- nói lâu hơn; nói hay hơn; nói nhiều hơn; nói át (ai)

62712. out-thrust nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-thrust là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-thrust danh từ|- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài|* ngoại động từ outthrust|- đưa ra, chìa ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-thrust
  • Phiên âm (nếu có): [autθrʌst]
  • Nghĩa tiếng việt của out-thrust là: danh từ|- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài|* ngoại động từ outthrust|- đưa ra, chìa ra

62713. out-top nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cao hơn|- trội hơn, vượt hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-top là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-top ngoại động từ|- cao hơn|- trội hơn, vượt hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-top
  • Phiên âm (nếu có): [auttɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của out-top là: ngoại động từ|- cao hơn|- trội hơn, vượt hơn

62714. out-tray nghĩa tiếng việt là danh từ|- khay đựng thư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-tray là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-tray danh từ|- khay đựng thư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-tray
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của out-tray là: danh từ|- khay đựng thư

62715. out-turn nghĩa tiếng việt là danh từ|- sản lượng|- chất lượng vật sản xuất ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-turn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-turn danh từ|- sản lượng|- chất lượng vật sản xuất ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-turn
  • Phiên âm (nếu có): [auttə:n]
  • Nghĩa tiếng việt của out-turn là: danh từ|- sản lượng|- chất lượng vật sản xuất ra

62716. out-zola nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hiện thực hơn|=to out-zola zola|+ hiện thực hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ out-zola là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh out-zola ngoại động từ|- hiện thực hơn|=to out-zola zola|+ hiện thực hơn giô-la. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:out-zola
  • Phiên âm (nếu có): [autzoulə]
  • Nghĩa tiếng việt của out-zola là: ngoại động từ|- hiện thực hơn|=to out-zola zola|+ hiện thực hơn giô-la

62717. outact nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outact là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outact ngoại động từ|- làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outact
  • Phiên âm (nếu có): [autækt]
  • Nghĩa tiếng việt của outact là: ngoại động từ|- làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơn

62718. outage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự ngừng chạy (máy) vì thiếu đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outage danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự ngừng chạy (máy) vì thiếu điện, thiếu chất đốt)|- thời kỳ thiếu điện, thời kỳ thiếu chất đốt...|- số lượng hàng mất, số lượng hàng thiếu (trong một chuyến hàng)|- (hàng không) số lượng chất đốt, tiêu dùng (ở trong bầu xăng, trong một cuộc bay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outage
  • Phiên âm (nếu có): [autidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của outage là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự ngừng chạy (máy) vì thiếu điện, thiếu chất đốt)|- thời kỳ thiếu điện, thời kỳ thiếu chất đốt...|- số lượng hàng mất, số lượng hàng thiếu (trong một chuyến hàng)|- (hàng không) số lượng chất đốt, tiêu dùng (ở trong bầu xăng, trong một cuộc bay)

62719. outate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outate ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outate
  • Phiên âm (nếu có): [autə]
  • Nghĩa tiếng việt của outate là: ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn

62720. outback nghĩa tiếng việt là tính từ|- (uc) xa xôi hẻo lánh|- ở rừng rú|* danh từ|- (uc) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outback tính từ|- (uc) xa xôi hẻo lánh|- ở rừng rú|* danh từ|- (uc) vùng định cư xa xôi hẻo lánh, vùng xa xôi hẻo lánh|- (the outback) rừng núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outback
  • Phiên âm (nếu có): [autbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của outback là: tính từ|- (uc) xa xôi hẻo lánh|- ở rừng rú|* danh từ|- (uc) vùng định cư xa xôi hẻo lánh, vùng xa xôi hẻo lánh|- (the outback) rừng núi

62721. outbade nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbade ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbade
  • Phiên âm (nếu có): [autbid]
  • Nghĩa tiếng việt của outbade là: ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn

62722. outbalance nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nặng hơn|- có tác dụng hơn, có giá trị hơn,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbalance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbalance ngoại động từ|- nặng hơn|- có tác dụng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbalance
  • Phiên âm (nếu có): [autbæləns]
  • Nghĩa tiếng việt của outbalance là: ngoại động từ|- nặng hơn|- có tác dụng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn

62723. outbar nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che đậy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbar ngoại động từ|- che đậy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outbar là: ngoại động từ|- che đậy

62724. outbid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbid ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbid
  • Phiên âm (nếu có): [autbid]
  • Nghĩa tiếng việt của outbid là: ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn

62725. outbidden nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbidden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbidden ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbidden
  • Phiên âm (nếu có): [autbid]
  • Nghĩa tiếng việt của outbidden là: ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden|- trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn|- cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)|- vượt hơn, trội hơn

62726. outblaze nghĩa tiếng việt là nội động từ|- rực sáng hơn; cháy rực hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outblaze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outblaze nội động từ|- rực sáng hơn; cháy rực hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outblaze
  • Phiên âm (nếu có): [autbleiz]
  • Nghĩa tiếng việt của outblaze là: nội động từ|- rực sáng hơn; cháy rực hơn

62727. outbluff nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tháu cáy hơn (ai), bịp hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbluff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbluff ngoại động từ|- tháu cáy hơn (ai), bịp hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbluff
  • Phiên âm (nếu có): [autblʌf]
  • Nghĩa tiếng việt của outbluff là: ngoại động từ|- tháu cáy hơn (ai), bịp hơn (ai)

62728. outboard nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hàng hải) ở phía ngoài tàu, về phía ngoài tàu|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outboard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outboard tính từ|- (hàng hải) ở phía ngoài tàu, về phía ngoài tàu|- có máy gắn ở ngoài (tàu)|* phó từ|- (hàng hải) ở phía ngoài tàu, về phía ngoài tàu|* danh từ|- thuyền có máy gắn ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outboard
  • Phiên âm (nếu có): [autbɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của outboard là: tính từ|- (hàng hải) ở phía ngoài tàu, về phía ngoài tàu|- có máy gắn ở ngoài (tàu)|* phó từ|- (hàng hải) ở phía ngoài tàu, về phía ngoài tàu|* danh từ|- thuyền có máy gắn ngoài

62729. outboard motor nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy gắn ngoài (thuyền máy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outboard motor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outboard motor danh từ|- máy gắn ngoài (thuyền máy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outboard motor
  • Phiên âm (nếu có): [autbɔ:dmoutə]
  • Nghĩa tiếng việt của outboard motor là: danh từ|- máy gắn ngoài (thuyền máy)

62730. outborn nghĩa tiếng việt là tính từ|- sinh ở nước ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outborn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outborn tính từ|- sinh ở nước ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outborn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outborn là: tính từ|- sinh ở nước ngoài

62731. outbound nghĩa tiếng việt là tính từ|- đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbound tính từ|- đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbound
  • Phiên âm (nếu có): [autbaund]
  • Nghĩa tiếng việt của outbound là: tính từ|- đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài

62732. outbounds nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngoại cảnh; biên giới nước ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbounds là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbounds danh từ|- ngoại cảnh; biên giới nước ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbounds
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outbounds là: danh từ|- ngoại cảnh; biên giới nước ngoài

62733. outbrag nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nói khoác hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbrag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbrag ngoại động từ|- nói khoác hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbrag
  • Phiên âm (nếu có): [autbræg]
  • Nghĩa tiếng việt của outbrag là: ngoại động từ|- nói khoác hơn (ai)

62734. outbranch nghĩa tiếng việt là nội động từ|- chia nhánh ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbranch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbranch nội động từ|- chia nhánh ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbranch
  • Phiên âm (nếu có): [autbrɑ:ntʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outbranch là: nội động từ|- chia nhánh ra

62735. outbrave nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- can đảm hơn|- đương đầu với, đối chọi lại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbrave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbrave ngoại động từ|- can đảm hơn|- đương đầu với, đối chọi lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbrave
  • Phiên âm (nếu có): [autbreiv]
  • Nghĩa tiếng việt của outbrave là: ngoại động từ|- can đảm hơn|- đương đầu với, đối chọi lại

62736. outbreak nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- cơn; sự bột phát|=an outbre(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbreak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbreak danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- cơn; sự bột phát|=an outbreak of anger|+ cơn giận, sự nổi xung|- sự bùng nổ (của chiến tranh...)|=at the outbreak of war|+ khi chiến tranh bùng nổ|- sự nổi dậy, sự bạo động (của quần chúng)|- (địa lý,địa chất) (như) outcrop[autbreik],|* nội động từ|- phun ra, phụt ra|- bùng nổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbreak
  • Phiên âm (nếu có): [autbreik]
  • Nghĩa tiếng việt của outbreak là: danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- cơn; sự bột phát|=an outbreak of anger|+ cơn giận, sự nổi xung|- sự bùng nổ (của chiến tranh...)|=at the outbreak of war|+ khi chiến tranh bùng nổ|- sự nổi dậy, sự bạo động (của quần chúng)|- (địa lý,địa chất) (như) outcrop[autbreik],|* nội động từ|- phun ra, phụt ra|- bùng nổ

62737. outbreaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người kích động bạo lực|- làn sóng rời xa bờ biể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbreaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbreaker danh từ|- người kích động bạo lực|- làn sóng rời xa bờ biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbreaker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outbreaker là: danh từ|- người kích động bạo lực|- làn sóng rời xa bờ biển

62738. outbreaking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bùng nổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbreaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbreaking danh từ|- sự bùng nổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbreaking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outbreaking là: danh từ|- sự bùng nổ

62739. outbred nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) giao phối xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbred là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbred tính từ|- (sinh vật học) giao phối xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbred
  • Phiên âm (nếu có): [autbred]
  • Nghĩa tiếng việt của outbred là: tính từ|- (sinh vật học) giao phối xa

62740. outbreed nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho (động vật) giao phối xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbreed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbreed ngoại động từ|- làm cho (động vật) giao phối xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbreed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outbreed là: ngoại động từ|- làm cho (động vật) giao phối xa

62741. outbreeding nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giao phối xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbreeding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbreeding danh từ|- sự giao phối xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbreeding
  • Phiên âm (nếu có): [aut, bildiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outbreeding là: danh từ|- sự giao phối xa

62742. outbuild nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbuild là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbuild ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbuild
  • Phiên âm (nếu có): [autbild]
  • Nghĩa tiếng việt của outbuild là: ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn

62743. outbuilding nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbuilding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbuilding danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbuilding
  • Phiên âm (nếu có): [autbildiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outbuilding là: danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài

62744. outbuilt nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outbuilt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outbuilt ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outbuilt
  • Phiên âm (nếu có): [autbild]
  • Nghĩa tiếng việt của outbuilt là: ngoại động từ outbuilt|- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn

62745. outburst nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- sự bột phát, sự bùng nổ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outburst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outburst danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- sự bột phát, sự bùng nổ|- cơn (giận...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outburst
  • Phiên âm (nếu có): [autbə:st]
  • Nghĩa tiếng việt của outburst là: danh từ|- sự phun lửa (núi lửa)|- sự bột phát, sự bùng nổ|- cơn (giận...)

62746. outcast nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bị xã hội ruồng bỏ|- người bơ vơ, người vô g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcast danh từ|- người bị xã hội ruồng bỏ|- người bơ vơ, người vô gia cư|- vật bị vứt bỏ|* tính từ|- bị ruồng bỏ|- bơ vơ, vô gia cư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcast
  • Phiên âm (nếu có): [autkɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của outcast là: danh từ|- người bị xã hội ruồng bỏ|- người bơ vơ, người vô gia cư|- vật bị vứt bỏ|* tính từ|- bị ruồng bỏ|- bơ vơ, vô gia cư

62747. outcaste nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bị khai trừ khỏi đẳng cấp; người bị mất đị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcaste là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcaste danh từ|- người bị khai trừ khỏi đẳng cấp; người bị mất địa vị trong đẳng cấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcaste
  • Phiên âm (nếu có): [autkɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của outcaste là: danh từ|- người bị khai trừ khỏi đẳng cấp; người bị mất địa vị trong đẳng cấp

62748. outclass nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outclass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outclass ngoại động từ|- khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp|* ngoại động từ|- hơn hẳn, vượt hẳn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outclass
  • Phiên âm (nếu có): [autklɑ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của outclass là: ngoại động từ|- khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp|* ngoại động từ|- hơn hẳn, vượt hẳn

62749. outclear nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (thương nghiệp) gởi ngân phiếu đến sở giao hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outclear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outclear nội động từ|- (thương nghiệp) gởi ngân phiếu đến sở giao hoán để thanh toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outclear
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outclear là: nội động từ|- (thương nghiệp) gởi ngân phiếu đến sở giao hoán để thanh toán

62750. outclearing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gửi ngân phiếu đến sở thanh toán (để thanh toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outclearing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outclearing danh từ|- sự gửi ngân phiếu đến sở thanh toán (để thanh toán). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outclearing
  • Phiên âm (nếu có): [aut,kliəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outclearing là: danh từ|- sự gửi ngân phiếu đến sở thanh toán (để thanh toán)

62751. outclimb nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trèo giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outclimb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outclimb ngoại động từ|- trèo giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outclimb
  • Phiên âm (nếu có): [autklaim]
  • Nghĩa tiếng việt của outclimb là: ngoại động từ|- trèo giỏi hơn

62752. outcollege nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngoại trú (đại học)|- ngoài đại học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcollege là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcollege tính từ|- ngoại trú (đại học)|- ngoài đại học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcollege
  • Phiên âm (nếu có): [aut,kɔlidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của outcollege là: tính từ|- ngoại trú (đại học)|- ngoài đại học

62753. outcome nghĩa tiếng việt là (econ) kết cục, kết quả.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcome(econ) kết cục, kết quả.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outcome là: (econ) kết cục, kết quả.

62754. outcome nghĩa tiếng việt là danh từ|- hậu quả, kết quả|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kết luận lôg(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcome danh từ|- hậu quả, kết quả|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcome
  • Phiên âm (nếu có): [autkʌm]
  • Nghĩa tiếng việt của outcome là: danh từ|- hậu quả, kết quả|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ)

62755. outcrop nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,địa chất) sự trồi lên mặt đát (một lớp đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcrop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcrop danh từ|- (địa lý,địa chất) sự trồi lên mặt đát (một lớp đất, một vỉa than)|- phần (đất, than) trồi lên|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự nổ bùng; đợt nổ ra|* nội động từ|- (địa lý,địa chất) trồi lên, nhô lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcrop
  • Phiên âm (nếu có): [autkrɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của outcrop là: danh từ|- (địa lý,địa chất) sự trồi lên mặt đát (một lớp đất, một vỉa than)|- phần (đất, than) trồi lên|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự nổ bùng; đợt nổ ra|* nội động từ|- (địa lý,địa chất) trồi lên, nhô lên

62756. outcross nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giao phối cùng giống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcross là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcross danh từ|- sự giao phối cùng giống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcross
  • Phiên âm (nếu có): [autkrɔsiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outcross là: danh từ|- sự giao phối cùng giống

62757. outcrossing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giao phối cùng giống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcrossing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcrossing danh từ|- sự giao phối cùng giống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcrossing
  • Phiên âm (nếu có): [autkrɔsiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outcrossing là: danh từ|- sự giao phối cùng giống

62758. outcry nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự la thét; tiếng la thét|- sự la ó, sự phản đối (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outcry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outcry danh từ|- sự la thét; tiếng la thét|- sự la ó, sự phản đối kịch liệt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự bán đấu giá|* ngoại động từ|- kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outcry
  • Phiên âm (nếu có): [autkrai]
  • Nghĩa tiếng việt của outcry là: danh từ|- sự la thét; tiếng la thét|- sự la ó, sự phản đối kịch liệt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự bán đấu giá|* ngoại động từ|- kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai

62759. outdance nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdance ngoại động từ|- nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdance
  • Phiên âm (nếu có): [autdɑ:ns]
  • Nghĩa tiếng việt của outdance là: ngoại động từ|- nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơn (ai)

62760. outdare nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- liều hơn|- đương đầu với, đối chọi với(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdare là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdare ngoại động từ|- liều hơn|- đương đầu với, đối chọi với. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdare
  • Phiên âm (nếu có): [autdeə]
  • Nghĩa tiếng việt của outdare là: ngoại động từ|- liều hơn|- đương đầu với, đối chọi với

62761. outdate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm lỗi thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdate ngoại động từ|- làm lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdate
  • Phiên âm (nếu có): [autdeit]
  • Nghĩa tiếng việt của outdate là: ngoại động từ|- làm lỗi thời

62762. outdated nghĩa tiếng việt là tính từ|- lỗi thời, cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdated tính từ|- lỗi thời, cổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdated
  • Phiên âm (nếu có): [autdeitid]
  • Nghĩa tiếng việt của outdated là: tính từ|- lỗi thời, cổ

62763. outdid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdid ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdid
  • Phiên âm (nếu có): [autdu:]
  • Nghĩa tiếng việt của outdid là: ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực

62764. outdistance nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vượt xa (đối thủ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdistance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdistance ngoại động từ|- vượt xa (đối thủ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdistance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdistance là: ngoại động từ|- vượt xa (đối thủ)

62765. outdo nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdo ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdo
  • Phiên âm (nếu có): [autdu:]
  • Nghĩa tiếng việt của outdo là: ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực

62766. outdone nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdone ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdone
  • Phiên âm (nếu có): [autdu:]
  • Nghĩa tiếng việt của outdone là: ngoại động từ outdid, outdone|- vượt, hơn hẳn|- làm giỏi hơn|=to outdo oneself|+ vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực

62767. outdoor nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngoài trời, ở ngoài|=an outdoor class|+ một lớp họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdoor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdoor tính từ|- ngoài trời, ở ngoài|=an outdoor class|+ một lớp học ngoài trời|=outdoor relief|+ tiền trợ cấp cho người không ở trại tế bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdoor
  • Phiên âm (nếu có): [autdɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của outdoor là: tính từ|- ngoài trời, ở ngoài|=an outdoor class|+ một lớp học ngoài trời|=outdoor relief|+ tiền trợ cấp cho người không ở trại tế bần

62768. outdoors nghĩa tiếng việt là phó từ|- ở ngoài trời, ở ngoài nhà|* danh từ|- khu vực bên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdoors là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdoors phó từ|- ở ngoài trời, ở ngoài nhà|* danh từ|- khu vực bên ngoài (một toà nhà...)|- ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdoors
  • Phiên âm (nếu có): [autdɔ:z]
  • Nghĩa tiếng việt của outdoors là: phó từ|- ở ngoài trời, ở ngoài nhà|* danh từ|- khu vực bên ngoài (một toà nhà...)|- ngoài trời

62769. outdoorsy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ngoài trời|=outdoorsy life|+ cuộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdoorsy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdoorsy tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ngoài trời|=outdoorsy life|+ cuộc sống ngoài trời|- thích sống ngoài trời (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdoorsy
  • Phiên âm (nếu có): [autdɔ:zi]
  • Nghĩa tiếng việt của outdoorsy là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ngoài trời|=outdoorsy life|+ cuộc sống ngoài trời|- thích sống ngoài trời (người)

62770. outdrank nghĩa tiếng việt là quá khứ của outdrink|- quá khứ của outdrink(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrankquá khứ của outdrink|- quá khứ của outdrink. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrank
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdrank là: quá khứ của outdrink|- quá khứ của outdrink

62771. outdraw nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdraw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdraw ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdraw
  • Phiên âm (nếu có): [autdrɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của outdraw là: ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn

62772. outdrawn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrawn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrawn ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrawn
  • Phiên âm (nếu có): [autdrɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của outdrawn là: ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn

62773. outdream nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdreamed, outdreamt+mơ màng quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdream là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdream ngoại động từ outdreamed, outdreamt+mơ màng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdream
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdream là: ngoại động từ outdreamed, outdreamt+mơ màng quá mức

62774. outdreamt nghĩa tiếng việt là xem outdream(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdreamt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdreamtxem outdream. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdreamt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdreamt là: xem outdream

62775. outdrew nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrew ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrew
  • Phiên âm (nếu có): [autdrɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của outdrew là: ngoại động từ outdrew, outdrawn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)|- có sức thu hút mạnh hơn

62776. outdrink nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdrank, outdrunk, outdrunken+uống quá chén(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrink ngoại động từ outdrank, outdrunk, outdrunken+uống quá chén. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrink
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdrink là: ngoại động từ outdrank, outdrunk, outdrunken+uống quá chén

62777. outdrunk nghĩa tiếng việt là quá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrunk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrunkquá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrunk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdrunk là: quá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink

62778. outdrunken nghĩa tiếng việt là quá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdrunken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdrunkenquá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdrunken
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdrunken là: quá khứ phân từ của outdrink|- quá khứ phân từ của outdrink

62779. outdwell nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outdwelt, outdwelled+ở quá lâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdwell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdwell ngoại động từ outdwelt, outdwelled+ở quá lâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdwell
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdwell là: ngoại động từ outdwelt, outdwelled+ở quá lâu

62780. outdweller nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ở xa (một nơi nào)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdweller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdweller danh từ|- người ở xa (một nơi nào). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdweller
  • Phiên âm (nếu có): [aut,dwelə]
  • Nghĩa tiếng việt của outdweller là: danh từ|- người ở xa (một nơi nào)

62781. outdwelt nghĩa tiếng việt là quá khứ và quá khứ phân từ của outdwell(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outdwelt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outdweltquá khứ và quá khứ phân từ của outdwell. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outdwelt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outdwelt là: quá khứ và quá khứ phân từ của outdwell

62782. outeat nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outeat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outeat ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outeat
  • Phiên âm (nếu có): [autə]
  • Nghĩa tiếng việt của outeat là: ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn

62783. outeaten nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outeaten là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outeaten ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outeaten
  • Phiên âm (nếu có): [autə]
  • Nghĩa tiếng việt của outeaten là: ngoại động từ outate, outeaten|- ăn khoẻ hơn

62784. outer nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở phía ngoài, ở xa hơn|=the outer space|+ vũ trụ, k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outer tính từ|- ở phía ngoài, ở xa hơn|=the outer space|+ vũ trụ, khoảng không ngoài quyển khí|=the outer world|+ thế giới vật chất bên ngoài, xã hội bên ngoài|* danh từ|- vòng ngoài cùng (mục tiêu)|- phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outer
  • Phiên âm (nếu có): [autə]
  • Nghĩa tiếng việt của outer là: tính từ|- ở phía ngoài, ở xa hơn|=the outer space|+ vũ trụ, khoảng không ngoài quyển khí|=the outer world|+ thế giới vật chất bên ngoài, xã hội bên ngoài|* danh từ|- vòng ngoài cùng (mục tiêu)|- phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu)

62785. outermost nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outermost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outermost tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outermost
  • Phiên âm (nếu có): [autəmoust]
  • Nghĩa tiếng việt của outermost là: tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất

62786. outerspace nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outerspace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outerspace danh từ|- khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật hoặc điểm)|- không trung (khoảng mở rộng vô tận trong đó mọi vật tồn tại và chuyển động)|- khoảng, chỗ (chưa ai chiếm); nơi có thể sử dụng|- khoảng đất trống|- không gian vũ trụ như outer space|- khoảng thời gian|- khoảng cách chữ; phiến cách chữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outerspace
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outerspace là: danh từ|- khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật hoặc điểm)|- không trung (khoảng mở rộng vô tận trong đó mọi vật tồn tại và chuyển động)|- khoảng, chỗ (chưa ai chiếm); nơi có thể sử dụng|- khoảng đất trống|- không gian vũ trụ như outer space|- khoảng thời gian|- khoảng cách chữ; phiến cách chữ

62787. outerwear nghĩa tiếng việt là danh từ|- quần áo ngoài; áo khoác ngoài (áo mưa, áo ấm...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outerwear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outerwear danh từ|- quần áo ngoài; áo khoác ngoài (áo mưa, áo ấm...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outerwear
  • Phiên âm (nếu có): [autəweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outerwear là: danh từ|- quần áo ngoài; áo khoác ngoài (áo mưa, áo ấm...)

62788. outface nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outface là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outface ngoại động từ|- nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đương đầu với; thách thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outface
  • Phiên âm (nếu có): [autfeis]
  • Nghĩa tiếng việt của outface là: ngoại động từ|- nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đương đầu với; thách thức

62789. outfall nghĩa tiếng việt là danh từ|- cửa sông; cửa cống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfall danh từ|- cửa sông; cửa cống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfall
  • Phiên âm (nếu có): [autfɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của outfall là: danh từ|- cửa sông; cửa cống

62790. outfield nghĩa tiếng việt là danh từ|- ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc (để chăn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfield là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfield danh từ|- ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc (để chăn nuôi)|- (thể dục,thể thao) khu vực xa cửa thành (crickê)|- phạm vi ngoài sự hiểu biết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfield
  • Phiên âm (nếu có): [autfi:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của outfield là: danh từ|- ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc (để chăn nuôi)|- (thể dục,thể thao) khu vực xa cửa thành (crickê)|- phạm vi ngoài sự hiểu biết

62791. outfielder nghĩa tiếng việt là danh từ|- cầu thủ ở khu vực ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfielder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfielder danh từ|- cầu thủ ở khu vực ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfielder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outfielder là: danh từ|- cầu thủ ở khu vực ngoài

62792. outfight nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outfought|- đánh thắng|- đánh giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfight ngoại động từ outfought|- đánh thắng|- đánh giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfight
  • Phiên âm (nếu có): [autfait]
  • Nghĩa tiếng việt của outfight là: ngoại động từ outfought|- đánh thắng|- đánh giỏi hơn

62793. outfighting nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) thuật đánh xa; sự đánh xa (quyề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfighting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfighting danh từ|- (thể dục,thể thao) thuật đánh xa; sự đánh xa (quyền anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfighting
  • Phiên âm (nếu có): [aut,faitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outfighting là: danh từ|- (thể dục,thể thao) thuật đánh xa; sự đánh xa (quyền anh)

62794. outfit nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề|=carp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfit danh từ|- đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề|=carpenters outfit|+ bộ đồ nghề thợ mộc|- sự trang bị đầy đủ (để đi đâu...)|- (thông tục) tổ, đội (thợ...)|- (quân sự) đơn vị|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hãnh kinh doanh|* ngoại động từ|- cung cấp, trang bị||@outfit|- (máy tính) thiết bị, dụng cụ, vật dụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfit
  • Phiên âm (nếu có): [autfit]
  • Nghĩa tiếng việt của outfit là: danh từ|- đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề|=carpenters outfit|+ bộ đồ nghề thợ mộc|- sự trang bị đầy đủ (để đi đâu...)|- (thông tục) tổ, đội (thợ...)|- (quân sự) đơn vị|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hãnh kinh doanh|* ngoại động từ|- cung cấp, trang bị||@outfit|- (máy tính) thiết bị, dụng cụ, vật dụng

62795. outfitter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cung cấp thiết bị|- người bán quần áo giày (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfitter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfitter danh từ|- người cung cấp thiết bị|- người bán quần áo giày mũ|=gemtlemens outfitter|+ người bán quần áo giày mũ đàm ông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfitter
  • Phiên âm (nếu có): [aut,fitə]
  • Nghĩa tiếng việt của outfitter là: danh từ|- người cung cấp thiết bị|- người bán quần áo giày mũ|=gemtlemens outfitter|+ người bán quần áo giày mũ đàm ông

62796. outflank nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outflank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outflank ngoại động từ|- đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)|- dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khôn hơn, láu hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outflank
  • Phiên âm (nếu có): [autflæɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của outflank là: ngoại động từ|- đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)|- dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khôn hơn, láu hơn

62797. outflash nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- loé sáng hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outflash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outflash ngoại động từ|- loé sáng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outflash
  • Phiên âm (nếu có): [autflæʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outflash là: ngoại động từ|- loé sáng hơn

62798. outflew nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outflew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outflew ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outflew
  • Phiên âm (nếu có): [autflai]
  • Nghĩa tiếng việt của outflew là: ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay

62799. outflow nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outflow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outflow danh từ|- sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra|- lượng chảy ra|* nội động từ|- chảy mạnh ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outflow
  • Phiên âm (nếu có): [autflou]
  • Nghĩa tiếng việt của outflow là: danh từ|- sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra|- lượng chảy ra|* nội động từ|- chảy mạnh ra

62800. outflown nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outflown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outflown ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outflown
  • Phiên âm (nếu có): [autflai]
  • Nghĩa tiếng việt của outflown là: ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay

62801. outfly nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfly ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfly
  • Phiên âm (nếu có): [autflai]
  • Nghĩa tiếng việt của outfly là: ngoại động từ outflew; outflown|- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn|- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay

62802. outfoot nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi nhanh hơn (thuyền, người), chạy nhanh hơn (n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfoot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfoot ngoại động từ|- đi nhanh hơn (thuyền, người), chạy nhanh hơn (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfoot
  • Phiên âm (nếu có): [autfut]
  • Nghĩa tiếng việt của outfoot là: ngoại động từ|- đi nhanh hơn (thuyền, người), chạy nhanh hơn (người)
#VALUE!

62804. outfox nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thắng, cáo già hơn, láu cá hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outfox là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outfox ngoại động từ|- thắng, cáo già hơn, láu cá hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outfox
  • Phiên âm (nếu có): [autfɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của outfox là: ngoại động từ|- thắng, cáo già hơn, láu cá hơn

62805. outgas nghĩa tiếng việt là danh từ|- khí thải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgas danh từ|- khí thải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgas
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outgas là: danh từ|- khí thải

62806. outgate nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối đi ra; cửa đi ra; cửa ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgate danh từ|- lối đi ra; cửa đi ra; cửa ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outgate là: danh từ|- lối đi ra; cửa đi ra; cửa ngoài

62807. outgaze nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhìn (làm ai phải luống cuống)|- nhìn xa hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgaze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgaze ngoại động từ|- nhìn (làm ai phải luống cuống)|- nhìn xa hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgaze
  • Phiên âm (nếu có): [autgeiz]
  • Nghĩa tiếng việt của outgaze là: ngoại động từ|- nhìn (làm ai phải luống cuống)|- nhìn xa hơn

62808. outgeneral nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hơn (về chiến lược)|- cầm quân giỏi hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgeneral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgeneral ngoại động từ|- hơn (về chiến lược)|- cầm quân giỏi hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgeneral
  • Phiên âm (nếu có): [autdʤenərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của outgeneral là: ngoại động từ|- hơn (về chiến lược)|- cầm quân giỏi hơn (ai)

62809. outgiving nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời tuyên bố, phát biểu|* tính từ|- bộc lộ hẳn ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgiving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgiving danh từ|- lời tuyên bố, phát biểu|* tính từ|- bộc lộ hẳn ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgiving
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outgiving là: danh từ|- lời tuyên bố, phát biểu|* tính từ|- bộc lộ hẳn ra

62810. outgo nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgo ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgo
  • Phiên âm (nếu có): [autgou]
  • Nghĩa tiếng việt của outgo là: ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra

62811. outgoing nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) outgo|* tính từ|- đi ra, sắp đi ra, sắp thôi vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgoing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgoing danh từ|- (như) outgo|* tính từ|- đi ra, sắp đi ra, sắp thôi việc|=an outgoing train|+ chuyến xe lửa sắp đi|=an outgoing minister|+ ông bộ trưởng sắp thôi việc||@outgoing|- ra; (toán kinh tế) tiền phí tổn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgoing
  • Phiên âm (nếu có): [aut,gouiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outgoing là: danh từ|- (như) outgo|* tính từ|- đi ra, sắp đi ra, sắp thôi việc|=an outgoing train|+ chuyến xe lửa sắp đi|=an outgoing minister|+ ông bộ trưởng sắp thôi việc||@outgoing|- ra; (toán kinh tế) tiền phí tổn

62812. outgoings nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- số tiền chi tiêu|= monthly outgoings on rent (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgoings là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgoings danh từ số nhiều|- số tiền chi tiêu|= monthly outgoings on rent and food|+ số tiền chi hàng tháng cho việc thuê nhà và ăn uống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgoings
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outgoings là: danh từ số nhiều|- số tiền chi tiêu|= monthly outgoings on rent and food|+ số tiền chi hàng tháng cho việc thuê nhà và ăn uống

62813. outgone nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgone ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgone
  • Phiên âm (nếu có): [autgou]
  • Nghĩa tiếng việt của outgone là: ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra

62814. outgrew nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgrew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgrew ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgrew
  • Phiên âm (nếu có): [autgrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outgrew là: ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên

62815. outgrow nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgrow ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgrow
  • Phiên âm (nếu có): [autgrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outgrow là: ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên

62816. outgrown nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgrown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgrown ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgrown
  • Phiên âm (nếu có): [autgrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outgrown là: ngoại động từ outgrew, outgrown|- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn|- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên|=to outgrow ones shyness|+ bỏ được tính e thẹn khi lớn lên

62817. outgrowth nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mọc quá nhanh|- chồi cây|- sản phẩm tự nhiên, kê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgrowth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgrowth danh từ|- sự mọc quá nhanh|- chồi cây|- sản phẩm tự nhiên, kết quả tự nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgrowth
  • Phiên âm (nếu có): [autgrouθ]
  • Nghĩa tiếng việt của outgrowth là: danh từ|- sự mọc quá nhanh|- chồi cây|- sản phẩm tự nhiên, kết quả tự nhiên

62818. outguard nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) người cảnh giới (ở thật xa quân chủ lực)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outguard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outguard danh từ|- (quân sự) người cảnh giới (ở thật xa quân chủ lực). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outguard
  • Phiên âm (nếu có): [autgɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của outguard là: danh từ|- (quân sự) người cảnh giới (ở thật xa quân chủ lực)

62819. outguess nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thắng; khôn hơn, láu cá hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outguess là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outguess ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thắng; khôn hơn, láu cá hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outguess
  • Phiên âm (nếu có): [autges]
  • Nghĩa tiếng việt của outguess là: ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thắng; khôn hơn, láu cá hơn

62820. outgun nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thắng về hoả lực; đánh bại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgun ngoại động từ|- thắng về hoả lực; đánh bại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgun
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outgun là: ngoại động từ|- thắng về hoả lực; đánh bại

62821. outgush nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phun ra, sự toé ra|* nội động từ|- phun ra, toé(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outgush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outgush danh từ|- sự phun ra, sự toé ra|* nội động từ|- phun ra, toé ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outgush
  • Phiên âm (nếu có): [autgʌʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outgush là: danh từ|- sự phun ra, sự toé ra|* nội động từ|- phun ra, toé ra

62822. outhector nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hăm doạ khiếp hơn (ai), quát tháo hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outhector là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outhector ngoại động từ|- hăm doạ khiếp hơn (ai), quát tháo hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outhector
  • Phiên âm (nếu có): [authektə]
  • Nghĩa tiếng việt của outhector là: ngoại động từ|- hăm doạ khiếp hơn (ai), quát tháo hơn (ai)

62823. outhouse nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài|- nhà xí xa nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outhouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outhouse danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài|- nhà xí xa nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outhouse
  • Phiên âm (nếu có): [authaus]
  • Nghĩa tiếng việt của outhouse là: danh từ|- nhà phụ, nhà ngoài|- nhà xí xa nhà

62824. outing nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outing danh từ|- cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outing
  • Phiên âm (nếu có): [autiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outing là: danh từ|- cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà)

62825. outjuggle nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm trò tung hứng giỏi hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outjuggle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outjuggle ngoại động từ|- làm trò tung hứng giỏi hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outjuggle
  • Phiên âm (nếu có): [autdʤʌgl]
  • Nghĩa tiếng việt của outjuggle là: ngoại động từ|- làm trò tung hứng giỏi hơn (ai)

62826. outjump nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhảy xa hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outjump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outjump ngoại động từ|- nhảy xa hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outjump
  • Phiên âm (nếu có): [autdʤʌmp]
  • Nghĩa tiếng việt của outjump là: ngoại động từ|- nhảy xa hơn

62827. outlabour nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm việc cần cù hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlabour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlabour ngoại động từ|- làm việc cần cù hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlabour
  • Phiên âm (nếu có): [autleibə]
  • Nghĩa tiếng việt của outlabour là: ngoại động từ|- làm việc cần cù hơn (ai)

62828. outlaid nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlaid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlaid danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlaid|- tiêu pha tiền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlaid
  • Phiên âm (nếu có): [autlei]
  • Nghĩa tiếng việt của outlaid là: danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlaid|- tiêu pha tiền

62829. outlain nghĩa tiếng việt là quá khứ phân từ của outlie(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlainquá khứ phân từ của outlie. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlain
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlain là: quá khứ phân từ của outlie

62830. outland nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- vùng hẻo lánh xa xôi|- đất ở người thái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outland là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outland danh từ số nhiều|- vùng hẻo lánh xa xôi|- đất ở người thái ấp|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) nước ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outland
  • Phiên âm (nếu có): [autlænd]
  • Nghĩa tiếng việt của outland là: danh từ số nhiều|- vùng hẻo lánh xa xôi|- đất ở người thái ấp|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) nước ngoài

62831. outlander nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nước ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlander là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlander danh từ|- người nước ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlander
  • Phiên âm (nếu có): [aut,lændə]
  • Nghĩa tiếng việt của outlander là: danh từ|- người nước ngoài

62832. outlandish nghĩa tiếng việt là tính từ|- của người nước ngoài|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ dị, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlandish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlandish tính từ|- của người nước ngoài|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ dị, lạ lùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlandish
  • Phiên âm (nếu có): [autlændiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outlandish là: tính từ|- của người nước ngoài|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ dị, lạ lùng

62833. outlandishly nghĩa tiếng việt là phó từ|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ quặc, kỳ dị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlandishly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlandishly phó từ|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ quặc, kỳ dị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlandishly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlandishly là: phó từ|- xa xôi, hẻo lánh|- kỳ quặc, kỳ dị

62834. outlandishness nghĩa tiếng việt là danh từ|- vùng xa xôi, hẻo lánh|- sự kỳ quặc, điều kì dị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlandishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlandishness danh từ|- vùng xa xôi, hẻo lánh|- sự kỳ quặc, điều kì dị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlandishness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlandishness là: danh từ|- vùng xa xôi, hẻo lánh|- sự kỳ quặc, điều kì dị

62835. outlast nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlast ngoại động từ|- tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào)|=he will not outlast six months|+ ông ta sẽ không sống được quá sáu tháng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlast
  • Phiên âm (nếu có): [autlɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của outlast là: ngoại động từ|- tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào)|=he will not outlast six months|+ ông ta sẽ không sống được quá sáu tháng

62836. outlaugh nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- dùng cái cười để làm người ta thua vì mất (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlaugh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlaugh ngoại động từ|- dùng cái cười để làm người ta thua vì mất tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlaugh
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlaugh là: ngoại động từ|- dùng cái cười để làm người ta thua vì mất tinh thần

62837. outlaw nghĩa tiếng việt là danh từ|- người sống ngoài vòng pháp luật, người không được (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlaw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlaw danh từ|- người sống ngoài vòng pháp luật, người không được luật pháp che chở|- kẻ cướp, kẻ thường xuyên phạm tội|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) con ngựa bất kham, con ngựa hung dữ|* ngoại động từ|- đặt ra ngoài vòng pháp luật|- cấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlaw
  • Phiên âm (nếu có): [autlɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của outlaw là: danh từ|- người sống ngoài vòng pháp luật, người không được luật pháp che chở|- kẻ cướp, kẻ thường xuyên phạm tội|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) con ngựa bất kham, con ngựa hung dữ|* ngoại động từ|- đặt ra ngoài vòng pháp luật|- cấm

62838. outlaw strike nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đình công tự động (không được sự đồng ý của ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlaw strike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlaw strike danh từ|- sự đình công tự động (không được sự đồng ý của nghiệp đoàn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlaw strike
  • Phiên âm (nếu có): [autlɔ:straik]
  • Nghĩa tiếng việt của outlaw strike là: danh từ|- sự đình công tự động (không được sự đồng ý của nghiệp đoàn)

62839. outlawry nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đặt ra ngoài vòng pháp luật, sự tước quyền đươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlawry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlawry danh từ|- sự đặt ra ngoài vòng pháp luật, sự tước quyền được pháp luật che chở; tình trạng ở ngoài vòng pháp luật, tình trạng không được luật pháp che chở|- sự chống lại pháp luật, sự coi thường pháp luật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlawry
  • Phiên âm (nếu có): [aut,lɔ:ri]
  • Nghĩa tiếng việt của outlawry là: danh từ|- sự đặt ra ngoài vòng pháp luật, sự tước quyền được pháp luật che chở; tình trạng ở ngoài vòng pháp luật, tình trạng không được luật pháp che chở|- sự chống lại pháp luật, sự coi thường pháp luật

62840. outlay nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlay danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlaid|- tiêu pha tiền||@outlay|- (toán kinh tế) tiền chi tiêu, phí tổn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlay
  • Phiên âm (nếu có): [autlei]
  • Nghĩa tiếng việt của outlay là: danh từ|- tiền chi tiêu, tiền phí tổn|* ngoại động từ outlaid|- tiêu pha tiền||@outlay|- (toán kinh tế) tiền chi tiêu, phí tổn

62841. outleap nghĩa tiếng việt là v outleaped, outleapt+nhảy xa hơn, cao hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outleap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outleapv outleaped, outleapt+nhảy xa hơn, cao hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outleap
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outleap là: v outleaped, outleapt+nhảy xa hơn, cao hơn

62842. outleapt nghĩa tiếng việt là quá khứ và quá khứ phân từ của outleap(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outleapt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outleaptquá khứ và quá khứ phân từ của outleap. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outleapt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outleapt là: quá khứ và quá khứ phân từ của outleap

62843. outlearn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outlearned, outlearnt+học gỏi hơn (ai)|- học hế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlearn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlearn ngoại động từ outlearned, outlearnt+học gỏi hơn (ai)|- học hết (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlearn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlearn là: ngoại động từ outlearned, outlearnt+học gỏi hơn (ai)|- học hết (cái gì)

62844. outlearnt nghĩa tiếng việt là quá khứ và quá khứ phân từ của outlearn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlearnt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlearntquá khứ và quá khứ phân từ của outlearn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlearnt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlearnt là: quá khứ và quá khứ phân từ của outlearn

62845. outlet nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlet danh từ|- chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)|- cửa sông (ra biển, vào hồ...)|- dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)|- (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)||@outlet|- (máy tính) lối ra, rút ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlet
  • Phiên âm (nếu có): [autlet]
  • Nghĩa tiếng việt của outlet là: danh từ|- chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)|- cửa sông (ra biển, vào hồ...)|- dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)|- (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)||@outlet|- (máy tính) lối ra, rút ra

62846. outlie nghĩa tiếng việt là nội động từ outlay, outlian+ở ngoài đồng, nằm ngoài trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlie nội động từ outlay, outlian+ở ngoài đồng, nằm ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlie là: nội động từ outlay, outlian+ở ngoài đồng, nằm ngoài trời

62847. outlier nghĩa tiếng việt là (econ) giá trị ngoại lai.|+ là một thuật ngữ được dùng để mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlier(econ) giá trị ngoại lai.|+ là một thuật ngữ được dùng để mô tả một điểm số liệu mà cách xa một cách bất thường trung tâm của quan sát.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlier là: (econ) giá trị ngoại lai.|+ là một thuật ngữ được dùng để mô tả một điểm số liệu mà cách xa một cách bất thường trung tâm của quan sát.

62848. outlier nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nằm ngoài, cái nằm ngoài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlier danh từ|- người nằm ngoài, cái nằm ngoài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người đứng ngoài (một tổ chức...), người tách khỏi nhóm...|- (địa lý,địa chất) phần tách ngoài (tách ra khỏi phần chính)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người ở ngoài (chỗ làm...)||@outlier|- (thống kê) giá trị ngoại lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlier
  • Phiên âm (nếu có): [aut,laiə]
  • Nghĩa tiếng việt của outlier là: danh từ|- người nằm ngoài, cái nằm ngoài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người đứng ngoài (một tổ chức...), người tách khỏi nhóm...|- (địa lý,địa chất) phần tách ngoài (tách ra khỏi phần chính)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người ở ngoài (chỗ làm...)||@outlier|- (thống kê) giá trị ngoại lệ

62849. outline nghĩa tiếng việt là danh từ|- nét ngoài, đường nét|- hình dáng, hình bóng|=the o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outline danh từ|- nét ngoài, đường nét|- hình dáng, hình bóng|=the outline of a church|+ hình bóng của một toà nhà thờ|- nét phác, nét đại cương; đề cương; sự vạch ra những nét chính (của một kế hoạch...)|- (số nhiều) đặc điểm chính, nguyên tắc chung|* ngoại động từ|- vẽ phác, phác thảo|- vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài|=the mountain range was clearly outlined against the morning sky|+ dãy núi in hình rõ lên nền trời buổi sáng|- thảo những nét chính, phác ra những nét chính (của một kế hoạch...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outline
  • Phiên âm (nếu có): [autlain]
  • Nghĩa tiếng việt của outline là: danh từ|- nét ngoài, đường nét|- hình dáng, hình bóng|=the outline of a church|+ hình bóng của một toà nhà thờ|- nét phác, nét đại cương; đề cương; sự vạch ra những nét chính (của một kế hoạch...)|- (số nhiều) đặc điểm chính, nguyên tắc chung|* ngoại động từ|- vẽ phác, phác thảo|- vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài|=the mountain range was clearly outlined against the morning sky|+ dãy núi in hình rõ lên nền trời buổi sáng|- thảo những nét chính, phác ra những nét chính (của một kế hoạch...)

62850. outlinear nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem outline (danh từ), chỉ thuộc về(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlinear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlinear tính từ|- xem outline (danh từ), chỉ thuộc về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlinear
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outlinear là: tính từ|- xem outline (danh từ), chỉ thuộc về

62851. outlive nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- sống lâu hơn|- sống sót; vượt qua được|=to ou(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlive ngoại động từ|- sống lâu hơn|- sống sót; vượt qua được|=to outlive a storm|+ vượt qua được cơn bão (tàu bè). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlive
  • Phiên âm (nếu có): [autliv]
  • Nghĩa tiếng việt của outlive là: ngoại động từ|- sống lâu hơn|- sống sót; vượt qua được|=to outlive a storm|+ vượt qua được cơn bão (tàu bè)

62852. outlodging nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà ở ngoài khu vực (trường ôc-phớt và căm-brít)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlodging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlodging danh từ|- nhà ở ngoài khu vực (trường ôc-phớt và căm-brít). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlodging
  • Phiên âm (nếu có): [aut,lɔdʤiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outlodging là: danh từ|- nhà ở ngoài khu vực (trường ôc-phớt và căm-brít)

62853. outlook nghĩa tiếng việt là danh từ|- quang cảnh, viễn cảnh|- cách nhìn, quan điểm|=outloo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlook danh từ|- quang cảnh, viễn cảnh|- cách nhìn, quan điểm|=outlook on file|+ cách nhìn cuộc sống, nhân sinh quan|=world outlook|+ cách nhìn thế giới, thế giới quan|- triển vọng, kết quả có thể đưa đến|- sự đề phòng, sự cảnh giác|- chòi canh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlook
  • Phiên âm (nếu có): [autluk]
  • Nghĩa tiếng việt của outlook là: danh từ|- quang cảnh, viễn cảnh|- cách nhìn, quan điểm|=outlook on file|+ cách nhìn cuộc sống, nhân sinh quan|=world outlook|+ cách nhìn thế giới, thế giới quan|- triển vọng, kết quả có thể đưa đến|- sự đề phòng, sự cảnh giác|- chòi canh

62854. outluster nghĩa tiếng việt là xem outlustre(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outluster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlusterxem outlustre. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outluster
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outluster là: xem outlustre

62855. outlustre nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- sáng hơn, bóng hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlustre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlustre ngoại động từ|- sáng hơn, bóng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlustre
  • Phiên âm (nếu có): [autlʌstə]
  • Nghĩa tiếng việt của outlustre là: ngoại động từ|- sáng hơn, bóng hơn

62856. outlying nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outlying là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outlying tính từ|- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outlying
  • Phiên âm (nếu có): [aut,laiiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outlying là: tính từ|- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh

62857. outman nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đông người hơn, nhiều người hơn|- (từ mỹ,nghi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outman ngoại động từ|- đông người hơn, nhiều người hơn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có tính chất đàn ông hơn, có vẻ tu mi nam tử hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outman
  • Phiên âm (nếu có): [autmæn]
  • Nghĩa tiếng việt của outman là: ngoại động từ|- đông người hơn, nhiều người hơn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có tính chất đàn ông hơn, có vẻ tu mi nam tử hơn

62858. outmaneuver nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmaneuver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmaneuver ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- khôn hơn, láu hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmaneuver
  • Phiên âm (nếu có): [,autmənu:və]
  • Nghĩa tiếng việt của outmaneuver là: ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- khôn hơn, láu hơn

62859. outmanoeuvre nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmanoeuvre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmanoeuvre ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- khôn hơn, láu hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmanoeuvre
  • Phiên âm (nếu có): [,autmənu:və]
  • Nghĩa tiếng việt của outmanoeuvre là: ngoại động từ|- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn|- khôn hơn, láu hơn

62860. outmarch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tiến quân nhanh hơn|- bỏ xa, vượt xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmarch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmarch ngoại động từ|- tiến quân nhanh hơn|- bỏ xa, vượt xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmarch
  • Phiên âm (nếu có): [autmɑ:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outmarch là: ngoại động từ|- tiến quân nhanh hơn|- bỏ xa, vượt xa

62861. outmatch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmatch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmatch ngoại động từ|- giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmatch
  • Phiên âm (nếu có): [autmætʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outmatch là: ngoại động từ|- giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn

62862. outmeasure nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- dài hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmeasure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmeasure ngoại động từ|- dài hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmeasure
  • Phiên âm (nếu có): [autmeʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của outmeasure là: ngoại động từ|- dài hơn

62863. outmoded nghĩa tiếng việt là tính từ|- không phải mốt, không còn mốt nữa, cổ lỗ sĩ, lỗi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmoded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmoded tính từ|- không phải mốt, không còn mốt nữa, cổ lỗ sĩ, lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmoded
  • Phiên âm (nếu có): [autmoudid]
  • Nghĩa tiếng việt của outmoded là: tính từ|- không phải mốt, không còn mốt nữa, cổ lỗ sĩ, lỗi thời

62864. outmost nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outmost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outmost tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outmost
  • Phiên âm (nếu có): [autəmoust]
  • Nghĩa tiếng việt của outmost là: tính từ|- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất

62865. outname nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn|- quan trọng hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outname là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outname ngoại động từ|- nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn|- quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outname
  • Phiên âm (nếu có): [autneim]
  • Nghĩa tiếng việt của outname là: ngoại động từ|- nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn|- quan trọng hơn

62866. outness nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) tính khách quan|- thế giới khách quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outness danh từ|- (triết học) tính khách quan|- thế giới khách quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outness
  • Phiên âm (nếu có): [autnis]
  • Nghĩa tiếng việt của outness là: danh từ|- (triết học) tính khách quan|- thế giới khách quan

62867. outnumber nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đông hơn (quân địch)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outnumber là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outnumber ngoại động từ|- đông hơn (quân địch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outnumber
  • Phiên âm (nếu có): [autnʌmbə]
  • Nghĩa tiếng việt của outnumber là: ngoại động từ|- đông hơn (quân địch)

62868. outpace nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi nhanh hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpace ngoại động từ|- đi nhanh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpace
  • Phiên âm (nếu có): [autpeis]
  • Nghĩa tiếng việt của outpace là: ngoại động từ|- đi nhanh hơn

62869. outpaint nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vẻ đẹp hơn|- tô đậm hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpaint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpaint ngoại động từ|- vẻ đẹp hơn|- tô đậm hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpaint
  • Phiên âm (nếu có): [autpeint]
  • Nghĩa tiếng việt của outpaint là: ngoại động từ|- vẻ đẹp hơn|- tô đậm hơn

62870. outparish nghĩa tiếng việt là danh từ|- giáo khu nông thôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outparish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outparish danh từ|- giáo khu nông thôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outparish
  • Phiên âm (nếu có): [autpæriʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outparish là: danh từ|- giáo khu nông thôn

62871. outpart nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ phận xa trung tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpart là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpart danh từ|- bộ phận xa trung tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpart
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outpart là: danh từ|- bộ phận xa trung tâm

62872. outpass nghĩa tiếng việt là danh từgoại đông từ|- thắng; vượt xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpass danh từgoại đông từ|- thắng; vượt xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpass
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outpass là: danh từgoại đông từ|- thắng; vượt xa

62873. outpatient nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bệnh ở ngoài, người bệnh ngoại trú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpatient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpatient danh từ|- người bệnh ở ngoài, người bệnh ngoại trú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpatient
  • Phiên âm (nếu có): [aut,peiʃənt]
  • Nghĩa tiếng việt của outpatient là: danh từ|- người bệnh ở ngoài, người bệnh ngoại trú

62874. outpension nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền trợ cấp cho người ngoài nhà tế bần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpension là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpension danh từ|- tiền trợ cấp cho người ngoài nhà tế bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpension
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outpension là: danh từ|- tiền trợ cấp cho người ngoài nhà tế bần

62875. outperform nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm tốt hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outperform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outperform ngoại động từ|- làm tốt hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outperform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outperform là: ngoại động từ|- làm tốt hơn

62876. outplay nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chơi giỏi hơn, chơi hay hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outplay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outplay ngoại động từ|- chơi giỏi hơn, chơi hay hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outplay
  • Phiên âm (nếu có): [autplei]
  • Nghĩa tiếng việt của outplay là: ngoại động từ|- chơi giỏi hơn, chơi hay hơn

62877. outpoint nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thắng điểm|- (hàng hải) lợi gió xuôi hơn (th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpoint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpoint ngoại động từ|- thắng điểm|- (hàng hải) lợi gió xuôi hơn (thuyền khác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpoint
  • Phiên âm (nếu có): [autpɔint]
  • Nghĩa tiếng việt của outpoint là: ngoại động từ|- thắng điểm|- (hàng hải) lợi gió xuôi hơn (thuyền khác)

62878. outport nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảng trước; cảng ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outport là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outport danh từ|- cảng trước; cảng ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outport
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outport là: danh từ|- cảng trước; cảng ngoài

62879. outpost nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) tiền đồn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đơn vị đóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpost danh từ|- (quân sự) tiền đồn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đơn vị đóng ở tiền đồn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nơi định cư ở biên giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpost
  • Phiên âm (nếu có): [autpoust]
  • Nghĩa tiếng việt của outpost là: danh từ|- (quân sự) tiền đồn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đơn vị đóng ở tiền đồn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nơi định cư ở biên giới

62880. outpour nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|* động từ|- đổ ra, chả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpour danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|* động từ|- đổ ra, chảy tràn ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpour
  • Phiên âm (nếu có): [autpɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của outpour là: danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|* động từ|- đổ ra, chảy tràn ra

62881. outpouring nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|- sự thổ lộ; sự dạt da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outpouring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outpouring danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|- sự thổ lộ; sự dạt dào (tình cảm...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outpouring
  • Phiên âm (nếu có): [aut,pɔ:riɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outpouring là: danh từ|- sự đổ ra, sự chảy tràn ra|- sự thổ lộ; sự dạt dào (tình cảm...)

62882. output nghĩa tiếng việt là (econ) sản lượng (hay đầu ra).|+ là sản phẩm cuối cùng của qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ output là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh output(econ) sản lượng (hay đầu ra).|+ là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển đổi đầu vào thành hàng hoá.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:output
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của output là: (econ) sản lượng (hay đầu ra).|+ là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển đổi đầu vào thành hàng hoá.

62883. output nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sản xuất|- sản phẩm|- khả năng sản xuất, sảm l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ output là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh output danh từ|- sự sản xuất|- sản phẩm|- khả năng sản xuất, sảm lượng|- (kỹ thuật) hiệu suất||@output|- (máy tính) lối ra, tín hiệu ra, kết quả|- add o. lối ra của phép cộng|- final o. kết quả cuối cùng |- flow o. sự sản xuất hiện hành|- gross o. sản xuất toàn bộ|- power o. cường độ ra, công suất ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:output
  • Phiên âm (nếu có): [autput]
  • Nghĩa tiếng việt của output là: danh từ|- sự sản xuất|- sản phẩm|- khả năng sản xuất, sảm lượng|- (kỹ thuật) hiệu suất||@output|- (máy tính) lối ra, tín hiệu ra, kết quả|- add o. lối ra của phép cộng|- final o. kết quả cuối cùng |- flow o. sự sản xuất hiện hành|- gross o. sản xuất toàn bộ|- power o. cường độ ra, công suất ra

62884. output budgeting nghĩa tiếng việt là (econ) lập ngân sách theo sản lượng (hay đầu ra).|+ là một hệ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ output budgeting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh output budgeting(econ) lập ngân sách theo sản lượng (hay đầu ra).|+ là một hệ thống kế toán phân loại các chi phí theo sản lượng được sản xuất ra dựa vào quá trình sản xuất chứ không dựa theo những đầu vào được mua.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:output budgeting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của output budgeting là: (econ) lập ngân sách theo sản lượng (hay đầu ra).|+ là một hệ thống kế toán phân loại các chi phí theo sản lượng được sản xuất ra dựa vào quá trình sản xuất chứ không dựa theo những đầu vào được mua.

62885. outrage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrage danh từ|- sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...)|- sự lăng nhục, sự sỉ nhục|- sự vi phạm trắng trợn|=an outrage upon justice|+ sự vi phạm công lý một cách trắng trợn|* ngoại động từ|- xúc phạm, làm phương hại, làm tổn thương|- lăng nhục, sỉ nhục|- cưỡng hiếp|- vi phạm trắng trợn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrage
  • Phiên âm (nếu có): [autreidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của outrage là: danh từ|- sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...)|- sự lăng nhục, sự sỉ nhục|- sự vi phạm trắng trợn|=an outrage upon justice|+ sự vi phạm công lý một cách trắng trợn|* ngoại động từ|- xúc phạm, làm phương hại, làm tổn thương|- lăng nhục, sỉ nhục|- cưỡng hiếp|- vi phạm trắng trợn

62886. outrageous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xúc phạm, làm tổn thương|- lăng nhục, sỉ nhục|- ta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrageous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrageous tính từ|- xúc phạm, làm tổn thương|- lăng nhục, sỉ nhục|- táo bạo, vô nhân đạo|- quá chừng, thái quá|- mãnh liệt, ác liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrageous
  • Phiên âm (nếu có): [autreidʤəs]
  • Nghĩa tiếng việt của outrageous là: tính từ|- xúc phạm, làm tổn thương|- lăng nhục, sỉ nhục|- táo bạo, vô nhân đạo|- quá chừng, thái quá|- mãnh liệt, ác liệt

62887. outrageously nghĩa tiếng việt là phó từ|- kỳ quặc|- tàn bạo, vô nhân đạo|- thái quá|- xúc ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrageously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrageously phó từ|- kỳ quặc|- tàn bạo, vô nhân đạo|- thái quá|- xúc phạm, làm tổn thương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrageously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outrageously là: phó từ|- kỳ quặc|- tàn bạo, vô nhân đạo|- thái quá|- xúc phạm, làm tổn thương

62888. outrageousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất xúc phạm|- tính chất tàn bạo, tính chấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrageousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrageousness danh từ|- tính chất xúc phạm|- tính chất tàn bạo, tính chất vô nhân đạo|- tính chất thái quá|- tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrageousness
  • Phiên âm (nếu có): [autreidʤəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của outrageousness là: danh từ|- tính chất xúc phạm|- tính chất tàn bạo, tính chất vô nhân đạo|- tính chất thái quá|- tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt

62889. outran nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- cha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outran là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outran ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- chạy thoát|- vượt quá, vượt giới hạn của|=imagination outruns facts|+ trí tưởng tượng vượt quá sự việc|- (xem) constable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outran
  • Phiên âm (nếu có): [autrʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của outran là: ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- chạy thoát|- vượt quá, vượt giới hạn của|=imagination outruns facts|+ trí tưởng tượng vượt quá sự việc|- (xem) constable

62890. outrange nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- có tầm bắn xa hơn (súng); bắn xa hơn (ai)|- đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrange ngoại động từ|- có tầm bắn xa hơn (súng); bắn xa hơn (ai)|- đi ngoài tầm (súng) (thuyền bè). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrange
  • Phiên âm (nếu có): [autreindʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của outrange là: ngoại động từ|- có tầm bắn xa hơn (súng); bắn xa hơn (ai)|- đi ngoài tầm (súng) (thuyền bè)

62891. outrank nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hơn cấp, ở cấp cao hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrank ngoại động từ|- hơn cấp, ở cấp cao hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrank
  • Phiên âm (nếu có): [autræɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của outrank là: ngoại động từ|- hơn cấp, ở cấp cao hơn

62892. outreach nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vượt hơn|- với xa hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outreach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outreach ngoại động từ|- vượt hơn|- với xa hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outreach
  • Phiên âm (nếu có): [autri:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outreach là: ngoại động từ|- vượt hơn|- với xa hơn

62893. outreason nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- suy luận giỏi hơn, lập luận giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outreason là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outreason ngoại động từ|- suy luận giỏi hơn, lập luận giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outreason
  • Phiên âm (nếu có): [autri:zn]
  • Nghĩa tiếng việt của outreason là: ngoại động từ|- suy luận giỏi hơn, lập luận giỏi hơn

62894. outremer nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu xanh da trời|- các nước hải ngoại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outremer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outremer danh từ|- màu xanh da trời|- các nước hải ngoại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outremer
  • Phiên âm (nếu có): [u:trmeə]
  • Nghĩa tiếng việt của outremer là: danh từ|- màu xanh da trời|- các nước hải ngoại

62895. outré nghĩa tiếng việt là tính từ|- thái quá, quá đáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outré là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outré tính từ|- thái quá, quá đáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outré
  • Phiên âm (nếu có): [u:trei]
  • Nghĩa tiếng việt của outré là: tính từ|- thái quá, quá đáng

62896. outridden nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outridden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outridden ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outridden
  • Phiên âm (nếu có): [autraid]
  • Nghĩa tiếng việt của outridden là: ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè)

62897. outride nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outride là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outride ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outride
  • Phiên âm (nếu có): [autraid]
  • Nghĩa tiếng việt của outride là: ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè)

62898. outrider nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cưỡi ngựa đi hầu; người cưỡi ngựa đi mở đườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrider là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrider danh từ|- người cưỡi ngựa đi hầu; người cưỡi ngựa đi mở đường|- người đi chào hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrider
  • Phiên âm (nếu có): [aut,raidə]
  • Nghĩa tiếng việt của outrider là: danh từ|- người cưỡi ngựa đi hầu; người cưỡi ngựa đi mở đường|- người đi chào hàng

62899. outrigger nghĩa tiếng việt là danh từ|- xà nách|- (kiến trúc) rầm chìa|- ngáng buộc ngựa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrigger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrigger danh từ|- xà nách|- (kiến trúc) rầm chìa|- ngáng buộc ngựa (khung mắc thêm vào càng xe để buộc ngựa)|- móc chèo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrigger
  • Phiên âm (nếu có): [aut,rigə]
  • Nghĩa tiếng việt của outrigger là: danh từ|- xà nách|- (kiến trúc) rầm chìa|- ngáng buộc ngựa (khung mắc thêm vào càng xe để buộc ngựa)|- móc chèo

62900. outright nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoàn toàn, toàn bộ|- thẳng, công khai; toạc móng h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outright là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outright tính từ|- hoàn toàn, toàn bộ|- thẳng, công khai; toạc móng heo|- triệt để, dứt khoát|* phó từ|- hoàn toàn, tất cả, toàn bộ|- ngay lập tức|=to kill outright|+ giết chết tươi|- thẳng, công khai; toạc móng heo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outright
  • Phiên âm (nếu có): [autrait]
  • Nghĩa tiếng việt của outright là: tính từ|- hoàn toàn, toàn bộ|- thẳng, công khai; toạc móng heo|- triệt để, dứt khoát|* phó từ|- hoàn toàn, tất cả, toàn bộ|- ngay lập tức|=to kill outright|+ giết chết tươi|- thẳng, công khai; toạc móng heo

62901. outrightness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất thẳng|- tính chất triệt để, tính chất d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrightness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrightness danh từ|- tính chất thẳng|- tính chất triệt để, tính chất dứt khoát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrightness
  • Phiên âm (nếu có): [autraitnis]
  • Nghĩa tiếng việt của outrightness là: danh từ|- tính chất thẳng|- tính chất triệt để, tính chất dứt khoát

62902. outring nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- kêu to hơn, kêu át(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outring ngoại động từ|- kêu to hơn, kêu át. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outring
  • Phiên âm (nếu có): [autriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outring là: ngoại động từ|- kêu to hơn, kêu át

62903. outrival nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vượt, hơn, thắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrival là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrival ngoại động từ|- vượt, hơn, thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrival
  • Phiên âm (nếu có): [autraivəl]
  • Nghĩa tiếng việt của outrival là: ngoại động từ|- vượt, hơn, thắng

62904. outroar nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- rống to hơn, rống át(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outroar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outroar ngoại động từ|- rống to hơn, rống át. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outroar
  • Phiên âm (nếu có): [autrɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của outroar là: ngoại động từ|- rống to hơn, rống át

62905. outrode nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrode ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrode
  • Phiên âm (nếu có): [autraid]
  • Nghĩa tiếng việt của outrode là: ngoại động từ outrode, outridden|- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước|- vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè)

62906. outroot nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhổ cả gốc, làm bật gốc|- (nghĩa bóng) trư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outroot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outroot ngoại động từ|- nhổ cả gốc, làm bật gốc|- (nghĩa bóng) trừ tận gốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outroot
  • Phiên âm (nếu có): [autru:t]
  • Nghĩa tiếng việt của outroot là: ngoại động từ|- nhổ cả gốc, làm bật gốc|- (nghĩa bóng) trừ tận gốc

62907. outrun nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- cha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrun ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- chạy thoát|- vượt quá, vượt giới hạn của|=imagination outruns facts|+ trí tưởng tượng vượt quá sự việc|- (xem) constable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrun
  • Phiên âm (nếu có): [autrʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của outrun là: ngoại động từ outran, outrun|- chạy nhanh hơn, chạy vượt|- chạy thoát|- vượt quá, vượt giới hạn của|=imagination outruns facts|+ trí tưởng tượng vượt quá sự việc|- (xem) constable

62908. outrunner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hầu chạy theo xe, người hầu chạy trước xe|- n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrunner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrunner danh từ|- người hầu chạy theo xe, người hầu chạy trước xe|- người buộc ngoài càng xe|- chỗ chạy dẫn đường (cho xe trượt tuyết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrunner
  • Phiên âm (nếu có): [aut,rʌnə]
  • Nghĩa tiếng việt của outrunner là: danh từ|- người hầu chạy theo xe, người hầu chạy trước xe|- người buộc ngoài càng xe|- chỗ chạy dẫn đường (cho xe trượt tuyết)

62909. outrush nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phọt ta, sự phun ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outrush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outrush danh từ|- sự phọt ta, sự phun ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outrush
  • Phiên âm (nếu có): [autrʌʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outrush là: danh từ|- sự phọt ta, sự phun ra

62910. outsail nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lèo lái giỏi hơn|- đi nhanh hơn, đi xa hơn (thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsail ngoại động từ|- lèo lái giỏi hơn|- đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsail
  • Phiên âm (nếu có): [autseil]
  • Nghĩa tiếng việt của outsail là: ngoại động từ|- lèo lái giỏi hơn|- đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền)

62911. outsang nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsang ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsang
  • Phiên âm (nếu có): [autsiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outsang là: ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót

62912. outsat nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsat ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsat
  • Phiên âm (nếu có): [autsit]
  • Nghĩa tiếng việt của outsat là: ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì)

62913. outscold nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- mắng nhiếc nhiều hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outscold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outscold ngoại động từ|- mắng nhiếc nhiều hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outscold
  • Phiên âm (nếu có): [autskould]
  • Nghĩa tiếng việt của outscold là: ngoại động từ|- mắng nhiếc nhiều hơn

62914. outscorn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- miệt thị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outscorn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outscorn ngoại động từ|- miệt thị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outscorn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outscorn là: ngoại động từ|- miệt thị

62915. outsell nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsell ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- được giá hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsell
  • Phiên âm (nếu có): [autsel]
  • Nghĩa tiếng việt của outsell là: ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- được giá hơn

62916. outset nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bắt đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outset là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outset danh từ|- sự bắt đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outset
  • Phiên âm (nếu có): [autset]
  • Nghĩa tiếng việt của outset là: danh từ|- sự bắt đầu

62917. outsetting nghĩa tiếng việt là xem outset(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsetting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsettingxem outset. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsetting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outsetting là: xem outset

62918. outsettlement nghĩa tiếng việt là danh từ|- nơi định cư xa xôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsettlement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsettlement danh từ|- nơi định cư xa xôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsettlement
  • Phiên âm (nếu có): [autsetlmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của outsettlement là: danh từ|- nơi định cư xa xôi

62919. outsettler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người định cư nơi xa xôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsettler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsettler danh từ|- người định cư nơi xa xôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsettler
  • Phiên âm (nếu có): [autsetlə]
  • Nghĩa tiếng việt của outsettler là: danh từ|- người định cư nơi xa xôi

62920. outshine nghĩa tiếng việt là nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outshine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outshine nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outshine
  • Phiên âm (nếu có): [autʃain]
  • Nghĩa tiếng việt của outshine là: nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn

62921. outshone nghĩa tiếng việt là nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outshone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outshone nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outshone
  • Phiên âm (nếu có): [autʃain]
  • Nghĩa tiếng việt của outshone là: nội động từ outshone|- sáng, chiếu sáng|* ngoại động từ|- sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn

62922. outshoot nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outshoot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outshoot ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outshoot
  • Phiên âm (nếu có): [autʃut]
  • Nghĩa tiếng việt của outshoot là: ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)

62923. outshot nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outshot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outshot ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outshot
  • Phiên âm (nếu có): [autʃut]
  • Nghĩa tiếng việt của outshot là: ngoại động từ outshot|- bắn giỏi hơn|- bắn vượt qua|- bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)

62924. outshout nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hét to hơn, hét át|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) át ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ outshout là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outshout ngoại động từ|- hét to hơn, hét át|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) át (ai) bằng lý lẽ vững hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outshout
  • Phiên âm (nếu có): [autʃu:t]
  • Nghĩa tiếng việt của outshout là: ngoại động từ|- hét to hơn, hét át|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) át (ai) bằng lý lẽ vững hơn

62925. outside nghĩa tiếng việt là danh từ|- bề ngoài, bên ngoài|=to open the door from the outside|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside danh từ|- bề ngoài, bên ngoài|=to open the door from the outside|+ mở cửa từ bên ngoài|- thế giới bên ngoài|- hành khách ngồi phía ngoài|- (số nhiều) những tờ giấy ngoài (của một ram giấy)|- nhiều nhất là, tối đa là|=it is four kilometers at the outside|+ nhiều nhất là 4 kilômét|* phó từ|- ở phía ngoài; ở ngoài trời; ở ngoài biển khơi|=put these flowers outside|+ hây để những bông hoa này ra ngoài (phòng)|- ra ngoài đi, thử ra ngoài chơi nào (thách thức)|- (từ lóng) hiểu|- chén, nhậu|* tính từ|- ở ngoài, ở gần phía ngoài|=outside seat|+ ghế ở gần phía ngoài, ghế phía đằng cuối|=outside work|+ việc làm ở ngoài trời|- mỏng manh (cơ hội)|- của người ngoài|=an outside opinion|+ ý kiến của người ngoài (không phải là nhị sĩ)|=outside broker|+ người mua bán cổ phần ở ngoài (không thuộc sở chứng khoán)|- cao nhất, tối đa|=to quote the outside prices|+ định giá cao nhất|* giới từ|- ngoài, ra ngoài|=cannot go outside the evidence|+ không thể đi ra ngoài bằng chứng được|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) trừ ra|- ngoài ra||@outside|- cạnh ngoài, mặt ngoài, phía ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside
  • Phiên âm (nếu có): [autsaid]
  • Nghĩa tiếng việt của outside là: danh từ|- bề ngoài, bên ngoài|=to open the door from the outside|+ mở cửa từ bên ngoài|- thế giới bên ngoài|- hành khách ngồi phía ngoài|- (số nhiều) những tờ giấy ngoài (của một ram giấy)|- nhiều nhất là, tối đa là|=it is four kilometers at the outside|+ nhiều nhất là 4 kilômét|* phó từ|- ở phía ngoài; ở ngoài trời; ở ngoài biển khơi|=put these flowers outside|+ hây để những bông hoa này ra ngoài (phòng)|- ra ngoài đi, thử ra ngoài chơi nào (thách thức)|- (từ lóng) hiểu|- chén, nhậu|* tính từ|- ở ngoài, ở gần phía ngoài|=outside seat|+ ghế ở gần phía ngoài, ghế phía đằng cuối|=outside work|+ việc làm ở ngoài trời|- mỏng manh (cơ hội)|- của người ngoài|=an outside opinion|+ ý kiến của người ngoài (không phải là nhị sĩ)|=outside broker|+ người mua bán cổ phần ở ngoài (không thuộc sở chứng khoán)|- cao nhất, tối đa|=to quote the outside prices|+ định giá cao nhất|* giới từ|- ngoài, ra ngoài|=cannot go outside the evidence|+ không thể đi ra ngoài bằng chứng được|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) trừ ra|- ngoài ra||@outside|- cạnh ngoài, mặt ngoài, phía ngoài

62926. outside broadcast nghĩa tiếng việt là danh từ|- chương trình quay phim hoặc thu ở một nơi ngoài studi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside broadcast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside broadcast danh từ|- chương trình quay phim hoặc thu ở một nơi ngoài studio chính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside broadcast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside broadcast là: danh từ|- chương trình quay phim hoặc thu ở một nơi ngoài studio chính

62927. outside lag nghĩa tiếng việt là (econ) độ trễ bên ngoài.|+ là sự trễ giữa việc thực thi một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside lag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside lag(econ) độ trễ bên ngoài.|+ là sự trễ giữa việc thực thi một chính sách (kinh tế vĩ mô) và tác động toàn bộ hay hoàn toàn của nó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside lag
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside lag là: (econ) độ trễ bên ngoài.|+ là sự trễ giữa việc thực thi một chính sách (kinh tế vĩ mô) và tác động toàn bộ hay hoàn toàn của nó.

62928. outside lane nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần đường siêu tốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside lane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside lane danh từ|- phần đường siêu tốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside lane
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside lane là: danh từ|- phần đường siêu tốc

62929. outside left nghĩa tiếng việt là danh từ|- tả biên; bên cánh trái (bóng đá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside left là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside left danh từ|- tả biên; bên cánh trái (bóng đá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside left
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside left là: danh từ|- tả biên; bên cánh trái (bóng đá)

62930. outside line nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường dây điện thoại nối với một nơi nào hoặc một(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside line danh từ|- đường dây điện thoại nối với một nơi nào hoặc một tổ chức ở bên ngoài toà nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside line
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside line là: danh từ|- đường dây điện thoại nối với một nơi nào hoặc một tổ chức ở bên ngoài toà nhà

62931. outside money nghĩa tiếng việt là (econ) tiền bên ngoài.|+ cụm thuật ngữ này nói đến tiền mà g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside money(econ) tiền bên ngoài.|+ cụm thuật ngữ này nói đến tiền mà giá trị của nó dựa vào những tài sản không phái là tài sản nợ theo nghĩa là những tài sản đó không tạo ra một khiếu nợ đối với các cá nhân trong nền kinh tế.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside money
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside money là: (econ) tiền bên ngoài.|+ cụm thuật ngữ này nói đến tiền mà giá trị của nó dựa vào những tài sản không phái là tài sản nợ theo nghĩa là những tài sản đó không tạo ra một khiếu nợ đối với các cá nhân trong nền kinh tế.

62932. outside right nghĩa tiếng việt là danh từ|- hữu biên; bên cánh phải (bóng đá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outside right là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outside right danh từ|- hữu biên; bên cánh phải (bóng đá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outside right
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outside right là: danh từ|- hữu biên; bên cánh phải (bóng đá)

62933. outsider nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn|- ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsider là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsider danh từ|- người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn|- người không cùng nghề; người không chuyên môn|- đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsider
  • Phiên âm (nếu có): [autsaidə]
  • Nghĩa tiếng việt của outsider là: danh từ|- người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn|- người không cùng nghề; người không chuyên môn|- đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng

62934. outsight nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng nhận thức thế giới bên ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsight danh từ|- khả năng nhận thức thế giới bên ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsight
  • Phiên âm (nếu có): [autsait]
  • Nghĩa tiếng việt của outsight là: danh từ|- khả năng nhận thức thế giới bên ngoài

62935. outsing nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsing ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsing
  • Phiên âm (nếu có): [autsiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outsing là: ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót

62936. outsit nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsit ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsit
  • Phiên âm (nếu có): [autsit]
  • Nghĩa tiếng việt của outsit là: ngoại động từ outsat|- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì)

62937. outsize nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo))(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsize tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo)). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outsize là: tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo))

62938. outsized nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsized là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsized tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsized
  • Phiên âm (nếu có): [autsaizd]
  • Nghĩa tiếng việt của outsized là: tính từ|- quá khổ, ngoại cỡ (quần áo)

62939. outskirts nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại ô, vùng n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outskirts là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outskirts danh từ số nhiều|- vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại ô, vùng ngoại ô|- phạm vi ngoài (một vấn đề...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outskirts
  • Phiên âm (nếu có): [autskə:ts]
  • Nghĩa tiếng việt của outskirts là: danh từ số nhiều|- vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại ô, vùng ngoại ô|- phạm vi ngoài (một vấn đề...)

62940. outsleep nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsleep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsleep ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đã định)|- ngủ cho đến lúc hết (mưa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsleep
  • Phiên âm (nếu có): [autsli:p]
  • Nghĩa tiếng việt của outsleep là: ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đã định)|- ngủ cho đến lúc hết (mưa...)

62941. outslept nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outslept là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outslept ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đã định)|- ngủ cho đến lúc hết (mưa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outslept
  • Phiên âm (nếu có): [autsli:p]
  • Nghĩa tiếng việt của outslept là: ngoại động từ outslept|- ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đã định)|- ngủ cho đến lúc hết (mưa...)

62942. outsmart nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsmart là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsmart ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn|- trội hẳn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsmart
  • Phiên âm (nếu có): [autsmɑ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của outsmart là: ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn|- trội hẳn lên

62943. outsoar nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bay vượt qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsoar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsoar ngoại động từ|- bay vượt qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsoar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outsoar là: ngoại động từ|- bay vượt qua

62944. outsold nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsold ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- được giá hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsold
  • Phiên âm (nếu có): [autsel]
  • Nghĩa tiếng việt của outsold là: ngoại động từ outsold|- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn|- được giá hơn

62945. outsole nghĩa tiếng việt là danh từ|- để ngoài (giày dép...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsole danh từ|- để ngoài (giày dép...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsole
  • Phiên âm (nếu có): [autsoul]
  • Nghĩa tiếng việt của outsole là: danh từ|- để ngoài (giày dép...)

62946. outsourcing nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nói về một nhà máy, công ty...) sự đồng ý nhận l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsourcing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsourcing danh từ|- (nói về một nhà máy, công ty...) sự đồng ý nhận linh kiện, phụ tùng do một nhà cung cấp khác hoặc một nhà sản xuất khác cung ứng và như vậy đỡ tốn kém hơn là mình tự làm lấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsourcing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outsourcing là: danh từ|- (nói về một nhà máy, công ty...) sự đồng ý nhận linh kiện, phụ tùng do một nhà cung cấp khác hoặc một nhà sản xuất khác cung ứng và như vậy đỡ tốn kém hơn là mình tự làm lấy

62947. outspan nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspan ngoại động từ|- tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu bò...)|* nội động từ|- tháo yên cương, tháo ách|* danh từ|- sự tháo yên cương, sự tháo ách|- chỗ tháo yên cương, chỗ tháo ách; lúc tháo yên cương, lúc tháo ách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspan
  • Phiên âm (nếu có): [autspæn]
  • Nghĩa tiếng việt của outspan là: ngoại động từ|- tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu bò...)|* nội động từ|- tháo yên cương, tháo ách|* danh từ|- sự tháo yên cương, sự tháo ách|- chỗ tháo yên cương, chỗ tháo ách; lúc tháo yên cương, lúc tháo ách

62948. outsparkle nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia sáng hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsparkle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsparkle ngoại động từ|- lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia sáng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsparkle
  • Phiên âm (nếu có): [autspi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của outsparkle là: ngoại động từ|- lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia sáng hơn

62949. outspeak nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspeak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspeak ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn|- nói thẳng, nói thật|* nội động từ|- nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy|- lên tiếng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspeak
  • Phiên âm (nếu có): [autspi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của outspeak là: ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn|- nói thẳng, nói thật|* nội động từ|- nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy|- lên tiếng

62950. outspeed nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspeed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspeed ngoại động từ|- đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspeed
  • Phiên âm (nếu có): [autspi:d]
  • Nghĩa tiếng việt của outspeed là: ngoại động từ|- đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn

62951. outspend nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outspent|- tiền nhiều hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspend là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspend ngoại động từ outspent|- tiền nhiều hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspend
  • Phiên âm (nếu có): [autspend]
  • Nghĩa tiếng việt của outspend là: ngoại động từ outspent|- tiền nhiều hơn (ai)

62952. outspent nghĩa tiếng việt là thời quá khứ & động tính từ quá khứ của outspend|* tính tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspent thời quá khứ & động tính từ quá khứ của outspend|* tính từ|- mệt lử, mệt nhoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspent
  • Phiên âm (nếu có): [autspent]
  • Nghĩa tiếng việt của outspent là: thời quá khứ & động tính từ quá khứ của outspend|* tính từ|- mệt lử, mệt nhoài

62953. outspoke nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspoke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspoke ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn|- nói thẳng, nói thật|* nội động từ|- nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy|- lên tiếng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspoke
  • Phiên âm (nếu có): [autspi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của outspoke là: ngoại động từ outspoke; outspoken|- nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn|- nói thẳng, nói thật|* nội động từ|- nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy|- lên tiếng

62954. outspoken nghĩa tiếng việt là động tính từ quá khứ của outspeak|* tính từ|- nói thẳng, t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspoken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspoken động tính từ quá khứ của outspeak|* tính từ|- nói thẳng, trực tính|- thẳng thắn (lời phê bình...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspoken
  • Phiên âm (nếu có): [autspoukn]
  • Nghĩa tiếng việt của outspoken là: động tính từ quá khứ của outspeak|* tính từ|- nói thẳng, trực tính|- thẳng thắn (lời phê bình...)

62955. outspokenly nghĩa tiếng việt là phó từ|- thằng thừng, trực tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspokenly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspokenly phó từ|- thằng thừng, trực tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspokenly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outspokenly là: phó từ|- thằng thừng, trực tính

62956. outspokenness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính nói thẳng, tính bộc trực|- tính chất thẳng t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspokenness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspokenness danh từ|- tính nói thẳng, tính bộc trực|- tính chất thẳng thắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspokenness
  • Phiên âm (nếu có): [autspouknnis]
  • Nghĩa tiếng việt của outspokenness là: danh từ|- tính nói thẳng, tính bộc trực|- tính chất thẳng thắn

62957. outspread nghĩa tiếng việt là tính từ|- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra|- phổ biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outspread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outspread tính từ|- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra|- phổ biến rộng rãi (tin tức...)|* danh từ|- sự căng rộng ra, sự trải rộng ra, sự xoè rộng ra|- sự lan tràn, sự bành trướng, sự phổ biến rộng rãi|- dải (đất...)|* động từ outspread|- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra|- lan tràn, bành trướng, phổ biến rộng rãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outspread
  • Phiên âm (nếu có): [autspred]
  • Nghĩa tiếng việt của outspread là: tính từ|- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra|- phổ biến rộng rãi (tin tức...)|* danh từ|- sự căng rộng ra, sự trải rộng ra, sự xoè rộng ra|- sự lan tràn, sự bành trướng, sự phổ biến rộng rãi|- dải (đất...)|* động từ outspread|- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra|- lan tràn, bành trướng, phổ biến rộng rãi

62958. outsqueezing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ép thúc/ép trồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsqueezing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsqueezing danh từ|- sự ép thúc/ép trồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsqueezing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outsqueezing là: danh từ|- sự ép thúc/ép trồi

62959. outstand nghĩa tiếng việt là nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstand nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi bật|* ngoại động từ|- chống lại|- (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstand
  • Phiên âm (nếu có): [autstænd]
  • Nghĩa tiếng việt của outstand là: nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi bật|* ngoại động từ|- chống lại|- (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn

62960. outstanding nghĩa tiếng việt là tính từ|- nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng|- còn tồn tại, c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstanding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstanding tính từ|- nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng|- còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...)||@outstanding|- nổi tiếng; (toán kinh tế) chưa trả hết; quá hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstanding
  • Phiên âm (nếu có): [autstændiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outstanding là: tính từ|- nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng|- còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...)||@outstanding|- nổi tiếng; (toán kinh tế) chưa trả hết; quá hạn

62961. outstanding credit nghĩa tiếng việt là (econ) tín dụng chưa thanh toán.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstanding credit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstanding credit(econ) tín dụng chưa thanh toán.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstanding credit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outstanding credit là: (econ) tín dụng chưa thanh toán.

62962. outstandingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- khác thường; hết sức đặc biệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstandingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstandingly phó từ|- khác thường; hết sức đặc biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstandingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outstandingly là: phó từ|- khác thường; hết sức đặc biệt

62963. outstare nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhìn lâu hơn (ai)|- nhìn (ai...) làm cho người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstare là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstare ngoại động từ|- nhìn lâu hơn (ai)|- nhìn (ai...) làm cho người ta bối rối, nhìn (ai...) làm cho người ta khó chịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstare
  • Phiên âm (nếu có): [autsteə]
  • Nghĩa tiếng việt của outstare là: ngoại động từ|- nhìn lâu hơn (ai)|- nhìn (ai...) làm cho người ta bối rối, nhìn (ai...) làm cho người ta khó chịu

62964. outstation nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền đồn; trạm ở xa, trạm tiền tiêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstation danh từ|- tiền đồn; trạm ở xa, trạm tiền tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outstation là: danh từ|- tiền đồn; trạm ở xa, trạm tiền tiêu

62965. outstay nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstay ngoại động từ|- ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...)|=to outstay ones welcome|+ ở chơi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstay
  • Phiên âm (nếu có): [autstei]
  • Nghĩa tiếng việt của outstay là: ngoại động từ|- ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...)|=to outstay ones welcome|+ ở chơi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa

62966. outstep nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vượt quá, đi quá|=to outstep the truth|+ vượt (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstep ngoại động từ|- vượt quá, đi quá|=to outstep the truth|+ vượt quá sự thật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstep
  • Phiên âm (nếu có): [autstep]
  • Nghĩa tiếng việt của outstep là: ngoại động từ|- vượt quá, đi quá|=to outstep the truth|+ vượt quá sự thật

62967. outstood nghĩa tiếng việt là nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstood nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi bật|* ngoại động từ|- chống lại|- (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstood
  • Phiên âm (nếu có): [autstænd]
  • Nghĩa tiếng việt của outstood là: nội động từ outstood|- đi ra biển (thuyền)|- lộ hẳn ra, nổi bật|* ngoại động từ|- chống lại|- (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn

62968. outstretch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstretch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstretch ngoại động từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng|=the population explosion has outstretched the city|+ số dân tăng lên ồ ạt đã mở rộng thành phố ra|- kéo dài ra hơn, kéo dài ra vượt quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstretch
  • Phiên âm (nếu có): [autstetʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outstretch là: ngoại động từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng|=the population explosion has outstretched the city|+ số dân tăng lên ồ ạt đã mở rộng thành phố ra|- kéo dài ra hơn, kéo dài ra vượt quá

62969. outstretched nghĩa tiếng việt là tính từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng ra;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstretched là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstretched tính từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng ra; duỗi ra|=outstretched arms|+ cánh tay duỗi ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstretched
  • Phiên âm (nếu có): [autstetʃt]
  • Nghĩa tiếng việt của outstretched là: tính từ|- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng ra; duỗi ra|=outstretched arms|+ cánh tay duỗi ra

62970. outstrip nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn|- giỏi hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstrip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstrip ngoại động từ|- bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn|- giỏi hơn, có khả năng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstrip
  • Phiên âm (nếu có): [autstrip]
  • Nghĩa tiếng việt của outstrip là: ngoại động từ|- bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn|- giỏi hơn, có khả năng hơn

62971. outstroke nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xả hơi nước ra ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outstroke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outstroke danh từ|- sự xả hơi nước ra ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outstroke
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outstroke là: danh từ|- sự xả hơi nước ra ngoài

62972. outsung nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsung là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsung ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsung
  • Phiên âm (nếu có): [autsiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của outsung là: ngoại động từ outsang, outsung|- hát hay hơn|- hát to hơn|* nội động từ|- cất tiếng hát; lên tiếng hót

62973. outswam nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outswam là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outswam ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outswam
  • Phiên âm (nếu có): [autswim]
  • Nghĩa tiếng việt của outswam là: ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn

62974. outswear nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outswear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outswear ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outswear
  • Phiên âm (nếu có): [autsweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outswear là: ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)

62975. outswim nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outswim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outswim ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outswim
  • Phiên âm (nếu có): [autswim]
  • Nghĩa tiếng việt của outswim là: ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn

62976. outswore nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outswore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outswore ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outswore
  • Phiên âm (nếu có): [autsweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outswore là: ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)

62977. outsworn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outsworn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outsworn ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outsworn
  • Phiên âm (nếu có): [autsweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outsworn là: ngoại động từ outswore; outsworn|- nguyền rủa nhiều hơn (ai)

62978. outswum nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outswum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outswum ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outswum
  • Phiên âm (nếu có): [autswim]
  • Nghĩa tiếng việt của outswum là: ngoại động từ outswam; outswum|- bơi giỏi hơn

62979. outthink nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outthink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outthink ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn|- nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outthink
  • Phiên âm (nếu có): [autθiɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của outthink là: ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn|- nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí

62980. outthought nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outthought là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outthought ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn|- nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outthought
  • Phiên âm (nếu có): [autθiɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của outthought là: ngoại động từ outthought|- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn|- nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí

62981. outthrew nghĩa tiếng việt là danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outthrew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outthrew danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outthrew
  • Phiên âm (nếu có): [autθrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outthrew là: danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn

62982. outthrow nghĩa tiếng việt là danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outthrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outthrow danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outthrow
  • Phiên âm (nếu có): [autθrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outthrow là: danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn

62983. outthrown nghĩa tiếng việt là danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outthrown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outthrown danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outthrown
  • Phiên âm (nếu có): [autθrou]
  • Nghĩa tiếng việt của outthrown là: danh từ|- lượng phun ra|* ngoại động từ outthrew; outthrown|- ném ra, đưa ra|- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn

62984. outtravel nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi du lịch nhiều hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outtravel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outtravel ngoại động từ|- đi du lịch nhiều hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outtravel
  • Phiên âm (nếu có): [auttrævl]
  • Nghĩa tiếng việt của outtravel là: ngoại động từ|- đi du lịch nhiều hơn

62985. outtrigger nghĩa tiếng việt là dầm côngxôn, dầm hẫng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outtrigger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outtriggerdầm côngxôn, dầm hẫng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outtrigger
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outtrigger là: dầm côngxôn, dầm hẫng

62986. outtrump nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đưa lá bài chủ cao hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outtrump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outtrump ngoại động từ|- đưa lá bài chủ cao hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outtrump
  • Phiên âm (nếu có): [auttrʌmp]
  • Nghĩa tiếng việt của outtrump là: ngoại động từ|- đưa lá bài chủ cao hơn

62987. outvalue nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- có giá trị hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outvalue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outvalue ngoại động từ|- có giá trị hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outvalue
  • Phiên âm (nếu có): [autvælju:]
  • Nghĩa tiếng việt của outvalue là: ngoại động từ|- có giá trị hơn

62988. outvie nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thắng (trong cuộc đua)|- nói to hơn; nói với (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outvie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outvie ngoại động từ|- thắng (trong cuộc đua)|- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outvie
  • Phiên âm (nếu có): [autvai]
  • Nghĩa tiếng việt của outvie là: ngoại động từ|- thắng (trong cuộc đua)|- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn

62989. outvoice nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outvoice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outvoice ngoại động từ|- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outvoice
  • Phiên âm (nếu có): [autvɔis]
  • Nghĩa tiếng việt của outvoice là: ngoại động từ|- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn

62990. outvote nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outvote là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outvote ngoại động từ|- thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự biểu quyết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outvote
  • Phiên âm (nếu có): [autvout]
  • Nghĩa tiếng việt của outvote là: ngoại động từ|- thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự biểu quyết)

62991. outvoter nghĩa tiếng việt là danh từ|- cử tri không phải người địa phương, cử tri tạm trú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outvoter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outvoter danh từ|- cử tri không phải người địa phương, cử tri tạm trú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outvoter
  • Phiên âm (nếu có): [aut,voutə]
  • Nghĩa tiếng việt của outvoter là: danh từ|- cử tri không phải người địa phương, cử tri tạm trú

62992. outwalk nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwalk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwalk ngoại động từ|- đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwalk
  • Phiên âm (nếu có): [autwɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của outwalk là: ngoại động từ|- đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)

62993. outward nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)|* tính từ|- ở ngo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outward là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outward ngoại động từ|- đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)|* tính từ|- ở ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài|=the outward things|+ thế giới bên ngoài|- vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận|- (tôn giáo) thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần)|-(đùa cợt) quần áo|* phó từ|- (như) outwards|* danh từ|- bề ngoài|- (số nhiều) thế giới bên ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outward
  • Phiên âm (nếu có): [autwəd]
  • Nghĩa tiếng việt của outward là: ngoại động từ|- đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)|* tính từ|- ở ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài|=the outward things|+ thế giới bên ngoài|- vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận|- (tôn giáo) thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần)|-(đùa cợt) quần áo|* phó từ|- (như) outwards|* danh từ|- bề ngoài|- (số nhiều) thế giới bên ngoài

62994. outward-bound nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outward-bound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outward-bound tính từ|- (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outward-bound
  • Phiên âm (nếu có): [autwədbaund]
  • Nghĩa tiếng việt của outward-bound là: tính từ|- (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu)

62995. outwardly nghĩa tiếng việt là phó từ|- bề ngoài|- hướng ra phía ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwardly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwardly phó từ|- bề ngoài|- hướng ra phía ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwardly
  • Phiên âm (nếu có): [autwədli]
  • Nghĩa tiếng việt của outwardly là: phó từ|- bề ngoài|- hướng ra phía ngoài

62996. outwardness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tồn tại bên ngoài|- tính chất khách quan; thái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwardness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwardness danh từ|- sự tồn tại bên ngoài|- tính chất khách quan; thái độ vô tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwardness
  • Phiên âm (nếu có): [autwədnis]
  • Nghĩa tiếng việt của outwardness là: danh từ|- sự tồn tại bên ngoài|- tính chất khách quan; thái độ vô tư

62997. outwards nghĩa tiếng việt là phó từ|- ra phía ngoài, hướng ra ngoài||@outwards|- bên ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwards là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwards phó từ|- ra phía ngoài, hướng ra ngoài||@outwards|- bên ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwards
  • Phiên âm (nếu có): [autwədz]
  • Nghĩa tiếng việt của outwards là: phó từ|- ra phía ngoài, hướng ra ngoài||@outwards|- bên ngoài

62998. outwatch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thức lâu hơn, thức khuya hơn, thức quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwatch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwatch ngoại động từ|- thức lâu hơn, thức khuya hơn, thức quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwatch
  • Phiên âm (nếu có): [autwɔtʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của outwatch là: ngoại động từ|- thức lâu hơn, thức khuya hơn, thức quá

62999. outwear nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwear ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- dùng cũ, dùng hỏng|- làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa|- chịu đựng suốt (khoảng thời gian...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwear
  • Phiên âm (nếu có): [autweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outwear là: ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- dùng cũ, dùng hỏng|- làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa|- chịu đựng suốt (khoảng thời gian...)

63000. outweep nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outweep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outweep ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outweep
  • Phiên âm (nếu có): [autwi:p]
  • Nghĩa tiếng việt của outweep là: ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn

63001. outweigh nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)|- co(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outweigh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outweigh ngoại động từ|- nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)|- có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outweigh
  • Phiên âm (nếu có): [autwei]
  • Nghĩa tiếng việt của outweigh là: ngoại động từ|- nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)|- có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn

63002. outwent nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwent ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwent
  • Phiên âm (nếu có): [autgou]
  • Nghĩa tiếng việt của outwent là: ngoại động từ outwent; outgone|- đi trước, vượt lên trước|- (nghĩa bóng) vượt, hơn|* nội động từ|- đi ra|* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)|- tiền chi tiêu|- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra

63003. outwept nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwept là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwept ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwept
  • Phiên âm (nếu có): [autwi:p]
  • Nghĩa tiếng việt của outwept là: ngoại động từ outwept|- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn

63004. outwind nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho thở dốc ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwind là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwind ngoại động từ|- làm cho thở dốc ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwind
  • Phiên âm (nếu có): [autwind]
  • Nghĩa tiếng việt của outwind là: ngoại động từ|- làm cho thở dốc ra

63005. outwit nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khôn hơn, mưu mẹo hơn, láu hơn|- đánh lừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwit ngoại động từ|- khôn hơn, mưu mẹo hơn, láu hơn|- đánh lừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwit
  • Phiên âm (nếu có): [autwind]
  • Nghĩa tiếng việt của outwit là: ngoại động từ|- khôn hơn, mưu mẹo hơn, láu hơn|- đánh lừa

63006. outwith nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ê-cốt) ngoài ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwith là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwith danh từ|- (ê-cốt) ngoài ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwith
  • Phiên âm (nếu có): [autwit]
  • Nghĩa tiếng việt của outwith là: danh từ|- (ê-cốt) ngoài ra

63007. outwore nghĩa tiếng việt là ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwore ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- dùng cũ, dùng hỏng|- làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa|- chịu đựng suốt (khoảng thời gian...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwore
  • Phiên âm (nếu có): [autweə]
  • Nghĩa tiếng việt của outwore là: ngoại động từ outwore, outworn|- bền hơn, dùng được lâu hơn|- dùng cũ, dùng hỏng|- làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa|- chịu đựng suốt (khoảng thời gian...)

63008. outwork nghĩa tiếng việt là danh từ|- công sự phụ (ở ngoài giới hạn công sự chính)|- côn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwork danh từ|- công sự phụ (ở ngoài giới hạn công sự chính)|- công việc (làm ở ngoài nhà máy, cửa hiệu); công việc làm ở ngoài trời)[autwə:k],|* ngoại động từ|- làm việc nhiều hơn; làm nhanh hơn; làm việc cần cù hơn; làm việc giỏi hơn|- giải quyết xong, kết thúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwork
  • Phiên âm (nếu có): [autwə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của outwork là: danh từ|- công sự phụ (ở ngoài giới hạn công sự chính)|- công việc (làm ở ngoài nhà máy, cửa hiệu); công việc làm ở ngoài trời)[autwə:k],|* ngoại động từ|- làm việc nhiều hơn; làm nhanh hơn; làm việc cần cù hơn; làm việc giỏi hơn|- giải quyết xong, kết thúc

63009. outworker nghĩa tiếng việt là danh từ|- công nhân làm việc ngoài nhà máy; công nhân làm việ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outworker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outworker danh từ|- công nhân làm việc ngoài nhà máy; công nhân làm việc ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outworker
  • Phiên âm (nếu có): [aut,wə:kə]
  • Nghĩa tiếng việt của outworker là: danh từ|- công nhân làm việc ngoài nhà máy; công nhân làm việc ngoài trời

63010. outworld nghĩa tiếng việt là danh từ|- thế giới bên ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outworld là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outworld danh từ|- thế giới bên ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outworld
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outworld là: danh từ|- thế giới bên ngoài

63011. outworn nghĩa tiếng việt là động tính từ quá khứ của outwear|* tính từ|- (thơ ca) rách,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outworn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outworn động tính từ quá khứ của outwear|* tính từ|- (thơ ca) rách, xơ, sờn|- (nghĩa bóng) cũ kỹ, lỗi thời, không còn là mốt nữa|- mệt lử, kiệt sức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outworn
  • Phiên âm (nếu có): [autwɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của outworn là: động tính từ quá khứ của outwear|* tính từ|- (thơ ca) rách, xơ, sờn|- (nghĩa bóng) cũ kỹ, lỗi thời, không còn là mốt nữa|- mệt lử, kiệt sức

63012. outwrest nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cưỡng đoạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ outwrest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh outwrest ngoại động từ|- cưỡng đoạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:outwrest
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của outwrest là: ngoại động từ|- cưỡng đoạt

63013. ouzel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim hét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouzel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouzel danh từ|- (động vật học) chim hét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouzel
  • Phiên âm (nếu có): [u:zl]
  • Nghĩa tiếng việt của ouzel là: danh từ|- (động vật học) chim hét

63014. ouzo nghĩa tiếng việt là danh từ|- rượu hy-lạp có mùi hồi, thường được pha với nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ouzo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ouzo danh từ|- rượu hy-lạp có mùi hồi, thường được pha với nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ouzo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ouzo là: danh từ|- rượu hy-lạp có mùi hồi, thường được pha với nước

63015. ova nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều ova|- trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ova là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ova danh từ, số nhiều ova|- trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ova
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəm]
  • Nghĩa tiếng việt của ova là: danh từ, số nhiều ova|- trứng

63016. oval nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hình trái xoan|* danh từ|- hình trái xoan|- sân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oval là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oval tính từ|- có hình trái xoan|* danh từ|- hình trái xoan|- sân crickê ô-van (ở nam luân-đôn)||@oval|- ôvan; đường trái xoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oval
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəl]
  • Nghĩa tiếng việt của oval là: tính từ|- có hình trái xoan|* danh từ|- hình trái xoan|- sân crickê ô-van (ở nam luân-đôn)||@oval|- ôvan; đường trái xoan

63017. ovalbumen nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng trắng trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovalbumen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovalbumen danh từ|- lòng trắng trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovalbumen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovalbumen là: danh từ|- lòng trắng trứng

63018. ovaliform nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovaliform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovaliformtính từ|- hình trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovaliform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovaliform là: tính từ|- hình trứng

63019. ovalness nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình trái xoan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovalness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovalness danh từ|- hình trái xoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovalness
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəlnis]
  • Nghĩa tiếng việt của ovalness là: danh từ|- hình trái xoan

63020. ovaloid nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống hình trứng||@ovaloid|- mặt trái xoan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovaloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovaloid tính từ|- giống hình trứng||@ovaloid|- mặt trái xoan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovaloid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovaloid là: tính từ|- giống hình trứng||@ovaloid|- mặt trái xoan

63021. ovarian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) (thuộc) buồng trứng|- (thực vật ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovarian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovarian tính từ|- (động vật học) (thuộc) buồng trứng|- (thực vật học) (thuộc) bầu (nhuỵ hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovarian
  • Phiên âm (nếu có): [ouveəriən]
  • Nghĩa tiếng việt của ovarian là: tính từ|- (động vật học) (thuộc) buồng trứng|- (thực vật học) (thuộc) bầu (nhuỵ hoa)

63022. ovariole nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống trứng (côn trùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovariole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovariole danh từ|- ống trứng (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovariole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovariole là: danh từ|- ống trứng (côn trùng)

63023. ovariomania nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xung động thoả dục (nữ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovariomania là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovariomania danh từ|- sự xung động thoả dục (nữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovariomania
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovariomania là: danh từ|- sự xung động thoả dục (nữ)

63024. ovariotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thủ thuật cắt buồng trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovariotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovariotomy danh từ|- (y học) thủ thuật cắt buồng trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovariotomy
  • Phiên âm (nếu có): [ou,veəriɔtəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của ovariotomy là: danh từ|- (y học) thủ thuật cắt buồng trứng

63025. ovaritis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm buồng trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovaritis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovaritis danh từ|- (y học) viêm buồng trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovaritis
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəraitis]
  • Nghĩa tiếng việt của ovaritis là: danh từ|- (y học) viêm buồng trứng

63026. ovary nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) buồng trứng|- (thực vật học) bầu ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovary danh từ|- (động vật học) buồng trứng|- (thực vật học) bầu (nhuỵ hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovary
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəri]
  • Nghĩa tiếng việt của ovary là: danh từ|- (động vật học) buồng trứng|- (thực vật học) bầu (nhuỵ hoa)

63027. ovate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) hình trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovate tính từ|- (sinh vật học) hình trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovate
  • Phiên âm (nếu có): [ouveit]
  • Nghĩa tiếng việt của ovate là: tính từ|- (sinh vật học) hình trứng

63028. ovate-acuminate nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng trứng - nhọn đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovate-acuminate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovate-acuminate tính từ|- dạng trứng - nhọn đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovate-acuminate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovate-acuminate là: tính từ|- dạng trứng - nhọn đầu

63029. ovate-ellipsoidal nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng trứng - enlipxoiđan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovate-ellipsoidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovate-ellipsoidal tính từ|- dạng trứng - enlipxoiđan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovate-ellipsoidal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovate-ellipsoidal là: tính từ|- dạng trứng - enlipxoiđan

63030. ovate-lanceolate nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng trứng - mác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovate-lanceolate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovate-lanceolate tính từ|- dạng trứng - mác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovate-lanceolate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovate-lanceolate là: tính từ|- dạng trứng - mác

63031. ovate-orbicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng trứng - cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovate-orbicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovate-orbicular tính từ|- dạng trứng - cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovate-orbicular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovate-orbicular là: tính từ|- dạng trứng - cầu

63032. ovation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoan hô, sự tung hô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovation danh từ|- sự hoan hô, sự tung hô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovation
  • Phiên âm (nếu có): [ouveiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của ovation là: danh từ|- sự hoan hô, sự tung hô

63033. oven nghĩa tiếng việt là danh từ|- lò (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm hoá họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oven là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oven danh từ|- lò (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm hoá học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oven
  • Phiên âm (nếu có): [ʌvn]
  • Nghĩa tiếng việt của oven là: danh từ|- lò (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm hoá học)

63034. oven-bird nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim lò (ở nam mỹ, làm tổ hình lò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oven-bird là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oven-bird danh từ|- (động vật học) chim lò (ở nam mỹ, làm tổ hình lò). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oven-bird
  • Phiên âm (nếu có): [ʌvnbə:d]
  • Nghĩa tiếng việt của oven-bird là: danh từ|- (động vật học) chim lò (ở nam mỹ, làm tổ hình lò)

63035. oven-dry nghĩa tiếng việt là tính từ|- sấy bằng lò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oven-dry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oven-dry tính từ|- sấy bằng lò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oven-dry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oven-dry là: tính từ|- sấy bằng lò

63036. oven-ready nghĩa tiếng việt là tính từ|- được chuẩn bị sẵn sàng để nấu|= oven-ready chicken(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oven-ready là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oven-ready tính từ|- được chuẩn bị sẵn sàng để nấu|= oven-ready chickens|+ những con gà đã làm sẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oven-ready
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oven-ready là: tính từ|- được chuẩn bị sẵn sàng để nấu|= oven-ready chickens|+ những con gà đã làm sẵn

63037. ovenware nghĩa tiếng việt là danh từ|- đĩa chịu nhiệt có thể dùng để nấu thức ăn trong l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovenware là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovenware danh từ|- đĩa chịu nhiệt có thể dùng để nấu thức ăn trong lò|= ovenware pottery|+ đồ gốm dùng cho lò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovenware
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovenware là: danh từ|- đĩa chịu nhiệt có thể dùng để nấu thức ăn trong lò|= ovenware pottery|+ đồ gốm dùng cho lò

63038. over nghĩa tiếng việt là danh từ|- trên; ở trên|=a lamp over our heads|+ cái đèn treo trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over danh từ|- trên; ở trên|=a lamp over our heads|+ cái đèn treo trên đầu chúng ta|=with his hat over his eyes|+ cái mũ sùm sụp trên mắt|=the radio|+ trên đài phát thanh|- trên khắp, ở khắp|=rice is grown all over vietnam|+ khắp nơi ở việt nam nơi nào cũng trồng lúa|=all the world over|+ trên khắp thế giới|=all the world over|+ trên khắp thế giới|=to travel over europe|+ đi du lịch khắp châu âu|- hơn, trên|=to set somebody over the rest|+ đánh giá ai hơn những người khác, đặt ai trên những người khác|=to win a victory over the enemy|+ đánh thắng kẻ thù|=to have command over oneself|+ tự làm chủ được bản thân mình, tự kiềm chế được mình|- hơn, nhiều hơn|=it costs over 100d|+ giá hơn 100 đồng|- qua, sang, đến tận|=to jump over the brook|+ nhảy qua con suối|=to look over the hedge|+ nhìn qua hàng rào|=the house over the way|+ nhà bên kia đường|=to stumble over a stone|+ vấp phải hòn đá|=over the telephone|+ qua dây nói|=if we can tide over the next month|+ nếu ta có thể vượt qua được hết tháng sau|=can you stay over wednesday?|+ anh có thể ở đến hết thứ tư không?|- (từ lóng) mê ai, phải lòng ai, say ai|- từ bên này đến bên kia, bao quát|- khó quá chúng tôi không hiểu được|- vượt qua đầu chúng tôi, không hỏi ý kiến chúng tôi|- yêu say đắm|- (xem) boot|- nhảy lên (hào giao thông) để công kích|- đi ngủ mà còn suy nghĩ đến công việc|- nói chuyện trong khi uống trà|* phó từ|- nghiêng, ngửa|=to lean over|+ tỳ nghiêng (qua)|=to fall over|+ ngã ngửa|- qua, sang|=to jump over|+ nhảy qua|=to look over|+ nhìn qua (sang bên kia)|=to ask somebody over|+ mời ai qua chơi|=he is going over to the soviet union|+ anh ấy đang đi liên-xô|=please turn over|+ đề nghị lật sang trang sau|=to turn somebody over on his face|+ lật sấp ai xuống|=to go over to the peoples side|+ đi sang phía nhân dân|- khắp, khắp chỗ, khắp nơi|=to paint it over|+ sơn khắp chỗ|- ngược|=to bend something over|+ bẻ ngược cái gì, gấp ngược cái gì|- lần nữa, lại|=the work is badly done, it must be done over|+ công việc làm không tốt, phải làm lại|- quá, hơn|=over anxious|+ quá lo lắng|= 20kg and over|+ hơn 20 kg|- từ đầu đến cuối, kỹ lưỡng, cẩn thận|=to count over|+ đếm đi đếm lại cẩn thận|=to think a matter over|+ nghĩ cho chín một vấn đề|- qua, xong, hết|=time is over|+ đã hết giờ|- (xem) all|- lại nữa|- đối lập với|- (xem) above|- nhiều lần lặp đi lặp lại|* danh từ|- cái thêm vào, cái vượt quá|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (quân sự) phát đạn nổ quá mục tiêu|* tính từ|- cao hơn|- ở ngoài hơn|- nhiều hơn, quá|- qua, xong hết||@over|- trên, quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over
  • Phiên âm (nếu có): [ouvə]
  • Nghĩa tiếng việt của over là: danh từ|- trên; ở trên|=a lamp over our heads|+ cái đèn treo trên đầu chúng ta|=with his hat over his eyes|+ cái mũ sùm sụp trên mắt|=the radio|+ trên đài phát thanh|- trên khắp, ở khắp|=rice is grown all over vietnam|+ khắp nơi ở việt nam nơi nào cũng trồng lúa|=all the world over|+ trên khắp thế giới|=all the world over|+ trên khắp thế giới|=to travel over europe|+ đi du lịch khắp châu âu|- hơn, trên|=to set somebody over the rest|+ đánh giá ai hơn những người khác, đặt ai trên những người khác|=to win a victory over the enemy|+ đánh thắng kẻ thù|=to have command over oneself|+ tự làm chủ được bản thân mình, tự kiềm chế được mình|- hơn, nhiều hơn|=it costs over 100d|+ giá hơn 100 đồng|- qua, sang, đến tận|=to jump over the brook|+ nhảy qua con suối|=to look over the hedge|+ nhìn qua hàng rào|=the house over the way|+ nhà bên kia đường|=to stumble over a stone|+ vấp phải hòn đá|=over the telephone|+ qua dây nói|=if we can tide over the next month|+ nếu ta có thể vượt qua được hết tháng sau|=can you stay over wednesday?|+ anh có thể ở đến hết thứ tư không?|- (từ lóng) mê ai, phải lòng ai, say ai|- từ bên này đến bên kia, bao quát|- khó quá chúng tôi không hiểu được|- vượt qua đầu chúng tôi, không hỏi ý kiến chúng tôi|- yêu say đắm|- (xem) boot|- nhảy lên (hào giao thông) để công kích|- đi ngủ mà còn suy nghĩ đến công việc|- nói chuyện trong khi uống trà|* phó từ|- nghiêng, ngửa|=to lean over|+ tỳ nghiêng (qua)|=to fall over|+ ngã ngửa|- qua, sang|=to jump over|+ nhảy qua|=to look over|+ nhìn qua (sang bên kia)|=to ask somebody over|+ mời ai qua chơi|=he is going over to the soviet union|+ anh ấy đang đi liên-xô|=please turn over|+ đề nghị lật sang trang sau|=to turn somebody over on his face|+ lật sấp ai xuống|=to go over to the peoples side|+ đi sang phía nhân dân|- khắp, khắp chỗ, khắp nơi|=to paint it over|+ sơn khắp chỗ|- ngược|=to bend something over|+ bẻ ngược cái gì, gấp ngược cái gì|- lần nữa, lại|=the work is badly done, it must be done over|+ công việc làm không tốt, phải làm lại|- quá, hơn|=over anxious|+ quá lo lắng|= 20kg and over|+ hơn 20 kg|- từ đầu đến cuối, kỹ lưỡng, cẩn thận|=to count over|+ đếm đi đếm lại cẩn thận|=to think a matter over|+ nghĩ cho chín một vấn đề|- qua, xong, hết|=time is over|+ đã hết giờ|- (xem) all|- lại nữa|- đối lập với|- (xem) above|- nhiều lần lặp đi lặp lại|* danh từ|- cái thêm vào, cái vượt quá|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (quân sự) phát đạn nổ quá mục tiêu|* tính từ|- cao hơn|- ở ngoài hơn|- nhiều hơn, quá|- qua, xong hết||@over|- trên, quá

63039. over the counter market nghĩa tiếng việt là (econ) thị trường không nơi giao dịch.|+ là một thị trường cổ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ over the counter market là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over the counter market(econ) thị trường không nơi giao dịch.|+ là một thị trường cổ phiếu, phần lớn của các công ty loại nhỏ, được phân biệt bằng thực tế là thị trường này không có trụ sở giao dịch; việc mua bán được thu xếp bằng viễn thông, mặc dù khách hàng có thể mua bán cổ phiếu ngay trên bàn làm việc của mình.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over the counter market
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over the counter market là: (econ) thị trường không nơi giao dịch.|+ là một thị trường cổ phiếu, phần lớn của các công ty loại nhỏ, được phân biệt bằng thực tế là thị trường này không có trụ sở giao dịch; việc mua bán được thu xếp bằng viễn thông, mặc dù khách hàng có thể mua bán cổ phiếu ngay trên bàn làm việc của mình.

63040. over-active nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhanh nhẩu; quá tích cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-active là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-active tính từ|- quá nhanh nhẩu; quá tích cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-active
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəræktiv]
  • Nghĩa tiếng việt của over-active là: tính từ|- quá nhanh nhẩu; quá tích cực

63041. over-activity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá nhanh nhẩu; sự quá tích cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-activity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-activity danh từ|- sự quá nhanh nhẩu; sự quá tích cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-activity
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəræktiviti]
  • Nghĩa tiếng việt của over-activity là: danh từ|- sự quá nhanh nhẩu; sự quá tích cực

63042. over-adorned nghĩa tiếng việt là tính từ|- trang trí quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-adorned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-adorned tính từ|- trang trí quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-adorned
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-adorned là: tính từ|- trang trí quá mức

63043. over-age nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tuổi|=over-age for the draft|+ quá tuổi tòng quâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-age là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-age tính từ|- quá tuổi|=over-age for the draft|+ quá tuổi tòng quân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-age
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəreidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của over-age là: tính từ|- quá tuổi|=over-age for the draft|+ quá tuổi tòng quân

63044. over-assessment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh giá quá cao; sự bị đánh giá quá cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-assessment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-assessment danh từ|- sự đánh giá quá cao; sự bị đánh giá quá cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-assessment
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərəsesmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của over-assessment là: danh từ|- sự đánh giá quá cao; sự bị đánh giá quá cao

63045. over-confidence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-confidence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-confidence danh từ|- sự quá tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-confidence
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkɔnfidəns]
  • Nghĩa tiếng việt của over-confidence là: danh từ|- sự quá tin

63046. over-confident nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-confident là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-confident tính từ|- quá tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-confident
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkɔnfidənt]
  • Nghĩa tiếng việt của over-confident là: tính từ|- quá tin

63047. over-credulity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cả tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-credulity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-credulity danh từ|- sự cả tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-credulity
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkridju:liti]
  • Nghĩa tiếng việt của over-credulity là: danh từ|- sự cả tin

63048. over-credulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- cả tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-credulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-credulous tính từ|- cả tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-credulous
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkredjuləs]
  • Nghĩa tiếng việt của over-credulous là: tính từ|- cả tin

63049. over-curiosity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính quá tò mò|- tính quá cẩn thận|- sự quá khó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-curiosity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-curiosity danh từ|- tính quá tò mò|- tính quá cẩn thận|- sự quá khó tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-curiosity
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkjuəriɔsiti]
  • Nghĩa tiếng việt của over-curiosity là: danh từ|- tính quá tò mò|- tính quá cẩn thận|- sự quá khó tính

63050. over-curious nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tò mò|- quá cẩn thận|- quá khó khăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-curious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-curious tính từ|- quá tò mò|- quá cẩn thận|- quá khó khăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-curious
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkjuəriəs]
  • Nghĩa tiếng việt của over-curious là: tính từ|- quá tò mò|- quá cẩn thận|- quá khó khăn

63051. over-delicacy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá tinh tế, sự quá tinh vi, sự quá tế nhị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-delicacy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-delicacy danh từ|- sự quá tinh tế, sự quá tinh vi, sự quá tế nhị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-delicacy
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədelikit]
  • Nghĩa tiếng việt của over-delicacy là: danh từ|- sự quá tinh tế, sự quá tinh vi, sự quá tế nhị

63052. over-delicate nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tinh tế, quá tinh vi, quá tế nhị|- quá mảnh k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-delicate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-delicate tính từ|- quá tinh tế, quá tinh vi, quá tế nhị|- quá mảnh khảnh, quá ẻo lả; quá mỏng mảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-delicate
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədelikit]
  • Nghĩa tiếng việt của over-delicate là: tính từ|- quá tinh tế, quá tinh vi, quá tế nhị|- quá mảnh khảnh, quá ẻo lả; quá mỏng mảnh

63053. over-develop nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (nhiếp ảnh) rửa quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-develop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-develop ngoại động từ|- (nhiếp ảnh) rửa quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-develop
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədiveləp]
  • Nghĩa tiếng việt của over-develop là: ngoại động từ|- (nhiếp ảnh) rửa quá

63054. over-development nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hiện ảnh quá già (kỹ-thuật ảnh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-development là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-development danh từ|- sự hiện ảnh quá già (kỹ-thuật ảnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-development
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-development là: danh từ|- sự hiện ảnh quá già (kỹ-thuật ảnh)

63055. over-expose nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- để/phơi quá lâu (ngoài trời)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-expose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-expose ngoại động từ|- để/phơi quá lâu (ngoài trời). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-expose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-expose là: ngoại động từ|- để/phơi quá lâu (ngoài trời)

63056. over-forward nghĩa tiếng việt là tính từ|- suồng sã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-forward là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-forward tính từ|- suồng sã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-forward
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-forward là: tính từ|- suồng sã

63057. over-incandescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) sự nóng sáng quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-incandescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-incandescence danh từ|- (kỹ thuật) sự nóng sáng quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-incandescence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-incandescence là: danh từ|- (kỹ thuật) sự nóng sáng quá

63058. over-indulge nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- quá nuông chiều|* nội động từ|- quá bê tha,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-indulge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-indulge ngoại động từ|- quá nuông chiều|* nội động từ|- quá bê tha, quá ham mê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-indulge
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərindʌldʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của over-indulge là: ngoại động từ|- quá nuông chiều|* nội động từ|- quá bê tha, quá ham mê

63059. over-indulgence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá nuông chiều|- sự quá bê tha, sự quá ham mê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-indulgence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-indulgence danh từ|- sự quá nuông chiều|- sự quá bê tha, sự quá ham mê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-indulgence
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərindʌldʤəns]
  • Nghĩa tiếng việt của over-indulgence là: danh từ|- sự quá nuông chiều|- sự quá bê tha, sự quá ham mê

63060. over-indulgent nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá đam mê|= over-indulgent in something|+ quá đam mê c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-indulgent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-indulgent tính từ|- quá đam mê|= over-indulgent in something|+ quá đam mê cái gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-indulgent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-indulgent là: tính từ|- quá đam mê|= over-indulgent in something|+ quá đam mê cái gì

63061. over-irridation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá chiếu (bức xạ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-irridation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-irridation danh từ|- sự quá chiếu (bức xạ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-irridation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-irridation là: danh từ|- sự quá chiếu (bức xạ)

63062. over-irrigation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tưới quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-irrigation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-irrigation danh từ|- sự tưới quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-irrigation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-irrigation là: danh từ|- sự tưới quá mức

63063. over-issue nghĩa tiếng việt là danh từ|- số lượng lạm phát|* ngoại động từ|- lạm phát (ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-issue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-issue danh từ|- số lượng lạm phát|* ngoại động từ|- lạm phát (chứng khoán...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-issue
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərisju:]
  • Nghĩa tiếng việt của over-issue là: danh từ|- số lượng lạm phát|* ngoại động từ|- lạm phát (chứng khoán...)

63064. over-liberal nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá rộng rãi (về tư tưởng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-liberal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-liberal tính từ|- quá rộng rãi (về tư tưởng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-liberal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-liberal là: tính từ|- quá rộng rãi (về tư tưởng)

63065. over-measure nghĩa tiếng việt là danh từ|- số lượng dư thừa, số lượng quá nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-measure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-measure danh từ|- số lượng dư thừa, số lượng quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-measure
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəmeʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của over-measure là: danh từ|- số lượng dư thừa, số lượng quá nhiều

63066. over-oxydation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự oxy hoá quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-oxydation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-oxydation danh từ|- sự oxy hoá quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-oxydation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-oxydation là: danh từ|- sự oxy hoá quá mức

63067. over-prize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thưởng quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-prize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-prize ngoại động từ|- thưởng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-prize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-prize là: ngoại động từ|- thưởng quá mức

63068. over-prompt nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhanh, quá gấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-prompt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-prompt tính từ|- quá nhanh, quá gấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-prompt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-prompt là: tính từ|- quá nhanh, quá gấp

63069. over-protect nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che chở không hợp lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-protect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-protect ngoại động từ|- che chở không hợp lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-protect
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-protect là: ngoại động từ|- che chở không hợp lý

63070. over-red nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tô màu đỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-red là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-red ngoại động từ|- tô màu đỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-red
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của over-red là: ngoại động từ|- tô màu đỏ

63071. over-the-counter nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có thể bán không cần đơn bác si(…)


Nghĩa tiếng việt của từ over-the-counter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh over-the-counter tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có thể bán không cần đơn bác sĩ (thuốc)|- mua bán thẳng (không qua sổ chứng khoán). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:over-the-counter
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəðəkauntə]
  • Nghĩa tiếng việt của over-the-counter là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) có thể bán không cần đơn bác sĩ (thuốc)|- mua bán thẳng (không qua sổ chứng khoán)

63072. overabound nghĩa tiếng việt là nội động từ|- có nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overabound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overabound nội động từ|- có nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overabound
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərəbaund]
  • Nghĩa tiếng việt của overabound là: nội động từ|- có nhiều

63073. overabundance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overabundance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overabundance danh từ|- sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overabundance
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərəbʌndəns]
  • Nghĩa tiếng việt của overabundance là: danh từ|- sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú

63074. overabundant nghĩa tiếng việt là tính từ|- thừa mứa, thừa thãi, quá phong phú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overabundant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overabundant tính từ|- thừa mứa, thừa thãi, quá phong phú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overabundant
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərəbʌndənt]
  • Nghĩa tiếng việt của overabundant là: tính từ|- thừa mứa, thừa thãi, quá phong phú

63075. overaccentuate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhấn mạnh quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overaccentuate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overaccentuate ngoại động từ|- nhấn mạnh quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overaccentuate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overaccentuate là: ngoại động từ|- nhấn mạnh quá mức

63076. overaccumulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tích lũy quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overaccumulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overaccumulation danh từ|- sự tích lũy quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overaccumulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overaccumulation là: danh từ|- sự tích lũy quá mức

63077. overact nghĩa tiếng việt là động từ|- cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overact là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overact động từ|- cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overact
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərækt]
  • Nghĩa tiếng việt của overact là: động từ|- cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu

63078. overage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thương nghiệp) hàng hoá cung cấp thừa|- số hàng ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overage danh từ|- (thương nghiệp) hàng hoá cung cấp thừa|- số hàng hoá dư, số tiền dư (đối với sổ sách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overage
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của overage là: danh từ|- (thương nghiệp) hàng hoá cung cấp thừa|- số hàng hoá dư, số tiền dư (đối với sổ sách)

63079. overall nghĩa tiếng việt là tính từ|- toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia|=an ov(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overall tính từ|- toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia|=an overall view|+ quang cảnh toàn thể|=an overall solution|+ giải pháp toàn bộ|* danh từ|- áo khoác, làm việc|- (số nhiều) quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân)|- (quân sự) (số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan)||@overall|- khắp cả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overall
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của overall là: tính từ|- toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia|=an overall view|+ quang cảnh toàn thể|=an overall solution|+ giải pháp toàn bộ|* danh từ|- áo khoác, làm việc|- (số nhiều) quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân)|- (quân sự) (số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan)||@overall|- khắp cả

63080. overall fit of regression nghĩa tiếng việt là (econ) mức độ phù hợp tổng thể của phương trình hồi quy.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overall fit of regression là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overall fit of regression(econ) mức độ phù hợp tổng thể của phương trình hồi quy.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overall fit of regression
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overall fit of regression là: (econ) mức độ phù hợp tổng thể của phương trình hồi quy.

63081. overambitious nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhiều tham vọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overambitious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overambitious tính từ|- quá nhiều tham vọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overambitious
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəræmbiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của overambitious là: tính từ|- quá nhiều tham vọng

63082. overanalyse nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phân tích quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overanalyse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overanalyse ngoại động từ|- phân tích quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overanalyse
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overanalyse là: ngoại động từ|- phân tích quá mức

63083. overanalysis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phân tích quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overanalysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overanalysis danh từ|- sự phân tích quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overanalysis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overanalysis là: danh từ|- sự phân tích quá mức

63084. overanalytical nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem overanalyse(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overanalytical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overanalytical tính từ|- xem overanalyse. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overanalytical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overanalytical là: tính từ|- xem overanalyse

63085. overanxiety nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá lo lắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overanxiety là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overanxiety danh từ|- sự quá lo lắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overanxiety
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəræɳzaiəti]
  • Nghĩa tiếng việt của overanxiety là: danh từ|- sự quá lo lắng

63086. overanxious nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá lo lắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overanxious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overanxious tính từ|- quá lo lắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overanxious
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəræɳkʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của overanxious là: tính từ|- quá lo lắng

63087. overarch nghĩa tiếng việt là nội động từ|- uốn thành vòm ở trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overarch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overarch nội động từ|- uốn thành vòm ở trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overarch
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvərɑ:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của overarch là: nội động từ|- uốn thành vòm ở trên

63088. overarching nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạo thành vòm/cuốn|- bao quát toàn bộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overarching là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overarching tính từ|- tạo thành vòm/cuốn|- bao quát toàn bộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overarching
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overarching là: tính từ|- tạo thành vòm/cuốn|- bao quát toàn bộ

63089. overarm nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- (thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng ta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overarm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overarm tính từ & phó từ|- (thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng tay giơ cao hơn vai (crickê)|- tay ra ngoài nước (bơi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overarm
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərɑ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của overarm là: tính từ & phó từ|- (thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng tay giơ cao hơn vai (crickê)|- tay ra ngoài nước (bơi)

63090. overassert nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khẳng định quá quyết đoán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overassert là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overassert ngoại động từ|- khẳng định quá quyết đoán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overassert
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overassert là: ngoại động từ|- khẳng định quá quyết đoán

63091. overassertion nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem overassert, sự khẳng định quá quyết đoán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overassertion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overassertion danh từ|- xem overassert, sự khẳng định quá quyết đoán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overassertion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overassertion là: danh từ|- xem overassert, sự khẳng định quá quyết đoán

63092. overassertive nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khẳng định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overassertive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overassertive tính từ|- quá khẳng định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overassertive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overassertive là: tính từ|- quá khẳng định

63093. overassessment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh giá quá cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overassessment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overassessment danh từ|- sự đánh giá quá cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overassessment
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overassessment là: danh từ|- sự đánh giá quá cao

63094. overassist nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- giúp đỡ quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overassist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overassist ngoại động từ|- giúp đỡ quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overassist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overassist là: ngoại động từ|- giúp đỡ quá mức

63095. overate nghĩa tiếng việt là nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overate nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overate
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəri:t]
  • Nghĩa tiếng việt của overate là: nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức

63096. overattached nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá gắn bó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overattached là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overattached tính từ|- quá gắn bó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overattached
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overattached là: tính từ|- quá gắn bó

63097. overattention nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chú ý quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overattention là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overattention danh từ|- sự chú ý quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overattention
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overattention là: danh từ|- sự chú ý quá mức

63098. overattentive nghĩa tiếng việt là tính từ|- chú ý quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overattentive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overattentive tính từ|- chú ý quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overattentive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overattentive là: tính từ|- chú ý quá mức

63099. overawe nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- quá sợ, quá kính nể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overawe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overawe ngoại động từ|- quá sợ, quá kính nể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overawe
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvərɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của overawe là: ngoại động từ|- quá sợ, quá kính nể
#VALUE!

63101. overbalance nghĩa tiếng việt là danh từ|- trọng lượng thừa; số lượng thừa (sau khi cân, so sá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbalance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbalance danh từ|- trọng lượng thừa; số lượng thừa (sau khi cân, so sánh...)|* ngoại động từ|- cân nặng hơn; quan trọng hơn, có giá trị hơn|- làm mất thăng bằng, làm ngã|* nội động từ|- mất thăng bằng, ngã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbalance
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbæləns]
  • Nghĩa tiếng việt của overbalance là: danh từ|- trọng lượng thừa; số lượng thừa (sau khi cân, so sánh...)|* ngoại động từ|- cân nặng hơn; quan trọng hơn, có giá trị hơn|- làm mất thăng bằng, làm ngã|* nội động từ|- mất thăng bằng, ngã

63102. overbear nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbear ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbear
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeə]
  • Nghĩa tiếng việt của overbear là: ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn

63103. overbearing nghĩa tiếng việt là tính từ|- hống hách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbearing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbearing tính từ|- hống hách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbearing
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overbearing là: tính từ|- hống hách

63104. overbearingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- hống hách, độc đoán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbearingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbearingly phó từ|- hống hách, độc đoán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbearingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overbearingly là: phó từ|- hống hách, độc đoán

63105. overbearingness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính hống hách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbearingness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbearingness danh từ|- tính hống hách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbearingness
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeəriɳnis]
  • Nghĩa tiếng việt của overbearingness là: danh từ|- tính hống hách

63106. overbid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbid ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overcall)|* nội động từ|- trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao|- xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình có (bài bris). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbid
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbid]
  • Nghĩa tiếng việt của overbid là: ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overcall)|* nội động từ|- trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao|- xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình có (bài bris)

63107. overbidden nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbidden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbidden ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overcall)|* nội động từ|- trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao|- xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình có (bài bris). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbidden
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbid]
  • Nghĩa tiếng việt của overbidden là: ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden|- trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overcall)|* nội động từ|- trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao|- xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình có (bài bris)

63108. overblew nghĩa tiếng việt là nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overblew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overblew nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạnh|* ngoại động từ|- cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng|- bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overblew
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəblou]
  • Nghĩa tiếng việt của overblew là: nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạnh|* ngoại động từ|- cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng|- bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức

63109. overblouse nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo sơ mi bỏ ra ngoài (váy, quần đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overblouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overblouse danh từ|- áo sơ mi bỏ ra ngoài (váy, quần đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overblouse
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəblauz]
  • Nghĩa tiếng việt của overblouse là: danh từ|- áo sơ mi bỏ ra ngoài (váy, quần đàn bà)

63110. overblow nghĩa tiếng việt là nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overblow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overblow nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạnh|* ngoại động từ|- cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng|- bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overblow
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəblou]
  • Nghĩa tiếng việt của overblow là: nội động từ overblew, overblown|- (âm nhạc) thổi kèn quá mạnh|* ngoại động từ|- cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng|- bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức

63111. overblown nghĩa tiếng việt là động tính từ quá khứ của overblow|* tính từ|- nở to quá, s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overblown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overblown động tính từ quá khứ của overblow|* tính từ|- nở to quá, sắp tàn (hoa)|- quá thì (đàn bà)|- đã qua, đã ngớt (cơn bão...)|- quá khổ, quá xá, quá mức|- kêu, rỗng (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overblown
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbloun]
  • Nghĩa tiếng việt của overblown là: động tính từ quá khứ của overblow|* tính từ|- nở to quá, sắp tàn (hoa)|- quá thì (đàn bà)|- đã qua, đã ngớt (cơn bão...)|- quá khổ, quá xá, quá mức|- kêu, rỗng (văn)

63112. overboard nghĩa tiếng việt là phó từ|- qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overboard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overboard phó từ|- qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biển|=to fail overboard|+ ngã xuống biển|- (nghĩa bóng) vứt đi, bỏ đi, thải đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overboard
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của overboard là: phó từ|- qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biển|=to fail overboard|+ ngã xuống biển|- (nghĩa bóng) vứt đi, bỏ đi, thải đi

63113. overboil nghĩa tiếng việt là nội động từ|- quá sôi|* ngoại động từ|- đun quá sôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overboil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overboil nội động từ|- quá sôi|* ngoại động từ|- đun quá sôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overboil
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của overboil là: nội động từ|- quá sôi|* ngoại động từ|- đun quá sôi

63114. overbold nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá liều, quá táo bạo|- quá xấc xược, quá xấc l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbold tính từ|- quá liều, quá táo bạo|- quá xấc xược, quá xấc láo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbold
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbould]
  • Nghĩa tiếng việt của overbold là: tính từ|- quá liều, quá táo bạo|- quá xấc xược, quá xấc láo

63115. overbook nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đăng ký trước quá nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbook nội động từ|- đăng ký trước quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbook
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overbook là: nội động từ|- đăng ký trước quá nhiều

63116. overbore nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbore ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbore
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeə]
  • Nghĩa tiếng việt của overbore là: ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn

63117. overborn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overborn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overborn ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overborn
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeə]
  • Nghĩa tiếng việt của overborn là: ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn

63118. overborne nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overborne là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overborne ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overborne
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbeə]
  • Nghĩa tiếng việt của overborne là: ngoại động từ overbore; overborn; overborne|- đè xuống, nén xuống|- đàn áp, áp bức|- nặng hơn, quan trọng hơn

63119. overbought nghĩa tiếng việt là động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbought là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbought động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbought
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbai]
  • Nghĩa tiếng việt của overbought là: động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình

63120. overbounteous nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhân từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbounteous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbounteous tính từ|- quá nhân từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbounteous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overbounteous là: tính từ|- quá nhân từ

63121. overbridge nghĩa tiếng việt là danh từ|- cầu qua đường, cầu chui(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbridge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbridge danh từ|- cầu qua đường, cầu chui. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbridge
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của overbridge là: danh từ|- cầu qua đường, cầu chui

63122. overbrim nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm đầy tràn|* nội động từ|- đầy tràn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbrim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbrim ngoại động từ|- làm đầy tràn|* nội động từ|- đầy tràn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbrim
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbrim]
  • Nghĩa tiếng việt của overbrim là: ngoại động từ|- làm đầy tràn|* nội động từ|- đầy tràn

63123. overbuild nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbuild là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbuild ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất)|- xây (nhà) quá lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbuild
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbild]
  • Nghĩa tiếng việt của overbuild là: ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất)|- xây (nhà) quá lớn

63124. overbuilt nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbuilt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbuilt ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất)|- xây (nhà) quá lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbuilt
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbild]
  • Nghĩa tiếng việt của overbuilt là: ngoại động từ overbuilt|- xây trùm lên|- xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất)|- xây (nhà) quá lớn

63125. overburden nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bắt làm quá sức|- chất quá nặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overburden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overburden ngoại động từ|- bắt làm quá sức|- chất quá nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overburden
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəbə:dn]
  • Nghĩa tiếng việt của overburden là: ngoại động từ|- bắt làm quá sức|- chất quá nặng

63126. overburdensome nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khổ sở/nặng nhọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overburdensome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overburdensome tính từ|- quá khổ sở/nặng nhọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overburdensome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overburdensome là: tính từ|- quá khổ sở/nặng nhọc

63127. overburning nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nung quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overburning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overburning danh từ|- sự nung quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overburning
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overburning là: danh từ|- sự nung quá

63128. overbusy nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá bận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbusy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbusy tính từ|- quá bận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbusy
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbizi]
  • Nghĩa tiếng việt của overbusy là: tính từ|- quá bận

63129. overbuy nghĩa tiếng việt là động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overbuy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overbuy động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overbuy
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəbai]
  • Nghĩa tiếng việt của overbuy là: động từ overbought|- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình

63130. overcall nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overbid)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcall ngoại động từ|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overbid). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcall
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của overcall là: ngoại động từ|- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overbid)

63131. overcame nghĩa tiếng việt là động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcame là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcame động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khắc phục (khó khăn...)|* động tính từ quá khứ|- kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần|=overcome by hunger|+ đói mèm|=overcome by (with) liquor (drink)|+ say mèm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcame
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəkʌm]
  • Nghĩa tiếng việt của overcame là: động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khắc phục (khó khăn...)|* động tính từ quá khứ|- kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần|=overcome by hunger|+ đói mèm|=overcome by (with) liquor (drink)|+ say mèm

63132. overcanopy nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che tán lên, che màn lên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcanopy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcanopy ngoại động từ|- che tán lên, che màn lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcanopy
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkænəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của overcanopy là: ngoại động từ|- che tán lên, che màn lên

63133. overcapitalization nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh giá quá cao vốn (một công ty)|- đầu tư (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcapitalization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcapitalization ngoại động từ|- đánh giá quá cao vốn (một công ty)|- đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcapitalization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcapitalization là: ngoại động từ|- đánh giá quá cao vốn (một công ty)|- đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...)

63134. overcapitalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh giá cao vốn (một công ty)|- đầu tư quá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcapitalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcapitalize ngoại động từ|- đánh giá cao vốn (một công ty)|- đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcapitalize
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkæpitəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của overcapitalize là: ngoại động từ|- đánh giá cao vốn (một công ty)|- đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...)

63135. overcare nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá cẩn thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcare là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcare danh từ|- sự quá cẩn thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcare
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkeə]
  • Nghĩa tiếng việt của overcare là: danh từ|- sự quá cẩn thận

63136. overcareful nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá cẩn thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcareful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcareful tính từ|- quá cẩn thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcareful
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkeəful]
  • Nghĩa tiếng việt của overcareful là: tính từ|- quá cẩn thận

63137. overcast nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overcast|- làm u ám, phủ mây (bầu trời)|- vắt (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcast ngoại động từ overcast|- làm u ám, phủ mây (bầu trời)|- vắt sổ (khâu)|- quăng (lưới đánh cá, dây câu) quá xa[ouvəkɑ:st],|* tính từ|- bị phủ đầy, bị che kín|- tối sầm, u ám. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcast
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəkɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của overcast là: ngoại động từ overcast|- làm u ám, phủ mây (bầu trời)|- vắt sổ (khâu)|- quăng (lưới đánh cá, dây câu) quá xa[ouvəkɑ:st],|* tính từ|- bị phủ đầy, bị che kín|- tối sầm, u ám

63138. overcasting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vắt sổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcasting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcasting danh từ|- sự vắt sổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcasting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcasting là: danh từ|- sự vắt sổ

63139. overcaution nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá thận trọng; tính quá thận trọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcaution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcaution danh từ|- sự quá thận trọng; tính quá thận trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcaution
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkɔ:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của overcaution là: danh từ|- sự quá thận trọng; tính quá thận trọng

63140. overcautious nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá thận trọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcautious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcautious tính từ|- quá thận trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcautious
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkɔ:ʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của overcautious là: tính từ|- quá thận trọng

63141. overcharge nghĩa tiếng việt là danh từ|- gánh quá nặng (chở thêm)|- sự nhồi nhiều chất nổ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcharge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcharge danh từ|- gánh quá nặng (chở thêm)|- sự nhồi nhiều chất nổ quá; sự nạp quá điện|- sự bán quá đắt|* ngoại động từ|- chất quá nặng|- nhồi nhiều chất nổ quá; nạp nhiều điện quá (vào bình điện)|- bán với giá quá đắt, bán quá đắt cho (ai), lấy quá nhiều tiền|- thêm quá nhiều chi tiết (vào sách, phim...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcharge
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətʃɑ:dʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của overcharge là: danh từ|- gánh quá nặng (chở thêm)|- sự nhồi nhiều chất nổ quá; sự nạp quá điện|- sự bán quá đắt|* ngoại động từ|- chất quá nặng|- nhồi nhiều chất nổ quá; nạp nhiều điện quá (vào bình điện)|- bán với giá quá đắt, bán quá đắt cho (ai), lấy quá nhiều tiền|- thêm quá nhiều chi tiết (vào sách, phim...)

63142. overclothes nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- quần áo mặc ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overclothes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overclothes danh từ số nhiều|- quần áo mặc ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overclothes
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəklouðz]
  • Nghĩa tiếng việt của overclothes là: danh từ số nhiều|- quần áo mặc ngoài

63143. overcloud nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phủ mây, làm tối đi|- làm buồn thảm|* nội (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcloud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcloud ngoại động từ|- phủ mây, làm tối đi|- làm buồn thảm|* nội động từ|- trở nên u ám, kéo mây đen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcloud
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəklaud]
  • Nghĩa tiếng việt của overcloud là: ngoại động từ|- phủ mây, làm tối đi|- làm buồn thảm|* nội động từ|- trở nên u ám, kéo mây đen

63144. overcloy nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho phỉ, làm hoàn toàn thoả mãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcloy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcloy ngoại động từ|- làm cho phỉ, làm hoàn toàn thoả mãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcloy
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəklɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của overcloy là: ngoại động từ|- làm cho phỉ, làm hoàn toàn thoả mãn

63145. overcoat nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overcoating)|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcoat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcoat danh từ|- áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overcoating)|* ngoại động từ|- phủ thêm một lớp sơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcoat
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkout]
  • Nghĩa tiếng việt của overcoat là: danh từ|- áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overcoating)|* ngoại động từ|- phủ thêm một lớp sơn

63146. overcoating nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải may áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overco(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcoating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcoating danh từ|- vải may áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overcoat). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcoating
  • Phiên âm (nếu có): [ouvə,koutiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overcoating là: danh từ|- vải may áo khoác ngoài|- lớp sơn phủ ((cũng) overcoat)

63147. overcold nghĩa tiếng việt là tính từ|- rét quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcold tính từ|- rét quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcold
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkould]
  • Nghĩa tiếng việt của overcold là: tính từ|- rét quá

63148. overcolour nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh màu quá đậm|- phóng đại (chi tiết)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcolour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcolour ngoại động từ|- đánh màu quá đậm|- phóng đại (chi tiết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcolour
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkʌlə]
  • Nghĩa tiếng việt của overcolour là: ngoại động từ|- đánh màu quá đậm|- phóng đại (chi tiết)

63149. overcome nghĩa tiếng việt là động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcome động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khắc phục (khó khăn...)|* động tính từ quá khứ|- kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần|=overcome by hunger|+ đói mèm|=overcome by (with) liquor (drink)|+ say mèm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcome
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəkʌm]
  • Nghĩa tiếng việt của overcome là: động từ overcame; overcome|- thắng, chiến thắng|- vượt qua, khắc phục (khó khăn...)|* động tính từ quá khứ|- kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần|=overcome by hunger|+ đói mèm|=overcome by (with) liquor (drink)|+ say mèm

63150. overcommunicative nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá sẵn lòng trò chuyện hoặc tâm sự; cởi mở quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcommunicative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcommunicative tính từ|- quá sẵn lòng trò chuyện hoặc tâm sự; cởi mở quá đáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcommunicative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcommunicative là: tính từ|- quá sẵn lòng trò chuyện hoặc tâm sự; cởi mở quá đáng

63151. overcompensate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcompensate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcompensate ngoại động từ|- cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcompensate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcompensate là: ngoại động từ|- cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu

63152. overcompensation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcompensation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcompensation danh từ|- sự cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcompensation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcompensation là: danh từ|- sự cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu

63153. overcompression nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nén quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcompression là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcompression danh từ|- sự nén quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcompression
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcompression là: danh từ|- sự nén quá

63154. overconfidence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá tin, cả tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overconfidence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overconfidence danh từ|- sự quá tin, cả tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overconfidence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overconfidence là: danh từ|- sự quá tin, cả tin

63155. overconfident nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tin, cả tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overconfident là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overconfident tính từ|- quá tin, cả tin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overconfident
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overconfident là: tính từ|- quá tin, cả tin

63156. overconscious nghĩa tiếng việt là tính từ|- tự giác quá mức; có ý thức quá mực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overconscious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overconscious tính từ|- tự giác quá mức; có ý thức quá mực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overconscious
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overconscious là: tính từ|- tự giác quá mức; có ý thức quá mực

63157. overconvergence nghĩa tiếng việt là (giải tích) tính hội tụ trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overconvergence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overconvergence(giải tích) tính hội tụ trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overconvergence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overconvergence là: (giải tích) tính hội tụ trên

63158. overcook nghĩa tiếng việt là động từ|- nấu quá lâu, nấu quá chín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcook động từ|- nấu quá lâu, nấu quá chín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcook
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcook là: động từ|- nấu quá lâu, nấu quá chín

63159. overcooling nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm quá nguội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcooling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcooling danh từ|- sự làm quá nguội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcooling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcooling là: danh từ|- sự làm quá nguội

63160. overcorrection nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự điều chỉnh quá mức||@overcorrection|- (điều khiể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcorrection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcorrection danh từ|- sự điều chỉnh quá mức||@overcorrection|- (điều khiển học) điều chỉnh lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcorrection
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcorrection là: danh từ|- sự điều chỉnh quá mức||@overcorrection|- (điều khiển học) điều chỉnh lại

63161. overcount nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tính toán quá nhiều chi phí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcount là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcount ngoại động từ|- tính toán quá nhiều chi phí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcount
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcount là: ngoại động từ|- tính toán quá nhiều chi phí

63162. overcover nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che kín, phủ kín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcover ngoại động từ|- che kín, phủ kín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcover
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkʌvə]
  • Nghĩa tiếng việt của overcover là: ngoại động từ|- che kín, phủ kín

63163. overcraking nghĩa tiếng việt là danh từ|- (mỹ) sự craking quá sâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcraking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcraking danh từ|- (mỹ) sự craking quá sâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcraking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcraking là: danh từ|- (mỹ) sự craking quá sâu

63164. overcritical nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khe khắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcritical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcritical tính từ|- quá khe khắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcritical
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkritikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của overcritical là: tính từ|- quá khe khắt

63165. overcrop nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm bạc màu (vì trồng nhiều mà không bón p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrop ngoại động từ|- làm bạc màu (vì trồng nhiều mà không bón phân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrop
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəkrɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của overcrop là: ngoại động từ|- làm bạc màu (vì trồng nhiều mà không bón phân)

63166. overcrow nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tỏ thái độ vênh váo đắc thắng đối với (ai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrow ngoại động từ|- tỏ thái độ vênh váo đắc thắng đối với (ai)|- vênh váo hơn (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrow
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkrou]
  • Nghĩa tiếng việt của overcrow là: ngoại động từ|- tỏ thái độ vênh váo đắc thắng đối với (ai)|- vênh váo hơn (ai)

63167. overcrowd nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- kéo vào quá đông, dồn vào quá đông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrowd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrowd ngoại động từ|- kéo vào quá đông, dồn vào quá đông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrowd
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkraud]
  • Nghĩa tiếng việt của overcrowd là: ngoại động từ|- kéo vào quá đông, dồn vào quá đông

63168. overcrowded nghĩa tiếng việt là tính từ|- chật ních, đông nghịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrowded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrowded tính từ|- chật ních, đông nghịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrowded
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcrowded là: tính từ|- chật ních, đông nghịt

63169. overcrowding nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng có quá nhiều người tại một nơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrowding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrowding danh từ|- tình trạng có quá nhiều người tại một nơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrowding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcrowding là: danh từ|- tình trạng có quá nhiều người tại một nơi

63170. overcrust nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phủ kín, đóng kín (vảy...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcrust là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcrust ngoại động từ|- phủ kín, đóng kín (vảy...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcrust
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkrʌst]
  • Nghĩa tiếng việt của overcrust là: ngoại động từ|- phủ kín, đóng kín (vảy...)

63171. overcunning nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcunning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcunning danh từ|- sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcunning
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkʌniɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overcunning là: danh từ|- sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu

63172. overcurrent nghĩa tiếng việt là danh từ|- dòng điện siêu tải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overcurrent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overcurrent danh từ|- dòng điện siêu tải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overcurrent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overcurrent là: danh từ|- dòng điện siêu tải

63173. overdamping nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chống rung quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdamping là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdamping danh từ|- sự chống rung quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdamping
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overdamping là: danh từ|- sự chống rung quá mức

63174. overdear nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá đắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdear tính từ|- quá đắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdear
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədiə]
  • Nghĩa tiếng việt của overdear là: tính từ|- quá đắt

63175. overdetermination nghĩa tiếng việt là (giải tích) sự xác định lại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdetermination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdetermination(giải tích) sự xác định lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdetermination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overdetermination là: (giải tích) sự xác định lại

63176. overdid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdid ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdid
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədu:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdid là: ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá

63177. overdo nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdo ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdo
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədu:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdo là: ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá

63178. overdone nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdone ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdone
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədu:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdone là: ngoại động từ overdid, overdone|- làm quá trớn, làm quá|- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng|=he overdid his apology|+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng|- làm mệt phờ|- nấu quá nhừ|* nội động từ|- làm quá

63179. overdose nghĩa tiếng việt là danh từ|- liều quá mức|* ngoại động từ|- cho quá liều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdose danh từ|- liều quá mức|* ngoại động từ|- cho quá liều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdose
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədous]
  • Nghĩa tiếng việt của overdose là: danh từ|- liều quá mức|* ngoại động từ|- cho quá liều

63180. overdraff nghĩa tiếng việt là (econ) chi dôi; thấu chi.|+ là hệ thống cho vay trong ngân hàng, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdraff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdraff(econ) chi dôi; thấu chi.|+ là hệ thống cho vay trong ngân hàng, do các ngân hàng của xcốtlen khởi xướng, theo đó người đi vay được phép rút séc vượt quá số dư tín dụng trong tài khoản của mình, cho đến một hạn mức được thoả thuận và chỉ phải trả hàng ngày tính trên số tiền rút quá số dư.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdraff
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overdraff là: (econ) chi dôi; thấu chi.|+ là hệ thống cho vay trong ngân hàng, do các ngân hàng của xcốtlen khởi xướng, theo đó người đi vay được phép rút séc vượt quá số dư tín dụng trong tài khoản của mình, cho đến một hạn mức được thoả thuận và chỉ phải trả hàng ngày tính trên số tiền rút quá số dư.

63181. overdraft nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rút quá số tiền gửi (ngân hàng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdraft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdraft danh từ|- sự rút quá số tiền gửi (ngân hàng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdraft
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədrɑ:ft]
  • Nghĩa tiếng việt của overdraft là: danh từ|- sự rút quá số tiền gửi (ngân hàng)

63182. overdrank nghĩa tiếng việt là nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrank nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrank
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədriɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrank là: nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá mức

63183. overdraw nghĩa tiếng việt là động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdraw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdraw động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdraw
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədrɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdraw là: động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng

63184. overdrawer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người rút quá số tiền gửi (ngân hàng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrawer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrawer danh từ|- người rút quá số tiền gửi (ngân hàng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrawer
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədrɔ:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrawer là: danh từ|- người rút quá số tiền gửi (ngân hàng)

63185. overdrawn nghĩa tiếng việt là động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrawn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrawn động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrawn
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədrɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrawn là: động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng

63186. overdress nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo mặc ngoài|* động từ|- mặc nhiều quần áo quá|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdress danh từ|- áo mặc ngoài|* động từ|- mặc nhiều quần áo quá|- ăn mặc quá diện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdress
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədres]
  • Nghĩa tiếng việt của overdress là: danh từ|- áo mặc ngoài|* động từ|- mặc nhiều quần áo quá|- ăn mặc quá diện

63187. overdrew nghĩa tiếng việt là động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrew động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrew
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədrɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrew là: động từ overdrew, overdrawn|- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)|- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng

63188. overdrink nghĩa tiếng việt là nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrink nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrink
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədriɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrink là: nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá mức

63189. overdrive nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrive ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrive
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədraiv]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrive là: ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa)

63190. overdriven nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdriven là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdriven ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdriven
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədraiv]
  • Nghĩa tiếng việt của overdriven là: ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa)

63191. overdrove nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrove là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrove ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrove
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədraiv]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrove là: ngoại động từ overdrove; overdriven|- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa)

63192. overdrunk nghĩa tiếng việt là nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdrunk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdrunk nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdrunk
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədriɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của overdrunk là: nội động từ overdrank; overdrink|- uống nhiều quá, uống quá mức

63193. overdue nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá chậm|=the train was overdue|+ xe lửa đến quá châ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdue tính từ|- quá chậm|=the train was overdue|+ xe lửa đến quá chậm|- quá hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdue
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədju:]
  • Nghĩa tiếng việt của overdue là: tính từ|- quá chậm|=the train was overdue|+ xe lửa đến quá chậm|- quá hạn

63194. overdye nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhuộm quá lâu, nhuộm quá nhiều|- nhuộm đè l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overdye là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overdye ngoại động từ|- nhuộm quá lâu, nhuộm quá nhiều|- nhuộm đè lên (một núi khác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overdye
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədai]
  • Nghĩa tiếng việt của overdye là: ngoại động từ|- nhuộm quá lâu, nhuộm quá nhiều|- nhuộm đè lên (một núi khác)

63195. overeager nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khao khát, quá hăm hở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overeager là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overeager tính từ|- quá khao khát, quá hăm hở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overeager
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəri:gə]
  • Nghĩa tiếng việt của overeager là: tính từ|- quá khao khát, quá hăm hở

63196. overeagerness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính quá khao khát, tính quá hăm hở, tính quá háo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overeagerness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overeagerness danh từ|- tính quá khao khát, tính quá hăm hở, tính quá háo hức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overeagerness
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəri:gənis]
  • Nghĩa tiếng việt của overeagerness là: danh từ|- tính quá khao khát, tính quá hăm hở, tính quá háo hức

63197. overearnest nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá hăng hái, quá sốt sắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overearnest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overearnest tính từ|- quá hăng hái, quá sốt sắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overearnest
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərə:nist]
  • Nghĩa tiếng việt của overearnest là: tính từ|- quá hăng hái, quá sốt sắng

63198. overeat nghĩa tiếng việt là nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overeat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overeat nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overeat
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəri:t]
  • Nghĩa tiếng việt của overeat là: nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức

63199. overeaten nghĩa tiếng việt là nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overeaten là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overeaten nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overeaten
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəri:t]
  • Nghĩa tiếng việt của overeaten là: nội động từ overate; overeaten|- ăn quá nhiều, ăn quá mức

63200. overelaborate nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ[ouvərilæbəreit],|* ngoại (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overelaborate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overelaborate tính từ|- quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ[ouvərilæbəreit],|* ngoại động từ|- thêm quá nhiều chi tiết vào|* nội động từ|- thêm quá nhiều chi tiết vào văn của mình, thêm quá nhiều mắm muối vào câu chuyện của mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overelaborate
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərilæbərit]
  • Nghĩa tiếng việt của overelaborate là: tính từ|- quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ[ouvərilæbəreit],|* ngoại động từ|- thêm quá nhiều chi tiết vào|* nội động từ|- thêm quá nhiều chi tiết vào văn của mình, thêm quá nhiều mắm muối vào câu chuyện của mình

63201. overemphasis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhấn mạnh quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overemphasis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overemphasis danh từ|- sự nhấn mạnh quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overemphasis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overemphasis là: danh từ|- sự nhấn mạnh quá mức

63202. overemphasize nghĩa tiếng việt là cách viết khác : overemphasise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overemphasize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overemphasizecách viết khác : overemphasise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overemphasize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overemphasize là: cách viết khác : overemphasise

63203. overestimate nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh giá quá cao[ouvərestimeit],|* ngoại động tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overestimate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overestimate danh từ|- sự đánh giá quá cao[ouvərestimeit],|* ngoại động từ|- đánh giá quá cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overestimate
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərestimit]
  • Nghĩa tiếng việt của overestimate là: danh từ|- sự đánh giá quá cao[ouvərestimeit],|* ngoại động từ|- đánh giá quá cao

63204. overexcite nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khích động quá độ, kích thích quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overexcite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overexcite ngoại động từ|- khích động quá độ, kích thích quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overexcite
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəriksait]
  • Nghĩa tiếng việt của overexcite là: ngoại động từ|- khích động quá độ, kích thích quá mức

63205. overexert nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bắt gắng quá sức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overexert là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overexert ngoại động từ|- bắt gắng quá sức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overexert
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərigzə:t]
  • Nghĩa tiếng việt của overexert là: ngoại động từ|- bắt gắng quá sức

63206. overexertion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gắng quá sức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overexertion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overexertion danh từ|- sự gắng quá sức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overexertion
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərigzə:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của overexertion là: danh từ|- sự gắng quá sức

63207. overexpose nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài trời, ngoài (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overexpose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overexpose ngoại động từ|- để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài trời, ngoài nắng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overexpose
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərikspouz]
  • Nghĩa tiếng việt của overexpose là: ngoại động từ|- để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài trời, ngoài nắng...)

63208. overexposure nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nhiếp ảnh) sự phơi quá lâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overexposure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overexposure danh từ|- (nhiếp ảnh) sự phơi quá lâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overexposure
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərikspouʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của overexposure là: danh từ|- (nhiếp ảnh) sự phơi quá lâu

63209. overextended nghĩa tiếng việt là tính từ|- trải rộng|- mở rộng quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overextended là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overextended tính từ|- trải rộng|- mở rộng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overextended
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overextended là: tính từ|- trải rộng|- mở rộng quá mức

63210. overfall nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ nước xoáy (do hai dòng biển gặp nhau...)|- cống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfall danh từ|- chỗ nước xoáy (do hai dòng biển gặp nhau...)|- cống tràn, đập tràn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfall
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của overfall là: danh từ|- chỗ nước xoáy (do hai dòng biển gặp nhau...)|- cống tràn, đập tràn

63211. overfatigue nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá mệt|* ngoại động từ|- bắt làm qua mệt; la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfatigue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfatigue danh từ|- sự quá mệt|* ngoại động từ|- bắt làm qua mệt; làm cho quá mệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfatigue
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfəti:g]
  • Nghĩa tiếng việt của overfatigue là: danh từ|- sự quá mệt|* ngoại động từ|- bắt làm qua mệt; làm cho quá mệt

63212. overfatigued nghĩa tiếng việt là tính từ|- mỏi mệt quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfatigued là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfatigued tính từ|- mỏi mệt quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfatigued
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overfatigued là: tính từ|- mỏi mệt quá mức

63213. overfed nghĩa tiếng việt là ngoại động từ của overfed|- cho ăn quá mức|* nội động từ|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfed ngoại động từ của overfed|- cho ăn quá mức|* nội động từ|- ăn quá mức, ăn quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfed
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfi:d]
  • Nghĩa tiếng việt của overfed là: ngoại động từ của overfed|- cho ăn quá mức|* nội động từ|- ăn quá mức, ăn quá nhiều

63214. overfeed nghĩa tiếng việt là ngoại động từ của overfed|- cho ăn quá mức|* nội động từ|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfeed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfeed ngoại động từ của overfed|- cho ăn quá mức|* nội động từ|- ăn quá mức, ăn quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfeed
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfi:d]
  • Nghĩa tiếng việt của overfeed là: ngoại động từ của overfed|- cho ăn quá mức|* nội động từ|- ăn quá mức, ăn quá nhiều

63215. overfeeding nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) sự tiếp liệu quá mức; sự chạy dao quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfeeding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfeeding danh từ|- (kỹ thuật) sự tiếp liệu quá mức; sự chạy dao quá mức|- sự nhồi ăn/cho ăn quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfeeding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overfeeding là: danh từ|- (kỹ thuật) sự tiếp liệu quá mức; sự chạy dao quá mức|- sự nhồi ăn/cho ăn quá mức

63216. overfield nghĩa tiếng việt là (đại số) trường mẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfield là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfield(đại số) trường mẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfield
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overfield là: (đại số) trường mẹ

63217. overfill nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm đầy tràn|- đầy tràn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfill ngoại động từ|- làm đầy tràn|- đầy tràn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfill
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfil]
  • Nghĩa tiếng việt của overfill là: ngoại động từ|- làm đầy tràn|- đầy tràn

63218. overfilm nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phủ kín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfilm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfilm ngoại động từ|- phủ kín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfilm
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfilm]
  • Nghĩa tiếng việt của overfilm là: ngoại động từ|- phủ kín

63219. overfinish nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) sự gia công siêu tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfinish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfinish danh từ|- (kỹ thuật) sự gia công siêu tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfinish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overfinish là: danh từ|- (kỹ thuật) sự gia công siêu tinh

63220. overfire nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nung quá; sự quá lửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfire danh từ|- sự nung quá; sự quá lửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfire
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overfire là: danh từ|- sự nung quá; sự quá lửa

63221. overfish nghĩa tiếng việt là động từ|- đánh hết cá, đánh cạn cá (ở một khúc sông...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfish động từ|- đánh hết cá, đánh cạn cá (ở một khúc sông...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfish
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của overfish là: động từ|- đánh hết cá, đánh cạn cá (ở một khúc sông...)

63222. overflap nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy bọc (tranh...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overflap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overflap danh từ|- giấy bọc (tranh...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overflap
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəflæp]
  • Nghĩa tiếng việt của overflap là: danh từ|- giấy bọc (tranh...)

63223. overflight nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overflight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overflight danh từ|- sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overflight
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəflait]
  • Nghĩa tiếng việt của overflight là: danh từ|- sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)

63224. overflow nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tràn ra (nước)|- nước lụt|- phần tràn ra, phần (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overflow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overflow danh từ|- sự tràn ra (nước)|- nước lụt|- phần tràn ra, phần thừa|- cuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[,ouvəflou],|* ngoại động từ|- tràn qua, làm tràn ngập|* nội động từ|- đầy tràn, chan chứa|=to overflow with love|+ chan chứa tình yêu thương||@overflow|- (máy tính) dòng quá tải; (vật lí) dòng nước quá mức; sự tràn; sự dàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overflow
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəflou]
  • Nghĩa tiếng việt của overflow là: danh từ|- sự tràn ra (nước)|- nước lụt|- phần tràn ra, phần thừa|- cuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[,ouvəflou],|* ngoại động từ|- tràn qua, làm tràn ngập|* nội động từ|- đầy tràn, chan chứa|=to overflow with love|+ chan chứa tình yêu thương||@overflow|- (máy tính) dòng quá tải; (vật lí) dòng nước quá mức; sự tràn; sự dàn

63225. overflowing nghĩa tiếng việt là tính từ|- tràn đầy, chan chứa[ouvə,flouiɳ],|* danh từ|- sự tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overflowing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overflowing tính từ|- tràn đầy, chan chứa[ouvə,flouiɳ],|* danh từ|- sự tràn đầy, sự chan chứa|=full to overflowing|+ đầy tràn, đầy ắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overflowing
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəflouiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overflowing là: tính từ|- tràn đầy, chan chứa[ouvə,flouiɳ],|* danh từ|- sự tràn đầy, sự chan chứa|=full to overflowing|+ đầy tràn, đầy ắp

63226. overfly nghĩa tiếng việt là ngoại động từoverflew, overflown+bay qua (một thành phố, nước (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfly ngoại động từoverflew, overflown+bay qua (một thành phố, nước ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overfly là: ngoại động từoverflew, overflown+bay qua (một thành phố, nước )

63227. overfold nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa chất) nếp uốn đảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfold danh từ|- (địa chất) nếp uốn đảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfold
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overfold là: danh từ|- (địa chất) nếp uốn đảo

63228. overfond nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- quá yêu, quá thích, quá mềm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfond là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfond ngoại động từ|- quá yêu, quá thích, quá mềm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfond
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfɔnd]
  • Nghĩa tiếng việt của overfond là: ngoại động từ|- quá yêu, quá thích, quá mềm

63229. overfreight nghĩa tiếng việt là danh từ|- lượng quá tải|* ngoại động từ|- chất quá nặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfreight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfreight danh từ|- lượng quá tải|* ngoại động từ|- chất quá nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfreight
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfreit]
  • Nghĩa tiếng việt của overfreight là: danh từ|- lượng quá tải|* ngoại động từ|- chất quá nặng

63230. overfulfil nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hoàn thành vượt mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfulfil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfulfil ngoại động từ|- hoàn thành vượt mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfulfil
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfulfil]
  • Nghĩa tiếng việt của overfulfil là: ngoại động từ|- hoàn thành vượt mức

63231. overfulfill nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hoàn thành vượt mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfulfill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfulfill ngoại động từ|- hoàn thành vượt mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfulfill
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfulfil]
  • Nghĩa tiếng việt của overfulfill là: ngoại động từ|- hoàn thành vượt mức

63232. overfulfilment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoàn thành vượt mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfulfilment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfulfilment danh từ|- sự hoàn thành vượt mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfulfilment
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəfulfilmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của overfulfilment là: danh từ|- sự hoàn thành vượt mức

63233. overfull nghĩa tiếng việt là tính từ|- đầy quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfull là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfull tính từ|- đầy quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfull
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəful]
  • Nghĩa tiếng việt của overfull là: tính từ|- đầy quá

63234. overfunding nghĩa tiếng việt là (econ) vay quá mức.|+ là một thuật ngữ để mô tả hành động cu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overfunding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overfunding(econ) vay quá mức.|+ là một thuật ngữ để mô tả hành động của các cơ quan quản lý tiền tệ của anh vào đầu những năm 80 trong việc bán ra các khoản nợ của chính phủ cho các tổ chức và cá nhân không phải ngân hàng nhiều hơn so với quy định để đáp ứng được yêu cầu vay nợ của khu vực công cộng trong những năm đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overfunding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overfunding là: (econ) vay quá mức.|+ là một thuật ngữ để mô tả hành động của các cơ quan quản lý tiền tệ của anh vào đầu những năm 80 trong việc bán ra các khoản nợ của chính phủ cho các tổ chức và cá nhân không phải ngân hàng nhiều hơn so với quy định để đáp ứng được yêu cầu vay nợ của khu vực công cộng trong những năm đó.

63235. overgarment nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgarment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgarment danh từ|- áo ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgarment
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəgɑ:mənt]
  • Nghĩa tiếng việt của overgarment là: danh từ|- áo ngoài

63236. overgauge nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá cỡ; sự vượt kích thước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgauge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgauge danh từ|- sự quá cỡ; sự vượt kích thước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgauge
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overgauge là: danh từ|- sự quá cỡ; sự vượt kích thước

63237. overgaze nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhìn lướt qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgaze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgaze ngoại động từ|- nhìn lướt qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgaze
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overgaze là: ngoại động từ|- nhìn lướt qua

63238. overgild nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overgilded, overgilt|- mạ vàng, thiếp vàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgild là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgild ngoại động từ overgilded, overgilt|- mạ vàng, thiếp vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgild
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəgild]
  • Nghĩa tiếng việt của overgild là: ngoại động từ overgilded, overgilt|- mạ vàng, thiếp vàng

63239. overgilt nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overgilded, overgilt|- mạ vàng, thiếp vàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgilt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgilt ngoại động từ overgilded, overgilt|- mạ vàng, thiếp vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgilt
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəgild]
  • Nghĩa tiếng việt của overgilt là: ngoại động từ overgilded, overgilt|- mạ vàng, thiếp vàng

63240. overglance nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- liếc nhìn qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overglance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overglance ngoại động từ|- liếc nhìn qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overglance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overglance là: ngoại động từ|- liếc nhìn qua

63241. overgo nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overwent, overgone+hơn hẳn, ưu việt hơn|- áp đả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgo ngoại động từ overwent, overgone+hơn hẳn, ưu việt hơn|- áp đảo (v, i) làm quá đáng|- mất mát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overgo là: ngoại động từ overwent, overgone+hơn hẳn, ưu việt hơn|- áp đảo (v, i) làm quá đáng|- mất mát

63242. overgone nghĩa tiếng việt là quá khứ phân từ của overgo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgonequá khứ phân từ của overgo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overgone là: quá khứ phân từ của overgo

63243. overgovern nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cai trị quá chặt tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgovern là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgovern ngoại động từ|- cai trị quá chặt tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgovern
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəgʌvən]
  • Nghĩa tiếng việt của overgovern là: ngoại động từ|- cai trị quá chặt tay

63244. overgovernment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cai trị quá chặt tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgovernment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgovernment danh từ|- sự cai trị quá chặt tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgovernment
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəgʌvənmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của overgovernment là: danh từ|- sự cai trị quá chặt tay

63245. overgraze nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chăn thả quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgraze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgraze ngoại động từ|- chăn thả quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgraze
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overgraze là: ngoại động từ|- chăn thả quá mức

63246. overgreat nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá đồ sộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgreat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgreat tính từ|- quá đồ sộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgreat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overgreat là: tính từ|- quá đồ sộ

63247. overgrew nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overgrew; overgrown|- mọc tràn ra, mọc che kín; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgrew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgrew ngoại động từ overgrew; overgrown|- mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên|* nội động từ|- lớn mau quá, lớn nhanh quá|- lớn quá khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgrew
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəgrou]
  • Nghĩa tiếng việt của overgrew là: ngoại động từ overgrew; overgrown|- mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên|* nội động từ|- lớn mau quá, lớn nhanh quá|- lớn quá khổ

63248. overground nghĩa tiếng việt là tính từ|- trên mặt đất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overground là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overground tính từ|- trên mặt đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overground
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəgraund]
  • Nghĩa tiếng việt của overground là: tính từ|- trên mặt đất

63249. overgrow nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overgrew; overgrown|- mọc tràn ra, mọc che kín; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgrow ngoại động từ overgrew; overgrown|- mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên|* nội động từ|- lớn mau quá, lớn nhanh quá|- lớn quá khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgrow
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəgrou]
  • Nghĩa tiếng việt của overgrow là: ngoại động từ overgrew; overgrown|- mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên|* nội động từ|- lớn mau quá, lớn nhanh quá|- lớn quá khổ

63250. overgrown nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overgrew; overgrown|- mọc tràn ra, mọc che kín; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgrown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgrown ngoại động từ overgrew; overgrown|- mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên|* nội động từ|- lớn mau quá, lớn nhanh quá|- lớn quá khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgrown
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəgrou]
  • Nghĩa tiếng việt của overgrown là: ngoại động từ overgrew; overgrown|- mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên|* nội động từ|- lớn mau quá, lớn nhanh quá|- lớn quá khổ

63251. overgrowth nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây mọc phủ kín (một chỗ nào)|- sự lớn quá mau; s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overgrowth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overgrowth danh từ|- cây mọc phủ kín (một chỗ nào)|- sự lớn quá mau; sự lớn quá khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overgrowth
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəgrouθ]
  • Nghĩa tiếng việt của overgrowth là: danh từ|- cây mọc phủ kín (một chỗ nào)|- sự lớn quá mau; sự lớn quá khổ

63252. overhand nghĩa tiếng việt là tính từ|- với tay cao hơn vật cắm, với tay cao hơn vai|- từ tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhand tính từ|- với tay cao hơn vật cắm, với tay cao hơn vai|- từ trên xuống|=an overhand gesture|+ động tác từ trên xuống|- trên mặt nước|=overhand stroke|+ lối bơi vung tay trên mặt nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhand
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəhænd]
  • Nghĩa tiếng việt của overhand là: tính từ|- với tay cao hơn vật cắm, với tay cao hơn vai|- từ trên xuống|=an overhand gesture|+ động tác từ trên xuống|- trên mặt nước|=overhand stroke|+ lối bơi vung tay trên mặt nước

63253. overhang nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần nhô ra|- độ nhô ra (của mái nhà)[ouvəhæɳ],|* đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhang danh từ|- phần nhô ra|- độ nhô ra (của mái nhà)[ouvəhæɳ],|* động từ overhung|- nhô ra ở trên|- (nghĩa bóng) treo lơ lửng (một cách đe doạ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhang
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəhæɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overhang là: danh từ|- phần nhô ra|- độ nhô ra (của mái nhà)[ouvəhæɳ],|* động từ overhung|- nhô ra ở trên|- (nghĩa bóng) treo lơ lửng (một cách đe doạ)

63254. overhappy nghĩa tiếng việt là danh từ / tính từ|- may mắn quá yêu cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhappy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhappy danh từ / tính từ|- may mắn quá yêu cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhappy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overhappy là: danh từ / tính từ|- may mắn quá yêu cầu

63255. overhaste nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá vội vàng, sự hấp tấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhaste là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhaste danh từ|- sự quá vội vàng, sự hấp tấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhaste
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəheist]
  • Nghĩa tiếng việt của overhaste là: danh từ|- sự quá vội vàng, sự hấp tấp

63256. overhasty nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá vội vàng, hấp tấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhasty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhasty tính từ|- quá vội vàng, hấp tấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhasty
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəheisti]
  • Nghĩa tiếng việt của overhasty là: tính từ|- quá vội vàng, hấp tấp

63257. overhaul nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét toàn bộ|- sự đạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhaul là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhaul danh từ|- sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét toàn bộ|- sự đại tu[,ouvəhɔ:l],|* ngoại động từ|- tháo ra để xem xét cho kỹ; xem xét lại toàn bộ|- kiểm tra, đại tu (máy móc)|- (hàng hải) chạy kịp, đuổi kịp, vượt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhaul
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəhɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của overhaul là: danh từ|- sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét toàn bộ|- sự đại tu[,ouvəhɔ:l],|* ngoại động từ|- tháo ra để xem xét cho kỹ; xem xét lại toàn bộ|- kiểm tra, đại tu (máy móc)|- (hàng hải) chạy kịp, đuổi kịp, vượt

63258. overhauling nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kiểm tra (để sửa chữa); sự thẩm tra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhauling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhauling danh từ|- sự kiểm tra (để sửa chữa); sự thẩm tra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhauling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overhauling là: danh từ|- sự kiểm tra (để sửa chữa); sự thẩm tra

63259. overhead nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở trên đầu|=overhead wires|+ dây điện chăng trên đầu|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhead là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhead tính từ|- ở trên đầu|=overhead wires|+ dây điện chăng trên đầu|- cao hơn mặt đất|=an overhead railway|+ đường sắt nền cao|- tổng phí|* phó từ|- ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời; ở tầng trên|* danh từ|- tổng phí||@overhead|- (toán kinh tế) tạp phí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhead
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəhed]
  • Nghĩa tiếng việt của overhead là: tính từ|- ở trên đầu|=overhead wires|+ dây điện chăng trên đầu|- cao hơn mặt đất|=an overhead railway|+ đường sắt nền cao|- tổng phí|* phó từ|- ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời; ở tầng trên|* danh từ|- tổng phí||@overhead|- (toán kinh tế) tạp phí

63260. overhead costs nghĩa tiếng việt là (econ) chi phí duy tu|+ xem fixed costs(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhead costs là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhead costs(econ) chi phí duy tu|+ xem fixed costs. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhead costs
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overhead costs là: (econ) chi phí duy tu|+ xem fixed costs

63261. overhead inputs nghĩa tiếng việt là (econ) nhập lượng gián tiếp.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhead inputs là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhead inputs(econ) nhập lượng gián tiếp.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhead inputs
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overhead inputs là: (econ) nhập lượng gián tiếp.

63262. overheads nghĩa tiếng việt là danh từ|- tổng phí (tiền công, tiền thuê )(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overheads là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overheads danh từ|- tổng phí (tiền công, tiền thuê ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overheads
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overheads là: danh từ|- tổng phí (tiền công, tiền thuê )

63263. overhear nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overhead|- nghe lỏm; nghe trộm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhear ngoại động từ overhead|- nghe lỏm; nghe trộm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhear
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəhiə]
  • Nghĩa tiếng việt của overhear là: ngoại động từ overhead|- nghe lỏm; nghe trộm

63264. overheard nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overhead|- nghe lỏm; nghe trộm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overheard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overheard ngoại động từ overhead|- nghe lỏm; nghe trộm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overheard
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəhiə]
  • Nghĩa tiếng việt của overheard là: ngoại động từ overhead|- nghe lỏm; nghe trộm

63265. overheat nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đun quá nóng, hâm quá nóng|- xúi giục, khuấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overheat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overheat ngoại động từ|- đun quá nóng, hâm quá nóng|- xúi giục, khuấy động (quần chúng)|* nội động từ|- trở nên quá nóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overheat
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəhi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của overheat là: ngoại động từ|- đun quá nóng, hâm quá nóng|- xúi giục, khuấy động (quần chúng)|* nội động từ|- trở nên quá nóng

63266. overheating nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) sự quá nhiệt; sự đun quá nóng|= local o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overheating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overheating danh từ|- (kỹ thuật) sự quá nhiệt; sự đun quá nóng|= local overheating|+ sự quá nhiệt cục bộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overheating
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overheating là: danh từ|- (kỹ thuật) sự quá nhiệt; sự đun quá nóng|= local overheating|+ sự quá nhiệt cục bộ

63267. overhouse nghĩa tiếng việt là tính từ|- chăng trên mái nhà (dây điện)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhouse tính từ|- chăng trên mái nhà (dây điện). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhouse
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəhaus]
  • Nghĩa tiếng việt của overhouse là: tính từ|- chăng trên mái nhà (dây điện)

63268. overhoused nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở nhà quá rộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhoused là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhoused tính từ|- ở nhà quá rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhoused
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəhauzd]
  • Nghĩa tiếng việt của overhoused là: tính từ|- ở nhà quá rộng

63269. overhung nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần nhô ra|- độ nhô ra (của mái nhà)[ouvəhæɳ],|* đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overhung là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overhung danh từ|- phần nhô ra|- độ nhô ra (của mái nhà)[ouvəhæɳ],|* động từ overhung|- nhô ra ở trên|- (nghĩa bóng) treo lơ lửng (một cách đe doạ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overhung
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəhæɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overhung là: danh từ|- phần nhô ra|- độ nhô ra (của mái nhà)[ouvəhæɳ],|* động từ overhung|- nhô ra ở trên|- (nghĩa bóng) treo lơ lửng (một cách đe doạ)

63270. overidentification nghĩa tiếng việt là (econ) sự đồng nhất hoá quá mức.|+ xem identification problem.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overidentification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overidentification(econ) sự đồng nhất hoá quá mức.|+ xem identification problem.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overidentification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overidentification là: (econ) sự đồng nhất hoá quá mức.|+ xem identification problem.

63271. overidentification nghĩa tiếng việt là (thống kê) sự xác định lại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overidentification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overidentification(thống kê) sự xác định lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overidentification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overidentification là: (thống kê) sự xác định lại

63272. overjoy nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm vui mừng khôn xiết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overjoy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overjoy ngoại động từ|- làm vui mừng khôn xiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overjoy
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvədʤɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của overjoy là: ngoại động từ|- làm vui mừng khôn xiết

63273. overjoyed nghĩa tiếng việt là tính từ|- vui mừng khôn xiết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overjoyed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overjoyed tính từ|- vui mừng khôn xiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overjoyed
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvədʤɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của overjoyed là: tính từ|- vui mừng khôn xiết

63274. overjump nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhảy quá|- bỏ lơ, bỏ quá|- nhảy sái gân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overjump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overjump ngoại động từ|- nhảy quá|- bỏ lơ, bỏ quá|- nhảy sái gân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overjump
  • Phiên âm (nếu có): [ouvədɔʌmp]
  • Nghĩa tiếng việt của overjump là: ngoại động từ|- nhảy quá|- bỏ lơ, bỏ quá|- nhảy sái gân

63275. overkill nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overkill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overkill danh từ|- khả năng tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác); sự tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overkill
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkil]
  • Nghĩa tiếng việt của overkill là: danh từ|- khả năng tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác); sự tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác)

63276. overkind nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tốt, quá tử tế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overkind là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overkind tính từ|- quá tốt, quá tử tế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overkind
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkaind]
  • Nghĩa tiếng việt của overkind là: tính từ|- quá tốt, quá tử tế

63277. overking nghĩa tiếng việt là danh từ|- vị vua ở trên các ông vua nhỏ (vua của các vị vua)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overking danh từ|- vị vua ở trên các ông vua nhỏ (vua của các vị vua). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overking là: danh từ|- vị vua ở trên các ông vua nhỏ (vua của các vị vua)

63278. overknee nghĩa tiếng việt là tính từ|- lên quá gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overknee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overknee tính từ|- lên quá gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overknee
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəni:]
  • Nghĩa tiếng việt của overknee là: tính từ|- lên quá gối

63279. overlabour nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- quá trau chuốt, nghiên cứu quá kỹ càng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlabour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlabour ngoại động từ|- quá trau chuốt, nghiên cứu quá kỹ càng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlabour
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəleibə]
  • Nghĩa tiếng việt của overlabour là: ngoại động từ|- quá trau chuốt, nghiên cứu quá kỹ càng

63280. overlade nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overladed, overladen+chất quá nặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlade ngoại động từ overladed, overladen+chất quá nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlade
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overlade là: ngoại động từ overladed, overladen+chất quá nặng

63281. overladen nghĩa tiếng việt là tính từ|- chất quá nặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overladen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overladen tính từ|- chất quá nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overladen
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəleidn]
  • Nghĩa tiếng việt của overladen là: tính từ|- chất quá nặng

63282. overlaid nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật phủ (lên vật khác)|- khăn trải giường|- khăn tra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlaid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlaid danh từ|- vật phủ (lên vật khác)|- khăn trải giường|- khăn trải bàn nhỏ|- (ngành in) tấm bìa độn (trên mặt máy in để in cho rõ hơn)|- (ê-cốt) cái ca-vát[,ouvəlei],|* ngoại động từ|- che, phủ|* thời quá khứ của overlie. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlaid
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəlei]
  • Nghĩa tiếng việt của overlaid là: danh từ|- vật phủ (lên vật khác)|- khăn trải giường|- khăn trải bàn nhỏ|- (ngành in) tấm bìa độn (trên mặt máy in để in cho rõ hơn)|- (ê-cốt) cái ca-vát[,ouvəlei],|* ngoại động từ|- che, phủ|* thời quá khứ của overlie

63283. overlain nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overlay overlain|- đặt lên trên, che, phủ|- đè ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlain ngoại động từ overlay overlain|- đặt lên trên, che, phủ|- đè chết ngạt (một đứa trẻ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlain
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəlai]
  • Nghĩa tiếng việt của overlain là: ngoại động từ overlay overlain|- đặt lên trên, che, phủ|- đè chết ngạt (một đứa trẻ)

63284. overland nghĩa tiếng việt là tính từ|- bằng đường bộ; qua đất liền|* phó từ|- bằng đườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overland là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overland tính từ|- bằng đường bộ; qua đất liền|* phó từ|- bằng đường bộ; qua đất liền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overland
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəlænd]
  • Nghĩa tiếng việt của overland là: tính từ|- bằng đường bộ; qua đất liền|* phó từ|- bằng đường bộ; qua đất liền

63285. overlap nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gối lên nhau|- phần đè lên nhau, phần gối lên nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlap danh từ|- sự gối lên nhau|- phần đè lên nhau, phần gối lên nhau[,ouvəlæp],|* ngoại động từ|- lấn lên, gối lên|* nội động từ|- lấn lên nhau, gối lên nhau||@overlap|- phủ lên, che khuất, sự đề (lấn) lên nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlap
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəlæp]
  • Nghĩa tiếng việt của overlap là: danh từ|- sự gối lên nhau|- phần đè lên nhau, phần gối lên nhau[,ouvəlæp],|* ngoại động từ|- lấn lên, gối lên|* nội động từ|- lấn lên nhau, gối lên nhau||@overlap|- phủ lên, che khuất, sự đề (lấn) lên nhau

63286. overlaping nghĩa tiếng việt là dẫm lên nhau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlaping là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlapingdẫm lên nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlaping
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overlaping là: dẫm lên nhau

63287. overlapping nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chồng|- độ chập; độ trùng khớp (bánh răng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlapping là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlapping danh từ|- sự chồng|- độ chập; độ trùng khớp (bánh răng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlapping
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overlapping là: danh từ|- sự chồng|- độ chập; độ trùng khớp (bánh răng)

63288. overlarge nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá rộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlarge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlarge tính từ|- quá rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlarge
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəlɑ:dʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của overlarge là: tính từ|- quá rộng

63289. overlay nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật phủ (lên vật khác)|- khăn trải giường|- khăn tra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlay danh từ|- vật phủ (lên vật khác)|- khăn trải giường|- khăn trải bàn nhỏ|- (ngành in) tấm bìa độn (trên mặt máy in để in cho rõ hơn)|- (ê-cốt) cái ca-vát[,ouvəlei],|* ngoại động từ|- che, phủ|* thời quá khứ của overlie. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlay
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəlei]
  • Nghĩa tiếng việt của overlay là: danh từ|- vật phủ (lên vật khác)|- khăn trải giường|- khăn trải bàn nhỏ|- (ngành in) tấm bìa độn (trên mặt máy in để in cho rõ hơn)|- (ê-cốt) cái ca-vát[,ouvəlei],|* ngoại động từ|- che, phủ|* thời quá khứ của overlie

63290. overleaf nghĩa tiếng việt là phó từ|- ở mặt sau, ở trang sau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overleaf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overleaf phó từ|- ở mặt sau, ở trang sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overleaf
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəli:f]
  • Nghĩa tiếng việt của overleaf là: phó từ|- ở mặt sau, ở trang sau

63291. overleap nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhảy qua, vượt qua|- nhảy cao hơn|- bỏ qua, ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overleap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overleap ngoại động từ|- nhảy qua, vượt qua|- nhảy cao hơn|- bỏ qua, ngơ đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overleap
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəli:p]
  • Nghĩa tiếng việt của overleap là: ngoại động từ|- nhảy qua, vượt qua|- nhảy cao hơn|- bỏ qua, ngơ đi

63292. overleapt nghĩa tiếng việt là quá khứ và quá khứ phân từ của overleap(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overleapt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overleaptquá khứ và quá khứ phân từ của overleap. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overleapt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overleapt là: quá khứ và quá khứ phân từ của overleap

63293. overlie nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overlay overlain|- đặt lên trên, che, phủ|- đè ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlie ngoại động từ overlay overlain|- đặt lên trên, che, phủ|- đè chết ngạt (một đứa trẻ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlie
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəlai]
  • Nghĩa tiếng việt của overlie là: ngoại động từ overlay overlain|- đặt lên trên, che, phủ|- đè chết ngạt (một đứa trẻ)

63294. overlive nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- sống lâu hơn (ai), sống quá (hạn)|* nội độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlive ngoại động từ|- sống lâu hơn (ai), sống quá (hạn)|* nội động từ|- còn sống; sống lâu quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlive
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəliv]
  • Nghĩa tiếng việt của overlive là: ngoại động từ|- sống lâu hơn (ai), sống quá (hạn)|* nội động từ|- còn sống; sống lâu quá

63295. overload nghĩa tiếng việt là danh từ|- lượng quá tải|* ngoại động từ|- chất quá nặng||@(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overload là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overload danh từ|- lượng quá tải|* ngoại động từ|- chất quá nặng||@overload|- (vật lí) sự quá tải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overload
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəloud]
  • Nghĩa tiếng việt của overload là: danh từ|- lượng quá tải|* ngoại động từ|- chất quá nặng||@overload|- (vật lí) sự quá tải

63296. overlong nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- dài quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlong là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlong tính từ & phó từ|- dài quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlong
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəlɔɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overlong là: tính từ & phó từ|- dài quá

63297. overlook nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xé(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlook ngoại động từ|- trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống|=my windows overlook the garden|+ cửa sổ buồng trông xuống vườn|- không nhận thấy, không chú ý tới|=to overlook a printers error|+ không nhận thấy một lỗi in|- bỏ qua, tha thứ|=to overlook a fault|+ tha thứ mọi lỗi lầm|- coi nhẹ|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vị trí cao để quan sát|- cảnh quan sát từ trên cao|- sự xem xét, sự quan sát từ trên cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlook
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəluk]
  • Nghĩa tiếng việt của overlook là: ngoại động từ|- trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống|=my windows overlook the garden|+ cửa sổ buồng trông xuống vườn|- không nhận thấy, không chú ý tới|=to overlook a printers error|+ không nhận thấy một lỗi in|- bỏ qua, tha thứ|=to overlook a fault|+ tha thứ mọi lỗi lầm|- coi nhẹ|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vị trí cao để quan sát|- cảnh quan sát từ trên cao|- sự xem xét, sự quan sát từ trên cao

63298. overlooker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người giám sát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlooker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlooker danh từ|- người giám sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlooker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overlooker là: danh từ|- người giám sát

63299. overlord nghĩa tiếng việt là danh từ|- chúa tể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlord là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlord danh từ|- chúa tể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlord
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəlɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của overlord là: danh từ|- chúa tể

63300. overlordship nghĩa tiếng việt là danh từ|- cương vị chúa tể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlordship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlordship danh từ|- cương vị chúa tể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlordship
  • Phiên âm (nếu có): [ouvə,lɔ:dʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của overlordship là: danh từ|- cương vị chúa tể

63301. overlove nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- yêu thương quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlove là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlove ngoại động từ|- yêu thương quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlove
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overlove là: ngoại động từ|- yêu thương quá mức

63302. overly nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thông tục) quá, thái quá, quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overly phó từ|- (thông tục) quá, thái quá, quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overly
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəli]
  • Nghĩa tiếng việt của overly là: phó từ|- (thông tục) quá, thái quá, quá mức

63303. overlying nghĩa tiếng việt là tính từ|- phủ lên; đè lên trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overlying là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overlying tính từ|- phủ lên; đè lên trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overlying
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overlying là: tính từ|- phủ lên; đè lên trên

63304. overman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người có quyền lực cao hơn cả; người lânh đạo|- tro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overman danh từ|- người có quyền lực cao hơn cả; người lânh đạo|- trọng tài|- người đốc công, người cai thợ|- siêu nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overman
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəmæn]
  • Nghĩa tiếng việt của overman là: danh từ|- người có quyền lực cao hơn cả; người lânh đạo|- trọng tài|- người đốc công, người cai thợ|- siêu nhân

63305. overmaned nghĩa tiếng việt là danh từ|- quá nhiều người, thừa người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmaned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmaned danh từ|- quá nhiều người, thừa người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmaned
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmaned là: danh từ|- quá nhiều người, thừa người

63306. overmaning nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thừa người; quá nhiều người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmaning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmaning danh từ|- sự thừa người; quá nhiều người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmaning
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmaning là: danh từ|- sự thừa người; quá nhiều người

63307. overmanner nghĩa tiếng việt là tính từ|- phi thường; quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmanner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmanner tính từ|- phi thường; quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmanner
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmanner là: tính từ|- phi thường; quá mức

63308. overmantel nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmantel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmantel danh từ|- đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmantel
  • Phiên âm (nếu có): [ouvə,mæntl]
  • Nghĩa tiếng việt của overmantel là: danh từ|- đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi

63309. overmany nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhiều quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmany là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmany tính từ|- nhiều quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmany
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəmeni]
  • Nghĩa tiếng việt của overmany là: tính từ|- nhiều quá

63310. overmark nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh dấu lên trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmark là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmark ngoại động từ|- đánh dấu lên trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmark
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmark là: ngoại động từ|- đánh dấu lên trên

63311. overmast nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- mang cột buồm quá dài, mang cột buồm quá nă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmast ngoại động từ|- mang cột buồm quá dài, mang cột buồm quá nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmast là: ngoại động từ|- mang cột buồm quá dài, mang cột buồm quá nặng

63312. overmasted nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hàng hải) có cột buồm dài quá; có cột buồm nặ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmasted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmasted tính từ|- (hàng hải) có cột buồm dài quá; có cột buồm nặng quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmasted
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəmɑ:stid]
  • Nghĩa tiếng việt của overmasted là: tính từ|- (hàng hải) có cột buồm dài quá; có cột buồm nặng quá

63313. overmaster nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chế ngự, thống trị, chinh phục, khuất phục,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmaster ngoại động từ|- chế ngự, thống trị, chinh phục, khuất phục, trấn áp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmaster
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəmɑ:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của overmaster là: ngoại động từ|- chế ngự, thống trị, chinh phục, khuất phục, trấn áp

63314. overmastering nghĩa tiếng việt là tính từ|- không thể khắc phục nổi|= an overmastering passion|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmastering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmastering tính từ|- không thể khắc phục nổi|= an overmastering passion|+ một sự say mê không sao cưỡng lại được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmastering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmastering là: tính từ|- không thể khắc phục nổi|= an overmastering passion|+ một sự say mê không sao cưỡng lại được

63315. overmasting nghĩa tiếng việt là tính từ|- áp đảo; chế nhgự, át hẳn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmasting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmasting tính từ|- áp đảo; chế nhgự, át hẳn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmasting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmasting là: tính từ|- áp đảo; chế nhgự, át hẳn

63316. overmatch nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thắng[,ouvəmætʃ],|* ngoại động từ|- thắng, đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmatch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmatch danh từ|- người thắng[,ouvəmætʃ],|* ngoại động từ|- thắng, được, hơn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chọi với đối thủ mạnh hơn|=to overmatch a small force against a bigger one|+ lấy lực lượng nhỏ đánh một lực lượng lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmatch
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəmætʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của overmatch là: danh từ|- người thắng[,ouvəmætʃ],|* ngoại động từ|- thắng, được, hơn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chọi với đối thủ mạnh hơn|=to overmatch a small force against a bigger one|+ lấy lực lượng nhỏ đánh một lực lượng lớn

63317. overmature nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chín nẫu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmature là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmature danh từ|- sự chín nẫu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmature
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmature là: danh từ|- sự chín nẫu

63318. overmeasure nghĩa tiếng việt là danh từ|- lượng dư|- sự thừa mứa|- số lượng quá nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmeasure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmeasure danh từ|- lượng dư|- sự thừa mứa|- số lượng quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmeasure
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmeasure là: danh từ|- lượng dư|- sự thừa mứa|- số lượng quá nhiều

63319. overmighty nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá hùng mạnh; có một quyền lực chính trị không (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmighty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmighty tính từ|- quá hùng mạnh; có một quyền lực chính trị không hợp lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmighty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmighty là: tính từ|- quá hùng mạnh; có một quyền lực chính trị không hợp lý

63320. overmind nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overwound|- lên dây (đồng hồ) quá chặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmind là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmind ngoại động từ overwound|- lên dây (đồng hồ) quá chặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmind
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəwaind]
  • Nghĩa tiếng việt của overmind là: ngoại động từ overwound|- lên dây (đồng hồ) quá chặt

63321. overmodest nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khiêm tốn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmodest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmodest tính từ|- quá khiêm tốn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmodest
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəmɔdist]
  • Nghĩa tiếng việt của overmodest là: tính từ|- quá khiêm tốn

63322. overmodulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) sự quá điều biến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmodulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmodulation danh từ|- (kỹ thuật) sự quá điều biến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmodulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmodulation là: danh từ|- (kỹ thuật) sự quá điều biến

63323. overmost nghĩa tiếng việt là tính từ|- cao nhất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmost tính từ|- cao nhất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmost
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmost là: tính từ|- cao nhất

63324. overmount nghĩa tiếng việt là tính từ|- siêu việt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmount là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmount tính từ|- siêu việt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmount
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overmount là: tính từ|- siêu việt

63325. overmuch nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- quá, quá nhiều|=to be righteous overmuch|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overmuch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overmuch tính từ & phó từ|- quá, quá nhiều|=to be righteous overmuch|+ quá ngay thẳng|* danh từ|- sự quá nhiều|- số lượng quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overmuch
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəmʌtʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của overmuch là: tính từ & phó từ|- quá, quá nhiều|=to be righteous overmuch|+ quá ngay thẳng|* danh từ|- sự quá nhiều|- số lượng quá nhiều

63326. overnice nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá khó tính; quá tỉ mỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overnice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overnice tính từ|- quá khó tính; quá tỉ mỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overnice
  • Phiên âm (nếu có): [ouvənais]
  • Nghĩa tiếng việt của overnice là: tính từ|- quá khó tính; quá tỉ mỉ

63327. overniceness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overniceness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overniceness danh từ|- sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overniceness
  • Phiên âm (nếu có): [ouvənaisnis]
  • Nghĩa tiếng việt của overniceness là: danh từ|- sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ

63328. overnicety nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overnicety là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overnicety danh từ|- sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overnicety
  • Phiên âm (nếu có): [ouvənaisnis]
  • Nghĩa tiếng việt của overnicety là: danh từ|- sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ

63329. overnight nghĩa tiếng việt là phó từ|- qua đêm|=to stay overnight at a friends house|+ ngủ nhờ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overnight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overnight phó từ|- qua đêm|=to stay overnight at a friends house|+ ngủ nhờ đêm ở nhà một người bạn|- đêm trước|- trong đêm; ngày một ngày hai, một sớm một chiều; trong chốc lát|=this cant be done overnight|+ cái đó không thể một sớm một chiều mà làm xong được|* tính từ|- (ở lại) một đêm, có giá trị trong một đêm|=an overnight guest|+ người khách chỉ ở có một đêm|- (thuộc) đêm hôm trước|- làm trong đêm; làm ngày một ngày hai, làm một sớm một chiều|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) dành cho những cuộc đi ngắn|=an overnight bag|+ một cái túi dùng cho những cuộc đi chơi ngắn|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) phép vắng mặt một đêm (ở nơi ký túc)|- tối hôm trước, đêm hôm trước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overnight
  • Phiên âm (nếu có): [ouvənait]
  • Nghĩa tiếng việt của overnight là: phó từ|- qua đêm|=to stay overnight at a friends house|+ ngủ nhờ đêm ở nhà một người bạn|- đêm trước|- trong đêm; ngày một ngày hai, một sớm một chiều; trong chốc lát|=this cant be done overnight|+ cái đó không thể một sớm một chiều mà làm xong được|* tính từ|- (ở lại) một đêm, có giá trị trong một đêm|=an overnight guest|+ người khách chỉ ở có một đêm|- (thuộc) đêm hôm trước|- làm trong đêm; làm ngày một ngày hai, làm một sớm một chiều|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) dành cho những cuộc đi ngắn|=an overnight bag|+ một cái túi dùng cho những cuộc đi chơi ngắn|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) phép vắng mặt một đêm (ở nơi ký túc)|- tối hôm trước, đêm hôm trước

63330. overnight money nghĩa tiếng việt là (econ) tiền qua đêm.|+ tiền cho vay ở một thị trường nào đó tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overnight money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overnight money(econ) tiền qua đêm.|+ tiền cho vay ở một thị trường nào đó trong các thị trường tiền tệ với thời hạn trả ngắn nhất.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overnight money
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overnight money là: (econ) tiền qua đêm.|+ tiền cho vay ở một thị trường nào đó trong các thị trường tiền tệ với thời hạn trả ngắn nhất.

63331. overnumerous nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overnumerous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overnumerous tính từ|- quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overnumerous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overnumerous là: tính từ|- quá nhiều

63332. overoptimism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lạc quan quá mức, sự lạc quan tếu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overoptimism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overoptimism danh từ|- sự lạc quan quá mức, sự lạc quan tếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overoptimism
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərɔptimizm]
  • Nghĩa tiếng việt của overoptimism là: danh từ|- sự lạc quan quá mức, sự lạc quan tếu

63333. overoptimist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người quá lạc quan, người lạc quan tếu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overoptimist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overoptimist danh từ|- người quá lạc quan, người lạc quan tếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overoptimist
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərɔptimist]
  • Nghĩa tiếng việt của overoptimist là: danh từ|- người quá lạc quan, người lạc quan tếu

63334. overoptimistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá lạc quan, lạc quan tếu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overoptimistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overoptimistic tính từ|- quá lạc quan, lạc quan tếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overoptimistic
  • Phiên âm (nếu có): [ouvər,ɔptimistik]
  • Nghĩa tiếng việt của overoptimistic là: tính từ|- quá lạc quan, lạc quan tếu

63335. overorganization nghĩa tiếng việt là danh từ|- chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ (của một t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overorganization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overorganization danh từ|- chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ (của một tổ chức). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overorganization
  • Phiên âm (nếu có): [ouvər,ɔ:gənaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của overorganization là: danh từ|- chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ (của một tổ chức)

63336. overorganize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ của(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overorganize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overorganize ngoại động từ|- chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ của (một tổ chức)|* nội động từ|- bị chú trọng quá mức về mặt nội quy điều lệ (một tổ chức). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overorganize
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərɔ:gənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của overorganize là: ngoại động từ|- chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ của (một tổ chức)|* nội động từ|- bị chú trọng quá mức về mặt nội quy điều lệ (một tổ chức)

63337. overpage nghĩa tiếng việt là phó từ|- xem overleaf(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpage phó từ|- xem overleaf. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overpage là: phó từ|- xem overleaf

63338. overpaid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overpaid|- trả quá nhiều, trả thù lao quá cao (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpaid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpaid ngoại động từ overpaid|- trả quá nhiều, trả thù lao quá cao (ai, việc gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpaid
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpei]
  • Nghĩa tiếng việt của overpaid là: ngoại động từ overpaid|- trả quá nhiều, trả thù lao quá cao (ai, việc gì)

63339. overpass nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cầu bắc qua đường, cầu chui[,ouvə(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpass danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cầu bắc qua đường, cầu chui[,ouvəpɑ:s],|* ngoại động từ|- đi qua|- vượt qua (khó khăn...), vượt quá (giới hạn...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kinh qua|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm ngơ, bỏ qua, không đếm xỉa đến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpass
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpɑ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của overpass là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cầu bắc qua đường, cầu chui[,ouvəpɑ:s],|* ngoại động từ|- đi qua|- vượt qua (khó khăn...), vượt quá (giới hạn...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kinh qua|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm ngơ, bỏ qua, không đếm xỉa đến

63340. overpast nghĩa tiếng việt là tính từ|- qua rồi, trôi qua rồi|- bỏ qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpast tính từ|- qua rồi, trôi qua rồi|- bỏ qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpast
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của overpast là: tính từ|- qua rồi, trôi qua rồi|- bỏ qua

63341. overpatient nghĩa tiếng việt là tính từ|- chịu đựng quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpatient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpatient tính từ|- chịu đựng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpatient
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overpatient là: tính từ|- chịu đựng quá mức

63342. overpay nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overpaid|- trả quá nhiều, trả thù lao quá cao (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpay ngoại động từ overpaid|- trả quá nhiều, trả thù lao quá cao (ai, việc gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpay
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpei]
  • Nghĩa tiếng việt của overpay là: ngoại động từ overpaid|- trả quá nhiều, trả thù lao quá cao (ai, việc gì)

63343. overpeopled nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá đông dân, quá đông người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpeopled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpeopled tính từ|- quá đông dân, quá đông người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpeopled
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpi:pld]
  • Nghĩa tiếng việt của overpeopled là: tính từ|- quá đông dân, quá đông người

63344. overpersuade nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thuyết phục (ai, miễn cưỡng làm gì)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpersuade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpersuade ngoại động từ|- thuyết phục (ai, miễn cưỡng làm gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpersuade
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpəsweid]
  • Nghĩa tiếng việt của overpersuade là: ngoại động từ|- thuyết phục (ai, miễn cưỡng làm gì)

63345. overpicture nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cường điệu, phóng đại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpicture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpicture ngoại động từ|- cường điệu, phóng đại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpicture
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpiktʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của overpicture là: ngoại động từ|- cường điệu, phóng đại

63346. overpitch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (thể dục,thể thao) đánh cho lăn quá gần cột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpitch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpitch ngoại động từ|- (thể dục,thể thao) đánh cho lăn quá gần cột thành (bóng crickê). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpitch
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpitʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của overpitch là: ngoại động từ|- (thể dục,thể thao) đánh cho lăn quá gần cột thành (bóng crickê)

63347. overplay nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cường điệu (sự diễn xuất, tình cảm...)|- nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overplay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overplay ngoại động từ|- cường điệu (sự diễn xuất, tình cảm...)|- nhấn mạnh quá mức vào giá trị của, nhấn mạnh quá mức vào tầm quan trọng của|* nội động từ|- cường độ trong diễn xuất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overplay
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəplei]
  • Nghĩa tiếng việt của overplay là: ngoại động từ|- cường điệu (sự diễn xuất, tình cảm...)|- nhấn mạnh quá mức vào giá trị của, nhấn mạnh quá mức vào tầm quan trọng của|* nội động từ|- cường độ trong diễn xuất

63348. overplus nghĩa tiếng việt là danh từ|- số thừa, số thặng dư|- số lượng quá lớn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overplus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overplus danh từ|- số thừa, số thặng dư|- số lượng quá lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overplus
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəplʌs]
  • Nghĩa tiếng việt của overplus là: danh từ|- số thừa, số thặng dư|- số lượng quá lớn

63349. overpoise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cân nặng hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpoise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpoise ngoại động từ|- cân nặng hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpoise
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpɔiz]
  • Nghĩa tiếng việt của overpoise là: ngoại động từ|- cân nặng hơn

63350. overpopulated nghĩa tiếng việt là tính từ|- đông dân quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpopulated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpopulated tính từ|- đông dân quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpopulated
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpɔpjuleitid]
  • Nghĩa tiếng việt của overpopulated là: tính từ|- đông dân quá

63351. overpopulation nghĩa tiếng việt là (econ) dân số quá đông.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpopulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpopulation(econ) dân số quá đông.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpopulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overpopulation là: (econ) dân số quá đông.

63352. overpopulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đông dân quá|- số dân đông quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpopulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpopulation danh từ|- sự đông dân quá|- số dân đông quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpopulation
  • Phiên âm (nếu có): [ouvə,pɔpjuleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của overpopulation là: danh từ|- sự đông dân quá|- số dân đông quá

63353. overpot nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trồng (cây hoa...) vào chậu to quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpot ngoại động từ|- trồng (cây hoa...) vào chậu to quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpot
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của overpot là: ngoại động từ|- trồng (cây hoa...) vào chậu to quá

63354. overpower nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- áp đảo, chế ngự|- khuất phục|- làm mê mẩn;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpower là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpower ngoại động từ|- áp đảo, chế ngự|- khuất phục|- làm mê mẩn; làm say (rượu)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cung cấp nhiều điện quá cho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpower
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəpauə]
  • Nghĩa tiếng việt của overpower là: ngoại động từ|- áp đảo, chế ngự|- khuất phục|- làm mê mẩn; làm say (rượu)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cung cấp nhiều điện quá cho

63355. overpowering nghĩa tiếng việt là tính từ|- áp dảo, chế ngự|- khuất phục không cưỡng lại đượ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpowering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpowering tính từ|- áp dảo, chế ngự|- khuất phục không cưỡng lại được|- làm mê mẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpowering
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəpauəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overpowering là: tính từ|- áp dảo, chế ngự|- khuất phục không cưỡng lại được|- làm mê mẩn

63356. overpraise nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời khen quá đáng|- sự khen quá lời[ouvəpreiz],|* n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpraise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpraise danh từ|- lời khen quá đáng|- sự khen quá lời[ouvəpreiz],|* ngoại động từ|- quá khen, khen quá lời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpraise
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpreiz]
  • Nghĩa tiếng việt của overpraise là: danh từ|- lời khen quá đáng|- sự khen quá lời[ouvəpreiz],|* ngoại động từ|- quá khen, khen quá lời

63357. overpreach nghĩa tiếng việt là nội động từ|- thuyết giáo quá nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpreach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpreach nội động từ|- thuyết giáo quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpreach
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpri:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của overpreach là: nội động từ|- thuyết giáo quá nhiều

63358. overpress nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- áp chế quá mức, đè nén quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpress ngoại động từ|- áp chế quá mức, đè nén quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpress
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overpress là: ngoại động từ|- áp chế quá mức, đè nén quá mức

63359. overpressure nghĩa tiếng việt là danh từ|- áp lực quá cao|- việc làm quá bận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpressure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpressure danh từ|- áp lực quá cao|- việc làm quá bận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpressure
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpreʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của overpressure là: danh từ|- áp lực quá cao|- việc làm quá bận

63360. overprint nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành in) cái in thừa, cái in đè lên (tem)|- tem có(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overprint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overprint danh từ|- (ngành in) cái in thừa, cái in đè lên (tem)|- tem có chữ in đè lên|* ngoại động từ|- (ngành in) in đè lên (tem). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overprint
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəprint]
  • Nghĩa tiếng việt của overprint là: danh từ|- (ngành in) cái in thừa, cái in đè lên (tem)|- tem có chữ in đè lên|* ngoại động từ|- (ngành in) in đè lên (tem)

63361. overproduce nghĩa tiếng việt là động từ|- sản xuất thừa, sản xuất quá nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overproduce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overproduce động từ|- sản xuất thừa, sản xuất quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overproduce
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəprədju:s]
  • Nghĩa tiếng việt của overproduce là: động từ|- sản xuất thừa, sản xuất quá nhiều

63362. overproduction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sản xuất thừa, sự sản xuất quá nhiều; sự khủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overproduction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overproduction danh từ|- sự sản xuất thừa, sự sản xuất quá nhiều; sự khủng hoảng thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overproduction
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəprədʌkʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của overproduction là: danh từ|- sự sản xuất thừa, sự sản xuất quá nhiều; sự khủng hoảng thừa

63363. overpronounce nghĩa tiếng việt là động từ|- phát âm quá cẩn thận; phát âm màu mè(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overpronounce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overpronounce động từ|- phát âm quá cẩn thận; phát âm màu mè. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overpronounce
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəprənauns]
  • Nghĩa tiếng việt của overpronounce là: động từ|- phát âm quá cẩn thận; phát âm màu mè

63364. overproof nghĩa tiếng việt là tính từ|- có độ cồn cao quá (rượu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overproof là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overproof tính từ|- có độ cồn cao quá (rượu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overproof
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpru:f]
  • Nghĩa tiếng việt của overproof là: tính từ|- có độ cồn cao quá (rượu)

63365. overprotection nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự che chở không hợp lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overprotection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overprotection danh từ|- sự che chở không hợp lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overprotection
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overprotection là: danh từ|- sự che chở không hợp lý

63366. overprotective nghĩa tiếng việt là tính từ|- bảo vệ quá mức cần thiết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overprotective là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overprotective tính từ|- bảo vệ quá mức cần thiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overprotective
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overprotective là: tính từ|- bảo vệ quá mức cần thiết

63367. overproud nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá kiêu ngạo, quá tự hào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overproud là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overproud tính từ|- quá kiêu ngạo, quá tự hào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overproud
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəpraud]
  • Nghĩa tiếng việt của overproud là: tính từ|- quá kiêu ngạo, quá tự hào

63368. overquick nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhạy|=to be overquick to criticize|+ quá nhạy tro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overquick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overquick tính từ|- quá nhạy|=to be overquick to criticize|+ quá nhạy trong sự phê bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overquick
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəkwik]
  • Nghĩa tiếng việt của overquick là: tính từ|- quá nhạy|=to be overquick to criticize|+ quá nhạy trong sự phê bình

63369. overran nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lan tràn, sự tràn ra|- sự vượt quá, sự chạy vư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overran là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overran danh từ|- sự lan tràn, sự tràn ra|- sự vượt quá, sự chạy vượt|- số lượng (in...) thừa[,ouvərʌn],|* động từ overran; overrun|- tràn qua, lan qua|- tàn phá, giày xéo|- chạy vượt quá, (hàng hải) vượt quá (nơi đỗ, kế hoạch hành trình)|- (ngành in) in quá nhiều bản của (báo, sách...), in thêm bản của (báo, sách... vì nhu cầu đột xuất). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overran
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của overran là: danh từ|- sự lan tràn, sự tràn ra|- sự vượt quá, sự chạy vượt|- số lượng (in...) thừa[,ouvərʌn],|* động từ overran; overrun|- tràn qua, lan qua|- tàn phá, giày xéo|- chạy vượt quá, (hàng hải) vượt quá (nơi đỗ, kế hoạch hành trình)|- (ngành in) in quá nhiều bản của (báo, sách...), in thêm bản của (báo, sách... vì nhu cầu đột xuất)

63370. overranging nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vượt quá giới hạn, sự vượt quá phạm vi qui đị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overranging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overranging danh từ|- sự vượt quá giới hạn, sự vượt quá phạm vi qui định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overranging
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overranging là: danh từ|- sự vượt quá giới hạn, sự vượt quá phạm vi qui định

63371. overrate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh giá quá cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overrate ngoại động từ|- đánh giá quá cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overrate
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəreit]
  • Nghĩa tiếng việt của overrate là: ngoại động từ|- đánh giá quá cao

63372. overrated nghĩa tiếng việt là tính từ|- được đánh giá cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overrated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overrated tính từ|- được đánh giá cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overrated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overrated là: tính từ|- được đánh giá cao

63373. overreach nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vượt qua, vượt tới trước;; với quá xa, với (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overreach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overreach ngoại động từ|- vượt qua, vượt tới trước;; với quá xa, với quá cao|- mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai)|- vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì)|=to overreach oneself|+ thất bại vì làm việc quá sức mình; thất bại vì quá hăm hở|* nội động từ|- với xa quá|- đá chân sau vào chân trước (ngựa)|- đánh lừa người khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overreach
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəri:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của overreach là: ngoại động từ|- vượt qua, vượt tới trước;; với quá xa, với quá cao|- mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai)|- vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì)|=to overreach oneself|+ thất bại vì làm việc quá sức mình; thất bại vì quá hăm hở|* nội động từ|- với xa quá|- đá chân sau vào chân trước (ngựa)|- đánh lừa người khác

63374. overreact nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overreact là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overreact ngoại động từ|- phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overreact
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overreact là: ngoại động từ|- phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn

63375. overreaction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overreaction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overreaction danh từ|- sự phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overreaction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overreaction là: danh từ|- sự phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn

63376. overread nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đọc nhiều quá[ouvəred],|* thời quá khứ & độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overread nội động từ|- đọc nhiều quá[ouvəred],|* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của overread. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overread
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəri:d]
  • Nghĩa tiếng việt của overread là: nội động từ|- đọc nhiều quá[ouvəred],|* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của overread

63377. overrefine nghĩa tiếng việt là nội động từ|- chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overrefine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overrefine nội động từ|- chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overrefine
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərifain]
  • Nghĩa tiếng việt của overrefine là: nội động từ|- chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị

63378. overrent nghĩa tiếng việt là nội động từ|- lấy tiền thuê (nhà...) quá cao|- thu tô cao quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overrent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overrent nội động từ|- lấy tiền thuê (nhà...) quá cao|- thu tô cao quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overrent
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərent]
  • Nghĩa tiếng việt của overrent là: nội động từ|- lấy tiền thuê (nhà...) quá cao|- thu tô cao quá

63379. overridden nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overrode, overridden|- cưỡi (ngựa) đến kiệt lự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overridden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overridden ngoại động từ overrode, overridden|- cưỡi (ngựa) đến kiệt lực|- cho quân đội tràn qua (đất địch)|- cho ngựa giày xéo|- (nghĩa bóng) giày xéo|- (nghĩa bóng) gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn|=to override someones pleas|+ không chịu nghe những lời biện hộ của ai|=to override ones commission|+ lạm quyền của mình|- (y học) gối lên (xương gãy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overridden
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəraid]
  • Nghĩa tiếng việt của overridden là: ngoại động từ overrode, overridden|- cưỡi (ngựa) đến kiệt lực|- cho quân đội tràn qua (đất địch)|- cho ngựa giày xéo|- (nghĩa bóng) giày xéo|- (nghĩa bóng) gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn|=to override someones pleas|+ không chịu nghe những lời biện hộ của ai|=to override ones commission|+ lạm quyền của mình|- (y học) gối lên (xương gãy)

63380. override nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overrode, overridden|- cưỡi (ngựa) đến kiệt lự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ override là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh override ngoại động từ overrode, overridden|- cưỡi (ngựa) đến kiệt lực|- cho quân đội tràn qua (đất địch)|- cho ngựa giày xéo|- (nghĩa bóng) giày xéo|- (nghĩa bóng) gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn|=to override someones pleas|+ không chịu nghe những lời biện hộ của ai|=to override ones commission|+ lạm quyền của mình|- (y học) gối lên (xương gãy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:override
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəraid]
  • Nghĩa tiếng việt của override là: ngoại động từ overrode, overridden|- cưỡi (ngựa) đến kiệt lực|- cho quân đội tràn qua (đất địch)|- cho ngựa giày xéo|- (nghĩa bóng) giày xéo|- (nghĩa bóng) gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn|=to override someones pleas|+ không chịu nghe những lời biện hộ của ai|=to override ones commission|+ lạm quyền của mình|- (y học) gối lên (xương gãy)

63381. overriding nghĩa tiếng việt là tính từ|- quan trọng hơn bất cứ nhận định nào khác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overriding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overriding tính từ|- quan trọng hơn bất cứ nhận định nào khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overriding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overriding là: tính từ|- quan trọng hơn bất cứ nhận định nào khác

63382. overring nghĩa tiếng việt là (đại số) vành nhẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overring(đại số) vành nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overring
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overring là: (đại số) vành nhẹ

63383. overripe nghĩa tiếng việt là tính từ|- chín nẫu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overripe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overripe tính từ|- chín nẫu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overripe
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəraip]
  • Nghĩa tiếng việt của overripe là: tính từ|- chín nẫu

63384. overrode nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overrode, overridden|- cưỡi (ngựa) đến kiệt lự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overrode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overrode ngoại động từ overrode, overridden|- cưỡi (ngựa) đến kiệt lực|- cho quân đội tràn qua (đất địch)|- cho ngựa giày xéo|- (nghĩa bóng) giày xéo|- (nghĩa bóng) gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn|=to override someones pleas|+ không chịu nghe những lời biện hộ của ai|=to override ones commission|+ lạm quyền của mình|- (y học) gối lên (xương gãy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overrode
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəraid]
  • Nghĩa tiếng việt của overrode là: ngoại động từ overrode, overridden|- cưỡi (ngựa) đến kiệt lực|- cho quân đội tràn qua (đất địch)|- cho ngựa giày xéo|- (nghĩa bóng) giày xéo|- (nghĩa bóng) gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn|=to override someones pleas|+ không chịu nghe những lời biện hộ của ai|=to override ones commission|+ lạm quyền của mình|- (y học) gối lên (xương gãy)

63385. overrule nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cai trị, thống trị|- (pháp lý) bác bỏ, bãi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overrule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overrule ngoại động từ|- cai trị, thống trị|- (pháp lý) bác bỏ, bãi bỏ, gạt bỏ|* nội động từ|- hơn, thắng thế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overrule
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəru:l]
  • Nghĩa tiếng việt của overrule là: ngoại động từ|- cai trị, thống trị|- (pháp lý) bác bỏ, bãi bỏ, gạt bỏ|* nội động từ|- hơn, thắng thế

63386. overrun nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lan tràn, sự tràn ra|- sự vượt quá, sự chạy vư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overrun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overrun danh từ|- sự lan tràn, sự tràn ra|- sự vượt quá, sự chạy vượt|- số lượng (in...) thừa[,ouvərʌn],|* động từ overran; overrun|- tràn qua, lan qua|- tàn phá, giày xéo|- chạy vượt quá, (hàng hải) vượt quá (nơi đỗ, kế hoạch hành trình)|- (ngành in) in quá nhiều bản của (báo, sách...), in thêm bản của (báo, sách... vì nhu cầu đột xuất). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overrun
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərʌn]
  • Nghĩa tiếng việt của overrun là: danh từ|- sự lan tràn, sự tràn ra|- sự vượt quá, sự chạy vượt|- số lượng (in...) thừa[,ouvərʌn],|* động từ overran; overrun|- tràn qua, lan qua|- tàn phá, giày xéo|- chạy vượt quá, (hàng hải) vượt quá (nơi đỗ, kế hoạch hành trình)|- (ngành in) in quá nhiều bản của (báo, sách...), in thêm bản của (báo, sách... vì nhu cầu đột xuất)

63387. oversail nghĩa tiếng việt là nội động từ|- nhô ra ngoài (cái ở dưới)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversail nội động từ|- nhô ra ngoài (cái ở dưới). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversail
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oversail là: nội động từ|- nhô ra ngoài (cái ở dưới)

63388. oversailing nghĩa tiếng việt là tính từ|- (kiến trúc) nhô ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversailing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversailing tính từ|- (kiến trúc) nhô ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversailing
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəseiliɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của oversailing là: tính từ|- (kiến trúc) nhô ra

63389. oversaw nghĩa tiếng việt là ngoại động từ oversaw, overseen|- trông nom, giám thị|- quan sa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversaw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversaw ngoại động từ oversaw, overseen|- trông nom, giám thị|- quan sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversaw
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsi:]
  • Nghĩa tiếng việt của oversaw là: ngoại động từ oversaw, overseen|- trông nom, giám thị|- quan sát

63390. overscrupulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tỉ mỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overscrupulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overscrupulous tính từ|- quá tỉ mỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overscrupulous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overscrupulous là: tính từ|- quá tỉ mỉ

63391. oversea nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- ngoài nước, hải ngoại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversea tính từ & phó từ|- ngoài nước, hải ngoại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversea
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsi:]
  • Nghĩa tiếng việt của oversea là: tính từ & phó từ|- ngoài nước, hải ngoại

63392. overseas nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- ngoài nước, hải ngoại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overseas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overseas tính từ & phó từ|- ngoài nước, hải ngoại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overseas
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsi:]
  • Nghĩa tiếng việt của overseas là: tính từ & phó từ|- ngoài nước, hải ngoại

63393. oversee nghĩa tiếng việt là ngoại động từ oversaw, overseen|- trông nom, giám thị|- quan sa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversee ngoại động từ oversaw, overseen|- trông nom, giám thị|- quan sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversee
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsi:]
  • Nghĩa tiếng việt của oversee là: ngoại động từ oversaw, overseen|- trông nom, giám thị|- quan sát

63394. overseen nghĩa tiếng việt là ngoại động từ oversaw, overseen|- trông nom, giám thị|- quan sa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overseen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overseen ngoại động từ oversaw, overseen|- trông nom, giám thị|- quan sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overseen
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsi:]
  • Nghĩa tiếng việt của overseen là: ngoại động từ oversaw, overseen|- trông nom, giám thị|- quan sát

63395. overseer nghĩa tiếng việt là danh từ|- giám thị|- đốc công(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overseer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overseer danh từ|- giám thị|- đốc công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overseer
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsiə]
  • Nghĩa tiếng việt của overseer là: danh từ|- giám thị|- đốc công

63396. oversell nghĩa tiếng việt là động từ oversold|- bản vượt số dự trữ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversell động từ oversold|- bản vượt số dự trữ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bán chạy mạnh (bằng mọi cách quảng cáo...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quá đề cao ưu điểm của (ai, cái gì)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đòi hỏi quá đáng (về ai, cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversell
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsel]
  • Nghĩa tiếng việt của oversell là: động từ oversold|- bản vượt số dự trữ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bán chạy mạnh (bằng mọi cách quảng cáo...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quá đề cao ưu điểm của (ai, cái gì)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đòi hỏi quá đáng (về ai, cái gì)

63397. oversensitive nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá nhạy cảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversensitive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversensitive tính từ|- quá nhạy cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversensitive
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsensitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của oversensitive là: tính từ|- quá nhạy cảm

63398. overset nghĩa tiếng việt là động từ overset|- làm đảo lộn, lật đổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overset là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overset động từ overset|- làm đảo lộn, lật đổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overset
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəset]
  • Nghĩa tiếng việt của overset là: động từ overset|- làm đảo lộn, lật đổ

63399. oversew nghĩa tiếng việt là ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn|- may nối vắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversew ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn|- may nối vắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversew
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsoun]
  • Nghĩa tiếng việt của oversew là: ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn|- may nối vắt

63400. oversewn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn|- may nối vắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversewn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversewn ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn|- may nối vắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversewn
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsoun]
  • Nghĩa tiếng việt của oversewn là: ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn|- may nối vắt

63401. oversexed nghĩa tiếng việt là tính từ|- có khát vọng tình dục quá độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversexed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversexed tính từ|- có khát vọng tình dục quá độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversexed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oversexed là: tính từ|- có khát vọng tình dục quá độ

63402. overshade nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che bóng lên|- làm tối, làm đen tối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overshade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overshade ngoại động từ|- che bóng lên|- làm tối, làm đen tối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overshade
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəʃeid]
  • Nghĩa tiếng việt của overshade là: ngoại động từ|- che bóng lên|- làm tối, làm đen tối

63403. overshadow nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che bóng, che mắt|- làm (ai) lu mờ; làm đen t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overshadow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overshadow ngoại động từ|- che bóng, che mắt|- làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overshadow
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəʃædou]
  • Nghĩa tiếng việt của overshadow là: ngoại động từ|- che bóng, che mắt|- làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công)

63404. overshine nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overshone|- sáng hơn|- lộng lẫy hơn, huy hoàng h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overshine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overshine ngoại động từ overshone|- sáng hơn|- lộng lẫy hơn, huy hoàng hơn|- giỏi hơn, trội hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overshine
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəʃain]
  • Nghĩa tiếng việt của overshine là: ngoại động từ overshone|- sáng hơn|- lộng lẫy hơn, huy hoàng hơn|- giỏi hơn, trội hơn

63405. overshoe nghĩa tiếng việt là danh từ|- giày bao (xỏ vào ngoài giày thường để đi lúc trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overshoe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overshoe danh từ|- giày bao (xỏ vào ngoài giày thường để đi lúc trời mưa, lúc có tuyết...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overshoe
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəʃu:]
  • Nghĩa tiếng việt của overshoe là: danh từ|- giày bao (xỏ vào ngoài giày thường để đi lúc trời mưa, lúc có tuyết...)

63406. overshone nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overshone|- sáng hơn|- lộng lẫy hơn, huy hoàng h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overshone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overshone ngoại động từ overshone|- sáng hơn|- lộng lẫy hơn, huy hoàng hơn|- giỏi hơn, trội hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overshone
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəʃain]
  • Nghĩa tiếng việt của overshone là: ngoại động từ overshone|- sáng hơn|- lộng lẫy hơn, huy hoàng hơn|- giỏi hơn, trội hơn

63407. overshoot nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overshot|- bắn quá đích|!to overshoot oneself|- c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overshoot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overshoot ngoại động từ overshot|- bắn quá đích|!to overshoot oneself|- cường điệu, phóng đại|- làm quá, vượt quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overshoot
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəʃu:t]
  • Nghĩa tiếng việt của overshoot là: ngoại động từ overshot|- bắn quá đích|!to overshoot oneself|- cường điệu, phóng đại|- làm quá, vượt quá

63408. overshooting nghĩa tiếng việt là (econ) tăng quá cao (tỷ giá hối đoái).|+ dưới chế độ tỷ giá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overshooting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overshooting(econ) tăng quá cao (tỷ giá hối đoái).|+ dưới chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, đó là hiện tượng được thấy thường xuyên để phản ứng lại một cơn sốc của giá trị thực tế của tỷ giá hối đoái vượt quá giá trị cân bằng mới khi mà giá trị này được xác định dựa vào các nguyên tắc cơ bản chẳng hạn như sự ngang bằng sức mua.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overshooting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overshooting là: (econ) tăng quá cao (tỷ giá hối đoái).|+ dưới chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, đó là hiện tượng được thấy thường xuyên để phản ứng lại một cơn sốc của giá trị thực tế của tỷ giá hối đoái vượt quá giá trị cân bằng mới khi mà giá trị này được xác định dựa vào các nguyên tắc cơ bản chẳng hạn như sự ngang bằng sức mua.

63409. overshot nghĩa tiếng việt là thời quá khứ & động tính từ quá khứ của overshoot|* tính t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overshot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overshot thời quá khứ & động tính từ quá khứ của overshoot|* tính từ|- chạy bằng sức nước|=overshot wheel|+ bánh xe chạy bằng sức nước, guồng nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overshot
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəʃu:t]
  • Nghĩa tiếng việt của overshot là: thời quá khứ & động tính từ quá khứ của overshoot|* tính từ|- chạy bằng sức nước|=overshot wheel|+ bánh xe chạy bằng sức nước, guồng nước

63410. overside nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- về một mạn (tàu)|- ở mặt bên kia (đĩa h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overside là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overside tính từ & phó từ|- về một mạn (tàu)|- ở mặt bên kia (đĩa hát...)[ouvəsaid],|* danh từ|- mặt bên kia (đĩa hát). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overside
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsaid]
  • Nghĩa tiếng việt của overside là: tính từ & phó từ|- về một mạn (tàu)|- ở mặt bên kia (đĩa hát...)[ouvəsaid],|* danh từ|- mặt bên kia (đĩa hát)

63411. oversight nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quên sót; điều lầm lỗi|- sự bỏ đi|- sự giám sa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversight danh từ|- sự quên sót; điều lầm lỗi|- sự bỏ đi|- sự giám sát, sự giám thị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversight
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsaid]
  • Nghĩa tiếng việt của oversight là: danh từ|- sự quên sót; điều lầm lỗi|- sự bỏ đi|- sự giám sát, sự giám thị

63412. oversimplification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá đơn giản hoá; trường hợp quá đơn giản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversimplification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversimplification danh từ|- sự quá đơn giản hoá; trường hợp quá đơn giản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversimplification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oversimplification là: danh từ|- sự quá đơn giản hoá; trường hợp quá đơn giản

63413. oversimplify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- quá giản đơn hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversimplify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversimplify ngoại động từ|- quá giản đơn hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversimplify
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsimplifai]
  • Nghĩa tiếng việt của oversimplify là: ngoại động từ|- quá giản đơn hoá

63414. oversize nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật ngoại khổ|- vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversize danh từ|- vật ngoại khổ|- vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)|* tính từ+ (oversized) /ouvəvəsaizd/|- quá khổ, ngoại khổ|- trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversize
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəvəsaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của oversize là: danh từ|- vật ngoại khổ|- vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)|* tính từ+ (oversized) /ouvəvəsaizd/|- quá khổ, ngoại khổ|- trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ...)

63415. oversized nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật ngoại khổ|- vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversized là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversized danh từ|- vật ngoại khổ|- vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)|* tính từ+ (oversized) /ouvəvəsaizd/|- quá khổ, ngoại khổ|- trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversized
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəvəsaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của oversized là: danh từ|- vật ngoại khổ|- vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)|* tính từ+ (oversized) /ouvəvəsaizd/|- quá khổ, ngoại khổ|- trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ...)

63416. overskirt nghĩa tiếng việt là danh từ|- quần ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overskirt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overskirt danh từ|- quần ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overskirt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overskirt là: danh từ|- quần ngoài

63417. overslaugh nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) sự dành ưu tiên (cho một số công tác đặc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overslaugh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overslaugh danh từ|- (quân sự) sự dành ưu tiên (cho một số công tác đặc biệt)|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (quân sự) đề bạt (ai) tước người khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overslaugh
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəslɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của overslaugh là: danh từ|- (quân sự) sự dành ưu tiên (cho một số công tác đặc biệt)|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (quân sự) đề bạt (ai) tước người khác

63418. oversleep nghĩa tiếng việt là động từ overslept|- ngủ quá giờ, ngủ quá giấc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversleep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversleep động từ overslept|- ngủ quá giờ, ngủ quá giấc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversleep
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsli:p]
  • Nghĩa tiếng việt của oversleep là: động từ overslept|- ngủ quá giờ, ngủ quá giấc

63419. oversleeve nghĩa tiếng việt là danh từ|- tay áo giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversleeve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversleeve danh từ|- tay áo giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversleeve
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsli:v]
  • Nghĩa tiếng việt của oversleeve là: danh từ|- tay áo giả

63420. overslept nghĩa tiếng việt là động từ overslept|- ngủ quá giờ, ngủ quá giấc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overslept là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overslept động từ overslept|- ngủ quá giờ, ngủ quá giấc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overslept
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsli:p]
  • Nghĩa tiếng việt của overslept là: động từ overslept|- ngủ quá giờ, ngủ quá giấc

63421. overslip nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bỏ lỡ (cơ hội)|- để lọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overslip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overslip ngoại động từ|- bỏ lỡ (cơ hội)|- để lọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overslip
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overslip là: ngoại động từ|- bỏ lỡ (cơ hội)|- để lọt

63422. oversmoke nghĩa tiếng việt là nội động từ|- hút quá nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversmoke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversmoke nội động từ|- hút quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversmoke
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəsmouk]
  • Nghĩa tiếng việt của oversmoke là: nội động từ|- hút quá nhiều

63423. oversold nghĩa tiếng việt là động từ oversold|- bản vượt số dự trữ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversold động từ oversold|- bản vượt số dự trữ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bán chạy mạnh (bằng mọi cách quảng cáo...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quá đề cao ưu điểm của (ai, cái gì)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đòi hỏi quá đáng (về ai, cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversold
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsel]
  • Nghĩa tiếng việt của oversold là: động từ oversold|- bản vượt số dự trữ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bán chạy mạnh (bằng mọi cách quảng cáo...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quá đề cao ưu điểm của (ai, cái gì)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đòi hỏi quá đáng (về ai, cái gì)

63424. oversolocitous nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá quan tâm, quá chăm sóc, quá lo lắng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversolocitous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversolocitous tính từ|- quá quan tâm, quá chăm sóc, quá lo lắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversolocitous
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsəlisitəs]
  • Nghĩa tiếng việt của oversolocitous là: tính từ|- quá quan tâm, quá chăm sóc, quá lo lắng

63425. oversoon nghĩa tiếng việt là phó từ|- quá sớm; quá gấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversoon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversoon phó từ|- quá sớm; quá gấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversoon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oversoon là: phó từ|- quá sớm; quá gấp

63426. oversoul nghĩa tiếng việt là danh từ|- linh hồn tối cao (bao trùm cả vũ trụ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversoul là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversoul danh từ|- linh hồn tối cao (bao trùm cả vũ trụ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversoul
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsoul]
  • Nghĩa tiếng việt của oversoul là: danh từ|- linh hồn tối cao (bao trùm cả vũ trụ)

63427. overspend nghĩa tiếng việt là động từ overspent|- tiêu quá khả năng mình ((cũng) to overspend(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overspend là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overspend động từ overspent|- tiêu quá khả năng mình ((cũng) to overspend oneself). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overspend
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəspend]
  • Nghĩa tiếng việt của overspend là: động từ overspent|- tiêu quá khả năng mình ((cũng) to overspend oneself)

63428. overspent nghĩa tiếng việt là động từ overspent|- tiêu quá khả năng mình ((cũng) to overspend(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overspent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overspent động từ overspent|- tiêu quá khả năng mình ((cũng) to overspend oneself). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overspent
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəspend]
  • Nghĩa tiếng việt của overspent là: động từ overspent|- tiêu quá khả năng mình ((cũng) to overspend oneself)

63429. overspill nghĩa tiếng việt là danh từ|- lượng tràn ra|- số dân thừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overspill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overspill danh từ|- lượng tràn ra|- số dân thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overspill
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəspil]
  • Nghĩa tiếng việt của overspill là: danh từ|- lượng tràn ra|- số dân thừa

63430. overspread nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overspread|- phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp|=(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overspread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overspread ngoại động từ overspread|- phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp|=sky is overspread with clouds|+ bầu trời phủ đầy mây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overspread
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəspred]
  • Nghĩa tiếng việt của overspread là: ngoại động từ overspread|- phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp|=sky is overspread with clouds|+ bầu trời phủ đầy mây

63431. overstaffed nghĩa tiếng việt là tính từ|- số lượng nhiều hơn số cần thiết; số dư thừa (nhân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstaffed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstaffed tính từ|- số lượng nhiều hơn số cần thiết; số dư thừa (nhân viên trong công ty ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstaffed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overstaffed là: tính từ|- số lượng nhiều hơn số cần thiết; số dư thừa (nhân viên trong công ty )

63432. overstaid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overstayed, overstaid|- ở quá lâu, lưu lại quá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstaid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstaid ngoại động từ overstayed, overstaid|- ở quá lâu, lưu lại quá lâu, ở quá hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstaid
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstei]
  • Nghĩa tiếng việt của overstaid là: ngoại động từ overstayed, overstaid|- ở quá lâu, lưu lại quá lâu, ở quá hạn

63433. overstate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nói quá, cường điệu, phóng đại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstate ngoại động từ|- nói quá, cường điệu, phóng đại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstate
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsteit]
  • Nghĩa tiếng việt của overstate là: ngoại động từ|- nói quá, cường điệu, phóng đại

63434. overstatement nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstatement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstatement danh từ|- lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đại|- sự cường điệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstatement
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsteitmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của overstatement là: danh từ|- lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đại|- sự cường điệu

63435. overstay nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overstayed, overstaid|- ở quá lâu, lưu lại quá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstay ngoại động từ overstayed, overstaid|- ở quá lâu, lưu lại quá lâu, ở quá hạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstay
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstei]
  • Nghĩa tiếng việt của overstay là: ngoại động từ overstayed, overstaid|- ở quá lâu, lưu lại quá lâu, ở quá hạn

63436. overstep nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstep ngoại động từ|- đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstep
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstep]
  • Nghĩa tiếng việt của overstep là: ngoại động từ|- đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

63437. overstock nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tích trữ quá nhiều|- lượng tích trữ quá nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstock danh từ|- sự tích trữ quá nhiều|- lượng tích trữ quá nhiều|* ngoại động từ|- tích trữ quá nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstock
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của overstock là: danh từ|- sự tích trữ quá nhiều|- lượng tích trữ quá nhiều|* ngoại động từ|- tích trữ quá nhiều

63438. overstrain nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng quá căng|- sự bị bắt làm quá sức|- sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstrain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstrain danh từ|- tình trạng quá căng|- sự bị bắt làm quá sức|- sự gắng quá sức[ouvəstrein],|* ngoại động từ|- kéo căng quá (sợi dây)|- bắt làm quá sức|* nội động từ|- gắng quá sức||@overstrain|- sự căng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstrain
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstrein]
  • Nghĩa tiếng việt của overstrain là: danh từ|- tình trạng quá căng|- sự bị bắt làm quá sức|- sự gắng quá sức[ouvəstrein],|* ngoại động từ|- kéo căng quá (sợi dây)|- bắt làm quá sức|* nội động từ|- gắng quá sức||@overstrain|- sự căng quá mức

63439. overstress nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chịu ứng suất quá lớn|* danh từ|- (kỹ thuậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstress ngoại động từ|- chịu ứng suất quá lớn|* danh từ|- (kỹ thuật) ứng suất dư|- sự quá ứng suất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstress
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overstress là: ngoại động từ|- chịu ứng suất quá lớn|* danh từ|- (kỹ thuật) ứng suất dư|- sự quá ứng suất

63440. overstretch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- kéo quá căng, giương quá căng (cung)|- bắc qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstretch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstretch ngoại động từ|- kéo quá căng, giương quá căng (cung)|- bắc qua, căng qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstretch
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstretʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của overstretch là: ngoại động từ|- kéo quá căng, giương quá căng (cung)|- bắc qua, căng qua

63441. overstridden nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overstrode overstridden|- vượt, hơn, trội hơn|- đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstridden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstridden ngoại động từ overstrode overstridden|- vượt, hơn, trội hơn|- đứng giạng háng lên, cưỡi|- khống chế, áp đảo|- bước qua|- bước dài bước hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstridden
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstraid]
  • Nghĩa tiếng việt của overstridden là: ngoại động từ overstrode overstridden|- vượt, hơn, trội hơn|- đứng giạng háng lên, cưỡi|- khống chế, áp đảo|- bước qua|- bước dài bước hơn

63442. overstride nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overstrode overstridden|- vượt, hơn, trội hơn|- đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstride là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstride ngoại động từ overstrode overstridden|- vượt, hơn, trội hơn|- đứng giạng háng lên, cưỡi|- khống chế, áp đảo|- bước qua|- bước dài bước hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstride
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstraid]
  • Nghĩa tiếng việt của overstride là: ngoại động từ overstrode overstridden|- vượt, hơn, trội hơn|- đứng giạng háng lên, cưỡi|- khống chế, áp đảo|- bước qua|- bước dài bước hơn

63443. overstrike nghĩa tiếng việt là đánh chồng, in chồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstrike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstrikeđánh chồng, in chồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstrike
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overstrike là: đánh chồng, in chồng

63444. overstrode nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overstrode overstridden|- vượt, hơn, trội hơn|- đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstrode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstrode ngoại động từ overstrode overstridden|- vượt, hơn, trội hơn|- đứng giạng háng lên, cưỡi|- khống chế, áp đảo|- bước qua|- bước dài bước hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstrode
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstraid]
  • Nghĩa tiếng việt của overstrode là: ngoại động từ overstrode overstridden|- vượt, hơn, trội hơn|- đứng giạng háng lên, cưỡi|- khống chế, áp đảo|- bước qua|- bước dài bước hơn

63445. overstrung nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá căng thẳng (thần kinh...)|- chéo nhau (dây đàn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstrung là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstrung tính từ|- quá căng thẳng (thần kinh...)|- chéo nhau (dây đàn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstrung
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstrʌɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overstrung là: tính từ|- quá căng thẳng (thần kinh...)|- chéo nhau (dây đàn)

63446. overstudy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nghiên cứu quá nhiều; sự xem xét quá mức|* nộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstudy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstudy danh từ|- sự nghiên cứu quá nhiều; sự xem xét quá mức|* nội động từ|- nghiên cứu quá nhiều; xem xét quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstudy
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstʌdi]
  • Nghĩa tiếng việt của overstudy là: danh từ|- sự nghiên cứu quá nhiều; sự xem xét quá mức|* nội động từ|- nghiên cứu quá nhiều; xem xét quá mức

63447. overstuff nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhét quá đầy (va li...)|- bọc thật dày (ghế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstuff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstuff ngoại động từ|- nhét quá đầy (va li...)|- bọc thật dày (ghế...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstuff
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstʌf]
  • Nghĩa tiếng việt của overstuff là: ngoại động từ|- nhét quá đầy (va li...)|- bọc thật dày (ghế...)

63448. overstuffed nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá dài, rườm rà, quá nhồi nhét|- bọc quá nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overstuffed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overstuffed tính từ|- quá dài, rườm rà, quá nhồi nhét|- bọc quá nhiều (ghế...)|- phệ bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overstuffed
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəstʌf]
  • Nghĩa tiếng việt của overstuffed là: tính từ|- quá dài, rườm rà, quá nhồi nhét|- bọc quá nhiều (ghế...)|- phệ bụng

63449. oversubscribe nghĩa tiếng việt là ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ|- đóng góp q(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversubscribe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversubscribe ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ|- đóng góp quá mức cho (một cuộc quyên tiền...); mua vượt mức (công trái...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversubscribe
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsəbskraib]
  • Nghĩa tiếng việt của oversubscribe là: ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ|- đóng góp quá mức cho (một cuộc quyên tiền...); mua vượt mức (công trái...)

63450. oversubtle nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tế nhị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversubtle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversubtle tính từ|- quá tế nhị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversubtle
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsʌtl]
  • Nghĩa tiếng việt của oversubtle là: tính từ|- quá tế nhị

63451. oversubtlety nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá tế nhị|- điều tế nhị quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversubtlety là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversubtlety danh từ|- sự quá tế nhị|- điều tế nhị quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversubtlety
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsʌtlli]
  • Nghĩa tiếng việt của oversubtlety là: danh từ|- sự quá tế nhị|- điều tế nhị quá mức

63452. oversupply nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cung cấp quá mức|* ngoại động từ|- cung cấp qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversupply là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversupply danh từ|- sự cung cấp quá mức|* ngoại động từ|- cung cấp quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversupply
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəsəplai]
  • Nghĩa tiếng việt của oversupply là: danh từ|- sự cung cấp quá mức|* ngoại động từ|- cung cấp quá mức

63453. oversweet nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngọt quá, ngọt lự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversweet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversweet tính từ|- ngọt quá, ngọt lự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversweet
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəswi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của oversweet là: tính từ|- ngọt quá, ngọt lự

63454. overswollen nghĩa tiếng việt là tính từ|- phình ra quá, phồng quá, sưng quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overswollen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overswollen tính từ|- phình ra quá, phồng quá, sưng quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overswollen
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəswoulən]
  • Nghĩa tiếng việt của overswollen là: tính từ|- phình ra quá, phồng quá, sưng quá

63455. oversynchronous nghĩa tiếng việt là tính từ|- siêu đồng bộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oversynchronous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oversynchronous tính từ|- siêu đồng bộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oversynchronous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oversynchronous là: tính từ|- siêu đồng bộ

63456. overt nghĩa tiếng việt là tính từ|- công khai, không úp mở|=market overt|+ sự bày hàng c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overt tính từ|- công khai, không úp mở|=market overt|+ sự bày hàng công khai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overt
  • Phiên âm (nếu có): [ouvə:t]
  • Nghĩa tiếng việt của overt là: tính từ|- công khai, không úp mở|=market overt|+ sự bày hàng công khai

63457. overtake nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overtook; overtaken|- bắt kịp, vượt|- xảy đến b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtake là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtake ngoại động từ overtook; overtaken|- bắt kịp, vượt|- xảy đến bất thình lình cho (ai)|* nội động từ|- vượt|=never overtake on a curve|+ không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc|- say rượu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtake
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəteikn]
  • Nghĩa tiếng việt của overtake là: ngoại động từ overtook; overtaken|- bắt kịp, vượt|- xảy đến bất thình lình cho (ai)|* nội động từ|- vượt|=never overtake on a curve|+ không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc|- say rượu

63458. overtaken nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overtook; overtaken|- bắt kịp, vượt|- xảy đến b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtaken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtaken ngoại động từ overtook; overtaken|- bắt kịp, vượt|- xảy đến bất thình lình cho (ai)|* nội động từ|- vượt|=never overtake on a curve|+ không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc|- say rượu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtaken
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəteikn]
  • Nghĩa tiếng việt của overtaken là: ngoại động từ overtook; overtaken|- bắt kịp, vượt|- xảy đến bất thình lình cho (ai)|* nội động từ|- vượt|=never overtake on a curve|+ không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc|- say rượu

63459. overtask nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trao nhiều việc quá cho (ai), trao nhiệm vụ n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtask là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtask ngoại động từ|- trao nhiều việc quá cho (ai), trao nhiệm vụ nặng nề quá cho (ai) gánh vác nhiều việc quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtask
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətɑ:sk]
  • Nghĩa tiếng việt của overtask là: ngoại động từ|- trao nhiều việc quá cho (ai), trao nhiệm vụ nặng nề quá cho (ai) gánh vác nhiều việc quá

63460. overtax nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh thuế quá nặng|- bắt (ai) làm việc quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtax ngoại động từ|- đánh thuế quá nặng|- bắt (ai) làm việc quá nhiều, đòi hỏi quá nhiều ở (sức lực, của ai...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtax
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətæks]
  • Nghĩa tiếng việt của overtax là: ngoại động từ|- đánh thuế quá nặng|- bắt (ai) làm việc quá nhiều, đòi hỏi quá nhiều ở (sức lực, của ai...)

63461. overtaxation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh thuế quá nặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtaxation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtaxation danh từ|- sự đánh thuế quá nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtaxation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overtaxation là: danh từ|- sự đánh thuế quá nặng

63462. overtension nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự căng thẳng quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtension là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtension danh từ|- sự căng thẳng quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtension
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overtension là: danh từ|- sự căng thẳng quá mức

63463. overthrew nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ|- sự đánh bại (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overthrew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overthrew danh từ|- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ|- sự đánh bại hoàn toàn|* ngoại động từ overthrew; overthrown|- lật đổ, phá đổ, đạp đổ|- đánh bại hoàn toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overthrew
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəθrou]
  • Nghĩa tiếng việt của overthrew là: danh từ|- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ|- sự đánh bại hoàn toàn|* ngoại động từ overthrew; overthrown|- lật đổ, phá đổ, đạp đổ|- đánh bại hoàn toàn

63464. overthrow nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ|- sự đánh bại (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overthrow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overthrow danh từ|- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ|- sự đánh bại hoàn toàn|* ngoại động từ overthrew; overthrown|- lật đổ, phá đổ, đạp đổ|- đánh bại hoàn toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overthrow
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəθrou]
  • Nghĩa tiếng việt của overthrow là: danh từ|- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ|- sự đánh bại hoàn toàn|* ngoại động từ overthrew; overthrown|- lật đổ, phá đổ, đạp đổ|- đánh bại hoàn toàn

63465. overthrown nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ|- sự đánh bại (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overthrown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overthrown danh từ|- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ|- sự đánh bại hoàn toàn|* ngoại động từ overthrew; overthrown|- lật đổ, phá đổ, đạp đổ|- đánh bại hoàn toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overthrown
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəθrou]
  • Nghĩa tiếng việt của overthrown là: danh từ|- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ|- sự đánh bại hoàn toàn|* ngoại động từ overthrew; overthrown|- lật đổ, phá đổ, đạp đổ|- đánh bại hoàn toàn

63466. overthrust nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa chất) sự nghịch chờm|* ngoại động từ|- đứt g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overthrust là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overthrust danh từ|- (địa chất) sự nghịch chờm|* ngoại động từ|- đứt gãy nghịch chờm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overthrust
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overthrust là: danh từ|- (địa chất) sự nghịch chờm|* ngoại động từ|- đứt gãy nghịch chờm

63467. overtime nghĩa tiếng việt là (econ) làm việc thêm ngoài giờ.|+ số giờ làm việc quá tuần l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtime là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtime(econ) làm việc thêm ngoài giờ.|+ số giờ làm việc quá tuần lễ làm việc tiêu chuẩn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtime
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overtime là: (econ) làm việc thêm ngoài giờ.|+ số giờ làm việc quá tuần lễ làm việc tiêu chuẩn.

63468. overtime nghĩa tiếng việt là phó từ & tính từ|- quá giờ, ngoài giờ (quy định)|=to work ov(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtime là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtime phó từ & tính từ|- quá giờ, ngoài giờ (quy định)|=to work overtime|+ làm việc quá giờ, làm việc ngoài giờ|=overtime pay|+ tiền làm ngoài giờ|* danh từ|- giờ làm thêm|- (thể dục,thể thao) giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại)[ouvətaim],|* ngoại động từ|- (nhiếp ảnh) (như) overexpose. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtime
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətaim]
  • Nghĩa tiếng việt của overtime là: phó từ & tính từ|- quá giờ, ngoài giờ (quy định)|=to work overtime|+ làm việc quá giờ, làm việc ngoài giờ|=overtime pay|+ tiền làm ngoài giờ|* danh từ|- giờ làm thêm|- (thể dục,thể thao) giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại)[ouvətaim],|* ngoại động từ|- (nhiếp ảnh) (như) overexpose

63469. overtire nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bắt làm việc quá mệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtire ngoại động từ|- bắt làm việc quá mệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtire
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của overtire là: ngoại động từ|- bắt làm việc quá mệt

63470. overtly nghĩa tiếng việt là phó từ|- công khai, không úp mở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtly phó từ|- công khai, không úp mở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overtly là: phó từ|- công khai, không úp mở

63471. overtoil nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc làm thêm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtoil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtoil danh từ|- việc làm thêm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtoil
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của overtoil là: danh từ|- việc làm thêm

63472. overtoiled nghĩa tiếng việt là tính từ|- phải làm việc quá sức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtoiled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtoiled tính từ|- phải làm việc quá sức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtoiled
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətɔild]
  • Nghĩa tiếng việt của overtoiled là: tính từ|- phải làm việc quá sức

63473. overtone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) âm bội|- (số nhiều) ý nghĩa phụ, ngụ ý|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtone danh từ|- (âm nhạc) âm bội|- (số nhiều) ý nghĩa phụ, ngụ ý|=a reply full of overtones|+ câu trả lời nhiều ngụ ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtone
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətoun]
  • Nghĩa tiếng việt của overtone là: danh từ|- (âm nhạc) âm bội|- (số nhiều) ý nghĩa phụ, ngụ ý|=a reply full of overtones|+ câu trả lời nhiều ngụ ý

63474. overtook nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overtook; overtaken|- bắt kịp, vượt|- xảy đến b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtook ngoại động từ overtook; overtaken|- bắt kịp, vượt|- xảy đến bất thình lình cho (ai)|* nội động từ|- vượt|=never overtake on a curve|+ không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc|- say rượu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtook
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəteikn]
  • Nghĩa tiếng việt của overtook là: ngoại động từ overtook; overtaken|- bắt kịp, vượt|- xảy đến bất thình lình cho (ai)|* nội động từ|- vượt|=never overtake on a curve|+ không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc|- say rượu

63475. overtop nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cao hơn, trở nên cao hơn|- vượt trội hơn|- có (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtop ngoại động từ|- cao hơn, trở nên cao hơn|- vượt trội hơn|- có quyền hạn cao; có ưu tiên hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtop
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của overtop là: ngoại động từ|- cao hơn, trở nên cao hơn|- vượt trội hơn|- có quyền hạn cao; có ưu tiên hơn

63476. overtrade nghĩa tiếng việt là nội động từ|- buôn bán quá khả năng vốn, buôn bán quá khả n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtrade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtrade nội động từ|- buôn bán quá khả năng vốn, buôn bán quá khả năng tiêu thụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtrade
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvətreid]
  • Nghĩa tiếng việt của overtrade là: nội động từ|- buôn bán quá khả năng vốn, buôn bán quá khả năng tiêu thụ

63477. overtrain nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (thể dục,thể thao) bắt luyện tập nhiều quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtrain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtrain ngoại động từ|- (thể dục,thể thao) bắt luyện tập nhiều quá|* nội động từ|- (thể dục,thể thao) luyện tập nhiều quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtrain
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvətrein]
  • Nghĩa tiếng việt của overtrain là: ngoại động từ|- (thể dục,thể thao) bắt luyện tập nhiều quá|* nội động từ|- (thể dục,thể thao) luyện tập nhiều quá

63478. overtrump nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh (con bài chủ) cao hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtrump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtrump ngoại động từ|- đánh (con bài chủ) cao hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtrump
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətrʌmp]
  • Nghĩa tiếng việt của overtrump là: ngoại động từ|- đánh (con bài chủ) cao hơn

63479. overture nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đàm phán, sự thương lượng|- ((thường) số nhiều)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overture danh từ|- sự đàm phán, sự thương lượng|- ((thường) số nhiều) lời đề nghị|=to make overtures to somebody|+ đề nghị với ai|=peace overtures|+ đề nghi với ai|=peace overtures|+ đề nghị hoà bình|=overtures of friendship|+ sự làm thân|- (âm nhạc) khúc mở màn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overture
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətjuə]
  • Nghĩa tiếng việt của overture là: danh từ|- sự đàm phán, sự thương lượng|- ((thường) số nhiều) lời đề nghị|=to make overtures to somebody|+ đề nghị với ai|=peace overtures|+ đề nghi với ai|=peace overtures|+ đề nghị hoà bình|=overtures of friendship|+ sự làm thân|- (âm nhạc) khúc mở màn

63480. overturn nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lật đổ, sự đảo lộn[,ouvətə:n],|* ngoại động tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overturn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overturn danh từ|- sự lật đổ, sự đảo lộn[,ouvətə:n],|* ngoại động từ|- lật đổ, lật nhào, đạp đổ|* nội động từ|- đổ, đổ nhào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overturn
  • Phiên âm (nếu có): [ouvətə:n]
  • Nghĩa tiếng việt của overturn là: danh từ|- sự lật đổ, sự đảo lộn[,ouvətə:n],|* ngoại động từ|- lật đổ, lật nhào, đạp đổ|* nội động từ|- đổ, đổ nhào

63481. overtype nghĩa tiếng việt là chế độ đánh chồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overtype là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overtypechế độ đánh chồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overtype
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overtype là: chế độ đánh chồng

63482. overule nghĩa tiếng việt là động từ|- bác bỏ (một quyết định) bởi một chức trách cao h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overule động từ|- bác bỏ (một quyết định) bởi một chức trách cao hơn|- bỏ qua bên, từ chối lời đề nghị (của một người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overule là: động từ|- bác bỏ (một quyết định) bởi một chức trách cao hơn|- bỏ qua bên, từ chối lời đề nghị (của một người)

63483. overunder nghĩa tiếng việt là tính từ|- chồng lên nhau (nòng súng ở súng hai nòng)|* danh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overunder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overunder tính từ|- chồng lên nhau (nòng súng ở súng hai nòng)|* danh từ|- súng hai nòng chồng lên nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overunder
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərʌndə]
  • Nghĩa tiếng việt của overunder là: tính từ|- chồng lên nhau (nòng súng ở súng hai nòng)|* danh từ|- súng hai nòng chồng lên nhau

63484. overuse nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu[ouvə(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overuse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overuse danh từ|- sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu[ouvərju:z],|* ngoại động từ|- dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overuse
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərju:s]
  • Nghĩa tiếng việt của overuse là: danh từ|- sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu[ouvərju:z],|* ngoại động từ|- dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu

63485. overvalue nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh giá quá cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overvalue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overvalue ngoại động từ|- đánh giá quá cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overvalue
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəvælju:]
  • Nghĩa tiếng việt của overvalue là: ngoại động từ|- đánh giá quá cao

63486. overvalued currency nghĩa tiếng việt là (econ) tiền được định giá quá cao.|+ một loại tiền mà tỷ gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overvalued currency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overvalued currency(econ) tiền được định giá quá cao.|+ một loại tiền mà tỷ giá hối đoái được quy định vượt trên tỷ giá cân bằng của thị trường tự do.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overvalued currency
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overvalued currency là: (econ) tiền được định giá quá cao.|+ một loại tiền mà tỷ giá hối đoái được quy định vượt trên tỷ giá cân bằng của thị trường tự do.

63487. overveil nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- che phủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overveil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overveil ngoại động từ|- che phủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overveil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overveil là: ngoại động từ|- che phủ

63488. overview nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overview là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overview danh từ|- sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overview
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overview là: danh từ|- sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn

63489. overwalk nghĩa tiếng việt là động từ|- đi bộ nhiều quá ((cũng) to overwalk oneself)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwalk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwalk động từ|- đi bộ nhiều quá ((cũng) to overwalk oneself). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwalk
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəwɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của overwalk là: động từ|- đi bộ nhiều quá ((cũng) to overwalk oneself)

63490. overwatch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- canh giữ quá lâu, quá mệt|- chú ý quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwatch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwatch ngoại động từ|- canh giữ quá lâu, quá mệt|- chú ý quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwatch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overwatch là: ngoại động từ|- canh giữ quá lâu, quá mệt|- chú ý quá mức

63491. overwatched nghĩa tiếng việt là tính từ|- kiệt sức vì thức lâu quá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwatched là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwatched tính từ|- kiệt sức vì thức lâu quá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwatched
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəwɔtʃt]
  • Nghĩa tiếng việt của overwatched là: tính từ|- kiệt sức vì thức lâu quá

63492. overwater nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tắm quá lâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwater ngoại động từ|- tắm quá lâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwater
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overwater là: ngoại động từ|- tắm quá lâu

63493. overwear nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overwore, overworn|- mặc đến hỏng, mặc đến rá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwear ngoại động từ overwore, overworn|- mặc đến hỏng, mặc đến rách ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwear
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəweə]
  • Nghĩa tiếng việt của overwear là: ngoại động từ overwore, overworn|- mặc đến hỏng, mặc đến rách ra

63494. overween nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- tự phụ quá mức; tự cao quá mức|- ngạo mạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overween là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overween ngoại động từ|- tự phụ quá mức; tự cao quá mức|- ngạo mạn; lỗ mãng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overween
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overween là: ngoại động từ|- tự phụ quá mức; tự cao quá mức|- ngạo mạn; lỗ mãng

63495. overweening nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overweening là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overweening tính từ|- quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overweening
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəwi:niɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overweening là: tính từ|- quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây

63496. overweight nghĩa tiếng việt là danh từ|- trọng lượng trội ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overweight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overweight danh từ|- trọng lượng trội ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) số cân thừa (béo quá)|* tính từ|- quá trọng lượng hợp lệ|=overweight luggage|+ hành lý quá trọng lượng hợp lệ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) béo quá|* ngoại động từ|- cân nặng hơn, có trọng lượng hơn|- đè trĩu lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overweight
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəweit]
  • Nghĩa tiếng việt của overweight là: danh từ|- trọng lượng trội ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) số cân thừa (béo quá)|* tính từ|- quá trọng lượng hợp lệ|=overweight luggage|+ hành lý quá trọng lượng hợp lệ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) béo quá|* ngoại động từ|- cân nặng hơn, có trọng lượng hơn|- đè trĩu lên

63497. overweightage nghĩa tiếng việt là danh từ|- trọng lượng thừa ra|- tiền trả về trọng lượng thừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overweightage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overweightage danh từ|- trọng lượng thừa ra|- tiền trả về trọng lượng thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overweightage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overweightage là: danh từ|- trọng lượng thừa ra|- tiền trả về trọng lượng thừa

63498. overweighted nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị chất quá nặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overweighted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overweighted tính từ|- bị chất quá nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overweighted
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəweitid]
  • Nghĩa tiếng việt của overweighted là: tính từ|- bị chất quá nặng

63499. overwent nghĩa tiếng việt là quá khứ của overgo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwentquá khứ của overgo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overwent là: quá khứ của overgo

63500. overwetting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm quá ướt|- sự thấm ướt quá mức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwetting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwetting danh từ|- sự làm quá ướt|- sự thấm ướt quá mức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwetting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overwetting là: danh từ|- sự làm quá ướt|- sự thấm ướt quá mức

63501. overwhelm nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chôn vùi, tràn, làm ngập|=to be overwhelmed wi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwhelm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwhelm ngoại động từ|- chôn vùi, tràn, làm ngập|=to be overwhelmed with inquires|+ bị hỏi dồn dập|- áp đảo, lấn át. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwhelm
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəwelm]
  • Nghĩa tiếng việt của overwhelm là: ngoại động từ|- chôn vùi, tràn, làm ngập|=to be overwhelmed with inquires|+ bị hỏi dồn dập|- áp đảo, lấn át

63502. overwhelming nghĩa tiếng việt là tính từ|- tràn ngập|- quá mạnh, át hẳn, không chống lại đươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwhelming là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwhelming tính từ|- tràn ngập|- quá mạnh, át hẳn, không chống lại được|=overwhelming majoprity|+ đa số trội hơn, đa số át hẳn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwhelming
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəwelmiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của overwhelming là: tính từ|- tràn ngập|- quá mạnh, át hẳn, không chống lại được|=overwhelming majoprity|+ đa số trội hơn, đa số át hẳn

63503. overwhelmingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì)|- áp đảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwhelmingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwhelmingly phó từ|- tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì)|- áp đảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwhelmingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overwhelmingly là: phó từ|- tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì)|- áp đảo

63504. overwind nghĩa tiếng việt là động từ|- lên dây (đồng hồ) quá chặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwind là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwind động từ|- lên dây (đồng hồ) quá chặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwind
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của overwind là: động từ|- lên dây (đồng hồ) quá chặt

63505. overwinter nghĩa tiếng việt là nội động từ|- ở qua mùa dông, qua đông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwinter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwinter nội động từ|- ở qua mùa dông, qua đông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwinter
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvəwintə]
  • Nghĩa tiếng việt của overwinter là: nội động từ|- ở qua mùa dông, qua đông

63506. overwore nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overwore, overworn|- mặc đến hỏng, mặc đến rá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwore ngoại động từ overwore, overworn|- mặc đến hỏng, mặc đến rách ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwore
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəweə]
  • Nghĩa tiếng việt của overwore là: ngoại động từ overwore, overworn|- mặc đến hỏng, mặc đến rách ra

63507. overwork nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm việc quá sức|- công việc làm thêm|* ngoại (…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwork danh từ|- sự làm việc quá sức|- công việc làm thêm|* ngoại động từ|- bắt làm quá sức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khích động, xúi giục (ai)|- trang trí quá mức, chạm trổ chi chít|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lợi dụng quá mức; khai thác quá mức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cương (một đề tài...)|* nội động từ|- làm việc quá sức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwork
  • Phiên âm (nếu có): [ouvə:wə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của overwork là: danh từ|- sự làm việc quá sức|- công việc làm thêm|* ngoại động từ|- bắt làm quá sức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khích động, xúi giục (ai)|- trang trí quá mức, chạm trổ chi chít|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lợi dụng quá mức; khai thác quá mức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cương (một đề tài...)|* nội động từ|- làm việc quá sức

63508. overworn nghĩa tiếng việt là ngoại động từ overwore, overworn|- mặc đến hỏng, mặc đến rá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overworn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overworn ngoại động từ overwore, overworn|- mặc đến hỏng, mặc đến rách ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overworn
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəweə]
  • Nghĩa tiếng việt của overworn là: ngoại động từ overwore, overworn|- mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
#VALUE!

63510. overwrite nghĩa tiếng việt là nội động từ overwrote; overwriten|- làm hỏng một tác phẩm vì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwrite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwrite nội động từ overwrote; overwriten|- làm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)|- viết dài quá|- viết đè lên, viết lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwrite
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərait]
  • Nghĩa tiếng việt của overwrite là: nội động từ overwrote; overwriten|- làm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)|- viết dài quá|- viết đè lên, viết lên

63511. overwritten nghĩa tiếng việt là nội động từ overwrote; overwriten|- làm hỏng một tác phẩm vì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwritten là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwritten nội động từ overwrote; overwriten|- làm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)|- viết dài quá|- viết đè lên, viết lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwritten
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərait]
  • Nghĩa tiếng việt của overwritten là: nội động từ overwrote; overwriten|- làm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)|- viết dài quá|- viết đè lên, viết lên

63512. overwrote nghĩa tiếng việt là nội động từ overwrote; overwriten|- làm hỏng một tác phẩm vì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwrote là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwrote nội động từ overwrote; overwriten|- làm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)|- viết dài quá|- viết đè lên, viết lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwrote
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərait]
  • Nghĩa tiếng việt của overwrote là: nội động từ overwrote; overwriten|- làm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)|- viết dài quá|- viết đè lên, viết lên

63513. overwrought nghĩa tiếng việt là tính từ|- phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời (vì làm viê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overwrought là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overwrought tính từ|- phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời (vì làm việc quá nhiều)|- cuống cuồng, cuống quít|- gọt giũa quá kỹ càng, cầu kỳ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overwrought
  • Phiên âm (nếu có): [ouvərɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của overwrought là: tính từ|- phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời (vì làm việc quá nhiều)|- cuống cuồng, cuống quít|- gọt giũa quá kỹ càng, cầu kỳ

63514. overzeal nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quá hăng hái, sự quá tích cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overzeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overzeal danh từ|- sự quá hăng hái, sự quá tích cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overzeal
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəzi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của overzeal là: danh từ|- sự quá hăng hái, sự quá tích cực

63515. overzealous nghĩa tiếng việt là tính từ|- quá hăng hái, quá tích cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overzealous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overzealous tính từ|- quá hăng hái, quá tích cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overzealous
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəzeləs]
  • Nghĩa tiếng việt của overzealous là: tính từ|- quá hăng hái, quá tích cực

63516. overzealousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính quá hăng hái, tính quá tích cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ overzealousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh overzealousness danh từ|- tính quá hăng hái, tính quá tích cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:overzealousness
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəzeləsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của overzealousness là: danh từ|- tính quá hăng hái, tính quá tích cực

63517. ovi- nghĩa tiếng việt là xem ov-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovi- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovi-xem ov-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovi-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovi- là: xem ov-

63518. ovicapsule nghĩa tiếng việt là danh từ|- vỏ trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovicapsule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovicapsule danh từ|- vỏ trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovicapsule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovicapsule là: danh từ|- vỏ trứng

63519. ovicell nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) túi ấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovicell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovicell danh từ|- (sinh vật học) túi ấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovicell
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovicell là: danh từ|- (sinh vật học) túi ấp

63520. ovicide nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc diệt trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovicide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovicide danh từ|- thuốc diệt trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovicide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovicide là: danh từ|- thuốc diệt trứng

63521. ovicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovicular tính từ|- thuộc trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovicular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovicular là: tính từ|- thuộc trứng

63522. oviduct nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) vòi trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oviduct là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oviduct danh từ|- (giải phẫu) vòi trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oviduct
  • Phiên âm (nếu có): [ouvidʌkt]
  • Nghĩa tiếng việt của oviduct là: danh từ|- (giải phẫu) vòi trứng

63523. oviferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) có trứng, mang trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oviferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oviferous tính từ|- (giải phẫu) có trứng, mang trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oviferous
  • Phiên âm (nếu có): [ouvifərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của oviferous là: tính từ|- (giải phẫu) có trứng, mang trứng

63524. oviform nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oviform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oviform tính từ|- hình trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oviform
  • Phiên âm (nếu có): [ouvifɔ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của oviform là: tính từ|- hình trứng

63525. ovine nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cừu; như cừu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovine tính từ|- (thuộc) cừu; như cừu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovine
  • Phiên âm (nếu có): [ouvain]
  • Nghĩa tiếng việt của ovine là: tính từ|- (thuộc) cừu; như cừu

63526. oviparity nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) sự đẻ trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oviparity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oviparity danh từ|- (động vật học) sự đẻ trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oviparity
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvipæriti]
  • Nghĩa tiếng việt của oviparity là: danh từ|- (động vật học) sự đẻ trứng

63527. oviparous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) đẻ trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oviparous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oviparous tính từ|- (động vật học) đẻ trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oviparous
  • Phiên âm (nếu có): [ouvipərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của oviparous là: tính từ|- (động vật học) đẻ trứng

63528. oviparousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) đặc tính đẻ trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oviparousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oviparousness danh từ|- (động vật học) đặc tính đẻ trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oviparousness
  • Phiên âm (nếu có): [ouvipərəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của oviparousness là: danh từ|- (động vật học) đặc tính đẻ trứng

63529. oviposit nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đẻ trứng (sau bọ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oviposit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oviposit nội động từ|- đẻ trứng (sau bọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oviposit
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvipɔzit]
  • Nghĩa tiếng việt của oviposit là: nội động từ|- đẻ trứng (sau bọ)

63530. ovipositor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cơ quan đẻ trứng (của sâu bọ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovipositor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovipositor danh từ|- (động vật học) cơ quan đẻ trứng (của sâu bọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovipositor
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvipɔzitə]
  • Nghĩa tiếng việt của ovipositor là: danh từ|- (động vật học) cơ quan đẻ trứng (của sâu bọ)

63531. ovisac nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) túi trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovisac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovisac danh từ|- (sinh vật học) túi trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovisac
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovisac là: danh từ|- (sinh vật học) túi trứng

63532. ovo- nghĩa tiếng việt là xem ovi-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovo- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovo-xem ovi-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovo-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovo- là: xem ovi-

63533. ovocentre nghĩa tiếng việt là danh từ|- tâm trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovocentre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovocentre danh từ|- tâm trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovocentre
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovocentre là: danh từ|- tâm trứng

63534. ovocyst nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) kén trứng hợp tử; kén trứng thụ ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovocyst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovocyst danh từ|- (sinh vật học) kén trứng hợp tử; kén trứng thụ tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovocyst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovocyst là: danh từ|- (sinh vật học) kén trứng hợp tử; kén trứng thụ tinh

63535. ovogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phát sinh trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovogenesis danh từ|- sự phát sinh trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovogenesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovogenesis là: danh từ|- sự phát sinh trứng

63536. ovogonia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem ovogonium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovogonia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovogonia danh từ|- số nhiều|- xem ovogonium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovogonia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovogonia là: danh từ|- số nhiều|- xem ovogonium

63537. ovogonium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều ovogonia|- ổ noãn; nguyên bào trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovogonium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovogonium danh từ|- số nhiều ovogonia|- ổ noãn; nguyên bào trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovogonium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovogonium là: danh từ|- số nhiều ovogonia|- ổ noãn; nguyên bào trứng

63538. ovoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovoid tính từ|- dạng trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovoid
  • Phiên âm (nếu có): [ouvɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của ovoid là: tính từ|- dạng trứng

63539. ovoidal nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovoidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovoidal tính từ|- dạng trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovoidal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovoidal là: tính từ|- dạng trứng

63540. ovolo nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) kiểu hình trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovolo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovolo danh từ|- (kiến trúc) kiểu hình trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovolo
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəlou]
  • Nghĩa tiếng việt của ovolo là: danh từ|- (kiến trúc) kiểu hình trứng

63541. ovology nghĩa tiếng việt là danh từ|- noãn học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovology danh từ|- noãn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovology
  • Phiên âm (nếu có): [ouvɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của ovology là: danh từ|- noãn học

63542. ovoplasm nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất tế bào trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovoplasm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovoplasm danh từ|- chất tế bào trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovoplasm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovoplasm là: danh từ|- chất tế bào trứng

63543. ovorhomboidal nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình trứng thoi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovorhomboidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovorhomboidal tính từ|- hình trứng thoi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovorhomboidal
  • Phiên âm (nếu có): [ouvourɔmbɔidəl]
  • Nghĩa tiếng việt của ovorhomboidal là: tính từ|- hình trứng thoi

63544. ovotestis nghĩa tiếng việt là danh từ|- tuyến sinh sản lưỡng tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovotestis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovotestis danh từ|- tuyến sinh sản lưỡng tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovotestis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovotestis là: danh từ|- tuyến sinh sản lưỡng tính

63545. ovovitellin nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất lòng đỏ trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovovitellin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovovitellin danh từ|- chất lòng đỏ trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovovitellin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovovitellin là: danh từ|- chất lòng đỏ trứng

63546. ovoviviparity nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) sự đẻ trứng thai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovoviviparity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovoviviparity danh từ|- (động vật học) sự đẻ trứng thai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovoviviparity
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvouvivipæriti]
  • Nghĩa tiếng việt của ovoviviparity là: danh từ|- (động vật học) sự đẻ trứng thai

63547. ovoviviparous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) đẻ trứng thai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovoviviparous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovoviviparous tính từ|- (động vật học) đẻ trứng thai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovoviviparous
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvouvivipərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của ovoviviparous là: tính từ|- (động vật học) đẻ trứng thai

63548. ovoviviparousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) đặc tính đẻ trứng thai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovoviviparousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovoviviparousness danh từ|- (động vật học) đặc tính đẻ trứng thai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovoviviparousness
  • Phiên âm (nếu có): [,ouvouvivipərəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của ovoviviparousness là: danh từ|- (động vật học) đặc tính đẻ trứng thai

63549. ovular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) (thuộc) noãn|- (sinh vật học) (thuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovular tính từ|- (thực vật học) (thuộc) noãn|- (sinh vật học) (thuộc) tế bào trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovular
  • Phiên âm (nếu có): [ouvjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của ovular là: tính từ|- (thực vật học) (thuộc) noãn|- (sinh vật học) (thuộc) tế bào trứng

63550. ovulate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- rụng trứng; sản ra, rơi ra rừ tế bào trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovulate nội động từ|- rụng trứng; sản ra, rơi ra rừ tế bào trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovulate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovulate là: nội động từ|- rụng trứng; sản ra, rơi ra rừ tế bào trứng

63551. ovulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rụng trứng; sự sản ra hoặc rơi ra từ tế bào tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovulation danh từ|- sự rụng trứng; sự sản ra hoặc rơi ra từ tế bào trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovulation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovulation là: danh từ|- sự rụng trứng; sự sản ra hoặc rơi ra từ tế bào trứng

63552. ovulatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sự rụng trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovulatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovulatory tính từ|- (thuộc) sự rụng trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovulatory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ovulatory là: tính từ|- (thuộc) sự rụng trứng

63553. ovule nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) noãn|- (sinh vật học) tế bào trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovule danh từ|- (thực vật học) noãn|- (sinh vật học) tế bào trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovule
  • Phiên âm (nếu có): [ouvju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của ovule là: danh từ|- (thực vật học) noãn|- (sinh vật học) tế bào trứng

63554. ovum nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều ova|- trứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ovum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ovum danh từ, số nhiều ova|- trứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ovum
  • Phiên âm (nếu có): [ouvəm]
  • Nghĩa tiếng việt của ovum là: danh từ, số nhiều ova|- trứng

63555. ow nghĩa tiếng việt là thán từ|- ối, đau!(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ow thán từ|- ối, đau!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ow
  • Phiên âm (nếu có): [au]
  • Nghĩa tiếng việt của ow là: thán từ|- ối, đau!

63556. owe nghĩa tiếng việt là động từ|- nợ, hàm ơn|=i owe you for your services|+ tôi chịu ơn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ owe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owe động từ|- nợ, hàm ơn|=i owe you for your services|+ tôi chịu ơn anh về những việc anh giúp|- có được (cái gì...), nhờ ở (ai)|=we owe to newton the principle of gravitation|+ chúng ta có nguyên lý về trọng lực là nhờ ở niu-tơn|- (xem) grudge||@owe|- (toán kinh tế) mắc nợ; có trách nhiệm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owe
  • Phiên âm (nếu có): [ou]
  • Nghĩa tiếng việt của owe là: động từ|- nợ, hàm ơn|=i owe you for your services|+ tôi chịu ơn anh về những việc anh giúp|- có được (cái gì...), nhờ ở (ai)|=we owe to newton the principle of gravitation|+ chúng ta có nguyên lý về trọng lực là nhờ ở niu-tơn|- (xem) grudge||@owe|- (toán kinh tế) mắc nợ; có trách nhiệm

63557. owing nghĩa tiếng việt là tính từ|- còn phải trả nợ|=to pay all that is owing|+ trả nhữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owing tính từ|- còn phải trả nợ|=to pay all that is owing|+ trả những gì còn nợ|- nhờ có, do bởi, vì|=owing to the drought, crops are short|+ vì hạn hán nên mùa màng thất bát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owing
  • Phiên âm (nếu có): [ouiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của owing là: tính từ|- còn phải trả nợ|=to pay all that is owing|+ trả những gì còn nợ|- nhờ có, do bởi, vì|=owing to the drought, crops are short|+ vì hạn hán nên mùa màng thất bát

63558. owing to nghĩa tiếng việt là giới từ|- do vì, bởi vì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owing to là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owing to giới từ|- do vì, bởi vì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owing to
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của owing to là: giới từ|- do vì, bởi vì

63559. owl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con cú|- người có vẻ nghiêm nghị; n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owl danh từ|- (động vật học) con cú|- người có vẻ nghiêm nghị; người có vẻ quạu cọ|- (nghĩa bóng) người hay đi đêm|- hay ăn đêm, hay đi đêm|- việc thừa, củi chở về rừng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owl
  • Phiên âm (nếu có): [aul]
  • Nghĩa tiếng việt của owl là: danh từ|- (động vật học) con cú|- người có vẻ nghiêm nghị; người có vẻ quạu cọ|- (nghĩa bóng) người hay đi đêm|- hay ăn đêm, hay đi đêm|- việc thừa, củi chở về rừng

63560. owl-light nghĩa tiếng việt là danh từ|- lúc chạng vạng, lúc tranh sáng tranh tối, hoàng hôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owl-light là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owl-light danh từ|- lúc chạng vạng, lúc tranh sáng tranh tối, hoàng hôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owl-light
  • Phiên âm (nếu có): [aullait]
  • Nghĩa tiếng việt của owl-light là: danh từ|- lúc chạng vạng, lúc tranh sáng tranh tối, hoàng hôn

63561. owler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bán hàng cấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owler danh từ|- người bán hàng cấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của owler là: danh từ|- người bán hàng cấm

63562. owlery nghĩa tiếng việt là danh từ|- tổ cú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owlery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owlery danh từ|- tổ cú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owlery
  • Phiên âm (nếu có): [auləri]
  • Nghĩa tiếng việt của owlery là: danh từ|- tổ cú

63563. owlet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cú|- cú con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owlet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owlet danh từ|- (động vật học) cú|- cú con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owlet
  • Phiên âm (nếu có): [aulit]
  • Nghĩa tiếng việt của owlet là: danh từ|- (động vật học) cú|- cú con

63564. owlish nghĩa tiếng việt là tính từ|- như cú, giống cú|- trông nghiêm nghị, trông quạu cọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owlish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owlish tính từ|- như cú, giống cú|- trông nghiêm nghị, trông quạu cọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owlish
  • Phiên âm (nếu có): [auliʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của owlish là: tính từ|- như cú, giống cú|- trông nghiêm nghị, trông quạu cọ

63565. owlishly nghĩa tiếng việt là phó từ|- như cú, giống cú|- nghiêm nghị, cáo gắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owlishly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owlishly phó từ|- như cú, giống cú|- nghiêm nghị, cáo gắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owlishly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của owlishly là: phó từ|- như cú, giống cú|- nghiêm nghị, cáo gắt

63566. owllet nghĩa tiếng việt là danh từ|- cú con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owllet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owllet danh từ|- cú con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owllet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của owllet là: danh từ|- cú con

63567. own nghĩa tiếng việt là tính từ|- của chính mình, của riêng mình|=i saw it with my own(…)


Nghĩa tiếng việt của từ own là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh own tính từ|- của chính mình, của riêng mình|=i saw it with my own eyes|+ chính mắt tôi trông thấy|=i have nothing of my own|+ tôi chẳng có cái gì riêng cả|- độc lập cho bản thân mình; tự mình chịu trách nhiệm; với phương tiện của bản thân mình|=to do something on ones own|+ làm việc gì tự ý mình|- (xem) man|- (thông tục) trả thù|- giữ vững vị trí, giữ vững lập trường|- chẳng kém ai, có thể đối địch được với người|* ngoại động từ|- có, là chủ của|=to own something|+ có cái gì|- nhận, nhìn nhận; thừa nhận là có, thừa nhận là đúng, cam tâm nhận (sự thống trị...)|=he owns his deficiencies|+ anh ta nhận những thiếu sót của anh ta|=to own oneself indebted|+ thừa nhận là có hàm ơn|* nội động từ|- thú nhận, đầu thú|=to own to having done something|+ thú nhận là đã làm việc gì|- (thông tục) thú, thú nhận||@own|- riêng // cơ sở hữu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:own
  • Phiên âm (nếu có): [oun]
  • Nghĩa tiếng việt của own là: tính từ|- của chính mình, của riêng mình|=i saw it with my own eyes|+ chính mắt tôi trông thấy|=i have nothing of my own|+ tôi chẳng có cái gì riêng cả|- độc lập cho bản thân mình; tự mình chịu trách nhiệm; với phương tiện của bản thân mình|=to do something on ones own|+ làm việc gì tự ý mình|- (xem) man|- (thông tục) trả thù|- giữ vững vị trí, giữ vững lập trường|- chẳng kém ai, có thể đối địch được với người|* ngoại động từ|- có, là chủ của|=to own something|+ có cái gì|- nhận, nhìn nhận; thừa nhận là có, thừa nhận là đúng, cam tâm nhận (sự thống trị...)|=he owns his deficiencies|+ anh ta nhận những thiếu sót của anh ta|=to own oneself indebted|+ thừa nhận là có hàm ơn|* nội động từ|- thú nhận, đầu thú|=to own to having done something|+ thú nhận là đã làm việc gì|- (thông tục) thú, thú nhận||@own|- riêng // cơ sở hữu

63568. own brand nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàng dán nhãn hiệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ own brand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh own brand danh từ|- hàng dán nhãn hiệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:own brand
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của own brand là: danh từ|- hàng dán nhãn hiệu

63569. own goal nghĩa tiếng việt là danh từ|- bàn ghi vào lưới nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ own goal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh own goal danh từ|- bàn ghi vào lưới nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:own goal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của own goal là: danh từ|- bàn ghi vào lưới nhà

63570. owner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chủ, chủ nhân|- (từ lóng) thuyền trưởng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owner danh từ|- người chủ, chủ nhân|- (từ lóng) thuyền trưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owner
  • Phiên âm (nếu có): [ounə]
  • Nghĩa tiếng việt của owner là: danh từ|- người chủ, chủ nhân|- (từ lóng) thuyền trưởng

63571. owner-controlled firms nghĩa tiếng việt là (econ) các hãng do người chủ sở hữu kiểm soát.|+ những công t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owner-controlled firms là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owner-controlled firms(econ) các hãng do người chủ sở hữu kiểm soát.|+ những công ty có một nhóm các cổ đông rõ ràng là đồng quyền lợi, chiếm hữu một tỷ lệ cổ phần được bỏ phiếu khá lớn, làm cho họ có khả năng kiểm soát hữu hiệu chính sách công ty.ư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owner-controlled firms
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của owner-controlled firms là: (econ) các hãng do người chủ sở hữu kiểm soát.|+ những công ty có một nhóm các cổ đông rõ ràng là đồng quyền lợi, chiếm hữu một tỷ lệ cổ phần được bỏ phiếu khá lớn, làm cho họ có khả năng kiểm soát hữu hiệu chính sách công ty.ư

63572. owner-driver nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tự lái xe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owner-driver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owner-driver danh từ|- người tự lái xe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owner-driver
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của owner-driver là: danh từ|- người tự lái xe

63573. owner-occupied nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà ở của người chủ; không cho ai thuê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owner-occupied là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owner-occupied danh từ|- nhà ở của người chủ; không cho ai thuê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owner-occupied
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của owner-occupied là: danh từ|- nhà ở của người chủ; không cho ai thuê

63574. owner-occupier nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nhân cư ngụ; người chủ của căn nhà đang ở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ owner-occupier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh owner-occupier danh từ|- chủ nhân cư ngụ; người chủ của căn nhà đang ở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:owner-occupier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của owner-occupier là: danh từ|- chủ nhân cư ngụ; người chủ của căn nhà đang ở

63575. ownerless nghĩa tiếng việt là tính từ|- vô chủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ownerless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ownerless tính từ|- vô chủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ownerless
  • Phiên âm (nếu có): [ounəlis]
  • Nghĩa tiếng việt của ownerless là: tính từ|- vô chủ

63576. ownership nghĩa tiếng việt là danh từ|- quyền sở hữu|=collective ownership|+ quyền sở hữu tâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ownership là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ownership danh từ|- quyền sở hữu|=collective ownership|+ quyền sở hữu tập thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ownership
  • Phiên âm (nếu có): [ounəʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của ownership là: danh từ|- quyền sở hữu|=collective ownership|+ quyền sở hữu tập thể

63577. ox nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều oxen|- (động vật học) con bò; con bò đực (…)


Nghĩa tiếng việt của từ ox là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ox danh từ, số nhiều oxen|- (động vật học) con bò; con bò đực thiến|- anh chàng hậu đậu, anh chàng ngu đần|- gặp điều bất hạnh|- già nua tuổi tác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ox
  • Phiên âm (nếu có): [ɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của ox là: danh từ, số nhiều oxen|- (động vật học) con bò; con bò đực thiến|- anh chàng hậu đậu, anh chàng ngu đần|- gặp điều bất hạnh|- già nua tuổi tác

63578. ox-eye nghĩa tiếng việt là danh từ|- mắt to (mắt người to như mắt bò)|- (kiến trúc) cửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ox-eye là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ox-eye danh từ|- mắt to (mắt người to như mắt bò)|- (kiến trúc) cửa sổ mắt bò|- (thực vật học) cúc bạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ox-eye
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksai]
  • Nghĩa tiếng việt của ox-eye là: danh từ|- mắt to (mắt người to như mắt bò)|- (kiến trúc) cửa sổ mắt bò|- (thực vật học) cúc bạch

63579. ox-eyed nghĩa tiếng việt là tính từ|- có mắt to, có mắt như mắt bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ox-eyed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ox-eyed tính từ|- có mắt to, có mắt như mắt bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ox-eyed
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksaid]
  • Nghĩa tiếng việt của ox-eyed là: tính từ|- có mắt to, có mắt như mắt bò

63580. ox-fence nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàng rào quây bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ox-fence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ox-fence danh từ|- hàng rào quây bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ox-fence
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksfens]
  • Nghĩa tiếng việt của ox-fence là: danh từ|- hàng rào quây bò

63581. ox-fly nghĩa tiếng việt là danh từ|- ruồi trâu; con mòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ox-fly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ox-fly danh từ|- ruồi trâu; con mòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ox-fly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ox-fly là: danh từ|- ruồi trâu; con mòng

63582. ox-gall nghĩa tiếng việt là danh từ|- mật bò (để làm thuốc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ox-gall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ox-gall danh từ|- mật bò (để làm thuốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ox-gall
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksgɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của ox-gall là: danh từ|- mật bò (để làm thuốc)

63583. ox-stall nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuồng bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ox-stall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ox-stall danh từ|- chuồng bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ox-stall
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ox-stall là: danh từ|- chuồng bò

63584. ox-yoke nghĩa tiếng việt là danh từ|- ách bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ox-yoke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ox-yoke danh từ|- ách bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ox-yoke
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ox-yoke là: danh từ|- ách bò

63585. oxalate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) oxalat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxalate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxalate danh từ|- (hoá học) oxalat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxalate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksəleit]
  • Nghĩa tiếng việt của oxalate là: danh từ|- (hoá học) oxalat

63586. oxalic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) oxalic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxalic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxalic tính từ|- (hoá học) oxalic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxalic
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksælik]
  • Nghĩa tiếng việt của oxalic là: tính từ|- (hoá học) oxalic

63587. oxalidaceac nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) họ chua me đất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxalidaceac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxalidaceac danh từ|- (thực vật học) họ chua me đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxalidaceac
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxalidaceac là: danh từ|- (thực vật học) họ chua me đất

63588. oxalis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) giống chua me đất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxalis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxalis danh từ|- (thực vật học) giống chua me đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxalis
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksəlis]
  • Nghĩa tiếng việt của oxalis là: danh từ|- (thực vật học) giống chua me đất

63589. oxaloacetate nghĩa tiếng việt là cách viết khác : oxalacetate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxaloacetate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxaloacetatecách viết khác : oxalacetate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxaloacetate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxaloacetate là: cách viết khác : oxalacetate

63590. oxaluric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) oxaluric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxaluric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxaluric tính từ|- (hoá học) oxaluric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxaluric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxaluric là: tính từ|- (hoá học) oxaluric

63591. oxazine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) oxazin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxazine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxazine danh từ|- (hoá học) oxazin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxazine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxazine là: danh từ|- (hoá học) oxazin

63592. oxblood nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu đỏ nâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxblood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxblood danh từ|- màu đỏ nâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxblood
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxblood là: danh từ|- màu đỏ nâu

63593. oxbow nghĩa tiếng việt là danh từ|- vòng cổ (ở ách trâu bò)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxbow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxbow danh từ|- vòng cổ (ở ách trâu bò). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxbow
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksbou]
  • Nghĩa tiếng việt của oxbow là: danh từ|- vòng cổ (ở ách trâu bò)

63594. oxbridge nghĩa tiếng việt là danh từ|- trường đại học cổ (ghép từ ôc-phớt và căm-brít)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxbridge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxbridge danh từ|- trường đại học cổ (ghép từ ôc-phớt và căm-brít). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxbridge
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksən]
  • Nghĩa tiếng việt của oxbridge là: danh từ|- trường đại học cổ (ghép từ ôc-phớt và căm-brít)

63595. oxen nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều của ox|- thú nuôi có sừng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxen danh từ|- số nhiều của ox|- thú nuôi có sừng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxen
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksə]
  • Nghĩa tiếng việt của oxen là: danh từ|- số nhiều của ox|- thú nuôi có sừng

63596. oxer nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàng rào quây bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxer danh từ|- hàng rào quây bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxer
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksfens]
  • Nghĩa tiếng việt của oxer là: danh từ|- hàng rào quây bò

63597. oxfam nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của oxford commitee for famine relief|- ưy ban oxford (…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxfam là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxfam danh từ|- vt của oxford commitee for famine relief|- ưy ban oxford về cứu đói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxfam
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxfam là: danh từ|- vt của oxford commitee for famine relief|- ưy ban oxford về cứu đói

63598. oxford nghĩa tiếng việt là danh từ|- giây thấp buộc dây ở cổ chân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxford là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxford danh từ|- giây thấp buộc dây ở cổ chân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxford
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxford là: danh từ|- giây thấp buộc dây ở cổ chân

63599. oxford bags nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- quần rộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxford bags là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxford bags danh từ số nhiều|- quần rộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxford bags
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksfədbægz]
  • Nghĩa tiếng việt của oxford bags là: danh từ số nhiều|- quần rộng

63600. oxford blue nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu xanh ôc-phớt, màu xanh da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxford blue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxford blue danh từ|- màu xanh ôc-phớt, màu xanh da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxford blue
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksfədblu:]
  • Nghĩa tiếng việt của oxford blue là: danh từ|- màu xanh ôc-phớt, màu xanh da

63601. oxherd nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chăn bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxherd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxherd danh từ|- người chăn bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxherd
  • Phiên âm (nếu có): [ɔkshə:d]
  • Nghĩa tiếng việt của oxherd là: danh từ|- người chăn bò

63602. oxhide nghĩa tiếng việt là danh từ|- da bò (chưa thuộc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxhide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxhide danh từ|- da bò (chưa thuộc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxhide
  • Phiên âm (nếu có): [ɔkshaid]
  • Nghĩa tiếng việt của oxhide là: danh từ|- da bò (chưa thuộc)

63603. oxidable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể oxi hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidable tính từ|- có thể oxi hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxidable là: tính từ|- có thể oxi hoá

63604. oxidant nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất oxy hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidant danh từ|- chất oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxidant là: danh từ|- chất oxy hoá

63605. oxidase nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học), (sinh vật học) oxyđaza(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidase danh từ|- (hoá học), (sinh vật học) oxyđaza. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidase
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksideis]
  • Nghĩa tiếng việt của oxidase là: danh từ|- (hoá học), (sinh vật học) oxyđaza

63606. oxidasic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem oxidase(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidasic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidasic tính từ|- (thuộc) xem oxidase. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidasic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxidasic là: tính từ|- (thuộc) xem oxidase

63607. oxidate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm gì|- (hoá học) oxy hoá|* nội động từ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidate ngoại động từ|- làm gì|- (hoá học) oxy hoá|* nội động từ|- gỉ|- (hoá học) bị oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksideit]
  • Nghĩa tiếng việt của oxidate là: ngoại động từ|- làm gì|- (hoá học) oxy hoá|* nội động từ|- gỉ|- (hoá học) bị oxy hoá

63608. oxidation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) sự oxy hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidation danh từ|- (hoá học) sự oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔksidaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của oxidation là: danh từ|- (hoá học) sự oxy hoá

63609. oxide nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) oxyt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxide danh từ|- (hoá học) oxyt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxide
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksaid]
  • Nghĩa tiếng việt của oxide là: danh từ|- (hoá học) oxyt

63610. oxidic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc oxit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidic tính từ|- thuộc oxit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxidic là: tính từ|- thuộc oxit

63611. oxidise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ+ (oxidize) /ɔksidaiz/|- làm gỉ|- (hoá học) oxy h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidise ngoại động từ+ (oxidize) /ɔksidaiz/|- làm gỉ|- (hoá học) oxy hoá|* nội động từ|- gỉ|- (hoá học) bị oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidise
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksidaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của oxidise là: ngoại động từ+ (oxidize) /ɔksidaiz/|- làm gỉ|- (hoá học) oxy hoá|* nội động từ|- gỉ|- (hoá học) bị oxy hoá

63612. oxidizable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể gỉ|- (hoá học) oxy hoá được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidizable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidizable tính từ|- có thể gỉ|- (hoá học) oxy hoá được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidizable
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksidaizəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của oxidizable là: tính từ|- có thể gỉ|- (hoá học) oxy hoá được

63613. oxidization nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) sự oxy hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidization danh từ|- (hoá học) sự oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidization
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔksidaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của oxidization là: danh từ|- (hoá học) sự oxy hoá

63614. oxidize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ+ (oxidize) /ɔksidaiz/|- làm gỉ|- (hoá học) oxy h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidize ngoại động từ+ (oxidize) /ɔksidaiz/|- làm gỉ|- (hoá học) oxy hoá|* nội động từ|- gỉ|- (hoá học) bị oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidize
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksidaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của oxidize là: ngoại động từ+ (oxidize) /ɔksidaiz/|- làm gỉ|- (hoá học) oxy hoá|* nội động từ|- gỉ|- (hoá học) bị oxy hoá

63615. oxidizer nghĩa tiếng việt là danh từ (hoá học)|- chất oxy hoá|- máy oxy hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxidizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxidizer danh từ (hoá học)|- chất oxy hoá|- máy oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxidizer
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksidaizə]
  • Nghĩa tiếng việt của oxidizer là: danh từ (hoá học)|- chất oxy hoá|- máy oxy hoá

63616. oxime nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) oxim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxime là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxime danh từ|- (hoá học) oxim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxime
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxime là: danh từ|- (hoá học) oxim

63617. oxon nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của la tinh oxonia|- hạt oxfordshire|- vt của la tin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxon danh từ|- vt của la tinh oxonia|- hạt oxfordshire|- vt của la tinh oxoniensis|- của trường đại học oxford (nhất là về học vị). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxon là: danh từ|- vt của la tinh oxonia|- hạt oxfordshire|- vt của la tinh oxoniensis|- của trường đại học oxford (nhất là về học vị)

63618. oxonian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) trường đại học ôc-phớt|* danh từ|- học si(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxonian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxonian tính từ|- (thuộc) trường đại học ôc-phớt|* danh từ|- học sinh đại học ôc-phớt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxonian
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksounjən]
  • Nghĩa tiếng việt của oxonian là: tính từ|- (thuộc) trường đại học ôc-phớt|* danh từ|- học sinh đại học ôc-phớt

63619. oxozone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) oxozon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxozone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxozone danh từ|- (hoá học) oxozon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxozone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxozone là: danh từ|- (hoá học) oxozon

63620. oxtail nghĩa tiếng việt là danh từ|- đuôi bò (để nấu xúp)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxtail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxtail danh từ|- đuôi bò (để nấu xúp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxtail
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksteil]
  • Nghĩa tiếng việt của oxtail là: danh từ|- đuôi bò (để nấu xúp)

63621. oxter nghĩa tiếng việt là danh từ (ớ-cốt)|- (giải phẫu) nách; mặt trong cánh tay|* ngo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxter danh từ (ớ-cốt)|- (giải phẫu) nách; mặt trong cánh tay|* ngoại động từ (ớ-cốt)|- đỡ nách, xốc nách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxter
  • Phiên âm (nếu có): [ɔkstə]
  • Nghĩa tiếng việt của oxter là: danh từ (ớ-cốt)|- (giải phẫu) nách; mặt trong cánh tay|* ngoại động từ (ớ-cốt)|- đỡ nách, xốc nách

63622. oxtongue nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cỏ lưỡi bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxtongue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxtongue danh từ|- (thực vật học) cỏ lưỡi bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxtongue
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxtongue là: danh từ|- (thực vật học) cỏ lưỡi bò

63623. oxy nghĩa tiếng việt là tính từ|- chứa đựng/sử dụng oxy|- thường trong từ kép để ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxy tính từ|- chứa đựng/sử dụng oxy|- thường trong từ kép để chỉ chứa đựng oxy: oxyhaemoglobin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxy là: tính từ|- chứa đựng/sử dụng oxy|- thường trong từ kép để chỉ chứa đựng oxy: oxyhaemoglobin

63624. oxy-acetylene nghĩa tiếng việt là danh từ, tính từ|- khí oxy-axêtylen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxy-acetylene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxy-acetylene danh từ, tính từ|- khí oxy-axêtylen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxy-acetylene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxy-acetylene là: danh từ, tính từ|- khí oxy-axêtylen

63625. oxyacanthous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có gai nhọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxyacanthous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxyacanthous tính từ|- (thực vật học) có gai nhọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxyacanthous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxyacanthous là: tính từ|- (thực vật học) có gai nhọn

63626. oxyacetylene nghĩa tiếng việt là tính từ|- oxiaxetilen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxyacetylene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxyacetylene tính từ|- oxiaxetilen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxyacetylene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxyacetylene là: tính từ|- oxiaxetilen

63627. oxyacid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) oxyaxit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxyacid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxyacid danh từ|- (hoá học) oxyaxit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxyacid
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksiæsid]
  • Nghĩa tiếng việt của oxyacid là: danh từ|- (hoá học) oxyaxit

63628. oxybiotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ưa khí; ưa oxy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxybiotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxybiotic tính từ|- ưa khí; ưa oxy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxybiotic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxybiotic là: tính từ|- ưa khí; ưa oxy

63629. oxybromid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) brom oxit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxybromid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxybromid danh từ|- (hoá học) brom oxit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxybromid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxybromid là: danh từ|- (hoá học) brom oxit

63630. oxycarpous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có quả nhọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxycarpous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxycarpous tính từ|- (thực vật học) có quả nhọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxycarpous
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔksikɑ:pəs]
  • Nghĩa tiếng việt của oxycarpous là: tính từ|- (thực vật học) có quả nhọn

63631. oxycellulose nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) oxyxenluloza(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxycellulose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxycellulose tính từ|- (hoá học) oxyxenluloza. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxycellulose
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksiseljulous]
  • Nghĩa tiếng việt của oxycellulose là: tính từ|- (hoá học) oxyxenluloza

63632. oxycephalic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) đầu nhọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxycephalic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxycephalic tính từ|- (giải phẫu) đầu nhọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxycephalic
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔksikefæfik]
  • Nghĩa tiếng việt của oxycephalic là: tính từ|- (giải phẫu) đầu nhọn

63633. oxychloride nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) oxyclorua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxychloride là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxychloride danh từ|- (hoá học) oxyclorua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxychloride
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksiklɔ:raid]
  • Nghĩa tiếng việt của oxychloride là: danh từ|- (hoá học) oxyclorua

63634. oxychromatin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) linin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxychromatin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxychromatin danh từ|- (sinh vật học) linin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxychromatin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxychromatin là: danh từ|- (sinh vật học) linin

63635. oxycompound nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hợp chất oxi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxycompound là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxycompound danh từ|- (hoá học) hợp chất oxi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxycompound
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxycompound là: danh từ|- (hoá học) hợp chất oxi

63636. oxydactyl nghĩa tiếng việt là tính từ|- có ngón thon nhọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxydactyl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxydactyl tính từ|- có ngón thon nhọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxydactyl
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxydactyl là: tính từ|- có ngón thon nhọn

63637. oxydate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- oxi hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxydate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxydate ngoại động từ|- oxi hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxydate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxydate là: ngoại động từ|- oxi hoá

63638. oxygen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) oxy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygen danh từ|- (hoá học) oxy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygen
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksidʤən]
  • Nghĩa tiếng việt của oxygen là: danh từ|- (hoá học) oxy

63639. oxygen mask nghĩa tiếng việt là danh từ|- mặt nạ oxy (mặt nạ để thở bằng oxy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygen mask là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygen mask danh từ|- mặt nạ oxy (mặt nạ để thở bằng oxy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygen mask
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxygen mask là: danh từ|- mặt nạ oxy (mặt nạ để thở bằng oxy)

63640. oxygen tent nghĩa tiếng việt là danh từ|- lồng oxy (lều, vòng kín trùm đầu và vai người bện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygen tent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygen tent danh từ|- lồng oxy (lều, vòng kín trùm đầu và vai người bệnh để thở). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygen tent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxygen tent là: danh từ|- lồng oxy (lều, vòng kín trùm đầu và vai người bệnh để thở)

63641. oxygen-free nghĩa tiếng việt là danh từ|- không oxy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygen-free là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygen-free danh từ|- không oxy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygen-free
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxygen-free là: danh từ|- không oxy

63642. oxygenate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) oxy hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygenate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygenate ngoại động từ|- (hoá học) oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygenate
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksidʤineit]
  • Nghĩa tiếng việt của oxygenate là: ngoại động từ|- (hoá học) oxy hoá

63643. oxygenation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) sự oxy hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygenation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygenation danh từ|- (hoá học) sự oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygenation
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔksidʤineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của oxygenation là: danh từ|- (hoá học) sự oxy hoá

63644. oxygenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạo oxi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygenictính từ|- tạo oxi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxygenic là: tính từ|- tạo oxi

63645. oxygenise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) oxy hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygenise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygenise ngoại động từ|- (hoá học) oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygenise
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksidʤineit]
  • Nghĩa tiếng việt của oxygenise là: ngoại động từ|- (hoá học) oxy hoá

63646. oxygenizable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể oxy hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygenizable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygenizable tính từ|- có thể oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygenizable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxygenizable là: tính từ|- có thể oxy hoá

63647. oxygenize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) oxy hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygenize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygenize ngoại động từ|- (hoá học) oxy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygenize
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksidʤineit]
  • Nghĩa tiếng việt của oxygenize là: ngoại động từ|- (hoá học) oxy hoá

63648. oxygenous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) (thuộc) oxy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygenous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygenous tính từ|- (hoá học) (thuộc) oxy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygenous
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksidʤinəs]
  • Nghĩa tiếng việt của oxygenous là: tính từ|- (hoá học) (thuộc) oxy

63649. oxygon nghĩa tiếng việt là danh từ|- thể nhọn góc; vật thể có góc nhọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxygon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxygon danh từ|- thể nhọn góc; vật thể có góc nhọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxygon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxygon là: danh từ|- thể nhọn góc; vật thể có góc nhọn

63650. oxyhemoglobin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) (sinh vật học) oxyhemoglobin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxyhemoglobin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxyhemoglobin danh từ|- (hoá học) (sinh vật học) oxyhemoglobin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxyhemoglobin
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksi,hi:mougloubin]
  • Nghĩa tiếng việt của oxyhemoglobin là: danh từ|- (hoá học) (sinh vật học) oxyhemoglobin

63651. oxyhydrogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) oxyhydro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxyhydrogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxyhydrogen danh từ|- (hoá học) oxyhydro. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxyhydrogen
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksihaidridʤən]
  • Nghĩa tiếng việt của oxyhydrogen là: danh từ|- (hoá học) oxyhydro

63652. oxylium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) quần xã đầm lầy bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxylium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxylium danh từ|- (sinh vật học) quần xã đầm lầy bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxylium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxylium là: danh từ|- (sinh vật học) quần xã đầm lầy bùn

63653. oxymel nghĩa tiếng việt là danh từ|- xi rô mật ong giấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxymel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxymel danh từ|- xi rô mật ong giấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxymel
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksimel]
  • Nghĩa tiếng việt của oxymel là: danh từ|- xi rô mật ong giấm

63654. oxymoron nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) phép nghịch hợp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxymoron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxymoron danh từ|- (ngôn ngữ học) phép nghịch hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxymoron
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔksimɔ:rɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của oxymoron là: danh từ|- (ngôn ngữ học) phép nghịch hợp

63655. oxyopathy nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách chữa bệnh bằng oxi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxyopathy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxyopathy danh từ|- cách chữa bệnh bằng oxi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxyopathy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxyopathy là: danh từ|- cách chữa bệnh bằng oxi

63656. oxyopia nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rất tinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxyopia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxyopia danh từ|- sự rất tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxyopia
  • Phiên âm (nếu có): [,ɔksioupjə]
  • Nghĩa tiếng việt của oxyopia là: danh từ|- sự rất tinh

63657. oxyphilic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ưa thuốc nhuộm gốc axit sinh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxyphilic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxyphilic tính từ|- ưa thuốc nhuộm gốc axit sinh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxyphilic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxyphilic là: tính từ|- ưa thuốc nhuộm gốc axit sinh học

63658. oxysalt nghĩa tiếng việt là danh từ|- muối có oxy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxysalt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxysalt danh từ|- muối có oxy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxysalt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxysalt là: danh từ|- muối có oxy

63659. oxytocic nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm đẻ nhanh|* danh từ|- thuốc thúc đẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxytocic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxytocic tính từ|- làm đẻ nhanh|* danh từ|- thuốc thúc đẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxytocic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxytocic là: tính từ|- làm đẻ nhanh|* danh từ|- thuốc thúc đẻ

63660. oxyton nghĩa tiếng việt là tính từ|- có trọng âm ở âm tiết cuối (ngôn ngữ học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxyton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxyton tính từ|- có trọng âm ở âm tiết cuối (ngôn ngữ học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxyton
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oxyton là: tính từ|- có trọng âm ở âm tiết cuối (ngôn ngữ học)

63661. oxytone nghĩa tiếng việt là danh từ|- từ có trọng âm (ở âm tiết) cuối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oxytone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oxytone danh từ|- từ có trọng âm (ở âm tiết) cuối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oxytone
  • Phiên âm (nếu có): [ɔksitoun]
  • Nghĩa tiếng việt của oxytone là: danh từ|- từ có trọng âm (ở âm tiết) cuối

63662. oyer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) phiên toà đại hình|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyer danh từ|- (pháp lý) phiên toà đại hình|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) toà đại hình bang ((cũng) oyer and terminer)|- sự uỷ quyền cho (quan toà) xử các vụ hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyer
  • Phiên âm (nếu có): [ɔiə]
  • Nghĩa tiếng việt của oyer là: danh từ|- (pháp lý) phiên toà đại hình|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) toà đại hình bang ((cũng) oyer and terminer)|- sự uỷ quyền cho (quan toà) xử các vụ hình

63663. oyes nghĩa tiếng việt là thán từ|- xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyes thán từ|- xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyes
  • Phiên âm (nếu có): [oujes]
  • Nghĩa tiếng việt của oyes là: thán từ|- xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!

63664. oyez nghĩa tiếng việt là thán từ|- xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyez là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyez thán từ|- xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyez
  • Phiên âm (nếu có): [oujes]
  • Nghĩa tiếng việt của oyez là: thán từ|- xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!

63665. oyster nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con hàu|- miếng lườn gà|- câm như hê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster danh từ|- (động vật học) con hàu|- miếng lườn gà|- câm như hến|* nội động từ|- đi bắt sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster
  • Phiên âm (nếu có): [ɔistə]
  • Nghĩa tiếng việt của oyster là: danh từ|- (động vật học) con hàu|- miếng lườn gà|- câm như hến|* nội động từ|- đi bắt sò

63666. oyster fork nghĩa tiếng việt là danh từ|- nĩa (để) ăn sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster fork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster fork danh từ|- nĩa (để) ăn sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster fork
  • Phiên âm (nếu có): [ɔistəfɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của oyster fork là: danh từ|- nĩa (để) ăn sò

63667. oyster-bank nghĩa tiếng việt là #-farm) /ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /ɔistəbed/|* danh từ|- bãi nuôi so(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-bank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-bank #-farm) /ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /ɔistəbed/|* danh từ|- bãi nuôi sò (ở biển). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-bank
  • Phiên âm (nếu có): [ɔistəbæɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-bank là: #-farm) /ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /ɔistəbed/|* danh từ|- bãi nuôi sò (ở biển)

63668. oyster-bar nghĩa tiếng việt là danh từ|- quầy bán sò (ở khách sạn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-bar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-bar danh từ|- quầy bán sò (ở khách sạn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-bar
  • Phiên âm (nếu có): [ɔistəbɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-bar là: danh từ|- quầy bán sò (ở khách sạn)

63669. oyster-bed nghĩa tiếng việt là #-farm) /ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /ɔistəbed/|* danh từ|- bãi nuôi so(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-bed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-bed #-farm) /ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /ɔistəbed/|* danh từ|- bãi nuôi sò (ở biển). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-bed
  • Phiên âm (nếu có): [ɔistəbæɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-bed là: #-farm) /ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /ɔistəbed/|* danh từ|- bãi nuôi sò (ở biển)

63670. oyster-cather nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim mò sò; loài chim biển cao chân, lông màu đèn va(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-cather là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-cather danh từ|- chim mò sò; loài chim biển cao chân, lông màu đèn và trắng, bắt và ăn thịt sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-cather
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-cather là: danh từ|- chim mò sò; loài chim biển cao chân, lông màu đèn và trắng, bắt và ăn thịt sò

63671. oyster-culture nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách nuôi sò, trai, hàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-culture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-culture danh từ|- cách nuôi sò, trai, hàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-culture
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-culture là: danh từ|- cách nuôi sò, trai, hàu

63672. oyster-farm nghĩa tiếng việt là #-farm) /ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /ɔistəbed/|* danh từ|- bãi nuôi so(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-farm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-farm #-farm) /ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /ɔistəbed/|* danh từ|- bãi nuôi sò (ở biển). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-farm
  • Phiên âm (nếu có): [ɔistəbæɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-farm là: #-farm) /ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /ɔistəbed/|* danh từ|- bãi nuôi sò (ở biển)

63673. oyster-farming nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề nuôi sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-farming là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-farming danh từ|- nghề nuôi sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-farming
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-farming là: danh từ|- nghề nuôi sò

63674. oyster-fishery nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách bắt sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-fishery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-fishery danh từ|- cách bắt sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-fishery
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-fishery là: danh từ|- cách bắt sò

63675. oyster-partty nghĩa tiếng việt là danh từ|- sò tẩm bột rán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-partty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-partty danh từ|- sò tẩm bột rán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-partty
  • Phiên âm (nếu có): [ɔistəpæti]
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-partty là: danh từ|- sò tẩm bột rán

63676. oyster-patty nghĩa tiếng việt là danh từ|- sò tẩm bột rán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-patty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-patty danh từ|- sò tẩm bột rán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-patty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-patty là: danh từ|- sò tẩm bột rán

63677. oyster-shell nghĩa tiếng việt là danh từ|- vỏ sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-shell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-shell danh từ|- vỏ sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-shell
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-shell là: danh từ|- vỏ sò

63678. oyster-woman nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem oysterer, chỉ đàn bà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oyster-woman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oyster-woman danh từ|- xem oysterer, chỉ đàn bà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oyster-woman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oyster-woman là: danh từ|- xem oysterer, chỉ đàn bà

63679. oysterer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oysterer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oysterer danh từ|- người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oysterer
  • Phiên âm (nếu có): [ɔistəmən]
  • Nghĩa tiếng việt của oysterer là: danh từ|- người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò

63680. oysterling nghĩa tiếng việt là danh từ|- con hàu, trai, sò nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oysterling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oysterling danh từ|- con hàu, trai, sò nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oysterling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oysterling là: danh từ|- con hàu, trai, sò nhỏ

63681. oysterman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oysterman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oysterman danh từ|- người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oysterman
  • Phiên âm (nếu có): [ɔistəmən]
  • Nghĩa tiếng việt của oysterman là: danh từ|- người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò

63682. oz nghĩa tiếng việt là danh từ|- của aoxơ (tiếng ý onza)|- oz, ozs(…)


Nghĩa tiếng việt của từ oz là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh oz danh từ|- của aoxơ (tiếng ý onza)|- oz, ozs. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:oz
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của oz là: danh từ|- của aoxơ (tiếng ý onza)|- oz, ozs

63683. ozokerit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,địa chất) ozokerit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ozokerit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ozokerit danh từ|- (địa lý,địa chất) ozokerit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ozokerit
  • Phiên âm (nếu có): [ouzoukərit]
  • Nghĩa tiếng việt của ozokerit là: danh từ|- (địa lý,địa chất) ozokerit

63684. ozone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) ozon|- (nghĩa bóng) điều làm phấn chấn|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ozone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ozone danh từ|- (hoá học) ozon|- (nghĩa bóng) điều làm phấn chấn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) không khí trong sạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ozone
  • Phiên âm (nếu có): [ouzoun]
  • Nghĩa tiếng việt của ozone là: danh từ|- (hoá học) ozon|- (nghĩa bóng) điều làm phấn chấn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) không khí trong sạch

63685. ozone layer nghĩa tiếng việt là danh từ|- tầng ozon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ozone layer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ozone layer danh từ|- tầng ozon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ozone layer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ozone layer là: danh từ|- tầng ozon

63686. ozonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) có ozon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ozonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ozonic tính từ|- (hoá học) có ozon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ozonic
  • Phiên âm (nếu có): [ouzɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của ozonic là: tính từ|- (hoá học) có ozon

63687. ozoniferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) có ozon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ozoniferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ozoniferous tính từ|- (hoá học) có ozon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ozoniferous
  • Phiên âm (nếu có): [ouzɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của ozoniferous là: tính từ|- (hoá học) có ozon

63688. ozonize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) ozon hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ozonize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ozonize ngoại động từ|- (hoá học) ozon hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ozonize
  • Phiên âm (nếu có): [ouizənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của ozonize là: ngoại động từ|- (hoá học) ozon hoá

63689. ozonometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đo ozon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ozonometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ozonometer danh từ|- cái đo ozon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ozonometer
  • Phiên âm (nếu có): [,ouzənɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của ozonometer là: danh từ|- cái đo ozon

63690. ozonometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép đo ozon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ozonometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ozonometry danh từ|- phép đo ozon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ozonometry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ozonometry là: danh từ|- phép đo ozon

63691. ozonoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) máy nghiệm ozon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ozonoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ozonoscope danh từ|- (hoá học) máy nghiệm ozon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ozonoscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ozonoscope là: danh từ|- (hoá học) máy nghiệm ozon

63692. ozonosphere nghĩa tiếng việt là danh từ|- tầng ozon; quyển ozon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ozonosphere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ozonosphere danh từ|- tầng ozon; quyển ozon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ozonosphere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ozonosphere là: danh từ|- tầng ozon; quyển ozon

63693. ozostomia nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thối mồm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ozostomia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ozostomia danh từ|- sự thối mồm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ozostomia
  • Phiên âm (nếu có): [,ouzoustoumiə]
  • Nghĩa tiếng việt của ozostomia là: danh từ|- sự thối mồm

63694. p nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều ps, ps|- vật hình p|- hây cư xử nói năng đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ p là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh p danh từ, số nhiều ps, ps|- vật hình p|- hây cư xử nói năng đứng đắn, hây xử sự đứng đắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:p
  • Phiên âm (nếu có): [pi:]
  • Nghĩa tiếng việt của p là: danh từ, số nhiều ps, ps|- vật hình p|- hây cư xử nói năng đứng đắn, hây xử sự đứng đắn

63695. p and o nghĩa tiếng việt là danh từ(p and o)+ của peninsular and oriental (công ty tàu biê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ p and o là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh p and o danh từ(p and o)+ của peninsular and oriental (công ty tàu biển). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:p and o
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của p and o là: danh từ(p and o)+ của peninsular and oriental (công ty tàu biển)

63696. p and p nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của postage and packing (bưu phí và đóng gói)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ p and p là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh p and p danh từ|- vt của postage and packing (bưu phí và đóng gói). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:p and p
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của p and p là: danh từ|- vt của postage and packing (bưu phí và đóng gói)

63697. p-adic nghĩa tiếng việt là p- phân, p-adic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ p-adic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh p-adicp- phân, p-adic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:p-adic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của p-adic là: p- phân, p-adic

63698. p.m. nghĩa tiếng việt là phó từ|- ((viết tắt) p.m) quá trưa, chiều, tối|=at 7 p.m.|+ va(…)


Nghĩa tiếng việt của từ p.m. là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh p.m. phó từ|- ((viết tắt) p.m) quá trưa, chiều, tối|=at 7 p.m.|+ vào lúc 7 giờ tối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:p.m.
  • Phiên âm (nếu có): [poust,mistris]
  • Nghĩa tiếng việt của p.m. là: phó từ|- ((viết tắt) p.m) quá trưa, chiều, tối|=at 7 p.m.|+ vào lúc 7 giờ tối

63699. p.o.w nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt) của prisoner of war (tù binh, tù nhân tron(…)


Nghĩa tiếng việt của từ p.o.w là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh p.o.w danh từ|- (viết tắt) của prisoner of war (tù binh, tù nhân trong chiến tranh)|- a pow camp|- một trại tù binh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:p.o.w
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của p.o.w là: danh từ|- (viết tắt) của prisoner of war (tù binh, tù nhân trong chiến tranh)|- a pow camp|- một trại tù binh

63700. pa nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục), (viết tắt) của papa ba, bố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pa danh từ|- (thông tục), (viết tắt) của papa ba, bố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pa
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của pa là: danh từ|- (thông tục), (viết tắt) của papa ba, bố

63701. paba nghĩa tiếng việt là (viết tắt)|- para-amino-benzoic acid (chất làm cơ thể tăng trưở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paba là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paba (viết tắt)|- para-amino-benzoic acid (chất làm cơ thể tăng trưởng nhanh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paba
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paba là: (viết tắt)|- para-amino-benzoic acid (chất làm cơ thể tăng trưởng nhanh)

63702. pabulum nghĩa tiếng việt là danh từ|- thức ăn, đồ ăn ((thường), (nghĩa bóng))|=mental pabu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pabulum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pabulum danh từ|- thức ăn, đồ ăn ((thường), (nghĩa bóng))|=mental pabulum|+ món ăn tinh thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pabulum
  • Phiên âm (nếu có): [pæbjuləm]
  • Nghĩa tiếng việt của pabulum là: danh từ|- thức ăn, đồ ăn ((thường), (nghĩa bóng))|=mental pabulum|+ món ăn tinh thần

63703. pace nghĩa tiếng việt là danh từ|- bước chân, bước|- bước đi; nhịp đi; tốc độ đi, tốc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pace danh từ|- bước chân, bước|- bước đi; nhịp đi; tốc độ đi, tốc độ chạy|=to go at a foats (walking) pace|+ đi từng bước|=to go at a quick pace|+ đi rảo bước, đi nhanh|- nước đi (của ngựa); cách đi|- nước kiệu (ngựa)|- nhịp độ tiến triển, tốc độ tiến triển|- đi nhanh|- ăn chơi, phóng đãng|- theo kịp, sánh kịp|- (xem) mend|- thử tài ai, thử sức ai|- cho ai thi thố tài năng|- dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)|- nêu gương cho (ai) theo|- tiên tiến nhất, thành công vượt bực|* nội động từ|- đi từng bước, bước từng bước|=to pace up and down|+ đi bách bộ, đi đi lại lại|- chạy nước kiệu (ngựa)|* ngoại động từ|- bước từng bước qua, đi đi lại lại; đo bằng bước chân|=to pace the room|+ đi đi lại lại trong phòng; đo gian phòng bằng bước chân|- dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)|* danh từ|- mạn phép, xin lỗi (khi không đồng ý)|=pace smith|+ xin lỗi ông xmít; xin mạn phép ông xmít. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pace
  • Phiên âm (nếu có): [peis]
  • Nghĩa tiếng việt của pace là: danh từ|- bước chân, bước|- bước đi; nhịp đi; tốc độ đi, tốc độ chạy|=to go at a foats (walking) pace|+ đi từng bước|=to go at a quick pace|+ đi rảo bước, đi nhanh|- nước đi (của ngựa); cách đi|- nước kiệu (ngựa)|- nhịp độ tiến triển, tốc độ tiến triển|- đi nhanh|- ăn chơi, phóng đãng|- theo kịp, sánh kịp|- (xem) mend|- thử tài ai, thử sức ai|- cho ai thi thố tài năng|- dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)|- nêu gương cho (ai) theo|- tiên tiến nhất, thành công vượt bực|* nội động từ|- đi từng bước, bước từng bước|=to pace up and down|+ đi bách bộ, đi đi lại lại|- chạy nước kiệu (ngựa)|* ngoại động từ|- bước từng bước qua, đi đi lại lại; đo bằng bước chân|=to pace the room|+ đi đi lại lại trong phòng; đo gian phòng bằng bước chân|- dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)|* danh từ|- mạn phép, xin lỗi (khi không đồng ý)|=pace smith|+ xin lỗi ông xmít; xin mạn phép ông xmít

63704. pace-maker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người dẫn tốc độ; người chỉ đạo tốc độ (trong cha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pace-maker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pace-maker danh từ|- người dẫn tốc độ; người chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pace-maker
  • Phiên âm (nếu có): [peis,meikə]
  • Nghĩa tiếng việt của pace-maker là: danh từ|- người dẫn tốc độ; người chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)

63705. pacemaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người dẫn đầu|- máy điều hoà nhịp tim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacemaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacemaker danh từ|- người dẫn đầu|- máy điều hoà nhịp tim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacemaker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pacemaker là: danh từ|- người dẫn đầu|- máy điều hoà nhịp tim

63706. pacemaking nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc chỉ đạo tốc độ trong cuộc đua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacemaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacemaking danh từ|- việc chỉ đạo tốc độ trong cuộc đua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacemaking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pacemaking là: danh từ|- việc chỉ đạo tốc độ trong cuộc đua

63707. pacer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) pace-maker|- ngựa đi nước kiệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacer danh từ|- (như) pace-maker|- ngựa đi nước kiệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacer
  • Phiên âm (nếu có): [peisə]
  • Nghĩa tiếng việt của pacer là: danh từ|- (như) pace-maker|- ngựa đi nước kiệu

63708. pacesetter nghĩa tiếng việt là danh từ|- như pacemaker(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacesetter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacesetter danh từ|- như pacemaker. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacesetter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pacesetter là: danh từ|- như pacemaker

63709. pacha nghĩa tiếng việt là danh từ|- pasa, tổng trấn (thổ nhĩ kỳ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacha là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacha danh từ|- pasa, tổng trấn (thổ nhĩ kỳ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacha
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của pacha là: danh từ|- pasa, tổng trấn (thổ nhĩ kỳ)

63710. pachalic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem pashalic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachalic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachalic tính từ|- xem pashalic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachalic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachalic là: tính từ|- xem pashalic

63711. pachisi nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại cờ tướng ấn độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachisi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachisi danh từ|- loại cờ tướng ấn độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachisi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachisi là: danh từ|- loại cờ tướng ấn độ

63712. pachometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ đo chiều dày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachometer danh từ|- dụng cụ đo chiều dày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachometer là: danh từ|- dụng cụ đo chiều dày

63713. pachouli nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) có vỏ quả dày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachouli là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachouli danh từ|- (thực vật học) có vỏ quả dày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachouli
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachouli là: danh từ|- (thực vật học) có vỏ quả dày

63714. pachycephalic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc sọ dày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachycephalic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachycephalic tính từ|- thuộc sọ dày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachycephalic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachycephalic là: tính từ|- thuộc sọ dày

63715. pachycephalous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có sọ dày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachycephalous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachycephalous tính từ|- có sọ dày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachycephalous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachycephalous là: tính từ|- có sọ dày

63716. pachycladous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có cành khô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachycladous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachycladous tính từ|- có cành khô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachycladous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachycladous là: tính từ|- có cành khô

63717. pachydactylous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có ngón thô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachydactylous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachydactylous tính từ|- có ngón thô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachydactylous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachydactylous là: tính từ|- có ngón thô

63718. pachyderm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) loài vật da dày|- con voi|- (nghĩa b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachyderm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachyderm danh từ|- (động vật học) loài vật da dày|- con voi|- (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachyderm
  • Phiên âm (nếu có): [pækidə:m]
  • Nghĩa tiếng việt của pachyderm là: danh từ|- (động vật học) loài vật da dày|- con voi|- (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục

63719. pachyderma nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- động vật da dày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachyderma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachyderma danh từ|- số nhiều|- động vật da dày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachyderma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachyderma là: danh từ|- số nhiều|- động vật da dày

63720. pachydermal nghĩa tiếng việt là xem pachyderm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachydermal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachydermalxem pachyderm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachydermal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachydermal là: xem pachyderm

63721. pachydermatous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) (thuộc) loài da dày; có da dày|- ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachydermatous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachydermatous tính từ|- (động vật học) (thuộc) loài da dày; có da dày|- (nghĩa bóng) mặt dày mày dạn, không biết nhục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachydermatous
  • Phiên âm (nếu có): [,pækidə:mətəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pachydermatous là: tính từ|- (động vật học) (thuộc) loài da dày; có da dày|- (nghĩa bóng) mặt dày mày dạn, không biết nhục

63722. pachydermic nghĩa tiếng việt là xem pachyderm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachydermic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachydermicxem pachyderm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachydermic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachydermic là: xem pachyderm

63723. pachydermous nghĩa tiếng việt là xem pachyderm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachydermous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachydermousxem pachyderm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachydermous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachydermous là: xem pachyderm

63724. pachymeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pachometer(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachymeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachymeter danh từ|- xem pachometer. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachymeter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachymeter là: danh từ|- xem pachometer

63725. pachynesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự hoá dày (thể hạt sợi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachynesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachynesis danh từ|- (sinh vật học) sự hoá dày (thể hạt sợi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachynesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachynesis là: danh từ|- (sinh vật học) sự hoá dày (thể hạt sợi)

63726. pachynosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự mọc dài (thực vật)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachynosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachynosis danh từ|- sự mọc dài (thực vật). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachynosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachynosis là: danh từ|- sự mọc dài (thực vật)

63727. pachyphilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lá dày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachyphilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachyphilous tính từ|- có lá dày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachyphilous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachyphilous là: tính từ|- có lá dày

63728. pachypleurous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vách dày (thực vật học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pachypleurous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pachypleurous tính từ|- có vách dày (thực vật học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pachypleurous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pachypleurous là: tính từ|- có vách dày (thực vật học)

63729. pacifiable nghĩa tiếng việt là xem pacify(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacifiable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacifiablexem pacify. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacifiable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pacifiable là: xem pacify

63730. pacific nghĩa tiếng việt là tính từ|- thái bình, hoà bình, ưa hoà bình|- thái bình dươn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacific là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacific tính từ|- thái bình, hoà bình, ưa hoà bình|- thái bình dương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacific
  • Phiên âm (nếu có): [pəsifik]
  • Nghĩa tiếng việt của pacific là: tính từ|- thái bình, hoà bình, ưa hoà bình|- thái bình dương

63731. pacifically nghĩa tiếng việt là phó từ|- đem lại thái bình, hoà bình|- yêu hoà bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacifically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacifically phó từ|- đem lại thái bình, hoà bình|- yêu hoà bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacifically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pacifically là: phó từ|- đem lại thái bình, hoà bình|- yêu hoà bình

63732. pacificate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hoà giải; điều hoà; giảng hoà|- an ủi; xoa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacificate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacificate ngoại động từ|- hoà giải; điều hoà; giảng hoà|- an ủi; xoa dịu; làm dịu|- bình định; dẹp yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacificate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pacificate là: ngoại động từ|- hoà giải; điều hoà; giảng hoà|- an ủi; xoa dịu; làm dịu|- bình định; dẹp yên

63733. pacification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bình định|- sự làm yên, sự làm nguôi|- hoà ước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacification danh từ|- sự bình định|- sự làm yên, sự làm nguôi|- hoà ước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacification
  • Phiên âm (nếu có): [,pæsifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pacification là: danh từ|- sự bình định|- sự làm yên, sự làm nguôi|- hoà ước

63734. pacificator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bình định; người dẹp yên|- (từ mỹ,nghĩa mỹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacificator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacificator danh từ|- người bình định; người dẹp yên|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người hoà giải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacificator
  • Phiên âm (nếu có): [pəsifikeitə]
  • Nghĩa tiếng việt của pacificator là: danh từ|- người bình định; người dẹp yên|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người hoà giải

63735. pacificatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- bình định|- làm yên, làm nguôi|- hoà giải, đem lại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacificatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacificatory tính từ|- bình định|- làm yên, làm nguôi|- hoà giải, đem lại hoà bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacificatory
  • Phiên âm (nếu có): [pəsifikətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của pacificatory là: tính từ|- bình định|- làm yên, làm nguôi|- hoà giải, đem lại hoà bình

63736. pacificism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa hoà bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacificism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacificism danh từ|- chủ nghĩa hoà bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacificism
  • Phiên âm (nếu có): [pəsifisizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pacificism là: danh từ|- chủ nghĩa hoà bình

63737. pacificist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo chủ nghĩa hoà bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacificist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacificist danh từ|- người theo chủ nghĩa hoà bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacificist
  • Phiên âm (nếu có): [pəsifisist]
  • Nghĩa tiếng việt của pacificist là: danh từ|- người theo chủ nghĩa hoà bình

63738. pacifier nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bình định|- người làm yên, người làm nguôi|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacifier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacifier danh từ|- người bình định|- người làm yên, người làm nguôi|- người hoà giải|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) núm vú giả (cho trẻ em ngận). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacifier
  • Phiên âm (nếu có): [pæsifaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của pacifier là: danh từ|- người bình định|- người làm yên, người làm nguôi|- người hoà giải|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) núm vú giả (cho trẻ em ngận)

63739. pacifism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa hoà bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacifism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacifism danh từ|- chủ nghĩa hoà bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacifism
  • Phiên âm (nếu có): [pəsifisizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pacifism là: danh từ|- chủ nghĩa hoà bình

63740. pacifist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo chủ nghĩa hoà bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacifist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacifist danh từ|- người theo chủ nghĩa hoà bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacifist
  • Phiên âm (nếu có): [pəsifisist]
  • Nghĩa tiếng việt của pacifist là: danh từ|- người theo chủ nghĩa hoà bình

63741. pacifistic nghĩa tiếng việt là xem pacifism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacifistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacifisticxem pacifism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacifistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pacifistic là: xem pacifism

63742. pacifistically nghĩa tiếng việt là xem pacifism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacifistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacifisticallyxem pacifism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacifistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pacifistically là: xem pacifism

63743. pacify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bình định; dẹp yên|- làm yên, làm nguôi (cơn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pacify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pacify ngoại động từ|- bình định; dẹp yên|- làm yên, làm nguôi (cơn giận...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pacify
  • Phiên âm (nếu có): [pæsifai]
  • Nghĩa tiếng việt của pacify là: ngoại động từ|- bình định; dẹp yên|- làm yên, làm nguôi (cơn giận...)

63744. pack nghĩa tiếng việt là danh từ|- bó, gói; ba lô (quần áo)|- đàn, bầy (chó săn, chó (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack danh từ|- bó, gói; ba lô (quần áo)|- đàn, bầy (chó săn, chó sói...)|=pack of wolves|+ bầy chó sói|=pack of grouse|+ đàn gà gô trắng|=pack of u-boats|+ một đội tàu ngầm đức|- lũ, loạt, lô|=a pack of fools|+ một lũ ngốc|=a pack of lies|+ một loạt những lời nói láo|=a pack of troubles|+ một lô rắc rối phiền hà|- bộ, cỗ (bài)|- (thương nghiệp) kiện (hàng); khối lượng hàng (cá, hoa quả...) đóng gói trong một vụ; phương pháp đóng gói hàng|- (thể dục,thể thao) hàng tiền đạo (bóng, bầu dục)|- đám băng nổi ((cũng) pack ice)|- (y học) khăn ướt để đắp, mền ướt để cuốn (người); sự đắp khăn ướt, sự cuốn mền ướt (vào người)|- lượt đắp (kem đắp vào mặt cho mịn da...)|* ngoại động từ|- gói, bọc lại, buộc lại; đóng gói, đóng hộp, đóng kiện|- tập hợp lại thành bầy (chó); sắp thành bộ, sắp thành cỗ (bài)|- xếp chặt (vào hòm, hộp); ních người (vào phòng, xe)|=to pack a bag with old clothes|+ xếp quần áo cũ vào bị|=the car was packed with passangers|+ xe chật ních hành khách|- thồ hàng lên (ngựa, súc vật...)|- nhét, hàn, gắn (khe hở)|- (y học) đắp khăn ướt lên, cuốn mền ướt vào (người)|- xếp người phe mình (vào hội đồng giám khảo...) để chiếm đa số khi quyết định|- (thể dục,thể thao), (từ lóng) nện, giáng|=to pack a punch|+ nện một quả đấm (quyền anh)|* nội động từ|- ((thường) + up) sắp xếp hành lý|- đóng gói, đóng kiện|=dry food packs easity|+ thực phẩm khô để đóng gói|- tụ tập thành bầy, tụ tập thành đàn|- khăn gói ra đi, cuốn gói|=to send somebody packing|+ đuổi ai đi, tống cổ ai đi|- tống tiền (ai), cho (ai) đi xa, tống cổ (ai) đi|- khăn gói ra đi, cuốn gói|- (từ lóng) làm xong, hoàn thành|- (từ lóng) thôi ngừng|- (từ lóng) không chạy, chết máy, không nổ (máy...)||@pack|- bó; khối; (lý thuyết trò chơi) cỗ bài|- ap. of cards cỗ bài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack
  • Phiên âm (nếu có): [pæk]
  • Nghĩa tiếng việt của pack là: danh từ|- bó, gói; ba lô (quần áo)|- đàn, bầy (chó săn, chó sói...)|=pack of wolves|+ bầy chó sói|=pack of grouse|+ đàn gà gô trắng|=pack of u-boats|+ một đội tàu ngầm đức|- lũ, loạt, lô|=a pack of fools|+ một lũ ngốc|=a pack of lies|+ một loạt những lời nói láo|=a pack of troubles|+ một lô rắc rối phiền hà|- bộ, cỗ (bài)|- (thương nghiệp) kiện (hàng); khối lượng hàng (cá, hoa quả...) đóng gói trong một vụ; phương pháp đóng gói hàng|- (thể dục,thể thao) hàng tiền đạo (bóng, bầu dục)|- đám băng nổi ((cũng) pack ice)|- (y học) khăn ướt để đắp, mền ướt để cuốn (người); sự đắp khăn ướt, sự cuốn mền ướt (vào người)|- lượt đắp (kem đắp vào mặt cho mịn da...)|* ngoại động từ|- gói, bọc lại, buộc lại; đóng gói, đóng hộp, đóng kiện|- tập hợp lại thành bầy (chó); sắp thành bộ, sắp thành cỗ (bài)|- xếp chặt (vào hòm, hộp); ních người (vào phòng, xe)|=to pack a bag with old clothes|+ xếp quần áo cũ vào bị|=the car was packed with passangers|+ xe chật ních hành khách|- thồ hàng lên (ngựa, súc vật...)|- nhét, hàn, gắn (khe hở)|- (y học) đắp khăn ướt lên, cuốn mền ướt vào (người)|- xếp người phe mình (vào hội đồng giám khảo...) để chiếm đa số khi quyết định|- (thể dục,thể thao), (từ lóng) nện, giáng|=to pack a punch|+ nện một quả đấm (quyền anh)|* nội động từ|- ((thường) + up) sắp xếp hành lý|- đóng gói, đóng kiện|=dry food packs easity|+ thực phẩm khô để đóng gói|- tụ tập thành bầy, tụ tập thành đàn|- khăn gói ra đi, cuốn gói|=to send somebody packing|+ đuổi ai đi, tống cổ ai đi|- tống tiền (ai), cho (ai) đi xa, tống cổ (ai) đi|- khăn gói ra đi, cuốn gói|- (từ lóng) làm xong, hoàn thành|- (từ lóng) thôi ngừng|- (từ lóng) không chạy, chết máy, không nổ (máy...)||@pack|- bó; khối; (lý thuyết trò chơi) cỗ bài|- ap. of cards cỗ bài

63745. pack-animal nghĩa tiếng việt là danh từ|- súc vật thồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack-animal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack-animal danh từ|- súc vật thồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack-animal
  • Phiên âm (nếu có): [pæk,æniməl]
  • Nghĩa tiếng việt của pack-animal là: danh từ|- súc vật thồ

63746. pack-cloth nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pack-cloths|- vải bao bì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack-cloth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack-cloth danh từ|- số nhiều pack-cloths|- vải bao bì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack-cloth
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pack-cloth là: danh từ|- số nhiều pack-cloths|- vải bao bì

63747. pack-cloths nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem pack-cloth(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack-cloths là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack-cloths danh từ|- số nhiều|- xem pack-cloth. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack-cloths
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pack-cloths là: danh từ|- số nhiều|- xem pack-cloth

63748. pack-drill nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) sự phạt đi bộ vũ trang mang nặng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack-drill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack-drill danh từ|- (quân sự) sự phạt đi bộ vũ trang mang nặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack-drill
  • Phiên âm (nếu có): [pækdril]
  • Nghĩa tiếng việt của pack-drill là: danh từ|- (quân sự) sự phạt đi bộ vũ trang mang nặng

63749. pack-frame nghĩa tiếng việt là danh từ|- con ngựa gầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack-frame là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack-frame danh từ|- con ngựa gầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack-frame
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pack-frame là: danh từ|- con ngựa gầy

63750. pack-horse nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngựa thồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack-horse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack-horse danh từ|- ngựa thồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack-horse
  • Phiên âm (nếu có): [pækhɔ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của pack-horse là: danh từ|- ngựa thồ

63751. pack-house nghĩa tiếng việt là danh từ|- kho hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack-house danh từ|- kho hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack-house
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pack-house là: danh từ|- kho hàng

63752. pack-ice nghĩa tiếng việt là danh từ|- đám băng nổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack-ice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack-ice danh từ|- đám băng nổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack-ice
  • Phiên âm (nếu có): [pækais]
  • Nghĩa tiếng việt của pack-ice là: danh từ|- đám băng nổi

63753. pack-load nghĩa tiếng việt là danh từ|- trọng lượng gói hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack-load là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack-load danh từ|- trọng lượng gói hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack-load
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pack-load là: danh từ|- trọng lượng gói hàng

63754. pack-mule nghĩa tiếng việt là danh từ|- lừa thồ hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack-mule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack-mule danh từ|- lừa thồ hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack-mule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pack-mule là: danh từ|- lừa thồ hàng

63755. pack-saddle nghĩa tiếng việt là danh từ|- yên thồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pack-saddle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pack-saddle danh từ|- yên thồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pack-saddle
  • Phiên âm (nếu có): [pæk,sædl]
  • Nghĩa tiếng việt của pack-saddle là: danh từ|- yên thồ

63756. packability nghĩa tiếng việt là xem pack(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packabilityxem pack. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packability là: xem pack

63757. packable nghĩa tiếng việt là xem pack(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packablexem pack. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packable là: xem pack

63758. package nghĩa tiếng việt là danh từ|- gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng|- sự đóng go(…)


Nghĩa tiếng việt của từ package là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh package danh từ|- gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng|- sự đóng gói hàng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chương trình quảng cáo hoàn chỉnh (trên đài truyền thanh, đài truyền hình)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) món|=that girl is a pretty package|+ cô ả kia là một món xinh|* ngoại động từ|- đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trình bày và sản xuất bao bì cho (một thứ hàng)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kết hợp (gộp) (các bộ phận) thành một đơn vị||@package|- (máy tính) khối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:package
  • Phiên âm (nếu có): [pækidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của package là: danh từ|- gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng|- sự đóng gói hàng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) chương trình quảng cáo hoàn chỉnh (trên đài truyền thanh, đài truyền hình)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) món|=that girl is a pretty package|+ cô ả kia là một món xinh|* ngoại động từ|- đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trình bày và sản xuất bao bì cho (một thứ hàng)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) kết hợp (gộp) (các bộ phận) thành một đơn vị||@package|- (máy tính) khối

63759. package deal nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bán mớ, sự bán xô bồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ package deal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh package deal danh từ|- sự bán mớ, sự bán xô bồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:package deal
  • Phiên âm (nếu có): [pækidʤdi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của package deal là: danh từ|- sự bán mớ, sự bán xô bồ

63760. package-holiday nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuyến đi trọn gói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ package-holiday là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh package-holiday danh từ|- chuyến đi trọn gói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:package-holiday
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của package-holiday là: danh từ|- chuyến đi trọn gói

63761. package-store nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn bài bán rượu chai|- cửa hàng bán rượu cha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ package-store là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh package-store danh từ|- môn bài bán rượu chai|- cửa hàng bán rượu chai (không được uống tại chỗ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:package-store
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của package-store là: danh từ|- môn bài bán rượu chai|- cửa hàng bán rượu chai (không được uống tại chỗ)

63762. package-tour nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuyến đi trọn gói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ package-tour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh package-tour danh từ|- chuyến đi trọn gói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:package-tour
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của package-tour là: danh từ|- chuyến đi trọn gói

63763. packaged nghĩa tiếng việt là tính từ|- được đóng gói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packaged là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packaged tính từ|- được đóng gói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packaged
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packaged là: tính từ|- được đóng gói

63764. packager nghĩa tiếng việt là xem package(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packager là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packagerxem package. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packager
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packager là: xem package

63765. packaging nghĩa tiếng việt là danh từ|- bao bì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packaging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packaging danh từ|- bao bì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packaging
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packaging là: danh từ|- bao bì

63766. packed nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhồi nhét|= an action packed story|+ một câu chuyện n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packed tính từ|- nhồi nhét|= an action packed story|+ một câu chuyện nhồi nhét hành động|- đầu tràn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packed là: tính từ|- nhồi nhét|= an action packed story|+ một câu chuyện nhồi nhét hành động|- đầu tràn

63767. packer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người gói hàng; máy gói hàng|- người đóng đồ hộp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packer danh từ|- người gói hàng; máy gói hàng|- người đóng đồ hộp|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packer
  • Phiên âm (nếu có): [pækə]
  • Nghĩa tiếng việt của packer là: danh từ|- người gói hàng; máy gói hàng|- người đóng đồ hộp|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ

63768. packet nghĩa tiếng việt là danh từ|- gói nhỏ|=a packet of cigarettes|+ gói thuốc lá|- tàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packet danh từ|- gói nhỏ|=a packet of cigarettes|+ gói thuốc lá|- tàu chở thư ((cũng) packet boat)|- (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)|- (từ lóng) viên đạn|=to catch (stop) a packet|+ bị ăn đạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packet
  • Phiên âm (nếu có): [pækit]
  • Nghĩa tiếng việt của packet là: danh từ|- gói nhỏ|=a packet of cigarettes|+ gói thuốc lá|- tàu chở thư ((cũng) packet boat)|- (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)|- (từ lóng) viên đạn|=to catch (stop) a packet|+ bị ăn đạn

63769. packet-board nghĩa tiếng việt là danh từ|- ván để cưỡi sóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packet-board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packet-board danh từ|- ván để cưỡi sóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packet-board
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packet-board là: danh từ|- ván để cưỡi sóng

63770. packet-boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu chở thư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packet-boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packet-boat danh từ|- tàu chở thư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packet-boat
  • Phiên âm (nếu có): [pækitbout]
  • Nghĩa tiếng việt của packet-boat là: danh từ|- tàu chở thư

63771. packet-day nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngày tàu chở thư ra đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packet-day là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packet-day danh từ|- ngày tàu chở thư ra đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packet-day
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packet-day là: danh từ|- ngày tàu chở thư ra đi

63772. packet-ship nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem packet-boat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packet-ship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packet-ship danh từ|- xem packet-boat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packet-ship
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packet-ship là: danh từ|- xem packet-boat

63773. packing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packing danh từ|- sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì|- bao bì|- sự xếp chặt, sự ních vào|- sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín|- vật liệu để gắn kín, vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín|- (y học) sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt||@packing|- sự hợp lại|- o. of orders (máy tính) hợp các lệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packing
  • Phiên âm (nếu có): [pækiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của packing là: danh từ|- sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì|- bao bì|- sự xếp chặt, sự ních vào|- sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín|- vật liệu để gắn kín, vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín|- (y học) sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt||@packing|- sự hợp lại|- o. of orders (máy tính) hợp các lệnh

63774. packing-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- hòm chở hàng hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packing-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packing-boxdanh từ|- hòm chở hàng hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packing-box
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packing-box là: danh từ|- hòm chở hàng hoá

63775. packing-case nghĩa tiếng việt là danh từ|- hòm (để) đóng hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packing-case là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packing-case danh từ|- hòm (để) đóng hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packing-case
  • Phiên âm (nếu có): [pækiɳkeis]
  • Nghĩa tiếng việt của packing-case là: danh từ|- hòm (để) đóng hàng

63776. packing-hook nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái móc để giữ hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packing-hook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packing-hook danh từ|- cái móc để giữ hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packing-hook
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packing-hook là: danh từ|- cái móc để giữ hàng

63777. packing-house nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà làm và đóng gói đồ hộp; thịt hộp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packing-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packing-house danh từ|- nhà làm và đóng gói đồ hộp; thịt hộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packing-house
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packing-house là: danh từ|- nhà làm và đóng gói đồ hộp; thịt hộp

63778. packing-list nghĩa tiếng việt là danh từ|- phiếu đóng gói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packing-list là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packing-list danh từ|- phiếu đóng gói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packing-list
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packing-list là: danh từ|- phiếu đóng gói

63779. packing-needle nghĩa tiếng việt là danh từ|- kim khâu kiện hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packing-needle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packing-needle danh từ|- kim khâu kiện hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packing-needle
  • Phiên âm (nếu có): [pækiɳ,ni:dl]
  • Nghĩa tiếng việt của packing-needle là: danh từ|- kim khâu kiện hàng

63780. packing-paper nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy gói hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packing-paper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packing-paper danh từ|- giấy gói hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packing-paper
  • Phiên âm (nếu có): [pækiɳ,peipə]
  • Nghĩa tiếng việt của packing-paper là: danh từ|- giấy gói hàng

63781. packing-sheet nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải gói hàng|- (y học) vải ướt (để) làm khăn đắp,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packing-sheet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packing-sheet danh từ|- vải gói hàng|- (y học) vải ướt (để) làm khăn đắp, vải ướt (để) làm mền cuốn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packing-sheet
  • Phiên âm (nếu có): [pækiɳʃi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của packing-sheet là: danh từ|- vải gói hàng|- (y học) vải ướt (để) làm khăn đắp, vải ướt (để) làm mền cuốn

63782. packman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bán hàng rong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packman danh từ|- người bán hàng rong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packman
  • Phiên âm (nếu có): [pækmən]
  • Nghĩa tiếng việt của packman là: danh từ|- người bán hàng rong

63783. packpaper nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy (để) bọc, giấy (để) gói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packpaper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packpaper danh từ|- giấy (để) bọc, giấy (để) gói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packpaper
  • Phiên âm (nếu có): [pæk,peipə]
  • Nghĩa tiếng việt của packpaper là: danh từ|- giấy (để) bọc, giấy (để) gói

63784. packsand nghĩa tiếng việt là danh từ|- cát kết mịn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packsand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packsand danh từ|- cát kết mịn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packsand
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packsand là: danh từ|- cát kết mịn

63785. packthread nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỉ khâu bao bì|- dây gói hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packthread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packthread danh từ|- chỉ khâu bao bì|- dây gói hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packthread
  • Phiên âm (nếu có): [pækθred]
  • Nghĩa tiếng việt của packthread là: danh từ|- chỉ khâu bao bì|- dây gói hàng

63786. packwall nghĩa tiếng việt là danh từ|- tường đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ packwall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh packwall danh từ|- tường đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:packwall
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của packwall là: danh từ|- tường đá

63787. pact nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiệp ước, công ước|- hiệp ước hoà bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pact là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pact danh từ|- hiệp ước, công ước|- hiệp ước hoà bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pact
  • Phiên âm (nếu có): [pækt]
  • Nghĩa tiếng việt của pact là: danh từ|- hiệp ước, công ước|- hiệp ước hoà bình

63788. pad nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) đường cái|=gentleman (knight, squire) of the(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pad là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pad danh từ|- (từ lóng) đường cái|=gentleman (knight, squire) of the pad|+ kẻ cướp đường|- ngựa dễ cưỡi ((cũng) pad nag)|* động từ|- đi chân, cuốc bộ|=to pad it; to pad the hoof|+ (từ lóng) cuốc bộ|* danh từ|- cái đệm, cái lót; yên ngựa có đệm|- tập giấy thấm; tập giấy (viết, vẽ)|- lõi hộp mực đóng dấu|- cái đệm ống chân (chơi bóng gậy cong...)|- gan bàn chân (loài vật); bàn chân (thỏ, cáo...)|* ngoại động từ|- đệm, lót, độn (áo...)|- ((thường) + out) nhồi nhét những thứ thừa (đầy câu, đầy sách...)|=to pad a sentence out|+ nhồi nhét những thứ thừa đầy câu|- buồng có tường lót đệm (để nhốt người điên)|* danh từ|- giỏ (dùng làm đơn vị đo lường)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) ổ ăn chơi; tiệm hút. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pad
  • Phiên âm (nếu có): [pæd]
  • Nghĩa tiếng việt của pad là: danh từ|- (từ lóng) đường cái|=gentleman (knight, squire) of the pad|+ kẻ cướp đường|- ngựa dễ cưỡi ((cũng) pad nag)|* động từ|- đi chân, cuốc bộ|=to pad it; to pad the hoof|+ (từ lóng) cuốc bộ|* danh từ|- cái đệm, cái lót; yên ngựa có đệm|- tập giấy thấm; tập giấy (viết, vẽ)|- lõi hộp mực đóng dấu|- cái đệm ống chân (chơi bóng gậy cong...)|- gan bàn chân (loài vật); bàn chân (thỏ, cáo...)|* ngoại động từ|- đệm, lót, độn (áo...)|- ((thường) + out) nhồi nhét những thứ thừa (đầy câu, đầy sách...)|=to pad a sentence out|+ nhồi nhét những thứ thừa đầy câu|- buồng có tường lót đệm (để nhốt người điên)|* danh từ|- giỏ (dùng làm đơn vị đo lường)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) ổ ăn chơi; tiệm hút

63789. padde cell nghĩa tiếng việt là danh từ|- phòng có lót tường mềm cho bệnh nhân điên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ padde cell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padde cell danh từ|- phòng có lót tường mềm cho bệnh nhân điên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padde cell
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của padde cell là: danh từ|- phòng có lót tường mềm cho bệnh nhân điên

63790. padded nghĩa tiếng việt là tính từ|- bịt, độn (bông)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ padded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padded tính từ|- bịt, độn (bông). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padded
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của padded là: tính từ|- bịt, độn (bông)

63791. padder nghĩa tiếng việt là xem pad(…)


Nghĩa tiếng việt của từ padder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padderxem pad. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của padder là: xem pad

63792. padding nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đệm, sự lót, sự độn|- vật đệm, vật lót, vật (…)


Nghĩa tiếng việt của từ padding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padding danh từ|- sự đệm, sự lót, sự độn|- vật đệm, vật lót, vật độn|- từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padding
  • Phiên âm (nếu có): [pædiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của padding là: danh từ|- sự đệm, sự lót, sự độn|- vật đệm, vật lót, vật độn|- từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...)

63793. paddle nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái giầm; cánh (guồng nước)|=double paddle|+ mái xuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddle danh từ|- cái giầm; cánh (guồng nước)|=double paddle|+ mái xuồng chèo cả hai đầu|- cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng|- (động vật học), (như) flipper|- chèo bằng giầm|* nội động từ|- chèo thuyền bằng giầm|- chèo nhẹ nhàng|- lội nước|- vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay|=to paddle in (on, about) something|+ vầy một vật gì|- đi chập chững (trẻ con)|- (xem) canoe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddle
  • Phiên âm (nếu có): [pædl]
  • Nghĩa tiếng việt của paddle là: danh từ|- cái giầm; cánh (guồng nước)|=double paddle|+ mái xuồng chèo cả hai đầu|- cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng|- (động vật học), (như) flipper|- chèo bằng giầm|* nội động từ|- chèo thuyền bằng giầm|- chèo nhẹ nhàng|- lội nước|- vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay|=to paddle in (on, about) something|+ vầy một vật gì|- đi chập chững (trẻ con)|- (xem) canoe

63794. paddle board nghĩa tiếng việt là danh từ|- ván (để) cưỡi sóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddle board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddle board danh từ|- ván (để) cưỡi sóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddle board
  • Phiên âm (nếu có): [pædlbɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của paddle board là: danh từ|- ván (để) cưỡi sóng

63795. paddle-boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyền di chuyển bằng guồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddle-boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddle-boat danh từ|- thuyền di chuyển bằng guồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddle-boat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paddle-boat là: danh từ|- thuyền di chuyển bằng guồng

63796. paddle-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- bao guồng (tàu thuỷ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddle-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddle-box danh từ|- bao guồng (tàu thuỷ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddle-box
  • Phiên âm (nếu có): [pædlbɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của paddle-box là: danh từ|- bao guồng (tàu thuỷ)

63797. paddle-steamer nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu hơi nước chạy bằng guồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddle-steamer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddle-steamer danh từ|- tàu hơi nước chạy bằng guồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddle-steamer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paddle-steamer là: danh từ|- tàu hơi nước chạy bằng guồng

63798. paddle-wheel nghĩa tiếng việt là danh từ|- guồng (tàu thuỷ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddle-wheel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddle-wheel danh từ|- guồng (tàu thuỷ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddle-wheel
  • Phiên âm (nếu có): [pædlwi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của paddle-wheel là: danh từ|- guồng (tàu thuỷ)

63799. paddlefish nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá tầm thìa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddlefish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddlefish danh từ|- (động vật học) cá tầm thìa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddlefish
  • Phiên âm (nếu có): [pædlfiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của paddlefish là: danh từ|- (động vật học) cá tầm thìa

63800. paddler nghĩa tiếng việt là xem paddle(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddlerxem paddle. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paddler là: xem paddle

63801. paddling pool nghĩa tiếng việt là danh từ|- bể nước nông để trẻ con có thể lội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddling pool là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddling pool danh từ|- bể nước nông để trẻ con có thể lội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddling pool
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paddling pool là: danh từ|- bể nước nông để trẻ con có thể lội

63802. paddock nghĩa tiếng việt là danh từ|- bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa)|- bâi tập hợp ngựa (ở c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddock danh từ|- bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa)|- bâi tập hợp ngựa (ở cạnh trường đua)|- (uc) mảnh ruộng, mảnh đất|* danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) cóc nhái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddock
  • Phiên âm (nếu có): [pædək]
  • Nghĩa tiếng việt của paddock là: danh từ|- bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa)|- bâi tập hợp ngựa (ở cạnh trường đua)|- (uc) mảnh ruộng, mảnh đất|* danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) cóc nhái

63803. paddocking nghĩa tiếng việt là danh từ|- nơi thích hợp làm bãi rào chăn ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddocking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddocking danh từ|- nơi thích hợp làm bãi rào chăn ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddocking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paddocking là: danh từ|- nơi thích hợp làm bãi rào chăn ngựa

63804. paddy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) paddy người ai-len|- thóc, lúa; (từ mỹ,n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddy danh từ|- (thông tục) paddy người ai-len|- thóc, lúa; (từ mỹ,nghĩa mỹ) gạo|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đồng lúa, ruộng lúa|- dụng cụ để khoan|* danh từ+ (paddywhack) /pædiwæk/|- (thông tục) cơn giận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddy
  • Phiên âm (nếu có): [pædi]
  • Nghĩa tiếng việt của paddy là: danh từ|- (thông tục) paddy người ai-len|- thóc, lúa; (từ mỹ,nghĩa mỹ) gạo|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đồng lúa, ruộng lúa|- dụng cụ để khoan|* danh từ+ (paddywhack) /pædiwæk/|- (thông tục) cơn giận

63805. paddy-field nghĩa tiếng việt là danh từ|- ruộng lúa; cánh đồng trồng lúa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddy-field là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddy-field danh từ|- ruộng lúa; cánh đồng trồng lúa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddy-field
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paddy-field là: danh từ|- ruộng lúa; cánh đồng trồng lúa

63806. paddywhack nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) paddy người ai-len|- thóc, lúa; (từ mỹ,n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paddywhack là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paddywhack danh từ|- (thông tục) paddy người ai-len|- thóc, lúa; (từ mỹ,nghĩa mỹ) gạo|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đồng lúa, ruộng lúa|- dụng cụ để khoan|* danh từ+ (paddywhack) /pædiwæk/|- (thông tục) cơn giận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paddywhack
  • Phiên âm (nếu có): [pædi]
  • Nghĩa tiếng việt của paddywhack là: danh từ|- (thông tục) paddy người ai-len|- thóc, lúa; (từ mỹ,nghĩa mỹ) gạo|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đồng lúa, ruộng lúa|- dụng cụ để khoan|* danh từ+ (paddywhack) /pædiwæk/|- (thông tục) cơn giận

63807. padishah nghĩa tiếng việt là danh từ|- pađisat, vua (ở ba-tư, thổ nhĩ kỳ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ padishah là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padishah danh từ|- pađisat, vua (ở ba-tư, thổ nhĩ kỳ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padishah
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:diʃɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của padishah là: danh từ|- pađisat, vua (ở ba-tư, thổ nhĩ kỳ)

63808. padkos nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nam phi) thức ăn để đi đường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ padkos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padkos danh từ|- (nam phi) thức ăn để đi đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padkos
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của padkos là: danh từ|- (nam phi) thức ăn để đi đường

63809. padless nghĩa tiếng việt là xem pad(…)


Nghĩa tiếng việt của từ padless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padlessxem pad. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của padless là: xem pad

63810. padlock nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái khoá móc|* ngoại động từ|- khoá móc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ padlock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padlock danh từ|- cái khoá móc|* ngoại động từ|- khoá móc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padlock
  • Phiên âm (nếu có): [pædlɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của padlock là: danh từ|- cái khoá móc|* ngoại động từ|- khoá móc

63811. padre nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) cha, thầy cả (trong quân đội)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ padre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padre danh từ|- (thông tục) cha, thầy cả (trong quân đội). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padre
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:dri]
  • Nghĩa tiếng việt của padre là: danh từ|- (thông tục) cha, thầy cả (trong quân đội)

63812. padrone nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều padroni /pədrouni:/|- chủ tàu buôn (ở địa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ padrone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padrone danh từ, số nhiều padroni /pədrouni:/|- chủ tàu buôn (ở địa trung hải)|- chủ quán (ở y)|- trùm nhạc sĩ rong, trùm hát xẩm|- trùm trẻ con ăn xin (ở y). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padrone
  • Phiên âm (nếu có): [pədrouni]
  • Nghĩa tiếng việt của padrone là: danh từ, số nhiều padroni /pədrouni:/|- chủ tàu buôn (ở địa trung hải)|- chủ quán (ở y)|- trùm nhạc sĩ rong, trùm hát xẩm|- trùm trẻ con ăn xin (ở y)

63813. padroni nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều padroni /pədrouni:/|- chủ tàu buôn (ở địa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ padroni là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padroni danh từ, số nhiều padroni /pədrouni:/|- chủ tàu buôn (ở địa trung hải)|- chủ quán (ở y)|- trùm nhạc sĩ rong, trùm hát xẩm|- trùm trẻ con ăn xin (ở y). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padroni
  • Phiên âm (nếu có): [pədrouni]
  • Nghĩa tiếng việt của padroni là: danh từ, số nhiều padroni /pədrouni:/|- chủ tàu buôn (ở địa trung hải)|- chủ quán (ở y)|- trùm nhạc sĩ rong, trùm hát xẩm|- trùm trẻ con ăn xin (ở y)

63814. padronism nghĩa tiếng việt là xem padrone(…)


Nghĩa tiếng việt của từ padronism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padronismxem padrone. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padronism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của padronism là: xem padrone

63815. padshah nghĩa tiếng việt là danh từ|- pađisat, vua (ở ba-tư, thổ nhĩ kỳ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ padshah là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padshah danh từ|- pađisat, vua (ở ba-tư, thổ nhĩ kỳ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padshah
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:diʃɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của padshah là: danh từ|- pađisat, vua (ở ba-tư, thổ nhĩ kỳ)

63816. padstone nghĩa tiếng việt là danh từ|- đá đệm giàn; đá kê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ padstone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh padstone danh từ|- đá đệm giàn; đá kê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:padstone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của padstone là: danh từ|- đá đệm giàn; đá kê

63817. paduasoy nghĩa tiếng việt là danh từ|- lụa sọc ((thế kỷ) 18)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paduasoy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paduasoy danh từ|- lụa sọc ((thế kỷ) 18). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paduasoy
  • Phiên âm (nếu có): [pædjuəsɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của paduasoy là: danh từ|- lụa sọc ((thế kỷ) 18)

63818. paean nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài tán ca (tán tụng thần a-pô-lô và ac-tê-mít)|- b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paean danh từ|- bài tán ca (tán tụng thần a-pô-lô và ac-tê-mít)|- bài hát ca tụng; bài ca chiến thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paean
  • Phiên âm (nếu có): [pi:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của paean là: danh từ|- bài tán ca (tán tụng thần a-pô-lô và ac-tê-mít)|- bài hát ca tụng; bài ca chiến thắng

63819. paeanistic nghĩa tiếng việt là xem paean(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paeanistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paeanisticxem paean. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paeanistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paeanistic là: xem paean

63820. paeaselene nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (thiên văn học) trăng già, trăng ảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paeaselene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paeaselene danh từ số nhiều|- (thiên văn học) trăng già, trăng ảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paeaselene
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəsili:ni:]
  • Nghĩa tiếng việt của paeaselene là: danh từ số nhiều|- (thiên văn học) trăng già, trăng ảo

63821. paece-love nghĩa tiếng việt là danh từ|- người yêu chuộng hoà bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paece-love là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paece-love danh từ|- người yêu chuộng hoà bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paece-love
  • Phiên âm (nếu có): [pi:s,lʌvə]
  • Nghĩa tiếng việt của paece-love là: danh từ|- người yêu chuộng hoà bình

63822. paece-loving nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu chuộng hoà bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paece-loving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paece-loving tính từ|- yêu chuộng hoà bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paece-loving
  • Phiên âm (nếu có): [pi:s,lʌviɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của paece-loving là: tính từ|- yêu chuộng hoà bình

63823. paed- nghĩa tiếng việt là xem -ped(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paed- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paed-xem -ped. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paed-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paed- là: xem -ped

63824. paedarthrocacy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh viêm khớp trẻ con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedarthrocacy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedarthrocacy danh từ|- (y học) bệnh viêm khớp trẻ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedarthrocacy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedarthrocacy là: danh từ|- (y học) bệnh viêm khớp trẻ con

63825. paedatrophy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng trẻ con tiều tụy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedatrophy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedatrophy danh từ|- (y học) chứng trẻ con tiều tụy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedatrophy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedatrophy là: danh từ|- (y học) chứng trẻ con tiều tụy

63826. paederast nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pederast(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paederast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paederast danh từ|- xem pederast. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paederast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paederast là: danh từ|- xem pederast

63827. paederasty nghĩa tiếng việt là danh từ|- thói đồng dâm nam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paederasty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paederasty danh từ|- thói đồng dâm nam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paederasty
  • Phiên âm (nếu có): [pi:dəræsti]
  • Nghĩa tiếng việt của paederasty là: danh từ|- thói đồng dâm nam

63828. paediatric nghĩa tiếng việt là tính từ|- có liên quan đến khoa nhi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paediatric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paediatric tính từ|- có liên quan đến khoa nhi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paediatric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paediatric là: tính từ|- có liên quan đến khoa nhi

63829. paediatrician nghĩa tiếng việt là danh từ|- bác sĩ khoa trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paediatrician là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paediatrician danh từ|- bác sĩ khoa trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paediatrician
  • Phiên âm (nếu có): [,pi:diətriʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của paediatrician là: danh từ|- bác sĩ khoa trẻ em

63830. paediatrics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- (y học) khoa trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paediatrics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paediatrics danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- (y học) khoa trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paediatrics
  • Phiên âm (nếu có): [,pi:diætriks]
  • Nghĩa tiếng việt của paediatrics là: danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- (y học) khoa trẻ em

63831. paediatrist nghĩa tiếng việt là danh từ|- bác sĩ khoa trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paediatrist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paediatrist danh từ|- bác sĩ khoa trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paediatrist
  • Phiên âm (nếu có): [,pi:diətriʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của paediatrist là: danh từ|- bác sĩ khoa trẻ em

63832. paedo- nghĩa tiếng việt là xem -ped(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedo- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedo-xem -ped. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedo-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedo- là: xem -ped

63833. paedobaptism nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pedobaptism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedobaptism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedobaptism danh từ|- xem pedobaptism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedobaptism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedobaptism là: danh từ|- xem pedobaptism

63834. paedogamic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) ấu giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedogamic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedogamic tính từ|- (sinh vật học) ấu giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedogamic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedogamic là: tính từ|- (sinh vật học) ấu giao

63835. paedogamy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tính ấu giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedogamy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedogamy danh từ|- (sinh vật học) tính ấu giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedogamy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedogamy là: danh từ|- (sinh vật học) tính ấu giao

63836. paedogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sinh sản ấu thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedogenesis danh từ|- (sinh vật học) sinh sản ấu thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,pidɔdʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của paedogenesis là: danh từ|- (sinh vật học) sinh sản ấu thể

63837. paedogenetic nghĩa tiếng việt là xem paedogenesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedogeneticxem paedogenesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedogenetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedogenetic là: xem paedogenesis

63838. paedogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem paedogenetic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedogenic tính từ|- (thuộc) xem paedogenetic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedogenic là: tính từ|- (thuộc) xem paedogenetic

63839. paedologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà tâm lý học trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedologist danh từ|- nhà tâm lý học trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedologist là: danh từ|- nhà tâm lý học trẻ em

63840. paedology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học ((cũng) pedology)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedology danh từ|- môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học ((cũng) pedology). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedology
  • Phiên âm (nếu có): [pidɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của paedology là: danh từ|- môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học ((cũng) pedology)

63841. paedomorphic nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng non, dạng ấu trùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedomorphic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedomorphic tính từ|- dạng non, dạng ấu trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedomorphic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedomorphic là: tính từ|- dạng non, dạng ấu trùng

63842. paedomorphism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng người lớn còn giữ những đặc tính trẻ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedomorphism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedomorphism danh từ|- tình trạng người lớn còn giữ những đặc tính trẻ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedomorphism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedomorphism là: danh từ|- tình trạng người lớn còn giữ những đặc tính trẻ con

63843. paedomorphosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự giữ lại khi lớn những đặc tính trẻ con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedomorphosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedomorphosis danh từ|- sự giữ lại khi lớn những đặc tính trẻ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedomorphosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedomorphosis là: danh từ|- sự giữ lại khi lớn những đặc tính trẻ con

63844. paedophile nghĩa tiếng việt là danh từ|- người có quan hệ tình dục với trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedophile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedophile danh từ|- người có quan hệ tình dục với trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedophile
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedophile là: danh từ|- người có quan hệ tình dục với trẻ em

63845. paedophilia nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng thích tình dục với trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paedophilia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paedophilia danh từ|- chứng thích tình dục với trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paedophilia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paedophilia là: danh từ|- chứng thích tình dục với trẻ em

63846. paella nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơm thập cẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paella là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paella danh từ|- cơm thập cẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paella
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paella là: danh từ|- cơm thập cẩm

63847. paeon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) thể thơ pêon (một âm tiết dài, ba âm tiết ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paeon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paeon danh từ|- (thơ ca) thể thơ pêon (một âm tiết dài, ba âm tiết ngắn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paeon
  • Phiên âm (nếu có): [pi:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của paeon là: danh từ|- (thơ ca) thể thơ pêon (một âm tiết dài, ba âm tiết ngắn)

63848. paeony nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây mẫu đơn|- hoa mẫu đơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paeony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paeony danh từ|- (thực vật học) cây mẫu đơn|- hoa mẫu đơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paeony
  • Phiên âm (nếu có): [piəni]
  • Nghĩa tiếng việt của paeony là: danh từ|- (thực vật học) cây mẫu đơn|- hoa mẫu đơn

63849. pagan nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tà giáo; người theo đạo nhiều thần|- người t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagan danh từ|- người tà giáo; người theo đạo nhiều thần|- người tối dạ|* tính từ|- (thuộc) tà giáo, (thuộc) đạo nhiều thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagan
  • Phiên âm (nếu có): [peigən]
  • Nghĩa tiếng việt của pagan là: danh từ|- người tà giáo; người theo đạo nhiều thần|- người tối dạ|* tính từ|- (thuộc) tà giáo, (thuộc) đạo nhiều thần

63850. pagandom nghĩa tiếng việt là danh từ|- giới tà giáo; giới đạo nhiều thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagandom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagandom danh từ|- giới tà giáo; giới đạo nhiều thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagandom
  • Phiên âm (nếu có): [peigəndəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pagandom là: danh từ|- giới tà giáo; giới đạo nhiều thần

63851. paganise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho theo tà giáo; làm cho theo đạo nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paganise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paganise ngoại động từ|- làm cho theo tà giáo; làm cho theo đạo nhiều thần|* nội động từ|- theo tà giáo, theo đạo nhiều thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paganise
  • Phiên âm (nếu có): [peigənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của paganise là: ngoại động từ|- làm cho theo tà giáo; làm cho theo đạo nhiều thần|* nội động từ|- theo tà giáo, theo đạo nhiều thần

63852. paganish nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tính chất tà giáo, có tính chất đạo nhiều th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paganish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paganish tính từ|- có tính chất tà giáo, có tính chất đạo nhiều thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paganish
  • Phiên âm (nếu có): [peigəniʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của paganish là: tính từ|- có tính chất tà giáo, có tính chất đạo nhiều thần

63853. paganism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tà giáo, đạo nhiều thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paganism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paganism danh từ|- tà giáo, đạo nhiều thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paganism
  • Phiên âm (nếu có): [peigənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của paganism là: danh từ|- tà giáo, đạo nhiều thần

63854. paganization nghĩa tiếng việt là xem paganize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paganization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paganizationxem paganize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paganization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paganization là: xem paganize

63855. paganize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho theo tà giáo; làm cho theo đạo nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paganize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paganize ngoại động từ|- làm cho theo tà giáo; làm cho theo đạo nhiều thần|* nội động từ|- theo tà giáo, theo đạo nhiều thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paganize
  • Phiên âm (nếu có): [peigənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của paganize là: ngoại động từ|- làm cho theo tà giáo; làm cho theo đạo nhiều thần|* nội động từ|- theo tà giáo, theo đạo nhiều thần

63856. page nghĩa tiếng việt là danh từ|- trang (sách...); (nghĩa bóng) trang sử|* ngoại động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ page là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh page danh từ|- trang (sách...); (nghĩa bóng) trang sử|* ngoại động từ|- đánh số trang|* danh từ|- tiểu đồng|- em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...)|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sai em nhỏ phục vụ gọi (ai)|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát)||@page|- trang // đánh số trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:page
  • Phiên âm (nếu có): [peidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của page là: danh từ|- trang (sách...); (nghĩa bóng) trang sử|* ngoại động từ|- đánh số trang|* danh từ|- tiểu đồng|- em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...)|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sai em nhỏ phục vụ gọi (ai)|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát)||@page|- trang // đánh số trang

63857. pageant nghĩa tiếng việt là danh từ|- đám rước lộng lẫy|- hoạt cảnh lịch sử biểu diễn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pageant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pageant danh từ|- đám rước lộng lẫy|- hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời|- (nghĩa bóng) cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pageant
  • Phiên âm (nếu có): [pædʤənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pageant là: danh từ|- đám rước lộng lẫy|- hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời|- (nghĩa bóng) cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch

63858. pageantry nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh lộng lẫy|- cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pageantry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pageantry danh từ|- cảnh lộng lẫy|- cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pageantry
  • Phiên âm (nếu có): [pædʤəntri]
  • Nghĩa tiếng việt của pageantry là: danh từ|- cảnh lộng lẫy|- cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch

63859. pagedom nghĩa tiếng việt là danh từ|- căn phòng của các tiểu đồng, thị đồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagedom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagedom danh từ|- căn phòng của các tiểu đồng, thị đồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagedom
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pagedom là: danh từ|- căn phòng của các tiểu đồng, thị đồng

63860. pageful nghĩa tiếng việt là xem page(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pageful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagefulxem page. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pageful
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pageful là: xem page

63861. pagehood nghĩa tiếng việt là danh từ|- thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagehood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagehood danh từ|- thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagehood
  • Phiên âm (nếu có): [peidʤhud]
  • Nghĩa tiếng việt của pagehood là: danh từ|- thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...)

63862. pager nghĩa tiếng việt là danh từ|- như beeper(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pager là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pager danh từ|- như beeper. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pager
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pager là: danh từ|- như beeper

63863. pageship nghĩa tiếng việt là danh từ|- thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pageship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pageship danh từ|- thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pageship
  • Phiên âm (nếu có): [peidʤhud]
  • Nghĩa tiếng việt của pageship là: danh từ|- thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...)

63864. paginal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) trang sách; theo từng trang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paginal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paginal tính từ|- (thuộc) trang sách; theo từng trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paginal
  • Phiên âm (nếu có): [pædʤinl]
  • Nghĩa tiếng việt của paginal là: tính từ|- (thuộc) trang sách; theo từng trang

63865. paginary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) trang sách; theo từng trang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paginary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paginary tính từ|- (thuộc) trang sách; theo từng trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paginary
  • Phiên âm (nếu có): [pædʤinl]
  • Nghĩa tiếng việt của paginary là: tính từ|- (thuộc) trang sách; theo từng trang

63866. paginate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đánh số trang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paginate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paginate ngoại động từ|- đánh số trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paginate
  • Phiên âm (nếu có): [pædʤineit]
  • Nghĩa tiếng việt của paginate là: ngoại động từ|- đánh số trang

63867. pagination nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh số trang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagination danh từ|- sự đánh số trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagination
  • Phiên âm (nếu có): [,pædʤineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pagination là: danh từ|- sự đánh số trang

63868. paging nghĩa tiếng việt là danh từ|- số trang của quyển sách|- thứ tự các trang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paging danh từ|- số trang của quyển sách|- thứ tự các trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paging
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paging là: danh từ|- số trang của quyển sách|- thứ tự các trang

63869. paging-machine nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy đánh số trang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paging-machine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paging-machine danh từ|- máy đánh số trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paging-machine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paging-machine là: danh từ|- máy đánh số trang

63870. pagoda nghĩa tiếng việt là danh từ|- chùa|- đồng pagôt (tiền vàng ân-độ thời xưa)|- quán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagoda là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagoda danh từ|- chùa|- đồng pagôt (tiền vàng ân-độ thời xưa)|- quán (bán báo, thuốc lá...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagoda
  • Phiên âm (nếu có): [pəgoudə]
  • Nghĩa tiếng việt của pagoda là: danh từ|- chùa|- đồng pagôt (tiền vàng ân-độ thời xưa)|- quán (bán báo, thuốc lá...)

63871. pagoda-tree nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây đa|- (nghĩa bóng) cây đẻ ra tiền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagoda-tree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagoda-tree danh từ|- (thực vật học) cây đa|- (nghĩa bóng) cây đẻ ra tiền vàng|=to shake the pagoda-tree|+ làm giàu nhanh chóng, phất (ở ân-độ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagoda-tree
  • Phiên âm (nếu có): [pəgoudətri:]
  • Nghĩa tiếng việt của pagoda-tree là: danh từ|- (thực vật học) cây đa|- (nghĩa bóng) cây đẻ ra tiền vàng|=to shake the pagoda-tree|+ làm giàu nhanh chóng, phất (ở ân-độ)

63872. pagodite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng vật học) pagodit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagodite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagodite danh từ|- (khoáng vật học) pagodit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagodite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pagodite là: danh từ|- (khoáng vật học) pagodit

63873. pagophilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ưa chân đồi, sống ở chân đồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagophilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagophilous tính từ|- ưa chân đồi, sống ở chân đồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagophilous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pagophilous là: tính từ|- ưa chân đồi, sống ở chân đồi

63874. pagophytia nghĩa tiếng việt là danh từ|- quần xã thực vật chân đồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagophytia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagophytia danh từ|- quần xã thực vật chân đồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagophytia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pagophytia là: danh từ|- quần xã thực vật chân đồi

63875. pagophytic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem pagophytia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagophytic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagophytic tính từ|- (thuộc) xem pagophytia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagophytic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pagophytic là: tính từ|- (thuộc) xem pagophytia

63876. pagoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- thấp khí kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pagoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pagoscope danh từ|- thấp khí kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pagoscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pagoscope là: danh từ|- thấp khí kế

63877. pah nghĩa tiếng việt là thán từ|- hừ!, chà!(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pah là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pah thán từ|- hừ!, chà!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pah
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của pah là: thán từ|- hừ!, chà!

63878. pai-hua nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng bạch thoại (trung quốc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pai-hua là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pai-hua danh từ|- tiếng bạch thoại (trung quốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pai-hua
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pai-hua là: danh từ|- tiếng bạch thoại (trung quốc)

63879. paid nghĩa tiếng việt là ngoại động từ paid /peid/|- trả (tiền lương...); nộp, thanh to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paid ngoại động từ paid /peid/|- trả (tiền lương...); nộp, thanh toán|=to high wages|+ trả lương cao|=to pay somebody|+ trả tiền ai|=to pay a sum|+ trả một số tiền|=to pay ones debt|+ trả nợ, thanh toán nợ|=to pay taxes|+ nộp thuế|- (nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại|- dành cho; đến (thăm...); ngỏ (lời khen...)|=to pay a visit|+ đến thăm|=to pay ones respects to someone|+ đến chào ai|=to pay someone a compliment|+ ngỏ lời khen ngợi, ca tụng ai|=to pay attention to|+ chú ý tới|- cho (lãi...), mang (lợi...)|=it pays six per cent|+ món đó cho sáu phần trăm lãi|* nội động từ|- trả tiền|- (+ for) (nghĩa bóng) phải trả giá đắt, phải chịu hậu quả|=he shall pay for it|+ hắn sẽ phải trả giá đắt về việc đó|- có lợi; mang lợi, sinh lợi|=this concern does not pay|+ công việc kinh doanh chẳng lợi lộc gì|- trả hết, thanh toán, trang trải|- (hàng hải) thả (dây chuyền...)|- trả lại, hoàn lại|- trả tiền mặt|- nộp tiền|- thanh toán, trang trải|- trả hết lương rồi cho thôi việc|- giáng trả, trả đũa, trả thù|- cho kết quả, mang lại kết quả|- (hàng hải) đi né về phía dưới gió (tàu, thuyền)|- (như) to pay away|- trả thù, trừng phạt (ai)|- trả hết, thanh toán, trang trải, xuỳ tiền ra|- (xem) coin|- (xem) nose|- ai trả tiền thì người ấy có quyền|- không mang công việc mắc nợ|- phải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình|* ngoại động từ|- sơn, quét hắc ín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paid
  • Phiên âm (nếu có): [pei]
  • Nghĩa tiếng việt của paid là: ngoại động từ paid /peid/|- trả (tiền lương...); nộp, thanh toán|=to high wages|+ trả lương cao|=to pay somebody|+ trả tiền ai|=to pay a sum|+ trả một số tiền|=to pay ones debt|+ trả nợ, thanh toán nợ|=to pay taxes|+ nộp thuế|- (nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại|- dành cho; đến (thăm...); ngỏ (lời khen...)|=to pay a visit|+ đến thăm|=to pay ones respects to someone|+ đến chào ai|=to pay someone a compliment|+ ngỏ lời khen ngợi, ca tụng ai|=to pay attention to|+ chú ý tới|- cho (lãi...), mang (lợi...)|=it pays six per cent|+ món đó cho sáu phần trăm lãi|* nội động từ|- trả tiền|- (+ for) (nghĩa bóng) phải trả giá đắt, phải chịu hậu quả|=he shall pay for it|+ hắn sẽ phải trả giá đắt về việc đó|- có lợi; mang lợi, sinh lợi|=this concern does not pay|+ công việc kinh doanh chẳng lợi lộc gì|- trả hết, thanh toán, trang trải|- (hàng hải) thả (dây chuyền...)|- trả lại, hoàn lại|- trả tiền mặt|- nộp tiền|- thanh toán, trang trải|- trả hết lương rồi cho thôi việc|- giáng trả, trả đũa, trả thù|- cho kết quả, mang lại kết quả|- (hàng hải) đi né về phía dưới gió (tàu, thuyền)|- (như) to pay away|- trả thù, trừng phạt (ai)|- trả hết, thanh toán, trang trải, xuỳ tiền ra|- (xem) coin|- (xem) nose|- ai trả tiền thì người ấy có quyền|- không mang công việc mắc nợ|- phải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình|* ngoại động từ|- sơn, quét hắc ín

63880. paid-up nghĩa tiếng việt là tính từ|- đã trả tiền thù lao cần thiết (để trở thành thà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paid-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paid-up tính từ|- đã trả tiền thù lao cần thiết (để trở thành thành viên của tổ chức). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paid-up
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paid-up là: tính từ|- đã trả tiền thù lao cần thiết (để trở thành thành viên của tổ chức)

63881. paid-up capital nghĩa tiếng việt là (econ) vốn đã được huy động|+ phần vốn phát hành của một côn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paid-up capital là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paid-up capital(econ) vốn đã được huy động|+ phần vốn phát hành của một công ty mà những người góp vốn yêu cầu phải thanh toán.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paid-up capital
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paid-up capital là: (econ) vốn đã được huy động|+ phần vốn phát hành của một công ty mà những người góp vốn yêu cầu phải thanh toán.

63882. paideutic nghĩa tiếng việt là danh từ|- giáo học pháp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paideutic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paideutic danh từ|- giáo học pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paideutic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paideutic là: danh từ|- giáo học pháp

63883. paidology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn nhi đồng học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paidology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paidology danh từ|- môn nhi đồng học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paidology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paidology là: danh từ|- môn nhi đồng học

63884. pail nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái thùng, cái xô|- thùng (đầy), xô (đầy)|=half a pa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pail danh từ|- cái thùng, cái xô|- thùng (đầy), xô (đầy)|=half a pail of milk|+ nửa xô sữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pail
  • Phiên âm (nếu có): [peid]
  • Nghĩa tiếng việt của pail là: danh từ|- cái thùng, cái xô|- thùng (đầy), xô (đầy)|=half a pail of milk|+ nửa xô sữa

63885. pailful nghĩa tiếng việt là danh từ|- thùng (đầy), xô (đầy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pailful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pailful danh từ|- thùng (đầy), xô (đầy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pailful
  • Phiên âm (nếu có): [peiful]
  • Nghĩa tiếng việt của pailful là: danh từ|- thùng (đầy), xô (đầy)

63886. paillasse nghĩa tiếng việt là danh từ|- nệm rơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paillasse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paillasse danh từ|- nệm rơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paillasse
  • Phiên âm (nếu có): [pæljæs]
  • Nghĩa tiếng việt của paillasse là: danh từ|- nệm rơm

63887. paillette nghĩa tiếng việt là danh từ|- vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paillette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paillette danh từ|- vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng ánh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paillette
  • Phiên âm (nếu có): [pæljet]
  • Nghĩa tiếng việt của paillette là: danh từ|- vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng ánh)

63888. pailletted nghĩa tiếng việt là xem paillette(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pailletted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paillettedxem paillette. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pailletted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pailletted là: xem paillette

63889. pain nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đau đớn, sự đau khổ (thể chất, tinh thần)|=to ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pain danh từ|- sự đau đớn, sự đau khổ (thể chất, tinh thần)|=to have a pain in the head|+ đau đầu|- (số nhiều) sự đau đẻ|- (số nhiều) nỗi khó nhọc công sức|=to take pains|+ bỏ công sức|- hình phạt|=pains and penalties|+ các hình phạt|=on (under) pain of death|+ sẽ bị xử tử, sẽ bị tội chết (nếu vi phạm cái gì...)|- chịu thương chịu khó làm cái gì|- quấy rầy ai, chọc tức ai|* ngoại động từ|- làm đau đớn, làm đau khổ|=does your tooth pain you?|+ răng anh có làm anh đau không?|* nội động từ|- đau nhức, đau đớn|=my arm is paining|+ tay tôi đang đau nhức đây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pain
  • Phiên âm (nếu có): [pein]
  • Nghĩa tiếng việt của pain là: danh từ|- sự đau đớn, sự đau khổ (thể chất, tinh thần)|=to have a pain in the head|+ đau đầu|- (số nhiều) sự đau đẻ|- (số nhiều) nỗi khó nhọc công sức|=to take pains|+ bỏ công sức|- hình phạt|=pains and penalties|+ các hình phạt|=on (under) pain of death|+ sẽ bị xử tử, sẽ bị tội chết (nếu vi phạm cái gì...)|- chịu thương chịu khó làm cái gì|- quấy rầy ai, chọc tức ai|* ngoại động từ|- làm đau đớn, làm đau khổ|=does your tooth pain you?|+ răng anh có làm anh đau không?|* nội động từ|- đau nhức, đau đớn|=my arm is paining|+ tay tôi đang đau nhức đây

63890. pain-killer nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc giảm đau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pain-killer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pain-killer danh từ|- thuốc giảm đau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pain-killer
  • Phiên âm (nếu có): [pein,kilə]
  • Nghĩa tiếng việt của pain-killer là: danh từ|- thuốc giảm đau

63891. pained nghĩa tiếng việt là tính từ|- đau đớn, đau khổ, phiền lòng|=to look pained|+ trông (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pained là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pained tính từ|- đau đớn, đau khổ, phiền lòng|=to look pained|+ trông có vẻ đau đớn, trông có vẻ đau khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pained
  • Phiên âm (nếu có): [peind]
  • Nghĩa tiếng việt của pained là: tính từ|- đau đớn, đau khổ, phiền lòng|=to look pained|+ trông có vẻ đau đớn, trông có vẻ đau khổ

63892. painful nghĩa tiếng việt là tính từ|- đau đớn, đau khổ; làm đau đớn, làm đau khổ|- vất v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painful tính từ|- đau đớn, đau khổ; làm đau đớn, làm đau khổ|- vất vả, khó nhọc, mất nhiều công sức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painful
  • Phiên âm (nếu có): [peinful]
  • Nghĩa tiếng việt của painful là: tính từ|- đau đớn, đau khổ; làm đau đớn, làm đau khổ|- vất vả, khó nhọc, mất nhiều công sức

63893. painfully nghĩa tiếng việt là phó từ|- đau đớn, đau khổ|- buồn phiền, bối rối|- khó khăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painfully là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painfully phó từ|- đau đớn, đau khổ|- buồn phiền, bối rối|- khó khăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painfully
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của painfully là: phó từ|- đau đớn, đau khổ|- buồn phiền, bối rối|- khó khăn

63894. painfulness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đau đớn, sự đau khổ; sự gây ra đau đớn, sự làm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ painfulness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painfulness danh từ|- sự đau đớn, sự đau khổ; sự gây ra đau đớn, sự làm đau khổ|- sự buồn phiền, sự bối rối|- sự khó khăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painfulness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của painfulness là: danh từ|- sự đau đớn, sự đau khổ; sự gây ra đau đớn, sự làm đau khổ|- sự buồn phiền, sự bối rối|- sự khó khăn

63895. painless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không đau đớn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painless tính từ|- không đau đớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painless
  • Phiên âm (nếu có): [peinlis]
  • Nghĩa tiếng việt của painless là: tính từ|- không đau đớn

63896. painlessly nghĩa tiếng việt là phó từ|- không đau đớn, không buồn đau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painlessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painlessly phó từ|- không đau đớn, không buồn đau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painlessly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của painlessly là: phó từ|- không đau đớn, không buồn đau

63897. painlessness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự không đau đớn, sự không buồn đau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painlessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painlessness danh từ|- sự không đau đớn, sự không buồn đau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painlessness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của painlessness là: danh từ|- sự không đau đớn, sự không buồn đau

63898. pains nghĩa tiếng việt là danh từ|- (số nhiều của) pain|- be at pains to do something|- rấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pains là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pains danh từ|- (số nhiều của) pain|- be at pains to do something|- rất chú ý, đặc biệt cố gắng|= be a fool for ones pains|+ như fool|= for ones pains|+ trả công, để đền đáp|= spare no pains doing/to do something|+ như spare|= take (great) pains (with/over/to do something)|+ dồn tâm trí vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pains
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pains là: danh từ|- (số nhiều của) pain|- be at pains to do something|- rất chú ý, đặc biệt cố gắng|= be a fool for ones pains|+ như fool|= for ones pains|+ trả công, để đền đáp|= spare no pains doing/to do something|+ như spare|= take (great) pains (with/over/to do something)|+ dồn tâm trí vào

63899. painstaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lao khổ, người chăm chỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painstaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painstaker danh từ|- người lao khổ, người chăm chỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painstaker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của painstaker là: danh từ|- người lao khổ, người chăm chỉ

63900. painstaking nghĩa tiếng việt là tính từ|- chịu khó, cần cù; cẩn thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painstaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painstaking tính từ|- chịu khó, cần cù; cẩn thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painstaking
  • Phiên âm (nếu có): [peinz,teikiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của painstaking là: tính từ|- chịu khó, cần cù; cẩn thận

63901. painstakingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- chịu khó, cần cù; cẩn thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painstakingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painstakingly phó từ|- chịu khó, cần cù; cẩn thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painstakingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của painstakingly là: phó từ|- chịu khó, cần cù; cẩn thận

63902. paint nghĩa tiếng việt là danh từ|- sơn|- thuốc màu|- phấn (bôi má)|- đẹp như vẽ|* ngoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paint danh từ|- sơn|- thuốc màu|- phấn (bôi má)|- đẹp như vẽ|* ngoại động từ|- sơn, quét sơn|=to paint a door green|+ sơn cửa màu lục|- vẽ, tô vẽ, mô tả|=to paint a landscope|+ vẽ phong cảnh|=to paint a black (rosy) picture of|+ bôi đen (tô hồng)|- đánh phấn|* nội động từ|- vẽ tranh|- thoa phấn|- ghi bằng sơn|- sơn phủ lên, lấy sơn quét lấp đi|- vẽ màu tươi, vẽ màu sáng; (nghĩa bóng) tô hồng (sự việc gì)|- mặc thêm là lượt cho phò mã (làm một việc thừa)|- (xem) town. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paint
  • Phiên âm (nếu có): [peint]
  • Nghĩa tiếng việt của paint là: danh từ|- sơn|- thuốc màu|- phấn (bôi má)|- đẹp như vẽ|* ngoại động từ|- sơn, quét sơn|=to paint a door green|+ sơn cửa màu lục|- vẽ, tô vẽ, mô tả|=to paint a landscope|+ vẽ phong cảnh|=to paint a black (rosy) picture of|+ bôi đen (tô hồng)|- đánh phấn|* nội động từ|- vẽ tranh|- thoa phấn|- ghi bằng sơn|- sơn phủ lên, lấy sơn quét lấp đi|- vẽ màu tươi, vẽ màu sáng; (nghĩa bóng) tô hồng (sự việc gì)|- mặc thêm là lượt cho phò mã (làm một việc thừa)|- (xem) town

63903. paint-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paint-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paint-box danh từ|- hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paint-box
  • Phiên âm (nếu có): [peintbɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của paint-box là: danh từ|- hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ

63904. paint-remover nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc tẩy màu; thuốc tẩy sơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paint-remover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paint-remover danh từ|- thuốc tẩy màu; thuốc tẩy sơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paint-remover
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paint-remover là: danh từ|- thuốc tẩy màu; thuốc tẩy sơn

63905. paintability nghĩa tiếng việt là xem paint(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paintability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paintabilityxem paint. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paintability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paintability là: xem paint

63906. paintable nghĩa tiếng việt là xem paint(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paintable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paintablexem paint. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paintable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paintable là: xem paint

63907. paintbox nghĩa tiếng việt là danh từ|- hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paintbox là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paintbox danh từ|- hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paintbox
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paintbox là: danh từ|- hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ

63908. paintbrush nghĩa tiếng việt là danh từ|- chổi sơn; bút vẽ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paintbrush là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paintbrush danh từ|- chổi sơn; bút vẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paintbrush
  • Phiên âm (nếu có): [peintbrʌʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của paintbrush là: danh từ|- chổi sơn; bút vẽ

63909. painted lady nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) bướm vẽ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painted lady là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painted lady danh từ|- (động vật học) bướm vẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painted lady
  • Phiên âm (nếu có): [peintidleidi]
  • Nghĩa tiếng việt của painted lady là: danh từ|- (động vật học) bướm vẽ

63910. painter nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ sơn|- hoạ sĩ|* danh từ|- dây néo (thuyền tàu)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painter danh từ|- thợ sơn|- hoạ sĩ|* danh từ|- dây néo (thuyền tàu)|- (nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painter
  • Phiên âm (nếu có): [peintə]
  • Nghĩa tiếng việt của painter là: danh từ|- thợ sơn|- hoạ sĩ|* danh từ|- dây néo (thuyền tàu)|- (nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt

63911. painters colic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng đau bụng ngộ độc chì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painters colic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painters colic danh từ|- (y học) chứng đau bụng ngộ độc chì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painters colic
  • Phiên âm (nếu có): [peintəzkɔlik]
  • Nghĩa tiếng việt của painters colic là: danh từ|- (y học) chứng đau bụng ngộ độc chì

63912. painterliness nghĩa tiếng việt là xem painterly(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painterliness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painterlinessxem painterly. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painterliness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của painterliness là: xem painterly

63913. painterly nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hoạ sĩ; có liên quan đến hoạ sĩ; có tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painterly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painterly tính từ|- (thuộc) hoạ sĩ; có liên quan đến hoạ sĩ; có tính điển hình hoạ sĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painterly
  • Phiên âm (nếu có): [peintəli]
  • Nghĩa tiếng việt của painterly là: tính từ|- (thuộc) hoạ sĩ; có liên quan đến hoạ sĩ; có tính điển hình hoạ sĩ

63914. painting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sơn|- hội hoạ|- bức vẽ, bức tranh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ painting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painting danh từ|- sự sơn|- hội hoạ|- bức vẽ, bức tranh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painting
  • Phiên âm (nếu có): [peintiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của painting là: danh từ|- sự sơn|- hội hoạ|- bức vẽ, bức tranh

63915. paintress nghĩa tiếng việt là danh từ|- nữ hoạ sĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paintress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paintress danh từ|- nữ hoạ sĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paintress
  • Phiên âm (nếu có): [peintris]
  • Nghĩa tiếng việt của paintress là: danh từ|- nữ hoạ sĩ

63916. paintwork nghĩa tiếng việt là danh từ|- lớp sơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paintwork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paintwork danh từ|- lớp sơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paintwork
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paintwork là: danh từ|- lớp sơn

63917. painty nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sơn, (thuộc) màu, (thuộc) thuốc vẽ|=painty (…)


Nghĩa tiếng việt của từ painty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh painty tính từ|- (thuộc) sơn, (thuộc) màu, (thuộc) thuốc vẽ|=painty smell|+ mùi sơn|- đậm màu quá (bức vẽ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:painty
  • Phiên âm (nếu có): [peinti]
  • Nghĩa tiếng việt của painty là: tính từ|- (thuộc) sơn, (thuộc) màu, (thuộc) thuốc vẽ|=painty smell|+ mùi sơn|- đậm màu quá (bức vẽ)

63918. pair nghĩa tiếng việt là danh từ|- đôi, cặp|=a pair of gloves|+ đôi găng tay|=pair of horses(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pair là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pair danh từ|- đôi, cặp|=a pair of gloves|+ đôi găng tay|=pair of horses|+ cặp ngựa|- cặp vợ chồng; đôi đực cái, đôi trống mái (loài vật)|- chiếc; cái (đồ vật có hai bộ phận)|=a pair of scissor|+ cái kéo|=where is the pair to this sock?|+ chiếc tất kia đâu rồi?|- (chính trị) cặp (nghị sĩ ở hai đảng đối lập thoả thuận cùng không bỏ phiếu); người kết đôi (một trong hai nghị sĩ ở hai đảng đối lạp thoả thuận cùng không bỏ phiếu)|=i cannot find a pair|+ tôi không tìm được người kết đôi (trong việc bỏ phiếu)|- từng đôi, từng cặp|!pair of steps|- cầu thang, tầng gác|- đó lại là vấn đề khác|* ngoại động từ|- ghép đôi, ghép cặp|- cho yêu nhau, cho lấy nhau (đôi trai gái)|* nội động từ|- kết đôi, sánh cặp|- yêu nhau, lấy nhau (đôi trai gái); kết đôi với nhau (con đực con cái, con trống con mái)|- ghép từng đôi một; hợp thành từng đôi; kết đôi (trong việc thoả thuận không bỏ phiếu ở nghị trường)|- (thông tục) kết duyên với||@pair|- cặp // ghép đôi|- ap. of compasses compa|- admissible p. (tô pô) cặp chuẩn nhận được|- genarating p. (giải tích) cặp sinh (của hàm giải tích)|- line p. (hình học) cặp đường thẳng|- ordered p. (giải tích) cặp có thứ tự, cặp được sắp|- plane p. cặp mặt phẳng|- point p. cặp điểm|- triangulated p. (tô pô) cặp đã được tam giác hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pair
  • Phiên âm (nếu có): [peə]
  • Nghĩa tiếng việt của pair là: danh từ|- đôi, cặp|=a pair of gloves|+ đôi găng tay|=pair of horses|+ cặp ngựa|- cặp vợ chồng; đôi đực cái, đôi trống mái (loài vật)|- chiếc; cái (đồ vật có hai bộ phận)|=a pair of scissor|+ cái kéo|=where is the pair to this sock?|+ chiếc tất kia đâu rồi?|- (chính trị) cặp (nghị sĩ ở hai đảng đối lập thoả thuận cùng không bỏ phiếu); người kết đôi (một trong hai nghị sĩ ở hai đảng đối lạp thoả thuận cùng không bỏ phiếu)|=i cannot find a pair|+ tôi không tìm được người kết đôi (trong việc bỏ phiếu)|- từng đôi, từng cặp|!pair of steps|- cầu thang, tầng gác|- đó lại là vấn đề khác|* ngoại động từ|- ghép đôi, ghép cặp|- cho yêu nhau, cho lấy nhau (đôi trai gái)|* nội động từ|- kết đôi, sánh cặp|- yêu nhau, lấy nhau (đôi trai gái); kết đôi với nhau (con đực con cái, con trống con mái)|- ghép từng đôi một; hợp thành từng đôi; kết đôi (trong việc thoả thuận không bỏ phiếu ở nghị trường)|- (thông tục) kết duyên với||@pair|- cặp // ghép đôi|- ap. of compasses compa|- admissible p. (tô pô) cặp chuẩn nhận được|- genarating p. (giải tích) cặp sinh (của hàm giải tích)|- line p. (hình học) cặp đường thẳng|- ordered p. (giải tích) cặp có thứ tự, cặp được sắp|- plane p. cặp mặt phẳng|- point p. cặp điểm|- triangulated p. (tô pô) cặp đã được tam giác hoá

63919. pair-horse nghĩa tiếng việt là tính từ|- hai ngựa, để cho một cặp ngựa|=a pair-horse carriage(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pair-horse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pair-horse tính từ|- hai ngựa, để cho một cặp ngựa|=a pair-horse carriage|+ xe hai ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pair-horse
  • Phiên âm (nếu có): [peəhɔ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của pair-horse là: tính từ|- hai ngựa, để cho một cặp ngựa|=a pair-horse carriage|+ xe hai ngựa

63920. pair-oar nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) thuyền hai mái chèo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pair-oar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pair-oar danh từ|- (thể dục,thể thao) thuyền hai mái chèo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pair-oar
  • Phiên âm (nếu có): [peərɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của pair-oar là: danh từ|- (thể dục,thể thao) thuyền hai mái chèo

63921. paired nghĩa tiếng việt là thành cặp, thành đôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paired là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pairedthành cặp, thành đôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paired
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paired là: thành cặp, thành đôi

63922. pairing nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự ghép đôi; kết đôi; kết cặp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pairing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pairingdanh từ|- (sinh vật học) sự ghép đôi; kết đôi; kết cặp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pairing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pairing là: danh từ|- (sinh vật học) sự ghép đôi; kết đôi; kết cặp

63923. pairwise nghĩa tiếng việt là từng đôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pairwise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pairwisetừng đôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pairwise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pairwise là: từng đôi

63924. paisley nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hoạ tiết là những đường cong hình cánh hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paisley là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paisley tính từ|- có hoạ tiết là những đường cong hình cánh hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paisley
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paisley là: tính từ|- có hoạ tiết là những đường cong hình cánh hoa

63925. paiting nghĩa tiếng việt là sự ghép đôi, sự ghép cặp; (tô pô) phép nhân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paiting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paitingsự ghép đôi, sự ghép cặp; (tô pô) phép nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paiting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paiting là: sự ghép đôi, sự ghép cặp; (tô pô) phép nhân

63926. pajamas nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- pijama, quần áo ngủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pajamas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pajamas danh từ số nhiều|- pijama, quần áo ngủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pajamas
  • Phiên âm (nếu có): [pədʤɑ:məz]
  • Nghĩa tiếng việt của pajamas là: danh từ số nhiều|- pijama, quần áo ngủ

63927. pakeha nghĩa tiếng việt là danh từ|- (n z) người da trắng (cách người maori gọi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pakeha là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pakeha danh từ|- (n z) người da trắng (cách người maori gọi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pakeha
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pakeha là: danh từ|- (n z) người da trắng (cách người maori gọi)

63928. pakistani nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) pa-ki-xtăng|* danh từ|- người pa-ki-xtăng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pakistani là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pakistani tính từ|- (thuộc) pa-ki-xtăng|* danh từ|- người pa-ki-xtăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pakistani
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:kistɑ:ni]
  • Nghĩa tiếng việt của pakistani là: tính từ|- (thuộc) pa-ki-xtăng|* danh từ|- người pa-ki-xtăng

63929. paktong nghĩa tiếng việt là danh từ|- bạch đồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paktong là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paktong danh từ|- bạch đồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paktong
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paktong là: danh từ|- bạch đồng

63930. pal nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) bạn|* nội động từ|- ((thường) + up) đán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pal danh từ|- (từ lóng) bạn|* nội động từ|- ((thường) + up) đánh bạn, kết bạn|=to pal up with (to) someone|+ đánh bạn với ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pal
  • Phiên âm (nếu có): [pæl]
  • Nghĩa tiếng việt của pal là: danh từ|- (từ lóng) bạn|* nội động từ|- ((thường) + up) đánh bạn, kết bạn|=to pal up with (to) someone|+ đánh bạn với ai

63931. palace nghĩa tiếng việt là danh từ|- cung, điện; lâu đài|- chỗ ở chính thức (của một th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palace danh từ|- cung, điện; lâu đài|- chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo)|- quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palace
  • Phiên âm (nếu có): [pælis]
  • Nghĩa tiếng việt của palace là: danh từ|- cung, điện; lâu đài|- chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo)|- quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace)

63932. palace car nghĩa tiếng việt là danh từ|- toa xe lửa sang trọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palace car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palace car danh từ|- toa xe lửa sang trọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palace car
  • Phiên âm (nếu có): [pæliskɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của palace car là: danh từ|- toa xe lửa sang trọng

63933. palace revolution nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc cách mạng cung đình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palace revolution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palace revolution danh từ|- cuộc cách mạng cung đình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palace revolution
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palace revolution là: danh từ|- cuộc cách mạng cung đình

63934. palaceous nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) có đốt bơi chèo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaceous danh từ|- (sinh vật học) có đốt bơi chèo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaceous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaceous là: danh từ|- (sinh vật học) có đốt bơi chèo

63935. paladin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) lạc hầu (triều vua sác-lơ-ma-nhơ)|- (sử ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paladin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paladin danh từ|- (sử học) lạc hầu (triều vua sác-lơ-ma-nhơ)|- (sử học) hiệp sĩ|- người bênh vực, người đấu tranh (cho chính nghĩa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paladin
  • Phiên âm (nếu có): [pælədin]
  • Nghĩa tiếng việt của paladin là: danh từ|- (sử học) lạc hầu (triều vua sác-lơ-ma-nhơ)|- (sử học) hiệp sĩ|- người bênh vực, người đấu tranh (cho chính nghĩa...)

63936. palaeo-encephalon nghĩa tiếng việt là danh từ|- não nguyên thủy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeo-encephalon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeo-encephalon danh từ|- não nguyên thủy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeo-encephalon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeo-encephalon là: danh từ|- não nguyên thủy

63937. palaeo-environment nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ môi trường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeo-environment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeo-environment danh từ|- cổ môi trường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeo-environment
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeo-environment là: danh từ|- cổ môi trường

63938. palaeo-environmental nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc cổ môi trường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeo-environmental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeo-environmental tính từ|- thuộc cổ môi trường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeo-environmental
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeo-environmental là: tính từ|- thuộc cổ môi trường

63939. palaeobiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ sinh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeobiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeobiology danh từ|- cổ sinh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeobiology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeobiology là: danh từ|- cổ sinh học

63940. palaeobotanic nghĩa tiếng việt là cách viết khác : palaeobotanical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeobotanic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeobotaniccách viết khác : palaeobotanical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeobotanic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeobotanic là: cách viết khác : palaeobotanical

63941. palaeobotanical nghĩa tiếng việt là xem palaeobotanic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeobotanical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeobotanicalxem palaeobotanic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeobotanical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeobotanical là: xem palaeobotanic

63942. palaeobotany nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ thực vật học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeobotany là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeobotany danh từ|- cổ thực vật học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeobotany
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeobotany là: danh từ|- cổ thực vật học

63943. palaeocene nghĩa tiếng việt là tính từ (cũng) paleocen|- (địa lý học) thuộc thời kỳ đầu ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeocene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeocene tính từ (cũng) paleocen|- (địa lý học) thuộc thời kỳ đầu tiên của kỷ nguyên thứ ba. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeocene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeocene là: tính từ (cũng) paleocen|- (địa lý học) thuộc thời kỳ đầu tiên của kỷ nguyên thứ ba

63944. palaeoclimate nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ khí hậu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeoclimate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeoclimate danh từ|- cổ khí hậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeoclimate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeoclimate là: danh từ|- cổ khí hậu

63945. palaeoclimatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem palaeoclimate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeoclimatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeoclimatic tính từ|- (thuộc) xem palaeoclimate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeoclimatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeoclimatic là: tính từ|- (thuộc) xem palaeoclimate

63946. palaeoclimatist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà cổ khí hậu học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeoclimatist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeoclimatist danh từ|- nhà cổ khí hậu học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeoclimatist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeoclimatist là: danh từ|- nhà cổ khí hậu học

63947. palaeoclimatology nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ khí hậu học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeoclimatology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeoclimatology danh từ|- cổ khí hậu học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeoclimatology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeoclimatology là: danh từ|- cổ khí hậu học

63948. palaeocranium nghĩa tiếng việt là danh từ|- sọ cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeocranium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeocranium danh từ|- sọ cổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeocranium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeocranium là: danh từ|- sọ cổ

63949. palaeoecology nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ sinh thái học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeoecology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeoecology danh từ|- cổ sinh thái học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeoecology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeoecology là: danh từ|- cổ sinh thái học

63950. palaeofaunistics nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn cổ hệ động vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeofaunistics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeofaunistics danh từ|- môn cổ hệ động vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeofaunistics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeofaunistics là: danh từ|- môn cổ hệ động vật

63951. palaeofloristics nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn cổ hệ thực vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeofloristics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeofloristics danh từ|- môn cổ hệ thực vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeofloristics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeofloristics là: danh từ|- môn cổ hệ thực vật

63952. palaeogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- phát sinh tính cổ, phát sinh tính tổ tiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeogenetic tính từ|- phát sinh tính cổ, phát sinh tính tổ tiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeogenetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeogenetic là: tính từ|- phát sinh tính cổ, phát sinh tính tổ tiên

63953. palaeogeography nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ địa lý học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeogeography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeogeography danh từ|- cổ địa lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeogeography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeogeography là: danh từ|- cổ địa lý học

63954. palaeogeology nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ địa chất học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeogeology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeogeology danh từ|- cổ địa chất học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeogeology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeogeology là: danh từ|- cổ địa chất học

63955. palaeographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu chữ cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeographer danh từ|- nhà nghiên cứu chữ cổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeographer
  • Phiên âm (nếu có): [,pæliɔgrəfə]
  • Nghĩa tiếng việt của palaeographer là: danh từ|- nhà nghiên cứu chữ cổ

63956. palaeographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cổ xưa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeographic tính từ|- (thuộc) cổ xưa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeographic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeographic là: tính từ|- (thuộc) cổ xưa

63957. palaeography nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn chữ cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeography danh từ|- môn chữ cổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeography
  • Phiên âm (nếu có): [,pæliɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của palaeography là: danh từ|- môn chữ cổ

63958. palaeoichnology nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ di tích học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeoichnology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeoichnology danh từ|- cổ di tích học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeoichnology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeoichnology là: danh từ|- cổ di tích học

63959. palaeolith nghĩa tiếng việt là danh từ|- thời kỳ đồ đá cũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeolith là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeolith danh từ|- thời kỳ đồ đá cũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeolith
  • Phiên âm (nếu có): [pæliəliθ]
  • Nghĩa tiếng việt của palaeolith là: danh từ|- thời kỳ đồ đá cũ

63960. palaeolithic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thời đồ đá cũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeolithic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeolithic tính từ|- (thuộc) thời đồ đá cũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeolithic
  • Phiên âm (nếu có): [,pæliouliθik]
  • Nghĩa tiếng việt của palaeolithic là: tính từ|- (thuộc) thời đồ đá cũ

63961. palaeomagnetism nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ từ học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeomagnetism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeomagnetism danh từ|- cổ từ học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeomagnetism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeomagnetism là: danh từ|- cổ từ học

63962. palaeontologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà cổ sinh vật học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeontologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeontologist danh từ|- nhà cổ sinh vật học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeontologist
  • Phiên âm (nếu có): [,pæliɔntɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của palaeontologist là: danh từ|- nhà cổ sinh vật học

63963. palaeontology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn cổ sinh vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeontology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeontology danh từ|- môn cổ sinh vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeontology
  • Phiên âm (nếu có): [,pæliɔntɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của palaeontology là: danh từ|- môn cổ sinh vật

63964. palaeophytology nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ thực vật học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeophytology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeophytology danh từ|- cổ thực vật học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeophytology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeophytology là: danh từ|- cổ thực vật học

63965. palaeovirus nghĩa tiếng việt là danh từ|- virut cổ; virut cũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeovirus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeovirus danh từ|- virut cổ; virut cũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeovirus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeovirus là: danh từ|- virut cổ; virut cũ

63966. palaeozoic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (địa lý,địa chất) (thuộc) đại cổ sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeozoic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeozoic tính từ|- (địa lý,địa chất) (thuộc) đại cổ sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeozoic
  • Phiên âm (nếu có): [pæliouzouik]
  • Nghĩa tiếng việt của palaeozoic là: tính từ|- (địa lý,địa chất) (thuộc) đại cổ sinh

63967. palaeozoology nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ động vật học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaeozoology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaeozoology danh từ|- cổ động vật học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaeozoology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palaeozoology là: danh từ|- cổ động vật học

63968. palaestra nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều palaestrae /pəlestri:/|- trường dạy võ, nơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaestra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaestra danh từ, số nhiều palaestrae /pəlestri:/|- trường dạy võ, nơi tập võ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaestra
  • Phiên âm (nếu có): [pəlestrə]
  • Nghĩa tiếng việt của palaestra là: danh từ, số nhiều palaestrae /pəlestri:/|- trường dạy võ, nơi tập võ

63969. palaestrae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều palaestrae /pəlestri:/|- trường dạy võ, nơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaestrae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaestrae danh từ, số nhiều palaestrae /pəlestri:/|- trường dạy võ, nơi tập võ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaestrae
  • Phiên âm (nếu có): [pəlestrə]
  • Nghĩa tiếng việt của palaestrae là: danh từ, số nhiều palaestrae /pəlestri:/|- trường dạy võ, nơi tập võ

63970. palais nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) vũ trường công cộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palais là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palais danh từ|- (thông tục) vũ trường công cộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palais
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palais là: danh từ|- (thông tục) vũ trường công cộng

63971. palankeen nghĩa tiếng việt là danh từ|- kiệu, cáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palankeen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palankeen danh từ|- kiệu, cáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palankeen
  • Phiên âm (nếu có): [,pælənki:n]
  • Nghĩa tiếng việt của palankeen là: danh từ|- kiệu, cáng

63972. palanquin nghĩa tiếng việt là danh từ|- kiệu, cáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palanquin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palanquin danh từ|- kiệu, cáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palanquin
  • Phiên âm (nếu có): [,pælənki:n]
  • Nghĩa tiếng việt của palanquin là: danh từ|- kiệu, cáng

63973. palatability nghĩa tiếng việt là danh từ|- vị ngon|- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatability danh từ|- vị ngon|- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái|- tính có thể chấp nhận được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatability
  • Phiên âm (nếu có): [,pælətəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của palatability là: danh từ|- vị ngon|- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái|- tính có thể chấp nhận được

63974. palatable nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngon|- (nghĩa bóng) làm dễ chịu, làm khoan khoái ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatable tính từ|- ngon|- (nghĩa bóng) làm dễ chịu, làm khoan khoái (tinh thần)|- có thể chấp nhận được|=a palatable fact|+ một sự việc có thể chấp nhận được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatable
  • Phiên âm (nếu có): [pælətəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của palatable là: tính từ|- ngon|- (nghĩa bóng) làm dễ chịu, làm khoan khoái (tinh thần)|- có thể chấp nhận được|=a palatable fact|+ một sự việc có thể chấp nhận được

63975. palatableness nghĩa tiếng việt là danh từ|- vị ngon|- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatableness danh từ|- vị ngon|- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái|- tính có thể chấp nhận được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatableness
  • Phiên âm (nếu có): [,pælətəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của palatableness là: danh từ|- vị ngon|- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái|- tính có thể chấp nhận được

63976. palatably nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngon|- làm dễ chịu; làm khoan khoái|- có thể chấp (…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatably phó từ|- ngon|- làm dễ chịu; làm khoan khoái|- có thể chấp nhận được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palatably là: phó từ|- ngon|- làm dễ chịu; làm khoan khoái|- có thể chấp nhận được

63977. palatal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) vòm miệng|- (ngôn ngữ học) vòm|=palatal sou(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatal tính từ|- (thuộc) vòm miệng|- (ngôn ngữ học) vòm|=palatal sound|+ âm vòm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatal
  • Phiên âm (nếu có): [pælətl]
  • Nghĩa tiếng việt của palatal là: tính từ|- (thuộc) vòm miệng|- (ngôn ngữ học) vòm|=palatal sound|+ âm vòm

63978. palatalization nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) hiện tượng vòm hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatalization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatalization danh từ|- (ngôn ngữ học) hiện tượng vòm hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatalization
  • Phiên âm (nếu có): [pælətəlaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của palatalization là: danh từ|- (ngôn ngữ học) hiện tượng vòm hoá

63979. palatalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (ngôn ngữ học) vòm hoá, biến thành âm vòm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatalize ngoại động từ|- (ngôn ngữ học) vòm hoá, biến thành âm vòm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatalize
  • Phiên âm (nếu có): [pælətəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của palatalize là: ngoại động từ|- (ngôn ngữ học) vòm hoá, biến thành âm vòm

63980. palatally nghĩa tiếng việt là xem palatal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatallyxem palatal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palatally là: xem palatal

63981. palate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) vòm miệng|- khẩu vị; ý thích|=to have (…)


Nghĩa tiếng việt của từ palate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palate danh từ|- (giải phẫu) vòm miệng|- khẩu vị; ý thích|=to have a delicate palate|+ rất sành ăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palate
  • Phiên âm (nếu có): [pælətl]
  • Nghĩa tiếng việt của palate là: danh từ|- (giải phẫu) vòm miệng|- khẩu vị; ý thích|=to have a delicate palate|+ rất sành ăn

63982. palatial nghĩa tiếng việt là tính từ|- như lâu đài, như cung điện; nguy nga(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatial tính từ|- như lâu đài, như cung điện; nguy nga. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatial
  • Phiên âm (nếu có): [pəleiʃəl]
  • Nghĩa tiếng việt của palatial là: tính từ|- như lâu đài, như cung điện; nguy nga

63983. palatially nghĩa tiếng việt là xem palatial(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatiallyxem palatial. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palatially là: xem palatial

63984. palatialness nghĩa tiếng việt là xem palatial(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatialness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatialnessxem palatial. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatialness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palatialness là: xem palatial

63985. palatinate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) lânh địa sứ quân|- màu hoa cà, áo thể tha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatinate danh từ|- (sử học) lânh địa sứ quân|- màu hoa cà, áo thể thao màu hoa cà (ở trường đại học đơ-ham). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatinate
  • Phiên âm (nếu có): [pəlætinit]
  • Nghĩa tiếng việt của palatinate là: danh từ|- (sử học) lânh địa sứ quân|- màu hoa cà, áo thể thao màu hoa cà (ở trường đại học đơ-ham)

63986. palatine nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sứ quân|* danh từ|- (sử học) (palatine) sứ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatine tính từ|- (thuộc) sứ quân|* danh từ|- (sử học) (palatine) sứ quân (bá tước có quyền như nhà vua trên lânh địa của mình)|- áo choàng vai (bằng lông thú của phụ nữ)|* tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) vòm miệng|=palatine bones|+ xương vòm miệng|* danh từ số nhiều|- (giải phẫu) xương vòm miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatine
  • Phiên âm (nếu có): [pælətain]
  • Nghĩa tiếng việt của palatine là: tính từ|- (thuộc) sứ quân|* danh từ|- (sử học) (palatine) sứ quân (bá tước có quyền như nhà vua trên lânh địa của mình)|- áo choàng vai (bằng lông thú của phụ nữ)|* tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) vòm miệng|=palatine bones|+ xương vòm miệng|* danh từ số nhiều|- (giải phẫu) xương vòm miệng

63987. palato-glossal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc vòm miệng-lưỡi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palato-glossal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palato-glossal tính từ|- thuộc vòm miệng-lưỡi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palato-glossal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palato-glossal là: tính từ|- thuộc vòm miệng-lưỡi

63988. palato-nasal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc vòm miệng-mũi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palato-nasal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palato-nasal tính từ|- thuộc vòm miệng-mũi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palato-nasal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palato-nasal là: tính từ|- thuộc vòm miệng-mũi

63989. palatogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) biểu đồ vòm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatogram danh từ|- (ngôn ngữ học) biểu đồ vòm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatogram
  • Phiên âm (nếu có): [pælətəgræm]
  • Nghĩa tiếng việt của palatogram là: danh từ|- (ngôn ngữ học) biểu đồ vòm

63990. palatopharyngeal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc vòm miệng-hầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatopharyngeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatopharyngeal tính từ|- thuộc vòm miệng-hầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatopharyngeal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palatopharyngeal là: tính từ|- thuộc vòm miệng-hầu

63991. palatopterygoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc vòm miệng-xương cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatopterygoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatopterygoidtính từ|- thuộc vòm miệng-xương cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatopterygoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palatopterygoid là: tính từ|- thuộc vòm miệng-xương cánh

63992. palatoquadrate nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc vòm miệng-xương vuông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palatoquadrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palatoquadrate tính từ|- thuộc vòm miệng-xương vuông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palatoquadrate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palatoquadrate là: tính từ|- thuộc vòm miệng-xương vuông

63993. palaver nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời nói ba hoa|- lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời (…)


Nghĩa tiếng việt của từ palaver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palaver danh từ|- lời nói ba hoa|- lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời tán tỉnh|- cuộc hội đàm (giữa thổ dân châu phi với thương nhân, nhà thám hiểm...)|- (từ lóng) áp phe, chuyện làm ăn|* danh từ|- cọc, cọc rào|- (thường), (nghĩa bóng) giới hạn|=within the palaver of|+ trong giới hạn|- vạch dọc giữa (trên huy hiệu)|- phần đất đai ai-len dưới sự thống trị của anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palaver
  • Phiên âm (nếu có): [pəlɑ:və]
  • Nghĩa tiếng việt của palaver là: danh từ|- lời nói ba hoa|- lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời tán tỉnh|- cuộc hội đàm (giữa thổ dân châu phi với thương nhân, nhà thám hiểm...)|- (từ lóng) áp phe, chuyện làm ăn|* danh từ|- cọc, cọc rào|- (thường), (nghĩa bóng) giới hạn|=within the palaver of|+ trong giới hạn|- vạch dọc giữa (trên huy hiệu)|- phần đất đai ai-len dưới sự thống trị của anh

63994. pale nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm rào bao quanh, quây rào|- làm tái đi, là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pale là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pale ngoại động từ|- làm rào bao quanh, quây rào|- làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám|* nội động từ|- tái đi, nhợt nhạt, xanh xám|- (nghĩa bóng) lu mờ đi|=my work paled beside his|+ công trình của tôi lu mờ đi bên cạnh công trình của anh ấy|* tính từ|- tái, nhợt nhạt, xanh xám|=to be pale with fear|+ sợ xanh mặt|=to look pale|+ trông nhợt nhạt|=to turn pale|+ tái đi|- nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pale
  • Phiên âm (nếu có): [peil]
  • Nghĩa tiếng việt của pale là: ngoại động từ|- làm rào bao quanh, quây rào|- làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám|* nội động từ|- tái đi, nhợt nhạt, xanh xám|- (nghĩa bóng) lu mờ đi|=my work paled beside his|+ công trình của tôi lu mờ đi bên cạnh công trình của anh ấy|* tính từ|- tái, nhợt nhạt, xanh xám|=to be pale with fear|+ sợ xanh mặt|=to look pale|+ trông nhợt nhạt|=to turn pale|+ tái đi|- nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng)

63995. pale-ethnological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem pale-ethnology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pale-ethnological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pale-ethnological tính từ|- (thuộc) xem pale-ethnology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pale-ethnological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pale-ethnological là: tính từ|- (thuộc) xem pale-ethnology

63996. pale-ethnologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ dân tộc học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pale-ethnologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pale-ethnologist danh từ|- cổ dân tộc học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pale-ethnologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pale-ethnologist là: danh từ|- cổ dân tộc học

63997. pale-face nghĩa tiếng việt là danh từ|- người da trắng (tiếng dùng của người da đỏ châu mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pale-face là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pale-face danh từ|- người da trắng (tiếng dùng của người da đỏ châu mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pale-face
  • Phiên âm (nếu có): [peilfeis]
  • Nghĩa tiếng việt của pale-face là: danh từ|- người da trắng (tiếng dùng của người da đỏ châu mỹ)

63998. pale-faced nghĩa tiếng việt là tính từ|- mặt tái nhợt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pale-faced là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pale-faced tính từ|- mặt tái nhợt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pale-faced
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pale-faced là: tính từ|- mặt tái nhợt

63999. pale-hearted nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhát gan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pale-hearted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pale-heartedtính từ|- nhát gan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pale-hearted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pale-hearted là: tính từ|- nhát gan

64000. pale-ichthyology nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ ngư học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pale-ichthyology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pale-ichthyology danh từ|- cổ ngư học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pale-ichthyology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pale-ichthyology là: danh từ|- cổ ngư học

64001. palea nghĩa tiếng việt là danh từ|- mày; lá bắc nhỏ; vảy lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palea danh từ|- mày; lá bắc nhỏ; vảy lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palea
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palea là: danh từ|- mày; lá bắc nhỏ; vảy lá

64002. paleaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (có) xem palea(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleaceous tính từ|- (có) xem palea. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleaceous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleaceous là: tính từ|- (có) xem palea

64003. paled nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hàng rào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paled tính từ|- có hàng rào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paled
  • Phiên âm (nếu có): [peild]
  • Nghĩa tiếng việt của paled là: tính từ|- có hàng rào

64004. palely nghĩa tiếng việt là phó từ|- làm tái đi; làm xanh xao|- làm nhạt (màu), làm lu m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palely phó từ|- làm tái đi; làm xanh xao|- làm nhạt (màu), làm lu mờ (ánh sáng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palely là: phó từ|- làm tái đi; làm xanh xao|- làm nhạt (màu), làm lu mờ (ánh sáng)

64005. paleness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tái đi, hiện tượng làm tái đi; làm nhợt nhạt, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleness danh từ|- sự tái đi, hiện tượng làm tái đi; làm nhợt nhạt, xanh xao|- hiện tượng làm nhạt (màu), hiện tượng làm lu mờ (ánh sáng); sự nhợt, sự lu mờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleness là: danh từ|- sự tái đi, hiện tượng làm tái đi; làm nhợt nhạt, xanh xao|- hiện tượng làm nhạt (màu), hiện tượng làm lu mờ (ánh sáng); sự nhợt, sự lu mờ

64006. paleobotanic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem palaeobotanic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleobotanic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleobotanic tính từ|- xem palaeobotanic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleobotanic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleobotanic là: tính từ|- xem palaeobotanic

64007. paleobotany nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem palaeobotany(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleobotany là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleobotany danh từ|- xem palaeobotany. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleobotany
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleobotany là: danh từ|- xem palaeobotany

64008. paleocene nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem palaeocene(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleocene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleocene danh từ|- xem palaeocene. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleocene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleocene là: danh từ|- xem palaeocene

64009. paleoclimate nghĩa tiếng việt là xem paleoclimate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleoclimate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleoclimatexem paleoclimate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleoclimate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleoclimate là: xem paleoclimate

64010. paleoclimatology nghĩa tiếng việt là xem palaeoclimatology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleoclimatology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleoclimatologyxem palaeoclimatology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleoclimatology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleoclimatology là: xem palaeoclimatology

64011. paleocranium nghĩa tiếng việt là xem palaeocranium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleocranium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleocraniumxem palaeocranium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleocranium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleocranium là: xem palaeocranium

64012. paleoecology nghĩa tiếng việt là xem palaeoecology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleoecology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleoecologyxem palaeoecology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleoecology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleoecology là: xem palaeoecology

64013. paleoencephalon nghĩa tiếng việt là xem palaeo-encephalon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleoencephalon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleoencephalonxem palaeo-encephalon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleoencephalon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleoencephalon là: xem palaeo-encephalon

64014. paleoenvironment nghĩa tiếng việt là xem palaeo-environment(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleoenvironment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleoenvironmentxem palaeo-environment. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleoenvironment
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleoenvironment là: xem palaeo-environment

64015. paleofaunistics nghĩa tiếng việt là xem palaeofaunistics(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleofaunistics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleofaunisticsxem palaeofaunistics. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleofaunistics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleofaunistics là: xem palaeofaunistics

64016. paleofloristics nghĩa tiếng việt là xem palaeofloristics(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleofloristics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleofloristicsxem palaeofloristics. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleofloristics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleofloristics là: xem palaeofloristics

64017. paleogeography nghĩa tiếng việt là xem palaeogeography(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleogeography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleogeographyxem palaeogeography. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleogeography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleogeography là: xem palaeogeography

64018. paleogeology nghĩa tiếng việt là xem palaeogeology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleogeology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleogeologyxem palaeogeology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleogeology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleogeology là: xem palaeogeology

64019. paleographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu chữ cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleographer danh từ|- nhà nghiên cứu chữ cổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleographer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleographer là: danh từ|- nhà nghiên cứu chữ cổ

64020. paleographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cổ xưa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleographic tính từ|- (thuộc) cổ xưa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleographic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleographic là: tính từ|- (thuộc) cổ xưa

64021. paleography nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn chữ cổ; môn cổ tự học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleography danh từ|- môn chữ cổ; môn cổ tự học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleography là: danh từ|- môn chữ cổ; môn cổ tự học

64022. paleoichnology nghĩa tiếng việt là xem palaeoichnology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleoichnology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleoichnologyxem palaeoichnology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleoichnology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleoichnology là: xem palaeoichnology

64023. paleolith nghĩa tiếng việt là xem palaeolith(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleolith là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleolithxem palaeolith. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleolith
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleolith là: xem palaeolith

64024. paleolithic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thời kỳ đồ đá cũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleolithic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleolithic tính từ|- (thuộc) thời kỳ đồ đá cũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleolithic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleolithic là: tính từ|- (thuộc) thời kỳ đồ đá cũ

64025. paleomagnetism nghĩa tiếng việt là xem palaeomagnetism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleomagnetism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleomagnetismxem palaeomagnetism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleomagnetism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleomagnetism là: xem palaeomagnetism

64026. paleontologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà cổ sinh vật học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleontologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleontologist danh từ|- nhà cổ sinh vật học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleontologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleontologist là: danh từ|- nhà cổ sinh vật học

64027. paleontology nghĩa tiếng việt là xem palaeontology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleontology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleontologyxem palaeontology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleontology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleontology là: xem palaeontology

64028. paleophytology nghĩa tiếng việt là xem palaeophytology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleophytology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleophytologyxem palaeophytology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleophytology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleophytology là: xem palaeophytology

64029. paleozoology nghĩa tiếng việt là xem palaeozoology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paleozoology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paleozoologyxem palaeozoology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paleozoology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paleozoology là: xem palaeozoology

64030. palestinian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) pa-le-xtin|* danh từ|- người pa-le-xtin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palestinian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palestinian tính từ|- (thuộc) pa-le-xtin|* danh từ|- người pa-le-xtin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palestinian
  • Phiên âm (nếu có): [,pæləstiniən]
  • Nghĩa tiếng việt của palestinian là: tính từ|- (thuộc) pa-le-xtin|* danh từ|- người pa-le-xtin

64031. palestra nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều palaestrae /pəlestri:/|- trường dạy võ, nơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palestra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palestra danh từ, số nhiều palaestrae /pəlestri:/|- trường dạy võ, nơi tập v. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palestra
  • Phiên âm (nếu có): [pəlestrə]
  • Nghĩa tiếng việt của palestra là: danh từ, số nhiều palaestrae /pəlestri:/|- trường dạy võ, nơi tập v

64032. palestral nghĩa tiếng việt là xem palestra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palestral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palestralxem palestra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palestral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palestral là: xem palestra

64033. palestrian nghĩa tiếng việt là xem palestra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palestrian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palestrianxem palestra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palestrian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palestrian là: xem palestra

64034. palestric nghĩa tiếng việt là xem palestrical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palestric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palestricxem palestrical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palestric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palestric là: xem palestrical

64035. palestrical nghĩa tiếng việt là cách viết khác : palestric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palestrical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palestricalcách viết khác : palestric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palestrical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palestrical là: cách viết khác : palestric

64036. palet nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem palea(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palet danh từ|- xem palea. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palet là: danh từ|- xem palea

64037. paletot nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo khoác ngoài, áo choàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paletot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paletot danh từ|- áo khoác ngoài, áo choàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paletot
  • Phiên âm (nếu có): [pæltoun]
  • Nghĩa tiếng việt của paletot là: danh từ|- áo khoác ngoài, áo choàng

64038. palette nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hội họa) bảng màu ((cũng) pallet)|- màu sắc riêng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ palette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palette danh từ|- (hội họa) bảng màu ((cũng) pallet)|- màu sắc riêng (một hoạ sĩ ưa dùng); màu sắc riêng (để vẽ một cảnh vật nào đó). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palette
  • Phiên âm (nếu có): [pælit]
  • Nghĩa tiếng việt của palette là: danh từ|- (hội họa) bảng màu ((cũng) pallet)|- màu sắc riêng (một hoạ sĩ ưa dùng); màu sắc riêng (để vẽ một cảnh vật nào đó)

64039. palette-knife nghĩa tiếng việt là danh từ|- dao trộn thuốc màu (của hoạ sĩ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palette-knife là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palette-knife danh từ|- dao trộn thuốc màu (của hoạ sĩ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palette-knife
  • Phiên âm (nếu có): [pælitnaif]
  • Nghĩa tiếng việt của palette-knife là: danh từ|- dao trộn thuốc màu (của hoạ sĩ)

64040. palfrey nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ngựa nhỏ ((thường) để (…)


Nghĩa tiếng việt của từ palfrey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palfrey danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ngựa nhỏ ((thường) để cho đàn bà cưỡi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palfrey
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:lfri]
  • Nghĩa tiếng việt của palfrey là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ngựa nhỏ ((thường) để cho đàn bà cưỡi)

64041. pali nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng pa-li (ân-độ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pali là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pali danh từ|- tiếng pa-li (ân-độ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pali
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:li]
  • Nghĩa tiếng việt của pali là: danh từ|- tiếng pa-li (ân-độ)

64042. palification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đóng bằng cọc, sự gia cố bằng cọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palification danh từ|- sự đóng bằng cọc, sự gia cố bằng cọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palification là: danh từ|- sự đóng bằng cọc, sự gia cố bằng cọc

64043. paliform nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) dạng cọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paliform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paliform danh từ|- (sinh vật học) dạng cọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paliform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paliform là: danh từ|- (sinh vật học) dạng cọc

64044. palilogy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) từ điệp, câu điệp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palilogy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palilogy danh từ|- (ngôn ngữ học) từ điệp, câu điệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palilogy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palilogy là: danh từ|- (ngôn ngữ học) từ điệp, câu điệp

64045. palimbacchius nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ thơ hai âm tiết dài một âm tiết ngắn hay hai âm t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palimbacchius là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palimbacchius danh từ|- bộ thơ hai âm tiết dài một âm tiết ngắn hay hai âm tiết ngắn một âm tiết dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palimbacchius
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palimbacchius là: danh từ|- bộ thơ hai âm tiết dài một âm tiết ngắn hay hai âm tiết ngắn một âm tiết dài

64046. palimony nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ) tiền cấp dưỡng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palimony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palimony danh từ|- (từ mỹ) tiền cấp dưỡng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palimony
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palimony là: danh từ|- (từ mỹ) tiền cấp dưỡng

64047. palimpsest nghĩa tiếng việt là danh từ|- bản viết trên da cừu nạo, palimxet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palimpsest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palimpsest danh từ|- bản viết trên da cừu nạo, palimxet. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palimpsest
  • Phiên âm (nếu có): [pælimpsest]
  • Nghĩa tiếng việt của palimpsest là: danh từ|- bản viết trên da cừu nạo, palimxet

64048. palindrome nghĩa tiếng việt là tính từ|- đọc xuôi ngược đều giống như nhau|* danh từ|- từ đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palindrome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palindrome tính từ|- đọc xuôi ngược đều giống như nhau|* danh từ|- từ đọc xuôi ngược đều giống như nhau (ví dụ radar, madam); câu thơ đọc xuôi ngược đều giống nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palindrome
  • Phiên âm (nếu có): [pælindroum]
  • Nghĩa tiếng việt của palindrome là: tính từ|- đọc xuôi ngược đều giống như nhau|* danh từ|- từ đọc xuôi ngược đều giống như nhau (ví dụ radar, madam); câu thơ đọc xuôi ngược đều giống nhau

64049. palindromic nghĩa tiếng việt là xem palindrome(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palindromic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palindromicxem palindrome. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palindromic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palindromic là: xem palindrome

64050. palinesthesia nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hồi tỉnh, sự tỉnh lại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palinesthesia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palinesthesia danh từ|- sự hồi tỉnh, sự tỉnh lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palinesthesia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palinesthesia là: danh từ|- sự hồi tỉnh, sự tỉnh lại

64051. paling nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàng rào cọc; những cọc rào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paling danh từ|- hàng rào cọc; những cọc rào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paling
  • Phiên âm (nếu có): [peiliɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của paling là: danh từ|- hàng rào cọc; những cọc rào

64052. palingenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sống lại; sự làm sống lại|- (sinh vật học) sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palingenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palingenesis danh từ|- sự sống lại; sự làm sống lại|- (sinh vật học) sự phát sinh diễn lại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palingenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,pælidʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của palingenesis là: danh từ|- sự sống lại; sự làm sống lại|- (sinh vật học) sự phát sinh diễn lại

64053. palingenetic nghĩa tiếng việt là xem palingenesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palingenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palingeneticxem palingenesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palingenetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palingenetic là: xem palingenesis

64054. palingenetically nghĩa tiếng việt là xem palingenesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palingenetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palingeneticallyxem palingenesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palingenetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palingenetically là: xem palingenesis

64055. palisade nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàng rào cọ, hàng rào chấn song sắt|- (quân sự) co(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palisade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palisade danh từ|- hàng rào cọ, hàng rào chấn song sắt|- (quân sự) cọc rào nhọn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hàng vách đá dốc đứng (ở bờ biển)|* ngoại động từ|- rào bằng hàng rào chấn song. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palisade
  • Phiên âm (nếu có): [,pæliseid]
  • Nghĩa tiếng việt của palisade là: danh từ|- hàng rào cọ, hàng rào chấn song sắt|- (quân sự) cọc rào nhọn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hàng vách đá dốc đứng (ở bờ biển)|* ngoại động từ|- rào bằng hàng rào chấn song

64056. palish nghĩa tiếng việt là tính từ|- tai tái, hơi nhợt nhạt, hơi xanh xám(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palish tính từ|- tai tái, hơi nhợt nhạt, hơi xanh xám. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palish
  • Phiên âm (nếu có): [peiliʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của palish là: tính từ|- tai tái, hơi nhợt nhạt, hơi xanh xám

64057. pall nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải phủ quan tài|- áo bào (giáo hoàng, tổng giám (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pall danh từ|- vải phủ quan tài|- áo bào (giáo hoàng, tổng giám mục)|- (nghĩa bóng) vật che phủ, áo khoác, màn phủ|=a pall of darkness|+ màn đêm|* ngoại động từ|- làm ngán, làm phát ngấy (vì quá nhàm)|* nội động từ|- trở thành nhạt nhẽo vô vị (vì quá nhàm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pall
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của pall là: danh từ|- vải phủ quan tài|- áo bào (giáo hoàng, tổng giám mục)|- (nghĩa bóng) vật che phủ, áo khoác, màn phủ|=a pall of darkness|+ màn đêm|* ngoại động từ|- làm ngán, làm phát ngấy (vì quá nhàm)|* nội động từ|- trở thành nhạt nhẽo vô vị (vì quá nhàm)

64058. pall-bearer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hộ tang bên quan tài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pall-bearer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pall-bearer danh từ|- người hộ tang bên quan tài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pall-bearer
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:l,beərə]
  • Nghĩa tiếng việt của pall-bearer là: danh từ|- người hộ tang bên quan tài

64059. pall-mall nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò pen men (đánh quả bóng gỗ qua vòng sắt)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pall-mall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pall-mall danh từ|- trò pen men (đánh quả bóng gỗ qua vòng sắt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pall-mall
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pall-mall là: danh từ|- trò pen men (đánh quả bóng gỗ qua vòng sắt)

64060. pall-man nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò chơi penmen (đánh bóng qua vòng sắt)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pall-man là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pall-man danh từ|- trò chơi penmen (đánh bóng qua vòng sắt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pall-man
  • Phiên âm (nếu có): [pelmel]
  • Nghĩa tiếng việt của pall-man là: danh từ|- trò chơi penmen (đánh bóng qua vòng sắt)

64061. palla nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều palae|- (cổ la mã) áo ngoài phụ nữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palla là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palla danh từ|- số nhiều palae|- (cổ la mã) áo ngoài phụ nữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palla
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palla là: danh từ|- số nhiều palae|- (cổ la mã) áo ngoài phụ nữ

64062. palladia nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều palladia /pəleidjə/|- (thần thoại,thần học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palladia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palladia danh từ, số nhiều palladia /pəleidjə/|- (thần thoại,thần học) tượng thần pa-lát (vị thần bảo hộ thành tơ-roa)|- sự bảo hộ, sự che chở|- vật hộ mệnh, vật hộ thân, bảo bối|* danh từ|- (hoá học) palađi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palladia
  • Phiên âm (nếu có): [pəleidjəm]
  • Nghĩa tiếng việt của palladia là: danh từ, số nhiều palladia /pəleidjə/|- (thần thoại,thần học) tượng thần pa-lát (vị thần bảo hộ thành tơ-roa)|- sự bảo hộ, sự che chở|- vật hộ mệnh, vật hộ thân, bảo bối|* danh từ|- (hoá học) palađi

64063. palladian nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc nữ thần palat ức athêna (hy lạp)|- thuộc trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palladian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palladian tính từ|- thuộc nữ thần palat ức athêna (hy lạp)|- thuộc trí tuệ, thuộc trí thức|- theo phong cách của kiến trúc sư andrea palladis (người ă (thế kỷ) 16). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palladian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palladian là: tính từ|- thuộc nữ thần palat ức athêna (hy lạp)|- thuộc trí tuệ, thuộc trí thức|- theo phong cách của kiến trúc sư andrea palladis (người ă (thế kỷ) 16)

64064. palladianism nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem palladian chỉ phương pháp kiến trúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palladianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palladianism danh từ|- xem palladian chỉ phương pháp kiến trúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palladianism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palladianism là: danh từ|- xem palladian chỉ phương pháp kiến trúc

64065. palladic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) thuộc paladi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palladic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palladic tính từ|- (hoá học) thuộc paladi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palladic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palladic là: tính từ|- (hoá học) thuộc paladi

64066. palladious nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem palladic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palladious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palladious tính từ|- xem palladic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palladious
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palladious là: tính từ|- xem palladic

64067. palladium nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều palladia /pəleidjə/|- (thần thoại,thần học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palladium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palladium danh từ, số nhiều palladia /pəleidjə/|- (thần thoại,thần học) tượng thần pa-lát (vị thần bảo hộ thành tơ-roa)|- sự bảo hộ, sự che chở|- vật hộ mệnh, vật hộ thân, bảo bối|* danh từ|- (hoá học) palađi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palladium
  • Phiên âm (nếu có): [pəleidjəm]
  • Nghĩa tiếng việt của palladium là: danh từ, số nhiều palladia /pəleidjə/|- (thần thoại,thần học) tượng thần pa-lát (vị thần bảo hộ thành tơ-roa)|- sự bảo hộ, sự che chở|- vật hộ mệnh, vật hộ thân, bảo bối|* danh từ|- (hoá học) palađi

64068. pallah nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) sơn dương sao đen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pallah là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pallah danh từ|- (động vật học) sơn dương sao đen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pallah
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pallah là: danh từ|- (động vật học) sơn dương sao đen

64069. pallbearer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hộ tang bên quan tài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pallbearer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pallbearer danh từ|- người hộ tang bên quan tài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pallbearer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pallbearer là: danh từ|- người hộ tang bên quan tài

64070. pallet nghĩa tiếng việt là danh từ|- ổ rơm, nệm rơm|- bàn xoa (thợ gốm)|- (hội họa) bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pallet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pallet danh từ|- ổ rơm, nệm rơm|- bàn xoa (thợ gốm)|- (hội họa) bảng màu ((cũng) palette). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pallet
  • Phiên âm (nếu có): [pælit]
  • Nghĩa tiếng việt của pallet là: danh từ|- ổ rơm, nệm rơm|- bàn xoa (thợ gốm)|- (hội họa) bảng màu ((cũng) palette)

64071. pallet-bet nghĩa tiếng việt là danh từ|- đệm rơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pallet-bet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pallet-bet danh từ|- đệm rơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pallet-bet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pallet-bet là: danh từ|- đệm rơm

64072. pallia nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pallia /pæliə/|- áo bào (tổng giám mục)|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pallia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pallia danh từ, số nhiều pallia /pæliə/|- áo bào (tổng giám mục)|- áo choàng rộng (đặc biệt của người đàn ông hy-lạp)|- (động vật học) áo (của động vật thân mềm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pallia
  • Phiên âm (nếu có): [pæliəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pallia là: danh từ, số nhiều pallia /pæliə/|- áo bào (tổng giám mục)|- áo choàng rộng (đặc biệt của người đàn ông hy-lạp)|- (động vật học) áo (của động vật thân mềm)

64073. pallial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) thuộc áo (thân mềm) /áo não(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pallial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pallial tính từ|- (sinh vật học) thuộc áo (thân mềm) /áo não. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pallial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pallial là: tính từ|- (sinh vật học) thuộc áo (thân mềm) /áo não

64074. palliasse nghĩa tiếng việt là danh từ|- nệm rơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palliasse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palliasse danh từ|- nệm rơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palliasse
  • Phiên âm (nếu có): [pæljæs]
  • Nghĩa tiếng việt của palliasse là: danh từ|- nệm rơm

64075. palliate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm giảm bớt tạm thời, làm dịu (đau)|- giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palliate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palliate ngoại động từ|- làm giảm bớt tạm thời, làm dịu (đau)|- giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palliate
  • Phiên âm (nếu có): [pælieit]
  • Nghĩa tiếng việt của palliate là: ngoại động từ|- làm giảm bớt tạm thời, làm dịu (đau)|- giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi)

64076. palliation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm giảm bớt tạm thời, sự làm dịu (đau)|- sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ palliation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palliation danh từ|- sự làm giảm bớt tạm thời, sự làm dịu (đau)|- sự giảm nhẹ; sự bào chữa (tội lỗi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palliation
  • Phiên âm (nếu có): [,pælieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của palliation là: danh từ|- sự làm giảm bớt tạm thời, sự làm dịu (đau)|- sự giảm nhẹ; sự bào chữa (tội lỗi)

64077. palliative nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạm thời làm dịu (đau)|- giảm nhẹ; bào chữa (tội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palliative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palliative tính từ|- tạm thời làm dịu (đau)|- giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi); xoa dịu|=palliative measure|+ biện pháp làm giảm nhẹ|* danh từ+ (palliator) /pælieitə/|- thuốc trị đỡ (đau)|- biện pháp làm giảm nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palliative
  • Phiên âm (nếu có): [pæliətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của palliative là: tính từ|- tạm thời làm dịu (đau)|- giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi); xoa dịu|=palliative measure|+ biện pháp làm giảm nhẹ|* danh từ+ (palliator) /pælieitə/|- thuốc trị đỡ (đau)|- biện pháp làm giảm nhẹ

64078. palliatively nghĩa tiếng việt là xem palliative(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palliatively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palliativelyxem palliative. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palliatively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palliatively là: xem palliative

64079. palliator nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạm thời làm dịu (đau)|- giảm nhẹ; bào chữa (tội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palliator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palliator tính từ|- tạm thời làm dịu (đau)|- giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi); xoa dịu|=palliative measure|+ biện pháp làm giảm nhẹ|* danh từ+ (palliator) /pælieitə/|- thuốc trị đỡ (đau)|- biện pháp làm giảm nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palliator
  • Phiên âm (nếu có): [pæliətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của palliator là: tính từ|- tạm thời làm dịu (đau)|- giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi); xoa dịu|=palliative measure|+ biện pháp làm giảm nhẹ|* danh từ+ (palliator) /pælieitə/|- thuốc trị đỡ (đau)|- biện pháp làm giảm nhẹ

64080. pallid nghĩa tiếng việt là tính từ|- xanh xao, vàng vọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pallid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pallid tính từ|- xanh xao, vàng vọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pallid
  • Phiên âm (nếu có): [pælid]
  • Nghĩa tiếng việt của pallid là: tính từ|- xanh xao, vàng vọt

64081. pallidly nghĩa tiếng việt là phó từ|- xanh xao, vàng vọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pallidly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pallidly phó từ|- xanh xao, vàng vọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pallidly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pallidly là: phó từ|- xanh xao, vàng vọt

64082. pallidness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xanh xao, sự vàng vọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pallidness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pallidness danh từ|- sự xanh xao, sự vàng vọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pallidness
  • Phiên âm (nếu có): [pælidnis]
  • Nghĩa tiếng việt của pallidness là: danh từ|- sự xanh xao, sự vàng vọt

64083. pallium nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pallia /pæliə/|- áo bào (tổng giám mục)|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pallium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pallium danh từ, số nhiều pallia /pæliə/|- áo bào (tổng giám mục)|- áo choàng rộng (đặc biệt của người đàn ông hy-lạp)|- (động vật học) áo (của động vật thân mềm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pallium
  • Phiên âm (nếu có): [pæliəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pallium là: danh từ, số nhiều pallia /pæliə/|- áo bào (tổng giám mục)|- áo choàng rộng (đặc biệt của người đàn ông hy-lạp)|- (động vật học) áo (của động vật thân mềm)

64084. pallor nghĩa tiếng việt là danh từ|- vẻ xanh xao, vẻ tái nhợt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pallor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pallor danh từ|- vẻ xanh xao, vẻ tái nhợt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pallor
  • Phiên âm (nếu có): [pælə]
  • Nghĩa tiếng việt của pallor là: danh từ|- vẻ xanh xao, vẻ tái nhợt

64085. pally nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục) thân thiết, nối kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pally tính từ|- (thông tục) thân thiết, nối kh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pally
  • Phiên âm (nếu có): [pæli]
  • Nghĩa tiếng việt của pally là: tính từ|- (thông tục) thân thiết, nối kh

64086. palm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây cọ, cây họ cau dừa|- cành cọ (t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm danh từ|- (thực vật học) cây cọ, cây họ cau dừa|- cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải|=to bear (carry) the palm|+ chiến thắng, đoạt giải|=to yield the palm|+ chịu thua|* danh từ|- gan bàn tay, lòng bàn tay|- lòng găng tay|- gan bàn tay (đơn vị đo lường rộng 4 insơ, dài 8 insơ)|- hối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai|* ngoại động từ|- giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay|- sờ bằng gan bàn tay|- hối lộ, đút lót (ai)|- (+ off) đánh lừa, đánh lộn sòng, đánh tráo|=to palm off something upon (on) somebody|+ đánh lừa mà tống cái gì cho ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của palm là: danh từ|- (thực vật học) cây cọ, cây họ cau dừa|- cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải|=to bear (carry) the palm|+ chiến thắng, đoạt giải|=to yield the palm|+ chịu thua|* danh từ|- gan bàn tay, lòng bàn tay|- lòng găng tay|- gan bàn tay (đơn vị đo lường rộng 4 insơ, dài 8 insơ)|- hối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai|* ngoại động từ|- giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay|- sờ bằng gan bàn tay|- hối lộ, đút lót (ai)|- (+ off) đánh lừa, đánh lộn sòng, đánh tráo|=to palm off something upon (on) somebody|+ đánh lừa mà tống cái gì cho ai

64087. palm sunday nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngày hội cành; ngày chủ nhật trước lễ phục sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm sunday là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm sunday danh từ|- ngày hội cành; ngày chủ nhật trước lễ phục sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm sunday
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palm sunday là: danh từ|- ngày hội cành; ngày chủ nhật trước lễ phục sinh

64088. palm-branch nghĩa tiếng việt là danh từ|- cành cọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm-branch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm-branch danh từ|- cành cọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm-branch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palm-branch là: danh từ|- cành cọ

64089. palm-butter nghĩa tiếng việt là danh từ|- dầu cọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm-butter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm-butter danh từ|- dầu cọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm-butter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palm-butter là: danh từ|- dầu cọ

64090. palm-cat nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chồn ngận hương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm-cat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm-cat danh từ|- (động vật học) chồn ngận hương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm-cat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palm-cat là: danh từ|- (động vật học) chồn ngận hương

64091. palm-grease nghĩa tiếng việt là danh từ|- dầu cọ|* danh từ+ (palm-grease) /pɑ:mgi:s/|- (thông tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm-grease là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm-grease danh từ|- dầu cọ|* danh từ+ (palm-grease) /pɑ:mgi:s/|- (thông tục) tiền đút lót, tiền đấm mõm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm-grease
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:mɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của palm-grease là: danh từ|- dầu cọ|* danh từ+ (palm-grease) /pɑ:mgi:s/|- (thông tục) tiền đút lót, tiền đấm mõm

64092. palm-greasing nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) sự đút lót, sự đấm mồm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm-greasing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm-greasing danh từ|- (thông tục) sự đút lót, sự đấm mồm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm-greasing
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:m,gri:siɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của palm-greasing là: danh từ|- (thông tục) sự đút lót, sự đấm mồm

64093. palm-grove nghĩa tiếng việt là danh từ|- đất trồng cọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm-grove là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm-grove danh từ|- đất trồng cọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm-grove
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palm-grove là: danh từ|- đất trồng cọ

64094. palm-house nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà mát để trồng cọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm-house danh từ|- nhà mát để trồng cọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm-house
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palm-house là: danh từ|- nhà mát để trồng cọ

64095. palm-oil nghĩa tiếng việt là danh từ|- dầu cọ|* danh từ+ (palm-grease) /pɑ:mgi:s/|- (thông tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm-oil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm-oil danh từ|- dầu cọ|* danh từ+ (palm-grease) /pɑ:mgi:s/|- (thông tục) tiền đút lót, tiền đấm mõm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm-oil
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:mɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của palm-oil là: danh từ|- dầu cọ|* danh từ+ (palm-grease) /pɑ:mgi:s/|- (thông tục) tiền đút lót, tiền đấm mõm

64096. palm-sugar nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường thốt nốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm-sugar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm-sugar danh từ|- đường thốt nốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm-sugar
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:m,ʃugə]
  • Nghĩa tiếng việt của palm-sugar là: danh từ|- đường thốt nốt

64097. palm-tree nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây cọ; cây loại cau dừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palm-tree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palm-tree danh từ|- (thực vật học) cây cọ; cây loại cau dừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palm-tree
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:mtri:]
  • Nghĩa tiếng việt của palm-tree là: danh từ|- (thực vật học) cây cọ; cây loại cau dừa

64098. palma christi nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây thầu dầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palma christi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palma christi danh từ|- (thực vật học) cây thầu dầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palma christi
  • Phiên âm (nếu có): [pælməkristi]
  • Nghĩa tiếng việt của palma christi là: danh từ|- (thực vật học) cây thầu dầu

64099. palmaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) (thuộc) loại cau dừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmaceous tính từ|- (thực vật học) (thuộc) loại cau dừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmaceous
  • Phiên âm (nếu có): [pælmeiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của palmaceous là: tính từ|- (thực vật học) (thuộc) loại cau dừa

64100. palmar nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) gan bàn tay; trong lòng bàn tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmar tính từ|- (thuộc) gan bàn tay; trong lòng bàn tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmar
  • Phiên âm (nếu có): [pælmə]
  • Nghĩa tiếng việt của palmar là: tính từ|- (thuộc) gan bàn tay; trong lòng bàn tay

64101. palmary nghĩa tiếng việt là tính từ|- đoạt giải nhất, chiến thắng; trội nhất, ưu tú; đa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmary tính từ|- đoạt giải nhất, chiến thắng; trội nhất, ưu tú; đáng khen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmary
  • Phiên âm (nếu có): [pælməri]
  • Nghĩa tiếng việt của palmary là: tính từ|- đoạt giải nhất, chiến thắng; trội nhất, ưu tú; đáng khen

64102. palmate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hình chân vịt (lá)|- (động vật họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmate tính từ|- (thực vật học) hình chân vịt (lá)|- (động vật học) có màng (chân chim). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmate
  • Phiên âm (nếu có): [pælmit]
  • Nghĩa tiếng việt của palmate là: tính từ|- (thực vật học) hình chân vịt (lá)|- (động vật học) có màng (chân chim)

64103. palmated nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hình chân vịt (lá)|- (động vật họ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmated tính từ|- (thực vật học) hình chân vịt (lá)|- (động vật học) có màng (chân chim). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmated
  • Phiên âm (nếu có): [pælmit]
  • Nghĩa tiếng việt của palmated là: tính từ|- (thực vật học) hình chân vịt (lá)|- (động vật học) có màng (chân chim)

64104. palmately nghĩa tiếng việt là xem palmate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmatelyxem palmate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmately là: xem palmate

64105. palmatifid nghĩa tiếng việt là tính từ|- xẻ chân vịt nông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmatifid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmatifid tính từ|- xẻ chân vịt nông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmatifid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmatifid là: tính từ|- xẻ chân vịt nông

64106. palmatiform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng chân vịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmatiform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmatiform tính từ|- dạng chân vịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmatiform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmatiform là: tính từ|- dạng chân vịt

64107. palmatilobate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) xẻ thùy chân vịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmatilobate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmatilobate tính từ|- (sinh vật học) xẻ thùy chân vịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmatilobate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmatilobate là: tính từ|- (sinh vật học) xẻ thùy chân vịt

64108. palmatinerved nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gân chân vịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmatinerved là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmatinerved tính từ|- có gân chân vịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmatinerved
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmatinerved là: tính từ|- có gân chân vịt

64109. palmatipartite nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) có gân chân vịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmatipartite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmatipartite tính từ|- (sinh vật học) có gân chân vịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmatipartite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmatipartite là: tính từ|- (sinh vật học) có gân chân vịt

64110. palmatisect nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) xẻ chân vịt sâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmatisect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmatisect tính từ|- (thực vật học) xẻ chân vịt sâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmatisect
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmatisect là: tính từ|- (thực vật học) xẻ chân vịt sâu

64111. palmatisected nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem palmatisect(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmatisected là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmatisected tính từ|- xem palmatisect. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmatisected
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmatisected là: tính từ|- xem palmatisect

64112. palmer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đi viếng đất thánh mang cành cọ về; thầy tu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmer danh từ|- người đi viếng đất thánh mang cành cọ về; thầy tu hành khất|- sâu róm ((cũng) palmer worm)|- ruồi giả (làm mồi câu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmer
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của palmer là: danh từ|- người đi viếng đất thánh mang cành cọ về; thầy tu hành khất|- sâu róm ((cũng) palmer worm)|- ruồi giả (làm mồi câu)

64113. palmer-worm nghĩa tiếng việt là danh từ|- sâu róm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmer-worm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmer-worm danh từ|- sâu róm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmer-worm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmer-worm là: danh từ|- sâu róm

64114. palmette nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) kiểu trang trí hình lá cọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmette danh từ|- (kiến trúc) kiểu trang trí hình lá cọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmette
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmette là: danh từ|- (kiến trúc) kiểu trang trí hình lá cọ

64115. palmetto nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều palmettos /pælmetou/|- (thực vật học) loài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmetto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmetto danh từ, số nhiều palmettos /pælmetou/|- (thực vật học) loài cọ lùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmetto
  • Phiên âm (nếu có): [pælmetou]
  • Nghĩa tiếng việt của palmetto là: danh từ, số nhiều palmettos /pælmetou/|- (thực vật học) loài cọ lùn

64116. palmettos nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều palmettos /pælmetou/|- (thực vật học) loài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmettos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmettos danh từ, số nhiều palmettos /pælmetou/|- (thực vật học) loài cọ lùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmettos
  • Phiên âm (nếu có): [pælmetou]
  • Nghĩa tiếng việt của palmettos là: danh từ, số nhiều palmettos /pælmetou/|- (thực vật học) loài cọ lùn

64117. palmful nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng bàn tay (đầy), vốc (đầy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmful danh từ|- lòng bàn tay (đầy), vốc (đầy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmful
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:mful]
  • Nghĩa tiếng việt của palmful là: danh từ|- lòng bàn tay (đầy), vốc (đầy)

64118. palmiferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- mọc cây cọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmiferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmiferous tính từ|- mọc cây cọ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmiferous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmiferous là: tính từ|- mọc cây cọ

64119. palmifoliated nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lá xẻ chân vịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmifoliated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmifoliated tính từ|- có lá xẻ chân vịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmifoliated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmifoliated là: tính từ|- có lá xẻ chân vịt

64120. palmigrade nghĩa tiếng việt là tính từ|- đi bằng bàn chân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmigrade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmigrade tính từ|- đi bằng bàn chân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmigrade
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmigrade là: tính từ|- đi bằng bàn chân

64121. palminerved nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gân chân vịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palminerved là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palminerved tính từ|- có gân chân vịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palminerved
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palminerved là: tính từ|- có gân chân vịt

64122. palmiparted nghĩa tiếng việt là tính từ|- xẻ chân vịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmiparted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmiparted tính từ|- xẻ chân vịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmiparted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmiparted là: tính từ|- xẻ chân vịt

64123. palmiped nghĩa tiếng việt là tính từ|- có màng ở chân (chim)|* danh từ|- (động vật học) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmiped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmiped tính từ|- có màng ở chân (chim)|* danh từ|- (động vật học) loại chim chân mảng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmiped
  • Phiên âm (nếu có): [pælmiped]
  • Nghĩa tiếng việt của palmiped là: tính từ|- có màng ở chân (chim)|* danh từ|- (động vật học) loại chim chân mảng

64124. palmist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người xem tướng tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmist danh từ|- người xem tướng tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmist
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:mist]
  • Nghĩa tiếng việt của palmist là: danh từ|- người xem tướng tay

64125. palmistry nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật xem tướng tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmistry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmistry danh từ|- thuật xem tướng tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmistry
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:mistri]
  • Nghĩa tiếng việt của palmistry là: danh từ|- thuật xem tướng tay

64126. palmitic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) panmitic|=palmitic acid|+ axit panmitic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmitic tính từ|- (hoá học) panmitic|=palmitic acid|+ axit panmitic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmitic
  • Phiên âm (nếu có): [pælmitik]
  • Nghĩa tiếng việt của palmitic là: tính từ|- (hoá học) panmitic|=palmitic acid|+ axit panmitic

64127. palmy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ|- chiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmy tính từ|- (thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ|- chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ|=palmy days|+ những ngày huy hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmy
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:mi]
  • Nghĩa tiếng việt của palmy là: tính từ|- (thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ|- chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ|=palmy days|+ những ngày huy hoàng

64128. palmyra nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây thốt nốt (ở ân-độ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmyra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmyra danh từ|- (thực vật học) cây thốt nốt (ở ân-độ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmyra
  • Phiên âm (nếu có): [pælmaiərə]
  • Nghĩa tiếng việt của palmyra là: danh từ|- (thực vật học) cây thốt nốt (ở ân-độ)

64129. palmyrene nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc thành pan-mi-ra (ở xi-ri)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palmyrene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palmyrene tính từ|- thuộc thành pan-mi-ra (ở xi-ri). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palmyrene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palmyrene là: tính từ|- thuộc thành pan-mi-ra (ở xi-ri)

64130. palomino nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều palominos|- ngựa màu vàng với bờm và đuôi m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palomino là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palomino danh từ số nhiều palominos|- ngựa màu vàng với bờm và đuôi màu sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palomino
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palomino là: danh từ số nhiều palominos|- ngựa màu vàng với bờm và đuôi màu sáng

64131. palp nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) tua cảm, xúc tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palp danh từ|- (động vật học) tua cảm, xúc tu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palp
  • Phiên âm (nếu có): [pælp]
  • Nghĩa tiếng việt của palp là: danh từ|- (động vật học) tua cảm, xúc tu

64132. palpability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất sờ mó được|- tính chất rõ ràng, tính c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpability danh từ|- tính chất sờ mó được|- tính chất rõ ràng, tính chất chắc chắn (như sờ thấy được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpability
  • Phiên âm (nếu có): [,pælpəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của palpability là: danh từ|- tính chất sờ mó được|- tính chất rõ ràng, tính chất chắc chắn (như sờ thấy được)

64133. palpable nghĩa tiếng việt là tính từ|- sờ mó được|- rõ ràng, chắc chắn (như sờ thấy đươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpable tính từ|- sờ mó được|- rõ ràng, chắc chắn (như sờ thấy được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpable
  • Phiên âm (nếu có): [pælpəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của palpable là: tính từ|- sờ mó được|- rõ ràng, chắc chắn (như sờ thấy được)

64134. palpably nghĩa tiếng việt là phó từ|- sờ mó được, cảm thấy được|- rõ ràng, chắc chắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpably phó từ|- sờ mó được, cảm thấy được|- rõ ràng, chắc chắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpably là: phó từ|- sờ mó được, cảm thấy được|- rõ ràng, chắc chắn

64135. palpal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) thuộc mảnh môi sờ, thuộc mấu chân (…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpal tính từ|- (động vật học) thuộc mảnh môi sờ, thuộc mấu chân sờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpal là: tính từ|- (động vật học) thuộc mảnh môi sờ, thuộc mấu chân sờ

64136. palpate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- sờ nắn (khi khám bệnh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpate ngoại động từ|- sờ nắn (khi khám bệnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpate
  • Phiên âm (nếu có): [pælpeit]
  • Nghĩa tiếng việt của palpate là: ngoại động từ|- sờ nắn (khi khám bệnh)

64137. palpation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sờ nắn (khi khám bệnh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpation danh từ|- sự sờ nắn (khi khám bệnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpation
  • Phiên âm (nếu có): [pælpeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của palpation là: danh từ|- sự sờ nắn (khi khám bệnh)

64138. palpator nghĩa tiếng việt là xem palpate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpatorxem palpate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpator là: xem palpate

64139. palpatory nghĩa tiếng việt là xem palpate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpatoryxem palpate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpatory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpatory là: xem palpate

64140. palpebra nghĩa tiếng việt là danh từ|- mí mắt|- lower palpebra|- mí mắt dưới|= upper palpebr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpebra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpebra danh từ|- mí mắt|- lower palpebra|- mí mắt dưới|= upper palpebra|+ mí mắt trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpebra
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpebra là: danh từ|- mí mắt|- lower palpebra|- mí mắt dưới|= upper palpebra|+ mí mắt trên

64141. palpebral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) mí mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpebral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpebral tính từ|- (thuộc) mí mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpebral
  • Phiên âm (nếu có): [pælpibrəl]
  • Nghĩa tiếng việt của palpebral là: tính từ|- (thuộc) mí mắt

64142. palpi nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều palpi /pælpai/|- (như) palp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpi danh từ, số nhiều palpi /pælpai/|- (như) palp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpi
  • Phiên âm (nếu có): [pælpəs]
  • Nghĩa tiếng việt của palpi là: danh từ, số nhiều palpi /pælpai/|- (như) palp

64143. palpicorn nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) sừng sờ; râu sờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpicorn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpicorn danh từ|- (động vật học) sừng sờ; râu sờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpicorn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpicorn là: danh từ|- (động vật học) sừng sờ; râu sờ

64144. palpiform nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) dạng môi sờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpiform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpiform tính từ|- (động vật học) dạng môi sờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpiform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpiform là: tính từ|- (động vật học) dạng môi sờ

64145. palpitate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đập nhanh (tim mạch); hồi hộp|- run lên|=to palp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpitate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpitate nội động từ|- đập nhanh (tim mạch); hồi hộp|- run lên|=to palpitate with fear|+ run s. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpitate
  • Phiên âm (nếu có): [pælpiteit]
  • Nghĩa tiếng việt của palpitate là: nội động từ|- đập nhanh (tim mạch); hồi hộp|- run lên|=to palpitate with fear|+ run s

64146. palpitatingly nghĩa tiếng việt là xem palpitate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpitatingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpitatinglyxem palpitate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpitatingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpitatingly là: xem palpitate

64147. palpitation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đập nhanh (tim mạch); sự hồi hộp|- trống ngực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpitation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpitation danh từ|- sự đập nhanh (tim mạch); sự hồi hộp|- trống ngực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpitation
  • Phiên âm (nếu có): [,pælpiteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của palpitation là: danh từ|- sự đập nhanh (tim mạch); sự hồi hộp|- trống ngực

64148. palpocil nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) ria sờ; sợi sờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpocil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpocil danh từ|- (động vật học) ria sờ; sợi sờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpocil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpocil là: danh từ|- (động vật học) ria sờ; sợi sờ

64149. palpognath nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) hàm sờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpognath là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpognath danh từ|- (động vật học) hàm sờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpognath
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpognath là: danh từ|- (động vật học) hàm sờ

64150. palpon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (độn vật học) tay sờ bắt mồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpon danh từ|- (độn vật học) tay sờ bắt mồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpon là: danh từ|- (độn vật học) tay sờ bắt mồi

64151. palpulus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) mảnh môi sờ nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpulus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpulus danh từ|- (động vật học) mảnh môi sờ nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpulus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpulus là: danh từ|- (động vật học) mảnh môi sờ nhỏ

64152. palpus nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều palpi /pælpai/|- (như) palp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpus danh từ, số nhiều palpi /pælpai/|- (như) palp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpus
  • Phiên âm (nếu có): [pælpəs]
  • Nghĩa tiếng việt của palpus là: danh từ, số nhiều palpi /pælpai/|- (như) palp

64153. palpus-bearer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) gốc môi sờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palpus-bearer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palpus-bearer danh từ|- (động vật học) gốc môi sờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palpus-bearer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palpus-bearer là: danh từ|- (động vật học) gốc môi sờ

64154. palsgrave nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) lãnh chúa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palsgrave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palsgrave danh từ|- (sử học) lãnh chúa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palsgrave
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:lzgreiv]
  • Nghĩa tiếng việt của palsgrave là: danh từ|- (sử học) lãnh chúa

64155. palsied nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị ảnh hưởng bởi chứng liệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palsied là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palsied tính từ|- bị ảnh hưởng bởi chứng liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palsied
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palsied là: tính từ|- bị ảnh hưởng bởi chứng liệt

64156. palstave nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khảo cổ học) dao động, dao đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palstave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palstave danh từ|- (khảo cổ học) dao động, dao đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palstave
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:lsteiv]
  • Nghĩa tiếng việt của palstave là: danh từ|- (khảo cổ học) dao động, dao đá

64157. palsy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tê liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|* ngoại độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palsy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palsy danh từ|- sự tê liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|* ngoại động từ|- làm tê liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palsy
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:lzi]
  • Nghĩa tiếng việt của palsy là: danh từ|- sự tê liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|* ngoại động từ|- làm tê liệt

64158. palter nghĩa tiếng việt là nội động từ|- nói quẩn nói quanh; quanh co không thực|=to palt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palter nội động từ|- nói quẩn nói quanh; quanh co không thực|=to palter with someone|+ nói quẩn nói quanh với ai; quanh co không thực với ai|- cãi chày cãi cối; cò kè|=to palter with someone about something|+ cãi chày cãi cối với ai về cái gì; cò kè với ai về gì|- coi thường, coi nhẹ, đùa cợt|=to palter with a subject|+ coi nhẹ một vấn đề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palter
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:ltə]
  • Nghĩa tiếng việt của palter là: nội động từ|- nói quẩn nói quanh; quanh co không thực|=to palter with someone|+ nói quẩn nói quanh với ai; quanh co không thực với ai|- cãi chày cãi cối; cò kè|=to palter with someone about something|+ cãi chày cãi cối với ai về cái gì; cò kè với ai về gì|- coi thường, coi nhẹ, đùa cợt|=to palter with a subject|+ coi nhẹ một vấn đề

64159. palterer nghĩa tiếng việt là xem palter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palterer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paltererxem palter. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palterer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palterer là: xem palter

64160. paltrily nghĩa tiếng việt là xem paltry(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paltrily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paltrilyxem paltry. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paltrily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paltrily là: xem paltry

64161. paltriness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính tầm thường, tính nhỏ mọn; tính đáng khinh, ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paltriness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paltriness danh từ|- tính tầm thường, tính nhỏ mọn; tính đáng khinh, tính ti tiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paltriness
  • Phiên âm (nếu có): [p:ltrinis]
  • Nghĩa tiếng việt của paltriness là: danh từ|- tính tầm thường, tính nhỏ mọn; tính đáng khinh, tính ti tiện

64162. paltry nghĩa tiếng việt là tính từ|- không đáng kể, tầm thương, nhỏ mọn; đáng khinh, ti (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paltry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paltry tính từ|- không đáng kể, tầm thương, nhỏ mọn; đáng khinh, ti tiện|=a paltry sum|+ món tiền nhỏ mọn|=a paltry excuse|+ lý do vớ vẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paltry
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:ltri]
  • Nghĩa tiếng việt của paltry là: tính từ|- không đáng kể, tầm thương, nhỏ mọn; đáng khinh, ti tiện|=a paltry sum|+ món tiền nhỏ mọn|=a paltry excuse|+ lý do vớ vẩn

64163. paludal nghĩa tiếng việt là tính từ|- đầm lầy|- (thuộc) bệnh sốt rét|=paludal fever|+ số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paludal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paludal tính từ|- đầm lầy|- (thuộc) bệnh sốt rét|=paludal fever|+ sốt rét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paludal
  • Phiên âm (nếu có): [pəlju:dl]
  • Nghĩa tiếng việt của paludal là: tính từ|- đầm lầy|- (thuộc) bệnh sốt rét|=paludal fever|+ sốt rét

64164. paludicolous nghĩa tiếng việt là tính từ|- sống ở đầm lầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paludicolous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paludicolous tính từ|- sống ở đầm lầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paludicolous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paludicolous là: tính từ|- sống ở đầm lầy

64165. paludification nghĩa tiếng việt là danh từ|- quá trình hình thành đầm lầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paludification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paludification danh từ|- quá trình hình thành đầm lầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paludification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paludification là: danh từ|- quá trình hình thành đầm lầy

64166. paludinal nghĩa tiếng việt là tính từ|- sống ở đầm lầy; thuộc đầm lầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paludinal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paludinal tính từ|- sống ở đầm lầy; thuộc đầm lầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paludinal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paludinal là: tính từ|- sống ở đầm lầy; thuộc đầm lầy

64167. paludine nghĩa tiếng việt là cách viết khác : paludinous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paludine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paludinecách viết khác : paludinous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paludine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paludine là: cách viết khác : paludinous

64168. paludinous nghĩa tiếng việt là xem paludine(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paludinous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paludinousxem paludine. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paludinous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paludinous là: xem paludine

64169. paludism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh sốt rét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paludism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paludism danh từ|- (y học) bệnh sốt rét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paludism
  • Phiên âm (nếu có): [pæljudizm]
  • Nghĩa tiếng việt của paludism là: danh từ|- (y học) bệnh sốt rét

64170. palus nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pali|- (động vật học) dãy thể que(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palus danh từ|- số nhiều pali|- (động vật học) dãy thể que. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palus là: danh từ|- số nhiều pali|- (động vật học) dãy thể que

64171. palustral nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc đầm lầy; lắm đầm lầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palustral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palustral tính từ|- thuộc đầm lầy; lắm đầm lầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palustral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palustral là: tính từ|- thuộc đầm lầy; lắm đầm lầy

64172. palustrian nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem palustral(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palustrian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palustrian tính từ|- xem palustral. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palustrian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palustrian là: tính từ|- xem palustral

64173. palustrine nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem palustral(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palustrine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palustrine tính từ|- xem palustral. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palustrine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palustrine là: tính từ|- xem palustral

64174. paly nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thơ ca) hơi tai tái, hơi xanh xao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paly tính từ|- (thơ ca) hơi tai tái, hơi xanh xao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paly
  • Phiên âm (nếu có): [peili]
  • Nghĩa tiếng việt của paly là: tính từ|- (thơ ca) hơi tai tái, hơi xanh xao

64175. palynology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn nghiên cứu phấn hoa; môn phấn hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ palynology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh palynology danh từ|- môn nghiên cứu phấn hoa; môn phấn hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:palynology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của palynology là: danh từ|- môn nghiên cứu phấn hoa; môn phấn hoa

64176. pam nghĩa tiếng việt là danh từ|- (đánh bài) quân j nhép(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pam là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pam danh từ|- (đánh bài) quân j nhép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pam
  • Phiên âm (nếu có): [pæm]
  • Nghĩa tiếng việt của pam là: danh từ|- (đánh bài) quân j nhép

64177. pampa nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pampa /pæmpə/|- đồng hoang (ở nam mỹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pampa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pampa danh từ, số nhiều pampa /pæmpə/|- đồng hoang (ở nam mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pampa
  • Phiên âm (nếu có): [pæmpəz]
  • Nghĩa tiếng việt của pampa là: danh từ, số nhiều pampa /pæmpə/|- đồng hoang (ở nam mỹ)

64178. pampas nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pampa /pæmpə/|- đồng hoang (ở nam mỹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pampas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pampas danh từ, số nhiều pampa /pæmpə/|- đồng hoang (ở nam mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pampas
  • Phiên âm (nếu có): [pæmpəz]
  • Nghĩa tiếng việt của pampas là: danh từ, số nhiều pampa /pæmpə/|- đồng hoang (ở nam mỹ)

64179. pampas-grass nghĩa tiếng việt là danh từ|- có bông bạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pampas-grass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pampas-grass danh từ|- có bông bạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pampas-grass
  • Phiên âm (nếu có): [pæmpəzgrɑ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của pampas-grass là: danh từ|- có bông bạc

64180. pampean nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem pampa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pampean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pampean tính từ|- (thuộc) xem pampa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pampean
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pampean là: tính từ|- (thuộc) xem pampa

64181. pamper nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nuông chiều, làm hư|- tôi tớ; kẻ bợ đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pamper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pamper ngoại động từ|- nuông chiều, làm hư|- tôi tớ; kẻ bợ đ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pamper
  • Phiên âm (nếu có): [pæmpə]
  • Nghĩa tiếng việt của pamper là: ngoại động từ|- nuông chiều, làm hư|- tôi tớ; kẻ bợ đ

64182. pamperer nghĩa tiếng việt là xem pamper(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pamperer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pampererxem pamper. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pamperer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pamperer là: xem pamper

64183. pampero nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pamperos /pæmpeərouz/|- gió pampêrô (gió ré(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pampero là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pampero danh từ, số nhiều pamperos /pæmpeərouz/|- gió pampêrô (gió rét tây nam thổi từ dây ăng-đơ đến đại tây dương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pampero
  • Phiên âm (nếu có): [pæmpeərou]
  • Nghĩa tiếng việt của pampero là: danh từ, số nhiều pamperos /pæmpeərouz/|- gió pampêrô (gió rét tây nam thổi từ dây ăng-đơ đến đại tây dương)

64184. pamphlet nghĩa tiếng việt là danh từ|- pamfơlê, cuốn sách nhỏ (bàn về một vấn đề thời sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pamphlet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pamphlet danh từ|- pamfơlê, cuốn sách nhỏ (bàn về một vấn đề thời sự...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pamphlet
  • Phiên âm (nếu có): [pæmflit]
  • Nghĩa tiếng việt của pamphlet là: danh từ|- pamfơlê, cuốn sách nhỏ (bàn về một vấn đề thời sự...)

64185. pamphletary nghĩa tiếng việt là xem pamphlet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pamphletary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pamphletaryxem pamphlet. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pamphletary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pamphletary là: xem pamphlet

64186. pamphleteer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người viết pam-fơ-lê|* nội động từ|- viết pam-fơ-lê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pamphleteer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pamphleteer danh từ|- người viết pam-fơ-lê|* nội động từ|- viết pam-fơ-lê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pamphleteer
  • Phiên âm (nếu có): [,pæmflitiə]
  • Nghĩa tiếng việt của pamphleteer là: danh từ|- người viết pam-fơ-lê|* nội động từ|- viết pam-fơ-lê

64187. pampiniform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng tua cuốn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pampiniform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pampiniformtính từ|- dạng tua cuốn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pampiniform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pampiniform là: tính từ|- dạng tua cuốn

64188. pan nghĩa tiếng việt là #- pɑ:n/|* danh từ (pan)|- (thần thoại,thần học) thần đồng quê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan #- pɑ:n/|* danh từ (pan)|- (thần thoại,thần học) thần đồng quê|- ông tạo|- đạo nhiều thần|* danh từ|- lá trầu không (để ăn trầu)|- miếng trầu|- xoong, chảo|- đĩa cân|- cái giần (để đãi vàng)|- (kỹ thuật) nồi, bể (luyện kim...)|- (địa lý,địa chất) đất trũng lòng chảo|- (địa lý,địa chất) tầng đất cái ((cũng) hard pan)|- ổ nạp thuốc súng (ở một số súng cổ)|- sọ ((cũng) brain pan)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đầu; mặt|* ngoại động từ|- (+ off, out) đãi (vàng ở trong cát, bằng cái giần)|- (thông tục) chỉ trích gay gắt, phê bình nghiêm khắc|* nội động từ (+ out)|- đâi được vàng, có vàng (cát...)|- (nghĩa bóng) kết quả|=how did it pan out?|+ việc ấy kết quả thế nào?|=it panned out well|+ cái đó kết quả khá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan
  • Phiên âm (nếu có): [pæn - pɑ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của pan là: #- pɑ:n/|* danh từ (pan)|- (thần thoại,thần học) thần đồng quê|- ông tạo|- đạo nhiều thần|* danh từ|- lá trầu không (để ăn trầu)|- miếng trầu|- xoong, chảo|- đĩa cân|- cái giần (để đãi vàng)|- (kỹ thuật) nồi, bể (luyện kim...)|- (địa lý,địa chất) đất trũng lòng chảo|- (địa lý,địa chất) tầng đất cái ((cũng) hard pan)|- ổ nạp thuốc súng (ở một số súng cổ)|- sọ ((cũng) brain pan)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đầu; mặt|* ngoại động từ|- (+ off, out) đãi (vàng ở trong cát, bằng cái giần)|- (thông tục) chỉ trích gay gắt, phê bình nghiêm khắc|* nội động từ (+ out)|- đâi được vàng, có vàng (cát...)|- (nghĩa bóng) kết quả|=how did it pan out?|+ việc ấy kết quả thế nào?|=it panned out well|+ cái đó kết quả khá

64189. pan-american nghĩa tiếng việt là tính từ|- liên mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-american là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-american tính từ|- liên mỹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-american
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pan-american là: tính từ|- liên mỹ

64190. pan-americanism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa liên m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-americanism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-americanism danh từ|- chủ nghĩa liên m. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-americanism
  • Phiên âm (nếu có): [pænəmerikənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pan-americanism là: danh từ|- chủ nghĩa liên m

64191. pan-asianism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết liên á(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-asianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-asianism danh từ|- thuyết liên á. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-asianism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pan-asianism là: danh từ|- thuyết liên á

64192. pan-fish nghĩa tiếng việt là danh từ|- cá chiến; cá được rán trong chảo để ăn không bán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-fish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-fish danh từ|- cá chiến; cá được rán trong chảo để ăn không bán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-fish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pan-fish là: danh từ|- cá chiến; cá được rán trong chảo để ăn không bán

64193. pan-islamism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa liên hồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-islamism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-islamism danh từ|- chủ nghĩa liên hồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-islamism
  • Phiên âm (nếu có): [pænizləmizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pan-islamism là: danh từ|- chủ nghĩa liên hồi

64194. pan-nationalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa quốc tế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-nationalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-nationalism danh từ|- chủ nghĩa quốc tế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-nationalism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pan-nationalism là: danh từ|- chủ nghĩa quốc tế

64195. pan-pipe nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) cái kèn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-pipe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-pipe danh từ|- (âm nhạc) cái kèn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-pipe
  • Phiên âm (nếu có): [pænpaip]
  • Nghĩa tiếng việt của pan-pipe là: danh từ|- (âm nhạc) cái kèn

64196. pan-pipes nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái kèn, sáo bè(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-pipes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-pipes danh từ|- cái kèn, sáo bè. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-pipes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pan-pipes là: danh từ|- cái kèn, sáo bè

64197. pan-psychism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) phiếm tâm linh luận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-psychism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-psychism danh từ|- (triết học) phiếm tâm linh luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-psychism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pan-psychism là: danh từ|- (triết học) phiếm tâm linh luận

64198. pan-scale nghĩa tiếng việt là danh từ|- cáu dưới đáy nồi (lọ nồi, lọ nghẹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-scale là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-scale danh từ|- cáu dưới đáy nồi (lọ nồi, lọ nghẹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-scale
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pan-scale là: danh từ|- cáu dưới đáy nồi (lọ nồi, lọ nghẹ)

64199. pan-scratch nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pan-scale(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-scratch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-scratch danh từ|- xem pan-scale. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-scratch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pan-scratch là: danh từ|- xem pan-scale

64200. pan-shaped nghĩa tiếng việt là tính từ|- (kỹ thuật) dạng chảo; dạng đĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-shaped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-shaped tính từ|- (kỹ thuật) dạng chảo; dạng đĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-shaped
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pan-shaped là: tính từ|- (kỹ thuật) dạng chảo; dạng đĩa

64201. pan-slavism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa đại xla-vơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pan-slavism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pan-slavism danh từ|- chủ nghĩa đại xla-vơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pan-slavism
  • Phiên âm (nếu có): [pænslævizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pan-slavism là: danh từ|- chủ nghĩa đại xla-vơ

64202. panacea nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc bách bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panacea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panacea danh từ|- thuốc bách bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panacea
  • Phiên âm (nếu có): [,pænəsiə]
  • Nghĩa tiếng việt của panacea là: danh từ|- thuốc bách bệnh

64203. panacean nghĩa tiếng việt là xem panacea(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panacean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panaceanxem panacea. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panacean
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panacean là: xem panacea

64204. panache nghĩa tiếng việt là danh từ|- đuôi seo (chùm lông trên mũ)|- (nghĩa bóng) sự phô tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panache là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panache danh từ|- đuôi seo (chùm lông trên mũ)|- (nghĩa bóng) sự phô trương, sự huênh hoang; điệu b. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panache
  • Phiên âm (nếu có): [pənæʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của panache là: danh từ|- đuôi seo (chùm lông trên mũ)|- (nghĩa bóng) sự phô trương, sự huênh hoang; điệu b

64205. panada nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh mì nấu thành cháo đặc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panada là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panada danh từ|- bánh mì nấu thành cháo đặc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panada
  • Phiên âm (nếu có): [pənɑ:də]
  • Nghĩa tiếng việt của panada là: danh từ|- bánh mì nấu thành cháo đặc

64206. panama nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũ panama ((cũng) panama hat)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panama là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panama danh từ|- mũ panama ((cũng) panama hat). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panama
  • Phiên âm (nếu có): [,pænəmɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của panama là: danh từ|- mũ panama ((cũng) panama hat)

64207. panamanian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) pa-na-ma|* danh từ|- người pa-na-ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panamanian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panamanian tính từ|- (thuộc) pa-na-ma|* danh từ|- người pa-na-ma. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panamanian
  • Phiên âm (nếu có): [,pænəmeinjən]
  • Nghĩa tiếng việt của panamanian là: tính từ|- (thuộc) pa-na-ma|* danh từ|- người pa-na-ma

64208. panatella nghĩa tiếng việt là danh từ|- điếu xì gà dài, chiều ngang nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panatella là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panatella danh từ|- điếu xì gà dài, chiều ngang nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panatella
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panatella là: danh từ|- điếu xì gà dài, chiều ngang nhỏ

64209. panatrophy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự teo toàn thân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panatrophy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panatrophy danh từ|- (y học) sự teo toàn thân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panatrophy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panatrophy là: danh từ|- (y học) sự teo toàn thân

64210. pancake nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh kếp (giống như bánh đa)|=flat as a pancake|+ đét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancake là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancake danh từ|- bánh kếp (giống như bánh đa)|=flat as a pancake|+ đét như bánh kếp, đét như cá mắm|* nội động từ|- (hàng không), (từ lóng) xuống thẳng (thân vẫn ngang). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancake
  • Phiên âm (nếu có): [pænkeik]
  • Nghĩa tiếng việt của pancake là: danh từ|- bánh kếp (giống như bánh đa)|=flat as a pancake|+ đét như bánh kếp, đét như cá mắm|* nội động từ|- (hàng không), (từ lóng) xuống thẳng (thân vẫn ngang)

64211. pancake day nghĩa tiếng việt là danh từ|- thứ ba trước tuần chay, ngày ăn bánh xếp theo truyề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancake day là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancake day danh từ|- thứ ba trước tuần chay, ngày ăn bánh xếp theo truyền thống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancake day
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pancake day là: danh từ|- thứ ba trước tuần chay, ngày ăn bánh xếp theo truyền thống

64212. pancake landing nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy bay hạ cánh xuống thẳng mà thân vẫn nằm ngang (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancake landing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancake landing danh từ|- máy bay hạ cánh xuống thẳng mà thân vẫn nằm ngang (khi khẩn cấp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancake landing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pancake landing là: danh từ|- máy bay hạ cánh xuống thẳng mà thân vẫn nằm ngang (khi khẩn cấp)

64213. panchromatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (vật lý) toàn sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panchromatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panchromatic tính từ|- (vật lý) toàn sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panchromatic
  • Phiên âm (nếu có): [pænkroumætik]
  • Nghĩa tiếng việt của panchromatic là: tính từ|- (vật lý) toàn sắc

64214. panchromatism nghĩa tiếng việt là xem panchromatic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panchromatism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panchromatismxem panchromatic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panchromatism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panchromatism là: xem panchromatic

64215. pancosmism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) thuyết duy vũ trụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancosmism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancosmism danh từ|- (triết học) thuyết duy vũ trụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancosmism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pancosmism là: danh từ|- (triết học) thuyết duy vũ trụ

64216. pancratia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem pancratium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancratia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancratia danh từ|- số nhiều|- xem pancratium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancratia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pancratia là: danh từ|- số nhiều|- xem pancratium

64217. pancratian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem pancratium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancratian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancratian tính từ|- (thuộc) xem pancratium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancratian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pancratian là: tính từ|- (thuộc) xem pancratium

64218. pancratic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thể dục,thể thao) (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancratic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancratic tính từ|- (thể dục,thể thao) (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancratic
  • Phiên âm (nếu có): [pænkrætik]
  • Nghĩa tiếng việt của pancratic là: tính từ|- (thể dục,thể thao) (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp)

64219. pancratist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) đô vật môn tự do(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancratist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancratist danh từ|- (thể dục,thể thao) đô vật môn tự do. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancratist
  • Phiên âm (nếu có): [pænkrətist]
  • Nghĩa tiếng việt của pancratist là: danh từ|- (thể dục,thể thao) đô vật môn tự do

64220. pancratium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) môn đô vật tự do ((từ cổ,nghĩa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancratium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancratium danh từ|- (thể dục,thể thao) môn đô vật tự do ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancratium
  • Phiên âm (nếu có): [pænkreiʃiəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pancratium là: danh từ|- (thể dục,thể thao) môn đô vật tự do ((từ cổ,nghĩa cổ) hy-lạp)

64221. pancreas nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) tuỵ, tuyến tuỵ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancreas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancreas danh từ|- (giải phẫu) tuỵ, tuyến tuỵ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancreas
  • Phiên âm (nếu có): [pæɳkriəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pancreas là: danh từ|- (giải phẫu) tuỵ, tuyến tuỵ

64222. pancreatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) tuỵ|=pancreatic juice|+ dịch tuy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancreatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancreatic tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) tuỵ|=pancreatic juice|+ dịch tuỵ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancreatic
  • Phiên âm (nếu có): [,pæɳkriætik]
  • Nghĩa tiếng việt của pancreatic là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) tuỵ|=pancreatic juice|+ dịch tuỵ

64223. pancreatropic nghĩa tiếng việt là tính từ|- kích tụy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pancreatropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pancreatropic tính từ|- kích tụy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pancreatropic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pancreatropic là: tính từ|- kích tụy

64224. panda nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) gấu trúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panda là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panda danh từ|- (động vật học) gấu trúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panda
  • Phiên âm (nếu có): [pændə]
  • Nghĩa tiếng việt của panda là: danh từ|- (động vật học) gấu trúc

64225. panda car nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe tuần tra của cảnh sát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panda car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panda car danh từ|- xe tuần tra của cảnh sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panda car
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panda car là: danh từ|- xe tuần tra của cảnh sát

64226. pandanaceae nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) họ dứa dại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandanaceae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandanaceae danh từ|- (thực vật học) họ dứa dại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandanaceae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pandanaceae là: danh từ|- (thực vật học) họ dứa dại

64227. pandaneae nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pandanaceae(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandaneae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandaneae danh từ|- xem pandanaceae. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandaneae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pandaneae là: danh từ|- xem pandanaceae

64228. pandanus nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây dứa dại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandanus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandanus danh từ|- cây dứa dại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandanus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pandanus là: danh từ|- cây dứa dại

64229. pandean nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thần đồng quê|- pandean pipe (như) pan-pipe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandean tính từ|- (thuộc) thần đồng quê|- pandean pipe (như) pan-pipe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandean
  • Phiên âm (nếu có): [pændi:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của pandean là: tính từ|- (thuộc) thần đồng quê|- pandean pipe (như) pan-pipe

64230. pandect nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- (sử học) bộ dân luật la mã (do(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandect danh từ, (thường) số nhiều|- (sử học) bộ dân luật la mã (do hoàng đế duýt-xti-ni-an sai soạn hồi (thế kỷ) 6)|- bộ luật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandect
  • Phiên âm (nếu có): [pændekt]
  • Nghĩa tiếng việt của pandect là: danh từ, (thường) số nhiều|- (sử học) bộ dân luật la mã (do hoàng đế duýt-xti-ni-an sai soạn hồi (thế kỷ) 6)|- bộ luật

64231. pandemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh lưu hành cả nước/thế giới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandemia danh từ|- bệnh lưu hành cả nước/thế giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pandemia là: danh từ|- bệnh lưu hành cả nước/thế giới

64232. pandemic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dịch lớn; có tính chất dịch lớn (bệnh)|*(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandemic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandemic tính từ|- (thuộc) dịch lớn; có tính chất dịch lớn (bệnh)|* danh từ|- (y học) dịch lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandemic
  • Phiên âm (nếu có): [pændemik]
  • Nghĩa tiếng việt của pandemic là: tính từ|- (thuộc) dịch lớn; có tính chất dịch lớn (bệnh)|* danh từ|- (y học) dịch lớn

64233. pandemoniac nghĩa tiếng việt là xem pandemonium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandemoniac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandemoniacxem pandemonium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandemoniac
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pandemoniac là: xem pandemonium

64234. pandemonium nghĩa tiếng việt là danh từ|- địa ngục, xứ quỷ|- nơi hỗn loạn; sự hỗn loạn tột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandemonium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandemonium danh từ|- địa ngục, xứ quỷ|- nơi hỗn loạn; sự hỗn loạn tột đ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandemonium
  • Phiên âm (nếu có): [,pændimounjəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pandemonium là: danh từ|- địa ngục, xứ quỷ|- nơi hỗn loạn; sự hỗn loạn tột đ

64235. pander nghĩa tiếng việt là danh từ|- ma cô, kẻ dắt gái (cho khách làng chơi); kẻ làm mai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pander là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pander danh từ|- ma cô, kẻ dắt gái (cho khách làng chơi); kẻ làm mai mối cho những mối tình bất chính|- kẻ nối giáo cho giặc|* nội động từ (+ to)|- thoả mân (dục vọng, ý đồ xấu)|- xúi giục, xúi bẩy, nối giáo|* ngoại động từ|- làm ma cô cho, làm kẻ dắt gái cho, làm mai mối lén lút cho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pander
  • Phiên âm (nếu có): [pændə]
  • Nghĩa tiếng việt của pander là: danh từ|- ma cô, kẻ dắt gái (cho khách làng chơi); kẻ làm mai mối cho những mối tình bất chính|- kẻ nối giáo cho giặc|* nội động từ (+ to)|- thoả mân (dục vọng, ý đồ xấu)|- xúi giục, xúi bẩy, nối giáo|* ngoại động từ|- làm ma cô cho, làm kẻ dắt gái cho, làm mai mối lén lút cho

64236. pandit nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà học giả ân-độ|-(đùa cợt) nhà học giả|- (từ m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandit danh từ|- nhà học giả ân-độ|-(đùa cợt) nhà học giả|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà học giả uyên thâm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo và am hiểu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandit
  • Phiên âm (nếu có): [pʌndit]
  • Nghĩa tiếng việt của pandit là: danh từ|- nhà học giả ân-độ|-(đùa cợt) nhà học giả|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà học giả uyên thâm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo và am hiểu)

64237. pandora nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) đàn banđua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandora là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandora danh từ|- (âm nhạc) đàn banđua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandora
  • Phiên âm (nếu có): [pændɔ:rə]
  • Nghĩa tiếng việt của pandora là: danh từ|- (âm nhạc) đàn banđua

64238. pandore nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) đàn banđua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandore danh từ|- (âm nhạc) đàn banđua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandore
  • Phiên âm (nếu có): [pændɔ:rə]
  • Nghĩa tiếng việt của pandore là: danh từ|- (âm nhạc) đàn banđua

64239. pandowdy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bánh putđing táo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandowdy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pandowdy danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bánh putđing táo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandowdy
  • Phiên âm (nếu có): [pændaudi]
  • Nghĩa tiếng việt của pandowdy là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) bánh putđing táo

64240. pandurate nghĩa tiếng việt là cách viết khác : panduriform(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pandurate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panduratecách viết khác : panduriform. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pandurate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pandurate là: cách viết khác : panduriform

64241. pane nghĩa tiếng việt là danh từ|- ô cửa kính|- ô vuông (vải kẻ ô vuông)|* ngoại động (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pane danh từ|- ô cửa kính|- ô vuông (vải kẻ ô vuông)|* ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ|- kẻ ô vuông (vải...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pane
  • Phiên âm (nếu có): [pein]
  • Nghĩa tiếng việt của pane là: danh từ|- ô cửa kính|- ô vuông (vải kẻ ô vuông)|* ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ|- kẻ ô vuông (vải...)

64242. panegerise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ca ngợi, tán tụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panegerise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panegerise ngoại động từ|- ca ngợi, tán tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panegerise
  • Phiên âm (nếu có): [pænidʤiraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của panegerise là: ngoại động từ|- ca ngợi, tán tụng

64243. panegyric nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài tán tụng|=a panegyric upon someones success|+ bài (…)


Nghĩa tiếng việt của từ panegyric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panegyric danh từ|- bài tán tụng|=a panegyric upon someones success|+ bài tán tụng thắng lợi của ai|- văn tán tụng|* tính từ+ (panegyrical) /,pænidʤirikəl/|- ca ngợi, tán tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panegyric
  • Phiên âm (nếu có): [,pænidʤirik]
  • Nghĩa tiếng việt của panegyric là: danh từ|- bài tán tụng|=a panegyric upon someones success|+ bài tán tụng thắng lợi của ai|- văn tán tụng|* tính từ+ (panegyrical) /,pænidʤirikəl/|- ca ngợi, tán tụng

64244. panegyrical nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài tán tụng|=a panegyric upon someones success|+ bài (…)


Nghĩa tiếng việt của từ panegyrical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panegyrical danh từ|- bài tán tụng|=a panegyric upon someones success|+ bài tán tụng thắng lợi của ai|- văn tán tụng|* tính từ+ (panegyrical) /,pænidʤirikəl/|- ca ngợi, tán tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panegyrical
  • Phiên âm (nếu có): [,pænidʤirik]
  • Nghĩa tiếng việt của panegyrical là: danh từ|- bài tán tụng|=a panegyric upon someones success|+ bài tán tụng thắng lợi của ai|- văn tán tụng|* tính từ+ (panegyrical) /,pænidʤirikəl/|- ca ngợi, tán tụng

64245. panegyrically nghĩa tiếng việt là xem panegyric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panegyrically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panegyricallyxem panegyric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panegyrically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panegyrically là: xem panegyric

64246. panegyrist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ca ngợi, người tán tụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panegyrist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panegyrist danh từ|- người ca ngợi, người tán tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panegyrist
  • Phiên âm (nếu có): [pænidʤiraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của panegyrist là: danh từ|- người ca ngợi, người tán tụng

64247. panegyrize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ca ngợi, tán tụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panegyrize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panegyrize ngoại động từ|- ca ngợi, tán tụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panegyrize
  • Phiên âm (nếu có): [pænidʤiraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của panegyrize là: ngoại động từ|- ca ngợi, tán tụng

64248. panel nghĩa tiếng việt là danh từ|- cán ô (cửa, tường), panô; ô vải khác màu (trên quầ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panel danh từ|- cán ô (cửa, tường), panô; ô vải khác màu (trên quần áo đàn bà); mảnh da (cừu, dê... để viết)|- (pháp lý) danh sách hội thẩm; ban hội thẩm; (ê-cốt) danh sách báo cáo; danh sách bác sĩ bảo hiểm (đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểm ở anh)|- nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục trả lời câu đố ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình); cuộc hội thảo... (ở đài phát thanh, đài truyền hình...)|- panô, bức tranh tấm, bức ảnh dài|- đệm yên ngựa; yên ngựa (không có cốt sắt)|- bảng, panen|=distribution panel|+ bảng phân phối|=control panel|+ bảng điều khiển|=signal panel|+ bảng tín hiệu!|* ngoại động từ|- đóng ván ô, đóng panô (cửa, tường)|- may ô vải màu vào (quần áo)|- đóng yên (ngựa)||@panel|- (máy tính) panen (để lắp ráp); bảng điều khiển; bảng dụng cụ; đế (đền)|- control p. bảng điều khiển |- main control p. bảng điểu khiển chính|- testing p. (máy tính) panen thử|- valve p. đế đền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panel
  • Phiên âm (nếu có): [pænl]
  • Nghĩa tiếng việt của panel là: danh từ|- cán ô (cửa, tường), panô; ô vải khác màu (trên quần áo đàn bà); mảnh da (cừu, dê... để viết)|- (pháp lý) danh sách hội thẩm; ban hội thẩm; (ê-cốt) danh sách báo cáo; danh sách bác sĩ bảo hiểm (đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểm ở anh)|- nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục trả lời câu đố ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình); cuộc hội thảo... (ở đài phát thanh, đài truyền hình...)|- panô, bức tranh tấm, bức ảnh dài|- đệm yên ngựa; yên ngựa (không có cốt sắt)|- bảng, panen|=distribution panel|+ bảng phân phối|=control panel|+ bảng điều khiển|=signal panel|+ bảng tín hiệu!|* ngoại động từ|- đóng ván ô, đóng panô (cửa, tường)|- may ô vải màu vào (quần áo)|- đóng yên (ngựa)||@panel|- (máy tính) panen (để lắp ráp); bảng điều khiển; bảng dụng cụ; đế (đền)|- control p. bảng điều khiển |- main control p. bảng điểu khiển chính|- testing p. (máy tính) panen thử|- valve p. đế đền

64249. panel data nghĩa tiếng việt là (econ) dữ liệu panel|+ một kiểu dữ liệu trong đó trong tin ché(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panel data là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panel data(econ) dữ liệu panel|+ một kiểu dữ liệu trong đó trong tin chéo các cá nhân được lấy mẫu với các khoảng thời gian đều đặn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panel data
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panel data là: (econ) dữ liệu panel|+ một kiểu dữ liệu trong đó trong tin chéo các cá nhân được lấy mẫu với các khoảng thời gian đều đặn.

64250. panel doctor nghĩa tiếng việt là danh từ|- bác sĩ hảo hiểm trong danh sách đăng ký nhận chữa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ panel doctor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panel doctor danh từ|- bác sĩ hảo hiểm trong danh sách đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểm ở anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panel doctor
  • Phiên âm (nếu có): [pænldɔktə]
  • Nghĩa tiếng việt của panel doctor là: danh từ|- bác sĩ hảo hiểm trong danh sách đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểm ở anh)

64251. panel truck nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe tải nhỏ kín để đi giao hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panel truck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panel truck danh từ|- xe tải nhỏ kín để đi giao hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panel truck
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panel truck là: danh từ|- xe tải nhỏ kín để đi giao hàng

64252. panel-beater nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ gò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panel-beater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panel-beater danh từ|- thợ gò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panel-beater
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panel-beater là: danh từ|- thợ gò

64253. panelling nghĩa tiếng việt là danh từ(paneling)+sự lót ván (tường )|- gỗ để đóng ván(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panelling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panelling danh từ(paneling)+sự lót ván (tường )|- gỗ để đóng ván. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panelling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panelling là: danh từ(paneling)+sự lót ván (tường )|- gỗ để đóng ván

64254. panellist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trong nhóm tham gia cuộc hội thảo, người trong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panellist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panellist danh từ|- người trong nhóm tham gia cuộc hội thảo, người trong nhóm tham gia tiết mục trả lời câu đố ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panellist
  • Phiên âm (nếu có): [pænəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của panellist là: danh từ|- người trong nhóm tham gia cuộc hội thảo, người trong nhóm tham gia tiết mục trả lời câu đố ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình)

64255. panful nghĩa tiếng việt là danh từ|- xoong (đầy), chảo (đầy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panful danh từ|- xoong (đầy), chảo (đầy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panful
  • Phiên âm (nếu có): [pænful]
  • Nghĩa tiếng việt của panful là: danh từ|- xoong (đầy), chảo (đầy)

64256. pang nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằn vật, sự day dứt (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pang danh từ|- sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằn vật, sự day dứt (của lương tâm)|=birth pangs|+ cơn đau đẻ|=the pangs of hunger|+ sự giằn vặt của cơn đói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pang
  • Phiên âm (nếu có): [pæɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pang là: danh từ|- sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằn vật, sự day dứt (của lương tâm)|=birth pangs|+ cơn đau đẻ|=the pangs of hunger|+ sự giằn vặt của cơn đói

64257. panga nghĩa tiếng việt là danh từ|- con dao to lưỡi nặng và làm công việc lao động kiêm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ panga là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panga danh từ|- con dao to lưỡi nặng và làm công việc lao động kiêm vũ khí (nam phi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panga
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panga là: danh từ|- con dao to lưỡi nặng và làm công việc lao động kiêm vũ khí (nam phi)

64258. pangamic nghĩa tiếng việt là tính từ|- hỗn giao; ngẫu giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pangamic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pangamic tính từ|- hỗn giao; ngẫu giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pangamic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pangamic là: tính từ|- hỗn giao; ngẫu giao

64259. pangamy nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pangamic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pangamy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pangamy danh từ|- xem pangamic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pangamy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pangamy là: danh từ|- xem pangamic

64260. pangen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) mầm; pangen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pangen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pangen danh từ|- (sinh vật học) mầm; pangen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pangen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pangen là: danh từ|- (sinh vật học) mầm; pangen

64261. pangenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết mầm; thuyết pangen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pangenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pangenesis danh từ|- thuyết mầm; thuyết pangen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pangenesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pangenesis là: danh từ|- thuyết mầm; thuyết pangen

64262. pangenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem pangenesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pangenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pangenetic tính từ|- (thuộc) xem pangenesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pangenetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pangenetic là: tính từ|- (thuộc) xem pangenesis

64263. pangerman nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem pangermanism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pangerman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pangerman tính từ|- (thuộc) xem pangermanism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pangerman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pangerman là: tính từ|- (thuộc) xem pangermanism

64264. pangermanic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem pangerman(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pangermanic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pangermanic tính từ|- xem pangerman. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pangermanic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pangermanic là: tính từ|- xem pangerman

64265. pangermanism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa đại đức/ liên đức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pangermanism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pangermanism danh từ|- chủ nghĩa đại đức/ liên đức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pangermanism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pangermanism là: danh từ|- chủ nghĩa đại đức/ liên đức

64266. pangolin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con tê tê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pangolin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pangolin danh từ|- (động vật học) con tê tê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pangolin
  • Phiên âm (nếu có): [pæɳgoulin]
  • Nghĩa tiếng việt của pangolin là: danh từ|- (động vật học) con tê tê

64267. panhandle nghĩa tiếng việt là danh từ|- cán xoong|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vùng cán xoong (dải đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panhandle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panhandle danh từ|- cán xoong|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vùng cán xoong (dải đất hẹp và dài thuộc một đơn vị hành chính nằm giữa hai đơn vị khác nhau). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panhandle
  • Phiên âm (nếu có): [pæn,hændl]
  • Nghĩa tiếng việt của panhandle là: danh từ|- cán xoong|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vùng cán xoong (dải đất hẹp và dài thuộc một đơn vị hành chính nằm giữa hai đơn vị khác nhau)

64268. panhandler nghĩa tiếng việt là động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) ăn mày, ăn xin; xin x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panhandler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panhandler động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) ăn mày, ăn xin; xin xỏ|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) kẻ ăn mày, kẻ ăn xin; kẻ xin x. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panhandler
  • Phiên âm (nếu có): [pæn,hændlə]
  • Nghĩa tiếng việt của panhandler là: động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) ăn mày, ăn xin; xin xỏ|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) kẻ ăn mày, kẻ ăn xin; kẻ xin x

64269. panharmonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- hài hoà với toàn bộ, hài hoà với mọi thang âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panharmonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panharmonic tính từ|- hài hoà với toàn bộ, hài hoà với mọi thang âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panharmonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panharmonic là: tính từ|- hài hoà với toàn bộ, hài hoà với mọi thang âm

64270. panhead nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) đầu nón cụt (bu-long, đinh tán)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panhead là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panhead danh từ|- (kỹ thuật) đầu nón cụt (bu-long, đinh tán). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panhead
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panhead là: danh từ|- (kỹ thuật) đầu nón cụt (bu-long, đinh tán)

64271. panhellenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- toàn hy lạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panhellenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panhellenic tính từ|- toàn hy lạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panhellenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panhellenic là: tính từ|- toàn hy lạp

64272. panhellenism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh thần/ chủ nghĩa/ thuyết toàn hy lạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panhellenism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panhellenism danh từ|- tinh thần/ chủ nghĩa/ thuyết toàn hy lạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panhellenism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panhellenism là: danh từ|- tinh thần/ chủ nghĩa/ thuyết toàn hy lạp

64273. panhellenist nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem panhellenism, chỉ người theo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panhellenist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panhellenist danh từ|- xem panhellenism, chỉ người theo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panhellenist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panhellenist là: danh từ|- xem panhellenism, chỉ người theo

64274. panhellenium nghĩa tiếng việt là dah từ|- (hy lạp) hội nghị quốc dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panhellenium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panhelleniumdah từ|- (hy lạp) hội nghị quốc dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panhellenium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panhellenium là: dah từ|- (hy lạp) hội nghị quốc dân

64275. panic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây tắc|* tính từ|- sự hoảng sợ, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ panic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panic danh từ|- (thực vật học) cây tắc|* tính từ|- sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi|* tính từ|- hoảng sợ, hoang mang sợ hãi|* ngoại động từ|- làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panic
  • Phiên âm (nếu có): [pænik]
  • Nghĩa tiếng việt của panic là: danh từ|- (thực vật học) cây tắc|* tính từ|- sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi|* tính từ|- hoảng sợ, hoang mang sợ hãi|* ngoại động từ|- làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi

64276. panic-grass nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem panic (danh từ), cỏ kê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panic-grass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panic-grass danh từ|- xem panic (danh từ), cỏ kê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panic-grass
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panic-grass là: danh từ|- xem panic (danh từ), cỏ kê

64277. panic-monger nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ gieo rắc hoang mang sợ hãi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panic-monger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panic-monger danh từ|- kẻ gieo rắc hoang mang sợ hãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panic-monger
  • Phiên âm (nếu có): [pænik,mʌɳgə]
  • Nghĩa tiếng việt của panic-monger là: danh từ|- kẻ gieo rắc hoang mang sợ hãi

64278. panic-stricken nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoảng sợ, hoang mang sợ hãi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panic-stricken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panic-stricken tính từ|- hoảng sợ, hoang mang sợ hãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panic-stricken
  • Phiên âm (nếu có): [pænik,strikən]
  • Nghĩa tiếng việt của panic-stricken là: tính từ|- hoảng sợ, hoang mang sợ hãi

64279. panic-struck nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem panic-stricken(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panic-struck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panic-struck tính từ|- xem panic-stricken. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panic-struck
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panic-struck là: tính từ|- xem panic-stricken

64280. panicky nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục) hay hoảng sợ, yếu bóng vía, hay hoang m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panicky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panicky tính từ|- (thông tục) hay hoảng sợ, yếu bóng vía, hay hoang mang sợ hãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panicky
  • Phiên âm (nếu có): [pænik]
  • Nghĩa tiếng việt của panicky là: tính từ|- (thông tục) hay hoảng sợ, yếu bóng vía, hay hoang mang sợ hãi

64281. panicle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) chuỳ (một kiểu cụm hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panicle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panicle danh từ|- (thực vật học) chuỳ (một kiểu cụm hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panicle
  • Phiên âm (nếu có): [pænikl]
  • Nghĩa tiếng việt của panicle là: danh từ|- (thực vật học) chuỳ (một kiểu cụm hoa)

64282. panicled nghĩa tiếng việt là xem panicle(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panicled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panicledxem panicle. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panicled
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panicled là: xem panicle

64283. paniculate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hình chuỳ; có chu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paniculate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paniculate tính từ|- (thực vật học) hình chuỳ; có chu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paniculate
  • Phiên âm (nếu có): [pənikjuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của paniculate là: tính từ|- (thực vật học) hình chuỳ; có chu

64284. paniculately nghĩa tiếng việt là xem paniculate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paniculately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paniculatelyxem paniculate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paniculately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paniculately là: xem paniculate

64285. panicum nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây kê|= torpido panicum|+ cây cỏ gừng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panicum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panicum danh từ|- (thực vật học) cây kê|= torpido panicum|+ cây cỏ gừng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panicum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panicum là: danh từ|- (thực vật học) cây kê|= torpido panicum|+ cây cỏ gừng

64286. panification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm bánh mì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panification danh từ|- sự làm bánh mì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panification
  • Phiên âm (nếu có): [,pænifikeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của panification là: danh từ|- sự làm bánh mì

64287. panimmunity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính miễn dịch toàn bộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panimmunity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panimmunity danh từ|- tính miễn dịch toàn bộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panimmunity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panimmunity là: danh từ|- tính miễn dịch toàn bộ

64288. panivorous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn bánh mì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panivorous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panivorous tính từ|- ăn bánh mì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panivorous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panivorous là: tính từ|- ăn bánh mì

64289. panjandrum nghĩa tiếng việt là danh từ|-(mỉa mai) quan lớn, vị tai to mặt lớn|- công chức khê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panjandrum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panjandrum danh từ|-(mỉa mai) quan lớn, vị tai to mặt lớn|- công chức khệnh khạng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panjandrum
  • Phiên âm (nếu có): [pəndgændrəm]
  • Nghĩa tiếng việt của panjandrum là: danh từ|-(mỉa mai) quan lớn, vị tai to mặt lớn|- công chức khệnh khạng

64290. panlogism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) thuyết phiếm lôgic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panlogism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panlogism danh từ|- (triết học) thuyết phiếm lôgic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panlogism
  • Phiên âm (nếu có): [pænlədgizm]
  • Nghĩa tiếng việt của panlogism là: danh từ|- (triết học) thuyết phiếm lôgic

64291. panlogistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (triết học) phiếm lôgic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panlogistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panlogistic tính từ|- (triết học) phiếm lôgic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panlogistic
  • Phiên âm (nếu có): [,pænloudʤistik]
  • Nghĩa tiếng việt của panlogistic là: tính từ|- (triết học) phiếm lôgic

64292. panmictic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngẫu giao; hỗn giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panmictic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panmictic tính từ|- ngẫu giao; hỗn giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panmictic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panmictic là: tính từ|- ngẫu giao; hỗn giao

64293. panmixia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự giao phối bừa bãi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panmixia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panmixia danh từ|- (sinh vật học) sự giao phối bừa bãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panmixia
  • Phiên âm (nếu có): [pænmiksiə]
  • Nghĩa tiếng việt của panmixia là: danh từ|- (sinh vật học) sự giao phối bừa bãi

64294. pannage nghĩa tiếng việt là danh từ|- quyền thả lợn vào rừng kiếm ăn|- tiền thuế thả lơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pannage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pannage danh từ|- quyền thả lợn vào rừng kiếm ăn|- tiền thuế thả lợn vào rừng kiếm ăn|- quả làm thức ăn cho lợn (quả sến, quả dẻ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pannage
  • Phiên âm (nếu có): [pænidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pannage là: danh từ|- quyền thả lợn vào rừng kiếm ăn|- tiền thuế thả lợn vào rừng kiếm ăn|- quả làm thức ăn cho lợn (quả sến, quả dẻ...)

64295. panne nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải pan (một loại vải mềm có tuyết dài)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panne là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panne danh từ|- vải pan (một loại vải mềm có tuyết dài). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panne
  • Phiên âm (nếu có): [pæn]
  • Nghĩa tiếng việt của panne là: danh từ|- vải pan (một loại vải mềm có tuyết dài)

64296. pannier nghĩa tiếng việt là danh từ|- sọt, thúng, gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pannier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pannier danh từ|- sọt, thúng, gi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pannier
  • Phiên âm (nếu có): [pæniə]
  • Nghĩa tiếng việt của pannier là: danh từ|- sọt, thúng, gi

64297. panniered nghĩa tiếng việt là xem pannier(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panniered là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pannieredxem pannier. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panniered
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panniered là: xem pannier

64298. pannikin nghĩa tiếng việt là danh từ|- chén nhỏ (bằng kim loại)|- chén nhỏ (đầy) (nước, r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pannikin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pannikin danh từ|- chén nhỏ (bằng kim loại)|- chén nhỏ (đầy) (nước, rượu...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pannikin
  • Phiên âm (nếu có): [pænikin]
  • Nghĩa tiếng việt của pannikin là: danh từ|- chén nhỏ (bằng kim loại)|- chén nhỏ (đầy) (nước, rượu...)

64299. panning nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đãi (mẫu); sự phân tích trọng lượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panning danh từ|- sự đãi (mẫu); sự phân tích trọng lượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panning
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panning là: danh từ|- sự đãi (mẫu); sự phân tích trọng lượng

64300. panocha nghĩa tiếng việt là cách viết khác : panoche(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panocha là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panochacách viết khác : panoche. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panocha
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panocha là: cách viết khác : panoche

64301. panoche nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem panocha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panoche là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panoche danh từ|- xem panocha. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panoche
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panoche là: danh từ|- xem panocha

64302. panoplied nghĩa tiếng việt là tính từ|- mặc áo giáp đầy đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panoplied là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panoplied tính từ|- mặc áo giáp đầy đ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panoplied
  • Phiên âm (nếu có): [pænəplid]
  • Nghĩa tiếng việt của panoplied là: tính từ|- mặc áo giáp đầy đ

64303. panoply nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ áo giáp|- bộ đầu đủ (vật gì)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panoply là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panoply danh từ|- bộ áo giáp|- bộ đầu đủ (vật gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panoply
  • Phiên âm (nếu có): [pænəpli]
  • Nghĩa tiếng việt của panoply là: danh từ|- bộ áo giáp|- bộ đầu đủ (vật gì)

64304. panopticon nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà tù xây tròn (ở giữa có chòi gác)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panopticon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panopticon danh từ|- nhà tù xây tròn (ở giữa có chòi gác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panopticon
  • Phiên âm (nếu có): [pænɔptikən]
  • Nghĩa tiếng việt của panopticon là: danh từ|- nhà tù xây tròn (ở giữa có chòi gác)

64305. panorama nghĩa tiếng việt là danh từ|- bức tranh cuộn tròn dở lần lần (trước mặt người x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panorama là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panorama danh từ|- bức tranh cuộn tròn dở lần lần (trước mặt người xem)|- cảnh tầm rộng; (thường), (nghĩa bóng) toàn cảnh; (điện ảnh) cảnh quay lia|- (nghĩa bóng) sự hình dung lần lần (sự việc, hình ảnh) trong trí óc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panorama
  • Phiên âm (nếu có): [,pænərɑ:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của panorama là: danh từ|- bức tranh cuộn tròn dở lần lần (trước mặt người xem)|- cảnh tầm rộng; (thường), (nghĩa bóng) toàn cảnh; (điện ảnh) cảnh quay lia|- (nghĩa bóng) sự hình dung lần lần (sự việc, hình ảnh) trong trí óc

64306. panoramic nghĩa tiếng việt là tính từ|- có cảnh tầm rộng; có tính chất toàn cảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panoramic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panoramic tính từ|- có cảnh tầm rộng; có tính chất toàn cảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panoramic
  • Phiên âm (nếu có): [,pænəræmik]
  • Nghĩa tiếng việt của panoramic là: tính từ|- có cảnh tầm rộng; có tính chất toàn cảnh

64307. panoramically nghĩa tiếng việt là xem panorama(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panoramically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panoramicallyxem panorama. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panoramically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panoramically là: xem panorama

64308. panorpidae nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- ruồi bò cạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panorpidae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panorpidae danh từ|- số nhiều|- ruồi bò cạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panorpidae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panorpidae là: danh từ|- số nhiều|- ruồi bò cạp

64309. panphotometric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) hướng ánh sáng toàn phần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panphotometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panphotometric tính từ|- (sinh vật học) hướng ánh sáng toàn phần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panphotometric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panphotometric là: tính từ|- (sinh vật học) hướng ánh sáng toàn phần

64310. pansophic nghĩa tiếng việt là cách viết khác : pansophical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pansophic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pansophiccách viết khác : pansophical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pansophic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pansophic là: cách viết khác : pansophical

64311. pansophical nghĩa tiếng việt là xem pansophic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pansophical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pansophicalxem pansophic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pansophical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pansophical là: xem pansophic

64312. pansophism nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pansophic chỉ sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pansophism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pansophism danh từ|- xem pansophic chỉ sự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pansophism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pansophism là: danh từ|- xem pansophic chỉ sự

64313. panspermatism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) thuyết tha sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panspermatism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panspermatism danh từ|- (sinh vật học) thuyết tha sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panspermatism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panspermatism là: danh từ|- (sinh vật học) thuyết tha sinh

64314. panspermy nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem panspermatism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panspermy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panspermy danh từ|- xem panspermatism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panspermy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panspermy là: danh từ|- xem panspermatism

64315. pansy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng-xê; hoa bướ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pansy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pansy danh từ|- (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng-xê; hoa bướm, hoa păng-xê|- (thông tục) anh chàng ẻo là ẽo ợt ((cũng) pansy boy); người kê gian, người tình dục đồng giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pansy
  • Phiên âm (nếu có): [pænzi]
  • Nghĩa tiếng việt của pansy là: danh từ|- (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng-xê; hoa bướm, hoa păng-xê|- (thông tục) anh chàng ẻo là ẽo ợt ((cũng) pansy boy); người kê gian, người tình dục đồng giới

64316. pant nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thở hổn hển; sự đập thình thình (ngực...)|- hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pant danh từ|- sự thở hổn hển; sự đập thình thình (ngực...)|- hơi thở hổn hển|* ngoại động từ|- nói hổn hển|=to pant out a few worlds|+ hổn hển nói ra vài tiếng|* nội động từ|- thở hổn hển; nói hổn hển|- (nghĩa bóng) mong muốn thiết tha, khao khát|=to pant for (after) something|+ khao khát cái gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pant
  • Phiên âm (nếu có): [pænt]
  • Nghĩa tiếng việt của pant là: danh từ|- sự thở hổn hển; sự đập thình thình (ngực...)|- hơi thở hổn hển|* ngoại động từ|- nói hổn hển|=to pant out a few worlds|+ hổn hển nói ra vài tiếng|* nội động từ|- thở hổn hển; nói hổn hển|- (nghĩa bóng) mong muốn thiết tha, khao khát|=to pant for (after) something|+ khao khát cái gì

64317. pantagraph nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pantograph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantagraph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantagraph danh từ|- xem pantograph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantagraph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantagraph là: danh từ|- xem pantograph

64318. pantalets nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- quần đàn bà|- quần đùi (để) đi xe đạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantalets là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantalets danh từ số nhiều|- quần đàn bà|- quần đùi (để) đi xe đạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantalets
  • Phiên âm (nếu có): [,pæntəlets]
  • Nghĩa tiếng việt của pantalets là: danh từ số nhiều|- quần đàn bà|- quần đùi (để) đi xe đạp

64319. pantalettes nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- quần đàn bà|- quần đùi (để) đi xe đạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantalettes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantalettes danh từ số nhiều|- quần đàn bà|- quần đùi (để) đi xe đạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantalettes
  • Phiên âm (nếu có): [,pæntəlets]
  • Nghĩa tiếng việt của pantalettes là: danh từ số nhiều|- quần đàn bà|- quần đùi (để) đi xe đạp

64320. pantaloon nghĩa tiếng việt là danh từ|- vai hề trong kịch câm|- (sử học), (số nhiều hoặc sô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantaloon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantaloon danh từ|- vai hề trong kịch câm|- (sử học), (số nhiều hoặc số ít) quần bó ống, quần chẽn|- (số nhiều) (từ mỹ,nghĩa mỹ) quần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantaloon
  • Phiên âm (nếu có): [,pæntəlu:n]
  • Nghĩa tiếng việt của pantaloon là: danh từ|- vai hề trong kịch câm|- (sử học), (số nhiều hoặc số ít) quần bó ống, quần chẽn|- (số nhiều) (từ mỹ,nghĩa mỹ) quần

64321. pantamorphic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem pantomorphic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantamorphic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantamorphic tính từ|- xem pantomorphic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantamorphic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantamorphic là: tính từ|- xem pantomorphic

64322. pantascope nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pantoscope(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantascope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantascope danh từ|- xem pantoscope. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantascope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantascope là: danh từ|- xem pantoscope

64323. pantatrophy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng suy nhược toàn thân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantatrophy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantatrophy danh từ|- (y học) chứng suy nhược toàn thân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantatrophy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantatrophy là: danh từ|- (y học) chứng suy nhược toàn thân

64324. pantechnicon nghĩa tiếng việt là danh từ|- kho hàng đồ g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantechnicon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantechnicon danh từ|- kho hàng đồ g. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantechnicon
  • Phiên âm (nếu có): [pænteknikən]
  • Nghĩa tiếng việt của pantechnicon là: danh từ|- kho hàng đồ g

64325. pantelegraphy nghĩa tiếng việt là danh từ|- điện báo toàn năng; sự phát điện báo ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantelegraphy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantelegraphy danh từ|- điện báo toàn năng; sự phát điện báo ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantelegraphy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantelegraphy là: danh từ|- điện báo toàn năng; sự phát điện báo ảnh

64326. pantelephone nghĩa tiếng việt là danh từ|- điện thoại micro nhạy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantelephone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantelephone danh từ|- điện thoại micro nhạy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantelephone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantelephone là: danh từ|- điện thoại micro nhạy

64327. pantelephonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem pantelephone(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantelephonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantelephonic tính từ|- (thuộc) xem pantelephone. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantelephonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantelephonic là: tính từ|- (thuộc) xem pantelephone

64328. pantelerite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng vật học) pantelerit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantelerite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantelerite danh từ|- (khoáng vật học) pantelerit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantelerite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantelerite là: danh từ|- (khoáng vật học) pantelerit

64329. panter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thở hổn hển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panter danh từ|- người thở hổn hển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panter là: danh từ|- người thở hổn hển

64330. panthalassic nghĩa tiếng việt là tính từ|- khắp vùng biên, toàn vùng biên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panthalassic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panthalassic tính từ|- khắp vùng biên, toàn vùng biên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panthalassic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panthalassic là: tính từ|- khắp vùng biên, toàn vùng biên

64331. pantheism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết phiếm thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantheism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantheism danh từ|- thuyết phiếm thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantheism
  • Phiên âm (nếu có): [pænθi:izm]
  • Nghĩa tiếng việt của pantheism là: danh từ|- thuyết phiếm thần

64332. pantheist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo thuyết phiếm thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantheist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantheist danh từ|- người theo thuyết phiếm thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantheist
  • Phiên âm (nếu có): [pænθi:ist]
  • Nghĩa tiếng việt của pantheist là: danh từ|- người theo thuyết phiếm thần

64333. pantheistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuyết phiếm thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantheistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantheistic tính từ|- (thuộc) thuyết phiếm thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantheistic
  • Phiên âm (nếu có): [pænθi:istik]
  • Nghĩa tiếng việt của pantheistic là: tính từ|- (thuộc) thuyết phiếm thần

64334. pantheistical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuyết phiếm thần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantheistical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantheistical tính từ|- (thuộc) thuyết phiếm thần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantheistical
  • Phiên âm (nếu có): [pænθi:istik]
  • Nghĩa tiếng việt của pantheistical là: tính từ|- (thuộc) thuyết phiếm thần

64335. pantheistically nghĩa tiếng việt là xem pantheism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantheistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantheisticallyxem pantheism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantheistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantheistically là: xem pantheism

64336. panthelism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết vạn vật có ý chí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panthelism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panthelism danh từ|- thuyết vạn vật có ý chí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panthelism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panthelism là: danh từ|- thuyết vạn vật có ý chí

64337. pantheon nghĩa tiếng việt là danh từ|- đền thờ bách thần|- các vị thần (của một dân tộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantheon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantheon danh từ|- đền thờ bách thần|- các vị thần (của một dân tộc)|=the egyptian pantheon|+ các vị thần của ai-cập|- lăng danh nhân, đền thờ các danh nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantheon
  • Phiên âm (nếu có): [pænθi:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của pantheon là: danh từ|- đền thờ bách thần|- các vị thần (của một dân tộc)|=the egyptian pantheon|+ các vị thần của ai-cập|- lăng danh nhân, đền thờ các danh nhân

64338. panther nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con báo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panther là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panther danh từ|- (động vật học) con báo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panther
  • Phiên âm (nếu có): [pænθə]
  • Nghĩa tiếng việt của panther là: danh từ|- (động vật học) con báo

64339. pantheress nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) báo cái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantheress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantheress danh từ|- (động vật học) báo cái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantheress
  • Phiên âm (nếu có): [pænθəris]
  • Nghĩa tiếng việt của pantheress là: danh từ|- (động vật học) báo cái

64340. panties nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (thông tục) quần trẻ con; xì líp (đàn bà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panties là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panties danh từ số nhiều|- (thông tục) quần trẻ con; xì líp (đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panties
  • Phiên âm (nếu có): [pænti:z]
  • Nghĩa tiếng việt của panties là: danh từ số nhiều|- (thông tục) quần trẻ con; xì líp (đàn bà)

64341. pantihose nghĩa tiếng việt là danh từ, pl|- quần chật ống; áo nịt (quần bó sát người che (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantihose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantihose danh từ, pl|- quần chật ống; áo nịt (quần bó sát người che hông, chân và bàn chân của phụ nữ)|- y phục tương tự che chân và thân người của các diễn viên nhào lộn, múa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantihose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantihose là: danh từ, pl|- quần chật ống; áo nịt (quần bó sát người che hông, chân và bàn chân của phụ nữ)|- y phục tương tự che chân và thân người của các diễn viên nhào lộn, múa

64342. pantile nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngói cong, ngói bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantile danh từ|- ngói cong, ngói bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantile
  • Phiên âm (nếu có): [pæntail]
  • Nghĩa tiếng việt của pantile là: danh từ|- ngói cong, ngói bò

64343. pantiled nghĩa tiếng việt là xem pantile(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantiled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantiledxem pantile. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantiled
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantiled là: xem pantile

64344. pantingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- hổn hển|- khao khát, ham muốn thiết tha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantingly phó từ|- hổn hển|- khao khát, ham muốn thiết tha. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantingly là: phó từ|- hổn hển|- khao khát, ham muốn thiết tha

64345. pantisocracy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chế độ bình quyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantisocracy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantisocracy danh từ|- chế độ bình quyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantisocracy
  • Phiên âm (nếu có): [,pæntisɔkrəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của pantisocracy là: danh từ|- chế độ bình quyền

64346. panto nghĩa tiếng việt là danh từ|- kịch câm; diễn viên kịch câm|- kịch pantomim (một loa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panto danh từ|- kịch câm; diễn viên kịch câm|- kịch pantomim (một loại kịch câm thần thoại anh)|* động từ|- ra hiệu kịch câm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panto
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của panto là: danh từ|- kịch câm; diễn viên kịch câm|- kịch pantomim (một loại kịch câm thần thoại anh)|* động từ|- ra hiệu kịch câm

64347. pantograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy vẽ truyền||@pantograph|- (máy tính) mãy vẽ truy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantograph danh từ|- máy vẽ truyền||@pantograph|- (máy tính) mãy vẽ truyền|- electronic p. máy vẽ truyền điện tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantograph
  • Phiên âm (nếu có): [pæntəgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của pantograph là: danh từ|- máy vẽ truyền||@pantograph|- (máy tính) mãy vẽ truyền|- electronic p. máy vẽ truyền điện tử

64348. pantographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- vẽ truyền bằng máy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantographic tính từ|- vẽ truyền bằng máy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantographic
  • Phiên âm (nếu có): [,pæntəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của pantographic là: tính từ|- vẽ truyền bằng máy

64349. pantography nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách vẽ truyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantography danh từ|- cách vẽ truyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantography là: danh từ|- cách vẽ truyền

64350. pantology nghĩa tiếng việt là danh từ|- tổng luận về thế giới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantology danh từ|- tổng luận về thế giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantology là: danh từ|- tổng luận về thế giới

64351. pantometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- thước đo vạn năng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantometer danh từ|- thước đo vạn năng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantometer là: danh từ|- thước đo vạn năng

64352. pantomime nghĩa tiếng việt là danh từ|- kịch câm; diễn viên kịch câm|- kịch pantomim (một loa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantomime là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantomime danh từ|- kịch câm; diễn viên kịch câm|- kịch pantomim (một loại kịch câm thần thoại anh)|* động từ|- ra hiệu kịch câm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantomime
  • Phiên âm (nếu có): [pæntəmaim]
  • Nghĩa tiếng việt của pantomime là: danh từ|- kịch câm; diễn viên kịch câm|- kịch pantomim (một loại kịch câm thần thoại anh)|* động từ|- ra hiệu kịch câm

64353. pantomimic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) kịch câm; có tính chất kịch câm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantomimic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantomimic tính từ|- (thuộc) kịch câm; có tính chất kịch câm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantomimic
  • Phiên âm (nếu có): [,pæntəmimik]
  • Nghĩa tiếng việt của pantomimic là: tính từ|- (thuộc) kịch câm; có tính chất kịch câm

64354. pantomimist nghĩa tiếng việt là xem pantomime(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantomimist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantomimistxem pantomime. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantomimist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantomimist là: xem pantomime

64355. pantomorph nghĩa tiếng việt là danh từ|- dạng kịch câm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantomorph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantomorph danh từ|- dạng kịch câm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantomorph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantomorph là: danh từ|- dạng kịch câm

64356. pantomorphic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc dạng kịch câm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantomorphic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantomorphic tính từ|- thuộc dạng kịch câm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantomorphic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantomorphic là: tính từ|- thuộc dạng kịch câm

64357. pantophagist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ăn tạp, động vật ăn tạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantophagist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantophagist danh từ|- người ăn tạp, động vật ăn tạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantophagist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantophagist là: danh từ|- người ăn tạp, động vật ăn tạp

64358. pantophagous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn tạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantophagous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantophagous tính từ|- ăn tạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantophagous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantophagous là: tính từ|- ăn tạp

64359. pantophagy nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính ăn tạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantophagy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantophagy danh từ|- tính ăn tạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantophagy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantophagy là: danh từ|- tính ăn tạp

64360. pantopragmatic nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hay nhúng vào mọi việc|* tính từ|- hay nhún(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantopragmatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantopragmatic danh từ|- người hay nhúng vào mọi việc|* tính từ|- hay nhúng vào mọi việc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantopragmatic
  • Phiên âm (nếu có): [,pæntəprægmætik]
  • Nghĩa tiếng việt của pantopragmatic là: danh từ|- người hay nhúng vào mọi việc|* tính từ|- hay nhúng vào mọi việc

64361. pantoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy chiếu toàn cảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantoscope danh từ|- máy chiếu toàn cảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantoscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantoscope là: danh từ|- máy chiếu toàn cảnh

64362. pantoscopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- bao quát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantoscopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantoscopic tính từ|- bao quát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantoscopic
  • Phiên âm (nếu có): [,pæntəskɔpik]
  • Nghĩa tiếng việt của pantoscopic là: tính từ|- bao quát

64363. pantostomatic nghĩa tiếng việt là tíh từ|- (sinh vật học) hấp thu toàn bộ bề mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantostomatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantostomatictíh từ|- (sinh vật học) hấp thu toàn bộ bề mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantostomatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantostomatic là: tíh từ|- (sinh vật học) hấp thu toàn bộ bề mặt

64364. pantoum nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pantum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantoum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantoum danh từ|- xem pantum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantoum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantoum là: danh từ|- xem pantum

64365. pantropical nghĩa tiếng việt là tính từ|- khắp miền nhiệt đới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantropical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantropical tính từ|- khắp miền nhiệt đới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantropical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantropical là: tính từ|- khắp miền nhiệt đới

64366. pantry nghĩa tiếng việt là danh từ|- phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng ăn uống; chạn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantry danh từ|- phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng ăn uống; chạn bát đĩa, chạn thức ăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantry
  • Phiên âm (nếu có): [pæntri]
  • Nghĩa tiếng việt của pantry là: danh từ|- phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng ăn uống; chạn bát đĩa, chạn thức ăn

64367. pants nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- quần lót dài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quần da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pants là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pants danh từ số nhiều|- quần lót dài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quần dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pants
  • Phiên âm (nếu có): [pænts]
  • Nghĩa tiếng việt của pants là: danh từ số nhiều|- quần lót dài|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) quần dài

64368. pantyhose nghĩa tiếng việt là quần chật ống; áo nịt (quần bó sát người che hông, chân và b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pantyhose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pantyhosequần chật ống; áo nịt (quần bó sát người che hông, chân và bàn chân của phụ nữ)|- y phục tương tự che chân và thân người của các diễn viên nhào lộn, múa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pantyhose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pantyhose là: quần chật ống; áo nịt (quần bó sát người che hông, chân và bàn chân của phụ nữ)|- y phục tương tự che chân và thân người của các diễn viên nhào lộn, múa

64369. panzer nghĩa tiếng việt là tính từ|- thiết giáp|=panzer division|+ sư đoàn thiết giáp|=pa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panzer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panzer tính từ|- thiết giáp|=panzer division|+ sư đoàn thiết giáp|=panzer troops|+ quân thiết giáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panzer
  • Phiên âm (nếu có): [pæntsə]
  • Nghĩa tiếng việt của panzer là: tính từ|- thiết giáp|=panzer division|+ sư đoàn thiết giáp|=panzer troops|+ quân thiết giáp

64370. panzers nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (thông tục) quân thiết giáp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ panzers là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh panzers danh từ số nhiều|- (thông tục) quân thiết giáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:panzers
  • Phiên âm (nếu có): [pæntsəz]
  • Nghĩa tiếng việt của panzers là: danh từ số nhiều|- (thông tục) quân thiết giáp

64371. pap nghĩa tiếng việt là danh từ|- thức ăn sền sệt (cháo đặc, bột quấy đặc...)|- chấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pap danh từ|- thức ăn sền sệt (cháo đặc, bột quấy đặc...)|- chất sền sệt|* danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) đầu vú (đàn bà, đàn ông)|- (số nhiều) những quả đồi tròn nằm cạnh nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pap
  • Phiên âm (nếu có): [pæp]
  • Nghĩa tiếng việt của pap là: danh từ|- thức ăn sền sệt (cháo đặc, bột quấy đặc...)|- chất sền sệt|* danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) đầu vú (đàn bà, đàn ông)|- (số nhiều) những quả đồi tròn nằm cạnh nhau

64372. papa nghĩa tiếng việt là danh từ|- uây (từ mỹ,nghĩa mỹ) b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papa danh từ|- uây (từ mỹ,nghĩa mỹ) b. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papa
  • Phiên âm (nếu có): [pəpɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của papa là: danh từ|- uây (từ mỹ,nghĩa mỹ) b

64373. papacy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chức giáo hoàng|- chế độ giáo hoàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papacy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papacy danh từ|- chức giáo hoàng|- chế độ giáo hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papacy
  • Phiên âm (nếu có): [peipəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của papacy là: danh từ|- chức giáo hoàng|- chế độ giáo hoàng

64374. papain nghĩa tiếng việt là danh từ|- papain(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papain danh từ|- papain. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papain
  • Phiên âm (nếu có): [pəpeiin]
  • Nghĩa tiếng việt của papain là: danh từ|- papain

64375. papal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) giáo hoàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papal tính từ|- (thuộc) giáo hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papal
  • Phiên âm (nếu có): [peipəl]
  • Nghĩa tiếng việt của papal là: tính từ|- (thuộc) giáo hoàng

64376. papalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa giáo hoàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papalism danh từ|- chủ nghĩa giáo hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papalism
  • Phiên âm (nếu có): [peipəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của papalism là: danh từ|- chủ nghĩa giáo hoàng

64377. papalist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo chủ nghĩa giáo hoàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papalist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papalist danh từ|- người theo chủ nghĩa giáo hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papalist
  • Phiên âm (nếu có): [peipəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của papalist là: danh từ|- người theo chủ nghĩa giáo hoàng

64378. papally nghĩa tiếng việt là xem papal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papallyxem papal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của papally là: xem papal

64379. paparazzo nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều paparazzi|- nhà nhiếp ảnh tự do chuyên săn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paparazzo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paparazzo danh từ|- số nhiều paparazzi|- nhà nhiếp ảnh tự do chuyên săn tìm những người nổi tiếng để chụp ảnh, những tay săn ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paparazzo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paparazzo là: danh từ|- số nhiều paparazzi|- nhà nhiếp ảnh tự do chuyên săn tìm những người nổi tiếng để chụp ảnh, những tay săn ảnh

64380. papaver nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây thuốc phiện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papaver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papaver danh từ|- cây thuốc phiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papaver
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của papaver là: danh từ|- cây thuốc phiện

64381. papaveraceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ thuốc phiện ((cũng) pap(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papaveraceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papaveraceous tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ thuốc phiện ((cũng) papaverous). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papaveraceous
  • Phiên âm (nếu có): [pə,peivəreiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của papaveraceous là: tính từ|- (thực vật học) (thuộc) họ thuốc phiện ((cũng) papaverous)

64382. papaverous nghĩa tiếng việt là tính từ, (thực vật học)|- (như) papaveraceous|- như cây thuốc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ papaverous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papaverous tính từ, (thực vật học)|- (như) papaveraceous|- như cây thuốc phiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papaverous
  • Phiên âm (nếu có): [pəpeivərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của papaverous là: tính từ, (thực vật học)|- (như) papaveraceous|- như cây thuốc phiện

64383. papaw nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây đu đủ|- quả đu đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papaw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papaw danh từ|- cây đu đủ|- quả đu đ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papaw
  • Phiên âm (nếu có): [pəpɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của papaw là: danh từ|- cây đu đủ|- quả đu đ

64384. papaya nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây đu đủ|- quả đu đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papaya là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papaya danh từ|- cây đu đủ|- quả đu đ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papaya
  • Phiên âm (nếu có): [pəpɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của papaya là: danh từ|- cây đu đủ|- quả đu đ

64385. paper nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy|=correspondence paper|+ giấy viết thượng hạng; g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper danh từ|- giấy|=correspondence paper|+ giấy viết thượng hạng; giấy viết hạng sang|=ruled paper|+ giấy kẻ|- (số nhiều) giấy tờ, giấy má (giấy chứng minh, hồ sơ...)|=to show ones papers|+ trình giấy tờ|- báo|=daily paper|+ báo hằng ngày|=weekly paper|+ báo hằng tuần|=sporting paper|+ báo thể dục thể thao|- bạc giấy ((cũng) paper money); hối phiếu|- gói giấy, túi giấy|=a paper of needles|+ gói kim|- (từ lóng) giấy vào cửa không mất tiền, vé mời (rạp hát...)|- đề bài thi|- bài luận văn, bài thuyết trình|- viết, ghi vào|- trên giấy tờ, trên lý thuyết|=on paper it looks quite safe|+ trên giấy tờ vấn đề có vẻ rất ổn|- lãi trên giấy tờ|- bắt đầu viết|* ngoại động từ|- dán giấy lên|=to paper a room|+ dán giấy một căn buồng|- bọc giấy, gói bằng giấy|- cung cấp giấy|- (từ lóng) phát vé mời không để làm đầy (rạp hát...)||@paper|- giấy; bài (báo)|- coordinate p. giấy toạ độ |- cross-section p. giấy kẻ ly, giấy minimét|- diagram p. giấy vẽ biểu đồ |- logarithmic p. giấy kẻ lôga|- probability p. giấy xác suất|- squared p. giấy kẻ ô vuông|- tracing p. giấy vẽ|- transfer p. giấy can. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper
  • Phiên âm (nếu có): [peipə]
  • Nghĩa tiếng việt của paper là: danh từ|- giấy|=correspondence paper|+ giấy viết thượng hạng; giấy viết hạng sang|=ruled paper|+ giấy kẻ|- (số nhiều) giấy tờ, giấy má (giấy chứng minh, hồ sơ...)|=to show ones papers|+ trình giấy tờ|- báo|=daily paper|+ báo hằng ngày|=weekly paper|+ báo hằng tuần|=sporting paper|+ báo thể dục thể thao|- bạc giấy ((cũng) paper money); hối phiếu|- gói giấy, túi giấy|=a paper of needles|+ gói kim|- (từ lóng) giấy vào cửa không mất tiền, vé mời (rạp hát...)|- đề bài thi|- bài luận văn, bài thuyết trình|- viết, ghi vào|- trên giấy tờ, trên lý thuyết|=on paper it looks quite safe|+ trên giấy tờ vấn đề có vẻ rất ổn|- lãi trên giấy tờ|- bắt đầu viết|* ngoại động từ|- dán giấy lên|=to paper a room|+ dán giấy một căn buồng|- bọc giấy, gói bằng giấy|- cung cấp giấy|- (từ lóng) phát vé mời không để làm đầy (rạp hát...)||@paper|- giấy; bài (báo)|- coordinate p. giấy toạ độ |- cross-section p. giấy kẻ ly, giấy minimét|- diagram p. giấy vẽ biểu đồ |- logarithmic p. giấy kẻ lôga|- probability p. giấy xác suất|- squared p. giấy kẻ ô vuông|- tracing p. giấy vẽ|- transfer p. giấy can

64386. paper money nghĩa tiếng việt là (econ) tiền giấy.|+ thuật ngữ khái quát chỉ tiền ở dạng giấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper money(econ) tiền giấy.|+ thuật ngữ khái quát chỉ tiền ở dạng giấy bạc ngân hàng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper money
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper money là: (econ) tiền giấy.|+ thuật ngữ khái quát chỉ tiền ở dạng giấy bạc ngân hàng.

64387. paper profit nghĩa tiếng việt là (econ) lợi nhuận trên giấy.|+ khi một tài sản tăng lên về giá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper profit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper profit(econ) lợi nhuận trên giấy.|+ khi một tài sản tăng lên về giá trị danh nghĩa. điều này có thể biểu hiện hoặc không biểu hiện hoặc không biểu hiện một lợi nhuận thực tế, tuỳ thuộc vào tỷ lệ lạm phát.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper profit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper profit là: (econ) lợi nhuận trên giấy.|+ khi một tài sản tăng lên về giá trị danh nghĩa. điều này có thể biểu hiện hoặc không biểu hiện hoặc không biểu hiện một lợi nhuận thực tế, tuỳ thuộc vào tỷ lệ lạm phát.

64388. paper-back nghĩa tiếng việt là danh từ|- sách bìa thường|- sách đọc giải trí, sách ly k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-back là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-back danh từ|- sách bìa thường|- sách đọc giải trí, sách ly k. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-back
  • Phiên âm (nếu có): [peipəbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-back là: danh từ|- sách bìa thường|- sách đọc giải trí, sách ly k

64389. paper-bag cookery nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách nấu túi giấy (nấu thức ăn bằng túi giấy phế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-bag cookery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-bag cookery danh từ|- cách nấu túi giấy (nấu thức ăn bằng túi giấy phết bơ bỏ lò). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-bag cookery
  • Phiên âm (nếu có): [peipəbægkukəri]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-bag cookery là: danh từ|- cách nấu túi giấy (nấu thức ăn bằng túi giấy phết bơ bỏ lò)

64390. paper-basket nghĩa tiếng việt là danh từ|- giỏ đựng giấy vụn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-basket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-basket danh từ|- giỏ đựng giấy vụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-basket
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-basket là: danh từ|- giỏ đựng giấy vụn

64391. paper-board nghĩa tiếng việt là danh từ|- bìa cứng; các tông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-board danh từ|- bìa cứng; các tông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-board
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-board là: danh từ|- bìa cứng; các tông

64392. paper-boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- chiếc thuyền giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-boat danh từ|- chiếc thuyền giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-boat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-boat là: danh từ|- chiếc thuyền giấy

64393. paper-boy nghĩa tiếng việt là danh từ|- em bé bán báo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-boy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-boy danh từ|- em bé bán báo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-boy
  • Phiên âm (nếu có): [peipəbɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-boy là: danh từ|- em bé bán báo

64394. paper-chase nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) trò chạy việt dã đuổi theo ngươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-chase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-chase danh từ|- (thể dục,thể thao) trò chạy việt dã đuổi theo người vứt giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-chase
  • Phiên âm (nếu có): [peipətʃeis]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-chase là: danh từ|- (thể dục,thể thao) trò chạy việt dã đuổi theo người vứt giấy

64395. paper-clip nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái kẹp giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-clip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-clip danh từ|- cái kẹp giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-clip
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-clip là: danh từ|- cái kẹp giấy

64396. paper-cutter nghĩa tiếng việt là danh từ|- dao xén giấy; máy xén giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-cutter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-cutter danh từ|- dao xén giấy; máy xén giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-cutter
  • Phiên âm (nếu có): [peipə,kʌtə]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-cutter là: danh từ|- dao xén giấy; máy xén giấy

64397. paper-fastener nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái kẹp giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-fastener là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-fastener danh từ|- cái kẹp giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-fastener
  • Phiên âm (nếu có): [peipə,fɑ:snə]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-fastener là: danh từ|- cái kẹp giấy

64398. paper-girl nghĩa tiếng việt là danh từ|- em bé bán báo (bé gái)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-girl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-girl danh từ|- em bé bán báo (bé gái). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-girl
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-girl là: danh từ|- em bé bán báo (bé gái)

64399. paper-hanger nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ dán giấy tường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-hanger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-hanger danh từ|- thợ dán giấy tường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-hanger
  • Phiên âm (nếu có): [peipə,hæɳə]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-hanger là: danh từ|- thợ dán giấy tường

64400. paper-hangings nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- giấy dán tường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-hangings là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-hangings danh từ số nhiều|- giấy dán tường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-hangings
  • Phiên âm (nếu có): [peipə,hæɳiɳz]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-hangings là: danh từ số nhiều|- giấy dán tường

64401. paper-insulated nghĩa tiếng việt là tính từ|- được cách ly bằng giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-insulated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-insulatedtính từ|- được cách ly bằng giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-insulated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-insulated là: tính từ|- được cách ly bằng giấy

64402. paper-kite nghĩa tiếng việt là danh từ|- diều giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-kite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-kite danh từ|- diều giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-kite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-kite là: danh từ|- diều giấy

64403. paper-knife nghĩa tiếng việt là danh từ|- dao rọc giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-knife là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-knife danh từ|- dao rọc giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-knife
  • Phiên âm (nếu có): [peipənaif]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-knife là: danh từ|- dao rọc giấy

64404. paper-machine nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy làm giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-machine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-machine danh từ|- máy làm giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-machine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-machine là: danh từ|- máy làm giấy

64405. paper-maker nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ làm giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-maker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-maker danh từ|- thợ làm giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-maker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-maker là: danh từ|- thợ làm giấy

64406. paper-making nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách làm giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-making là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-making danh từ|- cách làm giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-making
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-making là: danh từ|- cách làm giấy

64407. paper-mill nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà máy giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-mill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-mill danh từ|- nhà máy giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-mill
  • Phiên âm (nếu có): [peipəmil]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-mill là: danh từ|- nhà máy giấy

64408. paper-money nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-money danh từ|- tiền giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-money
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-money là: danh từ|- tiền giấy

64409. paper-profit nghĩa tiếng việt là danh từ|- lợi nhuận trên giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-profit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-profit danh từ|- lợi nhuận trên giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-profit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-profit là: danh từ|- lợi nhuận trên giấy

64410. paper-stainer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người in màu lên giấy dán tường|- người làm giấy d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-stainer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-stainer danh từ|- người in màu lên giấy dán tường|- người làm giấy dán tường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-stainer
  • Phiên âm (nếu có): [peipə,steinə]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-stainer là: danh từ|- người in màu lên giấy dán tường|- người làm giấy dán tường

64411. paper-tape nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộn băng giấy (trong máy tính)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-tape là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-tape danh từ|- cuộn băng giấy (trong máy tính). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-tape
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-tape là: danh từ|- cuộn băng giấy (trong máy tính)

64412. paper-tiger nghĩa tiếng việt là danh từ|- con hổ giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-tiger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-tiger danh từ|- con hổ giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-tiger
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paper-tiger là: danh từ|- con hổ giấy

64413. paper-weight nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái chặn giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paper-weight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paper-weight danh từ|- cái chặn giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paper-weight
  • Phiên âm (nếu có): [peipəweit]
  • Nghĩa tiếng việt của paper-weight là: danh từ|- cái chặn giấy

64414. paperback nghĩa tiếng việt là danh từ|- sách đóng trên bìa giấy mềm; sách bìa mềm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paperback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paperback danh từ|- sách đóng trên bìa giấy mềm; sách bìa mềm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paperback
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paperback là: danh từ|- sách đóng trên bìa giấy mềm; sách bìa mềm

64415. paperbacked nghĩa tiếng việt là xem paperback(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paperbacked là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paperbackedxem paperback. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paperbacked
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paperbacked là: xem paperback

64416. paperer nghĩa tiếng việt là xem paper(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paperer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papererxem paper. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paperer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paperer là: xem paper

64417. paperiness nghĩa tiếng việt là xem papery(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paperiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paperinessxem papery. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paperiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paperiness là: xem papery

64418. paperless nghĩa tiếng việt là không giấy tờ (paperless office: văn phòng không giấy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paperless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paperlesskhông giấy tờ (paperless office: văn phòng không giấy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paperless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paperless là: không giấy tờ (paperless office: văn phòng không giấy)

64419. paperweight nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái chặn giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paperweight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paperweight danh từ|- cái chặn giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paperweight
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paperweight là: danh từ|- cái chặn giấy

64420. paperwork nghĩa tiếng việt là danh từ|- công việc giấy tờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paperwork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paperwork danh từ|- công việc giấy tờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paperwork
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paperwork là: danh từ|- công việc giấy tờ

64421. papery nghĩa tiếng việt là tính từ|- như giấy; mỏng như giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papery tính từ|- như giấy; mỏng như giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papery
  • Phiên âm (nếu có): [peipəri]
  • Nghĩa tiếng việt của papery là: tính từ|- như giấy; mỏng như giấy

64422. paphian nghĩa tiếng việt là tính từ|- tình dục không chính đáng|* danh từ|- gái điếm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paphian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paphian tính từ|- tình dục không chính đáng|* danh từ|- gái điếm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paphian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paphian là: tính từ|- tình dục không chính đáng|* danh từ|- gái điếm

64423. papier mâché nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy bồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papier mâché là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papier mâché danh từ|- giấy bồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papier mâché
  • Phiên âm (nếu có): [pæpjeimɑ:ʃei]
  • Nghĩa tiếng việt của papier mâché là: danh từ|- giấy bồi

64424. papilionaceous nghĩa tiếng việt là tính từ (thực vật học)|- (thuộc) họ cánh bướm, (thuộc) họ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ papilionaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papilionaceous tính từ (thực vật học)|- (thuộc) họ cánh bướm, (thuộc) họ đậu|- có tràng cánh bướm (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papilionaceous
  • Phiên âm (nếu có): [pə,piliəneiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của papilionaceous là: tính từ (thực vật học)|- (thuộc) họ cánh bướm, (thuộc) họ đậu|- có tràng cánh bướm (hoa)

64425. papilla nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều papillae /pəpili:/|- (sinh vật học) nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papilla là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papilla danh từ, số nhiều papillae /pəpili:/|- (sinh vật học) nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papilla
  • Phiên âm (nếu có): [pəpilə]
  • Nghĩa tiếng việt của papilla là: danh từ, số nhiều papillae /pəpili:/|- (sinh vật học) nh

64426. papillae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều papillae /pəpili:/|- (sinh vật học) nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papillae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papillae danh từ, số nhiều papillae /pəpili:/|- (sinh vật học) nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papillae
  • Phiên âm (nếu có): [pəpilə]
  • Nghĩa tiếng việt của papillae là: danh từ, số nhiều papillae /pəpili:/|- (sinh vật học) nh

64427. papillary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) hình nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papillary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papillary tính từ|- (sinh vật học) hình nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papillary
  • Phiên âm (nếu có): [pəpiləri]
  • Nghĩa tiếng việt của papillary là: tính từ|- (sinh vật học) hình nh

64428. papillate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (như) papillary|- có nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papillate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papillate tính từ|- (như) papillary|- có nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papillate
  • Phiên âm (nếu có): [pæpilit]
  • Nghĩa tiếng việt của papillate là: tính từ|- (như) papillary|- có nh

64429. papilliferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem papillate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papilliferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papilliferous tính từ|- xem papillate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papilliferous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của papilliferous là: tính từ|- xem papillate

64430. papilloma nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) u nhú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papilloma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papilloma danh từ|- (y học) u nhú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papilloma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của papilloma là: danh từ|- (y học) u nhú

64431. papillose nghĩa tiếng việt là tính từ|- (như) papillary|- có nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papillose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papillose tính từ|- (như) papillary|- có nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papillose
  • Phiên âm (nếu có): [pæpilit]
  • Nghĩa tiếng việt của papillose là: tính từ|- (như) papillary|- có nh

64432. papillote nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem papillate|* danh từ|- giấy bọc thức ăn đã nấu c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papillote là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papillote tính từ|- xem papillate|* danh từ|- giấy bọc thức ăn đã nấu chín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papillote
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của papillote là: tính từ|- xem papillate|* danh từ|- giấy bọc thức ăn đã nấu chín

64433. papism nghĩa tiếng việt là danh từ|- đạo gia tô; công giáo|- phái giáo hoàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papism danh từ|- đạo gia tô; công giáo|- phái giáo hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của papism là: danh từ|- đạo gia tô; công giáo|- phái giáo hoàng

64434. papist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo chủ nghĩa giáo hoàng|- (nghĩa xấu), (đù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papist danh từ|- người theo chủ nghĩa giáo hoàng|- (nghĩa xấu), (đùa cợt) người theo đạo gia-tô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papist
  • Phiên âm (nếu có): [peipist]
  • Nghĩa tiếng việt của papist là: danh từ|- người theo chủ nghĩa giáo hoàng|- (nghĩa xấu), (đùa cợt) người theo đạo gia-tô

64435. papistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- theo chủ nghĩa giáo hoàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papistic tính từ|- theo chủ nghĩa giáo hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papistic
  • Phiên âm (nếu có): [pəpistik]
  • Nghĩa tiếng việt của papistic là: tính từ|- theo chủ nghĩa giáo hoàng

64436. papistical nghĩa tiếng việt là tính từ|- theo chủ nghĩa giáo hoàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papistical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papistical tính từ|- theo chủ nghĩa giáo hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papistical
  • Phiên âm (nếu có): [pəpistik]
  • Nghĩa tiếng việt của papistical là: tính từ|- theo chủ nghĩa giáo hoàng

64437. papistry nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa giáo hoàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papistry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papistry danh từ|- chủ nghĩa giáo hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papistry
  • Phiên âm (nếu có): [peipistri]
  • Nghĩa tiếng việt của papistry là: danh từ|- chủ nghĩa giáo hoàng

64438. papoose nghĩa tiếng việt là danh từ|- trẻ con người da đỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papoose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papoose danh từ|- trẻ con người da đỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papoose
  • Phiên âm (nếu có): [pəpu:s]
  • Nghĩa tiếng việt của papoose là: danh từ|- trẻ con người da đỏ

64439. papoosh nghĩa tiếng việt là danh từ|- giày hạ, hài (a-ãrập)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papoosh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papoosh danh từ|- giày hạ, hài (a-ãrập). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papoosh
  • Phiên âm (nếu có): [bəbu:ʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của papoosh là: danh từ|- giày hạ, hài (a-ãrập)

64440. papper-grass nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cải xoong cạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papper-grass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papper-grass danh từ|- (thực vật học) cải xoong cạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papper-grass
  • Phiên âm (nếu có): [pepəgrɑ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của papper-grass là: danh từ|- (thực vật học) cải xoong cạn

64441. pappose nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) mào lông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pappose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pappose danh từ|- (thực vật học) mào lông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pappose
  • Phiên âm (nếu có): [pæpous]
  • Nghĩa tiếng việt của pappose là: danh từ|- (thực vật học) mào lông

64442. pappus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) mào lông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pappus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pappus danh từ|- (thực vật học) mào lông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pappus
  • Phiên âm (nếu có): [pæpəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pappus là: danh từ|- (thực vật học) mào lông

64443. pappy nghĩa tiếng việt là tính từ|- sền sệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pappy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pappy tính từ|- sền sệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pappy
  • Phiên âm (nếu có): [pæpi]
  • Nghĩa tiếng việt của pappy là: tính từ|- sền sệt

64444. paprika nghĩa tiếng việt là danh từ|- ớt cựa gà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paprika là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paprika danh từ|- ớt cựa gà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paprika
  • Phiên âm (nếu có): [pæprikə]
  • Nghĩa tiếng việt của paprika là: danh từ|- ớt cựa gà

64445. papuan nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) người pa-pu (thổ dân châu đại dương)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papuan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papuan tính từ|- (thuộc) người pa-pu (thổ dân châu đại dương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papuan
  • Phiên âm (nếu có): [pæpjuən]
  • Nghĩa tiếng việt của papuan là: tính từ|- (thuộc) người pa-pu (thổ dân châu đại dương)

64446. papula nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều papulae /pæpjuli:/|- (sinh vật học) nốt nhu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papula danh từ, số nhiều papulae /pæpjuli:/|- (sinh vật học) nốt nhú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papula
  • Phiên âm (nếu có): [pæpjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của papula là: danh từ, số nhiều papulae /pæpjuli:/|- (sinh vật học) nốt nhú

64447. papulae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều papulae /pæpjuli:/|- (sinh vật học) nốt nhu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papulae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papulae danh từ, số nhiều papulae /pæpjuli:/|- (sinh vật học) nốt nhú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papulae
  • Phiên âm (nếu có): [pæpjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của papulae là: danh từ, số nhiều papulae /pæpjuli:/|- (sinh vật học) nốt nhú

64448. papular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) có nốt sần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papular tính từ|- (sinh vật học) có nốt sần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papular
  • Phiên âm (nếu có): [pæpjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của papular là: tính từ|- (sinh vật học) có nốt sần

64449. papulose nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) có nốt nhú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papulose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papulose tính từ|- (sinh vật học) có nốt nhú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papulose
  • Phiên âm (nếu có): [pæpjulous]
  • Nghĩa tiếng việt của papulose là: tính từ|- (sinh vật học) có nốt nhú

64450. papulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) có nốt nhú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papulous tính từ|- (sinh vật học) có nốt nhú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papulous
  • Phiên âm (nếu có): [pæpjulous]
  • Nghĩa tiếng việt của papulous là: tính từ|- (sinh vật học) có nốt nhú

64451. papyraceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- như giấy; có dạng giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papyraceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papyraceous tính từ|- như giấy; có dạng giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papyraceous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của papyraceous là: tính từ|- như giấy; có dạng giấy

64452. papyri nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều papyrus /pəpaiɔrɔs/|- cây cói giấy|- giấy c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papyri là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papyri danh từ, số nhiều papyrus /pəpaiɔrɔs/|- cây cói giấy|- giấy cói|- (số nhiều) sách giấy cói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papyri
  • Phiên âm (nếu có): [pəpaiərai]
  • Nghĩa tiếng việt của papyri là: danh từ, số nhiều papyrus /pəpaiɔrɔs/|- cây cói giấy|- giấy cói|- (số nhiều) sách giấy cói

64453. papyrologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu văn bản trên giấy cói cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papyrologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papyrologist danh từ|- nhà nghiên cứu văn bản trên giấy cói cổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papyrologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của papyrologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu văn bản trên giấy cói cổ

64454. papyrology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn nghiên cứu văn bản trên giấy cói(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papyrology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papyrology danh từ|- môn nghiên cứu văn bản trên giấy cói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papyrology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của papyrology là: danh từ|- môn nghiên cứu văn bản trên giấy cói

64455. papyrus nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều papyrus /pəpaiɔrɔs/|- cây cói giấy|- giấy c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ papyrus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh papyrus danh từ, số nhiều papyrus /pəpaiɔrɔs/|- cây cói giấy|- giấy cói|- (số nhiều) sách giấy cói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:papyrus
  • Phiên âm (nếu có): [pəpaiərai]
  • Nghĩa tiếng việt của papyrus là: danh từ, số nhiều papyrus /pəpaiɔrɔs/|- cây cói giấy|- giấy cói|- (số nhiều) sách giấy cói

64456. par nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trung bình; bình thường|* danh t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ par là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh par tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trung bình; bình thường|* danh từ|- sự ngang hàng|=on a par with|+ ngang hàng với|- tỷ giá; giá trung bình, mức trung bình|=par of exchange|+ tỷ giá hối đoái|=at par|+ ngang giá|=above par|+ trên mức trung bình; trên mức quy định|=below par|+ dưới mức bình thường, dưới mức quy định|* danh từ|- (thông tục), (như) paragraph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:par
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của par là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trung bình; bình thường|* danh từ|- sự ngang hàng|=on a par with|+ ngang hàng với|- tỷ giá; giá trung bình, mức trung bình|=par of exchange|+ tỷ giá hối đoái|=at par|+ ngang giá|=above par|+ trên mức trung bình; trên mức quy định|=below par|+ dưới mức bình thường, dưới mức quy định|* danh từ|- (thông tục), (như) paragraph

64457. par avion nghĩa tiếng việt là phó từ|- bằng máy bay (thư gửi đi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ par avion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh par avion phó từ|- bằng máy bay (thư gửi đi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:par avion
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:rəvjɔ:ɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của par avion là: phó từ|- bằng máy bay (thư gửi đi)

64458. par excellence nghĩa tiếng việt là phó từ|- đệ nhất, thượng hạng; đặc biệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ par excellence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh par excellence phó từ|- đệ nhất, thượng hạng; đặc biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:par excellence
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:reksəlỵ:ns]
  • Nghĩa tiếng việt của par excellence là: phó từ|- đệ nhất, thượng hạng; đặc biệt

64459. par rate of exchange nghĩa tiếng việt là (econ) tỷ giá hối đoái tương đương.|+ việc thể hiện các tỷ gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ par rate of exchange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh par rate of exchange(econ) tỷ giá hối đoái tương đương.|+ việc thể hiện các tỷ giá hối đoái bằng vàng hoặc đồng mỹ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:par rate of exchange
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của par rate of exchange là: (econ) tỷ giá hối đoái tương đương.|+ việc thể hiện các tỷ giá hối đoái bằng vàng hoặc đồng mỹ.

64460. par value nghĩa tiếng việt là (econ) giá trị danh nghĩa, mệnh giá.|+ giá trị danh nghĩa, mệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ par value là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh par value(econ) giá trị danh nghĩa, mệnh giá.|+ giá trị danh nghĩa, mệnh giá của một cổ phiếu hoặc chứng khoán.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:par value
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của par value là: (econ) giá trị danh nghĩa, mệnh giá.|+ giá trị danh nghĩa, mệnh giá của một cổ phiếu hoặc chứng khoán.

64461. par value of gold nghĩa tiếng việt là (econ) giá trị ngang giá của vàng.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ par value of gold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh par value of gold(econ) giá trị ngang giá của vàng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:par value of gold
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của par value of gold là: (econ) giá trị ngang giá của vàng.

64462. para nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) lính nhảy dù|- đoạn (văn, sách...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ para là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh para danh từ|- (thông tục) lính nhảy dù|- đoạn (văn, sách...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:para
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của para là: danh từ|- (thông tục) lính nhảy dù|- đoạn (văn, sách...)

64463. paraanalitic nghĩa tiếng việt là (giải tích) para-giải tích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraanalitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraanalitic(giải tích) para-giải tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraanalitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraanalitic là: (giải tích) para-giải tích

64464. parabasal nghĩa tiếng việt là tính từ|- quanh gốc; bên gốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabasal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabasaltính từ|- quanh gốc; bên gốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabasal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parabasal là: tính từ|- quanh gốc; bên gốc

64465. parabiosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) đời sống ghép(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabiosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabiosis danh từ|- (sinh vật học) đời sống ghép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabiosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parabiosis là: danh từ|- (sinh vật học) đời sống ghép

64466. parabiotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- sống ghép(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabiotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabiotic tính từ|- sống ghép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabiotic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parabiotic là: tính từ|- sống ghép

64467. parablast nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) noãn hoàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parablast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parablast danh từ|- (sinh vật học) noãn hoàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parablast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parablast là: danh từ|- (sinh vật học) noãn hoàng

64468. parable nghĩa tiếng việt là danh từ|- truyện ngụ ngôn|- (từ cổ,nghĩa cổ) lời nói bí ẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parable danh từ|- truyện ngụ ngôn|- (từ cổ,nghĩa cổ) lời nói bí ẩn|- (từ cổ,nghĩa cổ) tục ngữ|- (từ cổ,nghĩa cổ) bắt đầu nói chuyện, bắt đầu đàm luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parable
  • Phiên âm (nếu có): [pærəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của parable là: danh từ|- truyện ngụ ngôn|- (từ cổ,nghĩa cổ) lời nói bí ẩn|- (từ cổ,nghĩa cổ) tục ngữ|- (từ cổ,nghĩa cổ) bắt đầu nói chuyện, bắt đầu đàm luận

64469. parabola nghĩa tiếng việt là (econ) dạng parabôn.|+ thông thường trong kinh tế học (mặc dù kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabola là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabola(econ) dạng parabôn.|+ thông thường trong kinh tế học (mặc dù không nhất thiết) là đồ thị hình chữ u hoặc chữ u ngược của một phương trình bậc hai.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabola
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parabola là: (econ) dạng parabôn.|+ thông thường trong kinh tế học (mặc dù không nhất thiết) là đồ thị hình chữ u hoặc chữ u ngược của một phương trình bậc hai.

64470. parabola nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) parabôn||@parabola|- parabôn|- p. of converge(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabola là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabola danh từ|- (toán học) parabôn||@parabola|- parabôn|- p. of convergence parabôn hội tụ|- p. of higher order parabôn bậc cao|- cubic p. parabôn bậc ba|- cubical p. parabôn bậc ba|- focal p. parabôn tiêu|- osculating p. parabôn mật tiếp|- semi-cubical p. parabôn nửa bậc ba. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabola
  • Phiên âm (nếu có): [pəræbələ]
  • Nghĩa tiếng việt của parabola là: danh từ|- (toán học) parabôn||@parabola|- parabôn|- p. of convergence parabôn hội tụ|- p. of higher order parabôn bậc cao|- cubic p. parabôn bậc ba|- cubical p. parabôn bậc ba|- focal p. parabôn tiêu|- osculating p. parabôn mật tiếp|- semi-cubical p. parabôn nửa bậc ba

64471. parabolic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) parabolic ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabolic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabolic tính từ|- (toán học) parabolic ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) parabolical)|- (thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đạt bằng ngụ ngôn ((cũng) parabolical). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabolic
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəbɔlik]
  • Nghĩa tiếng việt của parabolic là: tính từ|- (toán học) parabolic ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) parabolical)|- (thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đạt bằng ngụ ngôn ((cũng) parabolical)

64472. parabolic(al) nghĩa tiếng việt là parabolic (thuộc) parabôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabolic(al) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabolic(al)parabolic (thuộc) parabôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabolic(al)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parabolic(al) là: parabolic (thuộc) parabôn

64473. parabolical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đạt bằng ngụ ngôn (((…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabolical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabolical tính từ|- (thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đạt bằng ngụ ngôn ((cũng) parabolic)|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) parabolic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabolical
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəbɔlikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của parabolical là: tính từ|- (thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đạt bằng ngụ ngôn ((cũng) parabolic)|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) parabolic

64474. parabolically nghĩa tiếng việt là xem parabolic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabolically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabolicallyxem parabolic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabolically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parabolically là: xem parabolic

64475. parabolise nghĩa tiếng việt là cách viết khác : parabolize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabolise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabolisecách viết khác : parabolize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabolise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parabolise là: cách viết khác : parabolize

64476. parabolize nghĩa tiếng việt là xem parabolise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabolize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabolizexem parabolise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabolize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parabolize là: xem parabolise

64477. paraboloid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) paraboloit||@paraboloid|- parabôloit|- p. of (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraboloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraboloid danh từ|- (toán học) paraboloit||@paraboloid|- parabôloit|- p. of revolution paraboloit tròn xoay|- elliptic p. parabôloit liptic|- hyperbolic p. parabôloit hipebolic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraboloid
  • Phiên âm (nếu có): [pəræbəlɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của paraboloid là: danh từ|- (toán học) paraboloit||@paraboloid|- parabôloit|- p. of revolution paraboloit tròn xoay|- elliptic p. parabôloit liptic|- hyperbolic p. parabôloit hipebolic

64478. paraboloidal nghĩa tiếng việt là xem paraboloid||@paraboloidal|- (thuộc) paraboloit, parabôloiđan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraboloidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraboloidalxem paraboloid||@paraboloidal|- (thuộc) paraboloit, parabôloiđan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraboloidal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraboloidal là: xem paraboloid||@paraboloidal|- (thuộc) paraboloit, parabôloiđan

64479. parabomb nghĩa tiếng việt là danh từ|- bom dù nổ chậm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabomb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabomb danh từ|- bom dù nổ chậm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabomb
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəbɔm]
  • Nghĩa tiếng việt của parabomb là: danh từ|- bom dù nổ chậm

64480. parabranchia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) thể bên nang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parabranchia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parabranchia danh từ|- (sinh vật học) thể bên nang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parabranchia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parabranchia là: danh từ|- (sinh vật học) thể bên nang

64481. paracasein nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) (hoá học) paracazein(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paracasein là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paracasein danh từ|- (sinh vật học) (hoá học) paracazein. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paracasein
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paracasein là: danh từ|- (sinh vật học) (hoá học) paracazein

64482. paracentesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự chọc, sự chích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paracentesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paracentesis danh từ|- (y học) sự chọc, sự chích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paracentesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paracentesis là: danh từ|- (y học) sự chọc, sự chích

64483. paracentral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẩu học) gần tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paracentral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paracentral tính từ|- (giải phẩu học) gần tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paracentral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paracentral là: tính từ|- (giải phẩu học) gần tâm

64484. paracentric nghĩa tiếng việt là tính từ|- bên đoạn trung tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paracentric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paracentric tính từ|- bên đoạn trung tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paracentric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paracentric là: tính từ|- bên đoạn trung tâm

64485. parachromatine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) chất nhân không nhiễm sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachromatine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachromatine danh từ|- (sinh vật học) chất nhân không nhiễm sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachromatine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parachromatine là: danh từ|- (sinh vật học) chất nhân không nhiễm sắc

64486. parachronism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lùi niên đại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachronism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachronism danh từ|- sự lùi niên đại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachronism
  • Phiên âm (nếu có): [pərækrənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của parachronism là: danh từ|- sự lùi niên đại

64487. parachrosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đổi màu, sự phai màu, sự bạc màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachrosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachrosis danh từ|- sự đổi màu, sự phai màu, sự bạc màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachrosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parachrosis là: danh từ|- sự đổi màu, sự phai màu, sự bạc màu

64488. parachute nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái dù (để nhảy)|* ngoại động từ|- thả bằng dù|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachute là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachute danh từ|- cái dù (để nhảy)|* ngoại động từ|- thả bằng dù|* nội động từ|- nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachute
  • Phiên âm (nếu có): [pærəʃu:t]
  • Nghĩa tiếng việt của parachute là: danh từ|- cái dù (để nhảy)|* ngoại động từ|- thả bằng dù|* nội động từ|- nhảy dù

64489. parachute flare nghĩa tiếng việt là danh từ|- pháo sáng đeo dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachute flare là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachute flare danh từ|- pháo sáng đeo dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachute flare
  • Phiên âm (nếu có): [pærəʃu:tfleə]
  • Nghĩa tiếng việt của parachute flare là: danh từ|- pháo sáng đeo dù

64490. parachute jump nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachute jump là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachute jump danh từ|- sự nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachute jump
  • Phiên âm (nếu có): [pærəʃu:tdʤʌmp]
  • Nghĩa tiếng việt của parachute jump là: danh từ|- sự nhảy dù

64491. parachute mine nghĩa tiếng việt là danh từ|- mìn thả bằng dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachute mine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachute mine danh từ|- mìn thả bằng dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachute mine
  • Phiên âm (nếu có): [pærəʃu:tmain]
  • Nghĩa tiếng việt của parachute mine là: danh từ|- mìn thả bằng dù

64492. parachute troops nghĩa tiếng việt là danh từ|- quân nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachute troops là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachute troops danh từ|- quân nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachute troops
  • Phiên âm (nếu có): [pærəʃu:ttru:ps]
  • Nghĩa tiếng việt của parachute troops là: danh từ|- quân nhảy dù

64493. parachute-jumper nghĩa tiếng việt là #-jumper) /pærəʃu:t,dʤʌmpə/|* danh từ|- người nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachute-jumper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachute-jumper #-jumper) /pærəʃu:t,dʤʌmpə/|* danh từ|- người nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachute-jumper
  • Phiên âm (nếu có): [pærəʃu:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của parachute-jumper là: #-jumper) /pærəʃu:t,dʤʌmpə/|* danh từ|- người nhảy dù

64494. parachuter nghĩa tiếng việt là #-jumper) /pærəʃu:t,dʤʌmpə/|* danh từ|- người nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachuter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachuter #-jumper) /pærəʃu:t,dʤʌmpə/|* danh từ|- người nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachuter
  • Phiên âm (nếu có): [pærəʃu:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của parachuter là: #-jumper) /pærəʃu:t,dʤʌmpə/|* danh từ|- người nhảy dù

64495. parachutic nghĩa tiếng việt là xem parachute(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachutic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachuticxem parachute. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachutic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parachutic là: xem parachute

64496. parachutist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parachutist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parachutist danh từ|- người nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parachutist
  • Phiên âm (nếu có): [pærəʃu:tist]
  • Nghĩa tiếng việt của parachutist là: danh từ|- người nhảy dù

64497. paraclete nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bào chữa, người bênh vực, người an ủi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraclete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraclete danh từ|- người bào chữa, người bênh vực, người an ủi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraclete
  • Phiên âm (nếu có): [pærəkli:t]
  • Nghĩa tiếng việt của paraclete là: danh từ|- người bào chữa, người bênh vực, người an ủi

64498. paracme nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự suy hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paracme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paracme danh từ|- (sinh vật học) sự suy hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paracme
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paracme là: danh từ|- (sinh vật học) sự suy hoá

64499. paracompact nghĩa tiếng việt là (tô pô) para compac(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paracompact là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paracompact(tô pô) para compac. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paracompact
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paracompact là: (tô pô) para compac

64500. paraconvex nghĩa tiếng việt là para lồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraconvex là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraconvexpara lồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraconvex
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraconvex là: para lồi

64501. paracyst nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) túi giao tử đực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paracyst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paracyst danh từ|- (sinh vật học) túi giao tử đực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paracyst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paracyst là: danh từ|- (sinh vật học) túi giao tử đực

64502. parade nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phô trương|- cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh|=mac(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parade danh từ|- sự phô trương|- cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh|=mac day parade|+ cuộc diễu hành ngày 1 tháng 5|- nơi duyệt binh; thao trường ((cũng) parade ground)|- đường đi dạo mát; công viên|- chương trình các tiết mục (truyền thanh, truyền hình)|* ngoại động từ|- tập họp (quân đội) để duyệt binh, cho diễu hành, cho diễu binh|=to parade troops|+ cho diễu binh|- phô trương|=to parade ones skill|+ phô tài khoe khéo|- diễu hành qua, tuần hành qua|=to parade the streets|+ diễu hành qua phố|* nội động từ|- diễu hành, tuần hành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parade
  • Phiên âm (nếu có): [pəreid]
  • Nghĩa tiếng việt của parade là: danh từ|- sự phô trương|- cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh|=mac day parade|+ cuộc diễu hành ngày 1 tháng 5|- nơi duyệt binh; thao trường ((cũng) parade ground)|- đường đi dạo mát; công viên|- chương trình các tiết mục (truyền thanh, truyền hình)|* ngoại động từ|- tập họp (quân đội) để duyệt binh, cho diễu hành, cho diễu binh|=to parade troops|+ cho diễu binh|- phô trương|=to parade ones skill|+ phô tài khoe khéo|- diễu hành qua, tuần hành qua|=to parade the streets|+ diễu hành qua phố|* nội động từ|- diễu hành, tuần hành

64503. parade-ground nghĩa tiếng việt là danh từ|- nơi duyệt binh; thao trường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parade-ground là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parade-ground danh từ|- nơi duyệt binh; thao trường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parade-ground
  • Phiên âm (nếu có): [pəreidgraund]
  • Nghĩa tiếng việt của parade-ground là: danh từ|- nơi duyệt binh; thao trường

64504. parademe nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) mấu lồi bên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parademe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parademe danh từ|- (sinh vật học) mấu lồi bên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parademe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parademe là: danh từ|- (sinh vật học) mấu lồi bên

64505. parader nghĩa tiếng việt là xem parade(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parader là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraderxem parade. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parader
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parader là: xem parade

64506. paraderm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) vỏ giả; màng bọc nhộng con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraderm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraderm danh từ|- (sinh vật học) vỏ giả; màng bọc nhộng con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraderm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraderm là: danh từ|- (sinh vật học) vỏ giả; màng bọc nhộng con

64507. paradiddle nghĩa tiếng việt là danh từ|- hồi trống diễu hành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradiddle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradiddle danh từ|- hồi trống diễu hành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradiddle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradiddle là: danh từ|- hồi trống diễu hành

64508. paradigm nghĩa tiếng việt là (econ) hệ thuyết; luận thuyết.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradigm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradigm(econ) hệ thuyết; luận thuyết.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradigm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradigm là: (econ) hệ thuyết; luận thuyết.

64509. paradigm nghĩa tiếng việt là danh từ|- mẫu|- (ngôn ngữ học) hệ biến hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradigm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradigm danh từ|- mẫu|- (ngôn ngữ học) hệ biến hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradigm
  • Phiên âm (nếu có): [pærədaim]
  • Nghĩa tiếng việt của paradigm là: danh từ|- mẫu|- (ngôn ngữ học) hệ biến hoá

64510. paradigmatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hệ biến hoá|- (thuộc) kiểu, mẫu, mô hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradigmatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradigmatic tính từ|- (thuộc) hệ biến hoá|- (thuộc) kiểu, mẫu, mô hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradigmatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradigmatic là: tính từ|- (thuộc) hệ biến hoá|- (thuộc) kiểu, mẫu, mô hình

64511. paradisaic nghĩa tiếng việt là tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradisaic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradisaic tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradisaic
  • Phiên âm (nếu có): [,pærədisiæk]
  • Nghĩa tiếng việt của paradisaic là: tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc

64512. paradisaical nghĩa tiếng việt là tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradisaical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradisaical tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradisaical
  • Phiên âm (nếu có): [,pærədisiæk]
  • Nghĩa tiếng việt của paradisaical là: tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc

64513. paradisaically nghĩa tiếng việt là xem paradise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradisaically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradisaicallyxem paradise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradisaically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradisaically là: xem paradise

64514. paradisally nghĩa tiếng việt là xem paradise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradisally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradisallyxem paradise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradisally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradisally là: xem paradise

64515. paradise nghĩa tiếng việt là danh từ|- thiên đường, nơi cực lạc|- lạc viên ((cũng) earthly p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradise danh từ|- thiên đường, nơi cực lạc|- lạc viên ((cũng) earthly paradise)|- vườn thú|- (từ lóng) tầng thượng, tầng trêm cùng (nhà hát)|- hạnh phúc bánh vẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradise
  • Phiên âm (nếu có): [pærədaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của paradise là: danh từ|- thiên đường, nơi cực lạc|- lạc viên ((cũng) earthly paradise)|- vườn thú|- (từ lóng) tầng thượng, tầng trêm cùng (nhà hát)|- hạnh phúc bánh vẽ

64516. paradisiac nghĩa tiếng việt là tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradisiac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradisiac tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradisiac
  • Phiên âm (nếu có): [,pærədisiæk]
  • Nghĩa tiếng việt của paradisiac là: tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc

64517. paradisiacal nghĩa tiếng việt là tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradisiacal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradisiacal tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradisiacal
  • Phiên âm (nếu có): [,pærədisiæk]
  • Nghĩa tiếng việt của paradisiacal là: tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc

64518. paradisiacally nghĩa tiếng việt là xem paradise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradisiacally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradisiacallyxem paradise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradisiacally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradisiacally là: xem paradise

64519. paradisial nghĩa tiếng việt là tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradisial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradisial tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradisial
  • Phiên âm (nếu có): [,pærədisiæk]
  • Nghĩa tiếng việt của paradisial là: tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc

64520. paradisic nghĩa tiếng việt là tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradisic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradisic tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradisic
  • Phiên âm (nếu có): [,pærədisiæk]
  • Nghĩa tiếng việt của paradisic là: tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc

64521. paradisical nghĩa tiếng việt là tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradisical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradisical tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradisical
  • Phiên âm (nếu có): [,pærədisiæk]
  • Nghĩa tiếng việt của paradisical là: tính từ|- như ở thiên đường, cực lạc

64522. parados nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) bờ lưng (bờ cao dọc phía sau hào)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parados là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parados danh từ|- (quân sự) bờ lưng (bờ cao dọc phía sau hào). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parados
  • Phiên âm (nếu có): [pærədɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của parados là: danh từ|- (quân sự) bờ lưng (bờ cao dọc phía sau hào)

64523. paradox nghĩa tiếng việt là danh từ|- ý kiến ngược đời|- (triết học) nghịch biện|- (toá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradox là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradox danh từ|- ý kiến ngược đời|- (triết học) nghịch biện|- (toán học) nghịch lý|- ngược đời, vật ngược đời||@paradox|- nghịch lý|- logical p. nghịch lý lôgic |- sematic p. nghịch lý ngữ nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradox
  • Phiên âm (nếu có): [pærədɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của paradox là: danh từ|- ý kiến ngược đời|- (triết học) nghịch biện|- (toán học) nghịch lý|- ngược đời, vật ngược đời||@paradox|- nghịch lý|- logical p. nghịch lý lôgic |- sematic p. nghịch lý ngữ nghĩa

64524. paradox of thrift nghĩa tiếng việt là (econ) nghịch lý của tiết kiệm.|+ trong một nền kinh tế không (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradox of thrift là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradox of thrift(econ) nghịch lý của tiết kiệm.|+ trong một nền kinh tế không có đủ việc làm, các hộ gia đình càng tiết kiệm thì sản lượng và việc làm càng thấp.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradox of thrift
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradox of thrift là: (econ) nghịch lý của tiết kiệm.|+ trong một nền kinh tế không có đủ việc làm, các hộ gia đình càng tiết kiệm thì sản lượng và việc làm càng thấp.

64525. paradox of value nghĩa tiếng việt là (econ) nghịch lý về giá trị.|+ xem use value, exchange value.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradox of value là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradox of value(econ) nghịch lý về giá trị.|+ xem use value, exchange value.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradox of value
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradox of value là: (econ) nghịch lý về giá trị.|+ xem use value, exchange value.

64526. paradox of voting nghĩa tiếng việt là (econ) nghịch lý về bỏ phiếu.|+ khả năng hệ thống quy tắc đa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradox of voting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradox of voting(econ) nghịch lý về bỏ phiếu.|+ khả năng hệ thống quy tắc đa số đơn giản có thể không đưa ra một sự lựa chọn rõ ràng giữa nhiều giải pháp.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradox of voting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradox of voting là: (econ) nghịch lý về bỏ phiếu.|+ khả năng hệ thống quy tắc đa số đơn giản có thể không đưa ra một sự lựa chọn rõ ràng giữa nhiều giải pháp.

64527. paradoxical nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngược đời, nghịch lý||@paradoxical|- (logic học) (th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradoxical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradoxical tính từ|- ngược đời, nghịch lý||@paradoxical|- (logic học) (thuộc) nghịch lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradoxical
  • Phiên âm (nếu có): [,pærədɔksikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của paradoxical là: tính từ|- ngược đời, nghịch lý||@paradoxical|- (logic học) (thuộc) nghịch lý

64528. paradoxically nghĩa tiếng việt là phó từ|- nghịch lý, ngược đời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradoxically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradoxically phó từ|- nghịch lý, ngược đời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradoxically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradoxically là: phó từ|- nghịch lý, ngược đời

64529. paradoxicalness nghĩa tiếng việt là xem paradox(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradoxicalness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradoxicalnessxem paradox. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradoxicalness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradoxicalness là: xem paradox

64530. paradoxure nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chồn ngận hương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradoxure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradoxure danh từ|- (động vật học) chồn ngận hương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradoxure
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradoxure là: danh từ|- (động vật học) chồn ngận hương

64531. paradrome nghĩa tiếng việt là danh từ|- hành lang không mái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paradrome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paradrome danh từ|- hành lang không mái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paradrome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paradrome là: danh từ|- hành lang không mái

64532. paraesthesia nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảm giác khác thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraesthesia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraesthesia danh từ|- cảm giác khác thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraesthesia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraesthesia là: danh từ|- cảm giác khác thường

64533. paraffin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) parafin|* ngoại động từ|- đắp parafin; ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraffin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraffin danh từ|- (hoá học) parafin|* ngoại động từ|- đắp parafin; chữa bằng parafin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraffin
  • Phiên âm (nếu có): [pærəfin]
  • Nghĩa tiếng việt của paraffin là: danh từ|- (hoá học) parafin|* ngoại động từ|- đắp parafin; chữa bằng parafin

64534. paraffin oil nghĩa tiếng việt là danh từ|- dầu parafin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraffin oil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraffin oil danh từ|- dầu parafin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraffin oil
  • Phiên âm (nếu có): [pærəfinɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của paraffin oil là: danh từ|- dầu parafin

64535. paraffinic nghĩa tiếng việt là xem paraffin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraffinic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraffinicxem paraffin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraffinic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraffinic là: xem paraffin

64536. parafrons nghĩa tiếng việt là danh từ|- vùng bên trán; vùng trán mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parafrons là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parafrons danh từ|- vùng bên trán; vùng trán mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parafrons
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parafrons là: danh từ|- vùng bên trán; vùng trán mắt

64537. parafrontals nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- (sinh vật học) mảnh trán - mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parafrontals là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parafrontals danh từ|- số nhiều|- (sinh vật học) mảnh trán - mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parafrontals
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parafrontals là: danh từ|- số nhiều|- (sinh vật học) mảnh trán - mắt

64538. parafunction nghĩa tiếng việt là danh từ|- chức năng phụ, thứ yếu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parafunction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parafunction danh từ|- chức năng phụ, thứ yếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parafunction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parafunction là: danh từ|- chức năng phụ, thứ yếu

64539. paraganglia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem paraganglion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraganglia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraganglia danh từ|- số nhiều|- xem paraganglion. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraganglia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraganglia là: danh từ|- số nhiều|- xem paraganglion

64540. paraganglion nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều paraganglia|- hạch bên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraganglion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraganglion danh từ|- số nhiều paraganglia|- hạch bên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraganglion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraganglion là: danh từ|- số nhiều paraganglia|- hạch bên

64541. paragaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoang giữa, khoang dạ giả (bọt biển)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragaster danh từ|- khoang giữa, khoang dạ giả (bọt biển). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragaster
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paragaster là: danh từ|- khoang giữa, khoang dạ giả (bọt biển)

64542. paragastric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem paragaster(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragastric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragastric tính từ|- (thuộc) xem paragaster. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragastric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paragastric là: tính từ|- (thuộc) xem paragaster

64543. paragastrula nghĩa tiếng việt là danh từ|- phôi dạ giả (bọt biển)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragastrula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragastrula danh từ|- phôi dạ giả (bọt biển). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragastrula
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paragastrula là: danh từ|- phôi dạ giả (bọt biển)

64544. paragenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sinh sản phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragenesis danh từ|- sự sinh sản phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragenesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paragenesis là: danh từ|- sự sinh sản phụ

64545. paraglobulin nghĩa tiếng việt là danh từ|- glôbulin (trong huyết thanh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraglobulin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraglobulin danh từ|- glôbulin (trong huyết thanh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraglobulin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraglobulin là: danh từ|- glôbulin (trong huyết thanh)

64546. paraglossa nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều paraglossae|- mảnh bên lưỡi (côn trùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraglossa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraglossa danh từ|- số nhiều paraglossae|- mảnh bên lưỡi (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraglossa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraglossa là: danh từ|- số nhiều paraglossae|- mảnh bên lưỡi (côn trùng)

64547. paraglossae nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem paraglossa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraglossae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraglossae danh từ|- số nhiều|- xem paraglossa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraglossae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraglossae là: danh từ|- số nhiều|- xem paraglossa

64548. paraglossal nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem paraglossa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraglossal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraglossal tính từ|- xem paraglossa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraglossal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraglossal là: tính từ|- xem paraglossa

64549. paragoge nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) sự đệm âm, sự đệm chữ cái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragoge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragoge danh từ|- (ngôn ngữ học) sự đệm âm, sự đệm chữ cái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragoge
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paragoge là: danh từ|- (ngôn ngữ học) sự đệm âm, sự đệm chữ cái

64550. paragogic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem paragoge(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragogic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragogic tính từ|- (thuộc) xem paragoge. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragogic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paragogic là: tính từ|- (thuộc) xem paragoge

64551. paragon nghĩa tiếng việt là danh từ|- mẫu mực; tuyệt phẩm|=paragon of virture|+ mẫu mực vê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragon danh từ|- mẫu mực; tuyệt phẩm|=paragon of virture|+ mẫu mực về đạo đức|- viên kim cương tuyệt đẹp (hơn 100 cara)|* ngoại động từ|- (thơ ca) (+ with) so sánh (với). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragon
  • Phiên âm (nếu có): [pærəgən]
  • Nghĩa tiếng việt của paragon là: danh từ|- mẫu mực; tuyệt phẩm|=paragon of virture|+ mẫu mực về đạo đức|- viên kim cương tuyệt đẹp (hơn 100 cara)|* ngoại động từ|- (thơ ca) (+ with) so sánh (với)

64552. paragraph nghĩa tiếng việt là danh từ|- đoạn văn|- dấu mở đầu một đoạn văn; dấu xuống dòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragraph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragraph danh từ|- đoạn văn|- dấu mở đầu một đoạn văn; dấu xuống dòng|- mẫu tin (trên báo, thường không có đề)|* ngoại động từ|- sắp xếp (một bài...) thành đoạn; chia thành đoạn|- viết mẫu tin (về người, vật...)||@paragraph|- đoạn, phần (trong một bài). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragraph
  • Phiên âm (nếu có): [pærəgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của paragraph là: danh từ|- đoạn văn|- dấu mở đầu một đoạn văn; dấu xuống dòng|- mẫu tin (trên báo, thường không có đề)|* ngoại động từ|- sắp xếp (một bài...) thành đoạn; chia thành đoạn|- viết mẫu tin (về người, vật...)||@paragraph|- đoạn, phần (trong một bài)

64553. paragrapher nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chuyên viết mẫu tin (trên báo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragrapher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragrapher danh từ|- người chuyên viết mẫu tin (trên báo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragrapher
  • Phiên âm (nếu có): [pærəgrɑ:fə]
  • Nghĩa tiếng việt của paragrapher là: danh từ|- người chuyên viết mẫu tin (trên báo)

64554. paragraphia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng viết lẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragraphia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragraphia danh từ|- (y học) chứng viết lẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragraphia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paragraphia là: danh từ|- (y học) chứng viết lẫn

64555. paragraphic nghĩa tiếng việt là tính từ|- gồm có nhiều đoạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragraphic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragraphic tính từ|- gồm có nhiều đoạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragraphic
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của paragraphic là: tính từ|- gồm có nhiều đoạn

64556. paragraphical nghĩa tiếng việt là tính từ|- gồm có nhiều đoạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragraphical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragraphical tính từ|- gồm có nhiều đoạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragraphical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paragraphical là: tính từ|- gồm có nhiều đoạn

64557. paragraphist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chuyên viết mẫu tin (trên báo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragraphist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragraphist danh từ|- người chuyên viết mẫu tin (trên báo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragraphist
  • Phiên âm (nếu có): [pærəgrɑ:fə]
  • Nghĩa tiếng việt của paragraphist là: danh từ|- người chuyên viết mẫu tin (trên báo)

64558. paraguay nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) chè matê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraguay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraguay danh từ|- (thực vật học) chè matê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraguay
  • Phiên âm (nếu có): [pærəgwai]
  • Nghĩa tiếng việt của paraguay là: danh từ|- (thực vật học) chè matê

64559. paraguayan nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) pa-ra-guay|* danh từ|- người pa-ra-guay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraguayan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraguayan tính từ|- (thuộc) pa-ra-guay|* danh từ|- người pa-ra-guay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraguayan
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəgwaiən]
  • Nghĩa tiếng việt của paraguayan là: tính từ|- (thuộc) pa-ra-guay|* danh từ|- người pa-ra-guay

64560. paragula nghĩa tiếng việt là danh từ|- vùng bên họng (côn trùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paragula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paragula danh từ|- vùng bên họng (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paragula
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paragula là: danh từ|- vùng bên họng (côn trùng)

64561. paraheliotropic nghĩa tiếng việt là tính từ|- hướng ngược ánh sáng (lá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraheliotropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraheliotropic tính từ|- hướng ngược ánh sáng (lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraheliotropic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraheliotropic là: tính từ|- hướng ngược ánh sáng (lá)

64562. paraheliotropism nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem paraheliotropic, tính hướng ngược ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraheliotropism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraheliotropism danh từ|- xem paraheliotropic, tính hướng ngược ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraheliotropism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraheliotropism là: danh từ|- xem paraheliotropic, tính hướng ngược ánh sáng

64563. parahormone nghĩa tiếng việt là danh từ|- hocmôn giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parahormone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parahormone danh từ|- hocmôn giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parahormone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parahormone là: danh từ|- hocmôn giả

64564. parainfluenza nghĩa tiếng việt là danh từ|- virut gây bệnh khó thở của trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parainfluenza là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parainfluenza danh từ|- virut gây bệnh khó thở của trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parainfluenza
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parainfluenza là: danh từ|- virut gây bệnh khó thở của trẻ em

64565. parakeet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) vẹt đuôi dài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parakeet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parakeet danh từ|- (động vật học) vẹt đuôi dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parakeet
  • Phiên âm (nếu có): [pærəki:t]
  • Nghĩa tiếng việt của parakeet là: danh từ|- (động vật học) vẹt đuôi dài

64566. parakeratosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự hoá sừng giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parakeratosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parakeratosis danh từ|- (sinh vật học) sự hoá sừng giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parakeratosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parakeratosis là: danh từ|- (sinh vật học) sự hoá sừng giả

64567. parakite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng không) diều dù (diều dùng làm dù)|- diều khô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parakite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parakite danh từ|- (hàng không) diều dù (diều dùng làm dù)|- diều không đuôi (để tiến hành những nghiên cứu khoa học không trung). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parakite
  • Phiên âm (nếu có): [pærəkait]
  • Nghĩa tiếng việt của parakite là: danh từ|- (hàng không) diều dù (diều dùng làm dù)|- diều không đuôi (để tiến hành những nghiên cứu khoa học không trung)

64568. paraldehyde nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) paranddehyt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraldehyde là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraldehyde danh từ|- (hoá học) paranddehyt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraldehyde
  • Phiên âm (nếu có): [pərældihaid]
  • Nghĩa tiếng việt của paraldehyde là: danh từ|- (hoá học) paranddehyt

64569. paralectotype nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật mẫu chọn không tiêu biểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralectotype là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralectotype danh từ|- vật mẫu chọn không tiêu biểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralectotype
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralectotype là: danh từ|- vật mẫu chọn không tiêu biểu

64570. paralectotypic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem paralectotype(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralectotypic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralectotypic tính từ|- (thuộc) xem paralectotype. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralectotypic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralectotypic là: tính từ|- (thuộc) xem paralectotype

64571. paralegic nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bị chứng liệt|* tính từ|- bị chứng liệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralegic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralegic danh từ|- người bị chứng liệt|* tính từ|- bị chứng liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralegic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralegic là: danh từ|- người bị chứng liệt|* tính từ|- bị chứng liệt

64572. paralimnic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở ven hồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralimnic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralimnic tính từ|- ở ven hồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralimnic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralimnic là: tính từ|- ở ven hồ

64573. paralimnion nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần hồ từ cuối mặt nước đến chổ cây cối mọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralimnion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralimnion danh từ|- phần hồ từ cuối mặt nước đến chổ cây cối mọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralimnion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralimnion là: danh từ|- phần hồ từ cuối mặt nước đến chổ cây cối mọc

64574. paralipomena nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- những vật phụ thêm vào một công trình l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralipomena là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralipomena danh từ|- số nhiều|- những vật phụ thêm vào một công trình làm phụ lục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralipomena
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralipomena là: danh từ|- số nhiều|- những vật phụ thêm vào một công trình làm phụ lục

64575. paralipomenon nghĩa tiếng việt là danh từ|- câu bị tỉnh lược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralipomenon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralipomenon danh từ|- câu bị tỉnh lược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralipomenon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralipomenon là: danh từ|- câu bị tỉnh lược

64576. paralipsis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) biện pháp giả vờ quên để nhấn mạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralipsis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralipsis danh từ|- (ngôn ngữ học) biện pháp giả vờ quên để nhấn mạnh (đó là không kể đến...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralipsis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralipsis là: danh từ|- (ngôn ngữ học) biện pháp giả vờ quên để nhấn mạnh (đó là không kể đến...)

64577. parallactic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thị sai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallactic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallactic tính từ|- (thuộc) thị sai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallactic
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəlæktik]
  • Nghĩa tiếng việt của parallactic là: tính từ|- (thuộc) thị sai

64578. parallax nghĩa tiếng việt là danh từ|- thị sai|=annual parallax|+ thị sai hằng năm|=horizontal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallax danh từ|- thị sai|=annual parallax|+ thị sai hằng năm|=horizontal parallax|+ thị sai chân trời|=optical parallax|+ thị sai|=spectroscopic parallax|+ thị sai quang phổ||@parallax|- (thiên văn) thị sai|- geodesic o. of a star thị sai trắc địa của một ngôi sao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallax
  • Phiên âm (nếu có): [pærəlæks]
  • Nghĩa tiếng việt của parallax là: danh từ|- thị sai|=annual parallax|+ thị sai hằng năm|=horizontal parallax|+ thị sai chân trời|=optical parallax|+ thị sai|=spectroscopic parallax|+ thị sai quang phổ||@parallax|- (thiên văn) thị sai|- geodesic o. of a star thị sai trắc địa của một ngôi sao

64579. parallel nghĩa tiếng việt là tính từ|- song song|=parallel to (with)|+ song song với|- tương đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallel tính từ|- song song|=parallel to (with)|+ song song với|- tương đương, tương tự, giống với, ngang hàng|=here is a parallel case|+ đây là một trường hợp tương tự|* danh từ|- đường song song|- đường vĩ, vĩ tuyến ((cũng) parallel of latitude)|=the 17th parallel|+ vĩ tuyến 17|- (quân sự) đường hào ngang (song song với trận tuyến)|- người tương đương, vật tương đương|=without [a],parallel|+ không ai (không gì) sánh bằng|- sự so sánh, sự tương đương|=to draw a parallel between two things|+ so sánh hai vật|- (điện học) sự mắc song song|- dấu song song|* ngoại động từ|- đặt song song với; tìm tương đương với; so sánh|=to parallel one thing with another|+ so sánh vật này với vật kia|- song song với; tương đương với; ngang với, giống với|=the road parallels the river|+ con đường chạy song song với con sông|- (điện học) mắc song song||@parallel|- song song // đường song song; sự so sánh; vĩ tuyến|- p. of clifford đường song song clifơt|- p. of latitude (lý thuyết trò chơi) vĩ tuyến |- p.s of a surface of revolution các vĩ tuyến của một mặt tròn xoay|- geodesic p.s đường song song trắc địa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallel
  • Phiên âm (nếu có): [pærəlel]
  • Nghĩa tiếng việt của parallel là: tính từ|- song song|=parallel to (with)|+ song song với|- tương đương, tương tự, giống với, ngang hàng|=here is a parallel case|+ đây là một trường hợp tương tự|* danh từ|- đường song song|- đường vĩ, vĩ tuyến ((cũng) parallel of latitude)|=the 17th parallel|+ vĩ tuyến 17|- (quân sự) đường hào ngang (song song với trận tuyến)|- người tương đương, vật tương đương|=without [a],parallel|+ không ai (không gì) sánh bằng|- sự so sánh, sự tương đương|=to draw a parallel between two things|+ so sánh hai vật|- (điện học) sự mắc song song|- dấu song song|* ngoại động từ|- đặt song song với; tìm tương đương với; so sánh|=to parallel one thing with another|+ so sánh vật này với vật kia|- song song với; tương đương với; ngang với, giống với|=the road parallels the river|+ con đường chạy song song với con sông|- (điện học) mắc song song||@parallel|- song song // đường song song; sự so sánh; vĩ tuyến|- p. of clifford đường song song clifơt|- p. of latitude (lý thuyết trò chơi) vĩ tuyến |- p.s of a surface of revolution các vĩ tuyến của một mặt tròn xoay|- geodesic p.s đường song song trắc địa

64580. parallel bars nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) xà kép(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallel bars là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallel bars danh từ|- (thể dục,thể thao) xà kép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallel bars
  • Phiên âm (nếu có): [pærəlel,bɑ:z]
  • Nghĩa tiếng việt của parallel bars là: danh từ|- (thể dục,thể thao) xà kép

64581. parallel market premium rate nghĩa tiếng việt là (econ) tỷ lệ chênh lệch giá của thị trường song hành.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallel market premium rate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallel market premium rate(econ) tỷ lệ chênh lệch giá của thị trường song hành.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallel market premium rate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallel market premium rate là: (econ) tỷ lệ chênh lệch giá của thị trường song hành.

64582. parallel-nerved nghĩa tiếng việt là tính từ|- có mạch song song(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallel-nerved là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallel-nerved tính từ|- có mạch song song. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallel-nerved
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallel-nerved là: tính từ|- có mạch song song

64583. parallel-plane nghĩa tiếng việt là tính từ|- song-phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallel-plane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallel-plane tính từ|- song-phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallel-plane
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallel-plane là: tính từ|- song-phẳng

64584. parallel-series nghĩa tiếng việt là danh từ|- song song - nối tiếp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallel-series là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallel-series danh từ|- song song - nối tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallel-series
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallel-series là: danh từ|- song song - nối tiếp

64585. parallel-veined nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gân song song (lá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallel-veined là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallel-veined tính từ|- có gân song song (lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallel-veined
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallel-veined là: tính từ|- có gân song song (lá)

64586. paralleled nghĩa tiếng việt là tính từ|- (điện học) được mắc song song(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralleled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralleled tính từ|- (điện học) được mắc song song. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralleled
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralleled là: tính từ|- (điện học) được mắc song song

64587. paralleleped nghĩa tiếng việt là hình hộp|- oblique p. hình hộp xiên|- rectangular p. hình hộp ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralleleped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallelepedhình hộp|- oblique p. hình hộp xiên|- rectangular p. hình hộp chữ nhật|- right p. hình hộp thẳng đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralleleped
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralleleped là: hình hộp|- oblique p. hình hộp xiên|- rectangular p. hình hộp chữ nhật|- right p. hình hộp thẳng đứng

64588. parallelepiped nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) hình hộp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallelepiped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallelepiped danh từ|- (toán học) hình hộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallelepiped
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəlelepiped]
  • Nghĩa tiếng việt của parallelepiped là: danh từ|- (toán học) hình hộp

64589. parallelepipedon nghĩa tiếng việt là hình hộp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallelepipedon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallelepipedonhình hộp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallelepipedon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallelepipedon là: hình hộp

64590. parallelism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự song song; tính song song|- sự tương đương; tính tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallelism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallelism danh từ|- sự song song; tính song song|- sự tương đương; tính tương đương|- (văn học) cách đổi, lối song song|- (ngôn ngữ học) quan hệ song song||@parallelism|- [sự, tính],song song|- paratactic p. sự song song paratactic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallelism
  • Phiên âm (nếu có): [pærəlelizm]
  • Nghĩa tiếng việt của parallelism là: danh từ|- sự song song; tính song song|- sự tương đương; tính tương đương|- (văn học) cách đổi, lối song song|- (ngôn ngữ học) quan hệ song song||@parallelism|- [sự, tính],song song|- paratactic p. sự song song paratactic

64591. parallelizability nghĩa tiếng việt là tính song song hoá được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallelizability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallelizabilitytính song song hoá được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallelizability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallelizability là: tính song song hoá được

64592. parallelize nghĩa tiếng việt là song song hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallelize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallelizesong song hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallelize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallelize là: song song hoá

64593. parallelodrome nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có gân song song(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallelodrome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallelodrome tính từ|- (thực vật học) có gân song song. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallelodrome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallelodrome là: tính từ|- (thực vật học) có gân song song

64594. parallelogeotropic nghĩa tiếng việt là tính từ|- hướng đất song song(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallelogeotropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallelogeotropic tính từ|- hướng đất song song. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallelogeotropic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallelogeotropic là: tính từ|- hướng đất song song

64595. parallelogeotropism nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem parallelogeotropic, tính hướng đất song song(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallelogeotropism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallelogeotropism danh từ|- xem parallelogeotropic, tính hướng đất song song. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallelogeotropism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallelogeotropism là: danh từ|- xem parallelogeotropic, tính hướng đất song song

64596. parallelogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) hình bình hành|- (vật lý) hình bình ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallelogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallelogram danh từ|- (toán học) hình bình hành|- (vật lý) hình bình hành lực||@parallelogram|- hình bình hành|- p. of periods (giải tích) hình bình hành các chu kỳ |- primitive peroid p. (giải tích) hình bình hành các chu kỳ nguyên thuỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallelogram
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəleləgræm]
  • Nghĩa tiếng việt của parallelogram là: danh từ|- (toán học) hình bình hành|- (vật lý) hình bình hành lực||@parallelogram|- hình bình hành|- p. of periods (giải tích) hình bình hành các chu kỳ |- primitive peroid p. (giải tích) hình bình hành các chu kỳ nguyên thuỷ

64597. parallelotope nghĩa tiếng việt là hình hòn gạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallelotope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallelotopehình hòn gạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallelotope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallelotope là: hình hòn gạch

64598. parallergy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) tính dị ứng phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parallergy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parallergy danh từ|- (y học) tính dị ứng phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parallergy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parallergy là: danh từ|- (y học) tính dị ứng phụ

64599. paralogical nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngộ biện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralogical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralogical tính từ|- ngộ biện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralogical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralogical là: tính từ|- ngộ biện

64600. paralogism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) ngộ biện||@paralogism|- (logic học) sự s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralogism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralogism danh từ|- (triết học) ngộ biện||@paralogism|- (logic học) sự suy lý sai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralogism
  • Phiên âm (nếu có): [pərælədʤizm]
  • Nghĩa tiếng việt của paralogism là: danh từ|- (triết học) ngộ biện||@paralogism|- (logic học) sự suy lý sai

64601. paralogist nghĩa tiếng việt là xem paralogism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralogist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralogistxem paralogism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralogist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralogist là: xem paralogism

64602. paralogistic nghĩa tiếng việt là xem paralogism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralogistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralogisticxem paralogism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralogistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralogistic là: xem paralogism

64603. paralogize nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (triết học) ngộ biện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralogize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralogize nội động từ|- (triết học) ngộ biện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralogize
  • Phiên âm (nếu có): [pərælədʤaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của paralogize là: nội động từ|- (triết học) ngộ biện

64604. paralysation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự liệt, sự tê liệt|- (nghĩa bóng)|- sự làm liệt,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralysation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralysation danh từ|- sự liệt, sự tê liệt|- (nghĩa bóng)|- sự làm liệt, sự làm tê liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralysation
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəlaizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của paralysation là: danh từ|- sự liệt, sự tê liệt|- (nghĩa bóng)|- sự làm liệt, sự làm tê liệt

64605. paralyse nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (y học) làm liệt|- (nghĩa bóng) làm tê liệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralyse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralyse ngoại động từ|- (y học) làm liệt|- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra|=to be paralysed with fear|+ đờ người ra vì sợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralyse
  • Phiên âm (nếu có): [pærəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của paralyse là: ngoại động từ|- (y học) làm liệt|- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra|=to be paralysed with fear|+ đờ người ra vì sợ

64606. paralysed nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm tê liệt; làm đờ người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralysed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralysed tính từ|- làm tê liệt; làm đờ người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralysed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralysed là: tính từ|- làm tê liệt; làm đờ người

64607. paralyses nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều paralysis /pərælisis/|- (y học) chứng liệt|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralyses là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralyses danh từ, số nhiều paralysis /pərælisis/|- (y học) chứng liệt|- (nghĩa bóng) tình trạng tê liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralyses
  • Phiên âm (nếu có): [pərælisi:z]
  • Nghĩa tiếng việt của paralyses là: danh từ, số nhiều paralysis /pərælisis/|- (y học) chứng liệt|- (nghĩa bóng) tình trạng tê liệt

64608. paralysis nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều paralysis /pərælisis/|- (y học) chứng liệt|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralysis danh từ, số nhiều paralysis /pərælisis/|- (y học) chứng liệt|- (nghĩa bóng) tình trạng tê liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralysis
  • Phiên âm (nếu có): [pərælisi:z]
  • Nghĩa tiếng việt của paralysis là: danh từ, số nhiều paralysis /pərælisis/|- (y học) chứng liệt|- (nghĩa bóng) tình trạng tê liệt

64609. paralytic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) bị liệt|- (nghĩa bóng) bị tê liệt|- (từ l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralytic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralytic tính từ|- (y học) bị liệt|- (nghĩa bóng) bị tê liệt|- (từ lóng) say mèm, say tí bỉ|* danh từ|- người bị liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralytic
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəlitik]
  • Nghĩa tiếng việt của paralytic là: tính từ|- (y học) bị liệt|- (nghĩa bóng) bị tê liệt|- (từ lóng) say mèm, say tí bỉ|* danh từ|- người bị liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

64610. paralytically nghĩa tiếng việt là xem paralytic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralytically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralyticallyxem paralytic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralytically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralytically là: xem paralytic

64611. paralyzation nghĩa tiếng việt là xem paralysation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralyzation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralyzationxem paralysation. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralyzation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralyzation là: xem paralysation

64612. paralyze nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (y học) làm liệt|- (nghĩa bóng) làm tê liệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralyze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralyze ngoại động từ|- (y học) làm liệt|- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra|=to be paralysed with fear|+ đờ người ra vì sợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralyze
  • Phiên âm (nếu có): [pærəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của paralyze là: ngoại động từ|- (y học) làm liệt|- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra|=to be paralysed with fear|+ đờ người ra vì sợ

64613. paralyzer nghĩa tiếng việt là xem paralyze(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralyzer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralyzerxem paralyze. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralyzer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralyzer là: xem paralyze

64614. paralyzingly nghĩa tiếng việt là xem paralyze(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paralyzingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paralyzinglyxem paralyze. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paralyzingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paralyzingly là: xem paralyze

64615. paramagnet nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất thuận từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramagnet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramagnet danh từ|- chất thuận từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramagnet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paramagnet là: danh từ|- chất thuận từ

64616. paramagnetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) thuận từ|=paramagnetic body|+ chất thuận từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramagnetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramagnetic tính từ|- (y học) thuận từ|=paramagnetic body|+ chất thuận từ||@paramagnetic|- (vật lí) thuận từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramagnetic
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəmægnetik]
  • Nghĩa tiếng việt của paramagnetic là: tính từ|- (y học) thuận từ|=paramagnetic body|+ chất thuận từ||@paramagnetic|- (vật lí) thuận từ

64617. paramagnetically nghĩa tiếng việt là xem paramagnetic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramagnetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramagneticallyxem paramagnetic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramagnetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paramagnetically là: xem paramagnetic

64618. paramagnetism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) tính thuận từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramagnetism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramagnetism danh từ|- (vật lý) tính thuận từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramagnetism
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəmægnitizm]
  • Nghĩa tiếng việt của paramagnetism là: danh từ|- (vật lý) tính thuận từ

64619. paramatta nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải len nhẹ (dệt bằng lông cừu mêrinô và bông hoặc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramatta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramatta danh từ|- vải len nhẹ (dệt bằng lông cừu mêrinô và bông hoặc lụa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramatta
  • Phiên âm (nếu có): [,ærəmætə]
  • Nghĩa tiếng việt của paramatta là: danh từ|- vải len nhẹ (dệt bằng lông cừu mêrinô và bông hoặc lụa)

64620. paramedic nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phụ giúp về công việc y tế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramedic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramedic danh từ|- người phụ giúp về công việc y tế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramedic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paramedic là: danh từ|- người phụ giúp về công việc y tế

64621. paramedical nghĩa tiếng việt là tính từ|- trợ y (giúp đỡ về công việc y tế)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramedical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramedical tính từ|- trợ y (giúp đỡ về công việc y tế). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramedical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paramedical là: tính từ|- trợ y (giúp đỡ về công việc y tế)

64622. parameter nghĩa tiếng việt là (econ) thông số.|+ một lượng không đổi ở một bối cảnh nào đó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parameter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parameter(econ) thông số.|+ một lượng không đổi ở một bối cảnh nào đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parameter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parameter là: (econ) thông số.|+ một lượng không đổi ở một bối cảnh nào đó.

64623. parameter nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) thông số, tham số, tham biến||@parameter|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parameter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parameter danh từ|- (toán học) thông số, tham số, tham biến||@parameter|- thông số, tham số|- p. of distribution tham số phân phối|- p. of location (thống kê) tham số vị trí|- age p. tham số tuổi, tham số tăng|- characteristic p. tham số đặc trưng|- conformal p. tham số bảo giác|- differential p. tham số vi phân|- dimensionless p. tham số không thứ nguyên|- direction p. tham số chỉ phương|- geodesic p. tham số trắc địa|- incidental p. (thống kê) các tham số không cốt yếu|- isometric p. tham số đẳng cự|- local p. (giải tích) tham số địa phương|- lumped p. (điều khiển học) tham số tập trung|- mean p. tham số trung bình|- mixed differential p. tham số vi phân hỗn tạp|- nuisance p. (thống kê) tham số trở ngại|- program(me) p. tham số chương trình|- statistic (al) p. tham số thống kê|- stray p. tham số parazit|- superfluous p. tham số thừa|- time-varying p. (điều khiển học) tham số thay đổi theo thời gian|- uniformizing p. tham số đơn trị hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parameter
  • Phiên âm (nếu có): [pəræmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của parameter là: danh từ|- (toán học) thông số, tham số, tham biến||@parameter|- thông số, tham số|- p. of distribution tham số phân phối|- p. of location (thống kê) tham số vị trí|- age p. tham số tuổi, tham số tăng|- characteristic p. tham số đặc trưng|- conformal p. tham số bảo giác|- differential p. tham số vi phân|- dimensionless p. tham số không thứ nguyên|- direction p. tham số chỉ phương|- geodesic p. tham số trắc địa|- incidental p. (thống kê) các tham số không cốt yếu|- isometric p. tham số đẳng cự|- local p. (giải tích) tham số địa phương|- lumped p. (điều khiển học) tham số tập trung|- mean p. tham số trung bình|- mixed differential p. tham số vi phân hỗn tạp|- nuisance p. (thống kê) tham số trở ngại|- program(me) p. tham số chương trình|- statistic (al) p. tham số thống kê|- stray p. tham số parazit|- superfluous p. tham số thừa|- time-varying p. (điều khiển học) tham số thay đổi theo thời gian|- uniformizing p. tham số đơn trị hoá

64624. parameterise nghĩa tiếng việt là cách viết khác : parametrize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parameterise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parameterisecách viết khác : parametrize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parameterise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parameterise là: cách viết khác : parametrize

64625. parameterization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự biểu hiện thành tham số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parameterization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parameterization danh từ|- sự biểu hiện thành tham số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parameterization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parameterization là: danh từ|- sự biểu hiện thành tham số

64626. parameterize nghĩa tiếng việt là xem parameterise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parameterize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parameterizexem parameterise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parameterize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parameterize là: xem parameterise

64627. parametrial nghĩa tiếng việt là tính từ|- bên dạ con; bao dạ con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parametrial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parametrial tính từ|- bên dạ con; bao dạ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parametrial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parametrial là: tính từ|- bên dạ con; bao dạ con

64628. parametric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) (thuộc) thông số, (thuộc) tham số, (thuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parametric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parametric tính từ|- (toán học) (thuộc) thông số, (thuộc) tham số, (thuộc) tham biến|=parametric equation|+ phương trình tham số|=parametric problem|+ bài toán tham số||@parametric|- (thuộc) tham số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parametric
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəmetrik]
  • Nghĩa tiếng việt của parametric là: tính từ|- (toán học) (thuộc) thông số, (thuộc) tham số, (thuộc) tham biến|=parametric equation|+ phương trình tham số|=parametric problem|+ bài toán tham số||@parametric|- (thuộc) tham số

64629. parametrically nghĩa tiếng việt là xem parameter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parametrically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parametricallyxem parameter. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parametrically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parametrically là: xem parameter

64630. parametrise nghĩa tiếng việt là xem parameterise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parametrise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parametrisexem parameterise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parametrise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parametrise là: xem parameterise

64631. parametrix nghĩa tiếng việt là (giải tích) parametrix(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parametrix là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parametrix(giải tích) parametrix. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parametrix
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parametrix là: (giải tích) parametrix

64632. parametrization nghĩa tiếng việt là sự tham số hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parametrization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parametrizationsự tham số hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parametrization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parametrization là: sự tham số hoá

64633. parametrize nghĩa tiếng việt là xem parameterise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parametrize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parametrizexem parameterise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parametrize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parametrize là: xem parameterise

64634. paramilitary nghĩa tiếng việt là tính từ|- nửa quân sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramilitary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramilitary tính từ|- nửa quân sự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramilitary
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəmilitəri]
  • Nghĩa tiếng việt của paramilitary là: tính từ|- nửa quân sự

64635. paramnesia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng loạn nhớ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramnesia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramnesia danh từ|- (y học) chứng loạn nhớ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramnesia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paramnesia là: danh từ|- (y học) chứng loạn nhớ

64636. paramo nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồi trọc (ở nam mỹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramo danh từ|- đồi trọc (ở nam mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramo
  • Phiên âm (nếu có): [pærəmou]
  • Nghĩa tiếng việt của paramo là: danh từ|- đồi trọc (ở nam mỹ)

64637. paramorph nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng vật học) sự toàn biến chất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramorph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramorph danh từ|- (khoáng vật học) sự toàn biến chất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramorph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paramorph là: danh từ|- (khoáng vật học) sự toàn biến chất

64638. paramorphism nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem paramorph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramorphism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramorphism danh từ|- xem paramorph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramorphism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paramorphism là: danh từ|- xem paramorph

64639. paramount nghĩa tiếng việt là tính từ|- tối cao|=paramount lady|+ nữ chúa|=paramount lord|+ qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramount là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramount tính từ|- tối cao|=paramount lady|+ nữ chúa|=paramount lord|+ quân vương|- tột bực, hết sức|=of paramount importance|+ hết sức quan trọng|- (+ to) hơn, cao hơn|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người nắm quyền tối cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramount
  • Phiên âm (nếu có): [pærəmaunt]
  • Nghĩa tiếng việt của paramount là: tính từ|- tối cao|=paramount lady|+ nữ chúa|=paramount lord|+ quân vương|- tột bực, hết sức|=of paramount importance|+ hết sức quan trọng|- (+ to) hơn, cao hơn|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người nắm quyền tối cao

64640. paramountcy nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất tối cao, uy thế tối cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramountcy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramountcy danh từ|- tính chất tối cao, uy thế tối cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramountcy
  • Phiên âm (nếu có): [pærəmauntsi]
  • Nghĩa tiếng việt của paramountcy là: danh từ|- tính chất tối cao, uy thế tối cao

64641. paramountly nghĩa tiếng việt là xem paramount(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramountly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramountlyxem paramount. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramountly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paramountly là: xem paramount

64642. paramour nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhân tình, nhân ngâi (của đàn bà đã có chồng, đàn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramour danh từ|- nhân tình, nhân ngâi (của đàn bà đã có chồng, đàn ông đã có vợ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramour
  • Phiên âm (nếu có): [pærəmuə]
  • Nghĩa tiếng việt của paramour là: danh từ|- nhân tình, nhân ngâi (của đàn bà đã có chồng, đàn ông đã có vợ)

64643. paramutualism nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng cộng sinh tương hổ giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramutualism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramutualism danh từ|- hiện tượng cộng sinh tương hổ giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramutualism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paramutualism là: danh từ|- hiện tượng cộng sinh tương hổ giả

64644. paramylon nghĩa tiếng việt là danh từ|- hạt tinh bột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramylon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramylon danh từ|- hạt tinh bột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramylon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paramylon là: danh từ|- hạt tinh bột

64645. paramylum nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem paramylon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paramylum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paramylum danh từ|- xem paramylon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paramylum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paramylum là: danh từ|- xem paramylon

64646. paranasal nghĩa tiếng việt là tính từ|- cạnh mũi; bên mũi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranasal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranasal tính từ|- cạnh mũi; bên mũi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranasal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranasal là: tính từ|- cạnh mũi; bên mũi

64647. paranema nghĩa tiếng việt là danh từ|- sợi nấm vô tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranema là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranema danh từ|- sợi nấm vô tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranema
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranema là: danh từ|- sợi nấm vô tính

64648. paranemic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem paranema(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranemic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranemic tính từ|- (thuộc) xem paranema. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranemic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranemic là: tính từ|- (thuộc) xem paranema

64649. paranephric nghĩa tiếng việt là tính từ|- bên thận cạnh thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranephric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranephric tính từ|- bên thận cạnh thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranephric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranephric là: tính từ|- bên thận cạnh thận

64650. paranephrocyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- thể thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranephrocyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranephrocyte danh từ|- thể thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranephrocyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranephrocyte là: danh từ|- thể thận

64651. paranephros nghĩa tiếng việt là danh từ|- tuyến thượng thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranephros là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranephros danh từ|- tuyến thượng thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranephros
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranephros là: danh từ|- tuyến thượng thận

64652. parang nghĩa tiếng việt là danh từ|- dao quắm (mã-lai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parang là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parang danh từ|- dao quắm (mã-lai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parang
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ræɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của parang là: danh từ|- dao quắm (mã-lai)

64653. paranoea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) paranoia, chứng hoang tưởng bộ phận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranoea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranoea danh từ|- (y học) paranoia, chứng hoang tưởng bộ phận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranoea
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəni:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của paranoea là: danh từ|- (y học) paranoia, chứng hoang tưởng bộ phận

64654. paranoia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) paranoia, chứng hoang tưởng bộ phận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranoia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranoia danh từ|- (y học) paranoia, chứng hoang tưởng bộ phận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranoia
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəni:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của paranoia là: danh từ|- (y học) paranoia, chứng hoang tưởng bộ phận

64655. paranoiac nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng hoang (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranoiac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranoiac tính từ|- (y học) (thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng hoang tưởng bộ phận|* danh từ|- (y học) người bị paranoia, người mắc chứng hoang tưởng bộ phận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranoiac
  • Phiên âm (nếu có): [,pærənɔiək]
  • Nghĩa tiếng việt của paranoiac là: tính từ|- (y học) (thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng hoang tưởng bộ phận|* danh từ|- (y học) người bị paranoia, người mắc chứng hoang tưởng bộ phận

64656. paranoic nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem paranoiac(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranoic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranoic danh từ|- xem paranoiac. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranoic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranoic là: danh từ|- xem paranoiac

64657. paranoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng bệnh hoang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranoid tính từ|- (thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng bệnh hoang tưởng|* danh từ|- người bị paranoia, người mắc bệnh hoang tưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranoid là: tính từ|- (thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng bệnh hoang tưởng|* danh từ|- người bị paranoia, người mắc bệnh hoang tưởng

64658. paranormal nghĩa tiếng việt là tính từ|- huyền bí, siêu linh, dị thường (ngoài phạm vi khoa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranormal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranormal tính từ|- huyền bí, siêu linh, dị thường (ngoài phạm vi khoa học giải thích). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranormal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranormal là: tính từ|- huyền bí, siêu linh, dị thường (ngoài phạm vi khoa học giải thích)

64659. paranormality nghĩa tiếng việt là xem paranormal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranormality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranormalityxem paranormal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranormality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranormality là: xem paranormal

64660. paranormally nghĩa tiếng việt là xem paranormal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranormally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranormallyxem paranormal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranormally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranormally là: xem paranormal

64661. paranota nghĩa tiếng việt là danh từ|- mầm cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranota là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranota danh từ|- mầm cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranota
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranota là: danh từ|- mầm cánh

64662. paranuchal nghĩa tiếng việt là tính từ|- bên gáy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranuchal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranuchal tính từ|- bên gáy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranuchal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranuchal là: tính từ|- bên gáy

64663. paranucleus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) nhân phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paranucleus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paranucleus danh từ|- (sinh vật học) nhân phụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paranucleus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paranucleus là: danh từ|- (sinh vật học) nhân phụ

64664. parapet nghĩa tiếng việt là danh từ|- tường chân mái; tường góc lan can; tường góc lan can(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parapet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parapet danh từ|- tường chân mái; tường góc lan can; tường góc lan can; tường phòng hộ (trên đường ô tô)|- (quân sự) công sự mặt (ở phía trước hoà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parapet
  • Phiên âm (nếu có): [pærəpit]
  • Nghĩa tiếng việt của parapet là: danh từ|- tường chân mái; tường góc lan can; tường góc lan can; tường phòng hộ (trên đường ô tô)|- (quân sự) công sự mặt (ở phía trước hoà)

64665. parapeted nghĩa tiếng việt là tính từ|- (có) xem parapet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parapeted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parapeted tính từ|- (có) xem parapet. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parapeted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parapeted là: tính từ|- (có) xem parapet

64666. paraph nghĩa tiếng việt là danh từ|- nét ngoáy sau, chữ ký tắt (để phòng ngừa sự giả (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraph danh từ|- nét ngoáy sau, chữ ký tắt (để phòng ngừa sự giả mạo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraph
  • Phiên âm (nếu có): [pærəf]
  • Nghĩa tiếng việt của paraph là: danh từ|- nét ngoáy sau, chữ ký tắt (để phòng ngừa sự giả mạo)

64667. paraphernalia nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- đồ tế nhuyễn của riêng tây; đồ dùng linh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphernalia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphernalia danh từ số nhiều|- đồ tế nhuyễn của riêng tây; đồ dùng linh tinh của cá nhân; phụ tùng linh tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphernalia
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəfəneiljə]
  • Nghĩa tiếng việt của paraphernalia là: danh từ số nhiều|- đồ tế nhuyễn của riêng tây; đồ dùng linh tinh của cá nhân; phụ tùng linh tinh

64668. paraphimosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng nghẹt qui đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphimosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphimosis danh từ|- (y học) chứng nghẹt qui đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphimosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraphimosis là: danh từ|- (y học) chứng nghẹt qui đầu

64669. paraphonia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng nói sai giọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphonia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphonia danh từ|- (y học) chứng nói sai giọng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphonia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraphonia là: danh từ|- (y học) chứng nói sai giọng

64670. paraphrasable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể giải thích dài dòng|- xem paraphrase|* tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphrasable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphrasable tính từ|- có thể giải thích dài dòng|- xem paraphrase|* tính từ|- có thể giải thích dài dòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphrasable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraphrasable là: tính từ|- có thể giải thích dài dòng|- xem paraphrase|* tính từ|- có thể giải thích dài dòng

64671. paraphrase nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngữ giải thích, chú giải dài dòng|* ngoại động t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphrase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphrase danh từ|- ngữ giải thích, chú giải dài dòng|* ngoại động từ|- diễn tả bằng ngữ giải thích, chú giải dài dòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphrase
  • Phiên âm (nếu có): [pærəfreiz]
  • Nghĩa tiếng việt của paraphrase là: danh từ|- ngữ giải thích, chú giải dài dòng|* ngoại động từ|- diễn tả bằng ngữ giải thích, chú giải dài dòng

64672. paraphraser nghĩa tiếng việt là xem paraphrase(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphraser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphraserxem paraphrase. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphraser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraphraser là: xem paraphrase

64673. paraphrasia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng nói loạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphrasia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphrasia danh từ|- (y học) chứng nói loạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphrasia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraphrasia là: danh từ|- (y học) chứng nói loạn

64674. paraphrasic nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem paraphrase(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphrasic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphrasic danh từ|- xem paraphrase. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphrasic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraphrasic là: danh từ|- xem paraphrase

64675. paraphrastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- diễn tả bằng ngữ giải thích, có tính chất chú g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphrastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphrastic tính từ|- diễn tả bằng ngữ giải thích, có tính chất chú giải dài dòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphrastic
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəfræstik]
  • Nghĩa tiếng việt của paraphrastic là: tính từ|- diễn tả bằng ngữ giải thích, có tính chất chú giải dài dòng

64676. paraphrastically nghĩa tiếng việt là xem paraphrastic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphrastically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphrasticallyxem paraphrastic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphrastically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraphrastically là: xem paraphrastic

64677. paraphylla nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem paraphyllum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphylla là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphylla danh từ|- số nhiều|- xem paraphyllum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphylla
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraphylla là: danh từ|- số nhiều|- xem paraphyllum

64678. paraphyllum nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều paraphylla|- lá kèn, lá bên (rêu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphyllum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphyllum danh từ|- số nhiều paraphylla|- lá kèn, lá bên (rêu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphyllum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraphyllum là: danh từ|- số nhiều paraphylla|- lá kèn, lá bên (rêu)

64679. paraphyses nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều paraphyses /pəræfisi:z/|- (thực vật học) tơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphyses là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphyses danh từ, số nhiều paraphyses /pəræfisi:z/|- (thực vật học) tơ bên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphyses
  • Phiên âm (nếu có): [pəræfisis]
  • Nghĩa tiếng việt của paraphyses là: danh từ, số nhiều paraphyses /pəræfisi:z/|- (thực vật học) tơ bên

64680. paraphysis nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều paraphyses /pəræfisi:z/|- (thực vật học) tơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraphysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraphysis danh từ, số nhiều paraphyses /pəræfisi:z/|- (thực vật học) tơ bên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraphysis
  • Phiên âm (nếu có): [pəræfisis]
  • Nghĩa tiếng việt của paraphysis là: danh từ, số nhiều paraphyses /pəræfisi:z/|- (thực vật học) tơ bên

64681. paraplasm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) chất dinh dưỡng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraplasm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraplasm danh từ|- (sinh vật học) chất dinh dưỡng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraplasm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraplasm là: danh từ|- (sinh vật học) chất dinh dưỡng

64682. paraplegia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng liệt hai chi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraplegia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraplegia danh từ|- (y học) chứng liệt hai chi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraplegia
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəpli:dʤiə]
  • Nghĩa tiếng việt của paraplegia là: danh từ|- (y học) chứng liệt hai chi

64683. paraplegic nghĩa tiếng việt là xem paraplegia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraplegic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraplegicxem paraplegia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraplegic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraplegic là: xem paraplegia

64684. paraplegy nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem paraplegia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraplegy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraplegy danh từ|- xem paraplegia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraplegy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraplegy là: danh từ|- xem paraplegia

64685. parapodia nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều parapodia /,pærəpoudi:ə/|- (động vật học) c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parapodia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parapodia danh từ, số nhiều parapodia /,pærəpoudi:ə/|- (động vật học) chi bên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parapodia
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəpoudi:əm]
  • Nghĩa tiếng việt của parapodia là: danh từ, số nhiều parapodia /,pærəpoudi:ə/|- (động vật học) chi bên

64686. parapodium nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều parapodia /,pærəpoudi:ə/|- (động vật học) c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parapodium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parapodium danh từ, số nhiều parapodia /,pærəpoudi:ə/|- (động vật học) chi bên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parapodium
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəpoudi:əm]
  • Nghĩa tiếng việt của parapodium là: danh từ, số nhiều parapodia /,pærəpoudi:ə/|- (động vật học) chi bên

64687. parapolar nghĩa tiếng việt là tính từ|- bên cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parapolar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parapolar tính từ|- bên cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parapolar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parapolar là: tính từ|- bên cực

64688. paraproct nghĩa tiếng việt là danh từ|- mảnh bên hậu môn (côn trùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraproct là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraproct danh từ|- mảnh bên hậu môn (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraproct
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraproct là: danh từ|- mảnh bên hậu môn (côn trùng)

64689. paraproctic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem paraproct(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraproctic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraproctic tính từ|- (thuộc) xem paraproct. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraproctic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraproctic là: tính từ|- (thuộc) xem paraproct

64690. paraprofessional nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phụ tá có kinh nghiệm để giúp một chuyên gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraprofessional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraprofessional danh từ|- người phụ tá có kinh nghiệm để giúp một chuyên gia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraprofessional
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraprofessional là: danh từ|- người phụ tá có kinh nghiệm để giúp một chuyên gia

64691. parapsychological nghĩa tiếng việt là tính từ|- cận tâm lý học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parapsychological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parapsychological tính từ|- cận tâm lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parapsychological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parapsychological là: tính từ|- cận tâm lý học

64692. parapsychologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà cận tâm lý học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parapsychologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parapsychologist danh từ|- nhà cận tâm lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parapsychologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parapsychologist là: danh từ|- nhà cận tâm lý học

64693. parapsychology nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nghiên cứu các hiện tượng thần kinh ngoài lãnh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parapsychology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parapsychology danh từ|- sự nghiên cứu các hiện tượng thần kinh ngoài lãnh vực tâm lý bình thường|- cận tâm lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parapsychology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parapsychology là: danh từ|- sự nghiên cứu các hiện tượng thần kinh ngoài lãnh vực tâm lý bình thường|- cận tâm lý học

64694. paraquat nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc diệt cỏ mạnh, thuốc diệt cỏ hết sức độc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraquat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraquat danh từ|- thuốc diệt cỏ mạnh, thuốc diệt cỏ hết sức độc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraquat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraquat là: danh từ|- thuốc diệt cỏ mạnh, thuốc diệt cỏ hết sức độc

64695. pararenal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) bên ruột thẳng|- (giải phẩu học) bên t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pararenal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pararenal tính từ|- (giải phẫu) bên ruột thẳng|- (giải phẩu học) bên thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pararenal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pararenal là: tính từ|- (giải phẫu) bên ruột thẳng|- (giải phẩu học) bên thận

64696. parascending nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn thể thao nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parascending là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parascending danh từ|- môn thể thao nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parascending
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parascending là: danh từ|- môn thể thao nhảy dù

64697. parascience nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn cận khoa học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parascience là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parascience danh từ|- môn cận khoa học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parascience
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parascience là: danh từ|- môn cận khoa học

64698. parascientific nghĩa tiếng việt là tính từ|- cận khoa học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parascientific là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parascientific tính từ|- cận khoa học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parascientific
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parascientific là: tính từ|- cận khoa học

64699. parascientist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà cận khoa học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parascientist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parascientist danh từ|- nhà cận khoa học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parascientist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parascientist là: danh từ|- nhà cận khoa học

64700. parasecretion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bài tiết giả, sự bài tiết không bình thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasecretion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasecretion danh từ|- sự bài tiết giả, sự bài tiết không bình thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasecretion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasecretion là: danh từ|- sự bài tiết giả, sự bài tiết không bình thường

64701. paraselectivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tính chọn lọc không bình thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraselectivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraselectivity danh từ|- (sinh vật học) tính chọn lọc không bình thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraselectivity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraselectivity là: danh từ|- (sinh vật học) tính chọn lọc không bình thường

64702. paraselenae nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (thiên văn học) trăng già, trăng ảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraselenae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraselenae danh từ số nhiều|- (thiên văn học) trăng già, trăng ảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraselenae
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəsili:ni:]
  • Nghĩa tiếng việt của paraselenae là: danh từ số nhiều|- (thiên văn học) trăng già, trăng ảo

64703. paraselene nghĩa tiếng việt là danh từ, pl|- trăng già, trăng ảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraselene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraselene danh từ, pl|- trăng già, trăng ảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraselene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraselene là: danh từ, pl|- trăng già, trăng ảo

64704. paraselenic nghĩa tiếng việt là xem paraselene(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraselenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraselenicxem paraselene. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraselenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraselenic là: xem paraselene

64705. parasematic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem paraseme(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasematic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasematic tính từ|- (thuộc) xem paraseme. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasematic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasematic là: tính từ|- (thuộc) xem paraseme

64706. paraseme nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu hiệu giả, dấu hiệu lừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraseme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraseme danh từ|- dấu hiệu giả, dấu hiệu lừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraseme
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraseme là: danh từ|- dấu hiệu giả, dấu hiệu lừa

64707. parasexual nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc giới tính đối ứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasexual là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasexual tính từ|- thuộc giới tính đối ứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasexual
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasexual là: tính từ|- thuộc giới tính đối ứng

64708. parashoot nghĩa tiếng việt là nội động từ|- nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parashoot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parashoot nội động từ|- nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parashoot
  • Phiên âm (nếu có): [pærəʃu:t]
  • Nghĩa tiếng việt của parashoot là: nội động từ|- nhảy dù

64709. parasite nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ ăn bám|- (sinh vật học) vật ký sinh||@parasite|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasite danh từ|- kẻ ăn bám|- (sinh vật học) vật ký sinh||@parasite|- (điều khiển học) có tính chất parazit, nhiễu âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasite
  • Phiên âm (nếu có): [pærəsait]
  • Nghĩa tiếng việt của parasite là: danh từ|- kẻ ăn bám|- (sinh vật học) vật ký sinh||@parasite|- (điều khiển học) có tính chất parazit, nhiễu âm

64710. parasitic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn bám, ký sinh; do ký sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasitic tính từ|- ăn bám, ký sinh; do ký sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasitic
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəsitik]
  • Nghĩa tiếng việt của parasitic là: tính từ|- ăn bám, ký sinh; do ký sinh

64711. parasitical nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn bám, ký sinh; do ký sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasitical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasitical tính từ|- ăn bám, ký sinh; do ký sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasitical
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəsitik]
  • Nghĩa tiếng việt của parasitical là: tính từ|- ăn bám, ký sinh; do ký sinh

64712. parasitically nghĩa tiếng việt là phó từ|- ăn bám, ký sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasitically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasitically phó từ|- ăn bám, ký sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasitically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasitically là: phó từ|- ăn bám, ký sinh

64713. parasiticidal nghĩa tiếng việt là xem parasiticide(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasiticidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasiticidalxem parasiticide. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasiticidal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasiticidal là: xem parasiticide

64714. parasiticide nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất diệt (vật) ký sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasiticide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasiticide danh từ|- chất diệt (vật) ký sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasiticide
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəsitisaid]
  • Nghĩa tiếng việt của parasiticide là: danh từ|- chất diệt (vật) ký sinh

64715. parasitism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất ăn bám; sự ký sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasitism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasitism danh từ|- tính chất ăn bám; sự ký sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasitism
  • Phiên âm (nếu có): [pærəsaitizm]
  • Nghĩa tiếng việt của parasitism là: danh từ|- tính chất ăn bám; sự ký sinh

64716. parasitization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gây bệnh ký sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasitization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasitization danh từ|- sự gây bệnh ký sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasitization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasitization là: danh từ|- sự gây bệnh ký sinh

64717. parasitize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (sinh vật học) ký sinh trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasitize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasitize ngoại động từ|- (sinh vật học) ký sinh trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasitize
  • Phiên âm (nếu có): [pærəsaitaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của parasitize là: ngoại động từ|- (sinh vật học) ký sinh trên

64718. parasitoid nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật dạng ký sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasitoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasitoid danh từ|- vật dạng ký sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasitoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasitoid là: danh từ|- vật dạng ký sinh

64719. parasitologic nghĩa tiếng việt là xem parasitology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasitologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasitologicxem parasitology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasitologic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasitologic là: xem parasitology

64720. parasitologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu vật ký sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasitologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasitologist danh từ|- nhà nghiên cứu vật ký sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasitologist
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəsaitɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của parasitologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu vật ký sinh

64721. parasitology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa vật ký sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasitology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasitology danh từ|- khoa vật ký sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasitology
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəsaitɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của parasitology là: danh từ|- khoa vật ký sinh

64722. parasitosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh ký sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasitosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasitosis danh từ|- (y học) bệnh ký sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasitosis
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəsaitousis]
  • Nghĩa tiếng việt của parasitosis là: danh từ|- (y học) bệnh ký sinh

64723. parasol nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái dù (che nắng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasol danh từ|- cái dù (che nắng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasol
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəsɔl]
  • Nghĩa tiếng việt của parasol là: danh từ|- cái dù (che nắng)

64724. parasoled nghĩa tiếng việt là xem parasol(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasoled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasoledxem parasol. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasoled
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasoled là: xem parasol

64725. parasolette nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái lọng con; cái dù con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasolette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasolette danh từ|- cái lọng con; cái dù con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasolette
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasolette là: danh từ|- cái lọng con; cái dù con

64726. parasolpine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây kim tùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasolpine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasolpine danh từ|- (thực vật học) cây kim tùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasolpine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasolpine là: danh từ|- (thực vật học) cây kim tùng

64727. parasuit nghĩa tiếng việt là danh từ|- quần áo nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasuit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasuit danh từ|- quần áo nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasuit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasuit là: danh từ|- quần áo nhảy dù

64728. parasymbiosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng cộng sinh giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasymbiosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasymbiosis danh từ|- hiện tượng cộng sinh giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasymbiosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasymbiosis là: danh từ|- hiện tượng cộng sinh giả

64729. parasympathetic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) đối giao cảm|* tính từ|- thuộc đối (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasympathetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasympathetic danh từ|- (sinh vật học) đối giao cảm|* tính từ|- thuộc đối giao cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasympathetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasympathetic là: danh từ|- (sinh vật học) đối giao cảm|* tính từ|- thuộc đối giao cảm

64730. parasynapsis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự tiếp hợp dọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasynapsis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasynapsis danh từ|- (sinh vật học) sự tiếp hợp dọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasynapsis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasynapsis là: danh từ|- (sinh vật học) sự tiếp hợp dọc

64731. parasynthesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn gnữ học) sự kết hợp có đủ tiền tố, hậu tố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasynthesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasynthesis danh từ|- (ngôn gnữ học) sự kết hợp có đủ tiền tố, hậu tố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasynthesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasynthesis là: danh từ|- (ngôn gnữ học) sự kết hợp có đủ tiền tố, hậu tố

64732. parasynthetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) có đủ tiền tố, hậu tố|* danh từ|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parasynthetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parasynthetic tính từ|- (ngôn ngữ học) có đủ tiền tố, hậu tố|* danh từ|- từ có đủ tiền tố, hậu tố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parasynthetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parasynthetic là: tính từ|- (ngôn ngữ học) có đủ tiền tố, hậu tố|* danh từ|- từ có đủ tiền tố, hậu tố

64733. paratactic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) đẳng lập||@paratactic|- paratactic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paratactic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paratactic tính từ|- (ngôn ngữ học) đẳng lập||@paratactic|- paratactic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paratactic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paratactic là: tính từ|- (ngôn ngữ học) đẳng lập||@paratactic|- paratactic

64734. paratactically nghĩa tiếng việt là xem parataxis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paratactically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paratacticallyxem parataxis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paratactically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paratactically là: xem parataxis

64735. parataxis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) phép dùng câu đẳng lập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parataxis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parataxis danh từ|- (ngôn ngữ học) phép dùng câu đẳng lập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parataxis
  • Phiên âm (nếu có): [,pærətæksis]
  • Nghĩa tiếng việt của parataxis là: danh từ|- (ngôn ngữ học) phép dùng câu đẳng lập

64736. parathesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) đẳng vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parathesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parathesis danh từ|- (ngôn ngữ học) đẳng vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parathesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parathesis là: danh từ|- (ngôn ngữ học) đẳng vị

64737. parathyroid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) tuyến cận giáp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parathyroid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parathyroid danh từ|- (giải phẫu) tuyến cận giáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parathyroid
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəθairouid]
  • Nghĩa tiếng việt của parathyroid là: danh từ|- (giải phẫu) tuyến cận giáp

64738. parathyroidectomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách cắt tuyến bên giáp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parathyroidectomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parathyroidectomy danh từ|- cách cắt tuyến bên giáp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parathyroidectomy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parathyroidectomy là: danh từ|- cách cắt tuyến bên giáp

64739. paratonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) bị kích thích bởi ánh sáng, nhiệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paratonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paratonic tính từ|- (thực vật học) bị kích thích bởi ánh sáng, nhiệt độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paratonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paratonic là: tính từ|- (thực vật học) bị kích thích bởi ánh sáng, nhiệt độ

64740. paratonnerre nghĩa tiếng việt là danh từ|- cột thu lôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paratonnerre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paratonnerre danh từ|- cột thu lôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paratonnerre
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paratonnerre là: danh từ|- cột thu lôi

64741. paratroop nghĩa tiếng việt là xem paratroops(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paratroop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paratroopxem paratroops. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paratroop
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paratroop là: xem paratroops

64742. paratrooper nghĩa tiếng việt là danh từ|- lính nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paratrooper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paratrooper danh từ|- lính nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paratrooper
  • Phiên âm (nếu có): [pærə,tru:pə]
  • Nghĩa tiếng việt của paratrooper là: danh từ|- lính nhảy dù

64743. paratroops nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- quân nhảy dù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paratroops là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paratroops danh từ số nhiều|- quân nhảy dù. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paratroops
  • Phiên âm (nếu có): [pærətru:ps]
  • Nghĩa tiếng việt của paratroops là: danh từ số nhiều|- quân nhảy dù

64744. paratyphoid nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh phó thương hàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paratyphoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paratyphoid danh từ|- (y học) bệnh phó thương hàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paratyphoid
  • Phiên âm (nếu có): [pærətaifɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của paratyphoid là: danh từ|- (y học) bệnh phó thương hàn

64745. paravane nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy cắt dây mìm ngầm (dưới biển)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paravane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paravane danh từ|- máy cắt dây mìm ngầm (dưới biển). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paravane
  • Phiên âm (nếu có): [pærəvein]
  • Nghĩa tiếng việt của paravane là: danh từ|- máy cắt dây mìm ngầm (dưới biển)

64746. paravariation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự biến dị giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paravariation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paravariation danh từ|- (sinh vật học) sự biến dị giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paravariation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paravariation là: danh từ|- (sinh vật học) sự biến dị giả

64747. paravascular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) bên mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paravascular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paravascular tính từ|- (sinh vật học) bên mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paravascular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paravascular là: tính từ|- (sinh vật học) bên mạch

64748. paravertebral nghĩa tiếng việt là tính từ|- bên cột sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paravertebral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paravertebral tính từ|- bên cột sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paravertebral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paravertebral là: tính từ|- bên cột sống

64749. paraxial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) bên trục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paraxial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paraxial tính từ|- (sinh vật học) bên trục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paraxial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paraxial là: tính từ|- (sinh vật học) bên trục

64750. parboil nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đun sôi nửa chừng|- (nghĩa bóng) hun nóng (mă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parboil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parboil ngoại động từ|- đun sôi nửa chừng|- (nghĩa bóng) hun nóng (mặt trời...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parboil
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:bɔil]
  • Nghĩa tiếng việt của parboil là: ngoại động từ|- đun sôi nửa chừng|- (nghĩa bóng) hun nóng (mặt trời...)

64751. parbuckle nghĩa tiếng việt là danh từ|- dây kéo thùng|* ngoại động từ|- kéo (thùng...) bằ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parbuckle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parbuckle danh từ|- dây kéo thùng|* ngoại động từ|- kéo (thùng...) bằng dây|=to parbuckle up|+ kéo lên|=to parbuckle down|+ kéo xuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parbuckle
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:,bʌkl]
  • Nghĩa tiếng việt của parbuckle là: danh từ|- dây kéo thùng|* ngoại động từ|- kéo (thùng...) bằng dây|=to parbuckle up|+ kéo lên|=to parbuckle down|+ kéo xuống

64752. parcel nghĩa tiếng việt là danh từ|- gói; bưu kiện ((cũng) postal parcel)|- (thương nghiệp)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parcel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parcel danh từ|- gói; bưu kiện ((cũng) postal parcel)|- (thương nghiệp) chuyển hàng (số hàng trong một lần giao dịch)|- mảnh đất, miếng đất|- (từ cổ,nghĩa cổ) phần|=part and parcel|+ bộ phận khắng khít (của một vật)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lũ, bọn, bầy|=a parcel of fools|+ một lũ ngốc|* ngoại động từ|- chia thành từng phần ((thường) to parcel out)|- (hàng hải) che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; bọc (dây châo...) bằng dải vải bạt có nhựa đường|* phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) phần nào|=parcel gilt|+ mạ vàng một phần|=a parcel gilt cup|+ cái cốc mạ vàng bên trong|=parcel blind|+ nửa mù, mù dở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parcel
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sl]
  • Nghĩa tiếng việt của parcel là: danh từ|- gói; bưu kiện ((cũng) postal parcel)|- (thương nghiệp) chuyển hàng (số hàng trong một lần giao dịch)|- mảnh đất, miếng đất|- (từ cổ,nghĩa cổ) phần|=part and parcel|+ bộ phận khắng khít (của một vật)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lũ, bọn, bầy|=a parcel of fools|+ một lũ ngốc|* ngoại động từ|- chia thành từng phần ((thường) to parcel out)|- (hàng hải) che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; bọc (dây châo...) bằng dải vải bạt có nhựa đường|* phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) phần nào|=parcel gilt|+ mạ vàng một phần|=a parcel gilt cup|+ cái cốc mạ vàng bên trong|=parcel blind|+ nửa mù, mù dở

64753. parcel bomb nghĩa tiếng việt là danh từ|- bom thư (quả bom được gói thành một bưu kiện bình t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parcel bomb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parcel bomb danh từ|- bom thư (quả bom được gói thành một bưu kiện bình thường và gửi qua bưu điện). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parcel bomb
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parcel bomb là: danh từ|- bom thư (quả bom được gói thành một bưu kiện bình thường và gửi qua bưu điện)

64754. parcel post nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ phận bưu kiện (trong ngành bưu điện)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parcel post là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parcel post danh từ|- bộ phận bưu kiện (trong ngành bưu điện). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parcel post
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:slpoust]
  • Nghĩa tiếng việt của parcel post là: danh từ|- bộ phận bưu kiện (trong ngành bưu điện)

64755. parcelling nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chia thành phần|- (hàng hải) sự che (đường xảm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parcelling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parcelling danh từ|- sự chia thành phần|- (hàng hải) sự che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; sự bọc (dây châo) bằng dải vải bạt có nhựa đường|- (hàng hải) dải vải bạt có nhựa đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parcelling
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sliɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của parcelling là: danh từ|- sự chia thành phần|- (hàng hải) sự che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; sự bọc (dây châo) bằng dải vải bạt có nhựa đường|- (hàng hải) dải vải bạt có nhựa đường

64756. parcenary nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự thừa kế chung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parcenary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parcenary danh từ|- (pháp lý) sự thừa kế chung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parcenary
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sinəri]
  • Nghĩa tiếng việt của parcenary là: danh từ|- (pháp lý) sự thừa kế chung

64757. parcener nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) người cùng thừa kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parcener là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parcener danh từ|- (pháp lý) người cùng thừa kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parcener
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sinə]
  • Nghĩa tiếng việt của parcener là: danh từ|- (pháp lý) người cùng thừa kế

64758. parch nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- rang|=parched peas|+ đậu rang|- làm (đất, ngườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parch ngoại động từ|- rang|=parched peas|+ đậu rang|- làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)|=lips parched with thirst|+ môi khô nẻ vì khát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parch
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của parch là: ngoại động từ|- rang|=parched peas|+ đậu rang|- làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)|=lips parched with thirst|+ môi khô nẻ vì khát

64759. parchment nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy da|- bản viết trên giấy da|- vật tựa da khô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parchment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parchment danh từ|- giấy da|- bản viết trên giấy da|- vật tựa da khô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parchment
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tʃmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của parchment là: danh từ|- giấy da|- bản viết trên giấy da|- vật tựa da khô

64760. parchmenty nghĩa tiếng việt là tính từ|- như giấy da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parchmenty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parchmenty tính từ|- như giấy da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parchmenty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parchmenty là: tính từ|- như giấy da

64761. parchmoid nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy da thực vật có độ nhẵn cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parchmoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parchmoid danh từ|- giấy da thực vật có độ nhẵn cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parchmoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parchmoid là: danh từ|- giấy da thực vật có độ nhẵn cao

64762. pard nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) con báo|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pard danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) con báo|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng), (như) partner. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pard
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của pard là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) con báo|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng), (như) partner

64763. pardi nghĩa tiếng việt là liên từ|- xem pardie(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pardi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pardiliên từ|- xem pardie. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pardi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pardi là: liên từ|- xem pardie

64764. pardie nghĩa tiếng việt là liên từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) tất nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pardie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pardieliên từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) tất nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pardie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pardie là: liên từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) tất nhiên

64765. pardon nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tha thứ, sự tha lỗi|=to ask for pardon|+ xin tha th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pardon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pardon danh từ|- sự tha thứ, sự tha lỗi|=to ask for pardon|+ xin tha thứ|=i beg your pardon|+ xin lỗi; xin nhắc lại|- (pháp lý) sự ăn xài|=general pardon|+ đại ân xá|* ngoại động từ|- tha thứ, tha lỗi, xá tội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pardon
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:dn]
  • Nghĩa tiếng việt của pardon là: danh từ|- sự tha thứ, sự tha lỗi|=to ask for pardon|+ xin tha thứ|=i beg your pardon|+ xin lỗi; xin nhắc lại|- (pháp lý) sự ăn xài|=general pardon|+ đại ân xá|* ngoại động từ|- tha thứ, tha lỗi, xá tội

64766. pardonable nghĩa tiếng việt là tính từ|- tha thứ được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pardonable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pardonable tính từ|- tha thứ được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pardonable
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:dnəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của pardonable là: tính từ|- tha thứ được

64767. pardonableness nghĩa tiếng việt là xem pardon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pardonableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pardonablenessxem pardon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pardonableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pardonableness là: xem pardon

64768. pardonably nghĩa tiếng việt là phó từ|- dễ hiểu; có thể hiểu được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pardonably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pardonably phó từ|- dễ hiểu; có thể hiểu được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pardonably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pardonably là: phó từ|- dễ hiểu; có thể hiểu được

64769. pardoner nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) người phát giấy xá tội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pardoner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pardoner danh từ|- (sử học) người phát giấy xá tội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pardoner
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:dnə]
  • Nghĩa tiếng việt của pardoner là: danh từ|- (sử học) người phát giấy xá tội

64770. pardy nghĩa tiếng việt là liên từ|- xem pardie(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pardy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pardyliên từ|- xem pardie. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pardy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pardy là: liên từ|- xem pardie

64771. pare nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ nham nhở|=(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pare là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pare ngoại động từ|- cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ nham nhở|=to pare a fruit|+ gọt vỏ quả|- ((thường) + away, down) (nghĩa bóng) giảm dần, bớt dần, làm nhỏ dần|- cắt đi, xén đi, gọt đi, cạo đi|- gọt (móng tay...) sắt quá đến tận chỗ thấy đau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pare
  • Phiên âm (nếu có): [peə]
  • Nghĩa tiếng việt của pare là: ngoại động từ|- cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ nham nhở|=to pare a fruit|+ gọt vỏ quả|- ((thường) + away, down) (nghĩa bóng) giảm dần, bớt dần, làm nhỏ dần|- cắt đi, xén đi, gọt đi, cạo đi|- gọt (móng tay...) sắt quá đến tận chỗ thấy đau

64772. paregoric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (dược học) paregoric (loại thuốc phiện)|* danh từ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paregoric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paregoric tính từ|- (dược học) paregoric (loại thuốc phiện)|* danh từ|- (dược học) thuốc paregoric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paregoric
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəgɔrik]
  • Nghĩa tiếng việt của paregoric là: tính từ|- (dược học) paregoric (loại thuốc phiện)|* danh từ|- (dược học) thuốc paregoric

64773. parencephalon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẩu học) bán cầu não(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parencephalon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parencephalon danh từ|- (giải phẩu học) bán cầu não. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parencephalon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parencephalon là: danh từ|- (giải phẩu học) bán cầu não

64774. parenchyma nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- nhu mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenchyma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenchyma danh từ số nhiều|- nhu mô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenchyma
  • Phiên âm (nếu có): [pəreɳkimə]
  • Nghĩa tiếng việt của parenchyma là: danh từ số nhiều|- nhu mô

64775. parenchymal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) nhu mô|- gồm nhu mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenchymal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenchymal tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) nhu mô|- gồm nhu mô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenchymal
  • Phiên âm (nếu có): [pəreɳkiməl]
  • Nghĩa tiếng việt của parenchymal là: tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) nhu mô|- gồm nhu mô

64776. parenchymalia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- gai mô mềm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenchymalia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenchymalia danh từ|- số nhiều|- gai mô mềm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenchymalia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parenchymalia là: danh từ|- số nhiều|- gai mô mềm

64777. parenchymatous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) tựa nhu mô|- gồm nhu mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenchymatous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenchymatous tính từ|- (sinh vật học) tựa nhu mô|- gồm nhu mô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenchymatous
  • Phiên âm (nếu có): [,pæreɳkimətəs]
  • Nghĩa tiếng việt của parenchymatous là: tính từ|- (sinh vật học) tựa nhu mô|- gồm nhu mô

64778. parenchymatously nghĩa tiếng việt là xem parenchyma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenchymatously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenchymatouslyxem parenchyma. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenchymatously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parenchymatously là: xem parenchyma

64779. parent nghĩa tiếng việt là danh từ|- cha; mẹ|- (số nhiều) cha mẹ; ông cha, tổ tiên|=our fi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parent danh từ|- cha; mẹ|- (số nhiều) cha mẹ; ông cha, tổ tiên|=our first parents|+ thuỷ tổ chúng ta (theo thần thoại phương tây là a-đam và e-vơ)|- (nghĩa bóng) nguồn gốc|=ignorance is the parent of many evils|+ dốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại|- (định ngữ) mẹ|=parent bird|+ chim mẹ|=parent tree|+ cây mẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parent
  • Phiên âm (nếu có): [peərənt]
  • Nghĩa tiếng việt của parent là: danh từ|- cha; mẹ|- (số nhiều) cha mẹ; ông cha, tổ tiên|=our first parents|+ thuỷ tổ chúng ta (theo thần thoại phương tây là a-đam và e-vơ)|- (nghĩa bóng) nguồn gốc|=ignorance is the parent of many evils|+ dốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại|- (định ngữ) mẹ|=parent bird|+ chim mẹ|=parent tree|+ cây mẹ

64780. parent company nghĩa tiếng việt là danh từ|- công ty mẹ (công ty điều khiển nhiều công ty khác)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parent company là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parent company danh từ|- công ty mẹ (công ty điều khiển nhiều công ty khác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parent company
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parent company là: danh từ|- công ty mẹ (công ty điều khiển nhiều công ty khác)

64781. parent-teacher association nghĩa tiếng việt là danh từ|- pta (hội nhà giáo và phụ huynh học sinh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parent-teacher association là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parent-teacher association danh từ|- pta (hội nhà giáo và phụ huynh học sinh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parent-teacher association
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parent-teacher association là: danh từ|- pta (hội nhà giáo và phụ huynh học sinh)

64782. parentage nghĩa tiếng việt là danh từ|- hàng cha mẹ; tư cách làm cha mẹ; quan hệ cha mẹ|- d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parentage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parentage danh từ|- hàng cha mẹ; tư cách làm cha mẹ; quan hệ cha mẹ|- dòng dõi|=parentage is unknown|+ không ai biết dòng dõi anh ta|=of good parentage|+ con dòng cháu giống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parentage
  • Phiên âm (nếu có): [peərəntidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của parentage là: danh từ|- hàng cha mẹ; tư cách làm cha mẹ; quan hệ cha mẹ|- dòng dõi|=parentage is unknown|+ không ai biết dòng dõi anh ta|=of good parentage|+ con dòng cháu giống

64783. parental nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cha mẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parental tính từ|- (thuộc) cha mẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parental
  • Phiên âm (nếu có): [pərentl]
  • Nghĩa tiếng việt của parental là: tính từ|- (thuộc) cha mẹ

64784. parentally nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thuộc) cha mẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parentally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parentally phó từ|- (thuộc) cha mẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parentally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parentally là: phó từ|- (thuộc) cha mẹ

64785. parenteral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) ngoài ruột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenteral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenteral tính từ|- (y học) ngoài ruột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenteral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parenteral là: tính từ|- (y học) ngoài ruột

64786. parentheses nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều parentheses /pərenθisi:z/|- ((thường)) dấu n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parentheses là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parentheses danh từ, số nhiều parentheses /pərenθisi:z/|- ((thường)) dấu ngoặc đơn|- từ trong dấu ngoặc, câu trong dấu ngoặc|- (nghĩa bóng) sự việc xen vào giữa (hai sự việc khác nhau) khoảng cách; thời gian nghỉ tạm (giữa hai màn kịch...)||@parentheses|- dấu ngoặc đơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parentheses
  • Phiên âm (nếu có): [pərenθisis]
  • Nghĩa tiếng việt của parentheses là: danh từ, số nhiều parentheses /pərenθisi:z/|- ((thường)) dấu ngoặc đơn|- từ trong dấu ngoặc, câu trong dấu ngoặc|- (nghĩa bóng) sự việc xen vào giữa (hai sự việc khác nhau) khoảng cách; thời gian nghỉ tạm (giữa hai màn kịch...)||@parentheses|- dấu ngoặc đơn

64787. parenthesis nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều parentheses /pərenθisi:z/|- ((thường)) dấu n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenthesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenthesis danh từ, số nhiều parentheses /pərenθisi:z/|- ((thường)) dấu ngoặc đơn|- từ trong dấu ngoặc, câu trong dấu ngoặc|- (nghĩa bóng) sự việc xen vào giữa (hai sự việc khác nhau) khoảng cách; thời gian nghỉ tạm (giữa hai màn kịch...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenthesis
  • Phiên âm (nếu có): [pərenθisis]
  • Nghĩa tiếng việt của parenthesis là: danh từ, số nhiều parentheses /pərenθisi:z/|- ((thường)) dấu ngoặc đơn|- từ trong dấu ngoặc, câu trong dấu ngoặc|- (nghĩa bóng) sự việc xen vào giữa (hai sự việc khác nhau) khoảng cách; thời gian nghỉ tạm (giữa hai màn kịch...)

64788. parenthesize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đặt trong ngoặc đơn||@parenthesize|- (logic học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenthesize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenthesize ngoại động từ|- đặt trong ngoặc đơn||@parenthesize|- (logic học) để trogn ngoặc đơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenthesize
  • Phiên âm (nếu có): [pərenθisaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của parenthesize là: ngoại động từ|- đặt trong ngoặc đơn||@parenthesize|- (logic học) để trogn ngoặc đơn

64789. parenthetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- đặt trong ngoặc đơn; chen vào giữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenthetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenthetic tính từ|- đặt trong ngoặc đơn; chen vào giữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenthetic
  • Phiên âm (nếu có): [,pærənθetik]
  • Nghĩa tiếng việt của parenthetic là: tính từ|- đặt trong ngoặc đơn; chen vào giữa

64790. parenthetical nghĩa tiếng việt là tính từ|- đặt trong ngoặc đơn; chen vào giữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenthetical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenthetical tính từ|- đặt trong ngoặc đơn; chen vào giữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenthetical
  • Phiên âm (nếu có): [,pærənθetik]
  • Nghĩa tiếng việt của parenthetical là: tính từ|- đặt trong ngoặc đơn; chen vào giữa

64791. parenthetically nghĩa tiếng việt là phó từ|- mở ngoặc đơn, nằm trong ngoặc đơn; chen vào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenthetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenthetically phó từ|- mở ngoặc đơn, nằm trong ngoặc đơn; chen vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenthetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parenthetically là: phó từ|- mở ngoặc đơn, nằm trong ngoặc đơn; chen vào

64792. parenthood nghĩa tiếng việt là danh từ|- tư cách làm cha mẹ; hàng cha mẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenthood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenthood danh từ|- tư cách làm cha mẹ; hàng cha mẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenthood
  • Phiên âm (nếu có): [peərənthud]
  • Nghĩa tiếng việt của parenthood là: danh từ|- tư cách làm cha mẹ; hàng cha mẹ

64793. parenticide nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ hiếm) xem parricide(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenticide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenticide danh từ|- (từ hiếm) xem parricide. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenticide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parenticide là: danh từ|- (từ hiếm) xem parricide

64794. parenting nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc nuôi nấng con cái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parenting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parenting danh từ|- việc nuôi nấng con cái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parenting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parenting là: danh từ|- việc nuôi nấng con cái

64795. parer nghĩa tiếng việt là xem pare(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parerxem pare. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parer là: xem pare

64796. parerga nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều parerga /pærə:gə/|- việc làm phụ, việc là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parerga là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parerga danh từ, số nhiều parerga /pærə:gə/|- việc làm phụ, việc làm ngoài giờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parerga
  • Phiên âm (nếu có): [pærə:gɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của parerga là: danh từ, số nhiều parerga /pærə:gə/|- việc làm phụ, việc làm ngoài giờ

64797. parergon nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều parerga /pærə:gə/|- việc làm phụ, việc là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parergon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parergon danh từ, số nhiều parerga /pærə:gə/|- việc làm phụ, việc làm ngoài giờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parergon
  • Phiên âm (nếu có): [pærə:gɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của parergon là: danh từ, số nhiều parerga /pærə:gə/|- việc làm phụ, việc làm ngoài giờ

64798. parersis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh liệt nhẹ (không cử động được, nhưng vâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parersis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parersis danh từ|- (y học) bệnh liệt nhẹ (không cử động được, nhưng vẫn còn cảm giác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parersis
  • Phiên âm (nếu có): [pærisis]
  • Nghĩa tiếng việt của parersis là: danh từ|- (y học) bệnh liệt nhẹ (không cử động được, nhưng vẫn còn cảm giác)

64799. paresis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh liệt nhẹ (không cử động được, nhưng vâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paresis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paresis danh từ|- (y học) bệnh liệt nhẹ (không cử động được, nhưng vẫn còn cảm giác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paresis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paresis là: danh từ|- (y học) bệnh liệt nhẹ (không cử động được, nhưng vẫn còn cảm giác)

64800. paretian liberal nghĩa tiếng việt là impossibility of,(econ) tính không thể của tự do pareto.|+ tên đă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paretian liberal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paretian liberal impossibility of,(econ) tính không thể của tự do pareto.|+ tên đặt cho một định lý do a.k.sen trình bày. định lý chứng minh rằng không thể có quy tắc quyết định xã hội nào có thể đồng thời thoả mãn tiêu chuẩn pareto và cho phép các cá nhân có những quyết định về một số vấn đề riêng tư mà không tính đến (bất kể) nguyện vọng của những người khác (tự do cá nhân).. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paretian liberal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paretian liberal là: impossibility of,(econ) tính không thể của tự do pareto.|+ tên đặt cho một định lý do a.k.sen trình bày. định lý chứng minh rằng không thể có quy tắc quyết định xã hội nào có thể đồng thời thoả mãn tiêu chuẩn pareto và cho phép các cá nhân có những quyết định về một số vấn đề riêng tư mà không tính đến (bất kể) nguyện vọng của những người khác (tự do cá nhân).

64801. paretic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) liệt nhẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paretic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paretic tính từ|- (y học) liệt nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paretic
  • Phiên âm (nếu có): [pəretik]
  • Nghĩa tiếng việt của paretic là: tính từ|- (y học) liệt nhẹ

64802. pareto conditions nghĩa tiếng việt là (econ) các điều kiện pareto.|+ một loạt các quy tắc đặt ra tro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pareto conditions là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pareto conditions(econ) các điều kiện pareto.|+ một loạt các quy tắc đặt ra trong kinh tế học phúc lợi, nếu thực hiện được sẽ đưa đến một tối ưu pareto.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pareto conditions
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pareto conditions là: (econ) các điều kiện pareto.|+ một loạt các quy tắc đặt ra trong kinh tế học phúc lợi, nếu thực hiện được sẽ đưa đến một tối ưu pareto.

64803. pareto criterion nghĩa tiếng việt là (econ) tiêu chuẩn pareto.|+ xem pareto optimum.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pareto criterion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pareto criterion(econ) tiêu chuẩn pareto.|+ xem pareto optimum.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pareto criterion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pareto criterion là: (econ) tiêu chuẩn pareto.|+ xem pareto optimum.

64804. pareto efficiency of resource allocation nghĩa tiếng việt là (econ) tính hiệu quả pareto của phân bổ nguồn lực.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pareto efficiency of resource allocation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pareto efficiency of resource allocation(econ) tính hiệu quả pareto của phân bổ nguồn lực.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pareto efficiency of resource allocation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pareto efficiency of resource allocation là: (econ) tính hiệu quả pareto của phân bổ nguồn lực.

64805. pareto improvement nghĩa tiếng việt là (econ) sự cải thiện pareto.|+ một sự phân phối lại các nguồn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pareto improvement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pareto improvement(econ) sự cải thiện pareto.|+ một sự phân phối lại các nguồn lực làm cho ít nhất một người khá lên mà không làm cho bất cứ ai kém đi.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pareto improvement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pareto improvement là: (econ) sự cải thiện pareto.|+ một sự phân phối lại các nguồn lực làm cho ít nhất một người khá lên mà không làm cho bất cứ ai kém đi.

64806. pareto non-comparability nghĩa tiếng việt là (econ) tính không thể so sánh pareto.|+ một tình trạng xã hội (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pareto non-comparability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pareto non-comparability(econ) tính không thể so sánh pareto.|+ một tình trạng xã hội mà một số cá nhân thích tình trạng này hơn và một số khác lại thích tình trạng kia hơn thì hai tình trạng này được coi là tình trạng không thể so sánh pareto.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pareto non-comparability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pareto non-comparability là: (econ) tính không thể so sánh pareto.|+ một tình trạng xã hội mà một số cá nhân thích tình trạng này hơn và một số khác lại thích tình trạng kia hơn thì hai tình trạng này được coi là tình trạng không thể so sánh pareto.

64807. pareto optimum nghĩa tiếng việt là (econ) tối ưu pareto.|+ khi các nguồn lực và sản lượng của mộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pareto optimum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pareto optimum(econ) tối ưu pareto.|+ khi các nguồn lực và sản lượng của một nền kinh tế được phân chia mà không có sự phân chia lại nào làm cho bất cứ ai khá lên mà cũng không là cho ít nhất là bất cứ một người nào khác kém đi thì lúc đó là có sự hiện hữu của một tối ưu pareto.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pareto optimum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pareto optimum là: (econ) tối ưu pareto.|+ khi các nguồn lực và sản lượng của một nền kinh tế được phân chia mà không có sự phân chia lại nào làm cho bất cứ ai khá lên mà cũng không là cho ít nhất là bất cứ một người nào khác kém đi thì lúc đó là có sự hiện hữu của một tối ưu pareto.

64808. pareto nghĩa tiếng việt là vilfredo,(econ) (1848 - 1923)|+ nhà kinh tế học người italia đượ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pareto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pareto vilfredo,(econ) (1848 - 1923)|+ nhà kinh tế học người italia được đào tạo sâu về toán học, lý học và kỹ thuât. pareto là người kế tục leon walras ở vị trí chủ nhiệm khoa kinh tế học ở trường đại học lausanne năm 1892. sư quan tâm đến việc ứng dụng toán học và thống kê học vào kinh tế của ông đã dẫn đến việc mở rộng các điêu kiện toán học cho hệ thống cân bằng tổng thể của walras, từ đó thành lập một trường phái lausanne rõ ràng. trong giáo dục kinh tế chính trị học, ông nêu lên quan niệm là các điều kiên toán học của một hệ tống cân bằng tổng thể dựa trên sự phụ thuộc lẫn nhau của tất cả các đại lượng kinh tế. ngoài việc nhấn mạnh vào bản chất chính của một khoa học học kinh tế thực chứng đã loại bỏ mọi yếu tố đạo đức, pareto cũng bác bỏ chủ nghĩa xã hội trên các cơ sở chuẩn tắc và biện minh cho sự bất bình đẳng thu nhập dựa trên cơ sở của một sự bất biến giả định về phân phối thu nhập ở các nước và qua thời gian. (định luật pareto).. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pareto
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pareto là: vilfredo,(econ) (1848 - 1923)|+ nhà kinh tế học người italia được đào tạo sâu về toán học, lý học và kỹ thuât. pareto là người kế tục leon walras ở vị trí chủ nhiệm khoa kinh tế học ở trường đại học lausanne năm 1892. sư quan tâm đến việc ứng dụng toán học và thống kê học vào kinh tế của ông đã dẫn đến việc mở rộng các điêu kiện toán học cho hệ thống cân bằng tổng thể của walras, từ đó thành lập một trường phái lausanne rõ ràng. trong giáo dục kinh tế chính trị học, ông nêu lên quan niệm là các điều kiên toán học của một hệ tống cân bằng tổng thể dựa trên sự phụ thuộc lẫn nhau của tất cả các đại lượng kinh tế. ngoài việc nhấn mạnh vào bản chất chính của một khoa học học kinh tế thực chứng đã loại bỏ mọi yếu tố đạo đức, pareto cũng bác bỏ chủ nghĩa xã hội trên các cơ sở chuẩn tắc và biện minh cho sự bất bình đẳng thu nhập dựa trên cơ sở của một sự bất biến giả định về phân phối thu nhập ở các nước và qua thời gian. (định luật pareto).

64809. pareto-optional redistribution nghĩa tiếng việt là (econ) sự phân phối lại tối ưu theo pareto.|+ sự dịch chuyển th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pareto-optional redistribution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pareto-optional redistribution(econ) sự phân phối lại tối ưu theo pareto.|+ sự dịch chuyển thu nhập hoặc của cải từ một cá nhân này sang một cá nhân khác làm tăng độ thoả dụng, hoặc thoả mãn của cả người cho lẫn người nhận, do đó đem lại sự cải thiện pareto.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pareto-optional redistribution
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pareto-optional redistribution là: (econ) sự phân phối lại tối ưu theo pareto.|+ sự dịch chuyển thu nhập hoặc của cải từ một cá nhân này sang một cá nhân khác làm tăng độ thoả dụng, hoặc thoả mãn của cả người cho lẫn người nhận, do đó đem lại sự cải thiện pareto.

64810. pareto-relevant externality nghĩa tiếng việt là (econ) ngoại ứng liên quan đến pareto.|+ xem extenalities.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pareto-relevant externality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pareto-relevant externality(econ) ngoại ứng liên quan đến pareto.|+ xem extenalities.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pareto-relevant externality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pareto-relevant externality là: (econ) ngoại ứng liên quan đến pareto.|+ xem extenalities.

64811. pareve nghĩa tiếng việt là danh từ|- thức ăn không có sữa, thịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pareve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pareve danh từ|- thức ăn không có sữa, thịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pareve
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pareve là: danh từ|- thức ăn không có sữa, thịt

64812. parfait nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh pút-dinh lạnh có kem, sữa...|- ly kem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parfait là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parfait danh từ|- bánh pút-dinh lạnh có kem, sữa...|- ly kem. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parfait
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parfait là: danh từ|- bánh pút-dinh lạnh có kem, sữa...|- ly kem

64813. parfleche nghĩa tiếng việt là danh từ|- da trâu|- đồ dùng bằng da trâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parfleche là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parfleche danh từ|- da trâu|- đồ dùng bằng da trâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parfleche
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parfleche là: danh từ|- da trâu|- đồ dùng bằng da trâu

64814. parge nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trát vữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parge ngoại động từ|- trát vữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parge
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parge là: ngoại động từ|- trát vữa

64815. parget nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trát vữa (tường...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parget là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parget ngoại động từ|- trát vữa (tường...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parget
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:dʤit]
  • Nghĩa tiếng việt của parget là: ngoại động từ|- trát vữa (tường...)

64816. pargeting nghĩa tiếng việt là xem parget(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pargeting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pargetingxem parget. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pargeting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pargeting là: xem parget

64817. parhelia nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều parhelia /pɑ:hi:ljə/|- (thiên văn học) mặt t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parhelia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parhelia danh từ, số nhiều parhelia /pɑ:hi:ljə/|- (thiên văn học) mặt trời giả, mặt trời ảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parhelia
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:hi:ljən]
  • Nghĩa tiếng việt của parhelia là: danh từ, số nhiều parhelia /pɑ:hi:ljə/|- (thiên văn học) mặt trời giả, mặt trời ảo

64818. parhelic nghĩa tiếng việt là xem parhelion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parhelic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parhelicxem parhelion. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parhelic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parhelic là: xem parhelion

64819. parhelion nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều parhelia /pɑ:hi:ljə/|- (thiên văn học) mặt t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parhelion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parhelion danh từ, số nhiều parhelia /pɑ:hi:ljə/|- (thiên văn học) mặt trời giả, mặt trời ảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parhelion
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:hi:ljən]
  • Nghĩa tiếng việt của parhelion là: danh từ, số nhiều parhelia /pɑ:hi:ljə/|- (thiên văn học) mặt trời giả, mặt trời ảo

64820. pariah nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hạ đẳng (ở ân-độ)|- người cùng khổ, người c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pariah là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pariah danh từ|- người hạ đẳng (ở ân-độ)|- người cùng khổ, người cùng đinh|- (nghĩa bóng) người bị xã hội bỏ rơi, người cầu bơ cầu bất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pariah
  • Phiên âm (nếu có): [pæriə]
  • Nghĩa tiếng việt của pariah là: danh từ|- người hạ đẳng (ở ân-độ)|- người cùng khổ, người cùng đinh|- (nghĩa bóng) người bị xã hội bỏ rơi, người cầu bơ cầu bất

64821. pariah-dog nghĩa tiếng việt là danh từ|- chó hoang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pariah-dog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pariah-dog danh từ|- chó hoang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pariah-dog
  • Phiên âm (nếu có): [pæriədɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của pariah-dog là: danh từ|- chó hoang

64822. parian nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đảo pa-rô|- đồ sứ pa-rô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parian danh từ|- người đảo pa-rô|- đồ sứ pa-rô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parian
  • Phiên âm (nếu có): [peəriən]
  • Nghĩa tiếng việt của parian là: danh từ|- người đảo pa-rô|- đồ sứ pa-rô

64823. paricipating preference shares nghĩa tiếng việt là (econ) cổ phiếu ưu tiên tham gia.|+ xem financial capital(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paricipating preference shares là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paricipating preference shares(econ) cổ phiếu ưu tiên tham gia.|+ xem financial capital. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paricipating preference shares
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paricipating preference shares là: (econ) cổ phiếu ưu tiên tham gia.|+ xem financial capital

64824. paricipation rate nghĩa tiếng việt là (econ) tỷ lệ tham gia.|+ xem labour force participa-tion rate.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paricipation rate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paricipation rate(econ) tỷ lệ tham gia.|+ xem labour force participa-tion rate.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paricipation rate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paricipation rate là: (econ) tỷ lệ tham gia.|+ xem labour force participa-tion rate.

64825. paries nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều parietes /pəraiiti?:z/|- (sinh vật học) thà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paries là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paries danh từ, số nhiều parietes /pəraiiti?:z/|- (sinh vật học) thành vách (của một khoang trong cơ thể). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paries
  • Phiên âm (nếu có): [peərii:z]
  • Nghĩa tiếng việt của paries là: danh từ, số nhiều parietes /pəraiiti?:z/|- (sinh vật học) thành vách (của một khoang trong cơ thể)

64826. parietal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) đỉnh|=parietal bones|+ xương đỉn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parietal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parietal tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) đỉnh|=parietal bones|+ xương đỉnh|- (thực vật học) (thuộc) thành ở vách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parietal
  • Phiên âm (nếu có): [pəraiitl]
  • Nghĩa tiếng việt của parietal là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) đỉnh|=parietal bones|+ xương đỉnh|- (thực vật học) (thuộc) thành ở vách

64827. parietes nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều parietes /pəraiiti?:z/|- (sinh vật học) thà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parietes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parietes danh từ, số nhiều parietes /pəraiiti?:z/|- (sinh vật học) thành vách (của một khoang trong cơ thể). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parietes
  • Phiên âm (nếu có): [peərii:z]
  • Nghĩa tiếng việt của parietes là: danh từ, số nhiều parietes /pəraiiti?:z/|- (sinh vật học) thành vách (của một khoang trong cơ thể)

64828. paring nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc gọt, việc cắt, việc xén, việc đẽo bớt|- (số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paring danh từ|- việc gọt, việc cắt, việc xén, việc đẽo bớt|- (số nhiều) vỏ, vụn xén ra, mấu gọt ra|=potato parings|+ vỏ khoai|=nail parings|+ mấu móng tay cắt ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paring
  • Phiên âm (nếu có): [peəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của paring là: danh từ|- việc gọt, việc cắt, việc xén, việc đẽo bớt|- (số nhiều) vỏ, vụn xén ra, mấu gọt ra|=potato parings|+ vỏ khoai|=nail parings|+ mấu móng tay cắt ra

64829. paris club nghĩa tiếng việt là (econ) câu lạc bộ paris.|+ tên đặt cho diễn đàn - nơi mà các nư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paris club là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paris club(econ) câu lạc bộ paris.|+ tên đặt cho diễn đàn - nơi mà các nước chủ nợ thương lượng với các nước vay nợ về việc định lại thời gian cho các khoản nợ chính thức.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paris club
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paris club là: (econ) câu lạc bộ paris.|+ tên đặt cho diễn đàn - nơi mà các nước chủ nợ thương lượng với các nước vay nợ về việc định lại thời gian cho các khoản nợ chính thức.

64830. paris doll nghĩa tiếng việt là danh từ|- người giả (để mặc quần áo mẫu), manơcanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paris doll là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paris doll danh từ|- người giả (để mặc quần áo mẫu), manơcanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paris doll
  • Phiên âm (nếu có): [pærisdɔl]
  • Nghĩa tiếng việt của paris doll là: danh từ|- người giả (để mặc quần áo mẫu), manơcanh

64831. parish nghĩa tiếng việt là danh từ|- xứ đạo, giáo khu; nhân dân trong giáo khu|- xã ((cũn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parish danh từ|- xứ đạo, giáo khu; nhân dân trong giáo khu|- xã ((cũng) civil parish); nhân dân trong xã|- nhận tiền cứu tế của xã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parish
  • Phiên âm (nếu có): [pæriʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của parish là: danh từ|- xứ đạo, giáo khu; nhân dân trong giáo khu|- xã ((cũng) civil parish); nhân dân trong xã|- nhận tiền cứu tế của xã

64832. parish clerk nghĩa tiếng việt là danh từ|- viên chức (có những nhiệm vụ liên quan đến nhà thờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parish clerk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parish clerk danh từ|- viên chức (có những nhiệm vụ liên quan đến nhà thờ xứ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parish clerk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parish clerk là: danh từ|- viên chức (có những nhiệm vụ liên quan đến nhà thờ xứ)

64833. parish council nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơ quan hành chánh ở trong giáo xứ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parish council là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parish council danh từ|- cơ quan hành chánh ở trong giáo xứ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parish council
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parish council là: danh từ|- cơ quan hành chánh ở trong giáo xứ

64834. parish lantern nghĩa tiếng việt là danh từ|-(đùa cợt) mặt trăng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parish lantern là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parish lantern danh từ|-(đùa cợt) mặt trăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parish lantern
  • Phiên âm (nếu có): [pæriʃlæntən]
  • Nghĩa tiếng việt của parish lantern là: danh từ|-(đùa cợt) mặt trăng

64835. parish register nghĩa tiếng việt là danh từ|- sổ sinh tử giá thú của giáo khu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parish register là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parish register danh từ|- sổ sinh tử giá thú của giáo khu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parish register
  • Phiên âm (nếu có): [pæriʃredʤistə]
  • Nghĩa tiếng việt của parish register là: danh từ|- sổ sinh tử giá thú của giáo khu

64836. parish-rigged nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hàng hải) trang bị lâm thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parish-rigged là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parish-rigged tính từ|- (hàng hải) trang bị lâm thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parish-rigged
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parish-rigged là: tính từ|- (hàng hải) trang bị lâm thời

64837. parishional nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem parish (danh từ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parishional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parishional tính từ|- (thuộc) xem parish (danh từ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parishional
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parishional là: tính từ|- (thuộc) xem parish (danh từ)

64838. parishioner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người dân trong giáo khu; người dân trong xã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parishioner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parishioner danh từ|- người dân trong giáo khu; người dân trong xã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parishioner
  • Phiên âm (nếu có): [pæriʃənə]
  • Nghĩa tiếng việt của parishioner là: danh từ|- người dân trong giáo khu; người dân trong xã

64839. parisian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) pa-ri|* danh từ|- người pa-ri(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parisian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parisian tính từ|- (thuộc) pa-ri|* danh từ|- người pa-ri. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parisian
  • Phiên âm (nếu có): [pərizjən]
  • Nghĩa tiếng việt của parisian là: tính từ|- (thuộc) pa-ri|* danh từ|- người pa-ri

64840. parisyllabic nghĩa tiếng việt là tính từ|- có số âm tiết như nhau trong hệ biến cách của từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parisyllabic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parisyllabic tính từ|- có số âm tiết như nhau trong hệ biến cách của từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parisyllabic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parisyllabic là: tính từ|- có số âm tiết như nhau trong hệ biến cách của từ

64841. parity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ngang hàng, sự ngang bậc|- sự tương đương sự tươn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parity danh từ|- sự ngang hàng, sự ngang bậc|- sự tương đương sự tương tự, sự giống nhau|- (thương nghiệp) sự ngang giá||@parity|- tính chẵn lẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parity
  • Phiên âm (nếu có): [pæriti]
  • Nghĩa tiếng việt của parity là: danh từ|- sự ngang hàng, sự ngang bậc|- sự tương đương sự tương tự, sự giống nhau|- (thương nghiệp) sự ngang giá||@parity|- tính chẵn lẻ

64842. parity of exchange nghĩa tiếng việt là danh từ|- tỷ giá hối đoái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parity of exchange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parity of exchange danh từ|- tỷ giá hối đoái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parity of exchange
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parity of exchange là: danh từ|- tỷ giá hối đoái

64843. parity price system nghĩa tiếng việt là (econ) hệ thống giá tương đương.|+ một hệ thống hỗ trợ giá đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parity price system là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parity price system(econ) hệ thống giá tương đương.|+ một hệ thống hỗ trợ giá đối với nền nông nghiệp mỹ lần đầu tiên được thiết lập với đạo luật điều chỉnh nông nghiệp năm 1933.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parity price system
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parity price system là: (econ) hệ thống giá tương đương.|+ một hệ thống hỗ trợ giá đối với nền nông nghiệp mỹ lần đầu tiên được thiết lập với đạo luật điều chỉnh nông nghiệp năm 1933.

64844. park nghĩa tiếng việt là danh từ|- vườn hoa, công viên|- bâi (bâi đất, thường có thú rừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ park là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh park danh từ|- vườn hoa, công viên|- bâi (bâi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn)|- bâi (để xe, để pháo...)|* ngoại động từ|- khoanh vùng thành công viên|- (quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi|- đỗ (xe...) ở bãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:park
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của park là: danh từ|- vườn hoa, công viên|- bâi (bâi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn)|- bâi (để xe, để pháo...)|* ngoại động từ|- khoanh vùng thành công viên|- (quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi|- đỗ (xe...) ở bãi

64845. parka nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo paca (áo da có mũ trùm đầu của người ets-ki-mô)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parka là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parka danh từ|- áo paca (áo da có mũ trùm đầu của người ets-ki-mô). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parka
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:kə]
  • Nghĩa tiếng việt của parka là: danh từ|- áo paca (áo da có mũ trùm đầu của người ets-ki-mô)

64846. parker nghĩa tiếng việt là xem park(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parkerxem park. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parker là: xem park

64847. parkin nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh yến mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parkin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parkin danh từ|- bánh yến mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parkin
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:kin]
  • Nghĩa tiếng việt của parkin là: danh từ|- bánh yến mạch

64848. parking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đỗ xe|=no parking here!|+ cấm đỗ xe ở đây!(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parking danh từ|- sự đỗ xe|=no parking here!|+ cấm đỗ xe ở đây!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parking
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:kiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của parking là: danh từ|- sự đỗ xe|=no parking here!|+ cấm đỗ xe ở đây!

64849. parking-lot nghĩa tiếng việt là danh từ|- bãi đậu xe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parking-lot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parking-lot danh từ|- bãi đậu xe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parking-lot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parking-lot là: danh từ|- bãi đậu xe

64850. parking-meter nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng hồ đỗ xe; máy thu tiền đậu xe ở đường phố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parking-meter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parking-meter danh từ|- đồng hồ đỗ xe; máy thu tiền đậu xe ở đường phố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parking-meter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parking-meter là: danh từ|- đồng hồ đỗ xe; máy thu tiền đậu xe ở đường phố

64851. parking-ticket nghĩa tiếng việt là danh từ|- phiếu phạt đỗ xe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parking-ticket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parking-ticket danh từ|- phiếu phạt đỗ xe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parking-ticket
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parking-ticket là: danh từ|- phiếu phạt đỗ xe

64852. parkinsons disease nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh parkinson (bệnh mãn tín về hệ thần kinh làm c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parkinsons disease là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parkinsons disease danh từ|- bệnh parkinson (bệnh mãn tín về hệ thần kinh làm cho các cơ bị rung và yếu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parkinsons disease
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parkinsons disease là: danh từ|- bệnh parkinson (bệnh mãn tín về hệ thần kinh làm cho các cơ bị rung và yếu)

64853. parkinsons law nghĩa tiếng việt là danh từ|- <đùa> sự đủng đỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parkinsons law là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parkinsons law danh từ|- <đùa> sự đủng đỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parkinsons law
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parkinsons law là: danh từ|- <đùa> sự đủng đỉnh

64854. parkinsonism nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh parkinson (bệnh mãn tín về hệ thần kinh làm c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parkinsonism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parkinsonism danh từ|- bệnh parkinson (bệnh mãn tín về hệ thần kinh làm cho các cơ bị rung và yếu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parkinsonism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parkinsonism là: danh từ|- bệnh parkinson (bệnh mãn tín về hệ thần kinh làm cho các cơ bị rung và yếu)

64855. parkish nghĩa tiếng việt là tính từ|- có dạng công viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parkish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parkish tính từ|- có dạng công viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parkish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parkish là: tính từ|- có dạng công viên

64856. parkland nghĩa tiếng việt là danh từ|- vùng đất cây cối được chăm sóc để dùng làm công vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parkland là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parkland danh từ|- vùng đất cây cối được chăm sóc để dùng làm công viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parkland
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parkland là: danh từ|- vùng đất cây cối được chăm sóc để dùng làm công viên

64857. parkway nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đại lộ (đường rộng có cây hai bê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parkway là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parkway danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đại lộ (đường rộng có cây hai bên). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parkway
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:kwei]
  • Nghĩa tiếng việt của parkway là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đại lộ (đường rộng có cây hai bên)

64858. parky nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ lóng) giá lạnh (không khí, buổi sáng...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parky tính từ|- (từ lóng) giá lạnh (không khí, buổi sáng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parky
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ki]
  • Nghĩa tiếng việt của parky là: tính từ|- (từ lóng) giá lạnh (không khí, buổi sáng...)

64859. parlance nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách nói|=in common parlance|+ theo cách nói thông thư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlance danh từ|- cách nói|=in common parlance|+ theo cách nói thông thường|=in legal parlance|+ theo cách nói pháp lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlance
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ləns]
  • Nghĩa tiếng việt của parlance là: danh từ|- cách nói|=in common parlance|+ theo cách nói thông thường|=in legal parlance|+ theo cách nói pháp lý

64860. parlando nghĩa tiếng việt là phó từ, adj|- nói năng gợi cảm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlando là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlando phó từ, adj|- nói năng gợi cảm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlando
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parlando là: phó từ, adj|- nói năng gợi cảm

64861. parlante nghĩa tiếng việt là tính từ, adv|- xem parlando(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlante là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlante tính từ, adv|- xem parlando. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlante
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parlante là: tính từ, adv|- xem parlando

64862. parlay nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đánh cuộc|* động từ|- (từ m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlay danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đánh cuộc|* động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đánh cuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlay
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:lei]
  • Nghĩa tiếng việt của parlay là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đánh cuộc|* động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đánh cuộc

64863. parlement nghĩa tiếng việt là danh từ|- pháp viện tối cao (pháp trước năm 1789)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlement danh từ|- pháp viện tối cao (pháp trước năm 1789). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parlement là: danh từ|- pháp viện tối cao (pháp trước năm 1789)

64864. parley nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc thương lượng, cuộc đàm phán|=to sound a parley|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parley là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parley danh từ|- cuộc thương lượng, cuộc đàm phán|=to sound a parley|+ (quân sự) thổi kèn hiệu đề nghị thương lượng|=to hold a parley with|+ thương lượng với|=to enter into a parley|+ bước vào đàm phán|* nội động từ|- thương lượng, đàm phán|* ngoại động từ|- nói (thường là tiếng nước ngoài). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parley
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:li]
  • Nghĩa tiếng việt của parley là: danh từ|- cuộc thương lượng, cuộc đàm phán|=to sound a parley|+ (quân sự) thổi kèn hiệu đề nghị thương lượng|=to hold a parley with|+ thương lượng với|=to enter into a parley|+ bước vào đàm phán|* nội động từ|- thương lượng, đàm phán|* ngoại động từ|- nói (thường là tiếng nước ngoài)

64865. parleyvoo nghĩa tiếng việt là danh từ|-(đùa cợt) tiếng pháp|- người pháp|* nội động từ|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parleyvoo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parleyvoo danh từ|-(đùa cợt) tiếng pháp|- người pháp|* nội động từ|-(đùa cợt) nói tiếng pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parleyvoo
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:livu:]
  • Nghĩa tiếng việt của parleyvoo là: danh từ|-(đùa cợt) tiếng pháp|- người pháp|* nội động từ|-(đùa cợt) nói tiếng pháp

64866. parliament nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghị viện; nghị trường|- (the parliament) nghị viện (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parliament là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parliament danh từ|- nghị viện; nghị trường|- (the parliament) nghị viện anh|=to summon parliament|+ triệu tập nghị viện|- (viết tắt) nghị sĩ|- bánh gừng giòn ((cũng) parliament cake). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parliament
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ləmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của parliament là: danh từ|- nghị viện; nghị trường|- (the parliament) nghị viện anh|=to summon parliament|+ triệu tập nghị viện|- (viết tắt) nghị sĩ|- bánh gừng giòn ((cũng) parliament cake)

64867. parliament-cake nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh gừng giòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parliament-cake là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parliament-cake danh từ|- bánh gừng giòn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parliament-cake
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ləməntkeik]
  • Nghĩa tiếng việt của parliament-cake là: danh từ|- bánh gừng giòn

64868. parliamentarian nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghị sĩ hùng biện|- (sử học) người theo phái nghị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parliamentarian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parliamentarian danh từ|- nghị sĩ hùng biện|- (sử học) người theo phái nghị trường (trong nội chiến anh 1642 1649)|* tính từ|- (như) parliamentary. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parliamentarian
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:ləmenteəriən]
  • Nghĩa tiếng việt của parliamentarian là: danh từ|- nghị sĩ hùng biện|- (sử học) người theo phái nghị trường (trong nội chiến anh 1642 1649)|* tính từ|- (như) parliamentary

64869. parliamentarism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chế độ đại nghị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parliamentarism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parliamentarism danh từ|- chế độ đại nghị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parliamentarism
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:ləmentərizm]
  • Nghĩa tiếng việt của parliamentarism là: danh từ|- chế độ đại nghị

64870. parliamentary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nghị trường; của nghị viện|=old parliamenta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parliamentary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parliamentary tính từ|- (thuộc) nghị trường; của nghị viện|=old parliamentary hand|+ tay nghị sĩ già đời, nghị sĩ có nhiều kinh nghiệm nghị trường|- (thuộc) nghị viện anh; do nghị viện anh ban bố|- có thể dùng được ở nghị viện, được phép dùng trong nghị viện anh (lời lẽ)|- (thông tục) lịch sự|- (từ cổ,nghĩa cổ) xe lửa rẻ tiền (giá vé không quá một penni một dặm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parliamentary
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:ləmentəri]
  • Nghĩa tiếng việt của parliamentary là: tính từ|- (thuộc) nghị trường; của nghị viện|=old parliamentary hand|+ tay nghị sĩ già đời, nghị sĩ có nhiều kinh nghiệm nghị trường|- (thuộc) nghị viện anh; do nghị viện anh ban bố|- có thể dùng được ở nghị viện, được phép dùng trong nghị viện anh (lời lẽ)|- (thông tục) lịch sự|- (từ cổ,nghĩa cổ) xe lửa rẻ tiền (giá vé không quá một penni một dặm)

64871. parlor nghĩa tiếng việt là danh từ|- phòng khách (ở nhà riêng)|- phòng khách riêng (ở kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlor danh từ|- phòng khách (ở nhà riêng)|- phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phòng, hiệu|=a hairdressers parlor|+ phòng cắt tóc|=a photographers parlor|+ hiệu chụp ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlor
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:lə]
  • Nghĩa tiếng việt của parlor là: danh từ|- phòng khách (ở nhà riêng)|- phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phòng, hiệu|=a hairdressers parlor|+ phòng cắt tóc|=a photographers parlor|+ hiệu chụp ảnh

64872. parlor-boarder nghĩa tiếng việt là #-boarder) /pɑ:lə,bɔ:də/|* danh từ|- học sinh lưu trú ở ngay gia (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlor-boarder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlor-boarder #-boarder) /pɑ:lə,bɔ:də/|* danh từ|- học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlor-boarder
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:lə,bɔ:də]
  • Nghĩa tiếng việt của parlor-boarder là: #-boarder) /pɑ:lə,bɔ:də/|* danh từ|- học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng

64873. parlor-car nghĩa tiếng việt là #-car) /pɑ:ləkɑ:/|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) toa xe sang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlor-car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlor-car #-car) /pɑ:ləkɑ:/|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) toa xe sang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlor-car
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ləkɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của parlor-car là: #-car) /pɑ:ləkɑ:/|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) toa xe sang

64874. parlor-maid nghĩa tiếng việt là #-maid) /pɑ:ləmeid/|* danh từ|- cô hầu bàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlor-maid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlor-maid #-maid) /pɑ:ləmeid/|* danh từ|- cô hầu bàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlor-maid
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ləmeid]
  • Nghĩa tiếng việt của parlor-maid là: #-maid) /pɑ:ləmeid/|* danh từ|- cô hầu bàn

64875. parlor-skate nghĩa tiếng việt là danh từ|- giày có bánh xe đi trong nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlor-skate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlor-skate danh từ|- giày có bánh xe đi trong nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlor-skate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parlor-skate là: danh từ|- giày có bánh xe đi trong nhà

64876. parlour nghĩa tiếng việt là danh từ|- phòng khách (ở nhà riêng)|- phòng khách riêng (ở kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlour danh từ|- phòng khách (ở nhà riêng)|- phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ)|- cửa hiệu, dịch vụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlour
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parlour là: danh từ|- phòng khách (ở nhà riêng)|- phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ)|- cửa hiệu, dịch vụ

64877. parlour-boarder nghĩa tiếng việt là #-boarder) /pɑ:lə,bɔ:də/|* danh từ|- học sinh lưu trú ở ngay gia (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlour-boarder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlour-boarder #-boarder) /pɑ:lə,bɔ:də/|* danh từ|- học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlour-boarder
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:lə,bɔ:də]
  • Nghĩa tiếng việt của parlour-boarder là: #-boarder) /pɑ:lə,bɔ:də/|* danh từ|- học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng

64878. parlour-car nghĩa tiếng việt là #-car) /pɑ:ləkɑ:/|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) toa xe sang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlour-car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlour-car #-car) /pɑ:ləkɑ:/|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) toa xe sang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlour-car
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ləkɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của parlour-car là: #-car) /pɑ:ləkɑ:/|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) toa xe sang

64879. parlour-maid nghĩa tiếng việt là #-maid) /pɑ:ləmeid/|* danh từ|- cô hầu bàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlour-maid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlour-maid #-maid) /pɑ:ləmeid/|* danh từ|- cô hầu bàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlour-maid
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ləmeid]
  • Nghĩa tiếng việt của parlour-maid là: #-maid) /pɑ:ləmeid/|* danh từ|- cô hầu bàn

64880. parlous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) nguy hiểm, đáng ghê; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlous tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) nguy hiểm, đáng ghê; hắc búa, khó chơi|- hết sức khôn ngoan, hết sức láu|* phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), đùa hết sức, cực kỳ, vô cùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlous
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ləs]
  • Nghĩa tiếng việt của parlous là: tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) nguy hiểm, đáng ghê; hắc búa, khó chơi|- hết sức khôn ngoan, hết sức láu|* phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), đùa hết sức, cực kỳ, vô cùng

64881. parlously nghĩa tiếng việt là xem parlous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parlously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parlouslyxem parlous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parlously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parlously là: xem parlous

64882. parly nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng), (viết tắt) của parliamentary train ((xem)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parly danh từ|- (từ lóng), (viết tắt) của parliamentary train ((xem) parliamentary). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parly
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:li]
  • Nghĩa tiếng việt của parly là: danh từ|- (từ lóng), (viết tắt) của parliamentary train ((xem) parliamentary)

64883. parmassus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) thi sơn, thi đàn (núi ở hy-la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parmassus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parmassus danh từ|- (thần thoại,thần học) thi sơn, thi đàn (núi ở hy-lạp, thờ thần thơ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parmassus
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:næsəs]
  • Nghĩa tiếng việt của parmassus là: danh từ|- (thần thoại,thần học) thi sơn, thi đàn (núi ở hy-lạp, thờ thần thơ)

64884. parmesan nghĩa tiếng việt là danh từ|- phó mát pacma ((cũng) parmesan cheese)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parmesan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parmesan danh từ|- phó mát pacma ((cũng) parmesan cheese). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parmesan
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:næsiən]
  • Nghĩa tiếng việt của parmesan là: danh từ|- phó mát pacma ((cũng) parmesan cheese)

64885. parmesan cheese nghĩa tiếng việt là danh từ|- phó mát pácma; phó mát cứng làm ở pama (itali)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parmesan cheese là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parmesan cheese danh từ|- phó mát pácma; phó mát cứng làm ở pama (itali). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parmesan cheese
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parmesan cheese là: danh từ|- phó mát pácma; phó mát cứng làm ở pama (itali)

64886. parnassian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thơ ca) (thuộc) thi đàn|* danh từ|- (thơ ca) hội vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parnassian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parnassian tính từ|- (thơ ca) (thuộc) thi đàn|* danh từ|- (thơ ca) hội viên thi đàn (một trường phái nhà thơ pháp ở (thế kỷ) 19). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parnassian
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:næsiən]
  • Nghĩa tiếng việt của parnassian là: tính từ|- (thơ ca) (thuộc) thi đàn|* danh từ|- (thơ ca) hội viên thi đàn (một trường phái nhà thơ pháp ở (thế kỷ) 19)

64887. parnassianism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa thi sơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parnassianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parnassianism danh từ|- chủ nghĩa thi sơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parnassianism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parnassianism là: danh từ|- chủ nghĩa thi sơn

64888. parnassism nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem parnassianism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parnassism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parnassism danh từ|- xem parnassianism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parnassism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parnassism là: danh từ|- xem parnassianism

64889. parnassus nghĩa tiếng việt là danh từ|- núi thi sơn (hy lạp)|- thi đàn|= to climb parnassus|+ l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parnassus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parnassus danh từ|- núi thi sơn (hy lạp)|- thi đàn|= to climb parnassus|+ lên thi đàn; làm thơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parnassus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parnassus là: danh từ|- núi thi sơn (hy lạp)|- thi đàn|= to climb parnassus|+ lên thi đàn; làm thơ

64890. paroccipital nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẩu học) thuộc mấu chẩm bên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paroccipital là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paroccipital tính từ|- (giải phẩu học) thuộc mấu chẩm bên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paroccipital
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paroccipital là: tính từ|- (giải phẩu học) thuộc mấu chẩm bên

64891. paroccipitut nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẩu học) mấu chẩm bên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paroccipitut là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paroccipitut danh từ|- (giải phẩu học) mấu chẩm bên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paroccipitut
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paroccipitut là: danh từ|- (giải phẩu học) mấu chẩm bên

64892. parochial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xã; (thuộc) giáo khu|- (nghĩa bóng) có tí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parochial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parochial tính từ|- (thuộc) xã; (thuộc) giáo khu|- (nghĩa bóng) có tính chất địa phương, hạn chế trong phạm vi địa phương nhỏ hẹp (công việc...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trường cấp 2 3 (của một tổ chức tôn giáo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parochial
  • Phiên âm (nếu có): [pəroukjəl]
  • Nghĩa tiếng việt của parochial là: tính từ|- (thuộc) xã; (thuộc) giáo khu|- (nghĩa bóng) có tính chất địa phương, hạn chế trong phạm vi địa phương nhỏ hẹp (công việc...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trường cấp 2 3 (của một tổ chức tôn giáo)

64893. parochialise nghĩa tiếng việt là cách viết khác : parochialize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parochialise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parochialisecách viết khác : parochialize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parochialise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parochialise là: cách viết khác : parochialize

64894. parochialism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa địa phương, tính chất địa phương hẹp hòi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parochialism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parochialism danh từ|- chủ nghĩa địa phương, tính chất địa phương hẹp hòi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parochialism
  • Phiên âm (nếu có): [pəroukjəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của parochialism là: danh từ|- chủ nghĩa địa phương, tính chất địa phương hẹp hòi

64895. parochialist nghĩa tiếng việt là xem parochial(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parochialist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parochialistxem parochial. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parochialist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parochialist là: xem parochial

64896. parochiality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất của xã; tính chất của giáo khu|- tính c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parochiality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parochiality danh từ|- tính chất của xã; tính chất của giáo khu|- tính chất địa phương hẹp hòi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parochiality
  • Phiên âm (nếu có): [,pæroukjæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của parochiality là: danh từ|- tính chất của xã; tính chất của giáo khu|- tính chất địa phương hẹp hòi

64897. parochialize nghĩa tiếng việt là xem parochialise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parochialize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parochializexem parochialise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parochialize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parochialize là: xem parochialise

64898. parochially nghĩa tiếng việt là phó từ|- có tính chất địa phương, có tính thiển cận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parochially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parochially phó từ|- có tính chất địa phương, có tính thiển cận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parochially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parochially là: phó từ|- có tính chất địa phương, có tính thiển cận

64899. parodic nghĩa tiếng việt là cách viết khác : parodical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parodic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parodiccách viết khác : parodical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parodic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parodic là: cách viết khác : parodical

64900. parodical nghĩa tiếng việt là xem parodic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parodical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parodicalxem parodic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parodical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parodical là: xem parodic

64901. parodist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người viết văn thơ nhại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parodist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parodist danh từ|- người viết văn thơ nhại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parodist
  • Phiên âm (nếu có): [pærədist]
  • Nghĩa tiếng việt của parodist là: danh từ|- người viết văn thơ nhại

64902. parodistic nghĩa tiếng việt là xem parody(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parodistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parodisticxem parody. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parodistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parodistic là: xem parody

64903. parody nghĩa tiếng việt là danh từ|- văn nhại, thơ nhại|- sự nhại|* ngoại động từ|- nha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parody là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parody danh từ|- văn nhại, thơ nhại|- sự nhại|* ngoại động từ|- nhại lại|=to parody an author|+ nhại lại một tác giả|=to parody a poem|+ nhại lại một bài thơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parody
  • Phiên âm (nếu có): [pærədi]
  • Nghĩa tiếng việt của parody là: danh từ|- văn nhại, thơ nhại|- sự nhại|* ngoại động từ|- nhại lại|=to parody an author|+ nhại lại một tác giả|=to parody a poem|+ nhại lại một bài thơ

64904. paroecious nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) lưỡng tính; có hai cơ quan sinh dục (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paroecious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paroecious tính từ|- (sinh vật học) lưỡng tính; có hai cơ quan sinh dục đực cái dính liền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paroecious
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paroecious là: tính từ|- (sinh vật học) lưỡng tính; có hai cơ quan sinh dục đực cái dính liền

64905. paroemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách ngôn; ngạn ngữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paroemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paroemia danh từ|- cách ngôn; ngạn ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paroemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paroemia là: danh từ|- cách ngôn; ngạn ngữ

64906. parol nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời cam kết; lời hứa danh dự|= parol of honour|+ lời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parol danh từ|- lời cam kết; lời hứa danh dự|= parol of honour|+ lời tuyên thệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parol là: danh từ|- lời cam kết; lời hứa danh dự|= parol of honour|+ lời tuyên thệ

64907. parole nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parole danh từ|- lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được tha)|=to be on parole|+ được tha vì đã hứa|=to break ones parole|+ nuốt lời hứa danh dự|- (quân sự) khẩu lệnh|* danh từ|- tha theo lời hứa danh dự|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tha có điều kiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parole
  • Phiên âm (nếu có): [pəroul]
  • Nghĩa tiếng việt của parole là: danh từ|- lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được tha)|=to be on parole|+ được tha vì đã hứa|=to break ones parole|+ nuốt lời hứa danh dự|- (quân sự) khẩu lệnh|* danh từ|- tha theo lời hứa danh dự|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tha có điều kiện

64908. parolee nghĩa tiếng việt là danh từ|- người được tha theo lời hứa danh dự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parolee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parolee danh từ|- người được tha theo lời hứa danh dự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parolee
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəli:]
  • Nghĩa tiếng việt của parolee là: danh từ|- người được tha theo lời hứa danh dự

64909. paronomasia nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chơi chữ|- câu chơi chữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paronomasia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paronomasia danh từ|- sự chơi chữ|- câu chơi chữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paronomasia
  • Phiên âm (nếu có): [,pærənəmeiziə]
  • Nghĩa tiếng việt của paronomasia là: danh từ|- sự chơi chữ|- câu chơi chữ

64910. paronomastic nghĩa tiếng việt là xem paronomasia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paronomastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paronomasticxem paronomasia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paronomastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paronomastic là: xem paronomasia

64911. paronomastically nghĩa tiếng việt là xem paronomasia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paronomastically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paronomasticallyxem paronomasia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paronomastically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paronomastically là: xem paronomasia

64912. paronym nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) từ tương tự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paronym là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paronym danh từ|- (ngôn ngữ học) từ tương tự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paronym
  • Phiên âm (nếu có): [pærənim]
  • Nghĩa tiếng việt của paronym là: danh từ|- (ngôn ngữ học) từ tương tự

64913. paronymic nghĩa tiếng việt là xem paronym(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paronymic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paronymicxem paronym. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paronymic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paronymic là: xem paronym

64914. paroquet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) vẹt đuôi dài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paroquet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paroquet danh từ|- (động vật học) vẹt đuôi dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paroquet
  • Phiên âm (nếu có): [pærəki:t]
  • Nghĩa tiếng việt của paroquet là: danh từ|- (động vật học) vẹt đuôi dài

64915. parorchidium nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lệch tinh hoàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parorchidium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parorchidium danh từ|- sự lệch tinh hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parorchidium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parorchidium là: danh từ|- sự lệch tinh hoàn

64916. parotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) mấu sau tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parotic tính từ|- (động vật học) mấu sau tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parotic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parotic là: tính từ|- (động vật học) mấu sau tai

64917. parotid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) ở mang tai|=parotid gland|+ tuyến mang ta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parotid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parotid tính từ|- (giải phẫu) ở mang tai|=parotid gland|+ tuyến mang tai|* danh từ|- (giải phẫu) tuyến mang tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parotid
  • Phiên âm (nếu có): [pərɔtid]
  • Nghĩa tiếng việt của parotid là: tính từ|- (giải phẫu) ở mang tai|=parotid gland|+ tuyến mang tai|* danh từ|- (giải phẫu) tuyến mang tai

64918. parotidean nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tuyến mang tai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parotidean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parotideantính từ|- thuộc tuyến mang tai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parotidean
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parotidean là: tính từ|- thuộc tuyến mang tai

64919. parotitic nghĩa tiếng việt là xem parotitis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parotitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parotiticxem parotitis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parotitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parotitic là: xem parotitis

64920. parotitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm tuyến mang tai; bệnh quai bị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parotitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parotitis danh từ|- (y học) viêm tuyến mang tai; bệnh quai bị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parotitis
  • Phiên âm (nếu có): [,pærətaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của parotitis là: danh từ|- (y học) viêm tuyến mang tai; bệnh quai bị

64921. parous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có con cái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parous tính từ|- có con cái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parous là: tính từ|- có con cái

64922. parousia nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xuất hiện lần thứ hai của giêxu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parousia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parousia danh từ|- sự xuất hiện lần thứ hai của giêxu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parousia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parousia là: danh từ|- sự xuất hiện lần thứ hai của giêxu

64923. paroxysm nghĩa tiếng việt là danh từ|- cực điểm, cơn kích phát (bệnh...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paroxysm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paroxysm danh từ|- cực điểm, cơn kích phát (bệnh...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paroxysm
  • Phiên âm (nếu có): [pærəksizm]
  • Nghĩa tiếng việt của paroxysm là: danh từ|- cực điểm, cơn kích phát (bệnh...)

64924. paroxysmal nghĩa tiếng việt là tính từ|- cực điểm, kích phát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paroxysmal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paroxysmal tính từ|- cực điểm, kích phát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paroxysmal
  • Phiên âm (nếu có): [,pærəksizməl]
  • Nghĩa tiếng việt của paroxysmal là: tính từ|- cực điểm, kích phát

64925. paroxysmally nghĩa tiếng việt là xem paroxysm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paroxysmally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paroxysmallyxem paroxysm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paroxysmally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paroxysmally là: xem paroxysm

64926. paroxytone nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) có trọng âm ở âm tiết áp cuối|* d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paroxytone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paroxytone tính từ|- (ngôn ngữ học) có trọng âm ở âm tiết áp cuối|* danh từ|- (ngôn ngữ học) từ có trọng âm ở âm tiết áp cuối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paroxytone
  • Phiên âm (nếu có): [pərɔksitou]
  • Nghĩa tiếng việt của paroxytone là: tính từ|- (ngôn ngữ học) có trọng âm ở âm tiết áp cuối|* danh từ|- (ngôn ngữ học) từ có trọng âm ở âm tiết áp cuối

64927. parpen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) phiến đá nằm suốt chiều dày của tườn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parpen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parpen danh từ|- (kiến trúc) phiến đá nằm suốt chiều dày của tường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parpen
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:pən]
  • Nghĩa tiếng việt của parpen là: danh từ|- (kiến trúc) phiến đá nằm suốt chiều dày của tường

64928. parquet nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lát sàn gỗ (một gian phòng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parquet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parquet ngoại động từ|- lát sàn gỗ (một gian phòng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parquet
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:kei]
  • Nghĩa tiếng việt của parquet là: ngoại động từ|- lát sàn gỗ (một gian phòng)

64929. parquetry nghĩa tiếng việt là danh từ|- sàn gỗ; sàn packê|- việc lát sàn gỗ, việc lát sà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parquetry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parquetry danh từ|- sàn gỗ; sàn packê|- việc lát sàn gỗ, việc lát sàn packê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parquetry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parquetry là: danh từ|- sàn gỗ; sàn packê|- việc lát sàn gỗ, việc lát sàn packê

64930. parr nghĩa tiếng việt là danh từ|- cá hồi con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parr là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parr danh từ|- cá hồi con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parr
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của parr là: danh từ|- cá hồi con

64931. parrakeet nghĩa tiếng việt là danh từ|- vẹt đuôi dài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parrakeet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parrakeet danh từ|- vẹt đuôi dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parrakeet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parrakeet là: danh từ|- vẹt đuôi dài

64932. parricidal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tội giết cha; (thuộc) tội giết mẹ|- (thuộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parricidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parricidal tính từ|- (thuộc) tội giết cha; (thuộc) tội giết mẹ|- (thuộc) tội phản quốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parricidal
  • Phiên âm (nếu có): [,pærisaidl]
  • Nghĩa tiếng việt của parricidal là: tính từ|- (thuộc) tội giết cha; (thuộc) tội giết mẹ|- (thuộc) tội phản quốc

64933. parricidally nghĩa tiếng việt là xem parricide(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parricidally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parricidallyxem parricide. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parricidally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parricidally là: xem parricide

64934. parricide nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giết người thân thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parricide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parricide danh từ|- kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giết người thân thích|- kẻ phản quốc|- tội giết cha; tội giết mẹ; tội giết người thân thích|- tội phản quốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parricide
  • Phiên âm (nếu có): [pærisaid]
  • Nghĩa tiếng việt của parricide là: danh từ|- kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giết người thân thích|- kẻ phản quốc|- tội giết cha; tội giết mẹ; tội giết người thân thích|- tội phản quốc

64935. parrot nghĩa tiếng việt là danh từ|- con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|* ngoại động t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parrot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parrot danh từ|- con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|* ngoại động từ|- nhắc lại như vẹt, nói như vẹt|- dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parrot
  • Phiên âm (nếu có): [pærət]
  • Nghĩa tiếng việt của parrot là: danh từ|- con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|* ngoại động từ|- nhắc lại như vẹt, nói như vẹt|- dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt

64936. parrot-fashion nghĩa tiếng việt là tính từ|- như vẹt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parrot-fashion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parrot-fashion tính từ|- như vẹt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parrot-fashion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parrot-fashion là: tính từ|- như vẹt

64937. parrot-fish nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá vẹt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parrot-fish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parrot-fish danh từ|- (động vật học) cá vẹt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parrot-fish
  • Phiên âm (nếu có): [pærətfiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của parrot-fish là: danh từ|- (động vật học) cá vẹt

64938. parroter nghĩa tiếng việt là xem parrot(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parroter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parroterxem parrot. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parroter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parroter là: xem parrot

64939. parrotry nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhắc lại như vẹt, sự nói như vẹt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parrotry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parrotry danh từ|- sự nhắc lại như vẹt, sự nói như vẹt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parrotry
  • Phiên âm (nếu có): [pærətri]
  • Nghĩa tiếng việt của parrotry là: danh từ|- sự nhắc lại như vẹt, sự nói như vẹt

64940. parrquetry nghĩa tiếng việt là danh từ|- sàn lát gỗ, trang trí đồ gỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parrquetry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parrquetry danh từ|- sàn lát gỗ, trang trí đồ gỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parrquetry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parrquetry là: danh từ|- sàn lát gỗ, trang trí đồ gỗ

64941. parry nghĩa tiếng việt là danh từ|- miếng đỡ, miếng gạt|* ngoại động từ|- đỡ, gạt (c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parry danh từ|- miếng đỡ, miếng gạt|* ngoại động từ|- đỡ, gạt (cú đấm, cú đánh...)|- (nghĩa bóng) tránh khéo, lẩn tránh, đánh trống lảng|=to parry a question|+ lẩn tránh một câu hỏi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parry
  • Phiên âm (nếu có): [pæri]
  • Nghĩa tiếng việt của parry là: danh từ|- miếng đỡ, miếng gạt|* ngoại động từ|- đỡ, gạt (cú đấm, cú đánh...)|- (nghĩa bóng) tránh khéo, lẩn tránh, đánh trống lảng|=to parry a question|+ lẩn tránh một câu hỏi

64942. parse nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phân tích ngữ pháp (từ, câu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parse ngoại động từ|- phân tích ngữ pháp (từ, câu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parse
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:z]
  • Nghĩa tiếng việt của parse là: ngoại động từ|- phân tích ngữ pháp (từ, câu)

64943. parsec nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thiên văn học) pacsec (đơn vị đo khoảng cách tinh tú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsec là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsec danh từ|- (thiên văn học) pacsec (đơn vị đo khoảng cách tinh tú). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsec
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sek]
  • Nghĩa tiếng việt của parsec là: danh từ|- (thiên văn học) pacsec (đơn vị đo khoảng cách tinh tú)

64944. parsee nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo đạo phái pácxi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsee danh từ|- người theo đạo phái pácxi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsee
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parsee là: danh từ|- người theo đạo phái pácxi

64945. parseeism nghĩa tiếng việt là danh từ|- bái hoả giáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parseeism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parseeism danh từ|- bái hoả giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parseeism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parseeism là: danh từ|- bái hoả giáo

64946. parser nghĩa tiếng việt là xem parse(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parserxem parse. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parser là: xem parse

64947. parsi nghĩa tiếng việt là danh từ|- bái hoả giáo (ba tư, ấn độ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsi danh từ|- bái hoả giáo (ba tư, ấn độ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parsi là: danh từ|- bái hoả giáo (ba tư, ấn độ)

64948. parsimonious nghĩa tiếng việt là tính từ|- dè sẻn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsimonious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsimonious tính từ|- dè sẻn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsimonious
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:simounjəs]
  • Nghĩa tiếng việt của parsimonious là: tính từ|- dè sẻn

64949. parsimoniously nghĩa tiếng việt là phó từ|- keo kiệt, bủn xỉn, chi li(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsimoniously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsimoniously phó từ|- keo kiệt, bủn xỉn, chi li. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsimoniously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parsimoniously là: phó từ|- keo kiệt, bủn xỉn, chi li

64950. parsimoniousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính tằn tiện, tính hà tiện, tính bủn xỉn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsimoniousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsimoniousness danh từ|- tính tằn tiện, tính hà tiện, tính bủn xỉn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsimoniousness
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:simounjəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của parsimoniousness là: danh từ|- tính tằn tiện, tính hà tiện, tính bủn xỉn

64951. parsimony nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tằn tiện, tính hà tiện, tính bủn xỉn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsimony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsimony danh từ|- sự tằn tiện, tính hà tiện, tính bủn xỉn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsimony
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:siməni]
  • Nghĩa tiếng việt của parsimony là: danh từ|- sự tằn tiện, tính hà tiện, tính bủn xỉn

64952. parsing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsing danh từ|- sự phân tích ngữ pháp (từ, câu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsing
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ziɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của parsing là: danh từ|- sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)

64953. parsley nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) rau mùi tây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsley là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsley danh từ|- (thực vật học) rau mùi tây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsley
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sli]
  • Nghĩa tiếng việt của parsley là: danh từ|- (thực vật học) rau mùi tây

64954. parsnip nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây củ cần|- (xem) word(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsnip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsnip danh từ|- (thực vật học) cây củ cần|- (xem) word. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsnip
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:snip]
  • Nghĩa tiếng việt của parsnip là: danh từ|- (thực vật học) cây củ cần|- (xem) word

64955. parson nghĩa tiếng việt là danh từ|- cha xứ (tân giáo ở anh)|- mục sư|- (thông tục) thầy (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parson là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parson danh từ|- cha xứ (tân giáo ở anh)|- mục sư|- (thông tục) thầy tu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parson
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sn]
  • Nghĩa tiếng việt của parson là: danh từ|- cha xứ (tân giáo ở anh)|- mục sư|- (thông tục) thầy tu

64956. parsons nose nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái phao câu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsons nose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsons nose danh từ|- cái phao câu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsons nose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parsons nose là: danh từ|- cái phao câu

64957. parsonage nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà của cha xứ; nhà của mục sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsonage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsonage danh từ|- nhà của cha xứ; nhà của mục sư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsonage
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:snidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của parsonage là: danh từ|- nhà của cha xứ; nhà của mục sư

64958. parsonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cha xứ; (thuộc) mục sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parsonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parsonic tính từ|- (thuộc) cha xứ; (thuộc) mục sư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parsonic
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của parsonic là: tính từ|- (thuộc) cha xứ; (thuộc) mục sư

64959. part nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần, bộ phận, tập (sách)|=[a],great part of this sto(…)


Nghĩa tiếng việt của từ part là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh part danh từ|- phần, bộ phận, tập (sách)|=[a],great part of this story is true|+ phần lớn chuyện đó là đúng|=[a],part of them have arrived|+ một số trong bọn họ đã đến|=3 parts of sugar, 5 of flour|+ 3 phần đường, 5 phần bột|=spare parts of a machine|+ phụ tùng của máy|- bộ phận cơ thể|=the [privy],parts|+ chỗ kín (bộ phận sinh dục)|- phần việc, nhiệm vụ|=i have done my part|+ tôi đã làm phần việc của tôi|=it was not my part to interfere|+ tôi không có nhiệm vụ can thiệp vào|=to have neither part nor lot in|+ không có dính dáng gì vào|- vai, vai trò; lời nói của một vai kịch; bản chép lời của một vai kịch|=her part was well|+ vai chị ấy đóng giỏi|=they dont know their parts yet|+ họ không thuộc lời các vai của họ|=to play an important part in the negotiations|+ giữ một vai quan trọng trong cuộc đàm phán|=to play a part|+ (nghĩa bóng) đóng kịch, giả vờ|- (số nhiều) nơi, vùng|=i am a stranger in these parts|+ tôi là một người lạ trong vùng này|- phía, bè|=to take someones part; to take part with someone|+ đứng về phía ai, về bè với ai, ủng hộ ai|- (âm nhạc) bè|- (từ cổ,nghĩa cổ) tài năng|=a man of [good],part|+ một người có tài|- về phần tôi|- phần lớn, phần nhiều|- một phần, phần nào|- về phía|=there was no objection on his part|+ anh ta không phản đối gì|=he apologized on the part of his young brother|+ anh ấy xin lỗi hộ em anh ấy|- (xem) parcel|- (ngôn ngữ học) loại từ|- không chấp nhất điều gì; không phật ý về việc gì|- tham gia vào|* ngoại động từ|- chia thành từng phần, chia làm đôi|- rẽ ra, tách ra, tách làm đôi|=to part the crowd|+ rẽ đám đông ra|=to part ones hair|+ rẽ đường ngôi (tóc)|- (từ cổ,nghĩa cổ) phân phối, chia phần (cái gì)|* nội động từ|- rẽ ra, tách ra, đứt|=the crowd parted anf let him through|+ đám đông rẽ ra cho anh ấy đi|=the cord parted|+ thừng đứt ra|- chia tay, từ biệt, ra đi|=they parted in joy|+ họ hoan hỉ chia tay nhau|=let us part friends|+ chúng ta hãy vui vẻ chia tay nhau|=to part from (with) somebody|+ chia tay ai|- chết|- (+ with) bỏ, lìa bỏ|=to part with ones property|+ bỏ của cải|- (xem) brass|- cắt đắt quan hệ bầu bạn với|* phó từ|- một phần|=it is made part of iron and part of wood|+ cái đó làm một phần bằng sắt một phần bằng gỗ||@part|- bộ phận, phần // chia thành phần|- aliquot p. ước số |- imaginaty p. phần ảo|- principal p. phần chính|- real p. phần thực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:part
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của part là: danh từ|- phần, bộ phận, tập (sách)|=[a],great part of this story is true|+ phần lớn chuyện đó là đúng|=[a],part of them have arrived|+ một số trong bọn họ đã đến|=3 parts of sugar, 5 of flour|+ 3 phần đường, 5 phần bột|=spare parts of a machine|+ phụ tùng của máy|- bộ phận cơ thể|=the [privy],parts|+ chỗ kín (bộ phận sinh dục)|- phần việc, nhiệm vụ|=i have done my part|+ tôi đã làm phần việc của tôi|=it was not my part to interfere|+ tôi không có nhiệm vụ can thiệp vào|=to have neither part nor lot in|+ không có dính dáng gì vào|- vai, vai trò; lời nói của một vai kịch; bản chép lời của một vai kịch|=her part was well|+ vai chị ấy đóng giỏi|=they dont know their parts yet|+ họ không thuộc lời các vai của họ|=to play an important part in the negotiations|+ giữ một vai quan trọng trong cuộc đàm phán|=to play a part|+ (nghĩa bóng) đóng kịch, giả vờ|- (số nhiều) nơi, vùng|=i am a stranger in these parts|+ tôi là một người lạ trong vùng này|- phía, bè|=to take someones part; to take part with someone|+ đứng về phía ai, về bè với ai, ủng hộ ai|- (âm nhạc) bè|- (từ cổ,nghĩa cổ) tài năng|=a man of [good],part|+ một người có tài|- về phần tôi|- phần lớn, phần nhiều|- một phần, phần nào|- về phía|=there was no objection on his part|+ anh ta không phản đối gì|=he apologized on the part of his young brother|+ anh ấy xin lỗi hộ em anh ấy|- (xem) parcel|- (ngôn ngữ học) loại từ|- không chấp nhất điều gì; không phật ý về việc gì|- tham gia vào|* ngoại động từ|- chia thành từng phần, chia làm đôi|- rẽ ra, tách ra, tách làm đôi|=to part the crowd|+ rẽ đám đông ra|=to part ones hair|+ rẽ đường ngôi (tóc)|- (từ cổ,nghĩa cổ) phân phối, chia phần (cái gì)|* nội động từ|- rẽ ra, tách ra, đứt|=the crowd parted anf let him through|+ đám đông rẽ ra cho anh ấy đi|=the cord parted|+ thừng đứt ra|- chia tay, từ biệt, ra đi|=they parted in joy|+ họ hoan hỉ chia tay nhau|=let us part friends|+ chúng ta hãy vui vẻ chia tay nhau|=to part from (with) somebody|+ chia tay ai|- chết|- (+ with) bỏ, lìa bỏ|=to part with ones property|+ bỏ của cải|- (xem) brass|- cắt đắt quan hệ bầu bạn với|* phó từ|- một phần|=it is made part of iron and part of wood|+ cái đó làm một phần bằng sắt một phần bằng gỗ||@part|- bộ phận, phần // chia thành phần|- aliquot p. ước số |- imaginaty p. phần ảo|- principal p. phần chính|- real p. phần thực

64960. part of speech nghĩa tiếng việt là danh từ|- từ loại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ part of speech là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh part of speech danh từ|- từ loại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:part of speech
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của part of speech là: danh từ|- từ loại

64961. part-exchange nghĩa tiếng việt là danh từ|- mua theo cách các thêm tiền (sự đổi hàng bù thêm ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ part-exchange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh part-exchange danh từ|- mua theo cách các thêm tiền (sự đổi hàng bù thêm tiền). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:part-exchange
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của part-exchange là: danh từ|- mua theo cách các thêm tiền (sự đổi hàng bù thêm tiền)

64962. part-music nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhạc trong hợp tấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ part-music là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh part-music danh từ|- nhạc trong hợp tấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:part-music
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của part-music là: danh từ|- nhạc trong hợp tấu

64963. part-owner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cùng chung phần, người cùng cổ phần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ part-owner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh part-owner danh từ|- người cùng chung phần, người cùng cổ phần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:part-owner
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:t,ounə]
  • Nghĩa tiếng việt của part-owner là: danh từ|- người cùng chung phần, người cùng cổ phần

64964. part-ownership nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đồng sở hữu; sở hữu tập thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ part-ownership là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh part-ownership danh từ|- người đồng sở hữu; sở hữu tập thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:part-ownership
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của part-ownership là: danh từ|- người đồng sở hữu; sở hữu tập thể

64965. part-singing nghĩa tiếng việt là danh từ|- hát bài hát theo bè(…)


Nghĩa tiếng việt của từ part-singing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh part-singing danh từ|- hát bài hát theo bè. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:part-singing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của part-singing là: danh từ|- hát bài hát theo bè

64966. part-song nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) bài hát ba bè; bài hát nhiều bè(…)


Nghĩa tiếng việt của từ part-song là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh part-song danh từ|- (âm nhạc) bài hát ba bè; bài hát nhiều bè. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:part-song
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tsɔɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của part-song là: danh từ|- (âm nhạc) bài hát ba bè; bài hát nhiều bè

64967. part-time nghĩa tiếng việt là tính từ|- không trọn ngày công|=part-time worker|+ công nhân nửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ part-time là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh part-time tính từ|- không trọn ngày công|=part-time worker|+ công nhân nửa thất nghiệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:part-time
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ttaim]
  • Nghĩa tiếng việt của part-time là: tính từ|- không trọn ngày công|=part-time worker|+ công nhân nửa thất nghiệp

64968. part-timer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) người chỉ có công ăn việc làm không trọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ part-timer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh part-timer danh từ|- (thông tục) người chỉ có công ăn việc làm không trọn ngày công, người nửa thất nghiệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:part-timer
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:ttaimə]
  • Nghĩa tiếng việt của part-timer là: danh từ|- (thông tục) người chỉ có công ăn việc làm không trọn ngày công, người nửa thất nghiệp

64969. partake nghĩa tiếng việt là ngoại động từ partook /pɑ:tuk/, partaken /pɑ:teikn/|- tham dự,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partake là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partake ngoại động từ partook /pɑ:tuk/, partaken /pɑ:teikn/|- tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia xẻ|* nội động từ|- (+ in, of, with) cùng tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia sẻ|=to partake in (of) something|+ cùng có phần cái gì, cùng hưởng cái gì|=to partake with somebody|+ cùng tham dự với ai|- (+ of) ăn uống (một phần cái gì); (thông tục) hết cả cái gì|=he partook of our lowly fare|+ anh ta cũng cùng ăn những thứ ăn nghèo nàn đạm bạc của chúng tôi|- có phần nào|=his manner partakes of insolence|+ thái độ của hắn có phần nào láo xược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partake
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:teik]
  • Nghĩa tiếng việt của partake là: ngoại động từ partook /pɑ:tuk/, partaken /pɑ:teikn/|- tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia xẻ|* nội động từ|- (+ in, of, with) cùng tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia sẻ|=to partake in (of) something|+ cùng có phần cái gì, cùng hưởng cái gì|=to partake with somebody|+ cùng tham dự với ai|- (+ of) ăn uống (một phần cái gì); (thông tục) hết cả cái gì|=he partook of our lowly fare|+ anh ta cũng cùng ăn những thứ ăn nghèo nàn đạm bạc của chúng tôi|- có phần nào|=his manner partakes of insolence|+ thái độ của hắn có phần nào láo xược

64970. partaken nghĩa tiếng việt là ngoại động từ partook /pɑ:tuk/, partaken /pɑ:teikn/|- tham dự,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partaken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partaken ngoại động từ partook /pɑ:tuk/, partaken /pɑ:teikn/|- tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia xẻ|* nội động từ|- (+ in, of, with) cùng tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia sẻ|=to partake in (of) something|+ cùng có phần cái gì, cùng hưởng cái gì|=to partake with somebody|+ cùng tham dự với ai|- (+ of) ăn uống (một phần cái gì); (thông tục) hết cả cái gì|=he partook of our lowly fare|+ anh ta cũng cùng ăn những thứ ăn nghèo nàn đạm bạc của chúng tôi|- có phần nào|=his manner partakes of insolence|+ thái độ của hắn có phần nào láo xược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partaken
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:teik]
  • Nghĩa tiếng việt của partaken là: ngoại động từ partook /pɑ:tuk/, partaken /pɑ:teikn/|- tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia xẻ|* nội động từ|- (+ in, of, with) cùng tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia sẻ|=to partake in (of) something|+ cùng có phần cái gì, cùng hưởng cái gì|=to partake with somebody|+ cùng tham dự với ai|- (+ of) ăn uống (một phần cái gì); (thông tục) hết cả cái gì|=he partook of our lowly fare|+ anh ta cũng cùng ăn những thứ ăn nghèo nàn đạm bạc của chúng tôi|- có phần nào|=his manner partakes of insolence|+ thái độ của hắn có phần nào láo xược

64971. partaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partaker danh từ|- người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ|=a partaker in guilt|+ kẻ đồng phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partaker
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:teikə]
  • Nghĩa tiếng việt của partaker là: danh từ|- người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ|=a partaker in guilt|+ kẻ đồng phạm

64972. partan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ê-cốt) con cua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partan danh từ|- (ê-cốt) con cua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partan
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tn]
  • Nghĩa tiếng việt của partan là: danh từ|- (ê-cốt) con cua

64973. parted nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị chia thành từng phần|- chẻ, xẻ sâu|- hé mở|= pa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partedtính từ|- bị chia thành từng phần|- chẻ, xẻ sâu|- hé mở|= parted lips|+ đôi môi hé mở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parted là: tính từ|- bị chia thành từng phần|- chẻ, xẻ sâu|- hé mở|= parted lips|+ đôi môi hé mở

64974. parterre nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu vực trước sân khấu|- bồn hoa (khoảng đất trồng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parterre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parterre danh từ|- khu vực trước sân khấu|- bồn hoa (khoảng đất trồng hoa trong vườn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parterre
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:teə]
  • Nghĩa tiếng việt của parterre là: danh từ|- khu vực trước sân khấu|- bồn hoa (khoảng đất trồng hoa trong vườn)

64975. parthenocarpic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc quả không hạt, thuộc quả điếc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parthenocarpic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parthenocarpic tính từ|- thuộc quả không hạt, thuộc quả điếc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parthenocarpic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parthenocarpic là: tính từ|- thuộc quả không hạt, thuộc quả điếc

64976. parthenocarpy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tính tạo quả không hạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parthenocarpy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parthenocarpy danh từ|- (thực vật học) tính tạo quả không hạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parthenocarpy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parthenocarpy là: danh từ|- (thực vật học) tính tạo quả không hạt

64977. parthenogamy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự tiếp hợp nhân đơn tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parthenogamy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parthenogamy danh từ|- (sinh vật học) sự tiếp hợp nhân đơn tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parthenogamy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parthenogamy là: danh từ|- (sinh vật học) sự tiếp hợp nhân đơn tính

64978. parthenogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự sinh sản đơn tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parthenogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parthenogenesis danh từ|- (sinh vật học) sự sinh sản đơn tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parthenogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:θinoudʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của parthenogenesis là: danh từ|- (sinh vật học) sự sinh sản đơn tính

64979. parthenogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) sinh sản đơn tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parthenogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parthenogenetic tính từ|- (sinh vật học) sinh sản đơn tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parthenogenetic
  • Phiên âm (nếu có): [pa:θinoudʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của parthenogenetic là: tính từ|- (sinh vật học) sinh sản đơn tính

64980. parthenogenetically nghĩa tiếng việt là xem parthenogenesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parthenogenetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parthenogeneticallyxem parthenogenesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parthenogenetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parthenogenetically là: xem parthenogenesis

64981. parthian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nước pa-thi xưa (ở tây-a)|- cái nhìn cuối c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parthian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parthian tính từ|- (thuộc) nước pa-thi xưa (ở tây-a)|- cái nhìn cuối cùng lúc ra đi|- phát súng (mũi tên) bắn khi rút lui (khi vờ rút lui); kế đà đao|- (nghĩa bóng) lời cuối cùng nói lúc ra đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parthian
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:θjən]
  • Nghĩa tiếng việt của parthian là: tính từ|- (thuộc) nước pa-thi xưa (ở tây-a)|- cái nhìn cuối cùng lúc ra đi|- phát súng (mũi tên) bắn khi rút lui (khi vờ rút lui); kế đà đao|- (nghĩa bóng) lời cuối cùng nói lúc ra đi

64982. parthian shot nghĩa tiếng việt là danh từ(parthian shot)+phát súng (mũi tên) bắn khi rút lui (khi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parthian shot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parthian shot danh từ(parthian shot)+phát súng (mũi tên) bắn khi rút lui (khi vờ rút lui); kế đà đao|- lời nhận xét sắc sảo, đanh thép cuối cùng (của ai) lúc ra đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parthian shot
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parthian shot là: danh từ(parthian shot)+phát súng (mũi tên) bắn khi rút lui (khi vờ rút lui); kế đà đao|- lời nhận xét sắc sảo, đanh thép cuối cùng (của ai) lúc ra đi

64983. parti nghĩa tiếng việt là danh từ|- đám (trong hôn nhân)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parti là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parti danh từ|- đám (trong hôn nhân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parti
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parti là: danh từ|- đám (trong hôn nhân)

64984. parti pris nghĩa tiếng việt là danh từ|- thiên kiến; định kiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parti pris là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parti pris danh từ|- thiên kiến; định kiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parti pris
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ti:pri:]
  • Nghĩa tiếng việt của parti pris là: danh từ|- thiên kiến; định kiến

64985. partiable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể chia được (của thừa kế...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partiable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partiable tính từ|- có thể chia được (của thừa kế...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partiable
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tibl]
  • Nghĩa tiếng việt của partiable là: tính từ|- có thể chia được (của thừa kế...)

64986. partial nghĩa tiếng việt là tính từ|- bộ phận; cục bộ|=a partial success|+ thắng lợi cục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partial tính từ|- bộ phận; cục bộ|=a partial success|+ thắng lợi cục bộ|- thiên vị; không công bằng|- (+ to) mê thích|=to be partial to sports|+ mê thích thể thao||@partial|- riêng, riêng phần; thiên vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partial
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ʃəl]
  • Nghĩa tiếng việt của partial là: tính từ|- bộ phận; cục bộ|=a partial success|+ thắng lợi cục bộ|- thiên vị; không công bằng|- (+ to) mê thích|=to be partial to sports|+ mê thích thể thao||@partial|- riêng, riêng phần; thiên vị

64987. partial adjustment nghĩa tiếng việt là (econ) điều chỉnh từng phần.|+ một quá trình mà theo đó hành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partial adjustment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partial adjustment(econ) điều chỉnh từng phần.|+ một quá trình mà theo đó hành vi được điều chỉnh một cách không hoàn chỉnh hướng tới một mức mong muốn nào đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partial adjustment
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partial adjustment là: (econ) điều chỉnh từng phần.|+ một quá trình mà theo đó hành vi được điều chỉnh một cách không hoàn chỉnh hướng tới một mức mong muốn nào đó.

64988. partial derivative nghĩa tiếng việt là (econ) đạo hàm riêng phần.|+ trong các hàm số có hai biến số (…)


Nghĩa tiếng việt của từ partial derivative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partial derivative(econ) đạo hàm riêng phần.|+ trong các hàm số có hai biến số độc lập hay có nhiều hơn, đạo hàm này tính theo một trong những biến số này, trong khi coi các biến số độc lập khác là hằng số.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partial derivative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partial derivative là: (econ) đạo hàm riêng phần.|+ trong các hàm số có hai biến số độc lập hay có nhiều hơn, đạo hàm này tính theo một trong những biến số này, trong khi coi các biến số độc lập khác là hằng số.

64989. partial equilibrium nghĩa tiếng việt là (econ) cân bằng bộ phận.|+ việc nghiên cứu thị trường cho một (…)


Nghĩa tiếng việt của từ partial equilibrium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partial equilibrium(econ) cân bằng bộ phận.|+ việc nghiên cứu thị trường cho một hàng hoá trong điều kiện tách biệt.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partial equilibrium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partial equilibrium là: (econ) cân bằng bộ phận.|+ việc nghiên cứu thị trường cho một hàng hoá trong điều kiện tách biệt.

64990. partialism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thái độ thiên lệch, thái độ phiến diện, thái độ k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partialism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partialism danh từ|- thái độ thiên lệch, thái độ phiến diện, thái độ không công bằng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partialism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partialism là: danh từ|- thái độ thiên lệch, thái độ phiến diện, thái độ không công bằng

64991. partiality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính thiên vị, tính không công bằng|- sự mê thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partiality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partiality danh từ|- tính thiên vị, tính không công bằng|- sự mê thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partiality
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:ʃiæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của partiality là: danh từ|- tính thiên vị, tính không công bằng|- sự mê thích

64992. partially nghĩa tiếng việt là phó từ|- không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần|- một cách khôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partially phó từ|- không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần|- một cách không vô tư; thiên vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partially là: phó từ|- không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần|- một cách không vô tư; thiên vị

64993. partialness nghĩa tiếng việt là xem partial(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partialness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partialnessxem partial. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partialness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partialness là: xem partial

64994. partibility nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chia được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partibility danh từ|- tính chia được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partibility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partibility là: danh từ|- tính chia được

64995. partible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể chia được (của thừa kế)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partibletính từ|- có thể chia được (của thừa kế). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partible
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partible là: tính từ|- có thể chia được (của thừa kế)

64996. particilar nghĩa tiếng việt là riêng; đặc biệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particilar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particilarriêng; đặc biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particilar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của particilar là: riêng; đặc biệt

64997. participance nghĩa tiếng việt là xem participant(…)


Nghĩa tiếng việt của từ participance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh participancexem participant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:participance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của participance là: xem participant

64998. participant nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tham gia, người tham dự|* tính từ|- tham gia, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ participant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh participant danh từ|- người tham gia, người tham dự|* tính từ|- tham gia, tham dự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:participant
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tisipənt]
  • Nghĩa tiếng việt của participant là: danh từ|- người tham gia, người tham dự|* tính từ|- tham gia, tham dự

64999. participate nghĩa tiếng việt là động từ|- tham gia, tham dự; cùng góp phần|=to participate in s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ participate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh participate động từ|- tham gia, tham dự; cùng góp phần|=to participate in something|+ cùng góp phần vào cái gì|=to participate insomething|+ cùng góp phần vào cái gì|=to participate with somebody|+ cùng tham gia với ai|- (+ of) có phần nào, phần nào mang tính chất|=his poems participate of the nature of satire|+ thơ của anh ta phần nào mang tính chất châm biếm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:participate
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tisipeit]
  • Nghĩa tiếng việt của participate là: động từ|- tham gia, tham dự; cùng góp phần|=to participate in something|+ cùng góp phần vào cái gì|=to participate insomething|+ cùng góp phần vào cái gì|=to participate with somebody|+ cùng tham gia với ai|- (+ of) có phần nào, phần nào mang tính chất|=his poems participate of the nature of satire|+ thơ của anh ta phần nào mang tính chất châm biếm

65000. participation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ participation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh participation danh từ|- sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:participation
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:,tisipeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của participation là: danh từ|- sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào

65001. participational nghĩa tiếng việt là xem participation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ participational là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh participationalxem participation. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:participational
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của participational là: xem participation

65002. participative nghĩa tiếng việt là xem participate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ participative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh participativexem participate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:participative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của participative là: xem participate

65003. participator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tham gia, người tham dự, người góp phần vào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ participator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh participator danh từ|- người tham gia, người tham dự, người góp phần vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:participator
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tisipeitə]
  • Nghĩa tiếng việt của participator là: danh từ|- người tham gia, người tham dự, người góp phần vào

65004. participial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) động tính từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ participial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh participial tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) động tính từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:participial
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:tisipiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của participial là: tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) động tính từ

65005. participially nghĩa tiếng việt là xem participial(…)


Nghĩa tiếng việt của từ participially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh participiallyxem participial. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:participially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của participially là: xem participial

65006. participle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) động tính từ|=past participle|+ động (…)


Nghĩa tiếng việt của từ participle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh participle danh từ|- (ngôn ngữ học) động tính từ|=past participle|+ động tính từ quá khứ|=present participle|+ động tính từ hiện tại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:participle
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tsipl]
  • Nghĩa tiếng việt của participle là: danh từ|- (ngôn ngữ học) động tính từ|=past participle|+ động tính từ quá khứ|=present participle|+ động tính từ hiện tại

65007. particle nghĩa tiếng việt là danh từ|- chút, tí chút|=he has not a particle of sense|+ nó khô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particle danh từ|- chút, tí chút|=he has not a particle of sense|+ nó không có một tí ý thức nào cả|- (ngôn ngữ học) tiểu từ không biến đổi; tiền tố, hậu tố|- (vật lý) hạt||@particle|- hạt|- alpha p. hạt anpha|- fluid p. hạt chất lỏng|- relativistic p. hạt tương đối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particle
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tikl]
  • Nghĩa tiếng việt của particle là: danh từ|- chút, tí chút|=he has not a particle of sense|+ nó không có một tí ý thức nào cả|- (ngôn ngữ học) tiểu từ không biến đổi; tiền tố, hậu tố|- (vật lý) hạt||@particle|- hạt|- alpha p. hạt anpha|- fluid p. hạt chất lỏng|- relativistic p. hạt tương đối

65008. particolored nghĩa tiếng việt là có nhiều màu, nhiều bộ phận khác nhau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particolored là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particoloredcó nhiều màu, nhiều bộ phận khác nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particolored
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của particolored là: có nhiều màu, nhiều bộ phận khác nhau

65009. particoloured nghĩa tiếng việt là #-coloured) /pɑ:ti,kʌləd/|* tính từ|- lẫn màu, nhiều màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particoloured là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particoloured #-coloured) /pɑ:ti,kʌləd/|* tính từ|- lẫn màu, nhiều màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particoloured
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ti,kʌləd]
  • Nghĩa tiếng việt của particoloured là: #-coloured) /pɑ:ti,kʌləd/|* tính từ|- lẫn màu, nhiều màu

65010. particular nghĩa tiếng việt là tính từ|- đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt|=for no par(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particular tính từ|- đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt|=for no particular reason|+ không vì lý do gì đặc biệt|=of no particular importance|+ không có tầm quan trọng đặc biệt|=a particular case|+ một trường hợp cá biệt|=in particular|+ đặc biệt|- tường tận, tỉ mỉ, chi tiết|=a full and particular account|+ bản tường thuật đầy đủ và tường tận|- kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết|=to be particular in ones speech|+ kỹ lưỡng trong cách nói năng|- khó tính, khảnh, cảnh vẻ (trong cách ăn mặc...)|=too particular about what (as to what) one wats|+ quá khảnh ăn|* danh từ|- chi tiết|=to go (enter) into particulars|+ đi sâu vào chi tiết|- đặc biệt đặc thù|=fog is a london particular|+ sương mù là một đặc điểm của luân-đôn|- (số nhiều) bản tường thuật chi tiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particular
  • Phiên âm (nếu có): [pətikjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của particular là: tính từ|- đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt|=for no particular reason|+ không vì lý do gì đặc biệt|=of no particular importance|+ không có tầm quan trọng đặc biệt|=a particular case|+ một trường hợp cá biệt|=in particular|+ đặc biệt|- tường tận, tỉ mỉ, chi tiết|=a full and particular account|+ bản tường thuật đầy đủ và tường tận|- kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết|=to be particular in ones speech|+ kỹ lưỡng trong cách nói năng|- khó tính, khảnh, cảnh vẻ (trong cách ăn mặc...)|=too particular about what (as to what) one wats|+ quá khảnh ăn|* danh từ|- chi tiết|=to go (enter) into particulars|+ đi sâu vào chi tiết|- đặc biệt đặc thù|=fog is a london particular|+ sương mù là một đặc điểm của luân-đôn|- (số nhiều) bản tường thuật chi tiết

65011. particularisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đặc biệt hoá, tính đặc thù hoá|- sự đặc tả, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ particularisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particularisation danh từ|- sự đặc biệt hoá, tính đặc thù hoá|- sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particularisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của particularisation là: danh từ|- sự đặc biệt hoá, tính đặc thù hoá|- sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ

65012. particularise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đặc biệt hoá, đặc thù hoá|- liệt kê, đặc t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particularise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particularise ngoại động từ|- đặc biệt hoá, đặc thù hoá|- liệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particularise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của particularise là: ngoại động từ|- đặc biệt hoá, đặc thù hoá|- liệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết

65013. particularism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa đặc thù|- chủ nghĩa phân lập|- sự trung (…)


Nghĩa tiếng việt của từ particularism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particularism danh từ|- chủ nghĩa đặc thù|- chủ nghĩa phân lập|- sự trung thành tuyệt đối (đối với một đảng phái, môn phái). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particularism
  • Phiên âm (nếu có): [pətikjulərizm]
  • Nghĩa tiếng việt của particularism là: danh từ|- chủ nghĩa đặc thù|- chủ nghĩa phân lập|- sự trung thành tuyệt đối (đối với một đảng phái, môn phái)

65014. particularist nghĩa tiếng việt là xem particularism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particularist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particularistxem particularism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particularist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của particularist là: xem particularism

65015. particularistic nghĩa tiếng việt là xem particularism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particularistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particularisticxem particularism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particularistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của particularistic là: xem particularism

65016. particularity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính cá biệt, tính riêng biệt|- đặc tính, đặc điể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particularity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particularity danh từ|- tính cá biệt, tính riêng biệt|- đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù|- tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết|- tính khảnh, tính cảnh vẻ; sự khó chịu (trong cách ăn mặc...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particularity
  • Phiên âm (nếu có): [pə,tikjulæriti]
  • Nghĩa tiếng việt của particularity là: danh từ|- tính cá biệt, tính riêng biệt|- đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù|- tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết|- tính khảnh, tính cảnh vẻ; sự khó chịu (trong cách ăn mặc...)

65017. particularization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đặc biệt hoá, tính đặc thù hoá|- sự đặc tả, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ particularization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particularization danh từ|- sự đặc biệt hoá, tính đặc thù hoá|- sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particularization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của particularization là: danh từ|- sự đặc biệt hoá, tính đặc thù hoá|- sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ

65018. particularize nghĩa tiếng việt là động từ|- đặc biệt hoá, đặc thù hoá|- lần lượt nêu tên|- tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particularize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particularize động từ|- đặc biệt hoá, đặc thù hoá|- lần lượt nêu tên|- tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particularize
  • Phiên âm (nếu có): [pətikjuləraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của particularize là: động từ|- đặc biệt hoá, đặc thù hoá|- lần lượt nêu tên|- tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết

65019. particularizer nghĩa tiếng việt là xem particularize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particularizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particularizerxem particularize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particularizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của particularizer là: xem particularize

65020. particularly nghĩa tiếng việt là phó từ|- đặc biệt, cá biệt, riêng biệt|=particularly good|+ đă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particularly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particularly phó từ|- đặc biệt, cá biệt, riêng biệt|=particularly good|+ đặc biệt tốt|=generally and particularly|+ nói chung và nói riêng|- tỉ mỉ, chi tiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particularly
  • Phiên âm (nếu có): [pətikjuləli]
  • Nghĩa tiếng việt của particularly là: phó từ|- đặc biệt, cá biệt, riêng biệt|=particularly good|+ đặc biệt tốt|=generally and particularly|+ nói chung và nói riêng|- tỉ mỉ, chi tiết

65021. particulate nghĩa tiếng việt là danh từ|- hạt; chất hạt|- particulate radioactive|- hạt phóng x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ particulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh particulate danh từ|- hạt; chất hạt|- particulate radioactive|- hạt phóng xạ|* tính từ|- thuộc hạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:particulate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của particulate là: danh từ|- hạt; chất hạt|- particulate radioactive|- hạt phóng xạ|* tính từ|- thuộc hạt

65022. parting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt|=on parting|+ lú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parting danh từ|- sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt|=on parting|+ lúc chia tay|- đường ngôi (của tóc)|- chỗ rẽ, ngã ba|=parting of the ways|+ ngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parting
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của parting là: danh từ|- sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt|=on parting|+ lúc chia tay|- đường ngôi (của tóc)|- chỗ rẽ, ngã ba|=parting of the ways|+ ngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

65023. partisan nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo một đảng phái, đảng viên|- người ủng hộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partisan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partisan danh từ|- người theo một đảng phái, đảng viên|- người ủng hộ|=partisan of peace|+ người ủng hộ hoà bình|- đội viên du kích|- (sử học), quân đội viên đội biệt động|- (định ngữ) có tính chất đảng phái|=in a partisan spirit|+ với óc đảng phái|* danh từ|- (sử học) cây thương dài, trường thương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partisan
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:tizæn]
  • Nghĩa tiếng việt của partisan là: danh từ|- người theo một đảng phái, đảng viên|- người ủng hộ|=partisan of peace|+ người ủng hộ hoà bình|- đội viên du kích|- (sử học), quân đội viên đội biệt động|- (định ngữ) có tính chất đảng phái|=in a partisan spirit|+ với óc đảng phái|* danh từ|- (sử học) cây thương dài, trường thương

65024. partisanship nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng trung thành với đảng phái; óc đảng phái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partisanship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partisanship danh từ|- lòng trung thành với đảng phái; óc đảng phái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partisanship
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:tizænʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của partisanship là: danh từ|- lòng trung thành với đảng phái; óc đảng phái

65025. partite nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc||@partite|- tác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partite tính từ|- (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc||@partite|- tách biệt, phân riêng ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partite là: tính từ|- (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc||@partite|- tách biệt, phân riêng ra

65026. partition nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chia ra|- ngăn phần|- liếp ngăn, bức vách ngăn|- ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ partition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partition danh từ|- sự chia ra|- ngăn phần|- liếp ngăn, bức vách ngăn|- (chính trị) sự chia cắt đất nước|- (pháp lý) sự chia tài sản|* ngoại động từ|- chia ra, chia cắt, ngăn ra|- ngăn (một căn phòng...) bằng bức vách||@partition|- sự phân hoạch, sự phân chia|- conjugate p.s (đại số) phân hoạch liên hợp|- simplicial p. (tô pô) phân hoạch đơn hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partition
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của partition là: danh từ|- sự chia ra|- ngăn phần|- liếp ngăn, bức vách ngăn|- (chính trị) sự chia cắt đất nước|- (pháp lý) sự chia tài sản|* ngoại động từ|- chia ra, chia cắt, ngăn ra|- ngăn (một căn phòng...) bằng bức vách||@partition|- sự phân hoạch, sự phân chia|- conjugate p.s (đại số) phân hoạch liên hợp|- simplicial p. (tô pô) phân hoạch đơn hình

65027. partitioner nghĩa tiếng việt là xem partition(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partitioner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partitionerxem partition. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partitioner
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partitioner là: xem partition

65028. partitive nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) bộ phận|=partitive adjective|+ tính tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partitive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partitive danh từ|- (ngôn ngữ học) bộ phận|=partitive adjective|+ tính từ bộ phận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partitive
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:titiv]
  • Nghĩa tiếng việt của partitive là: danh từ|- (ngôn ngữ học) bộ phận|=partitive adjective|+ tính từ bộ phận

65029. partitively nghĩa tiếng việt là xem partitive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partitively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partitivelyxem partitive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partitively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partitively là: xem partitive

65030. partlet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) con gà mái|- người đàn bà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partlet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partlet danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) con gà mái|- người đàn bà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partlet
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tli]
  • Nghĩa tiếng việt của partlet là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) con gà mái|- người đàn bà

65031. partly nghĩa tiếng việt là phó từ|- một phần, phần nào||@partly|- từng phần, một phần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partly phó từ|- một phần, phần nào||@partly|- từng phần, một phần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partly
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tli]
  • Nghĩa tiếng việt của partly là: phó từ|- một phần, phần nào||@partly|- từng phần, một phần

65032. partly rational expectations nghĩa tiếng việt là (econ) những kỳ vọng hợp lý riêng phần.|+ một giả định rằng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ partly rational expectations là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partly rational expectations(econ) những kỳ vọng hợp lý riêng phần.|+ một giả định rằng người ta kỳ vọng một cách hợp lý sự cân bằng dài hạn nhưng lại không chắc chắn về con đường mà nến kinh tế sẽ đi đến vị trí đó, cho nên các kỳ vọng sẽ được xem xét lại ở từng thời kỳ để tính đến sự không nhất quán giữa giá trị thực tế và giá trị kỳ vọng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partly rational expectations
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partly rational expectations là: (econ) những kỳ vọng hợp lý riêng phần.|+ một giả định rằng người ta kỳ vọng một cách hợp lý sự cân bằng dài hạn nhưng lại không chắc chắn về con đường mà nến kinh tế sẽ đi đến vị trí đó, cho nên các kỳ vọng sẽ được xem xét lại ở từng thời kỳ để tính đến sự không nhất quán giữa giá trị thực tế và giá trị kỳ vọng.

65033. partner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cùng chung phần; người cùng canh ty|- hội viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partner danh từ|- người cùng chung phần; người cùng canh ty|- hội viên (của một công ty, một minh ước quốc tế)|- bạn cùng phe (trong một trò chơi)|- bạn cùng nhảy (vũ quốc tế)|- vợ; chồng|- (số nhiều) khung lỗ (ở sàn tàu để cột buồm và trục lái... đi qua)|- thành viên lớn nhất của nước anh (tức inh-len)|- hội viên hùn vốn (không có tiếng nói trong công việc quản trị công ty)|- hội viên hùn vốn kín (không tham gia công việc quản trị công ty và ít người biết đến) ((cũng) secret partner; dormant partner)|* ngoại động từ|- chung phần với, công ty với (ai)|- cho (ai) nhập hội; kết (ai với ai) thành một phe|=to partner someone with another|+ kết ai với ai thành một phe|- là người cùng chung phần với (ai); là người cùng canh ty với (ai); là bạn cùng phe với (ai)||@partner|- (lý thuyết trò chơi) người cùng phe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partner
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tnə]
  • Nghĩa tiếng việt của partner là: danh từ|- người cùng chung phần; người cùng canh ty|- hội viên (của một công ty, một minh ước quốc tế)|- bạn cùng phe (trong một trò chơi)|- bạn cùng nhảy (vũ quốc tế)|- vợ; chồng|- (số nhiều) khung lỗ (ở sàn tàu để cột buồm và trục lái... đi qua)|- thành viên lớn nhất của nước anh (tức inh-len)|- hội viên hùn vốn (không có tiếng nói trong công việc quản trị công ty)|- hội viên hùn vốn kín (không tham gia công việc quản trị công ty và ít người biết đến) ((cũng) secret partner; dormant partner)|* ngoại động từ|- chung phần với, công ty với (ai)|- cho (ai) nhập hội; kết (ai với ai) thành một phe|=to partner someone with another|+ kết ai với ai thành một phe|- là người cùng chung phần với (ai); là người cùng canh ty với (ai); là bạn cùng phe với (ai)||@partner|- (lý thuyết trò chơi) người cùng phe

65034. partnership nghĩa tiếng việt là (econ) bên tham gia; hội chung vốn.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partnership là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partnership(econ) bên tham gia; hội chung vốn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partnership
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partnership là: (econ) bên tham gia; hội chung vốn.

65035. partnership nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chung thân|- hội, công ty|=enter into partnership wit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partnership là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partnership danh từ|- sự chung thân|- hội, công ty|=enter into partnership with|+ cùng chung phần với; cùng nhập hội với|=to take someone into partnership|+ cho ai nhập hội, nhận ai vào công ty. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partnership
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tnəʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của partnership là: danh từ|- sự chung thân|- hội, công ty|=enter into partnership with|+ cùng chung phần với; cùng nhập hội với|=to take someone into partnership|+ cho ai nhập hội, nhận ai vào công ty

65036. parton nghĩa tiếng việt là danh từ|- hạt cơ bản theo giả thiết tạo thành neutron và thươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parton danh từ|- hạt cơ bản theo giả thiết tạo thành neutron và thường được đồng nhất hoá với quak. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parton
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parton là: danh từ|- hạt cơ bản theo giả thiết tạo thành neutron và thường được đồng nhất hoá với quak

65037. partook nghĩa tiếng việt là ngoại động từ partook /pɑ:tuk/, partaken /pɑ:teikn/|- tham dự,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partook ngoại động từ partook /pɑ:tuk/, partaken /pɑ:teikn/|- tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia xẻ|* nội động từ|- (+ in, of, with) cùng tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia sẻ|=to partake in (of) something|+ cùng có phần cái gì, cùng hưởng cái gì|=to partake with somebody|+ cùng tham dự với ai|- (+ of) ăn uống (một phần cái gì); (thông tục) hết cả cái gì|=he partook of our lowly fare|+ anh ta cũng cùng ăn những thứ ăn nghèo nàn đạm bạc của chúng tôi|- có phần nào|=his manner partakes of insolence|+ thái độ của hắn có phần nào láo xược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partook
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:teik]
  • Nghĩa tiếng việt của partook là: ngoại động từ partook /pɑ:tuk/, partaken /pɑ:teikn/|- tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia xẻ|* nội động từ|- (+ in, of, with) cùng tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia sẻ|=to partake in (of) something|+ cùng có phần cái gì, cùng hưởng cái gì|=to partake with somebody|+ cùng tham dự với ai|- (+ of) ăn uống (một phần cái gì); (thông tục) hết cả cái gì|=he partook of our lowly fare|+ anh ta cũng cùng ăn những thứ ăn nghèo nàn đạm bạc của chúng tôi|- có phần nào|=his manner partakes of insolence|+ thái độ của hắn có phần nào láo xược

65038. partridge nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) gà gô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partridge là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partridge danh từ|- (động vật học) gà gô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partridge
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của partridge là: danh từ|- (động vật học) gà gô

65039. partridge-wood nghĩa tiếng việt là danh từ|- gỗ hồng sắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partridge-wood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partridge-wood danh từ|- gỗ hồng sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partridge-wood
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tridʤwud]
  • Nghĩa tiếng việt của partridge-wood là: danh từ|- gỗ hồng sắc

65040. parturiency nghĩa tiếng việt là xem parturient(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parturiency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parturiencyxem parturient. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parturiency
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parturiency là: xem parturient

65041. parturient nghĩa tiếng việt là tính từ|- sắp sinh nở, sắp sinh đẻ|- (nghĩa bóng) sắp sáng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ parturient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parturient tính từ|- sắp sinh nở, sắp sinh đẻ|- (nghĩa bóng) sắp sáng tạo ra, sắp sáng tác ra (trí óc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parturient
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tjuəriənt]
  • Nghĩa tiếng việt của parturient là: tính từ|- sắp sinh nở, sắp sinh đẻ|- (nghĩa bóng) sắp sáng tạo ra, sắp sáng tác ra (trí óc)

65042. parturifacient nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) thuốc làm đẻ dễ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parturifacient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parturifacient danh từ|- (y học) thuốc làm đẻ dễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parturifacient
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:,tjuərifeiʃənt]
  • Nghĩa tiếng việt của parturifacient là: danh từ|- (y học) thuốc làm đẻ dễ

65043. parturition nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đẻ, sự sinh đẻ|- (nghĩa bóng) sự sáng tạo, sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parturition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parturition danh từ|- sự đẻ, sự sinh đẻ|- (nghĩa bóng) sự sáng tạo, sự sáng tác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parturition
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:tjuəriʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của parturition là: danh từ|- sự đẻ, sự sinh đẻ|- (nghĩa bóng) sự sáng tạo, sự sáng tác

65044. partway nghĩa tiếng việt là phó từ|- một phần; phần nào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partway là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partway phó từ|- một phần; phần nào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partway
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partway là: phó từ|- một phần; phần nào

65045. party nghĩa tiếng việt là danh từ|- đảng|- đảng cộng sản|=a political party|+ một chính (…)


Nghĩa tiếng việt của từ party là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party danh từ|- đảng|- đảng cộng sản|=a political party|+ một chính đảng|- sự đứng về phe (trong vấn đề chính trị); sự trung thành với phe đảng|- (định ngữ) (thuộc) đảng, có tính chất đảng phái|=party card|+ thẻ đảng|=party dues|+ đảng phí|=party member|+ đảng viên|=party organization|+ tổ chức đảng|=party local|+ trụ sở đảng|=party nucleus|+ nòng cốt của đảng|=party spirit|+ tính đảng; óc đảng phái|* danh từ|- tiệc, buổi liên hoan|- những người cùng đi|=the minister anf his party|+ bộ trưởng và những người cùng đi|- toán, đội, nhóm|=landing party|+ đội đổ bộ|- (pháp lý) bên|=the contracting parties|+ các bên ký kết|- người tham gia, người tham dự|=to be a party to something|+ thằng cha, lão, anh chàng, gã, con bé, mụ...|=an old party with spectales|+ lâo đeo kính|=a coquettish party|+ con bé làm đỏm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ti]
  • Nghĩa tiếng việt của party là: danh từ|- đảng|- đảng cộng sản|=a political party|+ một chính đảng|- sự đứng về phe (trong vấn đề chính trị); sự trung thành với phe đảng|- (định ngữ) (thuộc) đảng, có tính chất đảng phái|=party card|+ thẻ đảng|=party dues|+ đảng phí|=party member|+ đảng viên|=party organization|+ tổ chức đảng|=party local|+ trụ sở đảng|=party nucleus|+ nòng cốt của đảng|=party spirit|+ tính đảng; óc đảng phái|* danh từ|- tiệc, buổi liên hoan|- những người cùng đi|=the minister anf his party|+ bộ trưởng và những người cùng đi|- toán, đội, nhóm|=landing party|+ đội đổ bộ|- (pháp lý) bên|=the contracting parties|+ các bên ký kết|- người tham gia, người tham dự|=to be a party to something|+ thằng cha, lão, anh chàng, gã, con bé, mụ...|=an old party with spectales|+ lâo đeo kính|=a coquettish party|+ con bé làm đỏm

65046. party girl nghĩa tiếng việt là danh từ|- cô gái đẹp chuyên tiếp khách thuê|- (từ lóng) cô gá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ party girl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party girl danh từ|- cô gái đẹp chuyên tiếp khách thuê|- (từ lóng) cô gái chỉ thích ăn chơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party girl
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ti,gə:l]
  • Nghĩa tiếng việt của party girl là: danh từ|- cô gái đẹp chuyên tiếp khách thuê|- (từ lóng) cô gái chỉ thích ăn chơi

65047. party line nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường lối của đảng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (như) part(…)


Nghĩa tiếng việt của từ party line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party line danh từ|- đường lối của đảng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (như) party_wire. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party line
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tilain]
  • Nghĩa tiếng việt của party line là: danh từ|- đường lối của đảng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (như) party_wire

65048. party political nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) chính đảng (một hoặc nhiều chính đảng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ party political là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party political tính từ|- (thuộc) chính đảng (một hoặc nhiều chính đảng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party political
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của party political là: tính từ|- (thuộc) chính đảng (một hoặc nhiều chính đảng)

65049. party politics nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoạt động chính trị (được tiến hành bởi các đảng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ party politics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party politics danh từ|- hoạt động chính trị (được tiến hành bởi các đảng phái). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party politics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của party politics là: danh từ|- hoạt động chính trị (được tiến hành bởi các đảng phái)

65050. party spirit nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng ham thích mạnh mẽ (các buổi liên hoan, tiệc tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ party spirit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party spirit danh từ|- lòng ham thích mạnh mẽ (các buổi liên hoan, tiệc tùng)|- sự trung thành (đối với một chính đảng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party spirit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của party spirit là: danh từ|- lòng ham thích mạnh mẽ (các buổi liên hoan, tiệc tùng)|- sự trung thành (đối với một chính đảng)

65051. party wall nghĩa tiếng việt là danh từ|- tường ngăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ party wall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party wall danh từ|- tường ngăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party wall
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:tiwɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của party wall là: danh từ|- tường ngăn

65052. party wire nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đường dây điện thoại chung (của m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ party wire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party wire danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đường dây điện thoại chung (của một số người) ((cũng) party_line). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party wire
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ti,waiə]
  • Nghĩa tiếng việt của party wire là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đường dây điện thoại chung (của một số người) ((cũng) party_line)

65053. party-coloured nghĩa tiếng việt là #-coloured) /pɑ:ti,kʌləd/|* tính từ|- lẫn màu, nhiều màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ party-coloured là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party-coloured #-coloured) /pɑ:ti,kʌləd/|* tính từ|- lẫn màu, nhiều màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party-coloured
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ti,kʌləd]
  • Nghĩa tiếng việt của party-coloured là: #-coloured) /pɑ:ti,kʌləd/|* tính từ|- lẫn màu, nhiều màu

65054. party-liner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tán thành đường lối của đảng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ party-liner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party-liner danh từ|- người tán thành đường lối của đảng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party-liner
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ti,lainə]
  • Nghĩa tiếng việt của party-liner là: danh từ|- người tán thành đường lối của đảng

65055. party-mindedness nghĩa tiếng việt là %%party-mindedness%%party-mindedness(…)


Nghĩa tiếng việt của từ party-mindedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party-mindedness%%party-mindedness%%party-mindedness. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party-mindedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của party-mindedness là: %%party-mindedness%%party-mindedness

65056. party-wall nghĩa tiếng việt là danh từ|- tường chung (của hai căn nhà))(…)


Nghĩa tiếng việt của từ party-wall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh party-wall danh từ|- tường chung (của hai căn nhà)). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:party-wall
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của party-wall là: danh từ|- tường chung (của hai căn nhà))

65057. partyism nghĩa tiếng việt là danh từ|- óc bè đảng|- đảng tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ partyism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh partyism danh từ|- óc bè đảng|- đảng tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:partyism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của partyism là: danh từ|- óc bè đảng|- đảng tính

65058. parvenu nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ mới phất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parvenu là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parvenu danh từ|- kẻ mới phất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parvenu
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:vənju:]
  • Nghĩa tiếng việt của parvenu là: danh từ|- kẻ mới phất

65059. parvis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sân trước nhà thờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parvis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parvis danh từ|- sân trước nhà thờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parvis
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:vis]
  • Nghĩa tiếng việt của parvis là: danh từ|- sân trước nhà thờ

65060. parvise nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem parvis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ parvise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh parvise danh từ|- xem parvis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:parvise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của parvise là: danh từ|- xem parvis

65061. pas nghĩa tiếng việt là danh từ|- quyền đi trước, quyền ưu tiên|=to give the pas|+ nhườn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pas danh từ|- quyền đi trước, quyền ưu tiên|=to give the pas|+ nhường đi trước, nhường bước; nhường quyền ưu tiên|=to take the pas|+ được đi trước; được quyền ưu tiên|- bước nhảy, bước khiêu vũ|=pas seul|+ bước vũ ba lê một người biểu diễn|=pas de deux|+ bước vũ ba lê hai người biểu diễn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pas
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của pas là: danh từ|- quyền đi trước, quyền ưu tiên|=to give the pas|+ nhường đi trước, nhường bước; nhường quyền ưu tiên|=to take the pas|+ được đi trước; được quyền ưu tiên|- bước nhảy, bước khiêu vũ|=pas seul|+ bước vũ ba lê một người biểu diễn|=pas de deux|+ bước vũ ba lê hai người biểu diễn

65062. pas-seul nghĩa tiếng việt là danh từ|- điệu vũ ba lê một người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pas-seul là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pas-seul danh từ|- điệu vũ ba lê một người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pas-seul
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pas-seul là: danh từ|- điệu vũ ba lê một người

65063. pascal nghĩa tiếng việt là danh từ|- paxcan (đơn vị áp suất)|* danh từ|- ngôn ngữ lập tri(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pascal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pascal danh từ|- paxcan (đơn vị áp suất)|* danh từ|- ngôn ngữ lập trình pascal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pascal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pascal là: danh từ|- paxcan (đơn vị áp suất)|* danh từ|- ngôn ngữ lập trình pascal

65064. pasch nghĩa tiếng việt là danh từ|- lễ quá hải (do thái)|- lễ phục sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasch danh từ|- lễ quá hải (do thái)|- lễ phục sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pasch là: danh từ|- lễ quá hải (do thái)|- lễ phục sinh

65065. paschal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (tôn giáo) (thuộc) lễ quá hải (của người do thái)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paschal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paschal tính từ|- (tôn giáo) (thuộc) lễ quá hải (của người do thái)|- (thuộc) lễ phục sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paschal
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:skəl]
  • Nghĩa tiếng việt của paschal là: tính từ|- (tôn giáo) (thuộc) lễ quá hải (của người do thái)|- (thuộc) lễ phục sinh

65066. pase nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách người đấu bò vung áo choàng để nó nổi giận (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pase danh từ|- cách người đấu bò vung áo choàng để nó nổi giận tấn công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pase là: danh từ|- cách người đấu bò vung áo choàng để nó nổi giận tấn công

65067. paseo nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc các người đấu bò dõng dạc bước vào trường đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paseo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paseo danh từ|- việc các người đấu bò dõng dạc bước vào trường đấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paseo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paseo là: danh từ|- việc các người đấu bò dõng dạc bước vào trường đấu

65068. pash nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng), (viết tắt) của passion|- sự say mê|=to h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pash danh từ|- (từ lóng), (viết tắt) của passion|- sự say mê|=to have a pash for somebody (something)|+ say mê ai (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pash
  • Phiên âm (nếu có): [pæʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pash là: danh từ|- (từ lóng), (viết tắt) của passion|- sự say mê|=to have a pash for somebody (something)|+ say mê ai (cái gì)

65069. pasha nghĩa tiếng việt là danh từ|- pasa, tổng trấn (thổ nhĩ kỳ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasha là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasha danh từ|- pasa, tổng trấn (thổ nhĩ kỳ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasha
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của pasha là: danh từ|- pasa, tổng trấn (thổ nhĩ kỳ)

65070. pashalic nghĩa tiếng việt là danh từ|- địa hạt pasa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pashalic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pashalic danh từ|- địa hạt pasa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pashalic
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ʃɑ:lik]
  • Nghĩa tiếng việt của pashalic là: danh từ|- địa hạt pasa

65071. pashm nghĩa tiếng việt là danh từ|- lớp lông đệm (của loài dê tây tạng để làm khăn quà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pashm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pashm danh từ|- lớp lông đệm (của loài dê tây tạng để làm khăn quàng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pashm
  • Phiên âm (nếu có): [pæʃm]
  • Nghĩa tiếng việt của pashm là: danh từ|- lớp lông đệm (của loài dê tây tạng để làm khăn quàng)

65072. pasigraphy nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách viết những ký hiệu ngôn ngữ cho cả thế giới (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasigraphy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasigraphy danh từ|- cách viết những ký hiệu ngôn ngữ cho cả thế giới (như) các con số|- ngôn ngữ thế giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasigraphy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pasigraphy là: danh từ|- cách viết những ký hiệu ngôn ngữ cho cả thế giới (như) các con số|- ngôn ngữ thế giới

65073. pasque-flower nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây bạch đầu ông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasque-flower là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasque-flower danh từ|- (thực vật học) cây bạch đầu ông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasque-flower
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sk,flauə]
  • Nghĩa tiếng việt của pasque-flower là: danh từ|- (thực vật học) cây bạch đầu ông

65074. pasquinade nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài phỉ báng, bài đả kích ((thường) dán nơi công c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasquinade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasquinade danh từ|- bài phỉ báng, bài đả kích ((thường) dán nơi công cộng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasquinade
  • Phiên âm (nếu có): [,pæskwineid]
  • Nghĩa tiếng việt của pasquinade là: danh từ|- bài phỉ báng, bài đả kích ((thường) dán nơi công cộng)

65075. pasquinader nghĩa tiếng việt là xem pasquinade(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasquinader là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasquinaderxem pasquinade. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasquinader
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pasquinader là: xem pasquinade

65076. pass nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đi, đi lên; đi qua, đi ngang qua|=to pass down the s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pass nội động từ|- đi, đi lên; đi qua, đi ngang qua|=to pass down the street|+ đi xuống phố|=to pass along a wall|+ đi dọc theo bức tường|=to pass across a road|+ đi ngang qua đường|=to pass over a bridge|+ đi qua cầu|=pass along!|+ đi lên!, đi đi!|- (nghĩa bóng) trải qua|=to pass through many hardships|+ trải qua nhiều khó khăn gian khổ|- chuyển qua, truyền, trao, đưa|=to pass from mouth to mouth|+ truyền từ miệng người này sang miệng người khác|- (+ into) chuyển qua, chuyển sang, biến thành, trở thành, đổi thành|=when spring passes into summer|+ câu đó đã trở thành tục ngữ|- qua đi, biến đi, mất đi; chết|=his fit of anger will soon|+ cơn giận của hắn rồi sẽ qua đi ngay|=to pass hence; to pass from among us|+ đã chết, đã từ trần|- trôi đi, trôi qua|=time passes rapidly|+ thời gian trôi nhanh|- được thông qua, được chấp nhận|=the bill is sure to pass|+ bản dự luật chắc chắn sẽ được thông qua|=these theories will not pass now|+ những lý thuyết đó sẽ không được chấp nhận nữa|- thi đỗ|- xảy ra, được làm, được nói đến|=i could not hear what was passing|+ tôi không nghe thấy những gì người ta nói đến|- bị bỏ qua, bị lờ đi; qua đi không ai hay biết|=i cant let it pass|+ tôi không thể nào để cho câu chuyện đó bị bỏ qua được|- (+ over, by) bỏ qua, lờ đi|=to pass over someones mistakes|+ bỏ qua lỗi của ai|- (đánh bài) bỏ lượt, bỏ bài|- (pháp lý) được tuyên án|=the verdict passed for the plaintiff|+ bản án được tuyên bố cho bên nguyên thắng|- (+ upon) xét xử, tuyên án|- lưu hành, tiêu được (tiền)|=this coin will not pass|+ đồng tiền này không tiêu được|- (thể dục,thể thao) đâm, tấn công (đấu kiếm)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đi ngoài, đi tiêu|* ngoại động từ|- qua, đi qua, đi ngang qua, vượt qua|=to pass the frontier|+ vượt qua biên giới|=to pass a mountain range|+ vượt qua dãy núi|- quá, vượt quá, hơn hẳn|=he has passed fifty|+ ông ta đã hơn (ngoài) năm mươi|=to pass someones comprehension|+ vượt quá sự biểu biết của ai|- thông qua, được đem qua thông qua|=to pass a bill|+ thông qua một bản dự luật|=the bill must pass the parliament|+ bản dự luật phải được đem thông qua ở nghị viện|- qua được, đạt tiêu chuẩn qua (kỳ thi, cuộc thử thách...)|=to pass the examination|+ qua được kỳ thi, thi đỗ|=to pass muster|+ được cho là được, được công nhận là xứng đáng|- duyệt|=to pass troops|+ duyệt binh|- đưa qua, chuyển qua, truyền tay, trao|=to pass ones hand over ones face|+ đưa tay vuốt mặt|- (thể dục,thể thao) chuyền (bóng...)|- cho lưu hành, đem tiêu (tiền giả...)|- phát biểu, nói ra, đưa ra (ý kiến...); tuyên (án...)|=to pass remarks upon somebody|+ phát biểu những ý kiến nhận xét về ai|=to pass a sentence|+ tuyên án|- hứa (lời...)|=to pass ones word|+ hứa chắc, đoan chắc|- trôi qua, đi qua, đi mất|- chết, qua đời|- đi qua, đi ngang qua|- bỏ qua, lờ đi, nhắm mắt bỏ qua, làm ngơ|- được coi là; có tiếng là|=to pass for a scholar|+ được coi là một học giả|- chết ((cũng) to pass ones checks)|- mất đi, biến mất (cảm giác...)|- diễn ra, được thực hiện, được hoàn thành|=the whole thing passed off without a hitch|+ mọi việc diễn ra không có gì trắc trở|- đem tiêu trót lọt (tiền giả...); gian dối tống ấn (cho ai cái gì...)|=he passed it off upon her for a rubens|+ hắn gian dối tống ấn cho bà ta một bức tranh mạo là của ru-ben|=to pass oneself off|+ mạo nhận là|=he passes himself off as a doctor|+ nó mạo nhận là một bác sĩ|- đánh lạc, sự chú ý, làm cho không chú ý (cái gì)|- đi tiếp|- (thực vật học) chết, qua đời|- (thông tục) say không biết trời đất gì|- mê đi, bất tỉnh|- băng qua|- chết|- làm lơ đi, bỏ qua|=to pass it over in silence|+ làm lơ đi|- chuyền tay, chuyền theo vòng|- đi vòng quanh|- cuộn tròn|=to pass a rope round a cask|+ cuộn cái dây thừng quanh thúng|- đi qua|- trải qua, kinh qua|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) từ chối, từ bỏ, khước từ|- đái|* danh từ|- sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)|- hoàn cảnh gay go, tình thế gay go|=things have come to a pass|+ sự việc đi đến chỗ gay go|- giấy phép, giấy thông hành; giấy đi xe lửa không mất tiền; giấy vào cửa không mất tiền ((cũng) free pass); thẻ ra vào (triển lãm...); vé mời (xem hát...)|- (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng (bóng đá); cú đâm, cú tấn công (đấu kiếm)|- trò gian dối, trò bài tây|- sự đưa tay qua (làm thôi miên...)|- (xem) bring|- xảy ra|- (từ lóng) tán tỉnh gỡ gạc ai, gạ gẫm ai|* danh từ|- đèo, hẽm núi|- (quân sự) con đường độc đạo, vị trí cửa ngõ (để tiến vào một nước)|- (hàng hải) eo biển tàu bè qua lại được|- cửa thông cho cá vào đăng|- (kỹ thuật) khuôn cán, rãnh cán|- (nghĩa bóng) phản bội một cuộc đấu tranh||@pass|- vượt qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pass
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của pass là: nội động từ|- đi, đi lên; đi qua, đi ngang qua|=to pass down the street|+ đi xuống phố|=to pass along a wall|+ đi dọc theo bức tường|=to pass across a road|+ đi ngang qua đường|=to pass over a bridge|+ đi qua cầu|=pass along!|+ đi lên!, đi đi!|- (nghĩa bóng) trải qua|=to pass through many hardships|+ trải qua nhiều khó khăn gian khổ|- chuyển qua, truyền, trao, đưa|=to pass from mouth to mouth|+ truyền từ miệng người này sang miệng người khác|- (+ into) chuyển qua, chuyển sang, biến thành, trở thành, đổi thành|=when spring passes into summer|+ câu đó đã trở thành tục ngữ|- qua đi, biến đi, mất đi; chết|=his fit of anger will soon|+ cơn giận của hắn rồi sẽ qua đi ngay|=to pass hence; to pass from among us|+ đã chết, đã từ trần|- trôi đi, trôi qua|=time passes rapidly|+ thời gian trôi nhanh|- được thông qua, được chấp nhận|=the bill is sure to pass|+ bản dự luật chắc chắn sẽ được thông qua|=these theories will not pass now|+ những lý thuyết đó sẽ không được chấp nhận nữa|- thi đỗ|- xảy ra, được làm, được nói đến|=i could not hear what was passing|+ tôi không nghe thấy những gì người ta nói đến|- bị bỏ qua, bị lờ đi; qua đi không ai hay biết|=i cant let it pass|+ tôi không thể nào để cho câu chuyện đó bị bỏ qua được|- (+ over, by) bỏ qua, lờ đi|=to pass over someones mistakes|+ bỏ qua lỗi của ai|- (đánh bài) bỏ lượt, bỏ bài|- (pháp lý) được tuyên án|=the verdict passed for the plaintiff|+ bản án được tuyên bố cho bên nguyên thắng|- (+ upon) xét xử, tuyên án|- lưu hành, tiêu được (tiền)|=this coin will not pass|+ đồng tiền này không tiêu được|- (thể dục,thể thao) đâm, tấn công (đấu kiếm)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đi ngoài, đi tiêu|* ngoại động từ|- qua, đi qua, đi ngang qua, vượt qua|=to pass the frontier|+ vượt qua biên giới|=to pass a mountain range|+ vượt qua dãy núi|- quá, vượt quá, hơn hẳn|=he has passed fifty|+ ông ta đã hơn (ngoài) năm mươi|=to pass someones comprehension|+ vượt quá sự biểu biết của ai|- thông qua, được đem qua thông qua|=to pass a bill|+ thông qua một bản dự luật|=the bill must pass the parliament|+ bản dự luật phải được đem thông qua ở nghị viện|- qua được, đạt tiêu chuẩn qua (kỳ thi, cuộc thử thách...)|=to pass the examination|+ qua được kỳ thi, thi đỗ|=to pass muster|+ được cho là được, được công nhận là xứng đáng|- duyệt|=to pass troops|+ duyệt binh|- đưa qua, chuyển qua, truyền tay, trao|=to pass ones hand over ones face|+ đưa tay vuốt mặt|- (thể dục,thể thao) chuyền (bóng...)|- cho lưu hành, đem tiêu (tiền giả...)|- phát biểu, nói ra, đưa ra (ý kiến...); tuyên (án...)|=to pass remarks upon somebody|+ phát biểu những ý kiến nhận xét về ai|=to pass a sentence|+ tuyên án|- hứa (lời...)|=to pass ones word|+ hứa chắc, đoan chắc|- trôi qua, đi qua, đi mất|- chết, qua đời|- đi qua, đi ngang qua|- bỏ qua, lờ đi, nhắm mắt bỏ qua, làm ngơ|- được coi là; có tiếng là|=to pass for a scholar|+ được coi là một học giả|- chết ((cũng) to pass ones checks)|- mất đi, biến mất (cảm giác...)|- diễn ra, được thực hiện, được hoàn thành|=the whole thing passed off without a hitch|+ mọi việc diễn ra không có gì trắc trở|- đem tiêu trót lọt (tiền giả...); gian dối tống ấn (cho ai cái gì...)|=he passed it off upon her for a rubens|+ hắn gian dối tống ấn cho bà ta một bức tranh mạo là của ru-ben|=to pass oneself off|+ mạo nhận là|=he passes himself off as a doctor|+ nó mạo nhận là một bác sĩ|- đánh lạc, sự chú ý, làm cho không chú ý (cái gì)|- đi tiếp|- (thực vật học) chết, qua đời|- (thông tục) say không biết trời đất gì|- mê đi, bất tỉnh|- băng qua|- chết|- làm lơ đi, bỏ qua|=to pass it over in silence|+ làm lơ đi|- chuyền tay, chuyền theo vòng|- đi vòng quanh|- cuộn tròn|=to pass a rope round a cask|+ cuộn cái dây thừng quanh thúng|- đi qua|- trải qua, kinh qua|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) từ chối, từ bỏ, khước từ|- đái|* danh từ|- sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)|- hoàn cảnh gay go, tình thế gay go|=things have come to a pass|+ sự việc đi đến chỗ gay go|- giấy phép, giấy thông hành; giấy đi xe lửa không mất tiền; giấy vào cửa không mất tiền ((cũng) free pass); thẻ ra vào (triển lãm...); vé mời (xem hát...)|- (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng (bóng đá); cú đâm, cú tấn công (đấu kiếm)|- trò gian dối, trò bài tây|- sự đưa tay qua (làm thôi miên...)|- (xem) bring|- xảy ra|- (từ lóng) tán tỉnh gỡ gạc ai, gạ gẫm ai|* danh từ|- đèo, hẽm núi|- (quân sự) con đường độc đạo, vị trí cửa ngõ (để tiến vào một nước)|- (hàng hải) eo biển tàu bè qua lại được|- cửa thông cho cá vào đăng|- (kỹ thuật) khuôn cán, rãnh cán|- (nghĩa bóng) phản bội một cuộc đấu tranh||@pass|- vượt qua

65077. pass-band nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện tử) dải thông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pass-band là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pass-band danh từ|- (điện tử) dải thông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pass-band
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pass-band là: danh từ|- (điện tử) dải thông

65078. pass-parole nghĩa tiếng việt là danh từ|- khẩu lệnh từ tiền tuyến xuống hậu phương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pass-parole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pass-parole danh từ|- khẩu lệnh từ tiền tuyến xuống hậu phương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pass-parole
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pass-parole là: danh từ|- khẩu lệnh từ tiền tuyến xuống hậu phương

65079. passable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể qua lại được|=this stream is passable for boat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passable tính từ|- có thể qua lại được|=this stream is passable for boats|+ dòng sông này thuyền bè có thể qua lại được|- tàm tạm|=a passable knoledge of french|+ sự hiểu biết tàm tạm về tiếng pháp|- có thể thông qua được (đạo luật...)|- có thể lưu hành, có thể đem tiêu (tiền...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passable
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:səbl]
  • Nghĩa tiếng việt của passable là: tính từ|- có thể qua lại được|=this stream is passable for boats|+ dòng sông này thuyền bè có thể qua lại được|- tàm tạm|=a passable knoledge of french|+ sự hiểu biết tàm tạm về tiếng pháp|- có thể thông qua được (đạo luật...)|- có thể lưu hành, có thể đem tiêu (tiền...)

65080. passableness nghĩa tiếng việt là xem passable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passablenessxem passable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passableness là: xem passable

65081. passably nghĩa tiếng việt là phó từ|- đạt yêu cầu, tàm tạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passably phó từ|- đạt yêu cầu, tàm tạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passably
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:səbli]
  • Nghĩa tiếng việt của passably là: phó từ|- đạt yêu cầu, tàm tạm

65082. passacaglia nghĩa tiếng việt là danh từ|- điệu vũ paxacal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passacaglia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passacaglia danh từ|- điệu vũ paxacal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passacaglia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passacaglia là: danh từ|- điệu vũ paxacal

65083. passado nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách đâm kiếm thẳng về phía trước, một chân bước l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passado là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passado danh từ|- cách đâm kiếm thẳng về phía trước, một chân bước lên trước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passado
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passado là: danh từ|- cách đâm kiếm thẳng về phía trước, một chân bước lên trước

65084. passage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đi qua, sự trôi qua|=the passage of time|+ thời gian(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passage danh từ|- sự đi qua, sự trôi qua|=the passage of time|+ thời gian trôi qua|- lối đi|=to force a passage through the crowd|+ lách lấy lối đi qua đám đông|- hành lang|- quyền đi qua (một nơi nào...)|- (nghĩa bóng) sự chuyển qua|=the passage from poverty to great wealth|+ sự chuyển từ cảnh nghèo nàn sang cảnh hết sức giàu có|- chuyến đi (tàu biển, máy bay)|=a rough passage|+ một chuyến đi khó khăn vì biển động|=to book [ones],passage to|+ ghi tên mua vé dành chỗ đi|- đoạn (bài văn, sách...)|=a famour passage|+ một đoạn văn nổi tiếng|=a difficult passage|+ một đoạn khó khăn|- sự thông qua (một dự luật...)|- (số nhiều) quan hệ giữa hai người; sự chuyện trò trao đổi giữa hai người; chuyện trò tri kỷ giữa hai người|=to have stormy passages with somebody|+ trao đổi tranh luận sôi nổi với ai|- (âm nhạc) nét lướt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đi ỉa|- (xem) bird|- (thường) (nghĩa bóng) trận đánh; cuộc va chạm, cuộc cãi cọ|* nội động từ|- đi né sang một bên (ngựa, người cưỡi ngựa)|* ngoại động từ|- làm cho (ngựa) đi né sang một bên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passage
  • Phiên âm (nếu có): [pæsidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của passage là: danh từ|- sự đi qua, sự trôi qua|=the passage of time|+ thời gian trôi qua|- lối đi|=to force a passage through the crowd|+ lách lấy lối đi qua đám đông|- hành lang|- quyền đi qua (một nơi nào...)|- (nghĩa bóng) sự chuyển qua|=the passage from poverty to great wealth|+ sự chuyển từ cảnh nghèo nàn sang cảnh hết sức giàu có|- chuyến đi (tàu biển, máy bay)|=a rough passage|+ một chuyến đi khó khăn vì biển động|=to book [ones],passage to|+ ghi tên mua vé dành chỗ đi|- đoạn (bài văn, sách...)|=a famour passage|+ một đoạn văn nổi tiếng|=a difficult passage|+ một đoạn khó khăn|- sự thông qua (một dự luật...)|- (số nhiều) quan hệ giữa hai người; sự chuyện trò trao đổi giữa hai người; chuyện trò tri kỷ giữa hai người|=to have stormy passages with somebody|+ trao đổi tranh luận sôi nổi với ai|- (âm nhạc) nét lướt|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự đi ỉa|- (xem) bird|- (thường) (nghĩa bóng) trận đánh; cuộc va chạm, cuộc cãi cọ|* nội động từ|- đi né sang một bên (ngựa, người cưỡi ngựa)|* ngoại động từ|- làm cho (ngựa) đi né sang một bên

65085. passage boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- phà, đò ngang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passage boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passage boat danh từ|- phà, đò ngang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passage boat
  • Phiên âm (nếu có): [pæsidʤbout]
  • Nghĩa tiếng việt của passage boat là: danh từ|- phà, đò ngang

65086. passage-way nghĩa tiếng việt là danh từ|- hành lang; đường phố nhỏ, ngõ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passage-way là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passage-way danh từ|- hành lang; đường phố nhỏ, ngõ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passage-way
  • Phiên âm (nếu có): [pæsidʤwei]
  • Nghĩa tiếng việt của passage-way là: danh từ|- hành lang; đường phố nhỏ, ngõ

65087. passageway nghĩa tiếng việt là danh từ|- hành lang; đường phố nhỏ, ngõ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passageway là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passageway danh từ|- hành lang; đường phố nhỏ, ngõ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passageway
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passageway là: danh từ|- hành lang; đường phố nhỏ, ngõ

65088. passant nghĩa tiếng việt là tính từ|- trong tư thế đi với mắt nhìn về phía bên phải chân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passant tính từ|- trong tư thế đi với mắt nhìn về phía bên phải chân đi đằng trước giơ lên (sư tử trong huy chương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passant
  • Phiên âm (nếu có): [pæsənt]
  • Nghĩa tiếng việt của passant là: tính từ|- trong tư thế đi với mắt nhìn về phía bên phải chân đi đằng trước giơ lên (sư tử trong huy chương)

65089. passbook nghĩa tiếng việt là danh từ|- số tiền gửi ngân hàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passbook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passbook danh từ|- số tiền gửi ngân hàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passbook
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sbuk]
  • Nghĩa tiếng việt của passbook là: danh từ|- số tiền gửi ngân hàng

65090. passche price index nghĩa tiếng việt là (econ) chỉ số giá passche.|+ chỉ số giá gia quyền theo năm hiệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passche price index là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passche price index(econ) chỉ số giá passche.|+ chỉ số giá gia quyền theo năm hiện hành.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passche price index
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passche price index là: (econ) chỉ số giá passche.|+ chỉ số giá gia quyền theo năm hiện hành.

65091. passe nghĩa tiếng việt là tính từ|- đã quá thời; lỗi thời|- đã quá cũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passe tính từ|- đã quá thời; lỗi thời|- đã quá cũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passe là: tính từ|- đã quá thời; lỗi thời|- đã quá cũ

65092. passe-partout nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoá vạn năng|- khung ảnh lồng kính (có nẹp giấy n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passe-partout là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passe-partout danh từ|- khoá vạn năng|- khung ảnh lồng kính (có nẹp giấy nhựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passe-partout
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:spɑ:tu:]
  • Nghĩa tiếng việt của passe-partout là: danh từ|- khoá vạn năng|- khung ảnh lồng kính (có nẹp giấy nhựa)

65093. passe-pied nghĩa tiếng việt là danh từ|- điệu vũ lướt chân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passe-pied là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passe-pied danh từ|- điệu vũ lướt chân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passe-pied
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passe-pied là: danh từ|- điệu vũ lướt chân

65094. passed nghĩa tiếng việt là tính từ|- hợp qui cách (thi cử, ứng tuyển)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passed tính từ|- hợp qui cách (thi cử, ứng tuyển). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passed là: tính từ|- hợp qui cách (thi cử, ứng tuyển)

65095. passement nghĩa tiếng việt là danh từ|- tấm thêu/ren|* ngoại động từ|- trang trí bằng tấm t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passement danh từ|- tấm thêu/ren|* ngoại động từ|- trang trí bằng tấm thêu, tấm ren. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passement là: danh từ|- tấm thêu/ren|* ngoại động từ|- trang trí bằng tấm thêu, tấm ren

65096. passementerie nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ ren tua kim tuyến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passementerie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passementerie danh từ|- đồ ren tua kim tuyến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passementerie
  • Phiên âm (nếu có): [,pɑ:smɑ:ɳtri:]
  • Nghĩa tiếng việt của passementerie là: danh từ|- đồ ren tua kim tuyến

65097. passenger nghĩa tiếng việt là danh từ|- hành khách (đi tàu xe...)|- (thông tục) thành viên kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passenger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passenger danh từ|- hành khách (đi tàu xe...)|- (thông tục) thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì (cho tổ, đội...)|- (định ngữ) (thuộc) hành khách; để chở hành khách|=a passenger boat|+ tàu thuỷ chở hành khách|=a passenger train|+ xe lửa chở hành khách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passenger
  • Phiên âm (nếu có): [pæsindʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của passenger là: danh từ|- hành khách (đi tàu xe...)|- (thông tục) thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì (cho tổ, đội...)|- (định ngữ) (thuộc) hành khách; để chở hành khách|=a passenger boat|+ tàu thuỷ chở hành khách|=a passenger train|+ xe lửa chở hành khách

65098. passenger-boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyền/ tàu chở khách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passenger-boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passenger-boat danh từ|- thuyền/ tàu chở khách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passenger-boat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passenger-boat là: danh từ|- thuyền/ tàu chở khách

65099. passenger-pigeon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim bồ câu di cư theo mùa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passenger-pigeon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passenger-pigeon danh từ|- (động vật học) chim bồ câu di cư theo mùa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passenger-pigeon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passenger-pigeon là: danh từ|- (động vật học) chim bồ câu di cư theo mùa

65100. passenger-train nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu hoả chở khách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passenger-train là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passenger-train danh từ|- tàu hoả chở khách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passenger-train
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passenger-train là: danh từ|- tàu hoả chở khách

65101. passer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) passer-by|- người trúng tuyển hạng thứ (ở trươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passer danh từ|- (như) passer-by|- người trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passer
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sə]
  • Nghĩa tiếng việt của passer là: danh từ|- (như) passer-by|- người trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)

65102. passer-by nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều passers-by /pɑ:səzbai/|- khách qua đường ((c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passer-by là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passer-by danh từ, số nhiều passers-by /pɑ:səzbai/|- khách qua đường ((cũng) passer). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passer-by
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:səbai]
  • Nghĩa tiếng việt của passer-by là: danh từ, số nhiều passers-by /pɑ:səzbai/|- khách qua đường ((cũng) passer)

65103. passerine nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) (thuộc) bộ chim sẻ|- nhỏ như chim s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passerine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passerine tính từ|- (động vật học) (thuộc) bộ chim sẻ|- nhỏ như chim sẻ|* danh từ|- (động vật học) chim thuộc bộ chim sẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passerine
  • Phiên âm (nếu có): [pæsərain]
  • Nghĩa tiếng việt của passerine là: tính từ|- (động vật học) (thuộc) bộ chim sẻ|- nhỏ như chim sẻ|* danh từ|- (động vật học) chim thuộc bộ chim sẻ

65104. passers-by nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều passers-by /pɑ:səzbai/|- khách qua đường ((c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passers-by là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passers-by danh từ, số nhiều passers-by /pɑ:səzbai/|- khách qua đường ((cũng) passer). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passers-by
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:səbai]
  • Nghĩa tiếng việt của passers-by là: danh từ, số nhiều passers-by /pɑ:səzbai/|- khách qua đường ((cũng) passer)

65105. passé nghĩa tiếng việt là tính từ, danh từ giống cái passée|- tài hết sức tàn; quá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ passé là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passé tính từ, danh từ giống cái passée|- tài hết sức tàn; quá thời, lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passé
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:sei]
  • Nghĩa tiếng việt của passé là: tính từ, danh từ giống cái passée|- tài hết sức tàn; quá thời, lỗi thời

65106. passée nghĩa tiếng việt là tính từ|- danh từ giống cái của passé|=a passée belle|+ cô na(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passée là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passée tính từ|- danh từ giống cái của passé|=a passée belle|+ cô nàng quá lứa hết duyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passée
  • Phiên âm (nếu có): [passée]
  • Nghĩa tiếng việt của passée là: tính từ|- danh từ giống cái của passé|=a passée belle|+ cô nàng quá lứa hết duyên

65107. passibility nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) tính dễ cảm động, tính dễ xúc động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passibility danh từ|- (tôn giáo) tính dễ cảm động, tính dễ xúc động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passibility
  • Phiên âm (nếu có): [,pæsibiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của passibility là: danh từ|- (tôn giáo) tính dễ cảm động, tính dễ xúc động

65108. passible nghĩa tiếng việt là tính từ|- (tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc động|- chịu đựng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ passible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passible tính từ|- (tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc động|- chịu đựng được đau khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passible
  • Phiên âm (nếu có): [pæsibl]
  • Nghĩa tiếng việt của passible là: tính từ|- (tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc động|- chịu đựng được đau khổ

65109. passim nghĩa tiếng việt là phó từ|- khắp nơi, đây đó (dùng để nói về một tác giả...)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passim phó từ|- khắp nơi, đây đó (dùng để nói về một tác giả...)|=this occurs in milton passim|+ điều đó thấy ở khắp trong tác phẩm của min-tơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passim
  • Phiên âm (nếu có): [pæsim]
  • Nghĩa tiếng việt của passim là: phó từ|- khắp nơi, đây đó (dùng để nói về một tác giả...)|=this occurs in milton passim|+ điều đó thấy ở khắp trong tác phẩm của min-tơn

65110. passimeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passimeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passimeter danh từ|- cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passimeter
  • Phiên âm (nếu có): [pæsimitə]
  • Nghĩa tiếng việt của passimeter là: danh từ|- cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm)

65111. passing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự qua, sự trôi qua (thời gian...)|* tính từ|- qua đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passing danh từ|- sự qua, sự trôi qua (thời gian...)|* tính từ|- qua đi, trôi qua|- thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ|* phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng|=passing rich|+ hết sức giàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passing
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:siɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của passing là: danh từ|- sự qua, sự trôi qua (thời gian...)|* tính từ|- qua đi, trôi qua|- thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ|* phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng|=passing rich|+ hết sức giàu

65112. passing-bell nghĩa tiếng việt là danh từ|- hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passing-bell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passing-bell danh từ|- hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passing-bell
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:siɳbel]
  • Nghĩa tiếng việt của passing-bell là: danh từ|- hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử

65113. passing-note nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) nốt lưới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passing-note là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passing-note danh từ|- (âm nhạc) nốt lưới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passing-note
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:siɳnout]
  • Nghĩa tiếng việt của passing-note là: danh từ|- (âm nhạc) nốt lưới

65114. passingly nghĩa tiếng việt là xem passing(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passinglyxem passing. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passingly là: xem passing

65115. passion nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn|- sự giận dữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passion danh từ|- cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn|- sự giận dữ|=to fly (fall, get) into a passion|+ nổi giận, nổi tam bành|- tình dục, tình yêu|=sexual passion|+ tình dục|=tender passion|+ tình yêu|- sự say mê|=to have a passion for something|+ say mê cái gì|- (tôn giáo) (the passion) những nỗi khổ hình của chúa giê-xu; bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của chúa giê-xu|* nội động từ|- (thơ ca) say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passion
  • Phiên âm (nếu có): [pæʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của passion là: danh từ|- cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn|- sự giận dữ|=to fly (fall, get) into a passion|+ nổi giận, nổi tam bành|- tình dục, tình yêu|=sexual passion|+ tình dục|=tender passion|+ tình yêu|- sự say mê|=to have a passion for something|+ say mê cái gì|- (tôn giáo) (the passion) những nỗi khổ hình của chúa giê-xu; bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của chúa giê-xu|* nội động từ|- (thơ ca) say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn

65116. passion sunday nghĩa tiếng việt là danh từ(passion sunday)+chủ nhật thụ hình; ngày chủ nhật thứ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passion sunday là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passion sunday danh từ(passion sunday)+chủ nhật thụ hình; ngày chủ nhật thứ năm trong mùa chay (trong cơ đốc giáo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passion sunday
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passion sunday là: danh từ(passion sunday)+chủ nhật thụ hình; ngày chủ nhật thứ năm trong mùa chay (trong cơ đốc giáo)

65117. passion week nghĩa tiếng việt là danh từ|- tuần lễ thụ hình (tuần lễ giữa chủ nhật thụ hìn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passion week là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passion week danh từ|- tuần lễ thụ hình (tuần lễ giữa chủ nhật thụ hình của mùa chay và ngày hội cành). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passion week
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passion week là: danh từ|- tuần lễ thụ hình (tuần lễ giữa chủ nhật thụ hình của mùa chay và ngày hội cành)

65118. passion-flower nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoa lạc tiên|- (thực vật học) cây lạc tiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passion-flower là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passion-flower danh từ|- hoa lạc tiên|- (thực vật học) cây lạc tiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passion-flower
  • Phiên âm (nếu có): [pæʃn,flauə]
  • Nghĩa tiếng việt của passion-flower là: danh từ|- hoa lạc tiên|- (thực vật học) cây lạc tiên

65119. passion-fruit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) quả lạc tiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passion-fruit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passion-fruit danh từ|- (thực vật học) quả lạc tiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passion-fruit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passion-fruit là: danh từ|- (thực vật học) quả lạc tiên

65120. passion-play nghĩa tiếng việt là danh từ|- kịch huyền bí mô tả những khổ hình của chúa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passion-play là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passion-play danh từ|- kịch huyền bí mô tả những khổ hình của chúa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passion-play
  • Phiên âm (nếu có): [pæʃnplei]
  • Nghĩa tiếng việt của passion-play là: danh từ|- kịch huyền bí mô tả những khổ hình của chúa

65121. passion-vine nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem passion-flower(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passion-vine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passion-vine danh từ|- xem passion-flower. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passion-vine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passion-vine là: danh từ|- xem passion-flower

65122. passional nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) say mê; (thuộc) tình dục|* danh từ+ (passio(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passional tính từ|- (thuộc) say mê; (thuộc) tình dục|* danh từ+ (passionary) /pæʃnəri/|- sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết vì đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passional
  • Phiên âm (nếu có): [pæʃənl]
  • Nghĩa tiếng việt của passional là: tính từ|- (thuộc) say mê; (thuộc) tình dục|* danh từ+ (passionary) /pæʃnəri/|- sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết vì đạo

65123. passionary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) say mê; (thuộc) tình dục|* danh từ+ (passio(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passionary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passionary tính từ|- (thuộc) say mê; (thuộc) tình dục|* danh từ+ (passionary) /pæʃnəri/|- sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết vì đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passionary
  • Phiên âm (nếu có): [pæʃənl]
  • Nghĩa tiếng việt của passionary là: tính từ|- (thuộc) say mê; (thuộc) tình dục|* danh từ+ (passionary) /pæʃnəri/|- sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết vì đạo

65124. passionate nghĩa tiếng việt là tính từ|- sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passionate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passionate tính từ|- sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha|=a passionate speech|+ một bài diễn văn đầy nhiệt tình|=a passionate nature|+ bản tính sôi nổi|- dễ giận, dễ cáu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passionate
  • Phiên âm (nếu có): [pæʃənit]
  • Nghĩa tiếng việt của passionate là: tính từ|- sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha|=a passionate speech|+ một bài diễn văn đầy nhiệt tình|=a passionate nature|+ bản tính sôi nổi|- dễ giận, dễ cáu

65125. passionately nghĩa tiếng việt là phó từ|- một cách say đắm, nhiệt tình; nồng nhiệt, mạnh mẽ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passionately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passionately phó từ|- một cách say đắm, nhiệt tình; nồng nhiệt, mạnh mẽ, rất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passionately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passionately là: phó từ|- một cách say đắm, nhiệt tình; nồng nhiệt, mạnh mẽ, rất

65126. passionateness nghĩa tiếng việt là xem passionate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passionateness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passionatenessxem passionate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passionateness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passionateness là: xem passionate

65127. passionists nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- thành viên giáo đoàn thụ nạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passionists là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passionists danh từ|- số nhiều|- thành viên giáo đoàn thụ nạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passionists
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passionists là: danh từ|- số nhiều|- thành viên giáo đoàn thụ nạn

65128. passionless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không sôi nổi, không say sưa, không nồng nàn, không nô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passionless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passionless tính từ|- không sôi nổi, không say sưa, không nồng nàn, không nồng nhiệt, không thiết tha|- không nổi giận, điềm tĩnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passionless
  • Phiên âm (nếu có): [pæʃnlis]
  • Nghĩa tiếng việt của passionless là: tính từ|- không sôi nổi, không say sưa, không nồng nàn, không nồng nhiệt, không thiết tha|- không nổi giận, điềm tĩnh

65129. passiontide nghĩa tiếng việt là danh từ|- hai tuần lễ cuối của tuần chay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passiontide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passiontide danh từ|- hai tuần lễ cuối của tuần chay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passiontide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passiontide là: danh từ|- hai tuần lễ cuối của tuần chay

65130. passivation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) sự thụ động hoá|- sự oxy hoá chống gỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passivation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passivation danh từ|- (kỹ thuật) sự thụ động hoá|- sự oxy hoá chống gỉ|- sự rửa bằng axit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passivation
  • Phiên âm (nếu có): [,pæsiveiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của passivation là: danh từ|- (kỹ thuật) sự thụ động hoá|- sự oxy hoá chống gỉ|- sự rửa bằng axit

65131. passive nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị động, thụ động|=to remain passive|+ ở trong thế (…)


Nghĩa tiếng việt của từ passive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passive tính từ|- bị động, thụ động|=to remain passive|+ ở trong thế bị động|- tiêu cực|=passive resistance|+ sự kháng cự tiêu cực|- (ngôn ngữ học) bị động|=passive voice|+ dạng bị động|- không phải trả lãi (nợ)|=passive debt|+ nợ không phải trả lãi|* danh từ|- (ngôn ngữ học) dạng bị động||@passive|- bị động; (thống kê) không có phần trăm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passive
  • Phiên âm (nếu có): [pæsiv]
  • Nghĩa tiếng việt của passive là: tính từ|- bị động, thụ động|=to remain passive|+ ở trong thế bị động|- tiêu cực|=passive resistance|+ sự kháng cự tiêu cực|- (ngôn ngữ học) bị động|=passive voice|+ dạng bị động|- không phải trả lãi (nợ)|=passive debt|+ nợ không phải trả lãi|* danh từ|- (ngôn ngữ học) dạng bị động||@passive|- bị động; (thống kê) không có phần trăm

65132. passive resistance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự kháng cự tiêu cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passive resistance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passive resistance danh từ|- sự kháng cự tiêu cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passive resistance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passive resistance là: danh từ|- sự kháng cự tiêu cực

65133. passively nghĩa tiếng việt là xem passive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passivelyxem passive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passively là: xem passive

65134. passiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính bị động, tính thụ động|- tính tiêu cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passiveness danh từ|- tính bị động, tính thụ động|- tính tiêu cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passiveness
  • Phiên âm (nếu có): [pæsiviti]
  • Nghĩa tiếng việt của passiveness là: danh từ|- tính bị động, tính thụ động|- tính tiêu cực

65135. passivism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thái độ tiêu cực|- chủ nghĩa tiêu cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passivism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passivism danh từ|- thái độ tiêu cực|- chủ nghĩa tiêu cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passivism
  • Phiên âm (nếu có): [pæsivizm]
  • Nghĩa tiếng việt của passivism là: danh từ|- thái độ tiêu cực|- chủ nghĩa tiêu cực

65136. passivist nghĩa tiếng việt là xem passivism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passivist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passivistxem passivism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passivist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passivist là: xem passivism

65137. passivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính bị động, tính thụ động|- tính tiêu cực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passivity danh từ|- tính bị động, tính thụ động|- tính tiêu cực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passivity
  • Phiên âm (nếu có): [pæsiviti]
  • Nghĩa tiếng việt của passivity là: danh từ|- tính bị động, tính thụ động|- tính tiêu cực

65138. passkey nghĩa tiếng việt là danh từ|- chìa khoá vạn năng|- chìa khoá mở then cửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passkey là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passkey danh từ|- chìa khoá vạn năng|- chìa khoá mở then cửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passkey
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ski:]
  • Nghĩa tiếng việt của passkey là: danh từ|- chìa khoá vạn năng|- chìa khoá mở then cửa

65139. passkey man nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ trộm dùng khoá vạn năng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passkey man là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passkey man danh từ|- kẻ trộm dùng khoá vạn năng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passkey man
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:ski:,mæn]
  • Nghĩa tiếng việt của passkey man là: danh từ|- kẻ trộm dùng khoá vạn năng

65140. passman nghĩa tiếng việt là danh từ|- học sinh tốt nghiệp hạng thứ (ở trường đại học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passman danh từ|- học sinh tốt nghiệp hạng thứ (ở trường đại học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passman
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:smæn]
  • Nghĩa tiếng việt của passman là: danh từ|- học sinh tốt nghiệp hạng thứ (ở trường đại học)

65141. passmark nghĩa tiếng việt là danh từ|- điểm trung bình đủ thi đỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ passmark là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passmark danh từ|- điểm trung bình đủ thi đỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passmark
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của passmark là: danh từ|- điểm trung bình đủ thi đỗ

65142. passover nghĩa tiếng việt là danh từ|- (passover) lễ quá hải (của người do thái); con cừu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ passover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passover danh từ|- (passover) lễ quá hải (của người do thái); con cừu dâng lễ quá hải|- (nghĩa bóng) chúa giê-xu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passover
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:s,ouvə]
  • Nghĩa tiếng việt của passover là: danh từ|- (passover) lễ quá hải (của người do thái); con cừu dâng lễ quá hải|- (nghĩa bóng) chúa giê-xu

65143. passport nghĩa tiếng việt là danh từ|- hộ chiếu|- (nghĩa bóng) cái đảm bảo để đạt được (…)


Nghĩa tiếng việt của từ passport là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh passport danh từ|- hộ chiếu|- (nghĩa bóng) cái đảm bảo để đạt được (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:passport
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:spɔ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của passport là: danh từ|- hộ chiếu|- (nghĩa bóng) cái đảm bảo để đạt được (cái gì)

65144. password nghĩa tiếng việt là danh từ|- khẩu lệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ password là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh password danh từ|- khẩu lệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:password
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:swə:d]
  • Nghĩa tiếng việt của password là: danh từ|- khẩu lệnh

65145. past nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) quá khứ, đã qua, (thuộc) dĩ vãng|=for the (…)


Nghĩa tiếng việt của từ past là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh past tính từ|- (thuộc) quá khứ, đã qua, (thuộc) dĩ vãng|=for the past few days|+ mấy ngày qua|=his pain is past now|+ cơn đau của anh ấy đã qua rồi|- (ngôn ngữ học) quá khứ|=past tense|+ thói quá khứ|=past participle|+ động tính từ quá khứ|* danh từ|- quá khứ, dĩ vãng; quá khứ không hay ho gì|- (ngôn ngữ học) ((thường) the past) thời quá khứ|* phó từ|- qua|=to walk past|+ đi qua|=to run past|+ chạy qua|- quá|=the train is past due|+ xe lửa quá giờ rồi mà chưa đến|* giới từ|- quá, vượt, quá, hơn|=it is past six|+ đã quá sáu giờ hơn|=he is past fifty|+ ông ta đã hơn (ngoài) năm mươi|=past endurance|+ vượt quá sự chịu đựng, không thể chịu đựng nổi|- qua|=to run past the house|+ chạy qua nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:past
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:st]
  • Nghĩa tiếng việt của past là: tính từ|- (thuộc) quá khứ, đã qua, (thuộc) dĩ vãng|=for the past few days|+ mấy ngày qua|=his pain is past now|+ cơn đau của anh ấy đã qua rồi|- (ngôn ngữ học) quá khứ|=past tense|+ thói quá khứ|=past participle|+ động tính từ quá khứ|* danh từ|- quá khứ, dĩ vãng; quá khứ không hay ho gì|- (ngôn ngữ học) ((thường) the past) thời quá khứ|* phó từ|- qua|=to walk past|+ đi qua|=to run past|+ chạy qua|- quá|=the train is past due|+ xe lửa quá giờ rồi mà chưa đến|* giới từ|- quá, vượt, quá, hơn|=it is past six|+ đã quá sáu giờ hơn|=he is past fifty|+ ông ta đã hơn (ngoài) năm mươi|=past endurance|+ vượt quá sự chịu đựng, không thể chịu đựng nổi|- qua|=to run past the house|+ chạy qua nhà

65146. past master nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trước đây là thợ cả (phường hội)|- chủ tịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ past master là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh past master danh từ|- người trước đây là thợ cả (phường hội)|- chủ tịch danh dự (một công ty...)|- người giỏi tột bậc; bậc thầy|=to be past_master in (of) a subject|+ là bậc thầy về môn gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:past master
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:st,mɑ:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của past master là: danh từ|- người trước đây là thợ cả (phường hội)|- chủ tịch danh dự (một công ty...)|- người giỏi tột bậc; bậc thầy|=to be past_master in (of) a subject|+ là bậc thầy về môn gì

65147. past perfect nghĩa tiếng việt là danh từ|- dạng thời quá khứ xa|* tính từ|- thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ past perfect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh past perfect danh từ|- dạng thời quá khứ xa|* tính từ|- thời quá khứ xa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:past perfect
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của past perfect là: danh từ|- dạng thời quá khứ xa|* tính từ|- thời quá khứ xa

65148. pasta nghĩa tiếng việt là danh từ|- mì ống, mì sợi; món mì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasta danh từ|- mì ống, mì sợi; món mì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasta
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pasta là: danh từ|- mì ống, mì sợi; món mì

65149. paste nghĩa tiếng việt là danh từ|- bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)|- kẹo mềm|- t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paste là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paste danh từ|- bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)|- kẹo mềm|- thuỷ tinh giả kim cương|- (từ lóng) cú đấm|* ngoại động từ|- dán (bằng hồ)|=to paste up|+ niêm yết; dán lên|- (từ lóng) đấm, đánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paste
  • Phiên âm (nếu có): [peist]
  • Nghĩa tiếng việt của paste là: danh từ|- bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)|- kẹo mềm|- thuỷ tinh giả kim cương|- (từ lóng) cú đấm|* ngoại động từ|- dán (bằng hồ)|=to paste up|+ niêm yết; dán lên|- (từ lóng) đấm, đánh

65150. paste up nghĩa tiếng việt là danh từ|- tờ ma-két (tờ giấy, tờ bìa có dán các bản viết (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paste up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paste up danh từ|- tờ ma-két (tờ giấy, tờ bìa có dán các bản viết và minh hoạ cho một trang sách, trang tạp chí). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paste up
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paste up là: danh từ|- tờ ma-két (tờ giấy, tờ bìa có dán các bản viết và minh hoạ cho một trang sách, trang tạp chí)

65151. pasteboard nghĩa tiếng việt là danh từ|- bìa cứng; giấy bồi|- (thông tục) quân bài; danh thiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasteboard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasteboard danh từ|- bìa cứng; giấy bồi|- (thông tục) quân bài; danh thiếp; vé xe lửa|- (định ngữ) bằng bìa cứng, bằng giấy bồi; (nghĩa bóng) không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasteboard
  • Phiên âm (nếu có): [peistbɔ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của pasteboard là: danh từ|- bìa cứng; giấy bồi|- (thông tục) quân bài; danh thiếp; vé xe lửa|- (định ngữ) bằng bìa cứng, bằng giấy bồi; (nghĩa bóng) không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh

65152. pastel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây tùng lam|- màu tùng lam|- (nghệ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastel danh từ|- (thực vật học) cây tùng lam|- màu tùng lam|- (nghệ thuật) màu phấn; bức tranh màu phấn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastel
  • Phiên âm (nếu có): [pæstel]
  • Nghĩa tiếng việt của pastel là: danh từ|- (thực vật học) cây tùng lam|- màu tùng lam|- (nghệ thuật) màu phấn; bức tranh màu phấn

65153. pastelist nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoạ sĩ chuyên vẽ màu phấn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastelist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastelist danh từ|- hoạ sĩ chuyên vẽ màu phấn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastelist
  • Phiên âm (nếu có): [pæstelist]
  • Nghĩa tiếng việt của pastelist là: danh từ|- hoạ sĩ chuyên vẽ màu phấn

65154. pastellist nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoạ sĩ chuyên vẽ màu phấn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastellist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastellist danh từ|- hoạ sĩ chuyên vẽ màu phấn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastellist
  • Phiên âm (nếu có): [pæstelist]
  • Nghĩa tiếng việt của pastellist là: danh từ|- hoạ sĩ chuyên vẽ màu phấn

65155. paster nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy dán|- thợ dán nhãn hàng hoá|- băng dính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paster danh từ|- máy dán|- thợ dán nhãn hàng hoá|- băng dính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paster
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paster là: danh từ|- máy dán|- thợ dán nhãn hàng hoá|- băng dính

65156. pastern nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổ chân ngựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastern là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastern danh từ|- cổ chân ngựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastern
  • Phiên âm (nếu có): [pæstə:n]
  • Nghĩa tiếng việt của pastern là: danh từ|- cổ chân ngựa

65157. pasteurisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ; sự tiệt trùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasteurisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasteurisation danh từ|- sự diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ; sự tiệt trùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasteurisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pasteurisation là: danh từ|- sự diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ; sự tiệt trùng

65158. pasteurise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ; làm tiệt (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasteurise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasteurise ngoại động từ|- diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ; làm tiệt trùng|- tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp pa-xtơ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasteurise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pasteurise là: ngoại động từ|- diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ; làm tiệt trùng|- tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp pa-xtơ)

65159. pasteurism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasteurism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasteurism danh từ|- sự tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp pa-xtơ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasteurism
  • Phiên âm (nếu có): [pæstərizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pasteurism là: danh từ|- sự tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp pa-xtơ)

65160. pasteurization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasteurization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasteurization danh từ|- sự diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasteurization
  • Phiên âm (nếu có): [,pæstəraizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pasteurization là: danh từ|- sự diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ

65161. pasteurize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ|- tiêm chủn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasteurize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasteurize ngoại động từ|- diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ|- tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp pa-xtơ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasteurize
  • Phiên âm (nếu có): [pæstəraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của pasteurize là: ngoại động từ|- diệt khuẩn theo phương pháp pa-xtơ|- tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp pa-xtơ)

65162. pasteurizer nghĩa tiếng việt là danh từ|- lò hấp pa-xtơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasteurizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasteurizer danh từ|- lò hấp pa-xtơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasteurizer
  • Phiên âm (nếu có): [pæstəraizə]
  • Nghĩa tiếng việt của pasteurizer là: danh từ|- lò hấp pa-xtơ

65163. pasticcio nghĩa tiếng việt là cách viết khác : pastiche(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasticcio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasticciocách viết khác : pastiche. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasticcio
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pasticcio là: cách viết khác : pastiche

65164. pasticco nghĩa tiếng việt là danh từ|- tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt|- tác phâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasticco là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasticco danh từ|- tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt|- tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasticco
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:stittʃou]
  • Nghĩa tiếng việt của pasticco là: danh từ|- tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt|- tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc)

65165. pastiche nghĩa tiếng việt là danh từ|- tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt|- tác phâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastiche là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastiche danh từ|- tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt|- tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastiche
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:stittʃou]
  • Nghĩa tiếng việt của pastiche là: danh từ|- tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt|- tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc)

65166. pastil nghĩa tiếng việt là danh từ|- hương thỏi|- kẹo viên thơm; thuốc viên thơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastil danh từ|- hương thỏi|- kẹo viên thơm; thuốc viên thơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastil
  • Phiên âm (nếu có): [pæstil]
  • Nghĩa tiếng việt của pastil là: danh từ|- hương thỏi|- kẹo viên thơm; thuốc viên thơm

65167. pastille nghĩa tiếng việt là danh từ|- hương thỏi|- kẹo viên thơm; thuốc viên thơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastille là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastille danh từ|- hương thỏi|- kẹo viên thơm; thuốc viên thơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastille
  • Phiên âm (nếu có): [pæstil]
  • Nghĩa tiếng việt của pastille là: danh từ|- hương thỏi|- kẹo viên thơm; thuốc viên thơm

65168. pastime nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò tiêu khiển|- sự giải trí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastime là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastime danh từ|- trò tiêu khiển|- sự giải trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastime
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:staim]
  • Nghĩa tiếng việt của pastime là: danh từ|- trò tiêu khiển|- sự giải trí

65169. pastiness nghĩa tiếng việt là xem pasty(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastinessxem pasty. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pastiness là: xem pasty

65170. pasting nghĩa tiếng việt là danh từ|- một trận đoàn nhừ tử; thất bại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasting danh từ|- một trận đoàn nhừ tử; thất bại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pasting là: danh từ|- một trận đoàn nhừ tử; thất bại

65171. pastis nghĩa tiếng việt là danh từ|- rượu pha hạt anit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastis danh từ|- rượu pha hạt anit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pastis là: danh từ|- rượu pha hạt anit

65172. pastor nghĩa tiếng việt là danh từ|- mục sư|- (từ cổ,nghĩa cổ) người chăn súc vật, mục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastor danh từ|- mục sư|- (từ cổ,nghĩa cổ) người chăn súc vật, mục đồng|- (động vật học) con sáo sậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastor
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của pastor là: danh từ|- mục sư|- (từ cổ,nghĩa cổ) người chăn súc vật, mục đồng|- (động vật học) con sáo sậu

65173. pastoral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) người chăn súc vật, (thuộc) mục đồng|- có(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastoral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastoral tính từ|- (thuộc) người chăn súc vật, (thuộc) mục đồng|- có tính chất đồng quê|=pastoral scenery|+ phong cảnh đồng quê|=pastoral poems|+ những bài thơ về đồng quê|- (thuộc) đồng cỏ|=pastoral land|+ đất đồng cỏ|- (thuộc) mục sư|* danh từ|- bức hoạ đồng quê; bài thơ đồng quê; kịch đồng quê...|- thư của mục sư gửi cho con chiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastoral
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của pastoral là: tính từ|- (thuộc) người chăn súc vật, (thuộc) mục đồng|- có tính chất đồng quê|=pastoral scenery|+ phong cảnh đồng quê|=pastoral poems|+ những bài thơ về đồng quê|- (thuộc) đồng cỏ|=pastoral land|+ đất đồng cỏ|- (thuộc) mục sư|* danh từ|- bức hoạ đồng quê; bài thơ đồng quê; kịch đồng quê...|- thư của mục sư gửi cho con chiên

65174. pastorale nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) khúc đồng quê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastorale là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastorale danh từ|- (âm nhạc) khúc đồng quê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastorale
  • Phiên âm (nếu có): [,pæstərɑ:li]
  • Nghĩa tiếng việt của pastorale là: danh từ|- (âm nhạc) khúc đồng quê

65175. pastorali nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) khúc đồng quê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastorali là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastorali danh từ|- (âm nhạc) khúc đồng quê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastorali
  • Phiên âm (nếu có): [,pæstərɑ:li]
  • Nghĩa tiếng việt của pastorali là: danh từ|- (âm nhạc) khúc đồng quê

65176. pastoralia nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngành thần học bàn về công việc của mục sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastoralia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastoralia danh từ|- ngành thần học bàn về công việc của mục sư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastoralia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pastoralia là: danh từ|- ngành thần học bàn về công việc của mục sư

65177. pastoralism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh hoạt nông thôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastoralism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastoralism danh từ|- sinh hoạt nông thôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastoralism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pastoralism là: danh từ|- sinh hoạt nông thôn

65178. pastoralist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (australia) người trại chủ chăn nuôi gia súc|- tác gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastoralist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastoralist danh từ|- (australia) người trại chủ chăn nuôi gia súc|- tác giả bài ca đồng quê|- người chăn cừu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastoralist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pastoralist là: danh từ|- (australia) người trại chủ chăn nuôi gia súc|- tác giả bài ca đồng quê|- người chăn cừu

65179. pastorally nghĩa tiếng việt là xem pastoral(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastorally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastorallyxem pastoral. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastorally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pastorally là: xem pastoral

65180. pastorate nghĩa tiếng việt là danh từ|- chức mục sư|- giới mục sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastorate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastorate danh từ|- chức mục sư|- giới mục sư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastorate
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:stərit]
  • Nghĩa tiếng việt của pastorate là: danh từ|- chức mục sư|- giới mục sư

65181. pastorship nghĩa tiếng việt là danh từ|- chức mục sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastorship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastorship danh từ|- chức mục sư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastorship
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:stəʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của pastorship là: danh từ|- chức mục sư

65182. pastrami nghĩa tiếng việt là danh từ|- thịt bò hun khói tẩm nhiều gia vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastrami là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastrami danh từ|- thịt bò hun khói tẩm nhiều gia vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastrami
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pastrami là: danh từ|- thịt bò hun khói tẩm nhiều gia vị

65183. pastry nghĩa tiếng việt là danh từ|- bột nhồi, bột nhão|- bánh ngọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastry danh từ|- bột nhồi, bột nhão|- bánh ngọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastry
  • Phiên âm (nếu có): [peistri]
  • Nghĩa tiếng việt của pastry là: danh từ|- bột nhồi, bột nhão|- bánh ngọt

65184. pastry-board nghĩa tiếng việt là danh từ|- tấm ván để nhồi bột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastry-board là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastry-board danh từ|- tấm ván để nhồi bột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastry-board
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pastry-board là: danh từ|- tấm ván để nhồi bột

65185. pastry-cook nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ làm bánh ngọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastry-cook là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastry-cook danh từ|- thợ làm bánh ngọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastry-cook
  • Phiên âm (nếu có): [peistrikuk]
  • Nghĩa tiếng việt của pastry-cook là: danh từ|- thợ làm bánh ngọt

65186. pastry-shop nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiệu làm, gói bánh ngọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pastry-shop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pastry-shop danh từ|- hiệu làm, gói bánh ngọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pastry-shop
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pastry-shop là: danh từ|- hiệu làm, gói bánh ngọt

65187. pasturable nghĩa tiếng việt là xem pasture(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasturable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasturablexem pasture. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasturable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pasturable là: xem pasture

65188. pasturage nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng cỏ thả súc vật|- sự chăn thả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasturage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasturage danh từ|- đồng cỏ thả súc vật|- sự chăn thả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasturage
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:stjuridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pasturage là: danh từ|- đồng cỏ thả súc vật|- sự chăn thả

65189. pasture nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng cỏ, bãi cỏ|- cỏ (cho súc vật gặm)|* ngoại đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasture danh từ|- đồng cỏ, bãi cỏ|- cỏ (cho súc vật gặm)|* ngoại động từ|- chăn thả (súc vật)|- ăn cỏ (ở đồng cỏ...)|* nội động từ|- ăn cỏ, gặm cỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasture
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:stʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của pasture là: danh từ|- đồng cỏ, bãi cỏ|- cỏ (cho súc vật gặm)|* ngoại động từ|- chăn thả (súc vật)|- ăn cỏ (ở đồng cỏ...)|* nội động từ|- ăn cỏ, gặm cỏ

65190. pasture-land nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng cỏ chăn thả gia súc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasture-land là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasture-land danh từ|- đồng cỏ chăn thả gia súc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasture-land
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pasture-land là: danh từ|- đồng cỏ chăn thả gia súc

65191. pasturer nghĩa tiếng việt là xem pasture(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasturer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasturerxem pasture. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasturer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pasturer là: xem pasture

65192. pasty nghĩa tiếng việt là danh từ|- chả nướng bọc bột|* tính từ|- sền sệt, nhão (như(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasty danh từ|- chả nướng bọc bột|* tính từ|- sền sệt, nhão (như bột nhão...)|- xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty-faced). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasty
  • Phiên âm (nếu có): [pwsti]
  • Nghĩa tiếng việt của pasty là: danh từ|- chả nướng bọc bột|* tính từ|- sền sệt, nhão (như bột nhão...)|- xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty-faced)

65193. pasty-faced nghĩa tiếng việt là tính từ|- xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pasty-faced là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pasty-faced tính từ|- xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pasty-faced
  • Phiên âm (nếu có): [pwsti,feist]
  • Nghĩa tiếng việt của pasty-faced là: tính từ|- xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty)

65194. pat nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ|- khoanh bơ n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pat danh từ|- cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ|- khoanh bơ nhỏ|* ngoại động từ|- vỗ nhẹ, vỗ về|=to pat someone on the back|+ vỗ nhẹ vào lưng ai|- vỗ cho dẹt xuống|* nội động từ|- (+ upon) vỗ nhẹ (vào)|- (nghĩa bóng) tự mình khen mình|* phó từ|- đúng lúc|=the answer came pat|+ câu trả lời đến đúng lúc|- rất sẵn sàng|- không đổi quân bài (đánh bài xì)|- (nghĩa bóng) giữ vững lập trường; bám lấy quyết định đã có|* tính từ|- đúng lúc|- rất sẵn sàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pat
  • Phiên âm (nếu có): [pæt]
  • Nghĩa tiếng việt của pat là: danh từ|- cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ|- khoanh bơ nhỏ|* ngoại động từ|- vỗ nhẹ, vỗ về|=to pat someone on the back|+ vỗ nhẹ vào lưng ai|- vỗ cho dẹt xuống|* nội động từ|- (+ upon) vỗ nhẹ (vào)|- (nghĩa bóng) tự mình khen mình|* phó từ|- đúng lúc|=the answer came pat|+ câu trả lời đến đúng lúc|- rất sẵn sàng|- không đổi quân bài (đánh bài xì)|- (nghĩa bóng) giữ vững lập trường; bám lấy quyết định đã có|* tính từ|- đúng lúc|- rất sẵn sàng

65195. patagia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem patagium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patagia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patagia danh từ|- số nhiều|- xem patagium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patagia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patagia là: danh từ|- số nhiều|- xem patagium

65196. patagial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (độn gvật học) thuộc mảng dù lượn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patagial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patagial tính từ|- (độn gvật học) thuộc mảng dù lượn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patagial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patagial là: tính từ|- (độn gvật học) thuộc mảng dù lượn

65197. patagium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều patagia|- (động vật học) mảng dù lượn; mâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patagium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patagium danh từ|- số nhiều patagia|- (động vật học) mảng dù lượn; mấu lưng ngực trước (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patagium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patagium là: danh từ|- số nhiều patagia|- (động vật học) mảng dù lượn; mấu lưng ngực trước (côn trùng)

65198. patamar nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyền buôn ở duyên hải ấn độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patamar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patamar danh từ|- thuyền buôn ở duyên hải ấn độ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patamar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patamar là: danh từ|- thuyền buôn ở duyên hải ấn độ

65199. patard nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộc phá|- pháo (để đốt)|- (xem) hoist(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patard danh từ|- bộc phá|- pháo (để đốt)|- (xem) hoist. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patard
  • Phiên âm (nếu có): [petɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của patard là: danh từ|- bộc phá|- pháo (để đốt)|- (xem) hoist

65200. patch nghĩa tiếng việt là danh từ|- miếng vá|- miếng băng dính, miếng thuốc cao (trên vê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patch danh từ|- miếng vá|- miếng băng dính, miếng thuốc cao (trên vết thương...)|- miếng bông che mắt đau|- nốt ruồi giả (để tô điểm trên mặt)|- mảnh đất|=a patch of potatoes|+ một đám (mảnh) khoai|- màng, vết, đốm lớn|- mảnh thừa, mảnh vụn|- gặp vận bỉ, gặp lúc không may|- (thông tục) không mùi gì khi đem so sánh với, không thấm gót khi đem so sánh với|* ngoại động từ|- vá|=to patch a tyre|+ vá một cái lốp|- dùng để vá, làm miếng vá (cho cái gì)|=it will patch the hole well enough|+ miếng đó đủ để vá cho cái lỗ thủng|- ráp, nối (các mảnh, các mấu vào với nhau)|- hiện ra từng mảng lốm đốm, loang lổ (trên vật gì)|- vá víu, vá qua loa|- (nghĩa bóng) dàn xếp; dàn xếp qua loa, dàn xếp tạm thời (một vụ bất hoà...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patch
  • Phiên âm (nếu có): [pætʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của patch là: danh từ|- miếng vá|- miếng băng dính, miếng thuốc cao (trên vết thương...)|- miếng bông che mắt đau|- nốt ruồi giả (để tô điểm trên mặt)|- mảnh đất|=a patch of potatoes|+ một đám (mảnh) khoai|- màng, vết, đốm lớn|- mảnh thừa, mảnh vụn|- gặp vận bỉ, gặp lúc không may|- (thông tục) không mùi gì khi đem so sánh với, không thấm gót khi đem so sánh với|* ngoại động từ|- vá|=to patch a tyre|+ vá một cái lốp|- dùng để vá, làm miếng vá (cho cái gì)|=it will patch the hole well enough|+ miếng đó đủ để vá cho cái lỗ thủng|- ráp, nối (các mảnh, các mấu vào với nhau)|- hiện ra từng mảng lốm đốm, loang lổ (trên vật gì)|- vá víu, vá qua loa|- (nghĩa bóng) dàn xếp; dàn xếp qua loa, dàn xếp tạm thời (một vụ bất hoà...)

65201. patch-pocket nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi nổi, túi đắp (trên quần áo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patch-pocket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patch-pocket danh từ|- túi nổi, túi đắp (trên quần áo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patch-pocket
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patch-pocket là: danh từ|- túi nổi, túi đắp (trên quần áo)

65202. patchable nghĩa tiếng việt là xem patch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patchable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patchablexem patch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patchable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patchable là: xem patch

65203. patcher nghĩa tiếng việt là xem patch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patcher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patcherxem patch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patcher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patcher là: xem patch

65204. patchery nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vá (đồ rách)|- đồ vật chấp vá; việc làm chấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patchery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patchery danh từ|- sự vá (đồ rách)|- đồ vật chấp vá; việc làm chấp vá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patchery
  • Phiên âm (nếu có): [pætʃəri]
  • Nghĩa tiếng việt của patchery là: danh từ|- sự vá (đồ rách)|- đồ vật chấp vá; việc làm chấp vá

65205. patchily nghĩa tiếng việt là phó từ|- chắp vá, không đều|- lả tả, loang lổ, lốm đốm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patchily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patchily phó từ|- chắp vá, không đều|- lả tả, loang lổ, lốm đốm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patchily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patchily là: phó từ|- chắp vá, không đều|- lả tả, loang lổ, lốm đốm

65206. patchiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chắp vá, việc chắp vá; sự không đều|- tính châ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patchiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patchiness danh từ|- sự chắp vá, việc chắp vá; sự không đều|- tính chất lả tả, loang lổ, lốm đốm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patchiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patchiness là: danh từ|- sự chắp vá, việc chắp vá; sự không đều|- tính chất lả tả, loang lổ, lốm đốm

65207. patchouli nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây hoắc hương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patchouli là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patchouli danh từ|- (thực vật học) cây hoắc hương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patchouli
  • Phiên âm (nếu có): [pætʃuli:]
  • Nghĩa tiếng việt của patchouli là: danh từ|- (thực vật học) cây hoắc hương

65208. patchwork nghĩa tiếng việt là danh từ|- miếng vải chấp mảnh (gồm nhiều mảnh vụn vá lại v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patchwork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patchwork danh từ|- miếng vải chấp mảnh (gồm nhiều mảnh vụn vá lại với nhau)|- (nghĩa bóng) việc chắp vá, đồ chắp vá, tác phẩm chắp vá|- (định ngữ) chắp vá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patchwork
  • Phiên âm (nếu có): [pætʃwə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của patchwork là: danh từ|- miếng vải chấp mảnh (gồm nhiều mảnh vụn vá lại với nhau)|- (nghĩa bóng) việc chắp vá, đồ chắp vá, tác phẩm chắp vá|- (định ngữ) chắp vá

65209. patchy nghĩa tiếng việt là tính từ|- vá víu; chắp vá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=his (…)


Nghĩa tiếng việt của từ patchy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patchy tính từ|- vá víu; chắp vá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=his knowledge is patchy|+ kiến thức của hắn chắp vá thiếu hệ thống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patchy
  • Phiên âm (nếu có): [pætʃi]
  • Nghĩa tiếng việt của patchy là: tính từ|- vá víu; chắp vá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|=his knowledge is patchy|+ kiến thức của hắn chắp vá thiếu hệ thống

65210. pate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) đầu; đầu óc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pate danh từ|- (thông tục) đầu; đầu óc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pate
  • Phiên âm (nếu có): [peit]
  • Nghĩa tiếng việt của pate là: danh từ|- (thông tục) đầu; đầu óc

65211. patella nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều patellae /pəteli:/|- (giải phẫu) xương bánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patella là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patella danh từ, số nhiều patellae /pəteli:/|- (giải phẫu) xương bánh chè (ở đầu gối)|- (từ cổ,nghĩa cổ) la-mã cái xoong nhỏ, cái chảo nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patella
  • Phiên âm (nếu có): [pətelə]
  • Nghĩa tiếng việt của patella là: danh từ, số nhiều patellae /pəteli:/|- (giải phẫu) xương bánh chè (ở đầu gối)|- (từ cổ,nghĩa cổ) la-mã cái xoong nhỏ, cái chảo nhỏ

65212. patellae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều patellae /pəteli:/|- (giải phẫu) xương bánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patellae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patellae danh từ, số nhiều patellae /pəteli:/|- (giải phẫu) xương bánh chè (ở đầu gối)|- (từ cổ,nghĩa cổ) la-mã cái xoong nhỏ, cái chảo nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patellae
  • Phiên âm (nếu có): [pətelə]
  • Nghĩa tiếng việt của patellae là: danh từ, số nhiều patellae /pəteli:/|- (giải phẫu) xương bánh chè (ở đầu gối)|- (từ cổ,nghĩa cổ) la-mã cái xoong nhỏ, cái chảo nhỏ

65213. patellar nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bánh chè|=patellar reflex|+ phản xạ bánh ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patellar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patellar tính từ|- (thuộc) bánh chè|=patellar reflex|+ phản xạ bánh chè. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patellar
  • Phiên âm (nếu có): [pətelə]
  • Nghĩa tiếng việt của patellar là: tính từ|- (thuộc) bánh chè|=patellar reflex|+ phản xạ bánh chè

65214. patellate nghĩa tiếng việt là xem patella(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patellate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patellatexem patella. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patellate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patellate là: xem patella

65215. patelliform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng xương bánh chè|- dạng cái chảo nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patelliform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patelliform tính từ|- dạng xương bánh chè|- dạng cái chảo nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patelliform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patelliform là: tính từ|- dạng xương bánh chè|- dạng cái chảo nhỏ

65216. paten nghĩa tiếng việt là danh từ|- đĩa|- (tôn giáo) đĩa đựng bánh thánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paten là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paten danh từ|- đĩa|- (tôn giáo) đĩa đựng bánh thánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paten
  • Phiên âm (nếu có): [pætən]
  • Nghĩa tiếng việt của paten là: danh từ|- đĩa|- (tôn giáo) đĩa đựng bánh thánh

65217. patency nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng mở (cửa...)|- (nghĩa bóng) sự rõ ràng,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patency danh từ|- tình trạng mở (cửa...)|- (nghĩa bóng) sự rõ ràng, sự hiển nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patency
  • Phiên âm (nếu có): [peitənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của patency là: danh từ|- tình trạng mở (cửa...)|- (nghĩa bóng) sự rõ ràng, sự hiển nhiên

65218. patent nghĩa tiếng việt là tính từ|- có bằng sáng chế, có bằng công nhận đặc quyền ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patent tính từ|- có bằng sáng chế, có bằng công nhận đặc quyền chế tạo|- (thông tục) tài tình, khéo léo, tinh xảo|=a patent device|+ một phương sách tài tình|- mỏ (cửa...)|- rõ ràng, hiển nhiên, rõ rành rành|=a patent fact|+ sự việc rõ rành rành|* danh từ|- giấy môn bài, giấy đăng ký|- bằng sáng chế|- việc sáng chế (được công nhận bởi một bằng sáng chế; đặc quyền chế tạo|- (nghĩa bóng) chứng chỉ (về tư cách đạo đức...)|* ngoại động từ|- lấy bằng sáng chế về; được cấp bằng sáng chế về|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cấp bằng sáng chế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patent
  • Phiên âm (nếu có): [peitənt]
  • Nghĩa tiếng việt của patent là: tính từ|- có bằng sáng chế, có bằng công nhận đặc quyền chế tạo|- (thông tục) tài tình, khéo léo, tinh xảo|=a patent device|+ một phương sách tài tình|- mỏ (cửa...)|- rõ ràng, hiển nhiên, rõ rành rành|=a patent fact|+ sự việc rõ rành rành|* danh từ|- giấy môn bài, giấy đăng ký|- bằng sáng chế|- việc sáng chế (được công nhận bởi một bằng sáng chế; đặc quyền chế tạo|- (nghĩa bóng) chứng chỉ (về tư cách đạo đức...)|* ngoại động từ|- lấy bằng sáng chế về; được cấp bằng sáng chế về|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cấp bằng sáng chế

65219. patent leather nghĩa tiếng việt là danh từ|- da sơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patent leather là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patent leather danh từ|- da sơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patent leather
  • Phiên âm (nếu có): [peitəntleðə]
  • Nghĩa tiếng việt của patent leather là: danh từ|- da sơn

65220. patent medicine nghĩa tiếng việt là danh từ|- biệt dược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patent medicine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patent medicine danh từ|- biệt dược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patent medicine
  • Phiên âm (nếu có): [peitəntmedsin]
  • Nghĩa tiếng việt của patent medicine là: danh từ|- biệt dược

65221. patent of trade nghĩa tiếng việt là (econ) mô thức ngoại thương.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patent of trade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patent of trade(econ) mô thức ngoại thương.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patent of trade
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patent of trade là: (econ) mô thức ngoại thương.

65222. patent office nghĩa tiếng việt là danh từ|- cục sáng chế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patent office là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patent office danh từ|- cục sáng chế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patent office
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patent office là: danh từ|- cục sáng chế

65223. patent rights nghĩa tiếng việt là (econ) quyền tác giả.|+ cơ quan cấp bằng sáng chế cấp đặc quy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patent rights là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patent rights(econ) quyền tác giả.|+ cơ quan cấp bằng sáng chế cấp đặc quyền đặc biệt cho một sáng chế quy trình.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patent rights
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patent rights là: (econ) quyền tác giả.|+ cơ quan cấp bằng sáng chế cấp đặc quyền đặc biệt cho một sáng chế quy trình.

65224. patentability nghĩa tiếng việt là xem patent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patentability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patentabilityxem patent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patentability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patentability là: xem patent

65225. patentable nghĩa tiếng việt là xem patent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patentable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patentablexem patent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patentable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patentable là: xem patent

65226. patented nghĩa tiếng việt là tính từ|- đã có bằng sáng chế, môn bài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patented là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patentedtính từ|- đã có bằng sáng chế, môn bài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patented
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patented là: tính từ|- đã có bằng sáng chế, môn bài

65227. patentee nghĩa tiếng việt là danh từ|- người được cấp bằng sáng chế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patentee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patentee danh từ|- người được cấp bằng sáng chế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patentee
  • Phiên âm (nếu có): [,peitənti:]
  • Nghĩa tiếng việt của patentee là: danh từ|- người được cấp bằng sáng chế

65228. patenting nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cấp bằng sáng chế|- (luyện kim) sự tôi chì; sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patenting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patenting danh từ|- sự cấp bằng sáng chế|- (luyện kim) sự tôi chì; sự nhiệt luyện trong chì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patenting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patenting là: danh từ|- sự cấp bằng sáng chế|- (luyện kim) sự tôi chì; sự nhiệt luyện trong chì

65229. patently nghĩa tiếng việt là phó từ|- rõ ràng, hiển nhiên, rõ rành rành|- mở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patently phó từ|- rõ ràng, hiển nhiên, rõ rành rành|- mở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patently
  • Phiên âm (nếu có): [peitəntli]
  • Nghĩa tiếng việt của patently là: phó từ|- rõ ràng, hiển nhiên, rõ rành rành|- mở

65230. patentor nghĩa tiếng việt là danh từ|- người có bằng sáng chế; người mua đặc quyền sáng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ patentor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patentor danh từ|- người có bằng sáng chế; người mua đặc quyền sáng chế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patentor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patentor là: danh từ|- người có bằng sáng chế; người mua đặc quyền sáng chế

65231. patents nghĩa tiếng việt là (econ) bằng sáng chế.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patents là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patents(econ) bằng sáng chế.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patents
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patents là: (econ) bằng sáng chế.

65232. pater nghĩa tiếng việt là danh từ|-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bố, ông bố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pater danh từ|-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bố, ông bố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pater
  • Phiên âm (nếu có): [peitə]
  • Nghĩa tiếng việt của pater là: danh từ|-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bố, ông bố

65233. patera nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) hoa văn nổi hình đĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patera là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patera danh từ|- (kiến trúc) hoa văn nổi hình đĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patera
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patera là: danh từ|- (kiến trúc) hoa văn nổi hình đĩa

65234. paterfamilias nghĩa tiếng việt là danh từ|-(đùa cợt) gia trưởng; cha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paterfamilias là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paterfamilias danh từ|-(đùa cợt) gia trưởng; cha. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paterfamilias
  • Phiên âm (nếu có): [peitəfəmiliæs]
  • Nghĩa tiếng việt của paterfamilias là: danh từ|-(đùa cợt) gia trưởng; cha

65235. paternal nghĩa tiếng việt là tính từ|- của cha; thuộc cha|=paternal love|+ tình cha con|- có(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paternal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paternal tính từ|- của cha; thuộc cha|=paternal love|+ tình cha con|- có họ nội, về đằng nội|=paternal grandmother|+ bà nội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paternal
  • Phiên âm (nếu có): [pətə:nl]
  • Nghĩa tiếng việt của paternal là: tính từ|- của cha; thuộc cha|=paternal love|+ tình cha con|- có họ nội, về đằng nội|=paternal grandmother|+ bà nội

65236. paternalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa gia trưởng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paternalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paternalism danh từ|- chủ nghĩa gia trưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paternalism
  • Phiên âm (nếu có): [pətə:nəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của paternalism là: danh từ|- chủ nghĩa gia trưởng

65237. paternalist nghĩa tiếng việt là xem paternalism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paternalist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paternalistxem paternalism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paternalist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paternalist là: xem paternalism

65238. paternalistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) chế độ gia trưởng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paternalistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paternalistic tính từ|- (thuộc) chế độ gia trưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paternalistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paternalistic là: tính từ|- (thuộc) chế độ gia trưởng

65239. paternalistically nghĩa tiếng việt là phó từ|- thuộc về gia trưởng, thuộc về chế độ gia trưởng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paternalistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paternalistically phó từ|- thuộc về gia trưởng, thuộc về chế độ gia trưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paternalistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paternalistically là: phó từ|- thuộc về gia trưởng, thuộc về chế độ gia trưởng

65240. paternality nghĩa tiếng việt là danh từ|- đạo làm cha; quyền làm cha|- địa vị làm cha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paternality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paternality danh từ|- đạo làm cha; quyền làm cha|- địa vị làm cha. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paternality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paternality là: danh từ|- đạo làm cha; quyền làm cha|- địa vị làm cha

65241. paternally nghĩa tiếng việt là phó từ|- thuộc cha, của cha|- về bên nội, về đằng nội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paternally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paternally phó từ|- thuộc cha, của cha|- về bên nội, về đằng nội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paternally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paternally là: phó từ|- thuộc cha, của cha|- về bên nội, về đằng nội

65242. paternity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tư cách làm cha, địa vị làm cha; quan hệ cha con|- g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paternity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paternity danh từ|- tư cách làm cha, địa vị làm cha; quan hệ cha con|- gốc bề đằng cha|- (nghĩa bóng) nguồn; nguồn tác giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paternity
  • Phiên âm (nếu có): [pətə:niti]
  • Nghĩa tiếng việt của paternity là: danh từ|- tư cách làm cha, địa vị làm cha; quan hệ cha con|- gốc bề đằng cha|- (nghĩa bóng) nguồn; nguồn tác giả

65243. paternoster nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài kinh tụng chúa|- hạt (ở chuỗi tràng hạt)|- câu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paternoster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paternoster danh từ|- bài kinh tụng chúa|- hạt (ở chuỗi tràng hạt)|- câu nguyền rủa lầm bầm trong miệng|- hết tiền thì hết người hầu hạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paternoster
  • Phiên âm (nếu có): [pætənɔstə]
  • Nghĩa tiếng việt của paternoster là: danh từ|- bài kinh tụng chúa|- hạt (ở chuỗi tràng hạt)|- câu nguyền rủa lầm bầm trong miệng|- hết tiền thì hết người hầu hạ

65244. path nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường mòn, đường nhỏ|=mountain path|+ đường mòn trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ path là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh path danh từ|- đường mòn, đường nhỏ|=mountain path|+ đường mòn trên núi|- con đường, đường đi, đường lối|=the path of a comes|+ đường đi của sao chổi|=on the path of honour|+ trên con đường danh vọng||@path|- bước, đường đi; quỹ đạo|- p. of continuous group quỹ đạo trong một nhóm liên tục|- p. of a projectile đường đạn|- asymptotic p. (giải tích) đường tiệm cận|- closed p. đường đóng|- edge p. đường gấp khúc, đường cạnh|- free p. đường di động tự do|- homotopic p.s đường đi đồng luân|- inverse p. đường nghịch|- mean free p. đường tự do trung bình|- minimal p. đường cực tiểu|- product p. đường tích|- random p. đường đi ngẫu nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:path
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:θ, snh pɑ:ðz]
  • Nghĩa tiếng việt của path là: danh từ|- đường mòn, đường nhỏ|=mountain path|+ đường mòn trên núi|- con đường, đường đi, đường lối|=the path of a comes|+ đường đi của sao chổi|=on the path of honour|+ trên con đường danh vọng||@path|- bước, đường đi; quỹ đạo|- p. of continuous group quỹ đạo trong một nhóm liên tục|- p. of a projectile đường đạn|- asymptotic p. (giải tích) đường tiệm cận|- closed p. đường đóng|- edge p. đường gấp khúc, đường cạnh|- free p. đường di động tự do|- homotopic p.s đường đi đồng luân|- inverse p. đường nghịch|- mean free p. đường tự do trung bình|- minimal p. đường cực tiểu|- product p. đường tích|- random p. đường đi ngẫu nhiên

65245. path independence nghĩa tiếng việt là (econ) sự độc lập về đường tiến triển; độc lập về đường đi.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ path independence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh path independence(econ) sự độc lập về đường tiến triển; độc lập về đường đi.|+ ở nơi diễn ra sự so sánh nhằm lựa chọn một số các giải pháp, sự lựa chọn này được gọi là độc lập về đường đi khi giải pháp được lựa chọn độc lập với một trật tự để xem xét các giải pháp này.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:path independence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của path independence là: (econ) sự độc lập về đường tiến triển; độc lập về đường đi.|+ ở nơi diễn ra sự so sánh nhằm lựa chọn một số các giải pháp, sự lựa chọn này được gọi là độc lập về đường đi khi giải pháp được lựa chọn độc lập với một trật tự để xem xét các giải pháp này.

65246. path of government spending nghĩa tiếng việt là (econ) mô hình cách thức chi tiêu của chính phủ.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ path of government spending là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh path of government spending(econ) mô hình cách thức chi tiêu của chính phủ.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:path of government spending
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của path of government spending là: (econ) mô hình cách thức chi tiêu của chính phủ.

65247. path- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là bệnh: pathogen mầm bệnh|- hình th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ path- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh path-hình thái ghép có nghĩa là bệnh: pathogen mầm bệnh|- hình thái ghép có nghĩa là bệnh: pathogen mầm bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:path-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của path- là: hình thái ghép có nghĩa là bệnh: pathogen mầm bệnh|- hình thái ghép có nghĩa là bệnh: pathogen mầm bệnh

65248. path-finder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người mở đường, người thám hiểm|- người chỉ điểm,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ path-finder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh path-finder danh từ|- người mở đường, người thám hiểm|- người chỉ điểm, tên gián điệp|- máy bay chỉ điểm (cho máy bay ném bom); người lái máy bay chỉ điểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:path-finder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của path-finder là: danh từ|- người mở đường, người thám hiểm|- người chỉ điểm, tên gián điệp|- máy bay chỉ điểm (cho máy bay ném bom); người lái máy bay chỉ điểm

65249. pathetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- cảm động, lâm ly, thống thiết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathetic tính từ|- cảm động, lâm ly, thống thiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathetic
  • Phiên âm (nếu có): [pəθetik]
  • Nghĩa tiếng việt của pathetic là: tính từ|- cảm động, lâm ly, thống thiết

65250. pathetic fallacy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhân cách hoá các nhân vật vô tri (trong )(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathetic fallacy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathetic fallacy danh từ|- sự nhân cách hoá các nhân vật vô tri (trong ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathetic fallacy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pathetic fallacy là: danh từ|- sự nhân cách hoá các nhân vật vô tri (trong )

65251. pathetically nghĩa tiếng việt là phó từ|- cảm động, lâm ly, thống thiết; thảm bại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathetically phó từ|- cảm động, lâm ly, thống thiết; thảm bại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pathetically là: phó từ|- cảm động, lâm ly, thống thiết; thảm bại

65252. pathetics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- tính chất gợi cảm|- thê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathetics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathetics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- tính chất gợi cảm|- thể văn thống thiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathetics
  • Phiên âm (nếu có): [pəθetiks]
  • Nghĩa tiếng việt của pathetics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- tính chất gợi cảm|- thể văn thống thiết

65253. pathfinder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thám hiểm|- (quân sự) máy bay chỉ điểm (cho m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathfinder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathfinder danh từ|- người thám hiểm|- (quân sự) máy bay chỉ điểm (cho máy bay ném bom); người lái máy bay chỉ điểm|- người chỉ điểm, tên gián điệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathfinder
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:θ,faində]
  • Nghĩa tiếng việt của pathfinder là: danh từ|- người thám hiểm|- (quân sự) máy bay chỉ điểm (cho máy bay ném bom); người lái máy bay chỉ điểm|- người chỉ điểm, tên gián điệp

65254. pathfinding nghĩa tiếng việt là xem pathfinder(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathfinding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathfindingxem pathfinder. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathfinding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pathfinding là: xem pathfinder

65255. pathic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathic tính từ|- thuộc bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pathic là: tính từ|- thuộc bệnh

65256. pathless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có đường mòn; không có lối đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathless tính từ|- không có đường mòn; không có lối đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathless
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:θlis]
  • Nghĩa tiếng việt của pathless là: tính từ|- không có đường mòn; không có lối đi

65257. patho- nghĩa tiếng việt là xem path-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patho- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patho-xem path-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patho-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patho- là: xem path-

65258. pathogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- mầm bệnh; nguồn bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathogen danh từ|- mầm bệnh; nguồn bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathogen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pathogen là: danh từ|- mầm bệnh; nguồn bệnh

65259. pathogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phát sinh bệnh|- (y học) sinh bệnh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathogenesis danh từ|- sự phát sinh bệnh|- (y học) sinh bệnh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,pæθədʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của pathogenesis là: danh từ|- sự phát sinh bệnh|- (y học) sinh bệnh học

65260. pathogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- phát sinh bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathogenetic tính từ|- phát sinh bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathogenetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pathogenetic là: tính từ|- phát sinh bệnh

65261. pathogenous nghĩa tiếng việt là tính từ|- gây bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathogenous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathogenous tính từ|- gây bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathogenous
  • Phiên âm (nếu có): [pəθɔdʤinəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pathogenous là: tính từ|- gây bệnh

65262. pathognomonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- đặc trưng bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathognomonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathognomonic tính từ|- đặc trưng bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathognomonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pathognomonic là: tính từ|- đặc trưng bệnh

65263. pathologic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathologic tính từ|- (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathologic
  • Phiên âm (nếu có): [,pæθəlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của pathologic là: tính từ|- (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh lý

65264. pathological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathological tính từ|- (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathological
  • Phiên âm (nếu có): [,pæθəlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của pathological là: tính từ|- (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh lý

65265. pathologically nghĩa tiếng việt là phó từ|- một cách bệnh hoạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathologically phó từ|- một cách bệnh hoạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pathologically là: phó từ|- một cách bệnh hoạn

65266. pathologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu bệnh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathologist danh từ|- nhà nghiên cứu bệnh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathologist
  • Phiên âm (nếu có): [pəθɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của pathologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu bệnh học

65267. pathology nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh học; bệnh lý||@pathology|- (logic học) bệnh lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathology danh từ|- bệnh học; bệnh lý||@pathology|- (logic học) bệnh lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathology
  • Phiên âm (nếu có): [pəθɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của pathology là: danh từ|- bệnh học; bệnh lý||@pathology|- (logic học) bệnh lý

65268. pathomecanism nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơ chế bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathomecanism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathomecanism danh từ|- cơ chế bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathomecanism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pathomecanism là: danh từ|- cơ chế bệnh

65269. pathos nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất cảm động|=all the pathos of the poem is in t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathos danh từ|- tính chất cảm động|=all the pathos of the poem is in the last line|+ tất cả tính chất cảm động của bài thơ nằm trong câu cuối|- cảm xúc cao; cảm hứng chủ đạo|- thể văn thống thiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathos
  • Phiên âm (nếu có): [peiθɔs]
  • Nghĩa tiếng việt của pathos là: danh từ|- tính chất cảm động|=all the pathos of the poem is in the last line|+ tất cả tính chất cảm động của bài thơ nằm trong câu cuối|- cảm xúc cao; cảm hứng chủ đạo|- thể văn thống thiết

65270. paths nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều của path|- như path(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paths là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paths danh từ số nhiều của path|- như path. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paths
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paths là: danh từ số nhiều của path|- như path

65271. pathway nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường mòn, đường nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pathway là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pathway danh từ|- đường mòn, đường nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pathway
  • Phiên âm (nếu có): [pɑ:θwei]
  • Nghĩa tiếng việt của pathway là: danh từ|- đường mòn, đường nhỏ

65272. patience nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patience là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patience danh từ|- tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại|=the patience of job|+ mức kiên nhẫn cuối cùng|- sự chịu đựng|=to be out of patience|+ không kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa|- lối đánh bài paxiên (một người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patience
  • Phiên âm (nếu có): [peiʃəns]
  • Nghĩa tiếng việt của patience là: danh từ|- tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại|=the patience of job|+ mức kiên nhẫn cuối cùng|- sự chịu đựng|=to be out of patience|+ không kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa|- lối đánh bài paxiên (một người)

65273. patient nghĩa tiếng việt là tính từ|- kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí|- chịu đựng một các(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patient tính từ|- kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí|- chịu đựng một cách kiên nhẫn|- có thể nhận, phù hợp với|=the facts are patient of two interpretation|+ những sự việc đó có thể có hai cách giải thích|* danh từ|- người bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patient
  • Phiên âm (nếu có): [peiʃənt]
  • Nghĩa tiếng việt của patient là: tính từ|- kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí|- chịu đựng một cách kiên nhẫn|- có thể nhận, phù hợp với|=the facts are patient of two interpretation|+ những sự việc đó có thể có hai cách giải thích|* danh từ|- người bệnh

65274. patiently nghĩa tiếng việt là xem patient(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patiently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patientlyxem patient. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patiently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patiently là: xem patient

65275. patina nghĩa tiếng việt là danh từ|- lớp gỉ đồng (ở ngoài những đồ đồng cũ)|- nước bo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patina là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patina danh từ|- lớp gỉ đồng (ở ngoài những đồ đồng cũ)|- nước bóng (trên mặt đồ gỗ cổ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patina
  • Phiên âm (nếu có): [pætinə]
  • Nghĩa tiếng việt của patina là: danh từ|- lớp gỉ đồng (ở ngoài những đồ đồng cũ)|- nước bóng (trên mặt đồ gỗ cổ)

65276. patinae nghĩa tiếng việt là xem patina(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patinae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patinaexem patina. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patinae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patinae là: xem patina

65277. patinas nghĩa tiếng việt là xem patina(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patinas là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patinasxem patina. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patinas
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patinas là: xem patina

65278. patinated nghĩa tiếng việt là tính từ|- có gỉ (đồ đồng cũ)|- có nước bóng (đồ gỗ cổ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patinated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patinated tính từ|- có gỉ (đồ đồng cũ)|- có nước bóng (đồ gỗ cổ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patinated
  • Phiên âm (nếu có): [pætineitid]
  • Nghĩa tiếng việt của patinated là: tính từ|- có gỉ (đồ đồng cũ)|- có nước bóng (đồ gỗ cổ)

65279. patination nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng có gỉ đồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patination danh từ|- tình trạng có gỉ đồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patination là: danh từ|- tình trạng có gỉ đồng

65280. patio nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều patios|- sân trong (nhà người tây ban nha)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patio danh từ, số nhiều patios|- sân trong (nhà người tây ban nha). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patio
  • Phiên âm (nếu có): [pætiou]
  • Nghĩa tiếng việt của patio là: danh từ, số nhiều patios|- sân trong (nhà người tây ban nha)

65281. patios nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều của patio|- như patio(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patios là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patios danh từ số nhiều của patio|- như patio. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patios
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patios là: danh từ số nhiều của patio|- như patio

65282. patisserie nghĩa tiếng việt là danh từ|- cửa hàng bánh ngọt ở pháp|- loại bánh ngọt bán ơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patisserie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patisserie danh từ|- cửa hàng bánh ngọt ở pháp|- loại bánh ngọt bán ở cửa hàng (ở pháp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patisserie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patisserie là: danh từ|- cửa hàng bánh ngọt ở pháp|- loại bánh ngọt bán ở cửa hàng (ở pháp)

65283. patly nghĩa tiếng việt là xem pat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patlyxem pat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patly là: xem pat

65284. patness nghĩa tiếng việt là xem pat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patnessxem pat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patness là: xem pat

65285. patois nghĩa tiếng việt là danh từ|- thổ ngữ địa phương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patois là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patois danh từ|- thổ ngữ địa phương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patois
  • Phiên âm (nếu có): [pætwɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của patois là: danh từ|- thổ ngữ địa phương

65286. patological nghĩa tiếng việt là (logic học) (thuộc) bệnh lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patological(logic học) (thuộc) bệnh lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patological là: (logic học) (thuộc) bệnh lý

65287. patr- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là cha: patriot người yêu nước|- hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patr- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patr-hình thái ghép có nghĩa là cha: patriot người yêu nước|- hình thái ghép có nghĩa là cha: patriot người yêu nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patr-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patr- là: hình thái ghép có nghĩa là cha: patriot người yêu nước|- hình thái ghép có nghĩa là cha: patriot người yêu nước

65288. patresfamilias nghĩa tiếng việt là danh từ|-(đùa cợt) gia trưởng; cha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patresfamilias là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patresfamilias danh từ|-(đùa cợt) gia trưởng; cha. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patresfamilias
  • Phiên âm (nếu có): [peitəfəmiliæs]
  • Nghĩa tiếng việt của patresfamilias là: danh từ|-(đùa cợt) gia trưởng; cha

65289. patri- nghĩa tiếng việt là xem patr-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patri- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patri-xem patr-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patri-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patri- là: xem patr-

65290. patrial nghĩa tiếng việt là danh từ|- (anh) người có quyền ở lại anh vì cha mẹ, ông bà đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrial danh từ|- (anh) người có quyền ở lại anh vì cha mẹ, ông bà đã sinh ở anh|* tính từ|- thuộc người có quyền ở lại anh vì cha mẹ, ông bà đã sinh ở anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patrial là: danh từ|- (anh) người có quyền ở lại anh vì cha mẹ, ông bà đã sinh ở anh|* tính từ|- thuộc người có quyền ở lại anh vì cha mẹ, ông bà đã sinh ở anh

65291. patriarch nghĩa tiếng việt là danh từ|- tộc trưởng; gia trưởng|- ông lâo đáng kính; ông già (…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriarch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriarch danh từ|- tộc trưởng; gia trưởng|- ông lâo đáng kính; ông già nhiều con cháu|- vị đại diện cao tuổi nhất (của một giới nào...)|- người sáng lập (một môn phái...)|- (tôn giáo) giáo trưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriarch
  • Phiên âm (nếu có): [peitriɑ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của patriarch là: danh từ|- tộc trưởng; gia trưởng|- ông lâo đáng kính; ông già nhiều con cháu|- vị đại diện cao tuổi nhất (của một giới nào...)|- người sáng lập (một môn phái...)|- (tôn giáo) giáo trưởng

65292. patriarchal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tộc trưởng; (thuộc) gia trưởng|- (tôn giáo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriarchal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriarchal tính từ|- (thuộc) tộc trưởng; (thuộc) gia trưởng|- (tôn giáo) (thuộc) giáo trưởng|- già cả; đáng kính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriarchal
  • Phiên âm (nếu có): [,peitriɑ:kəl]
  • Nghĩa tiếng việt của patriarchal là: tính từ|- (thuộc) tộc trưởng; (thuộc) gia trưởng|- (tôn giáo) (thuộc) giáo trưởng|- già cả; đáng kính

65293. patriarchalism nghĩa tiếng việt là xem patriarchal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriarchalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriarchalismxem patriarchal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriarchalism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patriarchalism là: xem patriarchal

65294. patriarchally nghĩa tiếng việt là xem patriarchal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriarchally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriarchallyxem patriarchal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriarchally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patriarchally là: xem patriarchal

65295. patriarchate nghĩa tiếng việt là danh từ|- địa vị gia trưởng|- chức giáo trưởng; nhiệm kỳ củ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriarchate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriarchate danh từ|- địa vị gia trưởng|- chức giáo trưởng; nhiệm kỳ của giáo trưởng; khu thuộc quyền giáo trưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriarchate
  • Phiên âm (nếu có): [peitriɑ:kit]
  • Nghĩa tiếng việt của patriarchate là: danh từ|- địa vị gia trưởng|- chức giáo trưởng; nhiệm kỳ của giáo trưởng; khu thuộc quyền giáo trưởng

65296. patriarchic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem patriarchal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriarchic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriarchic tính từ|- xem patriarchal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriarchic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patriarchic là: tính từ|- xem patriarchal

65297. patriarchical nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem patriarchic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriarchical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriarchical tính từ|- xem patriarchic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriarchical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patriarchical là: tính từ|- xem patriarchic

65298. patriarchy nghĩa tiếng việt là danh từ|- chế độ gia trưởng|- chế độ quyền cha|- địa vị gia (…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriarchy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriarchy danh từ|- chế độ gia trưởng|- chế độ quyền cha|- địa vị gia trưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriarchy
  • Phiên âm (nếu có): [peitriɑ:ki]
  • Nghĩa tiếng việt của patriarchy là: danh từ|- chế độ gia trưởng|- chế độ quyền cha|- địa vị gia trưởng

65299. patrician nghĩa tiếng việt là danh từ|- quý tộc|* tính từ|- (thuộc) quý tộc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrician là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrician danh từ|- quý tộc|* tính từ|- (thuộc) quý tộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrician
  • Phiên âm (nếu có): [pətriʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của patrician là: danh từ|- quý tộc|* tính từ|- (thuộc) quý tộc

65300. patricianly nghĩa tiếng việt là xem patrician(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patricianly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patricianlyxem patrician. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patricianly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patricianly là: xem patrician

65301. patricianship nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tôn quý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patricianship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patricianship danh từ|- sự tôn quý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patricianship
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patricianship là: danh từ|- sự tôn quý

65302. patriciate nghĩa tiếng việt là danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ) la-mâ|- quý tộc|- giai cấp quý tô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriciate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriciate danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ) la-mâ|- quý tộc|- giai cấp quý tộc; hàng quý tộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriciate
  • Phiên âm (nếu có): [pətriʃiit]
  • Nghĩa tiếng việt của patriciate là: danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ) la-mâ|- quý tộc|- giai cấp quý tộc; hàng quý tộc

65303. patricidal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tội giết cha; (thuộc) tội giết mẹ|- (thuộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patricidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patricidal tính từ|- (thuộc) tội giết cha; (thuộc) tội giết mẹ|- (thuộc) tội phản quốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patricidal
  • Phiên âm (nếu có): [,pærisaidl]
  • Nghĩa tiếng việt của patricidal là: tính từ|- (thuộc) tội giết cha; (thuộc) tội giết mẹ|- (thuộc) tội phản quốc

65304. patricide nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giết người thân thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patricide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patricide danh từ|- kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giết người thân thích|- kẻ phản quốc|- tội giết cha; tội giết mẹ; tội giết người thân thích|- tội phản quốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patricide
  • Phiên âm (nếu có): [pærisaid]
  • Nghĩa tiếng việt của patricide là: danh từ|- kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giết người thân thích|- kẻ phản quốc|- tội giết cha; tội giết mẹ; tội giết người thân thích|- tội phản quốc

65305. patriclinous nghĩa tiếng việt là cách viết khác : patriclinic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriclinous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriclinouscách viết khác : patriclinic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriclinous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patriclinous là: cách viết khác : patriclinic

65306. patrilineal nghĩa tiếng việt là tính từ|- theo dòng cha; theo họ cha; phụ hệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrilineal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrilineal tính từ|- theo dòng cha; theo họ cha; phụ hệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrilineal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patrilineal là: tính từ|- theo dòng cha; theo họ cha; phụ hệ

65307. patrimonial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) gia sản, (thuộc) di sản|- (thuộc) tài sản (…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrimonial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrimonial tính từ|- (thuộc) gia sản, (thuộc) di sản|- (thuộc) tài sản của nhà thờ (đạo thiên-chúa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrimonial
  • Phiên âm (nếu có): [,pætrimounjəl]
  • Nghĩa tiếng việt của patrimonial là: tính từ|- (thuộc) gia sản, (thuộc) di sản|- (thuộc) tài sản của nhà thờ (đạo thiên-chúa)

65308. patrimonially nghĩa tiếng việt là xem patrimony(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrimonially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrimoniallyxem patrimony. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrimonially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patrimonially là: xem patrimony

65309. patrimony nghĩa tiếng việt là danh từ|- gia sản, di sản|- tài sản của nhà thờ (đạo thiên c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrimony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrimony danh từ|- gia sản, di sản|- tài sản của nhà thờ (đạo thiên chúa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrimony
  • Phiên âm (nếu có): [pætriməni]
  • Nghĩa tiếng việt của patrimony là: danh từ|- gia sản, di sản|- tài sản của nhà thờ (đạo thiên chúa)

65310. patriot nghĩa tiếng việt là danh từ|- người yêu nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriot danh từ|- người yêu nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriot
  • Phiên âm (nếu có): [peitriət]
  • Nghĩa tiếng việt của patriot là: danh từ|- người yêu nước

65311. patrioteer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tự khoe là yêu nước|* ngoại động từ|- khoe kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrioteer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrioteer danh từ|- người tự khoe là yêu nước|* ngoại động từ|- khoe khoang yêu nước (để mưu lợi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrioteer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patrioteer là: danh từ|- người tự khoe là yêu nước|* ngoại động từ|- khoe khoang yêu nước (để mưu lợi)

65312. patriotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriotic tính từ|- yêu nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriotic
  • Phiên âm (nếu có): [,pætriɔtik]
  • Nghĩa tiếng việt của patriotic là: tính từ|- yêu nước

65313. patriotically nghĩa tiếng việt là phó từ|- yêu nước, ái quốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriotically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriotically phó từ|- yêu nước, ái quốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriotically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patriotically là: phó từ|- yêu nước, ái quốc

65314. patriotism nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng yêu nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patriotism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patriotism danh từ|- lòng yêu nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patriotism
  • Phiên âm (nếu có): [pætriətizm]
  • Nghĩa tiếng việt của patriotism là: danh từ|- lòng yêu nước

65315. patristic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) các cha giáo lý (đạo thiên chúa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patristic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patristic tính từ|- (thuộc) các cha giáo lý (đạo thiên chúa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patristic
  • Phiên âm (nếu có): [pətristik]
  • Nghĩa tiếng việt của patristic là: tính từ|- (thuộc) các cha giáo lý (đạo thiên chúa)

65316. patristically nghĩa tiếng việt là xem patristic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patristically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patristicallyxem patristic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patristically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patristically là: xem patristic

65317. patristics nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nghiên cứu tác phẩm của các môn đồ đầu tiên đạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patristics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patristics danh từ|- sự nghiên cứu tác phẩm của các môn đồ đầu tiên đạo thiên chúa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patristics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patristics là: danh từ|- sự nghiên cứu tác phẩm của các môn đồ đầu tiên đạo thiên chúa

65318. patro- nghĩa tiếng việt là xem patr-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patro- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patro-xem patr-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patro-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patro- là: xem patr-

65319. patroclinous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) có dòng bố, có tính bố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patroclinous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patroclinous tính từ|- (sinh vật học) có dòng bố, có tính bố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patroclinous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patroclinous là: tính từ|- (sinh vật học) có dòng bố, có tính bố

65320. patrocliny nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) đặc tính di truyền của bố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrocliny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrocliny danh từ|- (sinh vật học) đặc tính di truyền của bố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrocliny
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patrocliny là: danh từ|- (sinh vật học) đặc tính di truyền của bố

65321. patrogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tính di truyền của bố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrogenesis danh từ|- (sinh vật học) tính di truyền của bố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrogenesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patrogenesis là: danh từ|- (sinh vật học) tính di truyền của bố

65322. patrogony nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính sinh sản dòng bố, tính sinh sản tính bố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrogony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrogony danh từ|- tính sinh sản dòng bố, tính sinh sản tính bố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrogony
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patrogony là: danh từ|- tính sinh sản dòng bố, tính sinh sản tính bố

65323. patrol nghĩa tiếng việt là danh từ|- đội tuần tra; việc tuần tra|=to go on patrol|+ đi tuầ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrol danh từ|- đội tuần tra; việc tuần tra|=to go on patrol|+ đi tuần tra|- (quân sự) cuộc bay tác chiến thường xuyên|* động từ|- đi tuần tra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrol
  • Phiên âm (nếu có): [pətroul]
  • Nghĩa tiếng việt của patrol là: danh từ|- đội tuần tra; việc tuần tra|=to go on patrol|+ đi tuần tra|- (quân sự) cuộc bay tác chiến thường xuyên|* động từ|- đi tuần tra

65324. patrol wagon nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe nhà tù, xe chở tù nhân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrol wagon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrol wagon danh từ|- xe nhà tù, xe chở tù nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrol wagon
  • Phiên âm (nếu có): [pətroulwægən]
  • Nghĩa tiếng việt của patrol wagon là: danh từ|- xe nhà tù, xe chở tù nhân

65325. patrol-boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- tàu tuần tra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrol-boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrol-boat danh từ|- tàu tuần tra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrol-boat
  • Phiên âm (nếu có): [pətroulbout]
  • Nghĩa tiếng việt của patrol-boat là: danh từ|- tàu tuần tra

65326. patrol-bomber nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) máy bay oanh tạc tuần tra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrol-bomber là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrol-bomber danh từ|- (quân sự) máy bay oanh tạc tuần tra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrol-bomber
  • Phiên âm (nếu có): [pətroul,bɔmə]
  • Nghĩa tiếng việt của patrol-bomber là: danh từ|- (quân sự) máy bay oanh tạc tuần tra

65327. patrol-car nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe tuần tra (cảnh sát)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrol-car là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrol-car danh từ|- xe tuần tra (cảnh sát). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrol-car
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patrol-car là: danh từ|- xe tuần tra (cảnh sát)

65328. patrol-dog nghĩa tiếng việt là danh từ|- chó tuần tra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrol-dog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrol-dogdanh từ|- chó tuần tra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrol-dog
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patrol-dog là: danh từ|- chó tuần tra

65329. patroller nghĩa tiếng việt là xem patrol(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patroller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrollerxem patrol. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patroller
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patroller là: xem patrol

65330. patrolman nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cảnh sát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrolman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrolman danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cảnh sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrolman
  • Phiên âm (nếu có): [pətroulmæn]
  • Nghĩa tiếng việt của patrolman là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cảnh sát

65331. patrolmen nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh sát tuần tra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrolmen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrolmen danh từ|- cảnh sát tuần tra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrolmen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patrolmen là: danh từ|- cảnh sát tuần tra

65332. patrology nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem patristics|- bộ sưu tập các tác phẩm của các ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patrology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patrology danh từ|- xem patristics|- bộ sưu tập các tác phẩm của các tín đồ thiên chúa giáo đầu tiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patrology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patrology là: danh từ|- xem patristics|- bộ sưu tập các tác phẩm của các tín đồ thiên chúa giáo đầu tiên

65333. patron nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu|- kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patron danh từ|- người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu|- khách hàng quen (của một cửa hàng)|- thần thành hoàng, thánh bảo hộ ((cũng) patron saint)|- người được hưởng một chức có lộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patron
  • Phiên âm (nếu có): [peitrən]
  • Nghĩa tiếng việt của patron là: danh từ|- người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu|- khách hàng quen (của một cửa hàng)|- thần thành hoàng, thánh bảo hộ ((cũng) patron saint)|- người được hưởng một chức có lộc

65334. patron saint nghĩa tiếng việt là danh từ|- thần hộ mệnh, thánh bảo hộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patron saint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patron saint danh từ|- thần hộ mệnh, thánh bảo hộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patron saint
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patron saint là: danh từ|- thần hộ mệnh, thánh bảo hộ

65335. patronage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bảo trợ, sự đỡ đầu|- sự lui tới của khách hà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patronage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patronage danh từ|- sự bảo trợ, sự đỡ đầu|- sự lui tới của khách hàng quen|- quyền ban chức cho giáo sĩ; quyền bổ nhiệm (các chức vụ hành chính...)|- vẻ kẻ cả, vẻ bề trên; vẻ hạ cố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patronage
  • Phiên âm (nếu có): [peitrənidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của patronage là: danh từ|- sự bảo trợ, sự đỡ đầu|- sự lui tới của khách hàng quen|- quyền ban chức cho giáo sĩ; quyền bổ nhiệm (các chức vụ hành chính...)|- vẻ kẻ cả, vẻ bề trên; vẻ hạ cố

65336. patronal nghĩa tiếng việt là xem patron(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patronal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patronalxem patron. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patronal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patronal là: xem patron

65337. patroness nghĩa tiếng việt là danh từ|- bà bảo trợ, bà đỡ đầu; bà chủ, bà bầu|- bà khá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patroness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patroness danh từ|- bà bảo trợ, bà đỡ đầu; bà chủ, bà bầu|- bà khách hàng quen (của một cửa hàng)|- nữ thần bảo hộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patroness
  • Phiên âm (nếu có): [peitrənis]
  • Nghĩa tiếng việt của patroness là: danh từ|- bà bảo trợ, bà đỡ đầu; bà chủ, bà bầu|- bà khách hàng quen (của một cửa hàng)|- nữ thần bảo hộ

65338. patronise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bảo trợ, đỡ đầu|- đối xử với thái độ kẻ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ patronise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patronise ngoại động từ|- bảo trợ, đỡ đầu|- đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố|=patronizing airs|+ vẻ kẻ cả bề trên|- chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patronise
  • Phiên âm (nếu có): [pætrənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của patronise là: ngoại động từ|- bảo trợ, đỡ đầu|- đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố|=patronizing airs|+ vẻ kẻ cả bề trên|- chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen)

65339. patronising nghĩa tiếng việt là tính từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patronising là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patronising tính từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patronising
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patronising là: tính từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên

65340. patronisingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patronisingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patronisingly phó từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patronisingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patronisingly là: phó từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên

65341. patronization nghĩa tiếng việt là xem patronize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patronization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patronizationxem patronize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patronization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patronization là: xem patronize

65342. patronize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bảo trợ, đỡ đầu|- đối xử với thái độ kẻ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ patronize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patronize ngoại động từ|- bảo trợ, đỡ đầu|- đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố|=patronizing airs|+ vẻ kẻ cả bề trên|- chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patronize
  • Phiên âm (nếu có): [pætrənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của patronize là: ngoại động từ|- bảo trợ, đỡ đầu|- đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố|=patronizing airs|+ vẻ kẻ cả bề trên|- chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen)

65343. patronizing nghĩa tiếng việt là tính từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patronizing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patronizing tính từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patronizing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patronizing là: tính từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên

65344. patronizingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patronizingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patronizingly phó từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patronizingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patronizingly là: phó từ|- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên

65345. patronymic nghĩa tiếng việt là tính từ|- đặt theo tên cha (ông) (tên)|* danh từ|- tên đặt theo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patronymic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patronymic tính từ|- đặt theo tên cha (ông) (tên)|* danh từ|- tên đặt theo tên cha (ông). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patronymic
  • Phiên âm (nếu có): [,pætrənimik]
  • Nghĩa tiếng việt của patronymic là: tính từ|- đặt theo tên cha (ông) (tên)|* danh từ|- tên đặt theo tên cha (ông)

65346. patronymically nghĩa tiếng việt là xem patronymic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patronymically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patronymicallyxem patronymic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patronymically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patronymically là: xem patronymic

65347. patsy nghĩa tiếng việt là danh từ|- thằng khờ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patsy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patsy danh từ|- thằng khờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patsy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patsy là: danh từ|- thằng khờ

65348. patten nghĩa tiếng việt là danh từ|- giầy đi bùn; giày guốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patten là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patten danh từ|- giầy đi bùn; giày guốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patten
  • Phiên âm (nếu có): [pætn]
  • Nghĩa tiếng việt của patten là: danh từ|- giầy đi bùn; giày guốc

65349. patter nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng lộp độp (mưa rơi), tiếng lộp cộp (vó ngựa...(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patter danh từ|- tiếng lộp độp (mưa rơi), tiếng lộp cộp (vó ngựa...)|* nội động từ|- rơi lộp độp (mưa...), chạy lộp cộp (vó ngựa...); kêu lộp cộp|* ngoại động từ|- làm rơi lộp độp; làm kêu lộp cộp|* danh từ|- tiếng lóng nhà nghề, tiếng lóng của một lớp người|- câu nói giáo đầu liến thoắng (bắt vào bài hát)|- lời (của một bài hát, của một vở kịch vui)|- lời nói ba hoa rỗng tuếch|* ngoại động từ|- nhắc lại một cách liến thoắng máy móc; lầm rầm (khấn, cầu kinh...)|* nội động từ|- nói liến thoắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patter
  • Phiên âm (nếu có): [pætə]
  • Nghĩa tiếng việt của patter là: danh từ|- tiếng lộp độp (mưa rơi), tiếng lộp cộp (vó ngựa...)|* nội động từ|- rơi lộp độp (mưa...), chạy lộp cộp (vó ngựa...); kêu lộp cộp|* ngoại động từ|- làm rơi lộp độp; làm kêu lộp cộp|* danh từ|- tiếng lóng nhà nghề, tiếng lóng của một lớp người|- câu nói giáo đầu liến thoắng (bắt vào bài hát)|- lời (của một bài hát, của một vở kịch vui)|- lời nói ba hoa rỗng tuếch|* ngoại động từ|- nhắc lại một cách liến thoắng máy móc; lầm rầm (khấn, cầu kinh...)|* nội động từ|- nói liến thoắng

65350. patterer nghĩa tiếng việt là xem patter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patterer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pattererxem patter. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patterer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patterer là: xem patter

65351. pattern nghĩa tiếng việt là danh từ|- kiểu mẫu, gương mẫu|=a pattern of virtues|+ một kiểu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pattern là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pattern danh từ|- kiểu mẫu, gương mẫu|=a pattern of virtues|+ một kiểu mẫu về đức hạnh|- mẫu hàng|=pattern card|+ bia dán mẫu hàng|- mẫu, mô hình, kiểu|=a bicycle of an old pattern|+ cái xe đạp kiểu cũ|- mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa...)|- (hàng không) đường hướng dẫn hạ cánh|- (quân sự) sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá|* ngoại động từ|- (+ after, uopn) lấy làm kiểu mẫu|- trang trí bằng mẫu vẽ||@pattern|- mẫu; dạng|- p. of caculation sơ đồ tính toán |- p. of recognition nhận dạng|- flow p. dạng dòng|- geometric p. mô hình hình học|- noise p. (điều khiển học) dạng ồn|- wave p. dạng sóng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pattern
  • Phiên âm (nếu có): [pætən]
  • Nghĩa tiếng việt của pattern là: danh từ|- kiểu mẫu, gương mẫu|=a pattern of virtues|+ một kiểu mẫu về đức hạnh|- mẫu hàng|=pattern card|+ bia dán mẫu hàng|- mẫu, mô hình, kiểu|=a bicycle of an old pattern|+ cái xe đạp kiểu cũ|- mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa...)|- (hàng không) đường hướng dẫn hạ cánh|- (quân sự) sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá|* ngoại động từ|- (+ after, uopn) lấy làm kiểu mẫu|- trang trí bằng mẫu vẽ||@pattern|- mẫu; dạng|- p. of caculation sơ đồ tính toán |- p. of recognition nhận dạng|- flow p. dạng dòng|- geometric p. mô hình hình học|- noise p. (điều khiển học) dạng ồn|- wave p. dạng sóng

65352. pattern bargaining nghĩa tiếng việt là (econ) thương lương theo mô hình.|+ nhiều khi các nghiệp đoàn tro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pattern bargaining là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pattern bargaining(econ) thương lương theo mô hình.|+ nhiều khi các nghiệp đoàn trong các nghành độc quyền nhóm sẽ chọn một công ty cụ thể làm mục tiêu thương lượng.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pattern bargaining
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pattern bargaining là: (econ) thương lương theo mô hình.|+ nhiều khi các nghiệp đoàn trong các nghành độc quyền nhóm sẽ chọn một công ty cụ thể làm mục tiêu thương lượng.

65353. pattern-bombing nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn; sự bắn p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pattern-bombing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pattern-bombing danh từ|- (quân sự) sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn; sự bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pattern-bombing
  • Phiên âm (nếu có): [pætənbɔmiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pattern-bombing là: danh từ|- (quân sự) sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn; sự bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn

65354. pattern-maker nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ làm mẫu; thợ làm mô hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pattern-maker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pattern-maker danh từ|- thợ làm mẫu; thợ làm mô hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pattern-maker
  • Phiên âm (nếu có): [pætən,meikə]
  • Nghĩa tiếng việt của pattern-maker là: danh từ|- thợ làm mẫu; thợ làm mô hình

65355. pattern-making nghĩa tiếng việt là danh từ|- công việc chế tạo mẫu, nghề chế tạo mẫu, nghề chê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pattern-making là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pattern-making danh từ|- công việc chế tạo mẫu, nghề chế tạo mẫu, nghề chế tạo mô hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pattern-making
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pattern-making là: danh từ|- công việc chế tạo mẫu, nghề chế tạo mẫu, nghề chế tạo mô hình

65356. pattern-shop nghĩa tiếng việt là danh từ|- xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pattern-shop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pattern-shop danh từ|- xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pattern-shop
  • Phiên âm (nếu có): [pætənʃɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của pattern-shop là: danh từ|- xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hình

65357. patternable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể bắt chước, mô phỏng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patternable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patternable tính từ|- có thể bắt chước, mô phỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patternable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patternable là: tính từ|- có thể bắt chước, mô phỏng

65358. patterned nghĩa tiếng việt là tính từ|- được trang trí bằng mẫu vẽ, được trang trí với ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patterned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patterned tính từ|- được trang trí bằng mẫu vẽ, được trang trí với hoa văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patterned
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patterned là: tính từ|- được trang trí bằng mẫu vẽ, được trang trí với hoa văn

65359. patterning nghĩa tiếng việt là danh từ|- trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patterning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patterning danh từ|- trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patterning
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patterning là: danh từ|- trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn

65360. patty nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ|- kẹo viên dẹt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patty danh từ|- cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ|- kẹo viên dẹt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patty
  • Phiên âm (nếu có): [pæti]
  • Nghĩa tiếng việt của patty là: danh từ|- cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ|- kẹo viên dẹt

65361. pattypan nghĩa tiếng việt là danh từ|- chảo nướng chả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pattypan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pattypan danh từ|- chảo nướng chả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pattypan
  • Phiên âm (nếu có): [pætipæn]
  • Nghĩa tiếng việt của pattypan là: danh từ|- chảo nướng chả

65362. patulent nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem patulous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patulent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patulent tính từ|- xem patulous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patulent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patulent là: tính từ|- xem patulous

65363. patulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- toả rộng, xoè ra|=patulous boughs|+ những cành cây x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patulous tính từ|- toả rộng, xoè ra|=patulous boughs|+ những cành cây xoè ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patulous
  • Phiên âm (nếu có): [pætjuləs]
  • Nghĩa tiếng việt của patulous là: tính từ|- toả rộng, xoè ra|=patulous boughs|+ những cành cây xoè ra

65364. patulously nghĩa tiếng việt là xem patulous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patulously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patulouslyxem patulous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patulously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patulously là: xem patulous

65365. patulousness nghĩa tiếng việt là xem patulous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ patulousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh patulousnessxem patulous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:patulousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của patulousness là: xem patulous

65366. pauchiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bụng phệ; tính chất bụng căng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pauchiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pauchiness danh từ|- sự bụng phệ; tính chất bụng căng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pauchiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pauchiness là: danh từ|- sự bụng phệ; tính chất bụng căng

65367. pauciflorous nghĩa tiếng việt là tính từ|- nghèo hoa; thưa hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pauciflorous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pauciflorous tính từ|- nghèo hoa; thưa hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pauciflorous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pauciflorous là: tính từ|- nghèo hoa; thưa hoa

65368. paucifoliate nghĩa tiếng việt là tính từ|- nghèo lá; thưa lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paucifoliate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paucifoliate tính từ|- nghèo lá; thưa lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paucifoliate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paucifoliate là: tính từ|- nghèo lá; thưa lá

65369. paucilocular nghĩa tiếng việt là tính từ|- thưa ô; ít ô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paucilocular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paucilocular tính từ|- thưa ô; ít ô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paucilocular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paucilocular là: tính từ|- thưa ô; ít ô

65370. paucinervate nghĩa tiếng việt là tính từ|- ít gân; thưa gân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paucinervate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paucinervate tính từ|- ít gân; thưa gân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paucinervate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paucinervate là: tính từ|- ít gân; thưa gân

65371. paucity nghĩa tiếng việt là danh từ|- số lượng nhỏ|- sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự í(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paucity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paucity danh từ|- số lượng nhỏ|- sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự ít ỏi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paucity
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:siti]
  • Nghĩa tiếng việt của paucity là: danh từ|- số lượng nhỏ|- sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự ít ỏi

65372. paul nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) con cóc (cơ cấu bánh răng cóc); vấu tỳ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paul là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paul danh từ|- (kỹ thuật) con cóc (cơ cấu bánh răng cóc); vấu tỳ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paul
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paul là: danh từ|- (kỹ thuật) con cóc (cơ cấu bánh răng cóc); vấu tỳ

65373. paul pry nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tò mò, người thóc mách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paul pry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paul pry danh từ|- người tò mò, người thóc mách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paul pry
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:lprai]
  • Nghĩa tiếng việt của paul pry là: danh từ|- người tò mò, người thóc mách

65374. paul sweezy nghĩa tiếng việt là (econ) (1910-)|+ nhà kinh tế học mácxít người mỹ, là người đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paul sweezy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paul sweezy(econ) (1910-)|+ nhà kinh tế học mácxít người mỹ, là người đồng sáng lập tạp chí monthly review. ông được biết đến nhiều nhất do công việc diễn giải và trình bày thuyết kinh tế của c.mác theo cách cho phép so sánh với thuyết kinh tế học hiện đại. ông lý luận rằng về bản chất cả mác và keynes đều phân tích sự xuất hiện của thất nghiệp theo cùng một cách. tác phẩm: tư bản độc quyền: bài luận về trật tự và kinh tế xã hội mỹ(1966-) viết cùng với paul baran giải thích lại thuyết kinh tế của mác dưới ánh sáng của các diễn biến trong kinh tế thế giới thế kỷ xx. baran và sweezy thay thế quy luật về tỷ lệ thặng dư kinh tế so với tổng sản phẩm ngày càng tăng cho quy luật cũ của mác về tỷ lệ lợi nhuận ngày càng giảm.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paul sweezy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paul sweezy là: (econ) (1910-)|+ nhà kinh tế học mácxít người mỹ, là người đồng sáng lập tạp chí monthly review. ông được biết đến nhiều nhất do công việc diễn giải và trình bày thuyết kinh tế của c.mác theo cách cho phép so sánh với thuyết kinh tế học hiện đại. ông lý luận rằng về bản chất cả mác và keynes đều phân tích sự xuất hiện của thất nghiệp theo cùng một cách. tác phẩm: tư bản độc quyền: bài luận về trật tự và kinh tế xã hội mỹ(1966-) viết cùng với paul baran giải thích lại thuyết kinh tế của mác dưới ánh sáng của các diễn biến trong kinh tế thế giới thế kỷ xx. baran và sweezy thay thế quy luật về tỷ lệ thặng dư kinh tế so với tổng sản phẩm ngày càng tăng cho quy luật cũ của mác về tỷ lệ lợi nhuận ngày càng giảm.

65375. pauline nghĩa tiếng việt là tính từ|- (tôn giáo) (thuộc) thánh pôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pauline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pauline tính từ|- (tôn giáo) (thuộc) thánh pôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pauline
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:lain]
  • Nghĩa tiếng việt của pauline là: tính từ|- (tôn giáo) (thuộc) thánh pôn

65376. paunch nghĩa tiếng việt là danh từ|- dạ cỏ (của động vật nhai lại)|- dạ dày; bụng|- (h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paunch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paunch danh từ|- dạ cỏ (của động vật nhai lại)|- dạ dày; bụng|- (hàng hải) thảm lót (để lót những chỗ hay cọ trên tàu)|* ngoại động từ|- mổ ruột (cầm thú), mổ bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paunch
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:ntʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của paunch là: danh từ|- dạ cỏ (của động vật nhai lại)|- dạ dày; bụng|- (hàng hải) thảm lót (để lót những chỗ hay cọ trên tàu)|* ngoại động từ|- mổ ruột (cầm thú), mổ bụng

65377. paunch-mat nghĩa tiếng việt là danh từ|- thảm lót tàu thủy chống ma sát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paunch-mat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paunch-mat danh từ|- thảm lót tàu thủy chống ma sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paunch-mat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paunch-mat là: danh từ|- thảm lót tàu thủy chống ma sát

65378. paunchiness nghĩa tiếng việt là xem paunchy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paunchiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paunchinessxem paunchy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paunchiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paunchiness là: xem paunchy

65379. paunchy nghĩa tiếng việt là tính từ(so sánh)|- có bụng phệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paunchy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paunchy tính từ(so sánh)|- có bụng phệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paunchy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paunchy là: tính từ(so sánh)|- có bụng phệ

65380. pauper nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nghèo túng; người ăn xin|- người nghèo được c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pauper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pauper danh từ|- người nghèo túng; người ăn xin|- người nghèo được cứu tế|=indoor pauper|+ người nghèo được bệnh viện nhận chữa nội trú|=outdoor pauper|+ người nghèo được bệnh viện nhận chữa ngoại trú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pauper
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:pə]
  • Nghĩa tiếng việt của pauper là: danh từ|- người nghèo túng; người ăn xin|- người nghèo được cứu tế|=indoor pauper|+ người nghèo được bệnh viện nhận chữa nội trú|=outdoor pauper|+ người nghèo được bệnh viện nhận chữa ngoại trú

65381. pauper labour nghĩa tiếng việt là (econ) lao động bần cùng.|+ giới lao động ở các nước giàu cho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pauper labour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pauper labour(econ) lao động bần cùng.|+ giới lao động ở các nước giàu cho rằng việc nhập khẩu hàng hoá từ những nước có lương thấp sẽ phá dần phá hoại mức lương và việc làm ở những nước giàu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pauper labour
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pauper labour là: (econ) lao động bần cùng.|+ giới lao động ở các nước giàu cho rằng việc nhập khẩu hàng hoá từ những nước có lương thấp sẽ phá dần phá hoại mức lương và việc làm ở những nước giàu.

65382. pauperise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bần cùng hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pauperise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pauperise ngoại động từ|- bần cùng hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pauperise
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:pəraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của pauperise là: ngoại động từ|- bần cùng hoá

65383. pauperism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng bần cùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pauperism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pauperism danh từ|- tình trạng bần cùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pauperism
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:pərizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pauperism là: danh từ|- tình trạng bần cùng

65384. pauperization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bần cùng hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pauperization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pauperization danh từ|- sự bần cùng hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pauperization
  • Phiên âm (nếu có): [,pɔ:pəraizeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pauperization là: danh từ|- sự bần cùng hoá

65385. pauperize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- bần cùng hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pauperize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pauperize ngoại động từ|- bần cùng hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pauperize
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:pəraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của pauperize là: ngoại động từ|- bần cùng hoá

65386. pause nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng|- sự ngập ngừng|=to giv(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pause là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pause danh từ|- sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng|- sự ngập ngừng|=to give pause to|+ làm cho (ai) ngập ngừng|- sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt|=the after a short pause, he resumed his speech|+ sau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình|- (âm nhạc) dấu dãn nhịp|* nội động từ|- tạm nghỉ, tạm ngừng|- chờ đợi; ngập ngừng|- (+ upon) ngừng lại|=let us pause upon this phrase|+ chúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pause
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:z]
  • Nghĩa tiếng việt của pause là: danh từ|- sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng|- sự ngập ngừng|=to give pause to|+ làm cho (ai) ngập ngừng|- sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt|=the after a short pause, he resumed his speech|+ sau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình|- (âm nhạc) dấu dãn nhịp|* nội động từ|- tạm nghỉ, tạm ngừng|- chờ đợi; ngập ngừng|- (+ upon) ngừng lại|=let us pause upon this phrase|+ chúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này

65387. pavage nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuế lát đường phố|- sự lát đường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pavage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pavage danh từ|- thuế lát đường phố|- sự lát đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pavage
  • Phiên âm (nếu có): [peividʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pavage là: danh từ|- thuế lát đường phố|- sự lát đường

65388. pavan nghĩa tiếng việt là danh từ|- điệu vũ pavan (gốc ở tây ban nha)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pavan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pavan danh từ|- điệu vũ pavan (gốc ở tây ban nha). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pavan
  • Phiên âm (nếu có): [pævən]
  • Nghĩa tiếng việt của pavan là: danh từ|- điệu vũ pavan (gốc ở tây ban nha)

65389. pave nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lát (đường, sàn...)|- (xem) way||@pave|- lát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pave ngoại động từ|- lát (đường, sàn...)|- (xem) way||@pave|- lát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pave
  • Phiên âm (nếu có): [peiv]
  • Nghĩa tiếng việt của pave là: ngoại động từ|- lát (đường, sàn...)|- (xem) way||@pave|- lát

65390. pavement nghĩa tiếng việt là danh từ|- mặt lát (đường, sàn...)|- vỉa hè, hè đường||@pavem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pavement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pavement danh từ|- mặt lát (đường, sàn...)|- vỉa hè, hè đường||@pavement|- (cái) lát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pavement
  • Phiên âm (nếu có): [peivmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pavement là: danh từ|- mặt lát (đường, sàn...)|- vỉa hè, hè đường||@pavement|- (cái) lát

65391. pavement-artist nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoạ sĩ vỉa hè(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pavement-artist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pavement-artist danh từ|- hoạ sĩ vỉa hè. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pavement-artist
  • Phiên âm (nếu có): [peivmənt,ɑ:tist]
  • Nghĩa tiếng việt của pavement-artist là: danh từ|- hoạ sĩ vỉa hè

65392. paver nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paver danh từ|- thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paver
  • Phiên âm (nếu có): [peivə]
  • Nghĩa tiếng việt của paver là: danh từ|- thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)

65393. pavilion nghĩa tiếng việt là danh từ|- lều vải, rạp|- đinh, tạ (ở cạnh lâu đài, sân thể t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pavilion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pavilion danh từ|- lều vải, rạp|- đinh, tạ (ở cạnh lâu đài, sân thể thao, nơi giải trí...)|- (kiến trúc) phần nhà nhô ra|* ngoại động từ|- che bằng lều; dựng lều, dựng rạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pavilion
  • Phiên âm (nếu có): [pəviljən]
  • Nghĩa tiếng việt của pavilion là: danh từ|- lều vải, rạp|- đinh, tạ (ở cạnh lâu đài, sân thể thao, nơi giải trí...)|- (kiến trúc) phần nhà nhô ra|* ngoại động từ|- che bằng lều; dựng lều, dựng rạp

65394. paving nghĩa tiếng việt là danh từ|- mặt bằng được lát|- vật liệu để lát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paving danh từ|- mặt bằng được lát|- vật liệu để lát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paving
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paving là: danh từ|- mặt bằng được lát|- vật liệu để lát

65395. paving stone nghĩa tiếng việt là danh từ|- đá lát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paving stone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paving stone danh từ|- đá lát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paving stone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paving stone là: danh từ|- đá lát

65396. paviour nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paviour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paviour danh từ|- thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paviour
  • Phiên âm (nếu có): [peivə]
  • Nghĩa tiếng việt của paviour là: danh từ|- thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)

65397. pavlova nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh xốp phủ kem và trái cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pavlova là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pavlova danh từ|- bánh xốp phủ kem và trái cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pavlova
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pavlova là: danh từ|- bánh xốp phủ kem và trái cây

65398. pavlovian nghĩa tiếng việt là danh từ|- pavlovian reflex (sinh vật học) phản xạ có điều kiệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pavlovian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pavlovian danh từ|- pavlovian reflex (sinh vật học) phản xạ có điều kiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pavlovian
  • Phiên âm (nếu có): [pævlouvjən]
  • Nghĩa tiếng việt của pavlovian là: danh từ|- pavlovian reflex (sinh vật học) phản xạ có điều kiện

65399. pavo nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim công(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pavo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pavo danh từ|- (động vật học) chim công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pavo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pavo là: danh từ|- (động vật học) chim công

65400. pavonine nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) con công; giống con công(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pavonine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pavonine tính từ|- (thuộc) con công; giống con công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pavonine
  • Phiên âm (nếu có): [pævənain]
  • Nghĩa tiếng việt của pavonine là: tính từ|- (thuộc) con công; giống con công

65401. paw nghĩa tiếng việt là danh từ|- chân (có vuốt của mèo, hổ...)|- (thông tục) bàn tay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paw danh từ|- chân (có vuốt của mèo, hổ...)|- (thông tục) bàn tay; nét chữ|* ngoại động từ|- cào, tát (bằng chân có móng sắc)|- gõ chân xuống (đất) (ngựa)|- (thông tục) cầm lóng ngóng vụng về; mần mò, vầy vọc|* nội động từ|- gõ chân xuống đất (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paw
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của paw là: danh từ|- chân (có vuốt của mèo, hổ...)|- (thông tục) bàn tay; nét chữ|* ngoại động từ|- cào, tát (bằng chân có móng sắc)|- gõ chân xuống (đất) (ngựa)|- (thông tục) cầm lóng ngóng vụng về; mần mò, vầy vọc|* nội động từ|- gõ chân xuống đất (ngựa)

65402. pawer nghĩa tiếng việt là xem paw(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawerxem paw. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pawer là: xem paw

65403. pawkily nghĩa tiếng việt là phó từ|- láu lỉnh, dí dỏm|- ranh ma, láu cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawkily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawkily phó từ|- láu lỉnh, dí dỏm|- ranh ma, láu cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawkily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pawkily là: phó từ|- láu lỉnh, dí dỏm|- ranh ma, láu cá

65404. pawkiness nghĩa tiếng việt là danh từ (ớ-cốt)|- tính ranh ma, tính láu cá, tính giảo hoạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawkiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawkiness danh từ (ớ-cốt)|- tính ranh ma, tính láu cá, tính giảo hoạt|- tính dí dỏm phớt tỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawkiness
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:kinis]
  • Nghĩa tiếng việt của pawkiness là: danh từ (ớ-cốt)|- tính ranh ma, tính láu cá, tính giảo hoạt|- tính dí dỏm phớt tỉnh

65405. pawky nghĩa tiếng việt là tính từ (ớ-cốt)|- ranh ma, láu cá, giảo hoạt|- dí dỏm phớt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawky tính từ (ớ-cốt)|- ranh ma, láu cá, giảo hoạt|- dí dỏm phớt tỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawky
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:ki]
  • Nghĩa tiếng việt của pawky là: tính từ (ớ-cốt)|- ranh ma, láu cá, giảo hoạt|- dí dỏm phớt tỉnh

65406. pawl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bánh xe răng cưa không (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawl danh từ|- (kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bánh xe răng cưa không cho quay lại)|- (hàng hải) chốt hãm tới|* ngoại động từ|- tra gạc hãm, tra chốt hãm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawl
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của pawl là: danh từ|- (kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bánh xe răng cưa không cho quay lại)|- (hàng hải) chốt hãm tới|* ngoại động từ|- tra gạc hãm, tra chốt hãm

65407. pawn nghĩa tiếng việt là danh từ|- con tốt (trong bộ cờ)|- (nghĩa bóng) tốt đen, anh câ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawn danh từ|- con tốt (trong bộ cờ)|- (nghĩa bóng) tốt đen, anh cầm cờ chạy hiệu|* danh từ|- sự cầm đồ|=to be in pawn|+ bị đem cầm đi|=to put something in pawn|+ đem cầm vật gì|=to take something out of pawn|+ chuộc lại vật gì đã cầm|- vật đem cầm|* ngoại động từ|- cầm, đem cầm|- (nghĩa bóng) đem đảm bảo|=to pawn ones honour|+ đem danh sự ra đảm bảo|=to pawn ones life|+ lấy tính mệnh ra đảm bảo|=to pawn ones word|+ hứa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawn
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của pawn là: danh từ|- con tốt (trong bộ cờ)|- (nghĩa bóng) tốt đen, anh cầm cờ chạy hiệu|* danh từ|- sự cầm đồ|=to be in pawn|+ bị đem cầm đi|=to put something in pawn|+ đem cầm vật gì|=to take something out of pawn|+ chuộc lại vật gì đã cầm|- vật đem cầm|* ngoại động từ|- cầm, đem cầm|- (nghĩa bóng) đem đảm bảo|=to pawn ones honour|+ đem danh sự ra đảm bảo|=to pawn ones life|+ lấy tính mệnh ra đảm bảo|=to pawn ones word|+ hứa

65408. pawn-ticket nghĩa tiếng việt là danh từ|- phiếu cầm đồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawn-ticket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawn-ticket danh từ|- phiếu cầm đồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawn-ticket
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pawn-ticket là: danh từ|- phiếu cầm đồ

65409. pawnable nghĩa tiếng việt là xem pawn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawnable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawnablexem pawn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawnable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pawnable là: xem pawn

65410. pawnage nghĩa tiếng việt là xem pawn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawnage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawnagexem pawn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawnage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pawnage là: xem pawn

65411. pawnbroker nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ hiệu cầm đồ|=at the pawnbrokers|+ đang đem cầm, đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawnbroker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawnbroker danh từ|- chủ hiệu cầm đồ|=at the pawnbrokers|+ đang đem cầm, đang ở hiệu cầm đồ (đồ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawnbroker
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:n,broukə]
  • Nghĩa tiếng việt của pawnbroker là: danh từ|- chủ hiệu cầm đồ|=at the pawnbrokers|+ đang đem cầm, đang ở hiệu cầm đồ (đồ)

65412. pawnbroking nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề cầm đồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawnbroking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawnbroking danh từ|- nghề cầm đồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawnbroking
  • Phiên âm (nếu có): [pɔn:n,broukiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pawnbroking là: danh từ|- nghề cầm đồ

65413. pawnee nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nhận vật cầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawnee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawnee danh từ|- người nhận vật cầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawnee
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:ni:]
  • Nghĩa tiếng việt của pawnee là: danh từ|- người nhận vật cầm

65414. pawner nghĩa tiếng việt là xem pawn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawnerxem pawn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawner
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pawner là: xem pawn

65415. pawnshop nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiệu cầm đồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawnshop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawnshop danh từ|- hiệu cầm đồ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawnshop
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:nʃɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của pawnshop là: danh từ|- hiệu cầm đồ

65416. pawpaw nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây đu đủ|- quả đu đủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pawpaw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pawpaw danh từ|- cây đu đủ|- quả đu đủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pawpaw
  • Phiên âm (nếu có): [pəpɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của pawpaw là: danh từ|- cây đu đủ|- quả đu đủ

65417. pax nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) tượng thánh giá (để hôn khi làm lễ)|- ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pax danh từ|- (tôn giáo) tượng thánh giá (để hôn khi làm lễ)|- hoà bình|=pax americana|+ hoà bình kiểu mỹ|* danh từ|- tiền lương|=to draw ones pax|+ lĩnh lương|- sự trả tiền|- (thường), (nghĩa xấu) ăn lương của ai; nhận tiền của ai|=he is in the pax of the enemy|+ nó nhận tiền của địch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pax
  • Phiên âm (nếu có): [pæks]
  • Nghĩa tiếng việt của pax là: danh từ|- (tôn giáo) tượng thánh giá (để hôn khi làm lễ)|- hoà bình|=pax americana|+ hoà bình kiểu mỹ|* danh từ|- tiền lương|=to draw ones pax|+ lĩnh lương|- sự trả tiền|- (thường), (nghĩa xấu) ăn lương của ai; nhận tiền của ai|=he is in the pax of the enemy|+ nó nhận tiền của địch

65418. pay nghĩa tiếng việt là ngoại động từ paid /peid/|- trả (tiền lương...); nộp, thanh to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay ngoại động từ paid /peid/|- trả (tiền lương...); nộp, thanh toán|=to high wages|+ trả lương cao|=to pay somebody|+ trả tiền ai|=to pay a sum|+ trả một số tiền|=to pay ones debt|+ trả nợ, thanh toán nợ|=to pay taxes|+ nộp thuế|- (nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại|- dành cho; đến (thăm...); ngỏ (lời khen...)|=to pay a visit|+ đến thăm|=to pay ones respects to someone|+ đến chào ai|=to pay someone a compliment|+ ngỏ lời khen ngợi, ca tụng ai|=to pay attention to|+ chú ý tới|- cho (lãi...), mang (lợi...)|=it pays six per cent|+ món đó cho sáu phần trăm lãi|* nội động từ|- trả tiền|- (+ for) (nghĩa bóng) phải trả giá đắt, phải chịu hậu quả|=he shall pay for it|+ hắn sẽ phải trả giá đắt về việc đó|- có lợi; mang lợi, sinh lợi|=this concern does not pay|+ công việc kinh doanh chẳng lợi lộc gì|- trả hết, thanh toán, trang trải|- (hàng hải) thả (dây chuyền...)|- trả lại, hoàn lại|- trả tiền mặt|- nộp tiền|- thanh toán, trang trải|- trả hết lương rồi cho thôi việc|- giáng trả, trả đũa, trả thù|- cho kết quả, mang lại kết quả|- (hàng hải) đi né về phía dưới gió (tàu, thuyền)|- (như) to pay away|- trả thù, trừng phạt (ai)|- trả hết, thanh toán, trang trải, xuỳ tiền ra|- (xem) coin|- (xem) nose|- ai trả tiền thì người ấy có quyền|- không mang công việc mắc nợ|- phải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình|* ngoại động từ|- sơn, quét hắc ín||@pay|- trả, trả giá p. in thu vào; p. off trả tiền; p. out trả (tiền). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay
  • Phiên âm (nếu có): [pei]
  • Nghĩa tiếng việt của pay là: ngoại động từ paid /peid/|- trả (tiền lương...); nộp, thanh toán|=to high wages|+ trả lương cao|=to pay somebody|+ trả tiền ai|=to pay a sum|+ trả một số tiền|=to pay ones debt|+ trả nợ, thanh toán nợ|=to pay taxes|+ nộp thuế|- (nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại|- dành cho; đến (thăm...); ngỏ (lời khen...)|=to pay a visit|+ đến thăm|=to pay ones respects to someone|+ đến chào ai|=to pay someone a compliment|+ ngỏ lời khen ngợi, ca tụng ai|=to pay attention to|+ chú ý tới|- cho (lãi...), mang (lợi...)|=it pays six per cent|+ món đó cho sáu phần trăm lãi|* nội động từ|- trả tiền|- (+ for) (nghĩa bóng) phải trả giá đắt, phải chịu hậu quả|=he shall pay for it|+ hắn sẽ phải trả giá đắt về việc đó|- có lợi; mang lợi, sinh lợi|=this concern does not pay|+ công việc kinh doanh chẳng lợi lộc gì|- trả hết, thanh toán, trang trải|- (hàng hải) thả (dây chuyền...)|- trả lại, hoàn lại|- trả tiền mặt|- nộp tiền|- thanh toán, trang trải|- trả hết lương rồi cho thôi việc|- giáng trả, trả đũa, trả thù|- cho kết quả, mang lại kết quả|- (hàng hải) đi né về phía dưới gió (tàu, thuyền)|- (như) to pay away|- trả thù, trừng phạt (ai)|- trả hết, thanh toán, trang trải, xuỳ tiền ra|- (xem) coin|- (xem) nose|- ai trả tiền thì người ấy có quyền|- không mang công việc mắc nợ|- phải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình|* ngoại động từ|- sơn, quét hắc ín||@pay|- trả, trả giá p. in thu vào; p. off trả tiền; p. out trả (tiền)

65419. pay ceiling nghĩa tiếng việt là (econ) mức lương trần; giới hạn trần của tiền lương; giới hạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay ceiling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay ceiling(econ) mức lương trần; giới hạn trần của tiền lương; giới hạn cao nhất của tiền lương.|+ một giới hạn cao nhất có hiệu lực về mức tiền lương.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay ceiling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay ceiling là: (econ) mức lương trần; giới hạn trần của tiền lương; giới hạn cao nhất của tiền lương.|+ một giới hạn cao nhất có hiệu lực về mức tiền lương.

65420. pay dirt nghĩa tiếng việt là danh từ|- đất chứa nhiều quặng (làm cho việc khai thác (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay dirt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay dirt danh từ|- đất chứa nhiều quặng (làm cho việc khai thác mỏ có thể lời). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay dirt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay dirt là: danh từ|- đất chứa nhiều quặng (làm cho việc khai thác mỏ có thể lời)

65421. pay freeze nghĩa tiếng việt là (econ) cố định tiền lương.|+ xem incomes policym.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay freeze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay freeze(econ) cố định tiền lương.|+ xem incomes policym.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay freeze
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay freeze là: (econ) cố định tiền lương.|+ xem incomes policym.

65422. pay in kind nghĩa tiếng việt là (econ) trả bằng hiện vật.|+ một loại thuế dựa vào tiền lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay in kind là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay in kind(econ) trả bằng hiện vật.|+ một loại thuế dựa vào tiền lương (tháng) và tiền công do người chủ thanh toán.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay in kind
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay in kind là: (econ) trả bằng hiện vật.|+ một loại thuế dựa vào tiền lương (tháng) và tiền công do người chủ thanh toán.

65423. pay load nghĩa tiếng việt là danh từ|- trọng tải (máy bay, tàu...)|- lượng chất nổ (đầu t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay load là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay load danh từ|- trọng tải (máy bay, tàu...)|- lượng chất nổ (đầu tên lửa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay load
  • Phiên âm (nếu có): [peiloud]
  • Nghĩa tiếng việt của pay load là: danh từ|- trọng tải (máy bay, tàu...)|- lượng chất nổ (đầu tên lửa)

65424. pay phone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) điện thoại tự động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay phone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay phone danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) điện thoại tự động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay phone
  • Phiên âm (nếu có): [peifoun]
  • Nghĩa tiếng việt của pay phone là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) điện thoại tự động

65425. pay-as-you-earn nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt) paye|- như paye(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-as-you-earn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-as-you-earn danh từ|- (viết tắt) paye|- như paye. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-as-you-earn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay-as-you-earn là: danh từ|- (viết tắt) paye|- như paye

65426. pay-as-you-enter nghĩa tiếng việt là danh từ|- chế độ bước vào trả tiền ngay (tàu điện)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-as-you-enter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-as-you-enter danh từ|- chế độ bước vào trả tiền ngay (tàu điện). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-as-you-enter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay-as-you-enter là: danh từ|- chế độ bước vào trả tiền ngay (tàu điện)

65427. pay-bed nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền giừơng (bệnh viện)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-bed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-bed danh từ|- tiền giừơng (bệnh viện). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-bed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay-bed là: danh từ|- tiền giừơng (bệnh viện)

65428. pay-bill nghĩa tiếng việt là #-bill) /peibil/ (pay-list) /peilist/|* danh từ|- bảng lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-bill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-bill #-bill) /peibil/ (pay-list) /peilist/|* danh từ|- bảng lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-bill
  • Phiên âm (nếu có): [peiʃi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của pay-bill là: #-bill) /peibil/ (pay-list) /peilist/|* danh từ|- bảng lương

65429. pay-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- nơi trả tiền, ghi sê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-box danh từ|- nơi trả tiền, ghi sê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-box
  • Phiên âm (nếu có): [peibɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của pay-box là: danh từ|- nơi trả tiền, ghi sê

65430. pay-claim nghĩa tiếng việt là danh từ|- yêu sách tăng lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-claim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-claim danh từ|- yêu sách tăng lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-claim
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay-claim là: danh từ|- yêu sách tăng lương

65431. pay-day nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngày trả tiền, ngày phát lương|- ngày thanh toán (ơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-day là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-day danh từ|- ngày trả tiền, ngày phát lương|- ngày thanh toán (ở thị trường chứng khoán). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-day
  • Phiên âm (nếu có): [peidei]
  • Nghĩa tiếng việt của pay-day là: danh từ|- ngày trả tiền, ngày phát lương|- ngày thanh toán (ở thị trường chứng khoán)

65432. pay-desk nghĩa tiếng việt là #-desk) /peidesk/|* danh từ|- nơi trả tiền, nơi trả lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-desk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-desk #-desk) /peidesk/|* danh từ|- nơi trả tiền, nơi trả lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-desk
  • Phiên âm (nếu có): [pei,ɔfis]
  • Nghĩa tiếng việt của pay-desk là: #-desk) /peidesk/|* danh từ|- nơi trả tiền, nơi trả lương

65433. pay-envelope nghĩa tiếng việt là danh từ|- phong bì tiền lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-envelope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-envelope danh từ|- phong bì tiền lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-envelope
  • Phiên âm (nếu có): [pei,enviloup]
  • Nghĩa tiếng việt của pay-envelope là: danh từ|- phong bì tiền lương

65434. pay-list nghĩa tiếng việt là #-bill) /peibil/ (pay-list) /peilist/|* danh từ|- bảng lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-list là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-list #-bill) /peibil/ (pay-list) /peilist/|* danh từ|- bảng lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-list
  • Phiên âm (nếu có): [peiʃi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của pay-list là: #-bill) /peibil/ (pay-list) /peilist/|* danh từ|- bảng lương

65435. pay-load nghĩa tiếng việt là danh từ|- trọng tải (máy bay, tàu)|- lượng chất nổ (đầu tên (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-load là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-load danh từ|- trọng tải (máy bay, tàu)|- lượng chất nổ (đầu tên lửa)|- lượng dụng cụ, máy móc tàu vũ trụ mang theo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-load
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay-load là: danh từ|- trọng tải (máy bay, tàu)|- lượng chất nổ (đầu tên lửa)|- lượng dụng cụ, máy móc tàu vũ trụ mang theo

65436. pay-off nghĩa tiếng việt là (econ) lợi ích ròng.|+ lợi ích ròng có được khi thực hiện mô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-off là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-off(econ) lợi ích ròng.|+ lợi ích ròng có được khi thực hiện một quá trình hành động cụ thể.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-off
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay-off là: (econ) lợi ích ròng.|+ lợi ích ròng có được khi thực hiện một quá trình hành động cụ thể.

65437. pay-off nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự trả lương, sự trả tiền|- kỳ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-off là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-off danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự trả lương, sự trả tiền|- kỳ trả lương, kỳ trả tiền|- sự thưởng phạt|- phần, tỷ lệ phần trăm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-off
  • Phiên âm (nếu có): [peiɔf]
  • Nghĩa tiếng việt của pay-off là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự trả lương, sự trả tiền|- kỳ trả lương, kỳ trả tiền|- sự thưởng phạt|- phần, tỷ lệ phần trăm

65438. pay-office nghĩa tiếng việt là #-desk) /peidesk/|* danh từ|- nơi trả tiền, nơi trả lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-office là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-office #-desk) /peidesk/|* danh từ|- nơi trả tiền, nơi trả lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-office
  • Phiên âm (nếu có): [pei,ɔfis]
  • Nghĩa tiếng việt của pay-office là: #-desk) /peidesk/|* danh từ|- nơi trả tiền, nơi trả lương

65439. pay-out nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trả tiền, sự trả lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-out là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-out danh từ|- sự trả tiền, sự trả lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-out
  • Phiên âm (nếu có): [peiaut]
  • Nghĩa tiếng việt của pay-out là: danh từ|- sự trả tiền, sự trả lương

65440. pay-packet nghĩa tiếng việt là danh từ|- phong bì đựng tiền lương của nhân viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-packet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-packet danh từ|- phong bì đựng tiền lương của nhân viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-packet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay-packet là: danh từ|- phong bì đựng tiền lương của nhân viên

65441. pay-roll nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) pay-sheet|- số tiền trả cho những người trong b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-roll là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-roll danh từ|- (như) pay-sheet|- số tiền trả cho những người trong bảng lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-roll
  • Phiên âm (nếu có): [peiroul]
  • Nghĩa tiếng việt của pay-roll là: danh từ|- (như) pay-sheet|- số tiền trả cho những người trong bảng lương

65442. pay-sheet nghĩa tiếng việt là #-bill) /peibil/ (pay-list) /peilist/|* danh từ|- bảng lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-sheet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-sheet #-bill) /peibil/ (pay-list) /peilist/|* danh từ|- bảng lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-sheet
  • Phiên âm (nếu có): [peiʃi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của pay-sheet là: #-bill) /peibil/ (pay-list) /peilist/|* danh từ|- bảng lương

65443. pay-slip nghĩa tiếng việt là danh từ|- phiếu trả lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-slip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-slip danh từ|- phiếu trả lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-slip
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay-slip là: danh từ|- phiếu trả lương

65444. pay-station nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạm điện thoại tự động%%(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pay-station là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pay-station danh từ|- trạm điện thoại tự động%%. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pay-station
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pay-station là: danh từ|- trạm điện thoại tự động%%

65445. payable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể trả, phải trả|=payable to bearer|+ trả cho n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payable tính từ|- có thể trả, phải trả|=payable to bearer|+ trả cho người cầm giấy|- có lợi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payable
  • Phiên âm (nếu có): [peiəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của payable là: tính từ|- có thể trả, phải trả|=payable to bearer|+ trả cho người cầm giấy|- có lợi

65446. payback nghĩa tiếng việt là danh từ|- lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payback danh từ|- lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payback
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của payback là: danh từ|- lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư

65447. payback period nghĩa tiếng việt là (econ) thời kỳ hoàn vốn.|+ một phương pháp kế toán truyền thô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payback period là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payback period(econ) thời kỳ hoàn vốn.|+ một phương pháp kế toán truyền thống để thẩm định các dự án đầu tư. thời gian cần thiết cho một dự án để sinh ra lượng tiền tăng thêm đủ để bù các chi tiêu về vốn ban đầu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payback period
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của payback period là: (econ) thời kỳ hoàn vốn.|+ một phương pháp kế toán truyền thống để thẩm định các dự án đầu tư. thời gian cần thiết cho một dự án để sinh ra lượng tiền tăng thêm đủ để bù các chi tiêu về vốn ban đầu.

65448. paye nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của pay-as-you-earn (cách đánh thuế theo thu nhập)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paye là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paye danh từ|- vt của pay-as-you-earn (cách đánh thuế theo thu nhập). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paye
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paye là: danh từ|- vt của pay-as-you-earn (cách đánh thuế theo thu nhập)

65449. payee nghĩa tiếng việt là danh từ|- người được trả tiền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payee danh từ|- người được trả tiền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payee
  • Phiên âm (nếu có): [peii:]
  • Nghĩa tiếng việt của payee là: danh từ|- người được trả tiền

65450. payer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người trả tiền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payer danh từ|- người trả tiền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payer
  • Phiên âm (nếu có): [peiə]
  • Nghĩa tiếng việt của payer là: danh từ|- người trả tiền

65451. paying capacity nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng thanh toán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paying capacity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paying capacity danh từ|- khả năng thanh toán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paying capacity
  • Phiên âm (nếu có): [petiɳkəpæsiti]
  • Nghĩa tiếng việt của paying capacity là: danh từ|- khả năng thanh toán

65452. paying guest nghĩa tiếng việt là danh từ|- khách ở trọ (người sống ở nhà, trả tiền ăn tiền (…)


Nghĩa tiếng việt của từ paying guest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paying guest danh từ|- khách ở trọ (người sống ở nhà, trả tiền ăn tiền trọ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paying guest
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paying guest là: danh từ|- khách ở trọ (người sống ở nhà, trả tiền ăn tiền trọ)

65453. payload nghĩa tiếng việt là danh từ|- trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển )(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payload là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payload danh từ|- trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển )|- lượng chất nổ (đầu tên lửa)|- trọng tải (thiết bị mang theo một vệ tinh, con tàu vũ trụ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payload
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của payload là: danh từ|- trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển )|- lượng chất nổ (đầu tên lửa)|- trọng tải (thiết bị mang theo một vệ tinh, con tàu vũ trụ)

65454. paymaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- người phát lương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paymaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paymaster danh từ|- người phát lương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paymaster
  • Phiên âm (nếu có): [pei,mɑ:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của paymaster là: danh từ|- người phát lương

65455. paymaster general nghĩa tiếng việt là danh từ(paymaster general)+bộ trưởng kho bạc nhà nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paymaster general là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paymaster general danh từ(paymaster general)+bộ trưởng kho bạc nhà nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paymaster general
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của paymaster general là: danh từ(paymaster general)+bộ trưởng kho bạc nhà nước

65456. payment nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trả tiền, sự nộp tiền; số tiền trả|=payment re(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payment danh từ|- sự trả tiền, sự nộp tiền; số tiền trả|=payment received|+ đã nhận đủ số tiền|- (nghĩa bóng) việc trả công, việc thưởng phạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payment
  • Phiên âm (nếu có): [peimənt]
  • Nghĩa tiếng việt của payment là: danh từ|- sự trả tiền, sự nộp tiền; số tiền trả|=payment received|+ đã nhận đủ số tiền|- (nghĩa bóng) việc trả công, việc thưởng phạt

65457. payment - by - results nghĩa tiếng việt là (econ) trả theo kết qủa.|+ còn gọi là hệ thống trả lương theo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payment - by - results là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payment - by - results(econ) trả theo kết qủa.|+ còn gọi là hệ thống trả lương theo khuyến khích. hệ thống trả lương theo công việc của công nhân.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payment - by - results
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của payment - by - results là: (econ) trả theo kết qủa.|+ còn gọi là hệ thống trả lương theo khuyến khích. hệ thống trả lương theo công việc của công nhân.

65458. payments nghĩa tiếng việt là balance of,(econ) cán cân thanh toán.|+ xem balance of payments.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payments là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payments balance of,(econ) cán cân thanh toán.|+ xem balance of payments.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payments
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của payments là: balance of,(econ) cán cân thanh toán.|+ xem balance of payments.

65459. paynim nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo, người tà giáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paynim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paynim danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo, người tà giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paynim
  • Phiên âm (nếu có): [peinim]
  • Nghĩa tiếng việt của paynim là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo, người tà giáo

65460. payola nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền trích thưởng|- tiền hối lộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payola là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payola danh từ|- tiền trích thưởng|- tiền hối lộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payola
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của payola là: danh từ|- tiền trích thưởng|- tiền hối lộ

65461. payout ratio nghĩa tiếng việt là (econ) tỷ lệ trả cổ tức.|+ phần trăm của lãi ròng mà một xi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payout ratio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payout ratio(econ) tỷ lệ trả cổ tức.|+ phần trăm của lãi ròng mà một xí nghiệp thanh toán dưới dạng cổ tức.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payout ratio
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của payout ratio là: (econ) tỷ lệ trả cổ tức.|+ phần trăm của lãi ròng mà một xí nghiệp thanh toán dưới dạng cổ tức.

65462. payroll nghĩa tiếng việt là danh từ|- bảng lương|- tổng số tiền phải trả cho nhân viên (tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ payroll là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh payroll danh từ|- bảng lương|- tổng số tiền phải trả cho nhân viên (trong công ty). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:payroll
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của payroll là: danh từ|- bảng lương|- tổng số tiền phải trả cho nhân viên (trong công ty)

65463. paysage nghĩa tiếng việt là danh từ|- phong cảnh|- bức hoạ phong cảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ paysage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh paysage danh từ|- phong cảnh|- bức hoạ phong cảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:paysage
  • Phiên âm (nếu có): [peiizɑ:ʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của paysage là: danh từ|- phong cảnh|- bức hoạ phong cảnh

65464. pc nghĩa tiếng việt là (viết tắt của personal computer) máy tính cá nhân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pc là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pc(viết tắt của personal computer) máy tính cá nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pc
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pc là: (viết tắt của personal computer) máy tính cá nhân

65465. pcm nghĩa tiếng việt là điều biến mã xung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pcm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pcmđiều biến mã xung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pcm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pcm là: điều biến mã xung

65466. pcx nghĩa tiếng việt là đuôi mở rộng của tệp tin để chỉ rõ đó là loại tệp có chứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pcx là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pcxđuôi mở rộng của tệp tin để chỉ rõ đó là loại tệp có chứa một đồ hình theo khuôn thức tệp đồ họa pcx, đầu tiên được xây dựng cho chương trình pc paintbrush nhưng hiện nay được dùng rộng rãi trong các trình ứng dụng khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pcx
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pcx là: đuôi mở rộng của tệp tin để chỉ rõ đó là loại tệp có chứa một đồ hình theo khuôn thức tệp đồ họa pcx, đầu tiên được xây dựng cho chương trình pc paintbrush nhưng hiện nay được dùng rộng rãi trong các trình ứng dụng khác

65467. pd nghĩa tiếng việt là danh từ|- (viết tắt của paid) đã trả tiền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pd danh từ|- (viết tắt của paid) đã trả tiền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pd
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pd là: danh từ|- (viết tắt của paid) đã trả tiền

65468. pda nghĩa tiếng việt là máy trợ lý cá nhân dùng kỹ thuật số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pda là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pdamáy trợ lý cá nhân dùng kỹ thuật số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pda
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pda là: máy trợ lý cá nhân dùng kỹ thuật số

65469. pde nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của parade (trong các tên phố)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pde là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pde danh từ|- vt của parade (trong các tên phố). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pde
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pde là: danh từ|- vt của parade (trong các tên phố)

65470. pdl nghĩa tiếng việt là ngôn ngữ mô tả trang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pdl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pdlngôn ngữ mô tả trang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pdl
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pdl là: ngôn ngữ mô tả trang

65471. pdn nghĩa tiếng việt là mạng dữ liệu công cộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pdn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pdnmạng dữ liệu công cộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pdn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pdn là: mạng dữ liệu công cộng

65472. pdsa nghĩa tiếng việt là danh từ(pdsa)|- vt của peoples dispensary for sick animals (phòng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pdsa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pdsa danh từ(pdsa)|- vt của peoples dispensary for sick animals (phòng khám bệnh, phát thuốc chữa trị cho súc vật). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pdsa
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pdsa là: danh từ(pdsa)|- vt của peoples dispensary for sick animals (phòng khám bệnh, phát thuốc chữa trị cho súc vật)

65473. pdt nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của pacific daylight time (giờ ban ngày khu vư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pdt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pdt danh từ|- vt của pacific daylight time (giờ ban ngày khu vực thái bình dương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pdt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pdt là: danh từ|- vt của pacific daylight time (giờ ban ngày khu vực thái bình dương)

65474. pe nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của physical education (thể dục)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pe danh từ|- vt của physical education (thể dục). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pe là: danh từ|- vt của physical education (thể dục)

65475. pea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) đậu hà-lan; đậu|=green peas|+ đậu ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pea danh từ|- (thực vật học) đậu hà-lan; đậu|=green peas|+ đậu hà-lan còn non|=split peas|+ đậu hạt (đã bỏ vỏ quả đi)|- (xem) like. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pea
  • Phiên âm (nếu có): [pi:]
  • Nghĩa tiếng việt của pea là: danh từ|- (thực vật học) đậu hà-lan; đậu|=green peas|+ đậu hà-lan còn non|=split peas|+ đậu hạt (đã bỏ vỏ quả đi)|- (xem) like

65476. pea coal nghĩa tiếng việt là danh từ|- than hột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pea coal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pea coal danh từ|- than hột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pea coal
  • Phiên âm (nếu có): [pi:koul]
  • Nghĩa tiếng việt của pea coal là: danh từ|- than hột

65477. pea green nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu lục hạt đậu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pea green là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pea green danh từ|- màu lục hạt đậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pea green
  • Phiên âm (nếu có): [pi:gri:n]
  • Nghĩa tiếng việt của pea green là: danh từ|- màu lục hạt đậu

65478. pea soup nghĩa tiếng việt là danh từ|- xúp đậu|- (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè (((…)


Nghĩa tiếng việt của từ pea soup là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pea soup danh từ|- xúp đậu|- (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-souper). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pea soup
  • Phiên âm (nếu có): [pi:su:p]
  • Nghĩa tiếng việt của pea soup là: danh từ|- xúp đậu|- (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-souper)

65479. pea-chick nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con công con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pea-chick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pea-chick danh từ|- (động vật học) con công con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pea-chick
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tʃik]
  • Nghĩa tiếng việt của pea-chick là: danh từ|- (động vật học) con công con

65480. pea-coat nghĩa tiếng việt là #-coat) /pi:kout/|* danh từ|- (hàng hải) áo va rơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pea-coat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pea-coat #-coat) /pi:kout/|* danh từ|- (hàng hải) áo va rơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pea-coat
  • Phiên âm (nếu có): [pi:,dɔækit]
  • Nghĩa tiếng việt của pea-coat là: #-coat) /pi:kout/|* danh từ|- (hàng hải) áo va rơi

65481. pea-green nghĩa tiếng việt là tính từ|- màu lục hạt đậu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pea-green là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pea-green tính từ|- màu lục hạt đậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pea-green
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pea-green là: tính từ|- màu lục hạt đậu

65482. pea-jacket nghĩa tiếng việt là #-coat) /pi:kout/|* danh từ|- (hàng hải) áo va rơi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pea-jacket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pea-jacket #-coat) /pi:kout/|* danh từ|- (hàng hải) áo va rơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pea-jacket
  • Phiên âm (nếu có): [pi:,dɔækit]
  • Nghĩa tiếng việt của pea-jacket là: #-coat) /pi:kout/|* danh từ|- (hàng hải) áo va rơi

65483. pea-shooter nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống xì đồng (ống nhỏ để thổi hạt đậu khô)|* danh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pea-shooter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pea-shooter danh từ|- ống xì đồng (ống nhỏ để thổi hạt đậu khô)|* danh từ|- ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pea-shooter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pea-shooter là: danh từ|- ống xì đồng (ống nhỏ để thổi hạt đậu khô)|* danh từ|- ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)

65484. pea-souper nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pea-souper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pea-souper danh từ|- (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-soup)|- (ca-na-đa) (từ lóng) người ca-na-đa dòng dõi pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pea-souper
  • Phiên âm (nếu có): [pi:,su:pə]
  • Nghĩa tiếng việt của pea-souper là: danh từ|- (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-soup)|- (ca-na-đa) (từ lóng) người ca-na-đa dòng dõi pháp

65485. pea-soupy nghĩa tiếng việt là tính từ|- dày đặc và vàng khè (sương mù)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pea-soupy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pea-soupy tính từ|- dày đặc và vàng khè (sương mù). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pea-soupy
  • Phiên âm (nếu có): [pi:su:pi]
  • Nghĩa tiếng việt của pea-soupy là: tính từ|- dày đặc và vàng khè (sương mù)

65486. peace nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoà bình, thái bình, sự hoà thuận|=at peace with|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ peace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peace danh từ|- hoà bình, thái bình, sự hoà thuận|=at peace with|+ trong tình trạng hoà bình; hoà thuận với|=peace with honour|+ hoà bình trong danh dự|=to make peace|+ dàn hoà|=to make ones peace with somebody|+ làm lành với ai|=to make someones peace with another|+ giải hoà ai với ai|- ((thường) peace) hoà ước|- sự yên ổn, sự trật tự an ninh|=the [kings],peace|+ sự yên bình, sự an cư lạc nghiệp|=to keep the peace|+ giữ trật tự an ninh|=to break the peace|+ việc phá rối trật tự|- sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm|=peace of mind|+ sự yên tĩnh trong tâm hồn|=to hold ones peace|+ lặng yên không nói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peace
  • Phiên âm (nếu có): [pi:s]
  • Nghĩa tiếng việt của peace là: danh từ|- hoà bình, thái bình, sự hoà thuận|=at peace with|+ trong tình trạng hoà bình; hoà thuận với|=peace with honour|+ hoà bình trong danh dự|=to make peace|+ dàn hoà|=to make ones peace with somebody|+ làm lành với ai|=to make someones peace with another|+ giải hoà ai với ai|- ((thường) peace) hoà ước|- sự yên ổn, sự trật tự an ninh|=the [kings],peace|+ sự yên bình, sự an cư lạc nghiệp|=to keep the peace|+ giữ trật tự an ninh|=to break the peace|+ việc phá rối trật tự|- sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm|=peace of mind|+ sự yên tĩnh trong tâm hồn|=to hold ones peace|+ lặng yên không nói

65487. peace corps nghĩa tiếng việt là danh từ(peace corps)+tổ chức hoà bình mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peace corps là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peace corps danh từ(peace corps)+tổ chức hoà bình mỹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peace corps
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peace corps là: danh từ(peace corps)+tổ chức hoà bình mỹ

65488. peace offering nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội|- đồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peace offering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peace offering danh từ|- đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội|- đồ lễ tạ ơn chúaa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peace offering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peace offering là: danh từ|- đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội|- đồ lễ tạ ơn chúaa

65489. peace-breaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ phá hoại sự yên ổn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peace-breaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peace-breaker danh từ|- kẻ phá hoại sự yên ổn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peace-breaker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peace-breaker là: danh từ|- kẻ phá hoại sự yên ổn

65490. peace-lover nghĩa tiếng việt là danh từ|- người yêu chuộng hoà bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peace-lover là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peace-lover danh từ|- người yêu chuộng hoà bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peace-lover
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peace-lover là: danh từ|- người yêu chuộng hoà bình

65491. peace-loving nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu chuộng hoà bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peace-loving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peace-loving tính từ|- yêu chuộng hoà bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peace-loving
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peace-loving là: tính từ|- yêu chuộng hoà bình

65492. peace-offering nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội|- (tôn giá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peace-offering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peace-offering danh từ|- đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội|- (tôn giáo) đồ lễ tạ ơn chúa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peace-offering
  • Phiên âm (nếu có): [pi:s,ɔfəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của peace-offering là: danh từ|- đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội|- (tôn giáo) đồ lễ tạ ơn chúa

65493. peace-officer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhân viên trật tự trị an, công an, cảnh sát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peace-officer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peace-officer danh từ|- nhân viên trật tự trị an, công an, cảnh sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peace-officer
  • Phiên âm (nếu có): [pi:s,ɔfisə]
  • Nghĩa tiếng việt của peace-officer là: danh từ|- nhân viên trật tự trị an, công an, cảnh sát

65494. peace-pipe nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống điếu hoà bình (của người da đỏ mỹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peace-pipe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peace-pipe danh từ|- ống điếu hoà bình (của người da đỏ mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peace-pipe
  • Phiên âm (nếu có): [pi:spaip]
  • Nghĩa tiếng việt của peace-pipe là: danh từ|- ống điếu hoà bình (của người da đỏ mỹ)

65495. peace-sign nghĩa tiếng việt là danh từ|- dấu hiệu hoà bình (giơ hai ngón tay thành hình chữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peace-sign là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peace-sign danh từ|- dấu hiệu hoà bình (giơ hai ngón tay thành hình chữ v). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peace-sign
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peace-sign là: danh từ|- dấu hiệu hoà bình (giơ hai ngón tay thành hình chữ v)

65496. peace-time nghĩa tiếng việt là danh từ|- thời bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peace-time là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peace-time danh từ|- thời bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peace-time
  • Phiên âm (nếu có): [pi:staim]
  • Nghĩa tiếng việt của peace-time là: danh từ|- thời bình

65497. peaceable nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu hoà bình|- thích yên tĩnh|- yên ổn; thái bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peaceable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peaceable tính từ|- yêu hoà bình|- thích yên tĩnh|- yên ổn; thái bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peaceable
  • Phiên âm (nếu có): [pi:səbl]
  • Nghĩa tiếng việt của peaceable là: tính từ|- yêu hoà bình|- thích yên tĩnh|- yên ổn; thái bình

65498. peaceableness nghĩa tiếng việt là xem peaceable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peaceableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peaceablenessxem peaceable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peaceableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peaceableness là: xem peaceable

65499. peaceably nghĩa tiếng việt là xem peaceable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peaceably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peaceablyxem peaceable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peaceably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peaceably là: xem peaceable

65500. peaceful nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoà bình, thái bình|=peaceful coexistence|+ sự chung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peaceful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peaceful tính từ|- hoà bình, thái bình|=peaceful coexistence|+ sự chung sống hoà bình|- yên ổn, thanh bình|- yên lặng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peaceful
  • Phiên âm (nếu có): [pi:sful]
  • Nghĩa tiếng việt của peaceful là: tính từ|- hoà bình, thái bình|=peaceful coexistence|+ sự chung sống hoà bình|- yên ổn, thanh bình|- yên lặng

65501. peacefully nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thuộc) hoà bình, thái bình|- một cánh thanh thản,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacefully là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacefully phó từ|- (thuộc) hoà bình, thái bình|- một cánh thanh thản, yên tựnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacefully
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peacefully là: phó từ|- (thuộc) hoà bình, thái bình|- một cánh thanh thản, yên tựnh

65502. peacefulness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoà bình, tình trạng hoà bình, thái bình|- sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacefulness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacefulness danh từ|- sự hoà bình, tình trạng hoà bình, thái bình|- sự thanh thản, yên tựnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacefulness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peacefulness là: danh từ|- sự hoà bình, tình trạng hoà bình, thái bình|- sự thanh thản, yên tựnh

65503. peacekeeper nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bảo vệ hoà bình; quân nhân trong lực lượng gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacekeeper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacekeeper danh từ|- người bảo vệ hoà bình; quân nhân trong lực lượng gìn giữ hoà bình của liên hiệp quốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacekeeper
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peacekeeper là: danh từ|- người bảo vệ hoà bình; quân nhân trong lực lượng gìn giữ hoà bình của liên hiệp quốc

65504. peacekeeping nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự gìn giữ/duy trì hoà bình; sự bảo vệ hoà bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacekeeping là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacekeeping danh từ|- sự gìn giữ/duy trì hoà bình; sự bảo vệ hoà bình|= un peacekeeping forces|+ lực lượng gìn giữ hoà bình liên hiệp quốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacekeeping
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peacekeeping là: danh từ|- sự gìn giữ/duy trì hoà bình; sự bảo vệ hoà bình|= un peacekeeping forces|+ lực lượng gìn giữ hoà bình liên hiệp quốc

65505. peacemaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hoà giải|-(đùa cợt) súng lục|-(đùa cợt) tà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacemaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacemaker danh từ|- người hoà giải|-(đùa cợt) súng lục|-(đùa cợt) tàu chiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacemaker
  • Phiên âm (nếu có): [pi:s,meikə]
  • Nghĩa tiếng việt của peacemaker là: danh từ|- người hoà giải|-(đùa cợt) súng lục|-(đùa cợt) tàu chiến

65506. peacemaking nghĩa tiếng việt là xem peacemaker(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacemaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacemakingxem peacemaker. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacemaking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peacemaking là: xem peacemaker

65507. peacetime nghĩa tiếng việt là danh từ|- thời bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacetime là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacetime danh từ|- thời bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacetime
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peacetime là: danh từ|- thời bình

65508. peach nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả đào|- (thực vật học) cây đào ((cũng) peach tree(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peach là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peach danh từ|- quả đào|- (thực vật học) cây đào ((cũng) peach tree)|- (từ lóng) tuyệt phẩm; cô gái rất có duyên|* nội động từ|- (từ lóng) mách lẻo, tâu, hót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peach
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của peach là: danh từ|- quả đào|- (thực vật học) cây đào ((cũng) peach tree)|- (từ lóng) tuyệt phẩm; cô gái rất có duyên|* nội động từ|- (từ lóng) mách lẻo, tâu, hót

65509. peach melba nghĩa tiếng việt là danh từ(peach melba)+kem trái đào (món ăn tráng miệng gồm kem,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peach melba là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peach melba danh từ(peach melba)+kem trái đào (món ăn tráng miệng gồm kem, đào và nước xốt quả mâm xôi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peach melba
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peach melba là: danh từ(peach melba)+kem trái đào (món ăn tráng miệng gồm kem, đào và nước xốt quả mâm xôi)

65510. peach-blossom nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoa đào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peach-blossom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peach-blossom danh từ|- hoa đào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peach-blossom
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tʃblɔsəm]
  • Nghĩa tiếng việt của peach-blossom là: danh từ|- hoa đào

65511. peach-blow nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu hoa đào|- men (màu) hoa đào (đồ sứ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peach-blow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peach-blow danh từ|- màu hoa đào|- men (màu) hoa đào (đồ sứ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peach-blow
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tʃblou]
  • Nghĩa tiếng việt của peach-blow là: danh từ|- màu hoa đào|- men (màu) hoa đào (đồ sứ)

65512. peach-brandy nghĩa tiếng việt là danh từ|- rượu đào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peach-brandy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peach-brandy danh từ|- rượu đào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peach-brandy
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tʃ,brændi]
  • Nghĩa tiếng việt của peach-brandy là: danh từ|- rượu đào

65513. peach-colour nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu hoa đào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peach-colour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peach-colour danh từ|- màu hoa đào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peach-colour
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tʃ,kʌlə]
  • Nghĩa tiếng việt của peach-colour là: danh từ|- màu hoa đào

65514. peach-coloured nghĩa tiếng việt là tính từ|- có màu hoa đào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peach-coloured là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peach-coloured tính từ|- có màu hoa đào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peach-coloured
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tʃ,kʌləd]
  • Nghĩa tiếng việt của peach-coloured là: tính từ|- có màu hoa đào

65515. peach-tree nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây đào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peach-tree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peach-tree danh từ|- (thực vật học) cây đào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peach-tree
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tʃtri:]
  • Nghĩa tiếng việt của peach-tree là: danh từ|- (thực vật học) cây đào

65516. peachick nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim công non(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peachick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peachick danh từ|- chim công non. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peachick
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peachick là: danh từ|- chim công non

65517. peachiness nghĩa tiếng việt là xem peachy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peachiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peachinessxem peachy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peachiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peachiness là: xem peachy

65518. peachs and cream nghĩa tiếng việt là danh từ|- thường có màu hồng hấp dẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peachs and cream là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peachs and cream danh từ|- thường có màu hồng hấp dẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peachs and cream
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peachs and cream là: danh từ|- thường có màu hồng hấp dẫn

65519. peachy nghĩa tiếng việt là tính từ|- mơn mởn đào tơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peachy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peachy tính từ|- mơn mởn đào tơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peachy
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tʃi]
  • Nghĩa tiếng việt của peachy là: tính từ|- mơn mởn đào tơ

65520. peacock nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con công (trống)|=pround as a peacock|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacock danh từ|- (động vật học) con công (trống)|=pround as a peacock|+ vênh vang như con công|* nội động từ|- vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ|* ngoại động từ|- to peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái gì). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacock
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của peacock là: danh từ|- (động vật học) con công (trống)|=pround as a peacock|+ vênh vang như con công|* nội động từ|- vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ|* ngoại động từ|- to peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái gì)

65521. peacock blue nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu biếc cánh trả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacock blue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacock blue danh từ|- màu biếc cánh trả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacock blue
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kɔkblu:]
  • Nghĩa tiếng việt của peacock blue là: danh từ|- màu biếc cánh trả

65522. peacock-blue nghĩa tiếng việt là xem peacock blue(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacock-blue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacock-bluexem peacock blue. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacock-blue
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peacock-blue là: xem peacock blue

65523. peacockery nghĩa tiếng việt là danh từ|- thái độ vênh vang, thái độ làm bộ làm tịch, thái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacockery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacockery danh từ|- thái độ vênh vang, thái độ làm bộ làm tịch, thái độ khoe mẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacockery
  • Phiên âm (nếu có): [pi:,kɔkəri]
  • Nghĩa tiếng việt của peacockery là: danh từ|- thái độ vênh vang, thái độ làm bộ làm tịch, thái độ khoe mẽ

65524. peacockish nghĩa tiếng việt là xem peacock(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacockish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacockishxem peacock. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacockish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peacockish là: xem peacock

65525. peacocky nghĩa tiếng việt là xem peacock(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peacocky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peacockyxem peacock. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peacocky
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peacocky là: xem peacock

65526. peafowl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con công (trống hoặc mái)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peafowl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peafowl danh từ|- (động vật học) con công (trống hoặc mái). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peafowl
  • Phiên âm (nếu có): [pi:faul]
  • Nghĩa tiếng việt của peafowl là: danh từ|- (động vật học) con công (trống hoặc mái)

65527. peahen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con công (mái)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peahen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peahen danh từ|- (động vật học) con công (mái). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peahen
  • Phiên âm (nếu có): [pi:hen]
  • Nghĩa tiếng việt của peahen là: danh từ|- (động vật học) con công (mái)

65528. peak nghĩa tiếng việt là danh từ|- lưỡi trai (của mũ)|- đỉnh, chỏm chóp (núi); đầu nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peak danh từ|- lưỡi trai (của mũ)|- đỉnh, chỏm chóp (núi); đầu nhọn (của râu, ngạnh)|- đỉnh cao nhất, tột đỉnh, cao điểm|=the peak of the load|+ trọng tải cao nhất; cao điểm (cung cấp điện, luồng giao thông...)|=resonance peak|+ (vật lý) đỉnh cộng hưởng|- (hàng hải) mỏm (tàu)|* ngoại động từ|- (hàng hải) dựng thẳng (trục buồm); dựng đứng (mái chèo)|- dựng ngược (đuôi) (cá voi)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm cho đạt tới đỉnh cao nhất|* nội động từ|- dựng ngược đuôi lao thẳng đứng xuống (cá voi)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đạt tới đỉnh cao nhất|* nội động từ|- héo hom, ốm o gầy mòn, xanh xao, tiều tuỵ|=to peak and pine|+ héo hon chết mòn||@peak|- đỉnh, đột điểm p. in time series đột điểm trong chuỗi thời gian |- resonance p. đỉnh cộng hưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peak
  • Phiên âm (nếu có): [pi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của peak là: danh từ|- lưỡi trai (của mũ)|- đỉnh, chỏm chóp (núi); đầu nhọn (của râu, ngạnh)|- đỉnh cao nhất, tột đỉnh, cao điểm|=the peak of the load|+ trọng tải cao nhất; cao điểm (cung cấp điện, luồng giao thông...)|=resonance peak|+ (vật lý) đỉnh cộng hưởng|- (hàng hải) mỏm (tàu)|* ngoại động từ|- (hàng hải) dựng thẳng (trục buồm); dựng đứng (mái chèo)|- dựng ngược (đuôi) (cá voi)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm cho đạt tới đỉnh cao nhất|* nội động từ|- dựng ngược đuôi lao thẳng đứng xuống (cá voi)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đạt tới đỉnh cao nhất|* nội động từ|- héo hom, ốm o gầy mòn, xanh xao, tiều tuỵ|=to peak and pine|+ héo hon chết mòn||@peak|- đỉnh, đột điểm p. in time series đột điểm trong chuỗi thời gian |- resonance p. đỉnh cộng hưởng

65529. peak period labour demand nghĩa tiếng việt là (econ) cầu lao động ở thời kỳ cao điểm; cầu lao động ở kỳ gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peak period labour demand là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peak period labour demand(econ) cầu lao động ở thời kỳ cao điểm; cầu lao động ở kỳ giáp hạt.|+ mức cầu về lao động ở thời điểm cao nhất, cụm thuật ngữ này thường được nói đến việc làm trong nông nghiệp có tính chất chu kỳ với những đỉnh điểm xảy ra vào thời gian thu hoạch.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peak period labour demand
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peak period labour demand là: (econ) cầu lao động ở thời kỳ cao điểm; cầu lao động ở kỳ giáp hạt.|+ mức cầu về lao động ở thời điểm cao nhất, cụm thuật ngữ này thường được nói đến việc làm trong nông nghiệp có tính chất chu kỳ với những đỉnh điểm xảy ra vào thời gian thu hoạch.

65530. peak-load pricing nghĩa tiếng việt là (econ) định giá theo mức tiêu thụ đỉnh; định giá theo tiêu dùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peak-load pricing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peak-load pricing(econ) định giá theo mức tiêu thụ đỉnh; định giá theo tiêu dùng cao điểm.|+ vấn đề tính giá theo tiêu dùng ở điểm đỉnh xuất phát khi mà cầu về sản lượng (đầu ra) của một xí nghiệp công cộng có thể có những biến động lớn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peak-load pricing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peak-load pricing là: (econ) định giá theo mức tiêu thụ đỉnh; định giá theo tiêu dùng cao điểm.|+ vấn đề tính giá theo tiêu dùng ở điểm đỉnh xuất phát khi mà cầu về sản lượng (đầu ra) của một xí nghiệp công cộng có thể có những biến động lớn.

65531. peak-peak nghĩa tiếng việt là danh từ|- đỉnh cao nhất; tột đỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peak-peak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peak-peak danh từ|- đỉnh cao nhất; tột đỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peak-peak
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peak-peak là: danh từ|- đỉnh cao nhất; tột đỉnh

65532. peaked nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lưỡi trai (mũ)|- có đỉnh, có chóp nhọn|- héo (…)


Nghĩa tiếng việt của từ peaked là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peaked tính từ|- có lưỡi trai (mũ)|- có đỉnh, có chóp nhọn|- héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peaked
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kt]
  • Nghĩa tiếng việt của peaked là: tính từ|- có lưỡi trai (mũ)|- có đỉnh, có chóp nhọn|- héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ

65533. peaker nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) bộ khuếch đại tần cao; bộ làm nhọn xun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peaker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peaker danh từ|- (kỹ thuật) bộ khuếch đại tần cao; bộ làm nhọn xung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peaker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peaker là: danh từ|- (kỹ thuật) bộ khuếch đại tần cao; bộ làm nhọn xung

65534. peaking nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) sự khuếch đại tần cao; sự làm nhọn xun(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peaking danh từ|- (kỹ thuật) sự khuếch đại tần cao; sự làm nhọn xung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peaking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peaking là: danh từ|- (kỹ thuật) sự khuếch đại tần cao; sự làm nhọn xung

65535. peakish nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhọn|- xanh xao tiều tụy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peakish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peakish tính từ|- nhọn|- xanh xao tiều tụy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peakish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peakish là: tính từ|- nhọn|- xanh xao tiều tụy

65536. peaky nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lưỡi trai (mũ)|- có đỉnh, có chóp nhọn|- héo (…)


Nghĩa tiếng việt của từ peaky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peaky tính từ|- có lưỡi trai (mũ)|- có đỉnh, có chóp nhọn|- héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peaky
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kt]
  • Nghĩa tiếng việt của peaky là: tính từ|- có lưỡi trai (mũ)|- có đỉnh, có chóp nhọn|- héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ

65537. peal nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) peel)|- (động vật học) cá đù|- (ai-len) cá hô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peal danh từ ((cũng) peel)|- (động vật học) cá đù|- (ai-len) cá hồi con|* danh từ|- chùm chuông|- hồi chuông|- hồi tràng (sấm, cười...)|=a peal of thunder|+ tràng sấm rền|* nội động từ|- rung, ngân, vang|* ngoại động từ|- rung, đánh từng hồi|=to peal bells|+ rung chuông, đánh từng hồi chuông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peal
  • Phiên âm (nếu có): [pi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của peal là: danh từ ((cũng) peel)|- (động vật học) cá đù|- (ai-len) cá hồi con|* danh từ|- chùm chuông|- hồi chuông|- hồi tràng (sấm, cười...)|=a peal of thunder|+ tràng sấm rền|* nội động từ|- rung, ngân, vang|* ngoại động từ|- rung, đánh từng hồi|=to peal bells|+ rung chuông, đánh từng hồi chuông

65538. pean nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài tán ca (tán tụng thần a-pô-lô và ac-tê-mít)|- b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pean danh từ|- bài tán ca (tán tụng thần a-pô-lô và ac-tê-mít)|- bài hát ca tụng; bài ca mừng chiến thắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pean
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pean là: danh từ|- bài tán ca (tán tụng thần a-pô-lô và ac-tê-mít)|- bài hát ca tụng; bài ca mừng chiến thắng

65539. peanut nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây lạc, củ lạc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người tầm thươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peanut là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peanut danh từ|- cây lạc, củ lạc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người tầm thường nhỏ nhen; người bé xíu, anh chàng nhãi nhép|* tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tầm thường, nhỏ nhen; nhãi nhép|=peanut politician|+ nhà chính trị nhãi nhép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peanut
  • Phiên âm (nếu có): [pi:nʌt]
  • Nghĩa tiếng việt của peanut là: danh từ|- cây lạc, củ lạc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người tầm thường nhỏ nhen; người bé xíu, anh chàng nhãi nhép|* tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tầm thường, nhỏ nhen; nhãi nhép|=peanut politician|+ nhà chính trị nhãi nhép

65540. peanut butter nghĩa tiếng việt là danh từ|- bơ lạc (bơ đậu phụng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peanut butter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peanut butter danh từ|- bơ lạc (bơ đậu phụng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peanut butter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peanut butter là: danh từ|- bơ lạc (bơ đậu phụng)

65541. peanut oil nghĩa tiếng việt là danh từ|- dầu lạc (dầu đậu phụng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peanut oil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peanut oil danh từ|- dầu lạc (dầu đậu phụng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peanut oil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peanut oil là: danh từ|- dầu lạc (dầu đậu phụng)

65542. pear nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả lê|- (thực vật học) cây lê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pear danh từ|- quả lê|- (thực vật học) cây lê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pear
  • Phiên âm (nếu có): [peə]
  • Nghĩa tiếng việt của pear là: danh từ|- quả lê|- (thực vật học) cây lê

65543. pear-shaped nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình quả lê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pear-shaped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pear-shaped tính từ|- hình quả lê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pear-shaped
  • Phiên âm (nếu có): [peəʃeipt]
  • Nghĩa tiếng việt của pear-shaped là: tính từ|- hình quả lê

65544. pear-tree nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây lê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pear-tree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pear-tree danh từ|- (thực vật học) cây lê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pear-tree
  • Phiên âm (nếu có): [peətri:]
  • Nghĩa tiếng việt của pear-tree là: danh từ|- (thực vật học) cây lê

65545. pearl nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường viền quanh dải đăng ten (ở áo gối...)|* danh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl danh từ|- đường viền quanh dải đăng ten (ở áo gối...)|* danh từ|- hạt trai, ngọc trai|=imitation|+ pearl hạt trai giả|- ngọc quý, viên ngọc ((nghĩa bóng))|- hạt long lanh (như giọt sương, giọt lệ...)|- viên nhỏ, hạt nhỏ|- (ngành in) chữ cỡ 5|- đem đàn gảy tai trâu; đem hồng ngâm cho chuột vọc; đem hạt ngọc cho ngâu vầy|* ngoại động từ|- rắc thành những giọt long lanh như hạt trai|- rê, xay, nghiền (lúa mạch...) thành những hạt nhỏ|- làm cho có màu hạt trai; làm cho long lanh như hạt trai|* nội động từ|- đọng lại thành giọt long lanh như hạt trai (sương...)|- mò ngọc trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl
  • Phiên âm (nếu có): [pə:l]
  • Nghĩa tiếng việt của pearl là: danh từ|- đường viền quanh dải đăng ten (ở áo gối...)|* danh từ|- hạt trai, ngọc trai|=imitation|+ pearl hạt trai giả|- ngọc quý, viên ngọc ((nghĩa bóng))|- hạt long lanh (như giọt sương, giọt lệ...)|- viên nhỏ, hạt nhỏ|- (ngành in) chữ cỡ 5|- đem đàn gảy tai trâu; đem hồng ngâm cho chuột vọc; đem hạt ngọc cho ngâu vầy|* ngoại động từ|- rắc thành những giọt long lanh như hạt trai|- rê, xay, nghiền (lúa mạch...) thành những hạt nhỏ|- làm cho có màu hạt trai; làm cho long lanh như hạt trai|* nội động từ|- đọng lại thành giọt long lanh như hạt trai (sương...)|- mò ngọc trai

65546. pearl button nghĩa tiếng việt là danh từ|- khuy trai, khuy làm bằng xà cừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl button là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl button danh từ|- khuy trai, khuy làm bằng xà cừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl button
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pearl button là: danh từ|- khuy trai, khuy làm bằng xà cừ

65547. pearl-ash nghĩa tiếng việt là #-ash) /pə:læʃ/|* danh từ|- (hoá học) kali cacbonat, bồ tạt ((tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-ash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-ash #-ash) /pə:læʃ/|* danh từ|- (hoá học) kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) potass)|=caustic potash|+ kali hyđroxyt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-ash
  • Phiên âm (nếu có): [pɔtæʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-ash là: #-ash) /pə:læʃ/|* danh từ|- (hoá học) kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) potass)|=caustic potash|+ kali hyđroxyt

65548. pearl-barley nghĩa tiếng việt là danh từ|- lúa mạch xay (thành những hạt nhỏ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-barley là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-barley danh từ|- lúa mạch xay (thành những hạt nhỏ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-barley
  • Phiên âm (nếu có): [pə:lbɑ:li]
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-barley là: danh từ|- lúa mạch xay (thành những hạt nhỏ)

65549. pearl-button nghĩa tiếng việt là danh từ|- khuy trai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-button là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-button danh từ|- khuy trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-button
  • Phiên âm (nếu có): [pə:lbʌtn]
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-button là: danh từ|- khuy trai

65550. pearl-diver nghĩa tiếng việt là #-fisher) /pearl-fisher/|* danh từ|- người mò ngọc trai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-diver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-diver #-fisher) /pearl-fisher/|* danh từ|- người mò ngọc trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-diver
  • Phiên âm (nếu có): [pə:l,daivə]
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-diver là: #-fisher) /pearl-fisher/|* danh từ|- người mò ngọc trai

65551. pearl-fisher nghĩa tiếng việt là #-fisher) /pearl-fisher/|* danh từ|- người mò ngọc trai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-fisher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-fisher #-fisher) /pearl-fisher/|* danh từ|- người mò ngọc trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-fisher
  • Phiên âm (nếu có): [pə:l,daivə]
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-fisher là: #-fisher) /pearl-fisher/|* danh từ|- người mò ngọc trai

65552. pearl-fishery nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề mò ngọc trai|- nơi mò ngọc trai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-fishery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-fishery danh từ|- nghề mò ngọc trai|- nơi mò ngọc trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-fishery
  • Phiên âm (nếu có): [pə:l,fiʃəri]
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-fishery là: danh từ|- nghề mò ngọc trai|- nơi mò ngọc trai

65553. pearl-fishing nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc mò ngọc trai, nghề mò ngọc trai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-fishing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-fishing danh từ|- việc mò ngọc trai, nghề mò ngọc trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-fishing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-fishing là: danh từ|- việc mò ngọc trai, nghề mò ngọc trai

65554. pearl-oyster nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) trai ngọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-oyster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-oyster danh từ|- (động vật học) trai ngọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-oyster
  • Phiên âm (nếu có): [pə:l,ɔistə]
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-oyster là: danh từ|- (động vật học) trai ngọc

65555. pearl-powder nghĩa tiếng việt là #-white) /pə:lwait/|* danh từ|- thuốc làm trắng da (một loại my(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-powder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-powder #-white) /pə:lwait/|* danh từ|- thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-powder
  • Phiên âm (nếu có): [pə:l,paudə]
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-powder là: #-white) /pə:lwait/|* danh từ|- thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm)

65556. pearl-shell nghĩa tiếng việt là danh từ|- vỏ ốc xà cừ; xà cừ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-shell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-shell danh từ|- vỏ ốc xà cừ; xà cừ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-shell
  • Phiên âm (nếu có): [pə:lʃel]
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-shell là: danh từ|- vỏ ốc xà cừ; xà cừ

65557. pearl-tea nghĩa tiếng việt là danh từ|- trà trân châu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-tea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-tea danh từ|- trà trân châu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-tea
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-tea là: danh từ|- trà trân châu

65558. pearl-white nghĩa tiếng việt là #-white) /pə:lwait/|* danh từ|- thuốc làm trắng da (một loại my(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearl-white là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearl-white #-white) /pə:lwait/|* danh từ|- thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearl-white
  • Phiên âm (nếu có): [pə:l,paudə]
  • Nghĩa tiếng việt của pearl-white là: #-white) /pə:lwait/|* danh từ|- thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm)

65559. pearlaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống hạt trai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearlaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearlaceous tính từ|- giống hạt trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearlaceous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pearlaceous là: tính từ|- giống hạt trai

65560. pearlbarley nghĩa tiếng việt là danh từ|- lúa mạch xay thành những hạt nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearlbarley là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearlbarley danh từ|- lúa mạch xay thành những hạt nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearlbarley
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pearlbarley là: danh từ|- lúa mạch xay thành những hạt nhỏ

65561. pearler nghĩa tiếng việt là #-fisher) /pearl-fisher/|* danh từ|- người mò ngọc trai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearler #-fisher) /pearl-fisher/|* danh từ|- người mò ngọc trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearler
  • Phiên âm (nếu có): [pə:l,daivə]
  • Nghĩa tiếng việt của pearler là: #-fisher) /pearl-fisher/|* danh từ|- người mò ngọc trai

65562. pearlies nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- áo có khuy xà cừ (của người bán cá, hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearlies là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearlies danh từ số nhiều|- áo có khuy xà cừ (của người bán cá, hoa quả rong). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearlies
  • Phiên âm (nếu có): [pə:liz]
  • Nghĩa tiếng việt của pearlies là: danh từ số nhiều|- áo có khuy xà cừ (của người bán cá, hoa quả rong)

65563. pearliness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng giống ngọc trai|- vẻ lóng lánh|- tình t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearliness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearliness danh từ|- tình trạng giống ngọc trai|- vẻ lóng lánh|- tình trạng có nhiều ngọc trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearliness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pearliness là: danh từ|- tình trạng giống ngọc trai|- vẻ lóng lánh|- tình trạng có nhiều ngọc trai

65564. pearlised nghĩa tiếng việt là cách viết khác : pearlized(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearlised là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearlisedcách viết khác : pearlized. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearlised
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pearlised là: cách viết khác : pearlized

65565. pearlized nghĩa tiếng việt là xem pearlised(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearlized là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearlizedxem pearlised. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearlized
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pearlized là: xem pearlised

65566. pearly nghĩa tiếng việt là tính từ|- long lanh như hạt ngọc trai|- có đính ngọc trai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearly tính từ|- long lanh như hạt ngọc trai|- có đính ngọc trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearly
  • Phiên âm (nếu có): [pə:li]
  • Nghĩa tiếng việt của pearly là: tính từ|- long lanh như hạt ngọc trai|- có đính ngọc trai

65567. pearly king nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bán hàng rong (mặc áo có khuy xà cừ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearly king là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearly king danh từ|- người bán hàng rong (mặc áo có khuy xà cừ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearly king
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pearly king là: danh từ|- người bán hàng rong (mặc áo có khuy xà cừ)

65568. pearly queen nghĩa tiếng việt là danh từ|- vợ người bán hàng rong (mặc áo có khuy xà cừ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearly queen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearly queen danh từ|- vợ người bán hàng rong (mặc áo có khuy xà cừ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearly queen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pearly queen là: danh từ|- vợ người bán hàng rong (mặc áo có khuy xà cừ)

65569. pearmain nghĩa tiếng việt là danh từ|- táo đỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pearmain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pearmain danh từ|- táo đỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pearmain
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pearmain là: danh từ|- táo đỏ

65570. peart nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục) hoạt bát, vui vẻ|- hấp dẫn, lôi cuốn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peart là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peart tính từ|- (thông tục) hoạt bát, vui vẻ|- hấp dẫn, lôi cuốn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peart
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peart là: tính từ|- (thông tục) hoạt bát, vui vẻ|- hấp dẫn, lôi cuốn

65571. peasant nghĩa tiếng việt là danh từ|- nông dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peasant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peasant danh từ|- nông dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peasant
  • Phiên âm (nếu có): [pezənt]
  • Nghĩa tiếng việt của peasant là: danh từ|- nông dân

65572. peasantry nghĩa tiếng việt là danh từ|- giai cấp nông dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peasantry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peasantry danh từ|- giai cấp nông dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peasantry
  • Phiên âm (nếu có): [pezəntri]
  • Nghĩa tiếng việt của peasantry là: danh từ|- giai cấp nông dân

65573. pease nghĩa tiếng việt là danh từ|- đậu hà-lan; đậu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pease là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pease danh từ|- đậu hà-lan; đậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pease
  • Phiên âm (nếu có): [pi:z]
  • Nghĩa tiếng việt của pease là: danh từ|- đậu hà-lan; đậu

65574. pease-pudding nghĩa tiếng việt là danh từ|- đậu hầm (trong nấu nướng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pease-pudding là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pease-pudding danh từ|- đậu hầm (trong nấu nướng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pease-pudding
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pease-pudding là: danh từ|- đậu hầm (trong nấu nướng)

65575. peashooter nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peashooter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peashooter danh từ|- ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peashooter
  • Phiên âm (nếu có): [pi:,ʃu:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của peashooter là: danh từ|- ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)

65576. peat nghĩa tiếng việt là danh từ|- than bùn|- cục than bùn, tảng than bùn|- (định ngữ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peat danh từ|- than bùn|- cục than bùn, tảng than bùn|- (định ngữ) (thuộc) than bùn|* tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cô gái, người đẹp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peat
  • Phiên âm (nếu có): [pi:t]
  • Nghĩa tiếng việt của peat là: danh từ|- than bùn|- cục than bùn, tảng than bùn|- (định ngữ) (thuộc) than bùn|* tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cô gái, người đẹp

65577. peat-coal nghĩa tiếng việt là danh từ|- than bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peat-coal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peat-coal danh từ|- than bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peat-coal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peat-coal là: danh từ|- than bùn

65578. peat-hag nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lấy than bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peat-hag là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peat-hag danh từ|- người lấy than bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peat-hag
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peat-hag là: danh từ|- người lấy than bùn

65579. peatbed nghĩa tiếng việt là xem peatbed(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peatbed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peatbedxem peatbed. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peatbed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peatbed là: xem peatbed

65580. peatbog nghĩa tiếng việt là danh từ|- bãi than bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peatbog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peatbog danh từ|- bãi than bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peatbog
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tbɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của peatbog là: danh từ|- bãi than bùn

65581. peatery nghĩa tiếng việt là danh từ|- bãi than bùn|- sự khai thác than bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peatery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peatery danh từ|- bãi than bùn|- sự khai thác than bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peatery
  • Phiên âm (nếu có): [pi:təri]
  • Nghĩa tiếng việt của peatery là: danh từ|- bãi than bùn|- sự khai thác than bùn

65582. peatman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lấy than bùn|- người bán than bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peatman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peatman danh từ|- người lấy than bùn|- người bán than bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peatman
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tmæn]
  • Nghĩa tiếng việt của peatman là: danh từ|- người lấy than bùn|- người bán than bùn

65583. peatmoss nghĩa tiếng việt là danh từ|- bãi than bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peatmoss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peatmoss danh từ|- bãi than bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peatmoss
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tbɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của peatmoss là: danh từ|- bãi than bùn

65584. peatreek nghĩa tiếng việt là danh từ|- khói than bùn|- rượu uýtky (ê-cốt) (cất trên lửa th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peatreek là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peatreek danh từ|- khói than bùn|- rượu uýtky (ê-cốt) (cất trên lửa than bùn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peatreek
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tri:k]
  • Nghĩa tiếng việt của peatreek là: danh từ|- khói than bùn|- rượu uýtky (ê-cốt) (cất trên lửa than bùn)

65585. peatry nghĩa tiếng việt là tính từ|- có than bùn|- như than bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peatry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peatry tính từ|- có than bùn|- như than bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peatry
  • Phiên âm (nếu có): [pi:ti]
  • Nghĩa tiếng việt của peatry là: tính từ|- có than bùn|- như than bùn

65586. peaty nghĩa tiếng việt là tính từ|- có than bùn, như than bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peaty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peaty tính từ|- có than bùn, như than bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peaty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peaty là: tính từ|- có than bùn, như than bùn

65587. pebble nghĩa tiếng việt là danh từ|- đá cuội, sỏi|- thạch anh (để làm thấu kính...); th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pebble là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pebble danh từ|- đá cuội, sỏi|- thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh|- mã não trong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pebble
  • Phiên âm (nếu có): [pebl]
  • Nghĩa tiếng việt của pebble là: danh từ|- đá cuội, sỏi|- thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh|- mã não trong

65588. pebble-dash nghĩa tiếng việt là danh từ|- đá rửa (làm mặt tường)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pebble-dash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pebble-dash danh từ|- đá rửa (làm mặt tường). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pebble-dash
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pebble-dash là: danh từ|- đá rửa (làm mặt tường)

65589. pebblestone nghĩa tiếng việt là danh từ|- đá cuội, đá sỏi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pebblestone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pebblestone danh từ|- đá cuội, đá sỏi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pebblestone
  • Phiên âm (nếu có): [peblstoun]
  • Nghĩa tiếng việt của pebblestone là: danh từ|- đá cuội, đá sỏi

65590. pebbly nghĩa tiếng việt là tính từ|- có đá cuội, có đá sỏi; phủ đá cuội, phủ đá sỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pebbly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pebbly tính từ|- có đá cuội, có đá sỏi; phủ đá cuội, phủ đá sỏi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pebbly
  • Phiên âm (nếu có): [pebli]
  • Nghĩa tiếng việt của pebbly là: tính từ|- có đá cuội, có đá sỏi; phủ đá cuội, phủ đá sỏi

65591. pecan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây hồ đào pêcan (vùng mi-si-si-pi)|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pecan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pecan danh từ|- (thực vật học) cây hồ đào pêcan (vùng mi-si-si-pi)|- quả hồ đào pêcan châu mỹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pecan
  • Phiên âm (nếu có): [pikæn]
  • Nghĩa tiếng việt của pecan là: danh từ|- (thực vật học) cây hồ đào pêcan (vùng mi-si-si-pi)|- quả hồ đào pêcan châu mỹ

65592. peccability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính có thể mắc lỗi lầm; tính có thể phạm thiếu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peccability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peccability danh từ|- tính có thể mắc lỗi lầm; tính có thể phạm thiếu sót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peccability
  • Phiên âm (nếu có): [pekəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của peccability là: danh từ|- tính có thể mắc lỗi lầm; tính có thể phạm thiếu sót

65593. peccable nghĩa tiếng việt là tính từ|- dễ lỗi lầm; dễ thiếu sót|- có thể mắc lỗi lầm;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peccable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peccable tính từ|- dễ lỗi lầm; dễ thiếu sót|- có thể mắc lỗi lầm; có thể phạm thiếu sót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peccable
  • Phiên âm (nếu có): [pekəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của peccable là: tính từ|- dễ lỗi lầm; dễ thiếu sót|- có thể mắc lỗi lầm; có thể phạm thiếu sót

65594. peccadillo nghĩa tiếng việt là danh từ, peccadillos /,pekədilouz/, peccadilloes /,pekədilouz/|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peccadillo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peccadillo danh từ, peccadillos /,pekədilouz/, peccadilloes /,pekədilouz/|- lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peccadillo
  • Phiên âm (nếu có): [,pekədilou]
  • Nghĩa tiếng việt của peccadillo là: danh từ, peccadillos /,pekədilouz/, peccadilloes /,pekədilouz/|- lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể

65595. peccadilloes nghĩa tiếng việt là danh từ|- lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peccadilloes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peccadilloes danh từ|- lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peccadilloes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peccadilloes là: danh từ|- lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể

65596. peccadillos nghĩa tiếng việt là danh từ|- lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peccadillos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peccadillos danh từ|- lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peccadillos
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peccadillos là: danh từ|- lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể

65597. peccancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- lỗi lầm, tội lỗi|- tính có thể mắc lỗi lầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peccancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peccancy danh từ|- lỗi lầm, tội lỗi|- tính có thể mắc lỗi lầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peccancy
  • Phiên âm (nếu có): [pekənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của peccancy là: danh từ|- lỗi lầm, tội lỗi|- tính có thể mắc lỗi lầm

65598. peccant nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lỗi lầm, có tội lỗi|- (y học) gây bệnh; có ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peccant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peccant tính từ|- có lỗi lầm, có tội lỗi|- (y học) gây bệnh; có hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peccant
  • Phiên âm (nếu có): [pekənt]
  • Nghĩa tiếng việt của peccant là: tính từ|- có lỗi lầm, có tội lỗi|- (y học) gây bệnh; có hại

65599. peccantly nghĩa tiếng việt là xem peccant(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peccantly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peccantlyxem peccant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peccantly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peccantly là: xem peccant

65600. peccary nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) lợn lòi pêcari(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peccary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peccary danh từ|- (động vật học) lợn lòi pêcari. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peccary
  • Phiên âm (nếu có): [pekəri]
  • Nghĩa tiếng việt của peccary là: danh từ|- (động vật học) lợn lòi pêcari

65601. peck nghĩa tiếng việt là danh từ|- thùng, đấu to (đơn vị đo lường khoảng 9 lít)|- (nghi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peck danh từ|- thùng, đấu to (đơn vị đo lường khoảng 9 lít)|- (nghĩa bóng) nhiều, vô khối|=a peck of troubles|+ vô khối điều phiền hà|* danh từ|- cú mổ, vết mổ (của mỏ chim)|- cái hôn vội|- (từ lóng) thức ăn, thức nhậu, thức đớp|* ngoại động từ|- mổ, khoét, nhặt (bằng mỏ)|- đục, khoét (tường... bằng vật nhọn)|- hôn vội (vào má...)|- (thông tục) ăn nhấm nháp|* nội động từ|- (+ at) mổ vào|- (nghĩa bóng) chê bai, bẻ bai, bắt bẻ|* ngoại động từ|- (từ lóng) ném (đá)|* nội động từ|- (+ at) ném đá vào (ai...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peck
  • Phiên âm (nếu có): [pek]
  • Nghĩa tiếng việt của peck là: danh từ|- thùng, đấu to (đơn vị đo lường khoảng 9 lít)|- (nghĩa bóng) nhiều, vô khối|=a peck of troubles|+ vô khối điều phiền hà|* danh từ|- cú mổ, vết mổ (của mỏ chim)|- cái hôn vội|- (từ lóng) thức ăn, thức nhậu, thức đớp|* ngoại động từ|- mổ, khoét, nhặt (bằng mỏ)|- đục, khoét (tường... bằng vật nhọn)|- hôn vội (vào má...)|- (thông tục) ăn nhấm nháp|* nội động từ|- (+ at) mổ vào|- (nghĩa bóng) chê bai, bẻ bai, bắt bẻ|* ngoại động từ|- (từ lóng) ném (đá)|* nội động từ|- (+ at) ném đá vào (ai...)

65602. pecker nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim gõ, chim hay mổ ((thường) trong từ ghép)|- cái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pecker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pecker danh từ|- chim gõ, chim hay mổ ((thường) trong từ ghép)|- cái cuốc nhỏ|- (từ lóng) sự vui vẻ; sự hăng hái|=to keep ones pecker up|+ vẫn vui vẻ, vẫn hăng hái|- làm ai tức giận, làm ai phát cáu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pecker
  • Phiên âm (nếu có): [pekə]
  • Nghĩa tiếng việt của pecker là: danh từ|- chim gõ, chim hay mổ ((thường) trong từ ghép)|- cái cuốc nhỏ|- (từ lóng) sự vui vẻ; sự hăng hái|=to keep ones pecker up|+ vẫn vui vẻ, vẫn hăng hái|- làm ai tức giận, làm ai phát cáu

65603. peckish nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục) đói bụng, kiến bò bụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peckish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peckish tính từ|- (thông tục) đói bụng, kiến bò bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peckish
  • Phiên âm (nếu có): [pekiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của peckish là: tính từ|- (thông tục) đói bụng, kiến bò bụng

65604. pecksniff nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nói giả nhân giả nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pecksniff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pecksniff danh từ|- sự nói giả nhân giả nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pecksniff
  • Phiên âm (nếu có): [peksnif]
  • Nghĩa tiếng việt của pecksniff là: danh từ|- sự nói giả nhân giả nghĩa

65605. pecksniffian nghĩa tiếng việt là tính từ|- giả nhân giả nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pecksniffian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pecksniffian tính từ|- giả nhân giả nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pecksniffian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pecksniffian là: tính từ|- giả nhân giả nghĩa

65606. pectase nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) pectaza(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectase danh từ|- (hoá học) pectaza. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectase là: danh từ|- (hoá học) pectaza

65607. pecten nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pectines /pektini:z/|- (động vật học) tấm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pecten là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pecten danh từ, số nhiều pectines /pektini:z/|- (động vật học) tấm lược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pecten
  • Phiên âm (nếu có): [pettən]
  • Nghĩa tiếng việt của pecten là: danh từ, số nhiều pectines /pektini:z/|- (động vật học) tấm lược

65608. pectic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) pectic|=pectic acid|+ axit pectic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectic tính từ|- (hoá học) pectic|=pectic acid|+ axit pectic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectic
  • Phiên âm (nếu có): [pektik]
  • Nghĩa tiếng việt của pectic là: tính từ|- (hoá học) pectic|=pectic acid|+ axit pectic

65609. pectin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) pectin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectin danh từ|- (hoá học) pectin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectin
  • Phiên âm (nếu có): [pektin]
  • Nghĩa tiếng việt của pectin là: danh từ|- (hoá học) pectin

65610. pectinal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem pectin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectinal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectinal tính từ|- (thuộc) xem pectin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectinal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectinal là: tính từ|- (thuộc) xem pectin

65611. pectinate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) hình lược|- có tấm lược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectinate tính từ|- (động vật học) hình lược|- có tấm lược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectinate
  • Phiên âm (nếu có): [pektinit]
  • Nghĩa tiếng việt của pectinate là: tính từ|- (động vật học) hình lược|- có tấm lược

65612. pectinated nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) hình lược|- có tấm lược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectinated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectinated tính từ|- (động vật học) hình lược|- có tấm lược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectinated
  • Phiên âm (nếu có): [pektinit]
  • Nghĩa tiếng việt của pectinated là: tính từ|- (động vật học) hình lược|- có tấm lược

65613. pectination nghĩa tiếng việt là xem pectinate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectinationxem pectinate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectination là: xem pectinate

65614. pectineal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) thuộc mào xương chảy|- bờ lược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectineal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectineal tính từ|- (sinh vật học) thuộc mào xương chảy|- bờ lược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectineal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectineal là: tính từ|- (sinh vật học) thuộc mào xương chảy|- bờ lược

65615. pectines nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pectines /pektini:z/|- (động vật học) tấm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectines là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectines danh từ, số nhiều pectines /pektini:z/|- (động vật học) tấm lược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectines
  • Phiên âm (nếu có): [pettən]
  • Nghĩa tiếng việt của pectines là: danh từ, số nhiều pectines /pektini:z/|- (động vật học) tấm lược

65616. pectineus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) cơ lược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectineus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectineus danh từ|- (sinh vật học) cơ lược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectineus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectineus là: danh từ|- (sinh vật học) cơ lược

65617. pectinous nghĩa tiếng việt là xem pectin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectinous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectinousxem pectin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectinous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectinous là: xem pectin

65618. pectise nghĩa tiếng việt là cách viết khác : pectize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectisecách viết khác : pectize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectise là: cách viết khác : pectize

65619. pectization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự pectin hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectization danh từ|- sự pectin hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectization là: danh từ|- sự pectin hoá

65620. pectize nghĩa tiếng việt là xem pectise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectizexem pectise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectize là: xem pectise

65621. pectolase nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) pectolaza(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectolase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectolase danh từ|- (hoá học) pectolaza. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectolase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectolase là: danh từ|- (hoá học) pectolaza

65622. pectoral nghĩa tiếng việt là danh từ|- tấm che ngực (để trang sức, thường của các thầy tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectoral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectoral danh từ|- tấm che ngực (để trang sức, thường của các thầy tu do-thái)|- (động vật học) vây ngực; cơ ngực|* tính từ|- (thuộc) ngực, ở ngực|- để chữa bệnh đau ngực|- đeo ở ngực, mặc ở ngực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectoral
  • Phiên âm (nếu có): [pektərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của pectoral là: danh từ|- tấm che ngực (để trang sức, thường của các thầy tu do-thái)|- (động vật học) vây ngực; cơ ngực|* tính từ|- (thuộc) ngực, ở ngực|- để chữa bệnh đau ngực|- đeo ở ngực, mặc ở ngực

65623. pectoriloquism nghĩa tiếng việt là cách viết khác : pectoriloquy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectoriloquism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectoriloquismcách viết khác : pectoriloquy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectoriloquism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectoriloquism là: cách viết khác : pectoriloquy

65624. pectoriloquy nghĩa tiếng việt là xem pectoriloquism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectoriloquy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectoriloquyxem pectoriloquism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectoriloquy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectoriloquy là: xem pectoriloquism

65625. pectose nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) pectoza(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectose danh từ|- (hoá học) pectoza. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectose
  • Phiên âm (nếu có): [pektous]
  • Nghĩa tiếng việt của pectose là: danh từ|- (hoá học) pectoza

65626. pectus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) côn trùng vùng ngực, vùng ức|- mản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pectus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pectus danh từ|- (động vật học) côn trùng vùng ngực, vùng ức|- mảnh ức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pectus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pectus là: danh từ|- (động vật học) côn trùng vùng ngực, vùng ức|- mảnh ức

65627. peculate nghĩa tiếng việt là động từ|- thụt két, biển thủ, tham ô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peculate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peculate động từ|- thụt két, biển thủ, tham ô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peculate
  • Phiên âm (nếu có): [pekjuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của peculate là: động từ|- thụt két, biển thủ, tham ô

65628. peculation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thụt két, sự biển thủ, sự tham ô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peculation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peculation danh từ|- sự thụt két, sự biển thủ, sự tham ô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peculation
  • Phiên âm (nếu có): [,pekjuleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của peculation là: danh từ|- sự thụt két, sự biển thủ, sự tham ô

65629. peculator nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ thụt két, kẻ biển thủ, kẻ tham ô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peculator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peculator danh từ|- kẻ thụt két, kẻ biển thủ, kẻ tham ô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peculator
  • Phiên âm (nếu có): [pekjuleitə]
  • Nghĩa tiếng việt của peculator là: danh từ|- kẻ thụt két, kẻ biển thủ, kẻ tham ô

65630. peculiar nghĩa tiếng việt là tính từ|- riêng, riêng biệt; đặc biệt|- kỳ dị, khác thường|*(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peculiar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peculiar tính từ|- riêng, riêng biệt; đặc biệt|- kỳ dị, khác thường|* danh từ|- tài sản riêng; đặc quyền riêng|- (tôn giáo) giáo khu độc lập||@peculiar|- riêng; đặc biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peculiar
  • Phiên âm (nếu có): [pikju:ljə]
  • Nghĩa tiếng việt của peculiar là: tính từ|- riêng, riêng biệt; đặc biệt|- kỳ dị, khác thường|* danh từ|- tài sản riêng; đặc quyền riêng|- (tôn giáo) giáo khu độc lập||@peculiar|- riêng; đặc biệt

65631. peculiarity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất riêng, tính riêng biệt, tính đặc biệt|- t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peculiarity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peculiarity danh từ|- tính chất riêng, tính riêng biệt, tính đặc biệt|- tính kỳ dị, tính khác thường|- cái kỳ dị, cái khác thường; cái riêng biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peculiarity
  • Phiên âm (nếu có): [pi,kju:liæriti]
  • Nghĩa tiếng việt của peculiarity là: danh từ|- tính chất riêng, tính riêng biệt, tính đặc biệt|- tính kỳ dị, tính khác thường|- cái kỳ dị, cái khác thường; cái riêng biệt

65632. peculiarly nghĩa tiếng việt là phó từ|- một cách kỳ quặc, khác thường|- đặc biệt, riêng bi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peculiarly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peculiarly phó từ|- một cách kỳ quặc, khác thường|- đặc biệt, riêng biệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peculiarly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peculiarly là: phó từ|- một cách kỳ quặc, khác thường|- đặc biệt, riêng biệt

65633. peculium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (luật la mã) tài sản riêng của vợ con, nô lệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peculium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peculium danh từ|- (luật la mã) tài sản riêng của vợ con, nô lệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peculium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peculium là: danh từ|- (luật la mã) tài sản riêng của vợ con, nô lệ

65634. pecuniary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tiền tài|=pecuniary aid|+ sự giúp đỡ về ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pecuniary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pecuniary tính từ|- (thuộc) tiền tài|=pecuniary aid|+ sự giúp đỡ về tiền tài|=pecuniary difficulties|+ khó khăn về tiền|- (pháp lý) phải nộp tiền (phạt)|=pecuniary penaltry|+ sự phạt tiền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pecuniary
  • Phiên âm (nếu có): [pikju:njəri]
  • Nghĩa tiếng việt của pecuniary là: tính từ|- (thuộc) tiền tài|=pecuniary aid|+ sự giúp đỡ về tiền tài|=pecuniary difficulties|+ khó khăn về tiền|- (pháp lý) phải nộp tiền (phạt)|=pecuniary penaltry|+ sự phạt tiền

65635. pecuniary external economy nghĩa tiếng việt là (econ) tính kinh tế tiền tệ bên ngoài.|+ miêu tả một tình huố(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pecuniary external economy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pecuniary external economy(econ) tính kinh tế tiền tệ bên ngoài.|+ miêu tả một tình huống trong đó lợi nhuận của một doanh nghiệp phụ thuộc không những vào đầu vào và đầu ra của riêng doanh nghiệp mà còn phụ thuộc vào đầu vào và đầu ra của các doanh nghiệp khác.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pecuniary external economy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pecuniary external economy là: (econ) tính kinh tế tiền tệ bên ngoài.|+ miêu tả một tình huống trong đó lợi nhuận của một doanh nghiệp phụ thuộc không những vào đầu vào và đầu ra của riêng doanh nghiệp mà còn phụ thuộc vào đầu vào và đầu ra của các doanh nghiệp khác.

65636. ped nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái giỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ped danh từ|- cái giỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ped
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ped là: danh từ|- cái giỏ

65637. ped- nghĩa tiếng việt là xem -ped(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ped- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ped-xem -ped. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ped-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của ped- là: xem -ped

65638. pedagogic nghĩa tiếng việt là tính từ|- sư phạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedagogic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedagogic tính từ|- sư phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedagogic
  • Phiên âm (nếu có): [,pedəgɔdik]
  • Nghĩa tiếng việt của pedagogic là: tính từ|- sư phạm

65639. pedagogic(al) nghĩa tiếng việt là (thuộc) sư phạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedagogic(al) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedagogic(al)(thuộc) sư phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedagogic(al)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedagogic(al) là: (thuộc) sư phạm

65640. pedagogical nghĩa tiếng việt là tính từ|- sư phạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedagogical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedagogical tính từ|- sư phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedagogical
  • Phiên âm (nếu có): [,pedəgɔdik]
  • Nghĩa tiếng việt của pedagogical là: tính từ|- sư phạm

65641. pedagogically nghĩa tiếng việt là phó từ|- sư phạm, giáo dục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedagogically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedagogically phó từ|- sư phạm, giáo dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedagogically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedagogically là: phó từ|- sư phạm, giáo dục

65642. pedagogics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa sư phạm, giáo dục h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedagogics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedagogics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa sư phạm, giáo dục học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedagogics
  • Phiên âm (nếu có): [,pedəgɔdʤiks]
  • Nghĩa tiếng việt của pedagogics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa sư phạm, giáo dục học

65643. pedagogism nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách giáo dục trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedagogism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedagogism danh từ|- cách giáo dục trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedagogism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedagogism là: danh từ|- cách giáo dục trẻ em

65644. pedagogue nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà sư phạm|- (thường), (nghĩa xấu) nhà mô phạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedagogue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedagogue danh từ|- nhà sư phạm|- (thường), (nghĩa xấu) nhà mô phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedagogue
  • Phiên âm (nếu có): [pedəgɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của pedagogue là: danh từ|- nhà sư phạm|- (thường), (nghĩa xấu) nhà mô phạm

65645. pedagoguish nghĩa tiếng việt là xem pedagogue(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedagoguish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedagoguishxem pedagogue. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedagoguish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedagoguish là: xem pedagogue

65646. pedagogy nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa sư phạm, giáo dục h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedagogy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedagogy danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa sư phạm, giáo dục học||@pedagogy|- sư phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedagogy
  • Phiên âm (nếu có): [,pedəgɔdʤiks]
  • Nghĩa tiếng việt của pedagogy là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- khoa sư phạm, giáo dục học||@pedagogy|- sư phạm

65647. pedal nghĩa tiếng việt là danh từ|- bàn đạp (xe đạp, đàn pianô)|- (âm nhạc) âm nền|* đô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedal danh từ|- bàn đạp (xe đạp, đàn pianô)|- (âm nhạc) âm nền|* động từ|- đạp bàn đạp|- đạp xe đạp; đạp (xe đạp)|* tính từ|- (động vật học) (thuộc) chân||@pedal|- bàn đạp; thuỷ túc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedal
  • Phiên âm (nếu có): [pedl]
  • Nghĩa tiếng việt của pedal là: danh từ|- bàn đạp (xe đạp, đàn pianô)|- (âm nhạc) âm nền|* động từ|- đạp bàn đạp|- đạp xe đạp; đạp (xe đạp)|* tính từ|- (động vật học) (thuộc) chân||@pedal|- bàn đạp; thuỷ túc

65648. pedal bin nghĩa tiếng việt là danh từ|- thùng rác có bàn đạp để mở nắp thường để trong b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedal bin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedal bin danh từ|- thùng rác có bàn đạp để mở nắp thường để trong bếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedal bin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedal bin là: danh từ|- thùng rác có bàn đạp để mở nắp thường để trong bếp

65649. pedal-boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyền đạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedal-boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedal-boat danh từ|- thuyền đạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedal-boat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedal-boat là: danh từ|- thuyền đạp

65650. pedal-craft nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyền đạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedal-craft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedal-craft danh từ|- thuyền đạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedal-craft
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedal-craft là: danh từ|- thuyền đạp

65651. pedal-driven nghĩa tiếng việt là tính từ|- truyền động bằng đạp chân, dẫn động bằng đạp chân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedal-driven là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedal-driven tính từ|- truyền động bằng đạp chân, dẫn động bằng đạp chân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedal-driven
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedal-driven là: tính từ|- truyền động bằng đạp chân, dẫn động bằng đạp chân

65652. pedaliaceae nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) họ vừng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedaliaceae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedaliaceae danh từ|- (thực vật học) họ vừng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedaliaceae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedaliaceae là: danh từ|- (thực vật học) họ vừng

65653. pedalo nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pedalos|- thuyền đạp nước (để giải trí...(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedalo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedalo danh từ|- số nhiều pedalos|- thuyền đạp nước (để giải trí...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedalo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedalo là: danh từ|- số nhiều pedalos|- thuyền đạp nước (để giải trí...)

65654. pedant nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thông thái rởm|- người ra vẻ mô phạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedant danh từ|- người thông thái rởm|- người ra vẻ mô phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedant
  • Phiên âm (nếu có): [dedənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pedant là: danh từ|- người thông thái rởm|- người ra vẻ mô phạm

65655. pedantic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thông thái rởm|- làm ra vẻ mô phạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedantic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedantic tính từ|- thông thái rởm|- làm ra vẻ mô phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedantic
  • Phiên âm (nếu có): [pidæntik]
  • Nghĩa tiếng việt của pedantic là: tính từ|- thông thái rởm|- làm ra vẻ mô phạm

65656. pedantically nghĩa tiếng việt là phó từ|- thông thái rởm|- làm ra vẻ mô phạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedantically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedantically phó từ|- thông thái rởm|- làm ra vẻ mô phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedantically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedantically là: phó từ|- thông thái rởm|- làm ra vẻ mô phạm

65657. pedantize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm thành thông thái rởm|- làm thành vẻ mô (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedantize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedantize ngoại động từ|- làm thành thông thái rởm|- làm thành vẻ mô phạm|* nội động từ|- ra vẻ thông thái rởm|- ra vẻ mô phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedantize
  • Phiên âm (nếu có): [pedəntaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của pedantize là: ngoại động từ|- làm thành thông thái rởm|- làm thành vẻ mô phạm|* nội động từ|- ra vẻ thông thái rởm|- ra vẻ mô phạm

65658. pedantry nghĩa tiếng việt là danh từ|- vẻ thông thái rởm|- vẻ mô phạm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedantry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedantry danh từ|- vẻ thông thái rởm|- vẻ mô phạm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedantry
  • Phiên âm (nếu có): [pedəntri]
  • Nghĩa tiếng việt của pedantry là: danh từ|- vẻ thông thái rởm|- vẻ mô phạm

65659. pedate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) có chân|- (thực vật học) chia hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedate tính từ|- (động vật học) có chân|- (thực vật học) chia hình chân vịt (lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedate
  • Phiên âm (nếu có): [pedit]
  • Nghĩa tiếng việt của pedate là: tính từ|- (động vật học) có chân|- (thực vật học) chia hình chân vịt (lá)

65660. pedatifid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) dạng chân vịt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedatifid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedatifid tính từ|- (thực vật học) dạng chân vịt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedatifid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedatifid là: tính từ|- (thực vật học) dạng chân vịt

65661. peddle nghĩa tiếng việt là động từ|- bán rong, báo rao|- bán lẻ nhỏ giọt|- lần mần, bâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peddle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peddle động từ|- bán rong, báo rao|- bán lẻ nhỏ giọt|- lần mần, bận tâm về những cái lặt vặt|- (nghĩa bóng) kháo chuyện, ngồi lê đôi mách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peddle
  • Phiên âm (nếu có): [pedl]
  • Nghĩa tiếng việt của peddle là: động từ|- bán rong, báo rao|- bán lẻ nhỏ giọt|- lần mần, bận tâm về những cái lặt vặt|- (nghĩa bóng) kháo chuyện, ngồi lê đôi mách

65662. peddler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bán rong|- (nghĩa bóng) người hay kháo chuyện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peddler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peddler danh từ|- người bán rong|- (nghĩa bóng) người hay kháo chuyện, người hay ngồi lê đôi mách|- tiếng lóng kẻ cắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peddler
  • Phiên âm (nếu có): [pedlə]
  • Nghĩa tiếng việt của peddler là: danh từ|- người bán rong|- (nghĩa bóng) người hay kháo chuyện, người hay ngồi lê đôi mách|- tiếng lóng kẻ cắp

65663. peddling nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề bán rong, nghề bán rao|* tính từ|- nhỏ nhặt,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peddling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peddling danh từ|- nghề bán rong, nghề bán rao|* tính từ|- nhỏ nhặt, lặt vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peddling
  • Phiên âm (nếu có): [pedliɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của peddling là: danh từ|- nghề bán rong, nghề bán rao|* tính từ|- nhỏ nhặt, lặt vặt

65664. pederast nghĩa tiếng việt là danh từ|- pêđê (người mắc thói đồng dâm nam)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pederast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pederast danh từ|- pêđê (người mắc thói đồng dâm nam). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pederast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pederast là: danh từ|- pêđê (người mắc thói đồng dâm nam)

65665. pederasty nghĩa tiếng việt là danh từ|- thói đồng dâm nam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pederasty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pederasty danh từ|- thói đồng dâm nam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pederasty
  • Phiên âm (nếu có): [pi:dəræsti]
  • Nghĩa tiếng việt của pederasty là: danh từ|- thói đồng dâm nam

65666. pedes nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem pes(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedes danh từ|- số nhiều|- xem pes. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedes là: danh từ|- số nhiều|- xem pes

65667. pedestal nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệ, đôn|* ngoại động từ|- đặt lên bệ, đặt lên đôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedestal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedestal danh từ|- bệ, đôn|* ngoại động từ|- đặt lên bệ, đặt lên đôn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedestal
  • Phiên âm (nếu có): [pedistl]
  • Nghĩa tiếng việt của pedestal là: danh từ|- bệ, đôn|* ngoại động từ|- đặt lên bệ, đặt lên đôn

65668. pedestal table nghĩa tiếng việt là danh từ|- bàn một chân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedestal table là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedestal table danh từ|- bàn một chân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedestal table
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedestal table là: danh từ|- bàn một chân

65669. pedestrial nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc chân|- đi bộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedestrial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedestrial tính từ|- thuộc chân|- đi bộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedestrial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedestrial là: tính từ|- thuộc chân|- đi bộ

65670. pedestrian nghĩa tiếng việt là tính từ|- bằng chân, bộ|- (thuộc) đi bộ|- nôm na, tẻ ngắt, ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedestrian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedestrian tính từ|- bằng chân, bộ|- (thuộc) đi bộ|- nôm na, tẻ ngắt, chán ngắt, không lý thú gì|* danh từ|- người đi bộ, khách bộ hành|- (thể dục,thể thao) vận động viên (môn) đi bộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedestrian
  • Phiên âm (nếu có): [pidestriən]
  • Nghĩa tiếng việt của pedestrian là: tính từ|- bằng chân, bộ|- (thuộc) đi bộ|- nôm na, tẻ ngắt, chán ngắt, không lý thú gì|* danh từ|- người đi bộ, khách bộ hành|- (thể dục,thể thao) vận động viên (môn) đi bộ

65671. pedestrian crossing nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối qua đường (cho khách bộ hành)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedestrian crossing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedestrian crossing danh từ|- lối qua đường (cho khách bộ hành). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedestrian crossing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedestrian crossing là: danh từ|- lối qua đường (cho khách bộ hành)

65672. pedestrian precinct nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu vực thành phố không cho mua bán, xe cộ được vào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedestrian precinct là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedestrian precinct danh từ|- khu vực thành phố không cho mua bán, xe cộ được vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedestrian precinct
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedestrian precinct là: danh từ|- khu vực thành phố không cho mua bán, xe cộ được vào

65673. pedestrianise nghĩa tiếng việt là cách viết khác : pedestrianize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedestrianise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedestrianisecách viết khác : pedestrianize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedestrianise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedestrianise là: cách viết khác : pedestrianize

65674. pedestrianism nghĩa tiếng việt là xem pedestrian(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedestrianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedestrianismxem pedestrian. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedestrianism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedestrianism là: xem pedestrian

65675. pedestrianization nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pedestrianise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedestrianization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedestrianization danh từ|- xem pedestrianise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedestrianization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedestrianization là: danh từ|- xem pedestrianise

65676. pedestrianize nghĩa tiếng việt là xem pedestrianise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedestrianize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedestrianizexem pedestrianise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedestrianize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedestrianize là: xem pedestrianise
#VALUE!

65678. pediatric nghĩa tiếng việt là cách viết khác : paediatric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pediatric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pediatriccách viết khác : paediatric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pediatric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pediatric là: cách viết khác : paediatric

65679. pediatrician nghĩa tiếng việt là danh từ|- bác sĩ khoa nhi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pediatrician là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pediatrician danh từ|- bác sĩ khoa nhi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pediatrician
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pediatrician là: danh từ|- bác sĩ khoa nhi

65680. pediatrics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- (y học) khoa trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pediatrics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pediatrics danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- (y học) khoa trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pediatrics
  • Phiên âm (nếu có): [,pi:diætriks]
  • Nghĩa tiếng việt của pediatrics là: danh từ, số nhiều (dùng như số ít)|- (y học) khoa trẻ em

65681. pediatrist nghĩa tiếng việt là danh từ|- bác sĩ khoa trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pediatrist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pediatrist danh từ|- bác sĩ khoa trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pediatrist
  • Phiên âm (nếu có): [,pi:diətriʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pediatrist là: danh từ|- bác sĩ khoa trẻ em

65682. pedicab nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe xích lô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedicab là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedicab danh từ|- xe xích lô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedicab
  • Phiên âm (nếu có): [pedikæb]
  • Nghĩa tiếng việt của pedicab là: danh từ|- xe xích lô

65683. pedicel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cuống nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedicel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedicel danh từ|- (thực vật học) cuống nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedicel
  • Phiên âm (nếu có): [pedisəl]
  • Nghĩa tiếng việt của pedicel là: danh từ|- (thực vật học) cuống nhỏ

65684. pedicellar nghĩa tiếng việt là xem pedicel(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedicellar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedicellarxem pedicel. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedicellar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedicellar là: xem pedicel

65685. pedicellaria nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pedicellariae|- (động vật học) chân kìm nho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedicellaria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedicellaria danh từ|- số nhiều pedicellariae|- (động vật học) chân kìm nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedicellaria
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedicellaria là: danh từ|- số nhiều pedicellariae|- (động vật học) chân kìm nhỏ

65686. pedicellariae nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem pedicellaria(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedicellariae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedicellariae danh từ|- số nhiều|- xem pedicellaria. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedicellariae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedicellariae là: danh từ|- số nhiều|- xem pedicellaria

65687. pedicellate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có cuống nhỏ, có cuống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedicellate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedicellate tính từ|- (thực vật học) có cuống nhỏ, có cuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedicellate
  • Phiên âm (nếu có): [pedisəleit]
  • Nghĩa tiếng việt của pedicellate là: tính từ|- (thực vật học) có cuống nhỏ, có cuống

65688. pedicle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cuống nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedicle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedicle danh từ|- (thực vật học) cuống nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedicle
  • Phiên âm (nếu có): [pedisəl]
  • Nghĩa tiếng việt của pedicle là: danh từ|- (thực vật học) cuống nhỏ

65689. pedicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều chấy rận|- do chấy rận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedicular tính từ|- có nhiều chấy rận|- do chấy rận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedicular
  • Phiên âm (nếu có): [pidikjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của pedicular là: tính từ|- có nhiều chấy rận|- do chấy rận

65690. pediculate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có cuống nhỏ, có cuống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pediculate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pediculate tính từ|- (thực vật học) có cuống nhỏ, có cuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pediculate
  • Phiên âm (nếu có): [pedisəleit]
  • Nghĩa tiếng việt của pediculate là: tính từ|- (thực vật học) có cuống nhỏ, có cuống

65691. pediculicide nghĩa tiếng việt là tính từ|- diệt chấy rận|* danh từ|- thuốc diệt chấy rận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pediculicide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pediculicide tính từ|- diệt chấy rận|* danh từ|- thuốc diệt chấy rận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pediculicide
  • Phiên âm (nếu có): [pidikjulisaid]
  • Nghĩa tiếng việt của pediculicide là: tính từ|- diệt chấy rận|* danh từ|- thuốc diệt chấy rận

65692. pediculidae nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- (động vật học) họ chấy rận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pediculidae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pediculidae danh từ|- số nhiều|- (động vật học) họ chấy rận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pediculidae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pediculidae là: danh từ|- số nhiều|- (động vật học) họ chấy rận

65693. pediculosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh chấy rận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pediculosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pediculosis danh từ|- (y học) bệnh chấy rận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pediculosis
  • Phiên âm (nếu có): [pi,dikjulousis]
  • Nghĩa tiếng việt của pediculosis là: danh từ|- (y học) bệnh chấy rận

65694. pediculous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều chấy rận|- do chấy rận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pediculous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pediculous tính từ|- có nhiều chấy rận|- do chấy rận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pediculous
  • Phiên âm (nếu có): [pidikjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của pediculous là: tính từ|- có nhiều chấy rận|- do chấy rận

65695. pedicure nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) chiropody|- (như) chiropodist(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedicure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedicure danh từ|- (như) chiropody|- (như) chiropodist. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedicure
  • Phiên âm (nếu có): [pedikjuə]
  • Nghĩa tiếng việt của pedicure là: danh từ|- (như) chiropody|- (như) chiropodist

65696. pedicurist nghĩa tiếng việt là xem pedicure(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedicurist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedicuristxem pedicure. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedicurist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedicurist là: xem pedicure

65697. pedigree nghĩa tiếng việt là danh từ|- phả hệ|- nòi, dòng dõi, huyết thống|- (ngôn ngữ ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedigree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedigree danh từ|- phả hệ|- nòi, dòng dõi, huyết thống|- (ngôn ngữ học) gốc (của từ), từ nguyên|- (định ngữ) nòi|=a pedigree horse|+ ngựa nòi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedigree
  • Phiên âm (nếu có): [pedigri:]
  • Nghĩa tiếng việt của pedigree là: danh từ|- phả hệ|- nòi, dòng dõi, huyết thống|- (ngôn ngữ học) gốc (của từ), từ nguyên|- (định ngữ) nòi|=a pedigree horse|+ ngựa nòi

65698. pedigreed nghĩa tiếng việt là tính từ|- nòi, thuộc nòi tốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedigreed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedigreed tính từ|- nòi, thuộc nòi tốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedigreed
  • Phiên âm (nếu có): [pedigri:d]
  • Nghĩa tiếng việt của pedigreed là: tính từ|- nòi, thuộc nòi tốt

65699. pediluvium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự ngâm chân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pediluvium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pediluvium danh từ|- (y học) sự ngâm chân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pediluvium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pediluvium là: danh từ|- (y học) sự ngâm chân

65700. pediment nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) trán tường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pediment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pediment danh từ|- (kiến trúc) trán tường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pediment
  • Phiên âm (nếu có): [pedimənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pediment là: danh từ|- (kiến trúc) trán tường

65701. pedimental nghĩa tiếng việt là xem pediment(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedimental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedimentalxem pediment. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedimental
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedimental là: xem pediment

65702. pedimented nghĩa tiếng việt là xem pediment(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedimented là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedimentedxem pediment. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedimented
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedimented là: xem pediment

65703. pedimeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pedometer(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedimeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedimeter danh từ|- xem pedometer. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedimeter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedimeter là: danh từ|- xem pedometer

65704. pedipalpi nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- (động vật học) nhóm chân xúc giác (nhệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedipalpi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedipalpi danh từ|- số nhiều|- (động vật học) nhóm chân xúc giác (nhện). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedipalpi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedipalpi là: danh từ|- số nhiều|- (động vật học) nhóm chân xúc giác (nhện)

65705. pedipalpous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) có chân xúc giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedipalpous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedipalpous tính từ|- (động vật học) có chân xúc giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedipalpous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedipalpous là: tính từ|- (động vật học) có chân xúc giác

65706. pedlar nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bán rong|- (nghĩa bóng) người hay kháo chuyện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedlar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedlar danh từ|- người bán rong|- (nghĩa bóng) người hay kháo chuyện, người hay ngồi lê đôi mách|- tiếng lóng kẻ cắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedlar
  • Phiên âm (nếu có): [pedlə]
  • Nghĩa tiếng việt của pedlar là: danh từ|- người bán rong|- (nghĩa bóng) người hay kháo chuyện, người hay ngồi lê đôi mách|- tiếng lóng kẻ cắp

65707. pedlary nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề bán rong|- hàng bán rong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedlary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedlary danh từ|- nghề bán rong|- hàng bán rong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedlary
  • Phiên âm (nếu có): [pedləri]
  • Nghĩa tiếng việt của pedlary là: danh từ|- nghề bán rong|- hàng bán rong

65708. pedo- nghĩa tiếng việt là xem -ped(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedo- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedo-xem -ped. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedo-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedo- là: xem -ped

65709. pedobaptism nghĩa tiếng việt là danh từ|- lễ rảy nước thánh cho trẻ em(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedobaptism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedobaptism danh từ|- lễ rảy nước thánh cho trẻ em. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedobaptism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedobaptism là: danh từ|- lễ rảy nước thánh cho trẻ em

65710. pedobaptist nghĩa tiếng việt là danh từ|- trẻ em dự lễ rảy nước thánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedobaptist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedobaptist danh từ|- trẻ em dự lễ rảy nước thánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedobaptist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedobaptist là: danh từ|- trẻ em dự lễ rảy nước thánh

65711. pedogamic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ấu giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedogamic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedogamic tính từ|- ấu giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedogamic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedogamic là: tính từ|- ấu giao

65712. pedogamous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ấu giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedogamous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedogamous tính từ|- ấu giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedogamous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedogamous là: tính từ|- ấu giao

65713. pedogamy nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính ấu giao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedogamy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedogamy danh từ|- tính ấu giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedogamy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedogamy là: danh từ|- tính ấu giao

65714. pedogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ấu sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedogenesis danh từ|- sự ấu sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedogenesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedogenesis là: danh từ|- sự ấu sinh

65715. pedogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình thành đất trồng, hình thành thổ nhưỡng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedogenic tính từ|- hình thành đất trồng, hình thành thổ nhưỡng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedogenic là: tính từ|- hình thành đất trồng, hình thành thổ nhưỡng

65716. pedogeny nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pedogenic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedogeny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedogeny danh từ|- xem pedogenic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedogeny
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedogeny là: danh từ|- xem pedogenic

65717. pedologic nghĩa tiếng việt là xem pedology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedologicxem pedology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedologic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedologic là: xem pedology

65718. pedologically nghĩa tiếng việt là xem pedology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedologicallyxem pedology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pedologically là: xem pedology

65719. pedologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà thổ nhưỡng học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedologist danh từ|- nhà thổ nhưỡng học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedologist
  • Phiên âm (nếu có): [pidɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của pedologist là: danh từ|- nhà thổ nhưỡng học

65720. pedology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) paedology|- thổ nhưỡng học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedology danh từ|- (như) paedology|- thổ nhưỡng học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedology
  • Phiên âm (nếu có): [pidɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của pedology là: danh từ|- (như) paedology|- thổ nhưỡng học

65721. pedometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đo bước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedometer danh từ|- cái đo bước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedometer
  • Phiên âm (nếu có): [pidɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của pedometer là: danh từ|- cái đo bước

65722. peduncle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cuống (hoa, quả)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peduncle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peduncle danh từ|- (thực vật học) cuống (hoa, quả). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peduncle
  • Phiên âm (nếu có): [pidʌɳkl]
  • Nghĩa tiếng việt của peduncle là: danh từ|- (thực vật học) cuống (hoa, quả)

65723. peduncular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có cuống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peduncular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peduncular tính từ|- (thực vật học) có cuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peduncular
  • Phiên âm (nếu có): [pidʌɳkjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của peduncular là: tính từ|- (thực vật học) có cuống

65724. pedunculate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có cuống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pedunculate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pedunculate tính từ|- (thực vật học) có cuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pedunculate
  • Phiên âm (nếu có): [pidʌɳkjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của pedunculate là: tính từ|- (thực vật học) có cuống

65725. pee nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu|* nô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pee danh từ|- (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu|* nội động từ|- (thông tục) đi đái, đi giải, đi tiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pee
  • Phiên âm (nếu có): [pi:]
  • Nghĩa tiếng việt của pee là: danh từ|- (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu|* nội động từ|- (thông tục) đi đái, đi giải, đi tiểu

65726. peek nghĩa tiếng việt là nội động từ|- hé nhìn, lé nhìn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peek là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peek nội động từ|- hé nhìn, lé nhìn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peek
  • Phiên âm (nếu có): [pi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của peek là: nội động từ|- hé nhìn, lé nhìn

65727. peek-a-boo nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trò chơi ú tim oà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peek-a-boo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peek-a-boo danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trò chơi ú tim oà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peek-a-boo
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kəbu:]
  • Nghĩa tiếng việt của peek-a-boo là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trò chơi ú tim oà

65728. peekaboo nghĩa tiếng việt là danh từ|- ú oà (tiếng kêu dùng trong trò chơi vui với tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peekaboo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peekaboo danh từ|- ú oà (tiếng kêu dùng trong trò chơi vui với trẻ con). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peekaboo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peekaboo là: danh từ|- ú oà (tiếng kêu dùng trong trò chơi vui với trẻ con)

65729. peel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) tháp vuông (ở ê-cốt)|- xẻng (để xúc bánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peel danh từ|- (sử học) tháp vuông (ở ê-cốt)|- xẻng (để xúc bánh vào lò)|* danh từ ((cũng) peal)|- cá đù|- (ai-len) cá hồi con|* danh từ|- vỏ (quả)|=candied peel|+ mứt vỏ quả chanh|* ngoại động từ|- bóc vỏ, gọt vỏ; lột (da...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) cướp bóc|* nội động từ|- tróc vỏ, tróc từng mảng|- (từ lóng) cởi quần áo ngoài (để tập thể dục...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peel
  • Phiên âm (nếu có): [pi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của peel là: danh từ|- (sử học) tháp vuông (ở ê-cốt)|- xẻng (để xúc bánh vào lò)|* danh từ ((cũng) peal)|- cá đù|- (ai-len) cá hồi con|* danh từ|- vỏ (quả)|=candied peel|+ mứt vỏ quả chanh|* ngoại động từ|- bóc vỏ, gọt vỏ; lột (da...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) cướp bóc|* nội động từ|- tróc vỏ, tróc từng mảng|- (từ lóng) cởi quần áo ngoài (để tập thể dục...)

65730. peeler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bóc vỏ, người lột da|- dụng cụ bóc vỏ, dụn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peeler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peeler danh từ|- người bóc vỏ, người lột da|- dụng cụ bóc vỏ, dụng cụ lột da|* danh từ|- (từ lóng) cảnh sát, cớm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peeler
  • Phiên âm (nếu có): [pi:lə]
  • Nghĩa tiếng việt của peeler là: danh từ|- người bóc vỏ, người lột da|- dụng cụ bóc vỏ, dụng cụ lột da|* danh từ|- (từ lóng) cảnh sát, cớm

65731. peeling nghĩa tiếng việt là danh từ|- vỏ bóc ra, vỏ gọt ra|=potato peelings|+ vỏ khoai gọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peeling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peeling danh từ|- vỏ bóc ra, vỏ gọt ra|=potato peelings|+ vỏ khoai gọt ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peeling
  • Phiên âm (nếu có): [pi:liɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của peeling là: danh từ|- vỏ bóc ra, vỏ gọt ra|=potato peelings|+ vỏ khoai gọt ra

65732. peelings nghĩa tiếng việt là danh từ|- vỏ bóc ra, vỏ gọt ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peelings là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peelings danh từ|- vỏ bóc ra, vỏ gọt ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peelings
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peelings là: danh từ|- vỏ bóc ra, vỏ gọt ra

65733. peen nghĩa tiếng việt là danh từ|- đầu mũi búa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peen danh từ|- đầu mũi búa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peen
  • Phiên âm (nếu có): [pi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của peen là: danh từ|- đầu mũi búa

65734. peening nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rèn bằng búa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peening là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peening danh từ|- sự rèn bằng búa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peening
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peening là: danh từ|- sự rèn bằng búa

65735. peep nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peep danh từ|- tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, chim...)|* nội động từ|- kêu chít chít, kêu chim chiếp (chuột, chim...)|* danh từ|- cái nhìn hé (qua khe cửa...)|- cái nhìn trộm|- sự hé rạng, sự hé ra, sự ló ra, sự hé lộ ra|=at the peep of day|+ lúc bình minh hé rạng|* nội động từ|- (+ at, into...) hé nhìn (qua khe cửa...)|- (+ at) nhìn trộm, hé nhìn|- ((thường) + out) hé rạng, ló ra (bình minh); hé nở (hoa)|- (nghĩa bóng) vô tình hé lộ ra (đức tính...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peep
  • Phiên âm (nếu có): [pi:p]
  • Nghĩa tiếng việt của peep là: danh từ|- tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, chim...)|* nội động từ|- kêu chít chít, kêu chim chiếp (chuột, chim...)|* danh từ|- cái nhìn hé (qua khe cửa...)|- cái nhìn trộm|- sự hé rạng, sự hé ra, sự ló ra, sự hé lộ ra|=at the peep of day|+ lúc bình minh hé rạng|* nội động từ|- (+ at, into...) hé nhìn (qua khe cửa...)|- (+ at) nhìn trộm, hé nhìn|- ((thường) + out) hé rạng, ló ra (bình minh); hé nở (hoa)|- (nghĩa bóng) vô tình hé lộ ra (đức tính...)

65736. peep-hole nghĩa tiếng việt là danh từ|- lỗ nhỏ ở cửa (để nhìn qua)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peep-hole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peep-hole danh từ|- lỗ nhỏ ở cửa (để nhìn qua). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peep-hole
  • Phiên âm (nếu có): [pi:phoul]
  • Nghĩa tiếng việt của peep-hole là: danh từ|- lỗ nhỏ ở cửa (để nhìn qua)

65737. peep-show nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò xem ảnh qua lỗ nhòm (có kính phóng to)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peep-show là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peep-show danh từ|- trò xem ảnh qua lỗ nhòm (có kính phóng to). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peep-show
  • Phiên âm (nếu có): [pi:pʃou]
  • Nghĩa tiếng việt của peep-show là: danh từ|- trò xem ảnh qua lỗ nhòm (có kính phóng to)

65738. peep-sight nghĩa tiếng việt là danh từ|- khe ngắm (của một vài loại súng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peep-sight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peep-sight danh từ|- khe ngắm (của một vài loại súng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peep-sight
  • Phiên âm (nếu có): [pi:psait]
  • Nghĩa tiếng việt của peep-sight là: danh từ|- khe ngắm (của một vài loại súng)

65739. peepbo nghĩa tiếng việt là danh từ|- ú oà (tiếng kêu dùng trong trò chơi vui với tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peepbo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peepbo danh từ|- ú oà (tiếng kêu dùng trong trò chơi vui với trẻ con). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peepbo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peepbo là: danh từ|- ú oà (tiếng kêu dùng trong trò chơi vui với trẻ con)

65740. peeper nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nhìn hé (qua khe cửa...)|- người nhìn trộm, n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peeper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peeper danh từ|- người nhìn hé (qua khe cửa...)|- người nhìn trộm, người tò mò|- (từ lóng) con mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peeper
  • Phiên âm (nếu có): [pi:pə]
  • Nghĩa tiếng việt của peeper là: danh từ|- người nhìn hé (qua khe cửa...)|- người nhìn trộm, người tò mò|- (từ lóng) con mắt

65741. peeping tom nghĩa tiếng việt là danh từ|- anh chàng tò mò tọc mạch (thích nhìn qua lỗ khoá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peeping tom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peeping tom danh từ|- anh chàng tò mò tọc mạch (thích nhìn qua lỗ khoá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peeping tom
  • Phiên âm (nếu có): [pi:piɳtɔm]
  • Nghĩa tiếng việt của peeping tom là: danh từ|- anh chàng tò mò tọc mạch (thích nhìn qua lỗ khoá)

65742. peepul nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây đa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peepul là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peepul danh từ|- (thực vật học) cây đa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peepul
  • Phiên âm (nếu có): [pi:pəl]
  • Nghĩa tiếng việt của peepul là: danh từ|- (thực vật học) cây đa

65743. peer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cùng địa vị xã hội, người ngang hàng, người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peer danh từ|- người cùng địa vị xã hội, người ngang hàng, người tương đương|=you will not easily his peers|+ anh khó mà tìm được người như anh ấy|- khanh tướng (anh), người quý tộc; huân tước|- thượng nghị sĩ (anh)|=house of peers|+ thượng nghị viện anh|* ngoại động từ|- bằng (ai), ngang hàng với (ai)|- phong chức khanh tướng cho (ai)|* nội động từ|- (+ with) ngang hàng (với ai)|* nội động từ|- ((thường) + at, into, through...) nhìn chăm chú, nhìn kỹ, nhòm, ngó|- hé ra, nhú ra, ló ra (mặt trời, hoa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peer
  • Phiên âm (nếu có): [piə]
  • Nghĩa tiếng việt của peer là: danh từ|- người cùng địa vị xã hội, người ngang hàng, người tương đương|=you will not easily his peers|+ anh khó mà tìm được người như anh ấy|- khanh tướng (anh), người quý tộc; huân tước|- thượng nghị sĩ (anh)|=house of peers|+ thượng nghị viện anh|* ngoại động từ|- bằng (ai), ngang hàng với (ai)|- phong chức khanh tướng cho (ai)|* nội động từ|- (+ with) ngang hàng (với ai)|* nội động từ|- ((thường) + at, into, through...) nhìn chăm chú, nhìn kỹ, nhòm, ngó|- hé ra, nhú ra, ló ra (mặt trời, hoa...)

65744. peer group nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhóm người cùng địa vị, nhóm người cùng tuổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peer group là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peer group danh từ|- nhóm người cùng địa vị, nhóm người cùng tuổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peer group
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peer group là: danh từ|- nhóm người cùng địa vị, nhóm người cùng tuổi

65745. peer of the realm nghĩa tiếng việt là danh từ|- huân tước cha truyền con nối, có quyền ngồi ở thượ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peer of the realm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peer of the realm danh từ|- huân tước cha truyền con nối, có quyền ngồi ở thượng nghị viện (ở anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peer of the realm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peer of the realm là: danh từ|- huân tước cha truyền con nối, có quyền ngồi ở thượng nghị viện (ở anh)

65746. peerage nghĩa tiếng việt là danh từ|- các khanh tướng|- hàng quý tộc, hàng khanh tướng|=t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peerage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peerage danh từ|- các khanh tướng|- hàng quý tộc, hàng khanh tướng|=to be raised to the peerage|+ được phong khanh tướng|- danh sách các khanh tướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peerage
  • Phiên âm (nếu có): [piəridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của peerage là: danh từ|- các khanh tướng|- hàng quý tộc, hàng khanh tướng|=to be raised to the peerage|+ được phong khanh tướng|- danh sách các khanh tướng

65747. peeress nghĩa tiếng việt là danh từ|- vợ khanh tướng|- nữ khanh tướng|- người đàn bà quý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peeress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peeress danh từ|- vợ khanh tướng|- nữ khanh tướng|- người đàn bà quý tộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peeress
  • Phiên âm (nếu có): [piəris]
  • Nghĩa tiếng việt của peeress là: danh từ|- vợ khanh tướng|- nữ khanh tướng|- người đàn bà quý tộc

65748. peerless nghĩa tiếng việt là tính từ|- có một không hai, vô song|=peerless courage|+ lòng can(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peerless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peerless tính từ|- có một không hai, vô song|=peerless courage|+ lòng can đảm vô song|=peerless beauty|+ sắc đẹp có một không hai, sắc đẹp tuyệt trần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peerless
  • Phiên âm (nếu có): [piəlis]
  • Nghĩa tiếng việt của peerless là: tính từ|- có một không hai, vô song|=peerless courage|+ lòng can đảm vô song|=peerless beauty|+ sắc đẹp có một không hai, sắc đẹp tuyệt trần

65749. peerlessly nghĩa tiếng việt là xem peerless(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peerlessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peerlesslyxem peerless. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peerlessly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peerlessly là: xem peerless

65750. peerlessness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính có một không hai, tính vô song(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peerlessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peerlessness danh từ|- tính có một không hai, tính vô song. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peerlessness
  • Phiên âm (nếu có): [piəlisnis]
  • Nghĩa tiếng việt của peerlessness là: danh từ|- tính có một không hai, tính vô song

65751. peeve nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tứ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peeve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peeve ngoại động từ|- chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peeve
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peeve là: ngoại động từ|- chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giận

65752. peeved nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ lóng) cáu kỉnh, phát cáu, càu nhàu, dằn dỗi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peeved là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peeved tính từ|- (từ lóng) cáu kỉnh, phát cáu, càu nhàu, dằn dỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peeved
  • Phiên âm (nếu có): [pi:vd]
  • Nghĩa tiếng việt của peeved là: tính từ|- (từ lóng) cáu kỉnh, phát cáu, càu nhàu, dằn dỗi

65753. peevish nghĩa tiếng việt là tính từ|- cáu kỉnh, hay cáu, hay càu nhàu, hay dằn dỗi|=a pe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peevish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peevish tính từ|- cáu kỉnh, hay cáu, hay càu nhàu, hay dằn dỗi|=a peevish disposition|+ tính cáu kỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peevish
  • Phiên âm (nếu có): [pi:viʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của peevish là: tính từ|- cáu kỉnh, hay cáu, hay càu nhàu, hay dằn dỗi|=a peevish disposition|+ tính cáu kỉnh

65754. peevishly nghĩa tiếng việt là tính từ|- hay cáu kỉnh, hay dằn dỗi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peevishly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peevishly tính từ|- hay cáu kỉnh, hay dằn dỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peevishly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peevishly là: tính từ|- hay cáu kỉnh, hay dằn dỗi

65755. peevishness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính cáu kỉnh tính hay cáu, tính hay càu nhàu, tí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peevishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peevishness danh từ|- tính cáu kỉnh tính hay cáu, tính hay càu nhàu, tính hay dằn dỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peevishness
  • Phiên âm (nếu có): [pi:viʃnis]
  • Nghĩa tiếng việt của peevishness là: danh từ|- tính cáu kỉnh tính hay cáu, tính hay càu nhàu, tính hay dằn dỗi

65756. peewit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim te te|- tiếng hót của chim te te(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peewit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peewit danh từ|- (động vật học) chim te te|- tiếng hót của chim te te|- (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peewit
  • Phiên âm (nếu có): [pi:wit]
  • Nghĩa tiếng việt của peewit là: danh từ|- (động vật học) chim te te|- tiếng hót của chim te te|- (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull)

65757. peg nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái chốt, cái ngạc|- cái móc, cái mắc (áo, mũ)|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peg là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peg danh từ|- cái chốt, cái ngạc|- cái móc, cái mắc (áo, mũ)|- cái cọc (căng dây lều)|- miếng gỗ chèn (lỗ thùng...)|- núm vặn, dây đàn|- cái kẹp phơi quần áo ((cũng) clothes peg)|- rượu cônhắc pha xô-đa|- (nghĩa bóng) cớ, lý do, cơ hội; đề tài|=a peg to hang on|+ cớ để vin vào, cơ hội để bám vào; đề tài để xoáy vào|!a round peg in a square hole|- (xem) hole|- (quân sự), (từ lóng) đưa ai ra ban chỉ huy vì một lỗi gì|- làm nhục ai; làm cho ai hết vênh váo, làm cho ai co vòi lại|* ngoại động từ|- đóng chốt, đóng cọc (để giữ chặt)|- (+ down) ghìm chặt, hạn chế, câu thúc, kiềm chế|=to peg someone down to rules|+ câu thúc ai theo đúng luật lệ, ghìm ai theo đúng luật lệ|=to peg someone down to his work|+ ghim chặt ai vào công việc|- ghìm không cho lên xuống (giá hối đoái)|- ổn định (giá cả...)|- (từ lóng) ném (đá...)|- ghi (điểm số) bằng chốt (chơi kipbi)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vạch mặt chỉ tên là|=to peg somebody as a scoundred|+ vạch mặt chỉ tên ai là một thằng vô lại|* nội động từ (+ at)|- cầm chốt đánh vào, cầm cọc đánh vào; cầm chốt nhắm vào, cầm cọc nhắm vào; đâm thủng bằng chốt, đam thủng bằng cọc|- ném đá vào|- kiên trì làm, bền bỉ làm (việc gì)|- đánh dấu ranh giới bằng cọc|- chạm bóng vào cọc kết thúc cuộc đấu (critkê)|- (từ lóng) chết ngoẻo, phăng teo; sạt nghiệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peg
  • Phiên âm (nếu có): [peg]
  • Nghĩa tiếng việt của peg là: danh từ|- cái chốt, cái ngạc|- cái móc, cái mắc (áo, mũ)|- cái cọc (căng dây lều)|- miếng gỗ chèn (lỗ thùng...)|- núm vặn, dây đàn|- cái kẹp phơi quần áo ((cũng) clothes peg)|- rượu cônhắc pha xô-đa|- (nghĩa bóng) cớ, lý do, cơ hội; đề tài|=a peg to hang on|+ cớ để vin vào, cơ hội để bám vào; đề tài để xoáy vào|!a round peg in a square hole|- (xem) hole|- (quân sự), (từ lóng) đưa ai ra ban chỉ huy vì một lỗi gì|- làm nhục ai; làm cho ai hết vênh váo, làm cho ai co vòi lại|* ngoại động từ|- đóng chốt, đóng cọc (để giữ chặt)|- (+ down) ghìm chặt, hạn chế, câu thúc, kiềm chế|=to peg someone down to rules|+ câu thúc ai theo đúng luật lệ, ghìm ai theo đúng luật lệ|=to peg someone down to his work|+ ghim chặt ai vào công việc|- ghìm không cho lên xuống (giá hối đoái)|- ổn định (giá cả...)|- (từ lóng) ném (đá...)|- ghi (điểm số) bằng chốt (chơi kipbi)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vạch mặt chỉ tên là|=to peg somebody as a scoundred|+ vạch mặt chỉ tên ai là một thằng vô lại|* nội động từ (+ at)|- cầm chốt đánh vào, cầm cọc đánh vào; cầm chốt nhắm vào, cầm cọc nhắm vào; đâm thủng bằng chốt, đam thủng bằng cọc|- ném đá vào|- kiên trì làm, bền bỉ làm (việc gì)|- đánh dấu ranh giới bằng cọc|- chạm bóng vào cọc kết thúc cuộc đấu (critkê)|- (từ lóng) chết ngoẻo, phăng teo; sạt nghiệp

65758. peg-neo nghĩa tiếng việt là (econ) cột vào|+ xem exchange rates.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peg-neo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peg-neo(econ) cột vào|+ xem exchange rates.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peg-neo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peg-neo là: (econ) cột vào|+ xem exchange rates.

65759. peg-top nghĩa tiếng việt là danh từ|- con quay|- quần bóp ống (quần thể thao rộng ở mông,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peg-top là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peg-top danh từ|- con quay|- quần bóp ống (quần thể thao rộng ở mông, ống càng xuống càng bóp hẹp lại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peg-top
  • Phiên âm (nếu có): [pegtɔp]
  • Nghĩa tiếng việt của peg-top là: danh từ|- con quay|- quần bóp ống (quần thể thao rộng ở mông, ống càng xuống càng bóp hẹp lại)

65760. pegamoid nghĩa tiếng việt là danh từ|- pegamoit (da nhân tạo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pegamoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pegamoid danh từ|- pegamoit (da nhân tạo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pegamoid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pegamoid là: danh từ|- pegamoit (da nhân tạo)

65761. pegasus nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngựa pêgat, thi mã|- thi hứng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pegasus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pegasus danh từ|- ngựa pêgat, thi mã|- thi hứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pegasus
  • Phiên âm (nếu có): [pegəsəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pegasus là: danh từ|- ngựa pêgat, thi mã|- thi hứng

65762. pegging nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đóng cọc, sự đóng chốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pegging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pegging danh từ|- sự đóng cọc, sự đóng chốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pegging
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pegging là: danh từ|- sự đóng cọc, sự đóng chốt

65763. pegleg nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái chân giả|- người làm chân gỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pegleg là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pegleg danh từ|- cái chân giả|- người làm chân gỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pegleg
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pegleg là: danh từ|- cái chân giả|- người làm chân gỗ

65764. pegmatite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) pecmatit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pegmatite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pegmatite danh từ|- (khoáng chất) pecmatit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pegmatite
  • Phiên âm (nếu có): [pegmətait]
  • Nghĩa tiếng việt của pegmatite là: danh từ|- (khoáng chất) pecmatit

65765. pegmatitic nghĩa tiếng việt là xem pegmatite(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pegmatitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pegmatiticxem pegmatite. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pegmatitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pegmatitic là: xem pegmatite

65766. pehlevi nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng tiền palavi của iran(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pehlevi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pehlevi danh từ|- đồng tiền palavi của iran. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pehlevi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pehlevi là: danh từ|- đồng tiền palavi của iran

65767. peignoir nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo choàng tắm của đàn bà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peignoir là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peignoir danh từ|- áo choàng tắm của đàn bà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peignoir
  • Phiên âm (nếu có): [peinwɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của peignoir là: danh từ|- áo choàng tắm của đàn bà

65768. pein nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem peen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pein là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pein danh từ|- xem peen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pein
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pein là: danh từ|- xem peen

65769. pejoration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm thành kém, ác|- sự làm giảm giá, phỉ bán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pejoration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pejoration danh từ|- sự làm thành kém, ác|- sự làm giảm giá, phỉ báng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pejoration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pejoration là: danh từ|- sự làm thành kém, ác|- sự làm giảm giá, phỉ báng

65770. pejorative nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nghĩa xấu (từ)|* danh từ|- từ có nghĩa xấu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pejorative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pejorative tính từ|- có nghĩa xấu (từ)|* danh từ|- từ có nghĩa xấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pejorative
  • Phiên âm (nếu có): [pi:dʤərətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của pejorative là: tính từ|- có nghĩa xấu (từ)|* danh từ|- từ có nghĩa xấu

65771. pejoratively nghĩa tiếng việt là phó từ|- có nghĩa xấu, miệt thị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pejoratively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pejoratively phó từ|- có nghĩa xấu, miệt thị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pejoratively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pejoratively là: phó từ|- có nghĩa xấu, miệt thị

65772. pekan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) chồn mactet (bắc-mỹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pekan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pekan danh từ|- (sinh vật học) chồn mactet (bắc-mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pekan
  • Phiên âm (nếu có): [pekən]
  • Nghĩa tiếng việt của pekan là: danh từ|- (sinh vật học) chồn mactet (bắc-mỹ)

65773. peke nghĩa tiếng việt là danh từ|- chó bắc kinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peke danh từ|- chó bắc kinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peke
  • Phiên âm (nếu có): [pi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của peke là: danh từ|- chó bắc kinh

65774. pekin nghĩa tiếng việt là danh từ|- lụa bắc kinh|- người dân thường (đối lại với quân đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pekin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pekin danh từ|- lụa bắc kinh|- người dân thường (đối lại với quân đội). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pekin
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kin]
  • Nghĩa tiếng việt của pekin là: danh từ|- lụa bắc kinh|- người dân thường (đối lại với quân đội)

65775. pekinese nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bắc kinh|* danh từ|- người bắc kinh|- chó (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pekinese là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pekinese tính từ|- (thuộc) bắc kinh|* danh từ|- người bắc kinh|- chó bắc kinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pekinese
  • Phiên âm (nếu có): [,pi:kini:z]
  • Nghĩa tiếng việt của pekinese là: tính từ|- (thuộc) bắc kinh|* danh từ|- người bắc kinh|- chó bắc kinh

65776. peking duck nghĩa tiếng việt là danh từ|- vịt bắc kinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peking duck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peking duck danh từ|- vịt bắc kinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peking duck
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kiɳ,dʌk]
  • Nghĩa tiếng việt của peking duck là: danh từ|- vịt bắc kinh

65777. pekingese nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bắc kinh|* danh từ|- người bắc kinh|- chó (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pekingese là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pekingese tính từ|- (thuộc) bắc kinh|* danh từ|- người bắc kinh|- chó bắc kinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pekingese
  • Phiên âm (nếu có): [,pi:kini:z]
  • Nghĩa tiếng việt của pekingese là: tính từ|- (thuộc) bắc kinh|* danh từ|- người bắc kinh|- chó bắc kinh

65778. pekingman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bắc kinh (hoá thạch)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pekingman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pekingman danh từ|- người bắc kinh (hoá thạch). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pekingman
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kiɳmən]
  • Nghĩa tiếng việt của pekingman là: danh từ|- người bắc kinh (hoá thạch)

65779. pekoe nghĩa tiếng việt là danh từ|- chè bạch tuyết (trung quốc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pekoe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pekoe danh từ|- chè bạch tuyết (trung quốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pekoe
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kou]
  • Nghĩa tiếng việt của pekoe là: danh từ|- chè bạch tuyết (trung quốc)

65780. pel nghĩa tiếng việt là (viết tắt của pixel) điểm chấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pel(viết tắt của pixel) điểm chấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pel là: (viết tắt của pixel) điểm chấm

65781. pelada nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng trụi tóc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelada là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelada danh từ|- chứng trụi tóc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelada
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelada là: danh từ|- chứng trụi tóc

65782. pelage nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ da lông, bộ lông thú(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelage danh từ|- bộ da lông, bộ lông thú. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelage
  • Phiên âm (nếu có): [pelidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pelage là: danh từ|- bộ da lông, bộ lông thú

65783. pelagian nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở biển khơi|* danh từ|- động vật biển khơi; thực (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelagian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelagian tính từ|- ở biển khơi|* danh từ|- động vật biển khơi; thực vật biển khơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelagian
  • Phiên âm (nếu có): [pileidʤiən]
  • Nghĩa tiếng việt của pelagian là: tính từ|- ở biển khơi|* danh từ|- động vật biển khơi; thực vật biển khơi

65784. pelagianism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết thần học phủ nhận tội tổ tông, con người đư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelagianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelagianism danh từ|- thuyết thần học phủ nhận tội tổ tông, con người được cứu vớt chỉ do cố gắng của mình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelagianism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelagianism là: danh từ|- thuyết thần học phủ nhận tội tổ tông, con người được cứu vớt chỉ do cố gắng của mình

65785. pelagic nghĩa tiếng việt là tính từ|- ở biển khơi; làm ngoài biển khơi|=pelagic fish|+ cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelagic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelagic tính từ|- ở biển khơi; làm ngoài biển khơi|=pelagic fish|+ cá ở biển khơi|=pelagic whaling|+ việc đánh cá voi ở ngoài biển khơi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelagic
  • Phiên âm (nếu có): [pelædʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của pelagic là: tính từ|- ở biển khơi; làm ngoài biển khơi|=pelagic fish|+ cá ở biển khơi|=pelagic whaling|+ việc đánh cá voi ở ngoài biển khơi

65786. pelargonium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây quỳ thiên trúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelargonium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelargonium danh từ|- (thực vật học) cây quỳ thiên trúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelargonium
  • Phiên âm (nếu có): [,peləgounjəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pelargonium là: danh từ|- (thực vật học) cây quỳ thiên trúc

65787. pelasgic nghĩa tiếng việt là tính từ|- trôi nổi, lênh đênh, lang thang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelasgic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelasgic tính từ|- trôi nổi, lênh đênh, lang thang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelasgic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelasgic là: tính từ|- trôi nổi, lênh đênh, lang thang

65788. pele nghĩa tiếng việt là danh từ|- tháp tường dày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pele là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pele danh từ|- tháp tường dày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pele
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pele là: danh từ|- tháp tường dày

65789. pelecypod nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) lớp chân rìu (thân mềm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelecypod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelecypod danh từ|- (động vật học) lớp chân rìu (thân mềm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelecypod
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelecypod là: danh từ|- (động vật học) lớp chân rìu (thân mềm)

65790. pelerine nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo choàng (đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelerine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelerine danh từ|- áo choàng (đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelerine
  • Phiên âm (nếu có): [peləri:n]
  • Nghĩa tiếng việt của pelerine là: danh từ|- áo choàng (đàn bà)

65791. pelf nghĩa tiếng việt là danh từ|- luội(đùa cợt) tiền, của(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelf danh từ|- luội(đùa cợt) tiền, của. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelf
  • Phiên âm (nếu có): [pelf]
  • Nghĩa tiếng việt của pelf là: danh từ|- luội(đùa cợt) tiền, của

65792. pelican nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con bồ nông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelican là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelican danh từ|- (động vật học) con bồ nông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelican
  • Phiên âm (nếu có): [pelikən]
  • Nghĩa tiếng việt của pelican là: danh từ|- (động vật học) con bồ nông

65793. pelisse nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo choàng bằng lông (của đàn bà)|- áo có viền lôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelisse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelisse danh từ|- áo choàng bằng lông (của đàn bà)|- áo có viền lông (của sĩ quan kỵ binh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelisse
  • Phiên âm (nếu có): [peli:s]
  • Nghĩa tiếng việt của pelisse là: danh từ|- áo choàng bằng lông (của đàn bà)|- áo có viền lông (của sĩ quan kỵ binh)

65794. pell-mell nghĩa tiếng việt là tính từ & phó từ|- hỗn loạn, tán loạn; hỗn độn, lộn xộn, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pell-mell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pell-mell tính từ & phó từ|- hỗn loạn, tán loạn; hỗn độn, lộn xộn, ngổn ngang bừa bãi|* danh từ|- cảnh hỗn loạn, tình trạng hỗn loạn; cảnh hỗn độn, cảnh lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng ngổn ngang bừa bãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pell-mell
  • Phiên âm (nếu có): [pelmel]
  • Nghĩa tiếng việt của pell-mell là: tính từ & phó từ|- hỗn loạn, tán loạn; hỗn độn, lộn xộn, ngổn ngang bừa bãi|* danh từ|- cảnh hỗn loạn, tình trạng hỗn loạn; cảnh hỗn độn, cảnh lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng ngổn ngang bừa bãi

65795. pellagra nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh penlagrơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pellagra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pellagra danh từ|- (y học) bệnh penlagrơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pellagra
  • Phiên âm (nếu có): [pilægrə]
  • Nghĩa tiếng việt của pellagra là: danh từ|- (y học) bệnh penlagrơ

65796. pellagrous nghĩa tiếng việt là xem pellagra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pellagrous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pellagrousxem pellagra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pellagrous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pellagrous là: xem pellagra

65797. pellet nghĩa tiếng việt là danh từ|- viên vê nhỏ (bằng giấy, ruột bánh mì, đất...)|- đạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pellet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pellet danh từ|- viên vê nhỏ (bằng giấy, ruột bánh mì, đất...)|- đạn bắn chim, đạn súng hơi|- viên thuốc tròn|- cục tròn nổi (ở đồng tiền...)|* ngoại động từ|- bắn bằng viên (giấy, ruột bánh mì, đất...) vê tròn; bắn đạn nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pellet
  • Phiên âm (nếu có): [pelit]
  • Nghĩa tiếng việt của pellet là: danh từ|- viên vê nhỏ (bằng giấy, ruột bánh mì, đất...)|- đạn bắn chim, đạn súng hơi|- viên thuốc tròn|- cục tròn nổi (ở đồng tiền...)|* ngoại động từ|- bắn bằng viên (giấy, ruột bánh mì, đất...) vê tròn; bắn đạn nhỏ

65798. pellicle nghĩa tiếng việt là danh từ|- lớp da mỏng, mảng da mỏng|- phim (ảnh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pellicle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pellicle danh từ|- lớp da mỏng, mảng da mỏng|- phim (ảnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pellicle
  • Phiên âm (nếu có): [pelikl]
  • Nghĩa tiếng việt của pellicle là: danh từ|- lớp da mỏng, mảng da mỏng|- phim (ảnh)

65799. pellicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) lớp da mỏng, (thuộc) màng mỏng; có da mỏn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pellicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pellicular tính từ|- (thuộc) lớp da mỏng, (thuộc) màng mỏng; có da mỏng, có màng mỏng|- (thuộc) phim (ảnh); có phim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pellicular
  • Phiên âm (nếu có): [pilikjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của pellicular là: tính từ|- (thuộc) lớp da mỏng, (thuộc) màng mỏng; có da mỏng, có màng mỏng|- (thuộc) phim (ảnh); có phim

65800. pellitory nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây chữ ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pellitory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pellitory danh từ|- (thực vật học) cây chữ ma. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pellitory
  • Phiên âm (nếu có): [peliteri]
  • Nghĩa tiếng việt của pellitory là: danh từ|- (thực vật học) cây chữ ma

65801. pellucid nghĩa tiếng việt là tính từ|- trong, trong suốt, trong veo|=a pellucid stream|+ một d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pellucid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pellucid tính từ|- trong, trong suốt, trong veo|=a pellucid stream|+ một dòng nước trong veo|- trong sáng, rõ ràng|=pellucid style|+ văn rõ ràng|- sáng suốt|=pellucid spirit|+ tinh thần sáng suốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pellucid
  • Phiên âm (nếu có): [pelju:sid]
  • Nghĩa tiếng việt của pellucid là: tính từ|- trong, trong suốt, trong veo|=a pellucid stream|+ một dòng nước trong veo|- trong sáng, rõ ràng|=pellucid style|+ văn rõ ràng|- sáng suốt|=pellucid spirit|+ tinh thần sáng suốt

65802. pellucidity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính trong, tính trong suốt|- tính trong sáng, tính (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pellucidity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pellucidity danh từ|- tính trong, tính trong suốt|- tính trong sáng, tính rõ ràng (văn)|- tính sáng suốt (trí óc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pellucidity
  • Phiên âm (nếu có): [,pelju:siditi]
  • Nghĩa tiếng việt của pellucidity là: danh từ|- tính trong, tính trong suốt|- tính trong sáng, tính rõ ràng (văn)|- tính sáng suốt (trí óc)

65803. pellucidly nghĩa tiếng việt là xem pellucid(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pellucidly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pellucidlyxem pellucid. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pellucidly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pellucidly là: xem pellucid

65804. pellucidness nghĩa tiếng việt là xem pellucid(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pellucidness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pellucidnessxem pellucid. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pellucidness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pellucidness là: xem pellucid

65805. pelma nghĩa tiếng việt là danh từ|- bàn chân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelma danh từ|- bàn chân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelma là: danh từ|- bàn chân

65806. pelmanism nghĩa tiếng việt là danh từ|- phương pháp penman (nhằm huấn luyện trí nhớ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelmanism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelmanism danh từ|- phương pháp penman (nhằm huấn luyện trí nhớ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelmanism
  • Phiên âm (nếu có): [pelmənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pelmanism là: danh từ|- phương pháp penman (nhằm huấn luyện trí nhớ)

65807. pelmet nghĩa tiếng việt là danh từ|- mảnh gỗ, vải đặt bên trên cửa sổ để cho que luồn (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelmet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelmet danh từ|- mảnh gỗ, vải đặt bên trên cửa sổ để cho que luồn qua rèm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelmet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelmet là: danh từ|- mảnh gỗ, vải đặt bên trên cửa sổ để cho que luồn qua rèm

65808. peloria nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tính chỉnh hình/ sửa hình/ sửa cấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peloria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peloria danh từ|- (thực vật học) tính chỉnh hình/ sửa hình/ sửa cấu trúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peloria
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peloria là: danh từ|- (thực vật học) tính chỉnh hình/ sửa hình/ sửa cấu trúc

65809. peloric nghĩa tiếng việt là tính từ|- chỉnh hình; sửa hình; sửa cấu trúc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peloric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peloric tính từ|- chỉnh hình; sửa hình; sửa cấu trúc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peloric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peloric là: tính từ|- chỉnh hình; sửa hình; sửa cấu trúc

65810. pelory nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem peloria(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelory danh từ|- xem peloria. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelory là: danh từ|- xem peloria

65811. pelota nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn quần vợt pơ-lốt (trò chơi của người basque)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelota là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelota danh từ|- môn quần vợt pơ-lốt (trò chơi của người basque). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelota
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelota là: danh từ|- môn quần vợt pơ-lốt (trò chơi của người basque)

65812. pelt nghĩa tiếng việt là danh từ|- tấm da con lông|- tấm da sống|* danh từ|- sự ném lo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelt danh từ|- tấm da con lông|- tấm da sống|* danh từ|- sự ném loạn xạ, sự bắn loạn xạ|- sự trút xuống, sự đập xuống, sự đập mạnh (mưa)|- vắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực|* ngoại động từ|- ném loạn xạ vào, ném túi bụi vào, ném như mưa vào; bắn loạn xạ vào, bắn như mưa vào|=to pelt someone with stones|+ ném đá như mưa vào ai|* nội động từ|- (+ at) bắn loạn xạ vào|=to pelt at someone|+ bắn loạn xạ vào ai|- trút xuống, đập mạnh (mưa)|=rain is pelting down|+ mưa trút xuống như thác|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) vắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực; vội vã hối hả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelt
  • Phiên âm (nếu có): [pelt]
  • Nghĩa tiếng việt của pelt là: danh từ|- tấm da con lông|- tấm da sống|* danh từ|- sự ném loạn xạ, sự bắn loạn xạ|- sự trút xuống, sự đập xuống, sự đập mạnh (mưa)|- vắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực|* ngoại động từ|- ném loạn xạ vào, ném túi bụi vào, ném như mưa vào; bắn loạn xạ vào, bắn như mưa vào|=to pelt someone with stones|+ ném đá như mưa vào ai|* nội động từ|- (+ at) bắn loạn xạ vào|=to pelt at someone|+ bắn loạn xạ vào ai|- trút xuống, đập mạnh (mưa)|=rain is pelting down|+ mưa trút xuống như thác|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) vắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực; vội vã hối hả

65813. pelta nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều peltae /pelti:/|- cái mộc nhỏ, cái khiên n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelta danh từ, số nhiều peltae /pelti:/|- cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ|- (thực vật học) khiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelta
  • Phiên âm (nếu có): [peltə]
  • Nghĩa tiếng việt của pelta là: danh từ, số nhiều peltae /pelti:/|- cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ|- (thực vật học) khiên

65814. peltae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều peltae /pelti:/|- cái mộc nhỏ, cái khiên n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peltae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peltae danh từ, số nhiều peltae /pelti:/|- cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ|- (thực vật học) khiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peltae
  • Phiên âm (nếu có): [peltə]
  • Nghĩa tiếng việt của peltae là: danh từ, số nhiều peltae /pelti:/|- cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ|- (thực vật học) khiên

65815. peltast nghĩa tiếng việt là danh từ|- (cổ hy lạp) binh sĩ mang khiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peltast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peltast danh từ|- (cổ hy lạp) binh sĩ mang khiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peltast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peltast là: danh từ|- (cổ hy lạp) binh sĩ mang khiên

65816. peltate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hình khiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peltate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peltate tính từ|- (thực vật học) hình khiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peltate
  • Phiên âm (nếu có): [pelti:]
  • Nghĩa tiếng việt của peltate là: tính từ|- (thực vật học) hình khiên

65817. peltately nghĩa tiếng việt là xem peltate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peltately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peltatelyxem peltate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peltately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peltately là: xem peltate

65818. pelter nghĩa tiếng việt là xem pelt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelterxem pelt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelter là: xem pelt

65819. peltinervate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có gân toả dạng khiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peltinervate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peltinervate tính từ|- (thực vật học) có gân toả dạng khiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peltinervate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peltinervate là: tính từ|- (thực vật học) có gân toả dạng khiên

65820. pelting nghĩa tiếng việt là tính từ|- trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa)|=pelting rain|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelting tính từ|- trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa)|=pelting rain|+ mưa như trút. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelting
  • Phiên âm (nếu có): [peltiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pelting là: tính từ|- trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa)|=pelting rain|+ mưa như trút

65821. peltmonger nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bán da sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peltmonger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peltmonger danh từ|- người bán da sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peltmonger
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peltmonger là: danh từ|- người bán da sống

65822. peltry nghĩa tiếng việt là danh từ|- các loại da còn lông|- các loại da còn sống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peltry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peltry danh từ|- các loại da còn lông|- các loại da còn sống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peltry
  • Phiên âm (nếu có): [peltri]
  • Nghĩa tiếng việt của peltry là: danh từ|- các loại da còn lông|- các loại da còn sống

65823. pelves nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pelves /pelvi:z/|- (giải phẫu) chậu, khung (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelves là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelves danh từ, số nhiều pelves /pelvi:z/|- (giải phẫu) chậu, khung chậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelves
  • Phiên âm (nếu có): [pelvis]
  • Nghĩa tiếng việt của pelves là: danh từ, số nhiều pelves /pelvi:z/|- (giải phẫu) chậu, khung chậu

65824. pelvic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) chậu, (thuộc) khung chậu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelvic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelvic tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) chậu, (thuộc) khung chậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelvic
  • Phiên âm (nếu có): [pelvik]
  • Nghĩa tiếng việt của pelvic là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) chậu, (thuộc) khung chậu

65825. pelvis nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pelves /pelvi:z/|- (giải phẫu) chậu, khung (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelvis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelvis danh từ, số nhiều pelves /pelvi:z/|- (giải phẫu) chậu, khung chậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelvis
  • Phiên âm (nếu có): [pelvis]
  • Nghĩa tiếng việt của pelvis là: danh từ, số nhiều pelves /pelvi:z/|- (giải phẫu) chậu, khung chậu

65826. pelvisacral nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) thuộc xương chậu - xương cùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelvisacral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelvisacral danh từ|- (giải phẫu) thuộc xương chậu - xương cùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelvisacral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelvisacral là: danh từ|- (giải phẫu) thuộc xương chậu - xương cùng

65827. pelvises nghĩa tiếng việt là danh từ|- chậu, khung xương chậu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelvises là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelvises danh từ|- chậu, khung xương chậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelvises
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelvises là: danh từ|- chậu, khung xương chậu

65828. pelvisternum nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẩu học) sụn trên mu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pelvisternum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pelvisternum danh từ|- (giải phẩu học) sụn trên mu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pelvisternum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pelvisternum là: danh từ|- (giải phẩu học) sụn trên mu

65829. pembroke nghĩa tiếng việt là danh từ|- bàn gấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pembroke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pembroke danh từ|- bàn gấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pembroke
  • Phiên âm (nếu có): [pembruk]
  • Nghĩa tiếng việt của pembroke là: danh từ|- bàn gấp

65830. pembroke table nghĩa tiếng việt là danh từ|- bàn gấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pembroke table là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pembroke table danh từ|- bàn gấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pembroke table
  • Phiên âm (nếu có): [pembruk]
  • Nghĩa tiếng việt của pembroke table là: danh từ|- bàn gấp

65831. pemmican nghĩa tiếng việt là danh từ|- ruốc|- (nghĩa bóng) chuyện súc tích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pemmican là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pemmican danh từ|- ruốc|- (nghĩa bóng) chuyện súc tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pemmican
  • Phiên âm (nếu có): [pemikən]
  • Nghĩa tiếng việt của pemmican là: danh từ|- ruốc|- (nghĩa bóng) chuyện súc tích

65832. pemoline nghĩa tiếng việt là danh từ|- (dược học) pemolin (kích thích hệ thần kinh trung ươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pemoline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pemoline danh từ|- (dược học) pemolin (kích thích hệ thần kinh trung ương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pemoline
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pemoline là: danh từ|- (dược học) pemolin (kích thích hệ thần kinh trung ương)

65833. pemphigous nghĩa tiếng việt là xem pemphigus(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pemphigous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pemphigousxem pemphigus. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pemphigous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pemphigous là: xem pemphigus

65834. pemphigus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh pemfigut(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pemphigus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pemphigus danh từ|- (y học) bệnh pemfigut. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pemphigus
  • Phiên âm (nếu có): [pemfigəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pemphigus là: danh từ|- (y học) bệnh pemfigut

65835. pen nghĩa tiếng việt là danh từ|- bút lông chim (ngỗng)|- bút, ngòi bút|- (nghĩa bóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen danh từ|- bút lông chim (ngỗng)|- bút, ngòi bút|- (nghĩa bóng) nghề cầm bút, nghề viết văn; bút pháp, văn phong|=to live by ones pen|+ sống bằng nghề cầm bút, sống bằng nghề viết văn|- nhà văn, tác giả|=the best pens of the day|+ những nhà văn ưu tú nhất hiện nay|* ngoại động từ|- viết, sáng tác|* danh từ|- chỗ quây, bâi rào kín (để nhốt trâu, bò, cừu, gà, vịt...)|- trại đồn điền (ở quần đảo ăng-ti)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (viết tắt) của penitentiary|- (hàng hải) bến tàu ngầm ((thường) có mái che)|* ngoại động từ|- ((thường) + up, in) nhốt lại; nhốt (trâu, bò, cừu, gà, vịt) vào chỗ quây|* danh từ|- con thiên nga cái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen
  • Phiên âm (nếu có): [pen]
  • Nghĩa tiếng việt của pen là: danh từ|- bút lông chim (ngỗng)|- bút, ngòi bút|- (nghĩa bóng) nghề cầm bút, nghề viết văn; bút pháp, văn phong|=to live by ones pen|+ sống bằng nghề cầm bút, sống bằng nghề viết văn|- nhà văn, tác giả|=the best pens of the day|+ những nhà văn ưu tú nhất hiện nay|* ngoại động từ|- viết, sáng tác|* danh từ|- chỗ quây, bâi rào kín (để nhốt trâu, bò, cừu, gà, vịt...)|- trại đồn điền (ở quần đảo ăng-ti)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (viết tắt) của penitentiary|- (hàng hải) bến tàu ngầm ((thường) có mái che)|* ngoại động từ|- ((thường) + up, in) nhốt lại; nhốt (trâu, bò, cừu, gà, vịt) vào chỗ quây|* danh từ|- con thiên nga cái

65836. pen and ink nghĩa tiếng việt là danh từ|- các thứ để viết, bút nghiên|- công việc viết văn, c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen and ink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen and ink danh từ|- các thứ để viết, bút nghiên|- công việc viết văn, công việc sáng tác văn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen and ink
  • Phiên âm (nếu có): [penəndiɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của pen and ink là: danh từ|- các thứ để viết, bút nghiên|- công việc viết văn, công việc sáng tác văn học

65837. pen friend nghĩa tiếng việt là danh từ|- bạn trao đổi thư từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen friend là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen friend danh từ|- bạn trao đổi thư từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen friend
  • Phiên âm (nếu có): [penfrend]
  • Nghĩa tiếng việt của pen friend là: danh từ|- bạn trao đổi thư từ

65838. pen-and-ink nghĩa tiếng việt là tính từ|- vẽ bằng bút mực, viết bằng bút mực|=a pen-and-ink(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen-and-ink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen-and-ink tính từ|- vẽ bằng bút mực, viết bằng bút mực|=a pen-and-ink drawing|+ bức tranh vẽ bằng bút mực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen-and-ink
  • Phiên âm (nếu có): [penəndiɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của pen-and-ink là: tính từ|- vẽ bằng bút mực, viết bằng bút mực|=a pen-and-ink drawing|+ bức tranh vẽ bằng bút mực

65839. pen-dragon nghĩa tiếng việt là danh từ|- bá vương; thủ lĩnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen-dragon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen-dragon danh từ|- bá vương; thủ lĩnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen-dragon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pen-dragon là: danh từ|- bá vương; thủ lĩnh

65840. pen-driver nghĩa tiếng việt là danh từ|- duộm khầm thư ký văn phòng|- nhà văn tồi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen-driver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen-driver danh từ|- duộm khầm thư ký văn phòng|- nhà văn tồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen-driver
  • Phiên âm (nếu có): [pen,draivə]
  • Nghĩa tiếng việt của pen-driver là: danh từ|- duộm khầm thư ký văn phòng|- nhà văn tồi

65841. pen-feather nghĩa tiếng việt là danh từ|- lông cứng (ngỗng... để làm ngòi bút)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen-feather là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen-feather danh từ|- lông cứng (ngỗng... để làm ngòi bút). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen-feather
  • Phiên âm (nếu có): [pen,feðə]
  • Nghĩa tiếng việt của pen-feather là: danh từ|- lông cứng (ngỗng... để làm ngòi bút)

65842. pen-friend nghĩa tiếng việt là danh từ|- bạn trên thư từ; quan hệ bạn bè qua thư từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen-friend là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen-friend danh từ|- bạn trên thư từ; quan hệ bạn bè qua thư từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen-friend
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pen-friend là: danh từ|- bạn trên thư từ; quan hệ bạn bè qua thư từ

65843. pen-maker nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ làm bút|- dụng cụ làm bút(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen-maker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen-maker danh từ|- thợ làm bút|- dụng cụ làm bút. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen-maker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pen-maker là: danh từ|- thợ làm bút|- dụng cụ làm bút

65844. pen-master nghĩa tiếng việt là danh từ|- văn sĩ bậc thầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen-master là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen-master danh từ|- văn sĩ bậc thầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen-master
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pen-master là: danh từ|- văn sĩ bậc thầy

65845. pen-name nghĩa tiếng việt là danh từ|- bút danh, tên hiệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen-name là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen-name danh từ|- bút danh, tên hiệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen-name
  • Phiên âm (nếu có): [penneim]
  • Nghĩa tiếng việt của pen-name là: danh từ|- bút danh, tên hiệu

65846. pen-pal nghĩa tiếng việt là danh từ|- bạn trên thư từ; quan hệ bạn bè qua thư từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen-pal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen-pal danh từ|- bạn trên thư từ; quan hệ bạn bè qua thư từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen-pal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pen-pal là: danh từ|- bạn trên thư từ; quan hệ bạn bè qua thư từ

65847. pen-pusher nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cạo giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen-pusher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen-pusher danh từ|- người cạo giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen-pusher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pen-pusher là: danh từ|- người cạo giấy

65848. pen-pushing nghĩa tiếng việt là danh từ|- công việc cạo giấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pen-pushing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pen-pushing danh từ|- công việc cạo giấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pen-pushing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pen-pushing là: danh từ|- công việc cạo giấy

65849. penal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hình phạt; (thuộc) hình sự|=penal laws|+ lu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penal tính từ|- (thuộc) hình phạt; (thuộc) hình sự|=penal laws|+ luật hình|- có thể bị hình phạt|=penal offence|+ tội hình sự, tội có thể bị hình phạt|- coi như hình phạt, dùng làm nơi hình phạt|=penal servitude for life|+ tội khổ sai chung thân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penal
  • Phiên âm (nếu có): [pi:nl]
  • Nghĩa tiếng việt của penal là: tính từ|- (thuộc) hình phạt; (thuộc) hình sự|=penal laws|+ luật hình|- có thể bị hình phạt|=penal offence|+ tội hình sự, tội có thể bị hình phạt|- coi như hình phạt, dùng làm nơi hình phạt|=penal servitude for life|+ tội khổ sai chung thân

65850. penal code nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ luật hình sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penal code là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penal code danh từ|- bộ luật hình sự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penal code
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penal code là: danh từ|- bộ luật hình sự

65851. penal servitude nghĩa tiếng việt là danh từ|- tội khổ sai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penal servitude là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penal servitude danh từ|- tội khổ sai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penal servitude
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penal servitude là: danh từ|- tội khổ sai

65852. penalisation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trừng phạt, sự trừng trị|- sự phạt (trong bóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penalisation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penalisation danh từ|- sự trừng phạt, sự trừng trị|- sự phạt (trong bóng đá)|- hành động đưa (ai) vào tình thế bất lợi; cản trở (ai) một cách không công bằng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penalisation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penalisation là: danh từ|- sự trừng phạt, sự trừng trị|- sự phạt (trong bóng đá)|- hành động đưa (ai) vào tình thế bất lợi; cản trở (ai) một cách không công bằng

65853. penalise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trừng trị, trừng phạt|=to penalise an offence|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penalise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penalise ngoại động từ|- trừng trị, trừng phạt|=to penalise an offence|+ trừng trị một tội|=to penalise someone|+ trừng phạt ai|- (thể dục,thể thao) phạt (cầu thủ đá trái phép...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penalise
  • Phiên âm (nếu có): [pi:nəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của penalise là: ngoại động từ|- trừng trị, trừng phạt|=to penalise an offence|+ trừng trị một tội|=to penalise someone|+ trừng phạt ai|- (thể dục,thể thao) phạt (cầu thủ đá trái phép...)

65854. penalist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chuyên gia hình luật, người chuyên gia hình sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penalist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penalist danh từ|- người chuyên gia hình luật, người chuyên gia hình sự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penalist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penalist là: danh từ|- người chuyên gia hình luật, người chuyên gia hình sự

65855. penalization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự trừng phạt, sự trừng trị|- sự phạt (trong bóng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penalization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penalization danh từ|- sự trừng phạt, sự trừng trị|- sự phạt (trong bóng đá)|- hành động đưa (ai) vào tình thế bất lợi; cản trở (ai) một cách không công bằng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penalization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penalization là: danh từ|- sự trừng phạt, sự trừng trị|- sự phạt (trong bóng đá)|- hành động đưa (ai) vào tình thế bất lợi; cản trở (ai) một cách không công bằng

65856. penalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- trừng trị, trừng phạt|=to penalise an offence|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penalize ngoại động từ|- trừng trị, trừng phạt|=to penalise an offence|+ trừng trị một tội|=to penalise someone|+ trừng phạt ai|- (thể dục,thể thao) phạt (cầu thủ đá trái phép...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penalize
  • Phiên âm (nếu có): [pi:nəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của penalize là: ngoại động từ|- trừng trị, trừng phạt|=to penalise an offence|+ trừng trị một tội|=to penalise someone|+ trừng phạt ai|- (thể dục,thể thao) phạt (cầu thủ đá trái phép...)

65857. penally nghĩa tiếng việt là phó từ|- có thể bị phạt, có thể bị trừng trị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penally phó từ|- có thể bị phạt, có thể bị trừng trị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penally là: phó từ|- có thể bị phạt, có thể bị trừng trị

65858. penalty nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình phạt, tiền phạt|=dealth penalty|+ án tử hình|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penalty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penalty danh từ|- hình phạt, tiền phạt|=dealth penalty|+ án tử hình|- (thể dục,thể thao) quả phạt đền (bóng đá)|- (định ngữ), (thể dục,thể thao) phạt đền|=penalty kick|+ cú đá phạt đền|=penalty area|+ vòng cấm địa, vòng phạt đền|- gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penalty
  • Phiên âm (nếu có): [penlti]
  • Nghĩa tiếng việt của penalty là: danh từ|- hình phạt, tiền phạt|=dealth penalty|+ án tử hình|- (thể dục,thể thao) quả phạt đền (bóng đá)|- (định ngữ), (thể dục,thể thao) phạt đền|=penalty kick|+ cú đá phạt đền|=penalty area|+ vòng cấm địa, vòng phạt đền|- gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về

65859. penalty area nghĩa tiếng việt là danh từ|- khu phạt đền, vùng phạt đền; vùng cấm địa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penalty area là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penalty area danh từ|- khu phạt đền, vùng phạt đền; vùng cấm địa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penalty area
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penalty area là: danh từ|- khu phạt đền, vùng phạt đền; vùng cấm địa

65860. penalty clause nghĩa tiếng việt là danh từ|- điều khoản phạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penalty clause là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penalty clause danh từ|- điều khoản phạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penalty clause
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penalty clause là: danh từ|- điều khoản phạt

65861. penalty kick nghĩa tiếng việt là danh từ|- cú đá phạt đền (trong bóng đá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penalty kick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penalty kick danh từ|- cú đá phạt đền (trong bóng đá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penalty kick
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penalty kick là: danh từ|- cú đá phạt đền (trong bóng đá)

65862. penance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ăn năn, sự hối lỗi|=to do penance for ones sins|+ ă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penance danh từ|- sự ăn năn, sự hối lỗi|=to do penance for ones sins|+ ăn năn hối lỗi|- sự tự hành xác để hối lỗi|* ngoại động từ|- làm cho (ai) phải ăn năn|- buộc (ai) phải tự hành xác để hối lỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penance
  • Phiên âm (nếu có): [penəns]
  • Nghĩa tiếng việt của penance là: danh từ|- sự ăn năn, sự hối lỗi|=to do penance for ones sins|+ ăn năn hối lỗi|- sự tự hành xác để hối lỗi|* ngoại động từ|- làm cho (ai) phải ăn năn|- buộc (ai) phải tự hành xác để hối lỗi

65863. penates nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- các gia thần (thần thoại la mã); táo quân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penates là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penates danh từ số nhiều|- các gia thần (thần thoại la mã); táo quân và thổ công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penates
  • Phiên âm (nếu có): [peneiti:z]
  • Nghĩa tiếng việt của penates là: danh từ số nhiều|- các gia thần (thần thoại la mã); táo quân và thổ công

65864. pence nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pence danh từ, số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng tiền|- đồng xu penni (1 qoành 2 silinh)|=it costs ten pence|+ cái đó giá 10 xu|=he gave me my change in pennies|+ anh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la)|- (nghĩa bóng) số tiền|=a pretty penny|+ một số tiền kha khá|- việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn|- anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?|- tiểu thuyết rùng rợn|- một áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt...)|- tiết kiệm đồng nào hay đồng ấy|- chú ý từng xu|- nhịn trầu mua trâu|- làm ăn lương thiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pence
  • Phiên âm (nếu có): [peni]
  • Nghĩa tiếng việt của pence là: danh từ, số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng tiền|- đồng xu penni (1 qoành 2 silinh)|=it costs ten pence|+ cái đó giá 10 xu|=he gave me my change in pennies|+ anh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la)|- (nghĩa bóng) số tiền|=a pretty penny|+ một số tiền kha khá|- việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn|- anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?|- tiểu thuyết rùng rợn|- một áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt...)|- tiết kiệm đồng nào hay đồng ấy|- chú ý từng xu|- nhịn trầu mua trâu|- làm ăn lương thiện

65865. penchant nghĩa tiếng việt là danh từ|- thiên hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penchant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penchant danh từ|- thiên hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penchant
  • Phiên âm (nếu có): [pỵ:ɳʃỵ:ɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của penchant là: danh từ|- thiên hướng

65866. pencil nghĩa tiếng việt là danh từ|- bút chì|- vật hình bút chì|- (vật lý); (toán học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pencil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pencil danh từ|- bút chì|- vật hình bút chì|- (vật lý); (toán học) hình chùm nhọn, chùm|=pencil of planes|+ chùm mặt phẳng|=pencil of straight lines|+ chùm đường thẳng|- (nghĩa bóng) lối vẽ, nét bút (của một hoạ sĩ)|- (từ cổ,nghĩa cổ) bút vẽ|* ngoại động từ|- viết bằng bút chì, vẽ bằng bút chì, kẻ bằng bút chì, tô bằng bút chì, ghi bằng bút chì|- ghi (tên ngựa đua) vào sổ đánh cá|- (thường), dạng bị động đánh bóng nhẹ bằng những đường vòng tròn đồng tâm hoặc song song)||@pencil|- chùm|- p. of cireles chùm vòng tròn|- p. of curves chùm đường cong|- p. of forms chùm các dạng|- p. of lines chùm đường thẳng|- p. of matrices chùm ma trận|- p. of planes chùm mặt phẳng|- p. of quadric chùm quađric|- p. of rays chùm tia|- p. of spheres chùm hình cầu|- axial p. chùm trục|- coaxial p. chùm đồng trục|- cocentric p.s chùm đồng tâm|- flat p. chùm dẹt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pencil
  • Phiên âm (nếu có): [pensl]
  • Nghĩa tiếng việt của pencil là: danh từ|- bút chì|- vật hình bút chì|- (vật lý); (toán học) hình chùm nhọn, chùm|=pencil of planes|+ chùm mặt phẳng|=pencil of straight lines|+ chùm đường thẳng|- (nghĩa bóng) lối vẽ, nét bút (của một hoạ sĩ)|- (từ cổ,nghĩa cổ) bút vẽ|* ngoại động từ|- viết bằng bút chì, vẽ bằng bút chì, kẻ bằng bút chì, tô bằng bút chì, ghi bằng bút chì|- ghi (tên ngựa đua) vào sổ đánh cá|- (thường), dạng bị động đánh bóng nhẹ bằng những đường vòng tròn đồng tâm hoặc song song)||@pencil|- chùm|- p. of cireles chùm vòng tròn|- p. of curves chùm đường cong|- p. of forms chùm các dạng|- p. of lines chùm đường thẳng|- p. of matrices chùm ma trận|- p. of planes chùm mặt phẳng|- p. of quadric chùm quađric|- p. of rays chùm tia|- p. of spheres chùm hình cầu|- axial p. chùm trục|- coaxial p. chùm đồng trục|- cocentric p.s chùm đồng tâm|- flat p. chùm dẹt

65867. pencil sharpener nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái gọt bút chì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pencil sharpener là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pencil sharpener danh từ|- cái gọt bút chì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pencil sharpener
  • Phiên âm (nếu có): [pensl,ʃɑ:pənə]
  • Nghĩa tiếng việt của pencil sharpener là: danh từ|- cái gọt bút chì

65868. pencil-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- hộp đựng bút chì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pencil-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pencil-box danh từ|- hộp đựng bút chì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pencil-box
  • Phiên âm (nếu có): [penslbɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của pencil-box là: danh từ|- hộp đựng bút chì

65869. pencil-case nghĩa tiếng việt là danh từ|- cán cầm bút chì, bút chì máy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pencil-case là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pencil-case danh từ|- cán cầm bút chì, bút chì máy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pencil-case
  • Phiên âm (nếu có): [penslkeis]
  • Nghĩa tiếng việt của pencil-case là: danh từ|- cán cầm bút chì, bút chì máy

65870. penciled nghĩa tiếng việt là tính từ|- viết bằng bút chì, vẽ bút chì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penciled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penciled tính từ|- viết bằng bút chì, vẽ bút chì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penciled
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penciled là: tính từ|- viết bằng bút chì, vẽ bút chì

65871. penciler nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp (chuyên nhâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penciler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penciler danh từ|- (từ lóng) tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)|- người giúp việc cho tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penciler
  • Phiên âm (nếu có): [penslə]
  • Nghĩa tiếng việt của penciler là: danh từ|- (từ lóng) tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)|- người giúp việc cho tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp

65872. penciling nghĩa tiếng việt là danh từ|- tác phẩm (tranh, bản viết) vẽ bằng bút chì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penciling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penciling danh từ|- tác phẩm (tranh, bản viết) vẽ bằng bút chì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penciling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penciling là: danh từ|- tác phẩm (tranh, bản viết) vẽ bằng bút chì

65873. pencilled nghĩa tiếng việt là xem penciled(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pencilled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pencilledxem penciled. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pencilled
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pencilled là: xem penciled

65874. penciller nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp (chuyên nhâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penciller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penciller danh từ|- (từ lóng) tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)|- người giúp việc cho tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penciller
  • Phiên âm (nếu có): [penslə]
  • Nghĩa tiếng việt của penciller là: danh từ|- (từ lóng) tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)|- người giúp việc cho tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp

65875. pencilling nghĩa tiếng việt là xem penciling(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pencilling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pencillingxem penciling. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pencilling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pencilling là: xem penciling

65876. pencraft nghĩa tiếng việt là danh từ|- thủ pháp; bút pháp|- nghệ thuật viết văn, nghệ thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pencraft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pencraft danh từ|- thủ pháp; bút pháp|- nghệ thuật viết văn, nghệ thuật sáng tác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pencraft
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pencraft là: danh từ|- thủ pháp; bút pháp|- nghệ thuật viết văn, nghệ thuật sáng tác

65877. pend nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- treo|- chưa quyết định(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pend là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pend ngoại động từ|- treo|- chưa quyết định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pend
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pend là: ngoại động từ|- treo|- chưa quyết định

65878. pendant nghĩa tiếng việt là danh từ|- tua tòn ten (của dây chuyền, vòng, xuyến, đèn treo)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendant danh từ|- tua tòn ten (của dây chuyền, vòng, xuyến, đèn treo)|- hoa tai|- (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên cột buồm) ((cũng) pennant)|- (hàng hải) có đuôi nheo|- vật giống, vật đối xứng|=to be a pendant to...|+ là vật đối xứng của.... Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendant
  • Phiên âm (nếu có): [pendənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pendant là: danh từ|- tua tòn ten (của dây chuyền, vòng, xuyến, đèn treo)|- hoa tai|- (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên cột buồm) ((cũng) pennant)|- (hàng hải) có đuôi nheo|- vật giống, vật đối xứng|=to be a pendant to...|+ là vật đối xứng của...

65879. pendency nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng chưa quyết định, tình trạng chưa giải qu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendency danh từ|- tình trạng chưa quyết định, tình trạng chưa giải quyết, tình trạng còn để treo đó; (pháp lý) tình trạng chưa xử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendency
  • Phiên âm (nếu có): [pendənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của pendency là: danh từ|- tình trạng chưa quyết định, tình trạng chưa giải quyết, tình trạng còn để treo đó; (pháp lý) tình trạng chưa xử

65880. pendent nghĩa tiếng việt là tính từ|- lòng thòng; lủng lẳng|- chưa quyết định, chưa giải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendent tính từ|- lòng thòng; lủng lẳng|- chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử|- (ngôn ngữ học) không hoàn chỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendent
  • Phiên âm (nếu có): [pendənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của pendent là: tính từ|- lòng thòng; lủng lẳng|- chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử|- (ngôn ngữ học) không hoàn chỉnh

65881. pendentive nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) vòm tam giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendentive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendentive danh từ|- (kiến trúc) vòm tam giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendentive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pendentive là: danh từ|- (kiến trúc) vòm tam giác

65882. pendently nghĩa tiếng việt là phó từ|- nhô ra|- treo lơ lửng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendently phó từ|- nhô ra|- treo lơ lửng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pendently là: phó từ|- nhô ra|- treo lơ lửng

65883. pendicle nghĩa tiếng việt là danh từ|- người tùy tùng, người lệ thuộc|- vật kém cỏi, vậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendicle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendicle danh từ|- người tùy tùng, người lệ thuộc|- vật kém cỏi, vật phụ thuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendicle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pendicle là: danh từ|- người tùy tùng, người lệ thuộc|- vật kém cỏi, vật phụ thuộc

65884. pending nghĩa tiếng việt là tính từ|- chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pending là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pending tính từ|- chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử|=pending questions|+ những vấn đề còn tồn tại chưa giải quyết|=a pending case|+ một vụ kiện chưa xử|* danh từ|- trong lúc, trong quá trình, trong khoảng thời gian|=pending the negotiations|+ trong lúc đang thương lượng|- cho đến lúc, trong khi chờ đợi|=pending the completion of the agreement|+ cho đến lúc ký kết bản hiệp định|=pending my return|+ trong khi chờ đợi tôi trở về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pending
  • Phiên âm (nếu có): [pendiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pending là: tính từ|- chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử|=pending questions|+ những vấn đề còn tồn tại chưa giải quyết|=a pending case|+ một vụ kiện chưa xử|* danh từ|- trong lúc, trong quá trình, trong khoảng thời gian|=pending the negotiations|+ trong lúc đang thương lượng|- cho đến lúc, trong khi chờ đợi|=pending the completion of the agreement|+ cho đến lúc ký kết bản hiệp định|=pending my return|+ trong khi chờ đợi tôi trở về

65885. pendulant nghĩa tiếng việt là tính từ|- đu đưa, lúc lắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendulant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendulant tính từ|- đu đưa, lúc lắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendulant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pendulant là: tính từ|- đu đưa, lúc lắc

65886. pendular nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc con lắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendular tính từ|- thuộc con lắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pendular là: tính từ|- thuộc con lắc

65887. pendulate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đu đưa lúc lắc|- do dự, lưỡng lự, không nhất q(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendulate nội động từ|- đu đưa lúc lắc|- do dự, lưỡng lự, không nhất quyết; dao động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendulate
  • Phiên âm (nếu có): [pendjuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của pendulate là: nội động từ|- đu đưa lúc lắc|- do dự, lưỡng lự, không nhất quyết; dao động

65888. pendulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- lòng thòng, lủng lẳng (tổ chim, chùm hoa)|- đu đưa (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendulous tính từ|- lòng thòng, lủng lẳng (tổ chim, chùm hoa)|- đu đưa lúc lắc||@pendulous|- (thuộc) con lắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendulous
  • Phiên âm (nếu có): [pendjuləs]
  • Nghĩa tiếng việt của pendulous là: tính từ|- lòng thòng, lủng lẳng (tổ chim, chùm hoa)|- đu đưa lúc lắc||@pendulous|- (thuộc) con lắc

65889. pendulously nghĩa tiếng việt là xem pendulous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendulously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendulouslyxem pendulous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendulously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pendulously là: xem pendulous

65890. pendulousness nghĩa tiếng việt là xem pendulous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendulousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendulousnessxem pendulous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendulousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pendulousness là: xem pendulous

65891. pendulum nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả lắc, con lắc|- vật đu đưa lúc lắc|- người hay d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendulum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendulum danh từ|- quả lắc, con lắc|- vật đu đưa lúc lắc|- người hay do dự dao động||@pendulum|- (vật lí) con lắc|- ballistic p. con lắc xạ kích|- compaund p. con lắc vật lý|- double p. con lắc kép|- gyroscopic p. con lắc hồi chuyển|- physical p. con lắc vật lý|- simple p. con lắc đơn, con lắc toán học|- sherical p. (cơ học) con lắc cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendulum
  • Phiên âm (nếu có): [pendjuləm]
  • Nghĩa tiếng việt của pendulum là: danh từ|- quả lắc, con lắc|- vật đu đưa lúc lắc|- người hay do dự dao động||@pendulum|- (vật lí) con lắc|- ballistic p. con lắc xạ kích|- compaund p. con lắc vật lý|- double p. con lắc kép|- gyroscopic p. con lắc hồi chuyển|- physical p. con lắc vật lý|- simple p. con lắc đơn, con lắc toán học|- sherical p. (cơ học) con lắc cầu

65892. pendulum arbitration nghĩa tiếng việt là (econ) trọng tài con lắc.|+ sự phân xử trong đó trọng tài viên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendulum arbitration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendulum arbitration(econ) trọng tài con lắc.|+ sự phân xử trong đó trọng tài viên được yêu cầu chọn một trong những vị trí của các bên tranh chấp hơn là đi đến một vị trí thoả hiệp trung gian.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendulum arbitration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pendulum arbitration là: (econ) trọng tài con lắc.|+ sự phân xử trong đó trọng tài viên được yêu cầu chọn một trong những vị trí của các bên tranh chấp hơn là đi đến một vị trí thoả hiệp trung gian.

65893. pendulum-clock nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng hồ quả lắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pendulum-clock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pendulum-clock danh từ|- đồng hồ quả lắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pendulum-clock
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pendulum-clock là: danh từ|- đồng hồ quả lắc

65894. peneal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) hình nón thông|=peneal gland|+ tuyến tù(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peneal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peneal tính từ|- (giải phẫu) hình nón thông|=peneal gland|+ tuyến tùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peneal
  • Phiên âm (nếu có): [painiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của peneal là: tính từ|- (giải phẫu) hình nón thông|=peneal gland|+ tuyến tùng

65895. peneapple nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả dứa|- (quân sự), (từ lóng) lựa đạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peneapple là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peneapple danh từ|- quả dứa|- (quân sự), (từ lóng) lựa đạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peneapple
  • Phiên âm (nếu có): [pain,æpl]
  • Nghĩa tiếng việt của peneapple là: danh từ|- quả dứa|- (quân sự), (từ lóng) lựa đạn

65896. penelope nghĩa tiếng việt là danh từ|- người vợ chung thuỷ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penelope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penelope danh từ|- người vợ chung thuỷ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penelope
  • Phiên âm (nếu có): [pineləpi]
  • Nghĩa tiếng việt của penelope là: danh từ|- người vợ chung thuỷ

65897. peneplain nghĩa tiếng việt là danh từ|- (địa lý,địa chất) bán bình nguyên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peneplain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peneplain danh từ|- (địa lý,địa chất) bán bình nguyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peneplain
  • Phiên âm (nếu có): [pi:niplein]
  • Nghĩa tiếng việt của peneplain là: danh từ|- (địa lý,địa chất) bán bình nguyên

65898. penes nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều penes /pi:ni:z/|- (giải phẫu) dương vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penes danh từ, số nhiều penes /pi:ni:z/|- (giải phẫu) dương vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penes
  • Phiên âm (nếu có): [pi:nis]
  • Nghĩa tiếng việt của penes là: danh từ, số nhiều penes /pi:ni:z/|- (giải phẫu) dương vật

65899. penetrability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính có thể thâm nhập được, tính có thể thấm qua|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetrability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetrability danh từ|- tính có thể thâm nhập được, tính có thể thấm qua|- tính có thể xuyên qua|- tính có thể hiểu thấu được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetrability
  • Phiên âm (nếu có): [,penitrəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của penetrability là: danh từ|- tính có thể thâm nhập được, tính có thể thấm qua|- tính có thể xuyên qua|- tính có thể hiểu thấu được

65900. penetrable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể vào được, có thể thâm nhập được, có thể (…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetrable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetrable tính từ|- có thể vào được, có thể thâm nhập được, có thể thấm qua|- có thể xuyên qua|- có thể hiểu thấu được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetrable
  • Phiên âm (nếu có): [penitrəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của penetrable là: tính từ|- có thể vào được, có thể thâm nhập được, có thể thấm qua|- có thể xuyên qua|- có thể hiểu thấu được

65901. penetrably nghĩa tiếng việt là xem penetrable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetrably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetrablyxem penetrable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetrably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penetrably là: xem penetrable

65902. penetralia nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- thâm cung; chính điện (trong giáo đường)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetralia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetralia danh từ số nhiều|- thâm cung; chính điện (trong giáo đường). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetralia
  • Phiên âm (nếu có): [penitreiljə]
  • Nghĩa tiếng việt của penetralia là: danh từ số nhiều|- thâm cung; chính điện (trong giáo đường)

65903. penetrant nghĩa tiếng việt là tính từ|- xuyên qua, thấm qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetrant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetrant tính từ|- xuyên qua, thấm qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetrant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penetrant là: tính từ|- xuyên qua, thấm qua

65904. penetrate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- thâm nhập, lọt vào; nhìn xuyên qua|- đâm thủn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetrate ngoại động từ|- thâm nhập, lọt vào; nhìn xuyên qua|- đâm thủng, xuyên qua; nhìn xuyên qua (màn đêm...)|- làm thấm nhuần|=to penetrate someone with an idea|+ làm cho ai thấm nhuần một tư tưởng|- (nghĩa bóng) nhìn thấu, thấu suốt, hiểu thấu|=to penetrate someones mind|+ nhìn thấu được ý nghĩ của ai|=to penetrate the truth|+ hiểu thấu sự thật|* nội động từ|- (+ into) thâm nhập, lọt vào|- (+ to, through) xuyên đến, xuyên qua|- thấu vào, thấm vào||@penetrate|- thâm nhập; thấm vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetrate
  • Phiên âm (nếu có): [penitreit]
  • Nghĩa tiếng việt của penetrate là: ngoại động từ|- thâm nhập, lọt vào; nhìn xuyên qua|- đâm thủng, xuyên qua; nhìn xuyên qua (màn đêm...)|- làm thấm nhuần|=to penetrate someone with an idea|+ làm cho ai thấm nhuần một tư tưởng|- (nghĩa bóng) nhìn thấu, thấu suốt, hiểu thấu|=to penetrate someones mind|+ nhìn thấu được ý nghĩ của ai|=to penetrate the truth|+ hiểu thấu sự thật|* nội động từ|- (+ into) thâm nhập, lọt vào|- (+ to, through) xuyên đến, xuyên qua|- thấu vào, thấm vào||@penetrate|- thâm nhập; thấm vào

65905. penetrating nghĩa tiếng việt là tính từ|- buốt thấu xương; thấm thía (gió rét...)|- sắc sảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetrating là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetrating tính từ|- buốt thấu xương; thấm thía (gió rét...)|- sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc (cái nhìn...)|- the thé (tiếng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetrating
  • Phiên âm (nếu có): [penitreitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của penetrating là: tính từ|- buốt thấu xương; thấm thía (gió rét...)|- sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc (cái nhìn...)|- the thé (tiếng)

65906. penetratingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- sắc sảo, sâu sắc|- the thé|- buốt thấu (xương)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetratingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetratingly phó từ|- sắc sảo, sâu sắc|- the thé|- buốt thấu (xương). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetratingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penetratingly là: phó từ|- sắc sảo, sâu sắc|- the thé|- buốt thấu (xương)

65907. penetration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua|- sự xuyên q(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetration danh từ|- sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua|- sự xuyên qua, sự xuyên vào|- (quân sự) tầm xuyên qua (của đạn)|- sự sắc sảo, sự thấu suốt, sự sâu sắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetration
  • Phiên âm (nếu có): [,penitreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của penetration là: danh từ|- sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua|- sự xuyên qua, sự xuyên vào|- (quân sự) tầm xuyên qua (của đạn)|- sự sắc sảo, sự thấu suốt, sự sâu sắc

65908. penetrative nghĩa tiếng việt là tính từ|- thấm vào, thấm thía|- sắc sảo, thấu suốt, sâu sắ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetrative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetrative tính từ|- thấm vào, thấm thía|- sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc|- the thé (tiếng kêu...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetrative
  • Phiên âm (nếu có): [penitrətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của penetrative là: tính từ|- thấm vào, thấm thía|- sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc|- the thé (tiếng kêu...)

65909. penetrator nghĩa tiếng việt là xem penetrate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetrator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetratorxem penetrate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetrator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penetrator là: xem penetrate

65910. penetrometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- thấm kế; xuyên độ kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penetrometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penetrometer danh từ|- thấm kế; xuyên độ kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penetrometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penetrometer là: danh từ|- thấm kế; xuyên độ kế

65911. pengo nghĩa tiếng việt là xem pengou(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pengo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pengoxem pengou. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pengo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pengo là: xem pengou

65912. pengos nghĩa tiếng việt là xem pengou(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pengos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pengosxem pengou. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pengos
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pengos là: xem pengou

65913. pengou nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pengo, pengos|- đồng tiền cơ bản hungary tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pengou là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pengou danh từ|- số nhiều pengo, pengos|- đồng tiền cơ bản hungary từ 1925 đến 1945. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pengou
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pengou là: danh từ|- số nhiều pengo, pengos|- đồng tiền cơ bản hungary từ 1925 đến 1945

65914. penguin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim cụt|- chim lặn anca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penguin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penguin danh từ|- (động vật học) chim cụt|- chim lặn anca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penguin
  • Phiên âm (nếu có): [peɳgwin]
  • Nghĩa tiếng việt của penguin là: danh từ|- (động vật học) chim cụt|- chim lặn anca

65915. penholder nghĩa tiếng việt là danh từ|- quản bút(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penholder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penholder danh từ|- quản bút. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penholder
  • Phiên âm (nếu có): [pen,houldə]
  • Nghĩa tiếng việt của penholder là: danh từ|- quản bút

65916. penial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) dương vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penial tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) dương vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penial
  • Phiên âm (nếu có): [pi:njəl]
  • Nghĩa tiếng việt của penial là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) dương vật

65917. penicillamine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) penisilamin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penicillamine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penicillamine danh từ|- (hoá học) penisilamin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penicillamine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penicillamine là: danh từ|- (hoá học) penisilamin

65918. penicillase nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) penixilaza(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penicillase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penicillase danh từ|- (hoá học) penixilaza. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penicillase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penicillase là: danh từ|- (hoá học) penixilaza

65919. penicillate nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng chổi; dạng bút lông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penicillate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penicillate tính từ|- dạng chổi; dạng bút lông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penicillate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penicillate là: tính từ|- dạng chổi; dạng bút lông

65920. penicilli nghĩa tiếng việt là xem penicillium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penicilli là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penicillixem penicillium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penicilli
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penicilli là: xem penicillium

65921. penicilliform nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem penicillate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penicilliform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penicilliform tính từ|- xem penicillate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penicilliform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penicilliform là: tính từ|- xem penicillate

65922. penicillin nghĩa tiếng việt là danh từ|- pênixilin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penicillin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penicillin danh từ|- pênixilin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penicillin
  • Phiên âm (nếu có): [,penisilin]
  • Nghĩa tiếng việt của penicillin là: danh từ|- pênixilin

65923. penicillium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều penicilli|- chổi; bút lông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penicillium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penicillium danh từ|- số nhiều penicilli|- chổi; bút lông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penicillium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penicillium là: danh từ|- số nhiều penicilli|- chổi; bút lông

65924. penile nghĩa tiếng việt là tính từ|- tác động đến dương vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penile tính từ|- tác động đến dương vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penile
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penile là: tính từ|- tác động đến dương vật

65925. peninsula nghĩa tiếng việt là danh từ|- bán đảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peninsula là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peninsula danh từ|- bán đảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peninsula
  • Phiên âm (nếu có): [pininsjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của peninsula là: danh từ|- bán đảo

65926. peninsular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bán đảo; giống như một bán đảo; ở bán đa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peninsular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peninsular tính từ|- (thuộc) bán đảo; giống như một bán đảo; ở bán đảo|* danh từ|- người ở bán đảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peninsular
  • Phiên âm (nếu có): [pininsjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của peninsular là: tính từ|- (thuộc) bán đảo; giống như một bán đảo; ở bán đảo|* danh từ|- người ở bán đảo

65927. peninsulate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- biến (một vùng đất đai) thành bán đảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peninsulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peninsulate ngoại động từ|- biến (một vùng đất đai) thành bán đảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peninsulate
  • Phiên âm (nếu có): [pininsjuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của peninsulate là: ngoại động từ|- biến (một vùng đất đai) thành bán đảo

65928. penis nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều penes /pi:ni:z/|- (giải phẫu) dương vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penis danh từ, số nhiều penes /pi:ni:z/|- (giải phẫu) dương vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penis
  • Phiên âm (nếu có): [pi:nis]
  • Nghĩa tiếng việt của penis là: danh từ, số nhiều penes /pi:ni:z/|- (giải phẫu) dương vật

65929. penitence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự ăn năn, sự hối lỗi; sự sám hối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penitence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penitence danh từ|- sự ăn năn, sự hối lỗi; sự sám hối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penitence
  • Phiên âm (nếu có): [penitəns]
  • Nghĩa tiếng việt của penitence là: danh từ|- sự ăn năn, sự hối lỗi; sự sám hối

65930. penitent nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn năn, hối lỗi; sám hối|* danh từ|- người ăn năn,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penitent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penitent tính từ|- ăn năn, hối lỗi; sám hối|* danh từ|- người ăn năn, người hối lỗi; người biết sám hối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penitent
  • Phiên âm (nếu có): [penitənt]
  • Nghĩa tiếng việt của penitent là: tính từ|- ăn năn, hối lỗi; sám hối|* danh từ|- người ăn năn, người hối lỗi; người biết sám hối

65931. penitential nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn năn, hối lỗi; để sám hối|=the penitential psalms|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penitential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penitential tính từ|- ăn năn, hối lỗi; để sám hối|=the penitential psalms|+ kinh sám hối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penitential
  • Phiên âm (nếu có): [,penitenʃəri]
  • Nghĩa tiếng việt của penitential là: tính từ|- ăn năn, hối lỗi; để sám hối|=the penitential psalms|+ kinh sám hối

65932. penitentially nghĩa tiếng việt là phó từ|- ăn năn, hối lỗi, sám hối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penitentially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penitentially phó từ|- ăn năn, hối lỗi, sám hối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penitentially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penitentially là: phó từ|- ăn năn, hối lỗi, sám hối

65933. penitentiary nghĩa tiếng việt là danh từ|- trại cải tạo, trại cải tạo gái điếm|- (từ mỹ,ngh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penitentiary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penitentiary danh từ|- trại cải tạo, trại cải tạo gái điếm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà lao|* tính từ|- để cải tạo; (thuộc) cải tạo|- khổ hạnh để sám hối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penitentiary
  • Phiên âm (nếu có): [,penitenʃəri]
  • Nghĩa tiếng việt của penitentiary là: danh từ|- trại cải tạo, trại cải tạo gái điếm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà lao|* tính từ|- để cải tạo; (thuộc) cải tạo|- khổ hạnh để sám hối

65934. penitently nghĩa tiếng việt là phó từ|- ăn năn, hối lỗi, sám hối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penitently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penitently phó từ|- ăn năn, hối lỗi, sám hối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penitently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penitently là: phó từ|- ăn năn, hối lỗi, sám hối

65935. penknife nghĩa tiếng việt là danh từ|- dao nhíp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penknife là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penknife danh từ|- dao nhíp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penknife
  • Phiên âm (nếu có): [pennaif]
  • Nghĩa tiếng việt của penknife là: danh từ|- dao nhíp

65936. penlight nghĩa tiếng việt là cách viết khác : penlite(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penlight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penlightcách viết khác : penlite. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penlight
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penlight là: cách viết khác : penlite

65937. penman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người viết|=a good penman|+ người viết đẹp|=a bad pen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penman danh từ|- người viết|=a good penman|+ người viết đẹp|=a bad penman|+ người viết xấu|- nhà văn, tác giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penman
  • Phiên âm (nếu có): [penmən]
  • Nghĩa tiếng việt của penman là: danh từ|- người viết|=a good penman|+ người viết đẹp|=a bad penman|+ người viết xấu|- nhà văn, tác giả

65938. penmanship nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật viết, cách viết, lối viết|- phong cách viết (…)


Nghĩa tiếng việt của từ penmanship là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penmanship danh từ|- thuật viết, cách viết, lối viết|- phong cách viết văn, văn phong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penmanship
  • Phiên âm (nếu có): [penmənʃip]
  • Nghĩa tiếng việt của penmanship là: danh từ|- thuật viết, cách viết, lối viết|- phong cách viết văn, văn phong

65939. pennorth nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) (như) pennyworth(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennorth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennorth danh từ|- (thông tục) (như) pennyworth. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennorth
  • Phiên âm (nếu có): [penəθ]
  • Nghĩa tiếng việt của pennorth là: danh từ|- (thông tục) (như) pennyworth

65940. penna nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pennae|- lông thân chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penna là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penna danh từ|- số nhiều pennae|- lông thân chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penna
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penna là: danh từ|- số nhiều pennae|- lông thân chim

65941. pennae nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem penna(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennae danh từ|- số nhiều|- xem penna. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pennae là: danh từ|- số nhiều|- xem penna

65942. pennant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên móc cột bu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennant danh từ|- (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên móc cột buồm) ((cũng) pendant)|- (như) pennon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennant
  • Phiên âm (nếu có): [penənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pennant là: danh từ|- (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên móc cột buồm) ((cũng) pendant)|- (như) pennon

65943. pennate nghĩa tiếng việt là tính từ|- xẻ lông chim; dạng lông chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennate tính từ|- xẻ lông chim; dạng lông chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pennate là: tính từ|- xẻ lông chim; dạng lông chim

65944. penner nghĩa tiếng việt là xem pen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennerxem pen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penner
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penner là: xem pen

65945. pennies nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennies là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennies danh từ, số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng tiền|- đồng xu penni (1 qoành 2 silinh)|=it costs ten pence|+ cái đó giá 10 xu|=he gave me my change in pennies|+ anh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la)|- (nghĩa bóng) số tiền|=a pretty penny|+ một số tiền kha khá|- việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn|- anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?|- tiểu thuyết rùng rợn|- một áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt...)|- tiết kiệm đồng nào hay đồng ấy|- chú ý từng xu|- nhịn trầu mua trâu|- làm ăn lương thiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennies
  • Phiên âm (nếu có): [peni]
  • Nghĩa tiếng việt của pennies là: danh từ, số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng tiền|- đồng xu penni (1 qoành 2 silinh)|=it costs ten pence|+ cái đó giá 10 xu|=he gave me my change in pennies|+ anh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la)|- (nghĩa bóng) số tiền|=a pretty penny|+ một số tiền kha khá|- việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn|- anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?|- tiểu thuyết rùng rợn|- một áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt...)|- tiết kiệm đồng nào hay đồng ấy|- chú ý từng xu|- nhịn trầu mua trâu|- làm ăn lương thiện

65946. penniferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lông vũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penniferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penniferous tính từ|- có lông vũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penniferous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penniferous là: tính từ|- có lông vũ

65947. penniform nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình lông chim|=a penniform leaf|+ lá hình lông chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penniform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penniform tính từ|- hình lông chim|=a penniform leaf|+ lá hình lông chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penniform
  • Phiên âm (nếu có): [penifɔ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của penniform là: tính từ|- hình lông chim|=a penniform leaf|+ lá hình lông chim

65948. pennigerous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lông vũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennigerous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennigerous tính từ|- có lông vũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennigerous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pennigerous là: tính từ|- có lông vũ

65949. penniless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không tiền, không một đồng xu dính túi, nghèo xơ xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penniless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penniless tính từ|- không tiền, không một đồng xu dính túi, nghèo xơ xác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penniless
  • Phiên âm (nếu có): [penilis]
  • Nghĩa tiếng việt của penniless là: tính từ|- không tiền, không một đồng xu dính túi, nghèo xơ xác

65950. pennilessly nghĩa tiếng việt là xem penniless(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennilessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennilesslyxem penniless. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennilessly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pennilessly là: xem penniless

65951. pennilessness nghĩa tiếng việt là xem penniless(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennilessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennilessnessxem penniless. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennilessness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pennilessness là: xem penniless

65952. pennon nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) pennant)|- cờ hiệu, cờ đoàn, cờ đội (hình đu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennon danh từ ((cũng) pennant)|- cờ hiệu, cờ đoàn, cờ đội (hình đuôi nheo)|- cờ đuôi nheo (trên tàu)|- cờ trang trí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennon
  • Phiên âm (nếu có): [penən]
  • Nghĩa tiếng việt của pennon là: danh từ ((cũng) pennant)|- cờ hiệu, cờ đoàn, cờ đội (hình đuôi nheo)|- cờ đuôi nheo (trên tàu)|- cờ trang trí

65953. pennoncel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) lá cờ nhỏ ở đầu ngọn giáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennoncel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennoncel danh từ|- (sử học) lá cờ nhỏ ở đầu ngọn giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennoncel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pennoncel là: danh từ|- (sử học) lá cờ nhỏ ở đầu ngọn giáo

65954. pennoned nghĩa tiếng việt là xem pennon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennoned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennonedxem pennon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennoned
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pennoned là: xem pennon

65955. pennorth nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pennyworth(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennorth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennorth danh từ|- xem pennyworth. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennorth
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pennorth là: danh từ|- xem pennyworth

65956. penny nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny danh từ, số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng tiền|- đồng xu penni (1 qoành 2 silinh)|=it costs ten pence|+ cái đó giá 10 xu|=he gave me my change in pennies|+ anh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la)|- (nghĩa bóng) số tiền|=a pretty penny|+ một số tiền kha khá|- việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn|- anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?|- tiểu thuyết rùng rợn|- một áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt...)|- tiết kiệm đồng nào hay đồng ấy|- chú ý từng xu|- nhịn trầu mua trâu|- làm ăn lương thiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny
  • Phiên âm (nếu có): [peni]
  • Nghĩa tiếng việt của penny là: danh từ, số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng tiền|- đồng xu penni (1 qoành 2 silinh)|=it costs ten pence|+ cái đó giá 10 xu|=he gave me my change in pennies|+ anh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la)|- (nghĩa bóng) số tiền|=a pretty penny|+ một số tiền kha khá|- việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn|- anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?|- tiểu thuyết rùng rợn|- một áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt...)|- tiết kiệm đồng nào hay đồng ấy|- chú ý từng xu|- nhịn trầu mua trâu|- làm ăn lương thiện

65957. penny farthing nghĩa tiếng việt là danh từ|- kiểu xe đạp cổ (bánh trước to, bánh sau nhỏ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny farthing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny farthing danh từ|- kiểu xe đạp cổ (bánh trước to, bánh sau nhỏ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny farthing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penny farthing là: danh từ|- kiểu xe đạp cổ (bánh trước to, bánh sau nhỏ)

65958. penny pincher nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bủn xỉn; người keo kiệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny pincher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny pincher danh từ|- người bủn xỉn; người keo kiệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny pincher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penny pincher là: danh từ|- người bủn xỉn; người keo kiệt

65959. penny pinching nghĩa tiếng việt là tính từ|- một cách keo kiệt, bủn xỉn|* danh từ|- tính keo ki(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny pinching là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny pinching tính từ|- một cách keo kiệt, bủn xỉn|* danh từ|- tính keo kiệt, bủn xỉn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny pinching
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penny pinching là: tính từ|- một cách keo kiệt, bủn xỉn|* danh từ|- tính keo kiệt, bủn xỉn

65960. penny post nghĩa tiếng việt là danh từ|- cước chở thư một xu (không kể xa gần)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny post là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny post danh từ|- cước chở thư một xu (không kể xa gần). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny post
  • Phiên âm (nếu có): [penipoust]
  • Nghĩa tiếng việt của penny post là: danh từ|- cước chở thư một xu (không kể xa gần)

65961. penny whistle nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống tiêu; ống đi ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny whistle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny whistle danh từ|- ống tiêu; ống đi ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny whistle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penny whistle là: danh từ|- ống tiêu; ống đi ngoài

65962. penny wise nghĩa tiếng việt là tính từ|- khôn từng xu, đắn đo từng xu; khôn việc nhỏ|=penny_w(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny wise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny wise tính từ|- khôn từng xu, đắn đo từng xu; khôn việc nhỏ|=penny_wise and pound foolish|+ khôn từng xu ngu bạc vạn; từng xu đắn đo việc to hoang phí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny wise
  • Phiên âm (nếu có): [peniwaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của penny wise là: tính từ|- khôn từng xu, đắn đo từng xu; khôn việc nhỏ|=penny_wise and pound foolish|+ khôn từng xu ngu bạc vạn; từng xu đắn đo việc to hoang phí

65963. penny-a-line nghĩa tiếng việt là tính từ|- rẻ tiền, xoàng (tiểu thuyết)|=a penny-a-line novel|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny-a-line là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny-a-line tính từ|- rẻ tiền, xoàng (tiểu thuyết)|=a penny-a-line novel|+ tiểu thuyết rẻ tiền, tiểu thuyết ba xu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny-a-line
  • Phiên âm (nếu có): [peniəlain]
  • Nghĩa tiếng việt của penny-a-line là: tính từ|- rẻ tiền, xoàng (tiểu thuyết)|=a penny-a-line novel|+ tiểu thuyết rẻ tiền, tiểu thuyết ba xu

65964. penny-a-liner nghĩa tiếng việt là danh từ|- văn sĩ rẻ tiền, văn sĩ ba xu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny-a-liner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny-a-liner danh từ|- văn sĩ rẻ tiền, văn sĩ ba xu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny-a-liner
  • Phiên âm (nếu có): [peniəlainə]
  • Nghĩa tiếng việt của penny-a-liner là: danh từ|- văn sĩ rẻ tiền, văn sĩ ba xu

65965. penny-farthing nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe đạp cổ bánh to bánh nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny-farthing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny-farthing danh từ|- xe đạp cổ bánh to bánh nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny-farthing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penny-farthing là: danh từ|- xe đạp cổ bánh to bánh nhỏ

65966. penny-in-the-slot nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy bán hàng tự động ((cũng) penny-in-the-slot machi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny-in-the-slot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny-in-the-slot danh từ|- máy bán hàng tự động ((cũng) penny-in-the-slot machine). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny-in-the-slot
  • Phiên âm (nếu có): [peniinðəslɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của penny-in-the-slot là: danh từ|- máy bán hàng tự động ((cũng) penny-in-the-slot machine)

65967. penny-in-the-slot machine nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy bán hàng tự động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny-in-the-slot machine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny-in-the-slot machine danh từ|- máy bán hàng tự động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny-in-the-slot machine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penny-in-the-slot machine là: danh từ|- máy bán hàng tự động

65968. penny-pincher nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bủn xỉn; người keo kiệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny-pincher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny-pincher danh từ|- người bủn xỉn; người keo kiệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny-pincher
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penny-pincher là: danh từ|- người bủn xỉn; người keo kiệt

65969. penny-pinching nghĩa tiếng việt là tính từ|- keo kiệt, bủn xỉn|* danh từ|- tính keo kiệt, bủn x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny-pinching là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny-pinching tính từ|- keo kiệt, bủn xỉn|* danh từ|- tính keo kiệt, bủn xỉn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny-pinching
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penny-pinching là: tính từ|- keo kiệt, bủn xỉn|* danh từ|- tính keo kiệt, bủn xỉn

65970. penny-post nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền bưu phí một peni (không kể xa gần)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny-post là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny-post danh từ|- tiền bưu phí một peni (không kể xa gần). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny-post
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penny-post là: danh từ|- tiền bưu phí một peni (không kể xa gần)

65971. penny-wise nghĩa tiếng việt là tính từ|- khôn từng xu; đắn đo từng xu; khôn việc nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penny-wise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penny-wise tính từ|- khôn từng xu; đắn đo từng xu; khôn việc nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penny-wise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penny-wise là: tính từ|- khôn từng xu; đắn đo từng xu; khôn việc nhỏ

65972. pennyroyal nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) bạc hà hăng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennyroyal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennyroyal danh từ|- (thực vật học) bạc hà hăng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cây hêđôm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennyroyal
  • Phiên âm (nếu có): [penirɔiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của pennyroyal là: danh từ|- (thực vật học) bạc hà hăng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) cây hêđôm

65973. pennyweight nghĩa tiếng việt là danh từ|- ((viết tắt) dwt) penni (đơn vị trọng lượng giá 1 gam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennyweight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennyweight danh từ|- ((viết tắt) dwt) penni (đơn vị trọng lượng giá 1 gam rưỡi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennyweight
  • Phiên âm (nếu có): [peniweit]
  • Nghĩa tiếng việt của pennyweight là: danh từ|- ((viết tắt) dwt) penni (đơn vị trọng lượng giá 1 gam rưỡi)

65974. pennywise nghĩa tiếng việt là tính từ|- như penny-wise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennywise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennywise tính từ|- như penny-wise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennywise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pennywise là: tính từ|- như penny-wise

65975. pennywort nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) rau má mơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennywort là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennywort danh từ|- (thực vật học) rau má mơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennywort
  • Phiên âm (nếu có): [peniwə:t]
  • Nghĩa tiếng việt của pennywort là: danh từ|- (thực vật học) rau má mơ

65976. pennyworth nghĩa tiếng việt là danh từ ((thông tục) (như) pennorth)|- một xu (số lượng đáng gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pennyworth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pennyworth danh từ ((thông tục) (như) pennorth)|- một xu (số lượng đáng giá một xu)|=a pennyworth of bread|+ (một) xu bánh mì, mẩu bánh mì đáng giá một xu|- món (mua được)|=a good pennyworth|+ món hời, món bở, món đáng đồng tiền|=a bad pennyworth|+ món bở, món mua phí toi tiền|- không một chút nào, không một tí nào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pennyworth
  • Phiên âm (nếu có): [penəθ]
  • Nghĩa tiếng việt của pennyworth là: danh từ ((thông tục) (như) pennorth)|- một xu (số lượng đáng giá một xu)|=a pennyworth of bread|+ (một) xu bánh mì, mẩu bánh mì đáng giá một xu|- món (mua được)|=a good pennyworth|+ món hời, món bở, món đáng đồng tiền|=a bad pennyworth|+ món bở, món mua phí toi tiền|- không một chút nào, không một tí nào

65977. penological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hình phạt học; (thuộc) khoa nghiên cứu hìn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penological tính từ|- (thuộc) hình phạt học; (thuộc) khoa nghiên cứu hình phạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penological là: tính từ|- (thuộc) hình phạt học; (thuộc) khoa nghiên cứu hình phạt

65978. penologically nghĩa tiếng việt là xem penology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penologicallyxem penology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penologically là: xem penology

65979. penologist nghĩa tiếng việt là xem penology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penologistxem penology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penologist là: xem penology

65980. penology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa hình phạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penology danh từ|- khoa hình phạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penology
  • Phiên âm (nếu có): [pi:nɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của penology là: danh từ|- khoa hình phạt

65981. pensile nghĩa tiếng việt là danh từ|- treo lủng lẳng, lòng thòng (tổ chim...)|- xây tổ tre(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pensile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pensile danh từ|- treo lủng lẳng, lòng thòng (tổ chim...)|- xây tổ treo lủng lẳng (chim...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pensile
  • Phiên âm (nếu có): [pensil]
  • Nghĩa tiếng việt của pensile là: danh từ|- treo lủng lẳng, lòng thòng (tổ chim...)|- xây tổ treo lủng lẳng (chim...)

65982. pension nghĩa tiếng việt là (econ) tiền lương hưu.|+ cơ chế lương hưu gồm hai kiểu, có phạm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pension là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pension(econ) tiền lương hưu.|+ cơ chế lương hưu gồm hai kiểu, có phạm vi rộng: 1)hệ thống vốn dự trữ liên quan đến việc phân phối lại suốt đời một cá nhân, dựa vào tiết kiệm của người lao động để tích luỹ vốn và sau đó vốn được tiêu dùng trong thời gian về hưu; 2)hệ thống thanh toán cho người về hưu, đưa đến sự phân phối lại ở một thời điểm giữa các cá nhân sao cho những người làm việc hỗ trợ những người về hưu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pension
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pension là: (econ) tiền lương hưu.|+ cơ chế lương hưu gồm hai kiểu, có phạm vi rộng: 1)hệ thống vốn dự trữ liên quan đến việc phân phối lại suốt đời một cá nhân, dựa vào tiết kiệm của người lao động để tích luỹ vốn và sau đó vốn được tiêu dùng trong thời gian về hưu; 2)hệ thống thanh toán cho người về hưu, đưa đến sự phân phối lại ở một thời điểm giữa các cá nhân sao cho những người làm việc hỗ trợ những người về hưu.

65983. pension nghĩa tiếng việt là danh từ|- lương hưu|=to retire on a pension|+ về hưu|- tiền trợ c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pension là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pension danh từ|- lương hưu|=to retire on a pension|+ về hưu|- tiền trợ cấp|=old-age pension|+ tiền trợ cấp dưỡng lão|- nhà trọ cơm tháng|=to live en pension at|+ ăn ở trọ tại|* ngoại động từ|- trả lương hưu|- trợ cấp cho|=to pension someone off|+ sa thải ai có phát tiền trợ cấp; cho ai về hưu, cho ai về vườn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pension
  • Phiên âm (nếu có): [penʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pension là: danh từ|- lương hưu|=to retire on a pension|+ về hưu|- tiền trợ cấp|=old-age pension|+ tiền trợ cấp dưỡng lão|- nhà trọ cơm tháng|=to live en pension at|+ ăn ở trọ tại|* ngoại động từ|- trả lương hưu|- trợ cấp cho|=to pension someone off|+ sa thải ai có phát tiền trợ cấp; cho ai về hưu, cho ai về vườn

65984. pension fund nghĩa tiếng việt là (econ) quỹ hưu.|+ với sự tăng trưởng nhanh chóng của các cơ chê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pension fund là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pension fund(econ) quỹ hưu.|+ với sự tăng trưởng nhanh chóng của các cơ chế lương hưu của công nhân viên trong những thập kỷ gần đây, quỹ hưu của các cơ quan lớn ở các khu vực nhà nước và xí nghiệp khu vực tư nhân đã trở thành những thể chế tài chính quan trọng, đầu tư những khoản tiền lớn hàng năm.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pension fund
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pension fund là: (econ) quỹ hưu.|+ với sự tăng trưởng nhanh chóng của các cơ chế lương hưu của công nhân viên trong những thập kỷ gần đây, quỹ hưu của các cơ quan lớn ở các khu vực nhà nước và xí nghiệp khu vực tư nhân đã trở thành những thể chế tài chính quan trọng, đầu tư những khoản tiền lớn hàng năm.

65985. pensionable nghĩa tiếng việt là tính từ|- được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu|- đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pensionable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pensionable tính từ|- được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu|- được quyền hưởng trợ cấp; có chế độ trợ cấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pensionable
  • Phiên âm (nếu có): [penʃənəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của pensionable là: tính từ|- được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu|- được quyền hưởng trợ cấp; có chế độ trợ cấp

65986. pensionary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) lương hưu; được hưởng lương hưu|- (thuộc) tiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pensionary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pensionary tính từ|- (thuộc) lương hưu; được hưởng lương hưu|- (thuộc) tiền trợ cấp; được hưởng trợ cấp|* danh từ|- người hưởng lương hưu|- người được hưởng trợ cấp|- người làm thuê; tay sai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pensionary
  • Phiên âm (nếu có): [penʃənəri]
  • Nghĩa tiếng việt của pensionary là: tính từ|- (thuộc) lương hưu; được hưởng lương hưu|- (thuộc) tiền trợ cấp; được hưởng trợ cấp|* danh từ|- người hưởng lương hưu|- người được hưởng trợ cấp|- người làm thuê; tay sai

65987. pensioner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người được hưởng lương hưu|- người được hưởng trợ c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pensioner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pensioner danh từ|- người được hưởng lương hưu|- người được hưởng trợ cấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pensioner
  • Phiên âm (nếu có): [penʃənəri]
  • Nghĩa tiếng việt của pensioner là: danh từ|- người được hưởng lương hưu|- người được hưởng trợ cấp

65988. pensive nghĩa tiếng việt là tính từ|- trầm ngâm, suy nghĩ|- buồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pensive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pensive tính từ|- trầm ngâm, suy nghĩ|- buồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pensive
  • Phiên âm (nếu có): [pensiv]
  • Nghĩa tiếng việt của pensive là: tính từ|- trầm ngâm, suy nghĩ|- buồn

65989. pensively nghĩa tiếng việt là phó từ|- sâu sắc, trầm ngâm (suy nghĩ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pensively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pensively phó từ|- sâu sắc, trầm ngâm (suy nghĩ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pensively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pensively là: phó từ|- sâu sắc, trầm ngâm (suy nghĩ)

65990. pensiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- vẻ trầm ngâm, vẻ suy nghĩ|- vẻ buồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pensiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pensiveness danh từ|- vẻ trầm ngâm, vẻ suy nghĩ|- vẻ buồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pensiveness
  • Phiên âm (nếu có): [pensivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của pensiveness là: danh từ|- vẻ trầm ngâm, vẻ suy nghĩ|- vẻ buồn

65991. penstock nghĩa tiếng việt là danh từ|- cửa cống|- (kỹ thuật) đường ống chịu áp; ống dẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penstock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penstock danh từ|- cửa cống|- (kỹ thuật) đường ống chịu áp; ống dẫn nước có áp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penstock
  • Phiên âm (nếu có): [penstɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của penstock là: danh từ|- cửa cống|- (kỹ thuật) đường ống chịu áp; ống dẫn nước có áp

65992. penswan nghĩa tiếng việt là danh từ|- thiên nga mái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penswan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penswan danh từ|- thiên nga mái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penswan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penswan là: danh từ|- thiên nga mái

65993. pent nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị nhốt; bị giam chặt|- bị nén xuống (tình cảm..(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pent tính từ|- bị nhốt; bị giam chặt|- bị nén xuống (tình cảm...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pent
  • Phiên âm (nếu có): [pent]
  • Nghĩa tiếng việt của pent là: tính từ|- bị nhốt; bị giam chặt|- bị nén xuống (tình cảm...)

65994. pent up nghĩa tiếng việt là tính từ|- dồn nén (về cảm xúc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pent up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pent up tính từ|- dồn nén (về cảm xúc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pent up
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pent up là: tính từ|- dồn nén (về cảm xúc)

65995. pent- nghĩa tiếng việt là xem penta-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pent- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pent-xem penta-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pent-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pent- là: xem penta-

65996. pent-roof nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiên một mái nghiêng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pent-roof là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pent-roof danh từ|- hiên một mái nghiêng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pent-roof
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pent-roof là: danh từ|- hiên một mái nghiêng

65997. penta- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là|- năm|- pentagol|- có năm cạnh|- ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penta- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penta-hình thái ghép có nghĩa là|- năm|- pentagol|- có năm cạnh|- chứa đựng năm nguyên tử hay năm nhóm nguyên tử trong cấu trúc phân tử: pentahydrate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penta-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penta- là: hình thái ghép có nghĩa là|- năm|- pentagol|- có năm cạnh|- chứa đựng năm nguyên tử hay năm nhóm nguyên tử trong cấu trúc phân tử: pentahydrate

65998. pentacapsular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) năm túi; năm ô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentacapsular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentacapsular tính từ|- (thực vật học) năm túi; năm ô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentacapsular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentacapsular là: tính từ|- (thực vật học) năm túi; năm ô

65999. pentacarpellary nghĩa tiếng việt là tính từ|- năm lá noãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentacarpellary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentacarpellary tính từ|- năm lá noãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentacarpellary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentacarpellary là: tính từ|- năm lá noãn

66000. pentachord nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) đàn năm dây|- chuỗi năm âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentachord là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentachord danh từ|- (âm nhạc) đàn năm dây|- chuỗi năm âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentachord
  • Phiên âm (nếu có): [pentəkɔ:?d]
  • Nghĩa tiếng việt của pentachord là: danh từ|- (âm nhạc) đàn năm dây|- chuỗi năm âm

66001. pentacle nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình được sử dụng như ký hiệu, như biểu tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentacle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentacle danh từ|- hình được sử dụng như ký hiệu, như biểu tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentacle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentacle là: danh từ|- hình được sử dụng như ký hiệu, như biểu tượng

66002. pentacoccous nghĩa tiếng việt là tính từ|- năm lá noãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentacoccous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentacoccous tính từ|- năm lá noãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentacoccous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentacoccous là: tính từ|- năm lá noãn

66003. pentad nghĩa tiếng việt là danh từ|- số năm|- nhóm năm|- thời gian năm ngày|- (hoá học) n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentad là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentad danh từ|- số năm|- nhóm năm|- thời gian năm ngày|- (hoá học) nguyên tố hoá trị năm; gốc hoá trị năm||@pentad|- hợp năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentad
  • Phiên âm (nếu có): [pentæd]
  • Nghĩa tiếng việt của pentad là: danh từ|- số năm|- nhóm năm|- thời gian năm ngày|- (hoá học) nguyên tố hoá trị năm; gốc hoá trị năm||@pentad|- hợp năm

66004. pentadactyl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) có chân năm ngón|* tính từ|- (động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentadactyl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentadactyl danh từ|- (động vật học) có chân năm ngón|* tính từ|- (động vật học) động vật chân năm ngón. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentadactyl
  • Phiên âm (nếu có): [,pentədæktil]
  • Nghĩa tiếng việt của pentadactyl là: danh từ|- (động vật học) có chân năm ngón|* tính từ|- (động vật học) động vật chân năm ngón

66005. pentadactyle nghĩa tiếng việt là danh từ|- động vật chân năm ngón(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentadactyle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentadactyle danh từ|- động vật chân năm ngón. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentadactyle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentadactyle là: danh từ|- động vật chân năm ngón

66006. pentadactylism nghĩa tiếng việt là xem pentadactyl(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentadactylism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentadactylismxem pentadactyl. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentadactylism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentadactylism là: xem pentadactyl

66007. pentadecagon nghĩa tiếng việt là hình mười năm cạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentadecagon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentadecagonhình mười năm cạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentadecagon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentadecagon là: hình mười năm cạnh

66008. pentagon nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình năm cạnh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (the pentagon) lầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentagon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentagon danh từ|- hình năm cạnh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (the pentagon) lầu năm góc (bộ quốc phòng mỹ)||@pentagon|- hình năm cạnh, ngữ giác|- regular p. ngũ giác đều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentagon
  • Phiên âm (nếu có): [pentəgən]
  • Nghĩa tiếng việt của pentagon là: danh từ|- hình năm cạnh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) (the pentagon) lầu năm góc (bộ quốc phòng mỹ)||@pentagon|- hình năm cạnh, ngữ giác|- regular p. ngũ giác đều

66009. pentagonal nghĩa tiếng việt là tính từ|- có năm cạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentagonal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentagonal tính từ|- có năm cạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentagonal
  • Phiên âm (nếu có): [pentægənl]
  • Nghĩa tiếng việt của pentagonal là: tính từ|- có năm cạnh

66010. pentagonally nghĩa tiếng việt là xem pentagon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentagonally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentagonallyxem pentagon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentagonally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentagonally là: xem pentagon

66011. pentagraf nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pantograph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentagraf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentagraf danh từ|- xem pantograph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentagraf
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentagraf là: danh từ|- xem pantograph

66012. pentagram nghĩa tiếng việt là danh từ|- sao năm cánh||@pentagram|- hình sao năm cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentagram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentagram danh từ|- sao năm cánh||@pentagram|- hình sao năm cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentagram
  • Phiên âm (nếu có): [pentəgræm]
  • Nghĩa tiếng việt của pentagram là: danh từ|- sao năm cánh||@pentagram|- hình sao năm cánh

66013. pentagynous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có năm nhuỵ (hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentagynous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentagynous tính từ|- (thực vật học) có năm nhuỵ (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentagynous
  • Phiên âm (nếu có): [pentædʤinəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pentagynous là: tính từ|- (thực vật học) có năm nhuỵ (hoa)

66014. pentahedral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (toán học) có năm mặt||@pentahedral|- (thuộc) khối (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentahedral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentahedral tính từ|- (toán học) có năm mặt||@pentahedral|- (thuộc) khối năm mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentahedral
  • Phiên âm (nếu có): [,pentəhi:drəl]
  • Nghĩa tiếng việt của pentahedral là: tính từ|- (toán học) có năm mặt||@pentahedral|- (thuộc) khối năm mặt

66015. pentahedron nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) khối năm mặt||@pentahedron|- khối năm mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentahedron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentahedron danh từ|- (toán học) khối năm mặt||@pentahedron|- khối năm mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentahedron
  • Phiên âm (nếu có): [,pentəhi:drən]
  • Nghĩa tiếng việt của pentahedron là: danh từ|- (toán học) khối năm mặt||@pentahedron|- khối năm mặt

66016. pentahydrate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) pentahuđrat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentahydrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentahydrate danh từ|- (hoá học) pentahuđrat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentahydrate
  • Phiên âm (nếu có): [,pentəhaidreit]
  • Nghĩa tiếng việt của pentahydrate là: danh từ|- (hoá học) pentahuđrat

66017. pentamerism nghĩa tiếng việt là xem pentamerous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentamerism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentamerismxem pentamerous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentamerism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentamerism là: xem pentamerous

66018. pentamerous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có năm phần; chia làm năm|- (thực vật học) mẫu năm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentamerous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentamerous tính từ|- có năm phần; chia làm năm|- (thực vật học) mẫu năm (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentamerous
  • Phiên âm (nếu có): [pntæmərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pentamerous là: tính từ|- có năm phần; chia làm năm|- (thực vật học) mẫu năm (hoa)

66019. pentameter nghĩa tiếng việt là danh từ|- thơ năm âm tiết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentameter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentameter danh từ|- thơ năm âm tiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentameter
  • Phiên âm (nếu có): [pentæmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của pentameter là: danh từ|- thơ năm âm tiết

66020. pentandrous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có năm nhị (hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentandrous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentandrous tính từ|- (thực vật học) có năm nhị (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentandrous
  • Phiên âm (nếu có): [pentændrəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pentandrous là: tính từ|- (thực vật học) có năm nhị (hoa)

66021. pentane nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) pentan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentane danh từ|- (hoá học) pentan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentane
  • Phiên âm (nếu có): [pentein]
  • Nghĩa tiếng việt của pentane là: danh từ|- (hoá học) pentan

66022. pentangle nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pentagram(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentangle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentangle danh từ|- xem pentagram. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentangle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentangle là: danh từ|- xem pentagram

66023. pentangular nghĩa tiếng việt là tính từ|- năm góc, năm cạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentangular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentangular tính từ|- năm góc, năm cạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentangular
  • Phiên âm (nếu có): [pentængju:lə]
  • Nghĩa tiếng việt của pentangular là: tính từ|- năm góc, năm cạnh

66024. pentapetalous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có năm cánh (hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentapetalous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentapetalous tính từ|- (thực vật học) có năm cánh (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentapetalous
  • Phiên âm (nếu có): [,pentəpetələs]
  • Nghĩa tiếng việt của pentapetalous là: tính từ|- (thực vật học) có năm cánh (hoa)

66025. pentaphyllous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) năm lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentaphyllous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentaphyllous tính từ|- (thực vật học) năm lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentaphyllous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentaphyllous là: tính từ|- (thực vật học) năm lá

66026. pentaploid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) ngũ bội|* danh từ|- (sinh vật học) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentaploid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentaploid tính từ|- (sinh vật học) ngũ bội|* danh từ|- (sinh vật học) thể ngũ bội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentaploid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentaploid là: tính từ|- (sinh vật học) ngũ bội|* danh từ|- (sinh vật học) thể ngũ bội

66027. pentaprism nghĩa tiếng việt là danh từ|- lăng kính năm mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentaprism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentaprism danh từ|- lăng kính năm mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentaprism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentaprism là: danh từ|- lăng kính năm mặt

66028. pentaspherical nghĩa tiếng việt là ngũ cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentaspherical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentasphericalngũ cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentaspherical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentaspherical là: ngũ cầu

66029. pentastyle nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà có năm cột(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentastyle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentastyle danh từ|- nhà có năm cột. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentastyle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentastyle là: danh từ|- nhà có năm cột

66030. pentasyllable nghĩa tiếng việt là danh từ|- từ năm âm tiết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentasyllable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentasyllable danh từ|- từ năm âm tiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentasyllable
  • Phiên âm (nếu có): [,pentəsiləbl]
  • Nghĩa tiếng việt của pentasyllable là: danh từ|- từ năm âm tiết

66031. pentateuch nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) năm quyển đầu của kinh cựu ước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentateuch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentateuch danh từ|- (tôn giáo) năm quyển đầu của kinh cựu ước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentateuch
  • Phiên âm (nếu có): [pentətju:k]
  • Nghĩa tiếng việt của pentateuch là: danh từ|- (tôn giáo) năm quyển đầu của kinh cựu ước

66032. pentathlete nghĩa tiếng việt là danh từ|- lực sĩ thi đấu năm môn phối hợp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentathlete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentathlete danh từ|- lực sĩ thi đấu năm môn phối hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentathlete
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentathlete là: danh từ|- lực sĩ thi đấu năm môn phối hợp

66033. pentathlon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) cuộc thi năm môn phối hợp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentathlon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentathlon danh từ|- (thể dục,thể thao) cuộc thi năm môn phối hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentathlon
  • Phiên âm (nếu có): [pentæθlən]
  • Nghĩa tiếng việt của pentathlon là: danh từ|- (thể dục,thể thao) cuộc thi năm môn phối hợp

66034. pentatomic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) có năm nguyên tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentatomic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentatomic tính từ|- (hoá học) có năm nguyên tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentatomic
  • Phiên âm (nếu có): [,pentətɔmik]
  • Nghĩa tiếng việt của pentatomic là: tính từ|- (hoá học) có năm nguyên tử

66035. pentavalence nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hoá trị năm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentavalence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentavalence danh từ|- (hoá học) hoá trị năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentavalence
  • Phiên âm (nếu có): [pentævələns]
  • Nghĩa tiếng việt của pentavalence là: danh từ|- (hoá học) hoá trị năm

66036. pentavalent nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) hoá trị năm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentavalent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentavalent tính từ|- (hoá học) hoá trị năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentavalent
  • Phiên âm (nếu có): [pentævələnt]
  • Nghĩa tiếng việt của pentavalent là: tính từ|- (hoá học) hoá trị năm

66037. pentecost nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tôn giáo) lễ gặt (của người do thái, 50 ngày sau n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentecost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentecost danh từ|- (tôn giáo) lễ gặt (của người do thái, 50 ngày sau ngày lễ phục sinh)|- lễ hạ trần (của đạo thiên chúa cũng 50 ngày sau ngày lễ phục sinh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentecost
  • Phiên âm (nếu có): [pentikɔst]
  • Nghĩa tiếng việt của pentecost là: danh từ|- (tôn giáo) lễ gặt (của người do thái, 50 ngày sau ngày lễ phục sinh)|- lễ hạ trần (của đạo thiên chúa cũng 50 ngày sau ngày lễ phục sinh)

66038. pentecostal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (tôn giáo) có niềm tin vào phép lạ (đặc biệt chữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentecostal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentecostal tính từ|- (tôn giáo) có niềm tin vào phép lạ (đặc biệt chữa khỏi bệnh) (thường) là những người (tôn giáo) theo trào lưu chính thống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentecostal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentecostal là: tính từ|- (tôn giáo) có niềm tin vào phép lạ (đặc biệt chữa khỏi bệnh) (thường) là những người (tôn giáo) theo trào lưu chính thống

66039. penthouse nghĩa tiếng việt là danh từ|- lều một mái|- nhà kho|- mái nhà, chái|- (từ mỹ,ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penthouse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penthouse danh từ|- lều một mái|- nhà kho|- mái nhà, chái|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) dãy phòng ở trên mái bằng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penthouse
  • Phiên âm (nếu có): [penthaus]
  • Nghĩa tiếng việt của penthouse là: danh từ|- lều một mái|- nhà kho|- mái nhà, chái|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) dãy phòng ở trên mái bằng

66040. pentice nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem penthouse(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentice danh từ|- xem penthouse. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentice
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentice là: danh từ|- xem penthouse

66041. pentimenti nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem pentimento(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentimenti là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentimenti danh từ|- số nhiều|- xem pentimento. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentimenti
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentimenti là: danh từ|- số nhiều|- xem pentimento

66042. pentimento nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pentimenti|- sự xuất hiện lại trong bức tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentimento là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentimento danh từ|- số nhiều pentimenti|- sự xuất hiện lại trong bức tranh một hình vẽ đã bị vẽ trùm lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentimento
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentimento là: danh từ|- số nhiều pentimenti|- sự xuất hiện lại trong bức tranh một hình vẽ đã bị vẽ trùm lên

66043. pentium nghĩa tiếng việt là tên một loại vi xử lý của intel, thế hệ kế tiếp của họ 8048(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentiumtên một loại vi xử lý của intel, thế hệ kế tiếp của họ 80486 với hơn 3 triệu transitor và hai pipeline, pentium xử lý số lệnh nhiều gấp đôi so với 80486 dx2 trong cùng thời gian. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentium là: tên một loại vi xử lý của intel, thế hệ kế tiếp của họ 80486 với hơn 3 triệu transitor và hai pipeline, pentium xử lý số lệnh nhiều gấp đôi so với 80486 dx2 trong cùng thời gian

66044. pentode nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) pentôt, ống năm cực||@pentode|- (máy tính) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentode danh từ|- (vật lý) pentôt, ống năm cực||@pentode|- (máy tính) pentốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentode
  • Phiên âm (nếu có): [pentoud]
  • Nghĩa tiếng việt của pentode là: danh từ|- (vật lý) pentôt, ống năm cực||@pentode|- (máy tính) pentốt

66045. pentomic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (quân sự) tổ chức thành năm đơn vị hợp với chiến (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentomic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentomic tính từ|- (quân sự) tổ chức thành năm đơn vị hợp với chiến tranh nguyên tử (sư đoàn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentomic
  • Phiên âm (nếu có): [pentɔmik]
  • Nghĩa tiếng việt của pentomic là: tính từ|- (quân sự) tổ chức thành năm đơn vị hợp với chiến tranh nguyên tử (sư đoàn)

66046. pentose nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) pentoza(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentose danh từ|- (hoá học) pentoza. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentose
  • Phiên âm (nếu có): [pentous]
  • Nghĩa tiếng việt của pentose là: danh từ|- (hoá học) pentoza

66047. pentstemon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây sơn huyền sâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pentstemon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pentstemon danh từ|- (thực vật học) cây sơn huyền sâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pentstemon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pentstemon là: danh từ|- (thực vật học) cây sơn huyền sâm

66048. penult nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối|* danh từ|- (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penult là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penult tính từ|- (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối|* danh từ|- (ngôn ngữ học) âm áp chót, âm giáp cuối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penult
  • Phiên âm (nếu có): [pinʌlt]
  • Nghĩa tiếng việt của penult là: tính từ|- (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối|* danh từ|- (ngôn ngữ học) âm áp chót, âm giáp cuối

66049. penultimate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối|* danh từ|- (ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penultimate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penultimate tính từ|- (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối|* danh từ|- (ngôn ngữ học) âm áp chót, âm giáp cuối||@penultimate|- gần cuối, giáp chót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penultimate
  • Phiên âm (nếu có): [pinʌlt]
  • Nghĩa tiếng việt của penultimate là: tính từ|- (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối|* danh từ|- (ngôn ngữ học) âm áp chót, âm giáp cuối||@penultimate|- gần cuối, giáp chót

66050. penultimately nghĩa tiếng việt là xem penultimate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penultimately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penultimatelyxem penultimate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penultimately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penultimately là: xem penultimate

66051. penumbra nghĩa tiếng việt là danh từ|- vùng nửa tối||@penumbra|- (thiên văn) vùng nửa tối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penumbra là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penumbra danh từ|- vùng nửa tối||@penumbra|- (thiên văn) vùng nửa tối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penumbra
  • Phiên âm (nếu có): [pinʌmbrə]
  • Nghĩa tiếng việt của penumbra là: danh từ|- vùng nửa tối||@penumbra|- (thiên văn) vùng nửa tối

66052. penumbrae nghĩa tiếng việt là danh từ|- vùng nửa tối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penumbrae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penumbrae danh từ|- vùng nửa tối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penumbrae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penumbrae là: danh từ|- vùng nửa tối

66053. penumbral nghĩa tiếng việt là xem penumbra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penumbral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penumbralxem penumbra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penumbral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penumbral là: xem penumbra

66054. penumbras nghĩa tiếng việt là danh từ|- vùng nửa tối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penumbras là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penumbras danh từ|- vùng nửa tối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penumbras
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penumbras là: danh từ|- vùng nửa tối

66055. penumbrous nghĩa tiếng việt là xem penumbra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penumbrous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penumbrousxem penumbra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penumbrous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penumbrous là: xem penumbra

66056. penurious nghĩa tiếng việt là tính từ|- thiếu thốn, túng thiếu|- keo kiết, keo cú, bủn xỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penurious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penurious tính từ|- thiếu thốn, túng thiếu|- keo kiết, keo cú, bủn xỉn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penurious
  • Phiên âm (nếu có): [pinjuəriəs]
  • Nghĩa tiếng việt của penurious là: tính từ|- thiếu thốn, túng thiếu|- keo kiết, keo cú, bủn xỉn

66057. penuriously nghĩa tiếng việt là phó từ|- túng thiếu, cùng quẫn; khan hiếm|- keo kiệt, bủn xi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penuriously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penuriously phó từ|- túng thiếu, cùng quẫn; khan hiếm|- keo kiệt, bủn xỉn (tiền bạc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penuriously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penuriously là: phó từ|- túng thiếu, cùng quẫn; khan hiếm|- keo kiệt, bủn xỉn (tiền bạc)

66058. penuriousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thiếu thốn, sự túng thiếu|- sự keo kiết, sự ke(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penuriousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penuriousness danh từ|- sự thiếu thốn, sự túng thiếu|- sự keo kiết, sự keo cú, sự bủn xỉn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penuriousness
  • Phiên âm (nếu có): [pinjuəriəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của penuriousness là: danh từ|- sự thiếu thốn, sự túng thiếu|- sự keo kiết, sự keo cú, sự bủn xỉn

66059. penury nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiếu; cảnh cơ hàn|- ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penury là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penury danh từ|- cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiếu; cảnh cơ hàn|- tình trạng khan hiếm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penury
  • Phiên âm (nếu có): [penjuri]
  • Nghĩa tiếng việt của penury là: danh từ|- cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiếu; cảnh cơ hàn|- tình trạng khan hiếm

66060. penvis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá nóc đen sáu chấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penvis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penvis danh từ|- (động vật học) cá nóc đen sáu chấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penvis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của penvis là: danh từ|- (động vật học) cá nóc đen sáu chấm

66061. penwiper nghĩa tiếng việt là danh từ|- giẻ lau bút(…)


Nghĩa tiếng việt của từ penwiper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh penwiper danh từ|- giẻ lau bút. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:penwiper
  • Phiên âm (nếu có): [pen,waipə]
  • Nghĩa tiếng việt của penwiper là: danh từ|- giẻ lau bút

66062. peon nghĩa tiếng việt là danh từ|- người liên lạc, cần vụ, người phục vụ (ở ân-độ)|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peon danh từ|- người liên lạc, cần vụ, người phục vụ (ở ân-độ)|- công nhân công nhật (ở châu mỹ la-tinh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peon
  • Phiên âm (nếu có): [pi:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của peon là: danh từ|- người liên lạc, cần vụ, người phục vụ (ở ân-độ)|- công nhân công nhật (ở châu mỹ la-tinh)

66063. peonage nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc mướn người liên lạc, việc mướn người phục vụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peonage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peonage danh từ|- việc mướn người liên lạc, việc mướn người phục vụ|- việc mướn công nhân công nhật|- việc làm của người liên lạc, việc làm của người phục vụ|- việc làm của công nhân công nhật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peonage
  • Phiên âm (nếu có): [pi:ənidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của peonage là: danh từ|- việc mướn người liên lạc, việc mướn người phục vụ|- việc mướn công nhân công nhật|- việc làm của người liên lạc, việc làm của người phục vụ|- việc làm của công nhân công nhật

66064. peony nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây mẫu đơn|- hoa mẫu đơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peony danh từ|- (thực vật học) cây mẫu đơn|- hoa mẫu đơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peony
  • Phiên âm (nếu có): [piəni]
  • Nghĩa tiếng việt của peony là: danh từ|- (thực vật học) cây mẫu đơn|- hoa mẫu đơn

66065. people nghĩa tiếng việt là danh từ|- dân tộc|=the peoples of asia|+ các dân tộc châu a|- (du(…)


Nghĩa tiếng việt của từ people là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh people danh từ|- dân tộc|=the peoples of asia|+ các dân tộc châu a|- (dùng như số nhiều) nhân dân, dân chúng, quần chúng|=the world people|+ nhân dân thế giới|=the common people|+ lớp người bình dân|=the people at large|+ nhân dân nói chung|- (dùng như số nhiều) người|=there are many people there|+ có nhiều người ở đó|- (dùng như số nhiều) người ta, thiên hạ|=people dont like to be kept waiting|+ người ta không thích bị bắt phải chờ đợi|=what will people say?|+ người ta (thiên hạ) sẽ nói gì?|- (dùng như số nhiều) gia đình, bà con, họ hàng|=my people live in the country|+ gia đình tôi ở nông thôn|- những người tuỳ tùng, những người theo hầu, những người làm|* ngoại động từ|- di dân|=to people a country|+ di dân đến một nước|- ((thường) động tính từ quá khứ) ở, cư trú (người vật)|=a thickly peopled country|+ một nước đông dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:people
  • Phiên âm (nếu có): [pi:pl]
  • Nghĩa tiếng việt của people là: danh từ|- dân tộc|=the peoples of asia|+ các dân tộc châu a|- (dùng như số nhiều) nhân dân, dân chúng, quần chúng|=the world people|+ nhân dân thế giới|=the common people|+ lớp người bình dân|=the people at large|+ nhân dân nói chung|- (dùng như số nhiều) người|=there are many people there|+ có nhiều người ở đó|- (dùng như số nhiều) người ta, thiên hạ|=people dont like to be kept waiting|+ người ta không thích bị bắt phải chờ đợi|=what will people say?|+ người ta (thiên hạ) sẽ nói gì?|- (dùng như số nhiều) gia đình, bà con, họ hàng|=my people live in the country|+ gia đình tôi ở nông thôn|- những người tuỳ tùng, những người theo hầu, những người làm|* ngoại động từ|- di dân|=to people a country|+ di dân đến một nước|- ((thường) động tính từ quá khứ) ở, cư trú (người vật)|=a thickly peopled country|+ một nước đông dân

66066. peopler nghĩa tiếng việt là xem people(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peopler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peoplerxem people. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peopler
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peopler là: xem people

66067. pep nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tinh thần hăng hái, t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pep là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pep danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, dũng khí|- thuốc kích thích làm cho hăng lên|- lời động viên, lời cổ vũ làm cho hăng hái lên|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm cho hăng hái, cổ vũ, động viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pep
  • Phiên âm (nếu có): [pep]
  • Nghĩa tiếng việt của pep là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, dũng khí|- thuốc kích thích làm cho hăng lên|- lời động viên, lời cổ vũ làm cho hăng hái lên|* ngoại động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm cho hăng hái, cổ vũ, động viên

66068. pep pill nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc kích thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pep pill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pep pill danh từ|- thuốc kích thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pep pill
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pep pill là: danh từ|- thuốc kích thích

66069. pep talk nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời động viên, lời cổ vũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pep talk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pep talk danh từ|- lời động viên, lời cổ vũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pep talk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pep talk là: danh từ|- lời động viên, lời cổ vũ

66070. peperino nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) peperino(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peperino là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peperino danh từ|- (khoáng chất) peperino. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peperino
  • Phiên âm (nếu có): [,pepəri:nou]
  • Nghĩa tiếng việt của peperino là: danh từ|- (khoáng chất) peperino

66071. peplos nghĩa tiếng việt là danh từ|- (cổ hy lạp) áo xiêm (nữ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peplos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peplos danh từ|- (cổ hy lạp) áo xiêm (nữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peplos
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peplos là: danh từ|- (cổ hy lạp) áo xiêm (nữ)

66072. peplum nghĩa tiếng việt là danh từ|- váy ngắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peplum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peplum danh từ|- váy ngắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peplum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peplum là: danh từ|- váy ngắn

66073. peplus nghĩa tiếng việt là xem peplos(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peplus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peplusxem peplos. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peplus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peplus là: xem peplos

66074. pepo nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả bầu nậm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepo danh từ|- quả bầu nậm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pepo là: danh từ|- quả bầu nậm

66075. pepper nghĩa tiếng việt là danh từ|- hạt tiêu, hồ tiêu|=white pepper|+ hạt tiêu trắng|=blac(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepper danh từ|- hạt tiêu, hồ tiêu|=white pepper|+ hạt tiêu trắng|=black pepper|+ hạt tiêu đen|=cayenne pepper|+ ớt cayen|- (nghĩa bóng) điều chua cay|* ngoại động từ|- rắc tiêu vào, cho tiêu vào|- rải lên, rắc lên, ném lên|=to pepper something with sand|+ rải cát lên vật gì|- bắn như mưa vào|=to peppern something with missiles|+ bắn tên lửa như mưa vào cái gì|- (nghĩa bóng) hỏi dồn|=to pepper someone with questions|+ hỏi dồn ai|- trừng phạt nghiêm khắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepper
  • Phiên âm (nếu có): [pepəri:nou]
  • Nghĩa tiếng việt của pepper là: danh từ|- hạt tiêu, hồ tiêu|=white pepper|+ hạt tiêu trắng|=black pepper|+ hạt tiêu đen|=cayenne pepper|+ ớt cayen|- (nghĩa bóng) điều chua cay|* ngoại động từ|- rắc tiêu vào, cho tiêu vào|- rải lên, rắc lên, ném lên|=to pepper something with sand|+ rải cát lên vật gì|- bắn như mưa vào|=to peppern something with missiles|+ bắn tên lửa như mưa vào cái gì|- (nghĩa bóng) hỏi dồn|=to pepper someone with questions|+ hỏi dồn ai|- trừng phạt nghiêm khắc

66076. pepper-and-salt nghĩa tiếng việt là tính từ|- có|- hoa râm (tóc)|* danh từ|- hàng len chấm đen tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepper-and-salt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepper-and-salt tính từ|- có|- hoa râm (tóc)|* danh từ|- hàng len chấm đen trắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepper-and-salt
  • Phiên âm (nếu có): [pepərəndsɔ:lt]
  • Nghĩa tiếng việt của pepper-and-salt là: tính từ|- có|- hoa râm (tóc)|* danh từ|- hàng len chấm đen trắng

66077. pepper-caster nghĩa tiếng việt là #-caster) /pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /pepə,kɑ:stə/|* danh từ|- lo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepper-caster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepper-caster #-caster) /pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /pepə,kɑ:stə/|* danh từ|- lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepper-caster
  • Phiên âm (nếu có): [pepə,kɑ:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của pepper-caster là: #-caster) /pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /pepə,kɑ:stə/|* danh từ|- lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot)

66078. pepper-castor nghĩa tiếng việt là #-caster) /pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /pepə,kɑ:stə/|* danh từ|- lo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepper-castor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepper-castor #-caster) /pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /pepə,kɑ:stə/|* danh từ|- lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepper-castor
  • Phiên âm (nếu có): [pepə,kɑ:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của pepper-castor là: #-caster) /pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /pepə,kɑ:stə/|* danh từ|- lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot)

66079. pepper-grass nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cải xoong cạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepper-grass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepper-grass danh từ|- (thực vật học) cải xoong cạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepper-grass
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pepper-grass là: danh từ|- (thực vật học) cải xoong cạn

66080. pepper-mill nghĩa tiếng việt là danh từ|- cối xay tiêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepper-mill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepper-mill danh từ|- cối xay tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepper-mill
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pepper-mill là: danh từ|- cối xay tiêu

66081. pepper-pot nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) pepperbox|- món thịt nấu ớt (ở quần đảo ăng-t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepper-pot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepper-pot danh từ|- (như) pepperbox|- món thịt nấu ớt (ở quần đảo ăng-ti)|- (từ lóng) người nóng tính, người nóng nảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepper-pot
  • Phiên âm (nếu có): [pepəpɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của pepper-pot là: danh từ|- (như) pepperbox|- món thịt nấu ớt (ở quần đảo ăng-ti)|- (từ lóng) người nóng tính, người nóng nảy

66082. pepperbox nghĩa tiếng việt là #-caster) /pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /pepə,kɑ:stə/|* danh từ|- lo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepperbox là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepperbox #-caster) /pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /pepə,kɑ:stə/|* danh từ|- lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepperbox
  • Phiên âm (nếu có): [pepə,kɑ:stə]
  • Nghĩa tiếng việt của pepperbox là: #-caster) /pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /pepə,kɑ:stə/|* danh từ|- lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot)

66083. peppercorn nghĩa tiếng việt là danh từ|- hội viên|- tổ danh nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peppercorn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peppercorn danh từ|- hội viên|- tổ danh nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peppercorn
  • Phiên âm (nếu có): [pepəkɔ:n]
  • Nghĩa tiếng việt của peppercorn là: danh từ|- hội viên|- tổ danh nghĩa

66084. pepperiness nghĩa tiếng việt là xem peppery(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepperiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepperinessxem peppery. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepperiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pepperiness là: xem peppery

66085. peppering nghĩa tiếng việt là tính từ|- cay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peppering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peppering tính từ|- cay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peppering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peppering là: tính từ|- cay

66086. peppermint nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây bạc hà cay|- dầu bạc hà cay|- k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peppermint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peppermint danh từ|- (thực vật học) cây bạc hà cay|- dầu bạc hà cay|- kẹo bạc hà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peppermint
  • Phiên âm (nếu có): [pepəmint]
  • Nghĩa tiếng việt của peppermint là: danh từ|- (thực vật học) cây bạc hà cay|- dầu bạc hà cay|- kẹo bạc hà

66087. pepperoni nghĩa tiếng việt là danh từ|- xúc xích bò và heo rắc thêm tiêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepperoni là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepperoni danh từ|- xúc xích bò và heo rắc thêm tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepperoni
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pepperoni là: danh từ|- xúc xích bò và heo rắc thêm tiêu

66088. pepperwort nghĩa tiếng việt là danh từ|- rau tần, rau bợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepperwort là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepperwort danh từ|- rau tần, rau bợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepperwort
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pepperwort là: danh từ|- rau tần, rau bợ

66089. peppery nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thuộc) hồ tiêu; như hồ tiêu|- có nhiều tiêu; cay|- n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peppery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peppery danh từ|- (thuộc) hồ tiêu; như hồ tiêu|- có nhiều tiêu; cay|- nóng nảy, nóng tính|=a peppery temper|+ tính nóng nảy|- châm biếm, chua cay|=peppery speech|+ lời nói châm biếm chua cay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peppery
  • Phiên âm (nếu có): [pepəri]
  • Nghĩa tiếng việt của peppery là: danh từ|- (thuộc) hồ tiêu; như hồ tiêu|- có nhiều tiêu; cay|- nóng nảy, nóng tính|=a peppery temper|+ tính nóng nảy|- châm biếm, chua cay|=peppery speech|+ lời nói châm biếm chua cay

66090. peppily nghĩa tiếng việt là xem peppy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peppily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peppilyxem peppy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peppily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peppily là: xem peppy

66091. peppiness nghĩa tiếng việt là xem peppy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peppiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peppinessxem peppy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peppiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peppiness là: xem peppy

66092. peppy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đầy nghị lực, đầy (…)


Nghĩa tiếng việt của từ peppy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peppy tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đầy nghị lực, đầy dũng khí, hăng hái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peppy
  • Phiên âm (nếu có): [pepi]
  • Nghĩa tiếng việt của peppy là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) đầy nghị lực, đầy dũng khí, hăng hái

66093. pepsin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) pepxin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepsin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepsin danh từ|- (sinh vật học) pepxin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepsin
  • Phiên âm (nếu có): [pepsin]
  • Nghĩa tiếng việt của pepsin là: danh từ|- (sinh vật học) pepxin

66094. pepsinogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) pepxinogen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pepsinogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pepsinogen danh từ|- (sinh vật học) pepxinogen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pepsinogen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pepsinogen là: danh từ|- (sinh vật học) pepxinogen

66095. peptic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tiêu hoá|=peptic glands|+ tuyến tiêu hoá|- (t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peptic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peptic tính từ|- (thuộc) tiêu hoá|=peptic glands|+ tuyến tiêu hoá|- (thuộc) pepxin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peptic
  • Phiên âm (nếu có): [peptik]
  • Nghĩa tiếng việt của peptic là: tính từ|- (thuộc) tiêu hoá|=peptic glands|+ tuyến tiêu hoá|- (thuộc) pepxin

66096. peptics nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|-(đùa cợt) cơ quan tiêu hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peptics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peptics danh từ số nhiều|-(đùa cợt) cơ quan tiêu hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peptics
  • Phiên âm (nếu có): [peptiks]
  • Nghĩa tiếng việt của peptics là: danh từ số nhiều|-(đùa cợt) cơ quan tiêu hoá

66097. peptide nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh (hoá học)) sự kết hợp của hai hay nhiều axit (…)


Nghĩa tiếng việt của từ peptide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peptide danh từ|- (sinh (hoá học)) sự kết hợp của hai hay nhiều axit amin tạo thành chuỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peptide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peptide là: danh từ|- (sinh (hoá học)) sự kết hợp của hai hay nhiều axit amin tạo thành chuỗi

66098. peptogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc tăng tiết pepxin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peptogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peptogen danh từ|- thuốc tăng tiết pepxin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peptogen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peptogen là: danh từ|- thuốc tăng tiết pepxin

66099. peptone nghĩa tiếng việt là danh từ|- peptone(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peptone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peptone danh từ|- peptone. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peptone
  • Phiên âm (nếu có): [peptoun]
  • Nghĩa tiếng việt của peptone là: danh từ|- peptone

66100. peptonic nghĩa tiếng việt là xem peptone(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peptonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peptonicxem peptone. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peptonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peptonic là: xem peptone

66101. peptonization nghĩa tiếng việt là xem peptonize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peptonization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peptonizationxem peptonize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peptonization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peptonization là: xem peptonize

66102. peptonize nghĩa tiếng việt là động từ|- peptone hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peptonize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peptonize động từ|- peptone hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peptonize
  • Phiên âm (nếu có): [petənaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của peptonize là: động từ|- peptone hoá

66103. per nghĩa tiếng việt là danh từ|- mỗi|=per annum|+ mỗi năm|=per diem (day)|+ mỗi ngày|=p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ per là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh per danh từ|- mỗi|=per annum|+ mỗi năm|=per diem (day)|+ mỗi ngày|=per mensem (month)|+ mỗi tháng|=per caput (capita)|+ mỗi đầu người|=a shilling per man|+ mỗi người một silinh|- bởi, bằng, qua|=per steamer|+ bằng tàu thuỷ|=per rail|+ bằng xe lửa|=per post|+ qua bưu điện|- do (ai làm, gửi...), theo|=per mr. smith|+ do ông xmít gửi|=per procurationem|+ ((viết tắt) per proc; per pro; p.p) theo quyền được uỷ nhiệm; thừa lệnh|=per se|+ do bản thân nó, tự bản thân nó|=settlement per contra|+ sự giải quyết trái ngược lại|=as per usual|+ theo thường lệ, như thói quen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:per
  • Phiên âm (nếu có): [pə:]
  • Nghĩa tiếng việt của per là: danh từ|- mỗi|=per annum|+ mỗi năm|=per diem (day)|+ mỗi ngày|=per mensem (month)|+ mỗi tháng|=per caput (capita)|+ mỗi đầu người|=a shilling per man|+ mỗi người một silinh|- bởi, bằng, qua|=per steamer|+ bằng tàu thuỷ|=per rail|+ bằng xe lửa|=per post|+ qua bưu điện|- do (ai làm, gửi...), theo|=per mr. smith|+ do ông xmít gửi|=per procurationem|+ ((viết tắt) per proc; per pro; p.p) theo quyền được uỷ nhiệm; thừa lệnh|=per se|+ do bản thân nó, tự bản thân nó|=settlement per contra|+ sự giải quyết trái ngược lại|=as per usual|+ theo thường lệ, như thói quen

66104. per capita nghĩa tiếng việt là (econ) theo đầu người.|+ theo đầu người, chẳng hạn như thu nhập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ per capita là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh per capita(econ) theo đầu người.|+ theo đầu người, chẳng hạn như thu nhập quốc dân tính theo đầu người.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:per capita
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của per capita là: (econ) theo đầu người.|+ theo đầu người, chẳng hạn như thu nhập quốc dân tính theo đầu người.

66105. per capita real gdp nghĩa tiếng việt là (econ) thu nhập quốc dân thực tế tính theo đầu người.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ per capita real gdp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh per capita real gdp(econ) thu nhập quốc dân thực tế tính theo đầu người.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:per capita real gdp
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của per capita real gdp là: (econ) thu nhập quốc dân thực tế tính theo đầu người.

66106. per cent nghĩa tiếng việt là danh từ|- phần trăm|=three per_cent|+ ba phần trăm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ per cent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh per cent danh từ|- phần trăm|=three per_cent|+ ba phần trăm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:per cent
  • Phiên âm (nếu có): [pəsent]
  • Nghĩa tiếng việt của per cent là: danh từ|- phần trăm|=three per_cent|+ ba phần trăm

66107. per pro nghĩa tiếng việt là danh từ|- pp (ký thay, thay mặt cho)|- vt của per procurati(…)


Nghĩa tiếng việt của từ per pro là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh per pro danh từ|- pp (ký thay, thay mặt cho)|- vt của per procurationem (do sự giúp đỡ, do sự ủy nhiệm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:per pro
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của per pro là: danh từ|- pp (ký thay, thay mặt cho)|- vt của per procurationem (do sự giúp đỡ, do sự ủy nhiệm)

66108. peradventure nghĩa tiếng việt là phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) có lẽ|=peradventure he(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peradventure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peradventure phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) có lẽ|=peradventure he is mistaken|+ có lẽ anh ta đã lầm|- nếu có sao, nếu ngẫu nhiên, nếu tình cờ|- e rằng có sao, e rằng ngẫu nhiên, e rằng tình cờ|* danh từ|- sự may rủi, sự không chắc chắn, sự không định ước trước được; sự hoài nghi; sự ức đoán|=beyond (without) all peradventure|+ không còn hoài nghi gì nữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peradventure
  • Phiên âm (nếu có): [pərədventʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của peradventure là: phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) có lẽ|=peradventure he is mistaken|+ có lẽ anh ta đã lầm|- nếu có sao, nếu ngẫu nhiên, nếu tình cờ|- e rằng có sao, e rằng ngẫu nhiên, e rằng tình cờ|* danh từ|- sự may rủi, sự không chắc chắn, sự không định ước trước được; sự hoài nghi; sự ức đoán|=beyond (without) all peradventure|+ không còn hoài nghi gì nữa

66109. perambulate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đi dạo trong (vườn...), đi khắp (thành phố, n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perambulate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perambulate ngoại động từ|- đi dạo trong (vườn...), đi khắp (thành phố, nẻo đường...)|- đi thanh tra (một vùng...)|- đi vòng (một địa điểm) để qui định ranh giới|* nội động từ|- đi dạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perambulate
  • Phiên âm (nếu có): [pəræmbjuleit]
  • Nghĩa tiếng việt của perambulate là: ngoại động từ|- đi dạo trong (vườn...), đi khắp (thành phố, nẻo đường...)|- đi thanh tra (một vùng...)|- đi vòng (một địa điểm) để qui định ranh giới|* nội động từ|- đi dạo

66110. perambulation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đi dạo|- sự đi thanh tra (một vùng...)|- sự đi vo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perambulation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perambulation danh từ|- sự đi dạo|- sự đi thanh tra (một vùng...)|- sự đi vòng để qui định ranh giới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perambulation
  • Phiên âm (nếu có): [pə,ræmbjuleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của perambulation là: danh từ|- sự đi dạo|- sự đi thanh tra (một vùng...)|- sự đi vòng để qui định ranh giới

66111. perambulator nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe đẩy trẻ con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perambulator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perambulator danh từ|- xe đẩy trẻ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perambulator
  • Phiên âm (nếu có): [præmbjuleitə]
  • Nghĩa tiếng việt của perambulator là: danh từ|- xe đẩy trẻ con

66112. perambulatory nghĩa tiếng việt là xem perambulate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perambulatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perambulatoryxem perambulate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perambulatory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perambulatory là: xem perambulate

66113. perborate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) peborat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perborate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perborate danh từ|- (hoá học) peborat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perborate
  • Phiên âm (nếu có): [pə:bɔ:reit]
  • Nghĩa tiếng việt của perborate là: danh từ|- (hoá học) peborat

66114. percale nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải peccan (một thứ vải mịn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percale là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percale danh từ|- vải peccan (một thứ vải mịn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percale
  • Phiên âm (nếu có): [pə:keil]
  • Nghĩa tiếng việt của percale là: danh từ|- vải peccan (một thứ vải mịn)

66115. perceivable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể hiểu được, có thể nắm được, có thể nhận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceivable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceivable tính từ|- có thể hiểu được, có thể nắm được, có thể nhận thức, có thể lĩnh hội|- có thể nhận thấy, có thể nhận biết, có thể quan sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceivable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perceivable là: tính từ|- có thể hiểu được, có thể nắm được, có thể nhận thức, có thể lĩnh hội|- có thể nhận thấy, có thể nhận biết, có thể quan sát

66116. perceivably nghĩa tiếng việt là xem perceive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceivably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceivablyxem perceive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceivably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perceivably là: xem perceive

66117. perceive nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hiểu, nhận thức, lĩnh hội|=to perceive the po(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceive ngoại động từ|- hiểu, nhận thức, lĩnh hội|=to perceive the point of an argument|+ hiểu được điểm chính của một lý lẽ|- thấy, trông thấy; nghe thấy, cảm thấy, ngửi thấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceive
  • Phiên âm (nếu có): [pəsi:v]
  • Nghĩa tiếng việt của perceive là: ngoại động từ|- hiểu, nhận thức, lĩnh hội|=to perceive the point of an argument|+ hiểu được điểm chính của một lý lẽ|- thấy, trông thấy; nghe thấy, cảm thấy, ngửi thấy

66118. perceived wealth nghĩa tiếng việt là (econ) của cải dự tính được.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceived wealth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceived wealth(econ) của cải dự tính được.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceived wealth
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perceived wealth là: (econ) của cải dự tính được.

66119. perceiver nghĩa tiếng việt là xem perceive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceiver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceiverxem perceive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceiver
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perceiver là: xem perceive

66120. percent nghĩa tiếng việt là phần trăm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percentphần trăm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percent là: phần trăm

66121. percentage nghĩa tiếng việt là danh từ|- tỷ lệ phần trăm|- tỷ lệ; phần|=onlt a small percenta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percentage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percentage danh từ|- tỷ lệ phần trăm|- tỷ lệ; phần|=onlt a small percentage of his books are worth reading|+ chỉ một tỉ lệ nhỏ (phần nhỏ) sách của anh ta là đáng đọc||@percentage|- số phần trăm, phép tính phần trăm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percentage
  • Phiên âm (nếu có): [pəsentidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của percentage là: danh từ|- tỷ lệ phần trăm|- tỷ lệ; phần|=onlt a small percentage of his books are worth reading|+ chỉ một tỉ lệ nhỏ (phần nhỏ) sách của anh ta là đáng đọc||@percentage|- số phần trăm, phép tính phần trăm

66122. percentage change nghĩa tiếng việt là (econ) chênh lệch tính bằng phần trăm.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percentage change là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percentage change(econ) chênh lệch tính bằng phần trăm.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percentage change
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percentage change là: (econ) chênh lệch tính bằng phần trăm.

66123. percentagewise nghĩa tiếng việt là phó từ|- theo tỉ lệ phần trăm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percentagewise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percentagewise phó từ|- theo tỉ lệ phần trăm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percentagewise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percentagewise là: phó từ|- theo tỉ lệ phần trăm

66124. percentile nghĩa tiếng việt là danh từ(centile)+một trong những nhóm đó||@percentile|- (thống (…)


Nghĩa tiếng việt của từ percentile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percentile danh từ(centile)+một trong những nhóm đó||@percentile|- (thống kê) phân vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percentile
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percentile là: danh từ(centile)+một trong những nhóm đó||@percentile|- (thống kê) phân vi

66125. percept nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) đối tượng tri giác|- kết quả của tri g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percept là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percept danh từ|- (triết học) đối tượng tri giác|- kết quả của tri giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percept
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sept]
  • Nghĩa tiếng việt của percept là: danh từ|- (triết học) đối tượng tri giác|- kết quả của tri giác

66126. perceptibility nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính có thể nhận thức thấy, tính có thể cảm giá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceptibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceptibility danh từ|- tính có thể nhận thức thấy, tính có thể cảm giác thấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceptibility
  • Phiên âm (nếu có): [pə,septəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của perceptibility là: danh từ|- tính có thể nhận thức thấy, tính có thể cảm giác thấy

66127. perceptible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể nhận thức thấy, có thể cảm giác thấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceptible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceptible tính từ|- có thể nhận thức thấy, có thể cảm giác thấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceptible
  • Phiên âm (nếu có): [pəseptəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của perceptible là: tính từ|- có thể nhận thức thấy, có thể cảm giác thấy

66128. perceptibly nghĩa tiếng việt là phó từ|- có thể nhận biết được, có thể cảm nhận được|- co(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceptibly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceptibly phó từ|- có thể nhận biết được, có thể cảm nhận được|- có thể quan sát thấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceptibly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perceptibly là: phó từ|- có thể nhận biết được, có thể cảm nhận được|- có thể quan sát thấy

66129. perception nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhận thức|- (triết học) tri giác|- (pháp lý) sư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perception là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perception danh từ|- sự nhận thức|- (triết học) tri giác|- (pháp lý) sự thu (thuế...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perception
  • Phiên âm (nếu có): [pəsepʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của perception là: danh từ|- sự nhận thức|- (triết học) tri giác|- (pháp lý) sự thu (thuế...)

66130. perceptional nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nhận thức|- (thuộc) tri giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceptional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceptional tính từ|- (thuộc) nhận thức|- (thuộc) tri giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceptional
  • Phiên âm (nếu có): [pəsepʃənl]
  • Nghĩa tiếng việt của perceptional là: tính từ|- (thuộc) nhận thức|- (thuộc) tri giác

66131. perceptionalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) thuyết lấy tri giác làm cơ sở nhận thư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceptionalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceptionalism danh từ|- (triết học) thuyết lấy tri giác làm cơ sở nhận thức; tri giác luận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceptionalism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perceptionalism là: danh từ|- (triết học) thuyết lấy tri giác làm cơ sở nhận thức; tri giác luận

66132. perceptive nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhận thức được, cảm thụ được|- (thuộc) cảm giác;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceptive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceptive tính từ|- nhận thức được, cảm thụ được|- (thuộc) cảm giác; tác động đến cảm giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceptive
  • Phiên âm (nếu có): [pəseptiv]
  • Nghĩa tiếng việt của perceptive là: tính từ|- nhận thức được, cảm thụ được|- (thuộc) cảm giác; tác động đến cảm giác

66133. perceptively nghĩa tiếng việt là phó từ|- mẫn cảm (nhận biết nhanh, hiểu nhanh)|- sâu sắc (am (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceptively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceptively phó từ|- mẫn cảm (nhận biết nhanh, hiểu nhanh)|- sâu sắc (am hiểu, thông suốt)|- cảm thụ (nhận thức được). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceptively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perceptively là: phó từ|- mẫn cảm (nhận biết nhanh, hiểu nhanh)|- sâu sắc (am hiểu, thông suốt)|- cảm thụ (nhận thức được)

66134. perceptiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ|- khả năng qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceptiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceptiveness danh từ|- khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ|- khả năng quan sát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceptiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perceptiveness là: danh từ|- khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ|- khả năng quan sát

66135. perceptivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceptivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceptivity danh từ|- khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceptivity
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:səptiviti]
  • Nghĩa tiếng việt của perceptivity là: danh từ|- khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ

66136. perceptual nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tri giác; cảm giác; giác quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perceptual là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perceptual tính từ|- thuộc tri giác; cảm giác; giác quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perceptual
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perceptual là: tính từ|- thuộc tri giác; cảm giác; giác quan

66137. percetile nghĩa tiếng việt là (econ) phân vị.|+ một cách đo tính vị trí các dữ liệu mẫu ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percetile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percetile(econ) phân vị.|+ một cách đo tính vị trí các dữ liệu mẫu hoặc các phân phối.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percetile
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percetile là: (econ) phân vị.|+ một cách đo tính vị trí các dữ liệu mẫu hoặc các phân phối.

66138. perch nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá pecca|* danh từ|- sào để chim đâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perch danh từ|- (động vật học) cá pecca|* danh từ|- sào để chim đậu, cành để chim đậu|=bird taken its perch|+ con chim đậu xuống|- trục chuyển động giữa (xe bốn bánh)|- con sào (đơn vị chiều dài bằng khoảng 5 mét)|- (nghĩa bóng) địa vị cao, địa vị vững chắc|- (xem) come|- chết|- tiêu diệt ai, đánh gục ai|* ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ|- xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao|=a town perched on a hill|+ một thành phố ở trên một ngọn đồi|* nội động từ|- (+ upon) đậu trên (cành) (chim...); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perch
  • Phiên âm (nếu có): [pə:tʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của perch là: danh từ|- (động vật học) cá pecca|* danh từ|- sào để chim đậu, cành để chim đậu|=bird taken its perch|+ con chim đậu xuống|- trục chuyển động giữa (xe bốn bánh)|- con sào (đơn vị chiều dài bằng khoảng 5 mét)|- (nghĩa bóng) địa vị cao, địa vị vững chắc|- (xem) come|- chết|- tiêu diệt ai, đánh gục ai|* ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ|- xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao|=a town perched on a hill|+ một thành phố ở trên một ngọn đồi|* nội động từ|- (+ upon) đậu trên (cành) (chim...); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người)

66139. perchance nghĩa tiếng việt là phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) có lẽ, có thể|- tình cờ, ngẫu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perchance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perchance phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) có lẽ, có thể|- tình cờ, ngẫu nhiên, may ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perchance
  • Phiên âm (nếu có): [pətʃɑ:ns]
  • Nghĩa tiếng việt của perchance là: phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) có lẽ, có thể|- tình cờ, ngẫu nhiên, may ra

66140. perchloric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) pecloric|=perchloric acid|+ axit pecloric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perchloric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perchloric tính từ|- (hoá học) pecloric|=perchloric acid|+ axit pecloric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perchloric
  • Phiên âm (nếu có): [pə:klɔ:rik]
  • Nghĩa tiếng việt của perchloric là: tính từ|- (hoá học) pecloric|=perchloric acid|+ axit pecloric

66141. percidae nghĩa tiếng việt là danh từ|- họ cá vược(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percidae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percidae danh từ|- họ cá vược. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percidae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percidae là: danh từ|- họ cá vược

66142. percipience nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhận thức, sự cảm giác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percipience là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percipience danh từ|- sự nhận thức, sự cảm giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percipience
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sipiəns]
  • Nghĩa tiếng việt của percipience là: danh từ|- sự nhận thức, sự cảm giác

66143. percipiency nghĩa tiếng việt là xem percipient(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percipiency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percipiencyxem percipient. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percipiency
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percipiency là: xem percipient

66144. percipient nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhận thức được, cảm giác được, cảm thụ được|* d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percipient là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percipient tính từ|- nhận thức được, cảm giác được, cảm thụ được|* danh từ|- người nhận thức được, người cảm giác được, người cảm thụ được (chủ yếu là những điều ngoài tầm nhận thức của cảm giác bình thường). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percipient
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sipiənt]
  • Nghĩa tiếng việt của percipient là: tính từ|- nhận thức được, cảm giác được, cảm thụ được|* danh từ|- người nhận thức được, người cảm giác được, người cảm thụ được (chủ yếu là những điều ngoài tầm nhận thức của cảm giác bình thường)

66145. percolate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)|* nội đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percolate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percolate ngoại động từ|- lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)|* nội động từ|- lọc qua, thấm qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percolate
  • Phiên âm (nếu có): [pə:kəleit]
  • Nghĩa tiếng việt của percolate là: ngoại động từ|- lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)|* nội động từ|- lọc qua, thấm qua

66146. percolation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lọc qua, sự thấm qua; sự chiết ngâm||@percolation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percolation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percolation danh từ|- sự lọc qua, sự thấm qua; sự chiết ngâm||@percolation|- sự ngâm chiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percolation
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:kəleiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của percolation là: danh từ|- sự lọc qua, sự thấm qua; sự chiết ngâm||@percolation|- sự ngâm chiết

66147. percolator nghĩa tiếng việt là danh từ|- bình lọc, bình pha cà phê; máy chiết ngâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percolator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percolator danh từ|- bình lọc, bình pha cà phê; máy chiết ngâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percolator
  • Phiên âm (nếu có): [pə:kəleitə]
  • Nghĩa tiếng việt của percolator là: danh từ|- bình lọc, bình pha cà phê; máy chiết ngâm

66148. percorn rent nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền thuê rất thấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percorn rent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percorn rent danh từ|- tiền thuê rất thấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percorn rent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percorn rent là: danh từ|- tiền thuê rất thấp

66149. percurrent nghĩa tiếng việt là tính từ|- dài toàn thân (từ gốc đến ngọn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percurrent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percurrent tính từ|- dài toàn thân (từ gốc đến ngọn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percurrent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percurrent là: tính từ|- dài toàn thân (từ gốc đến ngọn)

66150. percusion nghĩa tiếng việt là sự va chạm, sự kích động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percusion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percusionsự va chạm, sự kích động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percusion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percusion là: sự va chạm, sự kích động

66151. percuss nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (y học) gõ vào (ngực, đầu gối để chẩn đoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percuss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percuss ngoại động từ|- (y học) gõ vào (ngực, đầu gối để chẩn đoán bệnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percuss
  • Phiên âm (nếu có): [pə:kʌs]
  • Nghĩa tiếng việt của percuss là: ngoại động từ|- (y học) gõ vào (ngực, đầu gối để chẩn đoán bệnh)

66152. percussion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đánh (trống, kẻng); sự gõ (mõ); sự chạm vào ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ percussion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percussion danh từ|- sự đánh (trống, kẻng); sự gõ (mõ); sự chạm vào (của cò súng)|- (y học) sự gõ (để chẩn đoán bệnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percussion
  • Phiên âm (nếu có): [pə:kʌʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của percussion là: danh từ|- sự đánh (trống, kẻng); sự gõ (mõ); sự chạm vào (của cò súng)|- (y học) sự gõ (để chẩn đoán bệnh)

66153. percussion cap nghĩa tiếng việt là danh từ|- kíp nổ, ngòi nổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percussion cap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percussion cap danh từ|- kíp nổ, ngòi nổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percussion cap
  • Phiên âm (nếu có): [pə:kʌʃnkæp]
  • Nghĩa tiếng việt của percussion cap là: danh từ|- kíp nổ, ngòi nổ

66154. percussion instrument nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) nhạc khí gõ (trống, thanh la...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percussion instrument là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percussion instrument danh từ|- (âm nhạc) nhạc khí gõ (trống, thanh la...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percussion instrument
  • Phiên âm (nếu có): [pə:kʌʃninstrumənt]
  • Nghĩa tiếng việt của percussion instrument là: danh từ|- (âm nhạc) nhạc khí gõ (trống, thanh la...)

66155. percussion section nghĩa tiếng việt là (the percussion) bộ gõ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percussion section là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percussion section (the percussion) bộ gõ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percussion section
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percussion section là: (the percussion) bộ gõ

66156. percussion-hammer nghĩa tiếng việt là danh từ|- búa gõ để chẩn bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percussion-hammer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percussion-hammer danh từ|- búa gõ để chẩn bệnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percussion-hammer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percussion-hammer là: danh từ|- búa gõ để chẩn bệnh

66157. percussion-instrument nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) nhạc cụ gõ (trống, chiêng...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percussion-instrument là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percussion-instrument danh từ|- (âm nhạc) nhạc cụ gõ (trống, chiêng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percussion-instrument
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percussion-instrument là: danh từ|- (âm nhạc) nhạc cụ gõ (trống, chiêng...)

66158. percussionist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người chơi nhạc cụ gõ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percussionist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percussionist danh từ|- người chơi nhạc cụ gõ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percussionist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percussionist là: danh từ|- người chơi nhạc cụ gõ

66159. percussive nghĩa tiếng việt là tính từ|- đánh gõ; để đánh gõ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percussive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percussive tính từ|- đánh gõ; để đánh gõ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percussive
  • Phiên âm (nếu có): [pə:kʌsiv]
  • Nghĩa tiếng việt của percussive là: tính từ|- đánh gõ; để đánh gõ

66160. percussively nghĩa tiếng việt là xem percussive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percussively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percussivelyxem percussive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percussively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percussively là: xem percussive

66161. percussiveness nghĩa tiếng việt là xem percussive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percussiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percussivenessxem percussive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percussiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percussiveness là: xem percussive

66162. percutaneous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) dưới da (tiêm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percutaneous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percutaneous tính từ|- (y học) dưới da (tiêm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percutaneous
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:kju:teinjəs]
  • Nghĩa tiếng việt của percutaneous là: tính từ|- (y học) dưới da (tiêm)

66163. percutaneously nghĩa tiếng việt là xem percutaneous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ percutaneously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh percutaneouslyxem percutaneous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:percutaneously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của percutaneously là: xem percutaneous

66164. perdition nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự diệt vong, cái chết vĩnh viễn|- kiếp trầm luân,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perdition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perdition danh từ|- sự diệt vong, cái chết vĩnh viễn|- kiếp trầm luân, kiếp đoạ đày (xuống địa ngục). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perdition
  • Phiên âm (nếu có): [pə:diʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của perdition là: danh từ|- sự diệt vong, cái chết vĩnh viễn|- kiếp trầm luân, kiếp đoạ đày (xuống địa ngục)

66165. perdu nghĩa tiếng việt là tính từ|- (quân sự) nấp kín đáo|=to lie perdu|+ nấp kín đáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perdu là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perdu tính từ|- (quân sự) nấp kín đáo|=to lie perdu|+ nấp kín đáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perdu
  • Phiên âm (nếu có): [pə:dju:]
  • Nghĩa tiếng việt của perdu là: tính từ|- (quân sự) nấp kín đáo|=to lie perdu|+ nấp kín đáo

66166. perdue nghĩa tiếng việt là tính từ|- (quân sự) nấp kín đáo|=to lie perdu|+ nấp kín đáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perdue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perdue tính từ|- (quân sự) nấp kín đáo|=to lie perdu|+ nấp kín đáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perdue
  • Phiên âm (nếu có): [pə:dju:]
  • Nghĩa tiếng việt của perdue là: tính từ|- (quân sự) nấp kín đáo|=to lie perdu|+ nấp kín đáo

66167. perdurability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài|- sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perdurability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perdurability danh từ|- tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài|- sự tồn tại mãi mãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perdurability
  • Phiên âm (nếu có): [pə,djuərəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của perdurability là: danh từ|- tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài|- sự tồn tại mãi mãi

66168. perdurable nghĩa tiếng việt là tính từ|- vĩnh viễn, vĩnh cửu; tồn tại mâi mâi; lâu đài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perdurable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perdurable tính từ|- vĩnh viễn, vĩnh cửu; tồn tại mâi mâi; lâu đài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perdurable
  • Phiên âm (nếu có): [pədjuərəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của perdurable là: tính từ|- vĩnh viễn, vĩnh cửu; tồn tại mâi mâi; lâu đài

66169. perdurably nghĩa tiếng việt là xem perdurable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perdurably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perdurablyxem perdurable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perdurably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perdurably là: xem perdurable

66170. perdure nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- kéo dài; sống lâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perdure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perdure ngoại động từ|- kéo dài; sống lâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perdure
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perdure là: ngoại động từ|- kéo dài; sống lâu

66171. pere nghĩa tiếng việt là tính từ|- cha (sau biệt hiệu của cha để phân biệt với con)|= (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pere tính từ|- cha (sau biệt hiệu của cha để phân biệt với con)|= alexandre dumas pere|+ alexandre dumas cha. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pere là: tính từ|- cha (sau biệt hiệu của cha để phân biệt với con)|= alexandre dumas pere|+ alexandre dumas cha

66172. peregrin nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peregrin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peregrin tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peregrin
  • Phiên âm (nếu có): [perigin]
  • Nghĩa tiếng việt của peregrin là: tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng

66173. peregrinate nghĩa tiếng việt là nội động từ|-(đùa cợt) đi du lịch, làm một cuộc hành trình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peregrinate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peregrinate nội động từ|-(đùa cợt) đi du lịch, làm một cuộc hành trình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peregrinate
  • Phiên âm (nếu có): [perigrineit]
  • Nghĩa tiếng việt của peregrinate là: nội động từ|-(đùa cợt) đi du lịch, làm một cuộc hành trình

66174. peregrination nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc du lịch, cuộc hành trình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peregrination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peregrination danh từ|- cuộc du lịch, cuộc hành trình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peregrination
  • Phiên âm (nếu có): [,perigrineiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của peregrination là: danh từ|- cuộc du lịch, cuộc hành trình

66175. peregrinator nghĩa tiếng việt là xem peregrinate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peregrinator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peregrinatorxem peregrinate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peregrinator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peregrinator là: xem peregrinate

66176. peregrine nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peregrine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peregrine tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peregrine
  • Phiên âm (nếu có): [perigin]
  • Nghĩa tiếng việt của peregrine là: tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng

66177. peregrine falcon nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngoại lai, nhập cảng|* danh từ|- chim cắt; chi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peregrine falcon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peregrine falcon tính từ|- ngoại lai, nhập cảng|* danh từ|- chim cắt; chim ưng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peregrine falcon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peregrine falcon là: tính từ|- ngoại lai, nhập cảng|* danh từ|- chim cắt; chim ưng

66178. pereia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem pereion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pereia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pereia danh từ|- số nhiều|- xem pereion. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pereia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pereia là: danh từ|- số nhiều|- xem pereion

66179. pereion nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pereia|- (sinh vật học) ngực (vỏ giáp)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pereion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pereion danh từ|- số nhiều pereia|- (sinh vật học) ngực (vỏ giáp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pereion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pereion là: danh từ|- số nhiều pereia|- (sinh vật học) ngực (vỏ giáp)

66180. peremptorily nghĩa tiếng việt là phó từ|- cưỡng bách|- hống hách, độc tài, độc đoán|- dứt k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peremptorily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peremptorily phó từ|- cưỡng bách|- hống hách, độc tài, độc đoán|- dứt khoát, kiên quyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peremptorily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peremptorily là: phó từ|- cưỡng bách|- hống hách, độc tài, độc đoán|- dứt khoát, kiên quyết

66181. peremptoriness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính cưỡng bách|- tính quả quyết, tính nhất quyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peremptoriness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peremptoriness danh từ|- tính cưỡng bách|- tính quả quyết, tính nhất quyết, tính kiên quyết, tính dứt khoát|- tính tối cần thiết, tính thiết yếu|- tính giáo điều; tính độc đoán, tính độc tài, tính võ đoán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peremptoriness
  • Phiên âm (nếu có): [pəremptərinis]
  • Nghĩa tiếng việt của peremptoriness là: danh từ|- tính cưỡng bách|- tính quả quyết, tính nhất quyết, tính kiên quyết, tính dứt khoát|- tính tối cần thiết, tính thiết yếu|- tính giáo điều; tính độc đoán, tính độc tài, tính võ đoán

66182. peremptory nghĩa tiếng việt là tính từ|- cưỡng bách|=peremptory writ|+ trát đòi cưỡng bách|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peremptory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peremptory tính từ|- cưỡng bách|=peremptory writ|+ trát đòi cưỡng bách|- quả quyết, nhất quyết, kiên quyết, dứt khoát|=peremptory command|+ mệnh lệnh kiên quyết, mệnh lệnh dứt khoát|=peremptory statement|+ lời tuyên bố quả quyết|- tối cần, thiết yếu|=peremptory necessity|+ điều tối cần thiết|- giáo điều; độc đoán, độc tài, võ đoán (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peremptory
  • Phiên âm (nếu có): [pəremptəri]
  • Nghĩa tiếng việt của peremptory là: tính từ|- cưỡng bách|=peremptory writ|+ trát đòi cưỡng bách|- quả quyết, nhất quyết, kiên quyết, dứt khoát|=peremptory command|+ mệnh lệnh kiên quyết, mệnh lệnh dứt khoát|=peremptory statement|+ lời tuyên bố quả quyết|- tối cần, thiết yếu|=peremptory necessity|+ điều tối cần thiết|- giáo điều; độc đoán, độc tài, võ đoán (người)

66183. peremptory writ nghĩa tiếng việt là danh từ|- trát gọi ra toà; lệnh gọi ra toà; giấy đòi ra toà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peremptory writ là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peremptory writ danh từ|- trát gọi ra toà; lệnh gọi ra toà; giấy đòi ra toà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peremptory writ
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peremptory writ là: danh từ|- trát gọi ra toà; lệnh gọi ra toà; giấy đòi ra toà

66184. perennate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- sống lâu năm (cây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perennate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perennate ngoại động từ|- sống lâu năm (cây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perennate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perennate là: ngoại động từ|- sống lâu năm (cây)

66185. perennation nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính sống lâu năm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perennation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perennation danh từ|- tính sống lâu năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perennation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perennation là: danh từ|- tính sống lâu năm

66186. perennial nghĩa tiếng việt là tính từ|- có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perennial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perennial tính từ|- có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối)|- lưu niên, sống lâu năm|=a perennial plant|+ cây lâu năm|- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt|* danh từ|- (thực vật học) cây lưu niên, cây lâu năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perennial
  • Phiên âm (nếu có): [pərenjəl]
  • Nghĩa tiếng việt của perennial là: tính từ|- có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối)|- lưu niên, sống lâu năm|=a perennial plant|+ cây lâu năm|- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt|* danh từ|- (thực vật học) cây lưu niên, cây lâu năm

66187. perenniality nghĩa tiếng việt là danh từ|- tinh lâu dài, tinh vĩnh viễn, tinh bất diệt|- sự tồ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perenniality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perenniality danh từ|- tinh lâu dài, tinh vĩnh viễn, tinh bất diệt|- sự tồn tại mãi mãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perenniality
  • Phiên âm (nếu có): [pə,reniæliti]
  • Nghĩa tiếng việt của perenniality là: danh từ|- tinh lâu dài, tinh vĩnh viễn, tinh bất diệt|- sự tồn tại mãi mãi

66188. perennially nghĩa tiếng việt là phó từ|- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt|- lưu niên, l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perennially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perennially phó từ|- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt|- lưu niên, lâu năm|- luôn luôn tái diễn|- có quanh năm, kéo dài quanh năm, chảy quanh năm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perennially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perennially là: phó từ|- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt|- lưu niên, lâu năm|- luôn luôn tái diễn|- có quanh năm, kéo dài quanh năm, chảy quanh năm

66189. perestroika nghĩa tiếng việt là (econ) đổi mới, cải tổ.|+ một thuật ngữ thể hiện sự thay đổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perestroika là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perestroika(econ) đổi mới, cải tổ.|+ một thuật ngữ thể hiện sự thay đổi cơ cấu ở liên bang xô viết và gắn liền với mihail gorbachev. trong giai đoạn đầu từ giữa những năm 1980 đến 1987, quá trình cải cách phần lớn chỉ mang tính chất trang điểm tập trung vào việc cải thiện hệ thống kế hoạch hoá chỉ huy đang tồn tại và đạt những kết quả không gây ấn tượng lớn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perestroika
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perestroika là: (econ) đổi mới, cải tổ.|+ một thuật ngữ thể hiện sự thay đổi cơ cấu ở liên bang xô viết và gắn liền với mihail gorbachev. trong giai đoạn đầu từ giữa những năm 1980 đến 1987, quá trình cải cách phần lớn chỉ mang tính chất trang điểm tập trung vào việc cải thiện hệ thống kế hoạch hoá chỉ huy đang tồn tại và đạt những kết quả không gây ấn tượng lớn.

66190. perestroika nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tiếng nga) sự cải tổ chế độ kinh tế, chính trị c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perestroika là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perestroika danh từ|- (tiếng nga) sự cải tổ chế độ kinh tế, chính trị của liên-xô (cũ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perestroika
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perestroika là: danh từ|- (tiếng nga) sự cải tổ chế độ kinh tế, chính trị của liên-xô (cũ)

66191. perfect nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoàn hảo, hoàn toàn|=a perfect stranger|+ người hoà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfect tính từ|- hoàn hảo, hoàn toàn|=a perfect stranger|+ người hoàn toàn xa lạ|=a perfect likeness|+ sự giống hoàn toàn, sự giống hệt|=perfect nonsense|+ điều hoàn toàn vô lý|=a perfect work of art|+ một tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo|- thành thạo|=to be perfect in ones service|+ thành thạo trong công việc|- (ngôn ngữ học) hoàn thành|=the perfect tense|+ thời hoàn thành|- (thực vật học) đủ (hoa)|- (âm nhạc) đúng (quãng)|=perfect fifth|+ quâng năm đúng|* danh từ|- (ngôn ngữ học) thời hoàn thành|* ngoại động từ|- hoàn thành, làm hoàn hảo, làm hoàn toàn|- rèn luyện cho thành thạo, trau dồi cho thật giỏi|=to perfect oneself in a foreign language|+ tự trau dồi cho thật giỏi về một ngoại ngữ||@perfect|- hoàn hảo; đầy đủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfect
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fikt]
  • Nghĩa tiếng việt của perfect là: tính từ|- hoàn hảo, hoàn toàn|=a perfect stranger|+ người hoàn toàn xa lạ|=a perfect likeness|+ sự giống hoàn toàn, sự giống hệt|=perfect nonsense|+ điều hoàn toàn vô lý|=a perfect work of art|+ một tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo|- thành thạo|=to be perfect in ones service|+ thành thạo trong công việc|- (ngôn ngữ học) hoàn thành|=the perfect tense|+ thời hoàn thành|- (thực vật học) đủ (hoa)|- (âm nhạc) đúng (quãng)|=perfect fifth|+ quâng năm đúng|* danh từ|- (ngôn ngữ học) thời hoàn thành|* ngoại động từ|- hoàn thành, làm hoàn hảo, làm hoàn toàn|- rèn luyện cho thành thạo, trau dồi cho thật giỏi|=to perfect oneself in a foreign language|+ tự trau dồi cho thật giỏi về một ngoại ngữ||@perfect|- hoàn hảo; đầy đủ

66192. perfect capital mobility nghĩa tiếng việt là (econ) khả năng lưu chuyển hoàn hảo của vốn.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfect capital mobility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfect capital mobility(econ) khả năng lưu chuyển hoàn hảo của vốn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfect capital mobility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfect capital mobility là: (econ) khả năng lưu chuyển hoàn hảo của vốn.

66193. perfect competition nghĩa tiếng việt là (econ) cạnh tranh hoàn hảo.|+ một cơ cấu thị trường hoàn toàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfect competition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfect competition(econ) cạnh tranh hoàn hảo.|+ một cơ cấu thị trường hoàn toàn có tính cạnh tranh nếu có những điều sau đây duy trì: với một thị phần đáng kể. các doanh nghiệp này tạo ra một sản phẩm đồng nhất sử dụng các quá trình sản xuất giống hệt nhau và có thông tin hoàn hảo.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfect competition
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfect competition là: (econ) cạnh tranh hoàn hảo.|+ một cơ cấu thị trường hoàn toàn có tính cạnh tranh nếu có những điều sau đây duy trì: với một thị phần đáng kể. các doanh nghiệp này tạo ra một sản phẩm đồng nhất sử dụng các quá trình sản xuất giống hệt nhau và có thông tin hoàn hảo.

66194. perfect information nghĩa tiếng việt là (econ) thông tin hoàn hảo.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfect information là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfect information(econ) thông tin hoàn hảo.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfect information
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfect information là: (econ) thông tin hoàn hảo.

66195. perfect markets nghĩa tiếng việt là (econ) các thị trường hoàn hảo.|+ xem perfect competition.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfect markets là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfect markets(econ) các thị trường hoàn hảo.|+ xem perfect competition.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfect markets
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfect markets là: (econ) các thị trường hoàn hảo.|+ xem perfect competition.

66196. perfect pitch nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng nhận ra nốt nhạc; sành nhạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfect pitch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfect pitch danh từ|- khả năng nhận ra nốt nhạc; sành nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfect pitch
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfect pitch là: danh từ|- khả năng nhận ra nốt nhạc; sành nhạc

66197. perfecter nghĩa tiếng việt là xem perfect(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfecter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfecterxem perfect. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfecter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfecter là: xem perfect

66198. perfectibility nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính có thể hoàn thành, tính có thể hoàn thiện, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfectibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfectibility danh từ|- tính có thể hoàn thành, tính có thể hoàn thiện, tính có thể làm hoàn hảo, tính có thể làm hoàn toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfectibility
  • Phiên âm (nếu có): [pə,fektibiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của perfectibility là: danh từ|- tính có thể hoàn thành, tính có thể hoàn thiện, tính có thể làm hoàn hảo, tính có thể làm hoàn toàn

66199. perfectible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể hoàn thành, có thể hoàn thiện, có thể la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfectible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfectible tính từ|- có thể hoàn thành, có thể hoàn thiện, có thể làm hoàn hảo, có thể làm hoàn toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfectible
  • Phiên âm (nếu có): [pəfektəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của perfectible là: tính từ|- có thể hoàn thành, có thể hoàn thiện, có thể làm hoàn hảo, có thể làm hoàn toàn

66200. perfection nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoàn thành, sự hoàn hảo, sự hoàn toàn; tột đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfection là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfection danh từ|- sự hoàn thành, sự hoàn hảo, sự hoàn toàn; tột đỉnh; sự tuyệt mỹ, sự tuyệt hảo|=to sing to perfection|+ hát hay tuyệt|=to succeed to perfection|+ thành công mỹ mãn|- sự rèn luyện cho thành thạo, sự trau dồi cho thành thạo|- người hoàn toàn, người hoàn hảo, vật hoàn hảo|- (số nhiều) tài năng hoàn hảo, đức tính hoàn toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfection
  • Phiên âm (nếu có): [pəfekʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của perfection là: danh từ|- sự hoàn thành, sự hoàn hảo, sự hoàn toàn; tột đỉnh; sự tuyệt mỹ, sự tuyệt hảo|=to sing to perfection|+ hát hay tuyệt|=to succeed to perfection|+ thành công mỹ mãn|- sự rèn luyện cho thành thạo, sự trau dồi cho thành thạo|- người hoàn toàn, người hoàn hảo, vật hoàn hảo|- (số nhiều) tài năng hoàn hảo, đức tính hoàn toàn

66201. perfectionism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết hoàn hảo|- chủ nghĩa cầu toàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfectionism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfectionism danh từ|- thuyết hoàn hảo|- chủ nghĩa cầu toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfectionism
  • Phiên âm (nếu có): [pəfekʃənizm]
  • Nghĩa tiếng việt của perfectionism là: danh từ|- thuyết hoàn hảo|- chủ nghĩa cầu toàn

66202. perfectionist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo thuyết hoàn hảo|- người cầu toàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfectionist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfectionist danh từ|- người theo thuyết hoàn hảo|- người cầu toàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfectionist
  • Phiên âm (nếu có): [pəfekʃənist]
  • Nghĩa tiếng việt của perfectionist là: danh từ|- người theo thuyết hoàn hảo|- người cầu toàn

66203. perfectionistic nghĩa tiếng việt là xem perfectionism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfectionistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfectionisticxem perfectionism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfectionistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfectionistic là: xem perfectionism

66204. perfective nghĩa tiếng việt là tính từ|- để làm cho hoàn hảo; đưa đến chỗ hoàn hảo|- (ngôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfective là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfective tính từ|- để làm cho hoàn hảo; đưa đến chỗ hoàn hảo|- (ngôn ngữ học) hoàn thành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfective
  • Phiên âm (nếu có): [pəfektiv]
  • Nghĩa tiếng việt của perfective là: tính từ|- để làm cho hoàn hảo; đưa đến chỗ hoàn hảo|- (ngôn ngữ học) hoàn thành

66205. perfectively nghĩa tiếng việt là xem perfective(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfectively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfectivelyxem perfective. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfectively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfectively là: xem perfective

66206. perfectiveness nghĩa tiếng việt là xem perfective(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfectiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfectivenessxem perfective. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfectiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfectiveness là: xem perfective

66207. perfectivity nghĩa tiếng việt là xem perfective(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfectivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfectivityxem perfective. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfectivity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfectivity là: xem perfective

66208. perfectly nghĩa tiếng việt là phó từ|- hoàn toàn, hoàn hảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfectly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfectly phó từ|- hoàn toàn, hoàn hảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfectly
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fiktli]
  • Nghĩa tiếng việt của perfectly là: phó từ|- hoàn toàn, hoàn hảo

66209. perfectness nghĩa tiếng việt là xem perfect(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfectness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfectnessxem perfect. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfectness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfectness là: xem perfect

66210. perfecto nghĩa tiếng việt là danh từ|- điếu xì gà giữa to hai đầu nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfecto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfecto danh từ|- điếu xì gà giữa to hai đầu nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfecto
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfecto là: danh từ|- điếu xì gà giữa to hai đầu nhỏ

66211. perfervid nghĩa tiếng việt là tính từ|- rất nồng nhiệt, rất nhiệt thành, rất hăng say|- râ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfervid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfervid tính từ|- rất nồng nhiệt, rất nhiệt thành, rất hăng say|- rất nóng, rất gắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfervid
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fə:vid]
  • Nghĩa tiếng việt của perfervid là: tính từ|- rất nồng nhiệt, rất nhiệt thành, rất hăng say|- rất nóng, rất gắt

66212. perfervidly nghĩa tiếng việt là xem perfervid(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfervidly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfervidlyxem perfervid. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfervidly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfervidly là: xem perfervid

66213. perfervidness nghĩa tiếng việt là xem perfervid(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfervidness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfervidnessxem perfervid. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfervidness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfervidness là: xem perfervid

66214. perfidious nghĩa tiếng việt là tính từ|- phản bội, bội bạc; xảo trá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfidious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfidious tính từ|- phản bội, bội bạc; xảo trá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfidious
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fidiəs]
  • Nghĩa tiếng việt của perfidious là: tính từ|- phản bội, bội bạc; xảo trá

66215. perfidiously nghĩa tiếng việt là phó từ|- phản bội, lừa dối; không trung thành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfidiously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfidiously phó từ|- phản bội, lừa dối; không trung thành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfidiously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfidiously là: phó từ|- phản bội, lừa dối; không trung thành

66216. perfidiousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo trá|- tính phản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfidiousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfidiousness danh từ|- sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo trá|- tính phản bội, tính bội bạc; tính xảo trá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfidiousness
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fidi]
  • Nghĩa tiếng việt của perfidiousness là: danh từ|- sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo trá|- tính phản bội, tính bội bạc; tính xảo trá

66217. perfidy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo trá|- tính phản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfidy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfidy danh từ|- sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo trá|- tính phản bội, tính bội bạc; tính xảo trá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfidy
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fidi]
  • Nghĩa tiếng việt của perfidy là: danh từ|- sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo trá|- tính phản bội, tính bội bạc; tính xảo trá

66218. perfoliate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) xuyên lá (thân)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfoliate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfoliate tính từ|- (thực vật học) xuyên lá (thân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfoliate
  • Phiên âm (nếu có): [pəfouliit]
  • Nghĩa tiếng việt của perfoliate là: tính từ|- (thực vật học) xuyên lá (thân)

66219. perfoliation nghĩa tiếng việt là xem perfoliate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfoliation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfoliationxem perfoliate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfoliation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfoliation là: xem perfoliate

66220. perforable nghĩa tiếng việt là xem perforate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perforable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perforablexem perforate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perforable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perforable là: xem perforate

66221. perforate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khoan, xoi, khoét, đục lỗ, đục thủng|- xoi lô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perforate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perforate ngoại động từ|- khoan, xoi, khoét, đục lỗ, đục thủng|- xoi lỗ răng cưa, xoi lỗ châm kim (vào giấy để dễ xé)|* nội động từ|- (+ into, through) xuyên vào, xuyên qua||@perforate|- đục lỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perforate
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fəreit]
  • Nghĩa tiếng việt của perforate là: ngoại động từ|- khoan, xoi, khoét, đục lỗ, đục thủng|- xoi lỗ răng cưa, xoi lỗ châm kim (vào giấy để dễ xé)|* nội động từ|- (+ into, through) xuyên vào, xuyên qua||@perforate|- đục lỗ

66222. perforating-machine nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy đục lỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perforating-machine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perforating-machine danh từ|- máy đục lỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perforating-machine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perforating-machine là: danh từ|- máy đục lỗ

66223. perforation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự đục thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perforation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perforation danh từ|- sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự đục thủng, sự xuyên qua|- hàng lỗ răng cưa, hàng lỗ châm kim (trên giấy, xung quanh con tem để dễ xé...)||@perforation|- sự đục lỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perforation
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:fəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của perforation là: danh từ|- sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự đục thủng, sự xuyên qua|- hàng lỗ răng cưa, hàng lỗ châm kim (trên giấy, xung quanh con tem để dễ xé...)||@perforation|- sự đục lỗ

66224. perforative nghĩa tiếng việt là xem perforate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perforative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perforativexem perforate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perforative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perforative là: xem perforate

66225. perforator nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy khoan||@perforator|- máy đục lỗ|- key p. máy đục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perforator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perforator danh từ|- máy khoan||@perforator|- máy đục lỗ|- key p. máy đục lỗ phím. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perforator
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fəreitə]
  • Nghĩa tiếng việt của perforator là: danh từ|- máy khoan||@perforator|- máy đục lỗ|- key p. máy đục lỗ phím

66226. perforce nghĩa tiếng việt là phó từ|- tất yếu, cần thiết|* danh từ|- sự tất yếu, sự câ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perforce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perforce phó từ|- tất yếu, cần thiết|* danh từ|- sự tất yếu, sự cần thiết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perforce
  • Phiên âm (nếu có): [pəfɔ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của perforce là: phó từ|- tất yếu, cần thiết|* danh từ|- sự tất yếu, sự cần thiết

66227. perfored nghĩa tiếng việt là đục lỗ (thiết bị lưu trữ thông tin trong đó dữ liệu được biể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfored là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perforedđục lỗ (thiết bị lưu trữ thông tin trong đó dữ liệu được biểu diện bằng các lỗ hổng đục theo cột). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfored
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfored là: đục lỗ (thiết bị lưu trữ thông tin trong đó dữ liệu được biểu diện bằng các lỗ hổng đục theo cột)

66228. perform nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm (công việc...); thực hiện (lời hứa...); (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perform ngoại động từ|- làm (công việc...); thực hiện (lời hứa...); thi hành (lệnh); cử hành (lễ); hoàn thành (nhiệm vụ)|- biểu diễn, trình bày (kịch, điệu nhảy...); đóng|=to perform a part in a play|+ đóng một vai trong một vở kịch|* nội động từ|- đóng một vai|=to perform in a play|+ đóng trong một vở kịch|- biểu diễn|=to perform on the piano|+ biểu diễn đàn pianô||@perform|- thực hiện p. a multiplication thực hiện phép nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perform
  • Phiên âm (nếu có): [pəfɔ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của perform là: ngoại động từ|- làm (công việc...); thực hiện (lời hứa...); thi hành (lệnh); cử hành (lễ); hoàn thành (nhiệm vụ)|- biểu diễn, trình bày (kịch, điệu nhảy...); đóng|=to perform a part in a play|+ đóng một vai trong một vở kịch|* nội động từ|- đóng một vai|=to perform in a play|+ đóng trong một vở kịch|- biểu diễn|=to perform on the piano|+ biểu diễn đàn pianô||@perform|- thực hiện p. a multiplication thực hiện phép nhân

66229. performable nghĩa tiếng việt là xem perform(…)


Nghĩa tiếng việt của từ performable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh performablexem perform. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:performable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của performable là: xem perform

66230. performance nghĩa tiếng việt là (econ) thành quả.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ performance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh performance(econ) thành quả.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:performance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của performance là: (econ) thành quả.

66231. performance nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm; sự thực hiện; sự thi hành (lệnh...); sự c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ performance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh performance danh từ|- sự làm; sự thực hiện; sự thi hành (lệnh...); sự cử hành (lễ...); sự hoàn thành (nhiệm vụ)|=the performance of a promise|+ sự thực hiện lời hứa|=the performance of ones duties|+ sự hoàn thành nhiệm vụ|- việc diễn, việc đóng (phim, kịch...); cuộc biểu diễn|=evening performance|+ buổi biểu diễn ban tối|- kỳ công|- (thể dục,thể thao) thành tích|- (kỹ thuật) hiệu suất (máy)|- (kỹ thuật) đặc tính|- (hàng không) đặc điểm bay (tầm xa, độ cao, tốc độ, trọng tải...)||@performance|- sự thực hiện|- automatic p. sự thực hiện tự động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:performance
  • Phiên âm (nếu có): [pəfɔ:məns]
  • Nghĩa tiếng việt của performance là: danh từ|- sự làm; sự thực hiện; sự thi hành (lệnh...); sự cử hành (lễ...); sự hoàn thành (nhiệm vụ)|=the performance of a promise|+ sự thực hiện lời hứa|=the performance of ones duties|+ sự hoàn thành nhiệm vụ|- việc diễn, việc đóng (phim, kịch...); cuộc biểu diễn|=evening performance|+ buổi biểu diễn ban tối|- kỳ công|- (thể dục,thể thao) thành tích|- (kỹ thuật) hiệu suất (máy)|- (kỹ thuật) đặc tính|- (hàng không) đặc điểm bay (tầm xa, độ cao, tốc độ, trọng tải...)||@performance|- sự thực hiện|- automatic p. sự thực hiện tự động

66232. performative nghĩa tiếng việt là danh từ|- biểu hiện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ performative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh performative danh từ|- biểu hiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:performative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của performative là: danh từ|- biểu hiện

66233. performer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người biểu diễn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ performer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh performer danh từ|- người biểu diễn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:performer
  • Phiên âm (nếu có): [pəfɔ:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của performer là: danh từ|- người biểu diễn

66234. performing nghĩa tiếng việt là tính từ|- biểu diễn, làm xiếc, làm trò vui (chỉ dùng cho th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ performing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh performing tính từ|- biểu diễn, làm xiếc, làm trò vui (chỉ dùng cho thú vật)|=performing dogs|+ những con chó làm xiếc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:performing
  • Phiên âm (nếu có): [pəfɔ:miɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của performing là: tính từ|- biểu diễn, làm xiếc, làm trò vui (chỉ dùng cho thú vật)|=performing dogs|+ những con chó làm xiếc

66235. performing arts nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghệ thuật biểu diễn, nghệ thuật trình diễn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ performing arts là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh performing arts danh từ|- nghệ thuật biểu diễn, nghệ thuật trình diễn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:performing arts
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của performing arts là: danh từ|- nghệ thuật biểu diễn, nghệ thuật trình diễn

66236. perfume nghĩa tiếng việt là danh từ|- hương thơm; mùi thơm|- nước hoa; dầu thơm|* ngoại độ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfume là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfume danh từ|- hương thơm; mùi thơm|- nước hoa; dầu thơm|* ngoại động từ|- toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...)|- xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfume
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fju:m]
  • Nghĩa tiếng việt của perfume là: danh từ|- hương thơm; mùi thơm|- nước hoa; dầu thơm|* ngoại động từ|- toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...)|- xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)

66237. perfumed nghĩa tiếng việt là tính từ|- thơm, đượm hương thơm|- có xức nước hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfumed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfumed tính từ|- thơm, đượm hương thơm|- có xức nước hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfumed
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fju:md]
  • Nghĩa tiếng việt của perfumed là: tính từ|- thơm, đượm hương thơm|- có xức nước hoa

66238. perfumer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm nước hoa|- người bán nước hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfumer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfumer danh từ|- người làm nước hoa|- người bán nước hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfumer
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fju:mə]
  • Nghĩa tiếng việt của perfumer là: danh từ|- người làm nước hoa|- người bán nước hoa

66239. perfumery nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước hoa|- xưởng chế nước hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfumery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfumery danh từ|- nước hoa|- xưởng chế nước hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfumery
  • Phiên âm (nếu có): [pə:fju:məri]
  • Nghĩa tiếng việt của perfumery là: danh từ|- nước hoa|- xưởng chế nước hoa

66240. perfumier nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm nước hoa|- người bán nước hoa; nơi bán nư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfumier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfumier danh từ|- người làm nước hoa|- người bán nước hoa; nơi bán nước hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfumier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfumier là: danh từ|- người làm nước hoa|- người bán nước hoa; nơi bán nước hoa

66241. perfunctorily nghĩa tiếng việt là phó từ|- làm chiếu lệ, làm đại khái, qua loa, có hình thức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfunctorily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfunctorily phó từ|- làm chiếu lệ, làm đại khái, qua loa, có hình thức; hời hợt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfunctorily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perfunctorily là: phó từ|- làm chiếu lệ, làm đại khái, qua loa, có hình thức; hời hợt

66242. perfunctoriness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chiếu lệ, tính hời hợt, tính đại khái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfunctoriness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfunctoriness danh từ|- tính chiếu lệ, tính hời hợt, tính đại khái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfunctoriness
  • Phiên âm (nếu có): [pəfʌɳktərinis]
  • Nghĩa tiếng việt của perfunctoriness là: danh từ|- tính chiếu lệ, tính hời hợt, tính đại khái

66243. perfunctory nghĩa tiếng việt là tính từ|- chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfunctory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfunctory tính từ|- chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái|=a perfunctory examination|+ cuộc thi chiếu lệ|=a perfunctory inquiry|+ cuộc điều tra chiếu lệ, cuộc điều tra đại khái|=in a perfunctory manner|+ qua loa đại khái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfunctory
  • Phiên âm (nếu có): [pəfʌɳktəri]
  • Nghĩa tiếng việt của perfunctory là: tính từ|- chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái|=a perfunctory examination|+ cuộc thi chiếu lệ|=a perfunctory inquiry|+ cuộc điều tra chiếu lệ, cuộc điều tra đại khái|=in a perfunctory manner|+ qua loa đại khái

66244. perfuse nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- vảy lên, rắc lên|- đổ khắp, đổ tràn (nước..(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfuse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfuse ngoại động từ|- vảy lên, rắc lên|- đổ khắp, đổ tràn (nước...); làm tràn ngập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfuse
  • Phiên âm (nếu có): [pəfju:z]
  • Nghĩa tiếng việt của perfuse là: ngoại động từ|- vảy lên, rắc lên|- đổ khắp, đổ tràn (nước...); làm tràn ngập

66245. perfusion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vảy, sự rắc|- sự đổ tràn ngập; sự làm tràn n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfusion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfusion danh từ|- sự vảy, sự rắc|- sự đổ tràn ngập; sự làm tràn ngập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfusion
  • Phiên âm (nếu có): [pəfju:ʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của perfusion là: danh từ|- sự vảy, sự rắc|- sự đổ tràn ngập; sự làm tràn ngập

66246. perfusive nghĩa tiếng việt là tính từ|- rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, chan chứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perfusive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perfusive tính từ|- rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, chan chứa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perfusive
  • Phiên âm (nếu có): [pəfju:siv]
  • Nghĩa tiếng việt của perfusive là: tính từ|- rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, chan chứa

66247. pergameneous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) giày da; giống giày da(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pergameneous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pergameneous tính từ|- (thuộc) giày da; giống giày da. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pergameneous
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:gəmi:niəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pergameneous là: tính từ|- (thuộc) giày da; giống giày da

66248. pergola nghĩa tiếng việt là danh từ|- giàn dây leo|- đường đi dạo phố có giàn dây leo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pergola là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pergola danh từ|- giàn dây leo|- đường đi dạo phố có giàn dây leo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pergola
  • Phiên âm (nếu có): [pə:gələ]
  • Nghĩa tiếng việt của pergola là: danh từ|- giàn dây leo|- đường đi dạo phố có giàn dây leo

66249. perhaps nghĩa tiếng việt là phó từ|- có lẽ, có thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perhaps là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perhaps phó từ|- có lẽ, có thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perhaps
  • Phiên âm (nếu có): [pəhæps, (àthtục) præps]
  • Nghĩa tiếng việt của perhaps là: phó từ|- có lẽ, có thể

66250. peri nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) tiên nữ; thần thiện|- người (…)


Nghĩa tiếng việt của từ peri là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peri danh từ|- (thần thoại,thần học) tiên nữ; thần thiện|- người đẹp, người duyên dáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peri
  • Phiên âm (nếu có): [piəri]
  • Nghĩa tiếng việt của peri là: danh từ|- (thần thoại,thần học) tiên nữ; thần thiện|- người đẹp, người duyên dáng

66251. peri-insular nghĩa tiếng việt là tính từ|- quanh đảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peri-insular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peri-insular tính từ|- quanh đảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peri-insular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peri-insular là: tính từ|- quanh đảo

66252. perianal nghĩa tiếng việt là tính từ|- quanh hậu môn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perianal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perianal tính từ|- quanh hậu môn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perianal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perianal là: tính từ|- quanh hậu môn

66253. perianth nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) bao hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perianth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perianth danh từ|- (thực vật học) bao hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perianth
  • Phiên âm (nếu có): [periænθ]
  • Nghĩa tiếng việt của perianth là: danh từ|- (thực vật học) bao hoa

66254. periapical nghĩa tiếng việt là tính từ|- bao đỉnh, quanh đỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periapical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periapical tính từ|- bao đỉnh, quanh đỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periapical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periapical là: tính từ|- bao đỉnh, quanh đỉnh

66255. periapt nghĩa tiếng việt là danh từ|- bùa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periapt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periapt danh từ|- bùa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periapt
  • Phiên âm (nếu có): [periæpt]
  • Nghĩa tiếng việt của periapt là: danh từ|- bùa

66256. periarterial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẩu học) quanh động mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periarterial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periarterial tính từ|- (giải phẩu học) quanh động mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periarterial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periarterial là: tính từ|- (giải phẩu học) quanh động mạch

66257. periarthric nghĩa tiếng việt là tính từ|- bao khớp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periarthric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periarthric tính từ|- bao khớp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periarthric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periarthric là: tính từ|- bao khớp

66258. periastron nghĩa tiếng việt là (thiên văn) điểm cận tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periastron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periastron(thiên văn) điểm cận tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periastron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periastron là: (thiên văn) điểm cận tính

66259. periaxial nghĩa tiếng việt là tính từ|- bao trục, bao sợi trục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periaxial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periaxial tính từ|- bao trục, bao sợi trục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periaxial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periaxial là: tính từ|- bao trục, bao sợi trục

66260. periblast nghĩa tiếng việt là danh từ|- lá phôi ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periblast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periblast danh từ|- lá phôi ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periblast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periblast là: danh từ|- lá phôi ngoài

66261. periblastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc lá phôi ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periblastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periblastic tính từ|- thuộc lá phôi ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periblastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periblastic là: tính từ|- thuộc lá phôi ngoài

66262. periblem nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tầng sinh vỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periblem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periblem danh từ|- (thực vật học) tầng sinh vỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periblem
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periblem là: danh từ|- (thực vật học) tầng sinh vỏ

66263. peribranchial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẩu học) quanh phế quản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peribranchial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peribranchial tính từ|- (giải phẩu học) quanh phế quản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peribranchial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peribranchial là: tính từ|- (giải phẩu học) quanh phế quản

66264. peribulbar nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẩu học) quanh cầu mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peribulbar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peribulbar tính từ|- (giải phẩu học) quanh cầu mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peribulbar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peribulbar là: tính từ|- (giải phẩu học) quanh cầu mắt

66265. pericambium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tầng sinh bần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericambium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericambium danh từ|- (thực vật học) tầng sinh bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericambium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pericambium là: danh từ|- (thực vật học) tầng sinh bần

66266. pericapillary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẩu học) quanh mao mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericapillary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericapillary tính từ|- (giải phẩu học) quanh mao mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericapillary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pericapillary là: tính từ|- (giải phẩu học) quanh mao mạch

66267. pericardia nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pericardia /,perikɑ:djə/|- (giải phẫu) màng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericardia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericardia danh từ, số nhiều pericardia /,perikɑ:djə/|- (giải phẫu) màng ngoài tim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericardia
  • Phiên âm (nếu có): [,perikɑ:djəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pericardia là: danh từ, số nhiều pericardia /,perikɑ:djə/|- (giải phẫu) màng ngoài tim

66268. pericardiac nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh viêm màng ngoài tim; mắc bệnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericardiac là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericardiac tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh viêm màng ngoài tim; mắc bệnh viêm màng ngoài tim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericardiac
  • Phiên âm (nếu có): [,perikɑ:diæk]
  • Nghĩa tiếng việt của pericardiac là: tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh viêm màng ngoài tim; mắc bệnh viêm màng ngoài tim

66269. pericardial nghĩa tiếng việt là xem pericardium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericardial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericardialxem pericardium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericardial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pericardial là: xem pericardium

66270. pericarditis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh viêm màng ngoài tim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericarditis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericarditis danh từ|- (y học) bệnh viêm màng ngoài tim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericarditis
  • Phiên âm (nếu có): [,perikɑ:daitis]
  • Nghĩa tiếng việt của pericarditis là: danh từ|- (y học) bệnh viêm màng ngoài tim

66271. pericardium nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pericardia /,perikɑ:djə/|- (giải phẫu) màng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericardium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericardium danh từ, số nhiều pericardia /,perikɑ:djə/|- (giải phẫu) màng ngoài tim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericardium
  • Phiên âm (nếu có): [,perikɑ:djəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pericardium là: danh từ, số nhiều pericardia /,perikɑ:djə/|- (giải phẫu) màng ngoài tim

66272. pericarp nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) vỏ quả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericarp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericarp danh từ|- (thực vật học) vỏ quả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericarp
  • Phiên âm (nếu có): [perikɑ:p]
  • Nghĩa tiếng việt của pericarp là: danh từ|- (thực vật học) vỏ quả

66273. pericarpial nghĩa tiếng việt là xem pericarp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericarpial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericarpialxem pericarp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericarpial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pericarpial là: xem pericarp

66274. pericellular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) quanh tế bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericellular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericellular tính từ|- (sinh vật học) quanh tế bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericellular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pericellular là: tính từ|- (sinh vật học) quanh tế bào

66275. pericentric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) quanh thể trung tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericentric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericentric tính từ|- (sinh vật học) quanh thể trung tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericentric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pericentric là: tính từ|- (sinh vật học) quanh thể trung tâm

66276. perichondral nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc màng bao sụn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perichondral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perichondral tính từ|- thuộc màng bao sụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perichondral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perichondral là: tính từ|- thuộc màng bao sụn

66277. perichondria nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem perichondrium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perichondria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perichondria danh từ|- xem perichondrium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perichondria
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perichondria là: danh từ|- xem perichondrium

66278. perichondrium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) màng sụn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perichondrium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perichondrium danh từ|- (giải phẫu) màng sụn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perichondrium
  • Phiên âm (nếu có): [,perikɔndriəm]
  • Nghĩa tiếng việt của perichondrium là: danh từ|- (giải phẫu) màng sụn

66279. periclase nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) pericla(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periclase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periclase danh từ|- (khoáng chất) pericla. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periclase
  • Phiên âm (nếu có): [perikleis]
  • Nghĩa tiếng việt của periclase là: danh từ|- (khoáng chất) pericla

66280. periclinal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (địa lý học) nghiêng quanh|- (thực vật học) song so(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periclinal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periclinal tính từ|- (địa lý học) nghiêng quanh|- (thực vật học) song song với mặt bằng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periclinal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periclinal là: tính từ|- (địa lý học) nghiêng quanh|- (thực vật học) song song với mặt bằng

66281. pericope nghĩa tiếng việt là danh từ|- đoạn ngắn; đoạn kinh thánh (đọc khi làm lễ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericope danh từ|- đoạn ngắn; đoạn kinh thánh (đọc khi làm lễ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericope
  • Phiên âm (nếu có): [perikəpi:]
  • Nghĩa tiếng việt của pericope là: danh từ|- đoạn ngắn; đoạn kinh thánh (đọc khi làm lễ)

66282. pericrania nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pericrania /,perikreiniə/|- (giải phẫu) màn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericrania là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericrania danh từ, số nhiều pericrania /,perikreiniə/|- (giải phẫu) màng quanh sọ|-(đùa cợt) sọ, óc, não; trí tuệ, trí óc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericrania
  • Phiên âm (nếu có): [,perikreiniəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pericrania là: danh từ, số nhiều pericrania /,perikreiniə/|- (giải phẫu) màng quanh sọ|-(đùa cợt) sọ, óc, não; trí tuệ, trí óc

66283. pericranial nghĩa tiếng việt là xem pericranium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericranial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericranialxem pericranium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericranial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pericranial là: xem pericranium

66284. pericranium nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pericrania /,perikreiniə/|- (giải phẫu) màn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericranium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericranium danh từ, số nhiều pericrania /,perikreiniə/|- (giải phẫu) màng quanh sọ|-(đùa cợt) sọ, óc, não; trí tuệ, trí óc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericranium
  • Phiên âm (nếu có): [,perikreiniəm]
  • Nghĩa tiếng việt của pericranium là: danh từ, số nhiều pericrania /,perikreiniə/|- (giải phẫu) màng quanh sọ|-(đùa cợt) sọ, óc, não; trí tuệ, trí óc

66285. pericycle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) trụ bì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericycle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericycle danh từ|- (thực vật học) trụ bì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericycle
  • Phiên âm (nếu có): [,perisaikl]
  • Nghĩa tiếng việt của pericycle là: danh từ|- (thực vật học) trụ bì

66286. pericyclic nghĩa tiếng việt là xem pericycle(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pericyclic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pericyclicxem pericycle. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pericyclic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pericyclic là: xem pericycle

66287. periderm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) chu bì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periderm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periderm danh từ|- (thực vật học) chu bì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periderm
  • Phiên âm (nếu có): [peridə:m]
  • Nghĩa tiếng việt của periderm là: danh từ|- (thực vật học) chu bì

66288. peridermal nghĩa tiếng việt là xem periderm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peridermal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peridermalxem periderm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peridermal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peridermal là: xem periderm

66289. peridermic nghĩa tiếng việt là xem periderm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peridermic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peridermicxem periderm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peridermic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peridermic là: xem periderm

66290. peridot nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) periđot(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peridot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peridot danh từ|- (khoáng chất) periđot. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peridot
  • Phiên âm (nếu có): [peridɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của peridot là: danh từ|- (khoáng chất) periđot

66291. peridotic nghĩa tiếng việt là xem peridot(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peridotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peridoticxem peridot. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peridotic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peridotic là: xem peridot

66292. peridrome nghĩa tiếng việt là danh từ|- hành lang quanh nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peridrome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peridrome danh từ|- hành lang quanh nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peridrome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peridrome là: danh từ|- hành lang quanh nhà

66293. perigeal nghĩa tiếng việt là xem perigee(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perigeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perigealxem perigee. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perigeal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perigeal là: xem perigee

66294. perigean nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thiên văn học) (thuộc) điểm gần trái đất, (thuộc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perigean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perigean tính từ|- (thiên văn học) (thuộc) điểm gần trái đất, (thuộc) cận điểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perigean
  • Phiên âm (nếu có): [,peridʤi:ən]
  • Nghĩa tiếng việt của perigean là: tính từ|- (thiên văn học) (thuộc) điểm gần trái đất, (thuộc) cận điểm

66295. perigee nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thiên văn học) điểm gần trái đất (trên quỹ đạo củ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perigee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perigee danh từ|- (thiên văn học) điểm gần trái đất (trên quỹ đạo của mặt trăng), cận điểm||@perigee|- (thiên văn) điểm cận địa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perigee
  • Phiên âm (nếu có): [peridʤi:]
  • Nghĩa tiếng việt của perigee là: danh từ|- (thiên văn học) điểm gần trái đất (trên quỹ đạo của mặt trăng), cận điểm||@perigee|- (thiên văn) điểm cận địa

66296. perigon nghĩa tiếng việt là góc 360 0 , góc đầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perigon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perigongóc 360 0 , góc đầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perigon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perigon là: góc 360 0 , góc đầy

66297. perigynia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem perigynium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perigynia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perigynia danh từ|- số nhiều|- xem perigynium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perigynia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perigynia là: danh từ|- số nhiều|- xem perigynium

66298. perigynium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều perigynia|- (thực vật học) bao túi noãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perigynium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perigynium danh từ|- số nhiều perigynia|- (thực vật học) bao túi noãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perigynium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perigynium là: danh từ|- số nhiều perigynia|- (thực vật học) bao túi noãn

66299. perigynous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoa) đính quanh bầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perigynous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perigynous tính từ|- (hoa) đính quanh bầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perigynous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perigynous là: tính từ|- (hoa) đính quanh bầu

66300. perigyny nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính đính quanh bầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perigyny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perigyny danh từ|- tính đính quanh bầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perigyny
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perigyny là: danh từ|- tính đính quanh bầu

66301. perihelia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thiên văn học) điểm gần mặt trời, điểm cận nhật ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ perihelia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perihelia danh từ|- (thiên văn học) điểm gần mặt trời, điểm cận nhật (trong quỹ đạo của một hành tinh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perihelia
  • Phiên âm (nếu có): [,perihi:ljə]
  • Nghĩa tiếng việt của perihelia là: danh từ|- (thiên văn học) điểm gần mặt trời, điểm cận nhật (trong quỹ đạo của một hành tinh)

66302. perihelial nghĩa tiếng việt là xem perihelion(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perihelial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perihelialxem perihelion. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perihelial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perihelial là: xem perihelion

66303. perihelion nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thiên văn học) điểm gần mặt trời, điểm cận nhật ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ perihelion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perihelion danh từ|- (thiên văn học) điểm gần mặt trời, điểm cận nhật (trong quỹ đạo của một hành tinh)||@perihelion|- (thiên văn) điểm cận nhật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perihelion
  • Phiên âm (nếu có): [,perihi:ljə]
  • Nghĩa tiếng việt của perihelion là: danh từ|- (thiên văn học) điểm gần mặt trời, điểm cận nhật (trong quỹ đạo của một hành tinh)||@perihelion|- (thiên văn) điểm cận nhật

66304. perihepatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẩu học) quanh gan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perihepatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perihepatic tính từ|- (giải phẩu học) quanh gan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perihepatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perihepatic là: tính từ|- (giải phẩu học) quanh gan

66305. perihysteric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẩu học) quanh dạ con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perihysteric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perihysteric tính từ|- (giải phẩu học) quanh dạ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perihysteric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perihysteric là: tính từ|- (giải phẩu học) quanh dạ con

66306. perikarya nghĩa tiếng việt là xem perikaryon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perikarya là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perikaryaxem perikaryon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perikarya
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perikarya là: xem perikaryon

66307. perikaryon nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều perikarya, perikaryons|- màng nhân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perikaryon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perikaryon danh từ|- số nhiều perikarya, perikaryons|- màng nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perikaryon
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perikaryon là: danh từ|- số nhiều perikarya, perikaryons|- màng nhân

66308. peril nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nguy hiểm, hiểm hoạ, cơn nguy|=at the peril of ones(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peril là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peril danh từ|- sự nguy hiểm, hiểm hoạ, cơn nguy|=at the peril of ones life|+ nguy đến tính mệnh|- sự liều|=at ones peril|+ liều, liều mạng|=keep off at your peril|+ tránh xa ra nếu không thì nguy hiểm|* ngoại động từ|- đẩy vào chỗ nguy hiểm, làm nguy hiểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peril
  • Phiên âm (nếu có): [peril]
  • Nghĩa tiếng việt của peril là: danh từ|- sự nguy hiểm, hiểm hoạ, cơn nguy|=at the peril of ones life|+ nguy đến tính mệnh|- sự liều|=at ones peril|+ liều, liều mạng|=keep off at your peril|+ tránh xa ra nếu không thì nguy hiểm|* ngoại động từ|- đẩy vào chỗ nguy hiểm, làm nguy hiểm

66309. perilla nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây tía tô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perilla là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perilla danh từ|- (thực vật học) cây tía tô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perilla
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perilla là: danh từ|- (thực vật học) cây tía tô

66310. perilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- nguy hiểm, nguy nan, hiểm nghèo, đầy hiểm hoạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perilous tính từ|- nguy hiểm, nguy nan, hiểm nghèo, đầy hiểm hoạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perilous
  • Phiên âm (nếu có): [periləs]
  • Nghĩa tiếng việt của perilous là: tính từ|- nguy hiểm, nguy nan, hiểm nghèo, đầy hiểm hoạ

66311. perilously nghĩa tiếng việt là phó từ|- hiểm nghèo, hiểm hoạ; nguy hiểm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perilously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perilously phó từ|- hiểm nghèo, hiểm hoạ; nguy hiểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perilously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perilously là: phó từ|- hiểm nghèo, hiểm hoạ; nguy hiểm

66312. perilousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính nguy hiểm, sự nguy hiểm, sự nguy nan, sự hiểm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perilousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perilousness danh từ|- tính nguy hiểm, sự nguy hiểm, sự nguy nan, sự hiểm nghèo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perilousness
  • Phiên âm (nếu có): [periləsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của perilousness là: danh từ|- tính nguy hiểm, sự nguy hiểm, sự nguy nan, sự hiểm nghèo

66313. perilune nghĩa tiếng việt là danh từ|- điểm trong quỹ đạo một vật thể gần trung tâm mặt đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perilune là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perilune danh từ|- điểm trong quỹ đạo một vật thể gần trung tâm mặt đất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perilune
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perilune là: danh từ|- điểm trong quỹ đạo một vật thể gần trung tâm mặt đất

66314. perilymph nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngoại dịch, dịch bao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perilymph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perilymph danh từ|- ngoại dịch, dịch bao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perilymph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perilymph là: danh từ|- ngoại dịch, dịch bao

66315. perimater nghĩa tiếng việt là chu vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perimater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perimaterchu vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perimater
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perimater là: chu vi

66316. perimeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- chu vi|- máy đo trường nhìn (thị trường)|- (quân sự)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perimeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perimeter danh từ|- chu vi|- máy đo trường nhìn (thị trường)|- (quân sự) vòng ngoài của doanh trại (đồn luỹ...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perimeter
  • Phiên âm (nếu có): [pərimitə]
  • Nghĩa tiếng việt của perimeter là: danh từ|- chu vi|- máy đo trường nhìn (thị trường)|- (quân sự) vòng ngoài của doanh trại (đồn luỹ...)

66317. perimetric nghĩa tiếng việt là xem perimeter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perimetric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perimetricxem perimeter. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perimetric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perimetric là: xem perimeter

66318. perimetrically nghĩa tiếng việt là xem perimeter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perimetrically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perimetricallyxem perimeter. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perimetrically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perimetrically là: xem perimeter

66319. perimorph nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng vật học) vật bao ngoài khoáng sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perimorph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perimorph danh từ|- (khoáng vật học) vật bao ngoài khoáng sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perimorph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perimorph là: danh từ|- (khoáng vật học) vật bao ngoài khoáng sản

66320. perinea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perinea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perinea danh từ|- (giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phận sinh dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perinea
  • Phiên âm (nếu có): [,perini:əm]
  • Nghĩa tiếng việt của perinea là: danh từ|- (giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phận sinh dục

66321. perineal nghĩa tiếng việt là xem perineum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perineal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perinealxem perineum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perineal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perineal là: xem perineum

66322. perinephric nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc bao thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perinephric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perinephric tính từ|- thuộc bao thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perinephric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perinephric là: tính từ|- thuộc bao thận

66323. perinephrium nghĩa tiếng việt là danh từ|- bao thận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perinephrium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perinephrium danh từ|- bao thận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perinephrium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perinephrium là: danh từ|- bao thận

66324. perineum nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perineum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perineum danh từ|- (giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phận sinh dục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perineum
  • Phiên âm (nếu có): [,perini:əm]
  • Nghĩa tiếng việt của perineum là: danh từ|- (giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phận sinh dục

66325. perineuritis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm quanh dây thần kinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perineuritis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perineuritis danh từ|- (y học) viêm quanh dây thần kinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perineuritis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perineuritis là: danh từ|- (y học) viêm quanh dây thần kinh

66326. period nghĩa tiếng việt là danh từ|- kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian|=the periods o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ period là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh period danh từ|- kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian|=the periods of history|+ những thời kỳ lịch sử|=periods of a disease|+ các thời kỳ của bệnh|=a period of rest|+ một thời gian nghỉ|- thời đại, thời nay|=the girl of the period|+ cô gái thời nay|- tiết (học)|- ((thường) số nhiều) kỳ hành kinh|- (toán học); (vật lý); (thiên văn học) chu kỳ|=period of a circulating decimal|+ chu kỳ của một số thập phân tuần hoàn|=period of oscillation|+ chu kỳ dao động|- (ngôn ngữ học) câu nhiều đoạn|- (ngôn ngữ học) chấm câu; dấu chấm câu|=to put a period to|+ chấm dứt|- (số nhiều) lời nói văn hoa bóng bảy|* tính từ|- (thuộc) thời đại, mang tính chất thời đại, mang màu sắc thời đại (đã qua) (đồ gỗ, quần áo, kiến trúc)||@period|- chu kỳ, thời kỳ|- p. of circulating decimal chu kỳ của một số thập phân tuần hoàn |- p. of permutation chu kỳ của hoán vị|- p. of simple harmonicmotion chu ký của dao động điều hoà đơn giản|- p. of waves chu kỳ sóng|- base p. chu ký cơ sở|- delay p. (máy tính) chu kỳ trễ; (toán kinh tế) thời kỳ hạn định|- half p. nửa chu kỳ |- inaction p. (máy tính) thời kỳ không hoạt động|- natural p. chu kỳ riêng|- nescient p. thời kỳ [tĩnh, nghỉ],|- orbital p. chu kỳ quay|- primitive p. chu kỳ nguyên thuỷ|- recurring p. chu kỳ (của số thập phân) tuần hoàn|- reference p. (thống kê) chu kỳ cơ sở|- return p. (thống kê) chu kỳ (của chuỗi thời gian)|- storage cycle p. (máy tính) thời kỳ nhớ, thời gian đợi lớn nhất |- transient p. thời gian chuyển tiếp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:period
  • Phiên âm (nếu có): [piəriəd]
  • Nghĩa tiếng việt của period là: danh từ|- kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian|=the periods of history|+ những thời kỳ lịch sử|=periods of a disease|+ các thời kỳ của bệnh|=a period of rest|+ một thời gian nghỉ|- thời đại, thời nay|=the girl of the period|+ cô gái thời nay|- tiết (học)|- ((thường) số nhiều) kỳ hành kinh|- (toán học); (vật lý); (thiên văn học) chu kỳ|=period of a circulating decimal|+ chu kỳ của một số thập phân tuần hoàn|=period of oscillation|+ chu kỳ dao động|- (ngôn ngữ học) câu nhiều đoạn|- (ngôn ngữ học) chấm câu; dấu chấm câu|=to put a period to|+ chấm dứt|- (số nhiều) lời nói văn hoa bóng bảy|* tính từ|- (thuộc) thời đại, mang tính chất thời đại, mang màu sắc thời đại (đã qua) (đồ gỗ, quần áo, kiến trúc)||@period|- chu kỳ, thời kỳ|- p. of circulating decimal chu kỳ của một số thập phân tuần hoàn |- p. of permutation chu kỳ của hoán vị|- p. of simple harmonicmotion chu ký của dao động điều hoà đơn giản|- p. of waves chu kỳ sóng|- base p. chu ký cơ sở|- delay p. (máy tính) chu kỳ trễ; (toán kinh tế) thời kỳ hạn định|- half p. nửa chu kỳ |- inaction p. (máy tính) thời kỳ không hoạt động|- natural p. chu kỳ riêng|- nescient p. thời kỳ [tĩnh, nghỉ],|- orbital p. chu kỳ quay|- primitive p. chu kỳ nguyên thuỷ|- recurring p. chu kỳ (của số thập phân) tuần hoàn|- reference p. (thống kê) chu kỳ cơ sở|- return p. (thống kê) chu kỳ (của chuỗi thời gian)|- storage cycle p. (máy tính) thời kỳ nhớ, thời gian đợi lớn nhất |- transient p. thời gian chuyển tiếp

66327. period piece nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lỗi thời, vật lỗi thời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ period piece là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh period piece danh từ|- người lỗi thời, vật lỗi thời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:period piece
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của period piece là: danh từ|- người lỗi thời, vật lỗi thời

66328. periodic nghĩa tiếng việt là tính từ ((cũng) periodical)|- (thuộc) chu kỳ|=periodic motion|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ periodic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periodic tính từ ((cũng) periodical)|- (thuộc) chu kỳ|=periodic motion|+ chuyển động chu kỳ|- định kỳ, thường kỳ|- tuần hoàn|=periodic law|+ định luật tuần hoàn|=periodic table|+ bảng tuần hoàn nguyên tố men-đe-lê-ép|* tính từ|- văn hoa bóng bảy|- (hoá học) periođic|=periodic acid|+ axit periođic||@periodic|- tuần hoàn . in the mean (giải tích) tuần hoàn trung bình |- almost p. hầu tuần hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periodic
  • Phiên âm (nếu có): [,piəriɔdik]
  • Nghĩa tiếng việt của periodic là: tính từ ((cũng) periodical)|- (thuộc) chu kỳ|=periodic motion|+ chuyển động chu kỳ|- định kỳ, thường kỳ|- tuần hoàn|=periodic law|+ định luật tuần hoàn|=periodic table|+ bảng tuần hoàn nguyên tố men-đe-lê-ép|* tính từ|- văn hoa bóng bảy|- (hoá học) periođic|=periodic acid|+ axit periođic||@periodic|- tuần hoàn . in the mean (giải tích) tuần hoàn trung bình |- almost p. hầu tuần hoàn

66329. periodic table nghĩa tiếng việt là danh từ|- bảng tuần hoàn nguyên tố men-đê-lê-ép(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periodic table là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periodic table danh từ|- bảng tuần hoàn nguyên tố men-đê-lê-ép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periodic table
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periodic table là: danh từ|- bảng tuần hoàn nguyên tố men-đê-lê-ép

66330. periodical nghĩa tiếng việt là tính từ ((cũng) periodic)|- (thuộc) chu kỳ|=periodical motion|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ periodical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periodical tính từ ((cũng) periodic)|- (thuộc) chu kỳ|=periodical motion|+ chuyển động chu kỳ|- định kỳ, thường kỳ|- tuần hoàn|=periodical law|+ định luật tuần hoàn|=periodical table|+ bảng tuần hoàn nguyên tố men-đe-lê-ép|* tính từ|- xuất bản định kỳ (báo, tạp chí...)|* danh từ|- tạo chí xuất bản định kỳ||@periodical|- có chu kỳ, đều // báo chí xuất bản có định kỳ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periodical
  • Phiên âm (nếu có): [,piəriɔdikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của periodical là: tính từ ((cũng) periodic)|- (thuộc) chu kỳ|=periodical motion|+ chuyển động chu kỳ|- định kỳ, thường kỳ|- tuần hoàn|=periodical law|+ định luật tuần hoàn|=periodical table|+ bảng tuần hoàn nguyên tố men-đe-lê-ép|* tính từ|- xuất bản định kỳ (báo, tạp chí...)|* danh từ|- tạo chí xuất bản định kỳ||@periodical|- có chu kỳ, đều // báo chí xuất bản có định kỳ

66331. periodically nghĩa tiếng việt là phó từ|- một cách định kỳ||@periodically|- có chu kỳ, một ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periodically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periodically phó từ|- một cách định kỳ||@periodically|- có chu kỳ, một cách tuần hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periodically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periodically là: phó từ|- một cách định kỳ||@periodically|- có chu kỳ, một cách tuần hoàn

66332. periodicity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chu kỳ|- tính định kỳ, tính thường kỳ|- tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periodicity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periodicity danh từ|- tính chu kỳ|- tính định kỳ, tính thường kỳ|- tính tuần hoàn||@periodicity|- tính chu kỳ, tính tuần hoàn|- hidden p. tính chu kỳ ẩn|- latent p. (thống kê) tính chu kỳ ẩn |- spurious p. (thống kê) tính tuần hoàn giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periodicity
  • Phiên âm (nếu có): [,piəridisiti]
  • Nghĩa tiếng việt của periodicity là: danh từ|- tính chu kỳ|- tính định kỳ, tính thường kỳ|- tính tuần hoàn||@periodicity|- tính chu kỳ, tính tuần hoàn|- hidden p. tính chu kỳ ẩn|- latent p. (thống kê) tính chu kỳ ẩn |- spurious p. (thống kê) tính tuần hoàn giả

66333. periodism nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng định kỳ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periodism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periodism danh từ|- hiện tượng định kỳ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periodism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periodism là: danh từ|- hiện tượng định kỳ

66334. periodogram nghĩa tiếng việt là (thống kê) chu kỳ đồ; (vật lí) đồ thị của hàm số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periodogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periodogram(thống kê) chu kỳ đồ; (vật lí) đồ thị của hàm số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periodogram
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periodogram là: (thống kê) chu kỳ đồ; (vật lí) đồ thị của hàm số

66335. periodontal nghĩa tiếng việt là tính từ|- bao răng, quanh răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periodontal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periodontal tính từ|- bao răng, quanh răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periodontal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periodontal là: tính từ|- bao răng, quanh răng

66336. periodontics nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn bệnh học nha chu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periodontics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periodontics danh từ|- môn bệnh học nha chu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periodontics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periodontics là: danh từ|- môn bệnh học nha chu

66337. periost- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là màng xương|- periosteum|- màng xươn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periost- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periost-hình thái ghép có nghĩa là màng xương|- periosteum|- màng xương|- hình thái ghép có nghĩa là màng xương|- periosteum|- màng xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periost-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periost- là: hình thái ghép có nghĩa là màng xương|- periosteum|- màng xương|- hình thái ghép có nghĩa là màng xương|- periosteum|- màng xương

66338. perioste- nghĩa tiếng việt là xem periost-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perioste- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perioste-xem periost-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perioste-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perioste- là: xem periost-

66339. periostea nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- màng xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periostea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periostea danh từ số nhiều|- màng xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periostea
  • Phiên âm (nếu có): [,periɔstiəm]
  • Nghĩa tiếng việt của periostea là: danh từ số nhiều|- màng xương

66340. periosteal nghĩa tiếng việt là xem periosteum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periosteal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periostealxem periosteum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periosteal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periosteal là: xem periosteum

66341. periosteo- nghĩa tiếng việt là xem periost-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periosteo- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periosteo-xem periost-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periosteo-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periosteo- là: xem periost-

66342. periosteum nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- màng xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periosteum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periosteum danh từ số nhiều|- màng xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periosteum
  • Phiên âm (nếu có): [,periɔstiəm]
  • Nghĩa tiếng việt của periosteum là: danh từ số nhiều|- màng xương

66343. periostitic nghĩa tiếng việt là xem periostitis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periostitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periostiticxem periostitis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periostitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periostitic là: xem periostitis

66344. periostitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm màng xương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periostitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periostitis danh từ|- (y học) viêm màng xương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periostitis
  • Phiên âm (nếu có): [,periɔstaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của periostitis là: danh từ|- (y học) viêm màng xương

66345. periostraca nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem periostracum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periostraca là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periostraca danh từ|- số nhiều|- xem periostracum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periostraca
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periostraca là: danh từ|- số nhiều|- xem periostracum

66346. periostracum nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều periostraca|- lớp sừng ngoài (vỏ thân mềm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periostracum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periostracum danh từ|- số nhiều periostraca|- lớp sừng ngoài (vỏ thân mềm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periostracum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periostracum là: danh từ|- số nhiều periostraca|- lớp sừng ngoài (vỏ thân mềm)

66347. periotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- quanh ống tai trong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periotic tính từ|- quanh ống tai trong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periotic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periotic là: tính từ|- quanh ống tai trong

66348. peripatetic nghĩa tiếng việt là tính từ (peripateic)|- (triết học) (thuộc) triết lý của a-ri-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripatetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peripatetic tính từ (peripateic)|- (triết học) (thuộc) triết lý của a-ri-xtốt, (thuộc) phái tiêu dao|- lưu động đi rong|* danh từ (peripateic)|- (triết học) người theo triết lý của a-ri-xtốt, người theo phái tiêu dao|- người bán hàng rong, nhà buôn lưu động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripatetic
  • Phiên âm (nếu có): [,peripətetik]
  • Nghĩa tiếng việt của peripatetic là: tính từ (peripateic)|- (triết học) (thuộc) triết lý của a-ri-xtốt, (thuộc) phái tiêu dao|- lưu động đi rong|* danh từ (peripateic)|- (triết học) người theo triết lý của a-ri-xtốt, người theo phái tiêu dao|- người bán hàng rong, nhà buôn lưu động

66349. peripatetically nghĩa tiếng việt là phó từ|- lưu động, đi rong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripatetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peripatetically phó từ|- lưu động, đi rong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripatetically
  • Phiên âm (nếu có): [,peripətetikəli]
  • Nghĩa tiếng việt của peripatetically là: phó từ|- lưu động, đi rong

66350. peripateticism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) thuyết tiêu dao|- tính lưu động, tính đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripateticism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peripateticism danh từ|- (triết học) thuyết tiêu dao|- tính lưu động, tính đi rong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripateticism
  • Phiên âm (nếu có): [,peripətetisizm]
  • Nghĩa tiếng việt của peripateticism là: danh từ|- (triết học) thuyết tiêu dao|- tính lưu động, tính đi rong

66351. peripeteia nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh thay đổi đột ngột, sự kiện đột ngột (trong tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripeteia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peripeteia danh từ|- cảnh thay đổi đột ngột, sự kiện đột ngột (trong truyện, trong đời người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripeteia
  • Phiên âm (nếu có): [peripitaijə]
  • Nghĩa tiếng việt của peripeteia là: danh từ|- cảnh thay đổi đột ngột, sự kiện đột ngột (trong truyện, trong đời người)

66352. peripetia nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảnh thay đổi đột ngột, sự kiện đột ngột (trong tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripetia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peripetia danh từ|- cảnh thay đổi đột ngột, sự kiện đột ngột (trong truyện, trong đời người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripetia
  • Phiên âm (nếu có): [peripitaijə]
  • Nghĩa tiếng việt của peripetia là: danh từ|- cảnh thay đổi đột ngột, sự kiện đột ngột (trong truyện, trong đời người)

66353. peripheral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) chu vi|- (thuộc) ngoại vi, (thuộc) ngoại biê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripheral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peripheral tính từ|- (thuộc) chu vi|- (thuộc) ngoại vi, (thuộc) ngoại biên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripheral
  • Phiên âm (nếu có): [pərifərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của peripheral là: tính từ|- (thuộc) chu vi|- (thuộc) ngoại vi, (thuộc) ngoại biên

66354. peripheral device nghĩa tiếng việt là chu vi, ngoại vi; ngoại biên|- lề, rìa; mặt bao quanh, mă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripheral device là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peripheral devicechu vi, ngoại vi; ngoại biên|- lề, rìa; mặt bao quanh, mặt ngoài|- phụ kiện, thiết bị ngoại vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripheral device
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peripheral device là: chu vi, ngoại vi; ngoại biên|- lề, rìa; mặt bao quanh, mặt ngoài|- phụ kiện, thiết bị ngoại vi

66355. peripherally nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngoại vi, ngoại biên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripherally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peripherally phó từ|- ngoại vi, ngoại biên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripherally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peripherally là: phó từ|- ngoại vi, ngoại biên

66356. peripheric nghĩa tiếng việt là ngoại vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripheric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periphericngoại vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripheric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peripheric là: ngoại vi

66357. periphery nghĩa tiếng việt là danh từ|- chu vi|- ngoại vi, ngoại biên||@periphery|- biên [của m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periphery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periphery danh từ|- chu vi|- ngoại vi, ngoại biên||@periphery|- biên [của một hình, một thể],|- p. of a circle đường tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periphery
  • Phiên âm (nếu có): [pərifəri]
  • Nghĩa tiếng việt của periphery là: danh từ|- chu vi|- ngoại vi, ngoại biên||@periphery|- biên [của một hình, một thể],|- p. of a circle đường tròn

66358. periphlebitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm quanh tĩnh mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periphlebitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periphlebitis danh từ|- (y học) viêm quanh tĩnh mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periphlebitis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periphlebitis là: danh từ|- (y học) viêm quanh tĩnh mạch

66359. periphrases nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách nói quanh, cách nói vòng|- lời nói quanh, lời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periphrases là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periphrases danh từ|- cách nói quanh, cách nói vòng|- lời nói quanh, lời nói vòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periphrases
  • Phiên âm (nếu có): [pərifrəsis]
  • Nghĩa tiếng việt của periphrases là: danh từ|- cách nói quanh, cách nói vòng|- lời nói quanh, lời nói vòng

66360. periphrasis nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách nói quanh, cách nói vòng|- lời nói quanh, lời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periphrasis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periphrasis danh từ|- cách nói quanh, cách nói vòng|- lời nói quanh, lời nói vòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periphrasis
  • Phiên âm (nếu có): [pərifrəsis]
  • Nghĩa tiếng việt của periphrasis là: danh từ|- cách nói quanh, cách nói vòng|- lời nói quanh, lời nói vòng

66361. periphrastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- dùng lối nói quanh, dùng lối nói vòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periphrastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periphrastic tính từ|- dùng lối nói quanh, dùng lối nói vòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periphrastic
  • Phiên âm (nếu có): [,perifræstik]
  • Nghĩa tiếng việt của periphrastic là: tính từ|- dùng lối nói quanh, dùng lối nói vòng

66362. periphrastically nghĩa tiếng việt là phó từ|- quanh co, vòng vo; không đâu vào đâu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periphrastically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periphrastically phó từ|- quanh co, vòng vo; không đâu vào đâu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periphrastically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periphrastically là: phó từ|- quanh co, vòng vo; không đâu vào đâu

66363. periphyton nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sinh vật bám quanh rễ dưới nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periphyton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periphyton danh từ|- (sinh vật học) sinh vật bám quanh rễ dưới nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periphyton
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periphyton là: danh từ|- (sinh vật học) sinh vật bám quanh rễ dưới nước

66364. periplasm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) chất bao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periplasm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periplasm danh từ|- (sinh vật học) chất bao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periplasm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periplasm là: danh từ|- (sinh vật học) chất bao

66365. periplast nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) chất bao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periplast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periplast danh từ|- (sinh vật học) chất bao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periplast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periplast là: danh từ|- (sinh vật học) chất bao

66366. peripneumony nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm quanh phổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripneumony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peripneumony danh từ|- (y học) viêm quanh phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripneumony
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peripneumony là: danh từ|- (y học) viêm quanh phổi

66367. peripteral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (kiến trúc) có hàng cột bao quanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripteral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peripteral tính từ|- (kiến trúc) có hàng cột bao quanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripteral
  • Phiên âm (nếu có): [pəriptərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của peripteral là: tính từ|- (kiến trúc) có hàng cột bao quanh

66368. peripterous nghĩa tiếng việt là xem peripteral(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peripterous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peripterousxem peripteral. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peripterous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peripterous là: xem peripteral

66369. periptery nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) nhà có cột bao quanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periptery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periptery danh từ|- (kiến trúc) nhà có cột bao quanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periptery
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periptery là: danh từ|- (kiến trúc) nhà có cột bao quanh

66370. perique nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc lá pêric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perique là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perique danh từ|- thuốc lá pêric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perique
  • Phiên âm (nếu có): [piri:k]
  • Nghĩa tiếng việt của perique là: danh từ|- thuốc lá pêric

66371. perisarc nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) bao ngoài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perisarc là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perisarc danh từ|- (sinh vật học) bao ngoài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perisarc
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perisarc là: danh từ|- (sinh vật học) bao ngoài

66372. periscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- kính tiềm vọng|=binocular periscope|+ kính tiềm vọng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periscope danh từ|- kính tiềm vọng|=binocular periscope|+ kính tiềm vọng hai mắt|- kính ngắm (máy ảnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periscope
  • Phiên âm (nếu có): [periskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của periscope là: danh từ|- kính tiềm vọng|=binocular periscope|+ kính tiềm vọng hai mắt|- kính ngắm (máy ảnh)

66373. periscopic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) kính tiềm vọng|- làm cho nhìn thấy rõ qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periscopic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periscopic tính từ|- (thuộc) kính tiềm vọng|- làm cho nhìn thấy rõ qua kính tiềm vọng|- (thuộc) kính ngắm (máy ảnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periscopic
  • Phiên âm (nếu có): [,periskɔpik]
  • Nghĩa tiếng việt của periscopic là: tính từ|- (thuộc) kính tiềm vọng|- làm cho nhìn thấy rõ qua kính tiềm vọng|- (thuộc) kính ngắm (máy ảnh)

66374. periselene nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem perlune(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periselene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periselene danh từ|- xem perlune. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periselene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của periselene là: danh từ|- xem perlune

66375. perish nghĩa tiếng việt là nội động từ|- diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình|- tàn lụi,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perish nội động từ|- diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình|- tàn lụi, héo rụi; hỏng đi|* ngoại động từ|- (thường) dạng bị động làm chết; làm bỏ mạng|=to be perished with cold|+ rét chết đi được|=to be perished with hunger|+ đói chết đi được|- làm tàn lụi, làm héo rụi; làm hỏng|=the heat has perished all vegetation|+ nóng làm cây cối héo rụi hết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perish
  • Phiên âm (nếu có): [periʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của perish là: nội động từ|- diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình|- tàn lụi, héo rụi; hỏng đi|* ngoại động từ|- (thường) dạng bị động làm chết; làm bỏ mạng|=to be perished with cold|+ rét chết đi được|=to be perished with hunger|+ đói chết đi được|- làm tàn lụi, làm héo rụi; làm hỏng|=the heat has perished all vegetation|+ nóng làm cây cối héo rụi hết

66376. perishability nghĩa tiếng việt là xem perishable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perishability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perishabilityxem perishable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perishability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perishability là: xem perishable

66377. perishable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể bị diệt vong; có thể chết|- có thể bị ta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perishable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perishable tính từ|- có thể bị diệt vong; có thể chết|- có thể bị tàn lụi, có thể bị héo rụi|- dễ thối, dễ hỏng (rau, hoa quả...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perishable
  • Phiên âm (nếu có): [periʃəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của perishable là: tính từ|- có thể bị diệt vong; có thể chết|- có thể bị tàn lụi, có thể bị héo rụi|- dễ thối, dễ hỏng (rau, hoa quả...)

66378. perishableness nghĩa tiếng việt là xem perishable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perishableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perishablenessxem perishable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perishableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perishableness là: xem perishable

66379. perishables nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perishables là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perishables danh từ số nhiều|- hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thực phẩm chuyên chở đi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perishables
  • Phiên âm (nếu có): [periʃəblz]
  • Nghĩa tiếng việt của perishables là: danh từ số nhiều|- hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thực phẩm chuyên chở đi)

66380. perishably nghĩa tiếng việt là xem perishable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perishably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perishablyxem perishable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perishably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perishably là: xem perishable

66381. perished nghĩa tiếng việt là tính từ|- chết đi được (không chịu nổi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perished là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perished tính từ|- chết đi được (không chịu nổi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perished
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perished là: tính từ|- chết đi được (không chịu nổi)

66382. perisher nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perisher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perisher danh từ|- (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perisher
  • Phiên âm (nếu có): [periʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của perisher là: danh từ|- (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy

66383. perishing nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ lóng) hết sức khó chịu, chết đi được|=in peri(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perishing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perishing tính từ|- (từ lóng) hết sức khó chịu, chết đi được|=in perishing cold|+ rét chết đi được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perishing
  • Phiên âm (nếu có): [periʃiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của perishing là: tính từ|- (từ lóng) hết sức khó chịu, chết đi được|=in perishing cold|+ rét chết đi được

66384. perishingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- rất (dùng để nhấn mạnh cái gì xấu, tồi tệ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perishingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perishingly phó từ|- rất (dùng để nhấn mạnh cái gì xấu, tồi tệ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perishingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perishingly là: phó từ|- rất (dùng để nhấn mạnh cái gì xấu, tồi tệ)

66385. perisperm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) ngoại nhũ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perisperm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perisperm danh từ|- (thực vật học) ngoại nhũ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perisperm
  • Phiên âm (nếu có): [perispə:m]
  • Nghĩa tiếng việt của perisperm là: danh từ|- (thực vật học) ngoại nhũ

66386. perispheric nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) có dạng hình cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perispheric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perispheric danh từ|- (sinh vật học) có dạng hình cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perispheric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perispheric là: danh từ|- (sinh vật học) có dạng hình cầu

66387. perissodactyl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) bộ chân guốc lẻ|* tính từ|- thuộc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perissodactyl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perissodactyl danh từ|- (động vật học) bộ chân guốc lẻ|* tính từ|- thuộc bộ chân guốc lẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perissodactyl
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perissodactyl là: danh từ|- (động vật học) bộ chân guốc lẻ|* tính từ|- thuộc bộ chân guốc lẻ

66388. perissodactylate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) có guốc lẻ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perissodactylate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perissodactylate tính từ|- (động vật học) có guốc lẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perissodactylate
  • Phiên âm (nếu có): [pə,risoudæktilit]
  • Nghĩa tiếng việt của perissodactylate là: tính từ|- (động vật học) có guốc lẻ

66389. peristalith nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khảo cổ học) đá quanh mộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peristalith là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peristalith danh từ|- (khảo cổ học) đá quanh mộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peristalith
  • Phiên âm (nếu có): [pəristəliθ]
  • Nghĩa tiếng việt của peristalith là: danh từ|- (khảo cổ học) đá quanh mộ

66390. peristalsis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự nhu động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peristalsis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peristalsis danh từ|- (sinh vật học) sự nhu động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peristalsis
  • Phiên âm (nếu có): [,peristælsis]
  • Nghĩa tiếng việt của peristalsis là: danh từ|- (sinh vật học) sự nhu động

66391. peristaltic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) nhu động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peristaltic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peristaltic tính từ|- (sinh vật học) nhu động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peristaltic
  • Phiên âm (nếu có): [,peristæltik]
  • Nghĩa tiếng việt của peristaltic là: tính từ|- (sinh vật học) nhu động

66392. peristaltically nghĩa tiếng việt là xem peristalsis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peristaltically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peristalticallyxem peristalsis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peristaltically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peristaltically là: xem peristalsis

66393. peristomal nghĩa tiếng việt là xem peristome(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peristomal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peristomalxem peristome. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peristomal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peristomal là: xem peristome

66394. peristome nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) lông răng (ở miệng túi bào tử của (…)


Nghĩa tiếng việt của từ peristome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peristome danh từ|- (thực vật học) lông răng (ở miệng túi bào tử của rêu)|- (động vật học) vùng quanh miệng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peristome
  • Phiên âm (nếu có): [peristoum]
  • Nghĩa tiếng việt của peristome là: danh từ|- (thực vật học) lông răng (ở miệng túi bào tử của rêu)|- (động vật học) vùng quanh miệng

66395. peristylar nghĩa tiếng việt là xem peristyle(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peristylar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peristylarxem peristyle. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peristylar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peristylar là: xem peristyle

66396. peristyle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) hàng cột bao quanh (nhà, đền đài...)|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ peristyle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peristyle danh từ|- (kiến trúc) hàng cột bao quanh (nhà, đền đài...)|- khoảng có hàng cột bao quanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peristyle
  • Phiên âm (nếu có): [peristail]
  • Nghĩa tiếng việt của peristyle là: danh từ|- (kiến trúc) hàng cột bao quanh (nhà, đền đài...)|- khoảng có hàng cột bao quanh

66397. perithecia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem perithecium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perithecia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perithecia danh từ|- số nhiều|- xem perithecium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perithecia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perithecia là: danh từ|- số nhiều|- xem perithecium

66398. perithecial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem perithecium(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perithecial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perithecial tính từ|- (thuộc) xem perithecium. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perithecial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perithecial là: tính từ|- (thuộc) xem perithecium

66399. perithecium nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều perithecia|- (thực vật học) thể quả dạng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perithecium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perithecium danh từ|- số nhiều perithecia|- (thực vật học) thể quả dạng chai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perithecium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perithecium là: danh từ|- số nhiều perithecia|- (thực vật học) thể quả dạng chai

66400. peritonaeum nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều peritonea /,peritouni:ə/|- (giải phẫu) màng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peritonaeum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peritonaeum danh từ, số nhiều peritonea /,peritouni:ə/|- (giải phẫu) màng bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peritonaeum
  • Phiên âm (nếu có): [,peritouni:əm]
  • Nghĩa tiếng việt của peritonaeum là: danh từ, số nhiều peritonea /,peritouni:ə/|- (giải phẫu) màng bụng

66401. peritonea nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều peritonea /,peritouni:ə/|- (giải phẫu) màng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peritonea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peritonea danh từ, số nhiều peritonea /,peritouni:ə/|- (giải phẫu) màng bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peritonea
  • Phiên âm (nếu có): [,peritouni:əm]
  • Nghĩa tiếng việt của peritonea là: danh từ, số nhiều peritonea /,peritouni:ə/|- (giải phẫu) màng bụng

66402. peritoneal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) màng bụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peritoneal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peritoneal tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) màng bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peritoneal
  • Phiên âm (nếu có): [,peritəni:əl]
  • Nghĩa tiếng việt của peritoneal là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) màng bụng

66403. peritoneally nghĩa tiếng việt là xem peritoneum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peritoneally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peritoneallyxem peritoneum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peritoneally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peritoneally là: xem peritoneum

66404. peritoneum nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều peritonea /,peritouni:ə/|- (giải phẫu) màng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peritoneum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peritoneum danh từ, số nhiều peritonea /,peritouni:ə/|- (giải phẫu) màng bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peritoneum
  • Phiên âm (nếu có): [,peritouni:əm]
  • Nghĩa tiếng việt của peritoneum là: danh từ, số nhiều peritonea /,peritouni:ə/|- (giải phẫu) màng bụng

66405. peritoneums nghĩa tiếng việt là danh từ|- màng bụng, phúc mạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peritoneums là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peritoneums danh từ|- màng bụng, phúc mạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peritoneums
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peritoneums là: danh từ|- màng bụng, phúc mạc

66406. peritonitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm màng bụng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peritonitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peritonitis danh từ|- (y học) viêm màng bụng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peritonitis
  • Phiên âm (nếu có): [,peritənaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của peritonitis là: danh từ|- (y học) viêm màng bụng

66407. peritrichous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có vành lông rung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peritrichous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peritrichous tính từ|- có vành lông rung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peritrichous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peritrichous là: tính từ|- có vành lông rung

66408. periwig nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ tóc giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periwig là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periwig danh từ|- bộ tóc giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periwig
  • Phiên âm (nếu có): [periwig]
  • Nghĩa tiếng việt của periwig là: danh từ|- bộ tóc giả

66409. periwigged nghĩa tiếng việt là tính từ|- đội tóc giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ periwigged là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periwigged tính từ|- đội tóc giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periwigged
  • Phiên âm (nếu có): [periwigd]
  • Nghĩa tiếng việt của periwigged là: tính từ|- đội tóc giả

66410. periwinkle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây dừa cạn|- màu dừa cạn|- (động (…)


Nghĩa tiếng việt của từ periwinkle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh periwinkle danh từ|- (thực vật học) cây dừa cạn|- màu dừa cạn|- (động vật học) ốc bờ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:periwinkle
  • Phiên âm (nếu có): [peri,wiɳkl]
  • Nghĩa tiếng việt của periwinkle là: danh từ|- (thực vật học) cây dừa cạn|- màu dừa cạn|- (động vật học) ốc bờ

66411. perjure nghĩa tiếng việt là ngoại động từ (to song) m p kh g|- thề ẩu|- khai man trước toà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perjure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perjure ngoại động từ (to song) m p kh g|- thề ẩu|- khai man trước toà|- phản bội lời thề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perjure
  • Phiên âm (nếu có): [pə:dʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của perjure là: ngoại động từ (to song) m p kh g|- thề ẩu|- khai man trước toà|- phản bội lời thề

66412. perjured nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tội khai man trước toà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perjured là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perjured tính từ|- có tội khai man trước toà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perjured
  • Phiên âm (nếu có): [pə:dʤəd]
  • Nghĩa tiếng việt của perjured là: tính từ|- có tội khai man trước toà

66413. perjurer nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ thề ẩu|- kẻ khai man trước toà|- kẻ phản bội l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perjurer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perjurer danh từ|- kẻ thề ẩu|- kẻ khai man trước toà|- kẻ phản bội lời thề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perjurer
  • Phiên âm (nếu có): [pə:dʤərə]
  • Nghĩa tiếng việt của perjurer là: danh từ|- kẻ thề ẩu|- kẻ khai man trước toà|- kẻ phản bội lời thề

66414. perjurious nghĩa tiếng việt là xem perjury(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perjurious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perjuriousxem perjury. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perjurious
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perjurious là: xem perjury

66415. perjuriously nghĩa tiếng việt là xem perjury(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perjuriously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perjuriouslyxem perjury. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perjuriously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perjuriously là: xem perjury

66416. perjury nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thề ẩu; lời thề ẩu|- sự khai man trước toà; lơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perjury là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perjury danh từ|- sự thề ẩu; lời thề ẩu|- sự khai man trước toà; lời khai man trước toà|- sự phản bội lời thề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perjury
  • Phiên âm (nếu có): [pə:dʤəri]
  • Nghĩa tiếng việt của perjury là: danh từ|- sự thề ẩu; lời thề ẩu|- sự khai man trước toà; lời khai man trước toà|- sự phản bội lời thề

66417. perk nghĩa tiếng việt là nội động từ|- ngẩng đầu lên, vểnh lên, vểnh mặt lên (tự đắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perk nội động từ|- ngẩng đầu lên, vểnh lên, vểnh mặt lên (tự đắc, hỗn xược...) ((cũng) to-up)|- (+ up) vui tươi lên, phấn khởi lại (sau cơn buồn, cơn bệnh)|* ngoại động từ (+ up)|- vểnh (đuôi...) lên, vênh (mặt...) lên|- làm bảnh cho, làm đỏm dáng cho (ai, bộ quần áo...)|* tính từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) perky|* danh từ|- (động vật học) (viết tắt) của perquisite. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perk
  • Phiên âm (nếu có): [pə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của perk là: nội động từ|- ngẩng đầu lên, vểnh lên, vểnh mặt lên (tự đắc, hỗn xược...) ((cũng) to-up)|- (+ up) vui tươi lên, phấn khởi lại (sau cơn buồn, cơn bệnh)|* ngoại động từ (+ up)|- vểnh (đuôi...) lên, vênh (mặt...) lên|- làm bảnh cho, làm đỏm dáng cho (ai, bộ quần áo...)|* tính từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) perky|* danh từ|- (động vật học) (viết tắt) của perquisite

66418. perkily nghĩa tiếng việt là xem perky(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perkily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perkilyxem perky. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perkily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perkily là: xem perky

66419. perkiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- vẻ tự đắc, vẻ vênh váo; sự xấc xược, sự ngạo mạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perkiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perkiness danh từ|- vẻ tự đắc, vẻ vênh váo; sự xấc xược, sự ngạo mạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perkiness
  • Phiên âm (nếu có): [pə:kinis]
  • Nghĩa tiếng việt của perkiness là: danh từ|- vẻ tự đắc, vẻ vênh váo; sự xấc xược, sự ngạo mạn

66420. perky nghĩa tiếng việt là tính từ|- tự đắc, vênh váo; xấc xược, ngạo mạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perky tính từ|- tự đắc, vênh váo; xấc xược, ngạo mạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perky
  • Phiên âm (nếu có): [pə:ki]
  • Nghĩa tiếng việt của perky là: tính từ|- tự đắc, vênh váo; xấc xược, ngạo mạn

66421. perlacous nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống ngọc trai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perlacous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perlacous tính từ|- giống ngọc trai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perlacous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perlacous là: tính từ|- giống ngọc trai

66422. perlite nghĩa tiếng việt là danh từ|- peclit, đá trân châu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perlite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perlite danh từ|- peclit, đá trân châu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perlite
  • Phiên âm (nếu có): [pə:plait]
  • Nghĩa tiếng việt của perlite là: danh từ|- peclit, đá trân châu

66423. perlitic nghĩa tiếng việt là xem perlite(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perlitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perliticxem perlite. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perlitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perlitic là: xem perlite

66424. perm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) (viết tắt) của permanentwave|- tóc l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perm danh từ|- (thực vật học) (viết tắt) của permanentwave|- tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn|- (viết tắt) của permutation. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perm
  • Phiên âm (nếu có): [pə:m]
  • Nghĩa tiếng việt của perm là: danh từ|- (thực vật học) (viết tắt) của permanentwave|- tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn|- (viết tắt) của permutation

66425. permafrost nghĩa tiếng việt là danh từ|- tầng đất bị đóng băng vĩnh cửu (ở vùng cực)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permafrost là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permafrost danh từ|- tầng đất bị đóng băng vĩnh cửu (ở vùng cực). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permafrost
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permafrost là: danh từ|- tầng đất bị đóng băng vĩnh cửu (ở vùng cực)

66426. permalloy nghĩa tiếng việt là danh từ|- hợp kim pecmalci(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permalloy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permalloy danh từ|- hợp kim pecmalci. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permalloy
  • Phiên âm (nếu có): [pə:məlɔi]
  • Nghĩa tiếng việt của permalloy là: danh từ|- hợp kim pecmalci

66427. permanence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lâu dài, sự lâu bền, sự vĩnh cửu, sự thường xu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanence danh từ|- sự lâu dài, sự lâu bền, sự vĩnh cửu, sự thường xuyên, sự thường trực; sự cố định|- tính lâu dài, tính lâu bền, tính vĩnh cửu, tính thường xuyên; tính cố định|- cái lâu bền; cái thường xuyên; cái cố định||@permanence|- tính không đổi, tính thường xuyên, tính thường trực|- p. of a functional equation tính không đổi của một phương trình hàm |- p. of sign tính không đổi về dấu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanence
  • Phiên âm (nếu có): [pə:mənəns]
  • Nghĩa tiếng việt của permanence là: danh từ|- sự lâu dài, sự lâu bền, sự vĩnh cửu, sự thường xuyên, sự thường trực; sự cố định|- tính lâu dài, tính lâu bền, tính vĩnh cửu, tính thường xuyên; tính cố định|- cái lâu bền; cái thường xuyên; cái cố định||@permanence|- tính không đổi, tính thường xuyên, tính thường trực|- p. of a functional equation tính không đổi của một phương trình hàm |- p. of sign tính không đổi về dấu

66428. permanency nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) permanent|- việc làm lâu dài cố định; chỗ làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanency danh từ|- (như) permanent|- việc làm lâu dài cố định; chỗ làm lâu dài cố định||@permanency|- tính không đổi, tính thường xuyên, tính thường trực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanency
  • Phiên âm (nếu có): [pə:mənənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của permanency là: danh từ|- (như) permanent|- việc làm lâu dài cố định; chỗ làm lâu dài cố định||@permanency|- tính không đổi, tính thường xuyên, tính thường trực

66429. permanent nghĩa tiếng việt là tính từ ((cũng) permanent)|- lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanent tính từ ((cũng) permanent)|- lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định|=permanent wave|+ tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn|=permanent way|+ nền đường sắt (đã làm xong)||@permanent|- không đổi, thường xuyên, thường trực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanent
  • Phiên âm (nếu có): [pə:mənənt]
  • Nghĩa tiếng việt của permanent là: tính từ ((cũng) permanent)|- lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định|=permanent wave|+ tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn|=permanent way|+ nền đường sắt (đã làm xong)||@permanent|- không đổi, thường xuyên, thường trực

66430. permanent comsumption nghĩa tiếng việt là (econ) mức tiêu dùng thường xuyên.|+ mức tiêu dùng trung bình ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanent comsumption là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanent comsumption(econ) mức tiêu dùng thường xuyên.|+ mức tiêu dùng trung bình mà một cá nhân hoặc hộ gia đình dự định thực hiện trong một số năm.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanent comsumption
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permanent comsumption là: (econ) mức tiêu dùng thường xuyên.|+ mức tiêu dùng trung bình mà một cá nhân hoặc hộ gia đình dự định thực hiện trong một số năm.

66431. permanent income nghĩa tiếng việt là (econ) thu nhập thường xuyên.|+ cũng có nghĩa là thu nhập bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanent income là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanent income(econ) thu nhập thường xuyên.|+ cũng có nghĩa là thu nhập bình thường và thu nhập dự kiến và trung bình. thu nhập trung bình mà cá nhân hoặc hộ gia đình dự kiến nhận được trong một số năm trong khi vẫn giữ nguyên của cải của mình.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanent income
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permanent income là: (econ) thu nhập thường xuyên.|+ cũng có nghĩa là thu nhập bình thường và thu nhập dự kiến và trung bình. thu nhập trung bình mà cá nhân hoặc hộ gia đình dự kiến nhận được trong một số năm trong khi vẫn giữ nguyên của cải của mình.

66432. permanent income hypothesis nghĩa tiếng việt là (econ) giả thuyết thu nhập thường xuyên.|+ giả thiết cho rằng t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanent income hypothesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanent income hypothesis(econ) giả thuyết thu nhập thường xuyên.|+ giả thiết cho rằng tiêu dùng của cá nhân hoặc hộc gia đình phụ thuộc vào thu nhập thường xuyên của cá nhân ấy hoặc hộ ấy.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanent income hypothesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permanent income hypothesis là: (econ) giả thuyết thu nhập thường xuyên.|+ giả thiết cho rằng tiêu dùng của cá nhân hoặc hộc gia đình phụ thuộc vào thu nhập thường xuyên của cá nhân ấy hoặc hộ ấy.

66433. permanent wave nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách uốn (tóc) làn sóng giữ được lâu|- lâu dài, vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanent wave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanent wave danh từ|- cách uốn (tóc) làn sóng giữ được lâu|- lâu dài, vĩnh cửu; thường xuyên, thường trực; cố định. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanent wave
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permanent wave là: danh từ|- cách uốn (tóc) làn sóng giữ được lâu|- lâu dài, vĩnh cửu; thường xuyên, thường trực; cố định

66434. permanent way nghĩa tiếng việt là danh từ|- nền đường sắt, đường tàu hoả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanent way là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanent way danh từ|- nền đường sắt, đường tàu hoả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanent way
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permanent way là: danh từ|- nền đường sắt, đường tàu hoả

66435. permanently nghĩa tiếng việt là xem permanent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanentlyxem permanent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permanently là: xem permanent

66436. permanentness nghĩa tiếng việt là xem permanent(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanentness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanentnessxem permanent. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanentness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permanentness là: xem permanent

66437. permanganate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) pemanganat|- thuốc tím(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanganate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanganate danh từ|- (hoá học) pemanganat|- thuốc tím. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanganate
  • Phiên âm (nếu có): [pə:mæɳgənit]
  • Nghĩa tiếng việt của permanganate là: danh từ|- (hoá học) pemanganat|- thuốc tím

66438. permanganic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) pemanganic|=permanganic acid|+ axit pemangani(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permanganic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permanganic tính từ|- (hoá học) pemanganic|=permanganic acid|+ axit pemanganic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permanganic
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:mæɳgænik]
  • Nghĩa tiếng việt của permanganic là: tính từ|- (hoá học) pemanganic|=permanganic acid|+ axit pemanganic

66439. permeability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính thấm|- (điện học) độ thấm từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permeability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permeability danh từ|- tính thấm|- (điện học) độ thấm từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permeability
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:mjəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của permeability là: danh từ|- tính thấm|- (điện học) độ thấm từ

66440. permeable nghĩa tiếng việt là tính từ|- thấm được, thấm qua được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permeable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permeable tính từ|- thấm được, thấm qua được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permeable
  • Phiên âm (nếu có): [pə:mjəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của permeable là: tính từ|- thấm được, thấm qua được

66441. permeably nghĩa tiếng việt là xem permeable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permeably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permeablyxem permeable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permeably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permeably là: xem permeable

66442. permeance nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện học) độ dẫn từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permeance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permeance danh từ|- (điện học) độ dẫn từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permeance
  • Phiên âm (nếu có): [pə:minəns]
  • Nghĩa tiếng việt của permeance là: danh từ|- (điện học) độ dẫn từ

66443. permeant nghĩa tiếng việt là xem permeate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permeant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permeantxem permeate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permeant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permeant là: xem permeate

66444. permease nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất giúp một chất khác dễ thấm vào tế bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permease là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permease danh từ|- chất giúp một chất khác dễ thấm vào tế bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permease
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permease là: danh từ|- chất giúp một chất khác dễ thấm vào tế bào

66445. permeate nghĩa tiếng việt là động từ|- thấm vào, thấm qua|=water permeates sand|+ nước thấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permeate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permeate động từ|- thấm vào, thấm qua|=water permeates sand|+ nước thấm vào cát|- tràn ngập|- (+ through, among, into) toả ra, lan khắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permeate
  • Phiên âm (nếu có): [pə:mieit]
  • Nghĩa tiếng việt của permeate là: động từ|- thấm vào, thấm qua|=water permeates sand|+ nước thấm vào cát|- tràn ngập|- (+ through, among, into) toả ra, lan khắp

66446. permeation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thấm, sự thấm vào, sự thấm qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permeation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permeation danh từ|- sự thấm, sự thấm vào, sự thấm qua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permeation
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:mieiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của permeation là: danh từ|- sự thấm, sự thấm vào, sự thấm qua

66447. permian nghĩa tiếng việt là tính từ|-(đùa cợt) (thuộc) hệ pecmi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permian tính từ|-(đùa cợt) (thuộc) hệ pecmi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permian
  • Phiên âm (nếu có): [pə:miən]
  • Nghĩa tiếng việt của permian là: tính từ|-(đùa cợt) (thuộc) hệ pecmi

66448. permiscible nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ hiếm) có thể hỗn hợp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permiscible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permiscible tính từ|- (từ hiếm) có thể hỗn hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permiscible
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permiscible là: tính từ|- (từ hiếm) có thể hỗn hợp

66449. permissibility nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính cho phép được; tính chấp nhận được, tính dung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permissibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permissibility danh từ|- tính cho phép được; tính chấp nhận được, tính dung được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permissibility
  • Phiên âm (nếu có): [pə,misibiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của permissibility là: danh từ|- tính cho phép được; tính chấp nhận được, tính dung được

66450. permissible nghĩa tiếng việt là tính từ|- cho phép được, chấp nhận được, dung được||@permissi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permissible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permissible tính từ|- cho phép được, chấp nhận được, dung được||@permissible|- cho phép được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permissible
  • Phiên âm (nếu có): [pəmisəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của permissible là: tính từ|- cho phép được, chấp nhận được, dung được||@permissible|- cho phép được

66451. permissibleness nghĩa tiếng việt là xem permissible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permissibleness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permissiblenessxem permissible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permissibleness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permissibleness là: xem permissible

66452. permissibly nghĩa tiếng việt là phó từ|- chấp nhận được, dùng được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permissibly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permissibly phó từ|- chấp nhận được, dùng được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permissibly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permissibly là: phó từ|- chấp nhận được, dùng được

66453. permission nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cho phép, sự chấp nhận|=with your kind permission|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permission là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permission danh từ|- sự cho phép, sự chấp nhận|=with your kind permission|+ nếu ông vui lòng cho phép|- phép; giấy phép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permission
  • Phiên âm (nếu có): [pəmiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của permission là: danh từ|- sự cho phép, sự chấp nhận|=with your kind permission|+ nếu ông vui lòng cho phép|- phép; giấy phép

66454. permissive nghĩa tiếng việt là tính từ|- cho phép; chấp nhận|- tuỳ ý, không bắt buộc|=permi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permissive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permissive tính từ|- cho phép; chấp nhận|- tuỳ ý, không bắt buộc|=permissive legislation|+ luật pháp tuỳ ý sử dụng không bắt buộc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) dễ dãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permissive
  • Phiên âm (nếu có): [pəmisiv]
  • Nghĩa tiếng việt của permissive là: tính từ|- cho phép; chấp nhận|- tuỳ ý, không bắt buộc|=permissive legislation|+ luật pháp tuỳ ý sử dụng không bắt buộc|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) dễ dãi

66455. permissively nghĩa tiếng việt là phó từ|- cho phép, được chấp nhận|- dễ dãi, tự do, thoải ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permissively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permissively phó từ|- cho phép, được chấp nhận|- dễ dãi, tự do, thoải mái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permissively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permissively là: phó từ|- cho phép, được chấp nhận|- dễ dãi, tự do, thoải mái

66456. permissiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất có thể cho phép|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permissiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permissiveness danh từ|- tính chất có thể cho phép|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tính chất dễ dãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permissiveness
  • Phiên âm (nếu có): [pəmisivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của permissiveness là: danh từ|- tính chất có thể cho phép|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tính chất dễ dãi

66457. permit nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy phép|=to grant a permit|+ cấp giấy phép|=export (…)


Nghĩa tiếng việt của từ permit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permit danh từ|- giấy phép|=to grant a permit|+ cấp giấy phép|=export permit|+ giấy phép xuất khẩu|- sự cho phép[pəmit],|* ngoại động từ|- cho phép|=permit me to add that...|+ cho phép tôi được nói thêm rằng...|=weather permitting|+ nếu thời tiết cho phép|* nội động từ|- (+ of) cho phép, thừa nhận|=the situation permits no delay|+ tình hình không cho phép được trì hoãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permit
  • Phiên âm (nếu có): [pə:mit]
  • Nghĩa tiếng việt của permit là: danh từ|- giấy phép|=to grant a permit|+ cấp giấy phép|=export permit|+ giấy phép xuất khẩu|- sự cho phép[pəmit],|* ngoại động từ|- cho phép|=permit me to add that...|+ cho phép tôi được nói thêm rằng...|=weather permitting|+ nếu thời tiết cho phép|* nội động từ|- (+ of) cho phép, thừa nhận|=the situation permits no delay|+ tình hình không cho phép được trì hoãn

66458. permittance nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự cho phép; sự chấp nhận|- (điê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permittance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permittance danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự cho phép; sự chấp nhận|- (điện học) điện dung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permittance
  • Phiên âm (nếu có): [pəmitəns]
  • Nghĩa tiếng việt của permittance là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) sự cho phép; sự chấp nhận|- (điện học) điện dung

66459. permittee nghĩa tiếng việt là xem permit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permittee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permitteexem permit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permittee
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permittee là: xem permit

66460. permitter nghĩa tiếng việt là xem permit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permitter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permitterxem permit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permitter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permitter là: xem permit

66461. permittivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện học) hằng số điện môi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permittivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permittivity danh từ|- (điện học) hằng số điện môi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permittivity
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:mitiviti]
  • Nghĩa tiếng việt của permittivity là: danh từ|- (điện học) hằng số điện môi

66462. permutability nghĩa tiếng việt là xem permute||@permutability|- tính hoán vị được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permutability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permutabilityxem permute||@permutability|- tính hoán vị được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permutability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permutability là: xem permute||@permutability|- tính hoán vị được

66463. permutable nghĩa tiếng việt là xem permute||@permutable|- hoán vị được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permutable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permutablexem permute||@permutable|- hoán vị được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permutable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permutable là: xem permute||@permutable|- hoán vị được

66464. permutably nghĩa tiếng việt là xem permute(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permutably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permutablyxem permute. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permutably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permutably là: xem permute

66465. permutation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đôi trật tự (vị trí)|- (toán học) sự hoán vị;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permutation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permutation danh từ|- sự đôi trật tự (vị trí)|- (toán học) sự hoán vị; pháp hoán vị|=old permutation|+ phép hoán vị lẻ|=cyclic permutation|+ phép hoán vị vòng quanh||@permutation|- (đại số) sự hoán vị p. with repetition hoán vị có lặp; p. without|- reptition hoán vị không lặp |- circular p. hoán vị vòng quanh |- cyclic p. hoán vị vòng quanh|- discordant p.s hoán vị bất hoà|- even p. hoán vị chẵn|- odd p. hoán vị lẻ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permutation
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:mju:teiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của permutation là: danh từ|- sự đôi trật tự (vị trí)|- (toán học) sự hoán vị; pháp hoán vị|=old permutation|+ phép hoán vị lẻ|=cyclic permutation|+ phép hoán vị vòng quanh||@permutation|- (đại số) sự hoán vị p. with repetition hoán vị có lặp; p. without|- reptition hoán vị không lặp |- circular p. hoán vị vòng quanh |- cyclic p. hoán vị vòng quanh|- discordant p.s hoán vị bất hoà|- even p. hoán vị chẵn|- odd p. hoán vị lẻ

66466. permutational nghĩa tiếng việt là xem permutation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permutational là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permutationalxem permutation. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permutational
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của permutational là: xem permutation

66467. permute nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đổi trật tự (vị trí của, hoán vị)||@permut(…)


Nghĩa tiếng việt của từ permute là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh permute ngoại động từ|- đổi trật tự (vị trí của, hoán vị)||@permute|- hoán vị đổi thứ tự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:permute
  • Phiên âm (nếu có): [pəmju:t]
  • Nghĩa tiếng việt của permute là: ngoại động từ|- đổi trật tự (vị trí của, hoán vị)||@permute|- hoán vị đổi thứ tự

66468. pern nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) diều hâu ăn ong(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pern là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pern danh từ|- (động vật học) diều hâu ăn ong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pern
  • Phiên âm (nếu có): [pə:n]
  • Nghĩa tiếng việt của pern là: danh từ|- (động vật học) diều hâu ăn ong

66469. pernicious nghĩa tiếng việt là tính từ|- độ hại, nguy hiểm|- (y học) thiếu máu ác tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pernicious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pernicious tính từ|- độ hại, nguy hiểm|- (y học) thiếu máu ác tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pernicious
  • Phiên âm (nếu có): [pə:niʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pernicious là: tính từ|- độ hại, nguy hiểm|- (y học) thiếu máu ác tính

66470. pernicious anaemia nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh thiếu máu ác tính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pernicious anaemia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pernicious anaemia danh từ|- bệnh thiếu máu ác tính. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pernicious anaemia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pernicious anaemia là: danh từ|- bệnh thiếu máu ác tính

66471. perniciously nghĩa tiếng việt là phó từ|- độc, nguy hại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perniciously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perniciously phó từ|- độc, nguy hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perniciously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perniciously là: phó từ|- độc, nguy hại

66472. perniciousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính độc hại, tính nguy hại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perniciousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perniciousness danh từ|- tính độc hại, tính nguy hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perniciousness
  • Phiên âm (nếu có): [pə:niʃəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của perniciousness là: danh từ|- tính độc hại, tính nguy hại

66473. pernickety nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục) khó tính, tỉ mỉ quá|=pernickety about o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pernickety là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pernickety tính từ|- (thông tục) khó tính, tỉ mỉ quá|=pernickety about ones food|+ khó tính trong vấn đề ăn uống|- khó khăn, tế nhị (vấn đề, công việc...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pernickety
  • Phiên âm (nếu có): [pənikiti]
  • Nghĩa tiếng việt của pernickety là: tính từ|- (thông tục) khó tính, tỉ mỉ quá|=pernickety about ones food|+ khó tính trong vấn đề ăn uống|- khó khăn, tế nhị (vấn đề, công việc...)

66474. pernio nghĩa tiếng việt là danh từ|- cước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pernio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pernio danh từ|- cước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pernio
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pernio là: danh từ|- cước

66475. pernoctation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thức suốt đêm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pernoctation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pernoctation danh từ|- sự thức suốt đêm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pernoctation
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:nɔkteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pernoctation là: danh từ|- sự thức suốt đêm

66476. pernorate nghĩa tiếng việt là nội động từ|- kết luận bài diễn văn|- nói dài dòng văn tự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pernorate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pernorate nội động từ|- kết luận bài diễn văn|- nói dài dòng văn tự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pernorate
  • Phiên âm (nếu có): [perəreit]
  • Nghĩa tiếng việt của pernorate là: nội động từ|- kết luận bài diễn văn|- nói dài dòng văn tự

66477. pernoration nghĩa tiếng việt là danh từ|- đoạn kết của bài diễn văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pernoration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pernoration danh từ|- đoạn kết của bài diễn văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pernoration
  • Phiên âm (nếu có): [,perəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pernoration là: danh từ|- đoạn kết của bài diễn văn

66478. peroneal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc xương mác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peroneal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peroneal tính từ|- thuộc xương mác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peroneal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peroneal là: tính từ|- thuộc xương mác

66479. peroneous nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) cơ mác(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peroneous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peroneous danh từ|- (giải phẫu) cơ mác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peroneous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peroneous là: danh từ|- (giải phẫu) cơ mác

66480. perorate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nói văn hoa dài dòng|- kết luận bài diễn vă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perorate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perorate ngoại động từ|- nói văn hoa dài dòng|- kết luận bài diễn văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perorate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perorate là: ngoại động từ|- nói văn hoa dài dòng|- kết luận bài diễn văn

66481. peroration nghĩa tiếng việt là danh từ|- đoạn kết bài diễn văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peroration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peroration danh từ|- đoạn kết bài diễn văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peroration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peroration là: danh từ|- đoạn kết bài diễn văn

66482. peroretion nghĩa tiếng việt là danh từ|- đoạn kết|- bài diễn văn dài dòng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peroretion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peroretion danh từ|- đoạn kết|- bài diễn văn dài dòng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peroretion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peroretion là: danh từ|- đoạn kết|- bài diễn văn dài dòng

66483. peroxide nghĩa tiếng việt là danh từ|- peroxyt|- nước oxy già; hydro peroxyt (sát trùng, tẩy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peroxide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peroxide danh từ|- peroxyt|- nước oxy già; hydro peroxyt (sát trùng, tẩy chất nhuộm tóc)|* ngoại động từ|- tẩy chất nhuộm (tóc) bằng hydro peroxyt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peroxide
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peroxide là: danh từ|- peroxyt|- nước oxy già; hydro peroxyt (sát trùng, tẩy chất nhuộm tóc)|* ngoại động từ|- tẩy chất nhuộm (tóc) bằng hydro peroxyt

66484. peroxidic nghĩa tiếng việt là xem peroxide(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peroxidic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peroxidicxem peroxide. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peroxidic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peroxidic là: xem peroxide

66485. peroxyde nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) peroxyt|- (thông tục) hyđro peroxyt (để nhuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peroxyde là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peroxyde danh từ|- (hoá học) peroxyt|- (thông tục) hyđro peroxyt (để nhuộm tóc)|* ngoại động từ|- nhuộm (tóc) bằng hyđro peroxyt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peroxyde
  • Phiên âm (nếu có): [pərɔksaid]
  • Nghĩa tiếng việt của peroxyde là: danh từ|- (hoá học) peroxyt|- (thông tục) hyđro peroxyt (để nhuộm tóc)|* ngoại động từ|- nhuộm (tóc) bằng hyđro peroxyt

66486. perpend nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cân nhắc, suy nghĩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpend là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpend ngoại động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cân nhắc, suy nghĩ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpend
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pend]
  • Nghĩa tiếng việt của perpend là: ngoại động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cân nhắc, suy nghĩ

66487. perpendicular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (+ to) vuông góc, trực giao|=perpendicular to a line|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpendicular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpendicular tính từ|- (+ to) vuông góc, trực giao|=perpendicular to a line|+ vuông góc với một đường|- thẳng đứng; dốc đứng|-(đùa cợt) đứng, đứng ngay|* danh từ|- đường vuông góc, đường trực giao|- vị trí thẳng đứng|- dây dọi; thước vuông góc|- (từ lóng) tiệc ăn đứng||@perpendicular|- thẳng góc; trực giao // quả dọi, đường thẳng góc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpendicular
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:pəndikjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của perpendicular là: tính từ|- (+ to) vuông góc, trực giao|=perpendicular to a line|+ vuông góc với một đường|- thẳng đứng; dốc đứng|-(đùa cợt) đứng, đứng ngay|* danh từ|- đường vuông góc, đường trực giao|- vị trí thẳng đứng|- dây dọi; thước vuông góc|- (từ lóng) tiệc ăn đứng||@perpendicular|- thẳng góc; trực giao // quả dọi, đường thẳng góc

66488. perpendicularity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự vuông góc, sự trực giao||@perpendicularity|- [độ, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpendicularity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpendicularity danh từ|- sự vuông góc, sự trực giao||@perpendicularity|- [độ, tính],thẳng góc, tính trực giao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpendicularity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perpendicularity là: danh từ|- sự vuông góc, sự trực giao||@perpendicularity|- [độ, tính],thẳng góc, tính trực giao

66489. perpendicularly nghĩa tiếng việt là phó từ|- vuông góc, trực giao|- thẳng đứng|- dốc đứng (đá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpendicularly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpendicularly phó từ|- vuông góc, trực giao|- thẳng đứng|- dốc đứng (đá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpendicularly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perpendicularly là: phó từ|- vuông góc, trực giao|- thẳng đứng|- dốc đứng (đá)

66490. perpetrate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phạm, gây ra|=to perpetrate a blunder|+ phạm mộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetrate ngoại động từ|- phạm, gây ra|=to perpetrate a blunder|+ phạm một sai lầm|=to perpetrate hostility between two nations|+ gây ra thù địch giữa hai nước|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trình bày không hay, biểu diễn tồi, thực hiện tồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetrate
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pitreit]
  • Nghĩa tiếng việt của perpetrate là: ngoại động từ|- phạm, gây ra|=to perpetrate a blunder|+ phạm một sai lầm|=to perpetrate hostility between two nations|+ gây ra thù địch giữa hai nước|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) trình bày không hay, biểu diễn tồi, thực hiện tồi

66491. perpetration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phạm (tội ác, sai lầm); sự gây ra|- (từ mỹ,nghi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetration danh từ|- sự phạm (tội ác, sai lầm); sự gây ra|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sạ trình bày, sự biểu diễn tồi, sự thực hiện tồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetration
  • Phiên âm (nếu có): [,pe:pitreitə]
  • Nghĩa tiếng việt của perpetration là: danh từ|- sự phạm (tội ác, sai lầm); sự gây ra|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) sạ trình bày, sự biểu diễn tồi, sự thực hiện tồi

66492. perpetrator nghĩa tiếng việt là danh từ|- thủ phạm, kẻ gây ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetrator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetrator danh từ|- thủ phạm, kẻ gây ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetrator
  • Phiên âm (nếu có): [pə:pitreitə]
  • Nghĩa tiếng việt của perpetrator là: danh từ|- thủ phạm, kẻ gây ra

66493. perpetual nghĩa tiếng việt là tính từ|- vĩnh viễn, bất diệt|- không ngừng|=perpetual motion|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetual là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetual tính từ|- vĩnh viễn, bất diệt|- không ngừng|=perpetual motion|+ sự chuyển động không ngừng|- suốt đời, chung thân|=perpetual punishment|+ hình phạt chung thân|- (thông tục) luôn, suốt|=perpetual nagging|+ sự mè nheo suốt||@perpetual|- thường xuyên, liên tục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetual
  • Phiên âm (nếu có): [pəpetjuəl]
  • Nghĩa tiếng việt của perpetual là: tính từ|- vĩnh viễn, bất diệt|- không ngừng|=perpetual motion|+ sự chuyển động không ngừng|- suốt đời, chung thân|=perpetual punishment|+ hình phạt chung thân|- (thông tục) luôn, suốt|=perpetual nagging|+ sự mè nheo suốt||@perpetual|- thường xuyên, liên tục

66494. perpetual motion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chuyển động không ngừng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetual motion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetual motion danh từ|- sự chuyển động không ngừng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetual motion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perpetual motion là: danh từ|- sự chuyển động không ngừng

66495. perpetually nghĩa tiếng việt là phó từ|- vĩnh viễn, bất diệt|- không ngớt, không ngừng; liên (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetually là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetually phó từ|- vĩnh viễn, bất diệt|- không ngớt, không ngừng; liên tục|- liên miên, liên tiếp, thường xuyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetually
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perpetually là: phó từ|- vĩnh viễn, bất diệt|- không ngớt, không ngừng; liên tục|- liên miên, liên tiếp, thường xuyên

66496. perpetuance nghĩa tiếng việt là xem perpetuate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetuance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetuancexem perpetuate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetuance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perpetuance là: xem perpetuate

66497. perpetuate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm thành vĩnh viễn, làm cho bất diệt, làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetuate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetuate ngoại động từ|- làm thành vĩnh viễn, làm cho bất diệt, làm sống mãi, làm tồn tại mãi mãi|- ghi nhớ mãi|=to perpetuate the memory of a hero|+ ghi nhớ mãi tên tuổi của một vị anh hùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetuate
  • Phiên âm (nếu có): [pəpetjueit]
  • Nghĩa tiếng việt của perpetuate là: ngoại động từ|- làm thành vĩnh viễn, làm cho bất diệt, làm sống mãi, làm tồn tại mãi mãi|- ghi nhớ mãi|=to perpetuate the memory of a hero|+ ghi nhớ mãi tên tuổi của một vị anh hùng

66498. perpetuation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm thành vĩnh viễn, sự làm cho bất diệt, sự (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetuation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetuation danh từ|- sự làm thành vĩnh viễn, sự làm cho bất diệt, sự làm sống mãi, sự làm tồn tại mãi mãi|- sự ghi nhớ mãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetuation
  • Phiên âm (nếu có): [pə,petjueiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của perpetuation là: danh từ|- sự làm thành vĩnh viễn, sự làm cho bất diệt, sự làm sống mãi, sự làm tồn tại mãi mãi|- sự ghi nhớ mãi

66499. perpetuator nghĩa tiếng việt là xem perpetuate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetuator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetuatorxem perpetuate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetuator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perpetuator là: xem perpetuate

66500. perpetuity nghĩa tiếng việt là (econ) khoản chi trả vĩnh cửu.|+ xem annuity.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetuity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetuity(econ) khoản chi trả vĩnh cửu.|+ xem annuity.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetuity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perpetuity là: (econ) khoản chi trả vĩnh cửu.|+ xem annuity.

66501. perpetuity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính chất vĩnh viễn|=in (to, for) perpetuity|+ mãi ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perpetuity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perpetuity danh từ|- tính chất vĩnh viễn|=in (to, for) perpetuity|+ mãi mãi, vĩnh viễn|- vật sở hữu vĩnh viễn; địa vị vĩnh viễn|- lợi tức hưởng suốt đời||@perpetuity|- (toán kinh tế) quyền sở hữu liên tục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perpetuity
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:pitju:iti]
  • Nghĩa tiếng việt của perpetuity là: danh từ|- tính chất vĩnh viễn|=in (to, for) perpetuity|+ mãi mãi, vĩnh viễn|- vật sở hữu vĩnh viễn; địa vị vĩnh viễn|- lợi tức hưởng suốt đời||@perpetuity|- (toán kinh tế) quyền sở hữu liên tục

66502. perplex nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm lúng túng, làm bối rối|=to perplex someo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perplex là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perplex ngoại động từ|- làm lúng túng, làm bối rối|=to perplex someone with questions|+ đưa ra những câu hỏi làm ai lúng túng|- làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu (một vấn đề...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perplex
  • Phiên âm (nếu có): [pəpleks]
  • Nghĩa tiếng việt của perplex là: ngoại động từ|- làm lúng túng, làm bối rối|=to perplex someone with questions|+ đưa ra những câu hỏi làm ai lúng túng|- làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu (một vấn đề...)

66503. perplexed nghĩa tiếng việt là tính từ|- lúng túng, bối rối|- phức tạp, rắc rối, khó hiể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perplexed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perplexed tính từ|- lúng túng, bối rối|- phức tạp, rắc rối, khó hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perplexed
  • Phiên âm (nếu có): [pəplekst]
  • Nghĩa tiếng việt của perplexed là: tính từ|- lúng túng, bối rối|- phức tạp, rắc rối, khó hiểu

66504. perplexedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- bối rối, lúng túng|- phức tạp, rắc rối, khó hiểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perplexedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perplexedly phó từ|- bối rối, lúng túng|- phức tạp, rắc rối, khó hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perplexedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perplexedly là: phó từ|- bối rối, lúng túng|- phức tạp, rắc rối, khó hiểu

66505. perplexing nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm lúng túng, làm bối rối|- làm phức tạp, làm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perplexing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perplexing tính từ|- làm lúng túng, làm bối rối|- làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perplexing
  • Phiên âm (nếu có): [pəpleksiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của perplexing là: tính từ|- làm lúng túng, làm bối rối|- làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu

66506. perplexingly nghĩa tiếng việt là xem perplex(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perplexingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perplexinglyxem perplex. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perplexingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perplexingly là: xem perplex

66507. perplexity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lúng túng, sự bối rối; điều gây lúng túng, điê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perplexity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perplexity danh từ|- sự lúng túng, sự bối rối; điều gây lúng túng, điều gây bối rối|- tình trạng phức tạp, tình trạng rắc rối, việc phức tạp, rắc rối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perplexity
  • Phiên âm (nếu có): [pəpleksiti]
  • Nghĩa tiếng việt của perplexity là: danh từ|- sự lúng túng, sự bối rối; điều gây lúng túng, điều gây bối rối|- tình trạng phức tạp, tình trạng rắc rối, việc phức tạp, rắc rối

66508. perquisite nghĩa tiếng việt là danh từ|- bổng lộc, tiền thù lao thêm|- vật hưởng thừa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perquisite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perquisite danh từ|- bổng lộc, tiền thù lao thêm|- vật hưởng thừa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perquisite
  • Phiên âm (nếu có): [pə:kwizit]
  • Nghĩa tiếng việt của perquisite là: danh từ|- bổng lộc, tiền thù lao thêm|- vật hưởng thừa

66509. perquisition nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tra xét, sự khám soát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perquisition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perquisition danh từ|- sự tra xét, sự khám soát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perquisition
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perquisition là: danh từ|- sự tra xét, sự khám soát

66510. perron nghĩa tiếng việt là danh từ|- bậc thềm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perron danh từ|- bậc thềm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perron
  • Phiên âm (nếu có): [perən]
  • Nghĩa tiếng việt của perron là: danh từ|- bậc thềm

66511. perry nghĩa tiếng việt là danh từ|- rượu lê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perry danh từ|- rượu lê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perry
  • Phiên âm (nếu có): [peri]
  • Nghĩa tiếng việt của perry là: danh từ|- rượu lê

66512. pers nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của person (con người)|- vt của personal (cá nhân)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pers là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pers danh từ|- vt của person (con người)|- vt của personal (cá nhân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pers
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pers là: danh từ|- vt của person (con người)|- vt của personal (cá nhân)

66513. perse nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) xanh xám|* danh từ|- (từ cổ,ngh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perse tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) xanh xám|* danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) màu xanh xám. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perse
  • Phiên âm (nếu có): [pə:s]
  • Nghĩa tiếng việt của perse là: tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) xanh xám|* danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) màu xanh xám

66514. persecute nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khủng bố, ngược đãi, hành hạ|- quấy rầy, l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persecute là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persecute ngoại động từ|- khủng bố, ngược đãi, hành hạ|- quấy rầy, làm khổ|=to persecute someone with questions|+ làm khổ ai bằng những câu hỏi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persecute
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sikju:t]
  • Nghĩa tiếng việt của persecute là: ngoại động từ|- khủng bố, ngược đãi, hành hạ|- quấy rầy, làm khổ|=to persecute someone with questions|+ làm khổ ai bằng những câu hỏi

66515. persecutee nghĩa tiếng việt là xem persecute(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persecutee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persecuteexem persecute. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persecutee
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persecutee là: xem persecute

66516. persecution nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khủng bố, sự ngược đãi, sự hành hạ|=to suffer (…)


Nghĩa tiếng việt của từ persecution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persecution danh từ|- sự khủng bố, sự ngược đãi, sự hành hạ|=to suffer persecution|+ bị khủng bố|- chứng lo cuồng bị khủng bố ngược đãi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persecution
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:sikju:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của persecution là: danh từ|- sự khủng bố, sự ngược đãi, sự hành hạ|=to suffer persecution|+ bị khủng bố|- chứng lo cuồng bị khủng bố ngược đãi

66517. persecution complex nghĩa tiếng việt là danh từ|- chứng phức cảm bị hành hạ (niềm tin điên loạn là (…)


Nghĩa tiếng việt của từ persecution complex là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persecution complex danh từ|- chứng phức cảm bị hành hạ (niềm tin điên loạn là mình bị hành hạ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persecution complex
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persecution complex là: danh từ|- chứng phức cảm bị hành hạ (niềm tin điên loạn là mình bị hành hạ)

66518. persecutional nghĩa tiếng việt là xem persecution(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persecutional là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persecutionalxem persecution. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persecutional
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persecutional là: xem persecution

66519. persecutive nghĩa tiếng việt là xem persecute(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persecutive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persecutivexem persecute. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persecutive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persecutive là: xem persecute

66520. persecutor nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ|- kẻ quấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persecutor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persecutor danh từ|- kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ|- kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persecutor
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sikju:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của persecutor là: danh từ|- kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ|- kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ

66521. persecutory nghĩa tiếng việt là xem persecute(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persecutory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persecutoryxem persecute. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persecutory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persecutory là: xem persecute

66522. persecutrix nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem persecutor (đàn bà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persecutrix là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persecutrix danh từ|- xem persecutor (đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persecutrix
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persecutrix là: danh từ|- xem persecutor (đàn bà)

66523. perseverance nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính kiên nhẫn, tính kiên trì; sự bền gan, sự bền (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perseverance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perseverance danh từ|- tính kiên nhẫn, tính kiên trì; sự bền gan, sự bền chí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perseverance
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:siviərəns]
  • Nghĩa tiếng việt của perseverance là: danh từ|- tính kiên nhẫn, tính kiên trì; sự bền gan, sự bền chí

66524. perseverant nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perseverant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perseverant tính từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perseverant
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:siviərənt]
  • Nghĩa tiếng việt của perseverant là: tính từ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí

66525. perseveration nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự dai dẳng, sự tồn lưu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perseveration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perseveration danh từ|- (sinh vật học) sự dai dẳng, sự tồn lưu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perseveration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perseveration là: danh từ|- (sinh vật học) sự dai dẳng, sự tồn lưu

66526. persevere nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (+ in, with) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền (…)


Nghĩa tiếng việt của từ persevere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persevere nội động từ|- (+ in, with) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí|=to persevere in doing something|+ kiên trì trong một việc gì|=to persevere with ones work|+ kiên trì trong công việc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persevere
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:siviə]
  • Nghĩa tiếng việt của persevere là: nội động từ|- (+ in, with) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí|=to persevere in doing something|+ kiên trì trong một việc gì|=to persevere with ones work|+ kiên trì trong công việc

66527. persevering nghĩa tiếng việt là tính từ|- kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí|=to be perseve(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persevering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persevering tính từ|- kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí|=to be persevering in doing something|+ kiên trì trong một việc gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persevering
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:siviəriɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của persevering là: tính từ|- kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí|=to be persevering in doing something|+ kiên trì trong một việc gì

66528. perseveringly nghĩa tiếng việt là phó từ|- kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perseveringly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perseveringly phó từ|- kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perseveringly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perseveringly là: phó từ|- kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí

66529. persian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ba tư|=persian carpet|+ thảm ba tư|=persian cat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persian tính từ|- (thuộc) ba tư|=persian carpet|+ thảm ba tư|=persian cat|+ mèo ba tư (lông dài, mịn, đuôi xù)|* danh từ|- người ba tư|- tiếng ba tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persian
  • Phiên âm (nếu có): [pə:ʃən]
  • Nghĩa tiếng việt của persian là: tính từ|- (thuộc) ba tư|=persian carpet|+ thảm ba tư|=persian cat|+ mèo ba tư (lông dài, mịn, đuôi xù)|* danh từ|- người ba tư|- tiếng ba tư

66530. persian carpet nghĩa tiếng việt là danh từ(persian carpet)+thảm ba tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persian carpet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persian carpet danh từ(persian carpet)+thảm ba tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persian carpet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persian carpet là: danh từ(persian carpet)+thảm ba tư

66531. persian cat nghĩa tiếng việt là danh từ(persian cat)+mèo ba tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persian cat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persian cat danh từ(persian cat)+mèo ba tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persian cat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persian cat là: danh từ(persian cat)+mèo ba tư

66532. persian lamb nghĩa tiếng việt là danh từ|- da lông cừu ba tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persian lamb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persian lamb danh từ|- da lông cừu ba tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persian lamb
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persian lamb là: danh từ|- da lông cừu ba tư

66533. persic nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ba tư, tiếng batư|* tính từ|- thuộc batư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persic danh từ|- người ba tư, tiếng batư|* tính từ|- thuộc batư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persic là: danh từ|- người ba tư, tiếng batư|* tính từ|- thuộc batư

66534. persiennes nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- mành mành (cửa sổ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persiennes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persiennes danh từ số nhiều|- mành mành (cửa sổ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persiennes
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:ʃienz]
  • Nghĩa tiếng việt của persiennes là: danh từ số nhiều|- mành mành (cửa sổ)

66535. persiflage nghĩa tiếng việt là danh từ|- lời chế giễu; lời văn châm biếm, lời văn chế giễu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persiflage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persiflage danh từ|- lời chế giễu; lời văn châm biếm, lời văn chế giễu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persiflage
  • Phiên âm (nếu có): [,peəsiflɑ:ʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của persiflage là: danh từ|- lời chế giễu; lời văn châm biếm, lời văn chế giễu

66536. persimmon nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả hồng vàng|- (thực vật học) cây hồng vàng|- qua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persimmon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persimmon danh từ|- quả hồng vàng|- (thực vật học) cây hồng vàng|- quả hồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persimmon
  • Phiên âm (nếu có): [pə:simən]
  • Nghĩa tiếng việt của persimmon là: danh từ|- quả hồng vàng|- (thực vật học) cây hồng vàng|- quả hồng

66537. persism nghĩa tiếng việt là danh từ|- ba tư giáo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persism danh từ|- ba tư giáo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persism là: danh từ|- ba tư giáo

66538. persist nghĩa tiếng việt là nội động từ|- kiên gan, bền bỉ|=to persist in doing something|+ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ persist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persist nội động từ|- kiên gan, bền bỉ|=to persist in doing something|+ kiên gan làm việc gì|- khăng khăng, cố chấp|=to persist in ones opinion|+ khăng khăng giữ ý kiến của mình|- vẫn còn, cứ dai dẳng|=the fever persists|+ cơn sốt vẫn dai dẳng|=the tendency still persists|+ khuynh hướng vẫn còn||@persist|- tiếp tục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persist
  • Phiên âm (nếu có): [pəsist]
  • Nghĩa tiếng việt của persist là: nội động từ|- kiên gan, bền bỉ|=to persist in doing something|+ kiên gan làm việc gì|- khăng khăng, cố chấp|=to persist in ones opinion|+ khăng khăng giữ ý kiến của mình|- vẫn còn, cứ dai dẳng|=the fever persists|+ cơn sốt vẫn dai dẳng|=the tendency still persists|+ khuynh hướng vẫn còn||@persist|- tiếp tục

66539. persistence nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính kiên gan, tính bền bỉ|- tính cố chấp; tính ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persistence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persistence danh từ|- tính kiên gan, tính bền bỉ|- tính cố chấp; tính ngoan cố|- tính dai dẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persistence
  • Phiên âm (nếu có): [pəsistəns]
  • Nghĩa tiếng việt của persistence là: danh từ|- tính kiên gan, tính bền bỉ|- tính cố chấp; tính ngoan cố|- tính dai dẳng

66540. persistence(cy) nghĩa tiếng việt là sự tiếp tục; quán tính; ổn định|- p. of vision (vật lí) quán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persistence(cy) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persistence(cy)sự tiếp tục; quán tính; ổn định|- p. of vision (vật lí) quán tính thị giác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persistence(cy)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persistence(cy) là: sự tiếp tục; quán tính; ổn định|- p. of vision (vật lí) quán tính thị giác

66541. persistency nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính kiên gan, tính bền bỉ|- tính cố chấp; tính ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persistency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persistency danh từ|- tính kiên gan, tính bền bỉ|- tính cố chấp; tính ngoan cố|- tính dai dẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persistency
  • Phiên âm (nếu có): [pəsistəns]
  • Nghĩa tiếng việt của persistency là: danh từ|- tính kiên gan, tính bền bỉ|- tính cố chấp; tính ngoan cố|- tính dai dẳng

66542. persistent nghĩa tiếng việt là tính từ|- kiên gan, bền bỉ|- khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persistent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persistent tính từ|- kiên gan, bền bỉ|- khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố|- dai dẳng|=persistent rain|+ mưa dai dẳng|- (sinh vật học) bền, không rụng (lá, sừng, lông)||@persistent|- ổn định, vững|- normally p. (đại số) ổn định, chuẩn tắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persistent
  • Phiên âm (nếu có): [pəsistənt]
  • Nghĩa tiếng việt của persistent là: tính từ|- kiên gan, bền bỉ|- khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố|- dai dẳng|=persistent rain|+ mưa dai dẳng|- (sinh vật học) bền, không rụng (lá, sừng, lông)||@persistent|- ổn định, vững|- normally p. (đại số) ổn định, chuẩn tắc

66543. persistently nghĩa tiếng việt là phó từ|- kiên trì, bền bỉ|- khăng khăng, cố chấp|- dai dẳng; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ persistently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persistently phó từ|- kiên trì, bền bỉ|- khăng khăng, cố chấp|- dai dẳng; liên tục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persistently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persistently là: phó từ|- kiên trì, bền bỉ|- khăng khăng, cố chấp|- dai dẳng; liên tục

66544. persister nghĩa tiếng việt là xem persist(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persister là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persisterxem persist. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persister
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persister là: xem persist

66545. persnickety nghĩa tiếng việt là tính từ|- (mỹ, (thông tục)) xem pernickety(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persnickety là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persnickety tính từ|- (mỹ, (thông tục)) xem pernickety. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persnickety
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persnickety là: tính từ|- (mỹ, (thông tục)) xem pernickety

66546. person nghĩa tiếng việt là danh từ|- con người, người|=young person|+ người đàn ông trẻ tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ person là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh person danh từ|- con người, người|=young person|+ người đàn ông trẻ tuổi, người đàn bà trẻ tuổi|- (nghĩa xấu) gã, anh chàng, thằng cha, mụ, ả...|=who is the this person?|+ thằng cha (ả...) nào kia?; thằng cha (ả...) kia tên gì?|- bản thân|=in person; in ones own (proper) person|+ đích thân; bản thân|- thân hình, vóc dáng|=he has a fine person|+ anh ta có vóc người đẹp, anh ta đẹp trai|- nhân vật (tiểu thuyết, kịch)|- (tôn giáo) ngôi|=first person|+ ngôi thứ nhất|=second person|+ ngôi thứ hai|=third person|+ ngôi thứ ba|- (pháp lý) pháp nhân|- (động vật học) cá thể|- cần đưa tận tay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:person
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sn]
  • Nghĩa tiếng việt của person là: danh từ|- con người, người|=young person|+ người đàn ông trẻ tuổi, người đàn bà trẻ tuổi|- (nghĩa xấu) gã, anh chàng, thằng cha, mụ, ả...|=who is the this person?|+ thằng cha (ả...) nào kia?; thằng cha (ả...) kia tên gì?|- bản thân|=in person; in ones own (proper) person|+ đích thân; bản thân|- thân hình, vóc dáng|=he has a fine person|+ anh ta có vóc người đẹp, anh ta đẹp trai|- nhân vật (tiểu thuyết, kịch)|- (tôn giáo) ngôi|=first person|+ ngôi thứ nhất|=second person|+ ngôi thứ hai|=third person|+ ngôi thứ ba|- (pháp lý) pháp nhân|- (động vật học) cá thể|- cần đưa tận tay

66547. person-to-person call nghĩa tiếng việt là danh từ|- cú điện thoại gọi qua tổng đài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ person-to-person call là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh person-to-person call danh từ|- cú điện thoại gọi qua tổng đài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:person-to-person call
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của person-to-person call là: danh từ|- cú điện thoại gọi qua tổng đài

66548. persona nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngoại giao) người|=persona grata|+ (ngoại giao) người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persona là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persona danh từ|- (ngoại giao) người|=persona grata|+ (ngoại giao) người được chấp thuận (làm đại sứ...); (nghĩa bóng) người được quý chuộng|=persona non grata|+ (ngoại giao) người không được chấp thuận (làm đại sứ...); (nghĩa bóng) người không được quý chuộng; người không còn được quý chuộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persona
  • Phiên âm (nếu có): [pə:sounə]
  • Nghĩa tiếng việt của persona là: danh từ|- (ngoại giao) người|=persona grata|+ (ngoại giao) người được chấp thuận (làm đại sứ...); (nghĩa bóng) người được quý chuộng|=persona non grata|+ (ngoại giao) người không được chấp thuận (làm đại sứ...); (nghĩa bóng) người không được quý chuộng; người không còn được quý chuộng

66549. persona grata nghĩa tiếng việt là danh từ|- người được chấp thuận|- nhà ngoại giao đượ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persona grata là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persona grata danh từ|- người được chấp thuận|- nhà ngoại giao được thừa nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persona grata
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persona grata là: danh từ|- người được chấp thuận|- nhà ngoại giao được thừa nhận

66550. persona non grata nghĩa tiếng việt là danh từ|- người không được chấp thuận|- nhà ngoại gia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persona non grata là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persona non grata danh từ|- người không được chấp thuận|- nhà ngoại giao không được thừa nhận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persona non grata
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persona non grata là: danh từ|- người không được chấp thuận|- nhà ngoại giao không được thừa nhận

66551. personable nghĩa tiếng việt là tính từ|- xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personable tính từ|- xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personable
  • Phiên âm (nếu có): [pə:snəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của personable là: tính từ|- xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi

66552. personableness nghĩa tiếng việt là xem personable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personablenessxem personable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personableness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personableness là: xem personable

66553. personably nghĩa tiếng việt là phó từ|- xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personably phó từ|- xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personably là: phó từ|- xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi

66554. personae nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem persona(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personae danh từ|- số nhiều|- xem persona. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personae là: danh từ|- số nhiều|- xem persona

66555. personage nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhân vật quan trọng, người có địa vị cao sang, ngườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personage danh từ|- nhân vật quan trọng, người có địa vị cao sang, người có vai vế|- vai, nhân vật (trong truyện, kịch)|- người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personage
  • Phiên âm (nếu có): [pə:snidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của personage là: danh từ|- nhân vật quan trọng, người có địa vị cao sang, người có vai vế|- vai, nhân vật (trong truyện, kịch)|- người

66556. personal nghĩa tiếng việt là tính từ|- cá nhân, tư, riêng|=my personal opinion|+ ý kiến cá n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personal tính từ|- cá nhân, tư, riêng|=my personal opinion|+ ý kiến cá nhân tôi, ý kiến riêng tôi|=this is personal to myself|+ đây là việc riêng của tôi|- nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân|=personal remarks|+ những nhận xét ám chỉ cá nhân; ai/|* ngoại động từ|- nhân cách hoá|- là hiện thân của. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personal
  • Phiên âm (nếu có): [pə:snl]
  • Nghĩa tiếng việt của personal là: tính từ|- cá nhân, tư, riêng|=my personal opinion|+ ý kiến cá nhân tôi, ý kiến riêng tôi|=this is personal to myself|+ đây là việc riêng của tôi|- nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân|=personal remarks|+ những nhận xét ám chỉ cá nhân; ai/|* ngoại động từ|- nhân cách hoá|- là hiện thân của

66557. personal assistant nghĩa tiếng việt là danh từ|- thư ký riêng, trợ lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personal assistant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personal assistant danh từ|- thư ký riêng, trợ lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personal assistant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personal assistant là: danh từ|- thư ký riêng, trợ lý

66558. personal column nghĩa tiếng việt là danh từ|- mục việc riêng rao vặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personal column là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personal column danh từ|- mục việc riêng rao vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personal column
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personal column là: danh từ|- mục việc riêng rao vặt

66559. personal income nghĩa tiếng việt là (econ) thu nhập cá nhân.|+ lưu lượng thu nhập tích luỹ lại của(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personal income là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personal income(econ) thu nhập cá nhân.|+ lưu lượng thu nhập tích luỹ lại của một cá nhân hoặc hộ gia đình.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personal income
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personal income là: (econ) thu nhập cá nhân.|+ lưu lượng thu nhập tích luỹ lại của một cá nhân hoặc hộ gia đình.

66560. personal income distribution nghĩa tiếng việt là (econ) phân phối thu nhập cho cá nhân.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personal income distribution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personal income distribution(econ) phân phối thu nhập cho cá nhân.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personal income distribution
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personal income distribution là: (econ) phân phối thu nhập cho cá nhân.

66561. personal income hypothesis nghĩa tiếng việt là (econ) giả thuyết về thu nhập lâu dài.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personal income hypothesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personal income hypothesis(econ) giả thuyết về thu nhập lâu dài.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personal income hypothesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personal income hypothesis là: (econ) giả thuyết về thu nhập lâu dài.

66562. personal loan nghĩa tiếng việt là (econ) khoản vay cho cá nhân.|+ khoản vay do ngân hàng và một sô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personal loan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personal loan(econ) khoản vay cho cá nhân.|+ khoản vay do ngân hàng và một số thể chế tài chính khác quy định cho những người đi vay mang tính cá nhân (có nghĩa là không để kinh doanh) để mua hàng tiêu dùng, để sửa chữa nhà cửa…. và có thể được thanh toán lại trong một khoảng thời gian.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personal loan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personal loan là: (econ) khoản vay cho cá nhân.|+ khoản vay do ngân hàng và một số thể chế tài chính khác quy định cho những người đi vay mang tính cá nhân (có nghĩa là không để kinh doanh) để mua hàng tiêu dùng, để sửa chữa nhà cửa…. và có thể được thanh toán lại trong một khoảng thời gian.

66563. personal pronoun nghĩa tiếng việt là danh từ|- đại từ chỉ ngôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personal pronoun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personal pronoun danh từ|- đại từ chỉ ngôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personal pronoun
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personal pronoun là: danh từ|- đại từ chỉ ngôi

66564. personal property nghĩa tiếng việt là danh từ|- tài sản riêng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personal property là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personal property danh từ|- tài sản riêng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personal property
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personal property là: danh từ|- tài sản riêng

66565. personal rate of substitution nghĩa tiếng việt là (econ) tỷ lệ thay thế cá nhân.|+ xem marginal rate of substi-tutio(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personal rate of substitution là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personal rate of substitution(econ) tỷ lệ thay thế cá nhân.|+ xem marginal rate of substi-tution.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personal rate of substitution
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personal rate of substitution là: (econ) tỷ lệ thay thế cá nhân.|+ xem marginal rate of substi-tution.

66566. personal saving nghĩa tiếng việt là (econ) tiết kiệm cá nhân.|+ phần của thu nhập cá nhân không tha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personal saving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personal saving(econ) tiết kiệm cá nhân.|+ phần của thu nhập cá nhân không thanh toán trả thuế cũng không chi cho hàng hoá và dịch vụ (tiêu dùng hiện tại).. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personal saving
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personal saving là: (econ) tiết kiệm cá nhân.|+ phần của thu nhập cá nhân không thanh toán trả thuế cũng không chi cho hàng hoá và dịch vụ (tiêu dùng hiện tại).

66567. personalise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)|- xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personalise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personalise ngoại động từ|- cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)|- xác định (cái gì) thuộc về ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personalise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personalise là: ngoại động từ|- cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)|- xác định (cái gì) thuộc về ai

66568. personalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết nhân cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personalism danh từ|- thuyết nhân cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personalism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personalism là: danh từ|- thuyết nhân cách

66569. personalist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người theo thuyết nhân cách|* tính từ|- thuộc thuyế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personalist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personalist danh từ|- người theo thuyết nhân cách|* tính từ|- thuộc thuyết nhân cách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personalist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personalist là: danh từ|- người theo thuyết nhân cách|* tính từ|- thuộc thuyết nhân cách

66570. personality nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhân cách, tính cách|- nhân phẩm; cá tính; lịch thi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personality danh từ|- nhân cách, tính cách|- nhân phẩm; cá tính; lịch thiệp|- tính chất là người|- nhân vật, người nổi tiếng (nhất là trong giới văn nghệ, giới thể thao)|- sự chỉ trích cá nhân; những lời chỉ trích cá nhân|- động sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personality là: danh từ|- nhân cách, tính cách|- nhân phẩm; cá tính; lịch thiệp|- tính chất là người|- nhân vật, người nổi tiếng (nhất là trong giới văn nghệ, giới thể thao)|- sự chỉ trích cá nhân; những lời chỉ trích cá nhân|- động sản

66571. personality cult nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sùng bái cá nhân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personality cult là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personality cult danh từ|- sự sùng bái cá nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personality cult
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personality cult là: danh từ|- sự sùng bái cá nhân

66572. personalization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cá nhân hoá; tình trạng (cái gì) biến thành ch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personalization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personalization danh từ|- sự cá nhân hoá; tình trạng (cái gì) biến thành chuyện riêng tư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personalization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personalization là: danh từ|- sự cá nhân hoá; tình trạng (cái gì) biến thành chuyện riêng tư

66573. personalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)|- xa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personalize ngoại động từ|- cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)|- xác định (cái gì) thuộc về ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personalize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personalize là: ngoại động từ|- cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)|- xác định (cái gì) thuộc về ai

66574. personally nghĩa tiếng việt là phó từ|- đích thân, với tư cách cá nhân (không đại diện bởi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ personally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personally phó từ|- đích thân, với tư cách cá nhân (không đại diện bởi người khác)|- bản thân|- về phần tôi, đối với tôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personally là: phó từ|- đích thân, với tư cách cá nhân (không đại diện bởi người khác)|- bản thân|- về phần tôi, đối với tôi

66575. personalty nghĩa tiếng việt là danh từ|- động sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personalty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personalty danh từ|- động sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personalty
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personalty là: danh từ|- động sản

66576. personate nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình mõm chó|* ngoại động từ|- đóng vai|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ personate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personate tính từ|- hình mõm chó|* ngoại động từ|- đóng vai|- giả vờ là (người khác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personate là: tính từ|- hình mõm chó|* ngoại động từ|- đóng vai|- giả vờ là (người khác)

66577. personation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đóng vai (kịch...)|- sự giả danh, sự mạo làm ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personation danh từ|- sự đóng vai (kịch...)|- sự giả danh, sự mạo làm người khác; tội mạo danh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personation là: danh từ|- sự đóng vai (kịch...)|- sự giả danh, sự mạo làm người khác; tội mạo danh

66578. personative nghĩa tiếng việt là xem personate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personativexem personate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personative là: xem personate

66579. personator nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đóng vai (kịch...)|- kẻ giả danh, kẻ mạo làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personator là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personator danh từ|- người đóng vai (kịch...)|- kẻ giả danh, kẻ mạo làm người khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personator
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personator là: danh từ|- người đóng vai (kịch...)|- kẻ giả danh, kẻ mạo làm người khác

66580. personification nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhân cách hoá; trường hợp nhân cách hoá|- sự hi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personification danh từ|- sự nhân cách hoá; trường hợp nhân cách hoá|- sự hiện thân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personification là: danh từ|- sự nhân cách hoá; trường hợp nhân cách hoá|- sự hiện thân

66581. personifier nghĩa tiếng việt là xem personify(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personifier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personifierxem personify. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personifier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personifier là: xem personify

66582. personify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- nhân cách hoá; nhân hình hoá (tư tưởng, phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personify ngoại động từ|- nhân cách hoá; nhân hình hoá (tư tưởng, phẩm chất )|- là hiện thân của. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personify
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của personify là: ngoại động từ|- nhân cách hoá; nhân hình hoá (tư tưởng, phẩm chất )|- là hiện thân của

66583. personnel nghĩa tiếng việt là danh từ|- toàn thể cán bộ công nhân viên (cơ quan, nhà máy...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ personnel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh personnel danh từ|- toàn thể cán bộ công nhân viên (cơ quan, nhà máy...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phòng tổ chức cán bộ, vụ tổ chức cán bộ|- vụ tổ chức cán bộ, vụ nhân sự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:personnel
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:sənel]
  • Nghĩa tiếng việt của personnel là: danh từ|- toàn thể cán bộ công nhân viên (cơ quan, nhà máy...)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phòng tổ chức cán bộ, vụ tổ chức cán bộ|- vụ tổ chức cán bộ, vụ nhân sự

66584. perspectival nghĩa tiếng việt là xem perspective(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspectival là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspectivalxem perspective. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspectival
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perspectival là: xem perspective

66585. perspective nghĩa tiếng việt là danh từ|- luật xa gần; phối cảnh|- tranh vẽ luật xa gần; hìn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspective là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspective danh từ|- luật xa gần; phối cảnh|- tranh vẽ luật xa gần; hình phối cảnh|- cảnh trông xa; (nghĩa bóng) viễn cảnh, triển vọng; tương lai, tiến độ|* tính từ|- theo luật xa gần; theo phối cảnh|=perspective figuers|+ hình phối cảnh|- trông xa; (thuộc) viễn cảnh, về triển vọng, về tiến độ||@perspective|- cảnh, phối cảnh|- doubly p. phối cảnh kép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspective
  • Phiên âm (nếu có): [pəspektiv]
  • Nghĩa tiếng việt của perspective là: danh từ|- luật xa gần; phối cảnh|- tranh vẽ luật xa gần; hình phối cảnh|- cảnh trông xa; (nghĩa bóng) viễn cảnh, triển vọng; tương lai, tiến độ|* tính từ|- theo luật xa gần; theo phối cảnh|=perspective figuers|+ hình phối cảnh|- trông xa; (thuộc) viễn cảnh, về triển vọng, về tiến độ||@perspective|- cảnh, phối cảnh|- doubly p. phối cảnh kép

66586. perspectively nghĩa tiếng việt là xem perspective(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspectively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspectivelyxem perspective. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspectively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perspectively là: xem perspective

66587. perspectivity nghĩa tiếng việt là (hình học) phép phối cảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspectivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspectivity(hình học) phép phối cảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspectivity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perspectivity là: (hình học) phép phối cảnh

66588. perspex nghĩa tiếng việt là danh từ|- pêcpêch (chất dẻo làm kính máy bay)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspex là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspex danh từ|- pêcpêch (chất dẻo làm kính máy bay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspex
  • Phiên âm (nếu có): [pə:speks]
  • Nghĩa tiếng việt của perspex là: danh từ|- pêcpêch (chất dẻo làm kính máy bay)

66589. perspicacious nghĩa tiếng việt là tính từ|- sáng suốt, sáng trí, minh mẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspicacious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspicacious tính từ|- sáng suốt, sáng trí, minh mẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspicacious
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:spikeiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của perspicacious là: tính từ|- sáng suốt, sáng trí, minh mẫn

66590. perspicaciously nghĩa tiếng việt là phó từ|- sáng suốt, sáng trí, minh mẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspicaciously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspicaciously phó từ|- sáng suốt, sáng trí, minh mẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspicaciously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perspicaciously là: phó từ|- sáng suốt, sáng trí, minh mẫn

66591. perspicaciousness nghĩa tiếng việt là xem perspicacious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspicaciousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspicaciousnessxem perspicacious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspicaciousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perspicaciousness là: xem perspicacious

66592. perspicacity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự sáng suốt, sự sáng trí, sự minh mẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspicacity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspicacity danh từ|- sự sáng suốt, sự sáng trí, sự minh mẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspicacity
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:spikæsiti]
  • Nghĩa tiếng việt của perspicacity là: danh từ|- sự sáng suốt, sự sáng trí, sự minh mẫn

66593. perspicuity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dễ hiểu, sự rõ ràng|- ý diễn đạt rõ ràng; ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspicuity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspicuity danh từ|- sự dễ hiểu, sự rõ ràng|- ý diễn đạt rõ ràng; cách nói dễ hiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspicuity
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:spikju:iti]
  • Nghĩa tiếng việt của perspicuity là: danh từ|- sự dễ hiểu, sự rõ ràng|- ý diễn đạt rõ ràng; cách nói dễ hiểu

66594. perspicuous nghĩa tiếng việt là tính từ|- dễ hiểu, rõ ràng|- diễn đạt ý rõ ràng; nói dễ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspicuous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspicuous tính từ|- dễ hiểu, rõ ràng|- diễn đạt ý rõ ràng; nói dễ hiểu (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspicuous
  • Phiên âm (nếu có): [pəspikjuəs]
  • Nghĩa tiếng việt của perspicuous là: tính từ|- dễ hiểu, rõ ràng|- diễn đạt ý rõ ràng; nói dễ hiểu (người)

66595. perspicuously nghĩa tiếng việt là phó từ|- dễ hiểu, rõ ràng; minh bạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspicuously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspicuously phó từ|- dễ hiểu, rõ ràng; minh bạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspicuously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perspicuously là: phó từ|- dễ hiểu, rõ ràng; minh bạch

66596. perspicuousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rõ ràng, minh bạch; tính rõ ràng, minh bạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspicuousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspicuousness danh từ|- sự rõ ràng, minh bạch; tính rõ ràng, minh bạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspicuousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perspicuousness là: danh từ|- sự rõ ràng, minh bạch; tính rõ ràng, minh bạch

66597. perspirable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể đổ mồ hôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspirable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspirable tính từ|- có thể đổ mồ hôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspirable
  • Phiên âm (nếu có): [pəspaiərəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của perspirable là: tính từ|- có thể đổ mồ hôi

66598. perspiration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đổ mồ hôi|=to break into perspiration|+ toát mồ hô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspiration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspiration danh từ|- sự đổ mồ hôi|=to break into perspiration|+ toát mồ hôi|- mồ hôi|=to be bathed in perspiration|+ mồ hôi ướt như tắm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspiration
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:spəreiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của perspiration là: danh từ|- sự đổ mồ hôi|=to break into perspiration|+ toát mồ hôi|- mồ hôi|=to be bathed in perspiration|+ mồ hôi ướt như tắm

66599. perspirative nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm chảy mồ hôi (thuốc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspirative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspirative tính từ|- làm chảy mồ hôi (thuốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspirative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perspirative là: tính từ|- làm chảy mồ hôi (thuốc)

66600. perspiratory nghĩa tiếng việt là tính từ|- đổ mồ hôi, toát mồ hôi|- làm đổ mồ hôi, làm toát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspiratory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspiratory tính từ|- đổ mồ hôi, toát mồ hôi|- làm đổ mồ hôi, làm toát mồ hôi (thuốc...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspiratory
  • Phiên âm (nếu có): [pəspaiərətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của perspiratory là: tính từ|- đổ mồ hôi, toát mồ hôi|- làm đổ mồ hôi, làm toát mồ hôi (thuốc...)

66601. perspire nghĩa tiếng việt là nội động từ|- đổ mồ hôi, toát mồ hôi|* ngoại động từ|- toa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perspire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perspire nội động từ|- đổ mồ hôi, toát mồ hôi|* ngoại động từ|- toát (nước...) ra (như mồ hôi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perspire
  • Phiên âm (nếu có): [pəspaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của perspire là: nội động từ|- đổ mồ hôi, toát mồ hôi|* ngoại động từ|- toát (nước...) ra (như mồ hôi)

66602. persuadable nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể làm cho tin; có thể thuyết phục được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persuadable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persuadable tính từ|- có thể làm cho tin; có thể thuyết phục được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persuadable
  • Phiên âm (nếu có): [pəsweidəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của persuadable là: tính từ|- có thể làm cho tin; có thể thuyết phục được

66603. persuade nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho tin; thuyết phục|=to persuade someone o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persuade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persuade ngoại động từ|- làm cho tin; thuyết phục|=to persuade someone of something|+ làm cho ai tin cái gì|=to persuade someone to do something (into doing something)|+ thuyết phục ai làm gì|=to be persuaded that|+ tin chắc rằng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persuade
  • Phiên âm (nếu có): [pəsweid]
  • Nghĩa tiếng việt của persuade là: ngoại động từ|- làm cho tin; thuyết phục|=to persuade someone of something|+ làm cho ai tin cái gì|=to persuade someone to do something (into doing something)|+ thuyết phục ai làm gì|=to be persuaded that|+ tin chắc rằng

66604. persuader nghĩa tiếng việt là xem persuade(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persuader là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persuaderxem persuade. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persuader
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persuader là: xem persuade

66605. persuasibility nghĩa tiếng việt là xem persuasible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persuasibility là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persuasibilityxem persuasible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persuasibility
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persuasibility là: xem persuasible

66606. persuasible nghĩa tiếng việt là tính từ|- có thể thuyết phục được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persuasible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persuasible tính từ|- có thể thuyết phục được. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persuasible
  • Phiên âm (nếu có): [pəsweisəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của persuasible là: tính từ|- có thể thuyết phục được

66607. persuasibleness nghĩa tiếng việt là xem persuasible(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persuasibleness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persuasiblenessxem persuasible. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persuasibleness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persuasibleness là: xem persuasible

66608. persuasion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự làm cho tin, sự thuyết phục|- sự tin, sự tin chă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persuasion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persuasion danh từ|- sự làm cho tin, sự thuyết phục|- sự tin, sự tin chắc|=it is my persuasion that|+ tôi tin chắc rằng|- tín ngưỡng; giáo phái|=to be of the roman catholic persuasion|+ theo giáo hội la-mã|-(đùa cợt) loại, phái, giới|=no one of the trade persuasion was there|+ không có ai là nam giới ở đó cả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persuasion
  • Phiên âm (nếu có): [pəsweiʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của persuasion là: danh từ|- sự làm cho tin, sự thuyết phục|- sự tin, sự tin chắc|=it is my persuasion that|+ tôi tin chắc rằng|- tín ngưỡng; giáo phái|=to be of the roman catholic persuasion|+ theo giáo hội la-mã|-(đùa cợt) loại, phái, giới|=no one of the trade persuasion was there|+ không có ai là nam giới ở đó cả

66609. persuasive nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tài thuyết phục, có sức thuyết phục, khiến ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persuasive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persuasive tính từ|- có tài thuyết phục, có sức thuyết phục, khiến tin theo, khiến nghe theo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persuasive
  • Phiên âm (nếu có): [pəsweisiv]
  • Nghĩa tiếng việt của persuasive là: tính từ|- có tài thuyết phục, có sức thuyết phục, khiến tin theo, khiến nghe theo

66610. persuasively nghĩa tiếng việt là phó từ|- có sức thuyết phục, khiến nghe theo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persuasively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persuasively phó từ|- có sức thuyết phục, khiến nghe theo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persuasively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của persuasively là: phó từ|- có sức thuyết phục, khiến nghe theo

66611. persuasiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tài thuyết phục, sức thuyết phục; tính thuyết phụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ persuasiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh persuasiveness danh từ|- tài thuyết phục, sức thuyết phục; tính thuyết phục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:persuasiveness
  • Phiên âm (nếu có): [pəsweisivnis]
  • Nghĩa tiếng việt của persuasiveness là: danh từ|- tài thuyết phục, sức thuyết phục; tính thuyết phục

66612. pert nghĩa tiếng việt là tính từ|- sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch sự (lời nói, thái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pert là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pert tính từ|- sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch sự (lời nói, thái độ...)|=a pert answer|+ một câu trả lời sỗ sàng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hoạt bát, nhanh nhẩu|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khoẻ mạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pert
  • Phiên âm (nếu có): [pə:t]
  • Nghĩa tiếng việt của pert là: tính từ|- sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch sự (lời nói, thái độ...)|=a pert answer|+ một câu trả lời sỗ sàng|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hoạt bát, nhanh nhẩu|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) khoẻ mạnh

66613. pertain nghĩa tiếng việt là nội động từ (+ to)|- thuộc về, gắn liền với, đi đôi với|=joy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertain nội động từ (+ to)|- thuộc về, gắn liền với, đi đôi với|=joy pertains to youth|+ niềm vui gắn liền với tuổi trẻ|- thích hợp với|- nói đến, có liên quan đến||@pertain|- thuộc về; có quan hệ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertain
  • Phiên âm (nếu có): [pə:tein]
  • Nghĩa tiếng việt của pertain là: nội động từ (+ to)|- thuộc về, gắn liền với, đi đôi với|=joy pertains to youth|+ niềm vui gắn liền với tuổi trẻ|- thích hợp với|- nói đến, có liên quan đến||@pertain|- thuộc về; có quan hệ

66614. pertaincious nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngoan cố, cố chấp, dai dẳng; cứng đầu cứng cổ, ươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertaincious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertaincious tính từ|- ngoan cố, cố chấp, dai dẳng; cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh, gan lì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertaincious
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:tineiʃəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pertaincious là: tính từ|- ngoan cố, cố chấp, dai dẳng; cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh, gan lì

66615. pertainciousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính ngoan cố, tính cố chấp, tính dai dẳng; tính c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertainciousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertainciousness danh từ|- tính ngoan cố, tính cố chấp, tính dai dẳng; tính cứng đầu cứng cổ, tính ương ngạnh, tính gan lì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertainciousness
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:tineiʃəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của pertainciousness là: danh từ|- tính ngoan cố, tính cố chấp, tính dai dẳng; tính cứng đầu cứng cổ, tính ương ngạnh, tính gan lì

66616. pertinacious nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngoan cố, ương ngạnh, cố chấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertinacious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertinacious tính từ|- ngoan cố, ương ngạnh, cố chấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertinacious
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pertinacious là: tính từ|- ngoan cố, ương ngạnh, cố chấp

66617. pertinaciously nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngoan cố, ương ngạnh, cố chấp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertinaciously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertinaciously phó từ|- ngoan cố, ương ngạnh, cố chấp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertinaciously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pertinaciously là: phó từ|- ngoan cố, ương ngạnh, cố chấp

66618. pertinaciousness nghĩa tiếng việt là xem pertinacious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertinaciousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertinaciousnessxem pertinacious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertinaciousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pertinaciousness là: xem pertinacious

66619. pertinacity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính ngoan cố, tính cố chấp, tính dai dẳng; tính c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertinacity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertinacity danh từ|- tính ngoan cố, tính cố chấp, tính dai dẳng; tính cứng đầu cứng cổ, tính ương ngạnh, tính gan lì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertinacity
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:tineiʃəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của pertinacity là: danh từ|- tính ngoan cố, tính cố chấp, tính dai dẳng; tính cứng đầu cứng cổ, tính ương ngạnh, tính gan lì

66620. pertinence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng chỗ; sự đi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertinence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertinence danh từ|- sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng chỗ; sự đi thẳng vào (vấn đề...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertinence
  • Phiên âm (nếu có): [pə:tinəns]
  • Nghĩa tiếng việt của pertinence là: danh từ|- sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng chỗ; sự đi thẳng vào (vấn đề...)

66621. pertinency nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng chỗ; sự đi (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertinency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertinency danh từ|- sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng chỗ; sự đi thẳng vào (vấn đề...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertinency
  • Phiên âm (nếu có): [pə:tinəns]
  • Nghĩa tiếng việt của pertinency là: danh từ|- sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng chỗ; sự đi thẳng vào (vấn đề...)

66622. pertinent nghĩa tiếng việt là tính từ|- thích hợp, thích đáng, đúng chỗ; đi thẳng vào (vâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertinent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertinent tính từ|- thích hợp, thích đáng, đúng chỗ; đi thẳng vào (vấn đề...)|=this is not pertinent to the question|+ điều đó không thích hợp với vấn đề|=pertinent remark|+ lời nhận xét đúng chỗ|* danh từ, (thường) số nhiều|- vật phụ thuộc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertinent
  • Phiên âm (nếu có): [pɔ:tinənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pertinent là: tính từ|- thích hợp, thích đáng, đúng chỗ; đi thẳng vào (vấn đề...)|=this is not pertinent to the question|+ điều đó không thích hợp với vấn đề|=pertinent remark|+ lời nhận xét đúng chỗ|* danh từ, (thường) số nhiều|- vật phụ thuộc

66623. pertinently nghĩa tiếng việt là phó từ|- đúng chỗ, thích đáng, thích hợp; đi thẳng vào (vấ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertinently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertinently phó từ|- đúng chỗ, thích đáng, thích hợp; đi thẳng vào (vấn đề ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertinently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pertinently là: phó từ|- đúng chỗ, thích đáng, thích hợp; đi thẳng vào (vấn đề )

66624. pertly nghĩa tiếng việt là phó từ|- sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch sự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertly phó từ|- sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch sự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertly
  • Phiên âm (nếu có): [pə:tli]
  • Nghĩa tiếng việt của pertly là: phó từ|- sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch sự

66625. pertness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính sỗ sàng, tính xấc xược, tính thô lỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertness danh từ|- tính sỗ sàng, tính xấc xược, tính thô lỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertness
  • Phiên âm (nếu có): [pə:tnis]
  • Nghĩa tiếng việt của pertness là: danh từ|- tính sỗ sàng, tính xấc xược, tính thô lỗ

66626. pertubative nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm đảo lộn, xáo trộn|- làm xôn xao, làm xao xuyế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertubative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertubative tính từ|- làm đảo lộn, xáo trộn|- làm xôn xao, làm xao xuyến, làm lo sợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertubative
  • Phiên âm (nếu có): [pətə:bətiv]
  • Nghĩa tiếng việt của pertubative là: tính từ|- làm đảo lộn, xáo trộn|- làm xôn xao, làm xao xuyến, làm lo sợ

66627. perturb nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm đảo lộn, xáo trộn|- làm lộn xộn, làm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perturb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perturb ngoại động từ|- làm đảo lộn, xáo trộn|- làm lộn xộn, làm xao xuyến, làm lo sợ||@perturb|- nhiễu loạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perturb
  • Phiên âm (nếu có): [pətə:b]
  • Nghĩa tiếng việt của perturb là: ngoại động từ|- làm đảo lộn, xáo trộn|- làm lộn xộn, làm xao xuyến, làm lo sợ||@perturb|- nhiễu loạn

66628. perturbable nghĩa tiếng việt là xem perturb(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perturbable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perturbablexem perturb. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perturbable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perturbable là: xem perturb

66629. perturbation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đảo lộn, sự xáo trộn|- sự làm xôn xao, sự làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perturbation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perturbation danh từ|- sự đảo lộn, sự xáo trộn|- sự làm xôn xao, sự làm xao xuyến, sự làm lo sợ; sự xôn xao; sự xao xuyến, sự lo sợ||@perturbation|- sự nhiễu loạn|- secular p.s sự nhiễu loạn trường kỳ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perturbation
  • Phiên âm (nếu có): [,pə:tə:beiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của perturbation là: danh từ|- sự đảo lộn, sự xáo trộn|- sự làm xôn xao, sự làm xao xuyến, sự làm lo sợ; sự xôn xao; sự xao xuyến, sự lo sợ||@perturbation|- sự nhiễu loạn|- secular p.s sự nhiễu loạn trường kỳ

66630. perturbational nghĩa tiếng việt là xem perturbation(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perturbational là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perturbationalxem perturbation. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perturbational
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perturbational là: xem perturbation

66631. perturbative nghĩa tiếng việt là tính từ|- làm đảo lộn, làm xáo trộn|- làm xôn xao, làm xao (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perturbative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perturbative tính từ|- làm đảo lộn, làm xáo trộn|- làm xôn xao, làm xao xuyến, làm lo sợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perturbative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perturbative là: tính từ|- làm đảo lộn, làm xáo trộn|- làm xôn xao, làm xao xuyến, làm lo sợ

66632. perturbeb nghĩa tiếng việt là bị nhiễu loạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perturbeb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perturbebbị nhiễu loạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perturbeb
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perturbeb là: bị nhiễu loạn

66633. pertused nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lỗ thủng; xoi lỗ thủng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertused là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertused tính từ|- có lỗ thủng; xoi lỗ thủng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertused
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pertused là: tính từ|- có lỗ thủng; xoi lỗ thủng

66634. pertussis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng ho lâu ngày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pertussis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pertussis danh từ|- (y học) chứng ho lâu ngày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pertussis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pertussis là: danh từ|- (y học) chứng ho lâu ngày

66635. peruke nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ tóc giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peruke là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peruke danh từ|- bộ tóc giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peruke
  • Phiên âm (nếu có): [pəru:k]
  • Nghĩa tiếng việt của peruke là: danh từ|- bộ tóc giả

66636. perusable nghĩa tiếng việt là xem peruse(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perusable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perusablexem peruse. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perusable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perusable là: xem peruse

66637. perusal nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự đọc kỹ (sách...)|- (nghĩa bóng) sự nghiên cứu; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ perusal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perusal danh từ|- sự đọc kỹ (sách...)|- (nghĩa bóng) sự nghiên cứu; sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ (nét mặt...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perusal
  • Phiên âm (nếu có): [pəru:zəl]
  • Nghĩa tiếng việt của perusal là: danh từ|- sự đọc kỹ (sách...)|- (nghĩa bóng) sự nghiên cứu; sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ (nét mặt...)

66638. peruse nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đọc kỹ (sách...)|- (nghĩa bóng) nghiên cứu; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ peruse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peruse ngoại động từ|- đọc kỹ (sách...)|- (nghĩa bóng) nghiên cứu; nhìn kỹ, xem xét kỹ (nét mặt...)|=to peruse someones face|+ nhìn kỹ nét mặt của ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peruse
  • Phiên âm (nếu có): [pəru:z]
  • Nghĩa tiếng việt của peruse là: ngoại động từ|- đọc kỹ (sách...)|- (nghĩa bóng) nghiên cứu; nhìn kỹ, xem xét kỹ (nét mặt...)|=to peruse someones face|+ nhìn kỹ nét mặt của ai

66639. peruser nghĩa tiếng việt là xem peruse(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peruser là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peruserxem peruse. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peruser
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peruser là: xem peruse

66640. peruvian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) pê-ru|- vỏ canh-ki-na|* danh từ|- người pê-r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peruvian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peruvian tính từ|- (thuộc) pê-ru|- vỏ canh-ki-na|* danh từ|- người pê-ru. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peruvian
  • Phiên âm (nếu có): [pəru:vjən]
  • Nghĩa tiếng việt của peruvian là: tính từ|- (thuộc) pê-ru|- vỏ canh-ki-na|* danh từ|- người pê-ru

66641. pervade nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- toả khắp, tràn ngập khắp (hương thơm...)|=the(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pervade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pervade ngoại động từ|- toả khắp, tràn ngập khắp (hương thơm...)|=the perfume of flowers pervades the air|+ không khí thơm ngát mùi hoa|- lan tràn khắp, thâm nhập khắp (ảnh hưởng tư tưởng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pervade
  • Phiên âm (nếu có): [pə:veid]
  • Nghĩa tiếng việt của pervade là: ngoại động từ|- toả khắp, tràn ngập khắp (hương thơm...)|=the perfume of flowers pervades the air|+ không khí thơm ngát mùi hoa|- lan tràn khắp, thâm nhập khắp (ảnh hưởng tư tưởng...)

66642. pervader nghĩa tiếng việt là xem pervade(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pervader là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pervaderxem pervade. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pervader
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pervader là: xem pervade

66643. pervasion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự toả khắp|- sự lan tràn khắp, sự thâm nhập khắp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pervasion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pervasion danh từ|- sự toả khắp|- sự lan tràn khắp, sự thâm nhập khắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pervasion
  • Phiên âm (nếu có): [pə:veiʤn]
  • Nghĩa tiếng việt của pervasion là: danh từ|- sự toả khắp|- sự lan tràn khắp, sự thâm nhập khắp

66644. pervasive nghĩa tiếng việt là tính từ|- toả khắp|- lan tràn khắp, thâm nhập khắp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pervasive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pervasive tính từ|- toả khắp|- lan tràn khắp, thâm nhập khắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pervasive
  • Phiên âm (nếu có): [pə:veisiv]
  • Nghĩa tiếng việt của pervasive là: tính từ|- toả khắp|- lan tràn khắp, thâm nhập khắp

66645. pervasively nghĩa tiếng việt là xem pervasive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pervasively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pervasivelyxem pervasive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pervasively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pervasively là: xem pervasive

66646. pervasiveness nghĩa tiếng việt là xem pervasive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pervasiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pervasivenessxem pervasive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pervasiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pervasiveness là: xem pervasive

66647. perve nghĩa tiếng việt là danh từ|- (anh) người hư hỏng (viết tắt) của pervert(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perve danh từ|- (anh) người hư hỏng (viết tắt) của pervert. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perve
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perve là: danh từ|- (anh) người hư hỏng (viết tắt) của pervert

66648. perverse nghĩa tiếng việt là tính từ|- khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ngạnh, ngoan cố (khôn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perverse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perverse tính từ|- khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ngạnh, ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)|- hư hỏng, hư thân mất nết, đồi truỵ|- cáu kỉnh, khó tính, trái thói|- éo le (hoàn cảnh)|- tai ác|- (pháp lý) sai lầm bất công, oan; ngược lại lời chứng, ngược lại lệnh của quan toà (bản án). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perverse
  • Phiên âm (nếu có): [pəvə:s]
  • Nghĩa tiếng việt của perverse là: tính từ|- khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ngạnh, ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)|- hư hỏng, hư thân mất nết, đồi truỵ|- cáu kỉnh, khó tính, trái thói|- éo le (hoàn cảnh)|- tai ác|- (pháp lý) sai lầm bất công, oan; ngược lại lời chứng, ngược lại lệnh của quan toà (bản án)

66649. perverse migration nghĩa tiếng việt là (econ) di cư ngược.|+ di cư của cá nhân, đặc biệt là công nhân t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perverse migration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perverse migration(econ) di cư ngược.|+ di cư của cá nhân, đặc biệt là công nhân từ khu vực có điều kiện (hiệu suất) kinh tế tương đối tốt đến khu vực có điều kiện kinh tế thấp kém hơn.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perverse migration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perverse migration là: (econ) di cư ngược.|+ di cư của cá nhân, đặc biệt là công nhân từ khu vực có điều kiện (hiệu suất) kinh tế tương đối tốt đến khu vực có điều kiện kinh tế thấp kém hơn.

66650. perversely nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngang bướng, ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perversely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perversely phó từ|- ngang bướng, ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)|- (về cư xử) ngang ngạnh, sai lầm (không biết điều một cách bướng bỉnh)|- (về tình cảm) trái thói, tai ác, vô lý, quá đáng|- (hoàn cảnh) éo le|- hơ hỏng, hư thân mất nết; đồi trụy|- sai lầm bất công, oan; ngược lời chứng, ngược lại lệnh của quan toà (bản án). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perversely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perversely là: phó từ|- ngang bướng, ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)|- (về cư xử) ngang ngạnh, sai lầm (không biết điều một cách bướng bỉnh)|- (về tình cảm) trái thói, tai ác, vô lý, quá đáng|- (hoàn cảnh) éo le|- hơ hỏng, hư thân mất nết; đồi trụy|- sai lầm bất công, oan; ngược lời chứng, ngược lại lệnh của quan toà (bản án)

66651. perverseness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính khư khư giữ lấy sai lầm, tính ngang ngạnh, tín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perverseness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perverseness danh từ|- tính khư khư giữ lấy sai lầm, tính ngang ngạnh, tính ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)|- sự hư hỏng, sự hư thân mất nết, sự đồi truỵ|- tính cáu kỉnh, tính trái thói|- cảnh éo le|- tính tai ác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perverseness
  • Phiên âm (nếu có): [pəvə:siti]
  • Nghĩa tiếng việt của perverseness là: danh từ|- tính khư khư giữ lấy sai lầm, tính ngang ngạnh, tính ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)|- sự hư hỏng, sự hư thân mất nết, sự đồi truỵ|- tính cáu kỉnh, tính trái thói|- cảnh éo le|- tính tai ác

66652. perversion nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perversion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perversion danh từ|- sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc|=a perversion of the truth|+ việc xuyên tạc sự thật|- sự hư hỏng, sự lầm đường; sự đồi truỵ, sự đồi bại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perversion
  • Phiên âm (nếu có): [pəvə:ʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của perversion là: danh từ|- sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc|=a perversion of the truth|+ việc xuyên tạc sự thật|- sự hư hỏng, sự lầm đường; sự đồi truỵ, sự đồi bại

66653. perversity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính khư khư giữ lấy sai lầm, tính ngang ngạnh, tín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perversity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perversity danh từ|- tính khư khư giữ lấy sai lầm, tính ngang ngạnh, tính ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)|- sự hư hỏng, sự hư thân mất nết, sự đồi truỵ|- tính cáu kỉnh, tính trái thói|- cảnh éo le|- tính tai ác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perversity
  • Phiên âm (nếu có): [pəvə:siti]
  • Nghĩa tiếng việt của perversity là: danh từ|- tính khư khư giữ lấy sai lầm, tính ngang ngạnh, tính ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)|- sự hư hỏng, sự hư thân mất nết, sự đồi truỵ|- tính cáu kỉnh, tính trái thói|- cảnh éo le|- tính tai ác

66654. perversive nghĩa tiếng việt là tính từ|- dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc|- làm hư hỏn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perversive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perversive tính từ|- dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc|- làm hư hỏng, đưa vào con đường sai, làm lầm đường lạc lối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perversive
  • Phiên âm (nếu có): [pəvə:siv]
  • Nghĩa tiếng việt của perversive là: tính từ|- dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc|- làm hư hỏng, đưa vào con đường sai, làm lầm đường lạc lối

66655. pervert nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hư hỏng; người đồi truỵ|- kẻ lầm đường; ngươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pervert là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pervert danh từ|- người hư hỏng; người đồi truỵ|- kẻ lầm đường; người bỏ đạo; người bỏ đảng|- kẻ trái thói về tình dục[pəvə:t],|* ngoại động từ|- dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc|- làm hư hỏng, đưa vào con đường sai, làm lầm đường lạc lối|=to pervert the mind|+ làm hư hỏng tâm hồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pervert
  • Phiên âm (nếu có): [pə:və:t]
  • Nghĩa tiếng việt của pervert là: danh từ|- người hư hỏng; người đồi truỵ|- kẻ lầm đường; người bỏ đạo; người bỏ đảng|- kẻ trái thói về tình dục[pəvə:t],|* ngoại động từ|- dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc|- làm hư hỏng, đưa vào con đường sai, làm lầm đường lạc lối|=to pervert the mind|+ làm hư hỏng tâm hồn

66656. perverted nghĩa tiếng việt là tính từ|- lầm lạc; trụy lạc; đồi bại; hư hỏng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perverted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perverted tính từ|- lầm lạc; trụy lạc; đồi bại; hư hỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perverted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perverted là: tính từ|- lầm lạc; trụy lạc; đồi bại; hư hỏng

66657. perverter nghĩa tiếng việt là xem pervert(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perverter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perverterxem pervert. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perverter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perverter là: xem pervert

66658. pervertible nghĩa tiếng việt là xem pervert(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pervertible là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pervertiblexem pervert. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pervertible
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pervertible là: xem pervert

66659. pervious nghĩa tiếng việt là tính từ (+ to)|- để lọt qua, để thấm qua|=sand is pervious to w(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pervious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pervious tính từ (+ to)|- để lọt qua, để thấm qua|=sand is pervious to water|+ cát dễ bị nước thấm qua|- (nghĩa bóng) dễ tiếp thu|=to be pervious to reason|+ dễ tiếp thu lẽ phải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pervious
  • Phiên âm (nếu có): [pə:vjəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pervious là: tính từ (+ to)|- để lọt qua, để thấm qua|=sand is pervious to water|+ cát dễ bị nước thấm qua|- (nghĩa bóng) dễ tiếp thu|=to be pervious to reason|+ dễ tiếp thu lẽ phải

66660. perviously nghĩa tiếng việt là xem pervious(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perviously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perviouslyxem pervious. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perviously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của perviously là: xem pervious

66661. perviousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính dễ để lọt qua, tính dễ để thấm qua|- tính dê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ perviousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh perviousness danh từ|- tính dễ để lọt qua, tính dễ để thấm qua|- tính dễ tiếp thu (lẽ phải, tư tưởng mới...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:perviousness
  • Phiên âm (nếu có): [pə:vjəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của perviousness là: danh từ|- tính dễ để lọt qua, tính dễ để thấm qua|- tính dễ tiếp thu (lẽ phải, tư tưởng mới...)

66662. pes nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều pedes|- chân, cuống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pes danh từ|- số nhiều pedes|- chân, cuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pes là: danh từ|- số nhiều pedes|- chân, cuống

66663. pesante nghĩa tiếng việt là phó từ|- (âm nhạc) nặng nề(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pesante là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pesante phó từ|- (âm nhạc) nặng nề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pesante
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pesante là: phó từ|- (âm nhạc) nặng nề

66664. pesc nghĩa tiếng việt là (econ) uỷ ban điều tra chi tiêu công cộng.|+ xem public expenditure(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pesc là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pesc(econ) uỷ ban điều tra chi tiêu công cộng.|+ xem public expenditure survey committee.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pesc
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pesc là: (econ) uỷ ban điều tra chi tiêu công cộng.|+ xem public expenditure survey committee.

66665. peseta nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng pezota (tiền tây ban nha)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peseta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peseta danh từ|- đồng pezota (tiền tây ban nha). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peseta
  • Phiên âm (nếu có): [pəsetə]
  • Nghĩa tiếng việt của peseta là: danh từ|- đồng pezota (tiền tây ban nha)

66666. peskily nghĩa tiếng việt là xem pesky(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peskily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peskilyxem pesky. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peskily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peskily là: xem pesky

66667. peskiness nghĩa tiếng việt là xem pesky(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peskiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peskinessxem pesky. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peskiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peskiness là: xem pesky

66668. pesky nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm phiền phức; là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pesky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pesky tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm phiền phức; làm khó chịu; quấy rầy, rầy rà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pesky
  • Phiên âm (nếu có): [peski]
  • Nghĩa tiếng việt của pesky là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) làm phiền phức; làm khó chịu; quấy rầy, rầy rà

66669. peso nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng pơzô (tiền châu mỹ la-tinh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peso là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peso danh từ|- đồng pơzô (tiền châu mỹ la-tinh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peso
  • Phiên âm (nếu có): [peisou]
  • Nghĩa tiếng việt của peso là: danh từ|- đồng pơzô (tiền châu mỹ la-tinh)

66670. pessary nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) petxe, vòng nâng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pessary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pessary danh từ|- (y học) petxe, vòng nâng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pessary
  • Phiên âm (nếu có): [pesəri]
  • Nghĩa tiếng việt của pessary là: danh từ|- (y học) petxe, vòng nâng

66671. pessimism nghĩa tiếng việt là danh từ|- chủ nghĩa bi quan|- tính bi quan, tính yếm thế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pessimism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pessimism danh từ|- chủ nghĩa bi quan|- tính bi quan, tính yếm thế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pessimism
  • Phiên âm (nếu có): [pesimizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pessimism là: danh từ|- chủ nghĩa bi quan|- tính bi quan, tính yếm thế

66672. pessimist nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ bi quan, kẻ yếm thế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pessimist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pessimist danh từ|- kẻ bi quan, kẻ yếm thế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pessimist
  • Phiên âm (nếu có): [pesimist]
  • Nghĩa tiếng việt của pessimist là: danh từ|- kẻ bi quan, kẻ yếm thế

66673. pessimistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- bi quan, yếm thế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pessimistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pessimistic tính từ|- bi quan, yếm thế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pessimistic
  • Phiên âm (nếu có): [,pesimistik]
  • Nghĩa tiếng việt của pessimistic là: tính từ|- bi quan, yếm thế

66674. pessimistically nghĩa tiếng việt là phó từ|- bi quan, yếm thế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pessimistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pessimistically phó từ|- bi quan, yếm thế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pessimistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pessimistically là: phó từ|- bi quan, yếm thế

66675. pest nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm hại, vật làm hại|=garden pests|+ sâu chuộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pest là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pest danh từ|- người làm hại, vật làm hại|=garden pests|+ sâu chuột làm hại vườn|- (nghĩa bóng) tai hoạ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) pestilence. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pest
  • Phiên âm (nếu có): [pest]
  • Nghĩa tiếng việt của pest là: danh từ|- người làm hại, vật làm hại|=garden pests|+ sâu chuột làm hại vườn|- (nghĩa bóng) tai hoạ|- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) pestilence

66676. pest control nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tiêu diệt các giống gây hại (bằng chất độc, bẫ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pest control là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pest control danh từ|- sự tiêu diệt các giống gây hại (bằng chất độc, bẫy ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pest control
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pest control là: danh từ|- sự tiêu diệt các giống gây hại (bằng chất độc, bẫy )

66677. pest-house nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh viện cho những người bị bệnh dịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pest-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pest-house danh từ|- bệnh viện cho những người bị bệnh dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pest-house
  • Phiên âm (nếu có): [pesthaus]
  • Nghĩa tiếng việt của pest-house là: danh từ|- bệnh viện cho những người bị bệnh dịch

66678. pester nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pester là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pester ngoại động từ|- làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pester
  • Phiên âm (nếu có): [pestə]
  • Nghĩa tiếng việt của pester là: ngoại động từ|- làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu

66679. pesterer nghĩa tiếng việt là xem pester(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pesterer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pestererxem pester. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pesterer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pesterer là: xem pester

66680. pesthole nghĩa tiếng việt là danh từ|- ổ vi trùng truyền bệnh; ổ bệnh dịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pesthole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pesthole danh từ|- ổ vi trùng truyền bệnh; ổ bệnh dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pesthole
  • Phiên âm (nếu có): [pesthoul]
  • Nghĩa tiếng việt của pesthole là: danh từ|- ổ vi trùng truyền bệnh; ổ bệnh dịch

66681. pesticidal nghĩa tiếng việt là xem pesticide(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pesticidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pesticidalxem pesticide. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pesticidal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pesticidal là: xem pesticide

66682. pesticide nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc trừ vật hại (sâu chuột làm hại hoa màu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pesticide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pesticide danh từ|- thuốc trừ vật hại (sâu chuột làm hại hoa màu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pesticide
  • Phiên âm (nếu có): [pestisaid]
  • Nghĩa tiếng việt của pesticide là: danh từ|- thuốc trừ vật hại (sâu chuột làm hại hoa màu)

66683. pestiferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- truyền bệnh (dịch, bệnh lây)|- gây hại (sâu bọ...)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pestiferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pestiferous tính từ|- truyền bệnh (dịch, bệnh lây)|- gây hại (sâu bọ...)|- độc hại (tư tưởng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pestiferous
  • Phiên âm (nếu có): [pestifərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pestiferous là: tính từ|- truyền bệnh (dịch, bệnh lây)|- gây hại (sâu bọ...)|- độc hại (tư tưởng...)

66684. pestiferously nghĩa tiếng việt là xem pestiferous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pestiferously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pestiferouslyxem pestiferous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pestiferously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pestiferously là: xem pestiferous

66685. pestiferousness nghĩa tiếng việt là xem pestiferous(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pestiferousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pestiferousnessxem pestiferous. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pestiferousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pestiferousness là: xem pestiferous

66686. pestilence nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh dịch|- bệnh dịch hạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pestilence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pestilence danh từ|- bệnh dịch|- bệnh dịch hạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pestilence
  • Phiên âm (nếu có): [pestiləns]
  • Nghĩa tiếng việt của pestilence là: danh từ|- bệnh dịch|- bệnh dịch hạch

66687. pestilent nghĩa tiếng việt là tính từ|- nguy hại như bệnh dịch làm chết người|- (nghĩa bó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pestilent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pestilent tính từ|- nguy hại như bệnh dịch làm chết người|- (nghĩa bóng) độc hại|=pestilent doctrines|+ những thuyết độc hại|- (thông tục) quấy rầy, làm khó chịu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pestilent
  • Phiên âm (nếu có): [pestilənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pestilent là: tính từ|- nguy hại như bệnh dịch làm chết người|- (nghĩa bóng) độc hại|=pestilent doctrines|+ những thuyết độc hại|- (thông tục) quấy rầy, làm khó chịu

66688. pestilential nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) bệnh dịch; nguy hại như bệnh dịch|- (nghĩa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pestilential là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pestilential tính từ|- (thuộc) bệnh dịch; nguy hại như bệnh dịch|- (nghĩa bóng) độc hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pestilential
  • Phiên âm (nếu có): [,pestilenʃəl]
  • Nghĩa tiếng việt của pestilential là: tính từ|- (thuộc) bệnh dịch; nguy hại như bệnh dịch|- (nghĩa bóng) độc hại

66689. pestilentially nghĩa tiếng việt là xem pestilential(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pestilentially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pestilentiallyxem pestilential. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pestilentially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pestilentially là: xem pestilential

66690. pestle nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái chày|* động từ|- giã bằng chày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pestle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pestle danh từ|- cái chày|* động từ|- giã bằng chày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pestle
  • Phiên âm (nếu có): [pesl]
  • Nghĩa tiếng việt của pestle là: danh từ|- cái chày|* động từ|- giã bằng chày

66691. pestology nghĩa tiếng việt là danh từ (nông nghiệp)|- khoa nghiên cứu vật hại|- phương pháp t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pestology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pestology danh từ (nông nghiệp)|- khoa nghiên cứu vật hại|- phương pháp trị vật hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pestology
  • Phiên âm (nếu có): [pestɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của pestology là: danh từ (nông nghiệp)|- khoa nghiên cứu vật hại|- phương pháp trị vật hại

66692. pet nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơn giận, cơn giận dỗi|=to take the pet; to be in a pet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pet danh từ|- cơn giận, cơn giận dỗi|=to take the pet; to be in a pet|+ giận dỗi|- con vật yêu quý, vật cưng|- người yêu quý, con cưng...|=to make a pet of a child|+ cưng một đứa bé|- (định ngữ) cưng, yêu quý, thích nhất|=pet name|+ tên gọi cưng, tên gọi thân|=pet subject|+ môn thích nhất|- (xem) aversion|* ngoại động từ|- cưng, nuông, yêu quý|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pet
  • Phiên âm (nếu có): [pet]
  • Nghĩa tiếng việt của pet là: danh từ|- cơn giận, cơn giận dỗi|=to take the pet; to be in a pet|+ giận dỗi|- con vật yêu quý, vật cưng|- người yêu quý, con cưng...|=to make a pet of a child|+ cưng một đứa bé|- (định ngữ) cưng, yêu quý, thích nhất|=pet name|+ tên gọi cưng, tên gọi thân|=pet subject|+ môn thích nhất|- (xem) aversion|* ngoại động từ|- cưng, nuông, yêu quý|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái)

66693. pet name nghĩa tiếng việt là danh từ|- tên thân mật; biệt danh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pet name là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pet name danh từ|- tên thân mật; biệt danh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pet name
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pet name là: danh từ|- tên thân mật; biệt danh

66694. pet shop nghĩa tiếng việt là danh từ|- cửa hàng bán (chim, thú ) để nuôi làm cảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pet shop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pet shop danh từ|- cửa hàng bán (chim, thú ) để nuôi làm cảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pet shop
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pet shop là: danh từ|- cửa hàng bán (chim, thú ) để nuôi làm cảnh

66695. pet subject nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn ưa thích, chủ đề ưa thích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pet subject là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pet subject danh từ|- môn ưa thích, chủ đề ưa thích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pet subject
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pet subject là: danh từ|- môn ưa thích, chủ đề ưa thích

66696. pet-cock nghĩa tiếng việt là danh từ|- vòi (để xả hơi...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pet-cock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pet-cock danh từ|- vòi (để xả hơi...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pet-cock
  • Phiên âm (nếu có): [petkɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của pet-cock là: danh từ|- vòi (để xả hơi...)

66697. peta- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là một ngàn triệu triệu (10 ự 15)|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peta- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peta-hình thái ghép có nghĩa là một ngàn triệu triệu (10 ự 15)|- hình thái ghép có nghĩa là một ngàn triệu triệu (10 ự 15). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peta-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peta- là: hình thái ghép có nghĩa là một ngàn triệu triệu (10 ự 15)|- hình thái ghép có nghĩa là một ngàn triệu triệu (10 ự 15)

66698. petal nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cánh hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petal danh từ|- (thực vật học) cánh hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petal
  • Phiên âm (nếu có): [petl]
  • Nghĩa tiếng việt của petal là: danh từ|- (thực vật học) cánh hoa

66699. petal-shaped nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng cánh hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petal-shaped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petal-shaped tính từ|- dạng cánh hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petal-shaped
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petal-shaped là: tính từ|- dạng cánh hoa

66700. petaled nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có cánh (hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petaled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petaled tính từ|- (thực vật học) có cánh (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petaled
  • Phiên âm (nếu có): [petld]
  • Nghĩa tiếng việt của petaled là: tính từ|- (thực vật học) có cánh (hoa)

66701. petaliferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có cánh hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petaliferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petaliferous tính từ|- có cánh hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petaliferous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petaliferous là: tính từ|- có cánh hoa

66702. petaliform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng cánh hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petaliform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petaliform tính từ|- dạng cánh hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petaliform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petaliform là: tính từ|- dạng cánh hoa

66703. petalike nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống cánh hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petalike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petalike tính từ|- giống cánh hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petalike
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petalike là: tính từ|- giống cánh hoa

66704. petalled nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có cánh (hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petalled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petalled tính từ|- (thực vật học) có cánh (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petalled
  • Phiên âm (nếu có): [petld]
  • Nghĩa tiếng việt của petalled là: tính từ|- (thực vật học) có cánh (hoa)

66705. petalles nghĩa tiếng việt là tính từ|- không cánh hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petalles là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petalles tính từ|- không cánh hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petalles
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petalles là: tính từ|- không cánh hoa

66706. petallike nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem petalike(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petallike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petallike tính từ|- xem petalike. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petallike
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petallike là: tính từ|- xem petalike

66707. petalody nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính biến các bộ phận của hoa thành cánh hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petalody là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petalody danh từ|- tính biến các bộ phận của hoa thành cánh hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petalody
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petalody là: danh từ|- tính biến các bộ phận của hoa thành cánh hoa

66708. petaloid nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình cánh hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petaloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petaloid tính từ|- hình cánh hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petaloid
  • Phiên âm (nếu có): [petəlɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của petaloid là: tính từ|- hình cánh hoa

66709. petalous nghĩa tiếng việt là tính từ|- có cánh hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petalous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petalous tính từ|- có cánh hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petalous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petalous là: tính từ|- có cánh hoa

66710. petard nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộc phá để phá cửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petard danh từ|- bộc phá để phá cửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petard
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petard là: danh từ|- bộc phá để phá cửa

66711. petary nghĩa tiếng việt là danh từ|- đất than bùn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petary danh từ|- đất than bùn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petary
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petary là: danh từ|- đất than bùn

66712. petasi nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem petasus(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petasi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petasi danh từ|- số nhiều|- xem petasus. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petasi
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petasi là: danh từ|- số nhiều|- xem petasus

66713. petasus nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều petasi|- (cổ hy lạp) chiếc mũ có cánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petasus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petasus danh từ|- số nhiều petasi|- (cổ hy lạp) chiếc mũ có cánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petasus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petasus là: danh từ|- số nhiều petasi|- (cổ hy lạp) chiếc mũ có cánh

66714. petaurist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) sóc bay có túi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petaurist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petaurist danh từ|- (động vật học) sóc bay có túi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petaurist
  • Phiên âm (nếu có): [pitɔ:rist]
  • Nghĩa tiếng việt của petaurist là: danh từ|- (động vật học) sóc bay có túi

66715. petcock nghĩa tiếng việt là danh từ|- vòi (xả hơi...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petcock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petcock danh từ|- vòi (xả hơi...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petcock
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petcock là: danh từ|- vòi (xả hơi...)

66716. petechia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều petechiae|- đốm máu; đốm xuất huyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petechia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petechia danh từ|- số nhiều petechiae|- đốm máu; đốm xuất huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petechia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petechia là: danh từ|- số nhiều petechiae|- đốm máu; đốm xuất huyết

66717. petechiae nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem petechia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petechiae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petechiae danh từ|- số nhiều|- xem petechia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petechiae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petechiae là: danh từ|- số nhiều|- xem petechia

66718. petechial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) đốm máu; đốm xuất huyết|= petechial fever|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petechial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petechial tính từ|- (thuộc) đốm máu; đốm xuất huyết|= petechial fever|+ sốt xuất huyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petechial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petechial là: tính từ|- (thuộc) đốm máu; đốm xuất huyết|= petechial fever|+ sốt xuất huyết

66719. peter nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than, quặng)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peter nội động từ|- (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than, quặng)|- cạn (sông)|- hết xăng (ô tô...)|- cạn túi, cháy túi, hết sạch|- đuối dần, mất dần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peter
  • Phiên âm (nếu có): [pi:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của peter là: nội động từ|- (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than, quặng)|- cạn (sông)|- hết xăng (ô tô...)|- cạn túi, cháy túi, hết sạch|- đuối dần, mất dần

66720. petersham nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải sọc|- áo choàng bằng vải sọc; quần vải sọc|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petersham là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petersham danh từ|- vải sọc|- áo choàng bằng vải sọc; quần vải sọc|- dai lụa sọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petersham
  • Phiên âm (nếu có): [pi:təʃəm]
  • Nghĩa tiếng việt của petersham là: danh từ|- vải sọc|- áo choàng bằng vải sọc; quần vải sọc|- dai lụa sọc

66721. petiolate nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem petioled(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petiolate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petiolate tính từ|- xem petioled. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petiolate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petiolate là: tính từ|- xem petioled

66722. petiolated nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem petioled(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petiolated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petiolated tính từ|- xem petioled. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petiolated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petiolated là: tính từ|- xem petioled

66723. petiole nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cuống lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petiole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petiole danh từ|- (thực vật học) cuống lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petiole
  • Phiên âm (nếu có): [petioul]
  • Nghĩa tiếng việt của petiole là: danh từ|- (thực vật học) cuống lá

66724. petioled nghĩa tiếng việt là tính từ|- có cuống lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petioled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petioled tính từ|- có cuống lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petioled
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petioled là: tính từ|- có cuống lá

66725. petiolule nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuống nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petiolule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petiolule danh từ|- cuống nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petiolule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petiolule là: danh từ|- cuống nhỏ

66726. petit bourgeois nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiểu tư sản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petit bourgeois là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petit bourgeois danh từ|- tiểu tư sản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petit bourgeois
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petit bourgeois là: danh từ|- tiểu tư sản

66727. petit-bourgeois nghĩa tiếng việt là xem petit bourgeois(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petit-bourgeois là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petit-bourgeoisxem petit bourgeois. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petit-bourgeois
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petit-bourgeois là: xem petit bourgeois

66728. petite nghĩa tiếng việt là tính từ|- xinh xinh, nhỏ nhắn, mảnh dẻ (nói về cô gái, ngườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petite tính từ|- xinh xinh, nhỏ nhắn, mảnh dẻ (nói về cô gái, người phụ nữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petite là: tính từ|- xinh xinh, nhỏ nhắn, mảnh dẻ (nói về cô gái, người phụ nữ)

66729. petiteness nghĩa tiếng việt là xem petite(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petiteness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petitenessxem petite. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petiteness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petiteness là: xem petite

66730. petition nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cầu xin, sự thỉnh cầu|- đơn xin, đơn thỉnh cầu; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ petition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petition danh từ|- sự cầu xin, sự thỉnh cầu|- đơn xin, đơn thỉnh cầu; kiến nghị|- (pháp lý) đơn|* ngoại động từ|- làm đơn xin, làm đơn thỉnh cầu; viết kiến nghị cho|* nội động từ|- cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị|=to petition for something|+ thỉnh cầu cái gì; kiến nghị cái gì|=to petition to be allowed to do something|+ xin phép được làm gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petition
  • Phiên âm (nếu có): [pitiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của petition là: danh từ|- sự cầu xin, sự thỉnh cầu|- đơn xin, đơn thỉnh cầu; kiến nghị|- (pháp lý) đơn|* ngoại động từ|- làm đơn xin, làm đơn thỉnh cầu; viết kiến nghị cho|* nội động từ|- cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị|=to petition for something|+ thỉnh cầu cái gì; kiến nghị cái gì|=to petition to be allowed to do something|+ xin phép được làm gì

66731. petitionary nghĩa tiếng việt là tính từ|- cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petitionary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petitionary tính từ|- cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petitionary
  • Phiên âm (nếu có): [pitiʃnəri]
  • Nghĩa tiếng việt của petitionary là: tính từ|- cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị

66732. petitioner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cầu xin, người thỉnh cầu; người kiến nghị|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ petitioner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petitioner danh từ|- người cầu xin, người thỉnh cầu; người kiến nghị|- (pháp lý) người đệ đơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petitioner
  • Phiên âm (nếu có): [pitiʃnə]
  • Nghĩa tiếng việt của petitioner là: danh từ|- người cầu xin, người thỉnh cầu; người kiến nghị|- (pháp lý) người đệ đơn

66733. petong nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kim loại) đồng bạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petong là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petong danh từ|- (kim loại) đồng bạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petong
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petong là: danh từ|- (kim loại) đồng bạch

66734. petr- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là đá: petrology : nham thạch học|- h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petr- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petr-hình thái ghép có nghĩa là đá: petrology : nham thạch học|- hình thái ghép có nghĩa là đá: petrology : nham thạch học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petr-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petr- là: hình thái ghép có nghĩa là đá: petrology : nham thạch học|- hình thái ghép có nghĩa là đá: petrology : nham thạch học

66735. petrel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim hải âu pêtren|- (như) stormy_petre(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrel danh từ|- (động vật học) chim hải âu pêtren|- (như) stormy_petrel. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrel
  • Phiên âm (nếu có): [petrəl]
  • Nghĩa tiếng việt của petrel là: danh từ|- (động vật học) chim hải âu pêtren|- (như) stormy_petrel

66736. petrescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hoá thành đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrescence danh từ|- sự hoá thành đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrescence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrescence là: danh từ|- sự hoá thành đá

66737. petrescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị hoá thành đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrescent tính từ|- bị hoá thành đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrescent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrescent là: tính từ|- bị hoá thành đá

66738. petri- nghĩa tiếng việt là xem petr-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petri- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petri-xem petr-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petri-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petri- là: xem petr-

66739. petrifaction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự biến thành đá, sự hoá đá|- chất hoá đá; khối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrifaction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrifaction danh từ|- sự biến thành đá, sự hoá đá|- chất hoá đá; khối hoá đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrifaction
  • Phiên âm (nếu có): [,petrifækʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của petrifaction là: danh từ|- sự biến thành đá, sự hoá đá|- chất hoá đá; khối hoá đá

66740. petrification nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem petrifaction|- sự trở thành ngang ngạnh, nhẫn tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrification là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrification danh từ|- xem petrifaction|- sự trở thành ngang ngạnh, nhẫn tâm, vô tình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrification
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrification là: danh từ|- xem petrifaction|- sự trở thành ngang ngạnh, nhẫn tâm, vô tình

66741. petrify nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- biến thành đá|- (nghĩa bóng) làm sững sờ, (…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrify là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrify ngoại động từ|- biến thành đá|- (nghĩa bóng) làm sững sờ, làm chết điếng; làm ngay đơ ra|=to be petrified with fear|+ sợ chết điếng|=to be petrified with amazement|+ ngạc nhiên sững sờ cả người|- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm mất hết sức sống (tâm trí, lý thuyết...)|* nội động từ|- hoá đá|- (nghĩa bóng) sững sờ, chết điếng; ngay đơ ra|- (nghĩa bóng) tê liệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrify
  • Phiên âm (nếu có): [petrifai]
  • Nghĩa tiếng việt của petrify là: ngoại động từ|- biến thành đá|- (nghĩa bóng) làm sững sờ, làm chết điếng; làm ngay đơ ra|=to be petrified with fear|+ sợ chết điếng|=to be petrified with amazement|+ ngạc nhiên sững sờ cả người|- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm mất hết sức sống (tâm trí, lý thuyết...)|* nội động từ|- hoá đá|- (nghĩa bóng) sững sờ, chết điếng; ngay đơ ra|- (nghĩa bóng) tê liệt

66742. petrine nghĩa tiếng việt là tính từ|- (học thuyết) gắn liền với tông đồ peter|- (thời ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrine tính từ|- (học thuyết) gắn liền với tông đồ peter|- (thời cai trị) của peter đại đế ở nga. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrine là: tính từ|- (học thuyết) gắn liền với tông đồ peter|- (thời cai trị) của peter đại đế ở nga

66743. petro- nghĩa tiếng việt là xem petr-|- hình thái ghép có nghĩa là dầu mỏ: petroleum : dầ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petro- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petro-xem petr-|- hình thái ghép có nghĩa là dầu mỏ: petroleum : dầu mỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petro-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petro- là: xem petr-|- hình thái ghép có nghĩa là dầu mỏ: petroleum : dầu mỏ

66744. petrochemical nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất hoá dầu, sản phẩm hoá dầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrochemical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrochemical danh từ|- chất hoá dầu, sản phẩm hoá dầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrochemical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrochemical là: danh từ|- chất hoá dầu, sản phẩm hoá dầu

66745. petrochemistry nghĩa tiếng việt là danh từ|- hoá học dầu mỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrochemistry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrochemistry danh từ|- hoá học dầu mỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrochemistry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrochemistry là: danh từ|- hoá học dầu mỏ

66746. petrodollar nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng đô la dầu mỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrodollar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrodollar danh từ|- đồng đô la dầu mỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrodollar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrodollar là: danh từ|- đồng đô la dầu mỏ

66747. petrogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hình thành đá, sự cấu thành đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrogenesis danh từ|- sự hình thành đá, sự cấu thành đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrogenesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrogenesis là: danh từ|- sự hình thành đá, sự cấu thành đá

66748. petrogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem petrogenesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrogenetic tính từ|- (thuộc) xem petrogenesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrogenetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrogenetic là: tính từ|- (thuộc) xem petrogenesis

66749. petroglyph nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật khắc đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petroglyph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petroglyph danh từ|- thuật khắc đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petroglyph
  • Phiên âm (nếu có): [petrəglif]
  • Nghĩa tiếng việt của petroglyph là: danh từ|- thuật khắc đá

66750. petroglyphic nghĩa tiếng việt là xem petroglyph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petroglyphic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petroglyphicxem petroglyph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petroglyphic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petroglyphic là: xem petroglyph

66751. petrograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- chữ khắc trên đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrograph danh từ|- chữ khắc trên đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrograph
  • Phiên âm (nếu có): [petrəgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của petrograph là: danh từ|- chữ khắc trên đá

66752. petrographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrographer danh từ|- nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrographer
  • Phiên âm (nếu có): [pitrɔgrəfə]
  • Nghĩa tiếng việt của petrographer là: danh từ|- nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch học

66753. petrographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thạch học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrographic tính từ|- (thuộc) thạch học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrographic
  • Phiên âm (nếu có): [,petrəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của petrographic là: tính từ|- (thuộc) thạch học

66754. petrographical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thạch học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrographical tính từ|- (thuộc) thạch học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrographical
  • Phiên âm (nếu có): [,petrəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của petrographical là: tính từ|- (thuộc) thạch học

66755. petrographically nghĩa tiếng việt là xem petrography(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrographically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrographicallyxem petrography. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrographically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrographically là: xem petrography

66756. petrography nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu về đá, thạch học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrography danh từ|- khoa nghiên cứu về đá, thạch học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrography
  • Phiên âm (nếu có): [pitrouljəm]
  • Nghĩa tiếng việt của petrography là: danh từ|- khoa nghiên cứu về đá, thạch học

66757. petroil nghĩa tiếng việt là danh từ|- xăng pha dầu nhớt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petroil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petroil danh từ|- xăng pha dầu nhớt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petroil
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petroil là: danh từ|- xăng pha dầu nhớt

66758. petrol nghĩa tiếng việt là danh từ|- dầu xăng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrol danh từ|- dầu xăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrol
  • Phiên âm (nếu có): [petrəl]
  • Nghĩa tiếng việt của petrol là: danh từ|- dầu xăng

66759. petrol bomb nghĩa tiếng việt là danh từ|- bom xăng (dụng cụ chứa đầy xăng, ném vào cái gì se(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrol bomb là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrol bomb danh từ|- bom xăng (dụng cụ chứa đầy xăng, ném vào cái gì sẽ nổ ngay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrol bomb
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrol bomb là: danh từ|- bom xăng (dụng cụ chứa đầy xăng, ném vào cái gì sẽ nổ ngay)

66760. petrol station nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạm xăng dầu (bán xăng và các hàng hoá khác)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrol station là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrol station danh từ|- trạm xăng dầu (bán xăng và các hàng hoá khác). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrol station
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrol station là: danh từ|- trạm xăng dầu (bán xăng và các hàng hoá khác)

66761. petrol tank nghĩa tiếng việt là danh từ|- bồn xăng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrol tank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrol tank danh từ|- bồn xăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrol tank
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrol tank là: danh từ|- bồn xăng

66762. petrol-engine nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy chạy xăng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrol-engine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrol-engine danh từ|- máy chạy xăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrol-engine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrol-engine là: danh từ|- máy chạy xăng

66763. petrolatum nghĩa tiếng việt là danh từ|- mỡ (làm từ dầu hoả để bôi trơn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrolatum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrolatum danh từ|- mỡ (làm từ dầu hoả để bôi trơn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrolatum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrolatum là: danh từ|- mỡ (làm từ dầu hoả để bôi trơn)

66764. petroleum nghĩa tiếng việt là danh từ|- dầu mỏ|- dầu lửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petroleum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petroleum danh từ|- dầu mỏ|- dầu lửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petroleum
  • Phiên âm (nếu có): [pitrouljəm]
  • Nghĩa tiếng việt của petroleum là: danh từ|- dầu mỏ|- dầu lửa

66765. petroleum jelly nghĩa tiếng việt là danh từ|- mỡ (làm từ dầu hoả để bôi trơn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petroleum jelly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petroleum jelly danh từ|- mỡ (làm từ dầu hoả để bôi trơn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petroleum jelly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petroleum jelly là: danh từ|- mỡ (làm từ dầu hoả để bôi trơn)

66766. petroleum revenue tax (pri) nghĩa tiếng việt là (econ) thuế thu nhập dầu lửa.|+ đay là loại thuế đặc biệt do (…)


Nghĩa tiếng việt của từ petroleum revenue tax (pri) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petroleum revenue tax (pri)(econ) thuế thu nhập dầu lửa.|+ đay là loại thuế đặc biệt do chính phủ anh đưa ra đối với thu nhập do khai thác dầu ở biển bắc, thuế này cộng thêm vào tiền thuê mỏ và thuế lợi tức.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petroleum revenue tax (pri)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petroleum revenue tax (pri) là: (econ) thuế thu nhập dầu lửa.|+ đay là loại thuế đặc biệt do chính phủ anh đưa ra đối với thu nhập do khai thác dầu ở biển bắc, thuế này cộng thêm vào tiền thuê mỏ và thuế lợi tức.

66767. petroleur nghĩa tiếng việt là danh từ|- người dùng dầu lửa để đốt (nhà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petroleur là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petroleur danh từ|- người dùng dầu lửa để đốt (nhà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petroleur
  • Phiên âm (nếu có): [,petrɔlə:]
  • Nghĩa tiếng việt của petroleur là: danh từ|- người dùng dầu lửa để đốt (nhà)

66768. petrolic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dầu xăng|- (thuộc) dầu lửa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrolic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrolic tính từ|- (thuộc) dầu xăng|- (thuộc) dầu lửa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrolic
  • Phiên âm (nếu có): [pitrɔlik]
  • Nghĩa tiếng việt của petrolic là: tính từ|- (thuộc) dầu xăng|- (thuộc) dầu lửa

66769. petroliferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (địa lý,địa chất) có dầu mỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petroliferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petroliferous tính từ|- (địa lý,địa chất) có dầu mỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petroliferous
  • Phiên âm (nếu có): [,petrəlifərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của petroliferous là: tính từ|- (địa lý,địa chất) có dầu mỏ

66770. petrolith nghĩa tiếng việt là danh từ|- đá dầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrolith là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrolith danh từ|- đá dầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrolith
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrolith là: danh từ|- đá dầu

66771. petrologic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thạch học; (thuộc) lý luận thạch học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrologic tính từ|- (thuộc) thạch học; (thuộc) lý luận thạch học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrologic
  • Phiên âm (nếu có): [,petrəlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của petrologic là: tính từ|- (thuộc) thạch học; (thuộc) lý luận thạch học

66772. petrological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thạch học; (thuộc) lý luận thạch học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrological tính từ|- (thuộc) thạch học; (thuộc) lý luận thạch học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrological
  • Phiên âm (nếu có): [,petrəlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của petrological là: tính từ|- (thuộc) thạch học; (thuộc) lý luận thạch học

66773. petrologically nghĩa tiếng việt là xem petrology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrologicallyxem petrology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrologically là: xem petrology

66774. petrologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrologist danh từ|- nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrologist
  • Phiên âm (nếu có): [pitrɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của petrologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch học

66775. petrology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu về đá, thạch học; lý luận thạch ho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrology danh từ|- khoa nghiên cứu về đá, thạch học; lý luận thạch học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrology
  • Phiên âm (nếu có): [pitrɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của petrology là: danh từ|- khoa nghiên cứu về đá, thạch học; lý luận thạch học

66776. petrophilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) ưa đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrophilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrophilous tính từ|- (sinh vật học) ưa đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrophilous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrophilous là: tính từ|- (sinh vật học) ưa đá

66777. petrophyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây mọc trên đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrophyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrophyte danh từ|- cây mọc trên đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrophyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrophyte là: danh từ|- cây mọc trên đá

66778. petrosal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẩu học) thuộc xương đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrosal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrosal tính từ|- (giải phẩu học) thuộc xương đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrosal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petrosal là: tính từ|- (giải phẩu học) thuộc xương đá

66779. petrous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) đá; như đá; cứng như đá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petrous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petrous tính từ|- (thuộc) đá; như đá; cứng như đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petrous
  • Phiên âm (nếu có): [petrəs]
  • Nghĩa tiếng việt của petrous là: tính từ|- (thuộc) đá; như đá; cứng như đá

66780. petter nghĩa tiếng việt là xem pet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petterxem pet. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petter là: xem pet

66781. petticoat nghĩa tiếng việt là danh từ|- váy lót|- đàn bà; con gái; (số nhiều) giới nữ, ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petticoat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petticoat danh từ|- váy lót|- đàn bà; con gái; (số nhiều) giới nữ, phái nữ|- tôi biết anh ta từ thuở anh ta còn mặc quần thủng đít|- sự cai quản (ưu thế) của đàn bà (trong gia đình, trong chính quyền)|- dưới sự cai quản của vợ; dưới quyền của phụ nữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petticoat
  • Phiên âm (nếu có): [petikout]
  • Nghĩa tiếng việt của petticoat là: danh từ|- váy lót|- đàn bà; con gái; (số nhiều) giới nữ, phái nữ|- tôi biết anh ta từ thuở anh ta còn mặc quần thủng đít|- sự cai quản (ưu thế) của đàn bà (trong gia đình, trong chính quyền)|- dưới sự cai quản của vợ; dưới quyền của phụ nữ

66782. petticoated nghĩa tiếng việt là xem petticoat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petticoated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petticoatedxem petticoat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petticoated
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petticoated là: xem petticoat

66783. pettifog nghĩa tiếng việt là nội động từ|- cãi cho những vụ lặt vặt (luật sư)|- cãi cọ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pettifog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pettifog nội động từ|- cãi cho những vụ lặt vặt (luật sư)|- cãi cọ lặt vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pettifog
  • Phiên âm (nếu có): [petifɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của pettifog là: nội động từ|- cãi cho những vụ lặt vặt (luật sư)|- cãi cọ lặt vặt

66784. pettifogger nghĩa tiếng việt là danh từ|- luật sư xoàng, thầy cò|- người vụn vặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pettifogger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pettifogger danh từ|- luật sư xoàng, thầy cò|- người vụn vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pettifogger
  • Phiên âm (nếu có): [petifɔgə]
  • Nghĩa tiếng việt của pettifogger là: danh từ|- luật sư xoàng, thầy cò|- người vụn vặt

66785. pettifoggery nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò thầy cò thầy kiện|- thói cãi cọ lặt vặt|- th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pettifoggery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pettifoggery danh từ|- trò thầy cò thầy kiện|- thói cãi cọ lặt vặt|- thói vụn vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pettifoggery
  • Phiên âm (nếu có): [petifɔgəri]
  • Nghĩa tiếng việt của pettifoggery là: danh từ|- trò thầy cò thầy kiện|- thói cãi cọ lặt vặt|- thói vụn vặt

66786. pettifogging nghĩa tiếng việt là tính từ|- hạng xoàng (luật sư...), cãi những vụ lặt vặt|=pe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pettifogging là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pettifogging tính từ|- hạng xoàng (luật sư...), cãi những vụ lặt vặt|=pettifogging lawyer|+ thầy cò thầy kiện, thầy cãi hạng xoàng|- hay cãi cọ lặt vặt|- lặt vặt, vụn vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pettifogging
  • Phiên âm (nếu có): [petifɔgiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pettifogging là: tính từ|- hạng xoàng (luật sư...), cãi những vụ lặt vặt|=pettifogging lawyer|+ thầy cò thầy kiện, thầy cãi hạng xoàng|- hay cãi cọ lặt vặt|- lặt vặt, vụn vặt

66787. pettily nghĩa tiếng việt là phó từ|- nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường|- nhỏ nhen, vụn vặt;(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pettily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pettily phó từ|- nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường|- nhỏ nhen, vụn vặt; bần tiện|- nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pettily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pettily là: phó từ|- nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường|- nhỏ nhen, vụn vặt; bần tiện|- nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ

66788. pettiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính nhỏ nhen, tính vụn vặt, tính đê tiện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pettiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pettiness danh từ|- tính nhỏ nhen, tính vụn vặt, tính đê tiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pettiness
  • Phiên âm (nếu có): [petinis]
  • Nghĩa tiếng việt của pettiness là: danh từ|- tính nhỏ nhen, tính vụn vặt, tính đê tiện

66789. pettioes nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- chân giò lợn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pettioes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pettioes danh từ số nhiều|- chân giò lợn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pettioes
  • Phiên âm (nếu có): [petitouz]
  • Nghĩa tiếng việt của pettioes là: danh từ số nhiều|- chân giò lợn

66790. pettish nghĩa tiếng việt là tính từ|- cau có; cáu kỉnh, hay tức; hay dằn dỗi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pettish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pettish tính từ|- cau có; cáu kỉnh, hay tức; hay dằn dỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pettish
  • Phiên âm (nếu có): [petiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pettish là: tính từ|- cau có; cáu kỉnh, hay tức; hay dằn dỗi

66791. pettishly nghĩa tiếng việt là phó từ|- hay hờn dỗi, hay cau có; hay bực tức, dằn dỗi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pettishly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pettishly phó từ|- hay hờn dỗi, hay cau có; hay bực tức, dằn dỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pettishly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pettishly là: phó từ|- hay hờn dỗi, hay cau có; hay bực tức, dằn dỗi

66792. pettishness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính cau có; tính cáu kỉnh, tính hay bực tức; tín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pettishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pettishness danh từ|- tính cau có; tính cáu kỉnh, tính hay bực tức; tính hay dằn dỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pettishness
  • Phiên âm (nếu có): [petiʃnis]
  • Nghĩa tiếng việt của pettishness là: danh từ|- tính cau có; tính cáu kỉnh, tính hay bực tức; tính hay dằn dỗi

66793. pettitoes nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- chân giò lợn|- (đùa cợt) chân người, chân (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pettitoes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pettitoes danh từ số nhiều|- chân giò lợn|- (đùa cợt) chân người, chân trẻ con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pettitoes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pettitoes là: danh từ số nhiều|- chân giò lợn|- (đùa cợt) chân người, chân trẻ con

66794. petty nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường|=petty triubles|+ nhữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petty tính từ|- nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường|=petty triubles|+ những mối lo lặt vặt|=petty expenses|+ những món chi tiêu lặt vặt|=petty larceny|+ trò ăn cắp vặt|- nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện (tính tình)|- nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ|=petty princes|+ tiểu vương|=petty farmer|+ tiểu nông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petty
  • Phiên âm (nếu có): [peti]
  • Nghĩa tiếng việt của petty là: tính từ|- nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường|=petty triubles|+ những mối lo lặt vặt|=petty expenses|+ những món chi tiêu lặt vặt|=petty larceny|+ trò ăn cắp vặt|- nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện (tính tình)|- nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ|=petty princes|+ tiểu vương|=petty farmer|+ tiểu nông

66795. petty cash nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền chi vặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petty cash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petty cash danh từ|- tiền chi vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petty cash
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petty cash là: danh từ|- tiền chi vặt

66796. petty larceny nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò ăn cắp vặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petty larceny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petty larceny danh từ|- trò ăn cắp vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petty larceny
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petty larceny là: danh từ|- trò ăn cắp vặt

66797. petty officer nghĩa tiếng việt là danh từ|- po (hạ sự quan hải quân)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petty officer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petty officer danh từ|- po (hạ sự quan hải quân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petty officer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petty officer là: danh từ|- po (hạ sự quan hải quân)

66798. petulance nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính nóng nảy; tính hay hờn mát, tính hay dằn dỗi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petulance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petulance danh từ|- tính nóng nảy; tính hay hờn mát, tính hay dằn dỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petulance
  • Phiên âm (nếu có): [petjuləns]
  • Nghĩa tiếng việt của petulance là: danh từ|- tính nóng nảy; tính hay hờn mát, tính hay dằn dỗi

66799. petulancy nghĩa tiếng việt là xem petulant(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petulancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petulancyxem petulant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petulancy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petulancy là: xem petulant

66800. petulant nghĩa tiếng việt là tính từ|- nóng nảy; hay hờn mát, hay dằn dỗi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petulant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petulant tính từ|- nóng nảy; hay hờn mát, hay dằn dỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petulant
  • Phiên âm (nếu có): [petjulənt]
  • Nghĩa tiếng việt của petulant là: tính từ|- nóng nảy; hay hờn mát, hay dằn dỗi

66801. petulantly nghĩa tiếng việt là xem petulant(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petulantly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petulantlyxem petulant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petulantly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của petulantly là: xem petulant

66802. petunia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây thuốc lá cảnh|- màu tím sẫm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petunia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petunia danh từ|- (thực vật học) cây thuốc lá cảnh|- màu tím sẫm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petunia
  • Phiên âm (nếu có): [pitju:njə]
  • Nghĩa tiếng việt của petunia là: danh từ|- (thực vật học) cây thuốc lá cảnh|- màu tím sẫm

66803. petuntse nghĩa tiếng việt là danh từ|- đất trắng (để làm đồ sứ ở trung quốc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ petuntse là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh petuntse danh từ|- đất trắng (để làm đồ sứ ở trung quốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:petuntse
  • Phiên âm (nếu có): [pituntsə]
  • Nghĩa tiếng việt của petuntse là: danh từ|- đất trắng (để làm đồ sứ ở trung quốc)

66804. pew nghĩa tiếng việt là danh từ|- ghế dài có tựa trong nhà thờ|- chỗ ngồi dành riên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pew danh từ|- ghế dài có tựa trong nhà thờ|- chỗ ngồi dành riêng trong nhà thờ (cho một gia đình, một nhân vật quan trọng...)|- (thông tục) chỗ ngồi|=to find a pew|+ tìm chỗ ngồi|=to take a pew|+ ngồi xuống|* ngoại động từ|- làm ghế ngồi (trong nhà thờ)|- dành chỗ ngồi riêng cho; để ngồi vào chỗ ngồi riêng (trong nhà thờ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pew
  • Phiên âm (nếu có): [pju:]
  • Nghĩa tiếng việt của pew là: danh từ|- ghế dài có tựa trong nhà thờ|- chỗ ngồi dành riêng trong nhà thờ (cho một gia đình, một nhân vật quan trọng...)|- (thông tục) chỗ ngồi|=to find a pew|+ tìm chỗ ngồi|=to take a pew|+ ngồi xuống|* ngoại động từ|- làm ghế ngồi (trong nhà thờ)|- dành chỗ ngồi riêng cho; để ngồi vào chỗ ngồi riêng (trong nhà thờ)

66805. pew-rent nghĩa tiếng việt là #-rent) /pju:rent/|* danh từ|- tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pew-rent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pew-rent #-rent) /pju:rent/|* danh từ|- tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pew-rent
  • Phiên âm (nếu có): [pju:idʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pew-rent là: #-rent) /pju:rent/|* danh từ|- tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)

66806. pewage nghĩa tiếng việt là #-rent) /pju:rent/|* danh từ|- tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pewage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pewage #-rent) /pju:rent/|* danh từ|- tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pewage
  • Phiên âm (nếu có): [pju:idʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pewage là: #-rent) /pju:rent/|* danh từ|- tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)

66807. pewit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim te te|- tiếng hót của chim te te(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pewit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pewit danh từ|- (động vật học) chim te te|- tiếng hót của chim te te|- (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pewit
  • Phiên âm (nếu có): [pi:wit]
  • Nghĩa tiếng việt của pewit là: danh từ|- (động vật học) chim te te|- tiếng hót của chim te te|- (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull)

66808. pewit gull nghĩa tiếng việt là danh từ|- <động> mòng biển đầu đen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pewit gull là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pewit gull danh từ|- <động> mòng biển đầu đen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pewit gull
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pewit gull là: danh từ|- <động> mòng biển đầu đen

66809. pewter nghĩa tiếng việt là danh từ|- hợp kim thiếc|- đồ dùng bằng thiếc; thùng thiếc|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pewter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pewter danh từ|- hợp kim thiếc|- đồ dùng bằng thiếc; thùng thiếc|- (từ lóng) tiền thưởng|- (định ngữ) bằng thiếc (đồ dùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pewter
  • Phiên âm (nếu có): [pju:tə]
  • Nghĩa tiếng việt của pewter là: danh từ|- hợp kim thiếc|- đồ dùng bằng thiếc; thùng thiếc|- (từ lóng) tiền thưởng|- (định ngữ) bằng thiếc (đồ dùng)

66810. peyote nghĩa tiếng việt là danh từ|- xương rồng mêhicô (loại nhỏ thân tròn)|- chất metcali(…)


Nghĩa tiếng việt của từ peyote là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh peyote danh từ|- xương rồng mêhicô (loại nhỏ thân tròn)|- chất metcalin; thuốc gây ảo giác làm từ loại cây này. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:peyote
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của peyote là: danh từ|- xương rồng mêhicô (loại nhỏ thân tròn)|- chất metcalin; thuốc gây ảo giác làm từ loại cây này

66811. pfaffian nghĩa tiếng việt là (giải tích) (thuộc) pfap(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pfaffian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pfaffian(giải tích) (thuộc) pfap. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pfaffian
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pfaffian là: (giải tích) (thuộc) pfap

66812. pfennig nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng xu đức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pfennig là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pfennig danh từ|- đồng xu đức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pfennig
  • Phiên âm (nếu có): [pfenig]
  • Nghĩa tiếng việt của pfennig là: danh từ|- đồng xu đức

66813. pfenning nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng xu đức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pfenning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pfenning danh từ|- đồng xu đức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pfenning
  • Phiên âm (nếu có): [pfenig]
  • Nghĩa tiếng việt của pfenning là: danh từ|- đồng xu đức

66814. pg nghĩa tiếng việt là danh từ|- (về phim ảnh) vt của parental guidance (phải có sự h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pg là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pg danh từ|- (về phim ảnh) vt của parental guidance (phải có sự hướng dẫn của bố mẹ)|- vt của paying guest (người khách phải trả tiền). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pg
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pg là: danh từ|- (về phim ảnh) vt của parental guidance (phải có sự hướng dẫn của bố mẹ)|- vt của paying guest (người khách phải trả tiền)

66815. pgdn nghĩa tiếng việt là phím page down(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pgdn là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pgdnphím page down. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pgdn
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pgdn là: phím page down

66816. pgup nghĩa tiếng việt là phím page up(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pgup là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pgupphím page up. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pgup
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pgup là: phím page up

66817. phacella nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sợi túi ruột; sợi treo trong dạ dày(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phacella là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phacella danh từ|- (sinh vật học) sợi túi ruột; sợi treo trong dạ dày. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phacella
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phacella là: danh từ|- (sinh vật học) sợi túi ruột; sợi treo trong dạ dày

66818. phaenogam nghĩa tiếng việt là danh từ|- thực vật hoa hiện, thực vật có hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phaenogam là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phaenogam danh từ|- thực vật hoa hiện, thực vật có hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phaenogam
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phaenogam là: danh từ|- thực vật hoa hiện, thực vật có hoa

66819. phaenogamic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem phaenogam(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phaenogamic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phaenogamic tính từ|- (thuộc) xem phaenogam. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phaenogamic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phaenogamic là: tính từ|- (thuộc) xem phaenogam

66820. phaeton nghĩa tiếng việt là danh từ|- xe ngựa bốn bánh ((thường) hai ngựa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phaeton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phaeton danh từ|- xe ngựa bốn bánh ((thường) hai ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phaeton
  • Phiên âm (nếu có): [fetin]
  • Nghĩa tiếng việt của phaeton là: danh từ|- xe ngựa bốn bánh ((thường) hai ngựa)

66821. phag- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là ăn: phagocyte : thể thực bào|- hì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phag- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phag-hình thái ghép có nghĩa là ăn: phagocyte : thể thực bào|- hình thái ghép có nghĩa là ăn: phagocyte : thể thực bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phag-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phag- là: hình thái ghép có nghĩa là ăn: phagocyte : thể thực bào|- hình thái ghép có nghĩa là ăn: phagocyte : thể thực bào

66822. phage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) thể thực khuẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phage danh từ|- (sinh vật học) thể thực khuẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phage là: danh từ|- (sinh vật học) thể thực khuẩn

66823. phage-typing nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách phân loại bằng thể thực khuẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phage-typing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phage-typing danh từ|- cách phân loại bằng thể thực khuẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phage-typing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phage-typing là: danh từ|- cách phân loại bằng thể thực khuẩn

66824. phagedaane nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sâu quảng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phagedaane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phagedaane danh từ|- (y học) sâu quảng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phagedaane
  • Phiên âm (nếu có): [,fædʤidi:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của phagedaane là: danh từ|- (y học) sâu quảng

66825. phagedane nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sâu quảng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phagedane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phagedane danh từ|- (y học) sâu quảng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phagedane
  • Phiên âm (nếu có): [,fædʤidi:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của phagedane là: danh từ|- (y học) sâu quảng

66826. phagedeana nghĩa tiếng việt là cách viết khác : phagedena(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phagedeana là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phagedeanacách viết khác : phagedena. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phagedeana
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phagedeana là: cách viết khác : phagedena

66827. phagedena nghĩa tiếng việt là cách viết khác : phagedeana(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phagedena là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phagedenacách viết khác : phagedeana. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phagedena
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phagedena là: cách viết khác : phagedeana

66828. phago- nghĩa tiếng việt là xem phag-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phago- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phago-xem phag-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phago-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phago- là: xem phag-

66829. phagocyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) thực bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phagocyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phagocyte danh từ|- (sinh vật học) thực bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phagocyte
  • Phiên âm (nếu có): [fægəsait]
  • Nghĩa tiếng việt của phagocyte là: danh từ|- (sinh vật học) thực bào

66830. phagocytic nghĩa tiếng việt là xem phagocyte(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phagocytic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phagocyticxem phagocyte. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phagocytic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phagocytic là: xem phagocyte

66831. phagocytise nghĩa tiếng việt là cách viết khác : phagocytize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phagocytise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phagocytisecách viết khác : phagocytize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phagocytise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phagocytise là: cách viết khác : phagocytize

66832. phagocytize nghĩa tiếng việt là xem phagocytise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phagocytize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phagocytizexem phagocytise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phagocytize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phagocytize là: xem phagocytise

66833. phagocytose nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- xem phagocytise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phagocytose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phagocytose ngoại động từ|- xem phagocytise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phagocytose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phagocytose là: ngoại động từ|- xem phagocytise

66834. phagocytosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thực bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phagocytosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phagocytosis danh từ|- sự thực bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phagocytosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phagocytosis là: danh từ|- sự thực bào

66835. phagosome nghĩa tiếng việt là danh từ|- thể thực bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phagosome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phagosome danh từ|- thể thực bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phagosome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phagosome là: danh từ|- thể thực bào

66836. phalange nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều phalanxes /fælæɳksiz/|- (từ cổ,nghĩa cổ) ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalange là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalange danh từ, số nhiều phalanxes /fælæɳksiz/|- (từ cổ,nghĩa cổ) (hy lạp) đội hình falăng|- hội đoàn thể|- (như) phalanstery|* danh từ, số nhiều phalanges /fælændʤiz/ (phalange) /fælændʤ/|- (giải phẫu) đốt ngón (tay, chân)|- (thực vật học) bó nhị liền chỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalange
  • Phiên âm (nếu có): [fælæɳks]
  • Nghĩa tiếng việt của phalange là: danh từ, số nhiều phalanxes /fælæɳksiz/|- (từ cổ,nghĩa cổ) (hy lạp) đội hình falăng|- hội đoàn thể|- (như) phalanstery|* danh từ, số nhiều phalanges /fælændʤiz/ (phalange) /fælændʤ/|- (giải phẫu) đốt ngón (tay, chân)|- (thực vật học) bó nhị liền chỉ

66837. phalangeal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) đốt ngón (tay, chân)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalangeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalangeal tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) đốt ngón (tay, chân). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalangeal
  • Phiên âm (nếu có): [fəlændʤiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của phalangeal là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) đốt ngón (tay, chân)

66838. phalanger nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cáo có túi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalanger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalanger danh từ|- (động vật học) cáo có túi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalanger
  • Phiên âm (nếu có): [fəlændʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của phalanger là: danh từ|- (động vật học) cáo có túi

66839. phalanges nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều phalanxes /fælæɳksiz/|- (từ cổ,nghĩa cổ) ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalanges là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalanges danh từ, số nhiều phalanxes /fælæɳksiz/|- (từ cổ,nghĩa cổ) (hy lạp) đội hình falăng|- hội đoàn thể|- (như) phalanstery|* danh từ, số nhiều phalanges /fælændʤiz/ (phalange) /fælændʤ/|- (giải phẫu) đốt ngón (tay, chân)|- (thực vật học) bó nhị liền chỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalanges
  • Phiên âm (nếu có): [fælæɳks]
  • Nghĩa tiếng việt của phalanges là: danh từ, số nhiều phalanxes /fælæɳksiz/|- (từ cổ,nghĩa cổ) (hy lạp) đội hình falăng|- hội đoàn thể|- (như) phalanstery|* danh từ, số nhiều phalanges /fælændʤiz/ (phalange) /fælændʤ/|- (giải phẫu) đốt ngón (tay, chân)|- (thực vật học) bó nhị liền chỉ

66840. phalanstere nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà cộng sản cùng ở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalanstere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalanstere danh từ|- nhà cộng sản cùng ở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalanstere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phalanstere là: danh từ|- nhà cộng sản cùng ở

66841. phalansterian nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) falanxtơ|* danh từ|- thành viên của falanxtơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalansterian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalansterian tính từ|- (thuộc) falanxtơ|* danh từ|- thành viên của falanxtơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalansterian
  • Phiên âm (nếu có): [,fælənstiəriən]
  • Nghĩa tiếng việt của phalansterian là: tính từ|- (thuộc) falanxtơ|* danh từ|- thành viên của falanxtơ

66842. phalansterianism nghĩa tiếng việt là xem phalanstery(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalansterianism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalansterianismxem phalanstery. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalansterianism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phalansterianism là: xem phalanstery

66843. phalanstery nghĩa tiếng việt là danh từ|- falanxtơ (đoàn thể cộng đồng xã hội chừng độ 1800 (…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalanstery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalanstery danh từ|- falanxtơ (đoàn thể cộng đồng xã hội chừng độ 1800 người do phua-ri-ê đề nghị lập ra). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalanstery
  • Phiên âm (nếu có): [fælənstəri]
  • Nghĩa tiếng việt của phalanstery là: danh từ|- falanxtơ (đoàn thể cộng đồng xã hội chừng độ 1800 người do phua-ri-ê đề nghị lập ra)

66844. phalanx nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều phalanxes /fælæɳksiz/|- (từ cổ,nghĩa cổ) ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalanx là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalanx danh từ, số nhiều phalanxes /fælæɳksiz/|- (từ cổ,nghĩa cổ) (hy lạp) đội hình falăng|- hội đoàn thể|- (như) phalanstery|* danh từ, số nhiều phalanges /fælændʤiz/ (phalange) /fælændʤ/|- (giải phẫu) đốt ngón (tay, chân)|- (thực vật học) bó nhị liền chỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalanx
  • Phiên âm (nếu có): [fælæɳks]
  • Nghĩa tiếng việt của phalanx là: danh từ, số nhiều phalanxes /fælæɳksiz/|- (từ cổ,nghĩa cổ) (hy lạp) đội hình falăng|- hội đoàn thể|- (như) phalanstery|* danh từ, số nhiều phalanges /fælændʤiz/ (phalange) /fælændʤ/|- (giải phẫu) đốt ngón (tay, chân)|- (thực vật học) bó nhị liền chỉ

66845. phalanxes nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) đội hình phalăng (đội hình được(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalanxes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalanxes danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) đội hình phalăng (đội hình được tuyển chọn kỹ, sẵn sàng chiến đấu thời cổ hy-lạp)|- đội hình sát cánh nhau|- hội, đoàn thể|- đốt ngón (tay, chân)|- bó nhị liền chỉ|- falanxtơ (đoàn thể cộng đồng xã hội chừng độ 1800 người do phua-ri-ê đề nghị lập ra). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalanxes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phalanxes là: danh từ|- (từ cổ, nghĩa cổ) đội hình phalăng (đội hình được tuyển chọn kỹ, sẵn sàng chiến đấu thời cổ hy-lạp)|- đội hình sát cánh nhau|- hội, đoàn thể|- đốt ngón (tay, chân)|- bó nhị liền chỉ|- falanxtơ (đoàn thể cộng đồng xã hội chừng độ 1800 người do phua-ri-ê đề nghị lập ra)

66846. phalarope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim dẽ nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalarope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalarope danh từ|- (động vật học) chim dẽ nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalarope
  • Phiên âm (nếu có): [fæləroup]
  • Nghĩa tiếng việt của phalarope là: danh từ|- (động vật học) chim dẽ nước

66847. phalli nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều phalli /fælai/|- tượng dương vật (để tôn th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalli là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalli danh từ, số nhiều phalli /fælai/|- tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalli
  • Phiên âm (nếu có): [fæləs]
  • Nghĩa tiếng việt của phalli là: danh từ, số nhiều phalli /fælai/|- tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản)

66848. phallic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tượng dương vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phallic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phallic tính từ|- (thuộc) tượng dương vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phallic
  • Phiên âm (nếu có): [fælik]
  • Nghĩa tiếng việt của phallic là: tính từ|- (thuộc) tượng dương vật

66849. phallically nghĩa tiếng việt là xem phallic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phallically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phallicallyxem phallic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phallically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phallically là: xem phallic

66850. phallicism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tôn thờ dương vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phallicism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phallicism danh từ|- sự tôn thờ dương vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phallicism
  • Phiên âm (nếu có): [fælisizm]
  • Nghĩa tiếng việt của phallicism là: danh từ|- sự tôn thờ dương vật

66851. phallosome nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) gai giao cấu; dương cụ (côn trùng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phallosome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phallosome danh từ|- (sinh vật học) gai giao cấu; dương cụ (côn trùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phallosome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phallosome là: danh từ|- (sinh vật học) gai giao cấu; dương cụ (côn trùng)

66852. phallus nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều phalli /fælai/|- tượng dương vật (để tôn th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phallus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phallus danh từ, số nhiều phalli /fælai/|- tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phallus
  • Phiên âm (nếu có): [fæləs]
  • Nghĩa tiếng việt của phallus là: danh từ, số nhiều phalli /fælai/|- tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản)

66853. phalluses nghĩa tiếng việt là danh từ|- tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phalluses là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phalluses danh từ|- tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản của thiên nhiên). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phalluses
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phalluses là: danh từ|- tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản của thiên nhiên)

66854. phaner- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên: phanerogam : (…)


Nghĩa tiếng việt của từ phaner- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phaner-hình thái ghép có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên: phanerogam : cây có hoa|- hình thái ghép có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên: phanerogam : cây có hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phaner-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phaner- là: hình thái ghép có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên: phanerogam : cây có hoa|- hình thái ghép có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên: phanerogam : cây có hoa

66855. phanero- nghĩa tiếng việt là xem phaner-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phanero- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phanero-xem phaner-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phanero-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phanero- là: xem phaner-

66856. phanerogam nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây có hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phanerogam là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phanerogam danh từ|- (thực vật học) cây có hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phanerogam
  • Phiên âm (nếu có): [fænərougæm]
  • Nghĩa tiếng việt của phanerogam là: danh từ|- (thực vật học) cây có hoa

66857. phanerogamic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phanerogamic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phanerogamic tính từ|- (thực vật học) có hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phanerogamic
  • Phiên âm (nếu có): [,fænərɔgəməs]
  • Nghĩa tiếng việt của phanerogamic là: tính từ|- (thực vật học) có hoa

66858. phanerogamous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phanerogamous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phanerogamous tính từ|- (thực vật học) có hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phanerogamous
  • Phiên âm (nếu có): [,fænərɔgəməs]
  • Nghĩa tiếng việt của phanerogamous là: tính từ|- (thực vật học) có hoa

66859. phanerophyte nghĩa tiếng việt là danh từ|- thực vật chồi lộ (trên mặt đất); cây chồi cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phanerophyte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phanerophyte danh từ|- thực vật chồi lộ (trên mặt đất); cây chồi cao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phanerophyte
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phanerophyte là: danh từ|- thực vật chồi lộ (trên mặt đất); cây chồi cao

66860. phanstasmal nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ảnh, chỉ là ảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phanstasmal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phanstasmal tính từ|- có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ảnh, chỉ là ảo tưởng, hão huyền, không thực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phanstasmal
  • Phiên âm (nếu có): [fæntæzməl]
  • Nghĩa tiếng việt của phanstasmal là: tính từ|- có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ảnh, chỉ là ảo tưởng, hão huyền, không thực

66861. phantasm nghĩa tiếng việt là danh từ|- bóng ma, hồn hiện|- ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantasm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantasm danh từ|- bóng ma, hồn hiện|- ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantasm
  • Phiên âm (nếu có): [fæntæzm]
  • Nghĩa tiếng việt của phantasm là: danh từ|- bóng ma, hồn hiện|- ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng

66862. phantasma nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều phantasmata|- ảo tưởng; mộng tưởng|- u hồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantasma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantasma danh từ|- số nhiều phantasmata|- ảo tưởng; mộng tưởng|- u hồn; bóng ma. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantasma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phantasma là: danh từ|- số nhiều phantasmata|- ảo tưởng; mộng tưởng|- u hồn; bóng ma

66863. phantasmagoria nghĩa tiếng việt là danh từ|- ảo cảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantasmagoria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantasmagoria danh từ|- ảo cảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantasmagoria
  • Phiên âm (nếu có): [fæntæzməgɔriə]
  • Nghĩa tiếng việt của phantasmagoria là: danh từ|- ảo cảnh

66864. phantasmagoric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ảo cảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantasmagoric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantasmagoric tính từ|- (thuộc) ảo cảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantasmagoric
  • Phiên âm (nếu có): [,fæntæzməgɔrik]
  • Nghĩa tiếng việt của phantasmagoric là: tính từ|- (thuộc) ảo cảnh

66865. phantasmagorical nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc ảo ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantasmagorical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantasmagorical tính từ|- thuộc ảo ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantasmagorical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phantasmagorical là: tính từ|- thuộc ảo ảnh

66866. phantasmagorically nghĩa tiếng việt là xem phantasmagoria(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantasmagorically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantasmagoricallyxem phantasmagoria. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantasmagorically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phantasmagorically là: xem phantasmagoria

66867. phantasmal nghĩa tiếng việt là xem phantasm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantasmal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantasmalxem phantasm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantasmal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phantasmal là: xem phantasm

66868. phantasmata nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem phantasma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantasmata là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantasmata danh từ|- số nhiều|- xem phantasma. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantasmata
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phantasmata là: danh từ|- số nhiều|- xem phantasma

66869. phantasmic nghĩa tiếng việt là tính từ|- có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ảnh, chỉ là ảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantasmic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantasmic tính từ|- có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ảnh, chỉ là ảo tưởng, hão huyền, không thực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantasmic
  • Phiên âm (nếu có): [fæntæzməl]
  • Nghĩa tiếng việt của phantasmic là: tính từ|- có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ảnh, chỉ là ảo tưởng, hão huyền, không thực

66870. phantast nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ảo tưởng, người mơ mộng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantast danh từ|- người ảo tưởng, người mơ mộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantast
  • Phiên âm (nếu có): [fæntæst]
  • Nghĩa tiếng việt của phantast là: danh từ|- người ảo tưởng, người mơ mộng

66871. phantastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem fantastic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantastic tính từ|- xem fantastic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phantastic là: tính từ|- xem fantastic

66872. phantasy nghĩa tiếng việt là danh từ|- khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng|- sự tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantasy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantasy danh từ|- khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng|- sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ|- ý nghĩ kỳ quặc|- (âm nhạc) (như) fantasia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantasy
  • Phiên âm (nếu có): [fæntəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của phantasy là: danh từ|- khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng|- sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ|- ý nghĩ kỳ quặc|- (âm nhạc) (như) fantasia

66873. phantom nghĩa tiếng việt là danh từ ((từ mỹ,nghĩa mỹ), (cũng) fantom)|- ma, bóng ma|- ảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantom là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantom danh từ ((từ mỹ,nghĩa mỹ), (cũng) fantom)|- ma, bóng ma|- ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng|- (định ngữ) hão huyền, ma, không có thực|=a phantom ship|+ con tàu ma. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantom
  • Phiên âm (nếu có): [fæntəm]
  • Nghĩa tiếng việt của phantom là: danh từ ((từ mỹ,nghĩa mỹ), (cũng) fantom)|- ma, bóng ma|- ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng|- (định ngữ) hão huyền, ma, không có thực|=a phantom ship|+ con tàu ma

66874. phantom-like nghĩa tiếng việt là tính từ, adv|- như bóng ma; tưởng tượng; hão huyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phantom-like là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phantom-like tính từ, adv|- như bóng ma; tưởng tượng; hão huyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phantom-like
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phantom-like là: tính từ, adv|- như bóng ma; tưởng tượng; hão huyền

66875. pharaoh nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) faraon, vua ai cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharaoh là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharaoh danh từ|- (sử học) faraon, vua ai cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharaoh
  • Phiên âm (nếu có): [feərou]
  • Nghĩa tiếng việt của pharaoh là: danh từ|- (sử học) faraon, vua ai cập

66876. pharaonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc pharaon/ vua ai cập(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharaonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharaonic tính từ|- thuộc pharaon/ vua ai cập. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharaonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharaonic là: tính từ|- thuộc pharaon/ vua ai cập

66877. pharisaic nghĩa tiếng việt là tính từ|- đạo đức giả; giả dối; rất hình thức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharisaic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharisaic tính từ|- đạo đức giả; giả dối; rất hình thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharisaic
  • Phiên âm (nếu có): [,færiseiik]
  • Nghĩa tiếng việt của pharisaic là: tính từ|- đạo đức giả; giả dối; rất hình thức

66878. pharisaical nghĩa tiếng việt là tính từ|- đạo đức giả; giả dối; rất hình thức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharisaical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharisaical tính từ|- đạo đức giả; giả dối; rất hình thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharisaical
  • Phiên âm (nếu có): [,færiseiik]
  • Nghĩa tiếng việt của pharisaical là: tính từ|- đạo đức giả; giả dối; rất hình thức

66879. pharisaically nghĩa tiếng việt là xem pharisaic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharisaically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharisaicallyxem pharisaic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharisaically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharisaically là: xem pharisaic

66880. pharisaicalness nghĩa tiếng việt là xem pharisaic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharisaicalness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharisaicalnessxem pharisaic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharisaicalness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharisaicalness là: xem pharisaic

66881. pharisaism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính đạo đức giả; tính giả dối; tính hình thức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharisaism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharisaism danh từ|- tính đạo đức giả; tính giả dối; tính hình thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharisaism
  • Phiên âm (nếu có): [færiseiizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pharisaism là: danh từ|- tính đạo đức giả; tính giả dối; tính hình thức

66882. pharisee nghĩa tiếng việt là danh từ|- tín đồ giáo phái pha-ri|- (pharisee) người đạo đức (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharisee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharisee danh từ|- tín đồ giáo phái pha-ri|- (pharisee) người đạo đức giả; người giả dối; người rất hình thức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharisee
  • Phiên âm (nếu có): [færisi:]
  • Nghĩa tiếng việt của pharisee là: danh từ|- tín đồ giáo phái pha-ri|- (pharisee) người đạo đức giả; người giả dối; người rất hình thức

66883. pharmaceutical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dược khoa|=pharmaceutical products|+ dược phẩ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmaceutical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmaceutical tính từ|- (thuộc) dược khoa|=pharmaceutical products|+ dược phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmaceutical
  • Phiên âm (nếu có): [,fɑ:məsju:tikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của pharmaceutical là: tính từ|- (thuộc) dược khoa|=pharmaceutical products|+ dược phẩm

66884. pharmaceutically nghĩa tiếng việt là xem pharmaceutical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmaceutically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmaceuticallyxem pharmaceutical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmaceutically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmaceutically là: xem pharmaceutical

66885. pharmaceutics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- dược khoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmaceutics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmaceutics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- dược khoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmaceutics
  • Phiên âm (nếu có): [,fɑ:məsju:tiks]
  • Nghĩa tiếng việt của pharmaceutics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- dược khoa

66886. pharmaceutist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà dược khoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmaceutist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmaceutist danh từ|- nhà dược khoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmaceutist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmaceutist là: danh từ|- nhà dược khoa

66887. pharmacist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) dược sĩ; người buôn dược phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacist danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) dược sĩ; người buôn dược phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacist
  • Phiên âm (nếu có): [fɑ:məsist]
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacist là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) dược sĩ; người buôn dược phẩm

66888. pharmaco- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là thuốc: pharmacology : dược lý|- hi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmaco- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmaco-hình thái ghép có nghĩa là thuốc: pharmacology : dược lý|- hình thái ghép có nghĩa là thuốc: pharmacology : dược lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmaco-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmaco- là: hình thái ghép có nghĩa là thuốc: pharmacology : dược lý|- hình thái ghép có nghĩa là thuốc: pharmacology : dược lý

66889. pharmacodynamic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem pharmacodynamics(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacodynamic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacodynamic tính từ|- (thuộc) xem pharmacodynamics. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacodynamic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacodynamic là: tính từ|- (thuộc) xem pharmacodynamics

66890. pharmacodynamics nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn nghiên cứu tác dụng của thuốc tới cơ thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacodynamics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacodynamics danh từ|- môn nghiên cứu tác dụng của thuốc tới cơ thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacodynamics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacodynamics là: danh từ|- môn nghiên cứu tác dụng của thuốc tới cơ thể

66891. pharmacognostic nghĩa tiếng việt là cách viết khác : pharmacognostical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacognostic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacognosticcách viết khác : pharmacognostical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacognostic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacognostic là: cách viết khác : pharmacognostical

66892. pharmacognostical nghĩa tiếng việt là xem pharmacognostic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacognostical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacognosticalxem pharmacognostic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacognostical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacognostical là: xem pharmacognostic

66893. pharmacognosy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nghiên cứu nguồn gốc tự nhiên của thuốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacognosy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacognosy danh từ|- sự nghiên cứu nguồn gốc tự nhiên của thuốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacognosy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacognosy là: danh từ|- sự nghiên cứu nguồn gốc tự nhiên của thuốc

66894. pharmacokinetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem pharmacokinetics(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacokinetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacokinetic tính từ|- (thuộc) xem pharmacokinetics. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacokinetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacokinetic là: tính từ|- (thuộc) xem pharmacokinetics

66895. pharmacokinetics nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn nghiên cứu tác dụng hoá học, vật lý thuốc tới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacokinetics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacokinetics danh từ|- môn nghiên cứu tác dụng hoá học, vật lý thuốc tới cơ thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacokinetics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacokinetics là: danh từ|- môn nghiên cứu tác dụng hoá học, vật lý thuốc tới cơ thể

66896. pharmacologic nghĩa tiếng việt là xem pharmacology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacologicxem pharmacology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacologic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacologic là: xem pharmacology

66897. pharmacological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) dược lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacological tính từ|- (thuộc) dược lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacological là: tính từ|- (thuộc) dược lý

66898. pharmacologically nghĩa tiếng việt là xem pharmacology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacologicallyxem pharmacology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacologically là: xem pharmacology

66899. pharmacologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nghiên cứu dược lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacologist danh từ|- nhà nghiên cứu dược lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacologist
  • Phiên âm (nếu có): [,fɑ:məkɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacologist là: danh từ|- nhà nghiên cứu dược lý

66900. pharmacology nghĩa tiếng việt là danh từ|- dược lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacology danh từ|- dược lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacology
  • Phiên âm (nếu có): [,fɑ:məkɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacology là: danh từ|- dược lý

66901. pharmacopoeia nghĩa tiếng việt là danh từ|- dược thư, dược điển|- kho dược phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacopoeia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacopoeia danh từ|- dược thư, dược điển|- kho dược phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacopoeia
  • Phiên âm (nếu có): [,fɑ:məkəpi:ə]
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacopoeia là: danh từ|- dược thư, dược điển|- kho dược phẩm

66902. pharmacopoeial nghĩa tiếng việt là xem pharmacopoeia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacopoeial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacopoeialxem pharmacopoeia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacopoeial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacopoeial là: xem pharmacopoeia

66903. pharmacopoeist nghĩa tiếng việt là xem pharmacopoeia(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacopoeist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacopoeistxem pharmacopoeia. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacopoeist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacopoeist là: xem pharmacopoeia

66904. pharmacy nghĩa tiếng việt là danh từ|- dược khoa; khoa bào chế|- hiệu thuốc; phòng bào chê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharmacy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharmacy danh từ|- dược khoa; khoa bào chế|- hiệu thuốc; phòng bào chế; trạm phát thuốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharmacy
  • Phiên âm (nếu có): [fɑ:məsi]
  • Nghĩa tiếng việt của pharmacy là: danh từ|- dược khoa; khoa bào chế|- hiệu thuốc; phòng bào chế; trạm phát thuốc

66905. pharos nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) đèn pha; hải đăng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharos danh từ|- (thơ ca) đèn pha; hải đăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharos
  • Phiên âm (nếu có): [feərɔs]
  • Nghĩa tiếng việt của pharos là: danh từ|- (thơ ca) đèn pha; hải đăng

66906. pharyng- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là hầu, họng: pharyngitis : viêm hầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharyng- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharyng-hình thái ghép có nghĩa là hầu, họng: pharyngitis : viêm hầu|- hình thái ghép có nghĩa là hầu, họng: pharyngitis : viêm hầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharyng-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharyng- là: hình thái ghép có nghĩa là hầu, họng: pharyngitis : viêm hầu|- hình thái ghép có nghĩa là hầu, họng: pharyngitis : viêm hầu

66907. pharyngal nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc hầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharyngal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharyngal tính từ|- thuộc hầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharyngal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharyngal là: tính từ|- thuộc hầu

66908. pharyngeal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) hầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharyngeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharyngeal tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) hầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharyngeal
  • Phiên âm (nếu có): [,færindʤi:əl]
  • Nghĩa tiếng việt của pharyngeal là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) hầu

66909. pharynges nghĩa tiếng việt là danh từ|- hầu, họng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharynges là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharynges danh từ|- hầu, họng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharynges
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharynges là: danh từ|- hầu, họng

66910. pharyngitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm hầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharyngitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharyngitis danh từ|- (y học) viêm hầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharyngitis
  • Phiên âm (nếu có): [,færindʤaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của pharyngitis là: danh từ|- (y học) viêm hầu

66911. pharyngo- nghĩa tiếng việt là xem pharyng-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharyngo- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharyngo-xem pharyng-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharyngo-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharyngo- là: xem pharyng-

66912. pharyngo-branchial nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc hầu - cung mang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharyngo-branchial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharyngo-branchial tính từ|- thuộc hầu - cung mang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharyngo-branchial
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharyngo-branchial là: tính từ|- thuộc hầu - cung mang

66913. pharyngology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn yết hầu học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharyngology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharyngology danh từ|- môn yết hầu học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharyngology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharyngology là: danh từ|- môn yết hầu học

66914. pharyngoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) dụng cụ kiểm tra yết hầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharyngoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharyngoscope danh từ|- (y học) dụng cụ kiểm tra yết hầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharyngoscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharyngoscope là: danh từ|- (y học) dụng cụ kiểm tra yết hầu

66915. pharyngotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) đèn soi hầu, đèn khám hầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharyngotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharyngotomy danh từ|- (y học) đèn soi hầu, đèn khám hầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharyngotomy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharyngotomy là: danh từ|- (y học) đèn soi hầu, đèn khám hầu

66916. pharynx nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) hầu, họng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharynx là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharynx danh từ|- (giải phẫu) hầu, họng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharynx
  • Phiên âm (nếu có): [færiɳks]
  • Nghĩa tiếng việt của pharynx là: danh từ|- (giải phẫu) hầu, họng

66917. pharynxes nghĩa tiếng việt là danh từ|- hầu, họng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pharynxes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pharynxes danh từ|- hầu, họng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pharynxes
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pharynxes là: danh từ|- hầu, họng

66918. phase nghĩa tiếng việt là danh từ|- tuần (trăng...)|- giai thoại, thời kỳ (phát triển, b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phase danh từ|- tuần (trăng...)|- giai thoại, thời kỳ (phát triển, biến đổi)|- phương diện, mặt (của vấn đề...)|- (vật lý); (sinh vật học) pha|* ngoại động từ|- thực hiện (chương trình...) từng giai đoạn|- (vật lý) làm đồng bộ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thôi dần dần không dùng cái gì, rút lui dần dần cái gì||@phase|- pha|- initial p. phan ban đầu |- non-minimum p. pha không cực tiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phase
  • Phiên âm (nếu có): [feiz]
  • Nghĩa tiếng việt của phase là: danh từ|- tuần (trăng...)|- giai thoại, thời kỳ (phát triển, biến đổi)|- phương diện, mặt (của vấn đề...)|- (vật lý); (sinh vật học) pha|* ngoại động từ|- thực hiện (chương trình...) từng giai đoạn|- (vật lý) làm đồng bộ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) thôi dần dần không dùng cái gì, rút lui dần dần cái gì||@phase|- pha|- initial p. phan ban đầu |- non-minimum p. pha không cực tiểu

66919. phase-coherent nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hiện học) phù hợp pha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phase-coherent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phase-coherent danh từ|- (hiện học) phù hợp pha. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phase-coherent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phase-coherent là: danh từ|- (hiện học) phù hợp pha

66920. phasemeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- pha kế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phasemeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phasemeter danh từ|- pha kế. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phasemeter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phasemeter là: danh từ|- pha kế

66921. phasic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) giai đoạn, (thuộc) thời kỳ|- (thuộc) pha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phasic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phasic tính từ|- (thuộc) giai đoạn, (thuộc) thời kỳ|- (thuộc) pha. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phasic
  • Phiên âm (nếu có): [feizik]
  • Nghĩa tiếng việt của phasic là: tính từ|- (thuộc) giai đoạn, (thuộc) thời kỳ|- (thuộc) pha

66922. phasing nghĩa tiếng việt là tính từ|- sự định pha|= external phasing|+ sự định pha ngoài|=(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phasing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phasing tính từ|- sự định pha|= external phasing|+ sự định pha ngoài|= internal phasing|+ sự định pha trong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phasing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phasing là: tính từ|- sự định pha|= external phasing|+ sự định pha ngoài|= internal phasing|+ sự định pha trong

66923. phasma nghĩa tiếng việt là danh từ|- (đông vật học) bọ lá; bọ que(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phasma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phasma danh từ|- (đông vật học) bọ lá; bọ que. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phasma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phasma là: danh từ|- (đông vật học) bọ lá; bọ que

66924. phasmidae nghĩa tiếng việt là danh từ|- họ bọ que(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phasmidae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phasmidae danh từ|- họ bọ que. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phasmidae
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phasmidae là: danh từ|- họ bọ que

66925. phd nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của doctor of philosophy (tiến sự )(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phd là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phd danh từ|- vt của doctor of philosophy (tiến sự ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phd
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phd là: danh từ|- vt của doctor of philosophy (tiến sự )

66926. pheasant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) gà lôi đỏ, gà lôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pheasant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pheasant danh từ|- (động vật học) gà lôi đỏ, gà lôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pheasant
  • Phiên âm (nếu có): [feznt]
  • Nghĩa tiếng việt của pheasant là: danh từ|- (động vật học) gà lôi đỏ, gà lôi

66927. pheasant-eyed nghĩa tiếng việt là tính từ|- có chấm như mắt gà lôi (hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pheasant-eyed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pheasant-eyed tính từ|- có chấm như mắt gà lôi (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pheasant-eyed
  • Phiên âm (nếu có): [fezntaid]
  • Nghĩa tiếng việt của pheasant-eyed là: tính từ|- có chấm như mắt gà lôi (hoa)

66928. phelloderm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) lục bì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phelloderm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phelloderm danh từ|- (thực vật học) lục bì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phelloderm
  • Phiên âm (nếu có): [felədə:m]
  • Nghĩa tiếng việt của phelloderm là: danh từ|- (thực vật học) lục bì

66929. phellodermal nghĩa tiếng việt là xem phelloderm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phellodermal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phellodermalxem phelloderm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phellodermal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phellodermal là: xem phelloderm

66930. phellogen nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tầng phát sinh bần lục bì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phellogen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phellogen danh từ|- (thực vật học) tầng phát sinh bần lục bì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phellogen
  • Phiên âm (nếu có): [felədʤən]
  • Nghĩa tiếng việt của phellogen là: danh từ|- (thực vật học) tầng phát sinh bần lục bì

66931. phellogenetic nghĩa tiếng việt là xem phellogen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phellogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phellogeneticxem phellogen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phellogenetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phellogenetic là: xem phellogen

66932. phelloid nghĩa tiếng việt là danh từ|- tầng không hoá bần|* tính từ|- thuộc tầng không hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phelloid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phelloid danh từ|- tầng không hoá bần|* tính từ|- thuộc tầng không hoá bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phelloid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phelloid là: danh từ|- tầng không hoá bần|* tính từ|- thuộc tầng không hoá bần

66933. phellum nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) bần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phellum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phellum danh từ|- (thực vật học) bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phellum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phellum là: danh từ|- (thực vật học) bần

66934. phen- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa liên quan tới, xuất phất từ benzen: p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phen- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phen-hình thái ghép có nghĩa liên quan tới, xuất phất từ benzen: phenanthrene : chứa đựng fenila (phenol)|- hình thái ghép có nghĩa liên quan tới, xuất phất từ benzen: phenanthrene : chứa đựng fenila (phenol). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phen-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phen- là: hình thái ghép có nghĩa liên quan tới, xuất phất từ benzen: phenanthrene : chứa đựng fenila (phenol)|- hình thái ghép có nghĩa liên quan tới, xuất phất từ benzen: phenanthrene : chứa đựng fenila (phenol)

66935. phenacain nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) fenacain(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenacain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenacain danh từ|- (hoá học) fenacain. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenacain
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenacain là: danh từ|- (hoá học) fenacain

66936. phenacetin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (dược học) fenaxetin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenacetin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenacetin danh từ|- (dược học) fenaxetin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenacetin
  • Phiên âm (nếu có): [finæsitin]
  • Nghĩa tiếng việt của phenacetin là: danh từ|- (dược học) fenaxetin

66937. phene nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tình trạng sinh thái di truyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phene danh từ|- (sinh vật học) tình trạng sinh thái di truyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phene
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phene là: danh từ|- (sinh vật học) tình trạng sinh thái di truyền

66938. phenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) thuộc sự phân loại theo ngoại hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenetic tính từ|- (sinh vật học) thuộc sự phân loại theo ngoại hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenetic là: tính từ|- (sinh vật học) thuộc sự phân loại theo ngoại hình

66939. phenobarbitone nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuốc ngủ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenobarbitone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenobarbitone danh từ|- thuốc ngủ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenobarbitone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenobarbitone là: danh từ|- thuốc ngủ

66940. phenocline nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) cấp ngoại hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenocline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenocline danh từ|- (sinh vật học) cấp ngoại hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenocline
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenocline là: danh từ|- (sinh vật học) cấp ngoại hình

66941. phenocontour nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) đường đẳng hiện tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenocontour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenocontour danh từ|- (sinh vật học) đường đẳng hiện tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenocontour
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenocontour là: danh từ|- (sinh vật học) đường đẳng hiện tượng

66942. phenocopy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự sao hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenocopy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenocopy danh từ|- (sinh vật học) sự sao hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenocopy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenocopy là: danh từ|- (sinh vật học) sự sao hình

66943. phenocryst nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng vật học) tinh thể ban(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenocryst là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenocryst danh từ|- (khoáng vật học) tinh thể ban. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenocryst
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenocryst là: danh từ|- (khoáng vật học) tinh thể ban

66944. phenocrystic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tinh thể ban(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenocrystic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenocrystic tính từ|- thuộc tinh thể ban. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenocrystic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenocrystic là: tính từ|- thuộc tinh thể ban

66945. phenodeme nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) nhóm cá thể ngoại hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenodeme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenodeme danh từ|- (sinh vật học) nhóm cá thể ngoại hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenodeme
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenodeme là: danh từ|- (sinh vật học) nhóm cá thể ngoại hình

66946. phenodeviant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) dạng biến dị ngoại hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenodeviant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenodeviant danh từ|- (sinh vật học) dạng biến dị ngoại hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenodeviant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenodeviant là: danh từ|- (sinh vật học) dạng biến dị ngoại hình

66947. phenogam nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) thực vật có hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenogam là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenogam danh từ|- (sinh vật học) thực vật có hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenogam
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenogam là: danh từ|- (sinh vật học) thực vật có hoa

66948. phenogenetics nghĩa tiếng việt là danh từ|- di truyền học ngoại hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenogenetics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenogenetics danh từ|- di truyền học ngoại hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenogenetics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenogenetics là: danh từ|- di truyền học ngoại hình

66949. phenol nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) fenola(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenol danh từ|- (hoá học) fenola. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenol
  • Phiên âm (nếu có): [fi:nɔl]
  • Nghĩa tiếng việt của phenol là: danh từ|- (hoá học) fenola

66950. phenolic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) thuộc fenola(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenolic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenolic tính từ|- (hoá học) thuộc fenola. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenolic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenolic là: tính từ|- (hoá học) thuộc fenola

66951. phenological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) vật hậu học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenological tính từ|- (thuộc) vật hậu học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenological
  • Phiên âm (nếu có): [,fi:nəlɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của phenological là: tính từ|- (thuộc) vật hậu học

66952. phenologically nghĩa tiếng việt là xem phenology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenologicallyxem phenology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenologically là: xem phenology

66953. phenologist nghĩa tiếng việt là xem phenology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenologistxem phenology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenologist là: xem phenology

66954. phenology nghĩa tiếng việt là danh từ|- vật hậu học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenology danh từ|- vật hậu học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenology
  • Phiên âm (nếu có): [finɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của phenology là: danh từ|- vật hậu học

66955. phenomena nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều phenomena /finɔminə/|- hiện tượng|- sự việ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomena là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomena danh từ, số nhiều phenomena /finɔminə/|- hiện tượng|- sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ||@phenomena|- hiện tượng|- local p. hiện tượng [cục bộ, địa phương],|- non-periodic p. hiện tượng không tuần hoàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomena
  • Phiên âm (nếu có): [finɔminən]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomena là: danh từ, số nhiều phenomena /finɔminə/|- hiện tượng|- sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ||@phenomena|- hiện tượng|- local p. hiện tượng [cục bộ, địa phương],|- non-periodic p. hiện tượng không tuần hoàn

66956. phenomenal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hiện tượng, có tính chất hiện tượng|- có(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenal tính từ|- (thuộc) hiện tượng, có tính chất hiện tượng|- có thể nhận thức bằng giác quan|- kỳ lạ, phi thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenal
  • Phiên âm (nếu có): [finɔminl]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenal là: tính từ|- (thuộc) hiện tượng, có tính chất hiện tượng|- có thể nhận thức bằng giác quan|- kỳ lạ, phi thường

66957. phenomenalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) thuyết hiện tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenalism danh từ|- (triết học) thuyết hiện tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenalism
  • Phiên âm (nếu có): [finɔminəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenalism là: danh từ|- (triết học) thuyết hiện tượng

66958. phenomenalist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) người theo thuyết hiện tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenalist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenalist danh từ|- (triết học) người theo thuyết hiện tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenalist
  • Phiên âm (nếu có): [finɔminəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenalist là: danh từ|- (triết học) người theo thuyết hiện tượng

66959. phenomenalistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuyết hiện tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenalistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenalistic tính từ|- (thuộc) thuyết hiện tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenalistic
  • Phiên âm (nếu có): [fi,nɔminəlistik]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenalistic là: tính từ|- (thuộc) thuyết hiện tượng

66960. phenomenalistically nghĩa tiếng việt là xem phenomenalism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenalistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenalisticallyxem phenomenalism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenalistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenalistically là: xem phenomenalism

66961. phenomenalize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- hiện tượng hoá, đưa ra thành hiện tượng|- ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenalize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenalize ngoại động từ|- hiện tượng hoá, đưa ra thành hiện tượng|- phi thường hoá, làm thành kỳ lạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenalize
  • Phiên âm (nếu có): [finɔminəlaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenalize là: ngoại động từ|- hiện tượng hoá, đưa ra thành hiện tượng|- phi thường hoá, làm thành kỳ lạ

66962. phenomenally nghĩa tiếng việt là phó từ|- kỳ lạ, phi thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenally phó từ|- kỳ lạ, phi thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenally là: phó từ|- kỳ lạ, phi thường

66963. phenomenism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) thuyết hiện tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenism danh từ|- (triết học) thuyết hiện tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenism
  • Phiên âm (nếu có): [finɔminəlizm]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenism là: danh từ|- (triết học) thuyết hiện tượng

66964. phenomenist nghĩa tiếng việt là danh từ|- (triết học) người theo thuyết hiện tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenist danh từ|- (triết học) người theo thuyết hiện tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenist
  • Phiên âm (nếu có): [finɔminəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenist là: danh từ|- (triết học) người theo thuyết hiện tượng

66965. phenomenistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuyết hiện tượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenistic tính từ|- (thuộc) thuyết hiện tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenistic
  • Phiên âm (nếu có): [fi,nɔminəlistik]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenistic là: tính từ|- (thuộc) thuyết hiện tượng

66966. phenomenological nghĩa tiếng việt là xem phenomenology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenologicalxem phenomenology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenological là: xem phenomenology

66967. phenomenologically nghĩa tiếng việt là xem phenomenology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenologicallyxem phenomenology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenologically là: xem phenomenology

66968. phenomenologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà hiện tượng học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenologist danh từ|- nhà hiện tượng học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenologist
  • Phiên âm (nếu có): [fi,nɔminɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenologist là: danh từ|- nhà hiện tượng học

66969. phenomenology nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenology danh từ|- hiện tượng học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenology
  • Phiên âm (nếu có): [fi,nɔminɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenology là: danh từ|- hiện tượng học

66970. phenomenon nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều phenomena /finɔminə/|- hiện tượng|- sự việ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenomenon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenomenon danh từ, số nhiều phenomena /finɔminə/|- hiện tượng|- sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ||@phenomenon|- hiện tượng|- jump p. (điều khiển học) hiện tượng nhảy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenomenon
  • Phiên âm (nếu có): [finɔminən]
  • Nghĩa tiếng việt của phenomenon là: danh từ, số nhiều phenomena /finɔminə/|- hiện tượng|- sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ||@phenomenon|- hiện tượng|- jump p. (điều khiển học) hiện tượng nhảy

66971. phenotype nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) phenotip; kiểu hình|- kiểu ngoại cản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenotype là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenotype danh từ|- (sinh vật học) phenotip; kiểu hình|- kiểu ngoại cảnh/ hiện tượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenotype
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenotype là: danh từ|- (sinh vật học) phenotip; kiểu hình|- kiểu ngoại cảnh/ hiện tượng

66972. phenotypic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem phenotype(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phenotypic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phenotypic tính từ|- (thuộc) xem phenotype. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phenotypic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phenotypic là: tính từ|- (thuộc) xem phenotype

66973. phew nghĩa tiếng việt là thán từ|- chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)|- gớm!, kinh quá!(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phew là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phew thán từ|- chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)|- gớm!, kinh quá!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phew
  • Phiên âm (nếu có): [fju:]
  • Nghĩa tiếng việt của phew là: thán từ|- chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)|- gớm!, kinh quá!

66974. phi nghĩa tiếng việt là #960;)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phi #960;). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phi
  • Phiên âm (nếu có): [* danh từ|- fi (chữ cái hy lạp)||@phi|- phi (&]
  • Nghĩa tiếng việt của phi là: #960;)

66975. phial nghĩa tiếng việt là danh từ|- lọ nhỏ; ống đựng thuốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phial danh từ|- lọ nhỏ; ống đựng thuốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phial
  • Phiên âm (nếu có): [faiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của phial là: danh từ|- lọ nhỏ; ống đựng thuốc

66976. phialaeform nghĩa tiếng việt là cách viết khác : phialiform(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phialaeform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phialaeformcách viết khác : phialiform. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phialaeform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phialaeform là: cách viết khác : phialiform

66977. phialiform nghĩa tiếng việt là xem phialaeform(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phialiform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phialiformxem phialaeform. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phialiform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phialiform là: xem phialaeform

66978. phialophore nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuống thể bình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phialophore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phialophore danh từ|- cuống thể bình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phialophore
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phialophore là: danh từ|- cuống thể bình

66979. phil- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là yêu thích: philantropism : thuyết b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phil- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phil-hình thái ghép có nghĩa là yêu thích: philantropism : thuyết bác ái|- hình thái ghép có nghĩa là yêu thích: philantropism : thuyết bác ái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phil-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phil- là: hình thái ghép có nghĩa là yêu thích: philantropism : thuyết bác ái|- hình thái ghép có nghĩa là yêu thích: philantropism : thuyết bác ái

66980. philander nghĩa tiếng việt là nội động từ|- tán gái, tán tỉnh|=to philander with a girl|+ ta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philander là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philander nội động từ|- tán gái, tán tỉnh|=to philander with a girl|+ tán tỉnh một cô gái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philander
  • Phiên âm (nếu có): [filændə]
  • Nghĩa tiếng việt của philander là: nội động từ|- tán gái, tán tỉnh|=to philander with a girl|+ tán tỉnh một cô gái

66981. philanderer nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ tán gái, kẻ hay tán tỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philanderer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philanderer danh từ|- kẻ tán gái, kẻ hay tán tỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philanderer
  • Phiên âm (nếu có): [filændərə]
  • Nghĩa tiếng việt của philanderer là: danh từ|- kẻ tán gái, kẻ hay tán tỉnh

66982. philanthrope nghĩa tiếng việt là danh từ|- người yêu người, kẻ thương người; người nhân đức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philanthrope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philanthrope danh từ|- người yêu người, kẻ thương người; người nhân đức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philanthrope
  • Phiên âm (nếu có): [filænθrəpist]
  • Nghĩa tiếng việt của philanthrope là: danh từ|- người yêu người, kẻ thương người; người nhân đức

66983. philanthropic nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu người, thương người; nhân đức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philanthropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philanthropic tính từ|- yêu người, thương người; nhân đức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philanthropic
  • Phiên âm (nếu có): [,filənθrɔpik]
  • Nghĩa tiếng việt của philanthropic là: tính từ|- yêu người, thương người; nhân đức

66984. philanthropically nghĩa tiếng việt là phó từ|- thương người, nhân từ, bác ái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philanthropically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philanthropically phó từ|- thương người, nhân từ, bác ái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philanthropically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philanthropically là: phó từ|- thương người, nhân từ, bác ái

66985. philanthropism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết yêu người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philanthropism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philanthropism danh từ|- thuyết yêu người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philanthropism
  • Phiên âm (nếu có): [filænθrəpizm]
  • Nghĩa tiếng việt của philanthropism là: danh từ|- thuyết yêu người

66986. philanthropist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người yêu người, kẻ thương người; người nhân đức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philanthropist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philanthropist danh từ|- người yêu người, kẻ thương người; người nhân đức. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philanthropist
  • Phiên âm (nếu có): [filænθrəpist]
  • Nghĩa tiếng việt của philanthropist là: danh từ|- người yêu người, kẻ thương người; người nhân đức

66987. philanthropize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho thành yêu người, làm cho thành nhân đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philanthropize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philanthropize ngoại động từ|- làm cho thành yêu người, làm cho thành nhân đức|- làm phúc cho (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philanthropize
  • Phiên âm (nếu có): [filænθrəpaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của philanthropize là: ngoại động từ|- làm cho thành yêu người, làm cho thành nhân đức|- làm phúc cho (ai)

66988. philanthropy nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng yêu người, lòng nhân đức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philanthropy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philanthropy danh từ|- lòng yêu người, lòng nhân đức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hành động yêu người|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tổ chức phúc thiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philanthropy
  • Phiên âm (nếu có): [filænθrəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của philanthropy là: danh từ|- lòng yêu người, lòng nhân đức|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hành động yêu người|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tổ chức phúc thiện

66989. philatelic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) việc sưu tầm tem, chơi tem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philatelic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philatelic tính từ|- (thuộc) việc sưu tầm tem, chơi tem. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philatelic
  • Phiên âm (nếu có): [,filətelik]
  • Nghĩa tiếng việt của philatelic là: tính từ|- (thuộc) việc sưu tầm tem, chơi tem

66990. philatelically nghĩa tiếng việt là xem philately(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philatelically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philatelicallyxem philately. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philatelically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philatelically là: xem philately

66991. philatelist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người sưu tầm tem, người chơi tem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philatelist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philatelist danh từ|- người sưu tầm tem, người chơi tem. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philatelist
  • Phiên âm (nếu có): [filætəlist]
  • Nghĩa tiếng việt của philatelist là: danh từ|- người sưu tầm tem, người chơi tem

66992. philately nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc sưu tầm tem, việc chơi tem(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philately danh từ|- việc sưu tầm tem, việc chơi tem. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philately
  • Phiên âm (nếu có): [filætəli]
  • Nghĩa tiếng việt của philately là: danh từ|- việc sưu tầm tem, việc chơi tem

66993. philharmonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu nhạc, thích nhạc|=the philharmonic society|+ hội (…)


Nghĩa tiếng việt của từ philharmonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philharmonic tính từ|- yêu nhạc, thích nhạc|=the philharmonic society|+ hội yêu nhạc|* danh từ|- người yêu nhạc, người thích nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philharmonic
  • Phiên âm (nếu có): [,filɑ:mɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của philharmonic là: tính từ|- yêu nhạc, thích nhạc|=the philharmonic society|+ hội yêu nhạc|* danh từ|- người yêu nhạc, người thích nhạc

66994. philhellene nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu hy lạp, thân hy lạp; ủng hộ cuộc đấu tranh già(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philhellene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philhellene tính từ|- yêu hy lạp, thân hy lạp; ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của hy lạp|* danh từ|- người yêu hy lạp, người thân hy lạp; người ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của hy lạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philhellene
  • Phiên âm (nếu có): [fil,heli:n]
  • Nghĩa tiếng việt của philhellene là: tính từ|- yêu hy lạp, thân hy lạp; ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của hy lạp|* danh từ|- người yêu hy lạp, người thân hy lạp; người ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của hy lạp

66995. philhellenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu hy lạp, thân hy lạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philhellenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philhellenic tính từ|- yêu hy lạp, thân hy lạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philhellenic
  • Phiên âm (nếu có): [,filheli:nik]
  • Nghĩa tiếng việt của philhellenic là: tính từ|- yêu hy lạp, thân hy lạp

66996. philhellenism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thân hy lạp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philhellenism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philhellenism danh từ|- sự thân hy lạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philhellenism
  • Phiên âm (nếu có): [filhelinizm]
  • Nghĩa tiếng việt của philhellenism là: danh từ|- sự thân hy lạp

66997. philhellenist nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu hy lạp, thân hy lạp; ủng hộ cuộc đấu tranh già(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philhellenist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philhellenist tính từ|- yêu hy lạp, thân hy lạp; ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của hy lạp|* danh từ|- người yêu hy lạp, người thân hy lạp; người ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của hy lạp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philhellenist
  • Phiên âm (nếu có): [fil,heli:n]
  • Nghĩa tiếng việt của philhellenist là: tính từ|- yêu hy lạp, thân hy lạp; ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của hy lạp|* danh từ|- người yêu hy lạp, người thân hy lạp; người ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của hy lạp

66998. philippic nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài diễn văn đả kích|- sự đả kích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philippic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philippic danh từ|- bài diễn văn đả kích|- sự đả kích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philippic
  • Phiên âm (nếu có): [filipik]
  • Nghĩa tiếng việt của philippic là: danh từ|- bài diễn văn đả kích|- sự đả kích

66999. philistine nghĩa tiếng việt là danh từ|- phi-li-xtin (kẻ địch thời xưa của người do thái ở n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philistine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philistine danh từ|- phi-li-xtin (kẻ địch thời xưa của người do thái ở nam pa-le-xtin)|-(đùa cợt) địch thủ|- người ít học; kẻ phàm phu tục tử; người tầm thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philistine
  • Phiên âm (nếu có): [filistain]
  • Nghĩa tiếng việt của philistine là: danh từ|- phi-li-xtin (kẻ địch thời xưa của người do thái ở nam pa-le-xtin)|-(đùa cợt) địch thủ|- người ít học; kẻ phàm phu tục tử; người tầm thường

67000. philistinism nghĩa tiếng việt là danh từ|- tư tưởng tầm thường; chủ nghĩa vật chất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philistinism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philistinism danh từ|- tư tưởng tầm thường; chủ nghĩa vật chất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philistinism
  • Phiên âm (nếu có): [θfilistinizm]
  • Nghĩa tiếng việt của philistinism là: danh từ|- tư tưởng tầm thường; chủ nghĩa vật chất

67001. phillips curve nghĩa tiếng việt là (econ) đường philips|+ một quan sát có tính thống kê của a.w.ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phillips curve là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phillips curve(econ) đường philips|+ một quan sát có tính thống kê của a.w.philips (1958) rằng có một mối quan hệ nghịch giữa tỷ lệ thay đổi của mức lương bằng tiền và tỷ lệ thất nghiệp ở anh trong giai đoạn 1861-1957. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phillips curve
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phillips curve là: (econ) đường philips|+ một quan sát có tính thống kê của a.w.philips (1958) rằng có một mối quan hệ nghịch giữa tỷ lệ thay đổi của mức lương bằng tiền và tỷ lệ thất nghiệp ở anh trong giai đoạn 1861-1957

67002. phillumenist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nghiên cứu nhãn diêm|- người sưu tầm nhãn diêm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phillumenist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phillumenist danh từ|- người nghiên cứu nhãn diêm|- người sưu tầm nhãn diêm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phillumenist
  • Phiên âm (nếu có): [filu:minist]
  • Nghĩa tiếng việt của phillumenist là: danh từ|- người nghiên cứu nhãn diêm|- người sưu tầm nhãn diêm

67003. philo- nghĩa tiếng việt là xem phil-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philo- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philo-xem phil-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philo-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philo- là: xem phil-

67004. philobiblic nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu sách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philobiblic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philobiblic tính từ|- yêu sách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philobiblic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philobiblic là: tính từ|- yêu sách

67005. philobilic nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu sách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philobilic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philobilic tính từ|- yêu sách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philobilic
  • Phiên âm (nếu có): [,filəbiblik]
  • Nghĩa tiếng việt của philobilic là: tính từ|- yêu sách

67006. philodendron nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây ráy thơm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philodendron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philodendron danh từ|- (thực vật học) cây ráy thơm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philodendron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philodendron là: danh từ|- (thực vật học) cây ráy thơm

67007. philogynist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người yêu đàn bà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philogynist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philogynist danh từ|- người yêu đàn bà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philogynist
  • Phiên âm (nếu có): [filɔdʤinist]
  • Nghĩa tiếng việt của philogynist là: danh từ|- người yêu đàn bà

67008. philogyny nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự yêu đàn bà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philogyny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philogyny danh từ|- sự yêu đàn bà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philogyny
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philogyny là: danh từ|- sự yêu đàn bà

67009. philologer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà ngữ văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philologer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philologer danh từ|- nhà ngữ văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philologer
  • Phiên âm (nếu có): [filɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của philologer là: danh từ|- nhà ngữ văn

67010. philologian nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà ngữ văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philologian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philologian danh từ|- nhà ngữ văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philologian
  • Phiên âm (nếu có): [filɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của philologian là: danh từ|- nhà ngữ văn

67011. philologic nghĩa tiếng việt là xem philology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philologicxem philology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philologic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philologic là: xem philology

67012. philological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ngữ văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philological tính từ|- (thuộc) ngữ văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philological
  • Phiên âm (nếu có): [,filəlɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của philological là: tính từ|- (thuộc) ngữ văn

67013. philologically nghĩa tiếng việt là xem philology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philologicallyxem philology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philologically là: xem philology

67014. philologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà ngữ văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philologist danh từ|- nhà ngữ văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philologist
  • Phiên âm (nếu có): [filɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của philologist là: danh từ|- nhà ngữ văn

67015. philologize nghĩa tiếng việt là nội động từ|- học ngữ văn; nghiên cứu ngữ văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philologize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philologize nội động từ|- học ngữ văn; nghiên cứu ngữ văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philologize
  • Phiên âm (nếu có): [filɔlədʤaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của philologize là: nội động từ|- học ngữ văn; nghiên cứu ngữ văn

67016. philology nghĩa tiếng việt là danh từ|- môn ngữ văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philology danh từ|- môn ngữ văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philology
  • Phiên âm (nếu có): [filɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của philology là: danh từ|- môn ngữ văn

67017. philomath nghĩa tiếng việt là danh từ|- người yêu toán học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philomath là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philomath danh từ|- người yêu toán học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philomath
  • Phiên âm (nếu có): [filəmæθ]
  • Nghĩa tiếng việt của philomath là: danh từ|- người yêu toán học

67018. philomathy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự yêu toán học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philomathy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philomathy danh từ|- sự yêu toán học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philomathy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philomathy là: danh từ|- sự yêu toán học

67019. philomel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) chim sơn ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philomel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philomel danh từ|- (thơ ca) chim sơn ca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philomel
  • Phiên âm (nếu có): [fləmel]
  • Nghĩa tiếng việt của philomel là: danh từ|- (thơ ca) chim sơn ca

67020. philomela nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thơ ca) chim sơn ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philomela là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philomela danh từ|- (thơ ca) chim sơn ca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philomela
  • Phiên âm (nếu có): [fləmel]
  • Nghĩa tiếng việt của philomela là: danh từ|- (thơ ca) chim sơn ca

67021. philomusical nghĩa tiếng việt là tính từ|- yêu âm nhạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philomusical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philomusical tính từ|- yêu âm nhạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philomusical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philomusical là: tính từ|- yêu âm nhạc

67022. philoprogenitive nghĩa tiếng việt là tính từ|- sinh sản nhiều|- thích con cái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philoprogenitive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philoprogenitive tính từ|- sinh sản nhiều|- thích con cái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philoprogenitive
  • Phiên âm (nếu có): [,filəprədʤenitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của philoprogenitive là: tính từ|- sinh sản nhiều|- thích con cái

67023. philoprogenitively nghĩa tiếng việt là xem philoprogenitive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philoprogenitively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philoprogenitivelyxem philoprogenitive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philoprogenitively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philoprogenitively là: xem philoprogenitive

67024. philoprogenitiveness nghĩa tiếng việt là xem philoprogenitive(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philoprogenitiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philoprogenitivenessxem philoprogenitive. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philoprogenitiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philoprogenitiveness là: xem philoprogenitive

67025. philosopher nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà triết học|- người bình thản trong mọi hoàn cả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosopher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosopher danh từ|- nhà triết học|- người bình thản trong mọi hoàn cảnh; người có một triết lý sống|- nhà luân lý|- nhà khoa học tự nhiên|- đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)|- điều mơ hão. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosopher
  • Phiên âm (nếu có): [filɔsəfə]
  • Nghĩa tiếng việt của philosopher là: danh từ|- nhà triết học|- người bình thản trong mọi hoàn cảnh; người có một triết lý sống|- nhà luân lý|- nhà khoa học tự nhiên|- đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)|- điều mơ hão

67026. philosophers stone nghĩa tiếng việt là danh từ|- đá tạo vàng (chất tưởng tượng của các nhà giả ki(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosophers stone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosophers stone danh từ|- đá tạo vàng (chất tưởng tượng của các nhà giả kim thuật thời xưa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosophers stone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philosophers stone là: danh từ|- đá tạo vàng (chất tưởng tượng của các nhà giả kim thuật thời xưa)

67027. philosophersstone nghĩa tiếng việt là thành ngữ philosopher|- philosophersstone|- đá tạo vàng (loại đa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosophersstone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosophersstonethành ngữ philosopher|- philosophersstone|- đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)|- điều hảo huyền (không có thật)|- thành ngữ philosopher|= philosophersstone|+ đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)|- điều hảo huyền (không có thật). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosophersstone
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philosophersstone là: thành ngữ philosopher|- philosophersstone|- đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)|- điều hảo huyền (không có thật)|- thành ngữ philosopher|= philosophersstone|+ đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)|- điều hảo huyền (không có thật)

67028. philosophic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) triết học; theo triết học; hợp với triết (…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosophic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosophic tính từ|- (thuộc) triết học; theo triết học; hợp với triết học|- giỏi triết học; dành cho việc nghiên cứu triết học|- bình thảnh, khôn ngoan, thông thái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosophic
  • Phiên âm (nếu có): [,filəsɔfik]
  • Nghĩa tiếng việt của philosophic là: tính từ|- (thuộc) triết học; theo triết học; hợp với triết học|- giỏi triết học; dành cho việc nghiên cứu triết học|- bình thảnh, khôn ngoan, thông thái

67029. philosophical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) triết học; theo triết học; hợp với triết (…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosophical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosophical tính từ|- (thuộc) triết học; theo triết học; hợp với triết học|- giỏi triết học; dành cho việc nghiên cứu triết học|- bình thảnh, khôn ngoan, thông thái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosophical
  • Phiên âm (nếu có): [,filəsɔfik]
  • Nghĩa tiếng việt của philosophical là: tính từ|- (thuộc) triết học; theo triết học; hợp với triết học|- giỏi triết học; dành cho việc nghiên cứu triết học|- bình thảnh, khôn ngoan, thông thái

67030. philosophically nghĩa tiếng việt là phó từ|- dành cho triết học|- bình thản, thản nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosophically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosophically phó từ|- dành cho triết học|- bình thản, thản nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosophically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philosophically là: phó từ|- dành cho triết học|- bình thản, thản nhiên

67031. philosophise nghĩa tiếng việt là nội động từ|- triết lý; lên mặt triết gia, làm ra vẻ triết (…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosophise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosophise nội động từ|- triết lý; lên mặt triết gia, làm ra vẻ triết gia|- tư biện; tranh luận, suy đoán|- sống có triết lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosophise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philosophise là: nội động từ|- triết lý; lên mặt triết gia, làm ra vẻ triết gia|- tư biện; tranh luận, suy đoán|- sống có triết lý

67032. philosophism nghĩa tiếng việt là danh từ|- triết học giả hiệu; sự ngụy biện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosophism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosophism danh từ|- triết học giả hiệu; sự ngụy biện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosophism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philosophism là: danh từ|- triết học giả hiệu; sự ngụy biện

67033. philosophist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà triết học giả hiệu, triết học ngụy biện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosophist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosophist danh từ|- nhà triết học giả hiệu, triết học ngụy biện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosophist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philosophist là: danh từ|- nhà triết học giả hiệu, triết học ngụy biện

67034. philosophize nghĩa tiếng việt là nội động từ|- lên mặt triết gia, làm ra vẻ triết gia|- thuyế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosophize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosophize nội động từ|- lên mặt triết gia, làm ra vẻ triết gia|- thuyết lý; luận bàn, ngẫm nghĩ, suy luận (về sự đời...)|* ngoại động từ|- đúc thành triết lý; giải thích bằng triết lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosophize
  • Phiên âm (nếu có): [filɔsəfaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của philosophize là: nội động từ|- lên mặt triết gia, làm ra vẻ triết gia|- thuyết lý; luận bàn, ngẫm nghĩ, suy luận (về sự đời...)|* ngoại động từ|- đúc thành triết lý; giải thích bằng triết lý

67035. philosophizer nghĩa tiếng việt là xem philosophize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosophizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosophizerxem philosophize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosophizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philosophizer là: xem philosophize

67036. philosophy nghĩa tiếng việt là danh từ|- triết học, triết lý|= marxist-leninist philosophy|+ tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philosophy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philosophy danh từ|- triết học, triết lý|= marxist-leninist philosophy|+ triết học mác-lênin|- tính bình thản trong mọi hoàn cảnh; triết lý sống|=a man without a philosophy|+ con người không có một triết lý sống|- luân lý|- khoa học tự nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philosophy
  • Phiên âm (nếu có): [filɔsəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của philosophy là: danh từ|- triết học, triết lý|= marxist-leninist philosophy|+ triết học mác-lênin|- tính bình thản trong mọi hoàn cảnh; triết lý sống|=a man without a philosophy|+ con người không có một triết lý sống|- luân lý|- khoa học tự nhiên

67037. philotechnic nghĩa tiếng việt là cách viết khác : philotechnical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philotechnic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philotechniccách viết khác : philotechnical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philotechnic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philotechnic là: cách viết khác : philotechnical

67038. philotechnical nghĩa tiếng việt là xem philotechnic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philotechnical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philotechnicalxem philotechnic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philotechnical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philotechnical là: xem philotechnic

67039. philotherm nghĩa tiếng việt là danh từ|- thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philotherm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philotherm danh từ|- thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philotherm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philotherm là: danh từ|- thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới

67040. philter nghĩa tiếng việt là danh từ|- bùa mê, ngải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philter danh từ|- bùa mê, ngải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philter
  • Phiên âm (nếu có): [filtə]
  • Nghĩa tiếng việt của philter là: danh từ|- bùa mê, ngải

67041. philtre nghĩa tiếng việt là danh từ|- bùa mê, ngải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philtre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philtre danh từ|- bùa mê, ngải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philtre
  • Phiên âm (nếu có): [filtə]
  • Nghĩa tiếng việt của philtre là: danh từ|- bùa mê, ngải

67042. philtrum nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhân trung(…)


Nghĩa tiếng việt của từ philtrum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh philtrum danh từ|- nhân trung. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:philtrum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của philtrum là: danh từ|- nhân trung

67043. phimoses nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- xem phimosis|- danh từ, số nhiều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phimoses là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phimoses danh từ|- số nhiều|- xem phimosis|- danh từ, số nhiều. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phimoses
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phimoses là: danh từ|- số nhiều|- xem phimosis|- danh từ, số nhiều

67044. phimosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều phimoses|- chứng hẹp bao qui đầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phimosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phimosis danh từ|- số nhiều phimoses|- chứng hẹp bao qui đầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phimosis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phimosis là: danh từ|- số nhiều phimoses|- chứng hẹp bao qui đầu

67045. phiz nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thông tục) ((viết tắt) của physiognomy) gương mặt, n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phiz là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phiz danh từ|- (thông tục) ((viết tắt) của physiognomy) gương mặt, nét mặt, diện mạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phiz
  • Phiên âm (nếu có): [fiz]
  • Nghĩa tiếng việt của phiz là: danh từ|- (thông tục) ((viết tắt) của physiognomy) gương mặt, nét mặt, diện mạo

67046. phizog nghĩa tiếng việt là danh từ|- (anh, đùa cợt) nét mặt, gương mặt|* ngoại động từ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ phizog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phizog danh từ|- (anh, đùa cợt) nét mặt, gương mặt|* ngoại động từ của physiognomy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phizog
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phizog là: danh từ|- (anh, đùa cợt) nét mặt, gương mặt|* ngoại động từ của physiognomy

67047. phleb- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép chỉ tĩnh mạch: phlebitis : viêm tĩnh mạch|- hì(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phleb- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phleb-hình thái ghép chỉ tĩnh mạch: phlebitis : viêm tĩnh mạch|- hình thái ghép chỉ tĩnh mạch: phlebitis : viêm tĩnh mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phleb-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phleb- là: hình thái ghép chỉ tĩnh mạch: phlebitis : viêm tĩnh mạch|- hình thái ghép chỉ tĩnh mạch: phlebitis : viêm tĩnh mạch

67048. phlebitic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) viêm tựnh mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebitic tính từ|- (thuộc) viêm tựnh mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlebitic là: tính từ|- (thuộc) viêm tựnh mạch

67049. phlebitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm tĩnh mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebitis danh từ|- (y học) viêm tĩnh mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebitis
  • Phiên âm (nếu có): [flibaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của phlebitis là: danh từ|- (y học) viêm tĩnh mạch

67050. phlebo- nghĩa tiếng việt là xem phleb-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebo- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebo-xem phleb-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebo-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlebo- là: xem phleb-

67051. phlebogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình chụp tĩnh mạch (bằng x-quang)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebogram danh từ|- hình chụp tĩnh mạch (bằng x-quang). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebogram
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlebogram là: danh từ|- hình chụp tĩnh mạch (bằng x-quang)

67052. phlebographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem phlebography(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebographic tính từ|- (thuộc) xem phlebography. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebographic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlebographic là: tính từ|- (thuộc) xem phlebography

67053. phlebography nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự chụp tia x tĩnh mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebography danh từ|- (y học) sự chụp tia x tĩnh mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlebography là: danh từ|- (y học) sự chụp tia x tĩnh mạch

67054. phlebology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) tĩnh mạch học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebology danh từ|- (y học) tĩnh mạch học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlebology là: danh từ|- (y học) tĩnh mạch học

67055. phlebosclerosic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng xơ cứng tĩnh mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebosclerosic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebosclerosic danh từ|- (y học) chứng xơ cứng tĩnh mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebosclerosic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlebosclerosic là: danh từ|- (y học) chứng xơ cứng tĩnh mạch

67056. phlebosclerotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem phlebosclerosic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebosclerotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebosclerotic tính từ|- (thuộc) xem phlebosclerosic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebosclerotic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlebosclerotic là: tính từ|- (thuộc) xem phlebosclerosic

67057. phlebotomic nghĩa tiếng việt là xem phlebotomy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebotomic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebotomicxem phlebotomy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebotomic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlebotomic là: xem phlebotomy

67058. phlebotomise nghĩa tiếng việt là xem phlebotomize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebotomise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebotomisexem phlebotomize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebotomise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlebotomise là: xem phlebotomize

67059. phlebotomize nghĩa tiếng việt là động từ|- (y học) trích máu tĩnh mạch; mở tĩnh mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebotomize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebotomize động từ|- (y học) trích máu tĩnh mạch; mở tĩnh mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebotomize
  • Phiên âm (nếu có): [flibɔtəmaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của phlebotomize là: động từ|- (y học) trích máu tĩnh mạch; mở tĩnh mạch

67060. phlebotomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlebotomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlebotomy danh từ|- (y học) sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlebotomy
  • Phiên âm (nếu có): [flibɔtəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của phlebotomy là: danh từ|- (y học) sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch

67061. phlegm nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) đờm dãi|- tính phớt tỉnh, tính lạnh lùng,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlegm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlegm danh từ|- (y học) đờm dãi|- tính phớt tỉnh, tính lạnh lùng, tính lờ phờ uể oải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlegm
  • Phiên âm (nếu có): [flem]
  • Nghĩa tiếng việt của phlegm là: danh từ|- (y học) đờm dãi|- tính phớt tỉnh, tính lạnh lùng, tính lờ phờ uể oải

67062. phlegmatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể oải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlegmatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlegmatic tính từ|- phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể oải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlegmatic
  • Phiên âm (nếu có): [flegmætik]
  • Nghĩa tiếng việt của phlegmatic là: tính từ|- phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể oải

67063. phlegmatically nghĩa tiếng việt là phó từ|- phớt tỉnh, lạnh lùng, thản nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlegmatically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlegmatically phó từ|- phớt tỉnh, lạnh lùng, thản nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlegmatically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlegmatically là: phó từ|- phớt tỉnh, lạnh lùng, thản nhiên

67064. phlegmon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm tấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlegmon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlegmon danh từ|- (y học) viêm tấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlegmon
  • Phiên âm (nếu có): [flegmɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của phlegmon là: danh từ|- (y học) viêm tấy

67065. phlegmonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) viêm tấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlegmonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlegmonic tính từ|- (y học) viêm tấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlegmonic
  • Phiên âm (nếu có): [flegmɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của phlegmonic là: tính từ|- (y học) viêm tấy

67066. phlegmonous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) viêm tấy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlegmonous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlegmonous tính từ|- (y học) viêm tấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlegmonous
  • Phiên âm (nếu có): [flegmɔnik]
  • Nghĩa tiếng việt của phlegmonous là: tính từ|- (y học) viêm tấy

67067. phlegmy nghĩa tiếng việt là xem phlegm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlegmy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlegmyxem phlegm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlegmy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlegmy là: xem phlegm

67068. phloem nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) libe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phloem là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phloem danh từ|- (thực vật học) libe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phloem
  • Phiên âm (nếu có): [flouəm]
  • Nghĩa tiếng việt của phloem là: danh từ|- (thực vật học) libe

67069. phloeodic nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng bần(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phloeodic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phloeodic tính từ|- dạng bần. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phloeodic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phloeodic là: tính từ|- dạng bần

67070. phloeum nghĩa tiếng việt là danh từ|- libe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phloeum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phloeum danh từ|- libe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phloeum
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phloeum là: danh từ|- libe

67071. phlogistic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) viêm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlogistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlogistic tính từ|- (y học) viêm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlogistic
  • Phiên âm (nếu có): [flɔdʤistik]
  • Nghĩa tiếng việt của phlogistic là: tính từ|- (y học) viêm

67072. phlogiston nghĩa tiếng việt là danh từ|- yếu tố cháy, nhiên liệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlogiston là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlogiston danh từ|- yếu tố cháy, nhiên liệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlogiston
  • Phiên âm (nếu có): [flɔdʤistən]
  • Nghĩa tiếng việt của phlogiston là: danh từ|- yếu tố cháy, nhiên liệu

67073. phloic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc libe(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phloic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phloic tính từ|- thuộc libe. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phloic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phloic là: tính từ|- thuộc libe

67074. phlox nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây giáp trúc đào|- hoa giáp trúc đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlox là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlox danh từ|- (thực vật học) cây giáp trúc đào|- hoa giáp trúc đào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlox
  • Phiên âm (nếu có): [flɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của phlox là: danh từ|- (thực vật học) cây giáp trúc đào|- hoa giáp trúc đào

67075. phlozirin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) florizin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlozirin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlozirin danh từ|- (hoá học) florizin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlozirin
  • Phiên âm (nếu có): [fləraizin]
  • Nghĩa tiếng việt của phlozirin là: danh từ|- (hoá học) florizin

67076. phlyctena nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) nốt phồng nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlyctena là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlyctena danh từ|- (y học) nốt phồng nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlyctena
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlyctena là: danh từ|- (y học) nốt phồng nước

67077. phlyctenule nghĩa tiếng việt là danh từ|- nốt phồng nước nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phlyctenule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phlyctenule danh từ|- nốt phồng nước nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phlyctenule
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phlyctenule là: danh từ|- nốt phồng nước nhỏ

67078. phoanatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- phát âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phoanatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoanatory tính từ|- phát âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phoanatory
  • Phiên âm (nếu có): [foumətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của phoanatory là: tính từ|- phát âm

67079. phobantropy nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh sợ người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phobantropy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phobantropy danh từ|- bệnh sợ người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phobantropy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phobantropy là: danh từ|- bệnh sợ người

67080. phobia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) ám ảnh sợ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phobia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phobia danh từ|- (y học) ám ảnh sợ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phobia
  • Phiên âm (nếu có): [floubiə]
  • Nghĩa tiếng việt của phobia là: danh từ|- (y học) ám ảnh sợ

67081. phoebe nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) thần mặt trăng|- (thơ ca) mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phoebe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoebe danh từ|- (thần thoại,thần học) thần mặt trăng|- (thơ ca) mặt trăng, chị hằng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phoebe
  • Phiên âm (nếu có): [fi:bi]
  • Nghĩa tiếng việt của phoebe là: danh từ|- (thần thoại,thần học) thần mặt trăng|- (thơ ca) mặt trăng, chị hằng

67082. phoebus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) thần mặt trời|- (thơ ca) mặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phoebus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoebus danh từ|- (thần thoại,thần học) thần mặt trời|- (thơ ca) mặt trời, thái dương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phoebus
  • Phiên âm (nếu có): [fi:bəs]
  • Nghĩa tiếng việt của phoebus là: danh từ|- (thần thoại,thần học) thần mặt trời|- (thơ ca) mặt trời, thái dương

67083. phoenician nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xứ phê-ni-xi|* danh từ|- người phê-ni-xi|- x(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phoenician là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoenician tính từ|- (thuộc) xứ phê-ni-xi|* danh từ|- người phê-ni-xi|- xứ phê-ni-xi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phoenician
  • Phiên âm (nếu có): [finiʃiən]
  • Nghĩa tiếng việt của phoenician là: tính từ|- (thuộc) xứ phê-ni-xi|* danh từ|- người phê-ni-xi|- xứ phê-ni-xi

67084. phoenix nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thần thoại,thần học) chim phượng hoàng|- người kỳ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phoenix là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoenix danh từ|- (thần thoại,thần học) chim phượng hoàng|- người kỳ diệu, vật kỳ diệu; người mẫu mực; vật mẫu mực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phoenix
  • Phiên âm (nếu có): [finiks]
  • Nghĩa tiếng việt của phoenix là: danh từ|- (thần thoại,thần học) chim phượng hoàng|- người kỳ diệu, vật kỳ diệu; người mẫu mực; vật mẫu mực

67085. phon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) phôn (đơn vị âm lượng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phon danh từ|- (vật lý) phôn (đơn vị âm lượng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phon
  • Phiên âm (nếu có): [fɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của phon là: danh từ|- (vật lý) phôn (đơn vị âm lượng)

67086. phon- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là âm thanh, tiếng nói|- hình thái g(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phon- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phon-hình thái ghép có nghĩa là âm thanh, tiếng nói|- hình thái ghép có nghĩa là âm thanh, tiếng nói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phon-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phon- là: hình thái ghép có nghĩa là âm thanh, tiếng nói|- hình thái ghép có nghĩa là âm thanh, tiếng nói

67087. phonascetics nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách luyện âm cho hay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonascetics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonascetics danh từ|- cách luyện âm cho hay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonascetics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonascetics là: danh từ|- cách luyện âm cho hay

67088. phonate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phát âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonate ngoại động từ|- phát âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonate
  • Phiên âm (nếu có): [founeit]
  • Nghĩa tiếng việt của phonate là: ngoại động từ|- phát âm

67089. phonation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phát âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonation danh từ|- sự phát âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonation
  • Phiên âm (nếu có): [founeiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của phonation là: danh từ|- sự phát âm

67090. phonatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc phát âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonatory tính từ|- thuộc phát âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonatory
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonatory là: tính từ|- thuộc phát âm

67091. phonautograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy ghi chấn động âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonautograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonautograph danh từ|- máy ghi chấn động âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonautograph
  • Phiên âm (nếu có): [founɔ:təgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của phonautograph là: danh từ|- máy ghi chấn động âm

67092. phone nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) âm tỏ lời nói|* danh từ|- (thông tụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phone danh từ|- (ngôn ngữ học) âm tỏ lời nói|* danh từ|- (thông tục) máy điện thoại, dây nói|=on the phone|+ có máy điện thoại; dùng máy điện thoại; đang gọi dây nói|=by (over) the phone|+ bằng dây nói|=to get somebody on the phone|+ gọi dây nói cho ai|* động từ|- gọi dây nói; nói chuyện bằng dây nói. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phone
  • Phiên âm (nếu có): [foun]
  • Nghĩa tiếng việt của phone là: danh từ|- (ngôn ngữ học) âm tỏ lời nói|* danh từ|- (thông tục) máy điện thoại, dây nói|=on the phone|+ có máy điện thoại; dùng máy điện thoại; đang gọi dây nói|=by (over) the phone|+ bằng dây nói|=to get somebody on the phone|+ gọi dây nói cho ai|* động từ|- gọi dây nói; nói chuyện bằng dây nói

67093. phone book nghĩa tiếng việt là danh bạ điện thoại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phone book là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phone bookdanh bạ điện thoại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phone book
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phone book là: danh bạ điện thoại

67094. phone booth nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạm điện thoại, phòng điện thoại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phone booth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phone booth danh từ|- trạm điện thoại, phòng điện thoại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phone booth
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phone booth là: danh từ|- trạm điện thoại, phòng điện thoại

67095. phone in nghĩa tiếng việt là danh từ|- hộp thư truyền thanh/truyền hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phone in là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phone in danh từ|- hộp thư truyền thanh/truyền hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phone in
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phone in là: danh từ|- hộp thư truyền thanh/truyền hình

67096. phone-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phone-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phone-box danh từ|- trạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cộng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phone-box
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phone-box là: danh từ|- trạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cộng

67097. phone-in nghĩa tiếng việt là cách viết khác : call-in(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phone-in là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phone-incách viết khác : call-in. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phone-in
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phone-in là: cách viết khác : call-in

67098. phoneidoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy biểu hiện âm ba(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phoneidoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoneidoscope danh từ|- máy biểu hiện âm ba. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phoneidoscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phoneidoscope là: danh từ|- máy biểu hiện âm ba

67099. phonematic nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem phonemic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonematic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonematic tính từ|- xem phonemic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonematic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonematic là: tính từ|- xem phonemic

67100. phoneme nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) âm vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phoneme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoneme danh từ|- (ngôn ngữ học) âm vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phoneme
  • Phiên âm (nếu có): [founi:m]
  • Nghĩa tiếng việt của phoneme là: danh từ|- (ngôn ngữ học) âm vị

67101. phonemic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị; (thuộc) âm vị học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonemic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonemic tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị; (thuộc) âm vị học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonemic
  • Phiên âm (nếu có): [founi:mik]
  • Nghĩa tiếng việt của phonemic là: tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị; (thuộc) âm vị học

67102. phonemically nghĩa tiếng việt là phó từ|- thuộc về âm vị, liên quan đến âm vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonemically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonemically phó từ|- thuộc về âm vị, liên quan đến âm vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonemically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonemically là: phó từ|- thuộc về âm vị, liên quan đến âm vị

67103. phonemicist nghĩa tiếng việt là xem phonemics(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonemicist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonemicistxem phonemics. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonemicist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonemicist là: xem phonemics

67104. phonemics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) âm vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonemics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonemics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) âm vị học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonemics
  • Phiên âm (nếu có): [founi:miks]
  • Nghĩa tiếng việt của phonemics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) âm vị học

67105. phonendoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy khuếch đại các âm trong cơ thể người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonendoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonendoscope danh từ|- máy khuếch đại các âm trong cơ thể người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonendoscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonendoscope là: danh từ|- máy khuếch đại các âm trong cơ thể người

67106. phonetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ngữ âm|- (thuộc) ngữ âm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonetic tính từ|- (thuộc) ngữ âm|- (thuộc) ngữ âm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonetic
  • Phiên âm (nếu có): [founetik]
  • Nghĩa tiếng việt của phonetic là: tính từ|- (thuộc) ngữ âm|- (thuộc) ngữ âm học

67107. phonetical nghĩa tiếng việt là xem phonetic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonetical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoneticalxem phonetic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonetical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonetical là: xem phonetic

67108. phonetically nghĩa tiếng việt là phó từ|- thuộc ngữ âm, liên quan đến ngữ âm|- đúng phát âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonetically phó từ|- thuộc ngữ âm, liên quan đến ngữ âm|- đúng phát âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonetically là: phó từ|- thuộc ngữ âm, liên quan đến ngữ âm|- đúng phát âm

67109. phonetician nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà ngữ âm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonetician là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonetician danh từ|- nhà ngữ âm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonetician
  • Phiên âm (nếu có): [,founitiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của phonetician là: danh từ|- nhà ngữ âm học

67110. phoneticist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà ngữ âm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phoneticist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoneticist danh từ|- nhà ngữ âm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phoneticist
  • Phiên âm (nếu có): [,founitiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của phoneticist là: danh từ|- nhà ngữ âm học

67111. phoneticize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- phiêm âm ngữ âm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phoneticize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoneticize ngoại động từ|- phiêm âm ngữ âm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phoneticize
  • Phiên âm (nếu có): [founetisaiz]
  • Nghĩa tiếng việt của phoneticize là: ngoại động từ|- phiêm âm ngữ âm học

67112. phonetics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- ngữ âm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonetics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonetics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- ngữ âm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonetics
  • Phiên âm (nếu có): [founetiks]
  • Nghĩa tiếng việt của phonetics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- ngữ âm học

67113. phonetist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà ngữ âm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonetist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonetist danh từ|- nhà ngữ âm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonetist
  • Phiên âm (nếu có): [founitist]
  • Nghĩa tiếng việt của phonetist là: danh từ|- nhà ngữ âm học

67114. phoney nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ lóng) giả vờ (ốm...)|- giả, giả mạo (tiền, đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phoney là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoney tính từ|- (từ lóng) giả vờ (ốm...)|- giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phoney
  • Phiên âm (nếu có): [founi]
  • Nghĩa tiếng việt của phoney là: tính từ|- (từ lóng) giả vờ (ốm...)|- giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)

67115. phonic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) âm; (thuộc) âm học|- (thuộc) giọng, (thuộc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonic tính từ|- (thuộc) âm; (thuộc) âm học|- (thuộc) giọng, (thuộc) phát âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonic
  • Phiên âm (nếu có): [founik]
  • Nghĩa tiếng việt của phonic là: tính từ|- (thuộc) âm; (thuộc) âm học|- (thuộc) giọng, (thuộc) phát âm

67116. phonically nghĩa tiếng việt là xem phonic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonicallyxem phonic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonically là: xem phonic

67117. phonics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- âm học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- âm học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonics
  • Phiên âm (nếu có): [founiks]
  • Nghĩa tiếng việt của phonics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- âm học

67118. phonily nghĩa tiếng việt là xem phony(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonilyxem phony. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonily là: xem phony

67119. phoniness nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ giả, đồ dỏm; người giả, người dỏm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phoniness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phoniness danh từ|- đồ giả, đồ dỏm; người giả, người dỏm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phoniness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phoniness là: danh từ|- đồ giả, đồ dỏm; người giả, người dỏm

67120. phono plug nghĩa tiếng việt là chốt cắm phono|- một loại đầu nối có chân ngắn dùng để nối (…)


Nghĩa tiếng việt của từ phono plug là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phono plugchốt cắm phono|- một loại đầu nối có chân ngắn dùng để nối các thiết bị âm thanh dùng trong gia đình trong máy tính, các chốt cắm phono được dùng cho các cổng âm thanh và các cổng lối ra của màn hình tổng hợp đồng nghĩa với rca plug. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phono plug
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phono plug là: chốt cắm phono|- một loại đầu nối có chân ngắn dùng để nối các thiết bị âm thanh dùng trong gia đình trong máy tính, các chốt cắm phono được dùng cho các cổng âm thanh và các cổng lối ra của màn hình tổng hợp đồng nghĩa với rca plug

67121. phono- nghĩa tiếng việt là xem phon-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phono- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phono-xem phon-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phono-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phono- là: xem phon-

67122. phonofilm nghĩa tiếng việt là danh từ|- điện ảnh có âm thanh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonofilm là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonofilm danh từ|- điện ảnh có âm thanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonofilm
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonofilm là: danh từ|- điện ảnh có âm thanh

67123. phonogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- ảnh ghi âm|- dấu ghi âm (theo phương pháp của pit-man)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonogram danh từ|- ảnh ghi âm|- dấu ghi âm (theo phương pháp của pit-man)|- tín hiệu ngữ âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonogram
  • Phiên âm (nếu có): [founəgræm]
  • Nghĩa tiếng việt của phonogram là: danh từ|- ảnh ghi âm|- dấu ghi âm (theo phương pháp của pit-man)|- tín hiệu ngữ âm

67124. phonogramic nghĩa tiếng việt là xem phonogram(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonogramic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonogramicxem phonogram. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonogramic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonogramic là: xem phonogram

67125. phonogramically nghĩa tiếng việt là xem phonogram(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonogramically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonogramicallyxem phonogram. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonogramically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonogramically là: xem phonogram

67126. phonogrammic nghĩa tiếng việt là xem phonogram(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonogrammic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonogrammicxem phonogram. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonogrammic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonogrammic là: xem phonogram

67127. phonogrammically nghĩa tiếng việt là xem phonogram(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonogrammically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonogrammicallyxem phonogram. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonogrammically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonogrammically là: xem phonogram

67128. phonograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) máy hát, kèn hát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonograph danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) máy hát, kèn hát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonograph
  • Phiên âm (nếu có): [founəgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của phonograph là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) máy hát, kèn hát

67129. phonographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người viết tốc ký (theo phương pháp pit-man)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonographer danh từ|- người viết tốc ký (theo phương pháp pit-man). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonographer
  • Phiên âm (nếu có): [founɔgrəfə]
  • Nghĩa tiếng việt của phonographer là: danh từ|- người viết tốc ký (theo phương pháp pit-man)

67130. phonographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) máy hát|- (thuộc) thuật tốc ký của pit-ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonographic tính từ|- (thuộc) máy hát|- (thuộc) thuật tốc ký của pit-man. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonographic
  • Phiên âm (nếu có): [,founəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của phonographic là: tính từ|- (thuộc) máy hát|- (thuộc) thuật tốc ký của pit-man

67131. phonographically nghĩa tiếng việt là xem phonograph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonographically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonographicallyxem phonograph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonographically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonographically là: xem phonograph

67132. phonographist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người viết tốc ký (theo phương pháp pit-man)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonographist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonographist danh từ|- người viết tốc ký (theo phương pháp pit-man). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonographist
  • Phiên âm (nếu có): [founɔgrəfə]
  • Nghĩa tiếng việt của phonographist là: danh từ|- người viết tốc ký (theo phương pháp pit-man)

67133. phonography nghĩa tiếng việt là danh từ|- phương pháp ghi âm|- thuật viết tốc ký (theo phương p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonography danh từ|- phương pháp ghi âm|- thuật viết tốc ký (theo phương pháp pit-man). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonography
  • Phiên âm (nếu có): [founɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của phonography là: danh từ|- phương pháp ghi âm|- thuật viết tốc ký (theo phương pháp pit-man)

67134. phonolite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) fonolit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonolite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonolite danh từ|- (khoáng chất) fonolit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonolite
  • Phiên âm (nếu có): [founəlait]
  • Nghĩa tiếng việt của phonolite là: danh từ|- (khoáng chất) fonolit

67135. phonolitic nghĩa tiếng việt là xem phonolite(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonolitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonoliticxem phonolite. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonolitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonolitic là: xem phonolite

67136. phonologic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonologic tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonologic
  • Phiên âm (nếu có): [,founəlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của phonologic là: tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị học

67137. phonological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonological tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonological
  • Phiên âm (nếu có): [,founəlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của phonological là: tính từ|- (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị học

67138. phonologically nghĩa tiếng việt là xem phonology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonologicallyxem phonology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonologically là: xem phonology

67139. phonologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà âm vị học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonologist danh từ|- nhà âm vị học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonologist
  • Phiên âm (nếu có): [founɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của phonologist là: danh từ|- nhà âm vị học

67140. phonology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngôn ngữ học) âm vị học|- hệ thống âm vị (của mộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonology danh từ|- (ngôn ngữ học) âm vị học|- hệ thống âm vị (của một ngôn ngữ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonology
  • Phiên âm (nếu có): [founɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của phonology là: danh từ|- (ngôn ngữ học) âm vị học|- hệ thống âm vị (của một ngôn ngữ)

67141. phonometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) cái đo âm lượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonometer danh từ|- (vật lý) cái đo âm lượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonometer
  • Phiên âm (nếu có): [founɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của phonometer là: danh từ|- (vật lý) cái đo âm lượng

67142. phonopathy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng phát âm khó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonopathy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonopathy danh từ|- (y học) chứng phát âm khó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonopathy
  • Phiên âm (nếu có): [founɔpəθi]
  • Nghĩa tiếng việt của phonopathy là: danh từ|- (y học) chứng phát âm khó

67143. phonoreception nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tiếp nhận, sự thu âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonoreception là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonoreception danh từ|- sự tiếp nhận, sự thu âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonoreception
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonoreception là: danh từ|- sự tiếp nhận, sự thu âm

67144. phonoreceptor nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy nhận, máy thu âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonoreceptor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonoreceptor danh từ|- máy nhận, máy thu âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonoreceptor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonoreceptor là: danh từ|- máy nhận, máy thu âm

67145. phonoscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy thử đàn dây|- máy ghi chấn động âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonoscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonoscope danh từ|- máy thử đàn dây|- máy ghi chấn động âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonoscope
  • Phiên âm (nếu có): [founəskoup]
  • Nghĩa tiếng việt của phonoscope là: danh từ|- máy thử đàn dây|- máy ghi chấn động âm

67146. phonotelemeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- dụng cụ đó âm lượng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonotelemeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonotelemeter danh từ|- dụng cụ đó âm lượng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonotelemeter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonotelemeter là: danh từ|- dụng cụ đó âm lượng

67147. phonotype nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành in) bản in phát âm|- chữ in phiên âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonotype là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonotype danh từ|- (ngành in) bản in phát âm|- chữ in phiên âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonotype
  • Phiên âm (nếu có): [founoutaip]
  • Nghĩa tiếng việt của phonotype là: danh từ|- (ngành in) bản in phát âm|- chữ in phiên âm

67148. phonotypic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) lối in phiên âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonotypic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonotypic tính từ|- (thuộc) lối in phiên âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonotypic
  • Phiên âm (nếu có): [,founoutipik]
  • Nghĩa tiếng việt của phonotypic là: tính từ|- (thuộc) lối in phiên âm

67149. phonotypical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) lối in phiên âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonotypical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonotypical tính từ|- (thuộc) lối in phiên âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonotypical
  • Phiên âm (nếu có): [,founoutipik]
  • Nghĩa tiếng việt của phonotypical là: tính từ|- (thuộc) lối in phiên âm

67150. phonotypically nghĩa tiếng việt là xem phonotype(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonotypically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonotypicallyxem phonotype. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonotypically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phonotypically là: xem phonotype

67151. phonotypist nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ in bản in phiên âm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phonotypist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phonotypist danh từ|- thợ in bản in phiên âm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phonotypist
  • Phiên âm (nếu có): [founoutaipist]
  • Nghĩa tiếng việt của phonotypist là: danh từ|- thợ in bản in phiên âm

67152. phony nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ lóng) giả vờ (ốm...)|- giả, giả mạo (tiền, đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phony tính từ|- (từ lóng) giả vờ (ốm...)|- giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phony
  • Phiên âm (nếu có): [founi]
  • Nghĩa tiếng việt của phony là: tính từ|- (từ lóng) giả vờ (ốm...)|- giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)

67153. phormium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) gai tân tây lan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phormium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phormium danh từ|- (thực vật học) gai tân tây lan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phormium
  • Phiên âm (nếu có): [fɔ:miəm]
  • Nghĩa tiếng việt của phormium là: danh từ|- (thực vật học) gai tân tây lan

67154. phosgene nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) photgen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosgene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosgene danh từ|- (hoá học) photgen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosgene
  • Phiên âm (nếu có): [fɔzdʤi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của phosgene là: danh từ|- (hoá học) photgen

67155. phosphate nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) photphat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphate danh từ|- (hoá học) photphat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphate
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfeit]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphate là: danh từ|- (hoá học) photphat

67156. phosphatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) photphat; (thuộc) phân lân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphatic tính từ|- (thuộc) photphat; (thuộc) phân lân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphatic
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfætik]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphatic là: tính từ|- (thuộc) photphat; (thuộc) phân lân

67157. phosphatise nghĩa tiếng việt là cách viết khác : phosphatize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphatise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphatisecách viết khác : phosphatize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphatise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phosphatise là: cách viết khác : phosphatize

67158. phosphatize nghĩa tiếng việt là xem phosphatise(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphatize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphatizexem phosphatise. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphatize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phosphatize là: xem phosphatise

67159. phosphaturia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng đái photphat(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphaturia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphaturia danh từ|- (y học) chứng đái photphat. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphaturia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phosphaturia là: danh từ|- (y học) chứng đái photphat

67160. phosphene nghĩa tiếng việt là danh từ|- đom đóm mắt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphene là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphene danh từ|- đom đóm mắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphene
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphene là: danh từ|- đom đóm mắt

67161. phosphide nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) photphua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphide là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphide danh từ|- (hoá học) photphua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphide
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfaid]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphide là: danh từ|- (hoá học) photphua

67162. phosphine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) photphin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphine danh từ|- (hoá học) photphin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphine
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphine là: danh từ|- (hoá học) photphin

67163. phosphinic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) photphinic|=phosphinic acid|+ axit photphinic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphinic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphinic danh từ|- (hoá học) photphinic|=phosphinic acid|+ axit photphinic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphinic
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfinik]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphinic là: danh từ|- (hoá học) photphinic|=phosphinic acid|+ axit photphinic

67164. phosphite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) photphit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphite danh từ|- (hoá học) photphit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphite
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfait]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphite là: danh từ|- (hoá học) photphit

67165. phospholysis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự phân giải bằng photphat vô cơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phospholysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phospholysis danh từ|- (sinh vật học) sự phân giải bằng photphat vô cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phospholysis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phospholysis là: danh từ|- (sinh vật học) sự phân giải bằng photphat vô cơ

67166. phosphor nghĩa tiếng việt là phốt-pho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphorphốt-pho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phosphor là: phốt-pho

67167. phosphor-bronze nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng thiếc photpho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphor-bronze là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphor-bronze danh từ|- đồng thiếc photpho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphor-bronze
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfɔ:brɔnz]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphor-bronze là: danh từ|- đồng thiếc photpho

67168. phosphorate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (hoá học) photpho hoá, cho hợp với photpho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphorate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphorate ngoại động từ|- (hoá học) photpho hoá, cho hợp với photpho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphorate
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfəreit]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphorate là: ngoại động từ|- (hoá học) photpho hoá, cho hợp với photpho

67169. phosphoresce nghĩa tiếng việt là nội động từ|- phát lân quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphoresce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphoresce nội động từ|- phát lân quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphoresce
  • Phiên âm (nếu có): [,fɔsfəres]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphoresce là: nội động từ|- phát lân quang

67170. phosphorescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng lân quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphorescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphorescence danh từ|- hiện tượng lân quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphorescence
  • Phiên âm (nếu có): [,fɔsfəresns]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphorescence là: danh từ|- hiện tượng lân quang

67171. phosphorescent nghĩa tiếng việt là tính từ|- phát lân quang; lân quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphorescent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphorescent tính từ|- phát lân quang; lân quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphorescent
  • Phiên âm (nếu có): [,fɔsfəresnt]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphorescent là: tính từ|- phát lân quang; lân quang

67172. phosphorescently nghĩa tiếng việt là xem phosphorescence(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphorescently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphorescentlyxem phosphorescence. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphorescently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phosphorescently là: xem phosphorescence

67173. phosphoreted nghĩa tiếng việt là tính từ|- thấm nhuần, kết hợp với photpho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphoreted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphoreted tính từ|- thấm nhuần, kết hợp với photpho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphoreted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phosphoreted là: tính từ|- thấm nhuần, kết hợp với photpho

67174. phosphoric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) photphoric|=phosphoric acid|+ axit photphoric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphoric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphoric tính từ|- (hoá học) photphoric|=phosphoric acid|+ axit photphoric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphoric
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfɔrik]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphoric là: tính từ|- (hoá học) photphoric|=phosphoric acid|+ axit photphoric

67175. phosphorism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng nhiễm độc photpho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphorism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphorism danh từ|- (y học) chứng nhiễm độc photpho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphorism
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfərizm]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphorism là: danh từ|- (y học) chứng nhiễm độc photpho

67176. phosphorite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) photphorit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphorite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphorite danh từ|- (khoáng chất) photphorit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphorite
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfərait]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphorite là: danh từ|- (khoáng chất) photphorit

67177. phosphorograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- ảnh chụp bằng lân quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphorograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphorograph danh từ|- ảnh chụp bằng lân quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphorograph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phosphorograph là: danh từ|- ảnh chụp bằng lân quang

67178. phosphorography nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép chụp ảnh bằng lân quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphorography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphorography danh từ|- phép chụp ảnh bằng lân quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphorography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phosphorography là: danh từ|- phép chụp ảnh bằng lân quang

67179. phosphoroscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- lân quang nghiệm (máy đo cường độ phát lân quang)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphoroscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphoroscope danh từ|- lân quang nghiệm (máy đo cường độ phát lân quang). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphoroscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phosphoroscope là: danh từ|- lân quang nghiệm (máy đo cường độ phát lân quang)

67180. phosphorous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) photpho; có chất photpho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphorous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphorous tính từ|- (thuộc) photpho; có chất photpho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphorous
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphorous là: tính từ|- (thuộc) photpho; có chất photpho

67181. phosphorus nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) photpho|- (y học) chứng chết hoại xương ha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phosphorus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phosphorus danh từ|- (hoá học) photpho|- (y học) chứng chết hoại xương hàm (do nhiễm độc photpho, thường công nhân làm diêm hay mắc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phosphorus
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsfərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của phosphorus là: danh từ|- (hoá học) photpho|- (y học) chứng chết hoại xương hàm (do nhiễm độc photpho, thường công nhân làm diêm hay mắc)

67182. phossy nghĩa tiếng việt là tính từ|- phossy jaw (thông tục) (như) phosphorus_necrosis ((xem) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ phossy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phossy tính từ|- phossy jaw (thông tục) (như) phosphorus_necrosis ((xem) phosphorus). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phossy
  • Phiên âm (nếu có): [fɔsi]
  • Nghĩa tiếng việt của phossy là: tính từ|- phossy jaw (thông tục) (như) phosphorus_necrosis ((xem) phosphorus)

67183. phot nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) phốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phot danh từ|- (vật lý) phốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phot
  • Phiên âm (nếu có): [fɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của phot là: danh từ|- (vật lý) phốt

67184. phot- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép chỉ|- ánh sáng; năng lượng|= photography|+ bức (…)


Nghĩa tiếng việt của từ phot- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phot-hình thái ghép chỉ|- ánh sáng; năng lượng|= photography|+ bức ảnh|- quang điện|- photocell|- tế bào quang điện|- hình thái ghép chỉ|- ánh sáng; năng lượng|= photography|+ bức ảnh|- quang điện|- photocell|- tế bào quang điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phot-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phot- là: hình thái ghép chỉ|- ánh sáng; năng lượng|= photography|+ bức ảnh|- quang điện|- photocell|- tế bào quang điện|- hình thái ghép chỉ|- ánh sáng; năng lượng|= photography|+ bức ảnh|- quang điện|- photocell|- tế bào quang điện

67185. photic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photic tính từ|- (thuộc) ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photic
  • Phiên âm (nếu có): [foutik]
  • Nghĩa tiếng việt của photic là: tính từ|- (thuộc) ánh sáng

67186. photism nghĩa tiếng việt là danh từ|- ảo giác ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photism danh từ|- ảo giác ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photism
  • Phiên âm (nếu có): [foutizm]
  • Nghĩa tiếng việt của photism là: danh từ|- ảo giác ánh sáng

67187. photo nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (viết tắt) của photograph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo ngoại động từ|- (viết tắt) của photograph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo
  • Phiên âm (nếu có): [foutou]
  • Nghĩa tiếng việt của photo là: ngoại động từ|- (viết tắt) của photograph

67188. photo electronics nghĩa tiếng việt là danh từ|- quang điện tử học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo electronics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo electronics danh từ|- quang điện tử học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo electronics
  • Phiên âm (nếu có): [,foutouilektrɔniks]
  • Nghĩa tiếng việt của photo electronics là: danh từ|- quang điện tử học

67189. photo finish nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự xác định bằng ảnh trong đua ngựa (khi hai con ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo finish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo finish danh từ|- sự xác định bằng ảnh trong đua ngựa (khi hai con ngựa về đích quá sát nhau). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo finish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photo finish là: danh từ|- sự xác định bằng ảnh trong đua ngựa (khi hai con ngựa về đích quá sát nhau)

67190. photo-effect nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiệu ứng quang điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-effect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-effect danh từ|- hiệu ứng quang điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-effect
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photo-effect là: danh từ|- hiệu ứng quang điện

67191. photo-electric nghĩa tiếng việt là tính từ|- quang điện|=photo-electric cell|+ tế bào quang điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-electric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-electric tính từ|- quang điện|=photo-electric cell|+ tế bào quang điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-electric
  • Phiên âm (nếu có): [,foutouilektrik]
  • Nghĩa tiếng việt của photo-electric là: tính từ|- quang điện|=photo-electric cell|+ tế bào quang điện

67192. photo-electricity nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng quang điện|- quang điện học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-electricity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-electricity danh từ|- hiện tượng quang điện|- quang điện học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-electricity
  • Phiên âm (nếu có): [,foutouilektrisiti]
  • Nghĩa tiếng việt của photo-electricity là: danh từ|- hiện tượng quang điện|- quang điện học

67193. photo-electron nghĩa tiếng việt là danh từ|- quang điện tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-electron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-electron danh từ|- quang điện tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-electron
  • Phiên âm (nếu có): [,foutouilektrɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của photo-electron là: danh từ|- quang điện tử

67194. photo-electronics nghĩa tiếng việt là danh từ|- quang điện tử học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-electronics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-electronics danh từ|- quang điện tử học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-electronics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photo-electronics là: danh từ|- quang điện tử học

67195. photo-engrave nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- khắc bằng ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-engrave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-engrave ngoại động từ|- khắc bằng ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-engrave
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photo-engrave là: ngoại động từ|- khắc bằng ánh sáng

67196. photo-engraver nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy khắc bằng ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-engraver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-engraver danh từ|- máy khắc bằng ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-engraver
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photo-engraver là: danh từ|- máy khắc bằng ánh sáng

67197. photo-engraving nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật khắc trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-engraving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-engraving danh từ|- thuật khắc trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-engraving
  • Phiên âm (nếu có): [,foutouingreiviɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của photo-engraving là: danh từ|- thuật khắc trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm

67198. photo-finish nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chụp ảnh lúc tới đích (để phân biệt người thắ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-finish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-finish danh từ|- sự chụp ảnh lúc tới đích (để phân biệt người thắng với đối thủ sát anh ta)|- máy ảnh chụp lúc tới đích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-finish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photo-finish là: danh từ|- sự chụp ảnh lúc tới đích (để phân biệt người thắng với đối thủ sát anh ta)|- máy ảnh chụp lúc tới đích

67199. photo-flash nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện ảnh) bóng đèn nháy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-flash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-flash danh từ|- (điện ảnh) bóng đèn nháy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-flash
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photo-flash là: danh từ|- (điện ảnh) bóng đèn nháy

67200. photo-flood nghĩa tiếng việt là danh từ|- đèn chiếu rất sáng để chụp ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-flood là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-flood danh từ|- đèn chiếu rất sáng để chụp ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-flood
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photo-flood là: danh từ|- đèn chiếu rất sáng để chụp ảnh

67201. photo-offset nghĩa tiếng việt là danh từ|- ảnh chụp ốp-xét(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-offset là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-offset danh từ|- ảnh chụp ốp-xét. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-offset
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photo-offset là: danh từ|- ảnh chụp ốp-xét

67202. photo-oxidation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự oxy hoá bằng ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photo-oxidation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photo-oxidation danh từ|- (sinh vật học) sự oxy hoá bằng ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photo-oxidation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photo-oxidation là: danh từ|- (sinh vật học) sự oxy hoá bằng ánh sáng

67203. photoactive nghĩa tiếng việt là tính từ|- quang hoạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoactive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoactive tính từ|- quang hoạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoactive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoactive là: tính từ|- quang hoạt

67204. photoautotroph nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sinh vật quang tự dưỡng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoautotroph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoautotroph danh từ|- (sinh vật học) sinh vật quang tự dưỡng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoautotroph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoautotroph là: danh từ|- (sinh vật học) sinh vật quang tự dưỡng

67205. photoautotrophic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) xem photoautotroph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoautotrophic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoautotrophic tính từ|- (thuộc) xem photoautotroph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoautotrophic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoautotrophic là: tính từ|- (thuộc) xem photoautotroph

67206. photobiologic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc quang sinh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photobiologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photobiologic tính từ|- thuộc quang sinh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photobiologic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photobiologic là: tính từ|- thuộc quang sinh học

67207. photobiologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà quang sinh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photobiologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photobiologist danh từ|- nhà quang sinh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photobiologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photobiologist là: danh từ|- nhà quang sinh học

67208. photobiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) môn quang sinh học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photobiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photobiology danh từ|- (sinh vật học) môn quang sinh học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photobiology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photobiology là: danh từ|- (sinh vật học) môn quang sinh học

67209. photobiotic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) chỉ sống được ở nơi có ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photobiotic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photobiotic tính từ|- (sinh vật học) chỉ sống được ở nơi có ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photobiotic
  • Phiên âm (nếu có): [foutoubaiɔtik]
  • Nghĩa tiếng việt của photobiotic là: tính từ|- (sinh vật học) chỉ sống được ở nơi có ánh sáng

67210. photocall nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc họp chụp ảnh (đăng báo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photocall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photocall danh từ|- cuộc họp chụp ảnh (đăng báo). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photocall
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photocall là: danh từ|- cuộc họp chụp ảnh (đăng báo)

67211. photocathode nghĩa tiếng việt là danh từ|- quang catôt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photocathode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photocathode danh từ|- quang catôt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photocathode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photocathode là: danh từ|- quang catôt

67212. photocell nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) photo-electric cell ((xem) photo-electric)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photocell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photocell danh từ|- (như) photo-electric cell ((xem) photo-electric). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photocell
  • Phiên âm (nếu có): [foutəsel]
  • Nghĩa tiếng việt của photocell là: danh từ|- (như) photo-electric cell ((xem) photo-electric)

67213. photochemical nghĩa tiếng việt là tính từ|- quang hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photochemical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photochemical tính từ|- quang hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photochemical
  • Phiên âm (nếu có): [,foutoukemikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của photochemical là: tính từ|- quang hoá

67214. photochemically nghĩa tiếng việt là xem photochemistry(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photochemically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photochemicallyxem photochemistry. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photochemically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photochemically là: xem photochemistry

67215. photochemist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà quang - hoá học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photochemist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photochemist danh từ|- nhà quang - hoá học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photochemist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photochemist là: danh từ|- nhà quang - hoá học

67216. photochemistry nghĩa tiếng việt là danh từ|- quang hoá học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photochemistry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photochemistry danh từ|- quang hoá học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photochemistry
  • Phiên âm (nếu có): [,foutoukemistri]
  • Nghĩa tiếng việt của photochemistry là: danh từ|- quang hoá học

67217. photochlorination nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quang clo hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photochlorination là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photochlorination danh từ|- sự quang clo hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photochlorination
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photochlorination là: danh từ|- sự quang clo hoá

67218. photochromatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ảnh màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photochromatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photochromatic tính từ|- (thuộc) ảnh màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photochromatic
  • Phiên âm (nếu có): [,foutoukrəmætik]
  • Nghĩa tiếng việt của photochromatic là: tính từ|- (thuộc) ảnh màu

67219. photochrome nghĩa tiếng việt là danh từ|- tấm ảnh màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photochrome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photochrome danh từ|- tấm ảnh màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photochrome
  • Phiên âm (nếu có): [foutəkroum]
  • Nghĩa tiếng việt của photochrome là: danh từ|- tấm ảnh màu

67220. photochromic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thay đổi màu theo ánh sáng (kính)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photochromic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photochromic tính từ|- thay đổi màu theo ánh sáng (kính). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photochromic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photochromic là: tính từ|- thay đổi màu theo ánh sáng (kính)

67221. photochromism nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thay đổi màu theo ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photochromism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photochromism danh từ|- sự thay đổi màu theo ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photochromism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photochromism là: danh từ|- sự thay đổi màu theo ánh sáng

67222. photochromy nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật chụp ảnh màu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photochromy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photochromy danh từ|- thuật chụp ảnh màu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photochromy
  • Phiên âm (nếu có): [foutəkroumi]
  • Nghĩa tiếng việt của photochromy là: danh từ|- thuật chụp ảnh màu

67223. photocombustion nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách đốt bằng ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photocombustion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photocombustion danh từ|- cách đốt bằng ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photocombustion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photocombustion là: danh từ|- cách đốt bằng ánh sáng

67224. photocompose nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- (ngành in) xếp chữ trên phim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photocompose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photocompose ngoại động từ|- (ngành in) xếp chữ trên phim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photocompose
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photocompose là: ngoại động từ|- (ngành in) xếp chữ trên phim

67225. photocomposer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành in) người xếp chữ trên phim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photocomposer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photocomposer danh từ|- (ngành in) người xếp chữ trên phim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photocomposer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photocomposer là: danh từ|- (ngành in) người xếp chữ trên phim

67226. photocomposition nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành in) phép xếp chữ trên phim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photocomposition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photocomposition danh từ|- (ngành in) phép xếp chữ trên phim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photocomposition
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photocomposition là: danh từ|- (ngành in) phép xếp chữ trên phim

67227. photoconduction nghĩa tiếng việt là xem photoconductivity(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoconduction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoconductionxem photoconductivity. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoconduction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoconduction là: xem photoconductivity

67228. photoconductive nghĩa tiếng việt là tính từ|- quang dẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoconductive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoconductive tính từ|- quang dẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoconductive
  • Phiên âm (nếu có): [foutoukəndʌktiv]
  • Nghĩa tiếng việt của photoconductive là: tính từ|- quang dẫn

67229. photoconductivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) tính quang dẫn|- suất quang dẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoconductivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoconductivity danh từ|- (vật lý) tính quang dẫn|- suất quang dẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoconductivity
  • Phiên âm (nếu có): [foutoukɔndʌktiviti]
  • Nghĩa tiếng việt của photoconductivity là: danh từ|- (vật lý) tính quang dẫn|- suất quang dẫn

67230. photoconductor nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất quang dẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoconductor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoconductor danh từ|- chất quang dẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoconductor
  • Phiên âm (nếu có): [foutoukəndɔktə]
  • Nghĩa tiếng việt của photoconductor là: danh từ|- chất quang dẫn

67231. photocopier nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy photocopy, máy sao chụp tài liệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photocopier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photocopier danh từ|- máy photocopy, máy sao chụp tài liệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photocopier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photocopier là: danh từ|- máy photocopy, máy sao chụp tài liệu

67232. photocopy nghĩa tiếng việt là danh từ|- bản sao chụp|* ngoại động từ(pied)|- sao chụp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photocopy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photocopy danh từ|- bản sao chụp|* ngoại động từ(pied)|- sao chụp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photocopy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photocopy là: danh từ|- bản sao chụp|* ngoại động từ(pied)|- sao chụp

67233. photocurrent nghĩa tiếng việt là danh từ|- dòng quang điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photocurrent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photocurrent danh từ|- dòng quang điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photocurrent
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photocurrent là: danh từ|- dòng quang điện

67234. photodecomposition nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quang phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photodecomposition là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photodecomposition danh từ|- sự quang phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photodecomposition
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photodecomposition là: danh từ|- sự quang phân

67235. photodetector nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ tách sóng quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photodetector là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photodetector danh từ|- bộ tách sóng quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photodetector
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photodetector là: danh từ|- bộ tách sóng quang

67236. photodisintegrate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- quang rã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photodisintegrate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photodisintegrate ngoại động từ|- quang rã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photodisintegrate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photodisintegrate là: ngoại động từ|- quang rã

67237. photodisintegration nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quang rã(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photodisintegration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photodisintegration danh từ|- sự quang rã. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photodisintegration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photodisintegration là: danh từ|- sự quang rã

67238. photodissociate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- quang ly(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photodissociate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photodissociate ngoại động từ|- quang ly. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photodissociate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photodissociate là: ngoại động từ|- quang ly

67239. photodissociation nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quang ly(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photodissociation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photodissociation danh từ|- sự quang ly. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photodissociation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photodissociation là: danh từ|- sự quang ly

67240. photodrama nghĩa tiếng việt là danh từ|- kịch - điện ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photodrama là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photodrama danh từ|- kịch - điện ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photodrama
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photodrama là: danh từ|- kịch - điện ảnh

67241. photodramatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc kịch điện ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photodramatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photodramatic tính từ|- thuộc kịch điện ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photodramatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photodramatic là: tính từ|- thuộc kịch điện ảnh

67242. photodramatist nghĩa tiếng việt là danh từ|- tác giả kịch - điện ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photodramatist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photodramatist danh từ|- tác giả kịch - điện ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photodramatist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photodramatist là: danh từ|- tác giả kịch - điện ảnh

67243. photoelectric nghĩa tiếng việt là tính từ|- quang điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoelectric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoelectric tính từ|- quang điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoelectric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoelectric là: tính từ|- quang điện

67244. photoelectric cell nghĩa tiếng việt là danh từ|- tế bào quang điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoelectric cell là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoelectric cell danh từ|- tế bào quang điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoelectric cell
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoelectric cell là: danh từ|- tế bào quang điện

67245. photoelectrically nghĩa tiếng việt là xem photoelectric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoelectrically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoelectricallyxem photoelectric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoelectrically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoelectrically là: xem photoelectric

67246. photoelectricity nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng quang điện|- quang điện học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoelectricity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoelectricity danh từ|- hiện tượng quang điện|- quang điện học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoelectricity
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoelectricity là: danh từ|- hiện tượng quang điện|- quang điện học

67247. photoelectron nghĩa tiếng việt là danh từ|- quang điện tử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoelectron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoelectron danh từ|- quang điện tử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoelectron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoelectron là: danh từ|- quang điện tử

67248. photoelectronics nghĩa tiếng việt là danh từ|- quang điện tử học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoelectronics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoelectronics danh từ|- quang điện tử học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoelectronics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoelectronics là: danh từ|- quang điện tử học

67249. photoengraving nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật khắc trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm|- sự khắc b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoengraving là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoengraving danh từ|- thuật khắc trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm|- sự khắc bằng ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoengraving
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoengraving là: danh từ|- thuật khắc trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm|- sự khắc bằng ánh sáng

67250. photofinish nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) lúc về đích phải chụp ảnh mới(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photofinish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photofinish danh từ|- (thể dục,thể thao) lúc về đích phải chụp ảnh mới xác định được thứ bậc (ngựa đua). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photofinish
  • Phiên âm (nếu có): [foutoufiniʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của photofinish là: danh từ|- (thể dục,thể thao) lúc về đích phải chụp ảnh mới xác định được thứ bậc (ngựa đua)

67251. photofit nghĩa tiếng việt là danh từ|- bức ảnh vẽ lại của kẻ bị tình nghi từ những bức(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photofit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photofit danh từ|- bức ảnh vẽ lại của kẻ bị tình nghi từ những bức ảnh ghép. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photofit
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photofit là: danh từ|- bức ảnh vẽ lại của kẻ bị tình nghi từ những bức ảnh ghép

67252. photofluorographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- chụp bằng hùynh quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photofluorographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photofluorographic tính từ|- chụp bằng hùynh quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photofluorographic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photofluorographic là: tính từ|- chụp bằng hùynh quang

67253. photogenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- tạo ánh sáng, sinh ánh sáng|- ăn ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photogenic tính từ|- tạo ánh sáng, sinh ánh sáng|- ăn ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photogenic
  • Phiên âm (nếu có): [,foutədʤenik]
  • Nghĩa tiếng việt của photogenic là: tính từ|- tạo ánh sáng, sinh ánh sáng|- ăn ảnh

67254. photogenically nghĩa tiếng việt là xem photogenic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photogenically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photogenicallyxem photogenic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photogenically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photogenically là: xem photogenic

67255. photoglyph nghĩa tiếng việt là danh từ|- bản khắc kẽm bằng ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoglyph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoglyph danh từ|- bản khắc kẽm bằng ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoglyph
  • Phiên âm (nếu có): [foutouglif]
  • Nghĩa tiếng việt của photoglyph là: danh từ|- bản khắc kẽm bằng ánh sáng

67256. photoglyphy nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật khắc bản kẽm bằng ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoglyphy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoglyphy danh từ|- thuật khắc bản kẽm bằng ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoglyphy
  • Phiên âm (nếu có): [foutouglifi]
  • Nghĩa tiếng việt của photoglyphy là: danh từ|- thuật khắc bản kẽm bằng ánh sáng

67257. photogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- biểu đồ ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photogram danh từ|- biểu đồ ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photogram
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photogram là: danh từ|- biểu đồ ảnh

67258. photogrammeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy quang trắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photogrammeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photogrammeter danh từ|- máy quang trắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photogrammeter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photogrammeter là: danh từ|- máy quang trắc

67259. photogrammetry nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép quang trắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photogrammetry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photogrammetry danh từ|- phép quang trắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photogrammetry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photogrammetry là: danh từ|- phép quang trắc

67260. photograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- ảnh, bức ảnh|* ngoại động từ|- chụp ảnh (ai, cái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photograph danh từ|- ảnh, bức ảnh|* ngoại động từ|- chụp ảnh (ai, cái gì)|* nội động từ|- chụp ảnh|=i always photograph badly|+ tôi chụp ảnh bao giờ cũng xấu|=to photograph well|+ ăn ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photograph
  • Phiên âm (nếu có): [foutəgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của photograph là: danh từ|- ảnh, bức ảnh|* ngoại động từ|- chụp ảnh (ai, cái gì)|* nội động từ|- chụp ảnh|=i always photograph badly|+ tôi chụp ảnh bao giờ cũng xấu|=to photograph well|+ ăn ảnh

67261. photographable nghĩa tiếng việt là xem photograph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photographable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photographablexem photograph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photographable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photographable là: xem photograph

67262. photographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photographer danh từ|- nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photographer
  • Phiên âm (nếu có): [fətɔgrəfə]
  • Nghĩa tiếng việt của photographer là: danh từ|- nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh

67263. photographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thợ chụp ảnh|- như chụp ảnh|=a photographic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photographic tính từ|- (thuộc) thợ chụp ảnh|- như chụp ảnh|=a photographic style of painting|+ lối vẽ như chụp ảnh (đủ cả chi tiết). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photographic
  • Phiên âm (nếu có): [,foutəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của photographic là: tính từ|- (thuộc) thợ chụp ảnh|- như chụp ảnh|=a photographic style of painting|+ lối vẽ như chụp ảnh (đủ cả chi tiết)

67264. photographically nghĩa tiếng việt là phó từ|- như chụp ảnh (về trí nhớ của ai)|- thuộc về nhiếp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photographically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photographically phó từ|- như chụp ảnh (về trí nhớ của ai)|- thuộc về nhiếp ảnh, dùng thuật nhiếp ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photographically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photographically là: phó từ|- như chụp ảnh (về trí nhớ của ai)|- thuộc về nhiếp ảnh, dùng thuật nhiếp ảnh

67265. photography nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh; sự chụp ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photography danh từ|- thuật nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh; sự chụp ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photography
  • Phiên âm (nếu có): [fətɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của photography là: danh từ|- thuật nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh; sự chụp ảnh

67266. photogravure nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật khắc ảnh trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photogravure là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photogravure danh từ|- thuật khắc ảnh trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photogravure
  • Phiên âm (nếu có): [,foutəgrəvjuə]
  • Nghĩa tiếng việt của photogravure là: danh từ|- thuật khắc ảnh trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm

67267. photoheliograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- kính viễn vọng thích hợp để chụp mặt trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoheliograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoheliograph danh từ|- kính viễn vọng thích hợp để chụp mặt trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoheliograph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoheliograph là: danh từ|- kính viễn vọng thích hợp để chụp mặt trời

67268. photoinactivation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự khử hoạt hoá do ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoinactivation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoinactivation danh từ|- (sinh vật học) sự khử hoạt hoá do ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoinactivation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoinactivation là: danh từ|- (sinh vật học) sự khử hoạt hoá do ánh sáng

67269. photoinduced nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị cảm ứng bởi ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoinduced là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoinduced tính từ|- bị cảm ứng bởi ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoinduced
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoinduced là: tính từ|- bị cảm ứng bởi ánh sáng

67270. photoionization nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quang ion hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoionization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoionization danh từ|- sự quang ion hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoionization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoionization là: danh từ|- sự quang ion hoá

67271. photojournalism nghĩa tiếng việt là danh từ|- các bức ảnh có liên quan đến tin được đưa trên báo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photojournalism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photojournalism danh từ|- các bức ảnh có liên quan đến tin được đưa trên báo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photojournalism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photojournalism là: danh từ|- các bức ảnh có liên quan đến tin được đưa trên báo

67272. photokinesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng quang động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photokinesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photokinesis danh từ|- hiện tượng quang động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photokinesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photokinesis là: danh từ|- hiện tượng quang động

67273. photolitgraphy nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự in ảnh litô, kỹ thuật in ảnh litô (quá trình in (…)


Nghĩa tiếng việt của từ photolitgraphy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photolitgraphy danh từ|- sự in ảnh litô, kỹ thuật in ảnh litô (quá trình in tấm ảnh lên trên một tấm kim loại bằng phương pháp chụp ảnh rồi từ đó in ra giấy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photolitgraphy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photolitgraphy là: danh từ|- sự in ảnh litô, kỹ thuật in ảnh litô (quá trình in tấm ảnh lên trên một tấm kim loại bằng phương pháp chụp ảnh rồi từ đó in ra giấy)

67274. photolithograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- ảnh in litô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photolithograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photolithograph danh từ|- ảnh in litô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photolithograph
  • Phiên âm (nếu có): [,foutəliθəgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của photolithograph là: danh từ|- ảnh in litô

67275. photolithographer nghĩa tiếng việt là xem photolithograph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photolithographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photolithographerxem photolithograph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photolithographer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photolithographer là: xem photolithograph

67276. photolithography nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự in ảnh litô, kỹ thuật in ảnh litô (quá trình in (…)


Nghĩa tiếng việt của từ photolithography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photolithography danh từ|- sự in ảnh litô, kỹ thuật in ảnh litô (quá trình in tấm ảnh lên trên một tấm kim loại bằng phương pháp chụp ảnh rồi từ đó in ra giấy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photolithography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photolithography là: danh từ|- sự in ảnh litô, kỹ thuật in ảnh litô (quá trình in tấm ảnh lên trên một tấm kim loại bằng phương pháp chụp ảnh rồi từ đó in ra giấy)

67277. photoluminescence nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng phát sáng quang hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoluminescence là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoluminescence danh từ|- hiện tượng phát sáng quang hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoluminescence
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoluminescence là: danh từ|- hiện tượng phát sáng quang hoá

67278. photolysis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quang phân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photolysis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photolysis danh từ|- sự quang phân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photolysis
  • Phiên âm (nếu có): [foutɔlisis]
  • Nghĩa tiếng việt của photolysis là: danh từ|- sự quang phân

67279. photolytic nghĩa tiếng việt là xem photolysis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photolytic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photolyticxem photolysis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photolytic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photolytic là: xem photolysis

67280. photolytically nghĩa tiếng việt là xem photolysis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photolytically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photolyticallyxem photolysis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photolytically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photolytically là: xem photolysis

67281. photomacrography nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chụp phóng to(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photomacrography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photomacrography danh từ|- sự chụp phóng to. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photomacrography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photomacrography là: danh từ|- sự chụp phóng to

67282. photomagnetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc quang từ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photomagnetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photomagnetic tính từ|- thuộc quang từ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photomagnetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photomagnetic là: tính từ|- thuộc quang từ

67283. photomap nghĩa tiếng việt là danh từ|- địa đồ chụp từ máy bay có thêm những chi tiết (tên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photomap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photomap danh từ|- địa đồ chụp từ máy bay có thêm những chi tiết (tên đất...) viết vào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photomap
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photomap là: danh từ|- địa đồ chụp từ máy bay có thêm những chi tiết (tên đất...) viết vào

67284. photomechanical nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc quang cơ|* danh từ|- bản thảo xong xuôi có min(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photomechanical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photomechanical tính từ|- thuộc quang cơ|* danh từ|- bản thảo xong xuôi có minh hoạ và in cần nhân lên bằng phương pháp quang cơ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photomechanical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photomechanical là: tính từ|- thuộc quang cơ|* danh từ|- bản thảo xong xuôi có minh hoạ và in cần nhân lên bằng phương pháp quang cơ

67285. photometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đo sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photometer danh từ|- cái đo sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photometer
  • Phiên âm (nếu có): [foutɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của photometer là: danh từ|- cái đo sáng

67286. photometric nghĩa tiếng việt là tính từ|- đo sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photometric tính từ|- đo sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photometric
  • Phiên âm (nếu có): [,foutəmetrik]
  • Nghĩa tiếng việt của photometric là: tính từ|- đo sáng

67287. photometrically nghĩa tiếng việt là xem photometry(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photometrically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photometricallyxem photometry. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photometrically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photometrically là: xem photometry

67288. photometrist nghĩa tiếng việt là xem photometry(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photometrist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photometristxem photometry. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photometrist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photometrist là: xem photometry

67289. photometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép đo sáng|- môn đo sáng, trắc quang học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photometry danh từ|- phép đo sáng|- môn đo sáng, trắc quang học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photometry
  • Phiên âm (nếu có): [foutɔmitri]
  • Nghĩa tiếng việt của photometry là: danh từ|- phép đo sáng|- môn đo sáng, trắc quang học

67290. photomicrograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- ảnh chụp hiển vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photomicrograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photomicrograph danh từ|- ảnh chụp hiển vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photomicrograph
  • Phiên âm (nếu có): [,foutəmaikrougrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của photomicrograph là: danh từ|- ảnh chụp hiển vi

67291. photomicrographer nghĩa tiếng việt là xem photomicrograph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photomicrographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photomicrographerxem photomicrograph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photomicrographer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photomicrographer là: xem photomicrograph

67292. photomicrographic nghĩa tiếng việt là xem photomicrograph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photomicrographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photomicrographicxem photomicrograph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photomicrographic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photomicrographic là: xem photomicrograph

67293. photomicrography nghĩa tiếng việt là danh từ|- phép chụp ảnh hiển vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photomicrography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photomicrography danh từ|- phép chụp ảnh hiển vi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photomicrography
  • Phiên âm (nếu có): [,foutəmaikrɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của photomicrography là: danh từ|- phép chụp ảnh hiển vi

67294. photomicroscope nghĩa tiếng việt là danh từ|- thiết bị kiêm kính hiển vi và máy chụp ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photomicroscope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photomicroscope danh từ|- thiết bị kiêm kính hiển vi và máy chụp ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photomicroscope
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photomicroscope là: danh từ|- thiết bị kiêm kính hiển vi và máy chụp ảnh

67295. photomontage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chấp ảnh, sự chấp ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photomontage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photomontage danh từ|- sự chấp ảnh, sự chấp ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photomontage
  • Phiên âm (nếu có): [,foutoumɔntɑ:ʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của photomontage là: danh từ|- sự chấp ảnh, sự chấp ảnh

67296. photomultiplier nghĩa tiếng việt là danh từ|- (điện học) bộ nhân quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photomultiplier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photomultiplier danh từ|- (điện học) bộ nhân quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photomultiplier
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photomultiplier là: danh từ|- (điện học) bộ nhân quang

67297. photon nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) photon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photon danh từ|- (vật lý) photon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photon
  • Phiên âm (nếu có): [foutɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của photon là: danh từ|- (vật lý) photon

67298. photonastic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) ứng động ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photonastic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photonastic tính từ|- (sinh vật học) ứng động ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photonastic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photonastic là: tính từ|- (sinh vật học) ứng động ánh sáng

67299. photonegative nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vât học) lẩn tránh ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photonegative là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photonegative tính từ|- (thực vât học) lẩn tránh ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photonegative
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photonegative là: tính từ|- (thực vât học) lẩn tránh ánh sáng

67300. photoneutron nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) quang nơtron(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoneutron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoneutron danh từ|- (vật lý) quang nơtron. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoneutron
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoneutron là: danh từ|- (vật lý) quang nơtron

67301. photonic nghĩa tiếng việt là xem photon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photonicxem photon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photonic là: xem photon

67302. photonuclear nghĩa tiếng việt là danh từ|- quang hạt nhân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photonuclear là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photonuclear danh từ|- quang hạt nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photonuclear
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photonuclear là: danh từ|- quang hạt nhân

67303. photoperiod nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) chu kỳ sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoperiod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoperiod danh từ|- (sinh vật học) chu kỳ sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoperiod
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoperiod là: danh từ|- (sinh vật học) chu kỳ sáng

67304. photophase nghĩa tiếng việt là danh từ|- pha sáng; giai đoạn sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photophase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photophase danh từ|- pha sáng; giai đoạn sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photophase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photophase là: danh từ|- pha sáng; giai đoạn sáng

67305. photophilic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) thích sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photophilic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photophilic tính từ|- (sinh vật học) thích sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photophilic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photophilic là: tính từ|- (sinh vật học) thích sáng

67306. photophobia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) chứng sợ ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photophobia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photophobia danh từ|- (y học) chứng sợ ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photophobia
  • Phiên âm (nếu có): [,foutəfoubiə]
  • Nghĩa tiếng việt của photophobia là: danh từ|- (y học) chứng sợ ánh sáng

67307. photophobic nghĩa tiếng việt là tính từ|- sợ ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photophobic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photophobic tính từ|- sợ ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photophobic
  • Phiên âm (nếu có): [,foutəfɔbik]
  • Nghĩa tiếng việt của photophobic là: tính từ|- sợ ánh sáng

67308. photophone nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy phát âm bằng ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photophone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photophone danh từ|- máy phát âm bằng ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photophone
  • Phiên âm (nếu có): [foutəfoun]
  • Nghĩa tiếng việt của photophone là: danh từ|- máy phát âm bằng ánh sáng

67309. photophore nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơ quan phát ra ánh sáng (động vật dưới biển)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photophore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photophore danh từ|- cơ quan phát ra ánh sáng (động vật dưới biển). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photophore
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photophore là: danh từ|- cơ quan phát ra ánh sáng (động vật dưới biển)

67310. photophoresis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (vật lý) hiện tượng quang chuyển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photophoresis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photophoresis danh từ|- (vật lý) hiện tượng quang chuyển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photophoresis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photophoresis là: danh từ|- (vật lý) hiện tượng quang chuyển

67311. photopia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự thích nghi ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photopia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photopia danh từ|- (sinh vật học) sự thích nghi ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photopia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photopia là: danh từ|- (sinh vật học) sự thích nghi ánh sáng

67312. photoplay nghĩa tiếng việt là danh từ|- phim (chiếu bóng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoplay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoplay danh từ|- phim (chiếu bóng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoplay
  • Phiên âm (nếu có): [foutəplei]
  • Nghĩa tiếng việt của photoplay là: danh từ|- phim (chiếu bóng)

67313. photopositive nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) hướng về ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photopositive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photopositive tính từ|- (sinh vật học) hướng về ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photopositive
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photopositive là: tính từ|- (sinh vật học) hướng về ánh sáng

67314. photoprint nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật khắc ảnh trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoprint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoprint danh từ|- thuật khắc ảnh trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoprint
  • Phiên âm (nếu có): [,foutəgrəvjuə]
  • Nghĩa tiếng việt của photoprint là: danh từ|- thuật khắc ảnh trên bản kẽm|- ảnh bản kẽm

67315. photoproduct nghĩa tiếng việt là danh từ|- sản phẩm của phản ứng quang hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoproduct là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoproduct danh từ|- sản phẩm của phản ứng quang hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoproduct
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoproduct là: danh từ|- sản phẩm của phản ứng quang hoá

67316. photoreaction nghĩa tiếng việt là danh từ|- phản ứng quang hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoreaction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoreaction danh từ|- phản ứng quang hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoreaction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoreaction là: danh từ|- phản ứng quang hoá

67317. photoreactivation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vât học) sự tái hoạt hoá do ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoreactivation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoreactivation danh từ|- (sinh vât học) sự tái hoạt hoá do ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoreactivation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoreactivation là: danh từ|- (sinh vât học) sự tái hoạt hoá do ánh sáng

67318. photoreception nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cảm quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoreception là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoreception danh từ|- sự cảm quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoreception
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoreception là: danh từ|- sự cảm quang

67319. photoreceptor nghĩa tiếng việt là danh từ|- tế bào nhận kích thích ánh sáng, cơ quan nhận kíc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoreceptor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoreceptor danh từ|- tế bào nhận kích thích ánh sáng, cơ quan nhận kích thích ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoreceptor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoreceptor là: danh từ|- tế bào nhận kích thích ánh sáng, cơ quan nhận kích thích ánh sáng

67320. photoreconnaissance nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách trinh sát bằng chụp ảnh từ máy bay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoreconnaissance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoreconnaissance danh từ|- cách trinh sát bằng chụp ảnh từ máy bay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoreconnaissance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoreconnaissance là: danh từ|- cách trinh sát bằng chụp ảnh từ máy bay

67321. photoreduction nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự quang khử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoreduction là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoreduction danh từ|- sự quang khử. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoreduction
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoreduction là: danh từ|- sự quang khử

67322. photoresistance nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) quang điện trở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoresistance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoresistance danh từ|- (kỹ thuật) quang điện trở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoresistance
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoresistance là: danh từ|- (kỹ thuật) quang điện trở

67323. photoresistor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) cái điện trở quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photoresistor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photoresistor danh từ|- (kỹ thuật) cái điện trở quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photoresistor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photoresistor là: danh từ|- (kỹ thuật) cái điện trở quang

67324. photorespiration nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối thở của một số cây cối do ánh sáng quá mạnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photorespiration là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photorespiration danh từ|- lối thở của một số cây cối do ánh sáng quá mạnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photorespiration
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photorespiration là: danh từ|- lối thở của một số cây cối do ánh sáng quá mạnh

67325. photos nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của photograph (ảnh, bức ảnh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photos danh từ|- vt của photograph (ảnh, bức ảnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photos
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photos là: danh từ|- vt của photograph (ảnh, bức ảnh)

67326. photosensitise nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho (cái gì) nhạy cảm với ánh sáng; bă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photosensitise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosensitise ngoại động từ|- làm cho (cái gì) nhạy cảm với ánh sáng; bắt sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photosensitise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photosensitise là: ngoại động từ|- làm cho (cái gì) nhạy cảm với ánh sáng; bắt sáng

67327. photosensitive nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhạy cảm ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photosensitive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosensitive tính từ|- nhạy cảm ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photosensitive
  • Phiên âm (nếu có): [foutousensitiv]
  • Nghĩa tiếng việt của photosensitive là: tính từ|- nhạy cảm ánh sáng

67328. photosensitivity nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự nhạy cảm ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photosensitivity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosensitivity danh từ|- sự nhạy cảm ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photosensitivity
  • Phiên âm (nếu có): [foutou,sensitiviti]
  • Nghĩa tiếng việt của photosensitivity là: danh từ|- sự nhạy cảm ánh sáng

67329. photosensitize nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- làm cho (cái gì) nhạy cảm với ánh sáng; bă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photosensitize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosensitize ngoại động từ|- làm cho (cái gì) nhạy cảm với ánh sáng; bắt sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photosensitize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photosensitize là: ngoại động từ|- làm cho (cái gì) nhạy cảm với ánh sáng; bắt sáng

67330. photosphere nghĩa tiếng việt là danh từ|- quyển sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photosphere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosphere danh từ|- quyển sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photosphere
  • Phiên âm (nếu có): [foutousfiə]
  • Nghĩa tiếng việt của photosphere là: danh từ|- quyển sáng

67331. photospheres nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- (động vật học) cầu phát sáng (của vỏ (…)


Nghĩa tiếng việt của từ photospheres là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photospheres danh từ|- số nhiều|- (động vật học) cầu phát sáng (của vỏ giáp). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photospheres
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photospheres là: danh từ|- số nhiều|- (động vật học) cầu phát sáng (của vỏ giáp)

67332. photospheric nghĩa tiếng việt là xem photosphere(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photospheric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosphericxem photosphere. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photospheric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photospheric là: xem photosphere

67333. photostage nghĩa tiếng việt là danh từ|- giai đoạn sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photostage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photostage danh từ|- giai đoạn sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photostage
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photostage là: danh từ|- giai đoạn sáng

67334. photostat nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy sao chụp|- bản sao chụp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photostat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photostat danh từ|- máy sao chụp|- bản sao chụp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photostat
  • Phiên âm (nếu có): [foutoustæt]
  • Nghĩa tiếng việt của photostat là: danh từ|- máy sao chụp|- bản sao chụp

67335. photosurface nghĩa tiếng việt là danh từ|- mặt nhạy sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photosurface là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosurface danh từ|- mặt nhạy sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photosurface
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photosurface là: danh từ|- mặt nhạy sáng

67336. photosynthesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự quang hợp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photosynthesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosynthesis danh từ|- (sinh vật học) sự quang hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photosynthesis
  • Phiên âm (nếu có): [,foutəsinθisis]
  • Nghĩa tiếng việt của photosynthesis là: danh từ|- (sinh vật học) sự quang hợp

67337. photosynthesise nghĩa tiếng việt là động từ|- quang hợp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photosynthesise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosynthesise động từ|- quang hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photosynthesise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photosynthesise là: động từ|- quang hợp

67338. photosynthesize nghĩa tiếng việt là động từ|- quang hợp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photosynthesize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosynthesize động từ|- quang hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photosynthesize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photosynthesize là: động từ|- quang hợp

67339. photosynthetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) quang hợp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photosynthetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosynthetic tính từ|- (thuộc) quang hợp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photosynthetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photosynthetic là: tính từ|- (thuộc) quang hợp

67340. photosynthetically nghĩa tiếng việt là xem photosynthesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photosynthetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photosyntheticallyxem photosynthesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photosynthetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photosynthetically là: xem photosynthesis

67341. phototactic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) theo ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phototactic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phototactic tính từ|- (sinh vật học) theo ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phototactic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phototactic là: tính từ|- (sinh vật học) theo ánh sáng

67342. phototaxis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tính theo ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phototaxis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phototaxis danh từ|- (sinh vật học) tính theo ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phototaxis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phototaxis là: danh từ|- (sinh vật học) tính theo ánh sáng

67343. phototelegraphy nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật truyền ảnh từ xa; điện báo truyền ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phototelegraphy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phototelegraphy danh từ|- thuật truyền ảnh từ xa; điện báo truyền ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phototelegraphy
  • Phiên âm (nếu có): [,foutətilegrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của phototelegraphy là: danh từ|- thuật truyền ảnh từ xa; điện báo truyền ảnh

67344. phototherapeutic nghĩa tiếng việt là xem phototherapy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phototherapeutic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phototherapeuticxem phototherapy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phototherapeutic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phototherapeutic là: xem phototherapy

67345. phototherapy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) phép chữa bệnh bằng ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phototherapy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phototherapy danh từ|- (y học) phép chữa bệnh bằng ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phototherapy
  • Phiên âm (nếu có): [foutouθerəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của phototherapy là: danh từ|- (y học) phép chữa bệnh bằng ánh sáng

67346. phototonus nghĩa tiếng việt là danh từ|- trạng thái nhạy cảm ánh sáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phototonus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phototonus danh từ|- trạng thái nhạy cảm ánh sáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phototonus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phototonus là: danh từ|- trạng thái nhạy cảm ánh sáng

67347. phototopography nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chụp ảnh địa hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phototopography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phototopography danh từ|- sự chụp ảnh địa hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phototopography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phototopography là: danh từ|- sự chụp ảnh địa hình

67348. phototrophic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) quang dưỡng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phototrophic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phototrophic tính từ|- (sinh vật học) quang dưỡng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phototrophic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phototrophic là: tính từ|- (sinh vật học) quang dưỡng

67349. phototrophy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) tính quang hướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phototrophy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phototrophy danh từ|- (sinh vật học) tính quang hướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phototrophy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phototrophy là: danh từ|- (sinh vật học) tính quang hướng

67350. phototube nghĩa tiếng việt là danh từ|- pin quang điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phototube là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phototube danh từ|- pin quang điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phototube
  • Phiên âm (nếu có): [foutətju:b]
  • Nghĩa tiếng việt của phototube là: danh từ|- pin quang điện

67351. phototype nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành in) bản kẽm để chụp|- bản in chụp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phototype là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phototype danh từ|- (ngành in) bản kẽm để chụp|- bản in chụp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phototype
  • Phiên âm (nếu có): [foutətaip]
  • Nghĩa tiếng việt của phototype là: danh từ|- (ngành in) bản kẽm để chụp|- bản in chụp

67352. photovaristor nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) varito quang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photovaristor là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photovaristor danh từ|- (kỹ thuật) varito quang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photovaristor
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photovaristor là: danh từ|- (kỹ thuật) varito quang

67353. photovision nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) sự truyền hình(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photovision là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photovision danh từ|- (kỹ thuật) sự truyền hình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photovision
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photovision là: danh từ|- (kỹ thuật) sự truyền hình

67354. photovoltaic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc quang vontaic; thuộc quang điện có lớp chặn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photovoltaic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photovoltaic tính từ|- thuộc quang vontaic; thuộc quang điện có lớp chặn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photovoltaic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của photovoltaic là: tính từ|- thuộc quang vontaic; thuộc quang điện có lớp chặn

67355. photozincography nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành in) thuật in ảnh bằng bản kẽm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ photozincography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh photozincography danh từ|- (ngành in) thuật in ảnh bằng bản kẽm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:photozincography
  • Phiên âm (nếu có): [,foutəziɳkɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của photozincography là: danh từ|- (ngành in) thuật in ảnh bằng bản kẽm

67356. phragma nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều phragmata|- (sinh vật học) vách ngăn; màng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ phragma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phragma danh từ|- số nhiều phragmata|- (sinh vật học) vách ngăn; màng ngăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phragma
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phragma là: danh từ|- số nhiều phragmata|- (sinh vật học) vách ngăn; màng ngăn

67357. phragmoplast nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) hạt vách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phragmoplast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phragmoplast danh từ|- (thực vật học) hạt vách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phragmoplast
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phragmoplast là: danh từ|- (thực vật học) hạt vách

67358. phragmosome nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) thể vách; đĩa vách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phragmosome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phragmosome danh từ|- (sinh vật học) thể vách; đĩa vách. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phragmosome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phragmosome là: danh từ|- (sinh vật học) thể vách; đĩa vách

67359. phrasal nghĩa tiếng việt là xem phrase(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrasal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrasalxem phrase. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrasal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phrasal là: xem phrase

67360. phrasally nghĩa tiếng việt là xem phrase(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrasally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrasallyxem phrase. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrasally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phrasally là: xem phrase

67361. phrase nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhóm từ|- thành ngữ|- cách nói|=as the phrase goes|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrase danh từ|- nhóm từ|- thành ngữ|- cách nói|=as the phrase goes|+ theo cách nói thông thường|=in simple phrase|+ theo cách nói đơn giản|- (số nhiều) những lời nói suông|- (âm nhạc) tiết nhạc|* ngoại động từ|- diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời)|=thus he phrased it|+ anh ta đã phát biểu như thế đấy|- (âm nhạc) phân câu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrase
  • Phiên âm (nếu có): [freiz]
  • Nghĩa tiếng việt của phrase là: danh từ|- nhóm từ|- thành ngữ|- cách nói|=as the phrase goes|+ theo cách nói thông thường|=in simple phrase|+ theo cách nói đơn giản|- (số nhiều) những lời nói suông|- (âm nhạc) tiết nhạc|* ngoại động từ|- diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời)|=thus he phrased it|+ anh ta đã phát biểu như thế đấy|- (âm nhạc) phân câu

67362. phrase-book nghĩa tiếng việt là danh từ|- từ điển nhóm từ và thành ngữ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrase-book là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrase-book danh từ|- từ điển nhóm từ và thành ngữ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrase-book
  • Phiên âm (nếu có): [freizbuk]
  • Nghĩa tiếng việt của phrase-book là: danh từ|- từ điển nhóm từ và thành ngữ

67363. phrase-maker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thích đặt những thành ngữ|- người đặt những(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrase-maker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrase-maker danh từ|- người thích đặt những thành ngữ|- người đặt những câu kêu nhưng chẳng có nghĩa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrase-maker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phrase-maker là: danh từ|- người thích đặt những thành ngữ|- người đặt những câu kêu nhưng chẳng có nghĩa

67364. phrase-man nghĩa tiếng việt là #-monger) /freiz,mʌɳgə/|* danh từ|- người hay nói văn hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrase-man là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrase-man #-monger) /freiz,mʌɳgə/|* danh từ|- người hay nói văn hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrase-man
  • Phiên âm (nếu có): [freizmən]
  • Nghĩa tiếng việt của phrase-man là: #-monger) /freiz,mʌɳgə/|* danh từ|- người hay nói văn hoa

67365. phrase-monger nghĩa tiếng việt là #-monger) /freiz,mʌɳgə/|* danh từ|- người hay nói văn hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrase-monger là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrase-monger #-monger) /freiz,mʌɳgə/|* danh từ|- người hay nói văn hoa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrase-monger
  • Phiên âm (nếu có): [freizmən]
  • Nghĩa tiếng việt của phrase-monger là: #-monger) /freiz,mʌɳgə/|* danh từ|- người hay nói văn hoa

67366. phraseogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- ký hiệu nhóm từ (tốc ký)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phraseogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phraseogram danh từ|- ký hiệu nhóm từ (tốc ký). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phraseogram
  • Phiên âm (nếu có): [freiziəgræm]
  • Nghĩa tiếng việt của phraseogram là: danh từ|- ký hiệu nhóm từ (tốc ký)

67367. phraseograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhóm từ có ký hiệu tốc ký(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phraseograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phraseograph danh từ|- nhóm từ có ký hiệu tốc ký. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phraseograph
  • Phiên âm (nếu có): [freiziəgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của phraseograph là: danh từ|- nhóm từ có ký hiệu tốc ký

67368. phraseographic nghĩa tiếng việt là xem phraseograph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phraseographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phraseographicxem phraseograph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phraseographic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phraseographic là: xem phraseograph

67369. phraseological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ngữ cú|- (thuộc) cách nói; (thuộc) cách v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phraseological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phraseological tính từ|- (thuộc) ngữ cú|- (thuộc) cách nói; (thuộc) cách viết; (thuộc) cách diễn đạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phraseological
  • Phiên âm (nếu có): [,freiziəlɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của phraseological là: tính từ|- (thuộc) ngữ cú|- (thuộc) cách nói; (thuộc) cách viết; (thuộc) cách diễn đạt

67370. phraseologist nghĩa tiếng việt là xem phraseology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phraseologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phraseologistxem phraseology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phraseologist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phraseologist là: xem phraseology

67371. phraseology nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngữ cú|- cách nói, cách viết; cách diễn đạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phraseology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phraseology danh từ|- ngữ cú|- cách nói, cách viết; cách diễn đạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phraseology
  • Phiên âm (nếu có): [,freiziɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của phraseology là: danh từ|- ngữ cú|- cách nói, cách viết; cách diễn đạt

67372. phrasing nghĩa tiếng việt là danh từ|- cách phân nhịp|- ngữ cú; cách nói, cách viê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrasing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrasing danh từ|- cách phân nhịp|- ngữ cú; cách nói, cách viết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrasing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phrasing là: danh từ|- cách phân nhịp|- ngữ cú; cách nói, cách viết

67373. phreaking nghĩa tiếng việt là một dạng đùa nghịch phạm pháp, liên quan đến việc sử dụng ki(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phreaking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phreakingmột dạng đùa nghịch phạm pháp, liên quan đến việc sử dụng kiến thức về hệ thống điện thoại của một người nào đó để gọi điện thoại đường dài mà không trả phí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phreaking
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phreaking là: một dạng đùa nghịch phạm pháp, liên quan đến việc sử dụng kiến thức về hệ thống điện thoại của một người nào đó để gọi điện thoại đường dài mà không trả phí

67374. phreatic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc giếng nước ngầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phreatic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phreatic tính từ|- thuộc giếng nước ngầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phreatic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phreatic là: tính từ|- thuộc giếng nước ngầm

67375. phren- nghĩa tiếng việt là tiền tố|- sọ|- phrenology|- môn não tướng học|- hoành cách mô|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phren- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phren-tiền tố|- sọ|- phrenology|- môn não tướng học|- hoành cách mô|- phrenitis|- viêm cơ hoành|- tiền tố|- sọ|- phrenology|- môn não tướng học|- hoành cách mô|- phrenitis|- viêm cơ hoành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phren-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phren- là: tiền tố|- sọ|- phrenology|- môn não tướng học|- hoành cách mô|- phrenitis|- viêm cơ hoành|- tiền tố|- sọ|- phrenology|- môn não tướng học|- hoành cách mô|- phrenitis|- viêm cơ hoành

67376. phrenalgia nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) đau thần kinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrenalgia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrenalgia danh từ|- (y học) đau thần kinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrenalgia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phrenalgia là: danh từ|- (y học) đau thần kinh

67377. phrenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- điên lên, cuồng lên, điên cuồng|- cuồng tín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrenetic tính từ|- điên lên, cuồng lên, điên cuồng|- cuồng tín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrenetic
  • Phiên âm (nếu có): [frinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của phrenetic là: tính từ|- điên lên, cuồng lên, điên cuồng|- cuồng tín

67378. phrenic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ hoành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrenic tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ hoành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrenic
  • Phiên âm (nếu có): [frenik]
  • Nghĩa tiếng việt của phrenic là: tính từ|- (giải phẫu) (thuộc) cơ hoành

67379. phrenitic nghĩa tiếng việt là xem phrenitis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrenitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phreniticxem phrenitis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrenitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phrenitic là: xem phrenitis

67380. phrenitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm cơ hoành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrenitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrenitis danh từ|- (y học) viêm cơ hoành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrenitis
  • Phiên âm (nếu có): [frinaitis]
  • Nghĩa tiếng việt của phrenitis là: danh từ|- (y học) viêm cơ hoành

67381. phrenologic nghĩa tiếng việt là xem phrenology(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrenologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrenologicxem phrenology. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrenologic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phrenologic là: xem phrenology

67382. phrenological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) não tướng học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrenological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrenological tính từ|- (thuộc) não tướng học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrenological
  • Phiên âm (nếu có): [,frenəlɔdʤikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của phrenological là: tính từ|- (thuộc) não tướng học

67383. phrenologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà não tướng học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrenologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrenologist danh từ|- nhà não tướng học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrenologist
  • Phiên âm (nếu có): [frinɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của phrenologist là: danh từ|- nhà não tướng học

67384. phrenology nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa tướng số(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrenology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrenology danh từ|- khoa tướng số. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrenology
  • Phiên âm (nếu có): [frinɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của phrenology là: danh từ|- khoa tướng số

67385. phretium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) quần xã bể chứa nhân tạo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phretium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phretium danh từ|- (sinh vật học) quần xã bể chứa nhân tạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phretium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phretium là: danh từ|- (sinh vật học) quần xã bể chứa nhân tạo

67386. phrontistery nghĩa tiếng việt là danh từ|-(đùa cợt) nơi trầm tư mặc tưởng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phrontistery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phrontistery danh từ|-(đùa cợt) nơi trầm tư mặc tưởng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phrontistery
  • Phiên âm (nếu có): [frɔntistəri]
  • Nghĩa tiếng việt của phrontistery là: danh từ|-(đùa cợt) nơi trầm tư mặc tưởng

67387. phthiriasis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) bệnh chấy rận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phthiriasis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phthiriasis danh từ|- (y học) bệnh chấy rận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phthiriasis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phthiriasis là: danh từ|- (y học) bệnh chấy rận

67388. phthisical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh lao|- mắc bệnh lao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phthisical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phthisical tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh lao|- mắc bệnh lao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phthisical
  • Phiên âm (nếu có): [θaisikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của phthisical là: tính từ|- (y học) (thuộc) bệnh lao|- mắc bệnh lao

67389. phthisis nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh lao; bệnh lao phổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phthisis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phthisis danh từ|- bệnh lao; bệnh lao phổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phthisis
  • Phiên âm (nếu có): [θaisis]
  • Nghĩa tiếng việt của phthisis là: danh từ|- bệnh lao; bệnh lao phổi

67390. phut nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng xì (săm xì hơi); tiếng vèo vèo (đạn bay)|* p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phut là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phut danh từ|- tiếng xì (săm xì hơi); tiếng vèo vèo (đạn bay)|* phó từ|- to go phut sụp đổ; tan vỡ, thất bại (kế hoạch...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phut
  • Phiên âm (nếu có): [fʌt]
  • Nghĩa tiếng việt của phut là: danh từ|- tiếng xì (săm xì hơi); tiếng vèo vèo (đạn bay)|* phó từ|- to go phut sụp đổ; tan vỡ, thất bại (kế hoạch...)

67391. phyad nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) dạng di truyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyad là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyad danh từ|- (sinh vật học) dạng di truyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyad
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phyad là: danh từ|- (sinh vật học) dạng di truyền

67392. phycological nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tảo học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phycological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phycological tính từ|- thuộc tảo học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phycological
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phycological là: tính từ|- thuộc tảo học

67393. phycomycete nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) lớp nấm tảo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phycomycete là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phycomycete danh từ|- (thực vật học) lớp nấm tảo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phycomycete
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phycomycete là: danh từ|- (thực vật học) lớp nấm tảo

67394. phyl- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là dòng dõi|- phylogeny|- sự phát si(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyl- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyl-hình thái ghép có nghĩa là dòng dõi|- phylogeny|- sự phát sinh giống loài|- hình thái ghép có nghĩa là dòng dõi|- phylogeny|- sự phát sinh giống loài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyl-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phyl- là: hình thái ghép có nghĩa là dòng dõi|- phylogeny|- sự phát sinh giống loài|- hình thái ghép có nghĩa là dòng dõi|- phylogeny|- sự phát sinh giống loài

67395. phyla nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (sinh vật học) ngành (đơn vị phân loại)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyla là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyla danh từ số nhiều|- (sinh vật học) ngành (đơn vị phân loại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyla
  • Phiên âm (nếu có): [failəm]
  • Nghĩa tiếng việt của phyla là: danh từ số nhiều|- (sinh vật học) ngành (đơn vị phân loại)

67396. phylactery nghĩa tiếng việt là danh từ|- hộp kính (bằng da, của người do-thái)|- bùa|- tỏ r(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylactery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylactery danh từ|- hộp kính (bằng da, của người do-thái)|- bùa|- tỏ ra ta đây là người ngay thẳng chính trực). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylactery
  • Phiên âm (nếu có): [filæktəri]
  • Nghĩa tiếng việt của phylactery là: danh từ|- hộp kính (bằng da, của người do-thái)|- bùa|- tỏ ra ta đây là người ngay thẳng chính trực)

67397. phylactic nghĩa tiếng việt là tính từ|- miễn dịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylactic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylactic tính từ|- miễn dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylactic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phylactic là: tính từ|- miễn dịch

67398. phylaxis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự miễn dịch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylaxis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylaxis danh từ|- sự miễn dịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylaxis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phylaxis là: danh từ|- sự miễn dịch

67399. phyle nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều phylae|- (sử cổ hy lạp) bộ lạc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyle danh từ|- số nhiều phylae|- (sử cổ hy lạp) bộ lạc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyle
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phyle là: danh từ|- số nhiều phylae|- (sử cổ hy lạp) bộ lạc

67400. phyletic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) ngành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyletic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyletic tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) ngành. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyletic
  • Phiên âm (nếu có): [failetik]
  • Nghĩa tiếng việt của phyletic là: tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) ngành

67401. phyletically nghĩa tiếng việt là xem phyletic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyletically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyleticallyxem phyletic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyletically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phyletically là: xem phyletic

67402. phyll- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là lá|- phyllome|- bộ lá|- hình thá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyll- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyll-hình thái ghép có nghĩa là lá|- phyllome|- bộ lá|- hình thái ghép có nghĩa là lá|- phyllome|- bộ lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyll-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phyll- là: hình thái ghép có nghĩa là lá|- phyllome|- bộ lá|- hình thái ghép có nghĩa là lá|- phyllome|- bộ lá

67403. phyllo- nghĩa tiếng việt là xem phyll-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyllo- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyllo-xem phyll-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyllo-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phyllo- là: xem phyll-

67404. phylloclade nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cành dạng lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylloclade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylloclade danh từ|- (thực vật học) cành dạng lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylloclade
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phylloclade là: danh từ|- (thực vật học) cành dạng lá

67405. phyllode nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuống dạng lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyllode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyllode danh từ|- cuống dạng lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyllode
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phyllode là: danh từ|- cuống dạng lá

67406. phyllome nghĩa tiếng việt là danh từ|- bộ phận của cây phát triển từ lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyllome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyllome danh từ|- bộ phận của cây phát triển từ lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyllome
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phyllome là: danh từ|- bộ phận của cây phát triển từ lá

67407. phyllophagan nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) động vật ăn lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyllophagan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyllophagan danh từ|- (động vật học) động vật ăn lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyllophagan
  • Phiên âm (nếu có): [filɔfəgəs]
  • Nghĩa tiếng việt của phyllophagan là: danh từ|- (động vật học) động vật ăn lá

67408. phyllophagous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) ăn lá (động vật)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyllophagous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyllophagous tính từ|- (động vật học) ăn lá (động vật). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyllophagous
  • Phiên âm (nếu có): [filɔfəgəs]
  • Nghĩa tiếng việt của phyllophagous là: tính từ|- (động vật học) ăn lá (động vật)

67409. phyllophorus nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lá; mang lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyllophorus là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyllophorus tính từ|- có lá; mang lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyllophorus
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phyllophorus là: tính từ|- có lá; mang lá

67410. phyllopod nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) có chân lá|* danh từ|- (động vật (…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyllopod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyllopod tính từ|- (động vật học) có chân lá|* danh từ|- (động vật học) loài chân lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyllopod
  • Phiên âm (nếu có): [filəpɔd]
  • Nghĩa tiếng việt của phyllopod là: tính từ|- (động vật học) có chân lá|* danh từ|- (động vật học) loài chân lá

67411. phyllopodan nghĩa tiếng việt là xem phyllopod(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyllopodan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyllopodanxem phyllopod. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyllopodan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phyllopodan là: xem phyllopod

67412. phyllostome nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) dơi quỳ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyllostome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyllostome danh từ|- (động vật học) dơi quỳ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyllostome
  • Phiên âm (nếu có): [filətoum]
  • Nghĩa tiếng việt của phyllostome là: danh từ|- (động vật học) dơi quỳ

67413. phyllotaxis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) sự sắp xếp lá; kiểu sắp xếp lá ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ phyllotaxis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phyllotaxis danh từ|- (thực vật học) sự sắp xếp lá; kiểu sắp xếp lá (trên cành). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phyllotaxis
  • Phiên âm (nếu có): [,filətæksis]
  • Nghĩa tiếng việt của phyllotaxis là: danh từ|- (thực vật học) sự sắp xếp lá; kiểu sắp xếp lá (trên cành)

67414. phylloxera nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) rệp (hại) rễ nho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylloxera là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylloxera danh từ|- (động vật học) rệp (hại) rễ nho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylloxera
  • Phiên âm (nếu có): [,filɔksiərə]
  • Nghĩa tiếng việt của phylloxera là: danh từ|- (động vật học) rệp (hại) rễ nho

67415. phylloxeran nghĩa tiếng việt là xem phylloxera(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylloxeran là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylloxeranxem phylloxera. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylloxeran
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phylloxeran là: xem phylloxera

67416. phylo- nghĩa tiếng việt là xem phyl-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylo- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylo-xem phyl-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylo-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phylo- là: xem phyl-

67417. phylobiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh học giống loài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylobiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylobiology danh từ|- sinh học giống loài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylobiology
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phylobiology là: danh từ|- sinh học giống loài

67418. phylogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh loài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylogenesis danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh loài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,failədʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của phylogenesis là: danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh loài

67419. phylogenetic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phát sinh loài|- hệ thống sinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylogenetic tính từ|- (thuộc) phát sinh loài|- hệ thống sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylogenetic
  • Phiên âm (nếu có): [,failədʤinetik]
  • Nghĩa tiếng việt của phylogenetic là: tính từ|- (thuộc) phát sinh loài|- hệ thống sinh

67420. phylogenetically nghĩa tiếng việt là xem phylogenetic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylogenetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylogeneticallyxem phylogenetic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylogenetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phylogenetically là: xem phylogenetic

67421. phylogenic nghĩa tiếng việt là xem phylogeny(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylogenic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylogenicxem phylogeny. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylogenic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phylogenic là: xem phylogeny

67422. phylogeny nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh loài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylogeny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylogeny danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh loài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylogeny
  • Phiên âm (nếu có): [,failədʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của phylogeny là: danh từ|- (sinh vật học) sự phát sinh loài

67423. phylum nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- (sinh vật học) ngành (đơn vị phân loại)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phylum là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phylum danh từ số nhiều|- (sinh vật học) ngành (đơn vị phân loại). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phylum
  • Phiên âm (nếu có): [failəm]
  • Nghĩa tiếng việt của phylum là: danh từ số nhiều|- (sinh vật học) ngành (đơn vị phân loại)

67424. physic nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật điều trị; nghề y|- (thông tục) thuốc|=a dose o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physic danh từ|- thuật điều trị; nghề y|- (thông tục) thuốc|=a dose of physic|+ một liều thuốc|* ngoại động từ|- cho thuốc (người bệnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physic
  • Phiên âm (nếu có): [fizik]
  • Nghĩa tiếng việt của physic là: danh từ|- thuật điều trị; nghề y|- (thông tục) thuốc|=a dose of physic|+ một liều thuốc|* ngoại động từ|- cho thuốc (người bệnh)

67425. physical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) vật chất|=physical force|+ sức mạnh vật châ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physical tính từ|- (thuộc) vật chất|=physical force|+ sức mạnh vật chất|- (thuộc) khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên|=physical explanations of miracles|+ cách giải thích những điều huyền diệu dựa theo khoa học tự nhiên|=physical geography|+ địa lý tự nhiên|- (thuộc) vật lý; theo vật lý|=physical experiment|+ thí nghiệm vật lý|- (thuộc) thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể|=physical exercises|+ thể dục|=physical strength|+ sức mạnh của cơ thể|- (xem) jerk. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physical
  • Phiên âm (nếu có): [fizikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của physical là: tính từ|- (thuộc) vật chất|=physical force|+ sức mạnh vật chất|- (thuộc) khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên|=physical explanations of miracles|+ cách giải thích những điều huyền diệu dựa theo khoa học tự nhiên|=physical geography|+ địa lý tự nhiên|- (thuộc) vật lý; theo vật lý|=physical experiment|+ thí nghiệm vật lý|- (thuộc) thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể|=physical exercises|+ thể dục|=physical strength|+ sức mạnh của cơ thể|- (xem) jerk

67426. physical and financial capital nghĩa tiếng việt là (econ) vốn hiện vật và vốn tài chính.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physical and financial capital là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physical and financial capital(econ) vốn hiện vật và vốn tài chính.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physical and financial capital
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của physical and financial capital là: (econ) vốn hiện vật và vốn tài chính.

67427. physicality nghĩa tiếng việt là xem physical(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physicality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physicalityxem physical. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physicality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của physicality là: xem physical

67428. physically nghĩa tiếng việt là phó từ|- về thân thể; theo luật tự nhiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physically phó từ|- về thân thể; theo luật tự nhiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của physically là: phó từ|- về thân thể; theo luật tự nhiên

67429. physician nghĩa tiếng việt là danh từ|- thầy thuốc|- (nghĩa bóng) người chữa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physician là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physician danh từ|- thầy thuốc|- (nghĩa bóng) người chữa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physician
  • Phiên âm (nếu có): [fiziʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của physician là: danh từ|- thầy thuốc|- (nghĩa bóng) người chữa

67430. physicism nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyết duy vật, chủ nghĩa duy vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physicism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physicism danh từ|- thuyết duy vật, chủ nghĩa duy vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physicism
  • Phiên âm (nếu có): [fizisizm]
  • Nghĩa tiếng việt của physicism là: danh từ|- thuyết duy vật, chủ nghĩa duy vật

67431. physicist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà vật lý học|- nhà duy vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physicist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physicist danh từ|- nhà vật lý học|- nhà duy vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physicist
  • Phiên âm (nếu có): [fizisist]
  • Nghĩa tiếng việt của physicist là: danh từ|- nhà vật lý học|- nhà duy vật

67432. physicky nghĩa tiếng việt là tính từ|- cỏ vẻ như thuốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physicky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physicky tính từ|- cỏ vẻ như thuốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physicky
  • Phiên âm (nếu có): [fiziki]
  • Nghĩa tiếng việt của physicky là: tính từ|- cỏ vẻ như thuốc

67433. physics nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều dùng như số ít|- vật lý học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physics danh từ, số nhiều dùng như số ít|- vật lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physics
  • Phiên âm (nếu có): [fiziks]
  • Nghĩa tiếng việt của physics là: danh từ, số nhiều dùng như số ít|- vật lý học

67434. physiocrat nghĩa tiếng việt là danh từ|- (chính trị) người theo phái trọng nông (một môn phá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiocrat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiocrat danh từ|- (chính trị) người theo phái trọng nông (một môn phái chính trị ở pháp (thế kỷ) 18). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiocrat
  • Phiên âm (nếu có): [fiziəkræt]
  • Nghĩa tiếng việt của physiocrat là: danh từ|- (chính trị) người theo phái trọng nông (một môn phái chính trị ở pháp (thế kỷ) 18)

67435. physiocrats nghĩa tiếng việt là (econ) những người theo thuyết trọng nông.|+ một trường phái vê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiocrats là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiocrats(econ) những người theo thuyết trọng nông.|+ một trường phái về ký thuyết kinh tế được đưa ra ở pháp vào thế kỷ 18. trường phái này chủ yếu gắn với tên của f.quesnay và turgot.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiocrats
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của physiocrats là: (econ) những người theo thuyết trọng nông.|+ một trường phái về ký thuyết kinh tế được đưa ra ở pháp vào thế kỷ 18. trường phái này chủ yếu gắn với tên của f.quesnay và turgot.

67436. physiogeny nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phát triển cơ thể(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiogeny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiogeny danh từ|- sự phát triển cơ thể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiogeny
  • Phiên âm (nếu có): [fiziɔdʤini]
  • Nghĩa tiếng việt của physiogeny là: danh từ|- sự phát triển cơ thể

67437. physiognomic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiognomic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiognomic tính từ|- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiognomic
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziənɔmik]
  • Nghĩa tiếng việt của physiognomic là: tính từ|- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo

67438. physiognomical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiognomical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiognomical tính từ|- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiognomical
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziənɔmik]
  • Nghĩa tiếng việt của physiognomical là: tính từ|- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo

67439. physiognomically nghĩa tiếng việt là xem physiognomy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiognomically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiognomicallyxem physiognomy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiognomically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của physiognomically là: xem physiognomy

67440. physiognomist nghĩa tiếng việt là danh từ|- thầy tướng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiognomist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiognomist danh từ|- thầy tướng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiognomist
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziɔnəmist]
  • Nghĩa tiếng việt của physiognomist là: danh từ|- thầy tướng

67441. physiognomy nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuật xem tướng|- gương mặt, nét mặt, diện mạo|- bô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiognomy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiognomy danh từ|- thuật xem tướng|- gương mặt, nét mặt, diện mạo|- bộ mặt (của đất nước, sự vật...)|- (thông tục) mặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiognomy
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziɔnəmi]
  • Nghĩa tiếng việt của physiognomy là: danh từ|- thuật xem tướng|- gương mặt, nét mặt, diện mạo|- bộ mặt (của đất nước, sự vật...)|- (thông tục) mặt

67442. physiographer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà địa văn học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiographer danh từ|- nhà địa văn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiographer
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziɔgrəfə]
  • Nghĩa tiếng việt của physiographer là: danh từ|- nhà địa văn học

67443. physiographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) địa văn học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiographic tính từ|- (thuộc) địa văn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiographic
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của physiographic là: tính từ|- (thuộc) địa văn học

67444. physiographical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) địa văn học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiographical tính từ|- (thuộc) địa văn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiographical
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của physiographical là: tính từ|- (thuộc) địa văn học

67445. physiographically nghĩa tiếng việt là xem physiography(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiographically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiographicallyxem physiography. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiographically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của physiographically là: xem physiography

67446. physiography nghĩa tiếng việt là danh từ|- địa văn học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiography danh từ|- địa văn học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiography
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của physiography là: danh từ|- địa văn học

67447. physiologic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sinh lý học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiologic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiologic tính từ|- (thuộc) sinh lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiologic
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziəlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của physiologic là: tính từ|- (thuộc) sinh lý học

67448. physiological nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) sinh lý học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiological là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiological tính từ|- (thuộc) sinh lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiological
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziəlɔdʤik]
  • Nghĩa tiếng việt của physiological là: tính từ|- (thuộc) sinh lý học

67449. physiologically nghĩa tiếng việt là xem physiological(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiologically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiologicallyxem physiological. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiologically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của physiologically là: xem physiological

67450. physiologist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà sinh lý học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiologist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiologist danh từ|- nhà sinh lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiologist
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziɔlədʤist]
  • Nghĩa tiếng việt của physiologist là: danh từ|- nhà sinh lý học

67451. physiology nghĩa tiếng việt là danh từ|- sinh lý học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiology là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiology danh từ|- sinh lý học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiology
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziɔlədʤi]
  • Nghĩa tiếng việt của physiology là: danh từ|- sinh lý học

67452. physiotherapeutic nghĩa tiếng việt là xem physiotherapy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiotherapeutic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiotherapeuticxem physiotherapy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiotherapeutic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của physiotherapeutic là: xem physiotherapy

67453. physiotherapist nghĩa tiếng việt là danh từ|- nhà vật lý trị liệu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiotherapist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiotherapist danh từ|- nhà vật lý trị liệu . Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiotherapist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của physiotherapist là: danh từ|- nhà vật lý trị liệu

67454. physiotherapy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) phép chữa vật lý(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiotherapy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiotherapy danh từ|- (y học) phép chữa vật lý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiotherapy
  • Phiên âm (nếu có): [,fiziəθerəpi]
  • Nghĩa tiếng việt của physiotherapy là: danh từ|- (y học) phép chữa vật lý

67455. physique nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơ thể vóc người, dạng người(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physique là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physique danh từ|- cơ thể vóc người, dạng người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physique
  • Phiên âm (nếu có): [fizi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của physique là: danh từ|- cơ thể vóc người, dạng người

67456. physiqued nghĩa tiếng việt là xem physique(…)


Nghĩa tiếng việt của từ physiqued là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh physiquedxem physique. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:physiqued
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của physiqued là: xem physique

67457. phytocoenoses nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) quản lạc thực vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytocoenoses là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytocoenoses danh từ|- (thực vật học) quản lạc thực vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytocoenoses
  • Phiên âm (nếu có): [,faitəsi:nousi:z]
  • Nghĩa tiếng việt của phytocoenoses là: danh từ|- (thực vật học) quản lạc thực vật

67458. phytocoenosis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) quản lạc thực vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytocoenosis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytocoenosis danh từ|- (thực vật học) quản lạc thực vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytocoenosis
  • Phiên âm (nếu có): [,faitəsi:nousi:z]
  • Nghĩa tiếng việt của phytocoenosis là: danh từ|- (thực vật học) quản lạc thực vật

67459. phytogenesis nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytogenesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytogenesis danh từ|- sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytogenesis
  • Phiên âm (nếu có): [,faitədʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của phytogenesis là: danh từ|- sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật

67460. phytogenetic nghĩa tiếng việt là xem phytogenesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytogenetic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytogeneticxem phytogenesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytogenetic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phytogenetic là: xem phytogenesis

67461. phytogenetically nghĩa tiếng việt là xem phytogenesis(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytogenetically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytogeneticallyxem phytogenesis. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytogenetically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phytogenetically là: xem phytogenesis

67462. phytogeny nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytogeny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytogeny danh từ|- sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytogeny
  • Phiên âm (nếu có): [,faitədʤenisis]
  • Nghĩa tiếng việt của phytogeny là: danh từ|- sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật

67463. phytogeographer nghĩa tiếng việt là xem phytogeography(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytogeographer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytogeographerxem phytogeography. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytogeographer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phytogeographer là: xem phytogeography

67464. phytogeographical nghĩa tiếng việt là xem phytogeography(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytogeographical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytogeographicalxem phytogeography. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytogeographical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của phytogeographical là: xem phytogeography

67465. phytogeography nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) địa lý thực vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytogeography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytogeography danh từ|- (thực vật học) địa lý thực vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytogeography
  • Phiên âm (nếu có): [,faitədʤiɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của phytogeography là: danh từ|- (thực vật học) địa lý thực vật

67466. phytography nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) thực vật học miêu tả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytography danh từ|- (thực vật học) thực vật học miêu tả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytography
  • Phiên âm (nếu có): [faitɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của phytography là: danh từ|- (thực vật học) thực vật học miêu tả

67467. phytophagous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn thực vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytophagous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytophagous tính từ|- ăn thực vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytophagous
  • Phiên âm (nếu có): [faitɔfəgəs]
  • Nghĩa tiếng việt của phytophagous là: tính từ|- ăn thực vật

67468. phytotoxin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tocxin thực vật, độc tố thực vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytotoxin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytotoxin danh từ|- (thực vật học) tocxin thực vật, độc tố thực vật. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytotoxin
  • Phiên âm (nếu có): [,faitətɔksin]
  • Nghĩa tiếng việt của phytotoxin là: danh từ|- (thực vật học) tocxin thực vật, độc tố thực vật

67469. phytozoa nghĩa tiếng việt là danh từ|- động vật hình cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytozoa là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytozoa danh từ|- động vật hình cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytozoa
  • Phiên âm (nếu có): [,faitəzouə]
  • Nghĩa tiếng việt của phytozoa là: danh từ|- động vật hình cây

67470. phytozoon nghĩa tiếng việt là danh từ|- động vật hình cây(…)


Nghĩa tiếng việt của từ phytozoon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh phytozoon danh từ|- động vật hình cây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:phytozoon
  • Phiên âm (nếu có): [,faitəzouə]
  • Nghĩa tiếng việt của phytozoon là: danh từ|- động vật hình cây

67471. pi nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) pi|-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pi là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pi danh từ|- (toán học) pi|-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngoan đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pi
  • Phiên âm (nếu có): [pai]
  • Nghĩa tiếng việt của pi là: danh từ|- (toán học) pi|-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngoan đạo

67472. pi-dog nghĩa tiếng việt là #-dog) /paidɔg/ (pie-dog) /paidɔg/|* danh từ|- (anh-ân) chó hoang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pi-dog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pi-dog #-dog) /paidɔg/ (pie-dog) /paidɔg/|* danh từ|- (anh-ân) chó hoang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pi-dog
  • Phiên âm (nếu có): [paidɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của pi-dog là: #-dog) /paidɔg/ (pie-dog) /paidɔg/|* danh từ|- (anh-ân) chó hoang

67473. pia mater nghĩa tiếng việt là danh từ|- (giải phẫu) màng mềm (não)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pia mater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pia mater danh từ|- (giải phẫu) màng mềm (não). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pia mater
  • Phiên âm (nếu có): [paiəmeitə]
  • Nghĩa tiếng việt của pia mater là: danh từ|- (giải phẫu) màng mềm (não)

67474. piacular nghĩa tiếng việt là tính từ|- để chuộc tội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piacular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piacular tính từ|- để chuộc tội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piacular
  • Phiên âm (nếu có): [paiækjulə]
  • Nghĩa tiếng việt của piacular là: tính từ|- để chuộc tội

67475. piaffe nghĩa tiếng việt là nội động từ|- chạy nước kiệu chậm (ngựa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piaffe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piaffe nội động từ|- chạy nước kiệu chậm (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piaffe
  • Phiên âm (nếu có): [piæf]
  • Nghĩa tiếng việt của piaffe là: nội động từ|- chạy nước kiệu chậm (ngựa)

67476. piaffer nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước kiệu chậm (ngựa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piaffer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piaffer danh từ|- nước kiệu chậm (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piaffer
  • Phiên âm (nếu có): [piæfə]
  • Nghĩa tiếng việt của piaffer là: danh từ|- nước kiệu chậm (ngựa)

67477. pianette nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) đàn pianô tủ nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pianette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pianette danh từ|- (âm nhạc) đàn pianô tủ nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pianette
  • Phiên âm (nếu có): [pjænet]
  • Nghĩa tiếng việt của pianette là: danh từ|- (âm nhạc) đàn pianô tủ nh

67478. pianino nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pianinos /pjæni:nouz/|- (âm nhạc) đàn pianô (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pianino là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pianino danh từ, số nhiều pianinos /pjæni:nouz/|- (âm nhạc) đàn pianô t. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pianino
  • Phiên âm (nếu có): [pjæni:nou]
  • Nghĩa tiếng việt của pianino là: danh từ, số nhiều pianinos /pjæni:nouz/|- (âm nhạc) đàn pianô t

67479. pianissimo nghĩa tiếng việt là tính từ, adv|- rất nhẹ|- danh từ, số nhiều pianissimos hoặc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pianissimo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pianissimo tính từ, adv|- rất nhẹ|- danh từ, số nhiều pianissimos hoặc pianissimi|- đoạn nhạc nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pianissimo
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pianissimo là: tính từ, adv|- rất nhẹ|- danh từ, số nhiều pianissimos hoặc pianissimi|- đoạn nhạc nhẹ

67480. pianist nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) piano-player)|- người chơi pianô, người biểu diê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pianist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pianist danh từ ((cũng) piano-player)|- người chơi pianô, người biểu diễn pianô|- người biểu diễn pianô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pianist
  • Phiên âm (nếu có): [pjænist]
  • Nghĩa tiếng việt của pianist là: danh từ ((cũng) piano-player)|- người chơi pianô, người biểu diễn pianô|- người biểu diễn pianô

67481. piano nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) pianô|=cottage piano|+ pianô đứng nhỏ|* phó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piano là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piano danh từ|- (âm nhạc) pianô|=cottage piano|+ pianô đứng nhỏ|* phó từ|- (âm nhạc) nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piano
  • Phiên âm (nếu có): [pjænou]
  • Nghĩa tiếng việt của piano là: danh từ|- (âm nhạc) pianô|=cottage piano|+ pianô đứng nhỏ|* phó từ|- (âm nhạc) nhẹ

67482. piano organ nghĩa tiếng việt là danh từ|- pianô máy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piano organ là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piano organ danh từ|- pianô máy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piano organ
  • Phiên âm (nếu có): [pjænou,ɔ:gən]
  • Nghĩa tiếng việt của piano organ là: danh từ|- pianô máy

67483. piano-accordion nghĩa tiếng việt là đàn xếp, đàn ăccoc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piano-accordion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piano-accordion đàn xếp, đàn ăccoc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piano-accordion
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piano-accordion là: đàn xếp, đàn ăccoc

67484. piano-player nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) pianist|- (như) pianola(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piano-player là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piano-player danh từ|- (như) pianist|- (như) pianola. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piano-player
  • Phiên âm (nếu có): [pjænou,pleiə]
  • Nghĩa tiếng việt của piano-player là: danh từ|- (như) pianist|- (như) pianola

67485. pianoforte nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) pianô|=cottage piano|+ pianô đứng nhỏ|* phó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pianoforte là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pianoforte danh từ|- (âm nhạc) pianô|=cottage piano|+ pianô đứng nhỏ|* phó từ|- (âm nhạc) nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pianoforte
  • Phiên âm (nếu có): [pjænou]
  • Nghĩa tiếng việt của pianoforte là: danh từ|- (âm nhạc) pianô|=cottage piano|+ pianô đứng nhỏ|* phó từ|- (âm nhạc) nhẹ

67486. pianola nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy chơi pianô tự động ((cũng) piano-player)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pianola là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pianola danh từ|- máy chơi pianô tự động ((cũng) piano-player). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pianola
  • Phiên âm (nếu có): [,pjænoulə]
  • Nghĩa tiếng việt của pianola là: danh từ|- máy chơi pianô tự động ((cũng) piano-player)

67487. piaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng bạc (tiền tây ban nha, ai cập, thổ nhĩ kỳ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piaster danh từ|- đồng bạc (tiền tây ban nha, ai cập, thổ nhĩ kỳ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piaster
  • Phiên âm (nếu có): [piæstə]
  • Nghĩa tiếng việt của piaster là: danh từ|- đồng bạc (tiền tây ban nha, ai cập, thổ nhĩ kỳ)

67488. piastre nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng bạc (tiền tây ban nha, ai cập, thổ nhĩ kỳ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piastre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piastre danh từ|- đồng bạc (tiền tây ban nha, ai cập, thổ nhĩ kỳ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piastre
  • Phiên âm (nếu có): [piæstə]
  • Nghĩa tiếng việt của piastre là: danh từ|- đồng bạc (tiền tây ban nha, ai cập, thổ nhĩ kỳ)

67489. piazza nghĩa tiếng việt là danh từ|- quảng trường (đặc biệt ở y)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ma(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piazza là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piazza danh từ|- quảng trường (đặc biệt ở y)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) mái hiên, hiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piazza
  • Phiên âm (nếu có): [piædzə]
  • Nghĩa tiếng việt của piazza là: danh từ|- quảng trường (đặc biệt ở y)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) mái hiên, hiên

67490. pibroch nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ê-cốt) điệu nhạc hùng (của kèn túi)|-(đùa cợt) k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pibroch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pibroch danh từ|- (ê-cốt) điệu nhạc hùng (của kèn túi)|-(đùa cợt) kèn túi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pibroch
  • Phiên âm (nếu có): [pi:brɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của pibroch là: danh từ|- (ê-cốt) điệu nhạc hùng (của kèn túi)|-(đùa cợt) kèn túi

67491. pic nghĩa tiếng việt là một loại đuôi mở rộng của tệp tin để chỉ rõ tệp đó có chứ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picmột loại đuôi mở rộng của tệp tin để chỉ rõ tệp đó có chứa một đồ hình theo khuôn thức lotus pic, khuôn thức mà lotus 1 - 2 - 3 dùng để cất giữ các đồ thị kinh doanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pic là: một loại đuôi mở rộng của tệp tin để chỉ rõ tệp đó có chứa một đồ hình theo khuôn thức lotus pic, khuôn thức mà lotus 1 - 2 - 3 dùng để cất giữ các đồ thị kinh doanh

67492. pica nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành in) có chữ to|=small pica|+ cỡ 10|=double pica|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pica là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pica danh từ|- (ngành in) có chữ to|=small pica|+ cỡ 10|=double pica|+ cỡ 20. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pica
  • Phiên âm (nếu có): [paikə]
  • Nghĩa tiếng việt của pica là: danh từ|- (ngành in) có chữ to|=small pica|+ cỡ 10|=double pica|+ cỡ 20

67493. picador nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đấu bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picador là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picador danh từ|- người đấu bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picador
  • Phiên âm (nếu có): [pikədɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của picador là: danh từ|- người đấu bò

67494. picamar nghĩa tiếng việt là danh từ|- dầu hắc, hắc ín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picamar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picamar danh từ|- dầu hắc, hắc ín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picamar
  • Phiên âm (nếu có): [pikəmɑ:]
  • Nghĩa tiếng việt của picamar là: danh từ|- dầu hắc, hắc ín

67495. picaresque nghĩa tiếng việt là tính từ|- nói về những cuộc phiêu lưu của những kẻ bất lươn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picaresque là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picaresque tính từ|- nói về những cuộc phiêu lưu của những kẻ bất lương lưu lạc; lấy kẻ bất lương lưu lạc làm nhân vật chính (tiểu thuyết...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picaresque
  • Phiên âm (nếu có): [,pikəresk]
  • Nghĩa tiếng việt của picaresque là: tính từ|- nói về những cuộc phiêu lưu của những kẻ bất lương lưu lạc; lấy kẻ bất lương lưu lạc làm nhân vật chính (tiểu thuyết...)

67496. picaroon nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ bất lương, kể cướp, kẻ trộm|- tàu cướp biển|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ picaroon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picaroon danh từ|- kẻ bất lương, kể cướp, kẻ trộm|- tàu cướp biển|* nội động từ|- ăn cướp, dở trò kẻ cướp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picaroon
  • Phiên âm (nếu có): [,pikəru:n]
  • Nghĩa tiếng việt của picaroon là: danh từ|- kẻ bất lương, kể cướp, kẻ trộm|- tàu cướp biển|* nội động từ|- ăn cướp, dở trò kẻ cướp

67497. picayune nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng tiền lẻ (1 đến 5 xu); (từ mỹ,nghĩa mỹ), (sử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picayune là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picayune danh từ|- đồng tiền lẻ (1 đến 5 xu); (từ mỹ,nghĩa mỹ), (sử học) đồng 5 xu|- (thực vật học) người tầm thường, người đáng kể; vật tầm thường, vật nhỏ mọn, vật không đáng kể|* tính từ|- tầm thường, hèn hạ, đáng khinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picayune
  • Phiên âm (nếu có): [,pikiju:n]
  • Nghĩa tiếng việt của picayune là: danh từ|- đồng tiền lẻ (1 đến 5 xu); (từ mỹ,nghĩa mỹ), (sử học) đồng 5 xu|- (thực vật học) người tầm thường, người đáng kể; vật tầm thường, vật nhỏ mọn, vật không đáng kể|* tính từ|- tầm thường, hèn hạ, đáng khinh

67498. picayunish nghĩa tiếng việt là xem picayune(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picayunish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picayunishxem picayune. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picayunish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của picayunish là: xem picayune

67499. piccalilli nghĩa tiếng việt là danh từ|- dưa góp cay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piccalilli là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piccalilli danh từ|- dưa góp cay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piccalilli
  • Phiên âm (nếu có): [pikəlili]
  • Nghĩa tiếng việt của piccalilli là: danh từ|- dưa góp cay

67500. piccaninny nghĩa tiếng việt là danh từ|- đứa bé da đen (ở mỹ, nam phi, uc)|* tính từ|- bé(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piccaninny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piccaninny danh từ|- đứa bé da đen (ở mỹ, nam phi, uc)|* tính từ|- bé bỏng, bé tí xíu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piccaninny
  • Phiên âm (nếu có): [pikənini]
  • Nghĩa tiếng việt của piccaninny là: danh từ|- đứa bé da đen (ở mỹ, nam phi, uc)|* tính từ|- bé bỏng, bé tí xíu

67501. piccolo nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều piccolos /pikəlouz/|- (âm nhạc) sáo nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piccolo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piccolo danh từ, số nhiều piccolos /pikəlouz/|- (âm nhạc) sáo nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piccolo
  • Phiên âm (nếu có): [pikəlou]
  • Nghĩa tiếng việt của piccolo là: danh từ, số nhiều piccolos /pikəlouz/|- (âm nhạc) sáo nh

67502. piccoloist nghĩa tiếng việt là xem piccolo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piccoloist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piccoloistxem piccolo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piccoloist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piccoloist là: xem piccolo

67503. piccolos nghĩa tiếng việt là danh từ|- sáo kim (nhạc cụ giống như sáo, có âm cao hơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piccolos là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piccolos danh từ|- sáo kim (nhạc cụ giống như sáo, có âm cao hơn một quãng tám). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piccolos
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piccolos là: danh từ|- sáo kim (nhạc cụ giống như sáo, có âm cao hơn một quãng tám)

67504. pice nghĩa tiếng việt là danh từ|- (âm nhạc) đồng paixơ (tiền pa-ki-xtan)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pice danh từ|- (âm nhạc) đồng paixơ (tiền pa-ki-xtan). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pice
  • Phiên âm (nếu có): [pais]
  • Nghĩa tiếng việt của pice là: danh từ|- (âm nhạc) đồng paixơ (tiền pa-ki-xtan)

67505. pichiciago nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con tatu chi-lê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pichiciago là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pichiciago danh từ|- (động vật học) con tatu chi-lê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pichiciago
  • Phiên âm (nếu có): [,pitʃisieigou]
  • Nghĩa tiếng việt của pichiciago là: danh từ|- (động vật học) con tatu chi-lê

67506. pick nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chọn lọc, sự chọn lựa|- người được chọn, cái (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pick danh từ|- sự chọn lọc, sự chọn lựa|- người được chọn, cái được chọn|- phần chọn lọc, phần tinh hoa, phần tốt nhất|=the pick of the army|+ phần tinh nhuệ trong quân đội|* danh từ|- cuốc chim|- dụng cụ nhọn (để đâm, xoi, xỉa, đục, giùi)|* ngoại động từ|- cuốc (đất...); đào, khoét (lỗ...)|- xỉa (răng...)|- hái (hoa, quả)|- mổ, nhặt (thóc...)|- lóc thịt, gỡ thịt (một khúc xương)|- nhổ (lông gà, vịt...)|- ăn nhỏ nhẻ, ăn một tí; (thông tục) ăn|- mở, cạy (khoá), móc (túi), ngoáy (mũi)|=to pick someones pocket|+ móc túi của ai, ăn cắp của ai|=to pick a lock|+ mở khoá bằng móc|- xé tơi ra, xé đôi, bẻ đôi, bẻ rời ra, tước ra|=to pick oakum|+ tước dây thừng lấy xơ gai|=to pick something to pieces|+ xé tơi cái gì ra|- búng (đàn ghita...)|- chọn, chon lựa kỹ càng|=to pick ones words|+ nói năng cẩn thận, chọn từng lời|=to pick ones way (steps)|+ đi rón rén từng bước, đi thận trọng từng bước|- gây, kiếm (chuyện...)|=to pick a quarred with somebody|+ gây chuyện cãi nhau với ai|* nội động từ|- mổ (gà, vịt...); ăn nhỏ nhẻ, ăn tí một (người); (thông tục) ăn|- móc túi, ăn cắp|=to pick and steal|+ ăn cắp vặt|- chọn lựa kỹ lưỡng|=to pick and choose|+ kén cá chọn canh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) la rầy, rầy rà (ai)|- chế nhạo, chế giễu (ai)|- tước đi, vặt đi, nhổ đi|- lần lượt bắn gục (từng người...)|!mỹ, nh to pick at|- nhổ ra|- chọn cử, chọn ra, phân biệt ra|- làm nổi bật ra|=to pick out a ground-colour with another|+ làm nổi bật màu nền bằng một màu khác|- hiểu ra (ý nghĩa một đoạn văn)|- gõ pianô (một khúc nhạc)|- cuốc, vỡ (đất)|- nhặt lên; nhặt được, vớ được, kiếm được|=to pick up a stone|+ nhặt một hòn đá|=to pick up information|+ vớ được tin, nhặt được tin|=to pick up livelihood|+ kiếm sống lần hồi|=to pick up profit|+ vớ được món lãi|=to pick up passengers|+ nhặt khách, lấy khách (xe buýt...)|- tình cờ làm quen (ai); làm quen với (ai)|- vớt (những người bị đắm tàu...); nhổ (neo...)|- lấy lại (tinh thần, sức khoẻ...); hồi phục sức khoẻ, bình phục, tìm lại được (con đường bị lạc)|- rọi thấy (máy bay...) (đèn pha)|=to pick up an airplane|+ rọi thấy một máy bay|- bắt được (một tin,) (đài thu)|- tăng tốc độ (động cơ)|- (thể dục,thể thao) chọn bên|- đứng dây, ngồi dậy (sau khi ngã)|- (xem) bone|- (xem) brain|- (xem) hole|- (nghĩa bóng) đả kích ai, chỉ trích ai kịch kiệt||@pick|- chọn; nhặt; đâm thủng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pick
  • Phiên âm (nếu có): [pik]
  • Nghĩa tiếng việt của pick là: danh từ|- sự chọn lọc, sự chọn lựa|- người được chọn, cái được chọn|- phần chọn lọc, phần tinh hoa, phần tốt nhất|=the pick of the army|+ phần tinh nhuệ trong quân đội|* danh từ|- cuốc chim|- dụng cụ nhọn (để đâm, xoi, xỉa, đục, giùi)|* ngoại động từ|- cuốc (đất...); đào, khoét (lỗ...)|- xỉa (răng...)|- hái (hoa, quả)|- mổ, nhặt (thóc...)|- lóc thịt, gỡ thịt (một khúc xương)|- nhổ (lông gà, vịt...)|- ăn nhỏ nhẻ, ăn một tí; (thông tục) ăn|- mở, cạy (khoá), móc (túi), ngoáy (mũi)|=to pick someones pocket|+ móc túi của ai, ăn cắp của ai|=to pick a lock|+ mở khoá bằng móc|- xé tơi ra, xé đôi, bẻ đôi, bẻ rời ra, tước ra|=to pick oakum|+ tước dây thừng lấy xơ gai|=to pick something to pieces|+ xé tơi cái gì ra|- búng (đàn ghita...)|- chọn, chon lựa kỹ càng|=to pick ones words|+ nói năng cẩn thận, chọn từng lời|=to pick ones way (steps)|+ đi rón rén từng bước, đi thận trọng từng bước|- gây, kiếm (chuyện...)|=to pick a quarred with somebody|+ gây chuyện cãi nhau với ai|* nội động từ|- mổ (gà, vịt...); ăn nhỏ nhẻ, ăn tí một (người); (thông tục) ăn|- móc túi, ăn cắp|=to pick and steal|+ ăn cắp vặt|- chọn lựa kỹ lưỡng|=to pick and choose|+ kén cá chọn canh|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) la rầy, rầy rà (ai)|- chế nhạo, chế giễu (ai)|- tước đi, vặt đi, nhổ đi|- lần lượt bắn gục (từng người...)|!mỹ, nh to pick at|- nhổ ra|- chọn cử, chọn ra, phân biệt ra|- làm nổi bật ra|=to pick out a ground-colour with another|+ làm nổi bật màu nền bằng một màu khác|- hiểu ra (ý nghĩa một đoạn văn)|- gõ pianô (một khúc nhạc)|- cuốc, vỡ (đất)|- nhặt lên; nhặt được, vớ được, kiếm được|=to pick up a stone|+ nhặt một hòn đá|=to pick up information|+ vớ được tin, nhặt được tin|=to pick up livelihood|+ kiếm sống lần hồi|=to pick up profit|+ vớ được món lãi|=to pick up passengers|+ nhặt khách, lấy khách (xe buýt...)|- tình cờ làm quen (ai); làm quen với (ai)|- vớt (những người bị đắm tàu...); nhổ (neo...)|- lấy lại (tinh thần, sức khoẻ...); hồi phục sức khoẻ, bình phục, tìm lại được (con đường bị lạc)|- rọi thấy (máy bay...) (đèn pha)|=to pick up an airplane|+ rọi thấy một máy bay|- bắt được (một tin,) (đài thu)|- tăng tốc độ (động cơ)|- (thể dục,thể thao) chọn bên|- đứng dây, ngồi dậy (sau khi ngã)|- (xem) bone|- (xem) brain|- (xem) hole|- (nghĩa bóng) đả kích ai, chỉ trích ai kịch kiệt||@pick|- chọn; nhặt; đâm thủng

67507. pick-a-back nghĩa tiếng việt là phó từ|- trên lưng (cõng, vác); trên vai (đội, kiệu)|=to carry (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pick-a-back là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pick-a-back phó từ|- trên lưng (cõng, vác); trên vai (đội, kiệu)|=to carry a child pick-a-back|+ cõng một đứa bé trên lưng, kiệu một đứa bé trên vai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pick-a-back
  • Phiên âm (nếu có): [pikəbæk]
  • Nghĩa tiếng việt của pick-a-back là: phó từ|- trên lưng (cõng, vác); trên vai (đội, kiệu)|=to carry a child pick-a-back|+ cõng một đứa bé trên lưng, kiệu một đứa bé trên vai

67508. pick-me-up nghĩa tiếng việt là danh từ ((thông tục) (như) pick-up)|- đồ uống kích thích, rượu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pick-me-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pick-me-up danh từ ((thông tục) (như) pick-up)|- đồ uống kích thích, rượu kích thích|- (nghĩa bóng) cái kích thích, cái động viên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pick-me-up
  • Phiên âm (nếu có): [pikmi:ʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của pick-me-up là: danh từ ((thông tục) (như) pick-up)|- đồ uống kích thích, rượu kích thích|- (nghĩa bóng) cái kích thích, cái động viên

67509. pick-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- người quen tình cờ, người quen ngẫu nhiên|- vật nhặ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pick-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pick-up danh từ|- người quen tình cờ, người quen ngẫu nhiên|- vật nhặt được; tin bắt được (trên làn sóng điện)|- (thông tục), (như) pick-me-up|- (rađiô) cái piccơp|- cái cảm biến|- sự tăng tốc độ|- (thông tục) sự khá hơn (về sức khoẻ, sản xuất...)|- sự dừng lại để nhặt hàng nhặt khách; sự nhặt hàng, sự nhặt khách (xe buýt...)||@pick-up|- (máy tính) đầu đọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pick-up
  • Phiên âm (nếu có): [pikʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của pick-up là: danh từ|- người quen tình cờ, người quen ngẫu nhiên|- vật nhặt được; tin bắt được (trên làn sóng điện)|- (thông tục), (như) pick-me-up|- (rađiô) cái piccơp|- cái cảm biến|- sự tăng tốc độ|- (thông tục) sự khá hơn (về sức khoẻ, sản xuất...)|- sự dừng lại để nhặt hàng nhặt khách; sự nhặt hàng, sự nhặt khách (xe buýt...)||@pick-up|- (máy tính) đầu đọc

67510. pick-up truck nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại xe tải nhỏ, không mui, thành thấp (cho các nhà(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pick-up truck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pick-up truck danh từ|- loại xe tải nhỏ, không mui, thành thấp (cho các nhà xây dựng, nông dân dùng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pick-up truck
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pick-up truck là: danh từ|- loại xe tải nhỏ, không mui, thành thấp (cho các nhà xây dựng, nông dân dùng)

67511. pickaninny nghĩa tiếng việt là danh từ|- đứa bé da đen (ở mỹ, nam phi, uc)|* tính từ|- bé(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pickaninny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pickaninny danh từ|- đứa bé da đen (ở mỹ, nam phi, uc)|* tính từ|- bé bỏng, bé tí xíu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pickaninny
  • Phiên âm (nếu có): [pikənini]
  • Nghĩa tiếng việt của pickaninny là: danh từ|- đứa bé da đen (ở mỹ, nam phi, uc)|* tính từ|- bé bỏng, bé tí xíu

67512. pickax nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuốc chim|* động từ|- cuốc bằng cuốc chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pickax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pickax danh từ|- cuốc chim|* động từ|- cuốc bằng cuốc chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pickax
  • Phiên âm (nếu có): [pikæks]
  • Nghĩa tiếng việt của pickax là: danh từ|- cuốc chim|* động từ|- cuốc bằng cuốc chim

67513. pickaxe nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuốc chim|* động từ|- cuốc bằng cuốc chim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pickaxe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pickaxe danh từ|- cuốc chim|* động từ|- cuốc bằng cuốc chim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pickaxe
  • Phiên âm (nếu có): [pikæks]
  • Nghĩa tiếng việt của pickaxe là: danh từ|- cuốc chim|* động từ|- cuốc bằng cuốc chim

67514. picker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hái|- người nhặt|- đồ mở, đồ nạy (ổ khoá)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picker danh từ|- người hái|- người nhặt|- đồ mở, đồ nạy (ổ khoá)|- đồ dùng để hái, đồ dùng để nhặt, đồ dùng để bắt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picker
  • Phiên âm (nếu có): [pikə]
  • Nghĩa tiếng việt của picker là: danh từ|- người hái|- người nhặt|- đồ mở, đồ nạy (ổ khoá)|- đồ dùng để hái, đồ dùng để nhặt, đồ dùng để bắt

67515. pickerel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá chó đen(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pickerel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pickerel danh từ|- (động vật học) cá chó đen. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pickerel
  • Phiên âm (nếu có): [pikərəl]
  • Nghĩa tiếng việt của pickerel là: danh từ|- (động vật học) cá chó đen

67516. picket nghĩa tiếng việt là danh từ|- cọc (rào, buộc ngựa...)|- (quân sự) đội quân cảnh ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ picket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picket danh từ|- cọc (rào, buộc ngựa...)|- (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picquet, piquet)|- ((thường) số nhiều) những người đứng gác (không cho ai vào làm trong cuộc bãi công)|- người đứng biểu tình, người ngồi biểu tình|- ban trực chiến phòng không|- đội thường trực cứu hoả|* ngoại động từ|- rào bằng cọc|- buộc vào cọc|=to picket a horse|+ buộc ngựa vào cọc|- đặt (người) đứng gác; đặt người đứng gác (sở, xưởng) không cho vào làm trong lúc bãi công|=to picket men during a strike|+ đặt người đứng gác không cho ai vào làm trong một cuộc bãi công|=to picket a factory|+ đặt người đứng gác một xưởng không cho ai vào làm trong lúc bãi công|* nội động từ|- đứng gác không cho ai vào làm trong lúc bãi công. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picket
  • Phiên âm (nếu có): [pikit]
  • Nghĩa tiếng việt của picket là: danh từ|- cọc (rào, buộc ngựa...)|- (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picquet, piquet)|- ((thường) số nhiều) những người đứng gác (không cho ai vào làm trong cuộc bãi công)|- người đứng biểu tình, người ngồi biểu tình|- ban trực chiến phòng không|- đội thường trực cứu hoả|* ngoại động từ|- rào bằng cọc|- buộc vào cọc|=to picket a horse|+ buộc ngựa vào cọc|- đặt (người) đứng gác; đặt người đứng gác (sở, xưởng) không cho vào làm trong lúc bãi công|=to picket men during a strike|+ đặt người đứng gác không cho ai vào làm trong một cuộc bãi công|=to picket a factory|+ đặt người đứng gác một xưởng không cho ai vào làm trong lúc bãi công|* nội động từ|- đứng gác không cho ai vào làm trong lúc bãi công

67517. picketer nghĩa tiếng việt là xem picket(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picketer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picketerxem picket. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picketer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của picketer là: xem picket

67518. picking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cuốc, sự đào, sự khoét|- sự hái (hoa, quả)|- s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picking danh từ|- sự cuốc, sự đào, sự khoét|- sự hái (hoa, quả)|- sự mổ (thóc...)|- sự nhặt (rau...)|- sự nhổ (lông...)|- sự mở, sự cạy (ổ khoá); sự móc túi, sự ăn cắp|=picking and stealing|+ sự ăn cắp vặt|- sự chọn lựa|- (số nhiều) đồ nhặt mót được|- (số nhiều) đồ thừa, vụn thừa|- (số nhiều) bổng lộc; đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picking
  • Phiên âm (nếu có): [pikiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của picking là: danh từ|- sự cuốc, sự đào, sự khoét|- sự hái (hoa, quả)|- sự mổ (thóc...)|- sự nhặt (rau...)|- sự nhổ (lông...)|- sự mở, sự cạy (ổ khoá); sự móc túi, sự ăn cắp|=picking and stealing|+ sự ăn cắp vặt|- sự chọn lựa|- (số nhiều) đồ nhặt mót được|- (số nhiều) đồ thừa, vụn thừa|- (số nhiều) bổng lộc; đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc

67519. pickings nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ nhặt mót được; đồ thừa, vụn thừa|- món bở; bô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pickings là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pickings danh từ|- đồ nhặt mót được; đồ thừa, vụn thừa|- món bở; bổng lộc, đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pickings
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pickings là: danh từ|- đồ nhặt mót được; đồ thừa, vụn thừa|- món bở; bổng lộc, đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc

67520. pickle nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước giầm (như giấm, nước mắm... để giầm rau thịt.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pickle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pickle danh từ|- nước giầm (như giấm, nước mắm... để giầm rau thịt...)|- (số nhiều) rau giầm, hoa quả giầm, dưa góp|=onion pickles|+ dưa hành giầm, hành ngâm giấm|=mango pickles|+ xoài ngâm giấm|=vegetable pickles|+ dưa góp|- dung dịch axit để tẩy...|- hoàn cảnh|=to be in a sad pickle|+ lâm vào hoàn cảnh đáng buồn|- đứa bé tinh nghịch|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người quạu cọ, người khó chịu|- để sẵn cái roi cho ai một trận đích đáng|* ngoại động từ|- giầm (củ cải, hành, thịt... vào giấm...)|- (hàng hải) xát muối giấm vào (lưng ai) (sau khi đánh đòn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pickle
  • Phiên âm (nếu có): [pikl]
  • Nghĩa tiếng việt của pickle là: danh từ|- nước giầm (như giấm, nước mắm... để giầm rau thịt...)|- (số nhiều) rau giầm, hoa quả giầm, dưa góp|=onion pickles|+ dưa hành giầm, hành ngâm giấm|=mango pickles|+ xoài ngâm giấm|=vegetable pickles|+ dưa góp|- dung dịch axit để tẩy...|- hoàn cảnh|=to be in a sad pickle|+ lâm vào hoàn cảnh đáng buồn|- đứa bé tinh nghịch|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người quạu cọ, người khó chịu|- để sẵn cái roi cho ai một trận đích đáng|* ngoại động từ|- giầm (củ cải, hành, thịt... vào giấm...)|- (hàng hải) xát muối giấm vào (lưng ai) (sau khi đánh đòn)

67521. pickled nghĩa tiếng việt là tính từ|- giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm (củ cải, hành, thi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pickled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pickled tính từ|- giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm (củ cải, hành, thịt...)|- (từ lóng) say rượu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pickled
  • Phiên âm (nếu có): [pikld]
  • Nghĩa tiếng việt của pickled là: tính từ|- giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm (củ cải, hành, thịt...)|- (từ lóng) say rượu

67522. picklock nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ mở ổ khoá|- kẻ nạy ổ khoá|- cái nạy ổ khoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picklock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picklock danh từ|- thợ mở ổ khoá|- kẻ nạy ổ khoá|- cái nạy ổ khoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picklock
  • Phiên âm (nếu có): [pikld]
  • Nghĩa tiếng việt của picklock là: danh từ|- thợ mở ổ khoá|- kẻ nạy ổ khoá|- cái nạy ổ khoá

67523. pickpocket nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ móc túi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pickpocket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pickpocket danh từ|- kẻ móc túi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pickpocket
  • Phiên âm (nếu có): [pik,pɔkit]
  • Nghĩa tiếng việt của pickpocket là: danh từ|- kẻ móc túi

67524. pickthank nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ kịnh hót, kẻ bợ đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pickthank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pickthank danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ kịnh hót, kẻ bợ đ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pickthank
  • Phiên âm (nếu có): [pikθæɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của pickthank là: danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ kịnh hót, kẻ bợ đ

67525. pickwikian nghĩa tiếng việt là tính từ|- in a pickwikian sense(đùa cợt) theo nghĩa riêng, theo (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pickwikian là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pickwikian tính từ|- in a pickwikian sense(đùa cợt) theo nghĩa riêng, theo chuyên môn, theo nghĩa nhà nghề (từ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pickwikian
  • Phiên âm (nếu có): [pikwikiən]
  • Nghĩa tiếng việt của pickwikian là: tính từ|- in a pickwikian sense(đùa cợt) theo nghĩa riêng, theo chuyên môn, theo nghĩa nhà nghề (từ)

67526. picky nghĩa tiếng việt là tính từso sánh|- kén cá chọn canh (cầu kỳ, kiểu cách(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picky tính từso sánh|- kén cá chọn canh (cầu kỳ, kiểu cách). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picky
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của picky là: tính từso sánh|- kén cá chọn canh (cầu kỳ, kiểu cách)

67527. picnic nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc đi chơi và ăn ngoài trời|- (thông tục) việc thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picnic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picnic danh từ|- cuộc đi chơi và ăn ngoài trời|- (thông tục) việc thú vị, việc dễ làm, việc ngon xơi|=it is no picnic|+ không phải là chuyện ngon xơi|* nội động từ|- đi chơi và ăn ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picnic
  • Phiên âm (nếu có): [piknik]
  • Nghĩa tiếng việt của picnic là: danh từ|- cuộc đi chơi và ăn ngoài trời|- (thông tục) việc thú vị, việc dễ làm, việc ngon xơi|=it is no picnic|+ không phải là chuyện ngon xơi|* nội động từ|- đi chơi và ăn ngoài trời

67528. picnicker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đi chơi và ăn ngoài trời(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picnicker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picnicker danh từ|- người đi chơi và ăn ngoài trời. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picnicker
  • Phiên âm (nếu có): [piknikə]
  • Nghĩa tiếng việt của picnicker là: danh từ|- người đi chơi và ăn ngoài trời

67529. picnicky nghĩa tiếng việt là xem picnic(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picnicky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picnickyxem picnic. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picnicky
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của picnicky là: xem picnic

67530. pico nghĩa tiếng việt là tiền tố để chỉ 10 - 12, viết tắt là p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pico là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picotiền tố để chỉ 10 - 12, viết tắt là p. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pico
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pico là: tiền tố để chỉ 10 - 12, viết tắt là p

67531. picosec nghĩa tiếng việt là pico giây (một phần triệu triệu (10 - 12) của một giây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picosec là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picosecpico giây (một phần triệu triệu (10 - 12) của một giây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picosec
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của picosec là: pico giây (một phần triệu triệu (10 - 12) của một giây)

67532. picosecond nghĩa tiếng việt là pico giây (một phần triệu triệu (10 - 12) của một giây)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picosecond là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picosecondpico giây (một phần triệu triệu (10 - 12) của một giây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picosecond
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của picosecond là: pico giây (một phần triệu triệu (10 - 12) của một giây)

67533. picot nghĩa tiếng việt là danh từ|- rìa răng (đăng ten)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picot danh từ|- rìa răng (đăng ten). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picot
  • Phiên âm (nếu có): [pikou]
  • Nghĩa tiếng việt của picot là: danh từ|- rìa răng (đăng ten)

67534. picotee nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) hoa cẩm chướng cánh viền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picotee là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picotee danh từ|- (thực vật học) hoa cẩm chướng cánh viền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picotee
  • Phiên âm (nếu có): [,pikəti:]
  • Nghĩa tiếng việt của picotee là: danh từ|- (thực vật học) hoa cẩm chướng cánh viền

67535. picquet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picket)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picquet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picquet danh từ|- (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picket). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picquet
  • Phiên âm (nếu có): [pikit]
  • Nghĩa tiếng việt của picquet là: danh từ|- (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picket)

67536. picric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (hoá học) picric|=picric acid|+ axit picric(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picric tính từ|- (hoá học) picric|=picric acid|+ axit picric. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picric
  • Phiên âm (nếu có): [pikrik]
  • Nghĩa tiếng việt của picric là: tính từ|- (hoá học) picric|=picric acid|+ axit picric

67537. picric acid nghĩa tiếng việt là danh từ|- a-xít picric (chất đắng, màu vàng dùng để nhuộm va(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picric acid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picric acid danh từ|- a-xít picric (chất đắng, màu vàng dùng để nhuộm và chế tạo thuốc nổ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picric acid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của picric acid là: danh từ|- a-xít picric (chất đắng, màu vàng dùng để nhuộm và chế tạo thuốc nổ)

67538. pict nghĩa tiếng việt là một loại khuôn thức tệp đồ họa macintosh, được biên soạn đầu (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pict là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pictmột loại khuôn thức tệp đồ họa macintosh, được biên soạn đầu tiên cho chương trình macdraw. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pict
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pict là: một loại khuôn thức tệp đồ họa macintosh, được biên soạn đầu tiên cho chương trình macdraw

67539. pictogram nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối chữ hình vẽ, chữ tượng hình (để diễn đạt củ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pictogram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pictogram danh từ|- lối chữ hình vẽ, chữ tượng hình (để diễn đạt của người nguyên thuỷ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pictogram
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pictogram là: danh từ|- lối chữ hình vẽ, chữ tượng hình (để diễn đạt của người nguyên thuỷ)

67540. pictograph nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình tượng (để diễn đạt)|- lỗi chữ hình vẽ (của (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pictograph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pictograph danh từ|- hình tượng (để diễn đạt)|- lỗi chữ hình vẽ (của người nguyên thuỷ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pictograph
  • Phiên âm (nếu có): [piktəgrɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của pictograph là: danh từ|- hình tượng (để diễn đạt)|- lỗi chữ hình vẽ (của người nguyên thuỷ)

67541. pictographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) lối chữ hình vẽ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pictographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pictographic tính từ|- (thuộc) lối chữ hình vẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pictographic
  • Phiên âm (nếu có): [,piktəgræfik]
  • Nghĩa tiếng việt của pictographic là: tính từ|- (thuộc) lối chữ hình vẽ

67542. pictographically nghĩa tiếng việt là xem pictograph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pictographically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pictographicallyxem pictograph. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pictographically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pictographically là: xem pictograph

67543. pictography nghĩa tiếng việt là danh từ|- khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pictography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pictography danh từ|- khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pictography
  • Phiên âm (nếu có): [piktɔgrəfi]
  • Nghĩa tiếng việt của pictography là: danh từ|- khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ

67544. pictorial nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) tranh ảnh; diễn tả bằng tranh ảnh; có nhiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pictorial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pictorial tính từ|- (thuộc) tranh ảnh; diễn tả bằng tranh ảnh; có nhiều tranh ảnh|=a pictorial magazine|+ một tờ báo ảnh|- diễn đạt bằng hình tượng; nhiều hình ảnh; nhiều hình tượng sinh động (văn, cách mô tả...)|* danh từ|- báo ảnh, hoạ báo||@pictorial|- có hình ảnh; trực quan. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pictorial
  • Phiên âm (nếu có): [piktɔ:riəl]
  • Nghĩa tiếng việt của pictorial là: tính từ|- (thuộc) tranh ảnh; diễn tả bằng tranh ảnh; có nhiều tranh ảnh|=a pictorial magazine|+ một tờ báo ảnh|- diễn đạt bằng hình tượng; nhiều hình ảnh; nhiều hình tượng sinh động (văn, cách mô tả...)|* danh từ|- báo ảnh, hoạ báo||@pictorial|- có hình ảnh; trực quan

67545. pictoriality nghĩa tiếng việt là xem pictorial(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pictoriality là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pictorialityxem pictorial. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pictoriality
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pictoriality là: xem pictorial

67546. pictorially nghĩa tiếng việt là phó từ|- bằng hình tượng, bằng tranh ảnh|- có trành ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pictorially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pictorially phó từ|- bằng hình tượng, bằng tranh ảnh|- có trành ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pictorially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pictorially là: phó từ|- bằng hình tượng, bằng tranh ảnh|- có trành ảnh

67547. picture nghĩa tiếng việt là danh từ|- bức tranh, bức ảnh, bức vẽ|- chân dung|=to sit for on(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picture danh từ|- bức tranh, bức ảnh, bức vẽ|- chân dung|=to sit for ones picture|+ ngồi để cho vẽ chân dung|- người giống hệt (một người khác)|=she is the picture of her mother|+ cô ta trông giống hệt bà mẹ|- hình ảnh hạnh phúc tương lai|- hiện thân, điển hình|=to be the [very],picture of health|+ là hiện thân của sự khoẻ mạnh|- vật đẹp, cảnh đẹp, người đẹp|=her dress is a picture|+ bộ áo của cô ta nom đẹp|- ((thường) số nhiều) phim xi nê|- (nghĩa bóng) cảnh ngộ; sự việc|=out of (not in) the picture|+ không hợp cảnh, không hợp thời, không phải lối|=to put (keep) somebody in the picture|+ cho ai biết sự việc, cho ai biết diễn biến của sự việc|=to come into the picture|+ biết sự việc, nắm được sự việc|* ngoại động từ|- về (người, vật)|- mô tả một cách sinh động|- hình dung tưởng tượng|=to picture something to oneself|+ hình dung một việc gì, tưởng tượng một việc gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picture
  • Phiên âm (nếu có): [piktʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của picture là: danh từ|- bức tranh, bức ảnh, bức vẽ|- chân dung|=to sit for ones picture|+ ngồi để cho vẽ chân dung|- người giống hệt (một người khác)|=she is the picture of her mother|+ cô ta trông giống hệt bà mẹ|- hình ảnh hạnh phúc tương lai|- hiện thân, điển hình|=to be the [very],picture of health|+ là hiện thân của sự khoẻ mạnh|- vật đẹp, cảnh đẹp, người đẹp|=her dress is a picture|+ bộ áo của cô ta nom đẹp|- ((thường) số nhiều) phim xi nê|- (nghĩa bóng) cảnh ngộ; sự việc|=out of (not in) the picture|+ không hợp cảnh, không hợp thời, không phải lối|=to put (keep) somebody in the picture|+ cho ai biết sự việc, cho ai biết diễn biến của sự việc|=to come into the picture|+ biết sự việc, nắm được sự việc|* ngoại động từ|- về (người, vật)|- mô tả một cách sinh động|- hình dung tưởng tượng|=to picture something to oneself|+ hình dung một việc gì, tưởng tượng một việc gì

67548. picture poscard nghĩa tiếng việt là danh từ|- bưu ảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picture poscard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picture poscard danh từ|- bưu ảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picture poscard
  • Phiên âm (nếu có): [piktʃəpoustkɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của picture poscard là: danh từ|- bưu ảnh

67549. picture show nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) picture-palace|- phim xi nê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picture show là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picture show danh từ|- (như) picture-palace|- phim xi nê. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picture show
  • Phiên âm (nếu có): [piktʃəʃou]
  • Nghĩa tiếng việt của picture show là: danh từ|- (như) picture-palace|- phim xi nê

67550. picture-book nghĩa tiếng việt là danh từ|- sách tranh, sách ảnh (cho trẻ con)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picture-book là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picture-book danh từ|- sách tranh, sách ảnh (cho trẻ con). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picture-book
  • Phiên âm (nếu có): [piktʃəbuk]
  • Nghĩa tiếng việt của picture-book là: danh từ|- sách tranh, sách ảnh (cho trẻ con)

67551. picture-card nghĩa tiếng việt là danh từ|- quân bài có vẽ hình người (quân k, quân q, quân j)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picture-card là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picture-card danh từ|- quân bài có vẽ hình người (quân k, quân q, quân j). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picture-card
  • Phiên âm (nếu có): [piktʃəkɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của picture-card là: danh từ|- quân bài có vẽ hình người (quân k, quân q, quân j)

67552. picture-gallery nghĩa tiếng việt là danh từ|- phòng trưng bày tranh, phòng triển lãm tranh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picture-gallery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picture-gallery danh từ|- phòng trưng bày tranh, phòng triển lãm tranh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picture-gallery
  • Phiên âm (nếu có): [piktʃə,gæləri]
  • Nghĩa tiếng việt của picture-gallery là: danh từ|- phòng trưng bày tranh, phòng triển lãm tranh

67553. picture-palace nghĩa tiếng việt là #-theatre) /piktʃə,θiətə/|* danh từ|- rạp chiếu bóng, rạp xi nê (…)


Nghĩa tiếng việt của từ picture-palace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picture-palace #-theatre) /piktʃə,θiətə/|* danh từ|- rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũng) picture_show). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picture-palace
  • Phiên âm (nếu có): [piktʃə,pælis]
  • Nghĩa tiếng việt của picture-palace là: #-theatre) /piktʃə,θiətə/|* danh từ|- rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũng) picture_show)

67554. picture-theatre nghĩa tiếng việt là #-theatre) /piktʃə,θiətə/|* danh từ|- rạp chiếu bóng, rạp xi nê (…)


Nghĩa tiếng việt của từ picture-theatre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picture-theatre #-theatre) /piktʃə,θiətə/|* danh từ|- rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũng) picture_show). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picture-theatre
  • Phiên âm (nếu có): [piktʃə,pælis]
  • Nghĩa tiếng việt của picture-theatre là: #-theatre) /piktʃə,θiətə/|* danh từ|- rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũng) picture_show)

67555. picture-writing nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối chữ hình vẽ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picture-writing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picture-writing danh từ|- lối chữ hình vẽ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picture-writing
  • Phiên âm (nếu có): [piktʃə,raitiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của picture-writing là: danh từ|- lối chữ hình vẽ

67556. picturedrome nghĩa tiếng việt là #-theatre) /piktʃə,θiətə/|* danh từ|- rạp chiếu bóng, rạp xi nê (…)


Nghĩa tiếng việt của từ picturedrome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picturedrome #-theatre) /piktʃə,θiətə/|* danh từ|- rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũng) picture_show). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picturedrome
  • Phiên âm (nếu có): [piktʃə,pælis]
  • Nghĩa tiếng việt của picturedrome là: #-theatre) /piktʃə,θiətə/|* danh từ|- rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũng) picture_show)

67557. picturesque nghĩa tiếng việt là tính từ|- đẹp, đẹp như tranh; đáng vẽ nên tranh (phong cảnh...(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picturesque là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picturesque tính từ|- đẹp, đẹp như tranh; đáng vẽ nên tranh (phong cảnh...)|- sinh động; nhiều hình ảnh (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picturesque
  • Phiên âm (nếu có): [,piktʃəresk]
  • Nghĩa tiếng việt của picturesque là: tính từ|- đẹp, đẹp như tranh; đáng vẽ nên tranh (phong cảnh...)|- sinh động; nhiều hình ảnh (văn)

67558. picturesquely nghĩa tiếng việt là phó từ|- đẹp, gây ấn tượng mạnh|- cực kỳ sinh động, p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picturesquely là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picturesquely phó từ|- đẹp, gây ấn tượng mạnh|- cực kỳ sinh động, phong phú; có nhiều hình ảnh (văn)|- kỳ quặc, khác thường, lập dị (con người, hình dáng bên ngoài, phong thái ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picturesquely
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của picturesquely là: phó từ|- đẹp, gây ấn tượng mạnh|- cực kỳ sinh động, phong phú; có nhiều hình ảnh (văn)|- kỳ quặc, khác thường, lập dị (con người, hình dáng bên ngoài, phong thái )

67559. picturesqueness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính đẹp, tính như tranh|- tính sinh động; tính nhiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picturesqueness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picturesqueness danh từ|- tính đẹp, tính như tranh|- tính sinh động; tính nhiều hình ảnh (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picturesqueness
  • Phiên âm (nếu có): [,piktʃəresknis]
  • Nghĩa tiếng việt của picturesqueness là: danh từ|- tính đẹp, tính như tranh|- tính sinh động; tính nhiều hình ảnh (văn)

67560. picul nghĩa tiếng việt là danh từ|- tạ trung quốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picul là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picul danh từ|- tạ trung quốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picul
  • Phiên âm (nếu có): [pikəl]
  • Nghĩa tiếng việt của picul là: danh từ|- tạ trung quốc

67561. picul-stick nghĩa tiếng việt là danh từ|- đòn gánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ picul-stick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh picul-stick danh từ|- đòn gánh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:picul-stick
  • Phiên âm (nếu có): [pikəlstik]
  • Nghĩa tiếng việt của picul-stick là: danh từ|- đòn gánh

67562. piddle nghĩa tiếng việt là nội động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) làm những chuyện dớ dẩn|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ piddle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piddle nội động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) làm những chuyện dớ dẩn|- (thông tục) đái, đi tè (trẻ con). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piddle
  • Phiên âm (nếu có): [pidl]
  • Nghĩa tiếng việt của piddle là: nội động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) làm những chuyện dớ dẩn|- (thông tục) đái, đi tè (trẻ con)

67563. piddling nghĩa tiếng việt là tính từ|- tầm thường, không quan trọng; nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piddling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piddling tính từ|- tầm thường, không quan trọng; nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piddling
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piddling là: tính từ|- tầm thường, không quan trọng; nhỏ

67564. piddock nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) sò fôlat (làm mồi câu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piddock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piddock danh từ|- (động vật học) sò fôlat (làm mồi câu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piddock
  • Phiên âm (nếu có): [pidək]
  • Nghĩa tiếng việt của piddock là: danh từ|- (động vật học) sò fôlat (làm mồi câu)

67565. pidgin nghĩa tiếng việt là danh từ|- pidgin english tiếng anh bồi |- (thông tục) việc riêng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pidgin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pidgin danh từ|- pidgin english tiếng anh bồi |- (thông tục) việc riêng (của ai)|=thats not my pidgin|+ đó không phải là việc của tôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pidgin
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤin]
  • Nghĩa tiếng việt của pidgin là: danh từ|- pidgin english tiếng anh bồi |- (thông tục) việc riêng (của ai)|=thats not my pidgin|+ đó không phải là việc của tôi

67566. pidgin english nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng anh bồi, tiếng anh được đơn giản hoá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pidgin english là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pidgin english danh từ|- tiếng anh bồi, tiếng anh được đơn giản hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pidgin english
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pidgin english là: danh từ|- tiếng anh bồi, tiếng anh được đơn giản hoá

67567. pidginization nghĩa tiếng việt là xem pidgin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pidginization là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pidginizationxem pidgin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pidginization
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pidginization là: xem pidgin

67568. pidginize nghĩa tiếng việt là xem pidgin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pidginize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pidginizexem pidgin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pidginize
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pidginize là: xem pidgin

67569. pie nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) ác là|* danh từ|- bánh pa-tê; bánh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pie danh từ|- (động vật học) ác là|* danh từ|- bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt|=meat pie|+ bánh pa-tê|=jam pie|+ bánh nướng nhân mứt|=cream pie|+ bánh kem|=mud pie|+ bánh đất, bánh cát bánh bùn (trẻ con nghịch)|- (xem) humble|- có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy|* danh từ|- đồng pi (tiền pa-ki-xtan)|* danh từ ((cũng) printers gõn|- đống chữ in lộn xộn|- (nghĩa bóng) sự hỗn độn, sự lộn xộn|* ngoại động từ|- trộn lộn xộn (chữ in). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pie
  • Phiên âm (nếu có): [pai]
  • Nghĩa tiếng việt của pie là: danh từ|- (động vật học) ác là|* danh từ|- bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt|=meat pie|+ bánh pa-tê|=jam pie|+ bánh nướng nhân mứt|=cream pie|+ bánh kem|=mud pie|+ bánh đất, bánh cát bánh bùn (trẻ con nghịch)|- (xem) humble|- có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy|* danh từ|- đồng pi (tiền pa-ki-xtan)|* danh từ ((cũng) printers gõn|- đống chữ in lộn xộn|- (nghĩa bóng) sự hỗn độn, sự lộn xộn|* ngoại động từ|- trộn lộn xộn (chữ in)

67570. pie chart nghĩa tiếng việt là danh từ|- biểu đồ tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pie chart là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pie chart danh từ|- biểu đồ tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pie chart
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pie chart là: danh từ|- biểu đồ tròn

67571. pie-dog nghĩa tiếng việt là #-dog) /paidɔg/ (pie-dog) /paidɔg/|* danh từ|- (anh-ân) chó hoang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pie-dog là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pie-dog #-dog) /paidɔg/ (pie-dog) /paidɔg/|* danh từ|- (anh-ân) chó hoang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pie-dog
  • Phiên âm (nếu có): [paidɔg]
  • Nghĩa tiếng việt của pie-dog là: #-dog) /paidɔg/ (pie-dog) /paidɔg/|* danh từ|- (anh-ân) chó hoang

67572. pie-eyed nghĩa tiếng việt là tính từ|- say rượu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pie-eyed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pie-eyed tính từ|- say rượu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pie-eyed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pie-eyed là: tính từ|- say rượu

67573. piebald nghĩa tiếng việt là tính từ|- vá, khoang|=a piebald horse|+ ngựa vá|=a piebald dog|+(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piebald là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piebald tính từ|- vá, khoang|=a piebald horse|+ ngựa vá|=a piebald dog|+ chó khoang|- (nghĩa bóng) gồm đủ giới, gồm đủ các hạng; lẫn lộn cả|=a piebald assembly|+ một cuộc họp gồm đủ cả các giới|=a piebald crowd|+ một đám đông đủ hạng người. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piebald
  • Phiên âm (nếu có): [paibɔ:ld]
  • Nghĩa tiếng việt của piebald là: tính từ|- vá, khoang|=a piebald horse|+ ngựa vá|=a piebald dog|+ chó khoang|- (nghĩa bóng) gồm đủ giới, gồm đủ các hạng; lẫn lộn cả|=a piebald assembly|+ một cuộc họp gồm đủ cả các giới|=a piebald crowd|+ một đám đông đủ hạng người

67574. piece nghĩa tiếng việt là danh từ|- mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...|=a piece of pape(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piece là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piece danh từ|- mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...|=a piece of paper|+ một mảnh giấy|=a piece of wood|+ một mảnh gỗ|=a piece of bread|+ một mẩu bánh mì|=a piece of land|+ một mảnh đất|=a piece of chalk|+ một cục phấn|=to break something to pieces|+ đạp vỡ cái gì ra từng mảnh|- bộ phận, mảnh rời|=to take a machine to pieces|+ tháo rời máy ra, tháo máy thành từng mảnh rời|- (thương nghiệp) đơn vị, cái, chiếc, tấm cuộn (vải); thùng (rượu...)|=a piece of wine|+ một thùng rượu vang|=a piece of wallpaper|+ một cuộn giấy dán tường (12 iat)|=to sell by the piece|+ bán cả tấm, bán cả cuộn|=a tea-service of fourteen pieces|+ một bộ trà mười bốn chiếc|=a piece of furniture|+ một cái đồ gỗ (bàn, tủ, giường...)|- bức (tranh); bài (thơ); bản (nhạc); vở (kịch)|=a piece of painting|+ một bức tranh|=a piece of music|+ một bản nhạc|=a piece of poetry|+ một bài thơ|- khẩu súng, khẩu pháo; nòng pháo|=a battery of four pieces|+ một cụm pháo gồm bốn khẩu|- quân cờ|- cái việc, lời, dịp...|=a piece of folly|+ một việc làm dại dột|=a piece of ones mind|+ một lời nói thật|=a piece of impudence|+ một hành động láo xược|=a piece of advice|+ một lời khuyên|=a piece of good luck|+ một dịp may|- đồng tiền|=crown piece|+ đồng cu-ron|=penny piece|+ đồng penni|=piece of eight|+ đồng pơzô (tây ban nha)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhạc khí|- (từ lóng) con bé, thị mẹt|=a pretty piece|+ con bé kháu, con bé xinh xinh|=a saucy piece|+ con ranh hỗn xược|- cùng một giuộc; cùng một loại|- cùng một giuộc với; cùng một loại với|- được trả lương theo sản phẩm|- (xem) go|- vở từng mảnh|- xé nát vật gì|- phê bình ai tơi bời, đập ai tơi bời|* ngoại động từ|- chấp lại thành khối, ráp lại thành khối|- nối (chỉ) (lúc quay sợi)|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (tiếng địa phương) ăn vặt, ăn quà|- chắp vào, ráp vào|=to piece something on to another|+ chắp vật gì vào một vật khác|- thêm vào, thêm thắt vào|- chắp lại thành, đúc kết thành (câu chuyện, lý thuyết)|- chắp lại với nhau, ráp lại vào nhau|- vá||@piece|- mẩu, phần|- p. of money đồng tiền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piece
  • Phiên âm (nếu có): [pi:s]
  • Nghĩa tiếng việt của piece là: danh từ|- mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...|=a piece of paper|+ một mảnh giấy|=a piece of wood|+ một mảnh gỗ|=a piece of bread|+ một mẩu bánh mì|=a piece of land|+ một mảnh đất|=a piece of chalk|+ một cục phấn|=to break something to pieces|+ đạp vỡ cái gì ra từng mảnh|- bộ phận, mảnh rời|=to take a machine to pieces|+ tháo rời máy ra, tháo máy thành từng mảnh rời|- (thương nghiệp) đơn vị, cái, chiếc, tấm cuộn (vải); thùng (rượu...)|=a piece of wine|+ một thùng rượu vang|=a piece of wallpaper|+ một cuộn giấy dán tường (12 iat)|=to sell by the piece|+ bán cả tấm, bán cả cuộn|=a tea-service of fourteen pieces|+ một bộ trà mười bốn chiếc|=a piece of furniture|+ một cái đồ gỗ (bàn, tủ, giường...)|- bức (tranh); bài (thơ); bản (nhạc); vở (kịch)|=a piece of painting|+ một bức tranh|=a piece of music|+ một bản nhạc|=a piece of poetry|+ một bài thơ|- khẩu súng, khẩu pháo; nòng pháo|=a battery of four pieces|+ một cụm pháo gồm bốn khẩu|- quân cờ|- cái việc, lời, dịp...|=a piece of folly|+ một việc làm dại dột|=a piece of ones mind|+ một lời nói thật|=a piece of impudence|+ một hành động láo xược|=a piece of advice|+ một lời khuyên|=a piece of good luck|+ một dịp may|- đồng tiền|=crown piece|+ đồng cu-ron|=penny piece|+ đồng penni|=piece of eight|+ đồng pơzô (tây ban nha)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhạc khí|- (từ lóng) con bé, thị mẹt|=a pretty piece|+ con bé kháu, con bé xinh xinh|=a saucy piece|+ con ranh hỗn xược|- cùng một giuộc; cùng một loại|- cùng một giuộc với; cùng một loại với|- được trả lương theo sản phẩm|- (xem) go|- vở từng mảnh|- xé nát vật gì|- phê bình ai tơi bời, đập ai tơi bời|* ngoại động từ|- chấp lại thành khối, ráp lại thành khối|- nối (chỉ) (lúc quay sợi)|* nội động từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (tiếng địa phương) ăn vặt, ăn quà|- chắp vào, ráp vào|=to piece something on to another|+ chắp vật gì vào một vật khác|- thêm vào, thêm thắt vào|- chắp lại thành, đúc kết thành (câu chuyện, lý thuyết)|- chắp lại với nhau, ráp lại vào nhau|- vá||@piece|- mẩu, phần|- p. of money đồng tiền

67575. piece rates nghĩa tiếng việt là (econ) thu nhập tính theo sản phẩm.|+ xem compensation rules.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piece rates là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piece rates(econ) thu nhập tính theo sản phẩm.|+ xem compensation rules.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piece rates
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piece rates là: (econ) thu nhập tính theo sản phẩm.|+ xem compensation rules.

67576. piece-goods nghĩa tiếng việt là danh từ|- tấm hàng dệt (vải, lụa...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piece-goods là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piece-goods danh từ|- tấm hàng dệt (vải, lụa...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piece-goods
  • Phiên âm (nếu có): [pi:sgudz]
  • Nghĩa tiếng việt của piece-goods là: danh từ|- tấm hàng dệt (vải, lụa...)

67577. piece-work nghĩa tiếng việt là danh từ|- công việc trả theo lối lượng sản phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piece-work là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piece-work danh từ|- công việc trả theo lối lượng sản phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piece-work
  • Phiên âm (nếu có): [pi:swə:k]
  • Nghĩa tiếng việt của piece-work là: danh từ|- công việc trả theo lối lượng sản phẩm

67578. piece-worker nghĩa tiếng việt là danh từ|- công việc trả theo khối lượng sản phẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piece-worker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piece-worker danh từ|- công việc trả theo khối lượng sản phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piece-worker
  • Phiên âm (nếu có): [pi:s,wə:kə]
  • Nghĩa tiếng việt của piece-worker là: danh từ|- công việc trả theo khối lượng sản phẩm

67579. piecemeal nghĩa tiếng việt là phó từ|- từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piecemeal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piecemeal phó từ|- từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần|=work done piecemeal|+ công việc làm dần, công việc làm từng phần|* tính từ|- từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần||@piecemeal|- từng phần, từng cái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piecemeal
  • Phiên âm (nếu có): [pi:smi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của piecemeal là: phó từ|- từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần|=work done piecemeal|+ công việc làm dần, công việc làm từng phần|* tính từ|- từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần||@piecemeal|- từng phần, từng cái

67580. piecer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nối chỉ (lúc quay sợi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piecer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piecer danh từ|- người nối chỉ (lúc quay sợi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piecer
  • Phiên âm (nếu có): [pi:sə]
  • Nghĩa tiếng việt của piecer là: danh từ|- người nối chỉ (lúc quay sợi)

67581. piecewise nghĩa tiếng việt là từng mẩu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piecewise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piecewisetừng mẩu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piecewise
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piecewise là: từng mẩu

67582. piecework nghĩa tiếng việt là (econ) việc làm khoán.|+ một hệ thống thanh toán trong đó cá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ piecework là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piecework(econ) việc làm khoán.|+ một hệ thống thanh toán trong đó cá nhân được thanh toán theo khối lượng sản phẩm làm ra.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piecework
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piecework là: (econ) việc làm khoán.|+ một hệ thống thanh toán trong đó cá nhân được thanh toán theo khối lượng sản phẩm làm ra.

67583. piecework nghĩa tiếng việt là danh từ|- công việc trả lương theo số lượng sản phẩm làm ra ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ piecework là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piecework danh từ|- công việc trả lương theo số lượng sản phẩm làm ra (chứ không phải theo giờ); việc khoán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piecework
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piecework là: danh từ|- công việc trả lương theo số lượng sản phẩm làm ra (chứ không phải theo giờ); việc khoán

67584. pieceworker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người làm công việc ăn lương theo sản phẩm, người hư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pieceworker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pieceworker danh từ|- người làm công việc ăn lương theo sản phẩm, người hưởng lương khoán sản phẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pieceworker
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pieceworker là: danh từ|- người làm công việc ăn lương theo sản phẩm, người hưởng lương khoán sản phẩm

67585. piecrust nghĩa tiếng việt là danh từ|- vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng|- lời hứa vốn sinh ra(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piecrust là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piecrust danh từ|- vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng|- lời hứa vốn sinh ra là để không được thực hiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piecrust
  • Phiên âm (nếu có): [paikrʌst]
  • Nghĩa tiếng việt của piecrust là: danh từ|- vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng|- lời hứa vốn sinh ra là để không được thực hiện

67586. pied nghĩa tiếng việt là tính từ|- lẫn màu, pha nhiều màu|- khoang (chó), vá (ngựa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pied là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pied tính từ|- lẫn màu, pha nhiều màu|- khoang (chó), vá (ngựa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pied
  • Phiên âm (nếu có): [paid]
  • Nghĩa tiếng việt của pied là: tính từ|- lẫn màu, pha nhiều màu|- khoang (chó), vá (ngựa)

67587. pied à terre nghĩa tiếng việt là danh từ|- chỗ tạm dừng, chỗ tạm tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pied à terre là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pied à terre danh từ|- chỗ tạm dừng, chỗ tạm tr. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pied à terre
  • Phiên âm (nếu có): [,pjeidɑ:teə]
  • Nghĩa tiếng việt của pied à terre là: danh từ|- chỗ tạm dừng, chỗ tạm tr

67588. pieman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bán bánh ba-tê, người bán bánh nướng nhân ngo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pieman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pieman danh từ|- người bán bánh ba-tê, người bán bánh nướng nhân ngọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pieman
  • Phiên âm (nếu có): [paimən]
  • Nghĩa tiếng việt của pieman là: danh từ|- người bán bánh ba-tê, người bán bánh nướng nhân ngọt

67589. pier nghĩa tiếng việt là danh từ|- bến tàu (nhô ra ngoài); cầu tàu|- đạp ngăn sóng (ở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pier là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pier danh từ|- bến tàu (nhô ra ngoài); cầu tàu|- đạp ngăn sóng (ở hải cảng)|- cầu dạo chơi (chạy ra biển)|- chân cầu|- (kiến trúc) trụ, cột trụ; trụ giữa hai cửa s. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pier
  • Phiên âm (nếu có): [piə]
  • Nghĩa tiếng việt của pier là: danh từ|- bến tàu (nhô ra ngoài); cầu tàu|- đạp ngăn sóng (ở hải cảng)|- cầu dạo chơi (chạy ra biển)|- chân cầu|- (kiến trúc) trụ, cột trụ; trụ giữa hai cửa s

67590. pier-glass nghĩa tiếng việt là danh từ|- gương lớn (soi cả người, thường đặt ở trụ giữa hai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pier-glass là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pier-glass danh từ|- gương lớn (soi cả người, thường đặt ở trụ giữa hai cửa sổ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pier-glass
  • Phiên âm (nếu có): [piəglɑ:s]
  • Nghĩa tiếng việt của pier-glass là: danh từ|- gương lớn (soi cả người, thường đặt ở trụ giữa hai cửa sổ)

67591. pierage nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuế bến, thuế cầu tàu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pierage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pierage danh từ|- thuế bến, thuế cầu tàu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pierage
  • Phiên âm (nếu có): [piəridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pierage là: danh từ|- thuế bến, thuế cầu tàu

67592. pierce nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim..(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pierce là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pierce ngoại động từ|- đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim...)|- khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu...); xỏ lỗ (tai...)|- chọc thủng, xông qua, xuyên qua|=to pierce the lines of the enemy|+ chọc thủng phòng tuyến địch, xông qua phòng tuyến địch|- (nghĩa bóng) xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn...), làm buốt thấu (rét...); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau...); làm nhức óc (tiếng thét...)|* nội động từ|- (+ through, into) xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào||@pierce|- đâm thủng, chọc thủng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pierce
  • Phiên âm (nếu có): [piəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pierce là: ngoại động từ|- đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim...)|- khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu...); xỏ lỗ (tai...)|- chọc thủng, xông qua, xuyên qua|=to pierce the lines of the enemy|+ chọc thủng phòng tuyến địch, xông qua phòng tuyến địch|- (nghĩa bóng) xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn...), làm buốt thấu (rét...); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau...); làm nhức óc (tiếng thét...)|* nội động từ|- (+ through, into) xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào||@pierce|- đâm thủng, chọc thủng

67593. piercer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) cái đột lỗ, mũi đột, mũi khoan, giùi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piercer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piercer danh từ|- (kỹ thuật) cái đột lỗ, mũi đột, mũi khoan, giùi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piercer
  • Phiên âm (nếu có): [piəsə]
  • Nghĩa tiếng việt của piercer là: danh từ|- (kỹ thuật) cái đột lỗ, mũi đột, mũi khoan, giùi

67594. piercing nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhọc sắc|- xoi mói (cái nhìn); buốt thấu xương (la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piercing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piercing tính từ|- nhọc sắc|- xoi mói (cái nhìn); buốt thấu xương (lạnh); nhức nhối (đau...); nhức óc (tiếng la thét); sắc sảo, sâu sắc (cách nhận định); châm chọc (lời nhận xét). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piercing
  • Phiên âm (nếu có): [piəsiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của piercing là: tính từ|- nhọc sắc|- xoi mói (cái nhìn); buốt thấu xương (lạnh); nhức nhối (đau...); nhức óc (tiếng la thét); sắc sảo, sâu sắc (cách nhận định); châm chọc (lời nhận xét)

67595. piercingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- nhọn, sắc (dụng cụ nhọn)|- the thé, lanh lảnh (giọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piercingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piercingly phó từ|- nhọn, sắc (dụng cụ nhọn)|- the thé, lanh lảnh (giọng nói, âm thanh ); rét buốt (gió, cái lạnh ); nhức nhối (vết thương...); sâu sắc (cách nhận định). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piercingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piercingly là: phó từ|- nhọn, sắc (dụng cụ nhọn)|- the thé, lanh lảnh (giọng nói, âm thanh ); rét buốt (gió, cái lạnh ); nhức nhối (vết thương...); sâu sắc (cách nhận định)

67596. pierrette nghĩa tiếng việt là danh từ (danh từ giống cái pierrette)|- vai hề kịch câm|- nghệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pierrette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pierrette danh từ (danh từ giống cái pierrette)|- vai hề kịch câm|- nghệ sĩ hát rong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pierrette
  • Phiên âm (nếu có): [piərou]
  • Nghĩa tiếng việt của pierrette là: danh từ (danh từ giống cái pierrette)|- vai hề kịch câm|- nghệ sĩ hát rong

67597. pierrot nghĩa tiếng việt là danh từ (danh từ giống cái pierrette)|- vai hề kịch câm|- nghệ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pierrot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pierrot danh từ (danh từ giống cái pierrette)|- vai hề kịch câm|- nghệ sĩ hát rong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pierrot
  • Phiên âm (nếu có): [piərou]
  • Nghĩa tiếng việt của pierrot là: danh từ (danh từ giống cái pierrette)|- vai hề kịch câm|- nghệ sĩ hát rong

67598. pietism nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng mộ đạo, lòng ngoan đạo quá đáng; sự làm ra v(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pietism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pietism danh từ|- lòng mộ đạo, lòng ngoan đạo quá đáng; sự làm ra vẻ ngoan đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pietism
  • Phiên âm (nếu có): [paiətizm]
  • Nghĩa tiếng việt của pietism là: danh từ|- lòng mộ đạo, lòng ngoan đạo quá đáng; sự làm ra vẻ ngoan đạo

67599. pietist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người mộ đạo, người ngoan đạo quá đáng; người làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pietist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pietist danh từ|- người mộ đạo, người ngoan đạo quá đáng; người làm ra vẻ ngoan đạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pietist
  • Phiên âm (nếu có): [paiətist]
  • Nghĩa tiếng việt của pietist là: danh từ|- người mộ đạo, người ngoan đạo quá đáng; người làm ra vẻ ngoan đạo

67600. pietistic nghĩa tiếng việt là xem pietism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pietistic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pietisticxem pietism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pietistic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pietistic là: xem pietism

67601. pietistical nghĩa tiếng việt là xem pietism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pietistical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pietisticalxem pietism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pietistical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pietistical là: xem pietism

67602. pietistically nghĩa tiếng việt là xem pietism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pietistically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pietisticallyxem pietism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pietistically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pietistically là: xem pietism

67603. piety nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng mộ đạo|- lòng hiếu thảo; lòng trung thành vớ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piety là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piety danh từ|- lòng mộ đạo|- lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc|=filiat piety|+ lòng hiếu thảo của con đối với cha mẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piety
  • Phiên âm (nếu có): [paiəti]
  • Nghĩa tiếng việt của piety là: danh từ|- lòng mộ đạo|- lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc|=filiat piety|+ lòng hiếu thảo của con đối với cha mẹ

67604. piezochemistry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hoá học) hoá áp, áp hoá học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piezochemistry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piezochemistry danh từ|- (hoá học) hoá áp, áp hoá học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piezochemistry
  • Phiên âm (nếu có): [pai,i:zoukemistri]
  • Nghĩa tiếng việt của piezochemistry là: danh từ|- (hoá học) hoá áp, áp hoá học

67605. piezoelectric nghĩa tiếng việt là tính từ|- áp điện|=piezoelectric constant|+ hằng số áp điện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piezoelectric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piezoelectric tính từ|- áp điện|=piezoelectric constant|+ hằng số áp điện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piezoelectric
  • Phiên âm (nếu có): [pai,i:zouileitrik]
  • Nghĩa tiếng việt của piezoelectric là: tính từ|- áp điện|=piezoelectric constant|+ hằng số áp điện

67606. piezoelectrical nghĩa tiếng việt là xem piezoelectricity(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piezoelectrical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piezoelectricalxem piezoelectricity. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piezoelectrical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piezoelectrical là: xem piezoelectricity

67607. piezoelectrically nghĩa tiếng việt là xem piezoelectricity(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piezoelectrically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piezoelectricallyxem piezoelectricity. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piezoelectrically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piezoelectrically là: xem piezoelectricity

67608. piezoelectricity nghĩa tiếng việt là danh từ|- hiện tượng áp điện|- áp điện học(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piezoelectricity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piezoelectricity danh từ|- hiện tượng áp điện|- áp điện học. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piezoelectricity
  • Phiên âm (nếu có): [pai,i:zouilektrik]
  • Nghĩa tiếng việt của piezoelectricity là: danh từ|- hiện tượng áp điện|- áp điện học

67609. piezometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đo áp suất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piezometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piezometer danh từ|- cái đo áp suất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piezometer
  • Phiên âm (nếu có): [,paii:zɔmitə]
  • Nghĩa tiếng việt của piezometer là: danh từ|- cái đo áp suất

67610. piezometric nghĩa tiếng việt là xem piezometer(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piezometric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piezometricxem piezometer. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piezometric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piezometric là: xem piezometer

67611. piezometry nghĩa tiếng việt là xem piezometer(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piezometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piezometryxem piezometer. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piezometry
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piezometry là: xem piezometer

67612. pif nghĩa tiếng việt là tệp thông tin chương trình trong windows(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pif là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piftệp thông tin chương trình trong windows. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pif
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pif là: tệp thông tin chương trình trong windows

67613. piffle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện (…)


Nghĩa tiếng việt của từ piffle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piffle danh từ|- (từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn|=to talk piffle|+ nói nhảm nhí, nói tào lao|* nội động từ|- nói nhảm nhí, nói tào lao|- làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piffle
  • Phiên âm (nếu có): [pifl]
  • Nghĩa tiếng việt của piffle là: danh từ|- (từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn|=to talk piffle|+ nói nhảm nhí, nói tào lao|* nội động từ|- nói nhảm nhí, nói tào lao|- làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao

67614. piffler nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hay nói nhảm nhí, người hay nói tào lao|- ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piffler là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piffler danh từ|- người hay nói nhảm nhí, người hay nói tào lao|- người hay làm chuyện nhảm nhí, người hay làm chuyện tào lao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piffler
  • Phiên âm (nếu có): [piflə]
  • Nghĩa tiếng việt của piffler là: danh từ|- người hay nói nhảm nhí, người hay nói tào lao|- người hay làm chuyện nhảm nhí, người hay làm chuyện tào lao

67615. piffling nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhảm nhí, tào lao|- lặt vặt, nhỏ mọn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piffling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piffling tính từ|- nhảm nhí, tào lao|- lặt vặt, nhỏ mọn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piffling
  • Phiên âm (nếu có): [pifliɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của piffling là: tính từ|- nhảm nhí, tào lao|- lặt vặt, nhỏ mọn

67616. pig nghĩa tiếng việt là danh từ|- lợn heo|- thịt lợn; thịt lợn sữa|=roast pig|+ thịt (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pig là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pig danh từ|- lợn heo|- thịt lợn; thịt lợn sữa|=roast pig|+ thịt lợn quay|- (thông tục) người phàm ăn; người bẩn thỉu; người khó chịu; người thô tục; người quạu cọ|- thoi kim loại (chủ yếu là gang)|- khoanh cam|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cảnh sát; mật thám, chỉ điểm, cớm|- mua vật gì mà không được trông thấy (biết) rõ, mua trâu vẽ bóng|- làm ăn thất bại|- ăn phàm, ăn tham, ăn uống thô tục như lợn|- biết đâu lại chẳng có chuyện thần kỳ xảy ra|-(đùa cợt) lạy trời!, lạy chúa tôi!|* ngoại động từ|- đẻ (lợn)|* nội động từ|- đẻ con (lợn)|- ở bẩn lúc nhúc như lợn|- ở bẩn lúc nhúc như lợn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pig
  • Phiên âm (nếu có): [pig]
  • Nghĩa tiếng việt của pig là: danh từ|- lợn heo|- thịt lợn; thịt lợn sữa|=roast pig|+ thịt lợn quay|- (thông tục) người phàm ăn; người bẩn thỉu; người khó chịu; người thô tục; người quạu cọ|- thoi kim loại (chủ yếu là gang)|- khoanh cam|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cảnh sát; mật thám, chỉ điểm, cớm|- mua vật gì mà không được trông thấy (biết) rõ, mua trâu vẽ bóng|- làm ăn thất bại|- ăn phàm, ăn tham, ăn uống thô tục như lợn|- biết đâu lại chẳng có chuyện thần kỳ xảy ra|-(đùa cợt) lạy trời!, lạy chúa tôi!|* ngoại động từ|- đẻ (lợn)|* nội động từ|- đẻ con (lợn)|- ở bẩn lúc nhúc như lợn|- ở bẩn lúc nhúc như lợn

67617. pigs wash nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước gạo vo, nước rửa bát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigs wash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigs wash danh từ|- nước gạo vo, nước rửa bát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigs wash
  • Phiên âm (nếu có): [pigzwɔʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pigs wash là: danh từ|- nước gạo vo, nước rửa bát

67618. pig-farming nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề nuôi lợn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pig-farming là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pig-farming danh từ|- nghề nuôi lợn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pig-farming
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pig-farming là: danh từ|- nghề nuôi lợn

67619. pig-iron nghĩa tiếng việt là danh từ|- gang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pig-iron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pig-iron danh từ|- gang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pig-iron
  • Phiên âm (nếu có): [pig,aiən]
  • Nghĩa tiếng việt của pig-iron là: danh từ|- gang

67620. pigeon nghĩa tiếng việt là danh từ|- chim bồ câu|- người ngốc nghếch, người dễ bị lừa|=(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeon danh từ|- chim bồ câu|- người ngốc nghếch, người dễ bị lừa|=to pluck a pigeon|+ vặt lông một anh ngốc|- đĩa (bằng đất sét) ném tung lên để tập bắn|* ngoại động từ|- lừa, lừa gạt|=to pigeon someone of a thing|+ lừa ai lấy vật gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeon
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤin]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeon là: danh từ|- chim bồ câu|- người ngốc nghếch, người dễ bị lừa|=to pluck a pigeon|+ vặt lông một anh ngốc|- đĩa (bằng đất sét) ném tung lên để tập bắn|* ngoại động từ|- lừa, lừa gạt|=to pigeon someone of a thing|+ lừa ai lấy vật gì

67621. pigeon english nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng anh bồi ((cũng) pidgin english)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeon english là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeon english danh từ|- tiếng anh bồi ((cũng) pidgin english). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeon english
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤiniɳgliʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeon english là: danh từ|- tiếng anh bồi ((cũng) pidgin english)

67622. pigeons milk nghĩa tiếng việt là danh từ|- sữa bồ câu (chất nhuyễn trắng như sữa, bồ câu mớm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeons milk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeons milk danh từ|- sữa bồ câu (chất nhuyễn trắng như sữa, bồ câu mớm cho con). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeons milk
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤinzmilk]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeons milk là: danh từ|- sữa bồ câu (chất nhuyễn trắng như sữa, bồ câu mớm cho con)

67623. pigeon-breast nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngực nhô ra (như ức bồ câu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeon-breast là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeon-breast danh từ|- ngực nhô ra (như ức bồ câu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeon-breast
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤinbrest]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeon-breast là: danh từ|- ngực nhô ra (như ức bồ câu)

67624. pigeon-breasted nghĩa tiếng việt là tính từ|- có ngực nhô ra (như ức bồ câu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeon-breasted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeon-breasted tính từ|- có ngực nhô ra (như ức bồ câu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeon-breasted
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤin,brestid]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeon-breasted là: tính từ|- có ngực nhô ra (như ức bồ câu)

67625. pigeon-hearted nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhút nhát, sợ sệt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeon-hearted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeon-hearted tính từ|- nhút nhát, sợ sệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeon-hearted
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤinhɑ:tid]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeon-hearted là: tính từ|- nhút nhát, sợ sệt

67626. pigeon-hole nghĩa tiếng việt là danh từ|- lỗ chuồng chim bồ câu|- ngăn kéo, hộc tủ|* ngoại đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeon-hole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeon-hole danh từ|- lỗ chuồng chim bồ câu|- ngăn kéo, hộc tủ|* ngoại động từ|- để vào ngăn kéo, xếp vào ngăn kéo|- xếp xó, gác lại|=to pigeon-hole a question|+ gác một vấn đề lại, xếp xó một vấn đề|- xếp xó trong trí nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeon-hole
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤinhoul]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeon-hole là: danh từ|- lỗ chuồng chim bồ câu|- ngăn kéo, hộc tủ|* ngoại động từ|- để vào ngăn kéo, xếp vào ngăn kéo|- xếp xó, gác lại|=to pigeon-hole a question|+ gác một vấn đề lại, xếp xó một vấn đề|- xếp xó trong trí nh

67627. pigeon-house nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuồng bồ câu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeon-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeon-house danh từ|- chuồng bồ câu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeon-house
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤinhaus]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeon-house là: danh từ|- chuồng bồ câu

67628. pigeon-pair nghĩa tiếng việt là danh từ|- cặp trai gái sinh đôi|- một trai một gái (hai đứa co(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeon-pair là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeon-pair danh từ|- cặp trai gái sinh đôi|- một trai một gái (hai đứa con độc nhất của một gia đình). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeon-pair
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤinpeə]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeon-pair là: danh từ|- cặp trai gái sinh đôi|- một trai một gái (hai đứa con độc nhất của một gia đình)

67629. pigeon-toed nghĩa tiếng việt là tính từ|- có ngón chân quặp vào (như chân bồ câu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeon-toed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeon-toed tính từ|- có ngón chân quặp vào (như chân bồ câu). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeon-toed
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤintoud]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeon-toed là: tính từ|- có ngón chân quặp vào (như chân bồ câu)

67630. pigeongram nghĩa tiếng việt là danh từ|- tin (thư) do chim bồ câu đưa đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeongram là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeongram danh từ|- tin (thư) do chim bồ câu đưa đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeongram
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤingræm]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeongram là: danh từ|- tin (thư) do chim bồ câu đưa đi

67631. pigeonry nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuồng bồ câu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigeonry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigeonry danh từ|- chuồng bồ câu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigeonry
  • Phiên âm (nếu có): [pidʤinri]
  • Nghĩa tiếng việt của pigeonry là: danh từ|- chuồng bồ câu

67632. piggery nghĩa tiếng việt là danh từ|- trại nuôi lợn|- chuồng lợn|- chỗ ở bẩn thỉu|- tín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piggery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piggery danh từ|- trại nuôi lợn|- chuồng lợn|- chỗ ở bẩn thỉu|- tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piggery
  • Phiên âm (nếu có): [pigəri]
  • Nghĩa tiếng việt của piggery là: danh từ|- trại nuôi lợn|- chuồng lợn|- chỗ ở bẩn thỉu|- tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn)

67633. piggish nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) lợn; như lợn|- phàm ăn; bẩn thỉu; khó chị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piggish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piggish tính từ|- (thuộc) lợn; như lợn|- phàm ăn; bẩn thỉu; khó chịu; thô tục, quạu cọ (như lợn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piggish
  • Phiên âm (nếu có): [pigiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của piggish là: tính từ|- (thuộc) lợn; như lợn|- phàm ăn; bẩn thỉu; khó chịu; thô tục, quạu cọ (như lợn)

67634. piggishly nghĩa tiếng việt là phó từ|- giống như lợn|- tham lam, bẩn thỉu, bừa bãi như lợn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piggishly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piggishly phó từ|- giống như lợn|- tham lam, bẩn thỉu, bừa bãi như lợn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piggishly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piggishly là: phó từ|- giống như lợn|- tham lam, bẩn thỉu, bừa bãi như lợn

67635. piggishness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính (…)


Nghĩa tiếng việt của từ piggishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piggishness danh từ|- tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính thô tục, tính quạu cọ (như lợn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piggishness
  • Phiên âm (nếu có): [pigiʃnis]
  • Nghĩa tiếng việt của piggishness là: danh từ|- tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính thô tục, tính quạu cọ (như lợn)

67636. piggy nghĩa tiếng việt là danh từ|- con lợn con|- trò chơi đánh khăng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piggy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piggy danh từ|- con lợn con|- trò chơi đánh khăng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piggy
  • Phiên âm (nếu có): [pigi]
  • Nghĩa tiếng việt của piggy là: danh từ|- con lợn con|- trò chơi đánh khăng

67637. piggy-wiggy nghĩa tiếng việt là danh từ|- con lợn con|- đứa bé bẩn thỉu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piggy-wiggy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piggy-wiggy danh từ|- con lợn con|- đứa bé bẩn thỉu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piggy-wiggy
  • Phiên âm (nếu có): [pigi,wigi]
  • Nghĩa tiếng việt của piggy-wiggy là: danh từ|- con lợn con|- đứa bé bẩn thỉu

67638. piggyback nghĩa tiếng việt là phó từ|- địu, cõng, vác, đội (trên lưng, trên vai )|* danh từ|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piggyback là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piggyback phó từ|- địu, cõng, vác, đội (trên lưng, trên vai )|* danh từ|- cưỡi trên lưng một người nào đó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piggyback
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piggyback là: phó từ|- địu, cõng, vác, đội (trên lưng, trên vai )|* danh từ|- cưỡi trên lưng một người nào đó

67639. piggybank nghĩa tiếng việt là danh từ|- con lợn bỏ ống, con heo đất, ống heo (để bỏ tiền)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piggybank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piggybank danh từ|- con lợn bỏ ống, con heo đất, ống heo (để bỏ tiền). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piggybank
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piggybank là: danh từ|- con lợn bỏ ống, con heo đất, ống heo (để bỏ tiền)

67640. pigheaded nghĩa tiếng việt là tính từ|- đần độn, ngu như lợn; bướng bỉnh, cứng đầu cứng c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigheaded là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigheaded tính từ|- đần độn, ngu như lợn; bướng bỉnh, cứng đầu cứng c. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigheaded
  • Phiên âm (nếu có): [pighedid]
  • Nghĩa tiếng việt của pigheaded là: tính từ|- đần độn, ngu như lợn; bướng bỉnh, cứng đầu cứng c

67641. pigheadedly nghĩa tiếng việt là phó từ|- bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigheadedly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigheadedly phó từ|- bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigheadedly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pigheadedly là: phó từ|- bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ

67642. pigheadedness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ; sự ngoan (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigheadedness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigheadedness danh từ|- tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ; sự ngoan cố, bướng bỉnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigheadedness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pigheadedness là: danh từ|- tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ; sự ngoan cố, bướng bỉnh

67643. piglet nghĩa tiếng việt là danh từ|- lợn con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piglet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piglet danh từ|- lợn con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piglet
  • Phiên âm (nếu có): [piglit]
  • Nghĩa tiếng việt của piglet là: danh từ|- lợn con

67644. pigling nghĩa tiếng việt là danh từ|- lợn con(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigling là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigling danh từ|- lợn con. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigling
  • Phiên âm (nếu có): [piglit]
  • Nghĩa tiếng việt của pigling là: danh từ|- lợn con

67645. pigment nghĩa tiếng việt là danh từ|- chất màu, chất nhuộm|- (sinh vật học) chất sắc, să(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigment là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigment danh từ|- chất màu, chất nhuộm|- (sinh vật học) chất sắc, sắc tố (của tế bào). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigment
  • Phiên âm (nếu có): [pigmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pigment là: danh từ|- chất màu, chất nhuộm|- (sinh vật học) chất sắc, sắc tố (của tế bào)

67646. pigmental nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất sắc, (thuộc) sắc tố ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigmental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigmental tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất sắc, (thuộc) sắc tố (của tế bào). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigmental
  • Phiên âm (nếu có): [pigmentl]
  • Nghĩa tiếng việt của pigmental là: tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất sắc, (thuộc) sắc tố (của tế bào)

67647. pigmentary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất sắc, (thuộc) sắc tố ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigmentary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigmentary tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất sắc, (thuộc) sắc tố (của tế bào). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigmentary
  • Phiên âm (nếu có): [pigmentl]
  • Nghĩa tiếng việt của pigmentary là: tính từ|- (sinh vật học) (thuộc) chất sắc, (thuộc) sắc tố (của tế bào)

67648. pigmentation nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu da (do chất sắc trong tế bào da tạo thành)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigmentation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigmentation danh từ|- màu da (do chất sắc trong tế bào da tạo thành). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigmentation
  • Phiên âm (nếu có): [,pigmənteiʃn]
  • Nghĩa tiếng việt của pigmentation là: danh từ|- màu da (do chất sắc trong tế bào da tạo thành)

67649. pigmy nghĩa tiếng việt là danh từ|- người lùn tịt|- người tầm thường dốt nát, người k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigmy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigmy danh từ|- người lùn tịt|- người tầm thường dốt nát, người kém cỏi; vật tầm thường nhỏ bé|- yêu tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigmy
  • Phiên âm (nếu có): [pigmi]
  • Nghĩa tiếng việt của pigmy là: danh từ|- người lùn tịt|- người tầm thường dốt nát, người kém cỏi; vật tầm thường nhỏ bé|- yêu tinh

67650. pigou effect nghĩa tiếng việt là (econ) hiệu ứng pigou|+ xem real balance effect.(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigou effect là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigou effect(econ) hiệu ứng pigou|+ xem real balance effect.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigou effect
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pigou effect là: (econ) hiệu ứng pigou|+ xem real balance effect.

67651. pigou nghĩa tiếng việt là arthur cecil,(econ) (1877-1959)|+ nhà kinh tế học người anh đã k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigou là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigou arthur cecil,(econ) (1877-1959)|+ nhà kinh tế học người anh đã kế tục marshall ở vị trí chủ nhiệm khoa kinh tế chính trị học của trường đại học cambridge năm 1908. pigou mở rộng công việc của marshall, đặc biệt là sự phân tích các nghành mà chi phí gia tăng và giảm sút. sự phân biệt giữa chi phí cá nhân và xã hội và liệu pháp sửa chữa bằng cách đánh thuế do ông đề xuất đã tạo nên cơ sở cho thuyết các ngoại ứng, và phương pháp của ông nhằm loại trừ chứng đã được biết đến với tên gọi là thuế pigou. công trình của ông về thuyết tiền tệ và về thu nhập quốc dân chủ yếu là một lý thuyết cổ điển về việc làm và thu nhập. do đó, pigou đã phải chịu sức mạnh của cuộc tiến công của keynes đối với hệ thống này. tuy nhiên, pigou đã đưa ra một cơ chế để đạt được việc làm đầy đủ thậm chí cả trong hệ thống của keynes. điều này được biết đến với cái tên là hiệu ứng pigou. trong điều kiện không có đủ việc làm, giá cả giảm sẽ làm tăng thêm giá trị của số dư tiền đã giữ. điều này tạo ra sự gia tăng về cầu đối với hàng hoá và do đó đã tạo ra một sự gia tăng về việc làm. ý nghĩa của cơ chế này này thậm chí đến nay vẫn còn tranh cãi.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigou
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pigou là: arthur cecil,(econ) (1877-1959)|+ nhà kinh tế học người anh đã kế tục marshall ở vị trí chủ nhiệm khoa kinh tế chính trị học của trường đại học cambridge năm 1908. pigou mở rộng công việc của marshall, đặc biệt là sự phân tích các nghành mà chi phí gia tăng và giảm sút. sự phân biệt giữa chi phí cá nhân và xã hội và liệu pháp sửa chữa bằng cách đánh thuế do ông đề xuất đã tạo nên cơ sở cho thuyết các ngoại ứng, và phương pháp của ông nhằm loại trừ chứng đã được biết đến với tên gọi là thuế pigou. công trình của ông về thuyết tiền tệ và về thu nhập quốc dân chủ yếu là một lý thuyết cổ điển về việc làm và thu nhập. do đó, pigou đã phải chịu sức mạnh của cuộc tiến công của keynes đối với hệ thống này. tuy nhiên, pigou đã đưa ra một cơ chế để đạt được việc làm đầy đủ thậm chí cả trong hệ thống của keynes. điều này được biết đến với cái tên là hiệu ứng pigou. trong điều kiện không có đủ việc làm, giá cả giảm sẽ làm tăng thêm giá trị của số dư tiền đã giữ. điều này tạo ra sự gia tăng về cầu đối với hàng hoá và do đó đã tạo ra một sự gia tăng về việc làm. ý nghĩa của cơ chế này này thậm chí đến nay vẫn còn tranh cãi.

67652. pigovian tax nghĩa tiếng việt là (econ) thuế pigou.|+ một loại thuế đánh vào người sản xuất do(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigovian tax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigovian tax(econ) thuế pigou.|+ một loại thuế đánh vào người sản xuất do tạo ra một ngoại ứng theo một cách mà sau khi thuế này được áp dụng thì các chi phí cá nhân do bên tạo ra ngoại ứng cảm nhận được bằng với chi phí xã hội của hoạt động này.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigovian tax
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pigovian tax là: (econ) thuế pigou.|+ một loại thuế đánh vào người sản xuất do tạo ra một ngoại ứng theo một cách mà sau khi thuế này được áp dụng thì các chi phí cá nhân do bên tạo ra ngoại ứng cảm nhận được bằng với chi phí xã hội của hoạt động này.

67653. pigpen nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuồng lợn|- (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigpen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigpen danh từ|- chuồng lợn|- (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigpen
  • Phiên âm (nếu có): [pigstai]
  • Nghĩa tiếng việt của pigpen là: danh từ|- chuồng lợn|- (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn

67654. pigskin nghĩa tiếng việt là danh từ|- da lợn|- (từ lóng) cái yên ngựa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigskin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigskin danh từ|- da lợn|- (từ lóng) cái yên ngựa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) quả bóng đá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigskin
  • Phiên âm (nếu có): [pigskin]
  • Nghĩa tiếng việt của pigskin là: danh từ|- da lợn|- (từ lóng) cái yên ngựa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) quả bóng đá

67655. pigsticker nghĩa tiếng việt là danh từ|- người săn lợn rừng (bằng lao, xà mâu...)|- người cho(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigsticker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigsticker danh từ|- người săn lợn rừng (bằng lao, xà mâu...)|- người chọc tiết lợn|- dao găm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigsticker
  • Phiên âm (nếu có): [pig,stikə]
  • Nghĩa tiếng việt của pigsticker là: danh từ|- người săn lợn rừng (bằng lao, xà mâu...)|- người chọc tiết lợn|- dao găm

67656. pigsticking nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự săn lợn rừng (bằng lao, xà mâu...)|- sự chọc tiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigsticking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigsticking danh từ|- sự săn lợn rừng (bằng lao, xà mâu...)|- sự chọc tiết lợn; nghề chọc tiết lợn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigsticking
  • Phiên âm (nếu có): [pig,stikiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pigsticking là: danh từ|- sự săn lợn rừng (bằng lao, xà mâu...)|- sự chọc tiết lợn; nghề chọc tiết lợn

67657. pigsty nghĩa tiếng việt là danh từ|- chuồng lợn|- (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigsty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigsty danh từ|- chuồng lợn|- (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigsty
  • Phiên âm (nếu có): [pigstai]
  • Nghĩa tiếng việt của pigsty là: danh từ|- chuồng lợn|- (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn

67658. pigswill nghĩa tiếng việt là danh từ|- rau lợn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigswill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigswill danh từ|- rau lợn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigswill
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pigswill là: danh từ|- rau lợn

67659. pigtail nghĩa tiếng việt là danh từ|- đuôi sam, bím tóc|- thuốc lá quần thành cuộn dài(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigtail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigtail danh từ|- đuôi sam, bím tóc|- thuốc lá quần thành cuộn dài. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigtail
  • Phiên âm (nếu có): [pigteil]
  • Nghĩa tiếng việt của pigtail là: danh từ|- đuôi sam, bím tóc|- thuốc lá quần thành cuộn dài

67660. pigtailed nghĩa tiếng việt là xem pigtail(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigtailed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigtailedxem pigtail. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigtailed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pigtailed là: xem pigtail

67661. pigwash nghĩa tiếng việt là danh từ|- nước gạo vo, nước rửa bát(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pigwash là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pigwash danh từ|- nước gạo vo, nước rửa bát. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pigwash
  • Phiên âm (nếu có): [pigzwɔʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pigwash là: danh từ|- nước gạo vo, nước rửa bát

67662. pike nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá chó|- chỗ chắn để thu thuế đườ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pike là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pike danh từ|- (động vật học) cá chó|- chỗ chắn để thu thuế đường|- thuế đường|- đường cái phải nộp thuế|* danh từ|- giáo; mác|- (tiếng địa phương)|- cuốc chim|- mỏm (đồi; (thường) trong tên riêng)|* ngoại động từ|- đâm bằng giáo mác; giết bằng giáo mác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pike
  • Phiên âm (nếu có): [paik]
  • Nghĩa tiếng việt của pike là: danh từ|- (động vật học) cá chó|- chỗ chắn để thu thuế đường|- thuế đường|- đường cái phải nộp thuế|* danh từ|- giáo; mác|- (tiếng địa phương)|- cuốc chim|- mỏm (đồi; (thường) trong tên riêng)|* ngoại động từ|- đâm bằng giáo mác; giết bằng giáo mác

67663. piked nghĩa tiếng việt là xem pike(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piked là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pikedxem pike. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piked
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piked là: xem pike

67664. pikelet nghĩa tiếng việt là danh từ|- bánh pơ-ti-panh (một loại bánh ngọt uống với nước (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pikelet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pikelet danh từ|- bánh pơ-ti-panh (một loại bánh ngọt uống với nước trà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pikelet
  • Phiên âm (nếu có): [paiklit]
  • Nghĩa tiếng việt của pikelet là: danh từ|- bánh pơ-ti-panh (một loại bánh ngọt uống với nước trà)

67665. pikeman nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ mỏ dùng cuốc chim|- người gác chỗ chắn thu thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pikeman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pikeman danh từ|- thợ mỏ dùng cuốc chim|- người gác chỗ chắn thu thuế đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pikeman
  • Phiên âm (nếu có): [paikmən]
  • Nghĩa tiếng việt của pikeman là: danh từ|- thợ mỏ dùng cuốc chim|- người gác chỗ chắn thu thuế đường

67666. piker nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) tay cờ bạc thận tro(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piker là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piker danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) tay cờ bạc thận trọng, tay cờ bạc dè dặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piker
  • Phiên âm (nếu có): [paikə]
  • Nghĩa tiếng việt của piker là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) tay cờ bạc thận trọng, tay cờ bạc dè dặt

67667. pikestaff nghĩa tiếng việt là danh từ|- cán giáo, cán mác|- (xem) plain(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pikestaff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pikestaff danh từ|- cán giáo, cán mác|- (xem) plain. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pikestaff
  • Phiên âm (nếu có): [paikstɑ:f]
  • Nghĩa tiếng việt của pikestaff là: danh từ|- cán giáo, cán mác|- (xem) plain

67668. pilaf nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơm thập cẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilaf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilaf danh từ|- cơm thập cẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilaf
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pilaf là: danh từ|- cơm thập cẩm

67669. pilaff nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơm gà, cơm thịt|- cơm rang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilaff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilaff danh từ|- cơm gà, cơm thịt|- cơm rang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilaff
  • Phiên âm (nếu có): [pilau]
  • Nghĩa tiếng việt của pilaff là: danh từ|- cơm gà, cơm thịt|- cơm rang

67670. pilaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) trụ bổ tường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilaster danh từ|- (kiến trúc) trụ bổ tường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilaster
  • Phiên âm (nếu có): [pilæstə]
  • Nghĩa tiếng việt của pilaster là: danh từ|- (kiến trúc) trụ bổ tường

67671. pilau nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơm gà, cơm thịt|- cơm rang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilau là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilau danh từ|- cơm gà, cơm thịt|- cơm rang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilau
  • Phiên âm (nếu có): [pilau]
  • Nghĩa tiếng việt của pilau là: danh từ|- cơm gà, cơm thịt|- cơm rang

67672. pilaw nghĩa tiếng việt là danh từ|- cơm gà, cơm thịt|- cơm rang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilaw là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilaw danh từ|- cơm gà, cơm thịt|- cơm rang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilaw
  • Phiên âm (nếu có): [pilau]
  • Nghĩa tiếng việt của pilaw là: danh từ|- cơm gà, cơm thịt|- cơm rang

67673. pilch nghĩa tiếng việt là danh từ|- tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã lót của trẻ em)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilch danh từ|- tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã lót của trẻ em). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilch
  • Phiên âm (nếu có): [piltʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pilch là: danh từ|- tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã lót của trẻ em)

67674. pilchard nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá xacđin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilchard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilchard danh từ|- (động vật học) cá xacđin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilchard
  • Phiên âm (nếu có): [piltʃəd]
  • Nghĩa tiếng việt của pilchard là: danh từ|- (động vật học) cá xacđin

67675. pile nghĩa tiếng việt là danh từ|- cọc, cừ|- cột nhà sàn|* ngoại động từ|- đóng cọ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pile danh từ|- cọc, cừ|- cột nhà sàn|* ngoại động từ|- đóng cọc, đóng cừ (trên một miếng đất...)|* danh từ|- chồng, đống|=a pile of books|+ một chồng sách|=a pile of sand|+ một đống cát|- giàn thiêu xác|- (thông tục) của cải chất đống, tài sản|=to make a pile; to make ones pile|+ hốt của, phất, làm giàu|- toà nhà đồ sộ, nhà khối đồ sộ|- (điện học) pin|- (vật lý) lò phản ứng|=atomic pile|+ lò phản ứng nguyên tử|=nuclear pile|+ lò phản ứng hạt nhân|* ngoại động từ|- (+ up, on) chất đống, chồng chất, xếp thành chồng, tích luỹ (của cải...)|- (quân sự) dựng (súng) chụm lại với nhau|=to pile arms|+ dựng súng chụm lại với nhau|- (+ with) chất đầy, chất chứa, để đầy|=to pile a table with dishes|+ để đầy đĩa trên bàn|- (hàng hải) va (tàu) vào đá ngần; làm cho (tàu) mắc cạn|- cường điệu, làm quá đáng|- (thông tục) làm cho có vẻ đau đớn bi đát hơn|* danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) mặt trái đồng tiền; mặt sấp đồng tiền|=cross or pile|+ ngửa hay sấp|* danh từ|- lông măng, lông mịn; len cừu|- tuyết (nhung, thảm, hàng len dệt)|* danh từ|- (y học) dom|- (số nhiều) bệnh trĩ||@pile|- (vật lí) pin; lò phản ứng|- nuclear p. lò phản ứng hạt nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pile
  • Phiên âm (nếu có): [pail]
  • Nghĩa tiếng việt của pile là: danh từ|- cọc, cừ|- cột nhà sàn|* ngoại động từ|- đóng cọc, đóng cừ (trên một miếng đất...)|* danh từ|- chồng, đống|=a pile of books|+ một chồng sách|=a pile of sand|+ một đống cát|- giàn thiêu xác|- (thông tục) của cải chất đống, tài sản|=to make a pile; to make ones pile|+ hốt của, phất, làm giàu|- toà nhà đồ sộ, nhà khối đồ sộ|- (điện học) pin|- (vật lý) lò phản ứng|=atomic pile|+ lò phản ứng nguyên tử|=nuclear pile|+ lò phản ứng hạt nhân|* ngoại động từ|- (+ up, on) chất đống, chồng chất, xếp thành chồng, tích luỹ (của cải...)|- (quân sự) dựng (súng) chụm lại với nhau|=to pile arms|+ dựng súng chụm lại với nhau|- (+ with) chất đầy, chất chứa, để đầy|=to pile a table with dishes|+ để đầy đĩa trên bàn|- (hàng hải) va (tàu) vào đá ngần; làm cho (tàu) mắc cạn|- cường điệu, làm quá đáng|- (thông tục) làm cho có vẻ đau đớn bi đát hơn|* danh từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) mặt trái đồng tiền; mặt sấp đồng tiền|=cross or pile|+ ngửa hay sấp|* danh từ|- lông măng, lông mịn; len cừu|- tuyết (nhung, thảm, hàng len dệt)|* danh từ|- (y học) dom|- (số nhiều) bệnh trĩ||@pile|- (vật lí) pin; lò phản ứng|- nuclear p. lò phản ứng hạt nhân

67676. pile-driver nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy đóng cọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pile-driver là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pile-driver danh từ|- máy đóng cọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pile-driver
  • Phiên âm (nếu có): [pail,draivə]
  • Nghĩa tiếng việt của pile-driver là: danh từ|- máy đóng cọc

67677. pile-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- vụ đâm nhau của xe cộ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pile-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pile-up danh từ|- vụ đâm nhau của xe cộ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pile-up
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pile-up là: danh từ|- vụ đâm nhau của xe cộ

67678. piled nghĩa tiếng việt là xem pile(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piledxem pile. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piled
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piled là: xem pile

67679. piles nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh trự(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piles là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piles danh từ|- bệnh trự. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piles
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piles là: danh từ|- bệnh trự

67680. pilewort nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây bạch khuất(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilewort là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilewort danh từ|- (thực vật học) cây bạch khuất. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilewort
  • Phiên âm (nếu có): [pailwə:t]
  • Nghĩa tiếng việt của pilewort là: danh từ|- (thực vật học) cây bạch khuất

67681. pilfer nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- ăn cắp vặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilfer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilfer ngoại động từ|- ăn cắp vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilfer
  • Phiên âm (nếu có): [pilfə]
  • Nghĩa tiếng việt của pilfer là: ngoại động từ|- ăn cắp vặt

67682. pilferage nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò ăn cắp vặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilferage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilferage danh từ|- trò ăn cắp vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilferage
  • Phiên âm (nếu có): [pifəridʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pilferage là: danh từ|- trò ăn cắp vặt

67683. pilferer nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ ăn cắp vặt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilferer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilferer danh từ|- kẻ ăn cắp vặt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilferer
  • Phiên âm (nếu có): [pilfərə]
  • Nghĩa tiếng việt của pilferer là: danh từ|- kẻ ăn cắp vặt

67684. pilgrim nghĩa tiếng việt là danh từ|- người hành hương|- người du hành|- người đang đi khỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilgrim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilgrim danh từ|- người hành hương|- người du hành|- người đang đi khỏi kiếp trầm luân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilgrim
  • Phiên âm (nếu có): [pilgrim]
  • Nghĩa tiếng việt của pilgrim là: danh từ|- người hành hương|- người du hành|- người đang đi khỏi kiếp trầm luân

67685. pilgrimage nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc hành hương|=to go on a pilgrimage|+ đi hành hương|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilgrimage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilgrimage danh từ|- cuộc hành hương|=to go on a pilgrimage|+ đi hành hương|- (nghĩa bóng) kiếp sống (tựa như một cuộc du hành)|* nội động từ|- đi hành hương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilgrimage
  • Phiên âm (nếu có): [pilgrimidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pilgrimage là: danh từ|- cuộc hành hương|=to go on a pilgrimage|+ đi hành hương|- (nghĩa bóng) kiếp sống (tựa như một cuộc du hành)|* nội động từ|- đi hành hương

67686. piliferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có lông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piliferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piliferous tính từ|- (thực vật học) có lông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piliferous
  • Phiên âm (nếu có): [pailifərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của piliferous là: tính từ|- (thực vật học) có lông

67687. pill nghĩa tiếng việt là danh từ|- viên thuốc|- (nghĩa bóng) điều cay đắng, điều tủi n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pill là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pill danh từ|- viên thuốc|- (nghĩa bóng) điều cay đắng, điều tủi nhục, điều sỉ nhục|=a bitter pill|+ điều cay đắng, điều tủi nhục|=to swallow the pill|+ ngậm bồ hòn làm ngọt|- (từ lóng);(đùa cợt) quả bóng đá, quả bóng quần vợt; đạn đại bác|- (số nhiều) trò chơi bi-a|- (the pill) thuốc chống thụ thai|- biện pháp nửa vời không đem lại kết quả gì; cho voi uống thuốc gió|- (xem) gild|* ngoại động từ|- bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (để khai trừ ai)|- đánh bại|* ngoại động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cướp bóc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pill
  • Phiên âm (nếu có): [pil]
  • Nghĩa tiếng việt của pill là: danh từ|- viên thuốc|- (nghĩa bóng) điều cay đắng, điều tủi nhục, điều sỉ nhục|=a bitter pill|+ điều cay đắng, điều tủi nhục|=to swallow the pill|+ ngậm bồ hòn làm ngọt|- (từ lóng);(đùa cợt) quả bóng đá, quả bóng quần vợt; đạn đại bác|- (số nhiều) trò chơi bi-a|- (the pill) thuốc chống thụ thai|- biện pháp nửa vời không đem lại kết quả gì; cho voi uống thuốc gió|- (xem) gild|* ngoại động từ|- bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (để khai trừ ai)|- đánh bại|* ngoại động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) cướp bóc

67688. pillage nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự cướp bóc, sự cướp phá|* ngoại động từ|- cướp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillage danh từ|- sự cướp bóc, sự cướp phá|* ngoại động từ|- cướp bóc, cướp phá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillage
  • Phiên âm (nếu có): [pilidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pillage là: danh từ|- sự cướp bóc, sự cướp phá|* ngoại động từ|- cướp bóc, cướp phá

67689. pillager nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillager là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillager danh từ|- kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillager
  • Phiên âm (nếu có): [pilidʤə]
  • Nghĩa tiếng việt của pillager là: danh từ|- kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá

67690. pillar nghĩa tiếng việt là danh từ|- cột, trụ|- (nghĩa bóng) cột trụ, rường cột|=one of(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillar danh từ|- cột, trụ|- (nghĩa bóng) cột trụ, rường cột|=one of the pillars of the state|+ một trong những cột trụ của quốc gia|- cột (nước, khói...)|- (ngành mỏ) cột than (chừa lại để chống mái hầm)|- bị đẩy từ khó khăn này đến khó khăn khác; bị đẩy từ chỗ này đến chỗ khác mà cũng không đi đến đâu|* ngoại động từ|- chống, đỡ (bằng cột, trụ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillar
  • Phiên âm (nếu có): [pilə]
  • Nghĩa tiếng việt của pillar là: danh từ|- cột, trụ|- (nghĩa bóng) cột trụ, rường cột|=one of the pillars of the state|+ một trong những cột trụ của quốc gia|- cột (nước, khói...)|- (ngành mỏ) cột than (chừa lại để chống mái hầm)|- bị đẩy từ khó khăn này đến khó khăn khác; bị đẩy từ chỗ này đến chỗ khác mà cũng không đi đến đâu|* ngoại động từ|- chống, đỡ (bằng cột, trụ)

67691. pillar-box nghĩa tiếng việt là danh từ|- cột hòm thư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillar-box là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillar-box danh từ|- cột hòm thư. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillar-box
  • Phiên âm (nếu có): [pliəbɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của pillar-box là: danh từ|- cột hòm thư

67692. pillbox nghĩa tiếng việt là danh từ|- hộp dẹt đựng thuốc viên|-(đùa cợt) cái xe nhỏ, ô t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillbox là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillbox danh từ|- hộp dẹt đựng thuốc viên|-(đùa cợt) cái xe nhỏ, ô tô nhỏ, căn nhà nhỏ|- (quân sự) công sự bê tông ngầm nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillbox
  • Phiên âm (nếu có): [pilbɔks]
  • Nghĩa tiếng việt của pillbox là: danh từ|- hộp dẹt đựng thuốc viên|-(đùa cợt) cái xe nhỏ, ô tô nhỏ, căn nhà nhỏ|- (quân sự) công sự bê tông ngầm nh

67693. pillion nghĩa tiếng việt là danh từ|- nệm lót sau yên ngựa (để đèo thêm người, thường là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillion danh từ|- nệm lót sau yên ngựa (để đèo thêm người, thường là đàn bà)|- yên đèo (đằng sau mô tô, xe đạp...)|=to ride pillion|+ ngồi đèo ở đằng sau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillion
  • Phiên âm (nếu có): [piljən]
  • Nghĩa tiếng việt của pillion là: danh từ|- nệm lót sau yên ngựa (để đèo thêm người, thường là đàn bà)|- yên đèo (đằng sau mô tô, xe đạp...)|=to ride pillion|+ ngồi đèo ở đằng sau

67694. pilliwinks nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) bàn kẹp ngón tay (để tra tấn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilliwinks là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilliwinks danh từ|- (sử học) bàn kẹp ngón tay (để tra tấn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilliwinks
  • Phiên âm (nếu có): [piliwiɳks]
  • Nghĩa tiếng việt của pilliwinks là: danh từ|- (sử học) bàn kẹp ngón tay (để tra tấn)

67695. pillory nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái giàn gông (đóng cố định xuống đất, gông cổ và(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillory danh từ|- cái giàn gông (đóng cố định xuống đất, gông cổ và tay)|=to put (set) in the pillory|+ đem gông (ai); (nghĩa bóng) bêu riếu (ai)|* ngoại động từ|- đem gông (ai)|- (nghĩa bóng) bêu riếu (ai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillory
  • Phiên âm (nếu có): [piləri]
  • Nghĩa tiếng việt của pillory là: danh từ|- cái giàn gông (đóng cố định xuống đất, gông cổ và tay)|=to put (set) in the pillory|+ đem gông (ai); (nghĩa bóng) bêu riếu (ai)|* ngoại động từ|- đem gông (ai)|- (nghĩa bóng) bêu riếu (ai)

67696. pillow nghĩa tiếng việt là danh từ|- gối|- (kỹ thuật) ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillow là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillow danh từ|- gối|- (kỹ thuật) ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối|- nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ|* ngoại động từ|- kê (cái gì) lên bằng gối; gối (đầu...) lên (cái gì)|* nội động từ|- gối lên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillow
  • Phiên âm (nếu có): [pilou]
  • Nghĩa tiếng việt của pillow là: danh từ|- gối|- (kỹ thuật) ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối|- nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ|* ngoại động từ|- kê (cái gì) lên bằng gối; gối (đầu...) lên (cái gì)|* nội động từ|- gối lên

67697. pillow-block nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối tựa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillow-block là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillow-block danh từ|- (kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối tựa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillow-block
  • Phiên âm (nếu có): [piloublɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của pillow-block là: danh từ|- (kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối tựa

67698. pillow-case nghĩa tiếng việt là #-slip) /pilouslip/|* danh từ|- áo gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillow-case là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillow-case #-slip) /pilouslip/|* danh từ|- áo gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillow-case
  • Phiên âm (nếu có): [piloukeis]
  • Nghĩa tiếng việt của pillow-case là: #-slip) /pilouslip/|* danh từ|- áo gối

67699. pillow-fight nghĩa tiếng việt là danh từ|- cuộc ném nhau bằng gối|=to have a pillow-fight|+ lấy (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillow-fight là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillow-fight danh từ|- cuộc ném nhau bằng gối|=to have a pillow-fight|+ lấy gối ném nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillow-fight
  • Phiên âm (nếu có): [piloufait]
  • Nghĩa tiếng việt của pillow-fight là: danh từ|- cuộc ném nhau bằng gối|=to have a pillow-fight|+ lấy gối ném nhau

67700. pillow-sham nghĩa tiếng việt là danh từ|- mặt gối rời; khăn phủ gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillow-sham là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillow-sham danh từ|- mặt gối rời; khăn phủ gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillow-sham
  • Phiên âm (nếu có): [pilouʃæm]
  • Nghĩa tiếng việt của pillow-sham là: danh từ|- mặt gối rời; khăn phủ gối

67701. pillow-slip nghĩa tiếng việt là #-slip) /pilouslip/|* danh từ|- áo gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillow-slip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillow-slip #-slip) /pilouslip/|* danh từ|- áo gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillow-slip
  • Phiên âm (nếu có): [piloukeis]
  • Nghĩa tiếng việt của pillow-slip là: #-slip) /pilouslip/|* danh từ|- áo gối

67702. pillowcase nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo gối, bao gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillowcase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillowcase danh từ|- áo gối, bao gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillowcase
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pillowcase là: danh từ|- áo gối, bao gối

67703. pillowslip nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo gối, bao gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillowslip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillowslip danh từ|- áo gối, bao gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillowslip
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pillowslip là: danh từ|- áo gối, bao gối

67704. pillowy nghĩa tiếng việt là tính từ|- êm như gối, mềm như gối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillowy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillowy tính từ|- êm như gối, mềm như gối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillowy
  • Phiên âm (nếu có): [piloui]
  • Nghĩa tiếng việt của pillowy là: tính từ|- êm như gối, mềm như gối

67705. pillule nghĩa tiếng việt là danh từ|- viên thuốc nhỏ; viên tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pillule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pillule danh từ|- viên thuốc nhỏ; viên tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pillule
  • Phiên âm (nếu có): [pilju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của pillule là: danh từ|- viên thuốc nhỏ; viên tròn

67706. pilose nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) có nhiều lông, đầy lông lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilose là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilose tính từ|- (sinh vật học) có nhiều lông, đầy lông lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilose
  • Phiên âm (nếu có): [pailous]
  • Nghĩa tiếng việt của pilose là: tính từ|- (sinh vật học) có nhiều lông, đầy lông lá

67707. pilosity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính lắm lông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilosity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilosity danh từ|- tính lắm lông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilosity
  • Phiên âm (nếu có): [pailɔsiti]
  • Nghĩa tiếng việt của pilosity là: danh từ|- tính lắm lông

67708. pilot nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) hoa tiêu|=deep-sea pilot|+ hoa tiêu ngoài bi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot danh từ|- (hàng hải) hoa tiêu|=deep-sea pilot|+ hoa tiêu ngoài biển khơi|=coast pilot; inshore pilot|+ hoa tiêu ven biển|- (hàng không) người lái (máy bay), phi công|- (nghĩa bóng) người dẫn đường (đi săn...)|- bỏ rơi một cố vấn đáng tin cậy|* ngoại động từ|- (hàng hải) dẫn (tàu)|- (hàng không) lái (máy bay)|- (nghĩa bóng) dìu dắt (ai) qua những khó khăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot
  • Phiên âm (nếu có): [pailət]
  • Nghĩa tiếng việt của pilot là: danh từ|- (hàng hải) hoa tiêu|=deep-sea pilot|+ hoa tiêu ngoài biển khơi|=coast pilot; inshore pilot|+ hoa tiêu ven biển|- (hàng không) người lái (máy bay), phi công|- (nghĩa bóng) người dẫn đường (đi săn...)|- bỏ rơi một cố vấn đáng tin cậy|* ngoại động từ|- (hàng hải) dẫn (tàu)|- (hàng không) lái (máy bay)|- (nghĩa bóng) dìu dắt (ai) qua những khó khăn

67709. pilot scheme nghĩa tiếng việt là danh từ|- kế hoạch thứ điểm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot scheme là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot scheme danh từ|- kế hoạch thứ điểm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot scheme
  • Phiên âm (nếu có): [pailətski:m]
  • Nghĩa tiếng việt của pilot scheme là: danh từ|- kế hoạch thứ điểm

67710. pilot-balloon nghĩa tiếng việt là danh từ|- khí cầu đo gi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot-balloon là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot-balloon danh từ|- khí cầu đo gi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot-balloon
  • Phiên âm (nếu có): [pailətbə,lu:n]
  • Nghĩa tiếng việt của pilot-balloon là: danh từ|- khí cầu đo gi

67711. pilot-boat nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) tàu dẫn đường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot-boat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot-boat danh từ|- (hàng hải) tàu dẫn đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot-boat
  • Phiên âm (nếu có): [pailətbout]
  • Nghĩa tiếng việt của pilot-boat là: danh từ|- (hàng hải) tàu dẫn đường

67712. pilot-burner nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngọn đèn chong, ngọn lửa chong|- đèn hướng dẫn, đè(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot-burner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot-burner danh từ|- ngọn đèn chong, ngọn lửa chong|- đèn hướng dẫn, đèn điều khiển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot-burner
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pilot-burner là: danh từ|- ngọn đèn chong, ngọn lửa chong|- đèn hướng dẫn, đèn điều khiển

67713. pilot-cloth nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải nỉ xanh (để may áo choàng cho thuỷ thủ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot-cloth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot-cloth danh từ|- vải nỉ xanh (để may áo choàng cho thuỷ thủ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot-cloth
  • Phiên âm (nếu có): [pailətklɔθ]
  • Nghĩa tiếng việt của pilot-cloth là: danh từ|- vải nỉ xanh (để may áo choàng cho thuỷ thủ)

67714. pilot-engine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ngành đường sắt) đầu máy dọn đường; đầu máy thử(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot-engine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot-engine danh từ|- (ngành đường sắt) đầu máy dọn đường; đầu máy thử đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot-engine
  • Phiên âm (nếu có): [pailət,endʤin]
  • Nghĩa tiếng việt của pilot-engine là: danh từ|- (ngành đường sắt) đầu máy dọn đường; đầu máy thử đường

67715. pilot-fish nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá thuyền(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot-fish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot-fish danh từ|- (động vật học) cá thuyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot-fish
  • Phiên âm (nếu có): [pailətfiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pilot-fish là: danh từ|- (động vật học) cá thuyền

67716. pilot-house nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) buồng hoa tiêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot-house là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot-house danh từ|- (hàng hải) buồng hoa tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot-house
  • Phiên âm (nếu có): [pailəthaus]
  • Nghĩa tiếng việt của pilot-house là: danh từ|- (hàng hải) buồng hoa tiêu

67717. pilot-jacket nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo va rơi ngắn (của thuỷ thủ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot-jacket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot-jacket danh từ|- áo va rơi ngắn (của thuỷ thủ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot-jacket
  • Phiên âm (nếu có): [pailət,dʤækit]
  • Nghĩa tiếng việt của pilot-jacket là: danh từ|- áo va rơi ngắn (của thuỷ thủ)

67718. pilot-light nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngọn đèn chong, ngọn lửa chong|- đèn hướng dẫn, đè(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot-light là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot-light danh từ|- ngọn đèn chong, ngọn lửa chong|- đèn hướng dẫn, đèn điều khiển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot-light
  • Phiên âm (nếu có): [pailətlait]
  • Nghĩa tiếng việt của pilot-light là: danh từ|- ngọn đèn chong, ngọn lửa chong|- đèn hướng dẫn, đèn điều khiển

67719. pilot-officer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pilot officer) thiếu úy không lực hoàng gia anh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot-officer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot-officer danh từ|- (pilot officer) thiếu úy không lực hoàng gia anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot-officer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pilot-officer là: danh từ|- (pilot officer) thiếu úy không lực hoàng gia anh

67720. pilot-print nghĩa tiếng việt là danh từ|- (nhiếp ảnh) ảnh in th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilot-print là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilot-print danh từ|- (nhiếp ảnh) ảnh in th. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilot-print
  • Phiên âm (nếu có): [pailətprint]
  • Nghĩa tiếng việt của pilot-print là: danh từ|- (nhiếp ảnh) ảnh in th

67721. pilotage nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) việc dẫn tàu, nghề hoa tiêu; tiền công d(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilotage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilotage danh từ|- (hàng hải) việc dẫn tàu, nghề hoa tiêu; tiền công dẫn tàu; tiền công trả cho hoa tiêu|- (hàng không) việc lái máy bay, nghề lái máy bay; tiền công lái máy bay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilotage
  • Phiên âm (nếu có): [pailətidʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của pilotage là: danh từ|- (hàng hải) việc dẫn tàu, nghề hoa tiêu; tiền công dẫn tàu; tiền công trả cho hoa tiêu|- (hàng không) việc lái máy bay, nghề lái máy bay; tiền công lái máy bay

67722. pilotless aircraft nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy bay không người lái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilotless aircraft là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilotless aircraft danh từ|- máy bay không người lái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilotless aircraft
  • Phiên âm (nếu có): [pailətliseəkrɑ:ft]
  • Nghĩa tiếng việt của pilotless aircraft là: danh từ|- máy bay không người lái

67723. pilotless plane nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy bay không người lái(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilotless plane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilotless plane danh từ|- máy bay không người lái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilotless plane
  • Phiên âm (nếu có): [pailətliseəkrɑ:ft]
  • Nghĩa tiếng việt của pilotless plane là: danh từ|- máy bay không người lái

67724. pilous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (sinh vật học) có nhiều lông, đầy lông lá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilous tính từ|- (sinh vật học) có nhiều lông, đầy lông lá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilous
  • Phiên âm (nếu có): [pailous]
  • Nghĩa tiếng việt của pilous là: tính từ|- (sinh vật học) có nhiều lông, đầy lông lá

67725. pilular nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilular tính từ|- (thuộc) thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilular
  • Phiên âm (nếu có): [piljulə]
  • Nghĩa tiếng việt của pilular là: tính từ|- (thuộc) thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn

67726. pilule nghĩa tiếng việt là danh từ|- viên thuốc nhỏ; viên tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilule danh từ|- viên thuốc nhỏ; viên tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilule
  • Phiên âm (nếu có): [pilju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của pilule là: danh từ|- viên thuốc nhỏ; viên tròn

67727. pilulous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pilulous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pilulous tính từ|- (thuộc) thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pilulous
  • Phiên âm (nếu có): [piljulə]
  • Nghĩa tiếng việt của pilulous là: tính từ|- (thuộc) thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn

67728. pily nghĩa tiếng việt là tính từ|- có lông tơ|- có tuyết (nhung, thảm dệt...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pily tính từ|- có lông tơ|- có tuyết (nhung, thảm dệt...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pily
  • Phiên âm (nếu có): [paili]
  • Nghĩa tiếng việt của pily là: tính từ|- có lông tơ|- có tuyết (nhung, thảm dệt...)

67729. pim nghĩa tiếng việt là trình quản lý thông tin cá nhân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pim là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pimtrình quản lý thông tin cá nhân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pim
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pim là: trình quản lý thông tin cá nhân

67730. pimelode nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá nheo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pimelode là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pimelode danh từ|- (động vật học) cá nheo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pimelode
  • Phiên âm (nếu có): [piməloud]
  • Nghĩa tiếng việt của pimelode là: danh từ|- (động vật học) cá nheo

67731. pimento nghĩa tiếng việt là danh từ|- ớt gia-mai-ca|- cây ớt gia-mai-ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pimento là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pimento danh từ|- ớt gia-mai-ca|- cây ớt gia-mai-ca. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pimento
  • Phiên âm (nếu có): [pimentou]
  • Nghĩa tiếng việt của pimento là: danh từ|- ớt gia-mai-ca|- cây ớt gia-mai-ca

67732. pimiento nghĩa tiếng việt là danh từ|- ớt ngọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pimiento là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pimiento danh từ|- ớt ngọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pimiento
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pimiento là: danh từ|- ớt ngọt

67733. pimp nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pimp là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pimp danh từ|- kẻ mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); ma cô|* nội động từ|- làm mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); làm ma cô. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pimp
  • Phiên âm (nếu có): [pimp]
  • Nghĩa tiếng việt của pimp là: danh từ|- kẻ mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); ma cô|* nội động từ|- làm mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); làm ma cô

67734. pimpernel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây phiền l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pimpernel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pimpernel danh từ|- (thực vật học) cây phiền l. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pimpernel
  • Phiên âm (nếu có): [pimpənel]
  • Nghĩa tiếng việt của pimpernel là: danh từ|- (thực vật học) cây phiền l

67735. pimping nghĩa tiếng việt là tính từ|- nhỏ bé, nhỏ mọn|- ốm yếu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pimping là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pimping tính từ|- nhỏ bé, nhỏ mọn|- ốm yếu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pimping
  • Phiên âm (nếu có): [pimpiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pimping là: tính từ|- nhỏ bé, nhỏ mọn|- ốm yếu

67736. pimple nghĩa tiếng việt là danh từ|- mụn nhọt|=to come out in pimples|+ nổi đầy mụn nhọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pimple là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pimple danh từ|- mụn nhọt|=to come out in pimples|+ nổi đầy mụn nhọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pimple
  • Phiên âm (nếu có): [pimpl]
  • Nghĩa tiếng việt của pimple là: danh từ|- mụn nhọt|=to come out in pimples|+ nổi đầy mụn nhọt

67737. pimpled nghĩa tiếng việt là tính từ|- nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pimpled là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pimpled tính từ|- nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pimpled
  • Phiên âm (nếu có): [pimpld]
  • Nghĩa tiếng việt của pimpled là: tính từ|- nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt

67738. pimply nghĩa tiếng việt là tính từ|- nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pimply là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pimply tính từ|- nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pimply
  • Phiên âm (nếu có): [pimpld]
  • Nghĩa tiếng việt của pimply là: tính từ|- nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt

67739. pin nghĩa tiếng việt là danh từ|- ghim, đinh ghim|- cặp, kẹp|- chốt, ngõng|- ống|- trụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pin danh từ|- ghim, đinh ghim|- cặp, kẹp|- chốt, ngõng|- ống|- trục (đàn)|- (số nhiều) (thông tục) cẳng, chân|=to be quick on ones pin|+ nhanh chân|- thùng nhỏ (41 quoành galông)|- (xem) care|- (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, phấn khởi|- cảm giác tê tê buồn buồn, cảm giác như có kiến bò|=to have pins and needles in ones legs|+ có cảm giác như kiến bò ở chân|- bồn chồn (bứt rứt) như ngồi phải gai|* ngoại động từ|- ((thường) + up, together) ghim, găm, cặp, kẹp|=to pin up ones hair|+ cặp tóc|=to pin sheets of paper together|+ ghim những tờ giấy vào với nhau|- chọc thủng bằng đinh ghim; đâm thủng bằng giáo mác|- ghìm chặt|=to pin something against the wall|+ ghìm chặt ai vào tường|- ((thường) + down) bắt buộc (ai phải giữ lời hứa...), trói chặt (ai... phải làm gì)|=to pin someone down to a promise|+ buộc ai phải giữ lời hứa|=to pin someone down to a contract|+ trói chặt ai phải theo đúng giao kèo|- rào quanh bằng chấn song|- (xem) faith|- (xem) hope. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pin
  • Phiên âm (nếu có): [pin]
  • Nghĩa tiếng việt của pin là: danh từ|- ghim, đinh ghim|- cặp, kẹp|- chốt, ngõng|- ống|- trục (đàn)|- (số nhiều) (thông tục) cẳng, chân|=to be quick on ones pin|+ nhanh chân|- thùng nhỏ (41 quoành galông)|- (xem) care|- (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, phấn khởi|- cảm giác tê tê buồn buồn, cảm giác như có kiến bò|=to have pins and needles in ones legs|+ có cảm giác như kiến bò ở chân|- bồn chồn (bứt rứt) như ngồi phải gai|* ngoại động từ|- ((thường) + up, together) ghim, găm, cặp, kẹp|=to pin up ones hair|+ cặp tóc|=to pin sheets of paper together|+ ghim những tờ giấy vào với nhau|- chọc thủng bằng đinh ghim; đâm thủng bằng giáo mác|- ghìm chặt|=to pin something against the wall|+ ghìm chặt ai vào tường|- ((thường) + down) bắt buộc (ai phải giữ lời hứa...), trói chặt (ai... phải làm gì)|=to pin someone down to a promise|+ buộc ai phải giữ lời hứa|=to pin someone down to a contract|+ trói chặt ai phải theo đúng giao kèo|- rào quanh bằng chấn song|- (xem) faith|- (xem) hope

67740. pin-ball nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò chơi bắn đạn (đạn nhắm vào các chướng ngại đă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pin-ball là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pin-ball danh từ|- trò chơi bắn đạn (đạn nhắm vào các chướng ngại đặt trên bàn hơi dốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pin-ball
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pin-ball là: danh từ|- trò chơi bắn đạn (đạn nhắm vào các chướng ngại đặt trên bàn hơi dốc)

67741. pin-head nghĩa tiếng việt là danh từ|- đầu ghim, đầu đinh ghim|- (nghĩa bóng) vật nhỏ xíu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pin-head là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pin-head danh từ|- đầu ghim, đầu đinh ghim|- (nghĩa bóng) vật nhỏ xíu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pin-head
  • Phiên âm (nếu có): [pinhed]
  • Nghĩa tiếng việt của pin-head là: danh từ|- đầu ghim, đầu đinh ghim|- (nghĩa bóng) vật nhỏ xíu

67742. pin-hole nghĩa tiếng việt là danh từ|- lỗ đinh ghim|- lỗ để cắm cọc, lỗ để đóng chốt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pin-hole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pin-hole danh từ|- lỗ đinh ghim|- lỗ để cắm cọc, lỗ để đóng chốt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pin-hole
  • Phiên âm (nếu có): [pinhoul]
  • Nghĩa tiếng việt của pin-hole là: danh từ|- lỗ đinh ghim|- lỗ để cắm cọc, lỗ để đóng chốt

67743. pin-money nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiền để hàng năm may quần áo; tiền để tiêu vặt... (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pin-money là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pin-money danh từ|- tiền để hàng năm may quần áo; tiền để tiêu vặt... (của đàn bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pin-money
  • Phiên âm (nếu có): [pin,mʌni]
  • Nghĩa tiếng việt của pin-money là: danh từ|- tiền để hàng năm may quần áo; tiền để tiêu vặt... (của đàn bà)

67744. pin-point nghĩa tiếng việt là danh từ|- đầu đinh ghim|- (nghĩa bóng) cái nhỏ tí|- (định ngư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pin-point là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pin-point danh từ|- đầu đinh ghim|- (nghĩa bóng) cái nhỏ tí|- (định ngữ) (quân sự) rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá) (mục tiêu)|* ngoại động từ|- (quân sự) xác định (mục tiêu nhỏ) một cách chính xác; ném bom (bắn phá) hết sức chính xác (một mục tiêu nhỏ); chỉ định đích xác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pin-point
  • Phiên âm (nếu có): [pinpɔint]
  • Nghĩa tiếng việt của pin-point là: danh từ|- đầu đinh ghim|- (nghĩa bóng) cái nhỏ tí|- (định ngữ) (quân sự) rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá) (mục tiêu)|* ngoại động từ|- (quân sự) xác định (mục tiêu nhỏ) một cách chính xác; ném bom (bắn phá) hết sức chính xác (một mục tiêu nhỏ); chỉ định đích xác

67745. pin-stripe nghĩa tiếng việt là danh từ|- sọc rất nhỏ trên vải(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pin-stripe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pin-stripe danh từ|- sọc rất nhỏ trên vải. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pin-stripe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pin-stripe là: danh từ|- sọc rất nhỏ trên vải

67746. pin-table nghĩa tiếng việt là danh từ|- bàn để chơi trò bắn đạn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pin-table là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pin-table danh từ|- bàn để chơi trò bắn đạn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pin-table
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pin-table là: danh từ|- bàn để chơi trò bắn đạn

67747. pin-up nghĩa tiếng việt là danh từ|- bức ảnh đẹp; bức ảnh cô gái đẹp; bức ảnh người đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pin-up là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pin-up danh từ|- bức ảnh đẹp; bức ảnh cô gái đẹp; bức ảnh người đẹp (mà mình thích và cắt treo lên tường)|* tính từ|- đẹp nổi tiếng, có ảnh thường được cắt treo lên tường|=pin-up girl|+ cô gái đẹp mà ảnh thường được cắt treo trên tường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pin-up
  • Phiên âm (nếu có): [pinʌp]
  • Nghĩa tiếng việt của pin-up là: danh từ|- bức ảnh đẹp; bức ảnh cô gái đẹp; bức ảnh người đẹp (mà mình thích và cắt treo lên tường)|* tính từ|- đẹp nổi tiếng, có ảnh thường được cắt treo lên tường|=pin-up girl|+ cô gái đẹp mà ảnh thường được cắt treo trên tường

67748. pin-wheel nghĩa tiếng việt là tính từ|- đẹp nổi tiếng, có ảnh thường được cắt treo lên tư(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pin-wheel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pin-wheel tính từ|- đẹp nổi tiếng, có ảnh thường được cắt treo lên tường|=pin-wheel girl|+ cô gái đẹp mà ảnh thường được cắt treo lên tường|* danh từ|- vòng hoa pháo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pin-wheel
  • Phiên âm (nếu có): [pinwi:l]
  • Nghĩa tiếng việt của pin-wheel là: tính từ|- đẹp nổi tiếng, có ảnh thường được cắt treo lên tường|=pin-wheel girl|+ cô gái đẹp mà ảnh thường được cắt treo lên tường|* danh từ|- vòng hoa pháo

67749. pinafore nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho khỏi bẩn quần áo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinafore là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinafore danh từ|- áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho khỏi bẩn quần áo); tạp dề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinafore
  • Phiên âm (nếu có): [pinəfɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của pinafore là: danh từ|- áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho khỏi bẩn quần áo); tạp dề

67750. pinafore dress nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo không tay, không cổ mặc ngoài áo cánh, áo vệ si(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinafore dress là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinafore dress danh từ|- áo không tay, không cổ mặc ngoài áo cánh, áo vệ sinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinafore dress
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pinafore dress là: danh từ|- áo không tay, không cổ mặc ngoài áo cánh, áo vệ sinh

67751. pinaster nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây thông biển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinaster là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinaster danh từ|- (thực vật học) cây thông biển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinaster
  • Phiên âm (nếu có): [painæstə]
  • Nghĩa tiếng việt của pinaster là: danh từ|- (thực vật học) cây thông biển

67752. pinball nghĩa tiếng việt là trò chi lăn bi ghim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinball là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinballtrò chi lăn bi ghim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinball
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pinball là: trò chi lăn bi ghim

67753. pince-nez nghĩa tiếng việt là danh từ|- kính cặp mũi (không gọng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pince-nez là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pince-nez danh từ|- kính cặp mũi (không gọng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pince-nez
  • Phiên âm (nếu có): [pe:nsnei]
  • Nghĩa tiếng việt của pince-nez là: danh từ|- kính cặp mũi (không gọng)

67754. pincer nghĩa tiếng việt là danh từ|- càng cua(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pincer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pincer danh từ|- càng cua. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pincer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pincer là: danh từ|- càng cua

67755. pincer attack nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc tấn công gọng kìm (((…)


Nghĩa tiếng việt của từ pincer attack là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pincer attack danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc tấn công gọng kìm ((cũng) pincer attack). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pincer attack
  • Phiên âm (nếu có): [pinsəzətæk]
  • Nghĩa tiếng việt của pincer attack là: danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc tấn công gọng kìm ((cũng) pincer attack)

67756. pincer movement nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc bao quanh gọng kìm (((…)


Nghĩa tiếng việt của từ pincer movement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pincer movement danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc bao quanh gọng kìm ((cũng) pincer movement). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pincer movement
  • Phiên âm (nếu có): [pinsəzmu:vmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pincer movement là: danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc bao quanh gọng kìm ((cũng) pincer movement)

67757. pincers nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- cái kìm ((cũng) a pair of pincers, pinchers(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pincers là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pincers danh từ số nhiều|- cái kìm ((cũng) a pair of pincers, pinchers)|- càng cua, càng tôm|- (quân sự), (như) pincers_movement, pincers_attack. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pincers
  • Phiên âm (nếu có): [pinsəz]
  • Nghĩa tiếng việt của pincers là: danh từ số nhiều|- cái kìm ((cũng) a pair of pincers, pinchers)|- càng cua, càng tôm|- (quân sự), (như) pincers_movement, pincers_attack

67758. pincers attack nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc tấn công gọng kìm (((…)


Nghĩa tiếng việt của từ pincers attack là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pincers attack danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc tấn công gọng kìm ((cũng) pincer attack). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pincers attack
  • Phiên âm (nếu có): [pinsəzətæk]
  • Nghĩa tiếng việt của pincers attack là: danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc tấn công gọng kìm ((cũng) pincer attack)

67759. pincers movement nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc bao quanh gọng kìm (((…)


Nghĩa tiếng việt của từ pincers movement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pincers movement danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc bao quanh gọng kìm ((cũng) pincer movement). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pincers movement
  • Phiên âm (nếu có): [pinsəzmu:vmənt]
  • Nghĩa tiếng việt của pincers movement là: danh từ ((cũng) pincers)|- (quân sự) cuộc bao quanh gọng kìm ((cũng) pincer movement)

67760. pincette nghĩa tiếng việt là danh từ|- kìm nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pincette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pincette danh từ|- kìm nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pincette
  • Phiên âm (nếu có): [,pæɳset]
  • Nghĩa tiếng việt của pincette là: danh từ|- kìm nh

67761. pinch nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái vấu, cái véo, cái kẹp, cái kẹt|=to give someon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinch danh từ|- cái vấu, cái véo, cái kẹp, cái kẹt|=to give someone a pinch|+ véo ai một cái|- nhúm|=a pinch of salt|+ một nhúm muối|=a pinch of snuff|+ một nhúm thuốc hít|- (nghĩa bóng) cảnh o ép, sự giằn vặt, sự dày vò|=the pinch of poverty|+ cảnh túng đói giày vò|=the pinch of hunger|+ cơn đói cồn cào|- lúc gay go, lúc bức thiết|=to come to a pinch|+ đến lúc gay go; đến lúc bức thiết|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) sự ăn cắp|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) sự bắt, sự tóm cổ|* ngoại động từ|- vấu, véo, kẹp, kẹt|- bó chặt, làm đau, làm tức (chân) (giày chật)|=the new shoes pinch me|+ đôi giày mới bó chặt làm đau chân tôi|- (nghĩa bóng) làm cồn cào (đói), làm tê buốt; làm tái đi (rét)|=to be pinched with cold|+ rét buốt, tái đi vì rét|=to be pinched with hunger|+ đói cồn cào|- cưỡng đoạt|=to pinch money from (out of) someone|+ cưỡng đoạt tiền của ai|- són cho (ai cái gì)|=to pinch someone in (of, for) food|+ són cho ai một tí đồ ăn|- giục, thúc (ngựa trong cuộc chạy đua)|- (hàng hải) cho (thuyền) đi ngược chiều gió|- (từ lóng) xoáy, ăn cắp|- (từ lóng) bắt, tóm cổ, bỏ vào tù|* nội động từ|- bó chặt, làm đau, làm tức (giày chặt)|- keo cú, keo kiệt, vắt cổ chày ra nước|- khó khăn là chỗ ấy; rắc rối phiền toái là chỗ ấy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinch
  • Phiên âm (nếu có): [pintʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pinch là: danh từ|- cái vấu, cái véo, cái kẹp, cái kẹt|=to give someone a pinch|+ véo ai một cái|- nhúm|=a pinch of salt|+ một nhúm muối|=a pinch of snuff|+ một nhúm thuốc hít|- (nghĩa bóng) cảnh o ép, sự giằn vặt, sự dày vò|=the pinch of poverty|+ cảnh túng đói giày vò|=the pinch of hunger|+ cơn đói cồn cào|- lúc gay go, lúc bức thiết|=to come to a pinch|+ đến lúc gay go; đến lúc bức thiết|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) sự ăn cắp|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) sự bắt, sự tóm cổ|* ngoại động từ|- vấu, véo, kẹp, kẹt|- bó chặt, làm đau, làm tức (chân) (giày chật)|=the new shoes pinch me|+ đôi giày mới bó chặt làm đau chân tôi|- (nghĩa bóng) làm cồn cào (đói), làm tê buốt; làm tái đi (rét)|=to be pinched with cold|+ rét buốt, tái đi vì rét|=to be pinched with hunger|+ đói cồn cào|- cưỡng đoạt|=to pinch money from (out of) someone|+ cưỡng đoạt tiền của ai|- són cho (ai cái gì)|=to pinch someone in (of, for) food|+ són cho ai một tí đồ ăn|- giục, thúc (ngựa trong cuộc chạy đua)|- (hàng hải) cho (thuyền) đi ngược chiều gió|- (từ lóng) xoáy, ăn cắp|- (từ lóng) bắt, tóm cổ, bỏ vào tù|* nội động từ|- bó chặt, làm đau, làm tức (giày chặt)|- keo cú, keo kiệt, vắt cổ chày ra nước|- khó khăn là chỗ ấy; rắc rối phiền toái là chỗ ấy

67762. pinchbeck nghĩa tiếng việt là danh từ|- vàng giả (để làm đồ nữ trang giả)|- đồ giả|* tí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinchbeck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinchbeck danh từ|- vàng giả (để làm đồ nữ trang giả)|- đồ giả|* tính từ|- giả, giả mạo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinchbeck
  • Phiên âm (nếu có): [pintʃbek]
  • Nghĩa tiếng việt của pinchbeck là: danh từ|- vàng giả (để làm đồ nữ trang giả)|- đồ giả|* tính từ|- giả, giả mạo

67763. pinchers nghĩa tiếng việt là danh từ số nhiều|- cái kìm ((cũng) pincers)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinchers là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinchers danh từ số nhiều|- cái kìm ((cũng) pincers). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinchers
  • Phiên âm (nếu có): [pinʃəz]
  • Nghĩa tiếng việt của pinchers là: danh từ số nhiều|- cái kìm ((cũng) pincers)

67764. pincushion nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái gối nhỏ để giắt ghim(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pincushion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pincushion danh từ|- cái gối nhỏ để giắt ghim. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pincushion
  • Phiên âm (nếu có): [pin,kuʃin]
  • Nghĩa tiếng việt của pincushion là: danh từ|- cái gối nhỏ để giắt ghim

67765. pine nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây thông|- gỗ thông|- (như) pineapple|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pine danh từ|- (thực vật học) cây thông|- gỗ thông|- (như) pineapple|* nội động từ|- tiều tuỵ, héo hon, ốm mòn, gầy mòn (vì đau ốm, buồn bã...) ((cũng) to pine away)|- (+ for, after) mong muốn thiết tha, ao ước thiết tha; mòn mỏi mong chờ, mong mỏi, héo hon. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pine
  • Phiên âm (nếu có): [pain]
  • Nghĩa tiếng việt của pine là: danh từ|- (thực vật học) cây thông|- gỗ thông|- (như) pineapple|* nội động từ|- tiều tuỵ, héo hon, ốm mòn, gầy mòn (vì đau ốm, buồn bã...) ((cũng) to pine away)|- (+ for, after) mong muốn thiết tha, ao ước thiết tha; mòn mỏi mong chờ, mong mỏi, héo hon

67766. pine-beauty nghĩa tiếng việt là #-carpet) /pain,kɑ:pit/|* danh từ|- (động vật học) mọt thông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pine-beauty là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pine-beauty #-carpet) /pain,kɑ:pit/|* danh từ|- (động vật học) mọt thông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pine-beauty
  • Phiên âm (nếu có): [pain,bju:ti]
  • Nghĩa tiếng việt của pine-beauty là: #-carpet) /pain,kɑ:pit/|* danh từ|- (động vật học) mọt thông

67767. pine-carpet nghĩa tiếng việt là #-carpet) /pain,kɑ:pit/|* danh từ|- (động vật học) mọt thông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pine-carpet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pine-carpet #-carpet) /pain,kɑ:pit/|* danh từ|- (động vật học) mọt thông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pine-carpet
  • Phiên âm (nếu có): [pain,bju:ti]
  • Nghĩa tiếng việt của pine-carpet là: #-carpet) /pain,kɑ:pit/|* danh từ|- (động vật học) mọt thông

67768. pine-cone nghĩa tiếng việt là danh từ|- nón thông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pine-cone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pine-cone danh từ|- nón thông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pine-cone
  • Phiên âm (nếu có): [painkoun]
  • Nghĩa tiếng việt của pine-cone là: danh từ|- nón thông

67769. pine-marten nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chồn mactet nâu (ở anh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pine-marten là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pine-marten danh từ|- (động vật học) chồn mactet nâu (ở anh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pine-marten
  • Phiên âm (nếu có): [pain,mɑ:tin]
  • Nghĩa tiếng việt của pine-marten là: danh từ|- (động vật học) chồn mactet nâu (ở anh)

67770. pine-needle nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường) số nhiều|- lá thông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pine-needle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pine-needle danh từ, (thường) số nhiều|- lá thông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pine-needle
  • Phiên âm (nếu có): [pain,ni:dl]
  • Nghĩa tiếng việt của pine-needle là: danh từ, (thường) số nhiều|- lá thông

67771. pine-tree nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây thông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pine-tree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pine-tree danh từ|- (thực vật học) cây thông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pine-tree
  • Phiên âm (nếu có): [paintri:]
  • Nghĩa tiếng việt của pine-tree là: danh từ|- (thực vật học) cây thông

67772. pineal nghĩa tiếng việt là tính từ|- có hình giống như quả thông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pineal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pineal tính từ|- có hình giống như quả thông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pineal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pineal là: tính từ|- có hình giống như quả thông

67773. pineal gland nghĩa tiếng việt là danh từ|- tuyến yên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pineal gland là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pineal gland danh từ|- tuyến yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pineal gland
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pineal gland là: danh từ|- tuyến yên

67774. pineapple nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả dứa; cây dứa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pineapple là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pineapple danh từ|- quả dứa; cây dứa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pineapple
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pineapple là: danh từ|- quả dứa; cây dứa

67775. pinery nghĩa tiếng việt là danh từ|- vườn dứa|- bãi thông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinery là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinery danh từ|- vườn dứa|- bãi thông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinery
  • Phiên âm (nếu có): [painəri]
  • Nghĩa tiếng việt của pinery là: danh từ|- vườn dứa|- bãi thông

67776. pinfold nghĩa tiếng việt là danh từ|- trại nhốt súc vật lạc|* ngoại động từ|- nhốt (su(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinfold là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinfold danh từ|- trại nhốt súc vật lạc|* ngoại động từ|- nhốt (súc vật lạc) vào trại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinfold
  • Phiên âm (nếu có): [pinfould]
  • Nghĩa tiếng việt của pinfold là: danh từ|- trại nhốt súc vật lạc|* ngoại động từ|- nhốt (súc vật lạc) vào trại

67777. ping nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiếng vèo (đạn bay...)|* nội động từ|- bay vèo (đa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ping là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ping danh từ|- tiếng vèo (đạn bay...)|* nội động từ|- bay vèo (đạn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ping
  • Phiên âm (nếu có): [piɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của ping là: danh từ|- tiếng vèo (đạn bay...)|* nội động từ|- bay vèo (đạn)

67778. ping-pong nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) bóng bàn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ ping-pong là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh ping-pong danh từ|- (thể dục,thể thao) bóng bàn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:ping-pong
  • Phiên âm (nếu có): [piɳpɔɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của ping-pong là: danh từ|- (thể dục,thể thao) bóng bàn

67779. pinguid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thường)(đùa cợt) nhiều mỡ, mỡ màng, nhờn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinguid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinguid tính từ|- (thường)(đùa cợt) nhiều mỡ, mỡ màng, nhờn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinguid
  • Phiên âm (nếu có): [piɳgwid]
  • Nghĩa tiếng việt của pinguid là: tính từ|- (thường)(đùa cợt) nhiều mỡ, mỡ màng, nhờn

67780. pinguin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) dứa pinguyn (ở đảo ăng-ti)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinguin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinguin danh từ|- (thực vật học) dứa pinguyn (ở đảo ăng-ti). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinguin
  • Phiên âm (nếu có): [piɳgwin]
  • Nghĩa tiếng việt của pinguin là: danh từ|- (thực vật học) dứa pinguyn (ở đảo ăng-ti)

67781. pinion nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) bánh răng nhỏ, pinbông|- đầu cánh, chót(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinion là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinion danh từ|- (kỹ thuật) bánh răng nhỏ, pinbông|- đầu cánh, chót cánh|- (thơ ca) cánh|- lông cánh|* ngoại động từ|- cắt lông cánh, chặt cánh (chim để cho không bay đi được); xén đầu cánh (chim)|- trói giật cánh khuỷ (ai); trói cánh tay (ai)|- trói chặt, buộc chặt|=to pinion someone to something|+ trói chặt ai vào cái gì. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinion
  • Phiên âm (nếu có): [pinjən]
  • Nghĩa tiếng việt của pinion là: danh từ|- (kỹ thuật) bánh răng nhỏ, pinbông|- đầu cánh, chót cánh|- (thơ ca) cánh|- lông cánh|* ngoại động từ|- cắt lông cánh, chặt cánh (chim để cho không bay đi được); xén đầu cánh (chim)|- trói giật cánh khuỷ (ai); trói cánh tay (ai)|- trói chặt, buộc chặt|=to pinion someone to something|+ trói chặt ai vào cái gì

67782. pink nghĩa tiếng việt là tính từ|- hồng|- (chính trị) hơi đỏ, khuynh tả, thân cộng|* (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pink là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pink tính từ|- hồng|- (chính trị) hơi đỏ, khuynh tả, thân cộng|* danh từ|- (thực vật học) cây cẩm chướng; hoa cẩm chướng|- màu hồng|- (the pink) tình trạng tốt nhất, tình trạng hoàn hảo; loại tốt nhất, loại hoàn hảo|=the pink of health|+ tình trạng sung sức nhất|=to be in the pink|+ (từ lóng) rất sung sức, rất khoẻ|- áo choàng đỏ của người săn cáo; vải để may áo choàng đỏ của người săn cáo; người săn cáo|* danh từ|- thuốc màu vàng nhạt|- (sử học) ghe buồm|* ngoại động từ|- đâm nhẹ (bằng gươm...)|- trang trí (đồ da, hàng dệt...) bằng những lỗ nhỏ; trang trí bằng những đường tua gợn sóng ((cũng) to pink out)|- trang trí, trang hoàng|* danh từ|- (động vật học) cà hồi lưng gù|- (tiếng địa phương) cá đục dài|* nội động từ|- nổ lốp đốp (máy nổ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pink
  • Phiên âm (nếu có): [piɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của pink là: tính từ|- hồng|- (chính trị) hơi đỏ, khuynh tả, thân cộng|* danh từ|- (thực vật học) cây cẩm chướng; hoa cẩm chướng|- màu hồng|- (the pink) tình trạng tốt nhất, tình trạng hoàn hảo; loại tốt nhất, loại hoàn hảo|=the pink of health|+ tình trạng sung sức nhất|=to be in the pink|+ (từ lóng) rất sung sức, rất khoẻ|- áo choàng đỏ của người săn cáo; vải để may áo choàng đỏ của người săn cáo; người săn cáo|* danh từ|- thuốc màu vàng nhạt|- (sử học) ghe buồm|* ngoại động từ|- đâm nhẹ (bằng gươm...)|- trang trí (đồ da, hàng dệt...) bằng những lỗ nhỏ; trang trí bằng những đường tua gợn sóng ((cũng) to pink out)|- trang trí, trang hoàng|* danh từ|- (động vật học) cà hồi lưng gù|- (tiếng địa phương) cá đục dài|* nội động từ|- nổ lốp đốp (máy nổ)

67783. pink gin nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồ uống bằng rượu gin pha chế thêm vị đắng của vỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pink gin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pink gin danh từ|- đồ uống bằng rượu gin pha chế thêm vị đắng của vỏ angotua (có màu hơi hồng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pink gin
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pink gin là: danh từ|- đồ uống bằng rượu gin pha chế thêm vị đắng của vỏ angotua (có màu hơi hồng)

67784. pink tea nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tiệc trà hoa hoè hoa sói (của ca(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pink tea là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pink tea danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tiệc trà hoa hoè hoa sói (của các bà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pink tea
  • Phiên âm (nếu có): [piɳkti:]
  • Nghĩa tiếng việt của pink tea là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) tiệc trà hoa hoè hoa sói (của các bà)

67785. pink-eye nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học), (thú y học) bệnh đau mắt đ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pink-eye là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pink-eye danh từ|- (y học), (thú y học) bệnh đau mắt đ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pink-eye
  • Phiên âm (nếu có): [piɳkai]
  • Nghĩa tiếng việt của pink-eye là: danh từ|- (y học), (thú y học) bệnh đau mắt đ

67786. pinkie nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngón út (tay)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinkie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinkie danh từ|- ngón út (tay). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinkie
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pinkie là: danh từ|- ngón út (tay)

67787. pinking shears nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái kéo răng cưa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinking shears là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinking shears danh từ|- cái kéo răng cưa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinking shears
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pinking shears là: danh từ|- cái kéo răng cưa

67788. pinkish nghĩa tiếng việt là tính từ|- hơi hồng, hồng nhạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinkish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinkish tính từ|- hơi hồng, hồng nhạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinkish
  • Phiên âm (nếu có): [piɳkiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pinkish là: tính từ|- hơi hồng, hồng nhạt

67789. pinkishness nghĩa tiếng việt là xem pinkish(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinkishness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinkishnessxem pinkish. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinkishness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pinkishness là: xem pinkish

67790. pinkness nghĩa tiếng việt là xem pink(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinkness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinknessxem pink. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinkness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pinkness là: xem pink

67791. pinkster flower nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thực vật học) hoa đỗ quyên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinkster flower là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinkster flower danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thực vật học) hoa đỗ quyên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinkster flower
  • Phiên âm (nếu có): [piɳkstə,flauə]
  • Nghĩa tiếng việt của pinkster flower là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thực vật học) hoa đỗ quyên

67792. pinky nghĩa tiếng việt là tính từ|- hơi hồng, hồng nhạt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinky là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinky tính từ|- hơi hồng, hồng nhạt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinky
  • Phiên âm (nếu có): [piɳkiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pinky là: tính từ|- hơi hồng, hồng nhạt

67793. pinna nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pinnae /pini:/|- (giải phẫu) loa tai|- (độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinna là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinna danh từ, số nhiều pinnae /pini:/|- (giải phẫu) loa tai|- (động vật học) vây (cá)|- (thực vật học) lá chét (của lá kép lông chim). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinna
  • Phiên âm (nếu có): [pinə]
  • Nghĩa tiếng việt của pinna là: danh từ, số nhiều pinnae /pini:/|- (giải phẫu) loa tai|- (động vật học) vây (cá)|- (thực vật học) lá chét (của lá kép lông chim)

67794. pinnace nghĩa tiếng việt là danh từ|- (hàng hải) xuồng chèo (thường tám chèo); xuống má(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinnace là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinnace danh từ|- (hàng hải) xuồng chèo (thường tám chèo); xuống máy (của một tàu chiến). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinnace
  • Phiên âm (nếu có): [pinis]
  • Nghĩa tiếng việt của pinnace là: danh từ|- (hàng hải) xuồng chèo (thường tám chèo); xuống máy (của một tàu chiến)

67795. pinnacle nghĩa tiếng việt là danh từ|- tháp nhọn (để trang trí mái nhà...)|- đỉnh núi cao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinnacle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinnacle danh từ|- tháp nhọn (để trang trí mái nhà...)|- đỉnh núi cao nhọn|- (nghĩa bóng) cực điểm; đỉnh cao nhất|=on the highest pinnacle of fame|+ trên đỉnh cao nhất của danh vọng; lúc tiếng tăm lẫy lừng nhất|* ngoại động từ|- đặt lên tháp nhọn, để trên cao chót vót|- xây tháp nhọn cho. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinnacle
  • Phiên âm (nếu có): [pinəkl]
  • Nghĩa tiếng việt của pinnacle là: danh từ|- tháp nhọn (để trang trí mái nhà...)|- đỉnh núi cao nhọn|- (nghĩa bóng) cực điểm; đỉnh cao nhất|=on the highest pinnacle of fame|+ trên đỉnh cao nhất của danh vọng; lúc tiếng tăm lẫy lừng nhất|* ngoại động từ|- đặt lên tháp nhọn, để trên cao chót vót|- xây tháp nhọn cho

67796. pinnae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pinnae /pini:/|- (giải phẫu) loa tai|- (độn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinnae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinnae danh từ, số nhiều pinnae /pini:/|- (giải phẫu) loa tai|- (động vật học) vây (cá)|- (thực vật học) lá chét (của lá kép lông chim). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinnae
  • Phiên âm (nếu có): [pinə]
  • Nghĩa tiếng việt của pinnae là: danh từ, số nhiều pinnae /pini:/|- (giải phẫu) loa tai|- (động vật học) vây (cá)|- (thực vật học) lá chét (của lá kép lông chim)

67797. pinnal nghĩa tiếng việt là xem pinna(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinnal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinnalxem pinna. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinnal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pinnal là: xem pinna

67798. pinnate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hình lông chim (lá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinnate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinnate tính từ|- (thực vật học) hình lông chim (lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinnate
  • Phiên âm (nếu có): [pinit]
  • Nghĩa tiếng việt của pinnate là: tính từ|- (thực vật học) hình lông chim (lá)

67799. pinnated nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hình lông chim (lá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinnated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinnated tính từ|- (thực vật học) hình lông chim (lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinnated
  • Phiên âm (nếu có): [pinit]
  • Nghĩa tiếng việt của pinnated là: tính từ|- (thực vật học) hình lông chim (lá)

67800. pinnately nghĩa tiếng việt là xem pinnate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinnately là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinnatelyxem pinnate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinnately
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pinnately là: xem pinnate

67801. pinner nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũ có dải (bịt tai...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinner danh từ|- mũ có dải (bịt tai...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinner
  • Phiên âm (nếu có): [pinə]
  • Nghĩa tiếng việt của pinner là: danh từ|- mũ có dải (bịt tai...)

67802. pinniped nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) có chân màng|* danh từ|- (động vậ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinniped là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinniped tính từ|- (động vật học) có chân màng|* danh từ|- (động vật học) động vật chân vây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinniped
  • Phiên âm (nếu có): [piniped]
  • Nghĩa tiếng việt của pinniped là: tính từ|- (động vật học) có chân màng|* danh từ|- (động vật học) động vật chân vây

67803. pinnothere nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) ốc mượn hồn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinnothere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinnothere danh từ|- (động vật học) ốc mượn hồn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinnothere
  • Phiên âm (nếu có): [pinəθiə]
  • Nghĩa tiếng việt của pinnothere là: danh từ|- (động vật học) ốc mượn hồn

67804. pinnular nghĩa tiếng việt là xem pinnule(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinnular là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinnularxem pinnule. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinnular
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pinnular là: xem pinnule

67805. pinnule nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) lá chét con (của lá chét trong lá (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinnule là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinnule danh từ|- (thực vật học) lá chét con (của lá chét trong lá kép lông chim hai lần)|- (động vật học) bộ phận hình cánh; bộ phận hình vây. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinnule
  • Phiên âm (nếu có): [pinju:l]
  • Nghĩa tiếng việt của pinnule là: danh từ|- (thực vật học) lá chét con (của lá chét trong lá kép lông chim hai lần)|- (động vật học) bộ phận hình cánh; bộ phận hình vây

67806. pinny nghĩa tiếng việt là danh từ|- áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho khỏi bẩn quần áo)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinny danh từ|- áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho khỏi bẩn quần áo); tạp dề. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinny
  • Phiên âm (nếu có): [pinəfɔ:]
  • Nghĩa tiếng việt của pinny là: danh từ|- áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho khỏi bẩn quần áo); tạp dề

67807. pinochle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lối đánh bài pinooc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinochle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinochle danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lối đánh bài pinooc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinochle
  • Phiên âm (nếu có): [pi:nʌkl]
  • Nghĩa tiếng việt của pinochle là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lối đánh bài pinooc

67808. pinocle nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lối đánh bài pinooc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinocle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinocle danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lối đánh bài pinooc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinocle
  • Phiên âm (nếu có): [pi:nʌkl]
  • Nghĩa tiếng việt của pinocle là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) lối đánh bài pinooc

67809. pinole nghĩa tiếng việt là danh từ|- món bột ngô nấu với đường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinole danh từ|- món bột ngô nấu với đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinole
  • Phiên âm (nếu có): [pinouli]
  • Nghĩa tiếng việt của pinole là: danh từ|- món bột ngô nấu với đường

67810. pinpoint nghĩa tiếng việt là danh từ|- đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn|- <đngữ>
Nghĩa tiếng việt của từ pinpoint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinpoint danh từ|- đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn|- <đngữ> rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu)|* ngoại động từ|- xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinpoint
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pinpoint là: danh từ|- đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn|- <đngữ> rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu)|* ngoại động từ|- xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác

67811. pinprick nghĩa tiếng việt là danh từ|- cú châm bằng đinh ghim|- điều bực mình qua loa, điều(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinprick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinprick danh từ|- cú châm bằng đinh ghim|- điều bực mình qua loa, điều khó chịu qua loa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinprick
  • Phiên âm (nếu có): [pinprik]
  • Nghĩa tiếng việt của pinprick là: danh từ|- cú châm bằng đinh ghim|- điều bực mình qua loa, điều khó chịu qua loa

67812. pins and needles nghĩa tiếng việt là danh từ|- cảm giác rần rần như kiến bò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pins and needles là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pins and needles danh từ|- cảm giác rần rần như kiến bò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pins and needles
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pins and needles là: danh từ|- cảm giác rần rần như kiến bò

67813. pint nghĩa tiếng việt là danh từ|- panh (đơn vị đo lường bằng 0, 57 lít ở mỹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pint danh từ|- panh (đơn vị đo lường bằng 0, 57 lít ở mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pint
  • Phiên âm (nếu có): [paint]
  • Nghĩa tiếng việt của pint là: danh từ|- panh (đơn vị đo lường bằng 0, 57 lít ở mỹ)

67814. pint-sized nghĩa tiếng việt là tính từ|- rất nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pint-sized là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pint-sized tính từ|- rất nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pint-sized
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pint-sized là: tính từ|- rất nhỏ

67815. pintado nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pintados /pintɑ:douz/|- (động vật học) gà (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pintado là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pintado danh từ, số nhiều pintados /pintɑ:douz/|- (động vật học) gà nhật|- hải âu pintađo ((cũng) pintado bird, pintado petrel). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pintado
  • Phiên âm (nếu có): [pintɑ:dou]
  • Nghĩa tiếng việt của pintado là: danh từ, số nhiều pintados /pintɑ:douz/|- (động vật học) gà nhật|- hải âu pintađo ((cũng) pintado bird, pintado petrel)

67816. pintail nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) vịt nhọn đuôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pintail là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pintail danh từ|- (động vật học) vịt nhọn đuôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pintail
  • Phiên âm (nếu có): [pinteil]
  • Nghĩa tiếng việt của pintail là: danh từ|- (động vật học) vịt nhọn đuôi

67817. pintle nghĩa tiếng việt là danh từ|- chốt, trục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pintle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pintle danh từ|- chốt, trục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pintle
  • Phiên âm (nếu có): [pintl]
  • Nghĩa tiếng việt của pintle là: danh từ|- chốt, trục

67818. pinto nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vá (ngựa)|* danh từ|- (từ mỹ,n(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pinto là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pinto tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vá (ngựa)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ngựa (vá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pinto
  • Phiên âm (nếu có): [pintou]
  • Nghĩa tiếng việt của pinto là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) vá (ngựa)|* danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) ngựa (vá)

67819. piny nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) cây thông; giống cây thông|- có nhiều thông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piny là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piny tính từ|- (thuộc) cây thông; giống cây thông|- có nhiều thông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piny
  • Phiên âm (nếu có): [paini]
  • Nghĩa tiếng việt của piny là: tính từ|- (thuộc) cây thông; giống cây thông|- có nhiều thông

67820. pioneer nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) đội tiên phong, đội mở đường ((thường) là(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pioneer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pioneer danh từ|- (quân sự) đội tiên phong, đội mở đường ((thường) là công binh)|- người đi tiên phong, người đi đầu (trong một công cuộc gì); nhà thám hiểm đầu tiên|=young pioneer|+ thiếu niên tiền phong|* ngoại động từ|- mở (đường...)|- đi đầu mở đường cho (một công việc gì...)|* nội động từ|- là người mở đường, là người đi tiên phong. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pioneer
  • Phiên âm (nếu có): [,paiəniə]
  • Nghĩa tiếng việt của pioneer là: danh từ|- (quân sự) đội tiên phong, đội mở đường ((thường) là công binh)|- người đi tiên phong, người đi đầu (trong một công cuộc gì); nhà thám hiểm đầu tiên|=young pioneer|+ thiếu niên tiền phong|* ngoại động từ|- mở (đường...)|- đi đầu mở đường cho (một công việc gì...)|* nội động từ|- là người mở đường, là người đi tiên phong

67821. pious nghĩa tiếng việt là tính từ|- ngoan đạo|- (từ cổ,nghĩa cổ) hiếu thảo, lễ độ|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pious là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pious tính từ|- ngoan đạo|- (từ cổ,nghĩa cổ) hiếu thảo, lễ độ|- một sự lừa dối có thiện ý. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pious
  • Phiên âm (nếu có): [paiəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pious là: tính từ|- ngoan đạo|- (từ cổ,nghĩa cổ) hiếu thảo, lễ độ|- một sự lừa dối có thiện ý

67822. piously nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngoan đạo, sùng đạo|- đạo đức giả(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piously phó từ|- ngoan đạo, sùng đạo|- đạo đức giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piously là: phó từ|- ngoan đạo, sùng đạo|- đạo đức giả

67823. piousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính ngoan đạo, sự sùng đạo|- tính đạo đức giả; s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piousness danh từ|- tính ngoan đạo, sự sùng đạo|- tính đạo đức giả; sự dối trá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piousness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piousness là: danh từ|- tính ngoan đạo, sự sùng đạo|- tính đạo đức giả; sự dối trá

67824. pip nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh ứ đờm (gà)|- (từ lóng) cơn buồn rầu, cơn chá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pip danh từ|- bệnh ứ đờm (gà)|- (từ lóng) cơn buồn rầu, cơn chán nản; cơn bực bội|=top have the pip|+ buồn rầu, chán nản; bực bội|=to give someone the pip|+ làm cho ai buồn rầu chán nản; làm cho ai bực bội|* danh từ ((cũng) pippin)|- hột (cam, táo, lê)|- (từ lóng) người tuyệt, vật tuyệt|* danh từ|- hoa (rô, cơ, pích, nhép trên quân bài); điểm (trên quân súc sắc)|- sao (trên cầu vai sĩ quan cấp uý)|- bông hoa lẻ (của một cụm hoa)|- mắt dứa|* ngoại động từ|- (thông tục) bắn trúng (ai)|- thắng, đánh bại (ai)|- bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (ai)|* danh từ|- tiếng píp píp (tín hiệu báo giờ ở đài phát thanh)|* nội động từ|- kêu píp píp||@pip|- (lý thuyết trò chơi) số (trên quân bài). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pip
  • Phiên âm (nếu có): [pip]
  • Nghĩa tiếng việt của pip là: danh từ|- bệnh ứ đờm (gà)|- (từ lóng) cơn buồn rầu, cơn chán nản; cơn bực bội|=top have the pip|+ buồn rầu, chán nản; bực bội|=to give someone the pip|+ làm cho ai buồn rầu chán nản; làm cho ai bực bội|* danh từ ((cũng) pippin)|- hột (cam, táo, lê)|- (từ lóng) người tuyệt, vật tuyệt|* danh từ|- hoa (rô, cơ, pích, nhép trên quân bài); điểm (trên quân súc sắc)|- sao (trên cầu vai sĩ quan cấp uý)|- bông hoa lẻ (của một cụm hoa)|- mắt dứa|* ngoại động từ|- (thông tục) bắn trúng (ai)|- thắng, đánh bại (ai)|- bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (ai)|* danh từ|- tiếng píp píp (tín hiệu báo giờ ở đài phát thanh)|* nội động từ|- kêu píp píp||@pip|- (lý thuyết trò chơi) số (trên quân bài)

67825. pip emma nghĩa tiếng việt là phó từ|- ((viết tắt) p.m) quá trưa, chiều, tối|=at 7 p.m.|+ va(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pip emma là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pip emma phó từ|- ((viết tắt) p.m) quá trưa, chiều, tối|=at 7 p.m.|+ vào lúc 7 giờ tối. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pip emma
  • Phiên âm (nếu có): [poust,mistris]
  • Nghĩa tiếng việt của pip emma là: phó từ|- ((viết tắt) p.m) quá trưa, chiều, tối|=at 7 p.m.|+ vào lúc 7 giờ tối

67826. pip-squeak nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ lóng) người đáng kính, người tầm thường|- vật(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pip-squeak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pip-squeak danh từ|- (từ lóng) người đáng kính, người tầm thường|- vật nhỏ mọn, vật không đáng kể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pip-squeak
  • Phiên âm (nếu có): [pipskwi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của pip-squeak là: danh từ|- (từ lóng) người đáng kính, người tầm thường|- vật nhỏ mọn, vật không đáng kể

67827. pipal nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây đa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipal danh từ|- (thực vật học) cây đa. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipal
  • Phiên âm (nếu có): [pi:pəl]
  • Nghĩa tiếng việt của pipal là: danh từ|- (thực vật học) cây đa

67828. pipe nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống dẫn (nước, dầu...)|- (âm nhạc) ống sáo, ống ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipe danh từ|- ống dẫn (nước, dầu...)|- (âm nhạc) ống sáo, ống tiêu; (số nhiều) kèn túi (của người chăn cừu ê-cốt)|- (giải phẫu) ống quần|- điếu, tẩu (hút thuốc) ((cũng) tobacco pipe); (một) tẩu thuốc|=to smoke a pipe|+ hút thuốc bằng tẩu; hút một tẩu thuốc|- (ngành mỏ) mạch ống (quặng)|- còi của thuyền trưởng; tiếng còi của thuyền trưởng|- tiếng hát; tiếng chim hót|- đường bẫy chim rừng|- thùng (đơn vị đo lường rượu bằng 105 galông)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hút thuốc phiện|- lò đốt thuốc lá buôn lậu (ở cảng luân-đôn)|- cố mà nhớ lấy cái điều đó; hây ngẫm nghĩ nhớ đời cái điều đó|- trội hơn ai, vượt ai, làm cho lu mờ ai|- sống hoà bình với nhau, thân thiện giao hảo với nhau|* ngoại động từ|- đặt ống dẫn (ở nơi nào); dẫn (nước, dầu...) bằng ống|- thổi sáo, thổi tiêu (một bản nhạc)|- thổi còi ra lệnh; thổi còi tập hợp (một bản nhạc)|- thổi còi ra lệnh; thổi còi tập họp (thuỷ thủ...)|=to pipe all hands on deck|+ thổi còi tập họp tất cả các thuỷ thủ lên boong|=to pipe the crew up to meal|+ thổi còi tập họp tất cả các thuỷ thủ đi ăn cơm|- hát lanh lảnh; hót lanh lảnh|- viền nối (áo); trang trí đường cột thừng (trên mặt bánh)|- trồng (cây cẩm chướng...) bằng cành giâm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) nhìn, trông|* nội động từ|- thổi còi|- thổi sáo, thổi tiêu|- hát lanh lảnh; hót lanh lảnh|- rít, thổi vi vu (gió)|- (hàng hải) thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến|- (hàng hải) thổi còi ra lệnh cho (thuỷ thủ...) nghỉ|- (từ lóng) bớt làm om sòm, hạ giọng; bớt kiêu căng, bớt lên mặt ta đây|- bắt đầu diễn, bắt đầu hát|- nói to lên (làm cho người ta để ý đến mình)|- khóc||@pipe|- ống, ống dẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipe
  • Phiên âm (nếu có): [paip]
  • Nghĩa tiếng việt của pipe là: danh từ|- ống dẫn (nước, dầu...)|- (âm nhạc) ống sáo, ống tiêu; (số nhiều) kèn túi (của người chăn cừu ê-cốt)|- (giải phẫu) ống quần|- điếu, tẩu (hút thuốc) ((cũng) tobacco pipe); (một) tẩu thuốc|=to smoke a pipe|+ hút thuốc bằng tẩu; hút một tẩu thuốc|- (ngành mỏ) mạch ống (quặng)|- còi của thuyền trưởng; tiếng còi của thuyền trưởng|- tiếng hát; tiếng chim hót|- đường bẫy chim rừng|- thùng (đơn vị đo lường rượu bằng 105 galông)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hút thuốc phiện|- lò đốt thuốc lá buôn lậu (ở cảng luân-đôn)|- cố mà nhớ lấy cái điều đó; hây ngẫm nghĩ nhớ đời cái điều đó|- trội hơn ai, vượt ai, làm cho lu mờ ai|- sống hoà bình với nhau, thân thiện giao hảo với nhau|* ngoại động từ|- đặt ống dẫn (ở nơi nào); dẫn (nước, dầu...) bằng ống|- thổi sáo, thổi tiêu (một bản nhạc)|- thổi còi ra lệnh; thổi còi tập hợp (một bản nhạc)|- thổi còi ra lệnh; thổi còi tập họp (thuỷ thủ...)|=to pipe all hands on deck|+ thổi còi tập họp tất cả các thuỷ thủ lên boong|=to pipe the crew up to meal|+ thổi còi tập họp tất cả các thuỷ thủ đi ăn cơm|- hát lanh lảnh; hót lanh lảnh|- viền nối (áo); trang trí đường cột thừng (trên mặt bánh)|- trồng (cây cẩm chướng...) bằng cành giâm|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) nhìn, trông|* nội động từ|- thổi còi|- thổi sáo, thổi tiêu|- hát lanh lảnh; hót lanh lảnh|- rít, thổi vi vu (gió)|- (hàng hải) thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến|- (hàng hải) thổi còi ra lệnh cho (thuỷ thủ...) nghỉ|- (từ lóng) bớt làm om sòm, hạ giọng; bớt kiêu căng, bớt lên mặt ta đây|- bắt đầu diễn, bắt đầu hát|- nói to lên (làm cho người ta để ý đến mình)|- khóc||@pipe|- ống, ống dẫn

67829. pipe dream nghĩa tiếng việt là danh từ|- ý nghĩ viển vông; kế hoạch không thiết thực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipe dream là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipe dream danh từ|- ý nghĩ viển vông; kế hoạch không thiết thực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipe dream
  • Phiên âm (nếu có): [paipdri:m]
  • Nghĩa tiếng việt của pipe dream là: danh từ|- ý nghĩ viển vông; kế hoạch không thiết thực

67830. pipe-cleaner nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái thông điếu (trong ống tẩu thuốc)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipe-cleaner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipe-cleaner danh từ|- cái thông điếu (trong ống tẩu thuốc). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipe-cleaner
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pipe-cleaner là: danh từ|- cái thông điếu (trong ống tẩu thuốc)

67831. pipe-dream nghĩa tiếng việt là danh từ|- ý nghĩ viển vông, kế hoạch không thiết thực; hão h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipe-dream là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipe-dream danh từ|- ý nghĩ viển vông, kế hoạch không thiết thực; hão huyền. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipe-dream
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pipe-dream là: danh từ|- ý nghĩ viển vông, kế hoạch không thiết thực; hão huyền

67832. pipe-fish nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá chìa vôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipe-fish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipe-fish danh từ|- (động vật học) cá chìa vôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipe-fish
  • Phiên âm (nếu có): [paipʃiʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pipe-fish là: danh từ|- (động vật học) cá chìa vôi

67833. pipe-laying nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc đặt ống dẫn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipe-laying là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipe-laying danh từ|- việc đặt ống dẫn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) mưu đồ chính trị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipe-laying
  • Phiên âm (nếu có): [paip,leiiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pipe-laying là: danh từ|- việc đặt ống dẫn|- (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) mưu đồ chính trị

67834. pipe-light nghĩa tiếng việt là danh từ|- mồi châm tẩu (thuốc lá), đóm châm tẩu (thuốc lá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipe-light là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipe-light danh từ|- mồi châm tẩu (thuốc lá), đóm châm tẩu (thuốc lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipe-light
  • Phiên âm (nếu có): [paiplait]
  • Nghĩa tiếng việt của pipe-light là: danh từ|- mồi châm tẩu (thuốc lá), đóm châm tẩu (thuốc lá)

67835. pipe-rack nghĩa tiếng việt là danh từ|- giá để tẩu (tẩu thuốc lá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipe-rack là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipe-rack danh từ|- giá để tẩu (tẩu thuốc lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipe-rack
  • Phiên âm (nếu có): [paipræk]
  • Nghĩa tiếng việt của pipe-rack là: danh từ|- giá để tẩu (tẩu thuốc lá)

67836. pipe-stone nghĩa tiếng việt là danh từ|- đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùng làm tẩu thuốc l(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipe-stone là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipe-stone danh từ|- đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùng làm tẩu thuốc lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipe-stone
  • Phiên âm (nếu có): [paipstoun]
  • Nghĩa tiếng việt của pipe-stone là: danh từ|- đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùng làm tẩu thuốc lá)

67837. pipe-tree nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây tử đinh hương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipe-tree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipe-tree danh từ|- cây tử đinh hương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipe-tree
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pipe-tree là: danh từ|- cây tử đinh hương

67838. pipeclay nghĩa tiếng việt là danh từ|- đất sét trắng (dùng làm tẩu thuốc lá)|- (quân sự)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipeclay là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipeclay danh từ|- đất sét trắng (dùng làm tẩu thuốc lá)|- (quân sự) bột đất sét trắng (để đánh các đồ da trắng)|- (nghĩa bóng) sự chú ý quá tỉ mỉ đến quân phục|* ngoại động từ|- đánh (các đồ da trắng) bằng bột đất sét trắng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipeclay
  • Phiên âm (nếu có): [paipklei]
  • Nghĩa tiếng việt của pipeclay là: danh từ|- đất sét trắng (dùng làm tẩu thuốc lá)|- (quân sự) bột đất sét trắng (để đánh các đồ da trắng)|- (nghĩa bóng) sự chú ý quá tỉ mỉ đến quân phục|* ngoại động từ|- đánh (các đồ da trắng) bằng bột đất sét trắng

67839. pipefiter nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đặt ống dẫn (nước...)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipefiter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipefiter danh từ|- người đặt ống dẫn (nước...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipefiter
  • Phiên âm (nếu có): [paip,fitə]
  • Nghĩa tiếng việt của pipefiter là: danh từ|- người đặt ống dẫn (nước...)

67840. pipeful nghĩa tiếng việt là danh từ|- tẩu (đầy) (thuốc lá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipeful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipeful danh từ|- tẩu (đầy) (thuốc lá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipeful
  • Phiên âm (nếu có): [paipful]
  • Nghĩa tiếng việt của pipeful là: danh từ|- tẩu (đầy) (thuốc lá)

67841. pipeline nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống dẫn dầu|- (nghĩa bóng) nguồn hàng vận chuyển (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipeline là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipeline danh từ|- ống dẫn dầu|- (nghĩa bóng) nguồn hàng vận chuyển liên tục (từ nơi sản xuất đến các nhà buôn lẻ)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đường lấy tin riêng|=diplomatic pipelines|+ đường tin ngoại giao|* ngoại động từ|- đặt ống dẫn dầu|- dẫn bằng ống dẫn dầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipeline
  • Phiên âm (nếu có): [paiplain]
  • Nghĩa tiếng việt của pipeline là: danh từ|- ống dẫn dầu|- (nghĩa bóng) nguồn hàng vận chuyển liên tục (từ nơi sản xuất đến các nhà buôn lẻ)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) đường lấy tin riêng|=diplomatic pipelines|+ đường tin ngoại giao|* ngoại động từ|- đặt ống dẫn dầu|- dẫn bằng ống dẫn dầu

67842. piper nghĩa tiếng việt là danh từ|- người thổi sáo, người thổi tiêu, người thổi kèn tu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piper là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piper danh từ|- người thổi sáo, người thổi tiêu, người thổi kèn túi|- người mắc bệnh thở khò khè|- đứng ra chi phí mọi khoản, đứng ra chịu mọi tổn phí|- (xem) pay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piper
  • Phiên âm (nếu có): [paipə]
  • Nghĩa tiếng việt của piper là: danh từ|- người thổi sáo, người thổi tiêu, người thổi kèn túi|- người mắc bệnh thở khò khè|- đứng ra chi phí mọi khoản, đứng ra chịu mọi tổn phí|- (xem) pay

67843. piperaceous nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc hồ tiêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piperaceous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piperaceous tính từ|- thuộc hồ tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piperaceous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piperaceous là: tính từ|- thuộc hồ tiêu

67844. piperazin nghĩa tiếng việt là danh từ|- (dược học) piperazin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piperazin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piperazin danh từ|- (dược học) piperazin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piperazin
  • Phiên âm (nếu có): [piperəzi:n]
  • Nghĩa tiếng việt của piperazin là: danh từ|- (dược học) piperazin

67845. piperazine nghĩa tiếng việt là piperazin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piperazine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piperazine piperazin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piperazine
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piperazine là: piperazin

67846. piperic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc hồ tiêu; lấy từ hồ tiêu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piperic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piperic tính từ|- thuộc hồ tiêu; lấy từ hồ tiêu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piperic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piperic là: tính từ|- thuộc hồ tiêu; lấy từ hồ tiêu

67847. pipette nghĩa tiếng việt là danh từ|- pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipette danh từ|- pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipette
  • Phiên âm (nếu có): [pipet]
  • Nghĩa tiếng việt của pipette là: danh từ|- pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học)

67848. piping nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thổi sáo, sự thổi tiêu; sự thổi kèn túi|- tiế(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piping là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piping danh từ|- sự thổi sáo, sự thổi tiêu; sự thổi kèn túi|- tiếng sáo, tiếng tiêu; tiếng kèn túi; tiếng gió vi vu; tiếng gió vi vu; tiếng chim hót|- sự viền, dải viền cuộn thừng (quần áo); đường cuộn thừng (bằng kem... trang trí trên mặt bánh)|- ống dẫn (nói chung); hệ thống ống dẫn|* tính từ|- trong như tiếng sáo, lanh lảnh|- thời thanh bình (khắp nơi vang tiếng sáo)|- sói réo lên; nóng sôi sùng sục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piping
  • Phiên âm (nếu có): [pipin]
  • Nghĩa tiếng việt của piping là: danh từ|- sự thổi sáo, sự thổi tiêu; sự thổi kèn túi|- tiếng sáo, tiếng tiêu; tiếng kèn túi; tiếng gió vi vu; tiếng gió vi vu; tiếng chim hót|- sự viền, dải viền cuộn thừng (quần áo); đường cuộn thừng (bằng kem... trang trí trên mặt bánh)|- ống dẫn (nói chung); hệ thống ống dẫn|* tính từ|- trong như tiếng sáo, lanh lảnh|- thời thanh bình (khắp nơi vang tiếng sáo)|- sói réo lên; nóng sôi sùng sục

67849. pipistrel nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) dơi muỗi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipistrel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipistrel danh từ|- (động vật học) dơi muỗi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipistrel
  • Phiên âm (nếu có): [,pipistrel]
  • Nghĩa tiếng việt của pipistrel là: danh từ|- (động vật học) dơi muỗi
#VALUE!

67851. pipit nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) chim sẻ đồng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipit danh từ|- (động vật học) chim sẻ đồng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipit
  • Phiên âm (nếu có): [pipit]
  • Nghĩa tiếng việt của pipit là: danh từ|- (động vật học) chim sẻ đồng

67852. pipkin nghĩa tiếng việt là danh từ|- nồi đất nhỏ; chảo đất nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipkin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipkin danh từ|- nồi đất nhỏ; chảo đất nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipkin
  • Phiên âm (nếu có): [pipkin]
  • Nghĩa tiếng việt của pipkin là: danh từ|- nồi đất nhỏ; chảo đất nh

67853. pippin nghĩa tiếng việt là danh từ|- táo pipin (có đốm ngoài vỏ)|* danh từ, (từ lóng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pippin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pippin danh từ|- táo pipin (có đốm ngoài vỏ)|* danh từ, (từ lóng) ((cũng) pip)|- hột (cam, táo, lê)|- (từ lóng) người tuyệt, vật tuyệt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pippin
  • Phiên âm (nếu có): [pipin]
  • Nghĩa tiếng việt của pippin là: danh từ|- táo pipin (có đốm ngoài vỏ)|* danh từ, (từ lóng) ((cũng) pip)|- hột (cam, táo, lê)|- (từ lóng) người tuyệt, vật tuyệt

67854. pipsqueak nghĩa tiếng việt là danh từ|- người không đáng kính, người tầm thường|- vâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipsqueak là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipsqueak danh từ|- người không đáng kính, người tầm thường|- vật nhỏ mọn, vật không đáng kể. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipsqueak
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pipsqueak là: danh từ|- người không đáng kính, người tầm thường|- vật nhỏ mọn, vật không đáng kể

67855. pipy nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhiều ống dẫn|- lanh lảnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pipy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pipy tính từ|- có nhiều ống dẫn|- lanh lảnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pipy
  • Phiên âm (nếu có): [paipi]
  • Nghĩa tiếng việt của pipy là: tính từ|- có nhiều ống dẫn|- lanh lảnh

67856. piquancy nghĩa tiếng việt là danh từ|- vị cay cay|- (nghĩa bóng) sự kích thích; sự khêu gơ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piquancy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piquancy danh từ|- vị cay cay|- (nghĩa bóng) sự kích thích; sự khêu gợi ngầm; duyên thầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piquancy
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của piquancy là: danh từ|- vị cay cay|- (nghĩa bóng) sự kích thích; sự khêu gợi ngầm; duyên thầm

67857. piquant nghĩa tiếng việt là tính từ|- hơi cay, cay cay|- (nghĩa bóng) kích thích; khêu gợi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piquant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piquant tính từ|- hơi cay, cay cay|- (nghĩa bóng) kích thích; khêu gợi ngầm; có duyên thầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piquant
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kənt]
  • Nghĩa tiếng việt của piquant là: tính từ|- hơi cay, cay cay|- (nghĩa bóng) kích thích; khêu gợi ngầm; có duyên thầm

67858. piquantly nghĩa tiếng việt là phó từ|- có vị cay cay|- kích thích, kích động nhẹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piquantly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piquantly phó từ|- có vị cay cay|- kích thích, kích động nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piquantly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piquantly là: phó từ|- có vị cay cay|- kích thích, kích động nhẹ

67859. piquantness nghĩa tiếng việt là xem piquant(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piquantness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piquantnessxem piquant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piquantness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piquantness là: xem piquant

67860. pique nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự hờn giận, sự giận dỗi, sự oán giận|=in a fit o(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pique là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pique danh từ|- sự hờn giận, sự giận dỗi, sự oán giận|=in a fit of pique|+ trong cơn giận dỗi|=to take a pique against someone|+ oán giận ai|* ngoại động từ|- chạm tự ái của (ai); làm (ai) giận dỗi|- khêu gợi|=to pique the curiosity|+ khêu gợi tính tò mò|=to pique oneself on something|+ tự kiêu về một việc không chính đáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pique
  • Phiên âm (nếu có): [pi:k]
  • Nghĩa tiếng việt của pique là: danh từ|- sự hờn giận, sự giận dỗi, sự oán giận|=in a fit of pique|+ trong cơn giận dỗi|=to take a pique against someone|+ oán giận ai|* ngoại động từ|- chạm tự ái của (ai); làm (ai) giận dỗi|- khêu gợi|=to pique the curiosity|+ khêu gợi tính tò mò|=to pique oneself on something|+ tự kiêu về một việc không chính đáng

67861. piquet nghĩa tiếng việt là danh từ|- lối chơi bài pikê (32 quân bài, hai người chơi)|- (quâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piquet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piquet danh từ|- lối chơi bài pikê (32 quân bài, hai người chơi)|- (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picket). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piquet
  • Phiên âm (nếu có): [piket]
  • Nghĩa tiếng việt của piquet là: danh từ|- lối chơi bài pikê (32 quân bài, hai người chơi)|- (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picket)

67862. piqué nghĩa tiếng việt là danh từ|- vải bông sọc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piqué là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piqué danh từ|- vải bông sọc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piqué
  • Phiên âm (nếu có): [pi:kei]
  • Nghĩa tiếng việt của piqué là: danh từ|- vải bông sọc

67863. piracy nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề cướp biển, nghề ăn cướp|- sự vi phạm quyền ta(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piracy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piracy danh từ|- nghề cướp biển, nghề ăn cướp|- sự vi phạm quyền tác giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piracy
  • Phiên âm (nếu có): [paiərəsi]
  • Nghĩa tiếng việt của piracy là: danh từ|- nghề cướp biển, nghề ăn cướp|- sự vi phạm quyền tác giả

67864. piragua nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyền độc mộc|- thuyền hai buồm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piragua là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piragua danh từ|- thuyền độc mộc|- thuyền hai buồm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piragua
  • Phiên âm (nếu có): [pirægwə]
  • Nghĩa tiếng việt của piragua là: danh từ|- thuyền độc mộc|- thuyền hai buồm

67865. piranha nghĩa tiếng việt là danh từ|- cá piranha (cá nhỏ nước ngọt ở vùng nhiệt đới mỹ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piranha là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piranha danh từ|- cá piranha (cá nhỏ nước ngọt ở vùng nhiệt đới mỹ thường tấn công và ăn các động vật sống). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piranha
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piranha là: danh từ|- cá piranha (cá nhỏ nước ngọt ở vùng nhiệt đới mỹ thường tấn công và ăn các động vật sống)

67866. pirate nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ cướp biển; kẻ cướp|- tàu cướp biển|- kẻ vi pha(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pirate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pirate danh từ|- kẻ cướp biển; kẻ cướp|- tàu cướp biển|- kẻ vi phạm quyền tác giả|- người phát thanh đi một bài (một chương trình) không được phép chính thức; ((thường) định ngữ) không được phép chính thức|=a pirate broadcast|+ một buổi phát thanh không được phép chính thức|- xe hàng chạy vi phạm tuyến đường (của hãng xe khác); xe hàng cướp khách; xe hàng quá tải|* ngoại động từ|- ăn cướp|- tự ý tái bản (sách...) không được phép của tác giả|* nội động từ|- ăn cướp biển, ăn cướp, dở trò ăn cướp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pirate
  • Phiên âm (nếu có): [paiərit]
  • Nghĩa tiếng việt của pirate là: danh từ|- kẻ cướp biển; kẻ cướp|- tàu cướp biển|- kẻ vi phạm quyền tác giả|- người phát thanh đi một bài (một chương trình) không được phép chính thức; ((thường) định ngữ) không được phép chính thức|=a pirate broadcast|+ một buổi phát thanh không được phép chính thức|- xe hàng chạy vi phạm tuyến đường (của hãng xe khác); xe hàng cướp khách; xe hàng quá tải|* ngoại động từ|- ăn cướp|- tự ý tái bản (sách...) không được phép của tác giả|* nội động từ|- ăn cướp biển, ăn cướp, dở trò ăn cướp

67867. piratic nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; có tính c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piratic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piratic tính từ|- (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; có tính chất ăn cướp|- vi phạm quyền tác giả, không xin phép tác giả|=piratic edition|+ lần xuất bản không xin phép tác giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piratic
  • Phiên âm (nếu có): [pairætik]
  • Nghĩa tiếng việt của piratic là: tính từ|- (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; có tính chất ăn cướp|- vi phạm quyền tác giả, không xin phép tác giả|=piratic edition|+ lần xuất bản không xin phép tác giả

67868. piratical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; có tính c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piratical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piratical tính từ|- (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; có tính chất ăn cướp|- vi phạm quyền tác giả, không xin phép tác giả|=piratic edition|+ lần xuất bản không xin phép tác giả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piratical
  • Phiên âm (nếu có): [pairætik]
  • Nghĩa tiếng việt của piratical là: tính từ|- (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; có tính chất ăn cướp|- vi phạm quyền tác giả, không xin phép tác giả|=piratic edition|+ lần xuất bản không xin phép tác giả

67869. piratically nghĩa tiếng việt là phó từ|- (thuộc) kẻ cướp biển; có tính chất cướp bóc|- (th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piratically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piratically phó từ|- (thuộc) kẻ cướp biển; có tính chất cướp bóc|- (thuộc) kẻ in lậu, phát thanh bất hợp pháp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piratically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piratically là: phó từ|- (thuộc) kẻ cướp biển; có tính chất cướp bóc|- (thuộc) kẻ in lậu, phát thanh bất hợp pháp

67870. pirogue nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyền độc mộc|- thuyền hai buồm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pirogue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pirogue danh từ|- thuyền độc mộc|- thuyền hai buồm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pirogue
  • Phiên âm (nếu có): [pirægwə]
  • Nghĩa tiếng việt của pirogue là: danh từ|- thuyền độc mộc|- thuyền hai buồm

67871. pirouette nghĩa tiếng việt là danh từ|- thế xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pirouette là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pirouette danh từ|- thế xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón chân cái) (múa)|* nội động từ|- múa xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón chân cái). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pirouette
  • Phiên âm (nếu có): [,piruet]
  • Nghĩa tiếng việt của pirouette là: danh từ|- thế xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón chân cái) (múa)|* nội động từ|- múa xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón chân cái)

67872. pis aller nghĩa tiếng việt là danh từ|- bước đường cùng; biện pháp cuối cùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pis aller là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pis aller danh từ|- bước đường cùng; biện pháp cuối cùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pis aller
  • Phiên âm (nếu có): [pi:zælei]
  • Nghĩa tiếng việt của pis aller là: danh từ|- bước đường cùng; biện pháp cuối cùng

67873. pisc- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là cá|= pisciculture|+ việc nuôi cá|-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pisc- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pisc-hình thái ghép có nghĩa là cá|= pisciculture|+ việc nuôi cá|- hình thái ghép có nghĩa là cá|= pisciculture|+ việc nuôi cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pisc-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pisc- là: hình thái ghép có nghĩa là cá|= pisciculture|+ việc nuôi cá|- hình thái ghép có nghĩa là cá|= pisciculture|+ việc nuôi cá

67874. piscary nghĩa tiếng việt là danh từ|- quyền câu cá|=common of piscary|+ (pháp lý) quyền đươ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piscary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piscary danh từ|- quyền câu cá|=common of piscary|+ (pháp lý) quyền được câu cá ở ao hồ của người khác. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piscary
  • Phiên âm (nếu có): [piskəri]
  • Nghĩa tiếng việt của piscary là: danh từ|- quyền câu cá|=common of piscary|+ (pháp lý) quyền được câu cá ở ao hồ của người khác

67875. piscatorial nghĩa tiếng việt là tính từ ((cũng) piscatory)|- (thuộc) việc đánh cá, (thuộc) vi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piscatorial là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piscatorial tính từ ((cũng) piscatory)|- (thuộc) việc đánh cá, (thuộc) việc câu cá|- (thuộc) người đánh cá, (thuộc) người câu cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piscatorial
  • Phiên âm (nếu có): [,piskətouiəl]
  • Nghĩa tiếng việt của piscatorial là: tính từ ((cũng) piscatory)|- (thuộc) việc đánh cá, (thuộc) việc câu cá|- (thuộc) người đánh cá, (thuộc) người câu cá

67876. piscatorially nghĩa tiếng việt là xem piscatorial(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piscatorially là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piscatoriallyxem piscatorial. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piscatorially
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piscatorially là: xem piscatorial

67877. piscatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- (như) piscatorial|- thích câu cá, mê câu cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piscatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piscatory tính từ|- (như) piscatorial|- thích câu cá, mê câu cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piscatory
  • Phiên âm (nếu có): [piskətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của piscatory là: tính từ|- (như) piscatorial|- thích câu cá, mê câu cá

67878. piscean nghĩa tiếng việt là cách viết khác : zodiac(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piscean là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pisceancách viết khác : zodiac. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piscean
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piscean là: cách viết khác : zodiac

67879. pisces nghĩa tiếng việt là danh từ|- cung song ngư; cung thứ mười hai của hoàng đạo|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pisces là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pisces danh từ|- cung song ngư; cung thứ mười hai của hoàng đạo|- người sinh ra dưới ảnh hưởng của cung này. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pisces
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pisces là: danh từ|- cung song ngư; cung thứ mười hai của hoàng đạo|- người sinh ra dưới ảnh hưởng của cung này

67880. pisci- nghĩa tiếng việt là xem pisc-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pisci- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pisci-xem pisc-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pisci-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pisci- là: xem pisc-

67881. piscicultural nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nghề nuôi cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piscicultural là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piscicultural tính từ|- (thuộc) nghề nuôi cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piscicultural
  • Phiên âm (nếu có): [,piskətouriəl]
  • Nghĩa tiếng việt của piscicultural là: tính từ|- (thuộc) nghề nuôi cá

67882. pisciculture nghĩa tiếng việt là danh từ|- nghề nuôi cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pisciculture là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pisciculture danh từ|- nghề nuôi cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pisciculture
  • Phiên âm (nếu có): [pisikʌtʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của pisciculture là: danh từ|- nghề nuôi cá

67883. pisciculturist nghĩa tiếng việt là danh từ|- người nuôi cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pisciculturist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pisciculturist danh từ|- người nuôi cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pisciculturist
  • Phiên âm (nếu có): [,pisikʌtʃərist]
  • Nghĩa tiếng việt của pisciculturist là: danh từ|- người nuôi cá

67884. piscina nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều piscinas /pisi:nəz/, piscinae /pisi:ni/|- ao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piscina là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piscina danh từ, số nhiều piscinas /pisi:nəz/, piscinae /pisi:ni/|- ao cá, hồ cá|- bể bơi, hồ tắm (la mã xưa)|- (tôn giáo) chậu hứng nước rửa đồ lễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piscina
  • Phiên âm (nếu có): [pisi:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của piscina là: danh từ, số nhiều piscinas /pisi:nəz/, piscinae /pisi:ni/|- ao cá, hồ cá|- bể bơi, hồ tắm (la mã xưa)|- (tôn giáo) chậu hứng nước rửa đồ lễ

67885. piscinae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều piscinas /pisi:nəz/, piscinae /pisi:ni/|- ao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piscinae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piscinae danh từ, số nhiều piscinas /pisi:nəz/, piscinae /pisi:ni/|- ao cá, hồ cá|- bể bơi, hồ tắm (la mã xưa)|- (tôn giáo) chậu hứng nước rửa đồ lễ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piscinae
  • Phiên âm (nếu có): [pisi:nə]
  • Nghĩa tiếng việt của piscinae là: danh từ, số nhiều piscinas /pisi:nəz/, piscinae /pisi:ni/|- ao cá, hồ cá|- bể bơi, hồ tắm (la mã xưa)|- (tôn giáo) chậu hứng nước rửa đồ lễ

67886. piscinal nghĩa tiếng việt là xem piscina(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piscinal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piscinalxem piscina. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piscinal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piscinal là: xem piscina

67887. piscine nghĩa tiếng việt là danh từ|- bể tắm|* tính từ|- (thuộc) cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piscine là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piscine danh từ|- bể tắm|* tính từ|- (thuộc) cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piscine
  • Phiên âm (nếu có): [pisain]
  • Nghĩa tiếng việt của piscine là: danh từ|- bể tắm|* tính từ|- (thuộc) cá

67888. piscivorous nghĩa tiếng việt là tính từ|- ăn cá(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piscivorous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piscivorous tính từ|- ăn cá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piscivorous
  • Phiên âm (nếu có): [pisivərəs]
  • Nghĩa tiếng việt của piscivorous là: tính từ|- ăn cá

67889. pisé nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kiến trúc) đất sét nén (với sỏi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pisé là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pisé danh từ|- (kiến trúc) đất sét nén (với sỏi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pisé
  • Phiên âm (nếu có): [pi:zei]
  • Nghĩa tiếng việt của pisé là: danh từ|- (kiến trúc) đất sét nén (với sỏi)

67890. pish nghĩa tiếng việt là thán từ|- gớm!, khiếp! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)|* nội động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pish thán từ|- gớm!, khiếp! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)|* nội động từ|- nói gớm !, nói khiếp ! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pish
  • Phiên âm (nếu có): [piʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pish là: thán từ|- gớm!, khiếp! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)|* nội động từ|- nói gớm !, nói khiếp ! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)

67891. pishogue nghĩa tiếng việt là danh từ|- (ai-len) yêu thuật, ma thuật, phép phù thu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pishogue là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pishogue danh từ|- (ai-len) yêu thuật, ma thuật, phép phù thu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pishogue
  • Phiên âm (nếu có): [piʃoug]
  • Nghĩa tiếng việt của pishogue là: danh từ|- (ai-len) yêu thuật, ma thuật, phép phù thu

67892. pisiform nghĩa tiếng việt là tính từ|- hình hột đậu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pisiform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pisiform tính từ|- hình hột đậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pisiform
  • Phiên âm (nếu có): [paisifɔ:m]
  • Nghĩa tiếng việt của pisiform là: tính từ|- hình hột đậu

67893. pismire nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) con kiến(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pismire là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pismire danh từ|- (động vật học) con kiến. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pismire
  • Phiên âm (nếu có): [pismaiə]
  • Nghĩa tiếng việt của pismire là: danh từ|- (động vật học) con kiến

67894. pisolite nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) pizolit; đá hột đậu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pisolite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pisolite danh từ|- (khoáng chất) pizolit; đá hột đậu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pisolite
  • Phiên âm (nếu có): [paisəlait]
  • Nghĩa tiếng việt của pisolite là: danh từ|- (khoáng chất) pizolit; đá hột đậu

67895. pisolitic nghĩa tiếng việt là xem pisolite(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pisolitic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pisoliticxem pisolite. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pisolitic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pisolitic là: xem pisolite

67896. piss nghĩa tiếng việt là danh từ|- ghụi ẻ khát nước tiểu|* nội động từ|- rùi áu kh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piss danh từ|- ghụi ẻ khát nước tiểu|* nội động từ|- rùi áu khát đi tè|* ngoại động từ|- đái ra (máu...)|- làm ướt đầm nước đái. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piss
  • Phiên âm (nếu có): [pis]
  • Nghĩa tiếng việt của piss là: danh từ|- ghụi ẻ khát nước tiểu|* nội động từ|- rùi áu khát đi tè|* ngoại động từ|- đái ra (máu...)|- làm ướt đầm nước đái

67897. piss-pot nghĩa tiếng việt là danh từ|- thùng đi tiểu, bô đi đái đêm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piss-pot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piss-pot danh từ|- thùng đi tiểu, bô đi đái đêm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piss-pot
  • Phiên âm (nếu có): [pispɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của piss-pot là: danh từ|- thùng đi tiểu, bô đi đái đêm

67898. pissabed nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây bồ công anh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pissabed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pissabed danh từ|- (thực vật học) cây bồ công anh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pissabed
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pissabed là: danh từ|- (thực vật học) cây bồ công anh

67899. pissed nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ lóng) say bí tỉ, say khướt(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pissed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pissed tính từ|- (từ lóng) say bí tỉ, say khướt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pissed
  • Phiên âm (nếu có): [pist]
  • Nghĩa tiếng việt của pissed là: tính từ|- (từ lóng) say bí tỉ, say khướt

67900. pissoir nghĩa tiếng việt là danh từ|- chổ đi tiểu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pissoir là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pissoir danh từ|- chổ đi tiểu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pissoir
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pissoir là: danh từ|- chổ đi tiểu

67901. pist nghĩa tiếng việt là danh từ|- tung tích(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pist danh từ|- tung tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pist
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pist là: danh từ|- tung tích

67902. pistachio nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây hồ trăn|- quả hồ trăn|- màu hồ trăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistachio là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistachio danh từ|- cây hồ trăn|- quả hồ trăn|- màu hồ trăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistachio
  • Phiên âm (nếu có): [pistɑ:ʃiou]
  • Nghĩa tiếng việt của pistachio là: danh từ|- cây hồ trăn|- quả hồ trăn|- màu hồ trăn

67903. pistachio green nghĩa tiếng việt là danh từ|- màu hồ trăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistachio green là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistachio green danh từ|- màu hồ trăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistachio green
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pistachio green là: danh từ|- màu hồ trăn

67904. pistachio nut nghĩa tiếng việt là danh từ|- quả hồ trăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistachio nut là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistachio nut danh từ|- quả hồ trăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistachio nut
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pistachio nut là: danh từ|- quả hồ trăn

67905. piste nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tiếng pháp) đường trượt tuyết(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piste là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piste danh từ|- (tiếng pháp) đường trượt tuyết. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piste
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piste là: danh từ|- (tiếng pháp) đường trượt tuyết

67906. pistil nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) nhuỵ (hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistil danh từ|- (thực vật học) nhuỵ (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistil
  • Phiên âm (nếu có): [pistil]
  • Nghĩa tiếng việt của pistil là: danh từ|- (thực vật học) nhuỵ (hoa)

67907. pistillary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) (thuộc) nhuỵ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistillary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistillary tính từ|- (thực vật học) (thuộc) nhuỵ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistillary
  • Phiên âm (nếu có): [pistiləri]
  • Nghĩa tiếng việt của pistillary là: tính từ|- (thực vật học) (thuộc) nhuỵ

67908. pistillate nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có nhuỵ (hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistillate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistillate tính từ|- (thực vật học) có nhuỵ (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistillate
  • Phiên âm (nếu có): [pistiləri]
  • Nghĩa tiếng việt của pistillate là: tính từ|- (thực vật học) có nhuỵ (hoa)

67909. pistillidium nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi noãn|- ổ noãn|- nhụy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistillidium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistillidium danh từ|- túi noãn|- ổ noãn|- nhụy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistillidium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pistillidium là: danh từ|- túi noãn|- ổ noãn|- nhụy

67910. pistilliferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có nhuỵ (hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistilliferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistilliferous tính từ|- (thực vật học) có nhuỵ (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistilliferous
  • Phiên âm (nếu có): [pistiləri]
  • Nghĩa tiếng việt của pistilliferous là: tính từ|- (thực vật học) có nhuỵ (hoa)

67911. pistillody nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tính hoá nhụy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistillody là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistillody danh từ|- (thực vật học) tính hoá nhụy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistillody
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pistillody là: danh từ|- (thực vật học) tính hoá nhụy

67912. pistol nghĩa tiếng việt là danh từ|- súng lục, súng ngắn|* ngoại động từ|- bắn bằng s(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistol danh từ|- súng lục, súng ngắn|* ngoại động từ|- bắn bằng súng lục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistol
  • Phiên âm (nếu có): [pistl]
  • Nghĩa tiếng việt của pistol là: danh từ|- súng lục, súng ngắn|* ngoại động từ|- bắn bằng súng lục

67913. pistol-cane nghĩa tiếng việt là danh từ|- cây gậy kiêm súng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistol-cane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistol-cane danh từ|- cây gậy kiêm súng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistol-cane
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pistol-cane là: danh từ|- cây gậy kiêm súng

67914. pistol-grip nghĩa tiếng việt là danh từ|- báng súng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistol-grip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistol-grip danh từ|- báng súng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistol-grip
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pistol-grip là: danh từ|- báng súng

67915. pistol-shot nghĩa tiếng việt là danh từ|- phát súng lục|=within pistol-shot|+ trong tầm súng lu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistol-shot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistol-shot danh từ|- phát súng lục|=within pistol-shot|+ trong tầm súng lục|=beyond pistol-shot|+ người tầm súng lục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistol-shot
  • Phiên âm (nếu có): [pistlʃɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của pistol-shot là: danh từ|- phát súng lục|=within pistol-shot|+ trong tầm súng lục|=beyond pistol-shot|+ người tầm súng lục

67916. pistol-whip nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- lấy súng quật; tấn công dữ dội(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistol-whip là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistol-whip ngoại động từ|- lấy súng quật; tấn công dữ dội. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistol-whip
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pistol-whip là: ngoại động từ|- lấy súng quật; tấn công dữ dội

67917. pistolade nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc dùng súng ngắn để bắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistolade là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistolade danh từ|- việc dùng súng ngắn để bắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistolade
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pistolade là: danh từ|- việc dùng súng ngắn để bắn

67918. pistole nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sử học) đồng pixtôn (tiền vàng tây ban nha)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistole danh từ|- (sử học) đồng pixtôn (tiền vàng tây ban nha). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistole
  • Phiên âm (nếu có): [pistoul]
  • Nghĩa tiếng việt của pistole là: danh từ|- (sử học) đồng pixtôn (tiền vàng tây ban nha)

67919. pistoleer nghĩa tiếng việt là danh từ|- người bắn súng ngắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistoleer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistoleer danh từ|- người bắn súng ngắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistoleer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pistoleer là: danh từ|- người bắn súng ngắn

67920. pistolet nghĩa tiếng việt là danh từ|- súng ngắn nhỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistolet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistolet danh từ|- súng ngắn nhỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistolet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pistolet là: danh từ|- súng ngắn nhỏ

67921. pistolgraph nghĩa tiếng việt là danh từ|- máy ảnh có tay cầm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pistolgraph là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pistolgraph danh từ|- máy ảnh có tay cầm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pistolgraph
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pistolgraph là: danh từ|- máy ảnh có tay cầm

67922. piston nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) pittông||@piston|- (kỹ thuật) pittông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piston là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piston danh từ|- (kỹ thuật) pittông||@piston|- (kỹ thuật) pittông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piston
  • Phiên âm (nếu có): [pistən]
  • Nghĩa tiếng việt của piston là: danh từ|- (kỹ thuật) pittông||@piston|- (kỹ thuật) pittông

67923. piston ring nghĩa tiếng việt là danh từ|- bạc pít-tông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piston ring là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piston ring danh từ|- bạc pít-tông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piston ring
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piston ring là: danh từ|- bạc pít-tông

67924. piston-engined nghĩa tiếng việt là tính từ|- vận hàng bằng pít-tông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piston-engined là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piston-engined tính từ|- vận hàng bằng pít-tông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piston-engined
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piston-engined là: tính từ|- vận hàng bằng pít-tông

67925. piston-rod nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) cán pittông(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piston-rod là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piston-rod danh từ|- (kỹ thuật) cán pittông. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piston-rod
  • Phiên âm (nếu có): [pistənrod]
  • Nghĩa tiếng việt của piston-rod là: danh từ|- (kỹ thuật) cán pittông

67926. pit nghĩa tiếng việt là danh từ|- hồ|- hầm khai thác, nơi khai thác|- hầm bẫy, hố bẫ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pit là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pit danh từ|- hồ|- hầm khai thác, nơi khai thác|- hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...) ((cũng) pifall)|=to dig a pit for someone|+ (nghĩa bóng) đặt bẫy ai, định đưa ai vào bẫy|- (như) cockpit|- (giải phẫu) hố, hốc, ổ, lõm|=the pit of the stomach|+ lõm thượng vị|- lỗ rò (bệnh đậu mùa)|- chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì (trong rạp hát)|- trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phòng giao dịch mua bán|- (the pit) địa ngục, âm ti ((cũng) the pit of helt)|* ngoại động từ|- để (rau...) xuống hầm trữ lương thực|- thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; (nghĩa bóng) đưa (ai) ra đọ sức với|=to pit someone against someone|+ đưa ai ra đọ sức với ai|- làm cho bị rỗ|=a face pitted with smallpox|+ mặt rỗ vì đậu mùa|* nội động từ|- giữ vết lằn (của ngón tay... khi ấn vào) (da, thịt...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pit
  • Phiên âm (nếu có): [pit]
  • Nghĩa tiếng việt của pit là: danh từ|- hồ|- hầm khai thác, nơi khai thác|- hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...) ((cũng) pifall)|=to dig a pit for someone|+ (nghĩa bóng) đặt bẫy ai, định đưa ai vào bẫy|- (như) cockpit|- (giải phẫu) hố, hốc, ổ, lõm|=the pit of the stomach|+ lõm thượng vị|- lỗ rò (bệnh đậu mùa)|- chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì (trong rạp hát)|- trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô)|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) phòng giao dịch mua bán|- (the pit) địa ngục, âm ti ((cũng) the pit of helt)|* ngoại động từ|- để (rau...) xuống hầm trữ lương thực|- thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; (nghĩa bóng) đưa (ai) ra đọ sức với|=to pit someone against someone|+ đưa ai ra đọ sức với ai|- làm cho bị rỗ|=a face pitted with smallpox|+ mặt rỗ vì đậu mùa|* nội động từ|- giữ vết lằn (của ngón tay... khi ấn vào) (da, thịt...)

67927. pit pony nghĩa tiếng việt là danh từ|- ngựa nhỏ (dùng ở dưới hầm mỏ để kéo các xe chở (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pit pony là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pit pony danh từ|- ngựa nhỏ (dùng ở dưới hầm mỏ để kéo các xe chở nặng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pit pony
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pit pony là: danh từ|- ngựa nhỏ (dùng ở dưới hầm mỏ để kéo các xe chở nặng)

67928. pit-a-pat nghĩa tiếng việt là #-pat) /pitpæt/|* phó từ|- lộp độp, lộp cộp; thình thịch|=rai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pit-a-pat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pit-a-pat #-pat) /pitpæt/|* phó từ|- lộp độp, lộp cộp; thình thịch|=rain went pit-a-pat|+ mưa rơi lộp độp|=heart went pit-a-pat|+ tim đập thình thịch|=feet went pit-a-pat|+ chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch|* danh từ|- tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pit-a-pat
  • Phiên âm (nếu có): [pitəpæt]
  • Nghĩa tiếng việt của pit-a-pat là: #-pat) /pitpæt/|* phó từ|- lộp độp, lộp cộp; thình thịch|=rain went pit-a-pat|+ mưa rơi lộp độp|=heart went pit-a-pat|+ tim đập thình thịch|=feet went pit-a-pat|+ chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch|* danh từ|- tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch

67929. pit-barometer nghĩa tiếng việt là danh từ|- áp kế dùng trong hầm mỏ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pit-barometer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pit-barometer danh từ|- áp kế dùng trong hầm mỏ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pit-barometer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pit-barometer là: danh từ|- áp kế dùng trong hầm mỏ

67930. pit-coal nghĩa tiếng việt là danh từ|- than bitum(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pit-coal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pit-coal danh từ|- than bitum. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pit-coal
  • Phiên âm (nếu có): [pitkoul]
  • Nghĩa tiếng việt của pit-coal là: danh từ|- than bitum

67931. pit-head nghĩa tiếng việt là danh từ|- cổng mỏ|* phó từ|- có tiếng bước, tiếng vỗ nhanh (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pit-head là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pit-head danh từ|- cổng mỏ|* phó từ|- có tiếng bước, tiếng vỗ nhanh nhẹ; tiếng rộn rã|* danh từ|- tiếng lộp độp, hổn hển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pit-head
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pit-head là: danh từ|- cổng mỏ|* phó từ|- có tiếng bước, tiếng vỗ nhanh nhẹ; tiếng rộn rã|* danh từ|- tiếng lộp độp, hổn hển

67932. pit-pat nghĩa tiếng việt là #-pat) /pitpæt/|* phó từ|- lộp độp, lộp cộp; thình thịch|=rai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pit-pat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pit-pat #-pat) /pitpæt/|* phó từ|- lộp độp, lộp cộp; thình thịch|=rain went pit-a-pat|+ mưa rơi lộp độp|=heart went pit-a-pat|+ tim đập thình thịch|=feet went pit-a-pat|+ chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch|* danh từ|- tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pit-pat
  • Phiên âm (nếu có): [pitəpæt]
  • Nghĩa tiếng việt của pit-pat là: #-pat) /pitpæt/|* phó từ|- lộp độp, lộp cộp; thình thịch|=rain went pit-a-pat|+ mưa rơi lộp độp|=heart went pit-a-pat|+ tim đập thình thịch|=feet went pit-a-pat|+ chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch|* danh từ|- tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch

67933. pit-prop nghĩa tiếng việt là danh từ|- gỗ chống lò(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pit-prop là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pit-prop danh từ|- gỗ chống lò. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pit-prop
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pit-prop là: danh từ|- gỗ chống lò

67934. pita nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại bánh mì ổ dẹp (ở hy-lạp, trung đông)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pita là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pita danh từ|- loại bánh mì ổ dẹp (ở hy-lạp, trung đông). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pita
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pita là: danh từ|- loại bánh mì ổ dẹp (ở hy-lạp, trung đông)

67935. pitch nghĩa tiếng việt là danh từ|- hắc ín|* ngoại động từ|- quét hắc ín, gắn bằng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitch danh từ|- hắc ín|* ngoại động từ|- quét hắc ín, gắn bằng hắc ín|* danh từ|- sự ném, sự liệng, sự tung, sự hất; sự lao xuống|=a headlong pitch from a rock|+ sự lao người từ một tảng đá xuống|- (thể dục,thể thao) cách ném bóng (crickê)|- sự lao lên lao xuống, sự chồm lên chồm xuống (của con tàu trong cơn bão)|- độ cao bay vọt lên (của chim ưng để lấy đà nhào xuống vồ mồi)|- độ cao (của giọng...)|- mức độ|=to come to such a pitch that...|+ đến mức độ là...|=anger is at its highest pitch|+ cơn giận đến cực độ|- độ dốc; độ dốc của mái nhà|- số hàng bày bán ở chợ|- chỗ ngồi thường lệ (của người bán hàng rong, người hát xẩm)|- (kỹ thuật) bước, bước răng|=screw pitch|+ bước đinh ốc|* ngoại động từ|- cắm, dựng (lều, trại)|=to pitch tents|+ cắm lều, cắm trại|- cắm chặt, đóng chặt xuống (một chỗ nhất định)|=to pitch wickets|+ (thể dục,thể thao) cắm cột gôn (crickê)|- bày bán hàng ở chợ|- lát đá (một con đường)|- ném, liệng, tung, hất; liệng (một vật dẹt) vào đích|=to pitch the ball|+ ném bóng (chơi crickê)|=to pitch hay into the cart|+ hất cỏ khô lên xe bò|- (từ lóng) kể (chuyện...)|- (âm nhạc) lấy (giọng)|=to pitch ones voice higher|+ lấy giọng cao hơn|- (nghĩa bóng) diễn đạt (cái gì...) bằng một phong cách riêng|* nội động từ|- cắm lều, cắm trại, dựng trại|- (+ on, into) lao vào, lao xuống, chồm lên chồm xuống (tàu bị bão...)|- (thông tục) hăng hái, bắt tay vào việc|- (thông tục) xông vào, tấn công vào dữ dội, xông vào đánh (ai) tới tấp|- đả kích kịch liệt; mắng mỏ chửi bới như tát nước vào mặt (ai)|- xông vào ăn lấy ăn để; ăn lấy ăn để (cái gì)|- ngẫu nhiên chọn đúng, tình cờ chọn đúng (cái gì, ai...); chọn hú hoạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitch
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của pitch là: danh từ|- hắc ín|* ngoại động từ|- quét hắc ín, gắn bằng hắc ín|* danh từ|- sự ném, sự liệng, sự tung, sự hất; sự lao xuống|=a headlong pitch from a rock|+ sự lao người từ một tảng đá xuống|- (thể dục,thể thao) cách ném bóng (crickê)|- sự lao lên lao xuống, sự chồm lên chồm xuống (của con tàu trong cơn bão)|- độ cao bay vọt lên (của chim ưng để lấy đà nhào xuống vồ mồi)|- độ cao (của giọng...)|- mức độ|=to come to such a pitch that...|+ đến mức độ là...|=anger is at its highest pitch|+ cơn giận đến cực độ|- độ dốc; độ dốc của mái nhà|- số hàng bày bán ở chợ|- chỗ ngồi thường lệ (của người bán hàng rong, người hát xẩm)|- (kỹ thuật) bước, bước răng|=screw pitch|+ bước đinh ốc|* ngoại động từ|- cắm, dựng (lều, trại)|=to pitch tents|+ cắm lều, cắm trại|- cắm chặt, đóng chặt xuống (một chỗ nhất định)|=to pitch wickets|+ (thể dục,thể thao) cắm cột gôn (crickê)|- bày bán hàng ở chợ|- lát đá (một con đường)|- ném, liệng, tung, hất; liệng (một vật dẹt) vào đích|=to pitch the ball|+ ném bóng (chơi crickê)|=to pitch hay into the cart|+ hất cỏ khô lên xe bò|- (từ lóng) kể (chuyện...)|- (âm nhạc) lấy (giọng)|=to pitch ones voice higher|+ lấy giọng cao hơn|- (nghĩa bóng) diễn đạt (cái gì...) bằng một phong cách riêng|* nội động từ|- cắm lều, cắm trại, dựng trại|- (+ on, into) lao vào, lao xuống, chồm lên chồm xuống (tàu bị bão...)|- (thông tục) hăng hái, bắt tay vào việc|- (thông tục) xông vào, tấn công vào dữ dội, xông vào đánh (ai) tới tấp|- đả kích kịch liệt; mắng mỏ chửi bới như tát nước vào mặt (ai)|- xông vào ăn lấy ăn để; ăn lấy ăn để (cái gì)|- ngẫu nhiên chọn đúng, tình cờ chọn đúng (cái gì, ai...); chọn hú hoạ

67936. pitch-and-toss nghĩa tiếng việt là danh từ|- trò chơi đáo sấp ngửa (tung tiền và vơ những đồng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitch-and-toss là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitch-and-toss danh từ|- trò chơi đáo sấp ngửa (tung tiền và vơ những đồng ngửa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitch-and-toss
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃəntɔs]
  • Nghĩa tiếng việt của pitch-and-toss là: danh từ|- trò chơi đáo sấp ngửa (tung tiền và vơ những đồng ngửa)

67937. pitch-black nghĩa tiếng việt là #-dark) /pitʃdɑ:k/|* tính từ|- tối đen như mực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitch-black là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitch-black #-dark) /pitʃdɑ:k/|* tính từ|- tối đen như mực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitch-black
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃblæk]
  • Nghĩa tiếng việt của pitch-black là: #-dark) /pitʃdɑ:k/|* tính từ|- tối đen như mực

67938. pitch-cap nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũ lót hắn ín (dụng cụ để tra tấn)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitch-cap là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitch-cap danh từ|- mũ lót hắn ín (dụng cụ để tra tấn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitch-cap
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃkæp]
  • Nghĩa tiếng việt của pitch-cap là: danh từ|- mũ lót hắn ín (dụng cụ để tra tấn)

67939. pitch-dark nghĩa tiếng việt là #-dark) /pitʃdɑ:k/|* tính từ|- tối đen như mực(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitch-dark là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitch-dark #-dark) /pitʃdɑ:k/|* tính từ|- tối đen như mực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitch-dark
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃblæk]
  • Nghĩa tiếng việt của pitch-dark là: #-dark) /pitʃdɑ:k/|* tính từ|- tối đen như mực

67940. pitch-pipe nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống sáo để điều chỉnh âm điệu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitch-pipe là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitch-pipe danh từ|- ống sáo để điều chỉnh âm điệu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitch-pipe
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitch-pipe là: danh từ|- ống sáo để điều chỉnh âm điệu

67941. pitchblende nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) uranit(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitchblende là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitchblende danh từ|- (khoáng chất) uranit. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitchblende
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃblend]
  • Nghĩa tiếng việt của pitchblende là: danh từ|- (khoáng chất) uranit

67942. pitched nghĩa tiếng việt là tính từ|- dốc xuống, không bằng phẳng (mái nhà)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitched là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitched tính từ|- dốc xuống, không bằng phẳng (mái nhà). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitched
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitched là: tính từ|- dốc xuống, không bằng phẳng (mái nhà)

67943. pitched battle nghĩa tiếng việt là danh từ|- trận đánh dàn trận(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitched battle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitched battle danh từ|- trận đánh dàn trận. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitched battle
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃtbætl]
  • Nghĩa tiếng việt của pitched battle là: danh từ|- trận đánh dàn trận

67944. pitcher nghĩa tiếng việt là danh từ|- bình rót (sữa, nước...)|- (thực vật học) lá hình (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitcher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitcher danh từ|- bình rót (sữa, nước...)|- (thực vật học) lá hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp|- trẻ con hay nghe lỏm|* danh từ|- (thể dục,thể thao) cầu thủ giao bóng (bóng chày)|- người bán quán ở vỉa hè|- đá lát đường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitcher
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của pitcher là: danh từ|- bình rót (sữa, nước...)|- (thực vật học) lá hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp|- trẻ con hay nghe lỏm|* danh từ|- (thể dục,thể thao) cầu thủ giao bóng (bóng chày)|- người bán quán ở vỉa hè|- đá lát đường

67945. pitcher-leaf nghĩa tiếng việt là danh từ|- lá nắp ấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitcher-leaf là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitcher-leaf danh từ|- lá nắp ấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitcher-leaf
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitcher-leaf là: danh từ|- lá nắp ấm

67946. pitcher-man nghĩa tiếng việt là danh từ|- người cuồng ẩm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitcher-man là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitcher-man danh từ|- người cuồng ẩm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitcher-man
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitcher-man là: danh từ|- người cuồng ẩm

67947. pitcher-plant nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây nắp ấm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitcher-plant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitcher-plant danh từ|- (thực vật học) cây nắp ấm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitcher-plant
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃəplɑ:nt]
  • Nghĩa tiếng việt của pitcher-plant là: danh từ|- (thực vật học) cây nắp ấm

67948. pitchfork nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô...)|- (âm nhạc) thanh m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitchfork là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitchfork danh từ|- cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô...)|- (âm nhạc) thanh mẫu, âm thoa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) mưa như đổ cây nước|* ngoại động từ|- hất (rơm, cỏ khô...) bằng chĩa|- (nghĩa bóng) ((thường) + into) đẩy, tống (ai vào một chức vị nào)|=to be pitchforked into an office|+ bị đẩy vào một chức vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitchfork
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃfɔ:k]
  • Nghĩa tiếng việt của pitchfork là: danh từ|- cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô...)|- (âm nhạc) thanh mẫu, âm thoa|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) mưa như đổ cây nước|* ngoại động từ|- hất (rơm, cỏ khô...) bằng chĩa|- (nghĩa bóng) ((thường) + into) đẩy, tống (ai vào một chức vị nào)|=to be pitchforked into an office|+ bị đẩy vào một chức vị

67949. pitchiness nghĩa tiếng việt là xem pitchy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitchiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitchinessxem pitchy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitchiness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitchiness là: xem pitchy

67950. pitchman nghĩa tiếng việt là danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người bán quán ở vỉa hè(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitchman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitchman danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người bán quán ở vỉa hè. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitchman
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃmən]
  • Nghĩa tiếng việt của pitchman là: danh từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) người bán quán ở vỉa hè

67951. pitchy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đen như hắc ín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitchy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitchy tính từ|- (thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đen như hắc ín. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitchy
  • Phiên âm (nếu có): [pitʃi]
  • Nghĩa tiếng việt của pitchy là: tính từ|- (thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đen như hắc ín

67952. piteous nghĩa tiếng việt là tính từ|- đáng thương hại, thảm thương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piteous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piteous tính từ|- đáng thương hại, thảm thương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piteous
  • Phiên âm (nếu có): [pitiəs]
  • Nghĩa tiếng việt của piteous là: tính từ|- đáng thương hại, thảm thương

67953. piteously nghĩa tiếng việt là phó từ|- thảm thương, đáng thương hại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piteously là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piteously phó từ|- thảm thương, đáng thương hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piteously
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piteously là: phó từ|- thảm thương, đáng thương hại

67954. piteousness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng đáng thương, tình trạng thảm thương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piteousness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piteousness danh từ|- tình trạng đáng thương, tình trạng thảm thương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piteousness
  • Phiên âm (nếu có): [pitiəsnis]
  • Nghĩa tiếng việt của piteousness là: danh từ|- tình trạng đáng thương, tình trạng thảm thương

67955. pitfall nghĩa tiếng việt là danh từ|- hầm bẫy|- (nghĩa bóng) cạm bẫy|=a road strewn with p(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitfall là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitfall danh từ|- hầm bẫy|- (nghĩa bóng) cạm bẫy|=a road strewn with pitfalls|+ con đường đầy chông gai cạm bẫy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitfall
  • Phiên âm (nếu có): [pitfɔ:l]
  • Nghĩa tiếng việt của pitfall là: danh từ|- hầm bẫy|- (nghĩa bóng) cạm bẫy|=a road strewn with pitfalls|+ con đường đầy chông gai cạm bẫy

67956. pith nghĩa tiếng việt là danh từ|- ruột cây|- lớp vỏ xốp; cùi (quả cam)|- (giải phẫu)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pith là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pith danh từ|- ruột cây|- lớp vỏ xốp; cùi (quả cam)|- (giải phẫu) tuỷ sống|- (nghĩa bóng) phần chính, phần cốt tuỷ ((thường) the pith and marrow of)|=the pith and marrow of matter|+ phần chính của vấn đề|- sức mạnh; nghị lực|=to lack pith|+ thiếu nghị lực|* ngoại động từ|- rút tuỷ sống để giết (một con vật). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pith
  • Phiên âm (nếu có): [piθ]
  • Nghĩa tiếng việt của pith là: danh từ|- ruột cây|- lớp vỏ xốp; cùi (quả cam)|- (giải phẫu) tuỷ sống|- (nghĩa bóng) phần chính, phần cốt tuỷ ((thường) the pith and marrow of)|=the pith and marrow of matter|+ phần chính của vấn đề|- sức mạnh; nghị lực|=to lack pith|+ thiếu nghị lực|* ngoại động từ|- rút tuỷ sống để giết (một con vật)

67957. pith hat nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũ bấc (làm bằng cây phơi khô đội để tránh nắng tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pith hat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pith hat danh từ|- mũ bấc (làm bằng cây phơi khô đội để tránh nắng trước đây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pith hat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pith hat là: danh từ|- mũ bấc (làm bằng cây phơi khô đội để tránh nắng trước đây)

67958. pith helmet nghĩa tiếng việt là danh từ|- mũ bấc (làm bằng cây phơi khô đội để tránh nắng tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pith helmet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pith helmet danh từ|- mũ bấc (làm bằng cây phơi khô đội để tránh nắng trước đây). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pith helmet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pith helmet là: danh từ|- mũ bấc (làm bằng cây phơi khô đội để tránh nắng trước đây)

67959. pithecan nghĩa tiếng việt là danh từ|- người vượn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pithecan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pithecan danh từ|- người vượn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pithecan
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pithecan là: danh từ|- người vượn

67960. pithecanthrope nghĩa tiếng việt là danh từ|- người vượn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pithecanthrope là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pithecanthrope danh từ|- người vượn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pithecanthrope
  • Phiên âm (nếu có): [,piθikænθroup]
  • Nghĩa tiếng việt của pithecanthrope là: danh từ|- người vượn

67961. pithecoil nghĩa tiếng việt là tính từ|- giống vượn, giống khỉ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pithecoil là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pithecoil tính từ|- giống vượn, giống khỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pithecoil
  • Phiên âm (nếu có): [piθi:kɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của pithecoil là: tính từ|- giống vượn, giống khỉ

67962. pithily nghĩa tiếng việt là phó từ|- mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực|- súc tích; (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pithily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pithily phó từ|- mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực|- súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pithily
  • Phiên âm (nếu có): [piθili]
  • Nghĩa tiếng việt của pithily là: phó từ|- mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực|- súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn)

67963. pithiness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sức mạnh, sức sống|- tính súc tích; tính rắn rỏi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pithiness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pithiness danh từ|- sức mạnh, sức sống|- tính súc tích; tính rắn rỏi, tính mạnh mẽ (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pithiness
  • Phiên âm (nếu có): [piθinis]
  • Nghĩa tiếng việt của pithiness là: danh từ|- sức mạnh, sức sống|- tính súc tích; tính rắn rỏi, tính mạnh mẽ (văn)

67964. pithless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có ruột (cây)|- không có tuỷ sống|- yếu đuối(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pithless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pithless tính từ|- không có ruột (cây)|- không có tuỷ sống|- yếu đuối, bạc nhược, không có nghị lực. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pithless
  • Phiên âm (nếu có): [piθlis]
  • Nghĩa tiếng việt của pithless là: tính từ|- không có ruột (cây)|- không có tuỷ sống|- yếu đuối, bạc nhược, không có nghị lực

67965. pithy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) ruột cây; giống ruột cây; nhiều ruột (cây)|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pithy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pithy tính từ|- (thuộc) ruột cây; giống ruột cây; nhiều ruột (cây)|- (thuộc) tuỷ sống; giống tuỷ sống, nhiều tuỷ sống|- mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực|- súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pithy
  • Phiên âm (nếu có): [piθi]
  • Nghĩa tiếng việt của pithy là: tính từ|- (thuộc) ruột cây; giống ruột cây; nhiều ruột (cây)|- (thuộc) tuỷ sống; giống tuỷ sống, nhiều tuỷ sống|- mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực|- súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn)

67966. pitiable nghĩa tiếng việt là tính từ|- đáng thương, đáng thương hại, đáng thương xót|- đán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitiable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitiable tính từ|- đáng thương, đáng thương hại, đáng thương xót|- đáng khinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitiable
  • Phiên âm (nếu có): [pitiəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của pitiable là: tính từ|- đáng thương, đáng thương hại, đáng thương xót|- đáng khinh

67967. pitiableness nghĩa tiếng việt là danh từ|- tình trạng đáng thương, tình trạng đáng thương hại,(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitiableness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitiableness danh từ|- tình trạng đáng thương, tình trạng đáng thương hại, tình trạng đáng thương xót|- tình trạng đáng khinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitiableness
  • Phiên âm (nếu có): [pitiəblnis]
  • Nghĩa tiếng việt của pitiableness là: danh từ|- tình trạng đáng thương, tình trạng đáng thương hại, tình trạng đáng thương xót|- tình trạng đáng khinh

67968. pitiably nghĩa tiếng việt là phó từ|- đáng thương, gợi lên lòng thương xót|- đáng khinh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitiably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitiably phó từ|- đáng thương, gợi lên lòng thương xót|- đáng khinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitiably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitiably là: phó từ|- đáng thương, gợi lên lòng thương xót|- đáng khinh

67969. pitiful nghĩa tiếng việt là tính từ|- thương xót, thương hại, đầy lòng trắc ẩn|- đáng th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitiful là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitiful tính từ|- thương xót, thương hại, đầy lòng trắc ẩn|- đáng thương hại|- nhỏ mọn, không đáng kể (vật)|=a pitiful amount|+ số lượng không đáng kể|- đáng khinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitiful
  • Phiên âm (nếu có): [pitiful]
  • Nghĩa tiếng việt của pitiful là: tính từ|- thương xót, thương hại, đầy lòng trắc ẩn|- đáng thương hại|- nhỏ mọn, không đáng kể (vật)|=a pitiful amount|+ số lượng không đáng kể|- đáng khinh

67970. pitifully nghĩa tiếng việt là phó từ|- một cách đáng thương|- một cách tầm thường(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitifully là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitifully phó từ|- một cách đáng thương|- một cách tầm thường. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitifully
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitifully là: phó từ|- một cách đáng thương|- một cách tầm thường

67971. pitifulness nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn|- ti(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitifulness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitifulness danh từ|- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn|- tình trạng đáng thương hại|- tình trạng đáng khinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitifulness
  • Phiên âm (nếu có): [pitifulnis]
  • Nghĩa tiếng việt của pitifulness là: danh từ|- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn|- tình trạng đáng thương hại|- tình trạng đáng khinh

67972. pitiless nghĩa tiếng việt là tính từ|- tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitiless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitiless tính từ|- tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitiless
  • Phiên âm (nếu có): [pitilis]
  • Nghĩa tiếng việt của pitiless là: tính từ|- tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót

67973. pitilessly nghĩa tiếng việt là phó từ|- tàn bạo, nhẫn tâm, không thương xót|- gây gắt, khắc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitilessly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitilessly phó từ|- tàn bạo, nhẫn tâm, không thương xót|- gây gắt, khắc nghiệt; không ngớt. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitilessly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitilessly là: phó từ|- tàn bạo, nhẫn tâm, không thương xót|- gây gắt, khắc nghiệt; không ngớt

67974. pitilessness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự tàn nhẫn, sự nhẫn tâm, tính tàn nhẫn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitilessness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitilessness danh từ|- sự tàn nhẫn, sự nhẫn tâm, tính tàn nhẫn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitilessness
  • Phiên âm (nếu có): [pitilisnis]
  • Nghĩa tiếng việt của pitilessness là: danh từ|- sự tàn nhẫn, sự nhẫn tâm, tính tàn nhẫn

67975. pitman nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều pitmen /pitmen/, pitmans /pitmənz/|- (kỹ th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitman danh từ, số nhiều pitmen /pitmen/, pitmans /pitmənz/|- (kỹ thuật) thanh truyền, thanh nổi (trong máy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitman
  • Phiên âm (nếu có): [pitmən]
  • Nghĩa tiếng việt của pitman là: danh từ, số nhiều pitmen /pitmen/, pitmans /pitmənz/|- (kỹ thuật) thanh truyền, thanh nổi (trong máy)

67976. pitmen nghĩa tiếng việt là danh từ|- thanh truyền, thanh nổi (trong máy)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitmen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitmen danh từ|- thanh truyền, thanh nổi (trong máy). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitmen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitmen là: danh từ|- thanh truyền, thanh nổi (trong máy)

67977. piton nghĩa tiếng việt là danh từ|- móc leo núi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piton danh từ|- móc leo núi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piton
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piton là: danh từ|- móc leo núi

67978. pitot tube nghĩa tiếng việt là danh từ|- ống nhỏ, hở một đầu (dùng trong các dụng cụ đo á(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitot tube là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitot tube danh từ|- ống nhỏ, hở một đầu (dùng trong các dụng cụ đo áp suất, tốc độ của chất lỏng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitot tube
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitot tube là: danh từ|- ống nhỏ, hở một đầu (dùng trong các dụng cụ đo áp suất, tốc độ của chất lỏng)

67979. pitpan nghĩa tiếng việt là danh từ|- thuyền độc mộc (ở trung mỹ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitpan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitpan danh từ|- thuyền độc mộc (ở trung mỹ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitpan
  • Phiên âm (nếu có): [pitpæn]
  • Nghĩa tiếng việt của pitpan là: danh từ|- thuyền độc mộc (ở trung mỹ)

67980. pitta nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại bánh mì ổ dẹp (ở hy-lạp, trung đông)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitta danh từ|- loại bánh mì ổ dẹp (ở hy-lạp, trung đông). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitta
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitta là: danh từ|- loại bánh mì ổ dẹp (ở hy-lạp, trung đông)

67981. pitta bread nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại bánh mì ổ dẹp (ở hy-lạp, trung đông)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitta bread là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitta bread danh từ|- loại bánh mì ổ dẹp (ở hy-lạp, trung đông). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitta bread
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitta bread là: danh từ|- loại bánh mì ổ dẹp (ở hy-lạp, trung đông)

67982. pittance nghĩa tiếng việt là danh từ|- thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt|- số lượng nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pittance là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pittance danh từ|- thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt|- số lượng nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pittance
  • Phiên âm (nếu có): [pitəns]
  • Nghĩa tiếng việt của pittance là: danh từ|- thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt|- số lượng nh

67983. pitted nghĩa tiếng việt là tính từ|- rỗ hoa (vì đậu mùa)|- có hõm; có hốc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitted là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitted tính từ|- rỗ hoa (vì đậu mùa)|- có hõm; có hốc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitted
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitted là: tính từ|- rỗ hoa (vì đậu mùa)|- có hõm; có hốc

67984. pitter-patter nghĩa tiếng việt là phó từ|- có tiếng bước, tiếng vỗ nhanh nhẹ; tiếng rộn rã|*(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitter-patter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitter-patter phó từ|- có tiếng bước, tiếng vỗ nhanh nhẹ; tiếng rộn rã|* danh từ|- tiếng lộp độp, hổn hển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitter-patter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pitter-patter là: phó từ|- có tiếng bước, tiếng vỗ nhanh nhẹ; tiếng rộn rã|* danh từ|- tiếng lộp độp, hổn hển

67985. pittile nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pittile là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pittile danh từ|- người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pittile
  • Phiên âm (nếu có): [pitait]
  • Nghĩa tiếng việt của pittile là: danh từ|- người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát)

67986. pittite nghĩa tiếng việt là danh từ|- người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pittite là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pittite danh từ|- người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pittite
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pittite là: danh từ|- người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát)

67987. pituitary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) đờm dâi; tiết ra đờm dãi; nhầy|- (giải phâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pituitary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pituitary tính từ|- (thuộc) đờm dâi; tiết ra đờm dãi; nhầy|- (giải phẫu) (thuộc) tuyến yên|=pituitary glanf (body)|+ tuyến yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pituitary
  • Phiên âm (nếu có): [pitju:itəri]
  • Nghĩa tiếng việt của pituitary là: tính từ|- (thuộc) đờm dâi; tiết ra đờm dãi; nhầy|- (giải phẫu) (thuộc) tuyến yên|=pituitary glanf (body)|+ tuyến yên

67988. pituitary gland nghĩa tiếng việt là danh từ|- tuyến yên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pituitary gland là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pituitary gland danh từ|- tuyến yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pituitary gland
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pituitary gland là: danh từ|- tuyến yên

67989. pituitous nghĩa tiếng việt là tính từ|- đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ra chất nhầy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pituitous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pituitous tính từ|- đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ra chất nhầy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pituitous
  • Phiên âm (nếu có): [pitju:itəs]
  • Nghĩa tiếng việt của pituitous là: tính từ|- đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ra chất nhầy

67990. pituitrin nghĩa tiếng việt là tính từ|- hoocmon tuyến yên, pitutrin(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pituitrin là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pituitrin tính từ|- hoocmon tuyến yên, pitutrin. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pituitrin
  • Phiên âm (nếu có): [pitju:itrin]
  • Nghĩa tiếng việt của pituitrin là: tính từ|- hoocmon tuyến yên, pitutrin

67991. pituiturism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) hiện tượng loạn tuyến yên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pituiturism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pituiturism danh từ|- (y học) hiện tượng loạn tuyến yên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pituiturism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pituiturism là: danh từ|- (y học) hiện tượng loạn tuyến yên

67992. pity nghĩa tiếng việt là danh từ|- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn|=to (…)


Nghĩa tiếng việt của từ pity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pity danh từ|- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn|=to take (have) pity on someone; to feel pity for someone|+ thương xót ai, thương hại ai, động lòng trắc ẩn đối với ai|=for pitys sake|+ vì lòng thương hại|=out of pity|+ vì lòng trắc ẩn|- điều đáng thương hại, điều đáng tiếc|=what a pity!|+ thật đáng tiếc!|=the pity is that...|+ điều đáng tiếc là...|=its a thousand pities that...|+ rất đáng tiếc là...|* ngoại động từ|- thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với|=he is much to be pitied|+ thằng cha thật đáng thương hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pity
  • Phiên âm (nếu có): [piti]
  • Nghĩa tiếng việt của pity là: danh từ|- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn|=to take (have) pity on someone; to feel pity for someone|+ thương xót ai, thương hại ai, động lòng trắc ẩn đối với ai|=for pitys sake|+ vì lòng thương hại|=out of pity|+ vì lòng trắc ẩn|- điều đáng thương hại, điều đáng tiếc|=what a pity!|+ thật đáng tiếc!|=the pity is that...|+ điều đáng tiếc là...|=its a thousand pities that...|+ rất đáng tiếc là...|* ngoại động từ|- thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với|=he is much to be pitied|+ thằng cha thật đáng thương hại

67993. pityariasis nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh vảy phấn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pityariasis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pityariasis danh từ|- bệnh vảy phấn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pityariasis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pityariasis là: danh từ|- bệnh vảy phấn

67994. pitying nghĩa tiếng việt là tính từ|- thương hại, thương xót, làm động lòng trắc ẩn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pitying là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pitying tính từ|- thương hại, thương xót, làm động lòng trắc ẩn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pitying
  • Phiên âm (nếu có): [pitiiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của pitying là: tính từ|- thương hại, thương xót, làm động lòng trắc ẩn

67995. pityingly nghĩa tiếng việt là phó từ|- tỏ ra thương xót, tỏ ra thương hại|- tỏ ra thương xó(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pityingly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pityingly phó từ|- tỏ ra thương xót, tỏ ra thương hại|- tỏ ra thương xót và một chút khinh bỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pityingly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pityingly là: phó từ|- tỏ ra thương xót, tỏ ra thương hại|- tỏ ra thương xót và một chút khinh bỉ

67996. piu nghĩa tiếng việt là phó từ|- (âm nhạc) hơn|- piu lento|- chậm hơn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ piu là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh piu phó từ|- (âm nhạc) hơn|- piu lento|- chậm hơn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:piu
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của piu là: phó từ|- (âm nhạc) hơn|- piu lento|- chậm hơn

67997. pivol nghĩa tiếng việt là lõi, cột trụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pivol là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pivollõi, cột trụ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pivol
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pivol là: lõi, cột trụ

67998. pivot nghĩa tiếng việt là danh từ|- trụ, ngõng, chốt|- (quân sự) chiến sĩ đứng làm chô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pivot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pivot danh từ|- trụ, ngõng, chốt|- (quân sự) chiến sĩ đứng làm chốt (khi một đội quân xoay hướng đi)|- (nghĩa bóng) điểm then chốt, điểm mấu chốt|* ngoại động từ|- đặt lên trụ, đặt lên ngõng, đặt lên chốt|- đóng vào trụ, đóng ngõng vào, đóng chốt vào|* nội động từ|- xoay quanh trụ, xoay quanh ngõng, xoay quanh chốt|- (nghĩa bóng) (+ upon) xoay quanh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pivot
  • Phiên âm (nếu có): [pivət]
  • Nghĩa tiếng việt của pivot là: danh từ|- trụ, ngõng, chốt|- (quân sự) chiến sĩ đứng làm chốt (khi một đội quân xoay hướng đi)|- (nghĩa bóng) điểm then chốt, điểm mấu chốt|* ngoại động từ|- đặt lên trụ, đặt lên ngõng, đặt lên chốt|- đóng vào trụ, đóng ngõng vào, đóng chốt vào|* nội động từ|- xoay quanh trụ, xoay quanh ngõng, xoay quanh chốt|- (nghĩa bóng) (+ upon) xoay quanh

67999. pivot effect hypothesis nghĩa tiếng việt là (econ) giả thuyết về hiệu ứng quay.|+ lập luận cho rằng chính(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pivot effect hypothesis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pivot effect hypothesis(econ) giả thuyết về hiệu ứng quay.|+ lập luận cho rằng chính sách thu nhập không những tạo nên các hiệu ứng dịch chuyển trong quá trình điều chỉnh tiền lương mà còn có thể làm thay đổi độ dốc của đường cong phillips, hoặc nói một cách chuyên môn hơn, làm thay đổi độ lớn của sự phản ứng của tỷ lệ thay đổi về lương đối với các yếu tố quyết định gây ra sự thay đổi đó.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pivot effect hypothesis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pivot effect hypothesis là: (econ) giả thuyết về hiệu ứng quay.|+ lập luận cho rằng chính sách thu nhập không những tạo nên các hiệu ứng dịch chuyển trong quá trình điều chỉnh tiền lương mà còn có thể làm thay đổi độ dốc của đường cong phillips, hoặc nói một cách chuyên môn hơn, làm thay đổi độ lớn của sự phản ứng của tỷ lệ thay đổi về lương đối với các yếu tố quyết định gây ra sự thay đổi đó.

68000. pivot-crown nghĩa tiếng việt là danh từ|- xem pivot-tooth(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pivot-crown là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pivot-crown danh từ|- xem pivot-tooth. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pivot-crown
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pivot-crown là: danh từ|- xem pivot-tooth

68001. pivot-gun nghĩa tiếng việt là danh từ|- súng tự quay(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pivot-gun là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pivot-gun danh từ|- súng tự quay. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pivot-gun
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pivot-gun là: danh từ|- súng tự quay

68002. pivot-man nghĩa tiếng việt là danh từ|- (quân sự) binh sĩ đứng làm chốt khi một đơn vị chuy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pivot-man là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pivot-man danh từ|- (quân sự) binh sĩ đứng làm chốt khi một đơn vị chuyển hướng đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pivot-man
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pivot-man là: danh từ|- (quân sự) binh sĩ đứng làm chốt khi một đơn vị chuyển hướng đi

68003. pivot-tooth nghĩa tiếng việt là danh từ|- răng giả gắn vào tủy của răng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pivot-tooth là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pivot-tooth danh từ|- răng giả gắn vào tủy của răng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pivot-tooth
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pivot-tooth là: danh từ|- răng giả gắn vào tủy của răng

68004. pivotable nghĩa tiếng việt là xem pivot(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pivotable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pivotablexem pivot. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pivotable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pivotable là: xem pivot

68005. pivotal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pivotal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pivotal tính từ|- (thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt|- (nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt||@pivotal|- (thuộc) lõi; trung tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pivotal
  • Phiên âm (nếu có): [pivətl]
  • Nghĩa tiếng việt của pivotal là: tính từ|- (thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt|- (nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt||@pivotal|- (thuộc) lõi; trung tâm

68006. pivotally nghĩa tiếng việt là xem pivotal(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pivotally là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pivotallyxem pivotal. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pivotally
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pivotally là: xem pivotal

68007. pivottable nghĩa tiếng việt là bảng trọng tâm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pivottable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pivottable bảng trọng tâm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pivottable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pivottable là: bảng trọng tâm

68008. pix nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- (mỹ) những bức tranh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pix là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pix danh từ|- số nhiều|- (mỹ) những bức tranh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pix
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pix là: danh từ|- số nhiều|- (mỹ) những bức tranh

68009. pixel nghĩa tiếng việt là phần tử nhỏ nhất (phần tử ảnh) mà một thiết bị có thể hiê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pixel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pixelphần tử nhỏ nhất (phần tử ảnh) mà một thiết bị có thể hiện thị trên màn hình, hình ảnh trên màn hình được xây dựng nên từ các phần tử đó. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pixel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pixel là: phần tử nhỏ nhất (phần tử ảnh) mà một thiết bị có thể hiện thị trên màn hình, hình ảnh trên màn hình được xây dựng nên từ các phần tử đó

68010. pixie nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pixie là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pixie danh từ|- tiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pixie
  • Phiên âm (nếu có): [piksi]
  • Nghĩa tiếng việt của pixie là: danh từ|- tiên

68011. pixilated nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hơi gàn, hơi điệu|- (từ lóng) sa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pixilated là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pixilated tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hơi gàn, hơi điệu|- (từ lóng) say. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pixilated
  • Phiên âm (nếu có): [piksileitid]
  • Nghĩa tiếng việt của pixilated là: tính từ|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) hơi gàn, hơi điệu|- (từ lóng) say

68012. pixilation nghĩa tiếng việt là xem pixilated(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pixilation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pixilationxem pixilated. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pixilation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pixilation là: xem pixilated

68013. pixy nghĩa tiếng việt là danh từ|- tiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pixy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pixy danh từ|- tiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pixy
  • Phiên âm (nếu có): [piksi]
  • Nghĩa tiếng việt của pixy là: danh từ|- tiên

68014. pixyish nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc tiên; như tiên(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pixyish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pixyish tính từ|- thuộc tiên; như tiên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pixyish
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pixyish là: tính từ|- thuộc tiên; như tiên

68015. pizza nghĩa tiếng việt là danh từ|- món pitsa (món ăn của ă, làm bằng bột nhão bẹt (tr(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pizza là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pizza danh từ|- món pitsa (món ăn của ă, làm bằng bột nhão bẹt (tròn) được phủ phó mát, cá cơm và nướng trong bếp lò). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pizza
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pizza là: danh từ|- món pitsa (món ăn của ă, làm bằng bột nhão bẹt (tròn) được phủ phó mát, cá cơm và nướng trong bếp lò)

68016. pizzazz nghĩa tiếng việt là cách viết khác : pizzaz(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pizzazz là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pizzazzcách viết khác : pizzaz. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pizzazz
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pizzazz là: cách viết khác : pizzaz

68017. pizzicato nghĩa tiếng việt là phó từ & tính từ|- (âm nhạc) bật (đàn viôlông)|* danh từ|- ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ pizzicato là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pizzicato phó từ & tính từ|- (âm nhạc) bật (đàn viôlông)|* danh từ|- (âm nhạc) ngón bật; đoạn nhạc bật; nốt bật (đàn viôlông). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pizzicato
  • Phiên âm (nếu có): [,pistikɑ:tou]
  • Nghĩa tiếng việt của pizzicato là: phó từ & tính từ|- (âm nhạc) bật (đàn viôlông)|* danh từ|- (âm nhạc) ngón bật; đoạn nhạc bật; nốt bật (đàn viôlông)

68018. pizzle nghĩa tiếng việt là danh từ|- guộc uyền nhoác dùng làm roi)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pizzle là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pizzle danh từ|- guộc uyền nhoác dùng làm roi). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pizzle
  • Phiên âm (nếu có): [pizl]
  • Nghĩa tiếng việt của pizzle là: danh từ|- guộc uyền nhoác dùng làm roi)

68019. pk nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của park (công viên; nhất là trên bản đồ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pk là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pk danh từ|- vt của park (công viên; nhất là trên bản đồ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pk
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pk là: danh từ|- vt của park (công viên; nhất là trên bản đồ)

68020. pkg nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của package (gói đồ, kiện hàng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pkg là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pkg danh từ|- vt của package (gói đồ, kiện hàng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pkg
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pkg là: danh từ|- vt của package (gói đồ, kiện hàng)

68021. pkt nghĩa tiếng việt là danh từ|- vt của packet (gói nhỏ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pkt là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pkt danh từ|- vt của packet (gói nhỏ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pkt
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pkt là: danh từ|- vt của packet (gói nhỏ)

68022. pl nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pl) của place (quảng trường; nhất là trên bản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pl là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pl danh từ|- (pl) của place (quảng trường; nhất là trên bản đồ)|- (ngữ pháp) vt của plural ||@pl/1|- viết tắt từ programming language one ngôn ngữ lập trình bậc cao do hãng ibm tạo ra. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pl
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pl là: danh từ|- (pl) của place (quảng trường; nhất là trên bản đồ)|- (ngữ pháp) vt của plural ||@pl/1|- viết tắt từ programming language one ngôn ngữ lập trình bậc cao do hãng ibm tạo ra

68023. pla nghĩa tiếng việt là danh từ|- (tin học) viết tắt của programmed logic array: ngôn ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ pla là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh pla danh từ|- (tin học) viết tắt của programmed logic array: ngôn ngữ lập trình. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:pla
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của pla là: danh từ|- (tin học) viết tắt của programmed logic array: ngôn ngữ lập trình

68024. placability nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính dễ làm cho nguôi; tính dễ dãi; tính dễ tha th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placability danh từ|- tính dễ làm cho nguôi; tính dễ dãi; tính dễ tha th. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placability
  • Phiên âm (nếu có): [,plækəbiliti]
  • Nghĩa tiếng việt của placability là: danh từ|- tính dễ làm cho nguôi; tính dễ dãi; tính dễ tha th

68025. placable nghĩa tiếng việt là tính từ|- dễ làm cho nguôi; dễ dãi; dễ tha th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placable tính từ|- dễ làm cho nguôi; dễ dãi; dễ tha th. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placable
  • Phiên âm (nếu có): [plækəbl]
  • Nghĩa tiếng việt của placable là: tính từ|- dễ làm cho nguôi; dễ dãi; dễ tha th

68026. placably nghĩa tiếng việt là xem placable(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placably là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placablyxem placable. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placably
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placably là: xem placable

68027. placard nghĩa tiếng việt là danh từ|- tranh cổ động, áp phích|* ngoại động từ|- dán áp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placard là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placard danh từ|- tranh cổ động, áp phích|* ngoại động từ|- dán áp phích lên (tường), dán (áp phích) lên tường|- dán áp phích làm quảng cáo (hàng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placard
  • Phiên âm (nếu có): [plækɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của placard là: danh từ|- tranh cổ động, áp phích|* ngoại động từ|- dán áp phích lên (tường), dán (áp phích) lên tường|- dán áp phích làm quảng cáo (hàng)

68028. placarder nghĩa tiếng việt là xem placard(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placarder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placarderxem placard. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placarder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placarder là: xem placard

68029. placate nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguôi đi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placate ngoại động từ|- xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguôi đi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placate
  • Phiên âm (nếu có): [pləkeit]
  • Nghĩa tiếng việt của placate là: ngoại động từ|- xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguôi đi

68030. placater nghĩa tiếng việt là xem placate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placater là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placaterxem placate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placater
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placater là: xem placate

68031. placation nghĩa tiếng việt là xem placate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placationxem placate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placation là: xem placate

68032. placatory nghĩa tiếng việt là tính từ|- để xoa dịu, để làm nguôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placatory là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placatory tính từ|- để xoa dịu, để làm nguôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placatory
  • Phiên âm (nếu có): [plækətəri]
  • Nghĩa tiếng việt của placatory là: tính từ|- để xoa dịu, để làm nguôi

68033. place nghĩa tiếng việt là danh từ|- nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, la(…)


Nghĩa tiếng việt của từ place là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh place danh từ|- nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng...)|=in all places|+ ở khắp nơi|=a native of the place|+ một người sinh trưởng ở địa phương ấy|- nhà, nơi ở, nơi (dùng vào mục đích gì)|=to have a nice little place in the country|+ có một ngôi nhà nhỏ xinh xinh ở nông thôn|=cant you come to my place?|+ anh có thể đến chơi đằng nhà tôi được không?|=places of amusement|+ những nơi vui chơi|- chỗ, vị trí, địa vị; chỗ ngồi, chỗ đứng; chỗ thích đáng; chỗ thích hợp|=everything in its place|+ vật nào chỗ ấy|=a sore place on the wrist|+ chỗ đau ở cổ tay|=to give place to someone|+ tránh chỗ cho ai đi, nhường chỗ cho ai|=to change places with somebody|+ đổi chỗ cho ai|=if i were in your place|+ nếu tôi ở địa vị anh|=this is no place for children|+ đây không phải chỗ cho trẻ con|=the remark is out of place|+ lời nhận xét không đúng chỗ (không đúng lúc, không thích hợp)|- chỗ làm|=to get a place in...|+ kiếm được một chỗ làm ở...|- nhiệm vụ, cương vị|=it is not my place to inquire into that|+ tôi không có nhiệm vụ tì hiểu việc ấy|=to keep aomebody in his place|+ bắt ai phải giữ đúng cương vị, không để cho ai vượt quá cương vị|- địa vị (xã hôi), cấp bậc, thứ bậc, hạng|=to ottain a high place|+ đạt địa vị cao sang|=to get the first place in the race|+ được xếp hạng nhất trong cuộc đua, về nhất trong cuộc đua|- đoạn sách, đoạn bài nói|=ive lost my place|+ tôi không tìm được đoạn tôi đã đọc|- quảng trường, chỗ rộng ((thường) có tên riêng ở trước); đoạn phố|- (quân sự) vị trí|=the place can be defended|+ có thể bảo vệ được vị trí đó|- (toán học) vị trí (của một con số trong một dãy số)|=calculated to five places of decimals|+ được tính đến năm số lẻ|- thứ tự|=in the first place|+ thứ nhất, trước hết|=in the second place|+ thứ nhì, kế đó|=in the last place|+ cuối cùng|- thay vì, thay cho, thay thế vào|- có vẻ lúng túng|- không đúng chỗ, không thích hợp|=the proposal is not quite in place|+ đề nghị ấy không thích hợp|- xảy ra, được cử hành được tổ chức|* ngoại động từ|- để, đặt|=to place everything in good order|+ để mọi thứ có thứ tự|=the house is well placed|+ ngôi nhà được đặt ở một vị trí rất tốt|=to place confidence in a leader|+ đặt tin tưởng ở một lãnh tụ|- cứ làm, đưa vào làm, đặt vào (cương vị công tác)|=to be placed in command of the regiment|+ được cử làm chỉ huy trung đoàn ấy|- đầu tư (vốn)|- đưa cho, giao cho|=to place an order for goods with a firm|+ (đưa đơn) đặt mua hàng của một công ty|=to place a book with a publisher|+ giao cho một nhà xuất bản in và phát hành một cuốn sách|=to place a matter in someones hands|+ giao một vấn đề cho ai giải quyết|=to place a child under someones care|+ giao một đứa bé cho ai chăm nom hộ|- xếp hạng|=to be placed third|+ được xếp hạng ba|- bán|=a commodity difficult to place|+ một mặt hàng khó bán|- nhớ (tên, nơi gặp gỡ...)|=i know his face but i cant place him|+ tôi biết mặt nó nhưng không nhớ tên nó tên gì và gặp ở đâu|- đánh giá (ai, về tính tình, địa vị...)|=he is a difficult man to place|+ khó đánh giá được anh ấy|- (thể dục,thể thao) ghi (bàn thắng bóng đá) bằng cú đặt bóng sút||@place|- chỗ, vị trí; hàng // đặt để|- decimal p. hàng chữ số thập phân |- tens p. ở hàng chục|- thousands p. ở hàng nghìn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:place
  • Phiên âm (nếu có): [pleis]
  • Nghĩa tiếng việt của place là: danh từ|- nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng...)|=in all places|+ ở khắp nơi|=a native of the place|+ một người sinh trưởng ở địa phương ấy|- nhà, nơi ở, nơi (dùng vào mục đích gì)|=to have a nice little place in the country|+ có một ngôi nhà nhỏ xinh xinh ở nông thôn|=cant you come to my place?|+ anh có thể đến chơi đằng nhà tôi được không?|=places of amusement|+ những nơi vui chơi|- chỗ, vị trí, địa vị; chỗ ngồi, chỗ đứng; chỗ thích đáng; chỗ thích hợp|=everything in its place|+ vật nào chỗ ấy|=a sore place on the wrist|+ chỗ đau ở cổ tay|=to give place to someone|+ tránh chỗ cho ai đi, nhường chỗ cho ai|=to change places with somebody|+ đổi chỗ cho ai|=if i were in your place|+ nếu tôi ở địa vị anh|=this is no place for children|+ đây không phải chỗ cho trẻ con|=the remark is out of place|+ lời nhận xét không đúng chỗ (không đúng lúc, không thích hợp)|- chỗ làm|=to get a place in...|+ kiếm được một chỗ làm ở...|- nhiệm vụ, cương vị|=it is not my place to inquire into that|+ tôi không có nhiệm vụ tì hiểu việc ấy|=to keep aomebody in his place|+ bắt ai phải giữ đúng cương vị, không để cho ai vượt quá cương vị|- địa vị (xã hôi), cấp bậc, thứ bậc, hạng|=to ottain a high place|+ đạt địa vị cao sang|=to get the first place in the race|+ được xếp hạng nhất trong cuộc đua, về nhất trong cuộc đua|- đoạn sách, đoạn bài nói|=ive lost my place|+ tôi không tìm được đoạn tôi đã đọc|- quảng trường, chỗ rộng ((thường) có tên riêng ở trước); đoạn phố|- (quân sự) vị trí|=the place can be defended|+ có thể bảo vệ được vị trí đó|- (toán học) vị trí (của một con số trong một dãy số)|=calculated to five places of decimals|+ được tính đến năm số lẻ|- thứ tự|=in the first place|+ thứ nhất, trước hết|=in the second place|+ thứ nhì, kế đó|=in the last place|+ cuối cùng|- thay vì, thay cho, thay thế vào|- có vẻ lúng túng|- không đúng chỗ, không thích hợp|=the proposal is not quite in place|+ đề nghị ấy không thích hợp|- xảy ra, được cử hành được tổ chức|* ngoại động từ|- để, đặt|=to place everything in good order|+ để mọi thứ có thứ tự|=the house is well placed|+ ngôi nhà được đặt ở một vị trí rất tốt|=to place confidence in a leader|+ đặt tin tưởng ở một lãnh tụ|- cứ làm, đưa vào làm, đặt vào (cương vị công tác)|=to be placed in command of the regiment|+ được cử làm chỉ huy trung đoàn ấy|- đầu tư (vốn)|- đưa cho, giao cho|=to place an order for goods with a firm|+ (đưa đơn) đặt mua hàng của một công ty|=to place a book with a publisher|+ giao cho một nhà xuất bản in và phát hành một cuốn sách|=to place a matter in someones hands|+ giao một vấn đề cho ai giải quyết|=to place a child under someones care|+ giao một đứa bé cho ai chăm nom hộ|- xếp hạng|=to be placed third|+ được xếp hạng ba|- bán|=a commodity difficult to place|+ một mặt hàng khó bán|- nhớ (tên, nơi gặp gỡ...)|=i know his face but i cant place him|+ tôi biết mặt nó nhưng không nhớ tên nó tên gì và gặp ở đâu|- đánh giá (ai, về tính tình, địa vị...)|=he is a difficult man to place|+ khó đánh giá được anh ấy|- (thể dục,thể thao) ghi (bàn thắng bóng đá) bằng cú đặt bóng sút||@place|- chỗ, vị trí; hàng // đặt để|- decimal p. hàng chữ số thập phân |- tens p. ở hàng chục|- thousands p. ở hàng nghìn

68034. place-bet nghĩa tiếng việt là danh từ|- đánh cuộc một con ngựa sẽ chiếm một trong ba con đâ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ place-bet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh place-bet danh từ|- đánh cuộc một con ngựa sẽ chiếm một trong ba con đầu tiên qua cột đích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:place-bet
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của place-bet là: danh từ|- đánh cuộc một con ngựa sẽ chiếm một trong ba con đầu tiên qua cột đích

68035. place-brick nghĩa tiếng việt là danh từ|- gạch nung còn sống (do bị xếp ở phía lò có gió t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ place-brick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh place-brick danh từ|- gạch nung còn sống (do bị xếp ở phía lò có gió tạt). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:place-brick
  • Phiên âm (nếu có): [pleisbrik]
  • Nghĩa tiếng việt của place-brick là: danh từ|- gạch nung còn sống (do bị xếp ở phía lò có gió tạt)

68036. place-card nghĩa tiếng việt là danh từ|- thiếp ghi chỗ ngồi (trong những buổi chiêu đãi long (…)


Nghĩa tiếng việt của từ place-card là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh place-card danh từ|- thiếp ghi chỗ ngồi (trong những buổi chiêu đãi long trọng...). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:place-card
  • Phiên âm (nếu có): [pleiskɑ:d]
  • Nghĩa tiếng việt của place-card là: danh từ|- thiếp ghi chỗ ngồi (trong những buổi chiêu đãi long trọng...)

68037. place-holder nghĩa tiếng việt là danh từ|- người có địa vị; nhân viên nhà nước(…)


Nghĩa tiếng việt của từ place-holder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh place-holder danh từ|- người có địa vị; nhân viên nhà nước. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:place-holder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của place-holder là: danh từ|- người có địa vị; nhân viên nhà nước

68038. place-hunter nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ mưu cầu danh vọng, kẻ mưu cầu địa vị(…)


Nghĩa tiếng việt của từ place-hunter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh place-hunter danh từ|- kẻ mưu cầu danh vọng, kẻ mưu cầu địa vị. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:place-hunter
  • Phiên âm (nếu có): [pleis,hʌntə]
  • Nghĩa tiếng việt của place-hunter là: danh từ|- kẻ mưu cầu danh vọng, kẻ mưu cầu địa vị

68039. place-kick nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thể dục,thể thao) cú đặt bóng sút (bóng đá)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ place-kick là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh place-kick danh từ|- (thể dục,thể thao) cú đặt bóng sút (bóng đá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:place-kick
  • Phiên âm (nếu có): [pleiskik]
  • Nghĩa tiếng việt của place-kick là: danh từ|- (thể dục,thể thao) cú đặt bóng sút (bóng đá)

68040. place-mat nghĩa tiếng việt là danh từ|- miếng vải để lót đựa ở bàn ăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ place-mat là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh place-mat danh từ|- miếng vải để lót đựa ở bàn ăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:place-mat
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của place-mat là: danh từ|- miếng vải để lót đựa ở bàn ăn

68041. place-name nghĩa tiếng việt là danh từ|- địa điểm, địa danh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ place-name là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh place-name danh từ|- địa điểm, địa danh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:place-name
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của place-name là: danh từ|- địa điểm, địa danh

68042. place-setting nghĩa tiếng việt là danh từ|- bày dao, đựa cho một người ăn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ place-setting là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh place-setting danh từ|- bày dao, đựa cho một người ăn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:place-setting
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của place-setting là: danh từ|- bày dao, đựa cho một người ăn

68043. placeability nghĩa tiếng việt là danh từ|- (xây dựng) độ dễ đổ (vữa, bêtông)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placeability là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placeability danh từ|- (xây dựng) độ dễ đổ (vữa, bêtông). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placeability
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placeability là: danh từ|- (xây dựng) độ dễ đổ (vữa, bêtông)

68044. placeable nghĩa tiếng việt là xem place(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placeable là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placeablexem place. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placeable
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placeable là: xem place

68045. placebo nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều placebos /pləsi:bouz/, placeboes /pləsi:bouz(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placebo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placebo danh từ, số nhiều placebos /pləsi:bouz/, placeboes /pləsi:bouz/|- (y học) thuốc trấn yên (để làm yên lòng người bệnh hơn là để chữa bệnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placebo
  • Phiên âm (nếu có): [pləsi:bou]
  • Nghĩa tiếng việt của placebo là: danh từ, số nhiều placebos /pləsi:bouz/, placeboes /pləsi:bouz/|- (y học) thuốc trấn yên (để làm yên lòng người bệnh hơn là để chữa bệnh)

68046. placeholder nghĩa tiếng việt là giữ chỗ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placeholder là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placeholdergiữ chỗ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placeholder
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placeholder là: giữ chỗ

68047. placeman nghĩa tiếng việt là danh từ, (thường), quổi viên chức được quan liêu cất nhắc(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placeman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placeman danh từ, (thường), quổi viên chức được quan liêu cất nhắc. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placeman
  • Phiên âm (nếu có): [pleismən]
  • Nghĩa tiếng việt của placeman là: danh từ, (thường), quổi viên chức được quan liêu cất nhắc

68048. placement nghĩa tiếng việt là danh từ|- sắp đặt, sắp xếp việc làm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placement là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placement danh từ|- sắp đặt, sắp xếp việc làm. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placement
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placement là: danh từ|- sắp đặt, sắp xếp việc làm

68049. placenta nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều placentae /pləsenti:/, placentas /pləsentəz/(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placenta là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placenta danh từ, số nhiều placentae /pləsenti:/, placentas /pləsentəz/|- nhau (đàn bà đẻ)|- thực giá noãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placenta
  • Phiên âm (nếu có): [pləsentə]
  • Nghĩa tiếng việt của placenta là: danh từ, số nhiều placentae /pləsenti:/, placentas /pləsentəz/|- nhau (đàn bà đẻ)|- thực giá noãn

68050. placentae nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều placentae /pləsenti:/, placentas /pləsentəz/(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placentae là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placentae danh từ, số nhiều placentae /pləsenti:/, placentas /pləsentəz/|- nhau (đàn bà đẻ)|- thực giá noãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placentae
  • Phiên âm (nếu có): [pləsentə]
  • Nghĩa tiếng việt của placentae là: danh từ, số nhiều placentae /pləsenti:/, placentas /pləsentəz/|- nhau (đàn bà đẻ)|- thực giá noãn

68051. placental nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) nhau, có nhau (thai)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placental là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placental tính từ|- (thuộc) nhau, có nhau (thai). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placental
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placental là: tính từ|- (thuộc) nhau, có nhau (thai)

68052. placentalia nghĩa tiếng việt là danh từ|- số nhiều|- (động vật học) thú có nhau(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placentalia là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placentalia danh từ|- số nhiều|- (động vật học) thú có nhau. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placentalia
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placentalia là: danh từ|- số nhiều|- (động vật học) thú có nhau

68053. placentate nghĩa tiếng việt là tính từ|- có nhau; có giá noãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placentate là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placentate tính từ|- có nhau; có giá noãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placentate
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placentate là: tính từ|- có nhau; có giá noãn

68054. placentation nghĩa tiếng việt là danh từ|- kiểu bám nhau|- kiểu đính noãn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placentation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placentation danh từ|- kiểu bám nhau|- kiểu đính noãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placentation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placentation là: danh từ|- kiểu bám nhau|- kiểu đính noãn

68055. placentiferous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem placentate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placentiferous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placentiferous tính từ|- xem placentate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placentiferous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placentiferous là: tính từ|- xem placentate

68056. placentigerous nghĩa tiếng việt là tính từ|- xem placentate(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placentigerous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placentigerous tính từ|- xem placentate. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placentigerous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placentigerous là: tính từ|- xem placentate

68057. placentitis nghĩa tiếng việt là danh từ|- (y học) viêm thai(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placentitis là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placentitis danh từ|- (y học) viêm thai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placentitis
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placentitis là: danh từ|- (y học) viêm thai

68058. placer nghĩa tiếng việt là danh từ|- lớp sỏi cát có vàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placer danh từ|- lớp sỏi cát có vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placer
  • Phiên âm (nếu có): [pleisə]
  • Nghĩa tiếng việt của placer là: danh từ|- lớp sỏi cát có vàng

68059. placer-mining nghĩa tiếng việt là danh từ|- việc khai thác sỏi có vàng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placer-mining là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placer-mining danh từ|- việc khai thác sỏi có vàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placer-mining
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placer-mining là: danh từ|- việc khai thác sỏi có vàng

68060. placering nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự khai thác sa khoáng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placering là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placering danh từ|- sự khai thác sa khoáng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placering
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placering là: danh từ|- sự khai thác sa khoáng

68061. placet nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự biểu quyết đông y |* thán từ|- đồng ý! (trong k(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placet danh từ|- sự biểu quyết đông y |* thán từ|- đồng ý! (trong khi biểu quyết)|=non placet!|+ không đồng ý!. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placet
  • Phiên âm (nếu có): [pleiset]
  • Nghĩa tiếng việt của placet là: danh từ|- sự biểu quyết đông y |* thán từ|- đồng ý! (trong khi biểu quyết)|=non placet!|+ không đồng ý!

68062. placid nghĩa tiếng việt là tính từ|- điềm tĩnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placid tính từ|- điềm tĩnh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placid
  • Phiên âm (nếu có): [plæsid]
  • Nghĩa tiếng việt của placid là: tính từ|- điềm tĩnh

68063. placidity nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placidity là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placidity danh từ|- tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placidity
  • Phiên âm (nếu có): [plæsiditi]
  • Nghĩa tiếng việt của placidity là: danh từ|- tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàng

68064. placidly nghĩa tiếng việt là phó từ|- yên lặng, bình yên, không bị khuấy động (cảnh vật);(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placidly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placidly phó từ|- yên lặng, bình yên, không bị khuấy động (cảnh vật); điềm tựnh (người). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placidly
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placidly là: phó từ|- yên lặng, bình yên, không bị khuấy động (cảnh vật); điềm tựnh (người)

68065. placing nghĩa tiếng việt là (econ) nghiệp vụ bày bán.|+ một phương pháp thực hiện một cuô(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placing(econ) nghiệp vụ bày bán.|+ một phương pháp thực hiện một cuộc phát hành mới về chứng khóan, cổ phần hoặc trái phiếu công ty, bằng phương pháp này các chứng khoán đầu tiên được một nhà phát hành mua, sau đó được bán thông qua thoả thuận tư nhân, cho các thể chế, các chủ đầu tư tư nhân vàcũng cho những người buôn bán cổ phần ở sở giao dịch chứng khoán london.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của placing là: (econ) nghiệp vụ bày bán.|+ một phương pháp thực hiện một cuộc phát hành mới về chứng khóan, cổ phần hoặc trái phiếu công ty, bằng phương pháp này các chứng khoán đầu tiên được một nhà phát hành mua, sau đó được bán thông qua thoả thuận tư nhân, cho các thể chế, các chủ đầu tư tư nhân vàcũng cho những người buôn bán cổ phần ở sở giao dịch chứng khoán london.

68066. placket nghĩa tiếng việt là danh từ|- túi váy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placket là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placket danh từ|- túi váy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placket
  • Phiên âm (nếu có): [plækit]
  • Nghĩa tiếng việt của placket là: danh từ|- túi váy

68067. placket-hole nghĩa tiếng việt là danh từ|- miệng túi váy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ placket-hole là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placket-hole danh từ|- miệng túi váy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placket-hole
  • Phiên âm (nếu có): [plækithoul]
  • Nghĩa tiếng việt của placket-hole là: danh từ|- miệng túi váy

68068. placoid nghĩa tiếng việt là tính từ|- (động vật học) hình tấm (vây)|- có vây hình tấm ((…)


Nghĩa tiếng việt của từ placoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh placoid tính từ|- (động vật học) hình tấm (vây)|- có vây hình tấm (cá). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:placoid
  • Phiên âm (nếu có): [plækɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của placoid là: tính từ|- (động vật học) hình tấm (vây)|- có vây hình tấm (cá)

68069. plafond nghĩa tiếng việt là danh từ|- trần nhà, trần nhà có trang trí những bức hoạ|- b(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plafond là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plafond danh từ|- trần nhà, trần nhà có trang trí những bức hoạ|- bức hoạ ở trần nhà. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plafond
  • Phiên âm (nếu có): [plɑ:fʤ:ɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của plafond là: danh từ|- trần nhà, trần nhà có trang trí những bức hoạ|- bức hoạ ở trần nhà

68070. plagal nghĩa tiếng việt là tính từ|- (âm nhạc) kết chéo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagal tính từ|- (âm nhạc) kết chéo. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plagal là: tính từ|- (âm nhạc) kết chéo

68071. plage nghĩa tiếng việt là danh từ|- bâi biển (nơi tắm)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plage là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plage danh từ|- bâi biển (nơi tắm). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plage
  • Phiên âm (nếu có): [plɑ:ʤ]
  • Nghĩa tiếng việt của plage là: danh từ|- bâi biển (nơi tắm)

68072. plagi- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép có nghĩa là nghiêng|= plagiotropism|+ tính hướn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagi- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagi-hình thái ghép có nghĩa là nghiêng|= plagiotropism|+ tính hướng nghiêng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagi-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plagi- là: hình thái ghép có nghĩa là nghiêng|= plagiotropism|+ tính hướng nghiêng

68073. plagiarise nghĩa tiếng việt là động từ|- ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn cắp văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagiarise là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagiarise động từ|- ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn cắp văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagiarise
  • Phiên âm (nếu có): [pleidʤjəraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của plagiarise là: động từ|- ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn cắp văn

68074. plagiarism nghĩa tiếng việt là danh từ ((cũng) plagiary)|- sự ăn cắp, ý, sự ăn cắp văn|- ý ă(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagiarism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagiarism danh từ ((cũng) plagiary)|- sự ăn cắp, ý, sự ăn cắp văn|- ý ăn cắp, văn ăn cắp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagiarism
  • Phiên âm (nếu có): [pleidʤjərizm]
  • Nghĩa tiếng việt của plagiarism là: danh từ ((cũng) plagiary)|- sự ăn cắp, ý, sự ăn cắp văn|- ý ăn cắp, văn ăn cắp

68075. plagiarist nghĩa tiếng việt là danh từ|- kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũng) plagiary)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagiarist là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagiarist danh từ|- kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũng) plagiary). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagiarist
  • Phiên âm (nếu có): [pleidʤjərist]
  • Nghĩa tiếng việt của plagiarist là: danh từ|- kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũng) plagiary)

68076. plagiaristic nghĩa tiếng việt là xem plagiarism(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagiaristic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagiaristicxem plagiarism. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagiaristic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plagiaristic là: xem plagiarism

68077. plagiarize nghĩa tiếng việt là động từ|- ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn cắp văn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagiarize là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagiarize động từ|- ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn cắp văn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagiarize
  • Phiên âm (nếu có): [pleidʤjəraiz]
  • Nghĩa tiếng việt của plagiarize là: động từ|- ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn cắp văn

68078. plagiarizer nghĩa tiếng việt là xem plagiarize(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagiarizer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagiarizerxem plagiarize. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagiarizer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plagiarizer là: xem plagiarize

68079. plagiary nghĩa tiếng việt là danh từ|- (như) plagiarism|- (như) plagiarist(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagiary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagiary danh từ|- (như) plagiarism|- (như) plagiarist. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagiary
  • Phiên âm (nếu có): [pleidʤjəri]
  • Nghĩa tiếng việt của plagiary là: danh từ|- (như) plagiarism|- (như) plagiarist

68080. plagio- nghĩa tiếng việt là xem plagi-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagio- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagio-xem plagi-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagio-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plagio- là: xem plagi-

68081. plagioclase nghĩa tiếng việt là danh từ|- (khoáng chất) plagiocla(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagioclase là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagioclase danh từ|- (khoáng chất) plagiocla. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagioclase
  • Phiên âm (nếu có): [pleidʤioukleis]
  • Nghĩa tiếng việt của plagioclase là: danh từ|- (khoáng chất) plagiocla

68082. plagioclimax nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) cao đỉnh tác động nhân tạo; cao đỉnh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagioclimax là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagioclimax danh từ|- (sinh vật học) cao đỉnh tác động nhân tạo; cao đỉnh phá hoang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagioclimax
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plagioclimax là: danh từ|- (sinh vật học) cao đỉnh tác động nhân tạo; cao đỉnh phá hoang

68083. plagiosere nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) diễn thế phá hoang(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagiosere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagiosere danh từ|- (sinh vật học) diễn thế phá hoang. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagiosere
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plagiosere là: danh từ|- (sinh vật học) diễn thế phá hoang

68084. plagiotropic nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) hướng nghiêng; ăn nghiêng (rễ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagiotropic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagiotropic danh từ|- (thực vật học) hướng nghiêng; ăn nghiêng (rễ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagiotropic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plagiotropic là: danh từ|- (thực vật học) hướng nghiêng; ăn nghiêng (rễ)

68085. plagiotropism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) tính hướng nghiêng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagiotropism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagiotropism danh từ|- (thực vật học) tính hướng nghiêng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagiotropism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plagiotropism là: danh từ|- (thực vật học) tính hướng nghiêng

68086. plagiotropous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) hướng nghiêng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plagiotropous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plagiotropous tính từ|- (thực vật học) hướng nghiêng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plagiotropous
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plagiotropous là: tính từ|- (thực vật học) hướng nghiêng

68087. plague nghĩa tiếng việt là danh từ|- bệnh dịch|=the plague|+ bệnh dịch hạch ((cũng) bubon(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plague là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plague danh từ|- bệnh dịch|=the plague|+ bệnh dịch hạch ((cũng) bubonic plague)|- tai hoạ|=a plague of flies|+ tai hoạ ruồi|- điều tệ hại, điều phiền phức, điều khó chịu; người gây tai hại, vật gây tai hại|=what a plague this child is!|+ thằng bé này thật là tai hại!|- quan ôn bắt nó đi!, trời tru đất diệt nó đi!|* ngoại động từ|- gây bệnh dịch cho|- gây tai hoạ cho, gây tai hại cho, gây tệ hại cho|- (thông tục) làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu|=to plague someone with questions|+ cứ hỏi quấy rầy ai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plague
  • Phiên âm (nếu có): [pleig]
  • Nghĩa tiếng việt của plague là: danh từ|- bệnh dịch|=the plague|+ bệnh dịch hạch ((cũng) bubonic plague)|- tai hoạ|=a plague of flies|+ tai hoạ ruồi|- điều tệ hại, điều phiền phức, điều khó chịu; người gây tai hại, vật gây tai hại|=what a plague this child is!|+ thằng bé này thật là tai hại!|- quan ôn bắt nó đi!, trời tru đất diệt nó đi!|* ngoại động từ|- gây bệnh dịch cho|- gây tai hoạ cho, gây tai hại cho, gây tệ hại cho|- (thông tục) làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu|=to plague someone with questions|+ cứ hỏi quấy rầy ai

68088. plague-ridden nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị nhiễm dịch bệnh|- gặp tai hoạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plague-ridden là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plague-ridden tính từ|- bị nhiễm dịch bệnh|- gặp tai hoạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plague-ridden
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plague-ridden là: tính từ|- bị nhiễm dịch bệnh|- gặp tai hoạ

68089. plague-spot nghĩa tiếng việt là danh từ|- nốt bệnh dịch|- vùng bị bệnh dịch|- (nghĩa bóng) (…)


Nghĩa tiếng việt của từ plague-spot là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plague-spot danh từ|- nốt bệnh dịch|- vùng bị bệnh dịch|- (nghĩa bóng) nguồn gốc của sự sa đoạ hư hỏng; triệu chứng của sự sa đoạ hư hỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plague-spot
  • Phiên âm (nếu có): [pleigspɔt]
  • Nghĩa tiếng việt của plague-spot là: danh từ|- nốt bệnh dịch|- vùng bị bệnh dịch|- (nghĩa bóng) nguồn gốc của sự sa đoạ hư hỏng; triệu chứng của sự sa đoạ hư hỏng

68090. plague-stricken nghĩa tiếng việt là tính từ|- bị nhiễm dịch bệnh|- gặp tai hoạ(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plague-stricken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plague-stricken tính từ|- bị nhiễm dịch bệnh|- gặp tai hoạ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plague-stricken
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plague-stricken là: tính từ|- bị nhiễm dịch bệnh|- gặp tai hoạ

68091. plaguer nghĩa tiếng việt là xem plague(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaguer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaguerxem plague. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaguer
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plaguer là: xem plague

68092. plaguesome nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thông tục) rầy ra, phiền phức, khó chịu, tệ hại(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaguesome là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaguesome tính từ|- (thông tục) rầy ra, phiền phức, khó chịu, tệ hại. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaguesome
  • Phiên âm (nếu có): [pleigsəm]
  • Nghĩa tiếng việt của plaguesome là: tính từ|- (thông tục) rầy ra, phiền phức, khó chịu, tệ hại

68093. plaguily nghĩa tiếng việt là xem plaguy(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaguily là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaguilyxem plaguy. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaguily
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plaguily là: xem plaguy

68094. plaguy nghĩa tiếng việt là tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) rầy rà, phiền phức, tệ hại|- q(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaguy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaguy tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) rầy rà, phiền phức, tệ hại|- quá lắm, ghê gớm|* phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng, rất đỗi|=to be plaguy glad to get back again|+ rất đỗi vui sướng lại được trở về. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaguy
  • Phiên âm (nếu có): [pleigi]
  • Nghĩa tiếng việt của plaguy là: tính từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) rầy rà, phiền phức, tệ hại|- quá lắm, ghê gớm|* phó từ|- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng, rất đỗi|=to be plaguy glad to get back again|+ rất đỗi vui sướng lại được trở về

68095. plaice nghĩa tiếng việt là danh từ|- (động vật học) cá bơn sao(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaice là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaice danh từ|- (động vật học) cá bơn sao. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaice
  • Phiên âm (nếu có): [pleis]
  • Nghĩa tiếng việt của plaice là: danh từ|- (động vật học) cá bơn sao

68096. plaid nghĩa tiếng việt là danh từ|- khăn choàng len sọc vuông; áo choàng len sọc vuông (c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaid danh từ|- khăn choàng len sọc vuông; áo choàng len sọc vuông (của người ê-cốt)|- hàng len sọc vuông (để làm khăn choàng, may áo choàng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaid
  • Phiên âm (nếu có): [plæd]
  • Nghĩa tiếng việt của plaid là: danh từ|- khăn choàng len sọc vuông; áo choàng len sọc vuông (của người ê-cốt)|- hàng len sọc vuông (để làm khăn choàng, may áo choàng)

68097. plain nghĩa tiếng việt là danh từ|- đồng bằng|* tính từ|- rõ ràng, rõ rệt|=[as],plain(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plain là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plain danh từ|- đồng bằng|* tính từ|- rõ ràng, rõ rệt|=[as],plain as a pikestaff; as plain as daylight|+ rõ rành rành, rõ như ban ngày|=to make something plain to someone|+ làm cho ai hiểu rõ điều gì|- đơn giản, dễ hiểu|=plain words|+ lời lẽ đơn giản dễ hiểu|=plain style|+ văn giản dị|- không viết bằng mật mã (điện tín...)|- giản dị, thường; đơn sơ|=plain food|+ thức ăn giản dị (thường)|=a plain cook|+ một người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường)|=plain living and high thingking|+ cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng|=plain furniture|+ bàn ghế đơn sơ giản dị|- mộc mạc, chất phác, ngay thẳng; thẳng thắn|=a plain man|+ một người mộc mạc chất phác|=to be plain in ones criticism|+ thẳng thắn trong cách phê bình|=plain answer|+ câu trả lời thẳng thắn|- trơn, một màu|=a dress of plain material|+ một ái dài bằng vải trơn|- xấu, thô (cô gái...)|* phó từ|- rõ ràng|=to speak (write) plain|+ nói (viết) rõ ràng|* nội động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) than khóc, than van. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plain
  • Phiên âm (nếu có): [plein]
  • Nghĩa tiếng việt của plain là: danh từ|- đồng bằng|* tính từ|- rõ ràng, rõ rệt|=[as],plain as a pikestaff; as plain as daylight|+ rõ rành rành, rõ như ban ngày|=to make something plain to someone|+ làm cho ai hiểu rõ điều gì|- đơn giản, dễ hiểu|=plain words|+ lời lẽ đơn giản dễ hiểu|=plain style|+ văn giản dị|- không viết bằng mật mã (điện tín...)|- giản dị, thường; đơn sơ|=plain food|+ thức ăn giản dị (thường)|=a plain cook|+ một người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường)|=plain living and high thingking|+ cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng|=plain furniture|+ bàn ghế đơn sơ giản dị|- mộc mạc, chất phác, ngay thẳng; thẳng thắn|=a plain man|+ một người mộc mạc chất phác|=to be plain in ones criticism|+ thẳng thắn trong cách phê bình|=plain answer|+ câu trả lời thẳng thắn|- trơn, một màu|=a dress of plain material|+ một ái dài bằng vải trơn|- xấu, thô (cô gái...)|* phó từ|- rõ ràng|=to speak (write) plain|+ nói (viết) rõ ràng|* nội động từ|- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) than khóc, than van

68098. plain cards nghĩa tiếng việt là danh từ|- những quân bài thường (không phải hoa chủ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plain cards là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plain cards danh từ|- những quân bài thường (không phải hoa chủ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plain cards
  • Phiên âm (nếu có): [pleinkɑ:dz]
  • Nghĩa tiếng việt của plain cards là: danh từ|- những quân bài thường (không phải hoa chủ)

68099. plain clothes nghĩa tiếng việt là danh từ|- quần áo thường (không phải áo nhà binh)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plain clothes là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plain clothes danh từ|- quần áo thường (không phải áo nhà binh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plain clothes
  • Phiên âm (nếu có): [pleinklouðz]
  • Nghĩa tiếng việt của plain clothes là: danh từ|- quần áo thường (không phải áo nhà binh)

68100. plain dealing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự chân thực; sự thẳng thắn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plain dealing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plain dealing danh từ|- sự chân thực; sự thẳng thắn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plain dealing
  • Phiên âm (nếu có): [pleindi:liɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của plain dealing là: danh từ|- sự chân thực; sự thẳng thắn

68101. plain flour nghĩa tiếng việt là danh từ|- bột mì không có bột nở(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plain flour là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plain flour danh từ|- bột mì không có bột nở. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plain flour
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plain flour là: danh từ|- bột mì không có bột nở

68102. plain sailing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plain sailing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plain sailing danh từ|- sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plain sailing
  • Phiên âm (nếu có): [pleinseiliɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của plain sailing là: danh từ|- sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

68103. plain-clothes man nghĩa tiếng việt là danh từ|- công an mật; mật thám mặc quần áo thường dân(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plain-clothes man là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plain-clothes man danh từ|- công an mật; mật thám mặc quần áo thường dân. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plain-clothes man
  • Phiên âm (nếu có): [pleinklouðzmæn]
  • Nghĩa tiếng việt của plain-clothes man là: danh từ|- công an mật; mật thám mặc quần áo thường dân

68104. plain-laid nghĩa tiếng việt là tính từ|- gồm ba sợi xoắn lại từ trái sang phải (dây thừng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plain-laid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plain-laid tính từ|- gồm ba sợi xoắn lại từ trái sang phải (dây thừng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plain-laid
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plain-laid là: tính từ|- gồm ba sợi xoắn lại từ trái sang phải (dây thừng)

68105. plain-song nghĩa tiếng việt là danh từ|- bài đồng ca (ở nhà thờ)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plain-song là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plain-song danh từ|- bài đồng ca (ở nhà thờ). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plain-song
  • Phiên âm (nếu có): [pleinsɔɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của plain-song là: danh từ|- bài đồng ca (ở nhà thờ)

68106. plain-spoken nghĩa tiếng việt là tính từ|- nói thẳng, thẳng thắn, không úp mở, không quanh co(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plain-spoken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plain-spoken tính từ|- nói thẳng, thẳng thắn, không úp mở, không quanh co. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plain-spoken
  • Phiên âm (nếu có): [pleinspoukn]
  • Nghĩa tiếng việt của plain-spoken là: tính từ|- nói thẳng, thẳng thắn, không úp mở, không quanh co

68107. plainchant nghĩa tiếng việt là danh từ|- loại nhạc nhà thờ thời trung cổ cho một số giọng (…)


Nghĩa tiếng việt của từ plainchant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plainchant danh từ|- loại nhạc nhà thờ thời trung cổ cho một số giọng cùng hát (nhà thờ anh giáo, thiên chúa giáo la mã). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plainchant
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plainchant là: danh từ|- loại nhạc nhà thờ thời trung cổ cho một số giọng cùng hát (nhà thờ anh giáo, thiên chúa giáo la mã)

68108. plainclothesman nghĩa tiếng việt là danh từ|- công an mật; mật thám mặc thường phục(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plainclothesman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plainclothesman danh từ|- công an mật; mật thám mặc thường phục. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plainclothesman
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plainclothesman là: danh từ|- công an mật; mật thám mặc thường phục

68109. plainly nghĩa tiếng việt là phó từ|- rõ ràng|- giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác|=(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plainly là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plainly phó từ|- rõ ràng|- giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác|=to dress plainly|+ ăn mặc giản dị|- thẳng thắn, không quanh co, không úp mở|=to speak plainly|+ nói thẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plainly
  • Phiên âm (nếu có): [pleinli]
  • Nghĩa tiếng việt của plainly là: phó từ|- rõ ràng|- giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác|=to dress plainly|+ ăn mặc giản dị|- thẳng thắn, không quanh co, không úp mở|=to speak plainly|+ nói thẳng

68110. plainness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự rõ ràng|- sự giản dị, sự mộc mạc, sự chất ph(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plainness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plainness danh từ|- sự rõ ràng|- sự giản dị, sự mộc mạc, sự chất phác|- sự thẳng thắn; tính không quanh co, tính không úp mở|- vẻ xấu xí. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plainness
  • Phiên âm (nếu có): [pleinnis]
  • Nghĩa tiếng việt của plainness là: danh từ|- sự rõ ràng|- sự giản dị, sự mộc mạc, sự chất phác|- sự thẳng thắn; tính không quanh co, tính không úp mở|- vẻ xấu xí

68111. plains nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc người da đỏ bắc mỹ vùng đồng bằng lớn(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plains là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plains tính từ|- thuộc người da đỏ bắc mỹ vùng đồng bằng lớn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plains
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plains là: tính từ|- thuộc người da đỏ bắc mỹ vùng đồng bằng lớn

68112. plainsman nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đồng bằng, người miền xuôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plainsman là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plainsman danh từ|- người đồng bằng, người miền xuôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plainsman
  • Phiên âm (nếu có): [pleinzmən]
  • Nghĩa tiếng việt của plainsman là: danh từ|- người đồng bằng, người miền xuôi

68113. plainsmen nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đồng bằng, người miền xuôi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plainsmen là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plainsmen danh từ|- người đồng bằng, người miền xuôi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plainsmen
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plainsmen là: danh từ|- người đồng bằng, người miền xuôi

68114. plainsong nghĩa tiếng việt là cách viết khác : plainchant(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plainsong là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plainsongcách viết khác : plainchant. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plainsong
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plainsong là: cách viết khác : plainchant

68115. plaint nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) sự kiện cáo; sự tố cáo|- (thơ ca) sự th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaint là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaint danh từ|- (pháp lý) sự kiện cáo; sự tố cáo|- (thơ ca) sự than vãn. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaint
  • Phiên âm (nếu có): [pleint]
  • Nghĩa tiếng việt của plaint là: danh từ|- (pháp lý) sự kiện cáo; sự tố cáo|- (thơ ca) sự than vãn

68116. plaintext nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình thức có thể hiểu được của một văn bản được (…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaintext là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaintext danh từ|- hình thức có thể hiểu được của một văn bản được mã hoá. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaintext
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plaintext là: danh từ|- hình thức có thể hiểu được của một văn bản được mã hoá

68117. plaintiff nghĩa tiếng việt là danh từ|- (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaintiff là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaintiff danh từ|- (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaintiff
  • Phiên âm (nếu có): [pleintif]
  • Nghĩa tiếng việt của plaintiff là: danh từ|- (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện

68118. plaintive nghĩa tiếng việt là tính từ|- than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não nùng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaintive là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaintive tính từ|- than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não nùng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaintive
  • Phiên âm (nếu có): [pleintiv]
  • Nghĩa tiếng việt của plaintive là: tính từ|- than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não nùng

68119. plaintively nghĩa tiếng việt là phó từ|- than vãn, ai oán; nghe buồn rầu, xót thương(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaintively là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaintively phó từ|- than vãn, ai oán; nghe buồn rầu, xót thương. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaintively
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plaintively là: phó từ|- than vãn, ai oán; nghe buồn rầu, xót thương

68120. plaintiveness nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự than vãn, ai oán; sự buồn rầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaintiveness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaintiveness danh từ|- sự than vãn, ai oán; sự buồn rầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaintiveness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plaintiveness là: danh từ|- sự than vãn, ai oán; sự buồn rầu

68121. plait nghĩa tiếng việt là danh từ|- đường xếp nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) pleat)|- bí(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plait là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plait danh từ|- đường xếp nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) pleat)|- bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm...) ((cũng) plat)|* ngoại động từ|- xếp nếp (quần áo) ((cũng) pleat)|- tết, bện ((cũng) plat). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plait
  • Phiên âm (nếu có): [plæt]
  • Nghĩa tiếng việt của plait là: danh từ|- đường xếp nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) pleat)|- bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm...) ((cũng) plat)|* ngoại động từ|- xếp nếp (quần áo) ((cũng) pleat)|- tết, bện ((cũng) plat)

68122. plaiter nghĩa tiếng việt là xem plait(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plaiter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plaiterxem plait. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plaiter
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plaiter là: xem plait

68123. plan nghĩa tiếng việt là danh từ|- sơ đồ, đồ án (nhà...)|=the plan of building|+ sơ đồ m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plan là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plan danh từ|- sơ đồ, đồ án (nhà...)|=the plan of building|+ sơ đồ một toà nhà|- bản đồ thành phố, bản đồ|- mặt phẳng (luật xa gần)|- dàn bài, dàn ý (bài luận văn...)|- kế hoạch; dự kiến, dự định|=a plan of campaign|+ kế hoạch tác chiến|=to upset someones plan|+ làm đảo lộn kế hoạch của ai|=have you any plans for tomorrow?|+ anh đã có dự kiến gì cho ngày mai chưa?|- cách tiến hành, cách làm|=the best plan would be to...|+ cách tiến hành tốt nhất là...|* ngoại động từ|- vẻ bản đồ của, vẽ sơ đồ của (một toà nhà...)|- làm dàn bài, làm dàn ý (bản luận văn...)|- đặt kế hoạch, trù tính, dự tính, dự kiến|=to plan to do something|+ dự định làm gì|=to plan an attack|+ đặt kế hoạch cho một cuộc tấn công, trù tính một cuộc tấn công|* nội động từ|- đặt kế hoạch, trù tính, dự tính, dự kiến|=to plan for the future|+ đặt kế hoạch cho tương lai, trù tính cho tương lai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plan
  • Phiên âm (nếu có): [plæn]
  • Nghĩa tiếng việt của plan là: danh từ|- sơ đồ, đồ án (nhà...)|=the plan of building|+ sơ đồ một toà nhà|- bản đồ thành phố, bản đồ|- mặt phẳng (luật xa gần)|- dàn bài, dàn ý (bài luận văn...)|- kế hoạch; dự kiến, dự định|=a plan of campaign|+ kế hoạch tác chiến|=to upset someones plan|+ làm đảo lộn kế hoạch của ai|=have you any plans for tomorrow?|+ anh đã có dự kiến gì cho ngày mai chưa?|- cách tiến hành, cách làm|=the best plan would be to...|+ cách tiến hành tốt nhất là...|* ngoại động từ|- vẻ bản đồ của, vẽ sơ đồ của (một toà nhà...)|- làm dàn bài, làm dàn ý (bản luận văn...)|- đặt kế hoạch, trù tính, dự tính, dự kiến|=to plan to do something|+ dự định làm gì|=to plan an attack|+ đặt kế hoạch cho một cuộc tấn công, trù tính một cuộc tấn công|* nội động từ|- đặt kế hoạch, trù tính, dự tính, dự kiến|=to plan for the future|+ đặt kế hoạch cho tương lai, trù tính cho tương lai

68124. plan- nghĩa tiếng việt là hình thái ghép chỉ vận động, có thể vận động|- planospore|- (…)


Nghĩa tiếng việt của từ plan- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plan-hình thái ghép chỉ vận động, có thể vận động|- planospore|- bào tử động|- hình thái ghép có nghĩa là phẳng|= plano-concave|+ phẳng - lồi|- hình thái ghép chỉ vận động, có thể vận động|- planospore|- bào tử động|- hình thái ghép có nghĩa là phẳng|= plano-concave|+ phẳng - lồi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plan-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plan- là: hình thái ghép chỉ vận động, có thể vận động|- planospore|- bào tử động|- hình thái ghép có nghĩa là phẳng|= plano-concave|+ phẳng - lồi|- hình thái ghép chỉ vận động, có thể vận động|- planospore|- bào tử động|- hình thái ghép có nghĩa là phẳng|= plano-concave|+ phẳng - lồi

68125. planar nghĩa tiếng việt là tính từ|- có mặt phẳng|- hai chiều||@planar|- phép chiếu nằm(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planar là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planar tính từ|- có mặt phẳng|- hai chiều||@planar|- phép chiếu nằm ngang; kế hoạch, phương án||@planar|- phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planar
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planar là: tính từ|- có mặt phẳng|- hai chiều||@planar|- phép chiếu nằm ngang; kế hoạch, phương án||@planar|- phẳng

68126. planation nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sự hoá giẹp(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planation là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planation danh từ|- (sinh vật học) sự hoá giẹp. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planation
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planation là: danh từ|- (sinh vật học) sự hoá giẹp

68127. planch nghĩa tiếng việt là danh từ|- phiến đá mỏng, phiến kim loại mỏng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planch là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planch danh từ|- phiến đá mỏng, phiến kim loại mỏng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planch
  • Phiên âm (nếu có): [plɑ:nʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của planch là: danh từ|- phiến đá mỏng, phiến kim loại mỏng

68128. planchet nghĩa tiếng việt là danh từ|- mảnh kim loại tròn (để rập thành đồng tiền)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planchet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planchet danh từ|- mảnh kim loại tròn (để rập thành đồng tiền). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planchet
  • Phiên âm (nếu có): [plænʃit]
  • Nghĩa tiếng việt của planchet là: danh từ|- mảnh kim loại tròn (để rập thành đồng tiền)

68129. plane nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane-tree, pl(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plane là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plane danh từ|- (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane-tree, platan)|- cái bào|* ngoại động từ|- bào (gỗ, kim loại...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) làm bằng phẳng, san bằng|=to plane the way|+ san bằng con đường|!to plane down|- bào nhẵn|* danh từ|- mặt, mặt bằng, mặt phẳng|=inclinedn plane|+ mặt nghiêng|- cánh máy bay; máy bay|- mặt tinh thể|- (ngành mỏ) đường chính|- (nghĩa bóng) mức, trình độ|=plane of thought|+ trình độ tư tưởng|=plane of knowledge|+ trình độ hiểu biết|=on the same as animals|+ ở cùng một mức như thú vật, không khác gì thú vật|* nội động từ|- đi du lịch bằng máy bay|- (+ down) lướt xuống (máy bay)|* tính từ|- bằng, bằng phẳng|- (toán học) phẳng|=plane figure|+ hình phẳng||@plane|- mặt phẳng // phẳng|- p. at infinity mặt phẳng ở vô tận|- p. of bending mặt phẳng uốn|- p. of homology mặt phẳng thấu xạ|- p. of load mặt phẳng tải trọng|- p. of perpectivity mặt phẳng phối cảnh|- p. of polarization mặt phẳng phân cực|- p. of reference mặt phẳng quy chiếu|- p. of regression (thống kê) mặt phẳng hồi quy|- p. of support mặt phẳng tựa|- p. of symmetry mặt phẳng đối xứng|- asymptotic p. mặt phẳng tiệm cận|- basic p. mặt phẳng cơ sở|- bitangent p. mặt phẳng song tiếp|- central p. mặt phẳng qua tâm|- collinear p.s những mặt phẳng cộng tuyến |- complex p. mặt phẳng phức|- conjugate diametric(al) p.s các mặt phẳng ảo liên hợp|- coordinate p. mặt phẳng toạ độ|- cut p. mặt phẳng cắt; (cơ học) mặt cắt |- diametral p. mặt phẳng kính|- elliptic p. mặt phẳng eliptic|- equatorial p. mặt phẳng xích đạo|- equiamplitude p. mặt phẳng đẳng biên độ|- equiphase p. mặt phẳng đẳng pha|- extended p. mặt phẳng suy rộng (của biên phức)|- focal p. mặt phẳng tiêu|- hodograph p. mặt phẳng tốc đồ|- horizontal p. mặt phẳng nằm ngang|- hyperbolic p. mặt phẳng hipebolic|- ideal p. mặt phẳng lý tưởng|- imaginary p. mặt phẳng lý tưởng |- inclined p. mặt phẳng nghiêng|- invariable p. mặt phẳng không đổi|- isocline p. mặt phẳng nghiêng đều|- isotropic p. mặt phẳng đẳng hướng|- meridian p. mặt phẳng kinh tuyến|- minimal p. mặt phẳng cực tiểu|- neutral p. (cơ học) mặt phẳng trung hoà|- nodal p. mặt phẳng mút |- null p. (hình học) mặt phẳng không|- osculating p. mặt phẳng mật tiếp|- parabolic p. mặt phẳng parabolic|- parallel p.s các mặt phẳng song song |- perpendicular p.s các mặt phẳng thẳng góc |- picture p. (hình học) mặt ảnh|- polar p. (hình học) mặt phẳng cực |- principal p. mặt phẳng chính; (cơ học) mặt phẳng đối xứng|- principal coordinate p. mặt phẳng toạ độ chính|- profile p. mặt phẳng bên|- projection p. (hình học) mặt phẳng chiếu|- projective p. (hình học) mặt phẳng xạ ảnh|- pseudo-parallel p.s mặt phẳng giả song song |- punetured p. mặt phẳng bị chấm thủng|- real p. mặt phẳng thực|- rectifying p. (hình học) mặt phẳng trực đạc|- regression p. mặt phẳng hồi quy|- semi-perpendicular p.s các mặt phẳng nửa trực giao|- singular p. mặt phẳng kỳ dị|- stationary p. mặt phẳng dừng|- stationary osculating p. mặt phẳng mật tiếp dừng|- supporting p. (hình học) mặt phẳng tựa|- symmetry p. mặt phẳng đối xứng|- tangent p. mặt phẳng tiếp xúc, tiếp diện|- tritangent p. tiếp diện bội ba |- unit p. mặt phẳng đơn vị|- vanishing p. mặt phẳng biến mất|- vertical p. mặt phẳng thẳng đứng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plane
  • Phiên âm (nếu có): [plein]
  • Nghĩa tiếng việt của plane là: danh từ|- (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane-tree, platan)|- cái bào|* ngoại động từ|- bào (gỗ, kim loại...)|- (từ cổ,nghĩa cổ) làm bằng phẳng, san bằng|=to plane the way|+ san bằng con đường|!to plane down|- bào nhẵn|* danh từ|- mặt, mặt bằng, mặt phẳng|=inclinedn plane|+ mặt nghiêng|- cánh máy bay; máy bay|- mặt tinh thể|- (ngành mỏ) đường chính|- (nghĩa bóng) mức, trình độ|=plane of thought|+ trình độ tư tưởng|=plane of knowledge|+ trình độ hiểu biết|=on the same as animals|+ ở cùng một mức như thú vật, không khác gì thú vật|* nội động từ|- đi du lịch bằng máy bay|- (+ down) lướt xuống (máy bay)|* tính từ|- bằng, bằng phẳng|- (toán học) phẳng|=plane figure|+ hình phẳng||@plane|- mặt phẳng // phẳng|- p. at infinity mặt phẳng ở vô tận|- p. of bending mặt phẳng uốn|- p. of homology mặt phẳng thấu xạ|- p. of load mặt phẳng tải trọng|- p. of perpectivity mặt phẳng phối cảnh|- p. of polarization mặt phẳng phân cực|- p. of reference mặt phẳng quy chiếu|- p. of regression (thống kê) mặt phẳng hồi quy|- p. of support mặt phẳng tựa|- p. of symmetry mặt phẳng đối xứng|- asymptotic p. mặt phẳng tiệm cận|- basic p. mặt phẳng cơ sở|- bitangent p. mặt phẳng song tiếp|- central p. mặt phẳng qua tâm|- collinear p.s những mặt phẳng cộng tuyến |- complex p. mặt phẳng phức|- conjugate diametric(al) p.s các mặt phẳng ảo liên hợp|- coordinate p. mặt phẳng toạ độ|- cut p. mặt phẳng cắt; (cơ học) mặt cắt |- diametral p. mặt phẳng kính|- elliptic p. mặt phẳng eliptic|- equatorial p. mặt phẳng xích đạo|- equiamplitude p. mặt phẳng đẳng biên độ|- equiphase p. mặt phẳng đẳng pha|- extended p. mặt phẳng suy rộng (của biên phức)|- focal p. mặt phẳng tiêu|- hodograph p. mặt phẳng tốc đồ|- horizontal p. mặt phẳng nằm ngang|- hyperbolic p. mặt phẳng hipebolic|- ideal p. mặt phẳng lý tưởng|- imaginary p. mặt phẳng lý tưởng |- inclined p. mặt phẳng nghiêng|- invariable p. mặt phẳng không đổi|- isocline p. mặt phẳng nghiêng đều|- isotropic p. mặt phẳng đẳng hướng|- meridian p. mặt phẳng kinh tuyến|- minimal p. mặt phẳng cực tiểu|- neutral p. (cơ học) mặt phẳng trung hoà|- nodal p. mặt phẳng mút |- null p. (hình học) mặt phẳng không|- osculating p. mặt phẳng mật tiếp|- parabolic p. mặt phẳng parabolic|- parallel p.s các mặt phẳng song song |- perpendicular p.s các mặt phẳng thẳng góc |- picture p. (hình học) mặt ảnh|- polar p. (hình học) mặt phẳng cực |- principal p. mặt phẳng chính; (cơ học) mặt phẳng đối xứng|- principal coordinate p. mặt phẳng toạ độ chính|- profile p. mặt phẳng bên|- projection p. (hình học) mặt phẳng chiếu|- projective p. (hình học) mặt phẳng xạ ảnh|- pseudo-parallel p.s mặt phẳng giả song song |- punetured p. mặt phẳng bị chấm thủng|- real p. mặt phẳng thực|- rectifying p. (hình học) mặt phẳng trực đạc|- regression p. mặt phẳng hồi quy|- semi-perpendicular p.s các mặt phẳng nửa trực giao|- singular p. mặt phẳng kỳ dị|- stationary p. mặt phẳng dừng|- stationary osculating p. mặt phẳng mật tiếp dừng|- supporting p. (hình học) mặt phẳng tựa|- symmetry p. mặt phẳng đối xứng|- tangent p. mặt phẳng tiếp xúc, tiếp diện|- tritangent p. tiếp diện bội ba |- unit p. mặt phẳng đơn vị|- vanishing p. mặt phẳng biến mất|- vertical p. mặt phẳng thẳng đứng

68130. plane chart nghĩa tiếng việt là danh từ|- bình đồ, hải đồ phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plane chart là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plane chart danh từ|- bình đồ, hải đồ phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plane chart
  • Phiên âm (nếu có): [pleintʃɑ:t]
  • Nghĩa tiếng việt của plane chart là: danh từ|- bình đồ, hải đồ phẳng

68131. plane geometry nghĩa tiếng việt là danh từ|- (toán học) hình học phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plane geometry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plane geometry danh từ|- (toán học) hình học phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plane geometry
  • Phiên âm (nếu có): [pleindʤiɔmitri]
  • Nghĩa tiếng việt của plane geometry là: danh từ|- (toán học) hình học phẳng

68132. plane-iron nghĩa tiếng việt là danh từ|- lưỡi bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plane-iron là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plane-iron danh từ|- lưỡi bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plane-iron
  • Phiên âm (nếu có): [plein,aiən]
  • Nghĩa tiếng việt của plane-iron là: danh từ|- lưỡi bào

68133. plane-parallel nghĩa tiếng việt là tính từ|- (kỹ thuật) song phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plane-parallel là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plane-parallel tính từ|- (kỹ thuật) song phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plane-parallel
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plane-parallel là: tính từ|- (kỹ thuật) song phẳng

68134. plane-polarized nghĩa tiếng việt là tính từ|- phân cực phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plane-polarized là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plane-polarized tính từ|- phân cực phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plane-polarized
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plane-polarized là: tính từ|- phân cực phẳng

68135. plane-sailing nghĩa tiếng việt là danh từ|- phương pháp xác định vị trí con tàu (con tàu như đa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plane-sailing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plane-sailing danh từ|- phương pháp xác định vị trí con tàu (con tàu như đang trên một mặt phẳng chứ không phải mặt cong của quả đất). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plane-sailing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plane-sailing là: danh từ|- phương pháp xác định vị trí con tàu (con tàu như đang trên một mặt phẳng chứ không phải mặt cong của quả đất)

68136. plane-stock nghĩa tiếng việt là danh từ|- cán bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plane-stock là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plane-stock danh từ|- cán bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plane-stock
  • Phiên âm (nếu có): [pleinstɔk]
  • Nghĩa tiếng việt của plane-stock là: danh từ|- cán bào

68137. plane-table nghĩa tiếng việt là danh từ|- trắc địa kế (gồm có một bàn tròn có thiết bị ng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plane-table là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plane-table danh từ|- trắc địa kế (gồm có một bàn tròn có thiết bị ngắm xoay quanh một trục của các nhà trắc địa dùng để vẽ sơ đồ tại thực địa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plane-table
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plane-table là: danh từ|- trắc địa kế (gồm có một bàn tròn có thiết bị ngắm xoay quanh một trục của các nhà trắc địa dùng để vẽ sơ đồ tại thực địa)

68138. plane-tree nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plane-tree là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plane-tree danh từ|- (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plane-tree
  • Phiên âm (nếu có): [pleintri:]
  • Nghĩa tiếng việt của plane-tree là: danh từ|- (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane)

68139. planeform nghĩa tiếng việt là danh từ|- hình thức một vật nhìn từ trên cao xuống(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planeform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planeform danh từ|- hình thức một vật nhìn từ trên cao xuống. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planeform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planeform là: danh từ|- hình thức một vật nhìn từ trên cao xuống

68140. planeness nghĩa tiếng việt là xem plane(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planeness là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planenessxem plane. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planeness
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planeness là: xem plane

68141. planer nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ bào|- máy bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planer là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planer danh từ|- thợ bào|- máy bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planer
  • Phiên âm (nếu có): [pleinə]
  • Nghĩa tiếng việt của planer là: danh từ|- thợ bào|- máy bào

68142. planet nghĩa tiếng việt là danh từ|- (thiên văn học) hành tinh|- (tôn giáo) áo lễ||@planet(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planet là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planet danh từ|- (thiên văn học) hành tinh|- (tôn giáo) áo lễ||@planet|- (thiên văn) hành tinh|- inferior p. (thiên văn) hành tinh dưới|- inner p. (thiên văn) hành tinh trong|- minor p.s (thiên văn) tiểu hành tinh |- outer p. (thiên văn) hành tinh ngoài|- principal p. (thiên văn) hành tinh chính, hành đại tinh |- secondary p. vệ tinh (tự nhiên)|- superior p. (thiên văn) hành tinh trên. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planet
  • Phiên âm (nếu có): [plænit]
  • Nghĩa tiếng việt của planet là: danh từ|- (thiên văn học) hành tinh|- (tôn giáo) áo lễ||@planet|- (thiên văn) hành tinh|- inferior p. (thiên văn) hành tinh dưới|- inner p. (thiên văn) hành tinh trong|- minor p.s (thiên văn) tiểu hành tinh |- outer p. (thiên văn) hành tinh ngoài|- principal p. (thiên văn) hành tinh chính, hành đại tinh |- secondary p. vệ tinh (tự nhiên)|- superior p. (thiên văn) hành tinh trên

68143. planet-stricken nghĩa tiếng việt là #-struck) /plænit,strʌk/|* tính từ|- bàng hoàng, kinh hoàng, hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planet-stricken là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planet-stricken #-struck) /plænit,strʌk/|* tính từ|- bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp s. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planet-stricken
  • Phiên âm (nếu có): [plænit,strikən]
  • Nghĩa tiếng việt của planet-stricken là: #-struck) /plænit,strʌk/|* tính từ|- bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp s

68144. planet-struck nghĩa tiếng việt là #-struck) /plænit,strʌk/|* tính từ|- bàng hoàng, kinh hoàng, hoa(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planet-struck là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planet-struck #-struck) /plænit,strʌk/|* tính từ|- bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp s. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planet-struck
  • Phiên âm (nếu có): [plænit,strikən]
  • Nghĩa tiếng việt của planet-struck là: #-struck) /plænit,strʌk/|* tính từ|- bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp s

68145. planetaria nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều planetaria /,plæniteəriə/|- cung thiên văn|- m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planetaria là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planetaria danh từ, số nhiều planetaria /,plæniteəriə/|- cung thiên văn|- mô hình vũ tr. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planetaria
  • Phiên âm (nếu có): [,plæniteəriəm]
  • Nghĩa tiếng việt của planetaria là: danh từ, số nhiều planetaria /,plæniteəriə/|- cung thiên văn|- mô hình vũ tr

68146. planetarium nghĩa tiếng việt là danh từ, số nhiều planetaria /,plæniteəriə/|- cung thiên văn|- m(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planetarium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planetarium danh từ, số nhiều planetaria /,plæniteəriə/|- cung thiên văn|- mô hình vũ tr. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planetarium
  • Phiên âm (nếu có): [,plæniteəriəm]
  • Nghĩa tiếng việt của planetarium là: danh từ, số nhiều planetaria /,plæniteəriə/|- cung thiên văn|- mô hình vũ tr

68147. planetary nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) hành tinh|=planetary system|+ hệ thống hành (…)


Nghĩa tiếng việt của từ planetary là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planetary tính từ|- (thuộc) hành tinh|=planetary system|+ hệ thống hành tinh|- ở thế gian này, trần tục|- đồng bóng, lúc thế này, lúc thế khác||@planetary|- (thuộc) hành tinh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planetary
  • Phiên âm (nếu có): [plænitəri]
  • Nghĩa tiếng việt của planetary là: tính từ|- (thuộc) hành tinh|=planetary system|+ hệ thống hành tinh|- ở thế gian này, trần tục|- đồng bóng, lúc thế này, lúc thế khác||@planetary|- (thuộc) hành tinh

68148. planetism nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) hiện tượng di động/ di chuyển(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planetism là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planetism danh từ|- (sinh vật học) hiện tượng di động/ di chuyển. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planetism
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planetism là: danh từ|- (sinh vật học) hiện tượng di động/ di chuyển

68149. planetoid nghĩa tiếng việt là danh từ|- hành tinh nh(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planetoid là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planetoid danh từ|- hành tinh nh. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planetoid
  • Phiên âm (nếu có): [plænitɔid]
  • Nghĩa tiếng việt của planetoid là: danh từ|- hành tinh nh

68150. planetoidal nghĩa tiếng việt là xem planetoid(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planetoidal là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planetoidalxem planetoid. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planetoidal
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planetoidal là: xem planetoid

68151. plangency nghĩa tiếng việt là danh từ|- tính vang, tính ngân vang (của âm thanh)|- tính thảm (…)


Nghĩa tiếng việt của từ plangency là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plangency danh từ|- tính vang, tính ngân vang (của âm thanh)|- tính thảm thiết; tính than van, tính nài nỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plangency
  • Phiên âm (nếu có): [plændʤənsi]
  • Nghĩa tiếng việt của plangency là: danh từ|- tính vang, tính ngân vang (của âm thanh)|- tính thảm thiết; tính than van, tính nài nỉ

68152. plangent nghĩa tiếng việt là tính từ|- vang lên, ngân vang (tiếng)|- thảm thiết; than van, na(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plangent là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plangent tính từ|- vang lên, ngân vang (tiếng)|- thảm thiết; than van, nài nỉ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plangent
  • Phiên âm (nếu có): [plændʤənt]
  • Nghĩa tiếng việt của plangent là: tính từ|- vang lên, ngân vang (tiếng)|- thảm thiết; than van, nài nỉ

68153. plangently nghĩa tiếng việt là phó từ|- ngân vang (âm thanh)|- thể hiện sự buồn rầu, thảm th(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plangently là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plangently phó từ|- ngân vang (âm thanh)|- thể hiện sự buồn rầu, thảm thiết; than vãn (âm thanh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plangently
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plangently là: phó từ|- ngân vang (âm thanh)|- thể hiện sự buồn rầu, thảm thiết; than vãn (âm thanh)

68154. planiform nghĩa tiếng việt là tính từ|- dạng giẹp; dạng mặt phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planiform là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planiform tính từ|- dạng giẹp; dạng mặt phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planiform
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planiform là: tính từ|- dạng giẹp; dạng mặt phẳng

68155. planigraphy nghĩa tiếng việt là danh từ|- (kỹ thuật) sự chiếu chụp phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planigraphy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planigraphy danh từ|- (kỹ thuật) sự chiếu chụp phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planigraphy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planigraphy là: danh từ|- (kỹ thuật) sự chiếu chụp phẳng

68156. planimeter nghĩa tiếng việt là danh từ|- cái đo diện tích (mặt bằng)||@planimeter|- (máy tín(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planimeter là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planimeter danh từ|- cái đo diện tích (mặt bằng)||@planimeter|- (máy tính) máy tính tích phân, máy tính diện tích|- square root p. máy tính căn bậc hai. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planimeter
  • Phiên âm (nếu có): [plænimitə]
  • Nghĩa tiếng việt của planimeter là: danh từ|- cái đo diện tích (mặt bằng)||@planimeter|- (máy tính) máy tính tích phân, máy tính diện tích|- square root p. máy tính căn bậc hai

68157. planimetric nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép đo diện tích (mặt bằng)||@planimetric|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planimetric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planimetric tính từ|- (thuộc) phép đo diện tích (mặt bằng)||@planimetric|- (thuộc) đo diện tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planimetric
  • Phiên âm (nếu có): [,plænimetrik]
  • Nghĩa tiếng việt của planimetric là: tính từ|- (thuộc) phép đo diện tích (mặt bằng)||@planimetric|- (thuộc) đo diện tích

68158. planimetrical nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thuộc) phép đo diện tích (mặt bằng)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planimetrical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planimetrical tính từ|- (thuộc) phép đo diện tích (mặt bằng). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planimetrical
  • Phiên âm (nếu có): [,plænimetrik]
  • Nghĩa tiếng việt của planimetrical là: tính từ|- (thuộc) phép đo diện tích (mặt bằng)

68159. planimetrically nghĩa tiếng việt là xem planimeter(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planimetrically là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planimetricallyxem planimeter. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planimetrically
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planimetrically là: xem planimeter

68160. planimetry nghĩa tiếng việt là tính từ|- phép đo diện tích (mặt bằng)||@planimetry|- phép đo(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planimetry là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planimetry tính từ|- phép đo diện tích (mặt bằng)||@planimetry|- phép đo diện tích. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planimetry
  • Phiên âm (nếu có): [plænimitri]
  • Nghĩa tiếng việt của planimetry là: tính từ|- phép đo diện tích (mặt bằng)||@planimetry|- phép đo diện tích

68161. planing nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự bào(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planing là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planing danh từ|- sự bào. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planing
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planing là: danh từ|- sự bào

68162. planipetalous nghĩa tiếng việt là tính từ|- (thực vật học) có cánh giẹp (hoa)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planipetalous là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planipetalous tính từ|- (thực vật học) có cánh giẹp (hoa). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planipetalous
  • Phiên âm (nếu có): [,plænipetələs]
  • Nghĩa tiếng việt của planipetalous là: tính từ|- (thực vật học) có cánh giẹp (hoa)

68163. planish nghĩa tiếng việt là ngoại động từ|- đập dẹt (sắt tấm); cán dẹt (kim loại đúc t(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planish là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planish ngoại động từ|- đập dẹt (sắt tấm); cán dẹt (kim loại đúc tiền)|- đánh bóng (vật gì); làm bóng (ảnh). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planish
  • Phiên âm (nếu có): [plæniʃ]
  • Nghĩa tiếng việt của planish là: ngoại động từ|- đập dẹt (sắt tấm); cán dẹt (kim loại đúc tiền)|- đánh bóng (vật gì); làm bóng (ảnh)

68164. planisher nghĩa tiếng việt là danh từ|- thợ cán|- máy cán(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planisher là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planisher danh từ|- thợ cán|- máy cán. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planisher
  • Phiên âm (nếu có): [plæniʃə]
  • Nghĩa tiếng việt của planisher là: danh từ|- thợ cán|- máy cán

68165. planisphere nghĩa tiếng việt là danh từ|- bình đồ địa cầu(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planisphere là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planisphere danh từ|- bình đồ địa cầu. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planisphere
  • Phiên âm (nếu có): [plænisfiə]
  • Nghĩa tiếng việt của planisphere là: danh từ|- bình đồ địa cầu

68166. planispheric nghĩa tiếng việt là xem planisphere(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planispheric là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planisphericxem planisphere. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planispheric
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planispheric là: xem planisphere

68167. planispiral nghĩa tiếng việt là tính từ|- (kỹ thuật) xoắn phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planispiral là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planispiral tính từ|- (kỹ thuật) xoắn phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planispiral
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planispiral là: tính từ|- (kỹ thuật) xoắn phẳng

68168. planissimo nghĩa tiếng việt là phó từ|- (âm nhạc) cực nhẹ|* danh từ|- (âm nhạc) đoạn nhạc (…)


Nghĩa tiếng việt của từ planissimo là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planissimo phó từ|- (âm nhạc) cực nhẹ|* danh từ|- (âm nhạc) đoạn nhạc rất nhẹ. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planissimo
  • Phiên âm (nếu có): [pjænisimou]
  • Nghĩa tiếng việt của planissimo là: phó từ|- (âm nhạc) cực nhẹ|* danh từ|- (âm nhạc) đoạn nhạc rất nhẹ

68169. plank nghĩa tiếng việt là danh từ|- tấm ván (thường là loại dài, bề dày từ 5 cm đến (…)


Nghĩa tiếng việt của từ plank là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plank danh từ|- tấm ván (thường là loại dài, bề dày từ 5 cm đến 15 cm, bề ngang từ 23 cm trở lên)|- (nghĩa bóng) mục (một cương lĩnh)|- (xem) walk|* ngoại động từ|- lát ván (sàn...)|- (thông tục) ((thường) + down) đặt mạnh xuống, trả ngay|=to plank down money|+ trả tiền ngay|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nướng (cá, thịt...) bằng cặp chả. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plank
  • Phiên âm (nếu có): [plæɳk]
  • Nghĩa tiếng việt của plank là: danh từ|- tấm ván (thường là loại dài, bề dày từ 5 cm đến 15 cm, bề ngang từ 23 cm trở lên)|- (nghĩa bóng) mục (một cương lĩnh)|- (xem) walk|* ngoại động từ|- lát ván (sàn...)|- (thông tục) ((thường) + down) đặt mạnh xuống, trả ngay|=to plank down money|+ trả tiền ngay|- (từ mỹ,nghĩa mỹ) nướng (cá, thịt...) bằng cặp chả

68170. plank bed nghĩa tiếng việt là danh từ|- giường phản(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plank bed là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plank bed danh từ|- giường phản. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plank bed
  • Phiên âm (nếu có): [plæɳkbed]
  • Nghĩa tiếng việt của plank bed là: danh từ|- giường phản

68171. planking nghĩa tiếng việt là danh từ|- ván (lát sàn...)|- sàn gỗ ván(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planking là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planking danh từ|- ván (lát sàn...)|- sàn gỗ ván. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planking
  • Phiên âm (nếu có): [plæɳkiɳ]
  • Nghĩa tiếng việt của planking là: danh từ|- ván (lát sàn...)|- sàn gỗ ván

68172. plankton nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) sinh vật trôi nổi(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plankton là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plankton danh từ|- (sinh vật học) sinh vật trôi nổi. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plankton
  • Phiên âm (nếu có): [plæɳktɔn]
  • Nghĩa tiếng việt của plankton là: danh từ|- (sinh vật học) sinh vật trôi nổi

68173. planktonic nghĩa tiếng việt là xem plankton(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planktonic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planktonicxem plankton. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planktonic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planktonic là: xem plankton

68174. planless nghĩa tiếng việt là tính từ|- không có kế hoạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planless là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planless tính từ|- không có kế hoạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planless
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planless là: tính từ|- không có kế hoạch

68175. planned nghĩa tiếng việt là tính từ|- có kế hoạch|=planned production|+ sản xuất có kế h(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planned là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planned tính từ|- có kế hoạch|=planned production|+ sản xuất có kế hoạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planned
  • Phiên âm (nếu có): [plænd]
  • Nghĩa tiếng việt của planned là: tính từ|- có kế hoạch|=planned production|+ sản xuất có kế hoạch

68176. planned economy nghĩa tiếng việt là (econ) nền kinh tế kế hoạch hoá.|+ một nền kinh tế trong đó c(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planned economy là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planned economy(econ) nền kinh tế kế hoạch hoá.|+ một nền kinh tế trong đó các quá trình kinh tế chủ yếu được quyết định ở một mức độ lớn không phải do các tác nhân thị trường, mà do một cơ quan kế hoạch hoá kinh tế, cơ quan này thực hiện các mục tiêu kinh tế chủ yếu của xã hội.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planned economy
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planned economy là: (econ) nền kinh tế kế hoạch hoá.|+ một nền kinh tế trong đó các quá trình kinh tế chủ yếu được quyết định ở một mức độ lớn không phải do các tác nhân thị trường, mà do một cơ quan kế hoạch hoá kinh tế, cơ quan này thực hiện các mục tiêu kinh tế chủ yếu của xã hội.

68177. planner nghĩa tiếng việt là danh từ|- người đặt kế hoạch(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planner là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planner danh từ|- người đặt kế hoạch. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planner
  • Phiên âm (nếu có): [plænə]
  • Nghĩa tiếng việt của planner là: danh từ|- người đặt kế hoạch

68178. planning nghĩa tiếng việt là danh từ|- sự lập kế hoạch (cho cái gì)|- sự quy hoạch thành(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planning là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planning danh từ|- sự lập kế hoạch (cho cái gì)|- sự quy hoạch thành phố. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planning
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planning là: danh từ|- sự lập kế hoạch (cho cái gì)|- sự quy hoạch thành phố

68179. planning permission nghĩa tiếng việt là danh từ|- giấy phép xây dựng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planning permission là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planning permission danh từ|- giấy phép xây dựng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planning permission
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planning permission là: danh từ|- giấy phép xây dựng

68180. planning programming budgeting system (ppbs) nghĩa tiếng việt là (econ) hệ thống lập ngân sách theo chương trình kế hoạch hoá.|(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planning programming budgeting system (ppbs) là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planning programming budgeting system (ppbs)(econ) hệ thống lập ngân sách theo chương trình kế hoạch hoá.|+ xem output budgeting. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planning programming budgeting system (ppbs)
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planning programming budgeting system (ppbs) là: (econ) hệ thống lập ngân sách theo chương trình kế hoạch hoá.|+ xem output budgeting

68181. plano- nghĩa tiếng việt là xem plan-(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plano- là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plano-xem plan-. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plano-
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plano- là: xem plan-

68182. plano-conical nghĩa tiếng việt là tính từ|- phẳng nón(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plano-conical là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plano-conical tính từ|- phẳng nón. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:plano-conical
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của plano-conical là: tính từ|- phẳng nón

68183. planoconcave nghĩa tiếng việt là tính từ|- phẳng lõm (thấu kính)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planoconcave là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planoconcave tính từ|- phẳng lõm (thấu kính). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planoconcave
  • Phiên âm (nếu có): [pleinoukɔnkeiv]
  • Nghĩa tiếng việt của planoconcave là: tính từ|- phẳng lõm (thấu kính)

68184. planoconidium nghĩa tiếng việt là danh từ|- (sinh vật học) hạt đỉnh động(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planoconidium là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planoconidium danh từ|- (sinh vật học) hạt đỉnh động. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planoconidium
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planoconidium là: danh từ|- (sinh vật học) hạt đỉnh động

68185. planoconvex nghĩa tiếng việt là tính từ|- phẳng lồi (thấu kính)(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planoconvex là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planoconvex tính từ|- phẳng lồi (thấu kính). Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planoconvex
  • Phiên âm (nếu có): [pleinoukɔnveks]
  • Nghĩa tiếng việt của planoconvex là: tính từ|- phẳng lồi (thấu kính)

68186. planographic nghĩa tiếng việt là tính từ|- thuộc planography(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planographic là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planographic tính từ|- thuộc planography. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planographic
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planographic là: tính từ|- thuộc planography

68187. planography nghĩa tiếng việt là danh từ|- quá trình in từ mặt phẳng(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planography là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planography danh từ|- quá trình in từ mặt phẳng. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planography
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planography là: danh từ|- quá trình in từ mặt phẳng

68188. planometrics nghĩa tiếng việt là (econ) kế hoạch lượng.|+ một nghành kinh tế học đặc biệt quan(…)


Nghĩa tiếng việt của từ planometrics là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh planometrics(econ) kế hoạch lượng.|+ một nghành kinh tế học đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng các kế hoạch kinh tế vĩ mô tối ưu.. Đây là 1 trong 120.000 từ tiếng anh thông dụng nhất trong từ điển anh việt bỏ túi 2021.
  • Từ tiếng anh:planometrics
  • Phiên âm (nếu có): -
  • Nghĩa tiếng việt của planometrics là: (econ) kế hoạch lượng.|+ một nghành kinh tế học đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng các kế hoạch kinh tế vĩ mô tối ưu.

68189. plant nghĩa tiếng việt là danh từ|- thực vật, cây (nhỏ)|- sự mọc|=in plant|+ đang mọc lê(…)


Nghĩa tiếng việt của từ plant là gì? Trong tiếng việt nghĩa của từ tiếng anh plant danh từ|- thực vật, cây (nhỏ)|- sự mọc|=in plant|+ đang mọc lên|=to lose plant|+ chết lụi|=to miss plant|+ không nẩy mầm được|- dáng đứng, thế đứng|- máy móc, thiết bị (của một nhà máy); nhà máy ((thường) là công nghiệp nặng)|- (từ lóng) người gài vào (một tổ chức nào để làm tay trong); vật gài bí mật (vào nơi nào như bom, máy ghi âm...)|* ngoại động từ|- trồng, gieo|=to plant a tree|+ trồng cây|=to plant seeds|+ gieo hạt|=to plant a field with rice|+ trồng lúa trên một mảnh ruộng|- cắm, đóng chặt xuống (cọc...)|- động từ phân thân to plant oneself đứng (ở một chỗ nào để quan sát, dò xét...)|- thả (cá con... xuống ao cá)|- di (dân) đến ở... đưa (người) đến ở...|=to plant people in a districk; to plant a districk with people|+ di dân đến ở một vùng|- thiết lập, thành lập, đặt (một thành phố, ngôi chùa...)|- gài (người...) lại làm tay trong; đặt (lính gác...), gài (bom, máy ghi âm...)|- gieo (ý nghĩ...)|=to plant an idea in someones mind|+ gieo một ý nghĩ vào đầu ai|- bắn, giáng, ném, đâm...|=to plant a bullet in the target|+ bắn một viên đạn vào